Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung ứng các mặt hàng vật tư y tế

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300017531-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/02/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa huyện Yên Thành
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Cung ứng các mặt hàng vật tư y tế
Số hiệu KHLCNT PL2300002484
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu viện phi, nguồn bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện đa khoa huyện Yên Thành năm 2023
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 6,249,461,625 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 62.572.300 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300005020 - VTT1 19,500,000 29.250.000 13.650.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
2 PP2300005021 - VTT2 42,600,000 63.900.000 29.820.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
3 PP2300005022 - VTT3 12,000,000 18.000.000 8.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
4 PP2300005023 - VTT4 7,249,000 10.873.500 5.074.300 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
5 PP2300005024 - VTT6 32,130,000 48.195.000 22.491.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
6 PP2300005025 - VTT9 132,000,000 198.000.000 92.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
7 PP2300005026 - VTT10 8,360,000 12.540.000 5.852.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
8 PP2300005027 - VTT11 41,928,000 62.892.000 29.349.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
9 PP2300005028 - VTT12 57,000,000 85.500.000 39.900.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
10 PP2300005029 - VTT13 54,428,000 81.642.000 38.099.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
11 PP2300005030 - VTT14 22,800,000 34.200.000 15.960.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
12 PP2300005031 - VTT15 88,779,600 133.169.400 62.145.720 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
13 PP2300005032 - VTT16 25,536,000 38.304.000 17.875.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
14 PP2300005033 - VTT17 20,000,000 30.000.000 14.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
15 PP2300005034 - VTT18 52,000,000 78.000.000 36.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
16 PP2300005035 - VTT19 780,000 1.170.000 546.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
17 PP2300005036 - VTT20 6,200,000 9.300.000 4.340.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
18 PP2300005037 - VTT21 1,050,000 1.575.000 735.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
19 PP2300005038 - VTT22 110,400,000 165.600.000 77.280.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
20 PP2300005039 - VTT23 3,800,000 5.700.000 2.660.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
21 PP2300005040 - VTT24 12,000,000 18.000.000 8.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
22 PP2300005041 - VTT25 13,200,000 19.800.000 9.240.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
23 PP2300005042 - VTT26 50,000,000 75.000.000 35.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
24 PP2300005043 - VTT27 1,458,000 2.187.000 1.020.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
25 PP2300005044 - VTT28 6,280,000 9.420.000 4.396.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
26 PP2300005045 - VTT29 730,000 1.095.000 511.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
27 PP2300005046 - VTT30 2,058,000 3.087.000 1.440.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
28 PP2300005047 - VTT31 143,000,000 214.500.000 100.100.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
29 PP2300005048 - VTT32 10,500,000 15.750.000 7.350.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
30 PP2300005049 - VTT33 84,960,000 127.440.000 59.472.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
31 PP2300005050 - VTT34 135,000,000 202.500.000 94.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
32 PP2300005051 - VTT35 13,800,000 20.700.000 9.660.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
33 PP2300005052 - VTT36 57,600,000 86.400.000 40.320.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
34 PP2300005053 - VTT37 71,400,000 107.100.000 49.980.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
35 PP2300005054 - VTT38 5,160,000 7.740.000 3.612.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
36 PP2300005055 - VTT39 860,000 1.290.000 602.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
37 PP2300005056 - VTT40 64,000,000 96.000.000 44.800.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
38 PP2300005057 - VTT41 2,200,000 3.300.000 1.540.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
39 PP2300005058 - VTT42 14,952,000 22.428.000 10.466.400 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
40 PP2300005059 - VTT43 2,800,000 4.200.000 1.960.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
41 PP2300005060 - VTT44 840,000 1.260.000 588.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
42 PP2300005061 - VTT45 8,500,000 12.750.000 5.950.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
43 PP2300005062 - VTT46 34,860,000 52.290.000 24.402.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
44 PP2300005063 - VTT47 30,660,000 45.990.000 21.462.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
45 PP2300005064 - VTT48 43,550,000 65.325.000 30.485.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
46 PP2300005065 - VTT49 5,244,000 7.866.000 3.670.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
47 PP2300005066 - VTT50 5,859,000 8.788.500 4.101.300 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
48 PP2300005067 - VTT51 75,000,000 112.500.000 52.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
49 PP2300005068 - VTT52 840,000 1.260.000 588.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
50 PP2300005069 - VTT53 300,000,000 450.000.000 210.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
51 PP2300005070 - VTT54 207,500,000 311.250.000 145.250.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
52 PP2300005071 - VTT55 5,460,000 8.190.000 3.822.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
53 PP2300005072 - VTT56 5,000,000 7.500.000 3.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
54 PP2300005073 - VTT57 350,000 525.000 245.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
55 PP2300005074 - VTT58 540,000 810.000 378.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
56 PP2300005075 - VTT59 120,000,000 180.000.000 84.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
57 PP2300005076 - VTT60 16,560,000 24.840.000 11.592.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
58 PP2300005077 - VTT61 113,000,000 169.500.000 79.100.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
59 PP2300005078 - VTT62 168,000,000 252.000.000 117.600.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
60 PP2300005079 - VTT63 96,075,000 144.112.500 67.252.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
61 PP2300005080 - VTT64 31,160,000 46.740.000 21.812.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
62 PP2300005081 - VTT66 4,140,000 6.210.000 2.898.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
63 PP2300005082 - VTT67 1,260,000 1.890.000 882.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
64 PP2300005083 - VTT68 3,000,000 4.500.000 2.100.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
65 PP2300005084 - VTT69 12,200,000 18.300.000 8.540.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
66 PP2300005085 - VTT70 78,400,000 117.600.000 54.880.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
67 PP2300005086 - VTT71 314,500 471.750 220.150 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
68 PP2300005087 - VTT72 37,440,000 56.160.000 26.208.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
69 PP2300005088 - VTT73 19,950,000 29.925.000 13.965.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
70 PP2300005089 - VTT74 800,000 1.200.000 560.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
71 PP2300005090 - VTT75 47,880,000 71.820.000 33.516.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
72 PP2300005091 - VTT76 54,000,000 81.000.000 37.800.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
73 PP2300005092 - VTT77 86,900,000 130.350.000 60.830.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
74 PP2300005093 - VTT78 2,680,000 4.020.000 1.876.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
75 PP2300005094 - VTT79 22,500,000 33.750.000 15.750.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
76 PP2300005095 - VTT80 15,600,000 23.400.000 10.920.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
77 PP2300005096 - VTT81 819,000 1.228.500 573.300 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
78 PP2300005097 - VTT83 54,500,000 81.750.000 38.150.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
79 PP2300005098 - VTT84 9,240,000 13.860.000 6.468.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
80 PP2300005099 - VTT85 17,000,000 25.500.000 11.900.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
81 PP2300005100 - VTT86 795,000 1.192.500 556.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
82 PP2300005101 - VTT87 5,340,000 8.010.000 3.738.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
83 PP2300005102 - VTT88 47,880,000 71.820.000 33.516.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
84 PP2300005103 - VTT89 3,528,000 5.292.000 2.469.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
85 PP2300005104 - VTT90 2,300,000 3.450.000 1.610.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
86 PP2300005105 - VTT91 18,900,000 28.350.000 13.230.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
87 PP2300005106 - VTT92 2,450,000 3.675.000 1.715.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
88 PP2300005107 - VTT93 210,000 315.000 147.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
89 PP2300005108 - VTT94 7,040,000 10.560.000 4.928.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
90 PP2300005109 - VTT95 2,469,600 3.704.400 1.728.720 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
91 PP2300005110 - VTT99 4,515,000 6.772.500 3.160.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
92 PP2300005111 - VTT101 18,600,000 27.900.000 13.020.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
93 PP2300005112 - VTT102 19,080,000 28.620.000 13.356.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
94 PP2300005113 - VTT103 13,000,000 19.500.000 9.100.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
95 PP2300005114 - VTT104 10,400,000 15.600.000 7.280.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
96 PP2300005115 - VTT106 7,200,000 10.800.000 5.040.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
97 PP2300005116 - VTT107 22,680,000 34.020.000 15.876.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
98 PP2300005117 - VTT109 3,600,000 5.400.000 2.520.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
99 PP2300005118 - VTT110 7,140,000 10.710.000 4.998.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
100 PP2300005119 - VTT112 7,080,000 10.620.000 4.956.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
101 PP2300005120 - VTT113 14,160,000 21.240.000 9.912.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
102 PP2300005121 - VTT114 4,720,000 7.080.000 3.304.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
103 PP2300005122 - VTT115 2,500,000 3.750.000 1.750.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
104 PP2300005123 - VTT116 13,000,000 19.500.000 9.100.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
105 PP2300005124 - VTT119 6,150,000 9.225.000 4.305.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
106 PP2300005125 - VTT120 13,662,000 20.493.000 9.563.400 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
107 PP2300005126 - VTT121 5,100,000 7.650.000 3.570.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
108 PP2300005127 - VTT122 7,400,000 11.100.000 5.180.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
109 PP2300005128 - VTT124 57,400,000 86.100.000 40.180.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
110 PP2300005129 - VTT125 22,499,400 33.749.100 15.749.580 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
111 PP2300005130 - VTT126 47,370,000 71.055.000 33.159.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
112 PP2300005131 - VTT127 21,520,800 32.281.200 15.064.560 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
113 PP2300005132 - VTT128 20,626,000 30.939.000 14.438.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
114 PP2300005133 - VTT129 27,964,800 41.947.200 19.575.360 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
115 PP2300005134 - VTT130 27,249,600 40.874.400 19.074.720 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
116 PP2300005135 - VTT131 28,036,200 42.054.300 19.625.340 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
117 PP2300005136 - VTT132 14,094,700 21.142.050 9.866.290 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
118 PP2300005137 - VTT134 24,000,000 36.000.000 16.800.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
119 PP2300005138 - VTT135 16,065,000 24.097.500 11.245.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
120 PP2300005139 - VTT136 30,000,000 45.000.000 21.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
121 PP2300005140 - VTT137 15,997,800 23.996.700 11.198.460 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
122 PP2300005141 - VTT138 19,460,800 29.191.200 13.622.560 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
123 PP2300005142 - VTT139 18,507,200 27.760.800 12.955.040 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
124 PP2300005143 - VTT140 18,900,000 28.350.000 13.230.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
125 PP2300005144 - VTT141 14,595,000 21.892.500 10.216.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
126 PP2300005145 - VTT142 3,580,000 5.370.000 2.506.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
127 PP2300005146 - VTT143 9,600,000 14.400.000 6.720.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
128 PP2300005147 - VTT144 46,128,600 69.192.900 32.290.020 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
129 PP2300005148 - VTT147 3,000,000 4.500.000 2.100.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
130 PP2300005149 - VTT148 47,600,000 71.400.000 33.320.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
131 PP2300005150 - VTT150 294,150,000 441.225.000 205.905.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
132 PP2300005151 - VTT151 186,800,000 280.200.000 130.760.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
133 PP2300005152 - VTT152 72,000,000 108.000.000 50.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
134 PP2300005153 - VTT153 1,320,000 1.980.000 924.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
135 PP2300005154 - VTT154 13,200,000 19.800.000 9.240.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
136 PP2300005155 - VTT155 988,500 1.482.750 691.950 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
137 PP2300005156 - VTT156 1,151,325 1.726.988 805.928 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
138 PP2300005157 - VTT157 4,700,000 7.050.000 3.290.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
139 PP2300005158 - VTT158 70,000,000 105.000.000 49.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
140 PP2300005159 - VTT159 84,000,000 126.000.000 58.800.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
141 PP2300005160 - VTT160 310,500,000 465.750.000 217.350.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
142 PP2300005161 - VTT161 333,130,000 499.695.000 233.191.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
143 PP2300005162 - VTT162 4,762,000 7.143.000 3.333.400 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
144 PP2300005163 - VTT163 54,000,000 81.000.000 37.800.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
145 PP2300005164 - VTT164 400,000 600.000 280.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
146 PP2300005165 - VTT165 130,000,000 195.000.000 91.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
147 PP2300005166 - VTT166 145,600,000 218.400.000 101.920.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
148 PP2300005167 - VTT167 24,000,000 36.000.000 16.800.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
149 PP2300005168 - VTT168 25,200,000 37.800.000 17.640.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
150 PP2300005169 - VTT170 3,400,000 5.100.000 2.380.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
151 PP2300005170 - VTT171 1,790,000 2.685.000 1.253.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
152 PP2300005171 - VTT172 350,000 525.000 245.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
153 PP2300005172 - VTT174 1,000,000 1.500.000 700.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
154 PP2300005173 - VTT175 11,685,000 17.527.500 8.179.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
155 PP2300005174 - VTT176 1,000,000 1.500.000 700.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
156 PP2300005175 - VTT177 5,700,000 8.550.000 3.990.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
157 PP2300005176 - VTT178 1,365,000 2.047.500 955.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
158 PP2300005177 - VTT179 2,010,000 3.015.000 1.407.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
159 PP2300005178 - VTT180 1,663,200 2.494.800 1.164.240 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
160 PP2300005179 - VTT181 5,970,000 8.955.000 4.179.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
161 PP2300005180 - VTT182 1,850,000 2.775.000 1.295.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
162 PP2300005181 - VTT183 2,175,000 3.262.500 1.522.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
163 PP2300005182 - VTT184 2,068,000 3.102.000 1.447.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
164 PP2300005183 - VTT185 2,068,000 3.102.000 1.447.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
165 PP2300005184 - VTT186 14,980,000 22.470.000 10.486.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
166 PP2300005185 - VTT187 28,800,000 43.200.000 20.160.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
167 PP2300005186 - VTT188 21,330,000 31.995.000 14.931.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
168 PP2300005187 - VTT189 12,000,000 18.000.000 8.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
169 PP2300005188 - VTT190 14,000,000 21.000.000 9.800.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
170 PP2300005189 - VTT191 14,000,000 21.000.000 9.800.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
171 PP2300005190 - VTT192 14,000,000 21.000.000 9.800.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
172 PP2300005191 - VTT193 11,960,000 17.940.000 8.372.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
173 PP2300005192 - VTT194 5,980,000 8.970.000 4.186.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
174 PP2300005193 - VTT195 6,000,000 9.000.000 4.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
175 PP2300005194 - VTT196 1,640,000 2.460.000 1.148.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
176 PP2300005195 - VTT197 2,900,000 4.350.000 2.030.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
177 PP2300005196 - VTT198 2,900,000 4.350.000 2.030.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
178 PP2300005197 - VTT199 2,900,000 4.350.000 2.030.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
179 PP2300005198 - VTT200 2,700,000 4.050.000 1.890.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
180 PP2300005199 - VTT201 2,400,000 3.600.000 1.680.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
181 PP2300005200 - VTT202 6,000,000 9.000.000 4.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
182 PP2300005201 - VTT203 3,780,000 5.670.000 2.646.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
183 PP2300005202 - VTT204 5,900,000 8.850.000 4.130.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
184 PP2300005203 - VTT205 3,300,000 4.950.000 2.310.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
185 PP2300005204 - VTT206 2,100,000 3.150.000 1.470.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
186 PP2300005205 - VTT207 2,500,000 3.750.000 1.750.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
187 PP2300005206 - VTT208 40,000,000 60.000.000 28.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
188 PP2300005207 - VTT209 880,000 1.320.000 616.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
189 PP2300005208 - VTT210 660,000 990.000 462.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
190 PP2300005209 - VTT211 660,000 990.000 462.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
191 PP2300005210 - VTT212 780,000 1.170.000 546.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
192 PP2300005211 - VTT213 750,000 1.125.000 525.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
193 PP2300005212 - VTT214 720,000 1.080.000 504.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
194 PP2300005213 - VTT215 1,100,000 1.650.000 770.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
195 PP2300005214 - VTT216 1,100,000 1.650.000 770.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
196 PP2300005215 - VTT217 3,600,000 5.400.000 2.520.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
197 PP2300005216 - VTT218 4,000,000 6.000.000 2.800.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
198 PP2300005217 - VTT219 2,400,000 3.600.000 1.680.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
199 PP2300005218 - VTT220 1,417,500 2.126.250 992.250 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
200 PP2300005219 - VTT221 1,350,000 2.025.000 945.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
201 PP2300005220 - VTT222 4,950,000 7.425.000 3.465.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
202 PP2300005221 - VTT223 3,700,000 5.550.000 2.590.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
203 PP2300005222 - VTT224 2,200,000 3.300.000 1.540.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
204 PP2300005223 - VTT225 2,200,000 3.300.000 1.540.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
205 PP2300005224 - VTT226 525,000 787.500 367.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
206 PP2300005225 - VTT227 1,200,000 1.800.000 840.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
207 PP2300005226 - VTT228 4,200,000 6.300.000 2.940.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
208 PP2300005227 - VTT229 1,092,000 1.638.000 764.400 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
209 PP2300005228 - VTT230 660,000 990.000 462.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
210 PP2300005229 - VTT231 399,000 598.500 279.300 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
211 PP2300005230 - VTT232 2,000,000 3.000.000 1.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
212 PP2300005231 - VTT233 1,840,000 2.760.000 1.288.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
213 PP2300005232 - VTT234 2,592,000 3.888.000 1.814.400 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
214 PP2300005233 - VTT235 4,800,000 7.200.000 3.360.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
215 PP2300005234 - VTT236 2,595,000 3.892.500 1.816.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
216 PP2300005235 - VTT237 1,300,000 1.950.000 910.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
217 PP2300005236 - VTT238 12,600,000 18.900.000 8.820.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
218 PP2300005237 - VTT239 154,000 231.000 107.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
219 PP2300005238 - VTT240 154,000 231.000 107.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
220 PP2300005239 - VTT241 174,800 262.200 122.360 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
221 PP2300005240 - VTT242 154,000 231.000 107.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
222 PP2300005241 - VTT243 231,000 346.500 161.700 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
223 PP2300005242 - VTT244 440,000 660.000 308.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
224 PP2300005243 - VTT256 3,780,000 5.670.000 2.646.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
225 PP2300005244 - VTT257 2,900,000 4.350.000 2.030.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
226 PP2300005245 - VTT258 6,720,000 10.080.000 4.704.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
227 PP2300005246 - VTT259 16,500,000 24.750.000 11.550.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
228 PP2300005247 - VTT263 6,600,000 9.900.000 4.620.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
229 PP2300005248 - VTT264 15,000,000 22.500.000 10.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
230 PP2300005249 - VTT5 34,500,000 51.750.000 24.150.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
231 PP2300005250 - VTT65 6,750,000 10.125.000 4.725.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
232 PP2300005251 - VTT82 409,500 614.250 286.650 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
233 PP2300005252 - VTT96 525,000 787.500 367.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
234 PP2300005253 - VTT97 675,000 1.012.500 472.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
235 PP2300005254 - VTT98 800,000 1.200.000 560.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
236 PP2300005255 - VTT105 7,560,000 11.340.000 5.292.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
237 PP2300005256 - VTT149 19,000,000 28.500.000 13.300.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
238 PP2300005257 - VTT245 430,000 645.000 301.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
239 PP2300005258 - VTT246 395,000 592.500 276.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
240 PP2300005259 - VTT247 1,999,200 2.998.800 1.399.440 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
241 PP2300005260 - VTT248 1,200,000 1.800.000 840.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
242 PP2300005261 - VTT250 114,000 171.000 79.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
243 PP2300005262 - VTT251 114,000 171.000 79.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
244 PP2300005263 - VTT252 20,380,000 30.570.000 14.266.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
245 PP2300005264 - VTT253 33,850,000 50.775.000 23.695.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
246 PP2300005265 - VTT255 2,520,000 3.780.000 1.764.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
247 PP2300005266 - VTT260 800,000 1.200.000 560.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
248 PP2300005267 - VTT261 800,000 1.200.000 560.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
249 PP2300005268 - VTT262 280,000 420.000 196.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
VTT1
Mã phần lô PP2300005020
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT2
Mã phần lô PP2300005021
Giá từng phần lô 42,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT3
Mã phần lô PP2300005022
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT4
Mã phần lô PP2300005023
Giá từng phần lô 7,249,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.873.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.074.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT6
Mã phần lô PP2300005024
Giá từng phần lô 32,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.195.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.491.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT9
Mã phần lô PP2300005025
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT10
Mã phần lô PP2300005026
Giá từng phần lô 8,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT11
Mã phần lô PP2300005027
Giá từng phần lô 41,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.892.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.349.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT12
Mã phần lô PP2300005028
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT13
Mã phần lô PP2300005029
