Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp thuốc generic sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Lý Nhân giai đoạn 2025-2027

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500296022-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/07/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Cung cấp thuốc generic sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Lý Nhân giai đoạn 2025-2027
Số hiệu KHLCNT PL2500161306
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam
Giá gói thầu 27,925,834,890 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500313774 - 530,000 378.000 371.000 11,000
2 PP2500313775 - 4,770,000 3.399.000 3.339.000 96,000
3 PP2500313776 - 1,181,400 842.000 827.000 24,000
4 PP2500313777 - 2,529,000 1.802.000 1.771.000 51,000
5 PP2500313778 - 494,000 352.000 346.000 10,000
6 PP2500313779 - 4,950,000 3.527.000 3.465.000 99,000
7 PP2500313780 - 78,000,000 55.575.000 54.600.000 1,560,000
8 PP2500313781 - 54,000,000 38.475.000 37.800.000 1,080,000
9 PP2500313782 - 26,000,000 18.525.000 18.200.000 520,000
10 PP2500313783 - 54,000,000 38.475.000 37.800.000 1,080,000
11 PP2500313784 - 389,760 278.000 273.000 8,000
12 PP2500313785 - 2,015,000 1.436.000 1.411.000 41,000
13 PP2500313786 - 2,700,000 1.924.000 1.890.000 54,000
14 PP2500313787 - 7,500,000 5.344.000 5.250.000 150,000
15 PP2500313788 - 294,000 210.000 206.000 6,000
16 PP2500313789 - 138,000,000 98.325.000 96.600.000 2,760,000
17 PP2500313790 - 127,080,000 90.545.000 88.956.000 2,542,000
18 PP2500313791 - 375,000,000 267.188.000 262.500.000 7,500,000
19 PP2500313792 - 260,000,000 185.250.000 182.000.000 5,200,000
20 PP2500313793 - 250,000,000 178.125.000 175.000.000 5,000,000
21 PP2500313794 - 1,107,200,000 788.880.000 775.040.000 22,144,000
22 PP2500313795 - 642,000,000 457.425.000 449.400.000 12,840,000
23 PP2500313796 - 301,000,000 214.463.000 210.700.000 6,020,000
24 PP2500313797 - 30,000,000 21.375.000 21.000.000 600,000
25 PP2500313798 - 719,964,000 512.975.000 503.975.000 14,400,000
26 PP2500313799 - 145,960,000 103.997.000 102.172.000 2,920,000
27 PP2500313800 - 74,000,000 52.725.000 51.800.000 1,480,000
28 PP2500313801 - 795,480 567.000 557.000 16,000
29 PP2500313802 - 34,860,000 24.838.000 24.402.000 698,000
30 PP2500313803 - 8,725,000 6.217.000 6.108.000 175,000
31 PP2500313804 - 90,000,000 64.125.000 63.000.000 1,800,000
32 PP2500313805 - 36,120,000 25.736.000 25.284.000 723,000
33 PP2500313806 - 312,500 223.000 219.000 7,000
34 PP2500313807 - 895,000 638.000 627.000 18,000
35 PP2500313808 - 87,500,000 62.344.000 61.250.000 1,750,000
36 PP2500313809 - 259,350,000 184.787.000 181.545.000 5,187,000
37 PP2500313810 - 60,000,000 42.750.000 42.000.000 1,200,000
38 PP2500313811 - 149,100,000 106.234.000 104.370.000 2,982,000
39 PP2500313812 - 268,000,000 190.950.000 187.600.000 5,360,000
40 PP2500313813 - 71,000,000 50.588.000 49.700.000 1,420,000
41 PP2500313814 - 72,000,000 51.300.000 50.400.000 1,440,000
42 PP2500313815 - 29,820,000 21.247.000 20.874.000 597,000
43 PP2500313816 - 90,300,000 64.339.000 63.210.000 1,806,000
44 PP2500313817 - 149,100,000 106.234.000 104.370.000 2,982,000
45 PP2500313818 - 218,925,000 155.985.000 153.248.000 4,379,000
46 PP2500313819 - 618,000,000 440.325.000 432.600.000 12,360,000
47 PP2500313820 - 31,770,000 22.637.000 22.239.000 636,000
48 PP2500313821 - 172,500,000 122.907.000 120.750.000 3,450,000
49 PP2500313822 - 78,000,000 55.575.000 54.600.000 1,560,000
50 PP2500313823 - 380,000,000 270.750.000 266.000.000 7,600,000
51 PP2500313824 - 81,600,000 58.140.000 57.120.000 1,632,000
52 PP2500313825 - 63,000,000 44.888.000 44.100.000 1,260,000
53 PP2500313826 - 44,730,000 31.871.000 31.311.000 895,000
54 PP2500313827 - 100,000,000 71.250.000 70.000.000 2,000,000
55 PP2500313828 - 117,600,000 83.790.000 82.320.000 2,352,000
56 PP2500313829 - 564,000,000 401.850.000 394.800.000 11,280,000
57 PP2500313830 - 472,500,000 336.657.000 330.750.000 9,450,000
58 PP2500313831 - 59,600,000 42.465.000 41.720.000 1,192,000
59 PP2500313832 - 374,850,000 267.081.000 262.395.000 7,497,000
60 PP2500313833 - 117,500,000 83.719.000 82.250.000 2,350,000
61 PP2500313834 - 74,970,000 53.417.000 52.479.000 1,500,000
62 PP2500313835 - 189,000,000 134.663.000 132.300.000 3,780,000
63 PP2500313836 - 300,000 214.000 210.000 6,000
64 PP2500313837 - 126,000 90.000 89.000 3,000
65 PP2500313838 - 50,400,000 35.910.000 35.280.000 1,008,000
66 PP2500313839 - 127,500,000 90.844.000 89.250.000 2,550,000
67 PP2500313840 - 152,000,000 108.300.000 106.400.000 3,040,000
68 PP2500313841 - 60,000,000 42.750.000 42.000.000 1,200,000
69 PP2500313842 - 191,520,000 136.458.000 134.064.000 3,831,000
70 PP2500313843 - 124,000,000 88.350.000 86.800.000 2,480,000
71 PP2500313844 - 45,360,000 32.319.000 31.752.000 908,000
72 PP2500313845 - 74,970,000 53.417.000 52.479.000 1,500,000
73 PP2500313846 - 4,032,000 2.873.000 2.823.000 81,000
74 PP2500313847 - 88,000,000 62.700.000 61.600.000 1,760,000
75 PP2500313848 - 150,000,000 106.875.000 105.000.000 3,000,000
76 PP2500313849 - 68,000,000 48.450.000 47.600.000 1,360,000
77 PP2500313850 - 55,900,000 39.829.000 39.130.000 1,118,000
78 PP2500313851 - 124,950,000 89.027.000 87.465.000 2,499,000
79 PP2500313852 - 55,000,000 39.188.000 38.500.000 1,100,000
80 PP2500313853 - 94,500,000 67.332.000 66.150.000 1,890,000
81 PP2500313854 - 198,100,000 141.147.000 138.670.000 3,962,000
82 PP2500313855 - 55,000,000 39.188.000 38.500.000 1,100,000
83 PP2500313856 - 54,700,000 38.974.000 38.290.000 1,094,000
84 PP2500313857 - 245,000,000 174.563.000 171.500.000 4,900,000
85 PP2500313858 - 94,500,000 67.332.000 66.150.000 1,890,000
86 PP2500313859 - 37,275,000 26.559.000 26.093.000 746,000
87 PP2500313860 - 59,220,000 42.195.000 41.454.000 1,185,000
88 PP2500313861 - 50,000,000 35.625.000 35.000.000 1,000,000
89 PP2500313862 - 116,000,000 82.650.000 81.200.000 2,320,000
90 PP2500313863 - 105,000,000 74.813.000 73.500.000 2,100,000
91 PP2500313864 - 36,000,000 25.650.000 25.200.000 720,000
92 PP2500313865 - 161,994,000 115.421.000 113.396.000 3,240,000
93 PP2500313866 - 84,000,000 59.850.000 58.800.000 1,680,000
94 PP2500313867 - 70,000,000 49.875.000 49.000.000 1,400,000
95 PP2500313868 - 147,000,000 104.738.000 102.900.000 2,940,000
96 PP2500313869 - 8,388,450 5.977.000 5.872.000 168,000
97 PP2500313870 - 5,100,000 3.634.000 3.570.000 102,000
98 PP2500313871 - 299,000,000 213.038.000 209.300.000 5,980,000
99 PP2500313872 - 89,000,000 63.413.000 62.300.000 1,780,000
100 PP2500313873 - 234,500,000 167.082.000 164.150.000 4,690,000
101 PP2500313874 - 194,250,000 138.404.000 135.975.000 3,885,000
102 PP2500313875 - 96,000,000 68.400.000 67.200.000 1,920,000
103 PP2500313876 - 924,000,000 658.350.000 646.800.000 18,480,000
104 PP2500313877 - 126,000,000 89.775.000 88.200.000 2,520,000
105 PP2500313878 - 102,000,000 72.675.000 71.400.000 2,040,000
106 PP2500313879 - 380,000,000 270.750.000 266.000.000 7,600,000
107 PP2500313880 - 1,280,000,000 912.000.000 896.000.000 25,600,000
108 PP2500313881 - 260,000,000 185.250.000 182.000.000 5,200,000
109 PP2500313882 - 300,000,000 213.750.000 210.000.000 6,000,000
110 PP2500313883 - 118,640,000 84.531.000 83.048.000 2,373,000
111 PP2500313884 - 108,000,000 76.950.000 75.600.000 2,160,000
112 PP2500313885 - 151,424,000 107.890.000 105.997.000 3,029,000
113 PP2500313886 - 110,000,000 78.375.000 77.000.000 2,200,000
114 PP2500313887 - 620,000,000 441.750.000 434.000.000 12,400,000
115 PP2500313888 - 432,000,000 307.800.000 302.400.000 8,640,000
116 PP2500313889 - 3,152,000,000 2.245.800.000 2.206.400.000 63,040,000
117 PP2500313890 - 100,000,000 71.250.000 70.000.000 2,000,000
118 PP2500313891 - 27,900,000 19.879.000 19.530.000 558,000
119 PP2500313892 - 510,000,000 363.375.000 357.000.000 10,200,000
120 PP2500313893 - 292,500,000 208.407.000 204.750.000 5,850,000
121 PP2500313894 - 30,000,000 21.375.000 21.000.000 600,000
122 PP2500313895 - 199,920,000 142.443.000 139.944.000 3,999,000
123 PP2500313896 - 3,375,000 2.405.000 2.363.000 68,000
124 PP2500313897 - 2,200,000 1.568.000 1.540.000 44,000
125 PP2500313898 - 115,000,000 81.938.000 80.500.000 2,300,000
126 PP2500313899 - 63,000 45.000 45.000 1,500
127 PP2500313900 - 232,000,000 165.300.000 162.400.000 4,640,000
128 PP2500313901 - 106,400,000 75.810.000 74.480.000 2,128,000
129 PP2500313902 - 960,000,000 684.000.000 672.000.000 19,200,000
130 PP2500313903 - 126,000,000 89.775.000 88.200.000 2,520,000
131 PP2500313904 - 138,360,000 98.582.000 96.852.000 2,768,000
132 PP2500313905 - 122,940,000 87.595.000 86.058.000 2,459,000
133 PP2500313906 - 1,600,000,000 1.140.000.000 1.120.000.000 32,000,000
134 PP2500313907 - 32,500,000 23.157.000 22.750.000 650,000
135 PP2500313908 - 43,000,000 30.638.000 30.100.000 860,000
136 PP2500313909 - 31,500,000 22.444.000 22.050.000 630,000
137 PP2500313910 - 300,000,000 213.750.000 210.000.000 6,000,000
138 PP2500313911 - 100,800,000 71.820.000 70.560.000 2,016,000
139 PP2500313912 - 283,500,000 201.994.000 198.450.000 5,670,000
140 PP2500313913 - 43,470,000 30.973.000 30.429.000 870,000
141 PP2500313914 - 100,000,000 71.250.000 70.000.000 2,000,000
142 PP2500313915 - 58,800,000 41.895.000 41.160.000 1,176,000
143 PP2500313916 - 99,960,000 71.222.000 69.972.000 2,000,000
144 PP2500313917 - 12,560,000 8.949.000 8.792.000 252,000
145 PP2500313918 - 78,000,000 55.575.000 54.600.000 1,560,000
146 PP2500313919 - 535,500 382.000 375.000 11,000
147 PP2500313920 - 83,800 60.000 59.000 2,000
148 PP2500313921 - 4,050,000 2.886.000 2.835.000 81,000
149 PP2500313922 - 770,000 549.000 539.000 16,000
150 PP2500313923 - 20,000,000 14.250.000 14.000.000 400,000
151 PP2500313924 - 7,140,000 5.088.000 4.998.000 143,000
152 PP2500313925 - 29,000 21.000 21.000 800
153 PP2500313926 - 97,500,000 69.469.000 68.250.000 1,950,000
154 PP2500313927 - 62,475,000 44.514.000 43.733.000 1,250,000
155 PP2500313928 - 5,600,000 3.990.000 3.920.000 112,000
156 PP2500313929 - 1,450,000 1.034.000 1.015.000 29,000
157 PP2500313930 - 210,000,000 149.625.000 147.000.000 4,200,000
158 PP2500313931 - 6,824,000 4.863.000 4.777.000 137,000
159 PP2500313932 - 42,000,000 29.925.000 29.400.000 840,000
160 PP2500313933 - 110,000,000 78.375.000 77.000.000 2,200,000
161 PP2500313934 - 60,000,000 42.750.000 42.000.000 1,200,000
Mã phần lô PP2500313774
Giá từng phần lô 530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313775
Giá từng phần lô 4,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.399.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.339.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313776
Giá từng phần lô 1,181,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 842.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 827.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313777
Giá từng phần lô 2,529,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.802.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.771.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313778
Giá từng phần lô 494,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313779
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.527.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313780
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313781
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313782
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313783
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313784
Giá từng phần lô 389,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313785
Giá từng phần lô 2,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.436.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.411.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313786
