Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung ứng 62 thuốc theo tên Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200044784-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/11/2022 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung ứng 62 thuốc theo tên Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200036606 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu BHYT, nguồn thu dịch vụ kỹ thuật y tế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 1.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bình Định |
| Giá gói thầu | 4,136,853,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 41,368,536 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Immuno globulin | 145,500,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Human Hepatitis B Immunoglobulin | 49,800,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Huyết thanh kháng uốn ván | 20,210,400 | 0 | 0 | |
| 4 | Naphazolin | 3,780,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Metformin | 139,650,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Clorpromazin | 840,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Haloperidol | 315,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Amitriptylin hydroclorid | 575,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Acetyl leucin | 63,000,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Salbutamol sulfat | 13,725,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Salbutamol + ipratropium | 48,222,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol salfat) + Ipratropium bromid | 50,400,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Kalicloride | 6,800,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Vitamin A + D3 | 56,000,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Diazepam | 2,400,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Etomidat | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Fentanyl | 15,598,800 | 0 | 0 | |
| 18 | Ketamin | 1,520,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Lidocain HCl + Epinephrine | 20,850,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Midazolam | 4,725,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Morphin (Dưới dạng Morphin sulfat 5H2O 10mg/ml) | 13,965,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Morphin hydroclorid | 1,499,600 | 0 | 0 | |
| 23 | Pethidin HCl | 7,200,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Neostigmin | 1,280,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Celecoxib | 17,600,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Glucosamin sulfat | 6,720,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Cinnarizine | 1,500,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Clorpheniramin maleat | 171,750,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Ephedrine | 28,850,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Phenobarbital | 58,500 | 0 | 0 | |
| 31 | Triclabendazol | 11,500,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Ampicillin + Sulbactam | 248,000,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) | 235,872,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Natri hydrocarbonat | 6,400,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Gabapentin | 18,320,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Cefdinir | 14,850,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Cefuroxim | 164,500,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Cloxacillin | 1,020,000,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Oxacillin | 384,000,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Nystatin + Neomycin + Polymycin B | 95,000,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Methotrexat | 8,800,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Erythropoietin alpha | 110,850,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Glyceryl trinitrat | 16,056,600 | 0 | 0 | |
| 44 | Amiodarone hydrochloride | 6,009,600 | 0 | 0 | |
| 45 | Propranolol | 4,800,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Acetylsalicylic acid | 584,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Digoxin | 1,600,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Dopamin Hydrochloride | 5,985,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Clopidogrel | 5,495,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Nước oxy già | 5,670,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Iobitridol | 110,000,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Sorbitol | 3,024,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Insulin tác dụng nhanh | 6,300,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long- acting) | 53,000,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 12,500,000 | 0 | 0 |
Immuno globulin |
|
| Giá từng phần lô | 145,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Human Hepatitis B Immunoglobulin |
|
| Giá từng phần lô | 49,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Huyết thanh kháng uốn ván |
|
| Giá từng phần lô | 20,210,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Naphazolin |
|
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Metformin |
|
| Giá từng phần lô | 139,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clorpromazin |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Haloperidol |
|
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amitriptylin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acetyl leucin |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Salbutamol sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 13,725,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Salbutamol + ipratropium |
|
| Giá từng phần lô | 48,222,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol salfat) + Ipratropium bromid |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kalicloride |
|
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin A + D3 |
|
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diazepam |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Etomidat |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fentanyl |
|
| Giá từng phần lô | 15,598,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ketamin |
|
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lidocain HCl + Epinephrine |
|
| Giá từng phần lô | 20,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Midazolam |
|
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Morphin (Dưới dạng Morphin sulfat 5H2O 10mg/ml) |
|
| Giá từng phần lô | 13,965,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Morphin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 1,499,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pethidin HCl |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Neostigmin |
|
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Celecoxib |
|
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucosamin sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cinnarizine |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clorpheniramin maleat |
|
| Giá từng phần lô | 171,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ephedrine |
|
| Giá từng phần lô | 28,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phenobarbital |
|
| Giá từng phần lô | 58,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Triclabendazol |
|
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ampicillin + Sulbactam |
|
| Giá từng phần lô | 248,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) |
|
| Giá từng phần lô | 235,872,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri hydrocarbonat |
|
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gabapentin |
|
| Giá từng phần lô | 18,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefdinir |
|
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefuroxim |
|
| Giá từng phần lô | 164,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cloxacillin |
|
| Giá từng phần lô | 1,020,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Oxacillin |
|
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nystatin + Neomycin + Polymycin B |
|
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Methotrexat |
|
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Erythropoietin alpha |
|
| Giá từng phần lô | 110,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glyceryl trinitrat |
|
| Giá từng phần lô | 16,056,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amiodarone hydrochloride |
|
| Giá từng phần lô | 6,009,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Propranolol |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acetylsalicylic acid |
|
| Giá từng phần lô | 584,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Digoxin |
|
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dopamin Hydrochloride |
|
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clopidogrel |
|
| Giá từng phần lô | 5,495,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước oxy già |
|
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Iobitridol |
|
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sorbitol |
|
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Insulin tác dụng nhanh |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long- acting) |
|
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
|
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi