Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300378078-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/01/2024 16:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Tâm thần Trung ương 1 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung cấp thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300244607 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 6,825,627,830 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 102.384.415 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300542261 - G.001.N4.24 | 1,640,000 | 24,600 |
| 2 | PP2300542262 - G.002.N2.24 | 1,544,000 | 23,160 |
| 3 | PP2300542263 - G.003.N1.24 | 4,612,000 | 69,180 |
| 4 | PP2300542264 - G.004.N2.24 | 50,400,000 | 756,000 |
| 5 | PP2300542265 - G.005.N2.24 | 310,800,000 | 4,662,000 |
| 6 | PP2300542266 - G.006.N4.24 | 9,828,000 | 147,420 |
| 7 | PP2300542267 - G.007.N1.24 | 66,880,000 | 1,003,200 |
| 8 | PP2300542268 - G.008.N2.24 | 22,000,000 | 330,000 |
| 9 | PP2300542269 - G.008.N4.24 | 1,320,000 | 19,800 |
| 10 | PP2300542270 - G.010.N4.24 | 3,380,000 | 50,700 |
| 11 | PP2300542271 - G.011.N2.24 | 47,000,000 | 705,000 |
| 12 | PP2300542272 - G.012.N4.24 | 1,575,000 | 23,625 |
| 13 | PP2300542273 - G.013.N4.24 | 52,500 | 787 |
| 14 | PP2300542274 - G.014.N1.24 | 48,000,000 | 720,000 |
| 15 | PP2300542275 - G.015.N1.24 | 53,600,000 | 804,000 |
| 16 | PP2300542276 - G.016.N1.24 | 14,850,000 | 222,750 |
| 17 | PP2300542277 - G.017.N1.24 | 22,500,000 | 337,500 |
| 18 | PP2300542278 - G.018.N4.24 | 6,750,000 | 101,250 |
| 19 | PP2300542279 - G.019.N1.24 | 2,229,000 | 33,435 |
| 20 | PP2300542280 - G.020.N4.24 | 21,000,000 | 315,000 |
| 21 | PP2300542281 - G.021.N2.24 | 11,340,000 | 170,100 |
| 22 | PP2300542282 - G.022.N4.24 | 2,560,000 | 38,400 |
| 23 | PP2300542283 - G.023.N4.24 | 283,500,000 | 4,252,500 |
| 24 | PP2300542284 - G.024.N5.24 | 115,500,000 | 1,732,500 |
| 25 | PP2300542285 - G.025.N1.24 | 315,000,000 | 4,725,000 |
| 26 | PP2300542286 - G.026.N4.24 | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 27 | PP2300542287 - G.027.N1.24 | 600,000 | 9,000 |
| 28 | PP2300542288 - G.028.N4.24 | 2,700,000 | 40,500 |
| 29 | PP2300542289 - G.029.N2.24 | 20,900,000 | 313,500 |
| 30 | PP2300542290 - G.030.N5.24 | 3,800,000 | 57,000 |
| 31 | PP2300542291 - G.031.N1.24 | 926,400 | 13,896 |
| 32 | PP2300542292 - G.032.N1.24 | 159,180 | 2,387 |
| 33 | PP2300542293 - G.033.N4.24 | 14,970,000 | 224,550 |
| 34 | PP2300542294 - G.034.N2.24 | 33,000,000 | 495,000 |
| 35 | PP2300542295 - G.035.N4.24 | 3,760,000 | 56,400 |
| 36 | PP2300542296 - G.036.N1.24 | 10,000,000 | 150,000 |
| 37 | PP2300542297 - G.037.N4.24 | 14,280,000 | 214,200 |
| 38 | PP2300542298 - G.038.N4.24 | 2,160,000 | 32,400 |
| 39 | PP2300542299 - G.039.N4.24 | 2,772,000 | 41,580 |
| 40 | PP2300542300 - G.040.N4.24 | 110,000 | 1,650 |
| 41 | PP2300542301 - G.041.N4.24 | 15,120,000 | 226,800 |
| 42 | PP2300542302 - G.042.N4.24 | 4,800,000 | 72,000 |
| 43 | PP2300542303 - G.043.N4.24 | 31,500,000 | 472,500 |
| 44 | PP2300542304 - G.044.N4.24 | 720,000 | 10,800 |
| 45 | PP2300542305 - G.045.N2.24 | 7,140,000 | 107,100 |
| 46 | PP2300542306 - G.046.N1.24 | 49,315,000 | 739,725 |
| 47 | PP2300542307 - G.047.N2.24 | 20,300,000 | 304,500 |
| 48 | PP2300542308 - G.048.N1.24 | 130,410,000 | 1,956,150 |
| 49 | PP2300542309 - G.049.N4.24 | 18,000,000 | 270,000 |
| 50 | PP2300542310 - G.050.N4.24 | 399,000 | 5,985 |
| 51 | PP2300542311 - G.051.N1.24 | 15,120,000 | 226,800 |
| 52 | PP2300542312 - G.052.N1.24 | 710,000 | 10,650 |
| 53 | PP2300542313 - G.053.N1.24 | 52,164,000 | 782,460 |
| 54 | PP2300542314 - G.054.N2.24 | 28,800,000 | 432,000 |
| 55 | PP2300542315 - G.055.N1.24 | 8,379,000 | 125,685 |
| 56 | PP2300542316 - G.056.N1.24 | 1,319,850 | 19,797 |
| 57 | PP2300542317 - G.057.N4.24 | 640,000 | 9,600 |
| 58 | PP2300542318 - G.058.N4.24 | 11,938,500 | 179,077 |
| 59 | PP2300542319 - G.059.N4.24 | 55,000,000 | 825,000 |
| 60 | PP2300542320 - G.060.N4.24 | 5,250,000 | 78,750 |
| 61 | PP2300542321 - G.061.N1.24 | 247,900,000 | 3,718,500 |
| 62 | PP2300542322 - G.062.N4.24 | 132,300,000 | 1,984,500 |
| 63 | PP2300542323 - G.063.N1.24 | 16,650,000 | 249,750 |
| 64 | PP2300542324 - G.064.N4.24 | 350,000,000 | 5,250,000 |
| 65 | PP2300542325 - G.065.N1.24 | 560,000 | 8,400 |
| 66 | PP2300542326 - G.066.N1.24 | 29,500,000 | 442,500 |
| 67 | PP2300542327 - G.067.N2.24 | 11,640,000 | 174,600 |
| 68 | PP2300542328 - G.068.N1.24 | 193,830,000 | 2,907,450 |
| 69 | PP2300542329 - G.069.N3.24 | 156,000,000 | 2,340,000 |
| 70 | PP2300542330 - G.070.N4.24 | 3,350,400 | 50,256 |
| 71 | PP2300542331 - G.071.N1.24 | 48,384,000 | 725,760 |
| 72 | PP2300542332 - G.072.N4.24 | 113,280,000 | 1,699,200 |
| 73 | PP2300542333 - G.073.N2.24 | 14,080,000 | 211,200 |
| 74 | PP2300542334 - G.074.N1.24 | 39,000,000 | 585,000 |
| 75 | PP2300542335 - G.075.N5.24 | 1,486,800 | 22,302 |
| 76 | PP2300542336 - G.076.N4.24 | 490,000 | 7,350 |
| 77 | PP2300542337 - G.077.N1.24 | 230,400,000 | 3,456,000 |
| 78 | PP2300542338 - G.078.N1.24 | 9,000,000 | 135,000 |
| 79 | PP2300542339 - G.079.N4.24 | 1,980,000 | 29,700 |
| 80 | PP2300542340 - G.080.N1.24 | 83,776,000 | 1,256,640 |
| 81 | PP2300542341 - G.081.N2.24 | 660,000,000 | 9,900,000 |
| 82 | PP2300542342 - G.082.N1.24 | 175,168,000 | 2,627,520 |
| 83 | PP2300542343 - G.083.N2.24 | 520,000,000 | 7,800,000 |
| 84 | PP2300542344 - G.084.N4.24 | 30,000,000 | 450,000 |
| 85 | PP2300542345 - G.085.N4.24 | 23,700,000 | 355,500 |
| 86 | PP2300542346 - G.086.N4.24 | 7,183,200 | 107,748 |
| 87 | PP2300542347 - G.087.N1.24 | 66,960,000 | 1,004,400 |
| 88 | PP2300542348 - G.088.N1.24 | 304,500,000 | 4,567,500 |
| 89 | PP2300542349 - G.089.N1.24 | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 90 | PP2300542350 - G.090.N4.24 | 22,800,000 | 342,000 |
| 91 | PP2300542351 - G.091.N4.24 | 570,000,000 | 8,550,000 |
| 92 | PP2300542352 - G.092.N4.24 | 6,615,000 | 99,225 |
| 93 | PP2300542353 - G.093.N1.24 | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 94 | PP2300542354 - G.094.N5.24 | 108,000,000 | 1,620,000 |
| 95 | PP2300542355 - G.095.N4.24 | 191,520,000 | 2,872,800 |
| 96 | PP2300542356 - G.096.N4.24 | 5,775,000 | 86,625 |
| 97 | PP2300542357 - G.097.N1.24 | 32,000,000 | 480,000 |
| 98 | PP2300542358 - G.098.N2.24 | 16,800,000 | 252,000 |
| 99 | PP2300542359 - G.099.N2.24 | 69,776,000 | 1,046,640 |
| 100 | PP2300542360 - G.100.N4.24 | 37,800,000 | 567,000 |
| 101 | PP2300542361 - G.101.N1.24 | 14,400,000 | 216,000 |
G.001.N4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542261 |
| Giá từng phần lô | 1,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.002.N2.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542262 |
| Giá từng phần lô | 1,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.003.N1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542263 |
| Giá từng phần lô | 4,612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.004.N2.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542264 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.005.N2.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542265 |
| Giá từng phần lô | 310,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,662,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.006.N4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542266 |
| Giá từng phần lô | 9,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.007.N1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542267 |
| Giá từng phần lô | 66,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,003,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.008.N2.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542268 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.008.N4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542269 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.010.N4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542270 |
| Giá từng phần lô | 3,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.011.N2.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542271 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.012.N4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542272 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.013.N4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542273 |
| Giá từng phần lô | 52,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.014.N1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542274 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.015.N1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542275 |
| Giá từng phần lô | 53,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 804,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.016.N1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542276 |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.017.N1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542277 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.018.N4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542278 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.019.N1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542279 |
| Giá từng phần lô | 2,229,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.020.N4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542280 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.021.N2.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542281 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.022.N4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542282 |
| Giá từng phần lô | 2,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.023.N4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542283 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,252,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.024.N5.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542284 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,732,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.025.N1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542285 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.026.N4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542286 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.027.N1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542287 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.028.N4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542288 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.029.N2.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542289 |
| Giá từng phần lô | 20,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.030.N5.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542290 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.031.N1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542291 |
| Giá từng phần lô | 926,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.032.N1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542292 |
| Giá từng phần lô | 159,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,387 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.033.N4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542293 |
| Giá từng phần lô | 14,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.034.N2.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542294 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.035.N4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542295 |
| Giá từng phần lô | 3,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.036.N1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542296 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.037.N4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542297 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.038.N4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542298 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.039.N4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542299 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.040.N4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542300 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.041.N4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542301 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.042.N4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542302 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.043.N4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542303 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.044.N4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542304 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.045.N2.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542305 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.046.N1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542306 |
| Giá từng phần lô | 49,315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 739,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.047.N2.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542307 |
| Giá từng phần lô | 20,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.048.N1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542308 |
| Giá từng phần lô | 130,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,956,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.049.N4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542309 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.050.N4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542310 |
| Giá từng phần lô | 399,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.051.N1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542311 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.052.N1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542312 |
| Giá từng phần lô | 710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.053.N1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542313 |
| Giá từng phần lô | 52,164,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 782,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.054.N2.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542314 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.055.N1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542315 |
| Giá từng phần lô | 8,379,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.056.N1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542316 |
| Giá từng phần lô | 1,319,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,797 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.057.N4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542317 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.058.N4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542318 |
| Giá từng phần lô | 11,938,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,077 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.059.N4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542319 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.060.N4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542320 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.061.N1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542321 |
| Giá từng phần lô | 247,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,718,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.062.N4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542322 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,984,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.063.N1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542323 |
| Giá từng phần lô | 16,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.064.N4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542324 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.065.N1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542325 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.066.N1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542326 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.067.N2.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542327 |
| Giá từng phần lô | 11,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.068.N1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542328 |
| Giá từng phần lô | 193,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,907,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.069.N3.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542329 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.070.N4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542330 |
| Giá từng phần lô | 3,350,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.071.N1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542331 |
| Giá từng phần lô | 48,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 725,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.072.N4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542332 |
| Giá từng phần lô | 113,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,699,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.073.N2.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542333 |
| Giá từng phần lô | 14,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.074.N1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542334 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.075.N5.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542335 |
| Giá từng phần lô | 1,486,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,302 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.076.N4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542336 |
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.077.N1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542337 |
| Giá từng phần lô | 230,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.078.N1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542338 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.079.N4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542339 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.080.N1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542340 |
| Giá từng phần lô | 83,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,256,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.081.N2.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542341 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.082.N1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542342 |
| Giá từng phần lô | 175,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,627,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.083.N2.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542343 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.084.N4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542344 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.085.N4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542345 |
| Giá từng phần lô | 23,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.086.N4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542346 |
| Giá từng phần lô | 7,183,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,748 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.087.N1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542347 |
| Giá từng phần lô | 66,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,004,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.088.N1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542348 |
| Giá từng phần lô | 304,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,567,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.089.N1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542349 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.090.N4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542350 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.091.N4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542351 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.092.N4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542352 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.093.N1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542353 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.094.N5.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542354 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.095.N4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542355 |
| Giá từng phần lô | 191,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,872,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.096.N4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542356 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.097.N1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542357 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.098.N2.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542358 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.099.N2.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542359 |
| Giá từng phần lô | 69,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,046,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.100.N4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542360 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G.101.N1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300542361 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi