Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp thuốc chữa bệnh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300061207-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/04/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần Quân khu 4
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Cung cấp thuốc chữa bệnh
Số hiệu KHLCNT PL2300046385
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ KCB BHYT, DVYT và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 5,741,538,840 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 86.123.081 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300101813 - Acetyl leucin 230,600,000 3,459,000
2 PP2300101814 - Dopamin hydroclorid 19,950,000 299,250
3 PP2300101815 - Febuxostat 18,500,000 277,500
4 PP2300101816 - Furosemid 8,628,000 129,420
5 PP2300101817 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin). 7,500,000 112,500
6 PP2300101818 - Isoflurane 56,000,000 840,000
7 PP2300101819 - Lactulose 81,840,000 1,227,600
8 PP2300101820 - Lidocain 7,950,000 119,250
9 PP2300101821 - Methyldopa 59,850,000 897,750
10 PP2300101822 - Spiramycin + metronidazol 204,000,000 3,060,000
11 PP2300101823 - Spironolacton 170,100,000 2,551,500
12 PP2300101824 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) 13,200,000 198,000
13 PP2300101825 - Xylometazolin 9,500,000 142,500
14 PP2300101826 - Xylometazolin. 19,800,000 297,000
15 PP2300101827 - Cefpodoxim 43,000,000 645,000
16 PP2300101828 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 47,880,000 718,200
17 PP2300101829 - Deflazacort 3,750,000 56,250
18 PP2300101830 - Fenofibrat 110,000,000 1,650,000
19 PP2300101831 - Heparinnatri 870,000,000 13,050,000
20 PP2300101832 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) 860,000 12,900
21 PP2300101833 - Ofloxacin 27,000,000 405,000
22 PP2300101834 - Thymomodulin 2,350,000 35,250
23 PP2300101835 - Zoledronic acid 28,500,000 427,500
24 PP2300101836 - Amoxicilin + acid clavulanic 217,850,000 3,267,750
25 PP2300101837 - Atenolol 7,800,000 117,000
26 PP2300101838 - Metoprolol 79,800,000 1,197,000
27 PP2300101839 - Trimetazidin 94,800,000 1,422,000
28 PP2300101840 - Aciclovir 4,900,000 73,500
29 PP2300101841 - Aciclovir. 6,300,000 94,500
30 PP2300101842 - Amoxicilin + acid clavulanic. 708,000,000 10,620,000
31 PP2300101843 - Amoxicilin + Sulbactam 5,397,000 80,955
32 PP2300101844 - Bismuth 3,969,000 59,535
33 PP2300101845 - Cefoperazon + Sulbactam 84,000,000 1,260,000
34 PP2300101846 - Cefotaxim 17,940,000 269,100
35 PP2300101847 - Cefpodoxim. 37,000,000 555,000
36 PP2300101848 - Ceftibuten 6,580,000 98,700
37 PP2300101849 - Ceftriaxon 197,820,000 2,967,300
38 PP2300101850 - Cetirizin 6,000,000 90,000
39 PP2300101851 - Citicolin 11,340,000 170,100
40 PP2300101852 - Dextromethorphan + Benzocain 1,050,000 15,750
41 PP2300101853 - Diclofenac 58,400,000 876,000
42 PP2300101854 - Digoxin 975,000 14,625
43 PP2300101855 - Drotaverin clohydrat 25,080,000 376,200
44 PP2300101856 - Eperison 78,600,000 1,179,000
45 PP2300101857 - Erythromycin 6,825,000 102,375
46 PP2300101858 - Fluconazol 2,400,000 36,000
47 PP2300101859 - Fosfomycin* 63,900,000 958,500
48 PP2300101860 - Glutathion 18,900,000 283,500
49 PP2300101861 - Glycerol 3,465,000 51,975
50 PP2300101862 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 14,700,000 220,500
51 PP2300101863 - Griseofulvin 6,300,000 94,500
52 PP2300101864 - Hyoscinbutylbromid 134,760,000 2,021,400
53 PP2300101865 - Ivermectin 17,350,000 260,250
54 PP2300101866 - Kẽm gluconat 850,000 12,750
55 PP2300101867 - Levodropropizin 2,750,000 41,250
56 PP2300101868 - Lidocain. 12,150,000 182,250
57 PP2300101869 - Manitol 7,722,400 115,836
58 PP2300101870 - Methocarbamol 1,144,500 17,167
59 PP2300101871 - Methyldopa. 18,900,000 283,500
60 PP2300101872 - Mupirocin 3,450,000 51,750
61 PP2300101873 - Naproxen 1,249,500 18,742
62 PP2300101874 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan 6,875,000 103,125
63 PP2300101875 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 18,500,000 277,500
64 PP2300101876 - Oxybutynin clorid 4,000,000 60,000
65 PP2300101877 - Paclitaxel 37,485,000 562,275
66 PP2300101878 - Piracetam 3,150,000 47,250
67 PP2300101879 - Povidoniodin 60,000,000 900,000
68 PP2300101880 - Ramipril 997,500 14,962
69 PP2300101881 - Ribavirin 5,900,000 88,500
70 PP2300101882 - Sắt fumarat+ acid folic 3,465,000 51,975
71 PP2300101883 - Silymarin 50,000,000 750,000
72 PP2300101884 - Spironolacton. 27,720,000 415,800
73 PP2300101885 - VitaminB1 + B6 + B12 100,000,000 1,500,000
74 PP2300101886 - VitaminE 2,500,000 37,500
75 PP2300101887 - Amlodipin + Losartan 1,000,000,000 15,000,000
76 PP2300101888 - Gelatinsuccinyl + natri clorid + natri hydroxyd 34,800,000 522,000
77 PP2300101889 - Alteplase (Actilyse ) 51,617,940 774,269
78 PP2300101890 - Fexofenadin (TelfastHD 180) 72,990,000 1,094,850
79 PP2300101891 - Methyl prednisolon (Solu-MedrolInj 40mg 1's) 125,613,000 1,884,195
80 PP2300101892 - Cao khô Trinh nữ hoàng cung 74,250,000 1,113,750
81 PP2300101893 - Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất) 42,000,000 630,000
82 PP2300101894 - Mộc hương, Hoàng liên/ Berberin 8,500,000 127,500
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300101813
Giá từng phần lô 230,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,459,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dopamin hydroclorid
Mã phần lô PP2300101814
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Febuxostat
Mã phần lô PP2300101815
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Furosemid
Mã phần lô PP2300101816
Giá từng phần lô 8,628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin).
Mã phần lô PP2300101817
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isoflurane
Mã phần lô PP2300101818
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lactulose
Mã phần lô PP2300101819
Giá từng phần lô 81,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,227,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain
Mã phần lô PP2300101820
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyldopa
Mã phần lô PP2300101821
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2300101822
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spironolacton
Mã phần lô PP2300101823
Giá từng phần lô 170,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,551,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
Mã phần lô PP2300101824
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xylometazolin
Mã phần lô PP2300101825
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xylometazolin.
Mã phần lô PP2300101826
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300101827
Giá từng phần lô 43,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Mã phần lô PP2300101828
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Deflazacort
Mã phần lô PP2300101829
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300101830
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Heparinnatri
Mã phần lô PP2300101831
Giá từng phần lô 870,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
Mã phần lô PP2300101832
Giá từng phần lô 860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300101833
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thymomodulin
Mã phần lô PP2300101834
Giá từng phần lô 2,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2300101835
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300101836
Giá từng phần lô 217,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,267,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atenolol
Mã phần lô PP2300101837
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol
Mã phần lô PP2300101838
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300101839
Giá từng phần lô 94,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,422,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300101840
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir.
Mã phần lô PP2300101841
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic.
Mã phần lô PP2300101842
Giá từng phần lô 708,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2300101843
Giá từng phần lô 5,397,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,955
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bismuth
Mã phần lô PP2300101844
Giá từng phần lô 3,969,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,535
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2300101845
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefotaxim
Mã phần lô PP2300101846
Giá từng phần lô 17,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefpodoxim.
Mã phần lô PP2300101847
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftibuten
Mã phần lô PP2300101848
Giá từng phần lô 6,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2300101849
Giá từng phần lô 197,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,967,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cetirizin
Mã phần lô PP2300101850
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Citicolin
Mã phần lô PP2300101851
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dextromethorphan + Benzocain
Mã phần lô PP2300101852
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300101853
Giá từng phần lô 58,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 876,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300101854
Giá từng phần lô 975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300101855
Giá từng phần lô 25,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Eperison
Mã phần lô PP2300101856
Giá từng phần lô 78,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,179,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythromycin
Mã phần lô PP2300101857
Giá từng phần lô 6,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluconazol
Mã phần lô PP2300101858
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fosfomycin*
Mã phần lô PP2300101859
Giá từng phần lô 63,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 958,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glutathion
Mã phần lô PP2300101860
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glycerol
Mã phần lô PP2300101861
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300101862
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Griseofulvin
Mã phần lô PP2300101863
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hyoscinbutylbromid
Mã phần lô PP2300101864
Giá từng phần lô 134,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,021,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivermectin
Mã phần lô PP2300101865
Giá từng phần lô 17,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2300101866
Giá từng phần lô 850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levodropropizin
Mã phần lô PP2300101867
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain.
Mã phần lô PP2300101868
Giá từng phần lô 12,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Manitol
Mã phần lô PP2300101869
Giá từng phần lô 7,722,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,836
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methocarbamol
Mã phần lô PP2300101870
Giá từng phần lô 1,144,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,167
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyldopa.
Mã phần lô PP2300101871
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mupirocin
Mã phần lô PP2300101872
Giá từng phần lô 3,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naproxen
Mã phần lô PP2300101873
Giá từng phần lô 1,249,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,742
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan
Mã phần lô PP2300101874
Giá từng phần lô 6,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2300101875
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxybutynin clorid
Mã phần lô PP2300101876
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paclitaxel
Mã phần lô PP2300101877
Giá từng phần lô 37,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300101878
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidoniodin
Mã phần lô PP2300101879
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ramipril
Mã phần lô PP2300101880
Giá từng phần lô 997,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,962
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ribavirin
Mã phần lô PP2300101881
Giá từng phần lô 5,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt fumarat+ acid folic
Mã phần lô PP2300101882
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Silymarin
Mã phần lô PP2300101883
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spironolacton.
Mã phần lô PP2300101884
Giá từng phần lô 27,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300101885
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminE
Mã phần lô PP2300101886
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + Losartan
Mã phần lô PP2300101887
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gelatinsuccinyl + natri clorid + natri hydroxyd
Mã phần lô PP2300101888
Giá từng phần lô 34,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alteplase (Actilyse )
Mã phần lô PP2300101889
Giá từng phần lô 51,617,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,269
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fexofenadin (TelfastHD 180)
Mã phần lô PP2300101890
Giá từng phần lô 72,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,094,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon (Solu-MedrolInj 40mg 1's)
Mã phần lô PP2300101891
Giá từng phần lô 125,613,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,884,195
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cao khô Trinh nữ hoàng cung
Mã phần lô PP2300101892
Giá từng phần lô 74,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất)
Mã phần lô PP2300101893
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mộc hương, Hoàng liên/ Berberin
Mã phần lô PP2300101894
Giá từng phần lô 8,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->