Gói thầu: Gói thầu số 1 : Cung ứng các mặt hàng vật tư y tế năm 2023 tại Bệnh viện Chấn thương Chỉnh hình Nghệ An

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300012647-01
Thời điểm đóng mở thầu 23/02/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện chấn thương - chỉnh hình Nghệ An
Chủ đầu tư Bệnh viện chấn thương - chỉnh hình Nghệ An
Tên gói thầu Gói thầu số 1 : Cung ứng các mặt hàng vật tư y tế năm 2023 tại Bệnh viện Chấn thương Chỉnh hình Nghệ An
Số hiệu KHLCNT PL2300007434
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh, Bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác năm 2023 của Bệnh viện Chấn thương Chỉnh hình Nghệ An
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 101,913,044,650 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.019.130.449 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2019 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2019 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300015551 - CT001 1,925,000,000 2.750.000.000 1.347.500.000 59
2 PP2300015552 - CT002 40,800,000 58.285.715 28.560.000 2
3 PP2300015553 - CT003 358,000,000 511.428.572 250.600.000 60
4 PP2300015554 - CT004 252,000,000 360.000.000 176.400.000 20
5 PP2300015555 - CT005 17,000,000 24.285.715 11.900.000 1
6 PP2300015556 - CT006 1,039,360,000 1.484.800.000 727.552.000 14
7 PP2300015557 - CT007 131,200,000 187.428.572 91.840.000 3
8 PP2300015558 - CT008 24,000,000 34.285.715 16.800.000 2
9 PP2300015559 - CT009 31,000,000 44.285.715 21.700.000 1
10 PP2300015560 - CT010 45,000,000 64.285.715 31.500.000 1
11 PP2300015561 - CT011 56,000,000 80.000.000 39.200.000 1
12 PP2300015562 - CT012 205,000,000 292.857.143 143.500.000 2
13 PP2300015563 - CT013 1,232,000,000 1.760.000.000 862.400.000 4
14 PP2300015564 - CT014 32,000,000 45.714.286 22.400.000 1
15 PP2300015565 - CT015 39,000,000 55.714.286 27.300.000 1
16 PP2300015566 - CT016 47,250,000 67.500.000 33.075.000 1
17 PP2300015567 - CT017 53,500,000 76.428.572 37.450.000 1
18 PP2300015568 - CT018 96,000,000 137.142.858 67.200.000 10
19 PP2300015569 - CT019 9,000,000 12.857.143 6.300.000 1
20 PP2300015570 - CT020 200,000,000 285.714.286 140.000.000 4
21 PP2300015571 - CT021 1,752,000,000 2.502.857.143 1.226.400.000 4
22 PP2300015572 - CT022 4,914,000,000 7.020.000.000 3.439.800.000 11
23 PP2300015573 - CT023 954,000,000 1.362.857.143 667.800.000 3
24 PP2300015574 - CT024 3,981,250,000 5.687.500.000 2.786.875.000 11
25 PP2300015575 - CT025 1,908,000,000 2.725.714.286 1.335.600.000 8
26 PP2300015576 - CT026 308,000,000 440.000.000 215.600.000 1
27 PP2300015577 - CT027 65,600,000 93.714.286 45.920.000 2
28 PP2300015578 - CT028 6,720,000 9.600.000 4.704.000 2
29 PP2300015579 - CT029 4,620,000 6.600.000 3.234.000 1
30 PP2300015580 - CT030 9,100,000 13.000.000 6.370.000 1
31 PP2300015581 - CT031 35,000,000 50.000.000 24.500.000 1
32 PP2300015582 - CT032 25,000,000 35.714.286 17.500.000 1
33 PP2300015583 - CT033 7,500,000 10.714.286 5.250.000 1
34 PP2300015584 - CT034 62,500,000 89.285.715 43.750.000 1
35 PP2300015585 - CT035 1,030,000,000 1.471.428.572 721.000.000 4
36 PP2300015586 - CT036 265,000,000 378.571.429 185.500.000 1
37 PP2300015587 - CT037 516,000,000 737.142.858 361.200.000 2
38 PP2300015588 - CT038 649,500,000 927.857.143 454.650.000 2
39 PP2300015589 - CT041 43,550,000 62.214.286 30.485.000 1
40 PP2300015590 - CT042 220,000,000 314.285.715 154.000.000 4
41 PP2300015591 - CT043 190,000,000 271.428.572 133.000.000 4
42 PP2300015592 - CT044 47,500,000 67.857.143 33.250.000 1
43 PP2300015593 - CT045 87,100,000 124.428.572 60.970.000 2
44 PP2300015594 - CT046 85,000,000 121.428.572 59.500.000 2
45 PP2300015595 - CT047 99,480,000 142.114.286 69.636.000 3
46 PP2300015596 - CT048 33,160,000 47.371.429 23.212.000 1
47 PP2300015597 - CT049 115,600,000 165.142.858 80.920.000 2
48 PP2300015598 - CT050 550,000,000 785.714.286 385.000.000 9
49 PP2300015599 - CT051 200,000,000 285.714.286 140.000.000 4
50 PP2300015600 - CT052 400,000,000 571.428.572 280.000.000 7
51 PP2300015601 - CT053 100,000,000 142.857.143 70.000.000 2
52 PP2300015602 - CT054 150,000,000 214.285.715 105.000.000 3
53 PP2300015603 - CT055 40,000,000 57.142.858 28.000.000 1
54 PP2300015604 - CT056 40,000,000 57.142.858 28.000.000 1
55 PP2300015605 - CT057 55,000,000 78.571.429 38.500.000 2
56 PP2300015606 - CT058 55,000,000 78.571.429 38.500.000 2
57 PP2300015607 - CT059 55,000,000 78.571.429 38.500.000 2
58 PP2300015608 - CT060 27,500,000 39.285.715 19.250.000 1
59 PP2300015609 - CT061 55,000,000 78.571.429 38.500.000 2
60 PP2300015610 - CT062 55,000,000 78.571.429 38.500.000 17
61 PP2300015611 - CT063 22,000,000 31.428.572 15.400.000 7
62 PP2300015612 - CT064 275,000,000 392.857.143 192.500.000 84
63 PP2300015613 - CT065 540,000,000 771.428.572 378.000.000 150
64 PP2300015614 - CT066 39,500,000 56.428.572 27.650.000 9
65 PP2300015615 - CT067 7,200,000 10.285.715 5.040.000 4
66 PP2300015616 - CT068 9,200,000 13.142.858 6.440.000 4
67 PP2300015617 - CT069 1,087,500,000 1.553.571.429 761.250.000 13
68 PP2300015618 - CT070 297,000,000 424.285.715 207.900.000 13
69 PP2300015619 - CT071 49,500,000 70.714.286 34.650.000 13
70 PP2300015620 - CT072 346,500,000 495.000.000 242.550.000 5
71 PP2300015621 - CT073 8,580,000 12.257.143 6.006.000 2
72 PP2300015622 - CT074 171,600,000 245.142.858 120.120.000 34
73 PP2300015623 - CT075 197,120,000 281.600.000 137.984.000 4
74 PP2300015624 - CT076 26,400,000 37.714.286 18.480.000 5
75 PP2300015625 - CT077 110,000,000 157.142.858 77.000.000 2
76 PP2300015626 - CT078 8,000,000 11.428.572 5.600.000 2
77 PP2300015627 - CT079 8,000,000 11.428.572 5.600.000 2
78 PP2300015628 - CT080 195,000,000 278.571.429 136.500.000 17
79 PP2300015629 - CT081 25,000,000 35.714.286 17.500.000 9
80 PP2300015630 - CT082 105,000,000 150.000.000 73.500.000 5
81 PP2300015631 - CT083 88,000,000 125.714.286 61.600.000 3
82 PP2300015632 - CT084 5,200,000 7.428.572 3.640.000 1
83 PP2300015633 - CT085 37,500,000 53.571.429 26.250.000 1
84 PP2300015634 - CT086 1,250,000,000 1.785.714.286 875.000.000 5
85 PP2300015635 - CT087 4,494,000,000 6.420.000.000 3.145.800.000 10
86 PP2300015636 - CT089 6,300,000 9.000.000 4.410.000 3
87 PP2300015637 - CT090 3,375,000 4.821.429 2.362.500 1
88 PP2300015638 - CT091 32,500,000 46.428.572 22.750.000 9
89 PP2300015639 - CT092 25,200,000 36.000.000 17.640.000 5
90 PP2300015640 - CT093 4,925,000 7.035.715 3.447.500 1
91 PP2300015641 - CT094 3,050,000 4.357.143 2.135.000 1
92 PP2300015642 - CT095 2,750,000 3.928.572 1.925.000 1
93 PP2300015643 - CT096 2,750,000 3.928.572 1.925.000 1
94 PP2300015644 - CT097 73,500,000 105.000.000 51.450.000 59
95 PP2300015645 - CT098 37,650,000 53.785.715 26.355.000 5
96 PP2300015646 - CT099 6,275,000 8.964.286 4.392.500 1
97 PP2300015647 - CT100 17,000,000 24.285.715 11.900.000 2
98 PP2300015648 - CT101 9,725,000 13.892.858 6.807.500 1
99 PP2300015649 - CT102 6,860,000 9.800.000 4.802.000 1
100 PP2300015650 - CT103 12,000,000 17.142.858 8.400.000 1
101 PP2300015651 - CT104 29,400,000 42.000.000 20.580.000 25
102 PP2300015652 - CT105 28,250,000 40.357.143 19.775.000 9
103 PP2300015653 - CT106 14,600,000 20.857.143 10.220.000 2
104 PP2300015654 - CT107 42,500,000 60.714.286 29.750.000 9
105 PP2300015655 - CT108 57,000,000 81.428.572 39.900.000 4
106 PP2300015656 - CT109 72,000,000 102.857.143 50.400.000 4
107 PP2300015657 - CT110 4,250,000 6.071.429 2.975.000 1
108 PP2300015658 - CT111 4,400,000 6.285.715 3.080.000 1
109 PP2300015659 - CT112 6,500,000 9.285.715 4.550.000 1
110 PP2300015660 - CT113 6,150,000 8.785.715 4.305.000 5
111 PP2300015661 - CT114 32,000,000 45.714.286 22.400.000 2
112 PP2300015662 - CT115 11,718,000 16.740.000 8.202.600 1
113 PP2300015663 - CT116 215,000,000 307.142.858 150.500.000 9
114 PP2300015664 - CT117 36,000,000 51.428.572 25.200.000 3
115 PP2300015665 - CT118 12,000,000 17.142.858 8.400.000 1
116 PP2300015666 - CT119 41,205,000 58.864.286 28.843.500 3
117 PP2300015667 - CT120 19,800,000 28.285.715 13.860.000 1
118 PP2300015668 - CT121 10,390,000 14.842.858 7.273.000 1
119 PP2300015669 - CT122 27,500,000 39.285.715 19.250.000 1
120 PP2300015670 - CT123 27,500,000 39.285.715 19.250.000 1
121 PP2300015671 - CT124 27,500,000 39.285.715 19.250.000 1
122 PP2300015672 - CT125 25,000,000 35.714.286 17.500.000 1
123 PP2300015673 - CT126 27,500,000 39.285.715 19.250.000 1
124 PP2300015674 - CT127 26,000,000 37.142.858 18.200.000 1
125 PP2300015675 - CT128 15,400,000 22.000.000 10.780.000 1
126 PP2300015676 - CT129 17,000,000 24.285.715 11.900.000 1
127 PP2300015677 - CT130 17,000,000 24.285.715 11.900.000 1
128 PP2300015678 - CT131 12,000,000 17.142.858 8.400.000 1
129 PP2300015679 - CT132 7,200,000 10.285.715 5.040.000 4
130 PP2300015680 - CT133 7,200,000 10.285.715 5.040.000 4
131 PP2300015681 - CT134 144,000,000 205.714.286 100.800.000 67
132 PP2300015682 - CT135 8,040,000 11.485.715 5.628.000 4
133 PP2300015683 - CT136 4,300,000 6.142.858 3.010.000 2
134 PP2300015684 - CT137 4,200,000 6.000.000 2.940.000 2
135 PP2300015685 - CT138 8,000,000 11.428.572 5.600.000 2
136 PP2300015686 - CT139 21,000,000 30.000.000 14.700.000 5
137 PP2300015687 - CT140 30,000,000 42.857.143 21.000.000 5
138 PP2300015688 - CT141 21,600,000 30.857.143 15.120.000 4
139 PP2300015689 - CT142 17,850,000 25.500.000 12.495.000 5
140 PP2300015690 - CT143 5,000,000 7.142.858 3.500.000 1
141 PP2300015691 - CT144 10,660,000 15.228.572 7.462.000 2
142 PP2300015692 - CT145 44,000,000 62.857.143 30.800.000 9
143 PP2300015693 - CT146 12,500,000 17.857.143 8.750.000 2
144 PP2300015694 - CT147 72,000,000 102.857.143 50.400.000 7
145 PP2300015695 - CT148 17,600,000 25.142.858 12.320.000 34
146 PP2300015696 - CT149 17,600,000 25.142.858 12.320.000 34
147 PP2300015697 - CT150 7,260,000 10.371.429 5.082.000 5
148 PP2300015698 - CT151 9,000,000 12.857.143 6.300.000 9
149 PP2300015699 - CT152 120,000,000 171.428.572 84.000.000 200
150 PP2300015700 - CT153 67,650,000 96.642.858 47.355.000 5
151 PP2300015701 - CT154 37,200,000 53.142.858 26.040.000 5
152 PP2300015702 - CT155 10,950,000 15.642.858 7.665.000 5
153 PP2300015703 - CT156 32,750,000 46.785.715 22.925.000 1
154 PP2300015704 - CT157 35,000,000 50.000.000 24.500.000 1
155 PP2300015705 - CT158 34,350,000 49.071.429 24.045.000 1
156 PP2300015706 - CT159 61,400,000 87.714.286 42.980.000 2
157 PP2300015707 - CT160 35,100,000 50.142.858 24.570.000 1
158 PP2300015708 - CT161 31,000,000 44.285.715 21.700.000 1
159 PP2300015709 - CT162 29,100,000 41.571.429 20.370.000 1
160 PP2300015710 - CT163 33,000,000 47.142.858 23.100.000 1
161 PP2300015711 - CT164 27,500,000 39.285.715 19.250.000 1
162 PP2300015712 - CT165 26,250,000 37.500.000 18.375.000 1
163 PP2300015713 - CT166 8,000,000 11.428.572 5.600.000 4
164 PP2300015714 - CT167 8,000,000 11.428.572 5.600.000 4
165 PP2300015715 - CT168 18,750,000 26.785.715 13.125.000 9
166 PP2300015716 - CT169 53,750,000 76.785.715 37.625.000 9
167 PP2300015717 - CT170 76,800,000 109.714.286 53.760.000 3
168 PP2300015718 - CT171 16,000,000 22.857.143 11.200.000 3
169 PP2300015719 - CT172 10,000,000 14.285.715 7.000.000 1
170 PP2300015720 - CT173 24,000,000 34.285.715 16.800.000 1
171 PP2300015721 - CT174 270,000,000 385.714.286 189.000.000 1
172 PP2300015722 - CT175 136,000,000 194.285.715 95.200.000 1
173 PP2300015723 - CT176 230,000,000 328.571.429 161.000.000 1
174 PP2300015724 - CT177 120,000,000 171.428.572 84.000.000 50
175 PP2300015725 - CT178 42,700,000 61.000.000 29.890.000 17
176 PP2300015726 - CT179 435,000,000 621.428.572 304.500.000 2
177 PP2300015727 - CT180 193,500,000 276.428.572 135.450.000 1
178 PP2300015728 - CT181 277,500,000 396.428.572 194.250.000 1
179 PP2300015729 - CT182 312,500,000 446.428.572 218.750.000 1
180 PP2300015730 - CT183 350,000,000 500.000.000 245.000.000 1
181 PP2300015731 - CT184 387,500,000 553.571.429 271.250.000 1
182 PP2300015732 - CT185 780,000,000 1.114.285.715 546.000.000 2
183 PP2300015733 - CT186 266,000,000 380.000.000 186.200.000 1
184 PP2300015734 - CT187 315,000,000 450.000.000 220.500.000 1
185 PP2300015735 - CT188 245,000,000 350.000.000 171.500.000 1
186 PP2300015736 - CT189 45,000,000 64.285.715 31.500.000 3
187 PP2300015737 - CT190 550,000,000 785.714.286 385.000.000 2
188 PP2300015738 - CT191 345,000,000 492.857.143 241.500.000 1
189 PP2300015739 - CT192 470,000,000 671.428.572 329.000.000 2
190 PP2300015740 - CT193 400,000,000 571.428.572 280.000.000 9
191 PP2300015741 - CT194 1,425,000,000 2.035.714.286 997.500.000 25
192 PP2300015742 - CT195 1,600,000,000 2.285.714.286 1.120.000.000 17
193 PP2300015743 - CT196 6,000,000 8.571.429 4.200.000 1
194 PP2300015744 - CT197 270,000,000 385.714.286 189.000.000 17
195 PP2300015745 - CT198 1,045,000,000 1.492.857.143 731.500.000 32
196 PP2300015746 - CT199 55,000,000 78.571.429 38.500.000 2
197 PP2300015747 - CT200 513,000,000 732.857.143 359.100.000 32
198 PP2300015748 - CT201 1,520,000,000 2.171.428.572 1.064.000.000 32
199 PP2300015749 - CT202 360,000,000 514.285.715 252.000.000 5
200 PP2300015750 - CT203 16,000,000 22.857.143 11.200.000 1
201 PP2300015751 - CT204 16,000,000 22.857.143 11.200.000 1
202 PP2300015752 - CT205 240,000,000 342.857.143 168.000.000 4
203 PP2300015753 - CT206 240,000,000 342.857.143 168.000.000 4
204 PP2300015754 - CT207 5,000,000 7.142.858 3.500.000 1
205 PP2300015755 - CT208 13,000,000 18.571.429 9.100.000 17
206 PP2300015756 - CT209 14,800,000 21.142.858 10.360.000 17
207 PP2300015757 - CT210 15,000,000 21.428.572 10.500.000 17
208 PP2300015758 - CT211 22,800,000 32.571.429 15.960.000 17
209 PP2300015759 - CT212 11,000,000 15.714.286 7.700.000 4
210 PP2300015760 - CT213 16,000,000 22.857.143 11.200.000 4
211 PP2300015761 - CT214 18,000,000 25.714.286 12.600.000 4
212 PP2300015762 - CT215 20,000,000 28.571.429 14.000.000 4
213 PP2300015763 - CT216 23,600,000 33.714.286 16.520.000 4
214 PP2300015764 - CT217 9,800,000 14.000.000 6.860.000 4
215 PP2300015765 - CT218 100,000,000 142.857.143 70.000.000 167
216 PP2300015766 - CT219 150,000,000 214.285.715 105.000.000 5
217 PP2300015767 - CT220 59,400,000 84.857.143 41.580.000 5
218 PP2300015768 - CT221 12,000,000 17.142.858 8.400.000 5
219 PP2300015769 - CT222 45,000,000 64.285.715 31.500.000 2
220 PP2300015770 - CT223 27,800,000 39.714.286 19.460.000 7
221 PP2300015771 - CT224 120,000,000 171.428.572 84.000.000 4
222 PP2300015772 - CT225 1,575,000,000 2.250.000.000 1.102.500.000 5
223 PP2300015773 - CT228 319,790,000 456.842.858 223.853.000 1
224 PP2300015774 - CT230 660,000,000 942.857.143 462.000.000 3
225 PP2300015775 - CT231 637,500,000 910.714.286 446.250.000 3
226 PP2300015776 - CT232 110,000,000 157.142.858 77.000.000 1
227 PP2300015777 - CT234 120,000,000 171.428.572 84.000.000 42
228 PP2300015778 - CT235 26,750,000 38.214.286 18.725.000 9
229 PP2300015779 - CT236 33,000,000 47.142.858 23.100.000 2
230 PP2300015780 - CT237 7,400,000 10.571.429 5.180.000 1
231 PP2300015781 - CT238 24,750,000 35.357.143 17.325.000 1
232 PP2300015782 - CT239 46,900,000 67.000.000 32.830.000 2
233 PP2300015783 - CT240 26,320,000 37.600.000 18.424.000 1
234 PP2300015784 - CT241 19,800,000 28.285.715 13.860.000 1
235 PP2300015785 - CT242 20,400,000 29.142.858 14.280.000 1
236 PP2300015786 - CT243 13,600,000 19.428.572 9.520.000 1
237 PP2300015787 - CT244 120,000,000 171.428.572 84.000.000 25
238 PP2300015788 - CT245 10,000,000 14.285.715 7.000.000 4
239 PP2300015789 - CT246 26,500,000 37.857.143 18.550.000 1
240 PP2300015790 - CT247 310,000,000 442.857.143 217.000.000 9
241 PP2300015791 - CT248 96,000,000 137.142.858 67.200.000 134
242 PP2300015792 - CT249 1,650,000 2.357.143 1.155.000 2
243 PP2300015793 - CT250 46,500,000 66.428.572 32.550.000 50
244 PP2300015794 - CT251 2,970,000 4.242.858 2.079.000 3
245 PP2300015795 - CT252 3,000,000 4.285.715 2.100.000 1
246 PP2300015796 - CT253 4,100,000 5.857.143 2.870.000 1
247 PP2300015797 - CT254 1,990,000 2.842.858 1.393.000 1
248 PP2300015798 - CT255 2,800,000 4.000.000 1.960.000 1
249 PP2300015799 - CT256 19,500,000 27.857.143 13.650.000 1
250 PP2300015800 - CT257 47,500,000 67.857.143 33.250.000 1
251 PP2300015801 - CT258 70,000,000 100.000.000 49.000.000 2
252 PP2300015802 - CT259 40,500,000 57.857.143 28.350.000 1
253 PP2300015803 - CT260 57,500,000 82.142.858 40.250.000 1
254 PP2300015804 - CT261 47,500,000 67.857.143 33.250.000 1
255 PP2300015805 - CT262 66,500,000 95.000.000 46.550.000 2
256 PP2300015806 - CT263 35,000,000 50.000.000 24.500.000 1
257 PP2300015807 - CT264 22,500,000 32.142.858 15.750.000 1
258 PP2300015808 - CT265 30,000,000 42.857.143 21.000.000 9
259 PP2300015809 - CT266 21,000,000 30.000.000 14.700.000 9
260 PP2300015810 - CT267 172,000,000 245.714.286 120.400.000 1
261 PP2300015811 - CT268 158,000,000 225.714.286 110.600.000 1
262 PP2300015812 - CT269 170,000,000 242.857.143 119.000.000 1
263 PP2300015813 - CT270 217,000,000 310.000.000 151.900.000 1
264 PP2300015814 - CT271 143,000,000 204.285.715 100.100.000 1
265 PP2300015815 - CT272 2,200,000 3.142.858 1.540.000 2
266 PP2300015816 - CT273 99,000,000 141.428.572 69.300.000 150
267 PP2300015817 - CT274 55,000,000 78.571.429 38.500.000 84
268 PP2300015818 - CT275 2,400,000 3.428.572 1.680.000 4
269 PP2300015819 - CT276 33,000,000 47.142.858 23.100.000 25
270 PP2300015820 - CT277 44,000,000 62.857.143 30.800.000 34
271 PP2300015821 - CT278 11,000,000 15.714.286 7.700.000 9
272 PP2300015822 - CT279 28,800,000 41.142.858 20.160.000 10
273 PP2300015823 - CT280 2,900,000 4.142.858 2.030.000 1
274 PP2300015824 - CT281 2,900,000 4.142.858 2.030.000 1
275 PP2300015825 - CT282 2,900,000 4.142.858 2.030.000 1
276 PP2300015826 - CT283 42,000,000 60.000.000 29.400.000 9
277 PP2300015827 - CT284 37,600,000 53.714.286 26.320.000 7
278 PP2300015828 - CT285 45,600,000 65.142.858 31.920.000 7
279 PP2300015829 - CT286 32,800,000 46.857.143 22.960.000 7
280 PP2300015830 - CT287 10,340,000 14.771.429 7.238.000 2
281 PP2300015831 - CT288 20,680,000 29.542.858 14.476.000 4
282 PP2300015832 - CT289 197,500,000 282.142.858 138.250.000 9
283 PP2300015833 - CT290 107,500,000 153.571.429 75.250.000 9
284 PP2300015834 - CT291 120,000,000 171.428.572 84.000.000 200
285 PP2300015835 - CT292 11,000,000 15.714.286 7.700.000 9
286 PP2300015836 - CT293 13,000,000 18.571.429 9.100.000 9
287 PP2300015837 - CT294 10,800,000 15.428.572 7.560.000 2
288 PP2300015838 - CT295 15,800,000 22.571.429 11.060.000 2
289 PP2300015839 - CT296 19,800,000 28.285.715 13.860.000 2
290 PP2300015840 - CT297 36,500,000 52.142.858 25.550.000 1
291 PP2300015841 - CT298 37,000,000 52.857.143 25.900.000 1
292 PP2300015842 - CT299 37,000,000 52.857.143 25.900.000 1
293 PP2300015843 - CT300 86,400,000 123.428.572 60.480.000 2
294 PP2300015844 - CT301 36,500,000 52.142.858 25.550.000 1
295 PP2300015845 - CT302 102,000,000 145.714.286 71.400.000 2
296 PP2300015846 - CT303 42,500,000 60.714.286 29.750.000 1
297 PP2300015847 - CT304 42,500,000 60.714.286 29.750.000 1
298 PP2300015848 - CT305 42,500,000 60.714.286 29.750.000 1
299 PP2300015849 - CT306 37,000,000 52.857.143 25.900.000 1
300 PP2300015850 - CT307 42,500,000 60.714.286 29.750.000 1
301 PP2300015851 - CT308 36,500,000 52.142.858 25.550.000 1
302 PP2300015852 - CT309 42,500,000 60.714.286 29.750.000 1
303 PP2300015853 - CT310 42,500,000 60.714.286 29.750.000 1
304 PP2300015854 - CT311 27,000,000 38.571.429 18.900.000 9
305 PP2300015855 - CT312 54,000,000 77.142.858 37.800.000 17
306 PP2300015856 - CT313 27,000,000 38.571.429 18.900.000 9
307 PP2300015857 - CT314 85,000,000 121.428.572 59.500.000 2
308 PP2300015858 - CT315 21,500,000 30.714.286 15.050.000 2
309 PP2300015859 - CT316 5,400,000 7.714.286 3.780.000 4
310 PP2300015860 - CT317 1,260,000,000 1.800.000.000 882.000.000 4
311 PP2300015861 - CT318 2,220,000,000 3.171.428.572 1.554.000.000 5
312 PP2300015862 - CT319 505,000,000 721.428.572 353.500.000 2
313 PP2300015863 - CT320 59,400,000 84.857.143 41.580.000 2
314 PP2300015864 - CT321 41,900,000 59.857.143 29.330.000 1
315 PP2300015865 - CT322 100,500,000 143.571.429 70.350.000 3
316 PP2300015866 - CT323 72,000,000 102.857.143 50.400.000 2
317 PP2300015867 - CT325 149,000,000 212.857.143 104.300.000 4
318 PP2300015868 - CT326 165,000,000 235.714.286 115.500.000 4
319 PP2300015869 - CT327 110,000,000 157.142.858 77.000.000 2
320 PP2300015870 - CT329 97,800,000 139.714.286 68.460.000 2
321 PP2300015871 - CT330 65,000,000 92.857.143 45.500.000 17
322 PP2300015872 - CT331 112,500,000 160.714.286 78.750.000 25
323 PP2300015873 - CT332 18,750,000 26.785.715 13.125.000 9
324 PP2300015874 - CT333 31,800,000 45.428.572 22.260.000 10
325 PP2300015875 - CT334 684,000,000 977.142.858 478.800.000 30
326 PP2300015876 - CT335 19,000,000 27.142.858 13.300.000 4
327 PP2300015877 - CT336 24,000,000 34.285.715 16.800.000 4
328 PP2300015878 - CT337 6,950,000 9.928.572 4.865.000 1
329 PP2300015879 - CT338 9,225,000 13.178.572 6.457.500 1
330 PP2300015880 - CT339 29,500,000 42.142.858 20.650.000 17
331 PP2300015881 - CT340 13,950,000 19.928.572 9.765.000 2
332 PP2300015882 - CT341 8,750,000 12.500.000 6.125.000 1
333 PP2300015883 - CT342 13,000,000 18.571.429 9.100.000 1
334 PP2300015884 - CT343 19,980,000 28.542.858 13.986.000 1
335 PP2300015885 - CT344 28,980,000 41.400.000 20.286.000 1
336 PP2300015886 - CT345 3,340,000 4.771.429 2.338.000 1
337 PP2300015887 - CT346 3,930,000 5.614.286 2.751.000 1
338 PP2300015888 - CT347 10,400,000 14.857.143 7.280.000 9
339 PP2300015889 - CT350 10,750,000 15.357.143 7.525.000 9
340 PP2300015890 - CT352 14,960,000 21.371.429 10.472.000 1
341 PP2300015891 - CT353 51,400,000 73.428.572 35.980.000 1
342 PP2300015892 - CT354 5,800,000 8.285.715 4.060.000 1
343 PP2300015893 - CT355 6,700,000 9.571.429 4.690.000 1
344 PP2300015894 - CT356 1,080,000,000 1.542.857.143 756.000.000 4
345 PP2300015895 - CT357 103,250,000 147.500.000 72.275.000 1
346 PP2300015896 - CT358 233,600,000 333.714.286 163.520.000 1
347 PP2300015897 - CT359 74,950,000 107.071.429 52.465.000 2
348 PP2300015898 - CT360 300,000,000 428.571.429 210.000.000 5
349 PP2300015899 - CT361 499,000,000 712.857.143 349.300.000 9
350 PP2300015900 - CT362 50,000,000 71.428.572 35.000.000 2
351 PP2300015901 - CT363 86,000,000 122.857.143 60.200.000 2
352 PP2300015902 - CT364 55,000,000 78.571.429 38.500.000 1
353 PP2300015903 - CT365 178,997,500 255.710.715 125.298.250 17
354 PP2300015904 - CT366 2,080,000 2.971.429 1.456.000 1
355 PP2300015905 - CT367 20,580,000 29.400.000 14.406.000 1
356 PP2300015906 - CT368 4,740,000 6.771.429 3.318.000 1
357 PP2300015907 - CT369 29,940,000 42.771.429 20.958.000 1
358 PP2300015908 - CT370 12,300,000 17.571.429 8.610.000 1
359 PP2300015909 - CT371 288,900,000 412.714.286 202.230.000 2
360 PP2300015910 - CT372 675,000,000 964.285.715 472.500.000 25
361 PP2300015911 - CT373 69,000,000 98.571.429 48.300.000 4
362 PP2300015912 - CT374 136,000,000 194.285.715 95.200.000 29
363 PP2300015913 - CT375 161,500,000 230.714.286 113.050.000 15
364 PP2300015914 - CT376 23,450,000 33.500.000 16.415.000 1
365 PP2300015915 - CT377 14,780,000 21.114.286 10.346.000 1
366 PP2300015916 - CT378 121,440,000 173.485.715 85.008.000 3
367 PP2300015917 - CT379 19,160,000 27.371.429 13.412.000 1
368 PP2300015918 - CT380 560,000,000 800.000.000 392.000.000 2
369 PP2300015919 - CT381 325,000,000 464.285.715 227.500.000 1
370 PP2300015920 - CT382 1,986,600,000 2.838.000.000 1.390.620.000 5
371 PP2300015921 - CT383 2,280,000,000 3.257.142.858 1.596.000.000 7
372 PP2300015922 - CT384 1,175,000,000 1.678.571.429 822.500.000 5
373 PP2300015923 - CT385 2,030,000,000 2.900.000.000 1.421.000.000 5
374 PP2300015924 - CT386 1,339,200,000 1.913.142.858 937.440.000 3
375 PP2300015925 - CT387 3,112,000,000 4.445.714.286 2.178.400.000 14
376 PP2300015926 - CT388 2,970,000,000 4.242.857.143 2.079.000.000 10
377 PP2300015927 - CT389 25,000,000 35.714.286 17.500.000 1
378 PP2300015928 - CT390 1,049,000,000 1.498.571.429 734.300.000 17
379 PP2300015929 - CT391 8,640,000 12.342.858 6.048.000 1
380 PP2300015930 - CT392 1,950,000,000 2.785.714.286 1.365.000.000 25
381 PP2300015931 - CT393 572,500,000 817.857.143 400.750.000 9
382 PP2300015932 - CT394 621,000,000 887.142.858 434.700.000 25
383 PP2300015933 - CT395 225,000,000 321.428.572 157.500.000 9
384 PP2300015934 - CT396 1,230,000,000 1.757.142.858 861.000.000 25
385 PP2300015935 - CT397 310,000,000 442.857.143 217.000.000 9
386 PP2300015936 - CT398 360,000,000 514.285.715 252.000.000 34
387 PP2300015937 - CT399 126,000,000 180.000.000 88.200.000 17
388 PP2300015938 - CT402 32,000,000 45.714.286 22.400.000 2
389 PP2300015939 - CT403 200,000,000 285.714.286 140.000.000 7
390 PP2300015940 - CT404 15,000,000 21.428.572 10.500.000 2
391 PP2300015941 - CT405 70,000,000 100.000.000 49.000.000 9
392 PP2300015942 - CT406 22,000,000 31.428.572 15.400.000 1
393 PP2300015943 - CT407 22,000,000 31.428.572 15.400.000 1
394 PP2300015944 - CT408 24,000,000 34.285.715 16.800.000 1
395 PP2300015945 - CT409 36,000,000 51.428.572 25.200.000 1
396 PP2300015946 - CT410 29,700,000 42.428.572 20.790.000 5
397 PP2300015947 - CT411 31,500,000 45.000.000 22.050.000 1
398 PP2300015948 - CT412 16,000,000 22.857.143 11.200.000 1
399 PP2300015949 - CT413 6,000,000 8.571.429 4.200.000 1
400 PP2300015950 - CT414 30,000,000 42.857.143 21.000.000 4
401 PP2300015951 - CT415 95,000,000 135.714.286 66.500.000 1
402 PP2300015952 - CT416 295,000,000 421.428.572 206.500.000 1
403 PP2300015953 - CT417 52,000,000 74.285.715 36.400.000 334
404 PP2300015954 - CT418 32,549,000 46.498.572 22.784.300 34
405 PP2300015955 - CT419 159,600,000 228.000.000 111.720.000 167
406 PP2300015956 - CT420 137,000,000 195.714.286 95.900.000 84
407 PP2300015957 - CT421 65,100,000 93.000.000 45.570.000 17
408 PP2300015958 - CT422 12,016,200 17.166.000 8.411.340 4
409 PP2300015959 - CT423 23,600,000 33.714.286 16.520.000 167
410 PP2300015960 - CT424 384,405,000 549.150.000 269.083.500 834
411 PP2300015961 - CT425 30,250,000 43.214.286 21.175.000 84
412 PP2300015962 - CT426 7,542,360 10.774.800 5.279.652 20
413 PP2300015963 - CT427 7,680,000 10.971.429 5.376.000 20
414 PP2300015964 - CT428 12,726,000 18.180.000 8.908.200 334
415 PP2300015965 - CT429 38,880,000 55.542.858 27.216.000 267
416 PP2300015966 - CT430 15,960,000 22.800.000 11.172.000 667
417 PP2300015967 - CT431 10,050,000 14.357.143 7.035.000 5000
418 PP2300015968 - CT432 5,495,000 7.850.000 3.846.500 9
419 PP2300015969 - CT433 2,835,000 4.050.000 1.984.500 34
420 PP2300015970 - CT434 4,320,000 6.171.429 3.024.000 40
421 PP2300015971 - CT435 5,040,000 7.200.000 3.528.000 20
422 PP2300015972 - CT436 52,000,000 74.285.715 36.400.000 667
423 PP2300015973 - CT437 8,568,000 12.240.000 5.997.600 40
424 PP2300015974 - CT438 288,000 411.429 201.600 50
425 PP2300015975 - CT439 5,790,000 8.271.429 4.053.000 2
426 PP2300015976 - CT440 18,200,000 26.000.000 12.740.000 4
427 PP2300015977 - CT441 8,820,000 12.600.000 6.174.000 4
428 PP2300015978 - CT442 3,108,000 4.440.000 2.175.600 2
429 PP2300015979 - CT443 4,340,000 6.200.000 3.038.000 4
430 PP2300015980 - CT444 140,000 200.000 98.000 34
431 PP2300015981 - CT445 33,000,000 47.142.858 23.100.000 5000
432 PP2300015982 - CT446 160,000,000 228.571.429 112.000.000 13334
433 PP2300015983 - CT447 2,350,000 3.357.143 1.645.000 84
434 PP2300015984 - CT448 7,200,000 10.285.715 5.040.000 250
435 PP2300015985 - CT449 2,250,000 3.214.286 1.575.000 834
436 PP2300015986 - CT450 1,575,000 2.250.000 1.102.500 834
437 PP2300015987 - CT451 9,900,000 14.142.858 6.930.000 500
438 PP2300015988 - CT452 15,624,000 22.320.000 10.936.800 1400
439 PP2300015989 - CT453 1,256,000 1.794.286 879.200 334
440 PP2300015990 - CT454 3,160,000 4.514.286 2.212.000 834
441 PP2300015991 - CT455 45,000,000 64.285.715 31.500.000 1667
442 PP2300015992 - CT456 20,000,000 28.571.429 14.000.000 1667
443 PP2300015993 - CT457 13,440,000 19.200.000 9.408.000 1667
444 PP2300015994 - CT458 3,350,000 4.785.715 2.345.000 167
445 PP2300015995 - CT459 78,000,000 111.428.572 54.600.000 16667
446 PP2300015996 - CT460 4,305,600 6.150.858 3.013.920 5
447 PP2300015997 - CT461 192,150,000 274.500.000 134.505.000 8334
448 PP2300015998 - CT462 84,000,000 120.000.000 58.800.000 8334
449 PP2300015999 - CT463 3,742,200 5.346.000 2.619.540 10
450 PP2300016000 - CT464 2,948,400 4.212.000 2.063.880 6
451 PP2300016001 - CT465 4,914,000 7.020.000 3.439.800 10
452 PP2300016002 - CT466 18,018,000 25.740.000 12.612.600 50
453 PP2300016003 - CT467 7,000,000 10.000.000 4.900.000 834
454 PP2300016004 - CT468 78,000,000 111.428.572 54.600.000 8334
455 PP2300016005 - CT469 2,100,000 3.000.000 1.470.000 4
456 PP2300016006 - CT470 4,374,000 6.248.572 3.061.800 167
457 PP2300016007 - CT471 14,910,000 21.300.000 10.437.000 334
458 PP2300016008 - CT472 12,375,600 17.679.429 8.662.920 20
459 PP2300016009 - CT473 1,740,000 2.485.715 1.218.000 50
460 PP2300016010 - CT474 110,000,000 157.142.858 77.000.000 84
461 PP2300016011 - CT475 1,260,000 1.800.000 882.000 2
462 PP2300016012 - CT476 19,000,000 27.142.858 13.300.000 84
463 PP2300016013 - CT477 10,500,000 15.000.000 7.350.000 34
464 PP2300016014 - CT478 157,500,000 225.000.000 110.250.000 500
465 PP2300016015 - CT479 6,300,000 9.000.000 4.410.000 20
466 PP2300016016 - CT480 9,000,000 12.857.143 6.300.000 20
467 PP2300016017 - CT481 8,100,000 11.571.429 5.670.000 84
468 PP2300016018 - CT482 69,650,000 99.500.000 48.755.000 584
469 PP2300016019 - CT483 13,350,000 19.071.429 9.345.000 250
470 PP2300016020 - CT484 80,905,200 115.578.858 56.633.640 100
471 PP2300016021 - CT485 4,044,600 5.778.000 2.831.220 10
472 PP2300016022 - CT486 14,999,600 21.428.000 10.499.720 34
473 PP2300016023 - CT488 27,249,600 38.928.000 19.074.720 34
474 PP2300016024 - CT489 8,812,200 12.588.858 6.168.540 10
475 PP2300016025 - CT490 25,930,800 37.044.000 18.151.560 20
476 PP2300016026 - CT491 10,065,600 14.379.429 7.045.920 12
477 PP2300016027 - CT492 42,707,700 61.011.000 29.895.390 50
478 PP2300016028 - CT493 10,422,720 14.889.600 7.295.904 4
479 PP2300016029 - CT494 6,304,200 9.006.000 4.412.940 34
480 PP2300016030 - CT495 5,217,030 7.452.900 3.651.921 5
481 PP2300016031 - CT496 12,075,000 17.250.000 8.452.500 834
482 PP2300016032 - CT497 2,300,000 3.285.715 1.610.000 34
483 PP2300016033 - CT498 6,930,000 9.900.000 4.851.000 100
484 PP2300016034 - CT499 81,900 117.000 57.330 4
485 PP2300016035 - CT500 690,000 985.715 483.000 2
486 PP2300016036 - CT501 187,500,000 267.857.143 131.250.000 25000
487 PP2300016037 - CT502 400,000 571.429 280.000 1334
488 PP2300016038 - CT503 644,000 920.000 450.800 1167
489 PP2300016039 - CT504 25,000,000 35.714.286 17.500.000 167
490 PP2300016040 - CT505 874,000 1.248.572 611.800 84
491 PP2300016041 - CT506 224,280,000 320.400.000 156.996.000 20000
492 PP2300016042 - CT507 115,290,000 164.700.000 80.703.000 5000
493 PP2300016043 - CT508 33,075,000 47.250.000 23.152.500 50
494 PP2300016044 - CT509 300,000 428.572 210.000 17
495 PP2300016045 - CT510 2,688,000 3.840.000 1.881.600 667
496 PP2300016046 - CT511 19,300,000 27.571.429 13.510.000 4167
497 PP2300016047 - CT512 4,400,000 6.285.715 3.080.000 167
498 PP2300016048 - CT513 8,850,000 12.642.858 6.195.000 5000
499 PP2300016049 - CT514 44,160,000 63.085.715 30.912.000 2000
500 PP2300016050 - CT515 10,080,000 14.400.000 7.056.000 4
501 PP2300016051 - CT518 33,600,000 48.000.000 23.520.000 4167
502 PP2300016052 - CT520 6,450,000 9.214.286 4.515.000 2500
503 PP2300016053 - CT521 175,000,000 250.000.000 122.500.000 41667
504 PP2300016054 - CT522 45,000,000 64.285.715 31.500.000 16667
505 PP2300016055 - CT523 17,000,000 24.285.715 11.900.000 334
506 PP2300016056 - CT524 14,000,000 20.000.000 9.800.000 17
507 PP2300016057 - CT525 59,500,000 85.000.000 41.650.000 5834
508 PP2300016058 - CT526 390,000,000 557.142.858 273.000.000 1667
509 PP2300016059 - CT527 957,000,000 1.367.142.858 669.900.000 10000
510 PP2300016060 - CT528 975,000,000 1.392.857.143 682.500.000 8334
511 PP2300016061 - CT529 6,400,000 9.142.858 4.480.000 1667
512 PP2300016062 - CT530 9,600,000 13.714.286 6.720.000 1667
513 PP2300016063 - CT531 53,550,000 76.500.000 37.485.000 5000
514 PP2300016064 - CT532 6,880,000 9.828.572 4.816.000 267
515 PP2300016065 - CT533 3,650,000 5.214.286 2.555.000 167
516 PP2300016066 - CT534 169,050,000 241.500.000 118.335.000 5834
517 PP2300016067 - CT535 7,350,000 10.500.000 5.145.000 500
518 PP2300016068 - CT536 6,772,500 9.675.000 4.740.750 250
519 PP2300016069 - CT537 16,740,000 23.914.286 11.718.000 10000
520 PP2300016070 - CT538 530,000 757.143 371.000 34
521 PP2300016071 - CT539 61,600,000 88.000.000 43.120.000 1167
522 PP2300016072 - CT540 105,000 150.000 73.500 2
523 PP2300016073 - CT541 6,100,000 8.714.286 4.270.000 1667
524 PP2300016074 - CT542 6,250,000 8.928.572 4.375.000 1667
525 PP2300016075 - CT543 2,070,000 2.957.143 1.449.000 500
526 PP2300016076 - CT544 9,600,000 13.714.286 6.720.000 10
527 PP2300016077 - CT545 144,000,000 205.714.286 100.800.000 84
528 PP2300016078 - CT546 80,000,000 114.285.715 56.000.000 134
529 PP2300016079 - CT547 1,750,000 2.500.000 1.225.000 84
530 PP2300016080 - CT548 299,880,000 428.400.000 209.916.000 667
531 PP2300016081 - CT549 7,800,000 11.142.858 5.460.000 2167
532 PP2300016082 - CT550 9,800,000 14.000.000 6.860.000 1667
533 PP2300016083 - CT551 3,300,000 4.714.286 2.310.000 500
534 PP2300016084 - CT552 3,240,000 4.628.572 2.268.000 834
535 PP2300016085 - CT553 2,520,000 3.600.000 1.764.000 1334
536 PP2300016086 - CT554 38,153,840 54.505.486 26.707.688 4
537 PP2300016087 - CT555 63,000,000 90.000.000 44.100.000 500
538 PP2300016088 - CT556 17,010,000 24.300.000 11.907.000 2
539 PP2300016089 - CT557 5,700,000 8.142.858 3.990.000 3
540 PP2300016090 - CT558 44,389,800 63.414.000 31.072.860 4
541 PP2300016091 - CT559 35,595,000 50.850.000 24.916.500 9
542 PP2300016092 - CT560 7,920,000 11.314.286 5.544.000 2000
543 PP2300016093 - CT561 8,970,000 12.814.286 6.279.000 2500
544 PP2300016094 - CT562 4,760,000 6.800.000 3.332.000 1334
545 PP2300016095 - CT563 7,335,000 10.478.572 5.134.500 50
546 PP2300016096 - CT564 5,580,000 7.971.429 3.906.000 500
547 PP2300016097 - CT565 332,800 475.429 232.960 267
548 PP2300016098 - CT566 10,800,000 15.428.572 7.560.000 6
549 PP2300016099 - CT568 42,500,000 60.714.286 29.750.000 417
550 PP2300016100 - CT569 3,870,000 5.528.572 2.709.000 6
551 PP2300016101 - CT570 1,200,000 1.714.286 840.000 5
552 PP2300016102 - CT571 2,205,000 3.150.000 1.543.500 17
553 PP2300016103 - CT572 34,776,000 49.680.000 24.343.200 2000
554 PP2300016104 - CT573 8,000,000 11.428.572 5.600.000 1667
555 PP2300016105 - CT574 8,100,000 11.571.429 5.670.000 5
556 PP2300016106 - CT575 8,000,000 11.428.572 5.600.000 7
557 PP2300016107 - CT576 48,125,000 68.750.000 33.687.500 1167
558 PP2300016108 - CT577 5,700,000 8.142.858 3.990.000 334
559 PP2300016109 - CT578 4,050,000 5.785.715 2.835.000 100
560 PP2300016110 - CT579 184,000 262.858 128.800 4
561 PP2300016111 - CT580 9,600,000 13.714.286 6.720.000 500
562 PP2300016112 - CT581 121,400,000 173.428.572 84.980.000 334
563 PP2300016113 - CT582 11,200,000 16.000.000 7.840.000 34
564 PP2300016114 - CT583 3,360,000 4.800.000 2.352.000 10
565 PP2300016115 - CT584 6,720,000 9.600.000 4.704.000 20
566 PP2300016116 - CT585 3,420,000 4.885.715 2.394.000 10
567 PP2300016117 - CT586 14,300,000 20.428.572 10.010.000 9
568 PP2300016118 - CT587 42,525,000 60.750.000 29.767.500 25
569 PP2300016119 - CT588 810,000 1.157.143 567.000 167
570 PP2300016120 - CT589 149,362,500 213.375.000 104.553.750 84
571 PP2300016121 - CT590 21,000,000 30.000.000 14.700.000 50
572 PP2300016122 - CT591 18,000,000 25.714.286 12.600.000 34
573 PP2300016123 - CT593 65,000,000 92.857.143 45.500.000 834
574 PP2300016124 - CT594 135,984,000 194.262.858 95.188.800 1334
575 PP2300016125 - CT595 167,984,000 239.977.143 117.588.800 1334
576 PP2300016126 - CT596 6,800,000 9.714.286 4.760.000 4
577 PP2300016127 - CT597 7,400,000 10.571.429 5.180.000 4
578 PP2300016128 - CT599 550,000,000 785.714.286 385.000.000 167
579 PP2300016129 - CT600 616,000 880.000 431.200 7
580 PP2300016130 - CT601 1,620,000 2.314.286 1.134.000 500
581 PP2300016131 - CT602 105,000,000 150.000.000 73.500.000 84
582 PP2300016132 - CT603 1,102,500 1.575.000 771.750 3
583 PP2300016133 - CT604 453,600 648.000 317.520 6
584 PP2300016134 - CT605 116,850,000 166.928.572 81.795.000 5000
585 PP2300016135 - CT606 25,600 36.572 17.920 4
586 PP2300016136 - CT607 693,000 990.000 485.100 500
587 PP2300016137 - CT608 4,500,000 6.428.572 3.150.000 167
588 PP2300016138 - CT609 3,300,000 4.714.286 2.310.000 5
589 PP2300016139 - CT610 34,500 49.286 24.150 5
590 PP2300016140 - CT611 4,935,000 7.050.000 3.454.500 17
591 PP2300016141 - CT612 13,000,000 18.571.429 9.100.000 17
592 PP2300016142 - CT613 8,400,000 12.000.000 5.880.000 134
593 PP2300016143 - CT614 129,500,000 185.000.000 90.650.000 584
594 PP2300016144 - CT615 1,880,000 2.685.715 1.316.000 17
595 PP2300016145 - CT616 12,600,000 18.000.000 8.820.000 17
596 PP2300016146 - CT617 440,000,000 628.571.429 308.000.000 3334
597 PP2300016147 - CT618 400,000,000 571.428.572 280.000.000 4167
598 PP2300016148 - CT619 1,780,000 2.542.858 1.246.000 4
599 PP2300016149 - CT620 21,735,000 31.050.000 15.214.500 1500
600 PP2300016150 - CT621 3,360,000 4.800.000 2.352.000 334
601 PP2300016151 - CT622 153,000 218.572 107.100 2
602 PP2300016152 - CT623 63,000 90.000 44.100 2
603 PP2300016153 - CT624 225,000,000 321.428.572 157.500.000 2500
604 PP2300016154 - CT625 598,500 855.000 418.950 10
605 PP2300016155 - CT626 997,500 1.425.000 698.250 17
606 PP2300016156 - CT627 330,000 471.429 231.000 42
CT001
Mã phần lô PP2300015551
Giá từng phần lô 1,925,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.347.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 59
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT002
Mã phần lô PP2300015552
Giá từng phần lô 40,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT003
Mã phần lô PP2300015553
Giá từng phần lô 358,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT004
Mã phần lô PP2300015554
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT005
Mã phần lô PP2300015555
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT006
Mã phần lô PP2300015556
Giá từng phần lô 1,039,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.484.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 727.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT007
Mã phần lô PP2300015557
Giá từng phần lô 131,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT008
Mã phần lô PP2300015558
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT009
Mã phần lô PP2300015559
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT010
Mã phần lô PP2300015560
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT011
Mã phần lô PP2300015561
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT012
Mã phần lô PP2300015562
Giá từng phần lô 205,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT013
Mã phần lô PP2300015563
Giá từng phần lô 1,232,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.760.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 862.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT014
Mã phần lô PP2300015564
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT015
Mã phần lô PP2300015565
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT016
Mã phần lô PP2300015566
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT017
Mã phần lô PP2300015567
Giá từng phần lô 53,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT018
Mã phần lô PP2300015568
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT019
Mã phần lô PP2300015569
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT020
Mã phần lô PP2300015570
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT021
Mã phần lô PP2300015571
Giá từng phần lô 1,752,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.502.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.226.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT022
Mã phần lô PP2300015572
Giá từng phần lô 4,914,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.020.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.439.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT023
Mã phần lô PP2300015573
Giá từng phần lô 954,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.362.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 667.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT024
Mã phần lô PP2300015574
Giá từng phần lô 3,981,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.687.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.786.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT025
Mã phần lô PP2300015575
Giá từng phần lô 1,908,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.725.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.335.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT026
Mã phần lô PP2300015576
Giá từng phần lô 308,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT027
Mã phần lô PP2300015577
Giá từng phần lô 65,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT028
Mã phần lô PP2300015578
Giá từng phần lô 6,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT029
Mã phần lô PP2300015579
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT030
Mã phần lô PP2300015580
Giá từng phần lô 9,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT031
Mã phần lô PP2300015581
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT032
Mã phần lô PP2300015582
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT033
Mã phần lô PP2300015583
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT034
Mã phần lô PP2300015584
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT035
Mã phần lô PP2300015585
Giá từng phần lô 1,030,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.471.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 721.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT036
Mã phần lô PP2300015586
Giá từng phần lô 265,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT037
Mã phần lô PP2300015587
Giá từng phần lô 516,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 737.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT038
Mã phần lô PP2300015588
Giá từng phần lô 649,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 927.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT041
Mã phần lô PP2300015589
Giá từng phần lô 43,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT042
Mã phần lô PP2300015590
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT043
Mã phần lô PP2300015591
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT044
Mã phần lô PP2300015592
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT045
Mã phần lô PP2300015593
Giá từng phần lô 87,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT046
Mã phần lô PP2300015594
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT047
Mã phần lô PP2300015595
Giá từng phần lô 99,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT048
Mã phần lô PP2300015596
Giá từng phần lô 33,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT049
Mã phần lô PP2300015597
Giá từng phần lô 115,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT050
Mã phần lô PP2300015598
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT051
Mã phần lô PP2300015599
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT052
Mã phần lô PP2300015600
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT053
Mã phần lô PP2300015601
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT054
Mã phần lô PP2300015602
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT055
Mã phần lô PP2300015603
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT056
Mã phần lô PP2300015604
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT057
Mã phần lô PP2300015605
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT058
Mã phần lô PP2300015606
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT059
Mã phần lô PP2300015607
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT060
Mã phần lô PP2300015608
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT061
Mã phần lô PP2300015609
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT062
Mã phần lô PP2300015610
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT063
Mã phần lô PP2300015611
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT064
Mã phần lô PP2300015612
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT065
Mã phần lô PP2300015613
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT066
Mã phần lô PP2300015614
Giá từng phần lô 39,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT067
Mã phần lô PP2300015615
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT068
Mã phần lô PP2300015616
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT069
Mã phần lô PP2300015617
Giá từng phần lô 1,087,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.553.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 761.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT070
Mã phần lô PP2300015618
Giá từng phần lô 297,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT071
Mã phần lô PP2300015619
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT072
Mã phần lô PP2300015620
Giá từng phần lô 346,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT073
Mã phần lô PP2300015621
Giá từng phần lô 8,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.006.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT074
Mã phần lô PP2300015622
Giá từng phần lô 171,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT075
Mã phần lô PP2300015623
Giá từng phần lô 197,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT076
Mã phần lô PP2300015624
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT077
Mã phần lô PP2300015625
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT078
Mã phần lô PP2300015626
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT079
Mã phần lô PP2300015627
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT080
Mã phần lô PP2300015628
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT081
Mã phần lô PP2300015629
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT082
Mã phần lô PP2300015630
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT083
Mã phần lô PP2300015631
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT084
Mã phần lô PP2300015632
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT085
Mã phần lô PP2300015633
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT086
Mã phần lô PP2300015634
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.785.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT087
Mã phần lô PP2300015635
Giá từng phần lô 4,494,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.145.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT089
Mã phần lô PP2300015636
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT090
Mã phần lô PP2300015637
Giá từng phần lô 3,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT091
Mã phần lô PP2300015638
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT092
Mã phần lô PP2300015639
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT093
Mã phần lô PP2300015640
Giá từng phần lô 4,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.447.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT094
Mã phần lô PP2300015641
Giá từng phần lô 3,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT095
Mã phần lô PP2300015642
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT096
Mã phần lô PP2300015643
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT097
Mã phần lô PP2300015644
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 59
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT098
Mã phần lô PP2300015645
Giá từng phần lô 37,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT099
Mã phần lô PP2300015646
Giá từng phần lô 6,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.392.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT100
Mã phần lô PP2300015647
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT101
Mã phần lô PP2300015648
Giá từng phần lô 9,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.892.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.807.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT102
Mã phần lô PP2300015649
Giá từng phần lô 6,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.802.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT103
Mã phần lô PP2300015650
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT104
Mã phần lô PP2300015651
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT105
Mã phần lô PP2300015652
Giá từng phần lô 28,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT106
Mã phần lô PP2300015653
Giá từng phần lô 14,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT107
Mã phần lô PP2300015654
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT108
Mã phần lô PP2300015655
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT109
Mã phần lô PP2300015656
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT110
Mã phần lô PP2300015657
Giá từng phần lô 4,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT111
Mã phần lô PP2300015658
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT112
Mã phần lô PP2300015659
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT113
Mã phần lô PP2300015660
Giá từng phần lô 6,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT114
Mã phần lô PP2300015661
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT115
Mã phần lô PP2300015662
Giá từng phần lô 11,718,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.202.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT116
Mã phần lô PP2300015663
Giá từng phần lô 215,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT117
Mã phần lô PP2300015664
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT118
Mã phần lô PP2300015665
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT119
Mã phần lô PP2300015666
Giá từng phần lô 41,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.864.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.843.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT120
Mã phần lô PP2300015667
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT121
Mã phần lô PP2300015668
Giá từng phần lô 10,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.842.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.273.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT122
Mã phần lô PP2300015669
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT123
Mã phần lô PP2300015670
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT124
Mã phần lô PP2300015671
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT125
Mã phần lô PP2300015672
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT126
Mã phần lô PP2300015673
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT127
Mã phần lô PP2300015674
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT128
Mã phần lô PP2300015675
Giá từng phần lô 15,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT129
Mã phần lô PP2300015676
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT130
Mã phần lô PP2300015677
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT131
Mã phần lô PP2300015678
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT132
Mã phần lô PP2300015679
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT133
Mã phần lô PP2300015680
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT134
Mã phần lô PP2300015681
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT135
Mã phần lô PP2300015682
Giá từng phần lô 8,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT136
Mã phần lô PP2300015683
Giá từng phần lô 4,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT137
Mã phần lô PP2300015684
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT138
Mã phần lô PP2300015685
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT139
Mã phần lô PP2300015686
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT140
Mã phần lô PP2300015687
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT141
Mã phần lô PP2300015688
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT142
Mã phần lô PP2300015689
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT143
Mã phần lô PP2300015690
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT144
Mã phần lô PP2300015691
Giá từng phần lô 10,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT145
Mã phần lô PP2300015692
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT146
Mã phần lô PP2300015693
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT147
Mã phần lô PP2300015694
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT148
Mã phần lô PP2300015695
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT149
Mã phần lô PP2300015696
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT150
Mã phần lô PP2300015697
Giá từng phần lô 7,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.082.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT151
Mã phần lô PP2300015698
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT152
Mã phần lô PP2300015699
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT153
Mã phần lô PP2300015700
Giá từng phần lô 67,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT154
Mã phần lô PP2300015701
Giá từng phần lô 37,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT155
Mã phần lô PP2300015702
Giá từng phần lô 10,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT156
Mã phần lô PP2300015703
Giá từng phần lô 32,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT157
Mã phần lô PP2300015704
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT158
Mã phần lô PP2300015705
Giá từng phần lô 34,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT159
Mã phần lô PP2300015706
Giá từng phần lô 61,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT160
Mã phần lô PP2300015707
Giá từng phần lô 35,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT161
Mã phần lô PP2300015708
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT162
Mã phần lô PP2300015709
Giá từng phần lô 29,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT163
Mã phần lô PP2300015710
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT164
Mã phần lô PP2300015711
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT165
Mã phần lô PP2300015712
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT166
Mã phần lô PP2300015713
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT167
Mã phần lô PP2300015714
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT168
Mã phần lô PP2300015715
Giá từng phần lô 18,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT169
Mã phần lô PP2300015716
Giá từng phần lô 53,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT170
Mã phần lô PP2300015717
Giá từng phần lô 76,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT171
Mã phần lô PP2300015718
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT172
Mã phần lô PP2300015719
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT173
Mã phần lô PP2300015720
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT174
Mã phần lô PP2300015721
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT175
Mã phần lô PP2300015722
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT176
Mã phần lô PP2300015723
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT177
Mã phần lô PP2300015724
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT178
Mã phần lô PP2300015725
Giá từng phần lô 42,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT179
Mã phần lô PP2300015726
Giá từng phần lô 435,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT180
Mã phần lô PP2300015727
Giá từng phần lô 193,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT181
Mã phần lô PP2300015728
Giá từng phần lô 277,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT182
Mã phần lô PP2300015729
Giá từng phần lô 312,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT183
Mã phần lô PP2300015730
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT184
Mã phần lô PP2300015731
Giá từng phần lô 387,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 553.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT185
Mã phần lô PP2300015732
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT186
Mã phần lô PP2300015733
Giá từng phần lô 266,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT187
Mã phần lô PP2300015734
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT188
Mã phần lô PP2300015735
Giá từng phần lô 245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT189
Mã phần lô PP2300015736
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT190
Mã phần lô PP2300015737
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT191
Mã phần lô PP2300015738
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT192
Mã phần lô PP2300015739
Giá từng phần lô 470,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 671.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT193
Mã phần lô PP2300015740
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT194
Mã phần lô PP2300015741
Giá từng phần lô 1,425,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.035.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 997.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT195
Mã phần lô PP2300015742
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT196
Mã phần lô PP2300015743
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT197
Mã phần lô PP2300015744
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT198
Mã phần lô PP2300015745
Giá từng phần lô 1,045,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.492.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 731.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT199
Mã phần lô PP2300015746
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT200
Mã phần lô PP2300015747
Giá từng phần lô 513,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 732.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT201
Mã phần lô PP2300015748
Giá từng phần lô 1,520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.064.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT202
Mã phần lô PP2300015749
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT203
Mã phần lô PP2300015750
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT204
Mã phần lô PP2300015751
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT205
Mã phần lô PP2300015752
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT206
Mã phần lô PP2300015753
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT207
Mã phần lô PP2300015754
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT208
Mã phần lô PP2300015755
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT209
Mã phần lô PP2300015756
Giá từng phần lô 14,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT210
Mã phần lô PP2300015757
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT211
Mã phần lô PP2300015758
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT212
Mã phần lô PP2300015759
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT213
Mã phần lô PP2300015760
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT214
Mã phần lô PP2300015761
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT215
Mã phần lô PP2300015762
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT216
Mã phần lô PP2300015763
Giá từng phần lô 23,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT217
Mã phần lô PP2300015764
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT218
Mã phần lô PP2300015765
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT219
Mã phần lô PP2300015766
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT220
Mã phần lô PP2300015767
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT221
Mã phần lô PP2300015768
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT222
Mã phần lô PP2300015769
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT223
Mã phần lô PP2300015770
Giá từng phần lô 27,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT224
Mã phần lô PP2300015771
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT225
Mã phần lô PP2300015772
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT228
Mã phần lô PP2300015773
Giá từng phần lô 319,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.842.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.853.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT230
Mã phần lô PP2300015774
Giá từng phần lô 660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT231
Mã phần lô PP2300015775
Giá từng phần lô 637,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 910.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 446.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT232
Mã phần lô PP2300015776
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT234
Mã phần lô PP2300015777
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT235
Mã phần lô PP2300015778
Giá từng phần lô 26,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT236
Mã phần lô PP2300015779
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT237
Mã phần lô PP2300015780
Giá từng phần lô 7,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT238
Mã phần lô PP2300015781
Giá từng phần lô 24,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT239
Mã phần lô PP2300015782
Giá từng phần lô 46,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT240
Mã phần lô PP2300015783
Giá từng phần lô 26,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT241
Mã phần lô PP2300015784
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT242
Mã phần lô PP2300015785
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT243
Mã phần lô PP2300015786
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT244
Mã phần lô PP2300015787
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT245
Mã phần lô PP2300015788
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT246
Mã phần lô PP2300015789
Giá từng phần lô 26,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT247
Mã phần lô PP2300015790
Giá từng phần lô 310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT248
Mã phần lô PP2300015791
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 134
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT249
Mã phần lô PP2300015792
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT250
Mã phần lô PP2300015793
Giá từng phần lô 46,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT251
Mã phần lô PP2300015794
Giá từng phần lô 2,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.242.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.079.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT252
Mã phần lô PP2300015795
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT253
Mã phần lô PP2300015796
Giá từng phần lô 4,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT254
Mã phần lô PP2300015797
Giá từng phần lô 1,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.842.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.393.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT255
Mã phần lô PP2300015798
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT256
Mã phần lô PP2300015799
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT257
Mã phần lô PP2300015800
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT258
Mã phần lô PP2300015801
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT259
Mã phần lô PP2300015802
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT260
Mã phần lô PP2300015803
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT261
Mã phần lô PP2300015804
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT262
Mã phần lô PP2300015805
Giá từng phần lô 66,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT263
Mã phần lô PP2300015806
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT264
Mã phần lô PP2300015807
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT265
Mã phần lô PP2300015808
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT266
Mã phần lô PP2300015809
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT267
Mã phần lô PP2300015810
Giá từng phần lô 172,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT268
Mã phần lô PP2300015811
Giá từng phần lô 158,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT269
Mã phần lô PP2300015812
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT270
Mã phần lô PP2300015813
Giá từng phần lô 217,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT271
Mã phần lô PP2300015814
Giá từng phần lô 143,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT272
Mã phần lô PP2300015815
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT273
Mã phần lô PP2300015816
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT274
Mã phần lô PP2300015817
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT275
Mã phần lô PP2300015818
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT276
Mã phần lô PP2300015819
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT277
Mã phần lô PP2300015820
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT278
Mã phần lô PP2300015821
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT279
Mã phần lô PP2300015822
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT280
Mã phần lô PP2300015823
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT281
Mã phần lô PP2300015824
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT282
Mã phần lô PP2300015825
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT283
Mã phần lô PP2300015826
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT284
Mã phần lô PP2300015827
Giá từng phần lô 37,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT285
Mã phần lô PP2300015828
Giá từng phần lô 45,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT286
Mã phần lô PP2300015829
Giá từng phần lô 32,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT287
Mã phần lô PP2300015830
Giá từng phần lô 10,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.238.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT288
Mã phần lô PP2300015831
Giá từng phần lô 20,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT289
Mã phần lô PP2300015832
Giá từng phần lô 197,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT290
Mã phần lô PP2300015833
Giá từng phần lô 107,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT291
Mã phần lô PP2300015834
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT292
Mã phần lô PP2300015835
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT293
Mã phần lô PP2300015836
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT294
Mã phần lô PP2300015837
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT295
Mã phần lô PP2300015838
Giá từng phần lô 15,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT296
Mã phần lô PP2300015839
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT297
Mã phần lô PP2300015840
Giá từng phần lô 36,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT298
Mã phần lô PP2300015841
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT299
Mã phần lô PP2300015842
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT300
Mã phần lô PP2300015843
Giá từng phần lô 86,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT301
Mã phần lô PP2300015844
Giá từng phần lô 36,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT302
Mã phần lô PP2300015845
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT303
Mã phần lô PP2300015846
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT304
Mã phần lô PP2300015847
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT305
Mã phần lô PP2300015848
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT306
Mã phần lô PP2300015849
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT307
Mã phần lô PP2300015850
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT308
Mã phần lô PP2300015851
Giá từng phần lô 36,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT309
Mã phần lô PP2300015852
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT310
Mã phần lô PP2300015853
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT311
Mã phần lô PP2300015854
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT312
Mã phần lô PP2300015855
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT313
Mã phần lô PP2300015856
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT314
Mã phần lô PP2300015857
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT315
Mã phần lô PP2300015858
Giá từng phần lô 21,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT316
Mã phần lô PP2300015859
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT317
Mã phần lô PP2300015860
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT318
Mã phần lô PP2300015861
Giá từng phần lô 2,220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.554.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT319
Mã phần lô PP2300015862
Giá từng phần lô 505,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 721.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 353.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT320
Mã phần lô PP2300015863
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT321
Mã phần lô PP2300015864
Giá từng phần lô 41,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT322
Mã phần lô PP2300015865
Giá từng phần lô 100,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT323
Mã phần lô PP2300015866
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT325
Mã phần lô PP2300015867
Giá từng phần lô 149,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT326
Mã phần lô PP2300015868
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT327
Mã phần lô PP2300015869
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT329
Mã phần lô PP2300015870
Giá từng phần lô 97,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT330
Mã phần lô PP2300015871
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT331
Mã phần lô PP2300015872
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT332
Mã phần lô PP2300015873
Giá từng phần lô 18,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT333
Mã phần lô PP2300015874
Giá từng phần lô 31,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT334
Mã phần lô PP2300015875
Giá từng phần lô 684,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 977.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 478.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT335
Mã phần lô PP2300015876
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT336
Mã phần lô PP2300015877
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT337
Mã phần lô PP2300015878
Giá từng phần lô 6,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.865.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT338
Mã phần lô PP2300015879
Giá từng phần lô 9,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.178.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.457.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT339
Mã phần lô PP2300015880
Giá từng phần lô 29,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT340
Mã phần lô PP2300015881
Giá từng phần lô 13,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT341
Mã phần lô PP2300015882
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT342
Mã phần lô PP2300015883
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT343
Mã phần lô PP2300015884
Giá từng phần lô 19,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT344
Mã phần lô PP2300015885
Giá từng phần lô 28,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT345
Mã phần lô PP2300015886
Giá từng phần lô 3,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.338.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT346
Mã phần lô PP2300015887
Giá từng phần lô 3,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.614.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.751.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT347
Mã phần lô PP2300015888
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT350
Mã phần lô PP2300015889
Giá từng phần lô 10,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT352
Mã phần lô PP2300015890
Giá từng phần lô 14,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT353
Mã phần lô PP2300015891
Giá từng phần lô 51,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT354
Mã phần lô PP2300015892
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT355
Mã phần lô PP2300015893
Giá từng phần lô 6,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT356
Mã phần lô PP2300015894
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.542.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT357
Mã phần lô PP2300015895
Giá từng phần lô 103,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT358
Mã phần lô PP2300015896
Giá từng phần lô 233,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT359
Mã phần lô PP2300015897
Giá từng phần lô 74,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT360
Mã phần lô PP2300015898
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT361
Mã phần lô PP2300015899
Giá từng phần lô 499,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT362
Mã phần lô PP2300015900
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT363
Mã phần lô PP2300015901
Giá từng phần lô 86,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT364
Mã phần lô PP2300015902
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT365
Mã phần lô PP2300015903
Giá từng phần lô 178,997,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.710.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.298.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT366
Mã phần lô PP2300015904
Giá từng phần lô 2,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT367
Mã phần lô PP2300015905
Giá từng phần lô 20,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT368
Mã phần lô PP2300015906
Giá từng phần lô 4,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.318.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT369
Mã phần lô PP2300015907
Giá từng phần lô 29,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT370
Mã phần lô PP2300015908
Giá từng phần lô 12,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT371
Mã phần lô PP2300015909
Giá từng phần lô 288,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT372
Mã phần lô PP2300015910
Giá từng phần lô 675,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 964.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT373
Mã phần lô PP2300015911
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT374
Mã phần lô PP2300015912
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 29
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT375
Mã phần lô PP2300015913
Giá từng phần lô 161,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT376
Mã phần lô PP2300015914
Giá từng phần lô 23,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT377
Mã phần lô PP2300015915
Giá từng phần lô 14,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.346.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT378
Mã phần lô PP2300015916
Giá từng phần lô 121,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT379
Mã phần lô PP2300015917
Giá từng phần lô 19,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.412.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT380
Mã phần lô PP2300015918
Giá từng phần lô 560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT381
Mã phần lô PP2300015919
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT382
Mã phần lô PP2300015920
Giá từng phần lô 1,986,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.838.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.390.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT383
Mã phần lô PP2300015921
Giá từng phần lô 2,280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.257.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.596.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT384
Mã phần lô PP2300015922
Giá từng phần lô 1,175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.678.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 822.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT385
Mã phần lô PP2300015923
Giá từng phần lô 2,030,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.421.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT386
Mã phần lô PP2300015924
Giá từng phần lô 1,339,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.913.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 937.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT387
Mã phần lô PP2300015925
Giá từng phần lô 3,112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.445.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.178.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT388
Mã phần lô PP2300015926
Giá từng phần lô 2,970,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.242.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.079.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT389
Mã phần lô PP2300015927
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT390
Mã phần lô PP2300015928
Giá từng phần lô 1,049,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.498.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 734.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT391
Mã phần lô PP2300015929
Giá từng phần lô 8,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT392
Mã phần lô PP2300015930
Giá từng phần lô 1,950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.785.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT393
Mã phần lô PP2300015931
Giá từng phần lô 572,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 817.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT394
Mã phần lô PP2300015932
Giá từng phần lô 621,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 887.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT395
Mã phần lô PP2300015933
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT396
Mã phần lô PP2300015934
Giá từng phần lô 1,230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.757.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 861.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT397
Mã phần lô PP2300015935
Giá từng phần lô 310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT398
Mã phần lô PP2300015936
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT399
Mã phần lô PP2300015937
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT402
Mã phần lô PP2300015938
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT403
Mã phần lô PP2300015939
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT404
Mã phần lô PP2300015940
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT405
Mã phần lô PP2300015941
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT406
Mã phần lô PP2300015942
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT407
Mã phần lô PP2300015943
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT408
Mã phần lô PP2300015944
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT409
Mã phần lô PP2300015945
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT410
Mã phần lô PP2300015946
Giá từng phần lô 29,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT411
Mã phần lô PP2300015947
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT412
Mã phần lô PP2300015948
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT413
Mã phần lô PP2300015949
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT414
Mã phần lô PP2300015950
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT415
Mã phần lô PP2300015951
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT416
Mã phần lô PP2300015952
Giá từng phần lô 295,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT417
Mã phần lô PP2300015953
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT418
Mã phần lô PP2300015954
Giá từng phần lô 32,549,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.498.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.784.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT419
Mã phần lô PP2300015955
Giá từng phần lô 159,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT420
Mã phần lô PP2300015956
Giá từng phần lô 137,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT421
Mã phần lô PP2300015957
Giá từng phần lô 65,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT422
Mã phần lô PP2300015958
Giá từng phần lô 12,016,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.166.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.411.340
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT423
Mã phần lô PP2300015959
Giá từng phần lô 23,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT424
Mã phần lô PP2300015960
Giá từng phần lô 384,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 549.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.083.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT425
Mã phần lô PP2300015961
Giá từng phần lô 30,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT426
Mã phần lô PP2300015962
Giá từng phần lô 7,542,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.774.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.279.652
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT427
Mã phần lô PP2300015963
Giá từng phần lô 7,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT428
Mã phần lô PP2300015964
Giá từng phần lô 12,726,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.908.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT429
Mã phần lô PP2300015965
Giá từng phần lô 38,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 267
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT430
Mã phần lô PP2300015966
Giá từng phần lô 15,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT431
Mã phần lô PP2300015967
Giá từng phần lô 10,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT432
Mã phần lô PP2300015968
Giá từng phần lô 5,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.846.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT433
Mã phần lô PP2300015969
Giá từng phần lô 2,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.984.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT434
Mã phần lô PP2300015970
Giá từng phần lô 4,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT435
Mã phần lô PP2300015971
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT436
Mã phần lô PP2300015972
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT437
Mã phần lô PP2300015973
Giá từng phần lô 8,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.997.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT438
Mã phần lô PP2300015974
Giá từng phần lô 288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT439
Mã phần lô PP2300015975
Giá từng phần lô 5,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.271.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.053.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT440
Mã phần lô PP2300015976
Giá từng phần lô 18,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT441
Mã phần lô PP2300015977
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT442
Mã phần lô PP2300015978
Giá từng phần lô 3,108,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.175.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT443
Mã phần lô PP2300015979
Giá từng phần lô 4,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.038.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT444
Mã phần lô PP2300015980
Giá từng phần lô 140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT445
Mã phần lô PP2300015981
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT446
Mã phần lô PP2300015982
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13334
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT447
Mã phần lô PP2300015983
Giá từng phần lô 2,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT448
Mã phần lô PP2300015984
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT449
Mã phần lô PP2300015985
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT450
Mã phần lô PP2300015986
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT451
Mã phần lô PP2300015987
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT452
Mã phần lô PP2300015988
Giá từng phần lô 15,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.936.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1400
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT453
Mã phần lô PP2300015989
Giá từng phần lô 1,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.794.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 879.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT454
Mã phần lô PP2300015990
Giá từng phần lô 3,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT455
Mã phần lô PP2300015991
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT456
Mã phần lô PP2300015992
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT457
Mã phần lô PP2300015993
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT458
Mã phần lô PP2300015994
Giá từng phần lô 3,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT459
Mã phần lô PP2300015995
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16667
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT460
Mã phần lô PP2300015996
Giá từng phần lô 4,305,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.150.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.013.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT461
Mã phần lô PP2300015997
Giá từng phần lô 192,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8334
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT462
Mã phần lô PP2300015998
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8334
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT463
Mã phần lô PP2300015999
Giá từng phần lô 3,742,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.346.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.619.540
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT464
Mã phần lô PP2300016000
Giá từng phần lô 2,948,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.212.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.063.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT465
Mã phần lô PP2300016001
Giá từng phần lô 4,914,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.439.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT466
Mã phần lô PP2300016002
Giá từng phần lô 18,018,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.612.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT467
Mã phần lô PP2300016003
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT468
Mã phần lô PP2300016004
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8334
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT469
Mã phần lô PP2300016005
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT470
Mã phần lô PP2300016006
Giá từng phần lô 4,374,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.248.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.061.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT471
Mã phần lô PP2300016007
Giá từng phần lô 14,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.437.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT472
Mã phần lô PP2300016008
Giá từng phần lô 12,375,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.679.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.662.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT473
Mã phần lô PP2300016009
Giá từng phần lô 1,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.218.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT474
Mã phần lô PP2300016010
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT475
Mã phần lô PP2300016011
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT476
Mã phần lô PP2300016012
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT477
Mã phần lô PP2300016013
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT478
Mã phần lô PP2300016014
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT479
Mã phần lô PP2300016015
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT480
Mã phần lô PP2300016016
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT481
Mã phần lô PP2300016017
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT482
Mã phần lô PP2300016018
Giá từng phần lô 69,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 584
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT483
Mã phần lô PP2300016019
Giá từng phần lô 13,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT484
Mã phần lô PP2300016020
Giá từng phần lô 80,905,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.578.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.633.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT485
Mã phần lô PP2300016021
Giá từng phần lô 4,044,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.778.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.831.220
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT486
Mã phần lô PP2300016022
Giá từng phần lô 14,999,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.499.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT488
Mã phần lô PP2300016023
Giá từng phần lô 27,249,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.928.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.074.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT489
Mã phần lô PP2300016024
Giá từng phần lô 8,812,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.588.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.168.540
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT490
Mã phần lô PP2300016025
Giá từng phần lô 25,930,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.044.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.151.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT491
Mã phần lô PP2300016026
Giá từng phần lô 10,065,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.379.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.045.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT492
Mã phần lô PP2300016027
Giá từng phần lô 42,707,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.011.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.895.390
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT493
Mã phần lô PP2300016028
Giá từng phần lô 10,422,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.889.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.295.904
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT494
Mã phần lô PP2300016029
Giá từng phần lô 6,304,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.006.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.412.940
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT495
Mã phần lô PP2300016030
Giá từng phần lô 5,217,030
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.452.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.651.921
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT496
Mã phần lô PP2300016031
Giá từng phần lô 12,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.452.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT497
Mã phần lô PP2300016032
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT498
Mã phần lô PP2300016033
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT499
Mã phần lô PP2300016034
Giá từng phần lô 81,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.330
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT500
Mã phần lô PP2300016035
Giá từng phần lô 690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 985.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT501
Mã phần lô PP2300016036
Giá từng phần lô 187,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25000
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT502
Mã phần lô PP2300016037
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1334
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT503
Mã phần lô PP2300016038
Giá từng phần lô 644,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1167
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT504
Mã phần lô PP2300016039
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT505
Mã phần lô PP2300016040
Giá từng phần lô 874,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.248.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 611.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT506
Mã phần lô PP2300016041
Giá từng phần lô 224,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20000
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT507
Mã phần lô PP2300016042
Giá từng phần lô 115,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.703.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT508
Mã phần lô PP2300016043
Giá từng phần lô 33,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.152.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT509
Mã phần lô PP2300016044
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT510
Mã phần lô PP2300016045
Giá từng phần lô 2,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.881.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT511
Mã phần lô PP2300016046
Giá từng phần lô 19,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4167
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT512
Mã phần lô PP2300016047
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT513
Mã phần lô PP2300016048
Giá từng phần lô 8,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT514
Mã phần lô PP2300016049
Giá từng phần lô 44,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT515
Mã phần lô PP2300016050
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT518
Mã phần lô PP2300016051
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4167
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT520
Mã phần lô PP2300016052
Giá từng phần lô 6,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT521
Mã phần lô PP2300016053
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41667
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT522
Mã phần lô PP2300016054
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16667
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT523
Mã phần lô PP2300016055
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT524
Mã phần lô PP2300016056
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT525
Mã phần lô PP2300016057
Giá từng phần lô 59,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5834
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT526
Mã phần lô PP2300016058
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT527
Mã phần lô PP2300016059
Giá từng phần lô 957,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.367.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 669.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10000
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT528
Mã phần lô PP2300016060
Giá từng phần lô 975,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.392.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8334
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT529
Mã phần lô PP2300016061
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT530
Mã phần lô PP2300016062
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT531
Mã phần lô PP2300016063
Giá từng phần lô 53,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT532
Mã phần lô PP2300016064
Giá từng phần lô 6,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 267
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT533
Mã phần lô PP2300016065
Giá từng phần lô 3,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT534
Mã phần lô PP2300016066
Giá từng phần lô 169,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5834
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT535
Mã phần lô PP2300016067
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT536
Mã phần lô PP2300016068
Giá từng phần lô 6,772,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.740.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT537
Mã phần lô PP2300016069
Giá từng phần lô 16,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.718.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10000
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT538
Mã phần lô PP2300016070
Giá từng phần lô 530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT539
Mã phần lô PP2300016071
Giá từng phần lô 61,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1167
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT540
Mã phần lô PP2300016072
Giá từng phần lô 105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT541
Mã phần lô PP2300016073
Giá từng phần lô 6,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT542
Mã phần lô PP2300016074
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT543
Mã phần lô PP2300016075
Giá từng phần lô 2,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.957.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.449.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT544
Mã phần lô PP2300016076
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT545
Mã phần lô PP2300016077
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT546
Mã phần lô PP2300016078
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 134
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT547
Mã phần lô PP2300016079
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT548
Mã phần lô PP2300016080
Giá từng phần lô 299,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT549
Mã phần lô PP2300016081
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2167
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT550
Mã phần lô PP2300016082
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT551
Mã phần lô PP2300016083
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT552
Mã phần lô PP2300016084
Giá từng phần lô 3,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT553
Mã phần lô PP2300016085
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1334
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT554
Mã phần lô PP2300016086
Giá từng phần lô 38,153,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.505.486
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.707.688
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT555
Mã phần lô PP2300016087
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT556
Mã phần lô PP2300016088
Giá từng phần lô 17,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.907.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT557
Mã phần lô PP2300016089
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT558
Mã phần lô PP2300016090
Giá từng phần lô 44,389,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.414.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.072.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT559
Mã phần lô PP2300016091
Giá từng phần lô 35,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.916.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT560
Mã phần lô PP2300016092
Giá từng phần lô 7,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT561
Mã phần lô PP2300016093
Giá từng phần lô 8,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.279.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT562
Mã phần lô PP2300016094
Giá từng phần lô 4,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.332.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1334
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT563
Mã phần lô PP2300016095
Giá từng phần lô 7,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.478.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.134.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT564
Mã phần lô PP2300016096
Giá từng phần lô 5,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.906.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT565
Mã phần lô PP2300016097
Giá từng phần lô 332,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 475.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 267
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT566
Mã phần lô PP2300016098
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT568
Mã phần lô PP2300016099
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 417
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT569
Mã phần lô PP2300016100
Giá từng phần lô 3,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.528.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.709.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT570
Mã phần lô PP2300016101
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT571
Mã phần lô PP2300016102
Giá từng phần lô 2,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.543.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT572
Mã phần lô PP2300016103
Giá từng phần lô 34,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.343.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT573
Mã phần lô PP2300016104
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT574
Mã phần lô PP2300016105
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT575
Mã phần lô PP2300016106
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT576
Mã phần lô PP2300016107
Giá từng phần lô 48,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.687.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1167
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT577
Mã phần lô PP2300016108
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT578
Mã phần lô PP2300016109
Giá từng phần lô 4,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT579
Mã phần lô PP2300016110
Giá từng phần lô 184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT580
Mã phần lô PP2300016111
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT581
Mã phần lô PP2300016112
Giá từng phần lô 121,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT582
Mã phần lô PP2300016113
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT583
Mã phần lô PP2300016114
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT584
Mã phần lô PP2300016115
Giá từng phần lô 6,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT585
Mã phần lô PP2300016116
Giá từng phần lô 3,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.394.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT586
Mã phần lô PP2300016117
Giá từng phần lô 14,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT587
Mã phần lô PP2300016118
Giá từng phần lô 42,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.767.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT588
Mã phần lô PP2300016119
Giá từng phần lô 810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.157.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT589
Mã phần lô PP2300016120
Giá từng phần lô 149,362,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.553.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT590
Mã phần lô PP2300016121
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT591
Mã phần lô PP2300016122
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT593
Mã phần lô PP2300016123
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT594
Mã phần lô PP2300016124
Giá từng phần lô 135,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.262.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.188.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1334
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT595
Mã phần lô PP2300016125
Giá từng phần lô 167,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.977.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.588.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1334
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT596
Mã phần lô PP2300016126
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT597
Mã phần lô PP2300016127
Giá từng phần lô 7,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT599
Mã phần lô PP2300016128
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT600
Mã phần lô PP2300016129
Giá từng phần lô 616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 431.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT601
Mã phần lô PP2300016130
Giá từng phần lô 1,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.134.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT602
Mã phần lô PP2300016131
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT603
Mã phần lô PP2300016132
Giá từng phần lô 1,102,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 771.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT604
Mã phần lô PP2300016133
Giá từng phần lô 453,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 648.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT605
Mã phần lô PP2300016134
Giá từng phần lô 116,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.795.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT606
Mã phần lô PP2300016135
Giá từng phần lô 25,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT607
Mã phần lô PP2300016136
Giá từng phần lô 693,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT608
Mã phần lô PP2300016137
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT609
Mã phần lô PP2300016138
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT610
Mã phần lô PP2300016139
Giá từng phần lô 34,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT611
Mã phần lô PP2300016140
Giá từng phần lô 4,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.454.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT612
Mã phần lô PP2300016141
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT613
Mã phần lô PP2300016142
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 134
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT614
Mã phần lô PP2300016143
Giá từng phần lô 129,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 584
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT615
Mã phần lô PP2300016144
Giá từng phần lô 1,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT616
Mã phần lô PP2300016145
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT617
Mã phần lô PP2300016146
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3334
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT618
Mã phần lô PP2300016147
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4167
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT619
Mã phần lô PP2300016148
Giá từng phần lô 1,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.246.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT620
Mã phần lô PP2300016149
Giá từng phần lô 21,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.214.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT621
Mã phần lô PP2300016150
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT622
Mã phần lô PP2300016151
Giá từng phần lô 153,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT623
Mã phần lô PP2300016152
Giá từng phần lô 63,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT624
Mã phần lô PP2300016153
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT625
Mã phần lô PP2300016154
Giá từng phần lô 598,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT626
Mã phần lô PP2300016155
Giá từng phần lô 997,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 698.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365
CT627
Mã phần lô PP2300016156
Giá từng phần lô 330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->