Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400396081-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/10/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Tâm thần Trung ương 1 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Tâm thần Trung ương 1 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung cấp thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400216010 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 4,390,013,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400299973 - NT.G24.01 | 161,420,000 | 2,421,300 |
| 2 | PP2400299974 - NT.G24.02 | 21,000,000 | 315,000 |
| 3 | PP2400299975 - NT.G24.03 | 10,500,000 | 157,500 |
| 4 | PP2400299976 - NT.G24.04 | 4,125,000 | 61,875 |
| 5 | PP2400299977 - NT.G24.05 | 41,800,000 | 627,000 |
| 6 | PP2400299978 - NT.G24.06 | 5,004,000 | 75,060 |
| 7 | PP2400299979 - NT.G24.07 | 9,930,000 | 148,950 |
| 8 | PP2400299980 - NT.G24.08 | 3,000,000 | 45,000 |
| 9 | PP2400299981 - NT.G24.09 | 35,772,000 | 536,580 |
| 10 | PP2400299982 - NT.G24.10 | 13,800,000 | 207,000 |
| 11 | PP2400299983 - NT.G24.11 | 3,900,000 | 58,500 |
| 12 | PP2400299984 - NT.G24.12 | 48,510,000 | 727,650 |
| 13 | PP2400299985 - NT.G24.13 | 36,000,000 | 540,000 |
| 14 | PP2400299986 - NT.G24.14 | 2,784,000 | 41,760 |
| 15 | PP2400299987 - NT.G24.15 | 18,000,000 | 270,000 |
| 16 | PP2400299988 - NT.G24.16 | 20,000,100 | 300,001 |
| 17 | PP2400299989 - NT.G24.17 | 10,500,000 | 157,500 |
| 18 | PP2400299990 - NT.G24.18 | 157,800,000 | 2,367,000 |
| 19 | PP2400299991 - NT.G24.19 | 201,600,000 | 3,024,000 |
| 20 | PP2400299992 - NT.G24.20 | 3,715,000 | 55,725 |
| 21 | PP2400299993 - NT.G24.21 | 14,850,000 | 222,750 |
| 22 | PP2400299994 - NT.G24.22 | 15,300,000 | 229,500 |
| 23 | PP2400299995 - NT.G24.23 | 22,500,000 | 337,500 |
| 24 | PP2400299996 - NT.G24.24 | 112,500,000 | 1,687,500 |
| 25 | PP2400299997 - NT.G24.25 | 5,670,000 | 85,050 |
| 26 | PP2400299998 - NT.G24.26 | 8,250,000 | 123,750 |
| 27 | PP2400299999 - NT.G24.27 | 33,750,000 | 506,250 |
| 28 | PP2400300000 - NT.G24.28 | 20,250,000 | 303,750 |
| 29 | PP2400300001 - NT.G24.29 | 13,500,000 | 202,500 |
| 30 | PP2400300002 - NT.G24.30 | 48,500,000 | 727,500 |
| 31 | PP2400300003 - NT.G24.31 | 12,600,000 | 189,000 |
| 32 | PP2400300004 - NT.G24.32 | 6,270,000 | 94,050 |
| 33 | PP2400300005 - NT.G24.33 | 2,394,000 | 35,910 |
| 34 | PP2400300006 - NT.G24.34 | 4,140,000 | 62,100 |
| 35 | PP2400300007 - NT.G24.35 | 19,800,000 | 297,000 |
| 36 | PP2400300008 - NT.G24.36 | 175,000,000 | 2,625,000 |
| 37 | PP2400300009 - NT.G24.37 | 10,500,000 | 157,500 |
| 38 | PP2400300010 - NT.G24.38 | 13,200,000 | 198,000 |
| 39 | PP2400300011 - NT.G24.39 | 41,895,000 | 628,425 |
| 40 | PP2400300012 - NT.G24.40 | 89,000,000 | 1,335,000 |
| 41 | PP2400300013 - NT.G24.41 | 10,500,000 | 157,500 |
| 42 | PP2400300014 - NT.G24.42 | 39,000,000 | 585,000 |
| 43 | PP2400300015 - NT.G24.43 | 23,000,000 | 345,000 |
| 44 | PP2400300016 - NT.G24.44 | 2,000,000 | 30,000 |
| 45 | PP2400300017 - NT.G24.45 | 230,000 | 3,450 |
| 46 | PP2400300018 - NT.G24.46 | 1,254,000 | 18,810 |
| 47 | PP2400300019 - NT.G24.47 | 13,000,000 | 195,000 |
| 48 | PP2400300020 - NT.G24.48 | 3,150,000 | 47,250 |
| 49 | PP2400300021 - NT.G24.49 | 1,200,000 | 18,000 |
| 50 | PP2400300022 - NT.G24.50 | 10,800,000 | 162,000 |
| 51 | PP2400300023 - NT.G24.51 | 10,500,000 | 157,500 |
| 52 | PP2400300024 - NT.G24.52 | 102,690,000 | 1,540,350 |
| 53 | PP2400300025 - NT.G24.53 | 15,750,000 | 236,250 |
| 54 | PP2400300026 - NT.G24.54 | 5,040,000 | 75,600 |
| 55 | PP2400300027 - NT.G24.55 | 5,490,000 | 82,350 |
| 56 | PP2400300028 - NT.G24.56 | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 57 | PP2400300029 - NT.G24.57 | 26,460,000 | 396,900 |
| 58 | PP2400300030 - NT.G24.58 | 82,800,000 | 1,242,000 |
| 59 | PP2400300031 - NT.G24.59 | 86,765,000 | 1,301,475 |
| 60 | PP2400300032 - NT.G24.60 | 26,460,000 | 396,900 |
| 61 | PP2400300033 - NT.G24.61 | 11,000,000 | 165,000 |
| 62 | PP2400300034 - NT.G24.62 | 62,500,000 | 937,500 |
| 63 | PP2400300035 - NT.G24.63 | 16,139,200 | 242,088 |
| 64 | PP2400300036 - NT.G24.64 | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 65 | PP2400300037 - NT.G24.65 | 29,500,000 | 442,500 |
| 66 | PP2400300038 - NT.G24.66 | 8,280,000 | 124,200 |
| 67 | PP2400300039 - NT.G24.67 | 29,800,000 | 447,000 |
| 68 | PP2400300040 - NT.G24.68 | 135,760,000 | 2,036,400 |
| 69 | PP2400300041 - NT.G24.69 | 57,980,000 | 869,700 |
| 70 | PP2400300042 - NT.G24.70 | 9,900,000 | 148,500 |
| 71 | PP2400300043 - NT.G24.71 | 36,000,000 | 540,000 |
| 72 | PP2400300044 - NT.G24.72 | 16,128,000 | 241,920 |
| 73 | PP2400300045 - NT.G24.73 | 21,240,000 | 318,600 |
| 74 | PP2400300046 - NT.G24.74 | 345,000 | 5,175 |
| 75 | PP2400300047 - NT.G24.75 | 2,400,000 | 36,000 |
| 76 | PP2400300048 - NT.G24.76 | 6,675,000 | 100,125 |
| 77 | PP2400300049 - NT.G24.77 | 13,200,000 | 198,000 |
| 78 | PP2400300050 - NT.G24.78 | 42,000 | 630 |
| 79 | PP2400300051 - NT.G24.79 | 115,500 | 1,732 |
| 80 | PP2400300052 - NT.G24.80 | 55,125,000 | 826,875 |
| 81 | PP2400300053 - NT.G24.81 | 12,600,000 | 189,000 |
| 82 | PP2400300054 - NT.G24.82 | 47,700,000 | 715,500 |
| 83 | PP2400300055 - NT.G24.83 | 11,520,000 | 172,800 |
| 84 | PP2400300056 - NT.G24.84 | 8,000,000 | 120,000 |
| 85 | PP2400300057 - NT.G24.85 | 192,000,000 | 2,880,000 |
| 86 | PP2400300058 - NT.G24.86 | 294,000 | 4,410 |
| 87 | PP2400300059 - NT.G24.87 | 9,960,000 | 149,400 |
| 88 | PP2400300060 - NT.G24.88 | 46,200,000 | 693,000 |
| 89 | PP2400300061 - NT.G24.89 | 86,400,000 | 1,296,000 |
| 90 | PP2400300062 - NT.G24.90 | 59,500,000 | 892,500 |
| 91 | PP2400300063 - NT.G24.91 | 22,500,000 | 337,500 |
| 92 | PP2400300064 - NT.G24.92 | 82,500,000 | 1,237,500 |
| 93 | PP2400300065 - NT.G24.93 | 16,200,000 | 243,000 |
| 94 | PP2400300066 - NT.G24.94 | 23,940,000 | 359,100 |
| 95 | PP2400300067 - NT.G24.95 | 29,400,000 | 441,000 |
| 96 | PP2400300068 - NT.G24.96 | 4,185,000 | 62,775 |
| 97 | PP2400300069 - NT.G24.97 | 54,000,000 | 810,000 |
| 98 | PP2400300070 - NT.G24.98 | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 99 | PP2400300071 - NT.G24.99 | 7,280,000 | 109,200 |
| 100 | PP2400300072 - NT.G24.100 | 15,240,000 | 228,600 |
| 101 | PP2400300073 - NT.G24.101 | 208,800,000 | 3,132,000 |
| 102 | PP2400300074 - NT.G24.102 | 3,420,000 | 51,300 |
| 103 | PP2400300075 - NT.G24.103 | 14,700,000 | 220,500 |
| 104 | PP2400300076 - NT.G24.104 | 70,800,000 | 1,062,000 |
| 105 | PP2400300077 - NT.G24.105 | 6,199,200 | 92,988 |
| 106 | PP2400300078 - NT.G24.106 | 10,500,000 | 157,500 |
| 107 | PP2400300079 - NT.G24.107 | 43,000,000 | 645,000 |
| 108 | PP2400300080 - NT.G24.108 | 11,970,000 | 179,550 |
| 109 | PP2400300081 - NT.G24.109 | 6,840,000 | 102,600 |
| 110 | PP2400300082 - NT.G24.110 | 192,000,000 | 2,880,000 |
| 111 | PP2400300083 - NT.G24.111 | 6,867,000 | 103,005 |
| 112 | PP2400300084 - NT.G24.112 | 31,000,000 | 465,000 |
| 113 | PP2400300085 - NT.G24.113 | 15,000,000 | 225,000 |
| 114 | PP2400300086 - NT.G24.114 | 49,500,000 | 742,500 |
| 115 | PP2400300087 - NT.G24.115 | 9,000,000 | 135,000 |
| 116 | PP2400300088 - NT.G24.116 | 41,850,000 | 627,750 |
| 117 | PP2400300089 - NT.G24.117 | 18,000,000 | 270,000 |
| 118 | PP2400300090 - NT.G24.118 | 11,900,000 | 178,500 |
| 119 | PP2400300091 - NT.G24.119 | 12,000,000 | 180,000 |
NT.G24.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400299973 |
| Giá từng phần lô | 161,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,421,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400299974 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400299975 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400299976 |
| Giá từng phần lô | 4,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400299977 |
| Giá từng phần lô | 41,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.06 |
|
| Mã phần lô | PP2400299978 |
| Giá từng phần lô | 5,004,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.07 |
|
| Mã phần lô | PP2400299979 |
| Giá từng phần lô | 9,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.08 |
|
| Mã phần lô | PP2400299980 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.09 |
|
| Mã phần lô | PP2400299981 |
| Giá từng phần lô | 35,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400299982 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400299983 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400299984 |
| Giá từng phần lô | 48,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 727,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400299985 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400299986 |
| Giá từng phần lô | 2,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400299987 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400299988 |
| Giá từng phần lô | 20,000,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400299989 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400299990 |
| Giá từng phần lô | 157,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,367,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400299991 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400299992 |
| Giá từng phần lô | 3,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400299993 |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400299994 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400299995 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400299996 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,687,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400299997 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400299998 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400299999 |
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400300000 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400300001 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400300002 |
| Giá từng phần lô | 48,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 727,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400300003 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400300004 |
| Giá từng phần lô | 6,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400300005 |
| Giá từng phần lô | 2,394,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400300006 |
| Giá từng phần lô | 4,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400300007 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400300008 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400300009 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400300010 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400300011 |
| Giá từng phần lô | 41,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 628,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400300012 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400300013 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400300014 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400300015 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400300016 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400300017 |
| Giá từng phần lô | 230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400300018 |
| Giá từng phần lô | 1,254,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400300019 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400300020 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400300021 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400300022 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400300023 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400300024 |
| Giá từng phần lô | 102,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,540,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400300025 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400300026 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400300027 |
| Giá từng phần lô | 5,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400300028 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400300029 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400300030 |
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,242,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400300031 |
| Giá từng phần lô | 86,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,301,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400300032 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400300033 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.62 |
|
| Mã phần lô | PP2400300034 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.63 |
|
| Mã phần lô | PP2400300035 |
| Giá từng phần lô | 16,139,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.64 |
|
| Mã phần lô | PP2400300036 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.65 |
|
| Mã phần lô | PP2400300037 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.66 |
|
| Mã phần lô | PP2400300038 |
| Giá từng phần lô | 8,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.67 |
|
| Mã phần lô | PP2400300039 |
| Giá từng phần lô | 29,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.68 |
|
| Mã phần lô | PP2400300040 |
| Giá từng phần lô | 135,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,036,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.69 |
|
| Mã phần lô | PP2400300041 |
| Giá từng phần lô | 57,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 869,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.70 |
|
| Mã phần lô | PP2400300042 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.71 |
|
| Mã phần lô | PP2400300043 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.72 |
|
| Mã phần lô | PP2400300044 |
| Giá từng phần lô | 16,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.73 |
|
| Mã phần lô | PP2400300045 |
| Giá từng phần lô | 21,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.74 |
|
| Mã phần lô | PP2400300046 |
| Giá từng phần lô | 345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.75 |
|
| Mã phần lô | PP2400300047 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.76 |
|
| Mã phần lô | PP2400300048 |
| Giá từng phần lô | 6,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.77 |
|
| Mã phần lô | PP2400300049 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.78 |
|
| Mã phần lô | PP2400300050 |
| Giá từng phần lô | 42,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.79 |
|
| Mã phần lô | PP2400300051 |
| Giá từng phần lô | 115,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,732 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.80 |
|
| Mã phần lô | PP2400300052 |
| Giá từng phần lô | 55,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 826,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.81 |
|
| Mã phần lô | PP2400300053 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.82 |
|
| Mã phần lô | PP2400300054 |
| Giá từng phần lô | 47,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 715,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.83 |
|
| Mã phần lô | PP2400300055 |
| Giá từng phần lô | 11,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.84 |
|
| Mã phần lô | PP2400300056 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.85 |
|
| Mã phần lô | PP2400300057 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.86 |
|
| Mã phần lô | PP2400300058 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.87 |
|
| Mã phần lô | PP2400300059 |
| Giá từng phần lô | 9,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.88 |
|
| Mã phần lô | PP2400300060 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.89 |
|
| Mã phần lô | PP2400300061 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.90 |
|
| Mã phần lô | PP2400300062 |
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 892,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.91 |
|
| Mã phần lô | PP2400300063 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.92 |
|
| Mã phần lô | PP2400300064 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,237,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.93 |
|
| Mã phần lô | PP2400300065 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.94 |
|
| Mã phần lô | PP2400300066 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.95 |
|
| Mã phần lô | PP2400300067 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.96 |
|
| Mã phần lô | PP2400300068 |
| Giá từng phần lô | 4,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.97 |
|
| Mã phần lô | PP2400300069 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.98 |
|
| Mã phần lô | PP2400300070 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.99 |
|
| Mã phần lô | PP2400300071 |
| Giá từng phần lô | 7,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.100 |
|
| Mã phần lô | PP2400300072 |
| Giá từng phần lô | 15,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.101 |
|
| Mã phần lô | PP2400300073 |
| Giá từng phần lô | 208,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.102 |
|
| Mã phần lô | PP2400300074 |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.103 |
|
| Mã phần lô | PP2400300075 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.104 |
|
| Mã phần lô | PP2400300076 |
| Giá từng phần lô | 70,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,062,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.105 |
|
| Mã phần lô | PP2400300077 |
| Giá từng phần lô | 6,199,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.106 |
|
| Mã phần lô | PP2400300078 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.107 |
|
| Mã phần lô | PP2400300079 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.108 |
|
| Mã phần lô | PP2400300080 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.109 |
|
| Mã phần lô | PP2400300081 |
| Giá từng phần lô | 6,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.110 |
|
| Mã phần lô | PP2400300082 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.111 |
|
| Mã phần lô | PP2400300083 |
| Giá từng phần lô | 6,867,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.112 |
|
| Mã phần lô | PP2400300084 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.113 |
|
| Mã phần lô | PP2400300085 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.114 |
|
| Mã phần lô | PP2400300086 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.115 |
|
| Mã phần lô | PP2400300087 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.116 |
|
| Mã phần lô | PP2400300088 |
| Giá từng phần lô | 41,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.117 |
|
| Mã phần lô | PP2400300089 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.118 |
|
| Mã phần lô | PP2400300090 |
| Giá từng phần lô | 11,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
NT.G24.119 |
|
| Mã phần lô | PP2400300091 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi