Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp vật tư y tế (bao gồm 278 danh mục)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400155136-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/07/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Tai Mũi Họng TW | Chủ đầu tư | Bệnh viện Tai Mũi Họng TW |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung cấp vật tư y tế (bao gồm 278 danh mục) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400093080 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 28,460,007,620 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 853.733.250 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400056257 - Băng cá nhân vải | 283,500 | 8,000 |
| 2 | PP2400056258 - Băng cuộn 5 m x 10 cm | 24,264,240 | 727,000 |
| 3 | PP2400056259 - Băng dính (băng keo) chỉ thị nhiệt hấp ướt | 82,708,000 | 2,481,000 |
| 4 | PP2400056260 - Băng dính 5 cm x 9,1 m | 81,345,600 | 2,440,000 |
| 5 | PP2400056261 - Bơm tiêm 50 ml dùng cho bệnh nhân ăn xông | 14,400,000 | 432,000 |
| 6 | PP2400056262 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 1 ml | 2,656,080 | 79,000 |
| 7 | PP2400056263 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 10 ml | 222,969,600 | 6,689,000 |
| 8 | PP2400056264 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 20 ml | 33,323,400 | 999,000 |
| 9 | PP2400056265 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 5 ml | 64,320,000 | 1,929,000 |
| 10 | PP2400056266 - Bông hút nước y tế | 24,000,000 | 720,000 |
| 11 | PP2400056267 - Dây garo dính | 900,900 | 27,000 |
| 12 | PP2400056268 - Dây nối bơm tiêm điện dài 30 cm | 589,050 | 17,000 |
| 13 | PP2400056269 - Dây oxy gọng kính | 2,562,800 | 76,000 |
| 14 | PP2400056270 - Dây truyền dịch. Cỡ kim: 21G. Cỡ dây: 1 1/2 | 176,102,400 | 5,283,000 |
| 15 | PP2400056271 - Dây truyền máu. | 2,646,000 | 79,000 |
| 16 | PP2400056272 - Gạc y tế khổ 80 cm | 81,816,000 | 2,454,000 |
| 17 | PP2400056273 - Găng tay khám có bột cỡ XS, S, M, L, XL | 226,908,000 | 6,807,000 |
| 18 | PP2400056274 - Gel siêu âm | 4,255,986 | 127,000 |
| 19 | PP2400056275 - Giấy điện tim 6 cần (dùng cho máy Cardino 601 Suzuken, Fukuda Denshi) | 18,816,000 | 564,000 |
| 20 | PP2400056276 - Giấy in kết quả nội soi màu. Kích thước: 100 mm x 90 mm | 1,596,200,000 | 47,886,000 |
| 21 | PP2400056277 - Giấy in siêu âm | 74,304,000 | 2,229,000 |
| 22 | PP2400056278 - Gói thử chức năng của máy hấp ướt | 12,243,000 | 367,000 |
| 23 | PP2400056279 - Hộp hóa chất khử trùng dùng cho máy hấp tiệt trùng S130/ S130D | 567,000,000 | 17,010,000 |
| 24 | PP2400056280 - Hộp hóa chất khử trùng dùng cho máy hấp tiệt trùng S90 | 556,500,000 | 16,695,000 |
| 25 | PP2400056281 - Huyết áp điện tử | 7,706,661 | 231,000 |
| 26 | PP2400056282 - Kim bướm an toàn số G23 có đầu khóa | 6,818,040 | 204,000 |
| 27 | PP2400056283 - Kim bướm an toàn số G25 có đầu khóa | 6,535,560 | 196,000 |
| 28 | PP2400056284 - Kim bướm G23 | 12,255,000 | 367,000 |
| 29 | PP2400056285 - Kim bướm G25 | 2,109,000 | 63,000 |
| 30 | PP2400056286 - Kim chọc dò tuỷ sống G18, 20, 22, 24 | 3,885,000 | 116,000 |
| 31 | PP2400056287 - Kim luồn số 20, 22, 24 có cánh | 94,920,000 | 2,847,000 |
| 32 | PP2400056288 - Kim luồn số G18 có cánh | 24,960,000 | 748,000 |
| 33 | PP2400056289 - Kim luồn tĩnh mạch các số 18, 24G không có cánh | 5,400,000 | 162,000 |
| 34 | PP2400056290 - Kim tiêm nhựa lấy máu, lấy thuốc cỡ 18, 20, 22, 24 | 52,867,000 | 1,586,000 |
| 35 | PP2400056291 - Mask thở oxy | 783,000 | 23,000 |
| 36 | PP2400056292 - Mask khí dung các cỡ | 25,548,000 | 766,000 |
| 37 | PP2400056293 - Mặt nạ (Lưới nhựa cố định đầu) tương thích với hệ thống cố định Elekta | 160,000,000 | 4,800,000 |
| 38 | PP2400056294 - Mặt nạ (Lưới nhựa cố định đầu, cổ và vai) tương thích với hệ thống cố định Elekta. | 700,000,000 | 21,000,000 |
| 39 | PP2400056295 - Mũ phẫu thuật (tiệt trùng) | 18,984,000 | 569,000 |
| 40 | PP2400056296 - Nhiệt kế bệnh nhân (thuỷ tinh) | 65,920,000 | 1,977,000 |
| 41 | PP2400056297 - Ống thông dạ dày người lớn (ống nuôi ăn) số 12, 14, 16, 18 | 2,866,500 | 85,000 |
| 42 | PP2400056298 - Ống thông dạ dày trẻ em (ống nuôi ăn) số 5, 6, 8, 10 | 217,500 | 6,000 |
| 43 | PP2400056299 - Phim XQ 35 cm x 43 cm | 3,080,000,000 | 92,400,000 |
| 44 | PP2400056300 - Phim XQ số hóa cỡ 20 cm x 25 cm | 1,800,000,000 | 54,000,000 |
| 45 | PP2400056301 - Que chỉ thị hóa học kiểm soát dụng cụ dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ cao | 47,040,000 | 1,411,000 |
| 46 | PP2400056302 - Que thử kiểm tra kiểm soát đồ vải dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ cao | 24,480,000 | 734,000 |
| 47 | PP2400056303 - Thẻ định danh bệnh nhân loại đeo tay người lớn (các màu: xanh, đỏ, vàng, trắng.) | 42,500,000 | 1,275,000 |
| 48 | PP2400056304 - Thẻ định danh bệnh nhân loại đeo tay trẻ em (các màu: xanh, đỏ, vàng, trắng.) | 18,675,000 | 560,000 |
| 49 | PP2400056305 - Thông hút nhớt số 6 có kiểm soát | 1,590,000 | 47,000 |
| 50 | PP2400056306 - Thông hút nhựa số 10 | 14,303,520 | 429,000 |
| 51 | PP2400056307 - Thông hút nhựa số 10 có kiểm soát | 6,735,960 | 202,000 |
| 52 | PP2400056308 - Thông hút nhựa số 12 | 15,356,880 | 460,000 |
| 53 | PP2400056309 - Thông hút nhựa số 12 có kiểm soát | 6,930,000 | 207,000 |
| 54 | PP2400056310 - Thông hút nhựa số 8 | 9,690,000 | 290,000 |
| 55 | PP2400056311 - Thông hút nhựa số 8 có kiểm soát | 462,000 | 13,000 |
| 56 | PP2400056312 - Túi ép 100 mm x 70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp. | 144,000,000 | 4,320,000 |
| 57 | PP2400056313 - Túi ép 150 mm x 70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp. | 202,500,000 | 6,075,000 |
| 58 | PP2400056314 - Túi ép 200 mm x70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp. | 170,000,000 | 5,100,000 |
| 59 | PP2400056315 - Túi ép 250 mm x 70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp | 126,000,000 | 3,780,000 |
| 60 | PP2400056316 - Túi ép 350 mm x 70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp. | 484,500,000 | 14,535,000 |
| 61 | PP2400056317 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 100 mm | 18,260,000 | 547,000 |
| 62 | PP2400056318 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 150 mm | 17,700,000 | 531,000 |
| 63 | PP2400056319 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 200 mm | 23,700,000 | 711,000 |
| 64 | PP2400056320 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 250 mm | 27,600,000 | 828,000 |
| 65 | PP2400056321 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 300 mm | 10,900,000 | 327,000 |
| 66 | PP2400056322 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 50 mm | 2,282,500 | 68,000 |
| 67 | PP2400056323 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 75 mm | 5,148,000 | 154,000 |
| 68 | PP2400056324 - Túi ép dạng phồng cho máy hấp hơi nước loại 100 mm x 100 mm | 58,690,500 | 1,760,000 |
| 69 | PP2400056325 - Túi ép dạng phồng cho máy hấp hơi nước loại 150 mm x 100 mm | 70,500,000 | 2,115,000 |
| 70 | PP2400056326 - Túi ép dạng phồng cho máy hấp hơi nước loại 200 mm x 100 mm | 91,200,000 | 2,736,000 |
| 71 | PP2400056327 - Túi ép dạng phồng cho máy hấp hơi nước loại 250 mm x 100 mm | 22,500,000 | 675,000 |
| 72 | PP2400056328 - Túi ép dạng phồng cho máy hấp hơi nước loại 300 mm x 100 mm | 4,350,000 | 130,000 |
| 73 | PP2400056329 - Túi ép dạng phồng cho máy hấp hơi nước loại 350 mm x 100 mm | 4,750,000 | 142,000 |
| 74 | PP2400056330 - Túi ép dạng phồng cho máy hấp hơi nước loại 400 mm x 100 mm | 3,020,000 | 90,000 |
| 75 | PP2400056331 - Túi ép dạng phồng cho máy hấp hơi nước loại 75 mm x 100 mm | 44,022,000 | 1,320,000 |
| 76 | PP2400056332 - Bộ bảo dưỡng PM Kit - 1 dùng cho máy RENO-S90 | 34,800,000 | 1,044,000 |
| 77 | PP2400056333 - Bộ bảo dưỡng PM Kit - 2 dùng cho máy RENO-S90 | 36,400,000 | 1,092,000 |
| 78 | PP2400056334 - Bộ bảo dưỡng PM Kit - 3 dùng cho máy RENO-S90 | 79,980,000 | 2,399,000 |
| 79 | PP2400056335 - Bộ bảo dưỡng PM Kit - 1 dùng cho máy RENO S130D | 35,000,000 | 1,050,000 |
| 80 | PP2400056336 - Bộ bảo dưỡng PM Kit - 2 dùng cho máy RENO S130D | 36,400,000 | 1,092,000 |
| 81 | PP2400056337 - Bộ bảo dưỡng PM Kit - 3 dùng cho máy RENO S130D | 78,400,000 | 2,352,000 |
| 82 | PP2400056338 - Bông gạc đắp vết thương 10 x 10 x 1cm | 67,310,976 | 2,019,000 |
| 83 | PP2400056339 - Dầu bôi trơn đánh bóng dụng cụ y tế | 44,000,000 | 1,320,000 |
| 84 | PP2400056340 - Khẩu trang (khẩu trang phẫu thuật viên buộc dây), có 3 lớp, đã tiệt trùng | 46,764,960 | 1,402,000 |
| 85 | PP2400056341 - Kim thử đường huyết | 1,562,400 | 46,000 |
| 86 | PP2400056342 - Que thử đường huyết | 16,275,000 | 488,000 |
| 87 | PP2400056343 - Sản phẩm đánh dấu vùng đầu trong chụp CT | 33,000,000 | 990,000 |
| 88 | PP2400056344 - Bộ phẫu thuật cơ bản. | 27,961,000 | 838,000 |
| 89 | PP2400056345 - Khăn có lỗ tròn | 2,540,000 | 76,000 |
| 90 | PP2400056346 - Bộ khăn phẫu thuật tai mũi họng | 52,282,000 | 1,568,000 |
| 91 | PP2400056347 - Bơm tiêm 2 nòng loại 200ml | 133,200,000 | 3,996,000 |
| 92 | PP2400056348 - Bơm tiêm 2 nòng loại 60ml | 34,000,000 | 1,020,000 |
| 93 | PP2400056349 - Khẩu trang (khẩu trang phẫu thuật viên đeo tai) 3 lớp đã tiệt trùng | 79,622,268 | 2,388,000 |
| 94 | PP2400056350 - Dây truyền dịch phù hợp kim 19G | 18,000,000 | 540,000 |
| 95 | PP2400056351 - Test chỉ thị hoá học cho máy tiệt khuẩn nhiệt độ thấp | 181,440,000 | 5,443,000 |
| 96 | PP2400056352 - Băng thun cuộn y tế kích thước 7,5 cm x 4,5 cm (băng ép cố định băng gạc) | 4,536,000 | 136,000 |
| 97 | PP2400056353 - Nhiệt kế điện tử đo trán | 4,986,661 | 149,000 |
| 98 | PP2400056354 - Sonde tiểu foley các cỡ | 1,440,000 | 43,000 |
| 99 | PP2400056355 - Túi đựng nước tiểu | 275,000 | 8,000 |
| 100 | PP2400056356 - Ống Holder giữ kim lấy máu | 9,500 | 250 |
| 101 | PP2400056357 - Kim lấy máu ống nghiệm chân không | 687,500 | 20,000 |
| 102 | PP2400056358 - Bóng đèn Xenon 180W | 372,000,000 | 11,160,000 |
| 103 | PP2400056359 - Bộ đầu dò dùng cho máy theo dõi dây thần kinh NIM | 16,200,000 | 486,000 |
| 104 | PP2400056360 - Bông cầm máu được làm từ bọt biển 70 x 50 x 10 (mm) | 71,400,000 | 2,142,000 |
| 105 | PP2400056361 - Bông vô trùng 2 cm x 2 cm | 4,578,100 | 137,000 |
| 106 | PP2400056362 - Cầm máu mũi | 612,000,000 | 18,360,000 |
| 107 | PP2400056363 - Canuyn mở khí quản 1 nòng có bóng (số 4.0 - 4.5 - 5.0 - 5.5) | 952,000 | 28,000 |
| 108 | PP2400056364 - Canuyn mở khí quản 1 nòng có bóng (số 6.0 - 6.5 - 7.0) | 32,984,000 | 989,000 |
| 109 | PP2400056365 - Canuyn mở khí quản 1 nòng có bóng (số 7.5 - 8.0 - 9.0) | 5,040,000 | 151,000 |
| 110 | PP2400056366 - Canuyn mở khí quản 2 nòng | 6,495,000 | 194,000 |
| 111 | PP2400056367 - Chỉ Daclon Nylon kim tam giác số 5/0 | 435,000 | 13,000 |
| 112 | PP2400056368 - Chỉ đơn sợi tổng hợp không tan polypropylen kim tròn số 4/0 | 595,000 | 17,000 |
| 113 | PP2400056369 - Chỉ Ethilon Nylon kim tam giác số 5/0 | 435,000 | 13,000 |
| 114 | PP2400056370 - Chỉ Ethilon số 3/0 (chỉ không tiêu đơn sợi Polyaminde 6&66 kim tam giác số 3/0) | 319,000 | 9,000 |
| 115 | PP2400056371 - Chỉ Ethilon số 4/0 (chỉ không tiêu đơn sợi Polyaminde 6&66 kim tam giác số 4/0) | 319,000 | 9,000 |
| 116 | PP2400056372 - Chỉ Ethilon số 5/0 (chỉ không tiêu đơn sợi Polyaminde 6&66 kim tam giác số 5/0) | 435,000 | 13,000 |
| 117 | PP2400056373 - Chỉ không tan đa sợi, kim tam giác, số 4/0 | 3,300,000 | 99,000 |
| 118 | PP2400056374 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, kim tròn số 2/0 | 1,892,000 | 56,000 |
| 119 | PP2400056375 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, kim tròn số 3/0 | 4,400,000 | 132,000 |
| 120 | PP2400056376 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, kim tròn số 4/0 | 1,914,000 | 57,000 |
| 121 | PP2400056377 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, kim tròn số 5/0 | 17,600,000 | 528,000 |
| 122 | PP2400056378 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, kim tròn số 8/0 | 3,000,000 | 90,000 |
| 123 | PP2400056379 - Chỉ không tan, kim tam giác, số 2/0. | 11,000,000 | 330,000 |
| 124 | PP2400056380 - Chỉ không tan, kim tam giác, số 3/0. | 6,842,000 | 205,000 |
| 125 | PP2400056381 - Chỉ không tan, kim tam giác, số 5/0. | 7,650,000 | 229,000 |
| 126 | PP2400056382 - Chỉ PDSII (chỉ tổng hợp đơn sợi tan chậm polydioxanone không màu) kim tam giác số 5/0 | 1,632,000 | 48,000 |
| 127 | PP2400056383 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kim tam giác số 4/0 | 15,516,000 | 465,000 |
| 128 | PP2400056384 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi, kim tam giác, số 3/0. | 158,224,000 | 4,746,000 |
| 129 | PP2400056385 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi, kim tam giác, số 5/0 | 1,392,000 | 41,000 |
| 130 | PP2400056386 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi, kim tròn, số 0 | 912,000 | 27,000 |
| 131 | PP2400056387 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi, kim tròn, số 1 | 912,000 | 27,000 |
| 132 | PP2400056388 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi, kim tròn, số 2/0. | 90,000,000 | 2,700,000 |
| 133 | PP2400056389 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi, kim tròn, số 3/0 | 118,008,000 | 3,540,000 |
| 134 | PP2400056390 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi, kim tròn, số 4/0 | 27,000,000 | 810,000 |
| 135 | PP2400056391 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi, kim tròn, số 5/0 | 24,000,000 | 720,000 |
| 136 | PP2400056392 - Dao cắt cầm máu siêu âm mổ mở | 11,000,000 | 330,000 |
| 137 | PP2400056393 - Đầu cắt Amiđan và nạo V.A dùng cho máy Coblator | 290,000,000 | 8,700,000 |
| 138 | PP2400056394 - Đầu nối không có ống tưới rửa | 8,906,000 | 267,000 |
| 139 | PP2400056395 - Đầu nối ống tưới rửa | 15,000,000 | 450,000 |
| 140 | PP2400056396 - Dây cáp nối bản cực trung tính, loại dùng nhiều lần sử dụng cho dao mổ điện | 1,235,000 | 37,000 |
| 141 | PP2400056397 - Dây dẫn nước làm mát cho tay khoan | 2,450,000 | 73,000 |
| 142 | PP2400056398 - Dây dao siêu âm dùng cho mổ mở | 42,000,000 | 1,260,000 |
| 143 | PP2400056399 - Dây dao siêu âm dùng cho mổ nội soi | 53,698,050 | 1,610,000 |
| 144 | PP2400056400 - Dây nối kẹp lưỡng cực dùng một lần, chiều dài 3,6m | 2,640,000 | 79,000 |
| 145 | PP2400056401 - Dây nối kẹp lưỡng cực dùng nhiều lần | 37,600,000 | 1,128,000 |
| 146 | PP2400056402 - Dây kết nối dụng cụ dùng cho máy định vị Fusion | 42,800,000 | 1,284,000 |
| 147 | PP2400056403 - Dây kết nối bệnh nhân dùng cho máy định vị Fusion | 42,800,000 | 1,284,000 |
| 148 | PP2400056404 - Điện cực ốc tai (thẳng, uốn vòng) | 1,825,000,000 | 54,750,000 |
| 149 | PP2400056405 - Gạc cầm máu nha khoa | 50,787,000 | 1,523,000 |
| 150 | PP2400056406 - Gạc dẫn lưu 0,75 x 100 cm x 4 lớp | 6,943,760 | 208,000 |
| 151 | PP2400056407 - Gạc dẫn lưu 1,5 x 100 cm x 4 lớp | 14,916,000 | 447,000 |
| 152 | PP2400056408 - Gạc phẫu thuật 10 x 10 cm x 12 lớp có cản quang | 8,832,000 | 264,000 |
| 153 | PP2400056409 - Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp có cản quang | 5,760,000 | 172,000 |
| 154 | PP2400056410 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 5 x 7 cm x 12 lớp | 229,739,664 | 6,892,000 |
| 155 | PP2400056411 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 6.5 - 7.0 - 7.5 | 226,740,024 | 6,802,000 |
| 156 | PP2400056412 - Giày phẫu thuật viên các cỡ. | 1,045,440 | 31,000 |
| 157 | PP2400056413 - Keo sinh học vá mạch máu và màng não 2 ml | 75,000,000 | 2,250,000 |
| 158 | PP2400056414 - Keo sinh học vá mạch máu và màng não 5 ml | 9,120,000 | 273,000 |
| 159 | PP2400056415 - Kẹp lưỡng cực, chiều dài 19,1 cm, đầu tip 2 mm | 55,530,000 | 1,665,000 |
| 160 | PP2400056416 - Lưỡi cắt bào xoang cong bụng 40 độ | 100,800,000 | 3,024,000 |
| 161 | PP2400056417 - Lưỡi cắt bào xoang thẳng 4 mm | 93,600,000 | 2,808,000 |
| 162 | PP2400056418 - Lưỡi cắt cong 40 độ đường kính 4 mm dùng cho tay cắt nạo M4 xoay tròn được 360 độ dùng cho Máy Hummer | 30,635,000 | 919,000 |
| 163 | PP2400056419 - Lưỡi cắt hạt sơ thanh quản đầu cong 15°, đường kính 2,9 mm, dài 27 cm dùng cho máy Hummer | 27,600,000 | 828,000 |
| 164 | PP2400056420 - Lưỡi cắt hút thanh khí quản 3 răng, thẳng chiều dài 22,5 cm, đường kính 4 mm dùng cho máy Hummer | 17,102,000 | 513,000 |
| 165 | PP2400056421 - Lưỡi cắt hút thanh khí quản đầu cong 15 độ, đường kính 2,9 mm, dài 22,5 mm dùng cho máy Hummer | 16,000,000 | 480,000 |
| 166 | PP2400056422 - Lưỡi cắt nạo mũi xoang loại cong, có kết nối định vị | 27,600,000 | 828,000 |
| 167 | PP2400056423 - Lưỡi cắt nạo mũi xoang loại thẳng, có kết nối định vị | 13,800,000 | 414,000 |
| 168 | PP2400056424 - Lưỡi cắt nạo xoang loại thẳng đường kính 4 mm dùng cho Máy Hummer | 19,500,000 | 585,000 |
| 169 | PP2400056425 - Lưỡi dao mổ số 10,11,12,15,20 | 15,372,000 | 461,000 |
| 170 | PP2400056426 - Miếng cầm máu phẫu thuật tai | 61,599,780 | 1,847,000 |
| 171 | PP2400056427 - Miếng cầm máu tiệt trùng Cellulose kích thước 10 cm x 20 cm | 48,195,000 | 1,445,000 |
| 172 | PP2400056428 - Miếng cầm máu tự tiêu Cellulose kích thước 5,1 cm x 10,2 cm | 54,200,000 | 1,626,000 |
| 173 | PP2400056429 - Móc thay thế xương con, chất liệu thép không gỉ và nhựa flo, chiều dài 4,25mm | 280,000,000 | 8,400,000 |
| 174 | PP2400056430 - Móc thay thế xương con, chất liệu thép không gỉ và nhựa flo, chiều dài 4,5 mm | 312,000,000 | 9,360,000 |
| 175 | PP2400056431 - Móc thay thế xương con, chất liệu thép không gỉ và nhựa flo, chiều dài 4 mm | 210,000,000 | 6,300,000 |
| 176 | PP2400056432 - Mũi cắt nạo xoang cong 12 dộ, đường kính 3,2 mm | 43,725,000 | 1,311,000 |
| 177 | PP2400056433 - Mũi khoan đường kính mũi 1,5 mm dài 76 mm, 65 mm | 24,000,000 | 720,000 |
| 178 | PP2400056434 - Mũi khoan đường kính mũi 2 mm dài 77 mm, 66 mm | 30,000,000 | 900,000 |
| 179 | PP2400056435 - Mũi khoan đường kính mũi 2 mm, dài 65 mm | 33,000,000 | 990,000 |
| 180 | PP2400056436 - Mũi khoan đường kính mũi 3 mm dài 64 mm, 72 mm, dài 66 mm, dài 79 mm | 45,000,000 | 1,350,000 |
| 181 | PP2400056437 - Mũi khoan đường kính mũi 3 mm dài 72 mm, 79 mm | 33,000,000 | 990,000 |
| 182 | PP2400056438 - Mũi khoan đường kính mũi 3,2 mm dài 54 mm | 45,000,000 | 1,350,000 |
| 183 | PP2400056439 - Mũi khoan đường kính mũi 3,5 mm dài 71mm | 2,500,000 | 75,000 |
| 184 | PP2400056440 - Mũi khoan đường kính mũi 4,0 mm dài 67mm | 5,520,000 | 165,000 |
| 185 | PP2400056441 - Mũi khoan đường kính mũi 4 mm dài 69 mm, 72 mm | 60,000,000 | 1,800,000 |
| 186 | PP2400056442 - Mũi khoan đường kính mũi 4 mm dài 64mm | 41,400,000 | 1,242,000 |
| 187 | PP2400056443 - Mũi khoan đường kính mũi 5 mm dài 64 mm | 66,000,000 | 1,980,000 |
| 188 | PP2400056444 - Mũi khoan đường kính mũi 6 mm dài 64 mm, 69 mm | 96,000,000 | 2,880,000 |
| 189 | PP2400056445 - Mũi khoan đường kính mũi 6 mm dài 64 mm | 55,200,000 | 1,656,000 |
| 190 | PP2400056446 - Mũi khoan đường kính mũi 6 mm dài 64 mm, 71 mm | 94,500,000 | 2,835,000 |
| 191 | PP2400056447 - Mũi khoan kim cương cong, đường kính 0,5 mm, dài 99 mm sử dụng trong cấy điện cực ốc tai | 25,200,000 | 756,000 |
| 192 | PP2400056448 - Mũi khoan kim cương cong, đường kính 0,6 mm, dài 99 mm sử dụng trong cấy điện cực ốc tai | 25,000,000 | 750,000 |
| 193 | PP2400056449 - Mũi khoan kim cương cong, đường kính 1 mm, dài 98 mm sử dụng trong cấy điện cực ốc tai | 25,200,000 | 756,000 |
| 194 | PP2400056450 - Mũi khoan kim cương cong, đường kính 1,5 mm, dài 98 mm sử dụng trong cấy điện cực ốc tai | 25,200,000 | 756,000 |
| 195 | PP2400056451 - Mũi khoan kim cương đường kính mũi 0,5 mm dài 72 mm, 77 mm | 9,450,000 | 283,000 |
| 196 | PP2400056452 - Mũi khoan kim cương đường kính mũi 1,0 mm dài 72mm, 76mm | 3,200,000 | 96,000 |
| 197 | PP2400056453 - Mũi khoan kim cương đường kính mũi 1,5 mm dài 71 mm, 77 mm | 12,600,000 | 378,000 |
| 198 | PP2400056454 - Mũi khoan kim cương đường kính mũi 2,0 mm dài 67mm, 77mm | 3,150,000 | 94,000 |
| 199 | PP2400056455 - Mũi khoan kim cương đường kính mũi 3,0 mm dài 72 mm, 78mm | 3,200,000 | 96,000 |
| 200 | PP2400056456 - Mũi khoan kim cương đường kính mũi 4 mm dài 69 mm, 72 mm | 66,150,000 | 1,984,000 |
| 201 | PP2400056457 - Mũi khoan phá 5 mm | 1,120,000 | 33,000 |
| 202 | PP2400056458 - Mũi khoan xoang đường kính 2,9 mm, dài 10 cm dùng với tay cắt M4 | 36,000,000 | 1,080,000 |
| 203 | PP2400056459 - Mũi khoan xoang loại kim cương, cong lên 20 độ, đường kính 2,5 mm | 48,565,000 | 1,456,000 |
| 204 | PP2400056460 - Mũi khoan xoang loại kim cương, cong lên 70 độ, đường kính 4 mm | 9,500,000 | 285,000 |
| 205 | PP2400056461 - Mũi khoan xoang phá đường kính 4 mm, cong 15 độ, dài 15 cm dùng với tay cắt M4. | 15,500,000 | 465,000 |
| 206 | PP2400056462 - Mũi khoan xoang, cong lên 15 độ, đường kính 4 mm | 9,000,000 | 270,000 |
| 207 | PP2400056463 - Mũi khoan xoang, cong lên 40 độ, đường kính 3 mm | 9,500,000 | 285,000 |
| 208 | PP2400056464 - Mũi khoan xoang, loại thẳng, đường kính 3,2 mm | 9,150,000 | 274,000 |
| 209 | PP2400056465 - Ống đặt nội khí quản kèm điện cực theo dõi dây thần kinh các cỡ (đường kính 5 mm, 6 mm, 7 mm, 8 mm), loại không chống gập ống | 12,000,000 | 360,000 |
| 210 | PP2400056466 - Ống thông khí dạng chữ T kích thước 1,14 mm | 176,400,000 | 5,292,000 |
| 211 | PP2400056467 - Ống thông khí tai đường kính 1,14 mm chất liệu nhựa | 9,600,000 | 288,000 |
| 212 | PP2400056468 - Ống thông khí tai đường kính 1,14 mm chất liệu silicon | 350,000,000 | 10,500,000 |
| 213 | PP2400056469 - Ống thông khí tai người lớn, đường kính 1,27 mm | 6,400,000 | 192,000 |
| 214 | PP2400056470 - Stent thanh quản (Cỡ số 10, 20, 25, 30) bằng silicon gồm 2 nút silicon giúp thanh quản không bị tuột khỏi vị trí đặt. | 37,800,000 | 1,134,000 |
| 215 | PP2400056471 - Surgicel cầm máu | 1,758,960 | 52,000 |
| 216 | PP2400056472 - Sáp cầm máu tiệt trùng dùng cho xương | 302,400 | 9,000 |
| 217 | PP2400056473 - Tay dao đơn cực dùng một lần | 420,000 | 12,000 |
| 218 | PP2400056474 - Tay dao hàn mạch dài 18,8 cm. Dùng trong phẫu thuật mở cắt u bướu tuyến giáp | 18,500,000 | 555,000 |
| 219 | PP2400056475 - Tay dao hàn mạch dài 23 cm dùng trong phẫu thuật mở, mũi nhọn đường kính 5 mm, chiều dài cán 37 cm, cắt và vét hạch lưỡi. | 21,000,000 | 630,000 |
| 220 | PP2400056476 - Tay dao hàn mạch dùng trong phẫu thuật nội soi. Đường kính 5 mm, chiều dài cán 37 cm, chiều dài mối hàn 19,5 mm, chiều dài vết cắt 17,8 mm, xoay vòng 180 độ | 21,000,000 | 630,000 |
| 221 | PP2400056477 - Tay dao hàn mạch mổ mở dùng cho mổ tuyến giáp, chiều dài 21 cm. | 24,450,000 | 733,000 |
| 222 | PP2400056478 - Tay dao mổ điện 2 nút nhấn loại dùng nhiều lần cho các Máy Dao mổ điện | 115,200,000 | 3,456,000 |
| 223 | PP2400056479 - Tay khoan cắt nạo mũi xoang, có hệ thống hút rửa bên trong dùng cho máy cắt nạo xoang XPS 3000, IPC, xoay được 360 độ | 1,246,404,000 | 37,392,000 |
| 224 | PP2400056480 - Tay khoan mài (Mô tơ tay khoan điện) | 994,000,000 | 29,820,000 |
| 225 | PP2400056481 - Tay khoan tai nhỏ | 1,210,000,000 | 36,300,000 |
| 226 | PP2400056482 - Trụ dẫn thay thế 3 xương | 50,400,000 | 1,512,000 |
| 227 | PP2400056483 - Mũi khoan cho tay khoan Skiter | 22,200,000 | 666,000 |
| 228 | PP2400056484 - Ambu các loại | 10,200,000 | 306,000 |
| 229 | PP2400056485 - Áo giấy (vải không dệt) dùng một lần đã tiệt trùng các cỡ. | 33,922,000 | 1,017,000 |
| 230 | PP2400056486 - Bầu lọc 3 chức năng (lọc vi khuẩn/virus, trao đổi ẩm, có cổng đo CO2 ) | 259,250,000 | 7,777,000 |
| 231 | PP2400056487 - Bình dẫn lưu vết thương 200 ml | 56,700,000 | 1,701,000 |
| 232 | PP2400056488 - Bình dẫn lưu vết thương 400 ml | 42,000,000 | 1,260,000 |
| 233 | PP2400056489 - Canuyn Mayo (từ số 2 đến số 8) | 5,500,000 | 165,000 |
| 234 | PP2400056490 - Dây máy thở dùng một lần | 31,500,000 | 945,000 |
| 235 | PP2400056491 - Điện cực tim | 56,000,000 | 1,680,000 |
| 236 | PP2400056492 - Khoá 3 ngã có dây nối 25 cm | 16,000,000 | 480,000 |
| 237 | PP2400056493 - Kim tiêm 2 đầu (Kim gây tê dùng cho bơm tiêm áp lực) | 11,200,000 | 336,000 |
| 238 | PP2400056494 - Ống đặt nội khí quản có cuff, bóng chèn các cỡ (số 4.0 - 4.5 - 5.0 - 5.5 - 6.0 - 6.5 - 7.0 - 7.5 - 8.0) | 180,000,000 | 5,400,000 |
| 239 | PP2400056495 - Ống nội khí quản dùng cho nhi số 4.0 | 189,000,000 | 5,670,000 |
| 240 | PP2400056496 - Ống nội khí quản dùng cho nhi số 5.0 | 63,000,000 | 1,890,000 |
| 241 | PP2400056497 - Ống nội khí quản blueline có cuff, bóng chèn, các cỡ (số 5.0- 5.5 - 6.0 - 6.5 - 7.0 - 7.5) | 5,145,000 | 154,000 |
| 242 | PP2400056498 - Ống nội khí quản có cuff, bóng chèn, dùng cho phẫu thuật laser các cỡ (số 4.5 - 5.0 -5.5 - 6.0) | 499,500,000 | 14,985,000 |
| 243 | PP2400056499 - Ống nội khí quản có cuff, bóng chèn, nòng thép lò xo các cỡ (3.0-3.5-4.0-4.5) | 77,997,000 | 2,339,000 |
| 244 | PP2400056500 - Ống nội khí quản có cuff, bóng chèn, nòng thép lò xo các cỡ (số 5.0 - 5.5 - 6.0 - 6.5 -7.0 - 7.5 - 8.0 - 8.5) | 60,000,000 | 1,800,000 |
| 245 | PP2400056501 - Sâu máy thở | 7,000,000 | 210,000 |
| 246 | PP2400056502 - Tấm trải nilon 100 cm x 130 cm | 43,000,000 | 1,290,000 |
| 247 | PP2400056503 - Túi bọc camera phẫu thuật (vô trùng) | 2,150,000 | 64,000 |
| 248 | PP2400056504 - Túi bọc máy phòng mổ vô trùng.KT: 110 cm x 160 cm | 32,778,000 | 983,000 |
| 249 | PP2400056505 - Vôi Soda (dùng cho Máy gây mê kèm thở) | 115,000,000 | 3,450,000 |
| 250 | PP2400056506 - Mask thanh quản các cỡ | 4,975,000 | 149,000 |
| 251 | PP2400056507 - Đầu côn vàng, côn xanh (Máy sinh hóa, huyết học) | 1,850,000 | 55,000 |
| 252 | PP2400056508 - Khuôn nhựa đúc bệnh phẩm | 30,000,000 | 900,000 |
| 253 | PP2400056509 - Lam kính mài hộp 72 cái 2,54 x 76,2 dày 1 - 1,2 mm | 26,400,000 | 792,000 |
| 254 | PP2400056510 - Lamen 22 x 22 | 136,500,000 | 4,095,000 |
| 255 | PP2400056511 - Lọ đựng bệnh phẩm có nhãn (vô trùng) | 38,010,000 | 1,140,000 |
| 256 | PP2400056512 - Lưỡi dao cắt tiêu bản. | 151,200,000 | 4,536,000 |
| 257 | PP2400056513 - Ống nghiệm nhựa chân không Citrate 1,8 ml (3,2%), nút cao su | 75,900,000 | 2,277,000 |
| 258 | PP2400056514 - Ống nghiệm nhựa chân không EDTA 2 ml, nút cao su | 81,000,000 | 2,430,000 |
| 259 | PP2400056515 - Ống nghiệm nhựa chân không Heparin 4 ml, nút cao su | 74,250,000 | 2,227,000 |
| 260 | PP2400056516 - Ống nghiệm nhựa không chống đông nút đỏ | 360,000 | 10,000 |
| 261 | PP2400056517 - QC nước tiểu âm tính | 28,980,000 | 869,000 |
| 262 | PP2400056518 - QC nước tiểu dương tính | 28,980,000 | 869,000 |
| 263 | PP2400056519 - Que tăm bông vô trùng lấy mẫu bệnh phẩm | 7,500,000 | 225,000 |
| 264 | PP2400056520 - Que thử nước tiểu 10 thông số. | 310,905,000 | 9,327,000 |
| 265 | PP2400056521 - Bộ chụp tai đo đường khí đạo chuẩn dùng cho Máy đo thính lực | 91,500,000 | 2,745,000 |
| 266 | PP2400056522 - Bộ khối rung đo đường cốt đạo (đường xương) dùng cho Máy đo thính lực | 79,500,000 | 2,385,000 |
| 267 | PP2400056523 - Dây nối chụp tai đo đường khí ( dùng cho máy đo thính lực) | 14,250,000 | 427,000 |
| 268 | PP2400056524 - Dây nối khối rung đo đường xương (dùng cho máy đo thính lực) | 13,250,000 | 397,000 |
| 269 | PP2400056525 - Bộ đầu dò máy đo trở kháng GSI Tym Star | 64,500,000 | 1,935,000 |
| 270 | PP2400056526 - Dây đầu đo nhĩ lượng cho máy đo trở kháng GSI Tym Star | 23,800,000 | 714,000 |
| 271 | PP2400056527 - Bộ đầu dò và dây máy đo âm ốc tai Madsen Capella 2 | 49,500,000 | 1,485,000 |
| 272 | PP2400056528 - Bộ đầu dò và dây máy đo trở kháng Zodiac | 56,800,000 | 1,704,000 |
| 273 | PP2400056529 - Dây kết nối điện cực do ABR | 98,000,000 | 2,940,000 |
| 274 | PP2400056530 - Bộ insert phone dùng cho máy đo EP 200 | 120,000,000 | 3,600,000 |
| 275 | PP2400056531 - Bộ head phone dùng cho máy đo EP 200 | 48,000,000 | 1,440,000 |
| 276 | PP2400056532 - Núm tai dùng cho máy đo trở kháng Zodiac | 840,000,000 | 25,200,000 |
| 277 | PP2400056533 - Nút bấm báo hiệu của Bệnh nhân (Dùng cho máy đo thính lực) | 39,000,000 | 1,170,000 |
| 278 | PP2400056534 - Ống nội soi (optic) máy soi hoạt nghiệm thanh quản | 78,813,000 | 2,364,000 |
Băng cá nhân vải |
|
| Mã phần lô | PP2400056257 |
| Giá từng phần lô | 283,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn 5 m x 10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400056258 |
| Giá từng phần lô | 24,264,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 727,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính (băng keo) chỉ thị nhiệt hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2400056259 |
| Giá từng phần lô | 82,708,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,481,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính 5 cm x 9,1 m |
|
| Mã phần lô | PP2400056260 |
| Giá từng phần lô | 81,345,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50 ml dùng cho bệnh nhân ăn xông |
|
| Mã phần lô | PP2400056261 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa vô trùng 1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400056262 |
| Giá từng phần lô | 2,656,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa vô trùng 10 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400056263 |
| Giá từng phần lô | 222,969,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,689,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa vô trùng 20 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400056264 |
| Giá từng phần lô | 33,323,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 999,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa vô trùng 5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400056265 |
| Giá từng phần lô | 64,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,929,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông hút nước y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400056266 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo dính |
|
| Mã phần lô | PP2400056267 |
| Giá từng phần lô | 900,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện dài 30 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400056268 |
| Giá từng phần lô | 589,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây oxy gọng kính |
|
| Mã phần lô | PP2400056269 |
| Giá từng phần lô | 2,562,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch. Cỡ kim: 21G. Cỡ dây: 1 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2400056270 |
| Giá từng phần lô | 176,102,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,283,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu. |
|
| Mã phần lô | PP2400056271 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc y tế khổ 80 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400056272 |
| Giá từng phần lô | 81,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,454,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay khám có bột cỡ XS, S, M, L, XL |
|
| Mã phần lô | PP2400056273 |
| Giá từng phần lô | 226,908,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,807,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400056274 |
| Giá từng phần lô | 4,255,986 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 6 cần (dùng cho máy Cardino 601 Suzuken, Fukuda Denshi) |
|
| Mã phần lô | PP2400056275 |
| Giá từng phần lô | 18,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 564,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in kết quả nội soi màu. Kích thước: 100 mm x 90 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400056276 |
| Giá từng phần lô | 1,596,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,886,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400056277 |
| Giá từng phần lô | 74,304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,229,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gói thử chức năng của máy hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2400056278 |
| Giá từng phần lô | 12,243,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp hóa chất khử trùng dùng cho máy hấp tiệt trùng S130/ S130D |
|
| Mã phần lô | PP2400056279 |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp hóa chất khử trùng dùng cho máy hấp tiệt trùng S90 |
|
| Mã phần lô | PP2400056280 |
| Giá từng phần lô | 556,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,695,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400056281 |
| Giá từng phần lô | 7,706,661 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim bướm an toàn số G23 có đầu khóa |
|
| Mã phần lô | PP2400056282 |
| Giá từng phần lô | 6,818,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim bướm an toàn số G25 có đầu khóa |
|
| Mã phần lô | PP2400056283 |
| Giá từng phần lô | 6,535,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim bướm G23 |
|
| Mã phần lô | PP2400056284 |
| Giá từng phần lô | 12,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim bướm G25 |
|
| Mã phần lô | PP2400056285 |
| Giá từng phần lô | 2,109,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò tuỷ sống G18, 20, 22, 24 |
|
| Mã phần lô | PP2400056286 |
| Giá từng phần lô | 3,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn số 20, 22, 24 có cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400056287 |
| Giá từng phần lô | 94,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,847,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn số G18 có cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400056288 |
| Giá từng phần lô | 24,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 748,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch các số 18, 24G không có cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400056289 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm nhựa lấy máu, lấy thuốc cỡ 18, 20, 22, 24 |
|
| Mã phần lô | PP2400056290 |
| Giá từng phần lô | 52,867,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,586,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400056291 |
| Giá từng phần lô | 783,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask khí dung các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400056292 |
| Giá từng phần lô | 25,548,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 766,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ (Lưới nhựa cố định đầu) tương thích với hệ thống cố định Elekta |
|
| Mã phần lô | PP2400056293 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ (Lưới nhựa cố định đầu, cổ và vai) tương thích với hệ thống cố định Elekta. |
|
| Mã phần lô | PP2400056294 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũ phẫu thuật (tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2400056295 |
| Giá từng phần lô | 18,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế bệnh nhân (thuỷ tinh) |
|
| Mã phần lô | PP2400056296 |
| Giá từng phần lô | 65,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,977,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dạ dày người lớn (ống nuôi ăn) số 12, 14, 16, 18 |
|
| Mã phần lô | PP2400056297 |
| Giá từng phần lô | 2,866,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dạ dày trẻ em (ống nuôi ăn) số 5, 6, 8, 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400056298 |
| Giá từng phần lô | 217,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim XQ 35 cm x 43 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400056299 |
| Giá từng phần lô | 3,080,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim XQ số hóa cỡ 20 cm x 25 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400056300 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que chỉ thị hóa học kiểm soát dụng cụ dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400056301 |
| Giá từng phần lô | 47,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,411,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử kiểm tra kiểm soát đồ vải dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400056302 |
| Giá từng phần lô | 24,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 734,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh bệnh nhân loại đeo tay người lớn (các màu: xanh, đỏ, vàng, trắng.) |
|
| Mã phần lô | PP2400056303 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh bệnh nhân loại đeo tay trẻ em (các màu: xanh, đỏ, vàng, trắng.) |
|
| Mã phần lô | PP2400056304 |
| Giá từng phần lô | 18,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông hút nhớt số 6 có kiểm soát |
|
| Mã phần lô | PP2400056305 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông hút nhựa số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400056306 |
| Giá từng phần lô | 14,303,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông hút nhựa số 10 có kiểm soát |
|
| Mã phần lô | PP2400056307 |
| Giá từng phần lô | 6,735,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông hút nhựa số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2400056308 |
| Giá từng phần lô | 15,356,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông hút nhựa số 12 có kiểm soát |
|
| Mã phần lô | PP2400056309 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông hút nhựa số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2400056310 |
| Giá từng phần lô | 9,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông hút nhựa số 8 có kiểm soát |
|
| Mã phần lô | PP2400056311 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép 100 mm x 70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp. |
|
| Mã phần lô | PP2400056312 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép 150 mm x 70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp. |
|
| Mã phần lô | PP2400056313 |
| Giá từng phần lô | 202,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép 200 mm x70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp. |
|
| Mã phần lô | PP2400056314 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép 250 mm x 70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400056315 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép 350 mm x 70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp. |
|
| Mã phần lô | PP2400056316 |
| Giá từng phần lô | 484,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,535,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 100 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400056317 |
| Giá từng phần lô | 18,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 547,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 150 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400056318 |
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 200 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400056319 |
| Giá từng phần lô | 23,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 711,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 250 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400056320 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 300 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400056321 |
| Giá từng phần lô | 10,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 50 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400056322 |
| Giá từng phần lô | 2,282,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 75 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400056323 |
| Giá từng phần lô | 5,148,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dạng phồng cho máy hấp hơi nước loại 100 mm x 100 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400056324 |
| Giá từng phần lô | 58,690,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dạng phồng cho máy hấp hơi nước loại 150 mm x 100 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400056325 |
| Giá từng phần lô | 70,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dạng phồng cho máy hấp hơi nước loại 200 mm x 100 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400056326 |
| Giá từng phần lô | 91,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dạng phồng cho máy hấp hơi nước loại 250 mm x 100 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400056327 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dạng phồng cho máy hấp hơi nước loại 300 mm x 100 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400056328 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dạng phồng cho máy hấp hơi nước loại 350 mm x 100 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400056329 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dạng phồng cho máy hấp hơi nước loại 400 mm x 100 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400056330 |
| Giá từng phần lô | 3,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dạng phồng cho máy hấp hơi nước loại 75 mm x 100 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400056331 |
| Giá từng phần lô | 44,022,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bảo dưỡng PM Kit - 1 dùng cho máy RENO-S90 |
|
| Mã phần lô | PP2400056332 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,044,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bảo dưỡng PM Kit - 2 dùng cho máy RENO-S90 |
|
| Mã phần lô | PP2400056333 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bảo dưỡng PM Kit - 3 dùng cho máy RENO-S90 |
|
| Mã phần lô | PP2400056334 |
| Giá từng phần lô | 79,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bảo dưỡng PM Kit - 1 dùng cho máy RENO S130D |
|
| Mã phần lô | PP2400056335 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bảo dưỡng PM Kit - 2 dùng cho máy RENO S130D |
|
| Mã phần lô | PP2400056336 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bảo dưỡng PM Kit - 3 dùng cho máy RENO S130D |
|
| Mã phần lô | PP2400056337 |
| Giá từng phần lô | 78,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gạc đắp vết thương 10 x 10 x 1cm |
|
| Mã phần lô | PP2400056338 |
| Giá từng phần lô | 67,310,976 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,019,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu bôi trơn đánh bóng dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400056339 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang (khẩu trang phẫu thuật viên buộc dây), có 3 lớp, đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400056340 |
| Giá từng phần lô | 46,764,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400056341 |
| Giá từng phần lô | 1,562,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400056342 |
| Giá từng phần lô | 16,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sản phẩm đánh dấu vùng đầu trong chụp CT |
|
| Mã phần lô | PP2400056343 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phẫu thuật cơ bản. |
|
| Mã phần lô | PP2400056344 |
| Giá từng phần lô | 27,961,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 838,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khăn có lỗ tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400056345 |
| Giá từng phần lô | 2,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn phẫu thuật tai mũi họng |
|
| Mã phần lô | PP2400056346 |
| Giá từng phần lô | 52,282,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,568,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 2 nòng loại 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2400056347 |
| Giá từng phần lô | 133,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,996,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 2 nòng loại 60ml |
|
| Mã phần lô | PP2400056348 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang (khẩu trang phẫu thuật viên đeo tai) 3 lớp đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400056349 |
| Giá từng phần lô | 79,622,268 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,388,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch phù hợp kim 19G |
|
| Mã phần lô | PP2400056350 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chỉ thị hoá học cho máy tiệt khuẩn nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400056351 |
| Giá từng phần lô | 181,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,443,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun cuộn y tế kích thước 7,5 cm x 4,5 cm (băng ép cố định băng gạc) |
|
| Mã phần lô | PP2400056352 |
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế điện tử đo trán |
|
| Mã phần lô | PP2400056353 |
| Giá từng phần lô | 4,986,661 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde tiểu foley các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400056354 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400056355 |
| Giá từng phần lô | 275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Holder giữ kim lấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2400056356 |
| Giá từng phần lô | 9,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy máu ống nghiệm chân không |
|
| Mã phần lô | PP2400056357 |
| Giá từng phần lô | 687,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn Xenon 180W |
|
| Mã phần lô | PP2400056358 |
| Giá từng phần lô | 372,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đầu dò dùng cho máy theo dõi dây thần kinh NIM |
|
| Mã phần lô | PP2400056359 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông cầm máu được làm từ bọt biển 70 x 50 x 10 (mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400056360 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông vô trùng 2 cm x 2 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400056361 |
| Giá từng phần lô | 4,578,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400056362 |
| Giá từng phần lô | 612,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canuyn mở khí quản 1 nòng có bóng (số 4.0 - 4.5 - 5.0 - 5.5) |
|
| Mã phần lô | PP2400056363 |
| Giá từng phần lô | 952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canuyn mở khí quản 1 nòng có bóng (số 6.0 - 6.5 - 7.0) |
|
| Mã phần lô | PP2400056364 |
| Giá từng phần lô | 32,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 989,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canuyn mở khí quản 1 nòng có bóng (số 7.5 - 8.0 - 9.0) |
|
| Mã phần lô | PP2400056365 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canuyn mở khí quản 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400056366 |
| Giá từng phần lô | 6,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Daclon Nylon kim tam giác số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400056367 |
| Giá từng phần lô | 435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ đơn sợi tổng hợp không tan polypropylen kim tròn số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400056368 |
| Giá từng phần lô | 595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Ethilon Nylon kim tam giác số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400056369 |
| Giá từng phần lô | 435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Ethilon số 3/0 (chỉ không tiêu đơn sợi Polyaminde 6&66 kim tam giác số 3/0) |
|
| Mã phần lô | PP2400056370 |
| Giá từng phần lô | 319,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Ethilon số 4/0 (chỉ không tiêu đơn sợi Polyaminde 6&66 kim tam giác số 4/0) |
|
| Mã phần lô | PP2400056371 |
| Giá từng phần lô | 319,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Ethilon số 5/0 (chỉ không tiêu đơn sợi Polyaminde 6&66 kim tam giác số 5/0) |
|
| Mã phần lô | PP2400056372 |
| Giá từng phần lô | 435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan đa sợi, kim tam giác, số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400056373 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, kim tròn số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400056374 |
| Giá từng phần lô | 1,892,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, kim tròn số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400056375 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, kim tròn số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400056376 |
| Giá từng phần lô | 1,914,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, kim tròn số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400056377 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, kim tròn số 8/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400056378 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan, kim tam giác, số 2/0. |
|
| Mã phần lô | PP2400056379 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan, kim tam giác, số 3/0. |
|
| Mã phần lô | PP2400056380 |
| Giá từng phần lô | 6,842,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan, kim tam giác, số 5/0. |
|
| Mã phần lô | PP2400056381 |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ PDSII (chỉ tổng hợp đơn sợi tan chậm polydioxanone không màu) kim tam giác số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400056382 |
| Giá từng phần lô | 1,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi kim tam giác số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400056383 |
| Giá từng phần lô | 15,516,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi, kim tam giác, số 3/0. |
|
| Mã phần lô | PP2400056384 |
| Giá từng phần lô | 158,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,746,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi, kim tam giác, số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400056385 |
| Giá từng phần lô | 1,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi, kim tròn, số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2400056386 |
| Giá từng phần lô | 912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi, kim tròn, số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400056387 |
| Giá từng phần lô | 912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi, kim tròn, số 2/0. |
|
| Mã phần lô | PP2400056388 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi, kim tròn, số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400056389 |
| Giá từng phần lô | 118,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi, kim tròn, số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400056390 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi, kim tròn, số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400056391 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt cầm máu siêu âm mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2400056392 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu cắt Amiđan và nạo V.A dùng cho máy Coblator |
|
| Mã phần lô | PP2400056393 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu nối không có ống tưới rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400056394 |
| Giá từng phần lô | 8,906,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu nối ống tưới rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400056395 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cáp nối bản cực trung tính, loại dùng nhiều lần sử dụng cho dao mổ điện |
|
| Mã phần lô | PP2400056396 |
| Giá từng phần lô | 1,235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn nước làm mát cho tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2400056397 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dao siêu âm dùng cho mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2400056398 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dao siêu âm dùng cho mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400056399 |
| Giá từng phần lô | 53,698,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối kẹp lưỡng cực dùng một lần, chiều dài 3,6m |
|
| Mã phần lô | PP2400056400 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối kẹp lưỡng cực dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2400056401 |
| Giá từng phần lô | 37,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây kết nối dụng cụ dùng cho máy định vị Fusion |
|
| Mã phần lô | PP2400056402 |
| Giá từng phần lô | 42,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây kết nối bệnh nhân dùng cho máy định vị Fusion |
|
| Mã phần lô | PP2400056403 |
| Giá từng phần lô | 42,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực ốc tai (thẳng, uốn vòng) |
|
| Mã phần lô | PP2400056404 |
| Giá từng phần lô | 1,825,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc cầm máu nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400056405 |
| Giá từng phần lô | 50,787,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,523,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu 0,75 x 100 cm x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400056406 |
| Giá từng phần lô | 6,943,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu 1,5 x 100 cm x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400056407 |
| Giá từng phần lô | 14,916,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 10 x 10 cm x 12 lớp có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400056408 |
| Giá từng phần lô | 8,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400056409 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 5 x 7 cm x 12 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400056410 |
| Giá từng phần lô | 229,739,664 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,892,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 6.5 - 7.0 - 7.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400056411 |
| Giá từng phần lô | 226,740,024 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,802,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giày phẫu thuật viên các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2400056412 |
| Giá từng phần lô | 1,045,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo sinh học vá mạch máu và màng não 2 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400056413 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo sinh học vá mạch máu và màng não 5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400056414 |
| Giá từng phần lô | 9,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp lưỡng cực, chiều dài 19,1 cm, đầu tip 2 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400056415 |
| Giá từng phần lô | 55,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,665,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cắt bào xoang cong bụng 40 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400056416 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cắt bào xoang thẳng 4 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400056417 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cắt cong 40 độ đường kính 4 mm dùng cho tay cắt nạo M4 xoay tròn được 360 độ dùng cho Máy Hummer |
|
| Mã phần lô | PP2400056418 |
| Giá từng phần lô | 30,635,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 919,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cắt hạt sơ thanh quản đầu cong 15°, đường kính 2,9 mm, dài 27 cm dùng cho máy Hummer |
|
| Mã phần lô | PP2400056419 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cắt hút thanh khí quản 3 răng, thẳng chiều dài 22,5 cm, đường kính 4 mm dùng cho máy Hummer |
|
| Mã phần lô | PP2400056420 |
| Giá từng phần lô | 17,102,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cắt hút thanh khí quản đầu cong 15 độ, đường kính 2,9 mm, dài 22,5 mm dùng cho máy Hummer |
|
| Mã phần lô | PP2400056421 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cắt nạo mũi xoang loại cong, có kết nối định vị |
|
| Mã phần lô | PP2400056422 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cắt nạo mũi xoang loại thẳng, có kết nối định vị |
|
| Mã phần lô | PP2400056423 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cắt nạo xoang loại thẳng đường kính 4 mm dùng cho Máy Hummer |
|
| Mã phần lô | PP2400056424 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ số 10,11,12,15,20 |
|
| Mã phần lô | PP2400056425 |
| Giá từng phần lô | 15,372,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng cầm máu phẫu thuật tai |
|
| Mã phần lô | PP2400056426 |
| Giá từng phần lô | 61,599,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,847,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng cầm máu tiệt trùng Cellulose kích thước 10 cm x 20 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400056427 |
| Giá từng phần lô | 48,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,445,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng cầm máu tự tiêu Cellulose kích thước 5,1 cm x 10,2 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400056428 |
| Giá từng phần lô | 54,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,626,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Móc thay thế xương con, chất liệu thép không gỉ và nhựa flo, chiều dài 4,25mm |
|
| Mã phần lô | PP2400056429 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Móc thay thế xương con, chất liệu thép không gỉ và nhựa flo, chiều dài 4,5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400056430 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Móc thay thế xương con, chất liệu thép không gỉ và nhựa flo, chiều dài 4 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400056431 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi cắt nạo xoang cong 12 dộ, đường kính 3,2 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400056432 |
| Giá từng phần lô | 43,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,311,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan đường kính mũi 1,5 mm dài 76 mm, 65 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400056433 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan đường kính mũi 2 mm dài 77 mm, 66 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400056434 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan đường kính mũi 2 mm, dài 65 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400056435 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan đường kính mũi 3 mm dài 64 mm, 72 mm, dài 66 mm, dài 79 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400056436 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan đường kính mũi 3 mm dài 72 mm, 79 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400056437 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan đường kính mũi 3,2 mm dài 54 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400056438 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan đường kính mũi 3,5 mm dài 71mm |
|
| Mã phần lô | PP2400056439 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan đường kính mũi 4,0 mm dài 67mm |
|
| Mã phần lô | PP2400056440 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan đường kính mũi 4 mm dài 69 mm, 72 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400056441 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan đường kính mũi 4 mm dài 64mm |
|
| Mã phần lô | PP2400056442 |
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,242,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan đường kính mũi 5 mm dài 64 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400056443 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan đường kính mũi 6 mm dài 64 mm, 69 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400056444 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan đường kính mũi 6 mm dài 64 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400056445 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan đường kính mũi 6 mm dài 64 mm, 71 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400056446 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương cong, đường kính 0,5 mm, dài 99 mm sử dụng trong cấy điện cực ốc tai |
|
| Mã phần lô | PP2400056447 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương cong, đường kính 0,6 mm, dài 99 mm sử dụng trong cấy điện cực ốc tai |
|
| Mã phần lô | PP2400056448 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương cong, đường kính 1 mm, dài 98 mm sử dụng trong cấy điện cực ốc tai |
|
| Mã phần lô | PP2400056449 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương cong, đường kính 1,5 mm, dài 98 mm sử dụng trong cấy điện cực ốc tai |
|
| Mã phần lô | PP2400056450 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương đường kính mũi 0,5 mm dài 72 mm, 77 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400056451 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương đường kính mũi 1,0 mm dài 72mm, 76mm |
|
| Mã phần lô | PP2400056452 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương đường kính mũi 1,5 mm dài 71 mm, 77 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400056453 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương đường kính mũi 2,0 mm dài 67mm, 77mm |
|
| Mã phần lô | PP2400056454 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương đường kính mũi 3,0 mm dài 72 mm, 78mm |
|
| Mã phần lô | PP2400056455 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương đường kính mũi 4 mm dài 69 mm, 72 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400056456 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,984,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan phá 5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400056457 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan xoang đường kính 2,9 mm, dài 10 cm dùng với tay cắt M4 |
|
| Mã phần lô | PP2400056458 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan xoang loại kim cương, cong lên 20 độ, đường kính 2,5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400056459 |
| Giá từng phần lô | 48,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan xoang loại kim cương, cong lên 70 độ, đường kính 4 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400056460 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan xoang phá đường kính 4 mm, cong 15 độ, dài 15 cm dùng với tay cắt M4. |
|
| Mã phần lô | PP2400056461 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan xoang, cong lên 15 độ, đường kính 4 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400056462 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan xoang, cong lên 40 độ, đường kính 3 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400056463 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan xoang, loại thẳng, đường kính 3,2 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400056464 |
| Giá từng phần lô | 9,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản kèm điện cực theo dõi dây thần kinh các cỡ (đường kính 5 mm, 6 mm, 7 mm, 8 mm), loại không chống gập ống |
|
| Mã phần lô | PP2400056465 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông khí dạng chữ T kích thước 1,14 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400056466 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông khí tai đường kính 1,14 mm chất liệu nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400056467 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông khí tai đường kính 1,14 mm chất liệu silicon |
|
| Mã phần lô | PP2400056468 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông khí tai người lớn, đường kính 1,27 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400056469 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent thanh quản (Cỡ số 10, 20, 25, 30) bằng silicon gồm 2 nút silicon giúp thanh quản không bị tuột khỏi vị trí đặt. |
|
| Mã phần lô | PP2400056470 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Surgicel cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400056471 |
| Giá từng phần lô | 1,758,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp cầm máu tiệt trùng dùng cho xương |
|
| Mã phần lô | PP2400056472 |
| Giá từng phần lô | 302,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao đơn cực dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400056473 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao hàn mạch dài 18,8 cm. Dùng trong phẫu thuật mở cắt u bướu tuyến giáp |
|
| Mã phần lô | PP2400056474 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao hàn mạch dài 23 cm dùng trong phẫu thuật mở, mũi nhọn đường kính 5 mm, chiều dài cán 37 cm, cắt và vét hạch lưỡi. |
|
| Mã phần lô | PP2400056475 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao hàn mạch dùng trong phẫu thuật nội soi. Đường kính 5 mm, chiều dài cán 37 cm, chiều dài mối hàn 19,5 mm, chiều dài vết cắt 17,8 mm, xoay vòng 180 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400056476 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao hàn mạch mổ mở dùng cho mổ tuyến giáp, chiều dài 21 cm. |
|
| Mã phần lô | PP2400056477 |
| Giá từng phần lô | 24,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 733,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao mổ điện 2 nút nhấn loại dùng nhiều lần cho các Máy Dao mổ điện |
|
| Mã phần lô | PP2400056478 |
| Giá từng phần lô | 115,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay khoan cắt nạo mũi xoang, có hệ thống hút rửa bên trong dùng cho máy cắt nạo xoang XPS 3000, IPC, xoay được 360 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400056479 |
| Giá từng phần lô | 1,246,404,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay khoan mài (Mô tơ tay khoan điện) |
|
| Mã phần lô | PP2400056480 |
| Giá từng phần lô | 994,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay khoan tai nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400056481 |
| Giá từng phần lô | 1,210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trụ dẫn thay thế 3 xương |
|
| Mã phần lô | PP2400056482 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan cho tay khoan Skiter |
|
| Mã phần lô | PP2400056483 |
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 666,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ambu các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400056484 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Áo giấy (vải không dệt) dùng một lần đã tiệt trùng các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2400056485 |
| Giá từng phần lô | 33,922,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,017,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bầu lọc 3 chức năng (lọc vi khuẩn/virus, trao đổi ẩm, có cổng đo CO2 ) |
|
| Mã phần lô | PP2400056486 |
| Giá từng phần lô | 259,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,777,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình dẫn lưu vết thương 200 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400056487 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình dẫn lưu vết thương 400 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400056488 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canuyn Mayo (từ số 2 đến số 8) |
|
| Mã phần lô | PP2400056489 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây máy thở dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400056490 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2400056491 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoá 3 ngã có dây nối 25 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400056492 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm 2 đầu (Kim gây tê dùng cho bơm tiêm áp lực) |
|
| Mã phần lô | PP2400056493 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản có cuff, bóng chèn các cỡ (số 4.0 - 4.5 - 5.0 - 5.5 - 6.0 - 6.5 - 7.0 - 7.5 - 8.0) |
|
| Mã phần lô | PP2400056494 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản dùng cho nhi số 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400056495 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản dùng cho nhi số 5.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400056496 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản blueline có cuff, bóng chèn, các cỡ (số 5.0- 5.5 - 6.0 - 6.5 - 7.0 - 7.5) |
|
| Mã phần lô | PP2400056497 |
| Giá từng phần lô | 5,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có cuff, bóng chèn, dùng cho phẫu thuật laser các cỡ (số 4.5 - 5.0 -5.5 - 6.0) |
|
| Mã phần lô | PP2400056498 |
| Giá từng phần lô | 499,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,985,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có cuff, bóng chèn, nòng thép lò xo các cỡ (3.0-3.5-4.0-4.5) |
|
| Mã phần lô | PP2400056499 |
| Giá từng phần lô | 77,997,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,339,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có cuff, bóng chèn, nòng thép lò xo các cỡ (số 5.0 - 5.5 - 6.0 - 6.5 -7.0 - 7.5 - 8.0 - 8.5) |
|
| Mã phần lô | PP2400056500 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sâu máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400056501 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm trải nilon 100 cm x 130 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400056502 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi bọc camera phẫu thuật (vô trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2400056503 |
| Giá từng phần lô | 2,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi bọc máy phòng mổ vô trùng.KT: 110 cm x 160 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400056504 |
| Giá từng phần lô | 32,778,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 983,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vôi Soda (dùng cho Máy gây mê kèm thở) |
|
| Mã phần lô | PP2400056505 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thanh quản các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400056506 |
| Giá từng phần lô | 4,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn vàng, côn xanh (Máy sinh hóa, huyết học) |
|
| Mã phần lô | PP2400056507 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khuôn nhựa đúc bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400056508 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính mài hộp 72 cái 2,54 x 76,2 dày 1 - 1,2 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400056509 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen 22 x 22 |
|
| Mã phần lô | PP2400056510 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng bệnh phẩm có nhãn (vô trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2400056511 |
| Giá từng phần lô | 38,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao cắt tiêu bản. |
|
| Mã phần lô | PP2400056512 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa chân không Citrate 1,8 ml (3,2%), nút cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400056513 |
| Giá từng phần lô | 75,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,277,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa chân không EDTA 2 ml, nút cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400056514 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa chân không Heparin 4 ml, nút cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400056515 |
| Giá từng phần lô | 74,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,227,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa không chống đông nút đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400056516 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
QC nước tiểu âm tính |
|
| Mã phần lô | PP2400056517 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 869,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
QC nước tiểu dương tính |
|
| Mã phần lô | PP2400056518 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 869,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que tăm bông vô trùng lấy mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400056519 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử nước tiểu 10 thông số. |
|
| Mã phần lô | PP2400056520 |
| Giá từng phần lô | 310,905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,327,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ chụp tai đo đường khí đạo chuẩn dùng cho Máy đo thính lực |
|
| Mã phần lô | PP2400056521 |
| Giá từng phần lô | 91,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,745,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khối rung đo đường cốt đạo (đường xương) dùng cho Máy đo thính lực |
|
| Mã phần lô | PP2400056522 |
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối chụp tai đo đường khí ( dùng cho máy đo thính lực) |
|
| Mã phần lô | PP2400056523 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối khối rung đo đường xương (dùng cho máy đo thính lực) |
|
| Mã phần lô | PP2400056524 |
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đầu dò máy đo trở kháng GSI Tym Star |
|
| Mã phần lô | PP2400056525 |
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,935,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây đầu đo nhĩ lượng cho máy đo trở kháng GSI Tym Star |
|
| Mã phần lô | PP2400056526 |
| Giá từng phần lô | 23,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đầu dò và dây máy đo âm ốc tai Madsen Capella 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400056527 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đầu dò và dây máy đo trở kháng Zodiac |
|
| Mã phần lô | PP2400056528 |
| Giá từng phần lô | 56,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,704,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây kết nối điện cực do ABR |
|
| Mã phần lô | PP2400056529 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ insert phone dùng cho máy đo EP 200 |
|
| Mã phần lô | PP2400056530 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ head phone dùng cho máy đo EP 200 |
|
| Mã phần lô | PP2400056531 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Núm tai dùng cho máy đo trở kháng Zodiac |
|
| Mã phần lô | PP2400056532 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút bấm báo hiệu của Bệnh nhân (Dùng cho máy đo thính lực) |
|
| Mã phần lô | PP2400056533 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội soi (optic) máy soi hoạt nghiệm thanh quản |
|
| Mã phần lô | PP2400056534 |
| Giá từng phần lô | 78,813,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi