Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300107760-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Châm cứu Trung ương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung cấp thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300071560 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn quỹ bảo hiểm y tế. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 6,863,005,790 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 102.945.086,85 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300174099 - G1.1 | 100,800 | 1,512 |
| 2 | PP2300174100 - G1.2 | 6,750,000 | 101,250 |
| 3 | PP2300174101 - G1.3 | 12,160,000 | 182,400 |
| 4 | PP2300174102 - G1.4 | 12,822,000 | 192,330 |
| 5 | PP2300174103 - G1.5 | 630,000 | 9,450 |
| 6 | PP2300174104 - G1.6 | 26,250,000 | 393,750 |
| 7 | PP2300174105 - G1.7 | 27,000,000 | 405,000 |
| 8 | PP2300174106 - G1.8 | 978,200 | 14,673 |
| 9 | PP2300174107 - G1.9 | 10,185,000 | 152,775 |
| 10 | PP2300174108 - G1.10 | 11,418,000 | 171,270 |
| 11 | PP2300174109 - G1.11 | 20,950,000 | 314,250 |
| 12 | PP2300174110 - G1.12 | 42,500,000 | 637,500 |
| 13 | PP2300174111 - G1.13 | 23,750,000 | 356,250 |
| 14 | PP2300174112 - G1.14 | 478,000 | 7,170 |
| 15 | PP2300174113 - G1.15 | 840,000 | 12,600 |
| 16 | PP2300174114 - G1.16 | 27,300,000 | 409,500 |
| 17 | PP2300174115 - G1.17 | 566,200 | 8,493 |
| 18 | PP2300174116 - G1.18 | 107,600,000 | 1,614,000 |
| 19 | PP2300174117 - G1.19 | 294,000 | 4,410 |
| 20 | PP2300174118 - G1.20 | 11,600,000 | 174,000 |
| 21 | PP2300174119 - G1.21 | 5,775,000 | 86,625 |
| 22 | PP2300174120 - G1.22 | 2,940,000 | 44,100 |
| 23 | PP2300174121 - G1.23 | 6,400,000 | 96,000 |
| 24 | PP2300174122 - G1.24 | 16,200,000 | 243,000 |
| 25 | PP2300174123 - G1.25 | 14,280,000 | 214,200 |
| 26 | PP2300174124 - G1.26 | 280,000 | 4,200 |
| 27 | PP2300174125 - G1.27 | 22,000,000 | 330,000 |
| 28 | PP2300174126 - G1.28 | 7,437,000 | 111,555 |
| 29 | PP2300174127 - G1.29 | 40,348,000 | 605,220 |
| 30 | PP2300174128 - G1.30 | 1,290,000 | 19,350 |
| 31 | PP2300174129 - G1.31 | 34,440,000 | 516,600 |
| 32 | PP2300174130 - G1.32 | 57,000,000 | 855,000 |
| 33 | PP2300174131 - G1.33 | 3,096,000 | 46,440 |
| 34 | PP2300174132 - G1.34 | 13,180,000 | 197,700 |
| 35 | PP2300174133 - G1.35 | 524,700 | 7,870 |
| 36 | PP2300174134 - G1.36 | 756,000,000 | 11,340,000 |
| 37 | PP2300174135 - G1.37 | 14,700,000 | 220,500 |
| 38 | PP2300174136 - G1.38 | 177,030,000 | 2,655,450 |
| 39 | PP2300174137 - G1.39 | 19,500,000 | 292,500 |
| 40 | PP2300174138 - G1.40 | 4,200,000 | 63,000 |
| 41 | PP2300174139 - G1.41 | 41,580,000 | 623,700 |
| 42 | PP2300174140 - G1.42 | 25,110,000 | 376,650 |
| 43 | PP2300174141 - G1.43 | 15,900,000 | 238,500 |
| 44 | PP2300174142 - G1.44 | 4,380,000 | 65,700 |
| 45 | PP2300174143 - G1.45 | 1,100,000 | 16,500 |
| 46 | PP2300174144 - G1.46 | 49,700,000 | 745,500 |
| 47 | PP2300174145 - G1.47 | 45,000,000 | 675,000 |
| 48 | PP2300174146 - G1.48 | 9,000,000 | 135,000 |
| 49 | PP2300174147 - G1.49 | 901,440 | 13,521 |
| 50 | PP2300174148 - G1.50 | 8,190,000 | 122,850 |
| 51 | PP2300174149 - G1.51 | 31,410,000 | 471,150 |
| 52 | PP2300174150 - G1.52 | 16,191,000 | 242,865 |
| 53 | PP2300174151 - G1.53 | 17,550,000 | 263,250 |
| 54 | PP2300174152 - G1.54 | 23,730,000 | 355,950 |
| 55 | PP2300174153 - G1.55 | 8,800,000 | 132,000 |
| 56 | PP2300174154 - G1.56 | 12,866,000 | 192,990 |
| 57 | PP2300174155 - G1.57 | 329,450,000 | 4,941,750 |
| 58 | PP2300174156 - G1.58 | 195,000,000 | 2,925,000 |
| 59 | PP2300174157 - G1.59 | 17,255,500 | 258,832 |
| 60 | PP2300174158 - G1.60 | 21,600,000 | 324,000 |
| 61 | PP2300174159 - G1.61 | 187,320,000 | 2,809,800 |
| 62 | PP2300174160 - G1.62 | 48,565,000 | 728,475 |
| 63 | PP2300174161 - G1.63 | 42,180,000 | 632,700 |
| 64 | PP2300174162 - G1.64 | 30,000,000 | 450,000 |
| 65 | PP2300174163 - G1.65 | 17,000,000 | 255,000 |
| 66 | PP2300174164 - G1.66 | 700,000 | 10,500 |
| 67 | PP2300174165 - G1.67 | 7,600,000 | 114,000 |
| 68 | PP2300174166 - G1.68 | 14,600,000 | 219,000 |
| 69 | PP2300174167 - G1.69 | 19,500,000 | 292,500 |
| 70 | PP2300174168 - G1.70 | 15,265,000 | 228,975 |
| 71 | PP2300174169 - G1.71 | 15,000,000 | 225,000 |
| 72 | PP2300174170 - G1.72 | 19,692,000 | 295,380 |
| 73 | PP2300174171 - G1.73 | 11,259,000 | 168,885 |
| 74 | PP2300174172 - G1.74 | 16,290,000 | 244,350 |
| 75 | PP2300174173 - G1.75 | 3,465,000 | 51,975 |
| 76 | PP2300174174 - G1.76 | 40,500,000 | 607,500 |
| 77 | PP2300174175 - G1.77 | 51,975,000 | 779,625 |
| 78 | PP2300174176 - G1.78 | 3,950,000 | 59,250 |
| 79 | PP2300174177 - G1.79 | 849,450 | 12,741 |
| 80 | PP2300174178 - G1.80 | 5,370,000 | 80,550 |
| 81 | PP2300174179 - G1.81 | 100,800,000 | 1,512,000 |
| 82 | PP2300174180 - G1.82 | 39,800,000 | 597,000 |
