Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp các mặt hàng thuốc Generic phục vụ hoạt động chuyên môn năm 2026 - 2027 tại Bệnh viện Chấn thương – Chỉnh hình Nghệ An

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500557599-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/12/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện chấn thương - chỉnh hình Nghệ An
Chủ đầu tư Bệnh viện chấn thương - chỉnh hình Nghệ An
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Cung cấp các mặt hàng thuốc Generic phục vụ hoạt động chuyên môn năm 2026 - 2027 tại Bệnh viện Chấn thương – Chỉnh hình Nghệ An
Số hiệu KHLCNT PL2500303803
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 9,925,115,130 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500556096 - 3,150,000 2.362.500 2.205.000 31,500
2 PP2500556097 - 38,760,000 29.070.000 27.132.000 387,600
3 PP2500556098 - 3,675,000 2.756.250 2.572.500 36,750
4 PP2500556099 - 14,400,000 10.800.000 10.080.000 144,000
5 PP2500556100 - 14,560,000 10.920.000 10.192.000 145,600
6 PP2500556101 - 93,600,000 70.200.000 65.520.000 936,000
7 PP2500556102 - 2,891,700 2.168.775 2.024.190 28,917
8 PP2500556103 - 1,710,000,000 1.282.500.000 1.197.000.000 17,100,000
9 PP2500556104 - 6,770,400 5.077.800 4.739.280 67,704
10 PP2500556105 - 158,900,000 119.175.000 111.230.000 1,589,000
11 PP2500556106 - 840,000 630.000 588.000 8,400
12 PP2500556107 - 60,354,000 45.265.500 42.247.800 603,540
13 PP2500556108 - 630,000 472.500 441.000 6,300
14 PP2500556109 - 148,350,000 111.262.500 103.845.000 1,483,500
15 PP2500556110 - 291,200,000 218.400.000 203.840.000 2,912,000
16 PP2500556111 - 1,950,000 1.462.500 1.365.000 19,500
17 PP2500556112 - 838,000 628.500 586.600 8,380
18 PP2500556113 - 20,500,000 15.375.000 14.350.000 205,000
19 PP2500556114 - 350,000,000 262.500.000 245.000.000 3,500,000
20 PP2500556115 - 76,890,000 57.667.500 53.823.000 768,900
21 PP2500556116 - 973,000,000 729.750.000 681.100.000 9,730,000
22 PP2500556117 - 420,000,000 315.000.000 294.000.000 4,200,000
23 PP2500556118 - 31,278,000 23.458.500 21.894.600 312,780
24 PP2500556119 - 8,616,000 6.462.000 6.031.200 86,160
25 PP2500556120 - 8,000,000 6.000.000 5.600.000 80,000
26 PP2500556121 - 1,281,000 960.750 896.700 12,810
27 PP2500556122 - 33,500,000 25.125.000 23.450.000 335,000
28 PP2500556123 - 45,000 33.750 31.500 450
29 PP2500556124 - 153,594,000 115.195.500 107.515.800 1,535,940
30 PP2500556125 - 70,000 52.500 49.000 700
31 PP2500556126 - 375,000 281.250 262.500 3,750
32 PP2500556127 - 1,778,700 1.334.025 1.245.090 17,787
33 PP2500556128 - 525,000 393.750 367.500 5,250
34 PP2500556129 - 12,600,000 9.450.000 8.820.000 126,000
35 PP2500556130 - 1,425,000 1.068.750 997.500 14,250
36 PP2500556131 - 78,000 58.500 54.600 780
37 PP2500556132 - 189,000 141.750 132.300 1,890
38 PP2500556133 - 420,000,000 315.000.000 294.000.000 4,200,000
39 PP2500556134 - 630,000 472.500 441.000 6,300
40 PP2500556135 - 3,416,000 2.562.000 2.391.200 34,160
41 PP2500556136 - 138,600,000 103.950.000 97.020.000 1,386,000
42 PP2500556137 - 5,390,000 4.042.500 3.773.000 53,900
43 PP2500556138 - 1,750,000 1.312.500 1.225.000 17,500
44 PP2500556139 - 90,000,000 67.500.000 63.000.000 900,000
45 PP2500556140 - 165,000,000 123.750.000 115.500.000 1,650,000
46 PP2500556141 - 1,240,000 930.000 868.000 12,400
47 PP2500556142 - 983,400 737.550 688.380 9,834
48 PP2500556143 - 7,875,000 5.906.250 5.512.500 78,750
49 PP2500556144 - 15,750,000 11.812.500 11.025.000 157,500
50 PP2500556145 - 11,600,000 8.700.000 8.120.000 116,000
51 PP2500556146 - 612,000 459.000 428.400 6,120
52 PP2500556147 - 14,000,000 10.500.000 9.800.000 140,000
53 PP2500556148 - 1,876,400 1.407.300 1.313.480 18,764
54 PP2500556149 - 4,000,000 3.000.000 2.800.000 40,000
55 PP2500556150 - 2,263,200 1.697.400 1.584.240 22,632
56 PP2500556151 - 1,470,000 1.102.500 1.029.000 14,700
57 PP2500556152 - 2,420,000 1.815.000 1.694.000 24,200
58 PP2500556153 - 116,172,000 87.129.000 81.320.400 1,161,720
59 PP2500556154 - 480,000 360.000 336.000 4,800
60 PP2500556155 - 945,000 708.750 661.500 9,450
61 PP2500556156 - 6,536,000 4.902.000 4.575.200 65,360
62 PP2500556157 - 252,000,000 189.000.000 176.400.000 2,520,000
63 PP2500556158 - 122,500,000 91.875.000 85.750.000 1,225,000
64 PP2500556159 - 75,000,000 56.250.000 52.500.000 750,000
65 PP2500556160 - 31,500,000 23.625.000 22.050.000 315,000
66 PP2500556161 - 11,613,000 8.709.750 8.129.100 116,130
67 PP2500556162 - 13,363,500 10.022.625 9.354.450 133,635
68 PP2500556163 - 29,250,000 21.937.500 20.475.000 292,500
69 PP2500556164 - 110,880,000 83.160.000 77.616.000 1,108,800
70 PP2500556165 - 435,000 326.250 304.500 4,350
71 PP2500556166 - 1,960,000 1.470.000 1.372.000 19,600
72 PP2500556167 - 561,000 420.750 392.700 5,610
73 PP2500556168 - 3,235,000 2.426.250 2.264.500 32,350
74 PP2500556169 - 34,650,000 25.987.500 24.255.000 346,500
75 PP2500556170 - 6,933,800 5.200.350 4.853.660 69,338
76 PP2500556171 - 618,000 463.500 432.600 6,180
77 PP2500556172 - 1,420,000 1.065.000 994.000 14,200
78 PP2500556173 - 26,268,000 19.701.000 18.387.600 262,680
79 PP2500556174 - 39,100,000 29.325.000 27.370.000 391,000
80 PP2500556175 - 157,500,000 118.125.000 110.250.000 1,575,000
81 PP2500556176 - 56,000,000 42.000.000 39.200.000 560,000
82 PP2500556177 - 800,000 600.000 560.000 8,000
83 PP2500556178 - 1,750,000 1.312.500 1.225.000 17,500
84 PP2500556179 - 588,000 441.000 411.600 5,880
85 PP2500556180 - 25,078,000 18.808.500 17.554.600 250,780
86 PP2500556181 - 16,500,000 12.375.000 11.550.000 165,000
87 PP2500556182 - 147,120,000 110.340.000 102.984.000 1,471,200
88 PP2500556183 - 19,500,000 14.625.000 13.650.000 195,000
89 PP2500556184 - 149,940,000 112.455.000 104.958.000 1,499,400
90 PP2500556185 - 223,808,000 167.856.000 156.665.600 2,238,080
91 PP2500556186 - 251,160,000 188.370.000 175.812.000 2,511,600
92 PP2500556187 - 974,870 731.153 682.409 9,749
93 PP2500556188 - 30,000,000 22.500.000 21.000.000 300,000
94 PP2500556189 - 592,200 444.150 414.540 5,922
95 PP2500556190 - 960,000 720.000 672.000 9,600
96 PP2500556191 - 1,176,960 882.720 823.872 11,770
97 PP2500556192 - 11,000,000 8.250.000 7.700.000 110,000
98 PP2500556193 - 8,400,000 6.300.000 5.880.000 84,000
99 PP2500556194 - 124,000 93.000 86.800 1,240
100 PP2500556195 - 3,240,000 2.430.000 2.268.000 32,400
101 PP2500556196 - 206,100,000 154.575.000 144.270.000 2,061,000
102 PP2500556197 - 5,040,000 3.780.000 3.528.000 50,400
103 PP2500556198 - 283,500,000 212.625.000 198.450.000 2,835,000
104 PP2500556199 - 10,750,000 8.062.500 7.525.000 107,500
105 PP2500556200 - 1,500,000 1.125.000 1.050.000 15,000
106 PP2500556201 - 220,000,000 165.000.000 154.000.000 2,200,000
107 PP2500556202 - 42,750,000 32.062.500 29.925.000 427,500
108 PP2500556203 - 2,850,000 2.137.500 1.995.000 28,500
109 PP2500556204 - 7,440,000 5.580.000 5.208.000 74,400
110 PP2500556205 - 5,310,000 3.982.500 3.717.000 53,100
111 PP2500556206 - 3,435,000 2.576.250 2.404.500 34,350
112 PP2500556207 - 12,675,000 9.506.250 8.872.500 126,750
113 PP2500556208 - 27,000,000 20.250.000 18.900.000 270,000
114 PP2500556209 - 154,000,000 115.500.000 107.800.000 1,540,000
115 PP2500556210 - 74,400,000 55.800.000 52.080.000 744,000
116 PP2500556211 - 6,927,000 5.195.250 4.848.900 69,270
117 PP2500556212 - 15,000,000 11.250.000 10.500.000 150,000
118 PP2500556213 - 13,095,000 9.821.250 9.166.500 130,950
119 PP2500556214 - 63,750,000 47.812.500 44.625.000 637,500
120 PP2500556215 - 420,000 315.000 294.000 4,200
121 PP2500556216 - 388,000,000 291.000.000 271.600.000 3,880,000
122 PP2500556217 - 14,700,000 11.025.000 10.290.000 147,000
123 PP2500556218 - 5,400,000 4.050.000 3.780.000 54,000
124 PP2500556219 - 344,000 258.000 240.800 3,440
125 PP2500556220 - 161,667,000 121.250.250 113.166.900 1,616,670
126 PP2500556221 - 1,960,000 1.470.000 1.372.000 19,600
127 PP2500556222 - 15,000,000 11.250.000 10.500.000 150,000
128 PP2500556223 - 9,480,000 7.110.000 6.636.000 94,800
129 PP2500556224 - 231,000,000 173.250.000 161.700.000 2,310,000
130 PP2500556225 - 38,500,000 28.875.000 26.950.000 385,000
131 PP2500556226 - 378,000,000 283.500.000 264.600.000 3,780,000
Mã phần lô PP2500556096
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.362.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556097
Giá từng phần lô 38,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.132.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556098
Giá từng phần lô 3,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.756.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.572.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556099
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556100
Giá từng phần lô 14,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556101
Giá từng phần lô 93,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556102
Giá từng phần lô 2,891,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.168.775
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.024.190
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,917
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556103
Giá từng phần lô 1,710,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.282.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.197.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556104
Giá từng phần lô 6,770,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.077.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.739.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,704
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556105
Giá từng phần lô 158,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,589,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556106
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556107
Giá từng phần lô 60,354,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.265.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.247.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556108
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556109
Giá từng phần lô 148,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,483,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556110
Giá từng phần lô 291,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556111
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.462.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556112
Giá từng phần lô 838,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 586.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556113
Giá từng phần lô 20,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556114
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556115
Giá từng phần lô 76,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.667.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.823.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556116
Giá từng phần lô 973,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 729.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 681.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556117
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556118
Giá từng phần lô 31,278,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.458.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.894.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556119
Giá từng phần lô 8,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.462.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.031.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556120
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556121
Giá từng phần lô 1,281,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 896.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556122
Giá từng phần lô 33,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556123
Giá từng phần lô 45,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556124
Giá từng phần lô 153,594,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.195.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.515.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,535,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556125
Giá từng phần lô 70,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556126
Giá từng phần lô 375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556127
Giá từng phần lô 1,778,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.334.025
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.245.090
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,787
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556128
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556129
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556130
Giá từng phần lô 1,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.068.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 997.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556131
Giá từng phần lô 78,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556132
Giá từng phần lô 189,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556133
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556134
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556135
Giá từng phần lô 3,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.562.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.391.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556136
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556137
Giá từng phần lô 5,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.042.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.773.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556138
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556139
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556140
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556141
Giá từng phần lô 1,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 868.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556142
Giá từng phần lô 983,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 737.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 688.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,834
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556143
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.906.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556144
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556145
Giá từng phần lô 11,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556146
Giá từng phần lô 612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556147
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556148
Giá từng phần lô 1,876,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.407.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.313.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,764
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556149
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556150
Giá từng phần lô 2,263,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.697.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.584.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,632
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556151
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.102.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556152
Giá từng phần lô 2,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.815.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.694.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556153
Giá từng phần lô 116,172,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.129.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.320.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,161,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556154
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556155
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 708.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556156
Giá từng phần lô 6,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.902.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.575.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556157
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556158
Giá từng phần lô 122,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556159
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556160
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556161
Giá từng phần lô 11,613,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.709.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.129.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556162
Giá từng phần lô 13,363,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.022.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.354.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,635
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556163
Giá từng phần lô 29,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556164
Giá từng phần lô 110,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,108,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556165
Giá từng phần lô 435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556166
Giá từng phần lô 1,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556167
Giá từng phần lô 561,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556168
Giá từng phần lô 3,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.426.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.264.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556169
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.987.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556170
Giá từng phần lô 6,933,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.200.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.853.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,338
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556171
Giá từng phần lô 618,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 432.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556172
Giá từng phần lô 1,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.065.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 994.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556173
Giá từng phần lô 26,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.701.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.387.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556174
Giá từng phần lô 39,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556175
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556176
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556177
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556178
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556179
Giá từng phần lô 588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556180
Giá từng phần lô 25,078,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.808.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.554.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556181
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556182
Giá từng phần lô 147,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,471,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556183
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556184
Giá từng phần lô 149,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556185
Giá từng phần lô 223,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.856.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.665.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,238,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556186
Giá từng phần lô 251,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,511,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556187
Giá từng phần lô 974,870
Yêu cầu doanh thu bình quân 731.153
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.409
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,749
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556188
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556189
Giá từng phần lô 592,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,922
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556190
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556191
Giá từng phần lô 1,176,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 882.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 823.872
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556192
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556193
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556194
Giá từng phần lô 124,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556195
Giá từng phần lô 3,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556196
Giá từng phần lô 206,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,061,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556197
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556198
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556199
Giá từng phần lô 10,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556200
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556201
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556202
Giá từng phần lô 42,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556203
Giá từng phần lô 2,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.137.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556204
Giá từng phần lô 7,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556205
Giá từng phần lô 5,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.982.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.717.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556206
Giá từng phần lô 3,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.576.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.404.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556207
Giá từng phần lô 12,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.506.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.872.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556208
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556209
Giá từng phần lô 154,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556210
Giá từng phần lô 74,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556211
Giá từng phần lô 6,927,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.195.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.848.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556212
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556213
Giá từng phần lô 13,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.821.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.166.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556214
Giá từng phần lô 63,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556215
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556216
Giá từng phần lô 388,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556217
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556218
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556219
Giá từng phần lô 344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556220
Giá từng phần lô 161,667,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.250.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.166.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,616,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556221
Giá từng phần lô 1,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556222
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556223
Giá từng phần lô 9,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556224
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556225
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500556226
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->