Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp thuốc chữa bệnh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300061207-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần Quân khu 4 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung cấp thuốc chữa bệnh |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300046385 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ KCB BHYT, DVYT và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 5,741,538,840 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 86.123.081 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300101813 - Acetyl leucin | 230,600,000 | 3,459,000 |
| 2 | PP2300101814 - Dopamin hydroclorid | 19,950,000 | 299,250 |
| 3 | PP2300101815 - Febuxostat | 18,500,000 | 277,500 |
| 4 | PP2300101816 - Furosemid | 8,628,000 | 129,420 |
| 5 | PP2300101817 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin). | 7,500,000 | 112,500 |
| 6 | PP2300101818 - Isoflurane | 56,000,000 | 840,000 |
| 7 | PP2300101819 - Lactulose | 81,840,000 | 1,227,600 |
| 8 | PP2300101820 - Lidocain | 7,950,000 | 119,250 |
| 9 | PP2300101821 - Methyldopa | 59,850,000 | 897,750 |
| 10 | PP2300101822 - Spiramycin + metronidazol | 204,000,000 | 3,060,000 |
| 11 | PP2300101823 - Spironolacton | 170,100,000 | 2,551,500 |
| 12 | PP2300101824 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | 13,200,000 | 198,000 |
| 13 | PP2300101825 - Xylometazolin | 9,500,000 | 142,500 |
| 14 | PP2300101826 - Xylometazolin. | 19,800,000 | 297,000 |
| 15 | PP2300101827 - Cefpodoxim | 43,000,000 | 645,000 |
| 16 | PP2300101828 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 47,880,000 | 718,200 |
| 17 | PP2300101829 - Deflazacort | 3,750,000 | 56,250 |
| 18 | PP2300101830 - Fenofibrat | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 19 | PP2300101831 - Heparinnatri | 870,000,000 | 13,050,000 |
| 20 | PP2300101832 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | 860,000 | 12,900 |
| 21 | PP2300101833 - Ofloxacin | 27,000,000 | 405,000 |
| 22 | PP2300101834 - Thymomodulin | 2,350,000 | 35,250 |
| 23 | PP2300101835 - Zoledronic acid | 28,500,000 | 427,500 |
| 24 | PP2300101836 - Amoxicilin + acid clavulanic | 217,850,000 | 3,267,750 |
| 25 | PP2300101837 - Atenolol | 7,800,000 | 117,000 |
| 26 | PP2300101838 - Metoprolol | 79,800,000 | 1,197,000 |
| 27 | PP2300101839 - Trimetazidin | 94,800,000 | 1,422,000 |
| 28 | PP2300101840 - Aciclovir | 4,900,000 | 73,500 |
| 29 | PP2300101841 - Aciclovir. | 6,300,000 | 94,500 |
| 30 | PP2300101842 - Amoxicilin + acid clavulanic. | 708,000,000 | 10,620,000 |
| 31 | PP2300101843 - Amoxicilin + Sulbactam | 5,397,000 | 80,955 |
| 32 | PP2300101844 - Bismuth | 3,969,000 | 59,535 |
| 33 | PP2300101845 - Cefoperazon + Sulbactam | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 34 | PP2300101846 - Cefotaxim | 17,940,000 | 269,100 |
| 35 | PP2300101847 - Cefpodoxim. | 37,000,000 | 555,000 |
| 36 | PP2300101848 - Ceftibuten | 6,580,000 | 98,700 |
| 37 | PP2300101849 - Ceftriaxon | 197,820,000 | 2,967,300 |
| 38 | PP2300101850 - Cetirizin | 6,000,000 | 90,000 |
| 39 | PP2300101851 - Citicolin | 11,340,000 | 170,100 |
| 40 | PP2300101852 - Dextromethorphan + Benzocain | 1,050,000 | 15,750 |
| 41 | PP2300101853 - Diclofenac | 58,400,000 | 876,000 |
| 42 | PP2300101854 - Digoxin | 975,000 | 14,625 |
| 43 | PP2300101855 - Drotaverin clohydrat | 25,080,000 | 376,200 |
| 44 | PP2300101856 - Eperison | 78,600,000 | 1,179,000 |
| 45 | PP2300101857 - Erythromycin | 6,825,000 | 102,375 |
| 46 | PP2300101858 - Fluconazol | 2,400,000 | 36,000 |
| 47 | PP2300101859 - Fosfomycin* | 63,900,000 | 958,500 |
| 48 | PP2300101860 - Glutathion | 18,900,000 | 283,500 |
| 49 | PP2300101861 - Glycerol | 3,465,000 | 51,975 |
| 50 | PP2300101862 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 14,700,000 | 220,500 |
| 51 | PP2300101863 - Griseofulvin | 6,300,000 | 94,500 |
| 52 | PP2300101864 - Hyoscinbutylbromid | 134,760,000 | 2,021,400 |
| 53 | PP2300101865 - Ivermectin | 17,350,000 | 260,250 |
| 54 | PP2300101866 - Kẽm gluconat | 850,000 | 12,750 |
| 55 | PP2300101867 - Levodropropizin | 2,750,000 | 41,250 |
| 56 | PP2300101868 - Lidocain. | 12,150,000 | 182,250 |
| 57 | PP2300101869 - Manitol | 7,722,400 | 115,836 |
| 58 | PP2300101870 - Methocarbamol | 1,144,500 | 17,167 |
| 59 | PP2300101871 - Methyldopa. | 18,900,000 | 283,500 |
| 60 | PP2300101872 - Mupirocin | 3,450,000 | 51,750 |
| 61 | PP2300101873 - Naproxen | 1,249,500 | 18,742 |
| 62 | PP2300101874 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan | 6,875,000 | 103,125 |
| 63 | PP2300101875 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 18,500,000 | 277,500 |
| 64 | PP2300101876 - Oxybutynin clorid | 4,000,000 | 60,000 |
| 65 | PP2300101877 - Paclitaxel | 37,485,000 | 562,275 |
| 66 | PP2300101878 - Piracetam | 3,150,000 | 47,250 |
| 67 | PP2300101879 - Povidoniodin | 60,000,000 | 900,000 |
| 68 | PP2300101880 - Ramipril | 997,500 | 14,962 |
| 69 | PP2300101881 - Ribavirin | 5,900,000 | 88,500 |
| 70 | PP2300101882 - Sắt fumarat+ acid folic | 3,465,000 | 51,975 |
| 71 | PP2300101883 - Silymarin | 50,000,000 | 750,000 |
| 72 | PP2300101884 - Spironolacton. | 27,720,000 | 415,800 |
| 73 | PP2300101885 - VitaminB1 + B6 + B12 | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 74 | PP2300101886 - VitaminE | 2,500,000 | 37,500 |
| 75 | PP2300101887 - Amlodipin + Losartan | 1,000,000,000 | 15,000,000 |
| 76 | PP2300101888 - Gelatinsuccinyl + natri clorid + natri hydroxyd | 34,800,000 | 522,000 |
| 77 | PP2300101889 - Alteplase (Actilyse ) | 51,617,940 | 774,269 |
| 78 | PP2300101890 - Fexofenadin (TelfastHD 180) | 72,990,000 | 1,094,850 |
| 79 | PP2300101891 - Methyl prednisolon (Solu-MedrolInj 40mg 1's) | 125,613,000 | 1,884,195 |
| 80 | PP2300101892 - Cao khô Trinh nữ hoàng cung | 74,250,000 | 1,113,750 |
| 81 | PP2300101893 - Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất) | 42,000,000 | 630,000 |
| 82 | PP2300101894 - Mộc hương, Hoàng liên/ Berberin | 8,500,000 | 127,500 |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300101813 |
| Giá từng phần lô | 230,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,459,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dopamin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300101814 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Febuxostat |
|
| Mã phần lô | PP2300101815 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2300101816 |
| Giá từng phần lô | 8,628,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin). |
|
| Mã phần lô | PP2300101817 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isoflurane |
|
| Mã phần lô | PP2300101818 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lactulose |
|
| Mã phần lô | PP2300101819 |
| Giá từng phần lô | 81,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,227,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2300101820 |
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyldopa |
|
| Mã phần lô | PP2300101821 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 897,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300101822 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2300101823 |
| Giá từng phần lô | 170,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,551,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) |
|
| Mã phần lô | PP2300101824 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xylometazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300101825 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xylometazolin. |
|
| Mã phần lô | PP2300101826 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300101827 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin |
|
| Mã phần lô | PP2300101828 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Deflazacort |
|
| Mã phần lô | PP2300101829 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300101830 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Heparinnatri |
|
| Mã phần lô | PP2300101831 |
| Giá từng phần lô | 870,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) |
|
| Mã phần lô | PP2300101832 |
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300101833 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thymomodulin |
|
| Mã phần lô | PP2300101834 |
| Giá từng phần lô | 2,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Zoledronic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300101835 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300101836 |
| Giá từng phần lô | 217,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,267,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atenolol |
|
| Mã phần lô | PP2300101837 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300101838 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300101839 |
| Giá từng phần lô | 94,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,422,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300101840 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir. |
|
| Mã phần lô | PP2300101841 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic. |
|
| Mã phần lô | PP2300101842 |
| Giá từng phần lô | 708,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300101843 |
| Giá từng phần lô | 5,397,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bismuth |
|
| Mã phần lô | PP2300101844 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300101845 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefotaxim |
|
| Mã phần lô | PP2300101846 |
| Giá từng phần lô | 17,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefpodoxim. |
|
| Mã phần lô | PP2300101847 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftibuten |
|
| Mã phần lô | PP2300101848 |
| Giá từng phần lô | 6,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2300101849 |
| Giá từng phần lô | 197,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,967,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300101850 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Citicolin |
|
| Mã phần lô | PP2300101851 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dextromethorphan + Benzocain |
|
| Mã phần lô | PP2300101852 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300101853 |
| Giá từng phần lô | 58,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 876,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300101854 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300101855 |
| Giá từng phần lô | 25,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Eperison |
|
| Mã phần lô | PP2300101856 |
| Giá từng phần lô | 78,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,179,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300101857 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300101858 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fosfomycin* |
|
| Mã phần lô | PP2300101859 |
| Giá từng phần lô | 63,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 958,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glutathion |
|
| Mã phần lô | PP2300101860 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2300101861 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2300101862 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Griseofulvin |
|
| Mã phần lô | PP2300101863 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hyoscinbutylbromid |
|
| Mã phần lô | PP2300101864 |
| Giá từng phần lô | 134,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,021,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivermectin |
|
| Mã phần lô | PP2300101865 |
| Giá từng phần lô | 17,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300101866 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levodropropizin |
|
| Mã phần lô | PP2300101867 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain. |
|
| Mã phần lô | PP2300101868 |
| Giá từng phần lô | 12,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Manitol |
|
| Mã phần lô | PP2300101869 |
| Giá từng phần lô | 7,722,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2300101870 |
| Giá từng phần lô | 1,144,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyldopa. |
|
| Mã phần lô | PP2300101871 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mupirocin |
|
| Mã phần lô | PP2300101872 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naproxen |
|
| Mã phần lô | PP2300101873 |
| Giá từng phần lô | 1,249,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan |
|
| Mã phần lô | PP2300101874 |
| Giá từng phần lô | 6,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300101875 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxybutynin clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300101876 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300101877 |
| Giá từng phần lô | 37,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300101878 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Povidoniodin |
|
| Mã phần lô | PP2300101879 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2300101880 |
| Giá từng phần lô | 997,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ribavirin |
|
| Mã phần lô | PP2300101881 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt fumarat+ acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300101882 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2300101883 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spironolacton. |
|
| Mã phần lô | PP2300101884 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300101885 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminE |
|
| Mã phần lô | PP2300101886 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2300101887 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gelatinsuccinyl + natri clorid + natri hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300101888 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alteplase (Actilyse ) |
|
| Mã phần lô | PP2300101889 |
| Giá từng phần lô | 51,617,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,269 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fexofenadin (TelfastHD 180) |
|
| Mã phần lô | PP2300101890 |
| Giá từng phần lô | 72,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,094,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon (Solu-MedrolInj 40mg 1's) |
|
| Mã phần lô | PP2300101891 |
| Giá từng phần lô | 125,613,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,884,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cao khô Trinh nữ hoàng cung |
|
| Mã phần lô | PP2300101892 |
| Giá từng phần lô | 74,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,113,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất) |
|
| Mã phần lô | PP2300101893 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mộc hương, Hoàng liên/ Berberin |
|
| Mã phần lô | PP2300101894 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi