Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp vật tư y tế (bao gồm 278 danh mục)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400155136-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/07/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Tai Mũi Họng TW
Chủ đầu tư Bệnh viện Tai Mũi Họng TW
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Cung cấp vật tư y tế (bao gồm 278 danh mục)
Số hiệu KHLCNT PL2400093080
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 28,460,007,620 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 853.733.250 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400056257 - Băng cá nhân vải 283,500 8,000
2 PP2400056258 - Băng cuộn 5 m x 10 cm 24,264,240 727,000
3 PP2400056259 - Băng dính (băng keo) chỉ thị nhiệt hấp ướt 82,708,000 2,481,000
4 PP2400056260 - Băng dính 5 cm x 9,1 m 81,345,600 2,440,000
5 PP2400056261 - Bơm tiêm 50 ml dùng cho bệnh nhân ăn xông 14,400,000 432,000
6 PP2400056262 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 1 ml 2,656,080 79,000
7 PP2400056263 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 10 ml 222,969,600 6,689,000
8 PP2400056264 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 20 ml 33,323,400 999,000
9 PP2400056265 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 5 ml 64,320,000 1,929,000
10 PP2400056266 - Bông hút nước y tế 24,000,000 720,000
11 PP2400056267 - Dây garo dính 900,900 27,000
12 PP2400056268 - Dây nối bơm tiêm điện dài 30 cm 589,050 17,000
13 PP2400056269 - Dây oxy gọng kính 2,562,800 76,000
14 PP2400056270 - Dây truyền dịch. Cỡ kim: 21G. Cỡ dây: 1 1/2 176,102,400 5,283,000
15 PP2400056271 - Dây truyền máu. 2,646,000 79,000
16 PP2400056272 - Gạc y tế khổ 80 cm 81,816,000 2,454,000
17 PP2400056273 - Găng tay khám có bột cỡ XS, S, M, L, XL 226,908,000 6,807,000
18 PP2400056274 - Gel siêu âm 4,255,986 127,000
19 PP2400056275 - Giấy điện tim 6 cần (dùng cho máy Cardino 601 Suzuken, Fukuda Denshi) 18,816,000 564,000
20 PP2400056276 - Giấy in kết quả nội soi màu. Kích thước: 100 mm x 90 mm 1,596,200,000 47,886,000
21 PP2400056277 - Giấy in siêu âm 74,304,000 2,229,000
22 PP2400056278 - Gói thử chức năng của máy hấp ướt 12,243,000 367,000
23 PP2400056279 - Hộp hóa chất khử trùng dùng cho máy hấp tiệt trùng S130/ S130D 567,000,000 17,010,000
24 PP2400056280 - Hộp hóa chất khử trùng dùng cho máy hấp tiệt trùng S90 556,500,000 16,695,000
25 PP2400056281 - Huyết áp điện tử 7,706,661 231,000
26 PP2400056282 - Kim bướm an toàn số G23 có đầu khóa 6,818,040 204,000
27 PP2400056283 - Kim bướm an toàn số G25 có đầu khóa 6,535,560 196,000
28 PP2400056284 - Kim bướm G23 12,255,000 367,000
29 PP2400056285 - Kim bướm G25 2,109,000 63,000
30 PP2400056286 - Kim chọc dò tuỷ sống G18, 20, 22, 24 3,885,000 116,000
31 PP2400056287 - Kim luồn số 20, 22, 24 có cánh 94,920,000 2,847,000
32 PP2400056288 - Kim luồn số G18 có cánh 24,960,000 748,000
33 PP2400056289 - Kim luồn tĩnh mạch các số 18, 24G không có cánh 5,400,000 162,000
34 PP2400056290 - Kim tiêm nhựa lấy máu, lấy thuốc cỡ 18, 20, 22, 24 52,867,000 1,586,000
35 PP2400056291 - Mask thở oxy 783,000 23,000
36 PP2400056292 - Mask khí dung các cỡ 25,548,000 766,000
37 PP2400056293 - Mặt nạ (Lưới nhựa cố định đầu) tương thích với hệ thống cố định Elekta 160,000,000 4,800,000
38 PP2400056294 - Mặt nạ (Lưới nhựa cố định đầu, cổ và vai) tương thích với hệ thống cố định Elekta. 700,000,000 21,000,000
39 PP2400056295 - Mũ phẫu thuật (tiệt trùng) 18,984,000 569,000
40 PP2400056296 - Nhiệt kế bệnh nhân (thuỷ tinh) 65,920,000 1,977,000
41 PP2400056297 - Ống thông dạ dày người lớn (ống nuôi ăn) số 12, 14, 16, 18 2,866,500 85,000
42 PP2400056298 - Ống thông dạ dày trẻ em (ống nuôi ăn) số 5, 6, 8, 10 217,500 6,000
43 PP2400056299 - Phim XQ 35 cm x 43 cm 3,080,000,000 92,400,000
44 PP2400056300 - Phim XQ số hóa cỡ 20 cm x 25 cm 1,800,000,000 54,000,000
45 PP2400056301 - Que chỉ thị hóa học kiểm soát dụng cụ dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ cao 47,040,000 1,411,000
46 PP2400056302 - Que thử kiểm tra kiểm soát đồ vải dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ cao 24,480,000 734,000
47 PP2400056303 - Thẻ định danh bệnh nhân loại đeo tay người lớn (các màu: xanh, đỏ, vàng, trắng.) 42,500,000 1,275,000
48 PP2400056304 - Thẻ định danh bệnh nhân loại đeo tay trẻ em (các màu: xanh, đỏ, vàng, trắng.) 18,675,000 560,000
49 PP2400056305 - Thông hút nhớt số 6 có kiểm soát 1,590,000 47,000
50 PP2400056306 - Thông hút nhựa số 10 14,303,520 429,000
51 PP2400056307 - Thông hút nhựa số 10 có kiểm soát 6,735,960 202,000
52 PP2400056308 - Thông hút nhựa số 12 15,356,880 460,000
53 PP2400056309 - Thông hút nhựa số 12 có kiểm soát 6,930,000 207,000
54 PP2400056310 - Thông hút nhựa số 8 9,690,000 290,000
55 PP2400056311 - Thông hút nhựa số 8 có kiểm soát 462,000 13,000
56 PP2400056312 - Túi ép 100 mm x 70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp. 144,000,000 4,320,000
57 PP2400056313 - Túi ép 150 mm x 70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp. 202,500,000 6,075,000
58 PP2400056314 - Túi ép 200 mm x70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp. 170,000,000 5,100,000
59 PP2400056315 - Túi ép 250 mm x 70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp 126,000,000 3,780,000
60 PP2400056316 - Túi ép 350 mm x 70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp. 484,500,000 14,535,000
61 PP2400056317 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 100 mm 18,260,000 547,000
62 PP2400056318 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 150 mm 17,700,000 531,000
63 PP2400056319 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 200 mm 23,700,000 711,000
64 PP2400056320 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 250 mm 27,600,000 828,000
65 PP2400056321 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 300 mm 10,900,000 327,000
66 PP2400056322 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 50 mm 2,282,500 68,000
67 PP2400056323 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 75 mm 5,148,000 154,000
68 PP2400056324 - Túi ép dạng phồng cho máy hấp hơi nước loại 100 mm x 100 mm 58,690,500 1,760,000
69 PP2400056325 - Túi ép dạng phồng cho máy hấp hơi nước loại 150 mm x 100 mm 70,500,000 2,115,000
70 PP2400056326 - Túi ép dạng phồng cho máy hấp hơi nước loại 200 mm x 100 mm 91,200,000 2,736,000
71 PP2400056327 - Túi ép dạng phồng cho máy hấp hơi nước loại 250 mm x 100 mm 22,500,000 675,000
72 PP2400056328 - Túi ép dạng phồng cho máy hấp hơi nước loại 300 mm x 100 mm 4,350,000 130,000
73 PP2400056329 - Túi ép dạng phồng cho máy hấp hơi nước loại 350 mm x 100 mm 4,750,000 142,000
74 PP2400056330 - Túi ép dạng phồng cho máy hấp hơi nước loại 400 mm x 100 mm 3,020,000 90,000
75 PP2400056331 - Túi ép dạng phồng cho máy hấp hơi nước loại 75 mm x 100 mm 44,022,000 1,320,000
76 PP2400056332 - Bộ bảo dưỡng PM Kit - 1 dùng cho máy RENO-S90 34,800,000 1,044,000
77 PP2400056333 - Bộ bảo dưỡng PM Kit - 2 dùng cho máy RENO-S90 36,400,000 1,092,000
78 PP2400056334 - Bộ bảo dưỡng PM Kit - 3 dùng cho máy RENO-S90 79,980,000 2,399,000
79 PP2400056335 - Bộ bảo dưỡng PM Kit - 1 dùng cho máy RENO S130D 35,000,000 1,050,000
80 PP2400056336 - Bộ bảo dưỡng PM Kit - 2 dùng cho máy RENO S130D 36,400,000 1,092,000
81 PP2400056337 - Bộ bảo dưỡng PM Kit - 3 dùng cho máy RENO S130D 78,400,000 2,352,000
82 PP2400056338 - Bông gạc đắp vết thương 10 x 10 x 1cm 67,310,976 2,019,000
83 PP2400056339 - Dầu bôi trơn đánh bóng dụng cụ y tế 44,000,000 1,320,000
84 PP2400056340 - Khẩu trang (khẩu trang phẫu thuật viên buộc dây), có 3 lớp, đã tiệt trùng 46,764,960 1,402,000
85 PP2400056341 - Kim thử đường huyết 1,562,400 46,000
86 PP2400056342 - Que thử đường huyết 16,275,000 488,000
87 PP2400056343 - Sản phẩm đánh dấu vùng đầu trong chụp CT 33,000,000 990,000
88 PP2400056344 - Bộ phẫu thuật cơ bản. 27,961,000 838,000
89 PP2400056345 - Khăn có lỗ tròn 2,540,000 76,000
90 PP2400056346 - Bộ khăn phẫu thuật tai mũi họng 52,282,000 1,568,000
91 PP2400056347 - Bơm tiêm 2 nòng loại 200ml 133,200,000 3,996,000
92 PP2400056348 - Bơm tiêm 2 nòng loại 60ml 34,000,000 1,020,000
93 PP2400056349 - Khẩu trang (khẩu trang phẫu thuật viên đeo tai) 3 lớp đã tiệt trùng 79,622,268 2,388,000
94 PP2400056350 - Dây truyền dịch phù hợp kim 19G 18,000,000 540,000
95 PP2400056351 - Test chỉ thị hoá học cho máy tiệt khuẩn nhiệt độ thấp 181,440,000 5,443,000
96 PP2400056352 - Băng thun cuộn y tế kích thước 7,5 cm x 4,5 cm (băng ép cố định băng gạc) 4,536,000 136,000
97 PP2400056353 - Nhiệt kế điện tử đo trán 4,986,661 149,000
98 PP2400056354 - Sonde tiểu foley các cỡ 1,440,000 43,000
99 PP2400056355 - Túi đựng nước tiểu 275,000 8,000
100 PP2400056356 - Ống Holder giữ kim lấy máu 9,500 250
101 PP2400056357 - Kim lấy máu ống nghiệm chân không 687,500 20,000
102 PP2400056358 - Bóng đèn Xenon 180W 372,000,000 11,160,000
103 PP2400056359 - Bộ đầu dò dùng cho máy theo dõi dây thần kinh NIM 16,200,000 486,000
104 PP2400056360 - Bông cầm máu được làm từ bọt biển 70 x 50 x 10 (mm) 71,400,000 2,142,000
105 PP2400056361 - Bông vô trùng 2 cm x 2 cm 4,578,100 137,000
106 PP2400056362 - Cầm máu mũi 612,000,000 18,360,000
107 PP2400056363 - Canuyn mở khí quản 1 nòng có bóng (số 4.0 - 4.5 - 5.0 - 5.5) 952,000 28,000
108 PP2400056364 - Canuyn mở khí quản 1 nòng có bóng (số 6.0 - 6.5 - 7.0) 32,984,000 989,000
109 PP2400056365 - Canuyn mở khí quản 1 nòng có bóng (số 7.5 - 8.0 - 9.0) 5,040,000 151,000
110 PP2400056366 - Canuyn mở khí quản 2 nòng 6,495,000 194,000
111 PP2400056367 - Chỉ Daclon Nylon kim tam giác số 5/0 435,000 13,000
112 PP2400056368 - Chỉ đơn sợi tổng hợp không tan polypropylen kim tròn số 4/0 595,000 17,000
113 PP2400056369 - Chỉ Ethilon Nylon kim tam giác số 5/0 435,000 13,000
114 PP2400056370 - Chỉ Ethilon số 3/0 (chỉ không tiêu đơn sợi Polyaminde 6&66 kim tam giác số 3/0) 319,000 9,000
115 PP2400056371 - Chỉ Ethilon số 4/0 (chỉ không tiêu đơn sợi Polyaminde 6&66 kim tam giác số 4/0) 319,000 9,000
116 PP2400056372 - Chỉ Ethilon số 5/0 (chỉ không tiêu đơn sợi Polyaminde 6&66 kim tam giác số 5/0) 435,000 13,000
117 PP2400056373 - Chỉ không tan đa sợi, kim tam giác, số 4/0 3,300,000 99,000
118 PP2400056374 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, kim tròn số 2/0 1,892,000 56,000
119 PP2400056375 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, kim tròn số 3/0 4,400,000 132,000
120 PP2400056376 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, kim tròn số 4/0 1,914,000 57,000
121 PP2400056377 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, kim tròn số 5/0 17,600,000 528,000
122 PP2400056378 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, kim tròn số 8/0 3,000,000 90,000
123 PP2400056379 - Chỉ không tan, kim tam giác, số 2/0. 11,000,000 330,000
124 PP2400056380 - Chỉ không tan, kim tam giác, số 3/0. 6,842,000 205,000
125 PP2400056381 - Chỉ không tan, kim tam giác, số 5/0. 7,650,000 229,000
126 PP2400056382 - Chỉ PDSII (chỉ tổng hợp đơn sợi tan chậm polydioxanone không màu) kim tam giác số 5/0 1,632,000 48,000
127 PP2400056383 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kim tam giác số 4/0 15,516,000 465,000
128 PP2400056384 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi, kim tam giác, số 3/0. 158,224,000 4,746,000
129 PP2400056385 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi, kim tam giác, số 5/0 1,392,000 41,000
130 PP2400056386 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi, kim tròn, số 0 912,000 27,000
131 PP2400056387 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi, kim tròn, số 1 912,000 27,000
132 PP2400056388 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi, kim tròn, số 2/0. 90,000,000 2,700,000
133 PP2400056389 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi, kim tròn, số 3/0 118,008,000 3,540,000
134 PP2400056390 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi, kim tròn, số 4/0 27,000,000 810,000
135 PP2400056391 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi, kim tròn, số 5/0 24,000,000 720,000
136 PP2400056392 - Dao cắt cầm máu siêu âm mổ mở 11,000,000 330,000
137 PP2400056393 - Đầu cắt Amiđan và nạo V.A dùng cho máy Coblator 290,000,000 8,700,000
138 PP2400056394 - Đầu nối không có ống tưới rửa 8,906,000 267,000
139 PP2400056395 - Đầu nối ống tưới rửa 15,000,000 450,000
140 PP2400056396 - Dây cáp nối bản cực trung tính, loại dùng nhiều lần sử dụng cho dao mổ điện 1,235,000 37,000
141 PP2400056397 - Dây dẫn nước làm mát cho tay khoan 2,450,000 73,000
142 PP2400056398 - Dây dao siêu âm dùng cho mổ mở 42,000,000 1,260,000
143 PP2400056399 - Dây dao siêu âm dùng cho mổ nội soi 53,698,050 1,610,000
144 PP2400056400 - Dây nối kẹp lưỡng cực dùng một lần, chiều dài 3,6m 2,640,000 79,000
145 PP2400056401 - Dây nối kẹp lưỡng cực dùng nhiều lần 37,600,000 1,128,000
146 PP2400056402 - Dây kết nối dụng cụ dùng cho máy định vị Fusion 42,800,000 1,284,000
147 PP2400056403 - Dây kết nối bệnh nhân dùng cho máy định vị Fusion 42,800,000 1,284,000
148 PP2400056404 - Điện cực ốc tai (thẳng, uốn vòng) 1,825,000,000 54,750,000
149 PP2400056405 - Gạc cầm máu nha khoa 50,787,000 1,523,000
150 PP2400056406 - Gạc dẫn lưu 0,75 x 100 cm x 4 lớp 6,943,760 208,000
151 PP2400056407 - Gạc dẫn lưu 1,5 x 100 cm x 4 lớp 14,916,000 447,000
152 PP2400056408 - Gạc phẫu thuật 10 x 10 cm x 12 lớp có cản quang 8,832,000 264,000
153 PP2400056409 - Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp có cản quang 5,760,000 172,000
154 PP2400056410 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 5 x 7 cm x 12 lớp 229,739,664 6,892,000
155 PP2400056411 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 6.5 - 7.0 - 7.5 226,740,024 6,802,000
156 PP2400056412 - Giày phẫu thuật viên các cỡ. 1,045,440 31,000
157 PP2400056413 - Keo sinh học vá mạch máu và màng não 2 ml 75,000,000 2,250,000
158 PP2400056414 - Keo sinh học vá mạch máu và màng não 5 ml 9,120,000 273,000
159 PP2400056415 - Kẹp lưỡng cực, chiều dài 19,1 cm, đầu tip 2 mm 55,530,000 1,665,000
160 PP2400056416 - Lưỡi cắt bào xoang cong bụng 40 độ 100,800,000 3,024,000
161 PP2400056417 - Lưỡi cắt bào xoang thẳng 4 mm 93,600,000 2,808,000
162 PP2400056418 - Lưỡi cắt cong 40 độ đường kính 4 mm dùng cho tay cắt nạo M4 xoay tròn được 360 độ dùng cho Máy Hummer 30,635,000 919,000
163 PP2400056419 - Lưỡi cắt hạt sơ thanh quản đầu cong 15°, đường kính 2,9 mm, dài 27 cm dùng cho máy Hummer 27,600,000 828,000
164 PP2400056420 - Lưỡi cắt hút thanh khí quản 3 răng, thẳng chiều dài 22,5 cm, đường kính 4 mm dùng cho máy Hummer 17,102,000 513,000
165 PP2400056421 - Lưỡi cắt hút thanh khí quản đầu cong 15 độ, đường kính 2,9 mm, dài 22,5 mm dùng cho máy Hummer 16,000,000 480,000
166 PP2400056422 - Lưỡi cắt nạo mũi xoang loại cong, có kết nối định vị 27,600,000 828,000
167 PP2400056423 - Lưỡi cắt nạo mũi xoang loại thẳng, có kết nối định vị 13,800,000 414,000
168 PP2400056424 - Lưỡi cắt nạo xoang loại thẳng đường kính 4 mm dùng cho Máy Hummer 19,500,000 585,000
169 PP2400056425 - Lưỡi dao mổ số 10,11,12,15,20 15,372,000 461,000
170 PP2400056426 - Miếng cầm máu phẫu thuật tai 61,599,780 1,847,000
171 PP2400056427 - Miếng cầm máu tiệt trùng Cellulose kích thước 10 cm x 20 cm 48,195,000 1,445,000
172 PP2400056428 - Miếng cầm máu tự tiêu Cellulose kích thước 5,1 cm x 10,2 cm 54,200,000 1,626,000
173 PP2400056429 - Móc thay thế xương con, chất liệu thép không gỉ và nhựa flo, chiều dài 4,25mm 280,000,000 8,400,000
174 PP2400056430 - Móc thay thế xương con, chất liệu thép không gỉ và nhựa flo, chiều dài 4,5 mm 312,000,000 9,360,000
175 PP2400056431 - Móc thay thế xương con, chất liệu thép không gỉ và nhựa flo, chiều dài 4 mm 210,000,000 6,300,000
176 PP2400056432 - Mũi cắt nạo xoang cong 12 dộ, đường kính 3,2 mm 43,725,000 1,311,000
177 PP2400056433 - Mũi khoan đường kính mũi 1,5 mm dài 76 mm, 65 mm 24,000,000 720,000
178 PP2400056434 - Mũi khoan đường kính mũi 2 mm dài 77 mm, 66 mm 30,000,000 900,000
179 PP2400056435 - Mũi khoan đường kính mũi 2 mm, dài 65 mm 33,000,000 990,000
180 PP2400056436 - Mũi khoan đường kính mũi 3 mm dài 64 mm, 72 mm, dài 66 mm, dài 79 mm 45,000,000 1,350,000
181 PP2400056437 - Mũi khoan đường kính mũi 3 mm dài 72 mm, 79 mm 33,000,000 990,000
182 PP2400056438 - Mũi khoan đường kính mũi 3,2 mm dài 54 mm 45,000,000 1,350,000
183 PP2400056439 - Mũi khoan đường kính mũi 3,5 mm dài 71mm 2,500,000 75,000
184 PP2400056440 - Mũi khoan đường kính mũi 4,0 mm dài 67mm 5,520,000 165,000
185 PP2400056441 - Mũi khoan đường kính mũi 4 mm dài 69 mm, 72 mm 60,000,000 1,800,000
186 PP2400056442 - Mũi khoan đường kính mũi 4 mm dài 64mm 41,400,000 1,242,000
187 PP2400056443 - Mũi khoan đường kính mũi 5 mm dài 64 mm 66,000,000 1,980,000
188 PP2400056444 - Mũi khoan đường kính mũi 6 mm dài 64 mm, 69 mm 96,000,000 2,880,000
189 PP2400056445 - Mũi khoan đường kính mũi 6 mm dài 64 mm 55,200,000 1,656,000
190 PP2400056446 - Mũi khoan đường kính mũi 6 mm dài 64 mm, 71 mm 94,500,000 2,835,000
191 PP2400056447 - Mũi khoan kim cương cong, đường kính 0,5 mm, dài 99 mm sử dụng trong cấy điện cực ốc tai 25,200,000 756,000
192 PP2400056448 - Mũi khoan kim cương cong, đường kính 0,6 mm, dài 99 mm sử dụng trong cấy điện cực ốc tai 25,000,000 750,000
193 PP2400056449 - Mũi khoan kim cương cong, đường kính 1 mm, dài 98 mm sử dụng trong cấy điện cực ốc tai 25,200,000 756,000
194 PP2400056450 - Mũi khoan kim cương cong, đường kính 1,5 mm, dài 98 mm sử dụng trong cấy điện cực ốc tai 25,200,000 756,000
195 PP2400056451 - Mũi khoan kim cương đường kính mũi 0,5 mm dài 72 mm, 77 mm 9,450,000 283,000
196 PP2400056452 - Mũi khoan kim cương đường kính mũi 1,0 mm dài 72mm, 76mm 3,200,000 96,000
197 PP2400056453 - Mũi khoan kim cương đường kính mũi 1,5 mm dài 71 mm, 77 mm 12,600,000 378,000
198 PP2400056454 - Mũi khoan kim cương đường kính mũi 2,0 mm dài 67mm, 77mm 3,150,000 94,000
199 PP2400056455 - Mũi khoan kim cương đường kính mũi 3,0 mm dài 72 mm, 78mm 3,200,000 96,000
200 PP2400056456 - Mũi khoan kim cương đường kính mũi 4 mm dài 69 mm, 72 mm 66,150,000 1,984,000
201 PP2400056457 - Mũi khoan phá 5 mm 1,120,000 33,000
202 PP2400056458 - Mũi khoan xoang đường kính 2,9 mm, dài 10 cm dùng với tay cắt M4 36,000,000 1,080,000
203 PP2400056459 - Mũi khoan xoang loại kim cương, cong lên 20 độ, đường kính 2,5 mm 48,565,000 1,456,000
204 PP2400056460 - Mũi khoan xoang loại kim cương, cong lên 70 độ, đường kính 4 mm 9,500,000 285,000
205 PP2400056461 - Mũi khoan xoang phá đường kính 4 mm, cong 15 độ, dài 15 cm dùng với tay cắt M4. 15,500,000 465,000
206 PP2400056462 - Mũi khoan xoang, cong lên 15 độ, đường kính 4 mm 9,000,000 270,000
207 PP2400056463 - Mũi khoan xoang, cong lên 40 độ, đường kính 3 mm 9,500,000 285,000
208 PP2400056464 - Mũi khoan xoang, loại thẳng, đường kính 3,2 mm 9,150,000 274,000
209 PP2400056465 - Ống đặt nội khí quản kèm điện cực theo dõi dây thần kinh các cỡ (đường kính 5 mm, 6 mm, 7 mm, 8 mm), loại không chống gập ống 12,000,000 360,000
210 PP2400056466 - Ống thông khí dạng chữ T kích thước 1,14 mm 176,400,000 5,292,000
211 PP2400056467 - Ống thông khí tai đường kính 1,14 mm chất liệu nhựa 9,600,000 288,000
212 PP2400056468 - Ống thông khí tai đường kính 1,14 mm chất liệu silicon 350,000,000 10,500,000
213 PP2400056469 - Ống thông khí tai người lớn, đường kính 1,27 mm 6,400,000 192,000
214 PP2400056470 - Stent thanh quản (Cỡ số 10, 20, 25, 30) bằng silicon gồm 2 nút silicon giúp thanh quản không bị tuột khỏi vị trí đặt. 37,800,000 1,134,000
215 PP2400056471 - Surgicel cầm máu 1,758,960 52,000
216 PP2400056472 - Sáp cầm máu tiệt trùng dùng cho xương 302,400 9,000
217 PP2400056473 - Tay dao đơn cực dùng một lần 420,000 12,000
218 PP2400056474 - Tay dao hàn mạch dài 18,8 cm. Dùng trong phẫu thuật mở cắt u bướu tuyến giáp 18,500,000 555,000
219 PP2400056475 - Tay dao hàn mạch dài 23 cm dùng trong phẫu thuật mở, mũi nhọn đường kính 5 mm, chiều dài cán 37 cm, cắt và vét hạch lưỡi. 21,000,000 630,000
220 PP2400056476 - Tay dao hàn mạch dùng trong phẫu thuật nội soi. Đường kính 5 mm, chiều dài cán 37 cm, chiều dài mối hàn 19,5 mm, chiều dài vết cắt 17,8 mm, xoay vòng 180 độ 21,000,000 630,000
221 PP2400056477 - Tay dao hàn mạch mổ mở dùng cho mổ tuyến giáp, chiều dài 21 cm. 24,450,000 733,000
222 PP2400056478 - Tay dao mổ điện 2 nút nhấn loại dùng nhiều lần cho các Máy Dao mổ điện 115,200,000 3,456,000
223 PP2400056479 - Tay khoan cắt nạo mũi xoang, có hệ thống hút rửa bên trong dùng cho máy cắt nạo xoang XPS 3000, IPC, xoay được 360 độ 1,246,404,000 37,392,000
224 PP2400056480 - Tay khoan mài (Mô tơ tay khoan điện) 994,000,000 29,820,000
225 PP2400056481 - Tay khoan tai nhỏ 1,210,000,000 36,300,000
226 PP2400056482 - Trụ dẫn thay thế 3 xương 50,400,000 1,512,000
227 PP2400056483 - Mũi khoan cho tay khoan Skiter 22,200,000 666,000
228 PP2400056484 - Ambu các loại 10,200,000 306,000
229 PP2400056485 - Áo giấy (vải không dệt) dùng một lần đã tiệt trùng các cỡ. 33,922,000 1,017,000
230 PP2400056486 - Bầu lọc 3 chức năng (lọc vi khuẩn/virus, trao đổi ẩm, có cổng đo CO2 ) 259,250,000 7,777,000
231 PP2400056487 - Bình dẫn lưu vết thương 200 ml 56,700,000 1,701,000
232 PP2400056488 - Bình dẫn lưu vết thương 400 ml 42,000,000 1,260,000
233 PP2400056489 - Canuyn Mayo (từ số 2 đến số 8) 5,500,000 165,000
234 PP2400056490 - Dây máy thở dùng một lần 31,500,000 945,000
235 PP2400056491 - Điện cực tim 56,000,000 1,680,000
236 PP2400056492 - Khoá 3 ngã có dây nối 25 cm 16,000,000 480,000
237 PP2400056493 - Kim tiêm 2 đầu (Kim gây tê dùng cho bơm tiêm áp lực) 11,200,000 336,000
238 PP2400056494 - Ống đặt nội khí quản có cuff, bóng chèn các cỡ (số 4.0 - 4.5 - 5.0 - 5.5 - 6.0 - 6.5 - 7.0 - 7.5 - 8.0) 180,000,000 5,400,000
239 PP2400056495 - Ống nội khí quản dùng cho nhi số 4.0 189,000,000 5,670,000
240 PP2400056496 - Ống nội khí quản dùng cho nhi số 5.0 63,000,000 1,890,000
241 PP2400056497 - Ống nội khí quản blueline có cuff, bóng chèn, các cỡ (số 5.0- 5.5 - 6.0 - 6.5 - 7.0 - 7.5) 5,145,000 154,000
242 PP2400056498 - Ống nội khí quản có cuff, bóng chèn, dùng cho phẫu thuật laser các cỡ (số 4.5 - 5.0 -5.5 - 6.0) 499,500,000 14,985,000
243 PP2400056499 - Ống nội khí quản có cuff, bóng chèn, nòng thép lò xo các cỡ (3.0-3.5-4.0-4.5) 77,997,000 2,339,000
244 PP2400056500 - Ống nội khí quản có cuff, bóng chèn, nòng thép lò xo các cỡ (số 5.0 - 5.5 - 6.0 - 6.5 -7.0 - 7.5 - 8.0 - 8.5) 60,000,000 1,800,000
245 PP2400056501 - Sâu máy thở 7,000,000 210,000
246 PP2400056502 - Tấm trải nilon 100 cm x 130 cm 43,000,000 1,290,000
247 PP2400056503 - Túi bọc camera phẫu thuật (vô trùng) 2,150,000 64,000
248 PP2400056504 - Túi bọc máy phòng mổ vô trùng.KT: 110 cm x 160 cm 32,778,000 983,000
249 PP2400056505 - Vôi Soda (dùng cho Máy gây mê kèm thở) 115,000,000 3,450,000
250 PP2400056506 - Mask thanh quản các cỡ 4,975,000 149,000
251 PP2400056507 - Đầu côn vàng, côn xanh (Máy sinh hóa, huyết học) 1,850,000 55,000
252 PP2400056508 - Khuôn nhựa đúc bệnh phẩm 30,000,000 900,000
253 PP2400056509 - Lam kính mài hộp 72 cái 2,54 x 76,2 dày 1 - 1,2 mm 26,400,000 792,000
254 PP2400056510 - Lamen 22 x 22 136,500,000 4,095,000
255 PP2400056511 - Lọ đựng bệnh phẩm có nhãn (vô trùng) 38,010,000 1,140,000
256 PP2400056512 - Lưỡi dao cắt tiêu bản. 151,200,000 4,536,000
257 PP2400056513 - Ống nghiệm nhựa chân không Citrate 1,8 ml (3,2%), nút cao su 75,900,000 2,277,000
258 PP2400056514 - Ống nghiệm nhựa chân không EDTA 2 ml, nút cao su 81,000,000 2,430,000
259 PP2400056515 - Ống nghiệm nhựa chân không Heparin 4 ml, nút cao su 74,250,000 2,227,000
260 PP2400056516 - Ống nghiệm nhựa không chống đông nút đỏ 360,000 10,000
261 PP2400056517 - QC nước tiểu âm tính 28,980,000 869,000
262 PP2400056518 - QC nước tiểu dương tính 28,980,000 869,000
263 PP2400056519 - Que tăm bông vô trùng lấy mẫu bệnh phẩm 7,500,000 225,000
264 PP2400056520 - Que thử nước tiểu 10 thông số. 310,905,000 9,327,000
265 PP2400056521 - Bộ chụp tai đo đường khí đạo chuẩn dùng cho Máy đo thính lực 91,500,000 2,745,000
266 PP2400056522 - Bộ khối rung đo đường cốt đạo (đường xương) dùng cho Máy đo thính lực 79,500,000 2,385,000
267 PP2400056523 - Dây nối chụp tai đo đường khí ( dùng cho máy đo thính lực) 14,250,000 427,000
268 PP2400056524 - Dây nối khối rung đo đường xương (dùng cho máy đo thính lực) 13,250,000 397,000
269 PP2400056525 - Bộ đầu dò máy đo trở kháng GSI Tym Star 64,500,000 1,935,000
270 PP2400056526 - Dây đầu đo nhĩ lượng cho máy đo trở kháng GSI Tym Star 23,800,000 714,000
271 PP2400056527 - Bộ đầu dò và dây máy đo âm ốc tai Madsen Capella 2 49,500,000 1,485,000
272 PP2400056528 - Bộ đầu dò và dây máy đo trở kháng Zodiac 56,800,000 1,704,000
273 PP2400056529 - Dây kết nối điện cực do ABR 98,000,000 2,940,000
274 PP2400056530 - Bộ insert phone dùng cho máy đo EP 200 120,000,000 3,600,000
275 PP2400056531 - Bộ head phone dùng cho máy đo EP 200 48,000,000 1,440,000
276 PP2400056532 - Núm tai dùng cho máy đo trở kháng Zodiac 840,000,000 25,200,000
277 PP2400056533 - Nút bấm báo hiệu của Bệnh nhân (Dùng cho máy đo thính lực) 39,000,000 1,170,000
278 PP2400056534 - Ống nội soi (optic) máy soi hoạt nghiệm thanh quản 78,813,000 2,364,000
Băng cá nhân vải
Mã phần lô PP2400056257
Giá từng phần lô 283,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn 5 m x 10 cm
Mã phần lô PP2400056258
Giá từng phần lô 24,264,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính (băng keo) chỉ thị nhiệt hấp ướt
Mã phần lô PP2400056259
Giá từng phần lô 82,708,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,481,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính 5 cm x 9,1 m
Mã phần lô PP2400056260
Giá từng phần lô 81,345,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 50 ml dùng cho bệnh nhân ăn xông
Mã phần lô PP2400056261
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa vô trùng 1 ml
Mã phần lô PP2400056262
Giá từng phần lô 2,656,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa vô trùng 10 ml
Mã phần lô PP2400056263
Giá từng phần lô 222,969,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,689,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa vô trùng 20 ml
Mã phần lô PP2400056264
Giá từng phần lô 33,323,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa vô trùng 5 ml
Mã phần lô PP2400056265
Giá từng phần lô 64,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,929,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông hút nước y tế
Mã phần lô PP2400056266
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây garo dính
Mã phần lô PP2400056267
Giá từng phần lô 900,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện dài 30 cm
Mã phần lô PP2400056268
Giá từng phần lô 589,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây oxy gọng kính
Mã phần lô PP2400056269
Giá từng phần lô 2,562,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch. Cỡ kim: 21G. Cỡ dây: 1 1/2
Mã phần lô PP2400056270
Giá từng phần lô 176,102,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,283,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu.
Mã phần lô PP2400056271
Giá từng phần lô 2,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc y tế khổ 80 cm
Mã phần lô PP2400056272
Giá từng phần lô 81,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,454,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay khám có bột cỡ XS, S, M, L, XL
Mã phần lô PP2400056273
Giá từng phần lô 226,908,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,807,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400056274
Giá từng phần lô 4,255,986
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 6 cần (dùng cho máy Cardino 601 Suzuken, Fukuda Denshi)
Mã phần lô PP2400056275
Giá từng phần lô 18,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in kết quả nội soi màu. Kích thước: 100 mm x 90 mm
Mã phần lô PP2400056276
Giá từng phần lô 1,596,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,886,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in siêu âm
Mã phần lô PP2400056277
Giá từng phần lô 74,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,229,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gói thử chức năng của máy hấp ướt
Mã phần lô PP2400056278
Giá từng phần lô 12,243,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp hóa chất khử trùng dùng cho máy hấp tiệt trùng S130/ S130D
Mã phần lô PP2400056279
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,010,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp hóa chất khử trùng dùng cho máy hấp tiệt trùng S90
Mã phần lô PP2400056280
Giá từng phần lô 556,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,695,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết áp điện tử
Mã phần lô PP2400056281
Giá từng phần lô 7,706,661
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim bướm an toàn số G23 có đầu khóa
Mã phần lô PP2400056282
Giá từng phần lô 6,818,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim bướm an toàn số G25 có đầu khóa
Mã phần lô PP2400056283
Giá từng phần lô 6,535,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim bướm G23
Mã phần lô PP2400056284
Giá từng phần lô 12,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim bướm G25
Mã phần lô PP2400056285
Giá từng phần lô 2,109,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò tuỷ sống G18, 20, 22, 24
Mã phần lô PP2400056286
Giá từng phần lô 3,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn số 20, 22, 24 có cánh
Mã phần lô PP2400056287
Giá từng phần lô 94,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,847,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn số G18 có cánh
Mã phần lô PP2400056288
Giá từng phần lô 24,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch các số 18, 24G không có cánh
Mã phần lô PP2400056289
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm nhựa lấy máu, lấy thuốc cỡ 18, 20, 22, 24
Mã phần lô PP2400056290
Giá từng phần lô 52,867,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,586,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask thở oxy
Mã phần lô PP2400056291
Giá từng phần lô 783,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask khí dung các cỡ
Mã phần lô PP2400056292
Giá từng phần lô 25,548,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 766,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ (Lưới nhựa cố định đầu) tương thích với hệ thống cố định Elekta
Mã phần lô PP2400056293
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ (Lưới nhựa cố định đầu, cổ và vai) tương thích với hệ thống cố định Elekta.
Mã phần lô PP2400056294
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũ phẫu thuật (tiệt trùng)
Mã phần lô PP2400056295
Giá từng phần lô 18,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế bệnh nhân (thuỷ tinh)
Mã phần lô PP2400056296
Giá từng phần lô 65,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,977,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dạ dày người lớn (ống nuôi ăn) số 12, 14, 16, 18
Mã phần lô PP2400056297
Giá từng phần lô 2,866,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dạ dày trẻ em (ống nuôi ăn) số 5, 6, 8, 10
Mã phần lô PP2400056298
Giá từng phần lô 217,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim XQ 35 cm x 43 cm
Mã phần lô PP2400056299
Giá từng phần lô 3,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim XQ số hóa cỡ 20 cm x 25 cm
Mã phần lô PP2400056300
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que chỉ thị hóa học kiểm soát dụng cụ dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ cao
Mã phần lô PP2400056301
Giá từng phần lô 47,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,411,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử kiểm tra kiểm soát đồ vải dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ cao
Mã phần lô PP2400056302
Giá từng phần lô 24,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh bệnh nhân loại đeo tay người lớn (các màu: xanh, đỏ, vàng, trắng.)
Mã phần lô PP2400056303
Giá từng phần lô 42,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh bệnh nhân loại đeo tay trẻ em (các màu: xanh, đỏ, vàng, trắng.)
Mã phần lô PP2400056304
Giá từng phần lô 18,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông hút nhớt số 6 có kiểm soát
Mã phần lô PP2400056305
Giá từng phần lô 1,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông hút nhựa số 10
Mã phần lô PP2400056306
Giá từng phần lô 14,303,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông hút nhựa số 10 có kiểm soát
Mã phần lô PP2400056307
Giá từng phần lô 6,735,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông hút nhựa số 12
Mã phần lô PP2400056308
Giá từng phần lô 15,356,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông hút nhựa số 12 có kiểm soát
Mã phần lô PP2400056309
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông hút nhựa số 8
Mã phần lô PP2400056310
Giá từng phần lô 9,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông hút nhựa số 8 có kiểm soát
Mã phần lô PP2400056311
Giá từng phần lô 462,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép 100 mm x 70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp.
Mã phần lô PP2400056312
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép 150 mm x 70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp.
Mã phần lô PP2400056313
Giá từng phần lô 202,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,075,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép 200 mm x70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp.
Mã phần lô PP2400056314
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép 250 mm x 70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp
Mã phần lô PP2400056315
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép 350 mm x 70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp.
Mã phần lô PP2400056316
Giá từng phần lô 484,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,535,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 100 mm
Mã phần lô PP2400056317
Giá từng phần lô 18,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 150 mm
Mã phần lô PP2400056318
Giá từng phần lô 17,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 200 mm
Mã phần lô PP2400056319
Giá từng phần lô 23,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 250 mm
Mã phần lô PP2400056320
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 300 mm
Mã phần lô PP2400056321
Giá từng phần lô 10,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 50 mm
Mã phần lô PP2400056322
Giá từng phần lô 2,282,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 75 mm
Mã phần lô PP2400056323
Giá từng phần lô 5,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dạng phồng cho máy hấp hơi nước loại 100 mm x 100 mm
Mã phần lô PP2400056324
Giá từng phần lô 58,690,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dạng phồng cho máy hấp hơi nước loại 150 mm x 100 mm
Mã phần lô PP2400056325
Giá từng phần lô 70,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,115,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dạng phồng cho máy hấp hơi nước loại 200 mm x 100 mm
Mã phần lô PP2400056326
Giá từng phần lô 91,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,736,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dạng phồng cho máy hấp hơi nước loại 250 mm x 100 mm
Mã phần lô PP2400056327
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dạng phồng cho máy hấp hơi nước loại 300 mm x 100 mm
Mã phần lô PP2400056328
Giá từng phần lô 4,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dạng phồng cho máy hấp hơi nước loại 350 mm x 100 mm
Mã phần lô PP2400056329
Giá từng phần lô 4,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dạng phồng cho máy hấp hơi nước loại 400 mm x 100 mm
Mã phần lô PP2400056330
Giá từng phần lô 3,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dạng phồng cho máy hấp hơi nước loại 75 mm x 100 mm
Mã phần lô PP2400056331
Giá từng phần lô 44,022,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bảo dưỡng PM Kit - 1 dùng cho máy RENO-S90
Mã phần lô PP2400056332
Giá từng phần lô 34,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bảo dưỡng PM Kit - 2 dùng cho máy RENO-S90
Mã phần lô PP2400056333
Giá từng phần lô 36,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bảo dưỡng PM Kit - 3 dùng cho máy RENO-S90
Mã phần lô PP2400056334
Giá từng phần lô 79,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,399,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bảo dưỡng PM Kit - 1 dùng cho máy RENO S130D
Mã phần lô PP2400056335
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bảo dưỡng PM Kit - 2 dùng cho máy RENO S130D
Mã phần lô PP2400056336
Giá từng phần lô 36,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bảo dưỡng PM Kit - 3 dùng cho máy RENO S130D
Mã phần lô PP2400056337
Giá từng phần lô 78,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông gạc đắp vết thương 10 x 10 x 1cm
Mã phần lô PP2400056338
Giá từng phần lô 67,310,976
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,019,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu bôi trơn đánh bóng dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400056339
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang (khẩu trang phẫu thuật viên buộc dây), có 3 lớp, đã tiệt trùng
Mã phần lô PP2400056340
Giá từng phần lô 46,764,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,402,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim thử đường huyết
Mã phần lô PP2400056341
Giá từng phần lô 1,562,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2400056342
Giá từng phần lô 16,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sản phẩm đánh dấu vùng đầu trong chụp CT
Mã phần lô PP2400056343
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ phẫu thuật cơ bản.
Mã phần lô PP2400056344
Giá từng phần lô 27,961,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 838,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khăn có lỗ tròn
Mã phần lô PP2400056345
Giá từng phần lô 2,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khăn phẫu thuật tai mũi họng
Mã phần lô PP2400056346
Giá từng phần lô 52,282,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,568,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 2 nòng loại 200ml
Mã phần lô PP2400056347
Giá từng phần lô 133,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,996,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 2 nòng loại 60ml
Mã phần lô PP2400056348
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang (khẩu trang phẫu thuật viên đeo tai) 3 lớp đã tiệt trùng
Mã phần lô PP2400056349
Giá từng phần lô 79,622,268
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,388,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch phù hợp kim 19G
Mã phần lô PP2400056350
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chỉ thị hoá học cho máy tiệt khuẩn nhiệt độ thấp
Mã phần lô PP2400056351
Giá từng phần lô 181,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,443,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun cuộn y tế kích thước 7,5 cm x 4,5 cm (băng ép cố định băng gạc)
Mã phần lô PP2400056352
Giá từng phần lô 4,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế điện tử đo trán
Mã phần lô PP2400056353
Giá từng phần lô 4,986,661
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde tiểu foley các cỡ
Mã phần lô PP2400056354
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2400056355
Giá từng phần lô 275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống Holder giữ kim lấy máu
Mã phần lô PP2400056356
Giá từng phần lô 9,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim lấy máu ống nghiệm chân không
Mã phần lô PP2400056357
Giá từng phần lô 687,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn Xenon 180W
Mã phần lô PP2400056358
Giá từng phần lô 372,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đầu dò dùng cho máy theo dõi dây thần kinh NIM
Mã phần lô PP2400056359
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông cầm máu được làm từ bọt biển 70 x 50 x 10 (mm)
Mã phần lô PP2400056360
Giá từng phần lô 71,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông vô trùng 2 cm x 2 cm
Mã phần lô PP2400056361
Giá từng phần lô 4,578,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cầm máu mũi
Mã phần lô PP2400056362
Giá từng phần lô 612,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canuyn mở khí quản 1 nòng có bóng (số 4.0 - 4.5 - 5.0 - 5.5)
Mã phần lô PP2400056363
Giá từng phần lô 952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canuyn mở khí quản 1 nòng có bóng (số 6.0 - 6.5 - 7.0)
Mã phần lô PP2400056364
Giá từng phần lô 32,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 989,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canuyn mở khí quản 1 nòng có bóng (số 7.5 - 8.0 - 9.0)
Mã phần lô PP2400056365
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canuyn mở khí quản 2 nòng
Mã phần lô PP2400056366
Giá từng phần lô 6,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Daclon Nylon kim tam giác số 5/0
Mã phần lô PP2400056367
Giá từng phần lô 435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ đơn sợi tổng hợp không tan polypropylen kim tròn số 4/0
Mã phần lô PP2400056368
Giá từng phần lô 595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Ethilon Nylon kim tam giác số 5/0
Mã phần lô PP2400056369
Giá từng phần lô 435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Ethilon số 3/0 (chỉ không tiêu đơn sợi Polyaminde 6&66 kim tam giác số 3/0)
Mã phần lô PP2400056370
Giá từng phần lô 319,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Ethilon số 4/0 (chỉ không tiêu đơn sợi Polyaminde 6&66 kim tam giác số 4/0)
Mã phần lô PP2400056371
Giá từng phần lô 319,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Ethilon số 5/0 (chỉ không tiêu đơn sợi Polyaminde 6&66 kim tam giác số 5/0)
Mã phần lô PP2400056372
Giá từng phần lô 435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan đa sợi, kim tam giác, số 4/0
Mã phần lô PP2400056373
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, kim tròn số 2/0
Mã phần lô PP2400056374
Giá từng phần lô 1,892,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, kim tròn số 3/0
Mã phần lô PP2400056375
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, kim tròn số 4/0
Mã phần lô PP2400056376
Giá từng phần lô 1,914,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, kim tròn số 5/0
Mã phần lô PP2400056377
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, kim tròn số 8/0
Mã phần lô PP2400056378
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan, kim tam giác, số 2/0.
Mã phần lô PP2400056379
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan, kim tam giác, số 3/0.
Mã phần lô PP2400056380
Giá từng phần lô 6,842,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan, kim tam giác, số 5/0.
Mã phần lô PP2400056381
Giá từng phần lô 7,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ PDSII (chỉ tổng hợp đơn sợi tan chậm polydioxanone không màu) kim tam giác số 5/0
Mã phần lô PP2400056382
Giá từng phần lô 1,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi kim tam giác số 4/0
Mã phần lô PP2400056383
Giá từng phần lô 15,516,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi, kim tam giác, số 3/0.
Mã phần lô PP2400056384
Giá từng phần lô 158,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,746,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi, kim tam giác, số 5/0
Mã phần lô PP2400056385
Giá từng phần lô 1,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi, kim tròn, số 0
Mã phần lô PP2400056386
Giá từng phần lô 912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi, kim tròn, số 1
Mã phần lô PP2400056387
Giá từng phần lô 912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi, kim tròn, số 2/0.
Mã phần lô PP2400056388
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi, kim tròn, số 3/0
Mã phần lô PP2400056389
Giá từng phần lô 118,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi, kim tròn, số 4/0
Mã phần lô PP2400056390
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi, kim tròn, số 5/0
Mã phần lô PP2400056391
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao cắt cầm máu siêu âm mổ mở
Mã phần lô PP2400056392
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu cắt Amiđan và nạo V.A dùng cho máy Coblator
Mã phần lô PP2400056393
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu nối không có ống tưới rửa
Mã phần lô PP2400056394
Giá từng phần lô 8,906,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu nối ống tưới rửa
Mã phần lô PP2400056395
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cáp nối bản cực trung tính, loại dùng nhiều lần sử dụng cho dao mổ điện
Mã phần lô PP2400056396
Giá từng phần lô 1,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn nước làm mát cho tay khoan
Mã phần lô PP2400056397
Giá từng phần lô 2,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dao siêu âm dùng cho mổ mở
Mã phần lô PP2400056398
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dao siêu âm dùng cho mổ nội soi
Mã phần lô PP2400056399
Giá từng phần lô 53,698,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,610,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối kẹp lưỡng cực dùng một lần, chiều dài 3,6m
Mã phần lô PP2400056400
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối kẹp lưỡng cực dùng nhiều lần
Mã phần lô PP2400056401
Giá từng phần lô 37,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,128,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây kết nối dụng cụ dùng cho máy định vị Fusion
Mã phần lô PP2400056402
Giá từng phần lô 42,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,284,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây kết nối bệnh nhân dùng cho máy định vị Fusion
Mã phần lô PP2400056403
Giá từng phần lô 42,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,284,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực ốc tai (thẳng, uốn vòng)
Mã phần lô PP2400056404
Giá từng phần lô 1,825,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc cầm máu nha khoa
Mã phần lô PP2400056405
Giá từng phần lô 50,787,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,523,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc dẫn lưu 0,75 x 100 cm x 4 lớp
Mã phần lô PP2400056406
Giá từng phần lô 6,943,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc dẫn lưu 1,5 x 100 cm x 4 lớp
Mã phần lô PP2400056407
Giá từng phần lô 14,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật 10 x 10 cm x 12 lớp có cản quang
Mã phần lô PP2400056408
Giá từng phần lô 8,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp có cản quang
Mã phần lô PP2400056409
Giá từng phần lô 5,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 5 x 7 cm x 12 lớp
Mã phần lô PP2400056410
Giá từng phần lô 229,739,664
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,892,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 6.5 - 7.0 - 7.5
Mã phần lô PP2400056411
Giá từng phần lô 226,740,024
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,802,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giày phẫu thuật viên các cỡ.
Mã phần lô PP2400056412
Giá từng phần lô 1,045,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo sinh học vá mạch máu và màng não 2 ml
Mã phần lô PP2400056413
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo sinh học vá mạch máu và màng não 5 ml
Mã phần lô PP2400056414
Giá từng phần lô 9,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp lưỡng cực, chiều dài 19,1 cm, đầu tip 2 mm
Mã phần lô PP2400056415
Giá từng phần lô 55,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi cắt bào xoang cong bụng 40 độ
Mã phần lô PP2400056416
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi cắt bào xoang thẳng 4 mm
Mã phần lô PP2400056417
Giá từng phần lô 93,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,808,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi cắt cong 40 độ đường kính 4 mm dùng cho tay cắt nạo M4 xoay tròn được 360 độ dùng cho Máy Hummer
Mã phần lô PP2400056418
Giá từng phần lô 30,635,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 919,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi cắt hạt sơ thanh quản đầu cong 15°, đường kính 2,9 mm, dài 27 cm dùng cho máy Hummer
Mã phần lô PP2400056419
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi cắt hút thanh khí quản 3 răng, thẳng chiều dài 22,5 cm, đường kính 4 mm dùng cho máy Hummer
Mã phần lô PP2400056420
Giá từng phần lô 17,102,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi cắt hút thanh khí quản đầu cong 15 độ, đường kính 2,9 mm, dài 22,5 mm dùng cho máy Hummer
Mã phần lô PP2400056421
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi cắt nạo mũi xoang loại cong, có kết nối định vị
Mã phần lô PP2400056422
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi cắt nạo mũi xoang loại thẳng, có kết nối định vị
Mã phần lô PP2400056423
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi cắt nạo xoang loại thẳng đường kính 4 mm dùng cho Máy Hummer
Mã phần lô PP2400056424
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ số 10,11,12,15,20
Mã phần lô PP2400056425
Giá từng phần lô 15,372,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng cầm máu phẫu thuật tai
Mã phần lô PP2400056426
Giá từng phần lô 61,599,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,847,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng cầm máu tiệt trùng Cellulose kích thước 10 cm x 20 cm
Mã phần lô PP2400056427
Giá từng phần lô 48,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,445,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng cầm máu tự tiêu Cellulose kích thước 5,1 cm x 10,2 cm
Mã phần lô PP2400056428
Giá từng phần lô 54,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,626,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Móc thay thế xương con, chất liệu thép không gỉ và nhựa flo, chiều dài 4,25mm
Mã phần lô PP2400056429
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Móc thay thế xương con, chất liệu thép không gỉ và nhựa flo, chiều dài 4,5 mm
Mã phần lô PP2400056430
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Móc thay thế xương con, chất liệu thép không gỉ và nhựa flo, chiều dài 4 mm
Mã phần lô PP2400056431
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi cắt nạo xoang cong 12 dộ, đường kính 3,2 mm
Mã phần lô PP2400056432
Giá từng phần lô 43,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,311,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan đường kính mũi 1,5 mm dài 76 mm, 65 mm
Mã phần lô PP2400056433
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan đường kính mũi 2 mm dài 77 mm, 66 mm
Mã phần lô PP2400056434
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan đường kính mũi 2 mm, dài 65 mm
Mã phần lô PP2400056435
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan đường kính mũi 3 mm dài 64 mm, 72 mm, dài 66 mm, dài 79 mm
Mã phần lô PP2400056436
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan đường kính mũi 3 mm dài 72 mm, 79 mm
Mã phần lô PP2400056437
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan đường kính mũi 3,2 mm dài 54 mm
Mã phần lô PP2400056438
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan đường kính mũi 3,5 mm dài 71mm
Mã phần lô PP2400056439
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan đường kính mũi 4,0 mm dài 67mm
Mã phần lô PP2400056440
Giá từng phần lô 5,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan đường kính mũi 4 mm dài 69 mm, 72 mm
Mã phần lô PP2400056441
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan đường kính mũi 4 mm dài 64mm
Mã phần lô PP2400056442
Giá từng phần lô 41,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,242,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan đường kính mũi 5 mm dài 64 mm
Mã phần lô PP2400056443
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan đường kính mũi 6 mm dài 64 mm, 69 mm
Mã phần lô PP2400056444
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan đường kính mũi 6 mm dài 64 mm
Mã phần lô PP2400056445
Giá từng phần lô 55,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan đường kính mũi 6 mm dài 64 mm, 71 mm
Mã phần lô PP2400056446
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan kim cương cong, đường kính 0,5 mm, dài 99 mm sử dụng trong cấy điện cực ốc tai
Mã phần lô PP2400056447
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan kim cương cong, đường kính 0,6 mm, dài 99 mm sử dụng trong cấy điện cực ốc tai
Mã phần lô PP2400056448
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan kim cương cong, đường kính 1 mm, dài 98 mm sử dụng trong cấy điện cực ốc tai
Mã phần lô PP2400056449
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan kim cương cong, đường kính 1,5 mm, dài 98 mm sử dụng trong cấy điện cực ốc tai
Mã phần lô PP2400056450
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan kim cương đường kính mũi 0,5 mm dài 72 mm, 77 mm
Mã phần lô PP2400056451
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan kim cương đường kính mũi 1,0 mm dài 72mm, 76mm
Mã phần lô PP2400056452
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan kim cương đường kính mũi 1,5 mm dài 71 mm, 77 mm
Mã phần lô PP2400056453
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan kim cương đường kính mũi 2,0 mm dài 67mm, 77mm
Mã phần lô PP2400056454
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan kim cương đường kính mũi 3,0 mm dài 72 mm, 78mm
Mã phần lô PP2400056455
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan kim cương đường kính mũi 4 mm dài 69 mm, 72 mm
Mã phần lô PP2400056456
Giá từng phần lô 66,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan phá 5 mm
Mã phần lô PP2400056457
Giá từng phần lô 1,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan xoang đường kính 2,9 mm, dài 10 cm dùng với tay cắt M4
Mã phần lô PP2400056458
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan xoang loại kim cương, cong lên 20 độ, đường kính 2,5 mm
Mã phần lô PP2400056459
Giá từng phần lô 48,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,456,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan xoang loại kim cương, cong lên 70 độ, đường kính 4 mm
Mã phần lô PP2400056460
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan xoang phá đường kính 4 mm, cong 15 độ, dài 15 cm dùng với tay cắt M4.
Mã phần lô PP2400056461
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan xoang, cong lên 15 độ, đường kính 4 mm
Mã phần lô PP2400056462
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan xoang, cong lên 40 độ, đường kính 3 mm
Mã phần lô PP2400056463
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan xoang, loại thẳng, đường kính 3,2 mm
Mã phần lô PP2400056464
Giá từng phần lô 9,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản kèm điện cực theo dõi dây thần kinh các cỡ (đường kính 5 mm, 6 mm, 7 mm, 8 mm), loại không chống gập ống
Mã phần lô PP2400056465
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông khí dạng chữ T kích thước 1,14 mm
Mã phần lô PP2400056466
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông khí tai đường kính 1,14 mm chất liệu nhựa
Mã phần lô PP2400056467
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông khí tai đường kính 1,14 mm chất liệu silicon
Mã phần lô PP2400056468
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông khí tai người lớn, đường kính 1,27 mm
Mã phần lô PP2400056469
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent thanh quản (Cỡ số 10, 20, 25, 30) bằng silicon gồm 2 nút silicon giúp thanh quản không bị tuột khỏi vị trí đặt.
Mã phần lô PP2400056470
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Surgicel cầm máu
Mã phần lô PP2400056471
Giá từng phần lô 1,758,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sáp cầm máu tiệt trùng dùng cho xương
Mã phần lô PP2400056472
Giá từng phần lô 302,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay dao đơn cực dùng một lần
Mã phần lô PP2400056473
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay dao hàn mạch dài 18,8 cm. Dùng trong phẫu thuật mở cắt u bướu tuyến giáp
Mã phần lô PP2400056474
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay dao hàn mạch dài 23 cm dùng trong phẫu thuật mở, mũi nhọn đường kính 5 mm, chiều dài cán 37 cm, cắt và vét hạch lưỡi.
Mã phần lô PP2400056475
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay dao hàn mạch dùng trong phẫu thuật nội soi. Đường kính 5 mm, chiều dài cán 37 cm, chiều dài mối hàn 19,5 mm, chiều dài vết cắt 17,8 mm, xoay vòng 180 độ
Mã phần lô PP2400056476
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay dao hàn mạch mổ mở dùng cho mổ tuyến giáp, chiều dài 21 cm.
Mã phần lô PP2400056477
Giá từng phần lô 24,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 733,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay dao mổ điện 2 nút nhấn loại dùng nhiều lần cho các Máy Dao mổ điện
Mã phần lô PP2400056478
Giá từng phần lô 115,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,456,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay khoan cắt nạo mũi xoang, có hệ thống hút rửa bên trong dùng cho máy cắt nạo xoang XPS 3000, IPC, xoay được 360 độ
Mã phần lô PP2400056479
Giá từng phần lô 1,246,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,392,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay khoan mài (Mô tơ tay khoan điện)
Mã phần lô PP2400056480
Giá từng phần lô 994,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay khoan tai nhỏ
Mã phần lô PP2400056481
Giá từng phần lô 1,210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trụ dẫn thay thế 3 xương
Mã phần lô PP2400056482
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan cho tay khoan Skiter
Mã phần lô PP2400056483
Giá từng phần lô 22,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ambu các loại
Mã phần lô PP2400056484
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Áo giấy (vải không dệt) dùng một lần đã tiệt trùng các cỡ.
Mã phần lô PP2400056485
Giá từng phần lô 33,922,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bầu lọc 3 chức năng (lọc vi khuẩn/virus, trao đổi ẩm, có cổng đo CO2 )
Mã phần lô PP2400056486
Giá từng phần lô 259,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,777,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình dẫn lưu vết thương 200 ml
Mã phần lô PP2400056487
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình dẫn lưu vết thương 400 ml
Mã phần lô PP2400056488
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canuyn Mayo (từ số 2 đến số 8)
Mã phần lô PP2400056489
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây máy thở dùng một lần
Mã phần lô PP2400056490
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tim
Mã phần lô PP2400056491
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoá 3 ngã có dây nối 25 cm
Mã phần lô PP2400056492
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm 2 đầu (Kim gây tê dùng cho bơm tiêm áp lực)
Mã phần lô PP2400056493
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản có cuff, bóng chèn các cỡ (số 4.0 - 4.5 - 5.0 - 5.5 - 6.0 - 6.5 - 7.0 - 7.5 - 8.0)
Mã phần lô PP2400056494
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản dùng cho nhi số 4.0
Mã phần lô PP2400056495
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản dùng cho nhi số 5.0
Mã phần lô PP2400056496
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản blueline có cuff, bóng chèn, các cỡ (số 5.0- 5.5 - 6.0 - 6.5 - 7.0 - 7.5)
Mã phần lô PP2400056497
Giá từng phần lô 5,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản có cuff, bóng chèn, dùng cho phẫu thuật laser các cỡ (số 4.5 - 5.0 -5.5 - 6.0)
Mã phần lô PP2400056498
Giá từng phần lô 499,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,985,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản có cuff, bóng chèn, nòng thép lò xo các cỡ (3.0-3.5-4.0-4.5)
Mã phần lô PP2400056499
Giá từng phần lô 77,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,339,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản có cuff, bóng chèn, nòng thép lò xo các cỡ (số 5.0 - 5.5 - 6.0 - 6.5 -7.0 - 7.5 - 8.0 - 8.5)
Mã phần lô PP2400056500
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sâu máy thở
Mã phần lô PP2400056501
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm trải nilon 100 cm x 130 cm
Mã phần lô PP2400056502
Giá từng phần lô 43,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi bọc camera phẫu thuật (vô trùng)
Mã phần lô PP2400056503
Giá từng phần lô 2,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi bọc máy phòng mổ vô trùng.KT: 110 cm x 160 cm
Mã phần lô PP2400056504
Giá từng phần lô 32,778,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 983,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vôi Soda (dùng cho Máy gây mê kèm thở)
Mã phần lô PP2400056505
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask thanh quản các cỡ
Mã phần lô PP2400056506
Giá từng phần lô 4,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn vàng, côn xanh (Máy sinh hóa, huyết học)
Mã phần lô PP2400056507
Giá từng phần lô 1,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khuôn nhựa đúc bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400056508
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính mài hộp 72 cái 2,54 x 76,2 dày 1 - 1,2 mm
Mã phần lô PP2400056509
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamen 22 x 22
Mã phần lô PP2400056510
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng bệnh phẩm có nhãn (vô trùng)
Mã phần lô PP2400056511
Giá từng phần lô 38,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao cắt tiêu bản.
Mã phần lô PP2400056512
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa chân không Citrate 1,8 ml (3,2%), nút cao su
Mã phần lô PP2400056513
Giá từng phần lô 75,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,277,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa chân không EDTA 2 ml, nút cao su
Mã phần lô PP2400056514
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa chân không Heparin 4 ml, nút cao su
Mã phần lô PP2400056515
Giá từng phần lô 74,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,227,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa không chống đông nút đỏ
Mã phần lô PP2400056516
Giá từng phần lô 360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
QC nước tiểu âm tính
Mã phần lô PP2400056517
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
QC nước tiểu dương tính
Mã phần lô PP2400056518
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que tăm bông vô trùng lấy mẫu bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400056519
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử nước tiểu 10 thông số.
Mã phần lô PP2400056520
Giá từng phần lô 310,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,327,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ chụp tai đo đường khí đạo chuẩn dùng cho Máy đo thính lực
Mã phần lô PP2400056521
Giá từng phần lô 91,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,745,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khối rung đo đường cốt đạo (đường xương) dùng cho Máy đo thính lực
Mã phần lô PP2400056522
Giá từng phần lô 79,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối chụp tai đo đường khí ( dùng cho máy đo thính lực)
Mã phần lô PP2400056523
Giá từng phần lô 14,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối khối rung đo đường xương (dùng cho máy đo thính lực)
Mã phần lô PP2400056524
Giá từng phần lô 13,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đầu dò máy đo trở kháng GSI Tym Star
Mã phần lô PP2400056525
Giá từng phần lô 64,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,935,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây đầu đo nhĩ lượng cho máy đo trở kháng GSI Tym Star
Mã phần lô PP2400056526
Giá từng phần lô 23,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đầu dò và dây máy đo âm ốc tai Madsen Capella 2
Mã phần lô PP2400056527
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đầu dò và dây máy đo trở kháng Zodiac
Mã phần lô PP2400056528
Giá từng phần lô 56,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,704,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây kết nối điện cực do ABR
Mã phần lô PP2400056529
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ insert phone dùng cho máy đo EP 200
Mã phần lô PP2400056530
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ head phone dùng cho máy đo EP 200
Mã phần lô PP2400056531
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Núm tai dùng cho máy đo trở kháng Zodiac
Mã phần lô PP2400056532
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nút bấm báo hiệu của Bệnh nhân (Dùng cho máy đo thính lực)
Mã phần lô PP2400056533
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội soi (optic) máy soi hoạt nghiệm thanh quản
Mã phần lô PP2400056534
Giá từng phần lô 78,813,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,364,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->