Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung ứng các mặt hàng vật tư y tế trong thông tư số 04/2017/TT-BYT cho Bệnh viện đa khoa huyện Yên Thành năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300147358-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/07/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa huyện Yên Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung ứng các mặt hàng vật tư y tế trong thông tư số 04/2017/TT-BYT cho Bệnh viện đa khoa huyện Yên Thành năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300100478 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám, chữa bệnh, Bẻo hiểm y tế, và nguồn thu hợp pháp khác của bệnh viện đa khoa huyện Yên Thành năm 2023 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 4,989,319,610 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 49.893.197 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300215189 - Băng thun 3 móc | 2,730,000 | 3.900.000 | 1.911.000 | 45 | |
| 2 | PP2300215190 - Kim luồn tĩnh mạch các cỡ | 79,275,000 | 113.250.000 | 55.492.500 | 1112 | |
| 3 | PP2300215191 - Kim nha khoa các số | 7,500,000 | 10.714.286 | 5.250.000 | 1112 | |
| 4 | PP2300215192 - Dây truyền dịch có bộ điều chỉnh tốc độ dịch truyền | 11,850,000 | 16.928.572 | 8.295.000 | 67 | |
| 5 | PP2300215193 - Dây truyền máu | 5,000,000 | 7.142.858 | 3.500.000 | 45 | |
| 6 | PP2300215194 - Túi máu đơn 250ml | 7,140,000 | 10.200.000 | 4.998.000 | 45 | |
| 7 | PP2300215195 - Túi đựng nước tiểu | 6,500,000 | 9.285.715 | 4.550.000 | 223 | |
| 8 | PP2300215196 - Ống nghiệm EDTA nhi (ống nghiệm chứa chất chống đông EDTA K3, 0.5ml) | 805,000 | 1.150.000 | 563.500 | 156 | |
| 9 | PP2300215197 - Chèn lưỡi nhựa | 1,320,000 | 1.885.715 | 924.000 | 67 | |
| 10 | PP2300215198 - Ống thông hậu môn | 1,200,000 | 1.714.286 | 840.000 | 67 | |
| 11 | PP2300215199 - Sonde nelaton các số | 86,000,000 | 122.857.143 | 60.200.000 | 2223 | |
| 12 | PP2300215200 - Ống dẫn lưu màng phổi | 15,745,800 | 22.494.000 | 11.022.060 | 45 | |
| 13 | PP2300215201 - Ống hút nước bọt (dùng cho nha khoa) | 225,000 | 321.429 | 157.500 | 67 | |
| 14 | PP2300215202 - Dây thở oxy | 6,600,000 | 9.428.572 | 4.620.000 | 223 | |
| 15 | PP2300215203 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp đa sợi tự tiêu Polyglactin 910 số 1/0, có chất kháng khuẩn | 35,640,000 | 50.914.286 | 24.948.000 | 80 | |
| 16 | PP2300215204 - Chỉ thép khâu xương ức số 5 | 44,923,200 | 64.176.000 | 31.446.240 | 27 | |
| 17 | PP2300215205 - Chỉ thép khâu xương ức số 7 | 29,190,000 | 41.700.000 | 20.433.000 | 23 | |
| 18 | PP2300215206 - Chỉ thép mềm kết hợp xương | 10,000,000 | 14.285.715 | 7.000.000 | 5 | |
| 19 | PP2300215207 - Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ | 3,600,000 | 5.142.858 | 2.520.000 | 667 | |
| 20 | PP2300215208 - Điện cực dán | 2,250,000 | 3.214.286 | 1.575.000 | 334 | |
| 21 | PP2300215209 - Bơm karman 1 van | 1,627,500 | 2.325.000 | 1.139.250 | 2 | |
| 22 | PP2300215210 - Bơm karman 2 van | 2,205,000 | 3.150.000 | 1.543.500 | 2 | |
| 23 | PP2300215211 - Phim XQ nha khoa | 13,000,000 | 18.571.429 | 9.100.000 | 5 | |
| 24 | PP2300215212 - Lưỡi cắt đốt VA và Amidan dùng cho dao mổ Plasma | 65,000,000 | 92.857.143 | 45.500.000 | 3 | |
| 25 | PP2300215213 - Cán dao | 1,500,000 | 2.142.858 | 1.050.000 | 7 | |
| 26 | PP2300215214 - Thòng lọng cắt polyp | 27,417,600 | 39.168.000 | 19.192.320 | 5 | |
| 27 | PP2300215215 - Kìm gắp dị vật, ngàm răng chuột và cá sấu | 17,902,500 | 25.575.000 | 12.531.750 | 2 | |
| 28 | PP2300215216 - Chỉ thép các cỡ | 3,380,000 | 4.828.572 | 2.366.000 | 5 | |
| 29 | PP2300215217 - Đinh Kirschner 2 đầu nhọn các cỡ | 550,000 | 785.715 | 385.000 | 3 | |
| 30 | PP2300215218 - Đinh kít ne kết hợp xương | 1,000,000 | 1.428.572 | 700.000 | 3 | |
| 31 | PP2300215219 - Đinh nội tủy xương chày có chốt ngang các cỡ | 77,000,000 | 110.000.000 | 53.900.000 | 5 | |
| 32 | PP2300215220 - Kim ghim xương Kirschner đầu vát nhọn đường kính các loại, dài các cỡ | 1,200,000 | 1.714.286 | 840.000 | 3 | |
| 33 | PP2300215221 - Nẹp chữ T nhỏ cẳng tay đầu cong 3 lỗ, 4 lỗcác cỡ vít 3.5 | 8,800,000 | 12.571.429 | 6.160.000 | 3 | |
| 34 | PP2300215222 - Nẹp chữ T nhỏ lệch các cỡ | 12,300,000 | 17.571.429 | 8.610.000 | 3 | |
| 35 | PP2300215223 - Nẹp khóa đầu dưới cánh tay | 95,000,000 | 135.714.286 | 66.500.000 | 3 | |
| 36 | PP2300215224 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày | 40,000,000 | 57.142.858 | 28.000.000 | 3 | |
| 37 | PP2300215225 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi | 110,000,000 | 157.142.858 | 77.000.000 | 3 | |
| 38 | PP2300215226 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay | 101,900,000 | 145.571.429 | 71.330.000 | 3 | |
| 39 | PP2300215227 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay | 164,000,000 | 234.285.715 | 114.800.000 | 5 | |
| 40 | PP2300215228 - Nẹp khóa đầu trên xương chày | 84,000,000 | 120.000.000 | 58.800.000 | 3 | |
| 41 | PP2300215229 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi | 75,000,000 | 107.142.858 | 52.500.000 | 3 | |
| 42 | PP2300215230 - Nẹp khóa xương bản nhỏ | 59,800,000 | 85.428.572 | 41.860.000 | 3 | |
| 43 | PP2300215231 - Nẹp khóa xương đòn, móc xương đòn | 65,000,000 | 92.857.143 | 45.500.000 | 3 | |
| 44 | PP2300215232 - Nẹp khóa xương hình mắt xích | 119,600,000 | 170.857.143 | 83.720.000 | 5 | |
| 45 | PP2300215233 - Nẹp MINI ngón tay thẳng 3 lỗ, 4 lỗ, 5 lỗ, 6 lỗ dùng vít MINI 2.0 | 93,000,000 | 132.857.143 | 65.100.000 | 7 | |
| 46 | PP2300215234 - Nẹp xương hình mắt xích | 36,000,000 | 51.428.572 | 25.200.000 | 7 | |
| 47 | PP2300215235 - Nẹp mắt xích các cỡ | 29,700,000 | 42.428.572 | 20.790.000 | 7 | |
| 48 | PP2300215236 - Nẹp MINI ngón tay chữ L trái, phải 3 lỗ, 4 lỗ, 5 lỗ, 6 lỗ dùng vít MINI 2.0 | 93,000,000 | 132.857.143 | 65.100.000 | 7 | |
| 49 | PP2300215237 - Nẹp MINI ngón tay chữ T 3 lỗ, 4 lỗ, 5 lỗ, 6 lỗ dùng vít MINI 2.0 | 93,000,000 | 132.857.143 | 65.100.000 | 7 | |
| 50 | PP2300215238 - Vít khóa xương 2.4, 2.7, 3.5mm | 12,000,000 | 17.142.858 | 8.400.000 | 7 | |
| 51 | PP2300215239 - Vít treo cố định mảnh ghép gân các cỡ | 95,000,000 | 135.714.286 | 66.500.000 | 3 | |
| 52 | PP2300215240 - Vít xương cứng 3.5 các cỡ | 880,000 | 1.257.143 | 616.000 | 3 | |
| 53 | PP2300215241 - Vít xương cứng 4.5 các cỡ | 3,510,000 | 5.014.286 | 2.457.000 | 7 | |
| 54 | PP2300215242 - Vít xương cứng đường kính 3.5 mm | 3,900,000 | 5.571.429 | 2.730.000 | 7 | |
| 55 | PP2300215243 - Vít xương xốp 4.0 các cỡ | 4,500,000 | 6.428.572 | 3.150.000 | 4 | |
| 56 | PP2300215244 - Nẹp chống xoay ngắn | 5,400,000 | 7.714.286 | 3.780.000 | 7 | |
| 57 | PP2300215245 - Nẹp chống xoay dài | 6,000,000 | 8.571.429 | 4.200.000 | 7 | |
| 58 | PP2300215246 - Nẹp cổ cứng | 2,760,000 | 3.942.858 | 1.932.000 | 7 | |
| 59 | PP2300215247 - Nẹp đùi dài | 3,600,000 | 5.142.858 | 2.520.000 | 5 | |
| 60 | PP2300215248 - Nẹp đùi ngắn | 1,916,460 | 2.737.800 | 1.341.522 | 5 | |
| 61 | PP2300215249 - Áo cột sống | 6,600,000 | 9.428.572 | 4.620.000 | 5 | |
| 62 | PP2300215250 - Nẹp cánh tay | 5,550,000 | 7.928.572 | 3.885.000 | 7 | |
| 63 | PP2300215251 - Nẹp cẳng tay | 3,300,000 | 4.714.286 | 2.310.000 | 7 | |
| 64 | PP2300215252 - Đai số 8 | 1,860,000 | 2.657.143 | 1.302.000 | 7 | |
| 65 | PP2300215253 - Đai cổ chân | 700,000 | 1.000.000 | 490.000 | 5 | |
| 66 | PP2300215254 - Đai cột sống thắt lưng | 1,890,000 | 2.700.000 | 1.323.000 | 5 | |
| 67 | PP2300215255 - Nẹp gối | 7,500,000 | 10.714.286 | 5.250.000 | 7 | |
| 68 | PP2300215256 - Đai cố định khớp vai | 2,709,000 | 3.870.000 | 1.896.300 | 7 | |
| 69 | PP2300215257 - Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 24mm x 55m | 1,300,000 | 1.857.143 | 910.000 | 3 | |
| 70 | PP2300215258 - Đè lưỡi gỗ vô trùng | 5,880,000 | 8.400.000 | 4.116.000 | 4445 | |
| 71 | PP2300215259 - Clip cầm máu nội soi tiêu hóa 15mm, không chịu cộng hưởng từ | 7,785,000 | 11.121.429 | 5.449.500 | 4 | |
| 72 | PP2300215260 - Kìm gắp dị vật dùng nhiều lần | 344,000,000 | 491.428.572 | 240.800.000 | 5 | |
| 73 | PP2300215261 - Kìm nhổ răng số 8 hàm trên bên trái | 1,320,000 | 1.885.715 | 924.000 | 3 | |
| 74 | PP2300215262 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 11,426,000 | 16.322.858 | 7.998.200 | 9 | |
| 75 | PP2300215263 - Trocar nhựa, cỡ 6 mm | 84,221,550 | 120.316.500 | 58.955.085 | 7 | |
| 76 | PP2300215264 - Canuyn ngáng lưỡi (Canuynmayo) | 800,000 | 1.142.858 | 560.000 | 45 | |
| 77 | PP2300215265 - Kim khâu các loại, các cỡ | 8,100,000 | 11.571.429 | 5.670.000 | 1334 | |
| 78 | PP2300215266 - Hàm Forcep kẹp ruột | 181,986,000 | 259.980.000 | 127.390.200 | 5 | |
| 79 | PP2300215267 - Canyl ngáng miệng nội soi | 5,100,000 | 7.285.715 | 3.570.000 | 23 | |
| 80 | PP2300215268 - Mũi khoan xương 3.5 | 4,000,000 | 5.714.286 | 2.800.000 | 5 | |
| 81 | PP2300215269 - Mũi khoan xương 2.7 | 4,000,000 | 5.714.286 | 2.800.000 | 5 | |
| 82 | PP2300215270 - Phim X quang số hóa 20x25cm | 480,000,000 | 685.714.286 | 336.000.000 | 6667 | |
| 83 | PP2300215271 - Phim X quang số hóa 25x30cm | 690,000,000 | 985.714.286 | 483.000.000 | 6667 | |
| 84 | PP2300215272 - Phim kỹ thuật số 25x30cm | 750,000,000 | 1.071.428.572 | 525.000.000 | 6667 | |
| 85 | PP2300215273 - Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ mức độ cao Ortho - Phthalaldehyde | 29,232,000 | 41.760.000 | 20.462.400 | 9 | |
| 86 | PP2300215274 - Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ | 26,728,000 | 38.182.858 | 18.709.600 | 9 | |
| 87 | PP2300215275 - Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ mức độ cao Glutaraldehyde | 12,480,000 | 17.828.572 | 8.736.000 | 9 | |
| 88 | PP2300215276 - Băng bó bột thạch cao | 20,000,000 | 28.571.429 | 14.000.000 | 223 | |
| 89 | PP2300215277 - Băng bó bột thạch cao | 64,000,000 | 91.428.572 | 44.800.000 | 889 | |
| 90 | PP2300215278 - Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m | 141,000,000 | 201.428.572 | 98.700.000 | 1334 | |
| 91 | PP2300215279 - Băng dính lụa cuộn 5 cm x 5m | 4,494,000 | 6.420.000 | 3.145.800 | 23 | |
| 92 | PP2300215280 - Băng dính lụa cuộn 5 cm x 5m | 8,379,000 | 11.970.000 | 5.865.300 | 67 | |
| 93 | PP2300215281 - Gạc phẫu thuật 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp vô trùng | 1,710,000 | 2.442.858 | 1.197.000 | 1000 | |
| 94 | PP2300215282 - Chỉ Chromicsố 2/0 | 6,900,000 | 9.857.143 | 4.830.000 | 67 | |
| 95 | PP2300215283 - Chỉ Chromicsố 3/0 | 15,876,000 | 22.680.000 | 11.113.200 | 134 | |
| 96 | PP2300215284 - Kim châm cứu | 12,950,000 | 18.500.000 | 9.065.000 | 78 | |
| 97 | PP2300215285 - Cồn 70 độ | 43,050,000 | 61.500.000 | 30.135.000 | 16 | |
| 98 | PP2300215286 - Cồn 90 độ | 3,000,000 | 4.285.715 | 2.100.000 | 1 | |
| 99 | PP2300215287 - Kẹp phẫu tích có mấu | 650,000 | 928.572 | 455.000 | 3 |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2300215189 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.911.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300215190 |
| Giá từng phần lô | 79,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.492.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Kim nha khoa các số |
|
| Mã phần lô | PP2300215191 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Dây truyền dịch có bộ điều chỉnh tốc độ dịch truyền |
|
| Mã phần lô | PP2300215192 |
| Giá từng phần lô | 11,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300215193 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Túi máu đơn 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2300215194 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.998.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300215195 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 223 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Ống nghiệm EDTA nhi (ống nghiệm chứa chất chống đông EDTA K3, 0.5ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300215196 |
| Giá từng phần lô | 805,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 563.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 156 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Chèn lưỡi nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300215197 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.885.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Ống thông hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2300215198 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Sonde nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2300215199 |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2223 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Ống dẫn lưu màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2300215200 |
| Giá từng phần lô | 15,745,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.494.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.022.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Ống hút nước bọt (dùng cho nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2300215201 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Dây thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300215202 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 223 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Chỉ phẫu thuật tổng hợp đa sợi tự tiêu Polyglactin 910 số 1/0, có chất kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300215203 |
| Giá từng phần lô | 35,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.948.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Chỉ thép khâu xương ức số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300215204 |
| Giá từng phần lô | 44,923,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.176.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.446.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Chỉ thép khâu xương ức số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300215205 |
| Giá từng phần lô | 29,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.433.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Chỉ thép mềm kết hợp xương |
|
| Mã phần lô | PP2300215206 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300215207 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Điện cực dán |
|
| Mã phần lô | PP2300215208 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Bơm karman 1 van |
|
| Mã phần lô | PP2300215209 |
| Giá từng phần lô | 1,627,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.139.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Bơm karman 2 van |
|
| Mã phần lô | PP2300215210 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.543.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phim XQ nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300215211 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Lưỡi cắt đốt VA và Amidan dùng cho dao mổ Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2300215212 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Cán dao |
|
| Mã phần lô | PP2300215213 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Thòng lọng cắt polyp |
|
| Mã phần lô | PP2300215214 |
| Giá từng phần lô | 27,417,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.168.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.192.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Kìm gắp dị vật, ngàm răng chuột và cá sấu |
|
| Mã phần lô | PP2300215215 |
| Giá từng phần lô | 17,902,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.531.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Chỉ thép các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300215216 |
| Giá từng phần lô | 3,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.828.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.366.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Đinh Kirschner 2 đầu nhọn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300215217 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Đinh kít ne kết hợp xương |
|
| Mã phần lô | PP2300215218 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Đinh nội tủy xương chày có chốt ngang các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300215219 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Kim ghim xương Kirschner đầu vát nhọn đường kính các loại, dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300215220 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Nẹp chữ T nhỏ cẳng tay đầu cong 3 lỗ, 4 lỗcác cỡ vít 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300215221 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Nẹp chữ T nhỏ lệch các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300215222 |
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300215223 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300215224 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300215225 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2300215226 |
| Giá từng phần lô | 101,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300215227 |
| Giá từng phần lô | 164,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300215228 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300215229 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Nẹp khóa xương bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300215230 |
| Giá từng phần lô | 59,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Nẹp khóa xương đòn, móc xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2300215231 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Nẹp khóa xương hình mắt xích |
|
| Mã phần lô | PP2300215232 |
| Giá từng phần lô | 119,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Nẹp MINI ngón tay thẳng 3 lỗ, 4 lỗ, 5 lỗ, 6 lỗ dùng vít MINI 2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300215233 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Nẹp xương hình mắt xích |
|
| Mã phần lô | PP2300215234 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Nẹp mắt xích các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300215235 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Nẹp MINI ngón tay chữ L trái, phải 3 lỗ, 4 lỗ, 5 lỗ, 6 lỗ dùng vít MINI 2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300215236 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Nẹp MINI ngón tay chữ T 3 lỗ, 4 lỗ, 5 lỗ, 6 lỗ dùng vít MINI 2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300215237 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Vít khóa xương 2.4, 2.7, 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300215238 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Vít treo cố định mảnh ghép gân các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300215239 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Vít xương cứng 3.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300215240 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Vít xương cứng 4.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300215241 |
| Giá từng phần lô | 3,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.014.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.457.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Vít xương cứng đường kính 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300215242 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Vít xương xốp 4.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300215243 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Nẹp chống xoay ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300215244 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Nẹp chống xoay dài |
|
| Mã phần lô | PP2300215245 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300215246 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.942.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.932.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Nẹp đùi dài |
|
| Mã phần lô | PP2300215247 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Nẹp đùi ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300215248 |
| Giá từng phần lô | 1,916,460 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.737.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.341.522 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Áo cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2300215249 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Nẹp cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300215250 |
| Giá từng phần lô | 5,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.885.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Nẹp cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2300215251 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Đai số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300215252 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.302.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Đai cổ chân |
|
| Mã phần lô | PP2300215253 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Đai cột sống thắt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300215254 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Nẹp gối |
|
| Mã phần lô | PP2300215255 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Đai cố định khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2300215256 |
| Giá từng phần lô | 2,709,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.896.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 24mm x 55m |
|
| Mã phần lô | PP2300215257 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Đè lưỡi gỗ vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300215258 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.116.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Clip cầm máu nội soi tiêu hóa 15mm, không chịu cộng hưởng từ |
|
| Mã phần lô | PP2300215259 |
| Giá từng phần lô | 7,785,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.121.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.449.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Kìm gắp dị vật dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2300215260 |
| Giá từng phần lô | 344,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 491.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Kìm nhổ răng số 8 hàm trên bên trái |
|
| Mã phần lô | PP2300215261 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.885.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300215262 |
| Giá từng phần lô | 11,426,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.322.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.998.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Trocar nhựa, cỡ 6 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300215263 |
| Giá từng phần lô | 84,221,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.316.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.955.085 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Canuyn ngáng lưỡi (Canuynmayo) |
|
| Mã phần lô | PP2300215264 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Kim khâu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300215265 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Hàm Forcep kẹp ruột |
|
| Mã phần lô | PP2300215266 |
| Giá từng phần lô | 181,986,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.390.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Canyl ngáng miệng nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300215267 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Mũi khoan xương 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300215268 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Mũi khoan xương 2.7 |
|
| Mã phần lô | PP2300215269 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phim X quang số hóa 20x25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300215270 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phim X quang số hóa 25x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300215271 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 985.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 483.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phim kỹ thuật số 25x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300215272 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.071.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ mức độ cao Ortho - Phthalaldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2300215273 |
| Giá từng phần lô | 29,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.462.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300215274 |
| Giá từng phần lô | 26,728,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.182.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.709.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ mức độ cao Glutaraldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2300215275 |
| Giá từng phần lô | 12,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.828.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.736.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Băng bó bột thạch cao |
|
| Mã phần lô | PP2300215276 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 223 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Băng bó bột thạch cao |
|
| Mã phần lô | PP2300215277 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 889 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300215278 |
| Giá từng phần lô | 141,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Băng dính lụa cuộn 5 cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300215279 |
| Giá từng phần lô | 4,494,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.145.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Băng dính lụa cuộn 5 cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300215280 |
| Giá từng phần lô | 8,379,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.865.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Gạc phẫu thuật 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300215281 |
| Giá từng phần lô | 1,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.442.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.197.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Chỉ Chromicsố 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300215282 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Chỉ Chromicsố 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300215283 |
| Giá từng phần lô | 15,876,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.113.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2300215284 |
| Giá từng phần lô | 12,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.065.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 78 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300215285 |
| Giá từng phần lô | 43,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.135.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300215286 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Kẹp phẫu tích có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300215287 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi