Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp thuốc generic cho Trung tâm y tế thị xã Hương Thuỷ năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300106572-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung Tâm y tế Thị xã Hương Thủy |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung cấp thuốc generic cho Trung tâm y tế thị xã Hương Thuỷ năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300067055 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách sự nghiêp y tế, nguồn bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Giá gói thầu | 9,966,305,990 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 99.663.061 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300166137 - Nhũ dịch lipid | 1,520,000 | 15,200 |
| 2 | PP2300166138 - Acetyl leucin | 691,800,000 | 6,918,000 |
| 3 | PP2300166139 - Amlodipin | 117,000,000 | 1,170,000 |
| 4 | PP2300166140 - Bisoprolol | 2,250,000 | 22,500 |
| 5 | PP2300166141 - Carbetocin | 11,941,080 | 119,411 |
| 6 | PP2300166142 - Cefpodoxim | 110,000,000 | 1,100,000 |
| 7 | PP2300166143 - Cetirizin | 320,000,000 | 3,200,000 |
| 8 | PP2300166144 - Diazepam | 1,260,000 | 12,600 |
| 9 | PP2300166145 - Diosmin, hesperidin | 60,400,000 | 604,000 |
| 10 | PP2300166146 - Drotaverin clohydrat | 18,571,000 | 185,710 |
| 11 | PP2300166147 - Erythromycin | 59,409,000 | 594,090 |
| 12 | PP2300166148 - Fenofibrat | 246,855,000 | 2,468,550 |
| 13 | PP2300166149 - Diazepam | 3,780,000 | 37,800 |
| 14 | PP2300166150 - Fentanyl | 1,300,000 | 13,000 |
| 15 | PP2300166151 - Fentanyl | 2,398,200 | 23,982 |
| 16 | PP2300166152 - Gliclazid | 1,800,750,000 | 18,007,500 |
| 17 | PP2300166153 - Salbutamol + ipratropium | 4,822,200 | 48,222 |
| 18 | PP2300166154 - Acid amin | 23,400,000 | 234,000 |
| 19 | PP2300166155 - Itoprid | 47,960,000 | 479,600 |
| 20 | PP2300166156 - Lidocain hydroclodrid | 111,200 | 1,112 |
| 21 | PP2300166157 - Midazolam | 756,000 | 7,560 |
| 22 | PP2300166158 - Salbutamol sulfat | 11,437,500 | 114,375 |
| 23 | PP2300166159 - Insulin người trộn, hỗn hợp | 42,224,000 | 422,240 |
| 24 | PP2300166160 - Ofloxacin | 160,000,000 | 1,600,000 |
| 25 | PP2300166161 - Pemirolast Kali | 15,352,000 | 153,520 |
| 26 | PP2300166162 - Perindopril + Amlodipin | 546,000,000 | 5,460,000 |
| 27 | PP2300166163 - Perindopril + amlodipin | 119,200,000 | 1,192,000 |
| 28 | PP2300166164 - Pethidin | 359,940 | 3,600 |
| 29 | PP2300166165 - Propofol | 540,000 | 5,400 |
| 30 | PP2300166166 - Racecadotril | 55,150,000 | 551,500 |
| 31 | PP2300166167 - Rocuronium bromid | 2,355,000 | 23,550 |
| 32 | PP2300166168 - Salbutamol sulfat | 10,490,000 | 104,900 |
| 33 | PP2300166169 - Terbutalin | 2,398,000 | 23,980 |
| 34 | PP2300166170 - Tolperison | 6,174,000 | 61,740 |
| 35 | PP2300166171 - VitaminB1 + B6 + B12 | 31,500,000 | 315,000 |
| 36 | PP2300166172 - Ephedrin | 11,550,000 | 115,500 |
| 37 | PP2300166173 - Gelatin | 2,200,000 | 22,000 |
| 38 | PP2300166174 - Amoxicilin + acid clavulanic | 425,250,000 | 4,252,500 |
| 39 | PP2300166175 - Calci carbonat + Calci gluconolactat | 122,500,000 | 1,225,000 |
| 40 | PP2300166176 - Cefaclor | 588,000,000 | 5,880,000 |
| 41 | PP2300166177 - Enalapril + Hydrochlorothiazid | 78,000,000 | 780,000 |
| 42 | PP2300166178 - Eperison | 18,900,000 | 189,000 |
| 43 | PP2300166179 - Eprazinon | 81,000,000 | 810,000 |
| 44 | PP2300166180 - Glucosamin | 40,000,000 | 400,000 |
| 45 | PP2300166181 - VitaminB6 + magnesilactat | 315,000,000 | 3,150,000 |
| 46 | PP2300166182 - Spiramycin + Metronidazol | 34,650,000 | 346,500 |
| 47 | PP2300166183 - Trimetazidin | 16,765,000 | 167,650 |
| 48 | PP2300166184 - VitaminE | 100,000,000 | 1,000,000 |
| 49 | PP2300166185 - Desloratadin | 50,400,000 | 504,000 |
| 50 | PP2300166186 - Gliclazid + Metformin | 266,000,000 | 2,660,000 |
| 51 | PP2300166187 - Acetyl leucin | 13,860,000 | 138,600 |
| 52 | PP2300166188 - Acetylcystein | 46,300,000 | 463,000 |
| 53 | PP2300166189 - Aciclovir | 8,400,000 | 84,000 |
| 54 | PP2300166190 - Alpha chymotrypsin | 21,000,000 | 210,000 |
| 55 | PP2300166191 - Amoxicilin | 28,100,000 | 281,000 |
| 56 | PP2300166192 - Atorvastatin | 9,750,000 | 97,500 |
| 57 | PP2300166193 - Atropinsulfat | 96,000 | 960 |
| 58 | PP2300166194 - Bacillusclausii | 350,000,000 | 3,500,000 |
| 59 | PP2300166195 - Calci lactat | 129,000,000 | 1,290,000 |
| 60 | PP2300166196 - Cefalexin | 92,400,000 | 924,000 |
| 61 | PP2300166197 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 6,080,000 | 60,800 |
| 62 | PP2300166198 - Cinnarizin | 26,320,000 | 263,200 |
| 63 | PP2300166199 - Clobetasol propionat | 31,500,000 | 315,000 |
| 64 | PP2300166200 - Clotrimazol | 12,000,000 | 120,000 |
| 65 | PP2300166201 - Colchicin | 2,992,000 | 29,920 |
| 66 | PP2300166202 - Dexpanthenol | 9,000,000 | 90,000 |
| 67 | PP2300166203 - Digoxin | 65,000 | 650 |
| 68 | PP2300166204 - Diosmectit | 38,250,000 | 382,500 |
| 69 | PP2300166205 - Diphenhydramin | 250,000 | 2,500 |
| 70 | PP2300166206 - Fluocinolon | 9,660,000 | 96,600 |
| 71 | PP2300166207 - Glucose | 1,043,000 | 10,430 |
| 72 | PP2300166208 - Glucose | 31,237,500 | 312,375 |
| 73 | PP2300166209 - Glucose+ Natri clorid + natri citrat + Kali clorid | 19,635,000 | 196,350 |
| 74 | PP2300166210 - Magnesi hydroxyd Nhôm hydroxyd Simethicon | 363,000,000 | 3,630,000 |
| 75 | PP2300166211 - Magnesi sulfat | 290,000 | 2,900 |
| 76 | PP2300166212 - Manitol | 192,990 | 1,930 |
| 77 | PP2300166213 - Mecobalamin | 4,200,000 | 42,000 |
| 78 | PP2300166214 - Methocarbamol+ Paracetamol | 98,000,000 | 980,000 |
| 79 | PP2300166215 - MetoclopramidHCl | 378,000 | 3,780 |
| 80 | PP2300166216 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin | 3,672,000 | 36,720 |
| 81 | PP2300166217 - Morphin | 1,400,000 | 14,000 |
| 82 | PP2300166218 - Natri clorid | 8,000,000 | 80,000 |
| 83 | PP2300166219 - Natri clorid | 25,882,500 | 258,825 |
| 84 | PP2300166220 - Natri hyaluronat | 23,925,000 | 239,250 |
| 85 | PP2300166221 - Aluminum phosphat | 92,400,000 | 924,000 |
| 86 | PP2300166222 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B | 2,000,000 | 20,000 |
| 87 | PP2300166223 - Paracetamol | 567,000 | 5,670 |
| 88 | PP2300166224 - Paracetamol + Clopheniramin maleat | 36,850,000 | 368,500 |
| 89 | PP2300166225 - Paracetamol + Diphenhydramin | 79,600,000 | 796,000 |
| 90 | PP2300166226 - Phytomenadion | 1,155,000 | 11,550 |
| 91 | PP2300166227 - Progesteron | 26,500,000 | 265,000 |
| 92 | PP2300166228 - Ringer lactat | 77,776,500 | 777,765 |
| 93 | PP2300166229 - Salbutamol | 82,500,000 | 825,000 |
| 94 | PP2300166230 - Salicylic Acid + Betamethason dipropionat | 30,800,000 | 308,000 |
| 95 | PP2300166231 - Sắt fumarat+ acid Folic | 29,000,000 | 290,000 |
| 96 | PP2300166232 - Sắt gluconat + Đồng gluconat + Mangangluconat | 4,473,000 | 44,730 |
| 97 | PP2300166233 - Sorbitol | 7,725,000 | 77,250 |
| 98 | PP2300166234 - Tinidazol | 25,410,000 | 254,100 |
| 99 | PP2300166235 - Tobramycin | 5,520,000 | 55,200 |
| 100 | PP2300166236 - Tobramycin + Dexamethason | 13,398,000 | 133,980 |
| 101 | PP2300166237 - VitaminB1 + B6 + B12 | 433,650,000 | 4,336,500 |
| 102 | PP2300166238 - VitaminC | 115,050,000 | 1,150,500 |
| 103 | PP2300166239 - VitaminC | 9,275,000 | 92,750 |
| 104 | PP2300166240 - Amlodipin | 13,650,000 | 136,500 |
| 105 | PP2300166241 - Amoxicilin + Acid Clavulanic | 101,940,000 | 1,019,400 |
| 106 | PP2300166242 - Amoxicilin + Acid Clavulanic | 457,800,000 | 4,578,000 |
| 107 | PP2300166243 - Ciprofloxacin | 22,050,000 | 220,500 |
| 108 | PP2300166244 - Amiodaron | 480,000 | 4,800 |
| 109 | PP2300166245 - Nicardipin | 8,775,000 | 87,750 |
| 110 | PP2300166246 - Salbutamol5mg/5m | 20,800,000 | 208,000 |
| 111 | PP2300166247 - Ceftriaxon | 1,318,800 | 13,188 |
| 112 | PP2300166248 - Levofloxacin | 1,659,000 | 16,590 |
| 113 | PP2300166249 - Noradrenalin | 1,365,000 | 13,650 |
| 114 | PP2300166250 - Adenosin6mg/2m | 8,000,000 | 80,000 |
| 115 | PP2300166251 - Nitroglycerin5mg/5m | 500,000 | 5,000 |
| 116 | PP2300166252 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 394,800 | 3,948 |
| 117 | PP2300166253 - Kali clorid | 11,780 | 118 |
| 118 | PP2300166254 - Vancomycin | 1,806,000 | 18,060 |
| 119 | PP2300166255 - Betamethason | 63,000,000 | 630,000 |
| 120 | PP2300166256 - Ramipril | 45,000,000 | 450,000 |
| 121 | PP2300166257 - Dexibuprofen | 36,120,000 | 361,200 |
| 122 | PP2300166258 - Loxoprofen | 12,428,000 | 124,280 |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300166137 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300166138 |
| Giá từng phần lô | 691,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,918,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300166139 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300166140 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Carbetocin |
|
| Mã phần lô | PP2300166141 |
| Giá từng phần lô | 11,941,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300166142 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300166143 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300166144 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Diosmin, hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300166145 |
| Giá từng phần lô | 60,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300166146 |
| Giá từng phần lô | 18,571,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300166147 |
| Giá từng phần lô | 59,409,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300166148 |
| Giá từng phần lô | 246,855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,468,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300166149 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300166150 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300166151 |
| Giá từng phần lô | 2,398,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300166152 |
| Giá từng phần lô | 1,800,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,007,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Salbutamol + ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2300166153 |
| Giá từng phần lô | 4,822,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,222 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300166154 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Itoprid |
|
| Mã phần lô | PP2300166155 |
| Giá từng phần lô | 47,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Mã phần lô | PP2300166156 |
| Giá từng phần lô | 111,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300166157 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300166158 |
| Giá từng phần lô | 11,437,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300166159 |
| Giá từng phần lô | 42,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300166160 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Pemirolast Kali |
|
| Mã phần lô | PP2300166161 |
| Giá từng phần lô | 15,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Perindopril + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300166162 |
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300166163 |
| Giá từng phần lô | 119,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Pethidin |
|
| Mã phần lô | PP2300166164 |
| Giá từng phần lô | 359,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300166165 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300166166 |
| Giá từng phần lô | 55,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300166167 |
| Giá từng phần lô | 2,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300166168 |
| Giá từng phần lô | 10,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Terbutalin |
|
| Mã phần lô | PP2300166169 |
| Giá từng phần lô | 2,398,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Tolperison |
|
| Mã phần lô | PP2300166170 |
| Giá từng phần lô | 6,174,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300166171 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Ephedrin |
|
| Mã phần lô | PP2300166172 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Gelatin |
|
| Mã phần lô | PP2300166173 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300166174 |
| Giá từng phần lô | 425,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,252,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
|
| Mã phần lô | PP2300166175 |
| Giá từng phần lô | 122,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300166176 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Enalapril + Hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300166177 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Eperison |
|
| Mã phần lô | PP2300166178 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Eprazinon |
|
| Mã phần lô | PP2300166179 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Glucosamin |
|
| Mã phần lô | PP2300166180 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
VitaminB6 + magnesilactat |
|
| Mã phần lô | PP2300166181 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Spiramycin + Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300166182 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300166183 |
| Giá từng phần lô | 16,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
VitaminE |
|
| Mã phần lô | PP2300166184 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300166185 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Gliclazid + Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300166186 |
| Giá từng phần lô | 266,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300166187 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300166188 |
| Giá từng phần lô | 46,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300166189 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300166190 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300166191 |
| Giá từng phần lô | 28,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300166192 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300166193 |
| Giá từng phần lô | 96,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Bacillusclausii |
|
| Mã phần lô | PP2300166194 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Calci lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300166195 |
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2300166196 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) |
|
| Mã phần lô | PP2300166197 |
| Giá từng phần lô | 6,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300166198 |
| Giá từng phần lô | 26,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Clobetasol propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300166199 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2300166200 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2300166201 |
| Giá từng phần lô | 2,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Dexpanthenol |
|
| Mã phần lô | PP2300166202 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300166203 |
| Giá từng phần lô | 65,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Diosmectit |
|
| Mã phần lô | PP2300166204 |
| Giá từng phần lô | 38,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2300166205 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Fluocinolon |
|
| Mã phần lô | PP2300166206 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300166207 |
| Giá từng phần lô | 1,043,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300166208 |
| Giá từng phần lô | 31,237,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Glucose+ Natri clorid + natri citrat + Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300166209 |
| Giá từng phần lô | 19,635,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Magnesi hydroxyd Nhôm hydroxyd Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300166210 |
| Giá từng phần lô | 363,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Magnesi sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300166211 |
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Manitol |
|
| Mã phần lô | PP2300166212 |
| Giá từng phần lô | 192,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Mecobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2300166213 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Methocarbamol+ Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300166214 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
MetoclopramidHCl |
|
| Mã phần lô | PP2300166215 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Metronidazol + Neomycin + Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300166216 |
| Giá từng phần lô | 3,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300166217 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300166218 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300166219 |
| Giá từng phần lô | 25,882,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300166220 |
| Giá từng phần lô | 23,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Aluminum phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300166221 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Nystatin + Neomycin + Polymycin B |
|
| Mã phần lô | PP2300166222 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300166223 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Paracetamol + Clopheniramin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300166224 |
| Giá từng phần lô | 36,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Paracetamol + Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2300166225 |
| Giá từng phần lô | 79,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 796,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Phytomenadion |
|
| Mã phần lô | PP2300166226 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300166227 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300166228 |
| Giá từng phần lô | 77,776,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 777,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Salbutamol |
|
| Mã phần lô | PP2300166229 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Salicylic Acid + Betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2300166230 |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Sắt fumarat+ acid Folic |
|
| Mã phần lô | PP2300166231 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Sắt gluconat + Đồng gluconat + Mangangluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300166232 |
| Giá từng phần lô | 4,473,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300166233 |
| Giá từng phần lô | 7,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Tinidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300166234 |
| Giá từng phần lô | 25,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300166235 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Tobramycin + Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300166236 |
| Giá từng phần lô | 13,398,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300166237 |
| Giá từng phần lô | 433,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,336,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300166238 |
| Giá từng phần lô | 115,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300166239 |
| Giá từng phần lô | 9,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300166240 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Amoxicilin + Acid Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300166241 |
| Giá từng phần lô | 101,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,019,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Amoxicilin + Acid Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300166242 |
| Giá từng phần lô | 457,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,578,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300166243 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Amiodaron |
|
| Mã phần lô | PP2300166244 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Nicardipin |
|
| Mã phần lô | PP2300166245 |
| Giá từng phần lô | 8,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Salbutamol5mg/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300166246 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2300166247 |
| Giá từng phần lô | 1,318,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300166248 |
| Giá từng phần lô | 1,659,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Noradrenalin |
|
| Mã phần lô | PP2300166249 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Adenosin6mg/2m |
|
| Mã phần lô | PP2300166250 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Nitroglycerin5mg/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300166251 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300166252 |
| Giá từng phần lô | 394,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,948 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300166253 |
| Giá từng phần lô | 11,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300166254 |
| Giá từng phần lô | 1,806,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300166255 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2300166256 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Dexibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300166257 |
| Giá từng phần lô | 36,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Loxoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300166258 |
| Giá từng phần lô | 12,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi