Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp thuốc chữa bệnh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400113613-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/05/2024 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần Quân khu 4
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần Quân khu 4
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Cung cấp thuốc chữa bệnh
Số hiệu KHLCNT PL2400072852
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 2,080,828,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 24.970.836 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400042629 - A001 523,950,000 6,287,400
2 PP2400042630 - A002 7,506,000 90,072
3 PP2400042631 - A003 42,900,000 514,800
4 PP2400042632 - A004 1,500,000 18,000
5 PP2400042633 - A005 7,950,000 95,400
6 PP2400042634 - A006 69,000,000 828,000
7 PP2400042635 - A007 80,000,000 960,000
8 PP2400042636 - A008 7,560,000 90,720
9 PP2400042637 - A009 92,295,000 1,107,540
10 PP2400042638 - A010 226,200,000 2,714,400
11 PP2400042639 - A011 128,000,000 1,536,000
12 PP2400042640 - A012 2,000,000 24,000
13 PP2400042641 - A013 21,200,000 254,400
14 PP2400042642 - A014 5,700,000 68,400
15 PP2400042643 - A015 25,200,000 302,400
16 PP2400042644 - A016 325,000 3,900
17 PP2400042645 - A017 240,000 2,880
18 PP2400042646 - A018 7,875,000 95,400
19 PP2400042647 - A019 5,985,000 71,820
20 PP2400042648 - A020 11,897,000 142,764
21 PP2400042649 - A021 945,000 11,340
22 PP2400042650 - A022 47,250,000 567,000
23 PP2400042651 - A023 12,000,000 144,000
24 PP2400042652 - A024 88,750,000 1,065,000
25 PP2400042653 - A025 6,300,000 75,600
26 PP2400042654 - A026 3,000,000 36,000
27 PP2400042655 - A027 2,400,000 28,800
28 PP2400042656 - A028 218,400,000 2,620,800
29 PP2400042657 - A029 434,500,000 521,400,024,970,836
A001
Mã phần lô PP2400042629
Giá từng phần lô 523,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,287,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A002
Mã phần lô PP2400042630
Giá từng phần lô 7,506,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,072
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A003
Mã phần lô PP2400042631
Giá từng phần lô 42,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A004
Mã phần lô PP2400042632
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A005
Mã phần lô PP2400042633
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A006
Mã phần lô PP2400042634
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A007
Mã phần lô PP2400042635
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A008
Mã phần lô PP2400042636
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A009
Mã phần lô PP2400042637
Giá từng phần lô 92,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,107,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A010
Mã phần lô PP2400042638
Giá từng phần lô 226,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,714,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A011
Mã phần lô PP2400042639
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A012
Mã phần lô PP2400042640
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A013
Mã phần lô PP2400042641
Giá từng phần lô 21,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A014
Mã phần lô PP2400042642
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A015
Mã phần lô PP2400042643
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A016
Mã phần lô PP2400042644
Giá từng phần lô 325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A017
Mã phần lô PP2400042645
Giá từng phần lô 240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A018
Mã phần lô PP2400042646
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A019
Mã phần lô PP2400042647
Giá từng phần lô 5,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A020
Mã phần lô PP2400042648
Giá từng phần lô 11,897,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,764
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A021
Mã phần lô PP2400042649
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A022
Mã phần lô PP2400042650
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A023
Mã phần lô PP2400042651
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A024
Mã phần lô PP2400042652
Giá từng phần lô 88,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A025
Mã phần lô PP2400042653
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A026
Mã phần lô PP2400042654
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A027
Mã phần lô PP2400042655
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A028
Mã phần lô PP2400042656
Giá từng phần lô 218,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,620,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A029
Mã phần lô PP2400042657
Giá từng phần lô 434,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 521,400,024,970,836
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->