Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp dược liệu sử dụng tại Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Hà Nam giai đoạn 2024-2026 (gồm 103 mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400454929-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/11/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Hà Nam | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Hà Nam |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung cấp dược liệu sử dụng tại Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Hà Nam giai đoạn 2024-2026 (gồm 103 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400253256 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam |
| Giá gói thầu | 4,720,546,200 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400397201 - Bạch chỉ | 19,200,000 | 192,000 |
| 2 | PP2400397202 - Quế chi | 27,972,000 | 280,000 |
| 3 | PP2400397203 - Tế tân | 73,500,000 | 735,000 |
| 4 | PP2400397204 - Cát căn | 23,000,000 | 230,000 |
| 5 | PP2400397205 - Cúc hoa | 44,798,250 | 448,000 |
| 6 | PP2400397206 - Mạn kinh tử | 17,900,000 | 179,000 |
| 7 | PP2400397207 - Sài hồ | 35,001,500 | 351,000 |
| 8 | PP2400397208 - Thăng ma | 34,020,000 | 341,000 |
| 9 | PP2400397209 - Dây đau xương | 32,382,000 | 324,000 |
| 10 | PP2400397210 - Độc hoạt | 85,155,000 | 852,000 |
| 11 | PP2400397211 - Hy thiêm | 25,200,000 | 252,000 |
| 12 | PP2400397212 - Ké đầu ngựa (Thương Nhĩ tử) | 4,200,000 | 42,000 |
| 13 | PP2400397213 - Khương hoạt | 191,760,000 | 1,918,000 |
| 14 | PP2400397214 - Mộc qua | 44,362,500 | 444,000 |
| 15 | PP2400397215 - Ngũ gia bì chân chim | 31,185,000 | 312,000 |
| 16 | PP2400397216 - Phòng phong | 109,440,000 | 1,095,000 |
| 17 | PP2400397217 - Tang ký sinh | 26,250,000 | 263,000 |
| 18 | PP2400397218 - Tần giao | 106,596,000 | 1,066,000 |
| 19 | PP2400397219 - Thiên niên kiện | 52,479,000 | 525,000 |
| 20 | PP2400397220 - Uy linh tiên | 56,700,000 | 567,000 |
| 21 | PP2400397221 - Can khương | 3,748,500 | 38,000 |
| 22 | PP2400397222 - Đại táo | 41,475,000 | 415,000 |
| 23 | PP2400397223 - Quế nhục | 4,095,000 | 41,000 |
| 24 | PP2400397224 - Kim ngân hoa | 29,761,200 | 298,000 |
| 25 | PP2400397225 - Liên kiều | 18,900,000 | 189,000 |
| 26 | PP2400397226 - Thổ phục linh | 44,940,000 | 450,000 |
| 27 | PP2400397227 - Chi tử | 5,600,000 | 56,000 |
| 28 | PP2400397228 - Huyền sâm | 12,726,000 | 128,000 |
| 29 | PP2400397229 - Tri mẫu | 2,835,000 | 29,000 |
| 30 | PP2400397230 - Hoàng bá | 23,625,000 | 237,000 |
| 31 | PP2400397231 - Hoàng cầm | 11,640,000 | 117,000 |
| 32 | PP2400397232 - Hoàng liên | 15,225,000 | 153,000 |
| 33 | PP2400397233 - Nhân trần | 3,990,000 | 40,000 |
| 34 | PP2400397234 - Mẫu đơn bì | 63,750,000 | 638,000 |
| 35 | PP2400397235 - Sinh địa | 115,500,000 | 1,155,000 |
| 36 | PP2400397236 - Xích thược | 43,197,000 | 432,000 |
| 37 | PP2400397237 - Cát cánh | 12,379,500 | 124,000 |
| 38 | PP2400397238 - Hạnh nhân | 1,150,000 | 12,000 |
| 39 | PP2400397239 - Tang bạch bì | 21,900,000 | 219,000 |
| 40 | PP2400397240 - Câu đằng | 10,500,000 | 105,000 |
| 41 | PP2400397241 - Thiên ma | 36,930,000 | 370,000 |
| 42 | PP2400397242 - Bá tử nhân | 2,940,000 | 30,000 |
| 43 | PP2400397243 - Bình vôi | 39,060,000 | 391,000 |
| 44 | PP2400397244 - Lạc tiên | 43,500,000 | 435,000 |
| 45 | PP2400397245 - Liên tâm | 51,900,000 | 519,000 |
| 46 | PP2400397246 - Phục thần | 59,600,000 | 596,000 |
| 47 | PP2400397247 - Táo nhân | 104,989,500 | 1,050,000 |
| 48 | PP2400397248 - Thảo quyết minh | 3,139,500 | 32,000 |
| 49 | PP2400397249 - Viễn chí | 71,820,000 | 719,000 |
| 50 | PP2400397250 - Thạch xương bồ | 10,800,000 | 108,000 |
| 51 | PP2400397251 - Chỉ thực | 2,060,000 | 21,000 |
| 52 | PP2400397252 - Chỉ xác | 1,700,000 | 17,000 |
| 53 | PP2400397253 - Hậu phác | 1,455,300 | 15,000 |
| 54 | PP2400397254 - Hương phụ | 14,700,000 | 147,000 |
| 55 | PP2400397255 - Mộc hương | 48,400,000 | 484,000 |
| 56 | PP2400397256 - Sa nhân | 5,670,000 | 57,000 |
| 57 | PP2400397257 - Trần bì | 10,920,000 | 110,000 |
| 58 | PP2400397258 - Đan sâm | 105,525,000 | 1,056,000 |
| 59 | PP2400397259 - Đào nhân | 65,814,000 | 659,000 |
| 60 | PP2400397260 - Hồng hoa | 67,048,000 | 671,000 |
| 61 | PP2400397261 - Huyết giác | 7,203,000 | 73,000 |
| 62 | PP2400397262 - Ích mẫu | 1,858,500 | 19,000 |
| 63 | PP2400397263 - Kê huyết đằng | 39,480,000 | 395,000 |
| 64 | PP2400397264 - Khương hoàng/ Uất kim | 25,000,000 | 250,000 |
| 65 | PP2400397265 - Một dược | 2,300,000 | 23,000 |
| 66 | PP2400397266 - Ngưu tất | 109,200,000 | 1,092,000 |
| 67 | PP2400397267 - Nhũ hương | 3,900,000 | 39,000 |
| 68 | PP2400397268 - Xuyên khung | 85,050,000 | 851,000 |
| 69 | PP2400397269 - Hoè hoa | 22,050,000 | 221,000 |
| 70 | PP2400397270 - Bạch linh (phục linh) | 67,200,000 | 672,000 |
| 71 | PP2400397271 - Kim tiền thảo | 2,610,000 | 27,000 |
| 72 | PP2400397272 - Mộc thông | 8,400,000 | 84,000 |
| 73 | PP2400397273 - Trạch tả | 15,750,000 | 158,000 |
| 74 | PP2400397274 - Tỳ giải | 11,025,000 | 111,000 |
| 75 | PP2400397275 - Xa tiền tử | 3,280,000 | 33,000 |
| 76 | PP2400397276 - Ý dĩ | 15,991,500 | 160,000 |
| 77 | PP2400397277 - Đại hoàng | 1,160,000 | 12,000 |
| 78 | PP2400397278 - Kê nội kim | 815,000 | 9,000 |
| 79 | PP2400397279 - Sơn tra | 2,610,000 | 27,000 |
| 80 | PP2400397280 - Thương truật | 74,869,200 | 749,000 |
| 81 | PP2400397281 - Liên nhục | 29,400,000 | 294,000 |
| 82 | PP2400397282 - Sơn thù | 84,588,000 | 846,000 |
| 83 | PP2400397283 - Bạch thược | 132,300,000 | 1,323,000 |
| 84 | PP2400397284 - Đương quy (Toàn quy) | 324,000,000 | 3,240,000 |
| 85 | PP2400397285 - Hà thủ ô đỏ | 44,200,000 | 442,000 |
| 86 | PP2400397286 - Long nhãn | 80,400,000 | 804,000 |
| 87 | PP2400397287 - Câu kỷ tử | 66,150,000 | 662,000 |
| 88 | PP2400397288 - Mạch môn | 53,900,000 | 539,000 |
| 89 | PP2400397289 - Ngọc trúc | 16,500,000 | 165,000 |
| 90 | PP2400397290 - Sa sâm | 16,500,000 | 165,000 |
| 91 | PP2400397291 - Thiên môn đông | 34,800,000 | 348,000 |
| 92 | PP2400397292 - Ba kích | 67,200,000 | 672,000 |
| 93 | PP2400397293 - Cẩu tích | 13,200,000 | 132,000 |
| 94 | PP2400397294 - Cốt toái bổ | 57,960,000 | 580,000 |
| 95 | PP2400397295 - Dâm dương hoắc | 7,280,000 | 73,000 |
| 96 | PP2400397296 - Đỗ trọng | 87,743,250 | 878,000 |
| 97 | PP2400397297 - Nhục thung dung | 11,991,000 | 120,000 |
| 98 | PP2400397298 - Tục đoạn | 70,497,000 | 705,000 |
| 99 | PP2400397299 - Bạch truật | 136,000,000 | 1,360,000 |
| 100 | PP2400397300 - Cam thảo | 64,400,000 | 644,000 |
| 101 | PP2400397301 - Đảng sâm | 352,800,000 | 3,528,000 |
| 102 | PP2400397302 - Hoài sơn | 46,500,000 | 465,000 |
| 103 | PP2400397303 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 146,475,000 | 1,465,000 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400397201 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400397202 |
| Giá từng phần lô | 27,972,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400397203 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400397204 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400397205 |
| Giá từng phần lô | 44,798,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400397206 |
| Giá từng phần lô | 17,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400397207 |
| Giá từng phần lô | 35,001,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400397208 |
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400397209 |
| Giá từng phần lô | 32,382,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400397210 |
| Giá từng phần lô | 85,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 852,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400397211 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ké đầu ngựa (Thương Nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400397212 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400397213 |
| Giá từng phần lô | 191,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,918,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400397214 |
| Giá từng phần lô | 44,362,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400397215 |
| Giá từng phần lô | 31,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400397216 |
| Giá từng phần lô | 109,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400397217 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400397218 |
| Giá từng phần lô | 106,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,066,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400397219 |
| Giá từng phần lô | 52,479,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400397220 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400397221 |
| Giá từng phần lô | 3,748,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400397222 |
| Giá từng phần lô | 41,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400397223 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400397224 |
| Giá từng phần lô | 29,761,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400397225 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400397226 |
| Giá từng phần lô | 44,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400397227 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400397228 |
| Giá từng phần lô | 12,726,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400397229 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400397230 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400397231 |
| Giá từng phần lô | 11,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400397232 |
| Giá từng phần lô | 15,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400397233 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400397234 |
| Giá từng phần lô | 63,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400397235 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400397236 |
| Giá từng phần lô | 43,197,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400397237 |
| Giá từng phần lô | 12,379,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400397238 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2400397239 |
| Giá từng phần lô | 21,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400397240 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400397241 |
| Giá từng phần lô | 36,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400397242 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bình vôi |
|
| Mã phần lô | PP2400397243 |
| Giá từng phần lô | 39,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400397244 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400397245 |
| Giá từng phần lô | 51,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400397246 |