| 83 | PP2300174181 - G1.83 | 3,150,000 | 47,250 |
| 84 | PP2300174182 - G1.84 | 5,250,000 | 78,750 |
| 85 | PP2300174183 - G1.85 | 9,450,000 | 141,750 |
| 86 | PP2300174184 - G1.86 | 15,456,000 | 231,840 |
| 87 | PP2300174185 - G1.87 | 6,550,000 | 98,250 |
| 88 | PP2300174186 - G1.88 | 19,800,000 | 297,000 |
| 89 | PP2300174187 - G1.89 | 31,000,000 | 465,000 |
| 90 | PP2300174188 - G1.90 | 15,105,000 | 226,575 |
| 91 | PP2300174189 - G1.91 | 13,000,000 | 195,000 |
| 92 | PP2300174190 - G1.92 | 21,000,000 | 315,000 |
| 93 | PP2300174191 - G1.93 | 9,240,000 | 138,600 |
| 94 | PP2300174192 - G1.94 | 4,410,000 | 66,150 |
| 95 | PP2300174193 - G1.95 | 128,000,000 | 1,920,000 |
| 96 | PP2300174194 - G1.96 | 59,620,000 | 894,300 |
| 97 | PP2300174195 - G1.97 | 9,930,000 | 148,950 |
| 98 | PP2300174196 - G1.98 | 5,280,000 | 79,200 |
| 99 | PP2300174197 - G1.99 | 7,500,000 | 112,500 |
| 100 | PP2300174198 - G1.100 | 1,350,000 | 20,250 |
| 101 | PP2300174199 - G1.101 | 90,150,000 | 1,352,250 |
| 102 | PP2300174200 - G1.102 | 3,938,000 | 59,070 |
| 103 | PP2300174201 - G1.103 | 27,672,000 | 415,080 |
| 104 | PP2300174202 - G1.104 | 13,200,000 | 198,000 |
| 105 | PP2300174203 - G1.105 | 693,000,000 | 10,395,000 |
| 106 | PP2300174204 - G1.106 | 254,450,000 | 3,816,750 |
| 107 | PP2300174205 - G1.107 | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 108 | PP2300174206 - G1.108 | 63,000,000 | 945,000 |
| 109 | PP2300174207 - G1.109 | 540,000,000 | 8,100,000 |
| 110 | PP2300174208 - G1.110 | 7,560,000 | 113,400 |
| 111 | PP2300174209 - G1.111 | 1,344,000 | 20,160 |
| 112 | PP2300174210 - G1.112 | 7,560,000 | 113,400 |
| 113 | PP2300174211 - G1.113 | 1,200,000 | 18,000 |
| 114 | PP2300174212 - G1.114 | 1,650,000 | 24,750 |
| 115 | PP2300174213 - G1.115 | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 116 | PP2300174214 - G1.116 | 363,830,000 | 5,457,450 |
| 117 | PP2300174215 - G1.117 | 61,000,000 | 915,000 |
| 118 | PP2300174216 - G1.118 | 6,664,000 | 99,960 |
| 119 | PP2300174217 - G1.119 | 1,525,000 | 22,875 |
| 120 | PP2300174218 - G1.120 | 11,278,000 | 169,170 |
| 121 | PP2300174219 - G1.121 | 6,300,000 | 94,500 |
| 122 | PP2300174220 - G1.122 | 1,792,500 | 26,887 |
| 123 | PP2300174221 - G1.123 | 7,100,000 | 106,500 |
| 124 | PP2300174222 - G1.124 | 41,000,000 | 615,000 |
| 125 | PP2300174223 - G1.125 | 4,200,000 | 63,000 |
| 126 | PP2300174224 - G1.126 | 2,205,000 | 33,075 |
| 127 | PP2300174225 - G1.127 | 8,900,000 | 133,500 |
| 128 | PP2300174226 - G1.128 | 345,000 | 5,175 |
| 129 | PP2300174227 - G1.129 | 10,430,000 | 156,450 |
| 130 | PP2300174228 - G1.130 | 37,500,000 | 562,500 |
| 131 | PP2300174229 - G1.131 | 1,522,500 | 22,837 |
| 132 | PP2300174230 - G1.132 | 4,200,000 | 63,000 |
| 133 | PP2300174231 - G1.133 | 600,000 | 9,000 |
| 134 | PP2300174232 - G1.134 | 13,860,000 | 207,900 |
| 135 | PP2300174233 - G1.135 | 72,450,000 | 1,086,750 |
| 136 | PP2300174234 - G1.136 | 73,290,000 | 1,099,350 |
| 137 | PP2300174235 - G1.137 | 10,200,000 | 153,000 |
| 138 | PP2300174236 - G1.138 | 14,400,000 | 216,000 |
| 139 | PP2300174237 - G1.139 | 35,000,000 | 525,000 |
| 140 | PP2300174238 - G1.140 | 9,442,000 | 141,630 |
| 141 | PP2300174239 - G1.141 | 24,000,000 | 360,000 |
| 142 | PP2300174240 - G1.142 | 6,400,000 | 96,000 |
| 143 | PP2300174241 - G1.143 | 31,500,000 | 472,500 |
| 144 | PP2300174242 - G1.144 | 50,000,000 | 750,000 |
| 145 | PP2300174243 - G1.145 | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 146 | PP2300174244 - G1.146 | 216,000,000 | 3,240,000 |
| 147 | PP2300174245 - G1.147 | 31,500,000 | 472,500 |
| 148 | PP2300174246 - G1.148 | 9,500,000 | 142,500 |
| 149 | PP2300174247 - G1.149 | 614,500 | 9,217 |
| 150 | PP2300174248 - G1.150 | 455,000 | 6,825 |
| 151 | PP2300174249 - G1.151 | 55,000,000 | 825,000 |
| 152 | PP2300174250 - G1.152 | 126,000,000 | 1,890,000 |
G1.1 |
|
| Mã phần lô | PP2300174099 |
| Giá từng phần lô | 100,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.2 |
|
| Mã phần lô | PP2300174100 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.3 |
|
| Mã phần lô | PP2300174101 |
| Giá từng phần lô | 12,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.4 |
|
| Mã phần lô | PP2300174102 |
| Giá từng phần lô | 12,822,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300174103 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.6 |
|
| Mã phần lô | PP2300174104 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.7 |
|
| Mã phần lô | PP2300174105 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.8 |
|
| Mã phần lô | PP2300174106 |
| Giá từng phần lô | 978,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.9 |
|
| Mã phần lô | PP2300174107 |
| Giá từng phần lô | 10,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300174108 |
