Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp dược liệu sử dụng tại Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Hà Nam giai đoạn 2024-2026 (gồm 103 mặt hàng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400454929-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/11/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Hà Nam
Chủ đầu tư Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Hà Nam
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Cung cấp dược liệu sử dụng tại Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Hà Nam giai đoạn 2024-2026 (gồm 103 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2400253256
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam
Giá gói thầu 4,720,546,200 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400397201 - Bạch chỉ 19,200,000 192,000
2 PP2400397202 - Quế chi 27,972,000 280,000
3 PP2400397203 - Tế tân 73,500,000 735,000
4 PP2400397204 - Cát căn 23,000,000 230,000
5 PP2400397205 - Cúc hoa 44,798,250 448,000
6 PP2400397206 - Mạn kinh tử 17,900,000 179,000
7 PP2400397207 - Sài hồ 35,001,500 351,000
8 PP2400397208 - Thăng ma 34,020,000 341,000
9 PP2400397209 - Dây đau xương 32,382,000 324,000
10 PP2400397210 - Độc hoạt 85,155,000 852,000
11 PP2400397211 - Hy thiêm 25,200,000 252,000
12 PP2400397212 - Ké đầu ngựa (Thương Nhĩ tử) 4,200,000 42,000
13 PP2400397213 - Khương hoạt 191,760,000 1,918,000
14 PP2400397214 - Mộc qua 44,362,500 444,000
15 PP2400397215 - Ngũ gia bì chân chim 31,185,000 312,000
16 PP2400397216 - Phòng phong 109,440,000 1,095,000
17 PP2400397217 - Tang ký sinh 26,250,000 263,000
18 PP2400397218 - Tần giao 106,596,000 1,066,000
19 PP2400397219 - Thiên niên kiện 52,479,000 525,000
20 PP2400397220 - Uy linh tiên 56,700,000 567,000
21 PP2400397221 - Can khương 3,748,500 38,000
22 PP2400397222 - Đại táo 41,475,000 415,000
23 PP2400397223 - Quế nhục 4,095,000 41,000
24 PP2400397224 - Kim ngân hoa 29,761,200 298,000
25 PP2400397225 - Liên kiều 18,900,000 189,000
26 PP2400397226 - Thổ phục linh 44,940,000 450,000
27 PP2400397227 - Chi tử 5,600,000 56,000
28 PP2400397228 - Huyền sâm 12,726,000 128,000
29 PP2400397229 - Tri mẫu 2,835,000 29,000
30 PP2400397230 - Hoàng bá 23,625,000 237,000
31 PP2400397231 - Hoàng cầm 11,640,000 117,000
32 PP2400397232 - Hoàng liên 15,225,000 153,000
33 PP2400397233 - Nhân trần 3,990,000 40,000
34 PP2400397234 - Mẫu đơn bì 63,750,000 638,000
35 PP2400397235 - Sinh địa 115,500,000 1,155,000
36 PP2400397236 - Xích thược 43,197,000 432,000
37 PP2400397237 - Cát cánh 12,379,500 124,000
38 PP2400397238 - Hạnh nhân 1,150,000 12,000
39 PP2400397239 - Tang bạch bì 21,900,000 219,000
40 PP2400397240 - Câu đằng 10,500,000 105,000
41 PP2400397241 - Thiên ma 36,930,000 370,000
42 PP2400397242 - Bá tử nhân 2,940,000 30,000
43 PP2400397243 - Bình vôi 39,060,000 391,000
44 PP2400397244 - Lạc tiên 43,500,000 435,000
45 PP2400397245 - Liên tâm 51,900,000 519,000
46 PP2400397246 - Phục thần 59,600,000 596,000
47 PP2400397247 - Táo nhân 104,989,500 1,050,000
48 PP2400397248 - Thảo quyết minh 3,139,500 32,000
49 PP2400397249 - Viễn chí 71,820,000 719,000
50 PP2400397250 - Thạch xương bồ 10,800,000 108,000
51 PP2400397251 - Chỉ thực 2,060,000 21,000
52 PP2400397252 - Chỉ xác 1,700,000 17,000
53 PP2400397253 - Hậu phác 1,455,300 15,000
54 PP2400397254 - Hương phụ 14,700,000 147,000
55 PP2400397255 - Mộc hương 48,400,000 484,000
56 PP2400397256 - Sa nhân 5,670,000 57,000
57 PP2400397257 - Trần bì 10,920,000 110,000
58 PP2400397258 - Đan sâm 105,525,000 1,056,000
59 PP2400397259 - Đào nhân 65,814,000 659,000
60 PP2400397260 - Hồng hoa 67,048,000 671,000
61 PP2400397261 - Huyết giác 7,203,000 73,000
62 PP2400397262 - Ích mẫu 1,858,500 19,000
63 PP2400397263 - Kê huyết đằng 39,480,000 395,000
64 PP2400397264 - Khương hoàng/ Uất kim 25,000,000 250,000
65 PP2400397265 - Một dược 2,300,000 23,000
66 PP2400397266 - Ngưu tất 109,200,000 1,092,000
67 PP2400397267 - Nhũ hương 3,900,000 39,000
68 PP2400397268 - Xuyên khung 85,050,000 851,000
69 PP2400397269 - Hoè hoa 22,050,000 221,000
70 PP2400397270 - Bạch linh (phục linh) 67,200,000 672,000
71 PP2400397271 - Kim tiền thảo 2,610,000 27,000
72 PP2400397272 - Mộc thông 8,400,000 84,000
73 PP2400397273 - Trạch tả 15,750,000 158,000
74 PP2400397274 - Tỳ giải 11,025,000 111,000
75 PP2400397275 - Xa tiền tử 3,280,000 33,000
76 PP2400397276 - Ý dĩ 15,991,500 160,000
77 PP2400397277 - Đại hoàng 1,160,000 12,000
78 PP2400397278 - Kê nội kim 815,000 9,000
79 PP2400397279 - Sơn tra 2,610,000 27,000
80 PP2400397280 - Thương truật 74,869,200 749,000
81 PP2400397281 - Liên nhục 29,400,000 294,000
82 PP2400397282 - Sơn thù 84,588,000 846,000
83 PP2400397283 - Bạch thược 132,300,000 1,323,000
84 PP2400397284 - Đương quy (Toàn quy) 324,000,000 3,240,000
85 PP2400397285 - Hà thủ ô đỏ 44,200,000 442,000
86 PP2400397286 - Long nhãn 80,400,000 804,000
87 PP2400397287 - Câu kỷ tử 66,150,000 662,000
88 PP2400397288 - Mạch môn 53,900,000 539,000
89 PP2400397289 - Ngọc trúc 16,500,000 165,000
90 PP2400397290 - Sa sâm 16,500,000 165,000
91 PP2400397291 - Thiên môn đông 34,800,000 348,000
92 PP2400397292 - Ba kích 67,200,000 672,000
93 PP2400397293 - Cẩu tích 13,200,000 132,000
94 PP2400397294 - Cốt toái bổ 57,960,000 580,000
95 PP2400397295 - Dâm dương hoắc 7,280,000 73,000
96 PP2400397296 - Đỗ trọng 87,743,250 878,000
97 PP2400397297 - Nhục thung dung 11,991,000 120,000
98 PP2400397298 - Tục đoạn 70,497,000 705,000
99 PP2400397299 - Bạch truật 136,000,000 1,360,000
100 PP2400397300 - Cam thảo 64,400,000 644,000
101 PP2400397301 - Đảng sâm 352,800,000 3,528,000
102 PP2400397302 - Hoài sơn 46,500,000 465,000
103 PP2400397303 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 146,475,000 1,465,000
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2400397201
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Quế chi
Mã phần lô PP2400397202
Giá từng phần lô 27,972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tế tân
Mã phần lô PP2400397203
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cát căn
Mã phần lô PP2400397204
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cúc hoa
Mã phần lô PP2400397205
Giá từng phần lô 44,798,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2400397206
Giá từng phần lô 17,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sài hồ
Mã phần lô PP2400397207
Giá từng phần lô 35,001,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thăng ma
Mã phần lô PP2400397208
Giá từng phần lô 34,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dây đau xương
Mã phần lô PP2400397209
Giá từng phần lô 32,382,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Độc hoạt
Mã phần lô PP2400397210
Giá từng phần lô 85,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hy thiêm
Mã phần lô PP2400397211
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ké đầu ngựa (Thương Nhĩ tử)
Mã phần lô PP2400397212
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Khương hoạt
Mã phần lô PP2400397213
Giá từng phần lô 191,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,918,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mộc qua
Mã phần lô PP2400397214
Giá từng phần lô 44,362,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2400397215
Giá từng phần lô 31,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Phòng phong
Mã phần lô PP2400397216
Giá từng phần lô 109,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2400397217
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tần giao
Mã phần lô PP2400397218
Giá từng phần lô 106,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,066,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2400397219
Giá từng phần lô 52,479,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2400397220
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Can khương
Mã phần lô PP2400397221
Giá từng phần lô 3,748,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đại táo
Mã phần lô PP2400397222
Giá từng phần lô 41,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Quế nhục
Mã phần lô PP2400397223
Giá từng phần lô 4,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2400397224
Giá từng phần lô 29,761,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Liên kiều
Mã phần lô PP2400397225
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2400397226
Giá từng phần lô 44,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Chi tử
Mã phần lô PP2400397227
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Huyền sâm
Mã phần lô PP2400397228
Giá từng phần lô 12,726,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tri mẫu
Mã phần lô PP2400397229
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng bá
Mã phần lô PP2400397230
Giá từng phần lô 23,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2400397231
Giá từng phần lô 11,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng liên
Mã phần lô PP2400397232
Giá từng phần lô 15,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nhân trần
Mã phần lô PP2400397233
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2400397234
Giá từng phần lô 63,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sinh địa
Mã phần lô PP2400397235
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Xích thược
Mã phần lô PP2400397236
Giá từng phần lô 43,197,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cát cánh
Mã phần lô PP2400397237
Giá từng phần lô 12,379,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2400397238
Giá từng phần lô 1,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tang bạch bì
Mã phần lô PP2400397239
Giá từng phần lô 21,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Câu đằng
Mã phần lô PP2400397240
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thiên ma
Mã phần lô PP2400397241
Giá từng phần lô 36,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2400397242
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bình vôi
Mã phần lô PP2400397243
Giá từng phần lô 39,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lạc tiên
Mã phần lô PP2400397244
Giá từng phần lô 43,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Liên tâm
Mã phần lô PP2400397245
Giá từng phần lô 51,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Phục thần
Mã phần lô PP2400397246
Giá từng phần lô 59,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Táo nhân
Mã phần lô PP2400397247
Giá từng phần lô 104,989,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2400397248
Giá từng phần lô 3,139,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Viễn chí
Mã phần lô PP2400397249
Giá từng phần lô 71,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2400397250
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Chỉ thực
Mã phần lô PP2400397251
Giá từng phần lô 2,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Chỉ xác
Mã phần lô PP2400397252
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hậu phác
Mã phần lô PP2400397253
Giá từng phần lô 1,455,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hương phụ
Mã phần lô PP2400397254
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mộc hương
Mã phần lô PP2400397255
Giá từng phần lô 48,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sa nhân
Mã phần lô PP2400397256
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Trần bì
Mã phần lô PP2400397257
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đan sâm
Mã phần lô PP2400397258
Giá từng phần lô 105,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đào nhân
Mã phần lô PP2400397259
Giá từng phần lô 65,814,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hồng hoa
Mã phần lô PP2400397260
Giá từng phần lô 67,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 671,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Huyết giác
Mã phần lô PP2400397261
Giá từng phần lô 7,203,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ích mẫu
Mã phần lô PP2400397262
Giá từng phần lô 1,858,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2400397263
Giá từng phần lô 39,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Khương hoàng/ Uất kim
Mã phần lô PP2400397264
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Một dược
Mã phần lô PP2400397265
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ngưu tất
Mã phần lô PP2400397266
Giá từng phần lô 109,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nhũ hương
Mã phần lô PP2400397267
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Xuyên khung
Mã phần lô PP2400397268
Giá từng phần lô 85,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoè hoa
Mã phần lô PP2400397269
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch linh (phục linh)
Mã phần lô PP2400397270
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2400397271
Giá từng phần lô 2,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mộc thông
Mã phần lô PP2400397272
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Trạch tả
Mã phần lô PP2400397273
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tỳ giải
Mã phần lô PP2400397274
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2400397275
Giá từng phần lô 3,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ý dĩ
Mã phần lô PP2400397276
Giá từng phần lô 15,991,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đại hoàng
Mã phần lô PP2400397277
Giá từng phần lô 1,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kê nội kim
Mã phần lô PP2400397278
Giá từng phần lô 815,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sơn tra
Mã phần lô PP2400397279
Giá từng phần lô 2,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thương truật
Mã phần lô PP2400397280
Giá từng phần lô 74,869,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Liên nhục
Mã phần lô PP2400397281
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sơn thù
Mã phần lô PP2400397282
Giá từng phần lô 84,588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch thược
Mã phần lô PP2400397283
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2400397284
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2400397285
Giá từng phần lô 44,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Long nhãn
Mã phần lô PP2400397286
Giá từng phần lô 80,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2400397287
Giá từng phần lô 66,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 662,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mạch môn
Mã phần lô PP2400397288
Giá từng phần lô 53,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ngọc trúc
Mã phần lô PP2400397289
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sa sâm
Mã phần lô PP2400397290
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2400397291
Giá từng phần lô 34,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ba kích
Mã phần lô PP2400397292
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cẩu tích
Mã phần lô PP2400397293
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2400397294
Giá từng phần lô 57,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dâm dương hoắc
Mã phần lô PP2400397295
Giá từng phần lô 7,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2400397296
Giá từng phần lô 87,743,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 878,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2400397297
Giá từng phần lô 11,991,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tục đoạn
Mã phần lô PP2400397298
Giá từng phần lô 70,497,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch truật
Mã phần lô PP2400397299
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cam thảo
Mã phần lô PP2400397300
Giá từng phần lô 64,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đảng sâm
Mã phần lô PP2400397301
Giá từng phần lô 352,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoài sơn
Mã phần lô PP2400397302
Giá từng phần lô 46,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2400397303
Giá từng phần lô 146,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->