Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung ứng bổ sung thuốc Generic cho Trung tâm Y tế Nam Đàn Nghệ An năm 2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300133747-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/07/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế Huyện Nam Đàn
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Cung ứng bổ sung thuốc Generic cho Trung tâm Y tế Nam Đàn Nghệ An năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300087809
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu viện phí, nguồn bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác của Trung tâm Y tế Nam Đàn năm 2023.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 3,462,848,750 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 34.628.489 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300200501 - A039 30,690,000 306,900
2 PP2300200502 - A2010 13,466,000 134,660
3 PP2300200503 - A294 5,400,000 54,000
4 PP2300200504 - A468 19,500,000 195,000
5 PP2300200505 - A517 1,565,120 15,652
6 PP2300200506 - BSA001 772,000 7,720
7 PP2300200507 - BSA216 173,040,000 1,730,400
8 PP2300200508 - BSA4001 483,190,000 4,831,900
9 PP2300200509 - BSC001 9,996,000 99,960
10 PP2300200510 - BSC002 10,900,000 109,000
11 PP2300200511 - BSC027 218,400,000 2,184,000
12 PP2300200512 - BSC072 2,340,000 23,400
13 PP2300200513 - BSC115 3,003,000 30,030
14 PP2300200514 - BSE061 45,045,000 450,450
15 PP2300200515 - BSVX002 479,850,000 4,798,500
16 PP2300200516 - C050 32,820,800 328,208
17 PP2300200517 - C054 133,840,000 1,338,400
18 PP2300200518 - C081 80,757,600 807,576
19 PP2300200519 - C1457 1,100,000 11,000
20 PP2300200520 - C1594 100,000,000 1,000,000
21 PP2300200521 - C1631 343,000 3,430
22 PP2300200522 - C2174 126,315,000 1,263,150
23 PP2300200523 - C237 4,968,600 49,686
24 PP2300200524 - C254 448,000 4,480
25 PP2300200525 - C281 10,029,600 100,296
26 PP2300200526 - C311 1,554,400 15,544
27 PP2300200527 - C370 1,080,000 10,800
28 PP2300200528 - C451 3,724,800 37,248
29 PP2300200529 - C602 7,569,000 75,690
30 PP2300200530 - C638 11,352,000 113,520
31 PP2300200531 - C7005 11,340,000 113,400
32 PP2300200532 - C708 24,675,000 246,750
33 PP2300200533 - C812 4,800,000 48,000
34 PP2300200534 - D003 52,098,830 520,989
35 PP2300200535 - E045 627,000,000 6,270,000
36 PP2300200536 - E4001 3,475,000 34,750
37 PP2300200537 - E4007 311,000,000 3,110,000
38 PP2300200538 - E4008 329,600,000 3,296,000
39 PP2300200539 - E4009 50,600,000 506,000
40 PP2300200540 - E4010 35,200,000 352,000
A039
Mã phần lô PP2300200501
Giá từng phần lô 30,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
A2010
Mã phần lô PP2300200502
Giá từng phần lô 13,466,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
A294
Mã phần lô PP2300200503
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
A468
Mã phần lô PP2300200504
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
A517
Mã phần lô PP2300200505
Giá từng phần lô 1,565,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,652
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BSA001
Mã phần lô PP2300200506
Giá từng phần lô 772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BSA216
Mã phần lô PP2300200507
Giá từng phần lô 173,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,730,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BSA4001
Mã phần lô PP2300200508
Giá từng phần lô 483,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,831,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BSC001
Mã phần lô PP2300200509
Giá từng phần lô 9,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BSC002
Mã phần lô PP2300200510
Giá từng phần lô 10,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BSC027
Mã phần lô PP2300200511
Giá từng phần lô 218,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BSC072
Mã phần lô PP2300200512
Giá từng phần lô 2,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BSC115
Mã phần lô PP2300200513
Giá từng phần lô 3,003,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BSE061
Mã phần lô PP2300200514
Giá từng phần lô 45,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BSVX002
Mã phần lô PP2300200515
Giá từng phần lô 479,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,798,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C050
Mã phần lô PP2300200516
Giá từng phần lô 32,820,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,208
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C054
Mã phần lô PP2300200517
Giá từng phần lô 133,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,338,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C081
Mã phần lô PP2300200518
Giá từng phần lô 80,757,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,576
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C1457
Mã phần lô PP2300200519
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C1594
Mã phần lô PP2300200520
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C1631
Mã phần lô PP2300200521
Giá từng phần lô 343,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C2174
Mã phần lô PP2300200522
Giá từng phần lô 126,315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,263,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C237
Mã phần lô PP2300200523
Giá từng phần lô 4,968,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,686
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C254
Mã phần lô PP2300200524
Giá từng phần lô 448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C281
Mã phần lô PP2300200525
Giá từng phần lô 10,029,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,296
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C311
Mã phần lô PP2300200526
Giá từng phần lô 1,554,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,544
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C370
Mã phần lô PP2300200527
Giá từng phần lô 1,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C451
Mã phần lô PP2300200528
Giá từng phần lô 3,724,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,248
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C602
Mã phần lô PP2300200529
Giá từng phần lô 7,569,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C638
Mã phần lô PP2300200530
Giá từng phần lô 11,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C7005
Mã phần lô PP2300200531
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C708
Mã phần lô PP2300200532
Giá từng phần lô 24,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C812
Mã phần lô PP2300200533
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
D003
Mã phần lô PP2300200534
Giá từng phần lô 52,098,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,989
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
E045
Mã phần lô PP2300200535
Giá từng phần lô 627,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
E4001
Mã phần lô PP2300200536
Giá từng phần lô 3,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
E4007
Mã phần lô PP2300200537
Giá từng phần lô 311,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
E4008
Mã phần lô PP2300200538
Giá từng phần lô 329,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
E4009
Mã phần lô PP2300200539
Giá từng phần lô 50,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
E4010
Mã phần lô PP2300200540
Giá từng phần lô 35,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->