| Giá từng phần lô | 11,418,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300174109 |
| Giá từng phần lô | 20,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300174110 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 637,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300174111 |
| Giá từng phần lô | 23,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300174112 |
| Giá từng phần lô | 478,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300174113 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300174114 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300174115 |
| Giá từng phần lô | 566,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300174116 |
| Giá từng phần lô | 107,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,614,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300174117 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300174118 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300174119 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300174120 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300174121 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300174122 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300174123 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300174124 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300174125 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300174126 |
| Giá từng phần lô | 7,437,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300174127 |
| Giá từng phần lô | 40,348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 605,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300174128 |
| Giá từng phần lô | 1,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300174129 |
| Giá từng phần lô | 34,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300174130 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300174131 |
| Giá từng phần lô | 3,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300174132 |
| Giá từng phần lô | 13,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300174133 |
| Giá từng phần lô | 524,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300174134 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300174135 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300174136 |
| Giá từng phần lô | 177,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,655,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300174137 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300174138 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300174139 |
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 623,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300174140 |
| Giá từng phần lô | 25,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300174141 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300174142 |
| Giá từng phần lô | 4,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300174143 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300174144 |
| Giá từng phần lô | 49,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 745,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300174145 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300174146 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300174147 |
| Giá từng phần lô | 901,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,521 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300174148 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300174149 |
| Giá từng phần lô | 31,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300174150 |
| Giá từng phần lô | 16,191,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300174151 |
| Giá từng phần lô | 17,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300174152 |
| Giá từng phần lô | 23,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300174153 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300174154 |
| Giá từng phần lô | 12,866,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300174155 |
| Giá từng phần lô | 329,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,941,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300174156 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300174157 |
| Giá từng phần lô | 17,255,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300174158 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300174159 |
| Giá từng phần lô | 187,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,809,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300174160 |
| Giá từng phần lô | 48,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 728,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300174161 |
| Giá từng phần lô | 42,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 632,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300174162 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300174163 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.66 |
|
| Mã phần lô | PP2300174164 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.67 |
|
| Mã phần lô | PP2300174165 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.68 |
|
| Mã phần lô | PP2300174166 |
| Giá từng phần lô | 14,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.69 |
|
| Mã phần lô | PP2300174167 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.70 |
|
| Mã phần lô | PP2300174168 |
| Giá từng phần lô | 15,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.71 |
|
| Mã phần lô | PP2300174169 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.72 |
|
| Mã phần lô | PP2300174170 |
| Giá từng phần lô | 19,692,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.73 |
|
| Mã phần lô | PP2300174171 |
| Giá từng phần lô | 11,259,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.74 |
|
| Mã phần lô | PP2300174172 |
| Giá từng phần lô | 16,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.75 |
|
| Mã phần lô | PP2300174173 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.76 |
|
| Mã phần lô | PP2300174174 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.77 |
|
| Mã phần lô | PP2300174175 |
| Giá từng phần lô | 51,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 779,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.78 |
|
| Mã phần lô | PP2300174176 |
| Giá từng phần lô | 3,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.79 |
|
| Mã phần lô | PP2300174177 |
| Giá từng phần lô | 849,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,741 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.80 |
|
| Mã phần lô | PP2300174178 |
| Giá từng phần lô | 5,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.81 |
|
| Mã phần lô | PP2300174179 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.82 |
|
| Mã phần lô | PP2300174180 |
| Giá từng phần lô | 39,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 597,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.83 |
|
| Mã phần lô | PP2300174181 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.84 |
|
| Mã phần lô | PP2300174182 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.85 |
|
| Mã phần lô | PP2300174183 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.86 |
|
| Mã phần lô | PP2300174184 |
| Giá từng phần lô | 15,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.87 |
|
| Mã phần lô | PP2300174185 |
| Giá từng phần lô | 6,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.88 |
|
| Mã phần lô | PP2300174186 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.89 |
|
| Mã phần lô | PP2300174187 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.90 |
|
| Mã phần lô | PP2300174188 |
| Giá từng phần lô | 15,105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.91 |
|
| Mã phần lô | PP2300174189 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.92 |
|
| Mã phần lô | PP2300174190 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.93 |
|
| Mã phần lô | PP2300174191 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.94 |
|
| Mã phần lô | PP2300174192 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.95 |
|
| Mã phần lô | PP2300174193 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.96 |
|
| Mã phần lô | PP2300174194 |
| Giá từng phần lô | 59,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 894,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.97 |
|
| Mã phần lô | PP2300174195 |
| Giá từng phần lô | 9,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.98 |
|
| Mã phần lô | PP2300174196 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.99 |
|
| Mã phần lô | PP2300174197 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.100 |
|
| Mã phần lô | PP2300174198 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.101 |
|
| Mã phần lô | PP2300174199 |
| Giá từng phần lô | 90,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,352,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.102 |
|
| Mã phần lô | PP2300174200 |
| Giá từng phần lô | 3,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.103 |
|
| Mã phần lô | PP2300174201 |
| Giá từng phần lô | 27,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.104 |
|
| Mã phần lô | PP2300174202 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.105 |
|
| Mã phần lô | PP2300174203 |
| Giá từng phần lô | 693,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.106 |
|
| Mã phần lô | PP2300174204 |
| Giá từng phần lô | 254,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,816,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.107 |
|
| Mã phần lô | PP2300174205 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.108 |
|
| Mã phần lô | PP2300174206 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.109 |
|
| Mã phần lô | PP2300174207 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.110 |
|
| Mã phần lô | PP2300174208 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.111 |
|
| Mã phần lô | PP2300174209 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.112 |
|
| Mã phần lô | PP2300174210 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.113 |
|
| Mã phần lô | PP2300174211 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.114 |
|
| Mã phần lô | PP2300174212 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.115 |
|
| Mã phần lô | PP2300174213 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.116 |
|
| Mã phần lô | PP2300174214 |
| Giá từng phần lô | 363,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,457,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.117 |
|
| Mã phần lô | PP2300174215 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.118 |
|
| Mã phần lô | PP2300174216 |
| Giá từng phần lô | 6,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.119 |
|
| Mã phần lô | PP2300174217 |
| Giá từng phần lô | 1,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.120 |
|
| Mã phần lô | PP2300174218 |
| Giá từng phần lô | 11,278,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.121 |
|
| Mã phần lô | PP2300174219 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.122 |
|
| Mã phần lô | PP2300174220 |
| Giá từng phần lô | 1,792,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,887 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.123 |
|
| Mã phần lô | PP2300174221 |
| Giá từng phần lô | 7,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.124 |
|
| Mã phần lô | PP2300174222 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.125 |
|
| Mã phần lô | PP2300174223 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.126 |
|
| Mã phần lô | PP2300174224 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.127 |
|
| Mã phần lô | PP2300174225 |
| Giá từng phần lô | 8,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.128 |
|
| Mã phần lô | PP2300174226 |
| Giá từng phần lô | 345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.129 |
|
| Mã phần lô | PP2300174227 |
| Giá từng phần lô | 10,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.130 |
|
| Mã phần lô | PP2300174228 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.131 |
|
| Mã phần lô | PP2300174229 |
| Giá từng phần lô | 1,522,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,837 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.132 |
|
| Mã phần lô | PP2300174230 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.133 |
|
| Mã phần lô | PP2300174231 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.134 |
|
| Mã phần lô | PP2300174232 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.135 |
|
| Mã phần lô | PP2300174233 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,086,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.136 |
|
| Mã phần lô | PP2300174234 |
| Giá từng phần lô | 73,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,099,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.137 |
|
| Mã phần lô | PP2300174235 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.138 |
|
| Mã phần lô | PP2300174236 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.139 |
|
| Mã phần lô | PP2300174237 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.140 |
|
| Mã phần lô | PP2300174238 |
| Giá từng phần lô | 9,442,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.141 |
|
| Mã phần lô | PP2300174239 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.142 |
|
| Mã phần lô | PP2300174240 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.143 |
|
| Mã phần lô | PP2300174241 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.144 |
|
| Mã phần lô | PP2300174242 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.145 |
|
| Mã phần lô | PP2300174243 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.146 |
|
| Mã phần lô | PP2300174244 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.147 |
|
| Mã phần lô | PP2300174245 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.148 |
|
| Mã phần lô | PP2300174246 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.149 |
|
| Mã phần lô | PP2300174247 |
| Giá từng phần lô | 614,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,217 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.150 |
|
| Mã phần lô | PP2300174248 |
| Giá từng phần lô | 455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.151 |
|
| Mã phần lô | PP2300174249 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G1.152 |
|
| Mã phần lô | PP2300174250 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi