Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung ứng các mặt hàng vật tư y tế thuộc Thông tư số 04/2017/TT-BYT năm 2024 cho Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Lưu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300392084-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Cung ứng các mặt hàng vật tư y tế thuộc Thông tư số 04/2017/TT-BYT năm 2024 cho Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Lưu
Số hiệu KHLCNT PL2300269403
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 11,503,429,650 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 230.068.593 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300613550 - VT001 4,620,000 6.930.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 3.234.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
2 PP2300613551 - VT002 970,000 1.455.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 679.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
3 PP2300613552 - VT003 130,200,000 195.300.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 91.140.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
4 PP2300613553 - VT004 1,600,000 2.400.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 1.120.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
5 PP2300613554 - VT005 17,940,000 26.910.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 12.558.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
6 PP2300613555 - VT006 8,500,000 12.750.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 5.950.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
7 PP2300613556 - VT007 21,600,000 32.400.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 15.120.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
8 PP2300613557 - VT008 10,000,000 15.000.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 7.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
9 PP2300613558 - VT009 112,000,000 168.000.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 78.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
10 PP2300613559 - VT010 92,000,000 138.000.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 64.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
11 PP2300613560 - VT011 3,000,000 4.500.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 2.100.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
12 PP2300613561 - VT012 4,950,000 7.425.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 3.465.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
13 PP2300613562 - VT013 51,000,000 76.500.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 35.700.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
14 PP2300613563 - VT014 42,000,000 63.000.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 29.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
15 PP2300613564 - VT015 29,400,000 44.100.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 20.580.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
16 PP2300613565 - VT016 11,500,000 17.250.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 8.050.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
17 PP2300613566 - VT017 75,468,750 113.204.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 52.829.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
18 PP2300613567 - VT018 14,000,000 21.000.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 9.800.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
19 PP2300613568 - VT019 31,000,000 46.500.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 21.700.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
20 PP2300613569 - VT020 17,800,000 26.700.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 12.460.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
21 PP2300613570 - VT021 11,900,000 17.850.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 8.330.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
22 PP2300613571 - VT022 10,360,000 15.540.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 7.252.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
23 PP2300613572 - VT023 2,400,000 3.600.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 1.680.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
24 PP2300613573 - VT024 2,047,500 3.072.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 1.434.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
25 PP2300613574 - VT025 23,090,000 34.635.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 16.163.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
26 PP2300613575 - VT026 47,000,000 70.500.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 32.900.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
27 PP2300613576 - VT027 7,650,000 11.475.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 5.355.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
28 PP2300613577 - VT028 27,000,000 40.500.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 18.900.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
29 PP2300613578 - VT029 43,974,000 65.961.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 30.782.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
30 PP2300613579 - VT030 88,000,000 132.000.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 61.600.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
31 PP2300613580 - VT031 65,500,000 98.250.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 45.850.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
32 PP2300613581 - VT032 136,500,000 204.750.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 95.550.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
33 PP2300613582 - VT033 8,000,000 12.000.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 5.600.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
34 PP2300613583 - VT034 4,900,000 7.350.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 3.430.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
35 PP2300613584 - VT035 4,800,000 7.200.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 3.360.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
36 PP2300613585 - VT036 12,453,000 18.680.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 8.718.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
37 PP2300613586 - VT037 4,200,000 6.300.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 2.940.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
38 PP2300613587 - VT038 48,000,000 72.000.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 33.600.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
39 PP2300613588 - VT039 54,180,000 81.270.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 37.926.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
40 PP2300613589 - VT040 378,500,000 567.750.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 264.950.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
41 PP2300613590 - VT041 4,500,000 6.750.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 3.150.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
42 PP2300613591 - VT042 1,725,000 2.588.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 1.208.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
43 PP2300613592 - VT043 9,000,000 13.500.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 6.300.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
44 PP2300613593 - VT044 11,000,000 16.500.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 7.700.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
45 PP2300613594 - VT045 1,725,000 2.588.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 1.208.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
46 PP2300613595 - VT046 1,100,000 1.650.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 770.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
47 PP2300613596 - VT047 44,650,000 66.975.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 31.255.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
48 PP2300613597 - VT048 148,500,000 222.750.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 103.950.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
49 PP2300613598 - VT049 1,400,000 2.100.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 980.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
50 PP2300613599 - VT050 48,750,000 73.125.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 34.125.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
51 PP2300613600 - VT051 23,560,000 35.340.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 16.492.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
52 PP2300613601 - VT052 180,000,000 270.000.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 126.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
53 PP2300613602 - VT053 78,000,000 117.000.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 54.600.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
54 PP2300613603 - VT054 200,000 300.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 140.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
55 PP2300613604 - VT055 8,510,000 12.765.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 5.957.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
56 PP2300613605 - VT056 26,500,000 39.750.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 18.550.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
57 PP2300613606 - VT057 117,000,000 175.500.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 81.900.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
58 PP2300613607 - VT058 37,485,000 56.228.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 26.240.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
59 PP2300613608 - VT059 24,000,000 36.000.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 16.800.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
60 PP2300613609 - VT060 54,000,000 81.000.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 37.800.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
61 PP2300613610 - VT061 9,975,000 14.963.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 6.983.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
62 PP2300613611 - VT062 33,750,000 50.625.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 23.625.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
63 PP2300613612 - VT063 42,000,000 63.000.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 29.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
64 PP2300613613 - VT064 42,768,000 64.152.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 29.938.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
65 PP2300613614 - VT065 16,000,000 24.000.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 11.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
66 PP2300613615 - VT066 13,000,000 19.500.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 9.100.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
67 PP2300613616 - VT067 121,600,000 182.400.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 85.120.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
68 PP2300613617 - VT068 25,000,000 37.500.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 17.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
69 PP2300613618 - VT069 50,000,000 75.000.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 35.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
70 PP2300613619 - VT070 300,000,000 450.000.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 210.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
71 PP2300613620 - VT071 154,390,000 231.585.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 108.073.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
72 PP2300613621 - VT072 4,000,000 6.000.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 2.800.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
73 PP2300613622 - VT073 2,650,000 3.975.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 1.855.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
74 PP2300613623 - VT074 1,170,000 1.755.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 819.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
75 PP2300613624 - VT075 1,200,000 1.800.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 840.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
76 PP2300613625 - VT076 1,650,000 2.475.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 1.155.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
77 PP2300613626 - VT077 36,000,000 54.000.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 25.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
78 PP2300613627 - VT078 35,370,000 53.055.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 24.759.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
79 PP2300613628 - VT079 115,020,000 172.530.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 80.514.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
80 PP2300613629 - VT080 25,960,000 38.940.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 18.172.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
81 PP2300613630 - VT081 180,600,000 270.900.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 126.420.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
82 PP2300613631 - VT082 160,000,000 240.000.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 112.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
83 PP2300613632 - VT083 4,450,000 6.675.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 3.115.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
84 PP2300613633 - VT084 7,000,000 10.500.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 4.900.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
85 PP2300613634 - VT085 6,900,000 10.350.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 4.830.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
86 PP2300613635 - VT086 8,850,000 13.275.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 6.195.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
87 PP2300613636 - VT087 4,500,000 6.750.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 3.150.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
88 PP2300613637 - VT088 3,930,000 5.895.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 2.751.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
89 PP2300613638 - VT089 18,000,000 27.000.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 12.600.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
90 PP2300613639 - VT090 1,620,000 2.430.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 1.134.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
91 PP2300613640 - VT091 2,800,000 4.200.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 1.960.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
92 PP2300613641 - VT092 270,000 405.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 189.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
93 PP2300613642 - VT093 35,750,000 53.625.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 25.025.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
94 PP2300613643 - VT094 31,410,000 47.115.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 21.987.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
95 PP2300613644 - VT095 6,500,000 9.750.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 4.550.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
96 PP2300613645 - VT096 3,900,000 5.850.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 2.730.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
97 PP2300613646 - VT097 651,000 977.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 456.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
98 PP2300613647 - VT098 24,625,000 36.938.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 17.238.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
99 PP2300613648 - VT099 136,000 204.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 96.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
100 PP2300613649 - VT100 6,000,000 9.000.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 4.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
101 PP2300613650 - VT101 120,000 180.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 84.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
102 PP2300613651 - VT102 21,250,000 31.875.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 14.875.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
103 PP2300613652 - VT103 8,550,000 12.825.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 5.985.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
104 PP2300613653 - VT104 2,100,000 3.150.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 1.470.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
105 PP2300613654 - VT105 33,000,000 49.500.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 23.100.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
106 PP2300613655 - VT106 190,000 285.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 133.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
107 PP2300613656 - VT107 4,750,000 7.125.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 3.325.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
108 PP2300613657 - VT108 29,500,000 44.250.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 20.650.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
109 PP2300613658 - VT109 205,200,000 307.800.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 143.640.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
110 PP2300613659 - VT110 27,500,000 41.250.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 19.250.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
111 PP2300613660 - VT111 6,984,000 10.476.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 4.889.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
112 PP2300613661 - VT112 7,128,000 10.692.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 4.990.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
113 PP2300613662 - VT113 1,520,000 2.280.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 1.064.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
114 PP2300613663 - VT114 6,050,000 9.075.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 4.235.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
115 PP2300613664 - VT115 812,000 1.218.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 569.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
116 PP2300613665 - VT116 3,080,000 4.620.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 2.156.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
117 PP2300613666 - VT117 2,300,000 3.450.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 1.610.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
118 PP2300613667 - VT118 6,450,000 9.675.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 4.515.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
119 PP2300613668 - VT119 2,100,000 3.150.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 1.470.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
120 PP2300613669 - VT120 13,965,000 20.948.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 9.776.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
121 PP2300613670 - VT121 26,460,000 39.690.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 18.522.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
122 PP2300613671 - VT122 49,000,000 73.500.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 34.300.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
123 PP2300613672 - VT123 51,450,000 77.175.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 36.015.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
124 PP2300613673 - VT124 29,400,000 44.100.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 20.580.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
125 PP2300613674 - VT125 5,160,000 7.740.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 3.612.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
126 PP2300613675 - VT126 16,200,000 24.300.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 11.340.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
127 PP2300613676 - VT127 33,120,000 49.680.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 23.184.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
128 PP2300613677 - VT128 3,717,000 5.576.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 2.602.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
129 PP2300613678 - VT129 1,680,000 2.520.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 1.176.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
130 PP2300613679 - VT130 2,016,000 3.024.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 1.412.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
131 PP2300613680 - VT131 201,250,000 301.875.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 140.875.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
132 PP2300613681 - VT132 61,900,000 92.850.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 43.330.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
133 PP2300613682 - VT133 45,700,000 68.550.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 31.990.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
134 PP2300613683 - VT134 24,675,000 37.013.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 17.273.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
135 PP2300613684 - VT135 24,150,000 36.225.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 16.905.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
136 PP2300613685 - VT136 63,000,000 94.500.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 44.100.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
137 PP2300613686 - VT137 50,200,000 75.300.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 35.140.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
138 PP2300613687 - VT138 7,200,000 10.800.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 5.040.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
139 PP2300613688 - VT139 6,240,000 9.360.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 4.368.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
140 PP2300613689 - VT140 2,520,000 3.780.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 1.764.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
141 PP2300613690 - VT141 1,890,000 2.835.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 1.323.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
142 PP2300613691 - VT142 2,940,000 4.410.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 2.058.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
143 PP2300613692 - VT143 3,240,000 4.860.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 2.268.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
144 PP2300613693 - VT144 12,600,000 18.900.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 8.820.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
145 PP2300613694 - VT145 92,850,000 139.275.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 64.995.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
146 PP2300613695 - VT146 65,000,000 97.500.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 45.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
147 PP2300613696 - VT147 63,000,000 94.500.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 44.100.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
148 PP2300613697 - VT148 64,000,000 96.000.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 44.800.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
149 PP2300613698 - VT149 7,680,000 11.520.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 5.376.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
150 PP2300613699 - VT150 2,844,000 4.266.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 1.991.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
151 PP2300613700 - VT151 1,738,800 2.609.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 1.218.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
152 PP2300613701 - VT152 150,000,000 225.000.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 105.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
153 PP2300613702 - VT153 117,000,000 175.500.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 81.900.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
154 PP2300613703 - VT154 15,000,000 22.500.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 10.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
155 PP2300613704 - VT155 8,640,000 12.960.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 6.048.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
156 PP2300613705 - VT156 9,396,000 14.094.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 6.578.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
157 PP2300613706 - VT157 49,600,000 74.400.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 34.720.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
158 PP2300613707 - VT158 25,600,000 38.400.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 17.920.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
159 PP2300613708 - VT159 7,710,000 11.565.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 5.397.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
160 PP2300613709 - VT160 119,040,000 178.560.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 83.328.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
161 PP2300613710 - VT161 115,600,000 173.400.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 80.920.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
162 PP2300613711 - VT162 19,300,000 28.950.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 13.510.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
163 PP2300613712 - VT163 38,010,000 57.015.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 26.607.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
164 PP2300613713 - VT164 20,000,000 30.000.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 14.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
165 PP2300613714 - VT165 39,000,000 58.500.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 27.300.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
166 PP2300613715 - VT166 440,000,000 660.000.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 308.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
167 PP2300613716 - VT167 500,000,000 750.000.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 350.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
168 PP2300613717 - VT168 276,000,000 414.000.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 193.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
169 PP2300613718 - VT169 37,000,000 55.500.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 25.900.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
170 PP2300613719 - VT170 78,000,000 117.000.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 54.600.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
171 PP2300613720 - VT171 57,000,000 85.500.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 39.900.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
172 PP2300613721 - VT172 39,000,000 58.500.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 27.300.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
173 PP2300613722 - VT173 765,000,000 1.147.500.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 535.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
174 PP2300613723 - VT174 225,000,000 337.500.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 157.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
175 PP2300613724 - VT175 241,920,000 362.880.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 169.344.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
176 PP2300613725 - VT176 11,600,000 17.400.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 8.120.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
177 PP2300613726 - VT177 20,475,000 30.713.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 14.333.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
178 PP2300613727 - VT178 10,080,000 15.120.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 7.056.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
179 PP2300613728 - VT179 171,000,000 256.500.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 119.700.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
180 PP2300613729 - VT180 180,000,000 270.000.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 126.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
181 PP2300613730 - VT181 43,000,000 64.500.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 30.100.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
182 PP2300613731 - VT182 79,500,000 119.250.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 55.650.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
183 PP2300613732 - VT183 4,000,000 6.000.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 2.800.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
184 PP2300613733 - VT184 66,000,000 99.000.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 46.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
185 PP2300613734 - VT185 34,000,000 51.000.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 23.800.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
186 PP2300613735 - VT186 4,200,000 6.300.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 2.940.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
187 PP2300613736 - VT187 6,800,000 10.200.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 4.760.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
188 PP2300613737 - VT188 28,750,000 43.125.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 20.125.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
189 PP2300613738 - VT189 29,000,000 43.500.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 20.300.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
190 PP2300613739 - VT190 83,000,000 124.500.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 58.100.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
191 PP2300613740 - VT191 66,000,000 99.000.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 46.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
192 PP2300613741 - VT192 27,500,000 41.250.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 19.250.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
193 PP2300613742 - VT193 29,000,000 43.500.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 20.300.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
194 PP2300613743 - VT194 31,500,000 47.250.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 22.050.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
195 PP2300613744 - VT195 86,000,000 129.000.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 60.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
196 PP2300613745 - VT196 33,000,000 49.500.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 23.100.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
197 PP2300613746 - VT197 135,000,000 202.500.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 94.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
198 PP2300613747 - VT198 93,400,000 140.100.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 65.380.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
199 PP2300613748 - VT199 46,700,000 70.050.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 32.690.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
200 PP2300613749 - VT200 16,000,000 24.000.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 11.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
201 PP2300613750 - VT201 130,000,000 195.000.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 91.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
202 PP2300613751 - VT202 1,600,000 2.400.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 1.120.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
203 PP2300613752 - VT203 1,600,000 2.400.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 1.120.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
204 PP2300613753 - VT204 4,575,000 6.863.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 3.203.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
205 PP2300613754 - VT205 6,100,000 9.150.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 4.270.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
206 PP2300613755 - VT206 6,600,000 9.900.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 4.620.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
207 PP2300613756 - VT207 33,000,000 49.500.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 23.100.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
208 PP2300613757 - VT208 7,665,000 11.498.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 5.366.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
209 PP2300613758 - VT209 18,900,000 28.350.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 13.230.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
210 PP2300613759 - VT210 9,240,000 13.860.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 6.468.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
211 PP2300613760 - VT211 1,300,000 1.950.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 910.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
212 PP2300613761 - VT212 3,750,000 5.625.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 2.625.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
213 PP2300613762 - VT213 5,140,000 7.710.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 3.598.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
214 PP2300613763 - VT214 152,000 228.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 107.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
215 PP2300613764 - VT215 336,000 504.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 236.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
216 PP2300613765 - VT216 1,287,000 1.931.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 901.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
217 PP2300613766 - VT217 45,000 68.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 32.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
218 PP2300613767 - VT218 6,200,000 9.300.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 4.340.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
219 PP2300613768 - VT219 22,200,000 33.300.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 15.540.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
220 PP2300613769 - VT220 80,000 120.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 56.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
221 PP2300613770 - VT221 70,000,000 105.000.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 49.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
222 PP2300613771 - VT222 1,920,000 2.880.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 1.344.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
223 PP2300613772 - VT223 91,000,000 136.500.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 63.700.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
224 PP2300613773 - VT224 5,160,000 7.740.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 3.612.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
225 PP2300613774 - VT225 2,820,000 4.230.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 1.974.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
226 PP2300613775 - VT226 990,000 1.485.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 693.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
227 PP2300613776 - VT227 1,015,000 1.523.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 711.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
228 PP2300613777 - VT228 1,760,000 2.640.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 1.232.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
229 PP2300613778 - VT229 3,000,000 4.500.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 2.100.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
230 PP2300613779 - VT230 10,500,000 15.750.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 7.350.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
231 PP2300613780 - VT231 3,100,000 4.650.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 2.170.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
232 PP2300613781 - VT232 3,540,000 5.310.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 2.478.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
233 PP2300613782 - VT233 3,540,000 5.310.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 2.478.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
234 PP2300613783 - VT234 5,455,800 8.184.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 3.820.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
235 PP2300613784 - VT235 5,455,800 8.184.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 3.820.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
236 PP2300613785 - VT236 1,100,000 1.650.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 770.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
237 PP2300613786 - VT237 1,065,000 1.598.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 746.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
238 PP2300613787 - VT238 525,000 788.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 368.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
239 PP2300613788 - VT239 700,000 1.050.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 490.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
240 PP2300613789 - VT240 7,900,000 11.850.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 5.530.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
241 PP2300613790 - VT241 750,000 1.125.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 525.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
242 PP2300613791 - VT242 63,000,000 94.500.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 44.100.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
243 PP2300613792 - VT243 290,304,000 435.456.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 203.213.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
244 PP2300613793 - VT244 507,360,000 761.040.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 355.152.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
245 PP2300613794 - VT245 4,800,000 7.200.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 3.360.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
246 PP2300613795 - VT246 2,205,000 3.308.000 Cung cấp vật tư dùng trong y tế 1.544.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
VT001
Mã phần lô PP2300613550
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.930.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT002
Mã phần lô PP2300613551
Giá từng phần lô 970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.455.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 679.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT003
Mã phần lô PP2300613552
Giá từng phần lô 130,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.300.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT004
Mã phần lô PP2300613553
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT005
Mã phần lô PP2300613554
Giá từng phần lô 17,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.910.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.558.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT006
Mã phần lô PP2300613555
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT007
Mã phần lô PP2300613556
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT008
Mã phần lô PP2300613557
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT009
Mã phần lô PP2300613558
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT010
Mã phần lô PP2300613559
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT011
Mã phần lô PP2300613560
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT012
Mã phần lô PP2300613561
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.425.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT013
Mã phần lô PP2300613562
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.500.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT014
Mã phần lô PP2300613563
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT015
Mã phần lô PP2300613564
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.100.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT016
Mã phần lô PP2300613565
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.250.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT017
Mã phần lô PP2300613566
Giá từng phần lô 75,468,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.204.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.829.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT018
Mã phần lô PP2300613567
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT019
Mã phần lô PP2300613568
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.500.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT020
Mã phần lô PP2300613569
Giá từng phần lô 17,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.700.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT021
Mã phần lô PP2300613570
Giá từng phần lô 11,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.850.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT022
Mã phần lô PP2300613571
Giá từng phần lô 10,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.540.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT023
Mã phần lô PP2300613572
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT024
Mã phần lô PP2300613573
Giá từng phần lô 2,047,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.072.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.434.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT025
Mã phần lô PP2300613574
Giá từng phần lô 23,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.635.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.163.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT026
Mã phần lô PP2300613575
Giá từng phần lô 47,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.500.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT027
Mã phần lô PP2300613576
Giá từng phần lô 7,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.475.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT028
Mã phần lô PP2300613577
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT029
Mã phần lô PP2300613578
Giá từng phần lô 43,974,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.961.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.782.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT030
Mã phần lô PP2300613579
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT031
Mã phần lô PP2300613580
Giá từng phần lô 65,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.250.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT032
Mã phần lô PP2300613581
Giá từng phần lô 136,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.750.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT033
Mã phần lô PP2300613582
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT034
Mã phần lô PP2300613583
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.350.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT035
Mã phần lô PP2300613584
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT036
Mã phần lô PP2300613585
Giá từng phần lô 12,453,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.680.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.718.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT037
Mã phần lô PP2300613586
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT038
Mã phần lô PP2300613587
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT039
Mã phần lô PP2300613588
Giá từng phần lô 54,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.270.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.926.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT040
Mã phần lô PP2300613589
Giá từng phần lô 378,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.750.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT041
Mã phần lô PP2300613590
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT042
Mã phần lô PP2300613591
Giá từng phần lô 1,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.588.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT043
Mã phần lô PP2300613592
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT044
Mã phần lô PP2300613593
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT045
Mã phần lô PP2300613594
Giá từng phần lô 1,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.588.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT046
Mã phần lô PP2300613595
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT047
Mã phần lô PP2300613596
Giá từng phần lô 44,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.975.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT048
Mã phần lô PP2300613597
Giá từng phần lô 148,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.750.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT049
Mã phần lô PP2300613598
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT050
Mã phần lô PP2300613599
Giá từng phần lô 48,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.125.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT051
Mã phần lô PP2300613600
Giá từng phần lô 23,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.340.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.492.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT052
Mã phần lô PP2300613601
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT053
Mã phần lô PP2300613602
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT054
Mã phần lô PP2300613603
Giá từng phần lô 200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT055
Mã phần lô PP2300613604
Giá từng phần lô 8,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.765.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.957.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT056
Mã phần lô PP2300613605
Giá từng phần lô 26,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.750.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT057
Mã phần lô PP2300613606
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.500.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT058
Mã phần lô PP2300613607
Giá từng phần lô 37,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.228.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT059
Mã phần lô PP2300613608
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT060
Mã phần lô PP2300613609
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT061
Mã phần lô PP2300613610
Giá từng phần lô 9,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.963.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.983.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT062
Mã phần lô PP2300613611
Giá từng phần lô 33,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.625.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT063
Mã phần lô PP2300613612
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT064
Mã phần lô PP2300613613
Giá từng phần lô 42,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.152.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT065
Mã phần lô PP2300613614
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT066
Mã phần lô PP2300613615
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT067
Mã phần lô PP2300613616
Giá từng phần lô 121,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.400.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT068
Mã phần lô PP2300613617
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT069
Mã phần lô PP2300613618
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT070
Mã phần lô PP2300613619
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT071
Mã phần lô PP2300613620
Giá từng phần lô 154,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.585.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.073.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT072
Mã phần lô PP2300613621
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT073
Mã phần lô PP2300613622
Giá từng phần lô 2,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.975.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT074
Mã phần lô PP2300613623
Giá từng phần lô 1,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.755.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 819.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT075
Mã phần lô PP2300613624
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT076
Mã phần lô PP2300613625
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.475.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT077
Mã phần lô PP2300613626
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT078
Mã phần lô PP2300613627
Giá từng phần lô 35,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.055.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.759.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT079
Mã phần lô PP2300613628
Giá từng phần lô 115,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.530.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.514.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT080
Mã phần lô PP2300613629
Giá từng phần lô 25,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.940.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT081
Mã phần lô PP2300613630
Giá từng phần lô 180,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.900.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT082
Mã phần lô PP2300613631
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT083
Mã phần lô PP2300613632
Giá từng phần lô 4,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.675.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT084
Mã phần lô PP2300613633
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT085
Mã phần lô PP2300613634
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.350.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT086
Mã phần lô PP2300613635
Giá từng phần lô 8,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.275.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT087
Mã phần lô PP2300613636
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT088
Mã phần lô PP2300613637
Giá từng phần lô 3,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.895.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.751.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT089
Mã phần lô PP2300613638
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT090
Mã phần lô PP2300613639
Giá từng phần lô 1,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.430.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.134.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT091
Mã phần lô PP2300613640
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT092
Mã phần lô PP2300613641
Giá từng phần lô 270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT093
Mã phần lô PP2300613642
Giá từng phần lô 35,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.625.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT094
Mã phần lô PP2300613643
Giá từng phần lô 31,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.115.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.987.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT095
Mã phần lô PP2300613644
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.750.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT096
Mã phần lô PP2300613645
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.850.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT097
Mã phần lô PP2300613646
Giá từng phần lô 651,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 977.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT098
Mã phần lô PP2300613647
Giá từng phần lô 24,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.938.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.238.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT099
Mã phần lô PP2300613648
Giá từng phần lô 136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT100
Mã phần lô PP2300613649
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT101
Mã phần lô PP2300613650
Giá từng phần lô 120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT102
Mã phần lô PP2300613651
Giá từng phần lô 21,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.875.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT103
Mã phần lô PP2300613652
Giá từng phần lô 8,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.825.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.985.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT104
Mã phần lô PP2300613653
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT105
Mã phần lô PP2300613654
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT106
Mã phần lô PP2300613655
Giá từng phần lô 190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT107
Mã phần lô PP2300613656
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.125.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT108
Mã phần lô PP2300613657
Giá từng phần lô 29,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.250.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT109
Mã phần lô PP2300613658
Giá từng phần lô 205,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.800.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT110
Mã phần lô PP2300613659
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.250.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT111
Mã phần lô PP2300613660
Giá từng phần lô 6,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.476.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.889.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT112
Mã phần lô PP2300613661
Giá từng phần lô 7,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.692.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT113
Mã phần lô PP2300613662
Giá từng phần lô 1,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.280.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT114
Mã phần lô PP2300613663
Giá từng phần lô 6,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.075.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT115
Mã phần lô PP2300613664
Giá từng phần lô 812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.218.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 569.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT116
Mã phần lô PP2300613665
Giá từng phần lô 3,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.620.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT117
Mã phần lô PP2300613666
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.450.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT118
Mã phần lô PP2300613667
Giá từng phần lô 6,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.675.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT119
Mã phần lô PP2300613668
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT120
Mã phần lô PP2300613669
Giá từng phần lô 13,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.948.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT121
Mã phần lô PP2300613670
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.690.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT122
Mã phần lô PP2300613671
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.500.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT123
Mã phần lô PP2300613672
Giá từng phần lô 51,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.175.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT124
Mã phần lô PP2300613673
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.100.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT125
Mã phần lô PP2300613674
Giá từng phần lô 5,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.740.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.612.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT126
Mã phần lô PP2300613675
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.300.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT127
Mã phần lô PP2300613676
Giá từng phần lô 33,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.680.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT128
Mã phần lô PP2300613677
Giá từng phần lô 3,717,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.576.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.602.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT129
Mã phần lô PP2300613678
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT130
Mã phần lô PP2300613679
Giá từng phần lô 2,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.024.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.412.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT131
Mã phần lô PP2300613680
Giá từng phần lô 201,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.875.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT132
Mã phần lô PP2300613681
Giá từng phần lô 61,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.850.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT133
Mã phần lô PP2300613682
Giá từng phần lô 45,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.550.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT134
Mã phần lô PP2300613683
Giá từng phần lô 24,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.013.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.273.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT135
Mã phần lô PP2300613684
Giá từng phần lô 24,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.225.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT136
Mã phần lô PP2300613685
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT137
Mã phần lô PP2300613686
Giá từng phần lô 50,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.300.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT138
Mã phần lô PP2300613687
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT139
Mã phần lô PP2300613688
Giá từng phần lô 6,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.360.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT140
Mã phần lô PP2300613689
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT141
Mã phần lô PP2300613690
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT142
Mã phần lô PP2300613691
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.410.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT143
Mã phần lô PP2300613692
Giá từng phần lô 3,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.860.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT144
Mã phần lô PP2300613693
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT145
Mã phần lô PP2300613694
Giá từng phần lô 92,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.275.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT146
Mã phần lô PP2300613695
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.500.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT147
Mã phần lô PP2300613696
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT148
Mã phần lô PP2300613697
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT149
Mã phần lô PP2300613698
Giá từng phần lô 7,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.520.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT150
Mã phần lô PP2300613699
Giá từng phần lô 2,844,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.266.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.991.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT151
Mã phần lô PP2300613700
Giá từng phần lô 1,738,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.609.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.218.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT152
Mã phần lô PP2300613701
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT153
Mã phần lô PP2300613702
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.500.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT154
Mã phần lô PP2300613703
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT155
Mã phần lô PP2300613704
Giá từng phần lô 8,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.960.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT156
Mã phần lô PP2300613705
Giá từng phần lô 9,396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.094.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.578.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT157
Mã phần lô PP2300613706
Giá từng phần lô 49,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.400.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT158
Mã phần lô PP2300613707
Giá từng phần lô 25,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.400.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT159
Mã phần lô PP2300613708
Giá từng phần lô 7,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.565.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.397.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT160
Mã phần lô PP2300613709
Giá từng phần lô 119,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.560.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.328.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT161
Mã phần lô PP2300613710
Giá từng phần lô 115,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.400.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT162
Mã phần lô PP2300613711
Giá từng phần lô 19,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.950.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT163
Mã phần lô PP2300613712
Giá từng phần lô 38,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.015.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.607.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT164
Mã phần lô PP2300613713
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT165
Mã phần lô PP2300613714
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT166
Mã phần lô PP2300613715
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT167
Mã phần lô PP2300613716
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT168
Mã phần lô PP2300613717
Giá từng phần lô 276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT169
Mã phần lô PP2300613718
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.500.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT170
Mã phần lô PP2300613719
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT171
Mã phần lô PP2300613720
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT172
Mã phần lô PP2300613721
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT173
Mã phần lô PP2300613722
Giá từng phần lô 765,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.147.500.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT174
Mã phần lô PP2300613723
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT175
Mã phần lô PP2300613724
Giá từng phần lô 241,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.880.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT176
Mã phần lô PP2300613725
Giá từng phần lô 11,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.400.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT177
Mã phần lô PP2300613726
Giá từng phần lô 20,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.713.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.333.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT178
Mã phần lô PP2300613727
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.120.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT179
Mã phần lô PP2300613728
Giá từng phần lô 171,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.500.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT180
Mã phần lô PP2300613729
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT181
Mã phần lô PP2300613730
Giá từng phần lô 43,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.500.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT182
Mã phần lô PP2300613731
Giá từng phần lô 79,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.250.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT183
Mã phần lô PP2300613732
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT184
Mã phần lô PP2300613733
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT185
Mã phần lô PP2300613734
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT186
Mã phần lô PP2300613735
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT187
Mã phần lô PP2300613736
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.200.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT188
Mã phần lô PP2300613737
Giá từng phần lô 28,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.125.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT189
Mã phần lô PP2300613738
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.500.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT190
Mã phần lô PP2300613739
Giá từng phần lô 83,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.500.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT191
Mã phần lô PP2300613740
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT192
Mã phần lô PP2300613741
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.250.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT193
Mã phần lô PP2300613742
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.500.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT194
Mã phần lô PP2300613743
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT195
Mã phần lô PP2300613744
Giá từng phần lô 86,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT196
Mã phần lô PP2300613745
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT197
Mã phần lô PP2300613746
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT198
Mã phần lô PP2300613747
Giá từng phần lô 93,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.100.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT199
Mã phần lô PP2300613748
Giá từng phần lô 46,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.050.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT200
Mã phần lô PP2300613749
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT201
Mã phần lô PP2300613750
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT202
Mã phần lô PP2300613751
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT203
Mã phần lô PP2300613752
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT204
Mã phần lô PP2300613753
Giá từng phần lô 4,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.863.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.203.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT205
Mã phần lô PP2300613754
Giá từng phần lô 6,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.150.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT206
Mã phần lô PP2300613755
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT207
Mã phần lô PP2300613756
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT208
Mã phần lô PP2300613757
Giá từng phần lô 7,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.498.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.366.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT209
Mã phần lô PP2300613758
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT210
Mã phần lô PP2300613759
Giá từng phần lô 9,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.860.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT211
Mã phần lô PP2300613760
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT212
Mã phần lô PP2300613761
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT213
Mã phần lô PP2300613762
Giá từng phần lô 5,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.710.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.598.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT214
Mã phần lô PP2300613763
Giá từng phần lô 152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT215
Mã phần lô PP2300613764
Giá từng phần lô 336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT216
Mã phần lô PP2300613765
Giá từng phần lô 1,287,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.931.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 901.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT217
Mã phần lô PP2300613766
Giá từng phần lô 45,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT218
Mã phần lô PP2300613767
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.300.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT219
Mã phần lô PP2300613768
Giá từng phần lô 22,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.300.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT220
Mã phần lô PP2300613769
Giá từng phần lô 80,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT221
Mã phần lô PP2300613770
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT222
Mã phần lô PP2300613771
Giá từng phần lô 1,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.880.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT223
Mã phần lô PP2300613772
Giá từng phần lô 91,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.500.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT224
Mã phần lô PP2300613773
Giá từng phần lô 5,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.740.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.612.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT225
Mã phần lô PP2300613774
Giá từng phần lô 2,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.230.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.974.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT226
Mã phần lô PP2300613775
Giá từng phần lô 990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT227
Mã phần lô PP2300613776
Giá từng phần lô 1,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.523.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 711.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT228
Mã phần lô PP2300613777
Giá từng phần lô 1,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.640.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT229
Mã phần lô PP2300613778
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT230
Mã phần lô PP2300613779
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT231
Mã phần lô PP2300613780
Giá từng phần lô 3,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.650.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT232
Mã phần lô PP2300613781
Giá từng phần lô 3,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.310.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.478.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT233
Mã phần lô PP2300613782
Giá từng phần lô 3,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.310.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.478.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT234
Mã phần lô PP2300613783
Giá từng phần lô 5,455,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.184.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT235
Mã phần lô PP2300613784
Giá từng phần lô 5,455,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.184.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT236
Mã phần lô PP2300613785
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT237
Mã phần lô PP2300613786
Giá từng phần lô 1,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.598.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 746.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT238
Mã phần lô PP2300613787
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 788.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT239
Mã phần lô PP2300613788
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT240
Mã phần lô PP2300613789
Giá từng phần lô 7,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.850.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT241
Mã phần lô PP2300613790
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT242
Mã phần lô PP2300613791
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT243
Mã phần lô PP2300613792
Giá từng phần lô 290,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.456.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.213.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT244
Mã phần lô PP2300613793
Giá từng phần lô 507,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 761.040.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 355.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT245
Mã phần lô PP2300613794
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
VT246
Mã phần lô PP2300613795
Giá từng phần lô 2,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.308.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->