Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300058025-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/04/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung cấp thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300036821 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu các dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thị xã Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 1,921,174,180 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28.787.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300077600 - C872 | 60,000,000 | 900,000 |
| 2 | PP2300077601 - B327 | 1,675,000 | 25,000 |
| 3 | PP2300077602 - C014 | 424,000 | 6,000 |
| 4 | PP2300077603 - A031 | 44,226,000 | 663,000 |
| 5 | PP2300077604 - C045 | 7,200,000 | 108,000 |
| 6 | PP2300077605 - C072 | 475,000 | 7,000 |
| 7 | PP2300077606 - C082 | 50,400,000 | 756,000 |
| 8 | PP2300077607 - BSC104 | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 9 | PP2300077608 - A068 | 2,460,000 | 36,000 |
| 10 | PP2300077609 - C099 | 25,200,000 | 378,000 |
| 11 | PP2300077610 - C108 | 442,500 | 6,000 |
| 12 | PP2300077611 - C114 | 16,065,000 | 240,000 |
| 13 | PP2300077612 - C921 | 30,000,000 | 450,000 |
| 14 | PP2300077613 - A097 | 11,941,080 | 179,000 |
| 15 | PP2300077614 - D020 | 19,000,000 | 285,000 |
| 16 | PP2300077615 - BSD006 | 8,140,000 | 122,000 |
| 17 | PP2300077616 - A131 | 8,600,000 | 129,000 |
| 18 | PP2300077617 - A146 | 13,104,000 | 196,000 |
| 19 | PP2300077618 - C232 | 744,000 | 11,000 |
| 20 | PP2300077619 - B105 | 130,000,000 | 1,950,000 |
| 21 | PP2300077620 - C254 | 896,000 | 13,000 |
| 22 | PP2300077621 - A632 | 1,260,000 | 18,000 |
| 23 | PP2300077622 - A2188 | 3,780,000 | 56,000 |
| 24 | PP2300077623 - C1595 | 720,000 | 10,000 |
| 25 | PP2300077624 - A169 | 4,900,000 | 73,000 |
| 26 | PP2300077625 - BSC072 | 1,260,000 | 18,000 |
| 27 | PP2300077626 - C265 | 2,250,000 | 33,000 |
| 28 | PP2300077627 - A173 | 15,960,000 | 239,000 |
| 29 | PP2300077628 - C267 | 588,000 | 8,000 |
| 30 | PP2300077629 - C999 | 600,000 | 9,000 |
| 31 | PP2300077630 - C279 | 2,190,000 | 32,000 |
| 32 | PP2300077631 - A653 | 41,250,000 | 618,000 |
| 33 | PP2300077632 - A655 | 28,875,000 | 433,000 |
| 34 | PP2300077633 - A663 | 12,000,000 | 180,000 |
| 35 | PP2300077634 - C350 | 42,090,000 | 631,000 |
| 36 | PP2300077635 - A231 | 98,340,000 | 1,475,000 |
| 37 | PP2300077636 - B148 | 5,725,000 | 85,000 |
| 38 | PP2300077637 - C359 | 989,000 | 14,000 |
| 39 | PP2300077638 - D058 | 114,000,000 | 1,710,000 |
| 40 | PP2300077639 - C370 | 1,827,000 | 27,000 |
| 41 | PP2300077640 - C373 | 22,338,000 | 335,000 |
| 42 | PP2300077641 - A250 | 16,056,600 | 240,000 |
| 43 | PP2300077642 - C386 | 600,000 | 9,000 |
| 44 | PP2300077643 - A259 | 19,000,000 | 285,000 |
| 45 | PP2300077644 - E122 | 240,000,000 | 3,600,000 |
| 46 | PP2300077645 - B448 | 7,659,000 | 114,000 |
| 47 | PP2300077646 - BSB049 | 21,750,000 | 326,000 |
| 48 | PP2300077647 - C1611 | 2,300,000 | 34,000 |
| 49 | PP2300077648 - A686 | 3,040,000 | 45,000 |
| 50 | PP2300077649 - BSB115 | 2,675,000 | 40,000 |
| 51 | PP2300077650 - BSA008 | 1,590,000 | 23,000 |
| 52 | PP2300077651 - C459 | 54,000,000 | 810,000 |
| 53 | PP2300077652 - C1506 | 17,400,000 | 261,000 |
| 54 | PP2300077653 - C485 | 580,000 | 8,000 |
| 55 | PP2300077654 - A353 | 2,840,000 | 42,000 |
| 56 | PP2300077655 - A363 | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 57 | PP2300077656 - A702 | 7,560,000 | 113,000 |
| 58 | PP2300077657 - C906 | 7,000,000 | 105,000 |
| 59 | PP2300077658 - C539 | 3,024,000 | 45,000 |
| 60 | PP2300077659 - C546 | 1,470,000 | 22,000 |
| 61 | PP2300077660 - C552 | 24,612,000 | 369,000 |
| 62 | PP2300077661 - C555 | 27,300,000 | 409,000 |
| 63 | PP2300077662 - C556 | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 64 | PP2300077663 - C560 | 12,500,000 | 187,000 |
| 65 | PP2300077664 - C574 | 1,220,000 | 18,000 |
| 66 | PP2300077665 - BSA206 | 46,500,000 | 697,000 |
| 67 | PP2300077666 - C578 | 8,400,000 | 126,000 |
| 68 | PP2300077667 - BSA043 | 3,500,000 | 52,000 |
| 69 | PP2300077668 - A419 | 9,350,000 | 140,000 |
| 70 | PP2300077669 - C614 | 1,340,000 | 20,000 |
| 71 | PP2300077670 - C660 | 15,750,000 | 236,000 |
| 72 | PP2300077671 - A726 | 9,000,000 | 135,000 |
| 73 | PP2300077672 - C706 | 231,000 | 3,000 |
| 74 | PP2300077673 - A453 | 30,000,000 | 450,000 |
| 75 | PP2300077674 - C675 | 23,994,000 | 359,000 |
| 76 | PP2300077675 - A472 | 5,100,000 | 76,000 |
| 77 | PP2300077676 - C718 | 10,350,000 | 155,000 |
| 78 | PP2300077677 - C726 | 111,300,000 | 1,669,000 |
| 79 | PP2300077678 - BSB001 | 4,390,000 | 65,000 |
| 80 | PP2300077679 - C737 | 25,200,000 | 378,000 |
| 81 | PP2300077680 - C741 | 7,980,000 | 119,000 |
| 82 | PP2300077681 - A503 | 15,600,000 | 234,000 |
| 83 | PP2300077682 - C763 | 1,350,000 | 20,000 |
| 84 | PP2300077683 - B288 | 5,628,000 | 84,000 |
| 85 | PP2300077684 - C832 | 11,060,000 | 165,000 |
| 86 | PP2300077685 - C868 | 1,040,000 | 15,000 |
C872 |
|
| Mã phần lô | PP2300077600 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
B327 |
|
| Mã phần lô | PP2300077601 |
| Giá từng phần lô | 1,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C014 |
|
| Mã phần lô | PP2300077602 |
| Giá từng phần lô | 424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A031 |
|
| Mã phần lô | PP2300077603 |
| Giá từng phần lô | 44,226,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 663,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C045 |
|
| Mã phần lô | PP2300077604 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C072 |
|
| Mã phần lô | PP2300077605 |
| Giá từng phần lô | 475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C082 |
|
| Mã phần lô | PP2300077606 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSC104 |
|
| Mã phần lô | PP2300077607 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A068 |
|
| Mã phần lô | PP2300077608 |
| Giá từng phần lô | 2,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C099 |
|
| Mã phần lô | PP2300077609 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C108 |
|
| Mã phần lô | PP2300077610 |
| Giá từng phần lô | 442,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C114 |
|
| Mã phần lô | PP2300077611 |
| Giá từng phần lô | 16,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C921 |
|
| Mã phần lô | PP2300077612 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A097 |
|
| Mã phần lô | PP2300077613 |
| Giá từng phần lô | 11,941,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
D020 |
|
| Mã phần lô | PP2300077614 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSD006 |
|
| Mã phần lô | PP2300077615 |
| Giá từng phần lô | 8,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A131 |
|
| Mã phần lô | PP2300077616 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A146 |
|
| Mã phần lô | PP2300077617 |
| Giá từng phần lô | 13,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C232 |
|
| Mã phần lô | PP2300077618 |
| Giá từng phần lô | 744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
B105 |
|
| Mã phần lô | PP2300077619 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C254 |
|
| Mã phần lô | PP2300077620 |
| Giá từng phần lô | 896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A632 |
|
| Mã phần lô | PP2300077621 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A2188 |
|
| Mã phần lô | PP2300077622 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C1595 |
|
| Mã phần lô | PP2300077623 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A169 |
|
| Mã phần lô | PP2300077624 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSC072 |
|
| Mã phần lô | PP2300077625 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C265 |
|
| Mã phần lô | PP2300077626 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A173 |
|
| Mã phần lô | PP2300077627 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C267 |
|
| Mã phần lô | PP2300077628 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C999 |
|
| Mã phần lô | PP2300077629 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C279 |
|
| Mã phần lô | PP2300077630 |
| Giá từng phần lô | 2,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A653 |
|
| Mã phần lô | PP2300077631 |
| Giá từng phần lô | 41,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 618,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A655 |
|
| Mã phần lô | PP2300077632 |
| Giá từng phần lô | 28,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A663 |
|
| Mã phần lô | PP2300077633 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C350 |
|
| Mã phần lô | PP2300077634 |
| Giá từng phần lô | 42,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 631,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A231 |
|
| Mã phần lô | PP2300077635 |
| Giá từng phần lô | 98,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
B148 |
|
| Mã phần lô | PP2300077636 |
| Giá từng phần lô | 5,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C359 |
|
| Mã phần lô | PP2300077637 |
| Giá từng phần lô | 989,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
D058 |
|
| Mã phần lô | PP2300077638 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C370 |
|
| Mã phần lô | PP2300077639 |
| Giá từng phần lô | 1,827,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C373 |
|
| Mã phần lô | PP2300077640 |
| Giá từng phần lô | 22,338,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A250 |
|
| Mã phần lô | PP2300077641 |
| Giá từng phần lô | 16,056,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C386 |
|
| Mã phần lô | PP2300077642 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A259 |
|
| Mã phần lô | PP2300077643 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
E122 |
|
| Mã phần lô | PP2300077644 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
B448 |
|
| Mã phần lô | PP2300077645 |
| Giá từng phần lô | 7,659,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSB049 |
|
| Mã phần lô | PP2300077646 |
| Giá từng phần lô | 21,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C1611 |
|
| Mã phần lô | PP2300077647 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A686 |
|
| Mã phần lô | PP2300077648 |
| Giá từng phần lô | 3,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSB115 |
|
| Mã phần lô | PP2300077649 |
| Giá từng phần lô | 2,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSA008 |
|
| Mã phần lô | PP2300077650 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C459 |
|
| Mã phần lô | PP2300077651 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C1506 |
|
| Mã phần lô | PP2300077652 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C485 |
|
| Mã phần lô | PP2300077653 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A353 |
|
| Mã phần lô | PP2300077654 |
| Giá từng phần lô | 2,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A363 |
|
| Mã phần lô | PP2300077655 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A702 |
|
| Mã phần lô | PP2300077656 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C906 |
|
| Mã phần lô | PP2300077657 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C539 |
|
| Mã phần lô | PP2300077658 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C546 |
|
| Mã phần lô | PP2300077659 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C552 |
|
| Mã phần lô | PP2300077660 |
| Giá từng phần lô | 24,612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C555 |
|
| Mã phần lô | PP2300077661 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C556 |
|
| Mã phần lô | PP2300077662 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C560 |
|
| Mã phần lô | PP2300077663 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C574 |
|
| Mã phần lô | PP2300077664 |
| Giá từng phần lô | 1,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSA206 |
|
| Mã phần lô | PP2300077665 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C578 |
|
| Mã phần lô | PP2300077666 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSA043 |
|
| Mã phần lô | PP2300077667 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A419 |
|
| Mã phần lô | PP2300077668 |
| Giá từng phần lô | 9,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C614 |
|
| Mã phần lô | PP2300077669 |
| Giá từng phần lô | 1,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C660 |
|
| Mã phần lô | PP2300077670 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A726 |
|
| Mã phần lô | PP2300077671 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C706 |
|
| Mã phần lô | PP2300077672 |
| Giá từng phần lô | 231,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A453 |
|
| Mã phần lô | PP2300077673 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C675 |
|
| Mã phần lô | PP2300077674 |
| Giá từng phần lô | 23,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A472 |
|
| Mã phần lô | PP2300077675 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C718 |
|
| Mã phần lô | PP2300077676 |
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C726 |
|
| Mã phần lô | PP2300077677 |
| Giá từng phần lô | 111,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,669,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSB001 |
|
| Mã phần lô | PP2300077678 |
| Giá từng phần lô | 4,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C737 |
|
| Mã phần lô | PP2300077679 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C741 |
|
| Mã phần lô | PP2300077680 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A503 |
|
| Mã phần lô | PP2300077681 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C763 |
|
| Mã phần lô | PP2300077682 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
B288 |
|
| Mã phần lô | PP2300077683 |
| Giá từng phần lô | 5,628,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C832 |
|
| Mã phần lô | PP2300077684 |
| Giá từng phần lô | 11,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C868 |
|
| Mã phần lô | PP2300077685 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi