Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300378078-02
Thời điểm đóng mở thầu 02/01/2024 16:35:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Tâm thần Trung ương 1
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Cung cấp thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300244607
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 6,825,627,830 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 102.384.415 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300542261 - G.001.N4.24 1,640,000 24,600
2 PP2300542262 - G.002.N2.24 1,544,000 23,160
3 PP2300542263 - G.003.N1.24 4,612,000 69,180
4 PP2300542264 - G.004.N2.24 50,400,000 756,000
5 PP2300542265 - G.005.N2.24 310,800,000 4,662,000
6 PP2300542266 - G.006.N4.24 9,828,000 147,420
7 PP2300542267 - G.007.N1.24 66,880,000 1,003,200
8 PP2300542268 - G.008.N2.24 22,000,000 330,000
9 PP2300542269 - G.008.N4.24 1,320,000 19,800
10 PP2300542270 - G.010.N4.24 3,380,000 50,700
11 PP2300542271 - G.011.N2.24 47,000,000 705,000
12 PP2300542272 - G.012.N4.24 1,575,000 23,625
13 PP2300542273 - G.013.N4.24 52,500 787
14 PP2300542274 - G.014.N1.24 48,000,000 720,000
15 PP2300542275 - G.015.N1.24 53,600,000 804,000
16 PP2300542276 - G.016.N1.24 14,850,000 222,750
17 PP2300542277 - G.017.N1.24 22,500,000 337,500
18 PP2300542278 - G.018.N4.24 6,750,000 101,250
19 PP2300542279 - G.019.N1.24 2,229,000 33,435
20 PP2300542280 - G.020.N4.24 21,000,000 315,000
21 PP2300542281 - G.021.N2.24 11,340,000 170,100
22 PP2300542282 - G.022.N4.24 2,560,000 38,400
23 PP2300542283 - G.023.N4.24 283,500,000 4,252,500
24 PP2300542284 - G.024.N5.24 115,500,000 1,732,500
25 PP2300542285 - G.025.N1.24 315,000,000 4,725,000
26 PP2300542286 - G.026.N4.24 84,000,000 1,260,000
27 PP2300542287 - G.027.N1.24 600,000 9,000
28 PP2300542288 - G.028.N4.24 2,700,000 40,500
29 PP2300542289 - G.029.N2.24 20,900,000 313,500
30 PP2300542290 - G.030.N5.24 3,800,000 57,000
31 PP2300542291 - G.031.N1.24 926,400 13,896
32 PP2300542292 - G.032.N1.24 159,180 2,387
33 PP2300542293 - G.033.N4.24 14,970,000 224,550
34 PP2300542294 - G.034.N2.24 33,000,000 495,000
35 PP2300542295 - G.035.N4.24 3,760,000 56,400
36 PP2300542296 - G.036.N1.24 10,000,000 150,000
37 PP2300542297 - G.037.N4.24 14,280,000 214,200
38 PP2300542298 - G.038.N4.24 2,160,000 32,400
39 PP2300542299 - G.039.N4.24 2,772,000 41,580
40 PP2300542300 - G.040.N4.24 110,000 1,650
41 PP2300542301 - G.041.N4.24 15,120,000 226,800
42 PP2300542302 - G.042.N4.24 4,800,000 72,000
43 PP2300542303 - G.043.N4.24 31,500,000 472,500
44 PP2300542304 - G.044.N4.24 720,000 10,800
45 PP2300542305 - G.045.N2.24 7,140,000 107,100
46 PP2300542306 - G.046.N1.24 49,315,000 739,725
47 PP2300542307 - G.047.N2.24 20,300,000 304,500
48 PP2300542308 - G.048.N1.24 130,410,000 1,956,150
49 PP2300542309 - G.049.N4.24 18,000,000 270,000
50 PP2300542310 - G.050.N4.24 399,000 5,985
51 PP2300542311 - G.051.N1.24 15,120,000 226,800
52 PP2300542312 - G.052.N1.24 710,000 10,650
53 PP2300542313 - G.053.N1.24 52,164,000 782,460
54 PP2300542314 - G.054.N2.24 28,800,000 432,000
55 PP2300542315 - G.055.N1.24 8,379,000 125,685
56 PP2300542316 - G.056.N1.24 1,319,850 19,797
57 PP2300542317 - G.057.N4.24 640,000 9,600
58 PP2300542318 - G.058.N4.24 11,938,500 179,077
59 PP2300542319 - G.059.N4.24 55,000,000 825,000
60 PP2300542320 - G.060.N4.24 5,250,000 78,750
61 PP2300542321 - G.061.N1.24 247,900,000 3,718,500
62 PP2300542322 - G.062.N4.24 132,300,000 1,984,500
63 PP2300542323 - G.063.N1.24 16,650,000 249,750
64 PP2300542324 - G.064.N4.24 350,000,000 5,250,000
65 PP2300542325 - G.065.N1.24 560,000 8,400
66 PP2300542326 - G.066.N1.24 29,500,000 442,500
67 PP2300542327 - G.067.N2.24 11,640,000 174,600
68 PP2300542328 - G.068.N1.24 193,830,000 2,907,450
69 PP2300542329 - G.069.N3.24 156,000,000 2,340,000
70 PP2300542330 - G.070.N4.24 3,350,400 50,256
71 PP2300542331 - G.071.N1.24 48,384,000 725,760
72 PP2300542332 - G.072.N4.24 113,280,000 1,699,200
73 PP2300542333 - G.073.N2.24 14,080,000 211,200
74 PP2300542334 - G.074.N1.24 39,000,000 585,000
75 PP2300542335 - G.075.N5.24 1,486,800 22,302
76 PP2300542336 - G.076.N4.24 490,000 7,350
77 PP2300542337 - G.077.N1.24 230,400,000 3,456,000
78 PP2300542338 - G.078.N1.24 9,000,000 135,000
79 PP2300542339 - G.079.N4.24 1,980,000 29,700
80 PP2300542340 - G.080.N1.24 83,776,000 1,256,640
81 PP2300542341 - G.081.N2.24 660,000,000 9,900,000
82 PP2300542342 - G.082.N1.24 175,168,000 2,627,520
83 PP2300542343 - G.083.N2.24 520,000,000 7,800,000
84 PP2300542344 - G.084.N4.24 30,000,000 450,000
85 PP2300542345 - G.085.N4.24 23,700,000 355,500
86 PP2300542346 - G.086.N4.24 7,183,200 107,748
87 PP2300542347 - G.087.N1.24 66,960,000 1,004,400
88 PP2300542348 - G.088.N1.24 304,500,000 4,567,500
89 PP2300542349 - G.089.N1.24 84,000,000 1,260,000
90 PP2300542350 - G.090.N4.24 22,800,000 342,000
91 PP2300542351 - G.091.N4.24 570,000,000 8,550,000
92 PP2300542352 - G.092.N4.24 6,615,000 99,225
93 PP2300542353 - G.093.N1.24 126,000,000 1,890,000
94 PP2300542354 - G.094.N5.24 108,000,000 1,620,000
95 PP2300542355 - G.095.N4.24 191,520,000 2,872,800
96 PP2300542356 - G.096.N4.24 5,775,000 86,625
97 PP2300542357 - G.097.N1.24 32,000,000 480,000
98 PP2300542358 - G.098.N2.24 16,800,000 252,000
99 PP2300542359 - G.099.N2.24 69,776,000 1,046,640
100 PP2300542360 - G.100.N4.24 37,800,000 567,000
101 PP2300542361 - G.101.N1.24 14,400,000 216,000
G.001.N4.24
Mã phần lô PP2300542261
Giá từng phần lô 1,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.002.N2.24
Mã phần lô PP2300542262
Giá từng phần lô 1,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.003.N1.24
Mã phần lô PP2300542263
Giá từng phần lô 4,612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.004.N2.24
Mã phần lô PP2300542264
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.005.N2.24
Mã phần lô PP2300542265
Giá từng phần lô 310,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,662,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.006.N4.24
Mã phần lô PP2300542266
Giá từng phần lô 9,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.007.N1.24
Mã phần lô PP2300542267
Giá từng phần lô 66,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,003,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.008.N2.24
Mã phần lô PP2300542268
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.008.N4.24
Mã phần lô PP2300542269
Giá từng phần lô 1,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.010.N4.24
Mã phần lô PP2300542270
Giá từng phần lô 3,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.011.N2.24
Mã phần lô PP2300542271
Giá từng phần lô 47,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.012.N4.24
Mã phần lô PP2300542272
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.013.N4.24
Mã phần lô PP2300542273
Giá từng phần lô 52,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 787
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.014.N1.24
Mã phần lô PP2300542274
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.015.N1.24
Mã phần lô PP2300542275
Giá từng phần lô 53,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.016.N1.24
Mã phần lô PP2300542276
Giá từng phần lô 14,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.017.N1.24
Mã phần lô PP2300542277
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.018.N4.24
Mã phần lô PP2300542278
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.019.N1.24
Mã phần lô PP2300542279
Giá từng phần lô 2,229,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,435
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.020.N4.24
Mã phần lô PP2300542280
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.021.N2.24
Mã phần lô PP2300542281
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.022.N4.24
Mã phần lô PP2300542282
Giá từng phần lô 2,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.023.N4.24
Mã phần lô PP2300542283
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,252,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.024.N5.24
Mã phần lô PP2300542284
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.025.N1.24
Mã phần lô PP2300542285
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.026.N4.24
Mã phần lô PP2300542286
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.027.N1.24
Mã phần lô PP2300542287
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.028.N4.24
Mã phần lô PP2300542288
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.029.N2.24
Mã phần lô PP2300542289
Giá từng phần lô 20,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.030.N5.24
Mã phần lô PP2300542290
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.031.N1.24
Mã phần lô PP2300542291
Giá từng phần lô 926,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,896
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.032.N1.24
Mã phần lô PP2300542292
Giá từng phần lô 159,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,387
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.033.N4.24
Mã phần lô PP2300542293
Giá từng phần lô 14,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.034.N2.24
Mã phần lô PP2300542294
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.035.N4.24
Mã phần lô PP2300542295
Giá từng phần lô 3,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.036.N1.24
Mã phần lô PP2300542296
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.037.N4.24
Mã phần lô PP2300542297
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.038.N4.24
Mã phần lô PP2300542298
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.039.N4.24
Mã phần lô PP2300542299
Giá từng phần lô 2,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.040.N4.24
Mã phần lô PP2300542300
Giá từng phần lô 110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.041.N4.24
Mã phần lô PP2300542301
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.042.N4.24
Mã phần lô PP2300542302
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.043.N4.24
Mã phần lô PP2300542303
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.044.N4.24
Mã phần lô PP2300542304
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.045.N2.24
Mã phần lô PP2300542305
Giá từng phần lô 7,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.046.N1.24
Mã phần lô PP2300542306
Giá từng phần lô 49,315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.047.N2.24
Mã phần lô PP2300542307
Giá từng phần lô 20,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.048.N1.24
Mã phần lô PP2300542308
Giá từng phần lô 130,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,956,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.049.N4.24
Mã phần lô PP2300542309
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.050.N4.24
Mã phần lô PP2300542310
Giá từng phần lô 399,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.051.N1.24
Mã phần lô PP2300542311
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.052.N1.24
Mã phần lô PP2300542312
Giá từng phần lô 710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.053.N1.24
Mã phần lô PP2300542313
Giá từng phần lô 52,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 782,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.054.N2.24
Mã phần lô PP2300542314
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.055.N1.24
Mã phần lô PP2300542315
Giá từng phần lô 8,379,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,685
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.056.N1.24
Mã phần lô PP2300542316
Giá từng phần lô 1,319,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,797
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.057.N4.24
Mã phần lô PP2300542317
Giá từng phần lô 640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.058.N4.24
Mã phần lô PP2300542318
Giá từng phần lô 11,938,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,077
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.059.N4.24
Mã phần lô PP2300542319
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.060.N4.24
Mã phần lô PP2300542320
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.061.N1.24
Mã phần lô PP2300542321
Giá từng phần lô 247,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,718,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.062.N4.24
Mã phần lô PP2300542322
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.063.N1.24
Mã phần lô PP2300542323
Giá từng phần lô 16,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.064.N4.24
Mã phần lô PP2300542324
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.065.N1.24
Mã phần lô PP2300542325
Giá từng phần lô 560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.066.N1.24
Mã phần lô PP2300542326
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.067.N2.24
Mã phần lô PP2300542327
Giá từng phần lô 11,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.068.N1.24
Mã phần lô PP2300542328
Giá từng phần lô 193,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,907,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.069.N3.24
Mã phần lô PP2300542329
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.070.N4.24
Mã phần lô PP2300542330
Giá từng phần lô 3,350,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,256
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.071.N1.24
Mã phần lô PP2300542331
Giá từng phần lô 48,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.072.N4.24
Mã phần lô PP2300542332
Giá từng phần lô 113,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,699,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.073.N2.24
Mã phần lô PP2300542333
Giá từng phần lô 14,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.074.N1.24
Mã phần lô PP2300542334
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.075.N5.24
Mã phần lô PP2300542335
Giá từng phần lô 1,486,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,302
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.076.N4.24
Mã phần lô PP2300542336
Giá từng phần lô 490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.077.N1.24
Mã phần lô PP2300542337
Giá từng phần lô 230,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,456,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.078.N1.24
Mã phần lô PP2300542338
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.079.N4.24
Mã phần lô PP2300542339
Giá từng phần lô 1,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.080.N1.24
Mã phần lô PP2300542340
Giá từng phần lô 83,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,256,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.081.N2.24
Mã phần lô PP2300542341
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.082.N1.24
Mã phần lô PP2300542342
Giá từng phần lô 175,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,627,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.083.N2.24
Mã phần lô PP2300542343
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.084.N4.24
Mã phần lô PP2300542344
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.085.N4.24
Mã phần lô PP2300542345
Giá từng phần lô 23,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.086.N4.24
Mã phần lô PP2300542346
Giá từng phần lô 7,183,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,748
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.087.N1.24
Mã phần lô PP2300542347
Giá từng phần lô 66,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,004,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.088.N1.24
Mã phần lô PP2300542348
Giá từng phần lô 304,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,567,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.089.N1.24
Mã phần lô PP2300542349
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.090.N4.24
Mã phần lô PP2300542350
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.091.N4.24
Mã phần lô PP2300542351
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.092.N4.24
Mã phần lô PP2300542352
Giá từng phần lô 6,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,225
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.093.N1.24
Mã phần lô PP2300542353
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.094.N5.24
Mã phần lô PP2300542354
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.095.N4.24
Mã phần lô PP2300542355
Giá từng phần lô 191,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,872,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.096.N4.24
Mã phần lô PP2300542356
Giá từng phần lô 5,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.097.N1.24
Mã phần lô PP2300542357
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.098.N2.24
Mã phần lô PP2300542358
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.099.N2.24
Mã phần lô PP2300542359
Giá từng phần lô 69,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,046,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.100.N4.24
Mã phần lô PP2300542360
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.101.N1.24
Mã phần lô PP2300542361
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->