Giá từng phần lô 54,428,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.642.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.099.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT14
Mã phần lô PP2300005030
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT15
Mã phần lô PP2300005031
Giá từng phần lô 88,779,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.169.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.145.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT16
Mã phần lô PP2300005032
Giá từng phần lô 25,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.304.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.875.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT17
Mã phần lô PP2300005033
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT18
Mã phần lô PP2300005034
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT19
Mã phần lô PP2300005035
Giá từng phần lô 780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT20
Mã phần lô PP2300005036
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT21
Mã phần lô PP2300005037
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT22
Mã phần lô PP2300005038
Giá từng phần lô 110,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT23
Mã phần lô PP2300005039
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT24
Mã phần lô PP2300005040
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT25
Mã phần lô PP2300005041
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT26
Mã phần lô PP2300005042
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT27
Mã phần lô PP2300005043
Giá từng phần lô 1,458,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.187.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.020.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT28
Mã phần lô PP2300005044
Giá từng phần lô 6,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.396.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT29
Mã phần lô PP2300005045
Giá từng phần lô 730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 511.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT30
Mã phần lô PP2300005046
Giá từng phần lô 2,058,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.087.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.440.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT31
Mã phần lô PP2300005047
Giá từng phần lô 143,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT32
Mã phần lô PP2300005048
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT33
Mã phần lô PP2300005049
Giá từng phần lô 84,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT34
Mã phần lô PP2300005050
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT35
Mã phần lô PP2300005051
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT36
Mã phần lô PP2300005052
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT37
Mã phần lô PP2300005053
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT38
Mã phần lô PP2300005054
Giá từng phần lô 5,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.612.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT39
Mã phần lô PP2300005055
Giá từng phần lô 860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 602.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT40
Mã phần lô PP2300005056
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT41
Mã phần lô PP2300005057
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT42
Mã phần lô PP2300005058
Giá từng phần lô 14,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.466.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT43
Mã phần lô PP2300005059
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT44
Mã phần lô PP2300005060
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT45
Mã phần lô PP2300005061
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT46
Mã phần lô PP2300005062
Giá từng phần lô 34,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.402.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT47
Mã phần lô PP2300005063
Giá từng phần lô 30,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT48
Mã phần lô PP2300005064
Giá từng phần lô 43,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT49
Mã phần lô PP2300005065
Giá từng phần lô 5,244,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.866.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.670.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT50
Mã phần lô PP2300005066
Giá từng phần lô 5,859,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.788.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.101.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT51
Mã phần lô PP2300005067
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT52
Mã phần lô PP2300005068
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT53
Mã phần lô PP2300005069
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT54
Mã phần lô PP2300005070
Giá từng phần lô 207,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT55
Mã phần lô PP2300005071
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT56
Mã phần lô PP2300005072
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT57
Mã phần lô PP2300005073
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT58
Mã phần lô PP2300005074
Giá từng phần lô 540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT59
Mã phần lô PP2300005075
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT60
Mã phần lô PP2300005076
Giá từng phần lô 16,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT61
Mã phần lô PP2300005077
Giá từng phần lô 113,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT62
Mã phần lô PP2300005078
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT63
Mã phần lô PP2300005079
Giá từng phần lô 96,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.112.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.252.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT64
Mã phần lô PP2300005080
Giá từng phần lô 31,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT66
Mã phần lô PP2300005081
Giá từng phần lô 4,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.898.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT67
Mã phần lô PP2300005082
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT68
Mã phần lô PP2300005083
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT69
Mã phần lô PP2300005084
Giá từng phần lô 12,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT70
Mã phần lô PP2300005085
Giá từng phần lô 78,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT71
Mã phần lô PP2300005086
Giá từng phần lô 314,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT72
Mã phần lô PP2300005087
Giá từng phần lô 37,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT73
Mã phần lô PP2300005088
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT74
Mã phần lô PP2300005089
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT75
Mã phần lô PP2300005090
Giá từng phần lô 47,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT76
Mã phần lô PP2300005091
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT77
Mã phần lô PP2300005092
Giá từng phần lô 86,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT78
Mã phần lô PP2300005093
Giá từng phần lô 2,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT79
Mã phần lô PP2300005094
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT80
Mã phần lô PP2300005095
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT81
Mã phần lô PP2300005096
Giá từng phần lô 819,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.228.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 573.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT83
Mã phần lô PP2300005097
Giá từng phần lô 54,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT84
Mã phần lô PP2300005098
Giá từng phần lô 9,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT85
Mã phần lô PP2300005099
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT86
Mã phần lô PP2300005100
Giá từng phần lô 795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.192.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 556.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT87
Mã phần lô PP2300005101
Giá từng phần lô 5,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.738.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT88
Mã phần lô PP2300005102
Giá từng phần lô 47,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT89
Mã phần lô PP2300005103
Giá từng phần lô 3,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.292.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.469.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT90
Mã phần lô PP2300005104
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT91
Mã phần lô PP2300005105
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT92
Mã phần lô PP2300005106
Giá từng phần lô 2,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT93
Mã phần lô PP2300005107
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT94
Mã phần lô PP2300005108
Giá từng phần lô 7,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT95
Mã phần lô PP2300005109
Giá từng phần lô 2,469,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.704.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.728.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT99
Mã phần lô PP2300005110
Giá từng phần lô 4,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.772.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.160.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT101
Mã phần lô PP2300005111
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT102
Mã phần lô PP2300005112
Giá từng phần lô 19,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT103
Mã phần lô PP2300005113
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT104
Mã phần lô PP2300005114
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT106
Mã phần lô PP2300005115
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT107
Mã phần lô PP2300005116
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT109
Mã phần lô PP2300005117
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT110
Mã phần lô PP2300005118
Giá từng phần lô 7,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT112
Mã phần lô PP2300005119
Giá từng phần lô 7,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.956.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT113
Mã phần lô PP2300005120
Giá từng phần lô 14,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT114
Mã phần lô PP2300005121
Giá từng phần lô 4,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT115
Mã phần lô PP2300005122
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT116
Mã phần lô PP2300005123
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT119
Mã phần lô PP2300005124
Giá từng phần lô 6,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT120
Mã phần lô PP2300005125
Giá từng phần lô 13,662,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.493.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.563.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT121
Mã phần lô PP2300005126
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT122
Mã phần lô PP2300005127
Giá từng phần lô 7,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT124
Mã phần lô PP2300005128
Giá từng phần lô 57,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT125
Mã phần lô PP2300005129
Giá từng phần lô 22,499,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.749.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.749.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT126
Mã phần lô PP2300005130
Giá từng phần lô 47,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.055.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.159.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT127
Mã phần lô PP2300005131
Giá từng phần lô 21,520,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.281.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.064.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT128
Mã phần lô PP2300005132
Giá từng phần lô 20,626,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.939.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.438.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT129
Mã phần lô PP2300005133
Giá từng phần lô 27,964,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.947.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.575.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT130
Mã phần lô PP2300005134
Giá từng phần lô 27,249,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.874.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.074.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT131
Mã phần lô PP2300005135
Giá từng phần lô 28,036,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.054.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.625.340
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT132
Mã phần lô PP2300005136
Giá từng phần lô 14,094,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.142.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.866.290
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT134
Mã phần lô PP2300005137
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT135
Mã phần lô PP2300005138
Giá từng phần lô 16,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.097.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.245.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT136
Mã phần lô PP2300005139
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT137
Mã phần lô PP2300005140
Giá từng phần lô 15,997,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.996.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.198.460
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT138
Mã phần lô PP2300005141
Giá từng phần lô 19,460,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.191.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.622.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT139
Mã phần lô PP2300005142
Giá từng phần lô 18,507,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.760.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.955.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT140
Mã phần lô PP2300005143
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT141
Mã phần lô PP2300005144
Giá từng phần lô 14,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.892.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.216.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT142
Mã phần lô PP2300005145
Giá từng phần lô 3,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.506.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT143
Mã phần lô PP2300005146
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT144
Mã phần lô PP2300005147
Giá từng phần lô 46,128,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.192.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.290.020
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT147
Mã phần lô PP2300005148
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT148
Mã phần lô PP2300005149
Giá từng phần lô 47,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT150
Mã phần lô PP2300005150
Giá từng phần lô 294,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT151
Mã phần lô PP2300005151
Giá từng phần lô 186,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT152
Mã phần lô PP2300005152
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT153
Mã phần lô PP2300005153
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT154
Mã phần lô PP2300005154
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT155
Mã phần lô PP2300005155
Giá từng phần lô 988,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.482.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 691.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT156
Mã phần lô PP2300005156
Giá từng phần lô 1,151,325
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.726.988
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 805.928
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT157
Mã phần lô PP2300005157
Giá từng phần lô 4,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT158
Mã phần lô PP2300005158
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT159
Mã phần lô PP2300005159
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT160
Mã phần lô PP2300005160
Giá từng phần lô 310,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT161
Mã phần lô PP2300005161
Giá từng phần lô 333,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 499.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.191.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT162
Mã phần lô PP2300005162
Giá từng phần lô 4,762,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.333.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT163
Mã phần lô PP2300005163
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT164
Mã phần lô PP2300005164
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT165
Mã phần lô PP2300005165
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT166
Mã phần lô PP2300005166
Giá từng phần lô 145,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT167
Mã phần lô PP2300005167
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT168
Mã phần lô PP2300005168
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT170
Mã phần lô PP2300005169
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT171
Mã phần lô PP2300005170
Giá từng phần lô 1,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.685.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.253.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT172
Mã phần lô PP2300005171
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT174
Mã phần lô PP2300005172
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT175
Mã phần lô PP2300005173
Giá từng phần lô 11,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.527.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.179.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT176
Mã phần lô PP2300005174
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT177
Mã phần lô PP2300005175
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT178
Mã phần lô PP2300005176
Giá từng phần lô 1,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.047.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 955.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT179
Mã phần lô PP2300005177
Giá từng phần lô 2,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.015.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.407.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT180
Mã phần lô PP2300005178
Giá từng phần lô 1,663,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.494.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.164.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT181
Mã phần lô PP2300005179
Giá từng phần lô 5,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.179.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT182
Mã phần lô PP2300005180
Giá từng phần lô 1,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT183
Mã phần lô PP2300005181
Giá từng phần lô 2,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.522.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT184
Mã phần lô PP2300005182
Giá từng phần lô 2,068,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.102.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.447.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT185
Mã phần lô PP2300005183
Giá từng phần lô 2,068,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.102.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.447.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT186
Mã phần lô PP2300005184
Giá từng phần lô 14,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.486.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT187
Mã phần lô PP2300005185
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT188
Mã phần lô PP2300005186
Giá từng phần lô 21,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.995.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.931.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT189
Mã phần lô PP2300005187
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT190
Mã phần lô PP2300005188
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT191
Mã phần lô PP2300005189
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT192
Mã phần lô PP2300005190
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT193
Mã phần lô PP2300005191
Giá từng phần lô 11,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT194
Mã phần lô PP2300005192
Giá từng phần lô 5,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.186.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT195
Mã phần lô PP2300005193
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT196
Mã phần lô PP2300005194
Giá từng phần lô 1,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.148.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT197
Mã phần lô PP2300005195
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT198
Mã phần lô PP2300005196
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT199
Mã phần lô PP2300005197
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT200
Mã phần lô PP2300005198
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT201
Mã phần lô PP2300005199
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT202
Mã phần lô PP2300005200
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT203
Mã phần lô PP2300005201
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT204
Mã phần lô PP2300005202
Giá từng phần lô 5,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT205
Mã phần lô PP2300005203
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT206
Mã phần lô PP2300005204
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT207
Mã phần lô PP2300005205
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT208
Mã phần lô PP2300005206
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT209
Mã phần lô PP2300005207
Giá từng phần lô 880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT210
Mã phần lô PP2300005208
Giá từng phần lô 660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT211
Mã phần lô PP2300005209
Giá từng phần lô 660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT212
Mã phần lô PP2300005210
Giá từng phần lô 780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT213
Mã phần lô PP2300005211
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT214
Mã phần lô PP2300005212
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT215
Mã phần lô PP2300005213
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT216
Mã phần lô PP2300005214
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT217
Mã phần lô PP2300005215
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT218
Mã phần lô PP2300005216
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT219
Mã phần lô PP2300005217
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT220
Mã phần lô PP2300005218
Giá từng phần lô 1,417,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.126.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 992.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT221
Mã phần lô PP2300005219
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT222
Mã phần lô PP2300005220
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT223
Mã phần lô PP2300005221
Giá từng phần lô 3,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT224
Mã phần lô PP2300005222
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT225
Mã phần lô PP2300005223
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT226
Mã phần lô PP2300005224
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT227
Mã phần lô PP2300005225
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT228
Mã phần lô PP2300005226
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT229
Mã phần lô PP2300005227
Giá từng phần lô 1,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.638.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 764.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT230
Mã phần lô PP2300005228
Giá từng phần lô 660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT231
Mã phần lô PP2300005229
Giá từng phần lô 399,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT232
Mã phần lô PP2300005230
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT233
Mã phần lô PP2300005231
Giá từng phần lô 1,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT234
Mã phần lô PP2300005232
Giá từng phần lô 2,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.888.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.814.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT235
Mã phần lô PP2300005233
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT236
Mã phần lô PP2300005234
Giá từng phần lô 2,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.892.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.816.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT237
Mã phần lô PP2300005235
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT238
Mã phần lô PP2300005236
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT239
Mã phần lô PP2300005237
Giá từng phần lô 154,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT240
Mã phần lô PP2300005238
Giá từng phần lô 154,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT241
Mã phần lô PP2300005239
Giá từng phần lô 174,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT242
Mã phần lô PP2300005240
Giá từng phần lô 154,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT243
Mã phần lô PP2300005241
Giá từng phần lô 231,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT244
Mã phần lô PP2300005242
Giá từng phần lô 440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT256
Mã phần lô PP2300005243
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT257
Mã phần lô PP2300005244
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT258
Mã phần lô PP2300005245
Giá từng phần lô 6,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT259
Mã phần lô PP2300005246
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT263
Mã phần lô PP2300005247
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT264
Mã phần lô PP2300005248
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT5
Mã phần lô PP2300005249
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT65
Mã phần lô PP2300005250
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT82
Mã phần lô PP2300005251
Giá từng phần lô 409,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 614.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT96
Mã phần lô PP2300005252
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT97
Mã phần lô PP2300005253
Giá từng phần lô 675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.012.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT98
Mã phần lô PP2300005254
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT105
Mã phần lô PP2300005255
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT149
Mã phần lô PP2300005256
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT245
Mã phần lô PP2300005257
Giá từng phần lô 430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 645.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT246
Mã phần lô PP2300005258
Giá từng phần lô 395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT247
Mã phần lô PP2300005259
Giá từng phần lô 1,999,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.998.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.399.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT248
Mã phần lô PP2300005260
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT250
Mã phần lô PP2300005261
Giá từng phần lô 114,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT251
Mã phần lô PP2300005262
Giá từng phần lô 114,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT252
Mã phần lô PP2300005263
Giá từng phần lô 20,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.266.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT253
Mã phần lô PP2300005264
Giá từng phần lô 33,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT255
Mã phần lô PP2300005265
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT260
Mã phần lô PP2300005266
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT261
Mã phần lô PP2300005267
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTT262
Mã phần lô PP2300005268
Giá từng phần lô 280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->