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.924.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313787
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.344.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313788
Giá từng phần lô 294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313789
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313790
Giá từng phần lô 127,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.545.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.956.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,542,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313791
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.188.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313792
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313793
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313794
Giá từng phần lô 1,107,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 788.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 775.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313795
Giá từng phần lô 642,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 449.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313796
Giá từng phần lô 301,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.463.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313797
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313798
Giá từng phần lô 719,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 512.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 503.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313799
Giá từng phần lô 145,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.997.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313800
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313801
Giá từng phần lô 795,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 557.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313802
Giá từng phần lô 34,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.838.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.402.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 698,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313803
Giá từng phần lô 8,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.217.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313804
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313805
Giá từng phần lô 36,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.736.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 723,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313806
Giá từng phần lô 312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313807
Giá từng phần lô 895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 638.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 627.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313808
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.344.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313809
Giá từng phần lô 259,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.787.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,187,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313810
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313811
Giá từng phần lô 149,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.234.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,982,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313812
Giá từng phần lô 268,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313813
Giá từng phần lô 71,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.588.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313814
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313815
Giá từng phần lô 29,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.247.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313816
Giá từng phần lô 90,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.339.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,806,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313817
Giá từng phần lô 149,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.234.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,982,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313818
Giá từng phần lô 218,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,379,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313819
Giá từng phần lô 618,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 432.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313820
Giá từng phần lô 31,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.637.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.239.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313821
Giá từng phần lô 172,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.907.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313822
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313823
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313824
Giá từng phần lô 81,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313825
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.888.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313826
Giá từng phần lô 44,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.871.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.311.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 895,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313827
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313828
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313829
Giá từng phần lô 564,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 401.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 394.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313830
Giá từng phần lô 472,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.657.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313831
Giá từng phần lô 59,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.465.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313832
Giá từng phần lô 374,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.081.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,497,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313833
Giá từng phần lô 117,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.719.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313834
Giá từng phần lô 74,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.417.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313835
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.663.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313836
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313837
Giá từng phần lô 126,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313838
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313839
Giá từng phần lô 127,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.844.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313840
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313841
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313842
Giá từng phần lô 191,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.458.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,831,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313843
Giá từng phần lô 124,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313844
Giá từng phần lô 45,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.319.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 908,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313845
Giá từng phần lô 74,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.417.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313846
Giá từng phần lô 4,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.873.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.823.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313847
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313848
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313849
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313850
Giá từng phần lô 55,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.829.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313851
Giá từng phần lô 124,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.027.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313852
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.188.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313853
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.332.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313854
Giá từng phần lô 198,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.147.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,962,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313855
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.188.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313856
Giá từng phần lô 54,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.974.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,094,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313857
Giá từng phần lô 245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.563.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313858
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.332.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313859
Giá từng phần lô 37,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.559.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.093.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313860
Giá từng phần lô 59,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.195.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.454.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313861
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313862
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313863
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.813.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313864
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313865
Giá từng phần lô 161,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.421.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.396.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313866
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313867
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313868
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.738.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313869
Giá từng phần lô 8,388,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.977.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313870
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.634.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313871
Giá từng phần lô 299,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.038.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313872
Giá từng phần lô 89,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.413.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313873
Giá từng phần lô 234,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.082.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313874
Giá từng phần lô 194,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.404.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313875
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313876
Giá từng phần lô 924,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 658.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 646.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313877
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313878
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313879
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313880
Giá từng phần lô 1,280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 912.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 896.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313881
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313882
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313883
Giá từng phần lô 118,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.531.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,373,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313884
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313885
Giá từng phần lô 151,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.997.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,029,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313886
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313887
Giá từng phần lô 620,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313888
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313889
Giá từng phần lô 3,152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.245.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.206.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313890
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313891
Giá từng phần lô 27,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.879.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313892
Giá từng phần lô 510,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313893
Giá từng phần lô 292,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.407.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313894
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313895
Giá từng phần lô 199,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.443.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,999,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313896
Giá từng phần lô 3,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.363.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313897
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.568.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313898
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.938.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313899
Giá từng phần lô 63,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313900
Giá từng phần lô 232,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313901
Giá từng phần lô 106,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313902
Giá từng phần lô 960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313903
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313904
Giá từng phần lô 138,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.582.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313905
Giá từng phần lô 122,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.595.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,459,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313906
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313907
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.157.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313908
Giá từng phần lô 43,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.638.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313909
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.444.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313910
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313911
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313912
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.994.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313913
Giá từng phần lô 43,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.973.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.429.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313914
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313915
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313916
Giá từng phần lô 99,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.222.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313917
Giá từng phần lô 12,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.949.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313918
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313919
Giá từng phần lô 535,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313920
Giá từng phần lô 83,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313921
Giá từng phần lô 4,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.886.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313922
Giá từng phần lô 770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 549.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313923
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313924
Giá từng phần lô 7,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.088.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313925
Giá từng phần lô 29,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313926
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.469.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313927
Giá từng phần lô 62,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.514.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313928
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313929
Giá từng phần lô 1,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.034.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313930
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313931
Giá từng phần lô 6,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.863.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.777.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313932
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313933
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500313934
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->