| Giá từng phần lô | 59,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 596,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400397247 |
| Giá từng phần lô | 104,989,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400397248 |
| Giá từng phần lô | 3,139,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400397249 |
| Giá từng phần lô | 71,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 719,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400397250 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2400397251 |
| Giá từng phần lô | 2,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400397252 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2400397253 |
| Giá từng phần lô | 1,455,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400397254 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400397255 |
| Giá từng phần lô | 48,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400397256 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400397257 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400397258 |
| Giá từng phần lô | 105,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400397259 |
| Giá từng phần lô | 65,814,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 659,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400397260 |
| Giá từng phần lô | 67,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 671,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2400397261 |
| Giá từng phần lô | 7,203,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400397262 |
| Giá từng phần lô | 1,858,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400397263 |
| Giá từng phần lô | 39,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Khương hoàng/ Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2400397264 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2400397265 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400397266 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2400397267 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400397268 |
| Giá từng phần lô | 85,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 851,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoè hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400397269 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400397270 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400397271 |
| Giá từng phần lô | 2,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mộc thông |
|
| Mã phần lô | PP2400397272 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400397273 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2400397274 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2400397275 |
| Giá từng phần lô | 3,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400397276 |
| Giá từng phần lô | 15,991,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400397277 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2400397278 |
| Giá từng phần lô | 815,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400397279 |
| Giá từng phần lô | 2,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400397280 |
| Giá từng phần lô | 74,869,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400397281 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400397282 |
| Giá từng phần lô | 84,588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 846,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400397283 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2400397284 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400397285 |
| Giá từng phần lô | 44,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400397286 |
| Giá từng phần lô | 80,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 804,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400397287 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 662,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400397288 |
| Giá từng phần lô | 53,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngọc trúc |
|
| Mã phần lô | PP2400397289 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400397290 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2400397291 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400397292 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400397293 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400397294 |
| Giá từng phần lô | 57,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2400397295 |
| Giá từng phần lô | 7,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400397296 |
| Giá từng phần lô | 87,743,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 878,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400397297 |
| Giá từng phần lô | 11,991,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400397298 |
| Giá từng phần lô | 70,497,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400397299 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400397300 |
| Giá từng phần lô | 64,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 644,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400397301 |
| Giá từng phần lô | 352,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400397302 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400397303 |
| Giá từng phần lô | 146,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi