Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung ứng các mặt hàng hoá chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế cho Bệnh viện đa khoa Quỳnh Lưu năm 2025-2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400609018-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/01/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Cung ứng các mặt hàng hoá chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế cho Bệnh viện đa khoa Quỳnh Lưu năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2400317412
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 21,242,472,552 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400531163 - ĐG1 1,098,360,000 21,968,000
2 PP2400531164 - ĐG2 13,608,000 273,000
3 PP2400531165 - ĐG3 22,369,600 448,000
4 PP2400531166 - ĐG4 22,369,600 448,000
5 PP2400531167 - ĐG5 22,369,600 448,000
6 PP2400531168 - ĐG6 22,369,400 448,000
7 PP2400531169 - ĐG7 22,398,640 448,000
8 PP2400531170 - ĐG8 27,112,800 543,000
9 PP2400531171 - ĐG9 27,216,000 545,000
10 PP2400531172 - ĐM1 252,000,000 5,040,000
11 PP2400531173 - ĐM2 167,250,000 3,345,000
12 PP2400531174 - ĐM3 588,000,000 11,760,000
13 PP2400531175 - ĐM4 329,000,000 6,580,000
14 PP2400531176 - ĐM5 7,780,000 156,000
15 PP2400531177 - ĐM6 9,726,000 195,000
16 PP2400531178 - ĐM7 9,726,000 195,000
17 PP2400531179 - ĐM8 199,599,000 3,992,000
18 PP2400531180 - ĐM9 360,000,000 7,200,000
19 PP2400531181 - HH1 364,000,000 7,280,000
20 PP2400531182 - HH2 325,200,000 6,504,000
21 PP2400531183 - HH3 152,400,000 3,048,000
22 PP2400531184 - HH4 116,000,000 2,320,000
23 PP2400531185 - HH5 51,200,000 1,024,000
24 PP2400531186 - HH6 62,500,000 1,250,000
25 PP2400531187 - HH7 52,000,000 1,040,000
26 PP2400531188 - HH8 480,000,000 9,600,000
27 PP2400531189 - HH9 95,250,000 1,905,000
28 PP2400531190 - MD1 132,475,000 2,650,000
29 PP2400531191 - MD2 8,304,000 167,000
30 PP2400531192 - MD3 13,145,994 263,000
31 PP2400531193 - MD4 717,600,000 14,352,000
32 PP2400531194 - MD5 718,400,000 14,368,000
33 PP2400531195 - MD6 11,394,000 228,000
34 PP2400531196 - MD7 232,000,000 4,640,000
35 PP2400531197 - MD8 7,509,000 151,000
36 PP2400531198 - MD9 11,475,000 230,000
37 PP2400531199 - MD10 11,970,000 240,000
38 PP2400531200 - MD11 11,970,000 240,000
39 PP2400531201 - MD12 29,736,000 595,000
40 PP2400531202 - MD13 107,150,000 2,143,000
41 PP2400531203 - MD14 149,200,000 2,984,000
42 PP2400531204 - MD15 18,795,000 376,000
43 PP2400531205 - MD16 718,400,000 14,368,000
44 PP2400531206 - MD17 11,383,200 228,000
45 PP2400531207 - MD18 210,873,750 4,218,000
46 PP2400531208 - MD19 9,090,000 182,000
47 PP2400531209 - MD20 191,555,000 3,832,000
48 PP2400531210 - MD21 8,304,000 167,000
49 PP2400531211 - MD22 1,109,640,000 22,193,000
50 PP2400531212 - MD23 9,828,000 197,000
51 PP2400531213 - MD24 9,828,000 197,000
52 PP2400531214 - SH1 35,366,016 708,000
53 PP2400531215 - SH2 49,425,600 989,000
54 PP2400531216 - SH3 55,087,200 1,102,000
55 PP2400531217 - SH4 61,673,520 1,234,000
56 PP2400531218 - SH5 215,712,000 4,315,000
57 PP2400531219 - SH6 57,750,000 1,155,000
58 PP2400531220 - SH7 81,984,000 1,640,000
59 PP2400531221 - SH8 57,472,800 1,150,000
60 PP2400531222 - SH9 189,982,800 3,800,000
61 PP2400531223 - SH10 47,562,900 952,000
62 PP2400531224 - SH11 214,696,440 4,294,000
63 PP2400531225 - SH12 81,984,000 1,640,000
64 PP2400531226 - SH13 15,093,750 302,000
65 PP2400531227 - SH14 15,172,500 304,000
66 PP2400531228 - SH15 8,904,000 179,000
67 PP2400531229 - SH16 61,587,750 1,232,000
68 PP2400531230 - SH17 388,657,500 7,774,000
69 PP2400531231 - SH18 89,065,200 1,782,000
70 PP2400531232 - SH19 146,496,512 2,930,000
71 PP2400531233 - SH20 20,231,400 405,000
72 PP2400531234 - SH21 600,000,000 12,000,000
73 PP2400531235 - SH22 485,758,875 9,716,000
74 PP2400531236 - SH23 21,898,800 438,000
75 PP2400531237 - SH24 1,355,961,600 27,120,000
76 PP2400531238 - SH25 26,019,000 521,000
77 PP2400531239 - SH26 3,011,400 61,000
78 PP2400531240 - SH27 47,552,000 952,000
79 PP2400531241 - SH28 155,160,000 3,104,000
80 PP2400531242 - SH29 16,792,000 336,000
81 PP2400531243 - SH30 339,997,000 6,800,000
82 PP2400531244 - SH31 242,855,000 4,858,000
83 PP2400531245 - SH32 175,014,000 3,501,000
84 PP2400531246 - SH33 238,560,000 4,772,000
85 PP2400531247 - SH34 87,751,440 1,756,000
86 PP2400531248 - SH35 180,752,700 3,616,000
87 PP2400531249 - SH36 111,349,560 2,227,000
88 PP2400531250 - SH37 264,475,000 5,290,000
89 PP2400531251 - SH38 152,796,000 3,056,000
90 PP2400531252 - SH39 11,086,720 222,000
91 PP2400531253 - SH40 11,086,720 222,000
92 PP2400531254 - SH41 10,558,800 212,000
93 PP2400531255 - SH42 56,250,000 1,125,000
94 PP2400531256 - SH43 12,400,000 248,000
95 PP2400531257 - SH44 20,000,000 400,000
96 PP2400531258 - SH45 32,800,000 656,000
97 PP2400531259 - SH46 91,000,000 1,820,000
98 PP2400531260 - SH47 92,125,000 1,843,000
99 PP2400531261 - SH48 8,240,000 165,000
100 PP2400531262 - SH49 4,750,000 95,000
101 PP2400531263 - SH50 7,480,000 150,000
102 PP2400531264 - SH51 53,760,000 1,076,000
103 PP2400531265 - SH52 8,400,000 168,000
104 PP2400531266 - SH53 7,320,000 147,000
105 PP2400531267 - SH54 32,600,000 652,000
106 PP2400531268 - SH55 82,375,000 1,648,000
107 PP2400531269 - SH56 5,600,000 112,000
108 PP2400531270 - SH57 7,200,000 144,000
109 PP2400531271 - SH58 97,570,000 1,952,000
110 PP2400531272 - SH59 47,200,000 944,000
111 PP2400531273 - SH60 37,560,600 752,000
112 PP2400531274 - SH61 96,180,000 1,924,000
113 PP2400531275 - SH62 1,264,494,000 25,290,000
114 PP2400531276 - SH63 222,475,680 4,450,000
115 PP2400531277 - SH65 3,327,450 67,000
116 PP2400531278 - SH66 3,327,450 67,000
117 PP2400531279 - SH67 3,327,450 67,000
118 PP2400531280 - SH68 26,376,000 528,000
119 PP2400531281 - HC01 4,800,000 96,000
120 PP2400531282 - HC02 1,944,000 39,000
121 PP2400531283 - HC03 17,600,000 352,000
122 PP2400531284 - HC04 4,200,000 84,000
123 PP2400531285 - HC05 15,187,200 304,000
124 PP2400531286 - HC07 10,800,000 216,000
125 PP2400531287 - HC08 5,760,000 116,000
126 PP2400531288 - HC09 10,560,000 212,000
127 PP2400531289 - HC10 6,800,000 136,000
128 PP2400531290 - HC14 3,381,180 68,000
129 PP2400531291 - HC15 7,630,000 153,000
130 PP2400531292 - HC18 1,750,000 35,000
131 PP2400531293 - HC19 30,420,000 609,000
132 PP2400531294 - VT01 19,600,000 392,000
133 PP2400531295 - VT04 774,960 16,000
134 PP2400531296 - VT05 10,530,000 211,000
135 PP2400531297 - VT06 3,250,000 65,000
136 PP2400531298 - VT07 1,375,000 28,000
137 PP2400531299 - VT13 153,670,000 3,074,000
138 PP2400531300 - VT14 4,048,000 81,000
139 PP2400531301 - VT16 3,875,000 78,000
140 PP2400531302 - VT17 38,080,000 762,000
141 PP2400531303 - VT18 9,204,000 185,000
142 PP2400531304 - VT19 17,000,000 340,000
143 PP2400531305 - VT24 1,468,800,000 29,376,000
144 PP2400531306 - VT27 34,972,800 700,000
145 PP2400531307 - VT28 142,800,000 2,856,000
146 PP2400531308 - VT30 28,432,000 569,000
147 PP2400531309 - VT31 1,504,000 31,000
148 PP2400531310 - VT32 20,000,000 400,000
149 PP2400531311 - VT34 390,600,000 7,812,000
150 PP2400531312 - VT35 496,000 10,000
151 PP2400531313 - VT38 45,000,000 900,000
152 PP2400531314 - VT39 1,084,900 22,000
153 PP2400531315 - VT41 1,881,600 38,000
154 PP2400531316 - VT43 2,995,200 60,000
155 PP2400531317 - VT44 3,850,000 77,000
156 PP2400531318 - VT46 10,150,000 203,000
157 PP2400531319 - VT47 10,150,000 203,000
158 PP2400531320 - VT48 20,300,000 406,000
159 PP2400531321 - VT49 50,750,000 1,015,000
160 PP2400531322 - VT50 36,606,000 733,000
161 PP2400531323 - VT51 36,500,000 730,000
162 PP2400531324 - VT52 31,168,000 624,000
163 PP2400531325 - VT53 13,700,000 274,000
164 PP2400531326 - HC20 875,000 18,000
165 PP2400531327 - HC12 624,000 13,000
166 PP2400531328 - HC13 8,880,000 178,000
167 PP2400531329 - HC16 279,000,000 5,580,000
168 PP2400531330 - HC17 1,077,995 22,000
169 PP2400531331 - VT03 39,375,000 788,000
170 PP2400531332 - VT08 3,625,000 73,000
171 PP2400531333 - VT15 22,785,000 456,000
172 PP2400531334 - VT20 28,000,000 560,000
173 PP2400531335 - VT37 127,000 3,000
174 PP2400531336 - VT40 7,812,000 157,000
ĐG1
Mã phần lô PP2400531163
Giá từng phần lô 1,098,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,968,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
ĐG2
Mã phần lô PP2400531164
Giá từng phần lô 13,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
ĐG3
Mã phần lô PP2400531165
Giá từng phần lô 22,369,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
ĐG4
Mã phần lô PP2400531166
Giá từng phần lô 22,369,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
ĐG5
Mã phần lô PP2400531167
Giá từng phần lô 22,369,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
ĐG6
Mã phần lô PP2400531168
Giá từng phần lô 22,369,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
ĐG7
Mã phần lô PP2400531169
Giá từng phần lô 22,398,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
ĐG8
Mã phần lô PP2400531170
Giá từng phần lô 27,112,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
ĐG9
Mã phần lô PP2400531171
Giá từng phần lô 27,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
ĐM1
Mã phần lô PP2400531172
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
ĐM2
Mã phần lô PP2400531173
Giá từng phần lô 167,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,345,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
ĐM3
Mã phần lô PP2400531174
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
ĐM4
Mã phần lô PP2400531175
Giá từng phần lô 329,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
ĐM5
Mã phần lô PP2400531176
Giá từng phần lô 7,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
ĐM6
Mã phần lô PP2400531177
Giá từng phần lô 9,726,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
ĐM7
Mã phần lô PP2400531178
Giá từng phần lô 9,726,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
ĐM8
Mã phần lô PP2400531179
Giá từng phần lô 199,599,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,992,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
ĐM9
Mã phần lô PP2400531180
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HH1
Mã phần lô PP2400531181
Giá từng phần lô 364,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HH2
Mã phần lô PP2400531182
Giá từng phần lô 325,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,504,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HH3
Mã phần lô PP2400531183
Giá từng phần lô 152,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,048,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HH4
Mã phần lô PP2400531184
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HH5
Mã phần lô PP2400531185
Giá từng phần lô 51,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HH6
Mã phần lô PP2400531186
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HH7
Mã phần lô PP2400531187
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HH8
Mã phần lô PP2400531188
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HH9
Mã phần lô PP2400531189
Giá từng phần lô 95,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,905,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
MD1
Mã phần lô PP2400531190
Giá từng phần lô 132,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
MD2
Mã phần lô PP2400531191
Giá từng phần lô 8,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
MD3
Mã phần lô PP2400531192
Giá từng phần lô 13,145,994
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
MD4
Mã phần lô PP2400531193
Giá từng phần lô 717,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,352,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
MD5
Mã phần lô PP2400531194
Giá từng phần lô 718,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,368,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
MD6
Mã phần lô PP2400531195
Giá từng phần lô 11,394,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
MD7
Mã phần lô PP2400531196
Giá từng phần lô 232,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
MD8
Mã phần lô PP2400531197
Giá từng phần lô 7,509,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
MD9
Mã phần lô PP2400531198
Giá từng phần lô 11,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
MD10
Mã phần lô PP2400531199
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
MD11
Mã phần lô PP2400531200
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
MD12
Mã phần lô PP2400531201
Giá từng phần lô 29,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
MD13
Mã phần lô PP2400531202
Giá từng phần lô 107,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,143,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
MD14
Mã phần lô PP2400531203
Giá từng phần lô 149,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,984,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
MD15
Mã phần lô PP2400531204
Giá từng phần lô 18,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
MD16
Mã phần lô PP2400531205
Giá từng phần lô 718,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,368,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
MD17
Mã phần lô PP2400531206
Giá từng phần lô 11,383,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
MD18
Mã phần lô PP2400531207
Giá từng phần lô 210,873,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,218,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
MD19
Mã phần lô PP2400531208
Giá từng phần lô 9,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
MD20
Mã phần lô PP2400531209
Giá từng phần lô 191,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,832,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
MD21
Mã phần lô PP2400531210
Giá từng phần lô 8,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
MD22
Mã phần lô PP2400531211
Giá từng phần lô 1,109,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,193,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
MD23
Mã phần lô PP2400531212
Giá từng phần lô 9,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
MD24
Mã phần lô PP2400531213
Giá từng phần lô 9,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH1
Mã phần lô PP2400531214
Giá từng phần lô 35,366,016
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH2
Mã phần lô PP2400531215
Giá từng phần lô 49,425,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 989,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH3
Mã phần lô PP2400531216
Giá từng phần lô 55,087,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH4
Mã phần lô PP2400531217
Giá từng phần lô 61,673,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,234,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH5
Mã phần lô PP2400531218
Giá từng phần lô 215,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,315,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH6
Mã phần lô PP2400531219
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH7
Mã phần lô PP2400531220
Giá từng phần lô 81,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH8
Mã phần lô PP2400531221
Giá từng phần lô 57,472,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH9
Mã phần lô PP2400531222
Giá từng phần lô 189,982,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH10
Mã phần lô PP2400531223
Giá từng phần lô 47,562,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH11
Mã phần lô PP2400531224
Giá từng phần lô 214,696,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,294,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH12
Mã phần lô PP2400531225
Giá từng phần lô 81,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH13
Mã phần lô PP2400531226
Giá từng phần lô 15,093,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH14
Mã phần lô PP2400531227
Giá từng phần lô 15,172,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH15
Mã phần lô PP2400531228
Giá từng phần lô 8,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH16
Mã phần lô PP2400531229
Giá từng phần lô 61,587,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,232,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH17
Mã phần lô PP2400531230
Giá từng phần lô 388,657,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,774,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH18
Mã phần lô PP2400531231
Giá từng phần lô 89,065,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,782,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH19
Mã phần lô PP2400531232
Giá từng phần lô 146,496,512
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,930,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH20
Mã phần lô PP2400531233
Giá từng phần lô 20,231,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH21
Mã phần lô PP2400531234
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH22
Mã phần lô PP2400531235
Giá từng phần lô 485,758,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,716,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH23
Mã phần lô PP2400531236
Giá từng phần lô 21,898,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH24
Mã phần lô PP2400531237
Giá từng phần lô 1,355,961,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH25
Mã phần lô PP2400531238
Giá từng phần lô 26,019,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 521,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH26
Mã phần lô PP2400531239
Giá từng phần lô 3,011,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH27
Mã phần lô PP2400531240
Giá từng phần lô 47,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH28
Mã phần lô PP2400531241
Giá từng phần lô 155,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,104,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH29
Mã phần lô PP2400531242
Giá từng phần lô 16,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH30
Mã phần lô PP2400531243
Giá từng phần lô 339,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH31
Mã phần lô PP2400531244
Giá từng phần lô 242,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,858,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH32
Mã phần lô PP2400531245
Giá từng phần lô 175,014,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,501,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH33
Mã phần lô PP2400531246
Giá từng phần lô 238,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,772,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH34
Mã phần lô PP2400531247
Giá từng phần lô 87,751,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,756,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH35
Mã phần lô PP2400531248
Giá từng phần lô 180,752,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,616,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH36
Mã phần lô PP2400531249
Giá từng phần lô 111,349,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,227,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH37
Mã phần lô PP2400531250
Giá từng phần lô 264,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH38
Mã phần lô PP2400531251
Giá từng phần lô 152,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,056,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH39
Mã phần lô PP2400531252
Giá từng phần lô 11,086,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH40
Mã phần lô PP2400531253
Giá từng phần lô 11,086,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH41
Mã phần lô PP2400531254
Giá từng phần lô 10,558,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH42
Mã phần lô PP2400531255
Giá từng phần lô 56,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH43
Mã phần lô PP2400531256
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH44
Mã phần lô PP2400531257
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH45
Mã phần lô PP2400531258
Giá từng phần lô 32,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH46
Mã phần lô PP2400531259
Giá từng phần lô 91,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH47
Mã phần lô PP2400531260
Giá từng phần lô 92,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,843,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH48
Mã phần lô PP2400531261
Giá từng phần lô 8,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH49
Mã phần lô PP2400531262
Giá từng phần lô 4,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH50
Mã phần lô PP2400531263
Giá từng phần lô 7,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH51
Mã phần lô PP2400531264
Giá từng phần lô 53,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,076,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH52
Mã phần lô PP2400531265
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH53
Mã phần lô PP2400531266
Giá từng phần lô 7,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH54
Mã phần lô PP2400531267
Giá từng phần lô 32,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH55
Mã phần lô PP2400531268
Giá từng phần lô 82,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,648,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH56
Mã phần lô PP2400531269
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH57
Mã phần lô PP2400531270
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH58
Mã phần lô PP2400531271
Giá từng phần lô 97,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,952,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH59
Mã phần lô PP2400531272
Giá từng phần lô 47,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 944,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH60
Mã phần lô PP2400531273
Giá từng phần lô 37,560,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH61
Mã phần lô PP2400531274
Giá từng phần lô 96,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,924,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH62
Mã phần lô PP2400531275
Giá từng phần lô 1,264,494,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH63
Mã phần lô PP2400531276
Giá từng phần lô 222,475,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH65
Mã phần lô PP2400531277
Giá từng phần lô 3,327,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH66
Mã phần lô PP2400531278
Giá từng phần lô 3,327,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH67
Mã phần lô PP2400531279
Giá từng phần lô 3,327,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SH68
Mã phần lô PP2400531280
Giá từng phần lô 26,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HC01
Mã phần lô PP2400531281
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HC02
Mã phần lô PP2400531282
Giá từng phần lô 1,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HC03
Mã phần lô PP2400531283
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HC04
Mã phần lô PP2400531284
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HC05
Mã phần lô PP2400531285
Giá từng phần lô 15,187,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HC07
Mã phần lô PP2400531286
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HC08
Mã phần lô PP2400531287
Giá từng phần lô 5,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HC09
Mã phần lô PP2400531288
Giá từng phần lô 10,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HC10
Mã phần lô PP2400531289
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HC14
Mã phần lô PP2400531290
Giá từng phần lô 3,381,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HC15
Mã phần lô PP2400531291
Giá từng phần lô 7,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HC18
Mã phần lô PP2400531292
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HC19
Mã phần lô PP2400531293
Giá từng phần lô 30,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VT01
Mã phần lô PP2400531294
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VT04
Mã phần lô PP2400531295
Giá từng phần lô 774,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VT05
Mã phần lô PP2400531296
Giá từng phần lô 10,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VT06
Mã phần lô PP2400531297
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VT07
Mã phần lô PP2400531298
Giá từng phần lô 1,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VT13
Mã phần lô PP2400531299
Giá từng phần lô 153,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,074,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VT14
Mã phần lô PP2400531300
Giá từng phần lô 4,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VT16
Mã phần lô PP2400531301
Giá từng phần lô 3,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VT17
Mã phần lô PP2400531302
Giá từng phần lô 38,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 762,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VT18
Mã phần lô PP2400531303
Giá từng phần lô 9,204,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VT19
Mã phần lô PP2400531304
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VT24
Mã phần lô PP2400531305
Giá từng phần lô 1,468,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,376,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VT27
Mã phần lô PP2400531306
Giá từng phần lô 34,972,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VT28
Mã phần lô PP2400531307
Giá từng phần lô 142,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,856,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VT30
Mã phần lô PP2400531308
Giá từng phần lô 28,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VT31
Mã phần lô PP2400531309
Giá từng phần lô 1,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VT32
Mã phần lô PP2400531310
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VT34
Mã phần lô PP2400531311
Giá từng phần lô 390,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,812,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VT35
Mã phần lô PP2400531312
Giá từng phần lô 496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VT38
Mã phần lô PP2400531313
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VT39
Mã phần lô PP2400531314
Giá từng phần lô 1,084,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VT41
Mã phần lô PP2400531315
Giá từng phần lô 1,881,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VT43
Mã phần lô PP2400531316
Giá từng phần lô 2,995,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VT44
Mã phần lô PP2400531317
Giá từng phần lô 3,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VT46
Mã phần lô PP2400531318
Giá từng phần lô 10,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VT47
Mã phần lô PP2400531319
Giá từng phần lô 10,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VT48
Mã phần lô PP2400531320
Giá từng phần lô 20,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VT49
Mã phần lô PP2400531321
Giá từng phần lô 50,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,015,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VT50
Mã phần lô PP2400531322
Giá từng phần lô 36,606,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 733,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VT51
Mã phần lô PP2400531323
Giá từng phần lô 36,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VT52
Mã phần lô PP2400531324
Giá từng phần lô 31,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VT53
Mã phần lô PP2400531325
Giá từng phần lô 13,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HC20
Mã phần lô PP2400531326
Giá từng phần lô 875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HC12
Mã phần lô PP2400531327
Giá từng phần lô 624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HC13
Mã phần lô PP2400531328
Giá từng phần lô 8,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HC16
Mã phần lô PP2400531329
Giá từng phần lô 279,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HC17
Mã phần lô PP2400531330
Giá từng phần lô 1,077,995
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VT03
Mã phần lô PP2400531331
Giá từng phần lô 39,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 788,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VT08
Mã phần lô PP2400531332
Giá từng phần lô 3,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VT15
Mã phần lô PP2400531333
Giá từng phần lô 22,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VT20
Mã phần lô PP2400531334
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VT37
Mã phần lô PP2400531335
Giá từng phần lô 127,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
VT40
Mã phần lô PP2400531336
Giá từng phần lô 7,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->