Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung ứng hóa chất, sinh phẩm, vật tư khác năm 2023 cho Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An; trong đó mỗi mặt hàng là một phần của gói thầu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300030579-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/03/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An | Chủ đầu tư | Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung ứng hóa chất, sinh phẩm, vật tư khác năm 2023 cho Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An; trong đó mỗi mặt hàng là một phần của gói thầu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300015532 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu bảo hiểm y tế, nguồn thu dịch vụ và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 27,395,700,286 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 410.935.505 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2019 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2019 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300033255 - Bát inox | 5,500,000 | 7.857.143 | 3.850.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 2 | PP2300033256 - Bát inox | 3,000,000 | 4.285.715 | 2.100.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 3 | PP2300033257 - Bơm tiêm sắt nha khoa | 2,970,000 | 4.242.858 | 2.079.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 4 | PP2300033258 - Bóng đèn nội khí quản | 1,750,000 | 2.500.000 | 1.225.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 5 | PP2300033259 - Chai nuôi cấy tế bào | 22,000,000 | 31.428.572 | 15.400.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 6 | PP2300033260 - Chất gắn mắc cài (Keo và chất gắn) | 2,500,000 | 3.571.429 | 1.750.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 7 | PP2300033261 - Chèn lưỡi nhựa | 1,075,000 | 1.535.715 | 752.500 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 8 | PP2300033262 - Chổi đánh bóng răng | 178,600 | 255.143 | 125.020 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 9 | PP2300033263 - Cốc súc miệng | 1,612,000 | 2.302.858 | 1.128.400 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 10 | PP2300033264 - Côn Guttapercha hàn tủy | 479,976 | 685.680 | 335.984 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 11 | PP2300033265 - Cóng đo quang 312 | 15,500,160 | 22.143.086 | 10.850.112 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 12 | PP2300033266 - Dầu xịt tay khoan | 1,984,500 | 2.835.000 | 1.389.150 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 13 | PP2300033267 - Giá nhựa đựng ống nghiệm | 3,600,000 | 5.142.858 | 2.520.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 14 | PP2300033268 - Giấy đo PH | 750,000 | 1.071.429 | 525.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 15 | PP2300033269 - Giấy Parafilm | 1,980,000 | 2.828.572 | 1.386.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 16 | PP2300033270 - Hộp đựng bông cồn | 8,000,000 | 11.428.572 | 5.600.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 17 | PP2300033271 - Lam kính mài | 3,675,000 | 5.250.000 | 2.572.500 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 18 | PP2300033272 - Lam kính mài | 4,065,000 | 5.807.143 | 2.845.500 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 19 | PP2300033273 - Lamen | 12,000,000 | 17.142.858 | 8.400.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 20 | PP2300033274 - lamen | 13,740,000 | 19.628.572 | 9.618.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 21 | PP2300033275 - Màng lọc | 6,000,000 | 8.571.429 | 4.200.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 22 | PP2300033276 - Mặt gương | 400,000 | 571.429 | 280.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 23 | PP2300033277 - Mỏ vịt sắt | 6,500,000 | 9.285.715 | 4.550.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 24 | PP2300033278 - Ống hút nước bọt | 1,300,000 | 1.857.143 | 910.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 25 | PP2300033279 - Ống nghiệm nhựa, có nắp | 25,600,000 | 36.571.429 | 17.920.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 26 | PP2300033280 - Ống PCR chống bám dính | 12,000,000 | 17.142.858 | 8.400.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 27 | PP2300033281 - Pipette hút mẫu, tiệt trùng | 1,380,000 | 1.971.429 | 966.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 28 | PP2300033282 - Tấm trải nylon | 1,260,000 | 1.800.000 | 882.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 29 | PP2300033283 - Thám trâm | 1,107,600 | 1.582.286 | 775.320 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 30 | PP2300033284 - Thanh khuấy từ (đo quang) | 15,422,400 | 22.032.000 | 10.795.680 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 31 | PP2300033285 - Trâm gai kim tài | 45,000,000 | 64.285.715 | 31.500.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 32 | PP2300033286 - Van mỏ vịt | 3,554,280 | 5.077.543 | 2.487.996 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 33 | PP2300033287 - Oxy y tế 10L | 2,640,000 | 3.771.429 | 1.848.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 34 | PP2300033288 - Oxy y tế 40L | 1,500,000 | 2.142.858 | 1.050.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 35 | PP2300033289 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn: Amikacin 30µg; Cefuroxime 30µg; Ceftazidime 30µg; Ceftriaxone 30µg; Ciprofloxacin 5µg; Imipenem 10µg; Tobramycin 10µg ... | 31,680,000 | 45.257.143 | 22.176.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 36 | PP2300033290 - CO2 y tế | 12,960,000 | 18.514.286 | 9.072.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 37 | PP2300033291 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nhanh | 157,230,000 | 224.614.286 | 110.061.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 38 | PP2300033292 - Dung dịch ngâm khử khuẩn và tiệt khuẩn lạnh dụng cụ | 171,000,000 | 244.285.715 | 119.700.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 39 | PP2300033293 - Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ | 177,559,200 | 253.656.000 | 124.291.440 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 40 | PP2300033294 - Dung dịch khử khuẩn, tiệt khuẩn lạnh cho ống nội soi và dụng cụ y tế | 9,500,000 | 13.571.429 | 6.650.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 41 | PP2300033295 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 56,000,000 | 80.000.000 | 39.200.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 42 | PP2300033296 - Dung dịch sát khuẩn tay | 3,300,000 | 4.714.286 | 2.310.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 43 | PP2300033297 - Dung dịch sát khuẩn da Povidone | 1,596,000 | 2.280.000 | 1.117.200 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 44 | PP2300033298 - Dung dịch xà phòng rửa tay trung tính | 175,000,000 | 250.000.000 | 122.500.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 45 | PP2300033299 - Dung dịch sát khuẩn tay | 1,800,000 | 2.571.429 | 1.260.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 46 | PP2300033300 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chai | 126,000,000 | 180.000.000 | 88.200.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 47 | PP2300033301 - Dung dịch sát khuẩn tay chứa cồn | 260,400,000 | 372.000.000 | 182.280.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 48 | PP2300033302 - Dung dịch cồn sát khuẩn tay | 287,500,000 | 410.714.286 | 201.250.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 49 | PP2300033303 - Dung dịch cồn sát khuẩn tay | 571,200,000 | 816.000.000 | 399.840.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 50 | PP2300033304 - Nước cất 2 lần | 37,268,000 | 53.240.000 | 26.087.600 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 51 | PP2300033305 - Ống nghiệm tách huyết thanh | 600,000 | 857.143 | 420.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 52 | PP2300033306 - Khí Ethylene Oxide | 281,600,000 | 402.285.715 | 197.120.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 53 | PP2300033307 - Ống nghiệm lấy mẫu | 3,150,000 | 4.500.000 | 2.205.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 54 | PP2300033308 - Ống nghiệm lấy mẫu | 1,512,000 | 2.160.000 | 1.058.400 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 55 | PP2300033309 - Ống nghiệm nhựa lấy máu | 1,512,000 | 2.160.000 | 1.058.400 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 56 | PP2300033310 - Hóa chất H2O2 cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp | 300,564,000 | 429.377.143 | 210.394.800 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 57 | PP2300033311 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt | 52,800,000 | 75.428.572 | 36.960.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 58 | PP2300033312 - Vôi soda | 49,700,000 | 71.000.000 | 34.790.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 59 | PP2300033313 - Cồn tuyệt đối | 13,680,000 | 19.542.858 | 9.576.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 60 | PP2300033314 - Hóa chất định danh vi sinh vật | 5,345,550 | 7.636.500 | 3.741.885 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 61 | PP2300033315 - Thạch chocolate | 756,000,000 | 1.080.000.000 | 529.200.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 62 | PP2300033316 - Thạch máu | 661,500,000 | 945.000.000 | 463.050.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 63 | PP2300033317 - Thạch UTI | 28,245,000 | 40.350.000 | 19.771.500 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 64 | PP2300033318 - Thẻ định danh cho Nấm | 8,933,100 | 12.761.572 | 6.253.170 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 65 | PP2300033319 - Bộ thuốc nhuộm Gram | 47,439,000 | 67.770.000 | 33.207.300 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 66 | PP2300033320 - Khoanh giấy định danh Streptococcus pneumoniae | 2,356,000 | 3.365.715 | 1.649.200 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 67 | PP2300033321 - Môi trường thạch dùng để làm kháng sinh đồ | 9,240,000 | 13.200.000 | 6.468.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 68 | PP2300033322 - Môi trường để xác định số lượng nấm bề mặt | 3,696,000 | 5.280.000 | 2.587.200 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 69 | PP2300033323 - Môi trường thạch dùng để phân lập và nuôi cấy vi khuẩn | 11,088,000 | 15.840.000 | 7.761.600 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 70 | PP2300033324 - Môi trường thạch nghiêng dùng để nhận biết vi khuẩn sinh urease | 252,000,000 | 360.000.000 | 176.400.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 71 | PP2300033325 - Khí Oxy Y tế lỏng | 896,000,000 | 1.280.000.000 | 627.200.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 72 | PP2300033326 - Test nhanh chẩn đoán bệnh chân tay miệng. | 66,570,000 | 95.100.000 | 46.599.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 73 | PP2300033327 - Test nhanh chuẩn đoán Chân tay miệng | 66,570,000 | 95.100.000 | 46.599.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 74 | PP2300033328 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên viêm dạ dày | 50,400,000 | 72.000.000 | 35.280.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 75 | PP2300033329 - Test nhanh chuẩn đoán Rotavirus/Adenovirus | 1,050,000,000 | 1.500.000.000 | 735.000.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 76 | PP2300033330 - Gel siêu âm | 24,000,000 | 34.285.715 | 16.800.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 77 | PP2300033331 - Gel Siêu âm | 54,000,000 | 77.142.858 | 37.800.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 78 | PP2300033332 - Gel siêu âm | 28,910,000 | 41.300.000 | 20.237.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 79 | PP2300033333 - Barisulfat | 8,000,000 | 11.428.572 | 5.600.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 80 | PP2300033334 - Formaldehyde | 3,800,000 | 5.428.572 | 2.660.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 81 | PP2300033335 - Ống nghiệm Serum (có gel) | 8,985,000 | 12.835.715 | 6.289.500 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 82 | PP2300033336 - Ống nghiệm nắp cao su có chất chống đông EDTA | 245,000,000 | 350.000.000 | 171.500.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 83 | PP2300033337 - Ống nghiệm chân không có chất chống đông EDTA | 189,000,000 | 270.000.000 | 132.300.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 84 | PP2300033338 - Ống nghiệm chống đông có EDTA (nắp nhựa) | 97,500,000 | 139.285.715 | 68.250.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 85 | PP2300033339 - Ống nghiệm lấy máu chứa chất K2 EDTA | 60,000,000 | 85.714.286 | 42.000.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 86 | PP2300033340 - Ống nghiệm lấy máu chứa chất K2 EDTA, nắp cao su | 147,000,000 | 210.000.000 | 102.900.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 87 | PP2300033341 - Ống nghiệm chống đông Heparin | 1,359,000 | 1.941.429 | 951.300 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 88 | PP2300033342 - Ống nghiệm chống đông Heparin | 195,000,000 | 278.571.429 | 136.500.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 89 | PP2300033343 - Ống nghiệm Lithium Heparin | 66,000,000 | 94.285.715 | 46.200.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 90 | PP2300033344 - Ống nghiệm chống đông citrate | 35,880,000 | 51.257.143 | 25.116.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 91 | PP2300033345 - Ống nghiệm Tri-sodium citrate 3.2% | 61,200,000 | 87.428.572 | 42.840.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 92 | PP2300033346 - Ống nghiệm Tri-sodium citrate 3.2% | 165,000,000 | 235.714.286 | 115.500.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 93 | PP2300033347 - Ống nghiệm Tri-sodium citrate 3.8% | 25,920,000 | 37.028.572 | 18.144.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 94 | PP2300033348 - Định tính phát hiện các kháng thể IgG/IgM kháng Dengue | 40,000,000 | 57.142.858 | 28.000.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 95 | PP2300033349 - Định tính phát hiện các kháng thể IgG/IgM kháng Dengue | 40,000,000 | 57.142.858 | 28.000.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 96 | PP2300033350 - Test định tính phát hiện kháng thể kháng TP (IgM, IgG, IgA) | 9,975,000 | 14.250.000 | 6.982.500 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 97 | PP2300033351 - Dung dịch Parafin | 6,600,000 | 9.428.572 | 4.620.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 98 | PP2300033352 - Ống Nghiệm Glucose nắp nhựa | 3,120,000 | 4.457.143 | 2.184.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 99 | PP2300033353 - Test phát hiện kháng thể lao | 27,750,000 | 39.642.858 | 19.425.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 100 | PP2300033354 - Test phát hiện kháng thể viêm gan A | 34,550,000 | 49.357.143 | 24.185.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 101 | PP2300033355 - Test phát hiện kháng thể viêm gan E | 34,550,000 | 49.357.143 | 24.185.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 102 | PP2300033356 - Test thử kháng thể (IgG, IgM & IgA) viêm loét dạ dày, tá tràng | 46,000,000 | 65.714.286 | 32.200.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 103 | PP2300033357 - Test phát hiện kháng nguyên virus Rota | 261,000,000 | 372.857.143 | 182.700.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 104 | PP2300033358 - Test nhanh chuẩn đoán rotavirus | 393,750,000 | 562.500.000 | 275.625.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 105 | PP2300033359 - Test nhanh chuẩn đoán rotavirus | 391,650,000 | 559.500.000 | 274.155.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 106 | PP2300033360 - Test nhanh chẩn đoán Rotavirus | 313,950,000 | 448.500.000 | 219.765.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 107 | PP2300033361 - Dầu máy tra tay khoan | 4,410,000 | 6.300.000 | 3.087.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 108 | PP2300033362 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên virus H.Pylori | 61,500,000 | 87.857.143 | 43.050.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 109 | PP2300033363 - Viên khử khuẩn | 8,720,000 | 12.457.143 | 6.104.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 110 | PP2300033364 - Viên khử khuẩn | 81,750,000 | 116.785.715 | 57.225.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 111 | PP2300033365 - Kit thử nhanh phát hiện kháng nguyên virus viêm gan B | 225,000,000 | 321.428.572 | 157.500.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 112 | PP2300033366 - Test nhanh chuẩn đoán Viên gan B | 331,800,000 | 474.000.000 | 232.260.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 113 | PP2300033367 - Kit thử nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV | 360,000,000 | 514.285.715 | 252.000.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 114 | PP2300033368 - Test nhanh chuẩn đoán Hiv | 637,980,000 | 911.400.000 | 446.586.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 115 | PP2300033369 - Test nhanh chẩn đoán HIV | 600,000,000 | 857.142.858 | 420.000.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 116 | PP2300033370 - Test phát hiện cúm A, B | 2,000,000,000 | 2.857.142.858 | 1.400.000.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 117 | PP2300033371 - Test nhanh chuẩn đoán Cúm A, B | 1,496,880,000 | 2.138.400.000 | 1.047.816.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 118 | PP2300033372 - Test nhanh chuẩn đoán cúm A,B,A H1N1 | 1,067,325,000 | 1.524.750.000 | 747.127.500 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 119 | PP2300033373 - Test nhanh chuẩn đoán giang mai | 19,740,000 | 28.200.000 | 13.818.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 120 | PP2300033374 - Test nhanh chuẩn đoán kháng thể sốt rét | 95,130,000 | 135.900.000 | 66.591.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 121 | PP2300033375 - Test nhanh chuẩn đoán Viên Gan C | 85,680,000 | 122.400.000 | 59.976.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 122 | PP2300033376 - Test thử nhanh chẩn đoán HCV | 39,060,000 | 55.800.000 | 27.342.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 123 | PP2300033377 - Test nhanh chuẩn đoán RSV | 2,295,000,000 | 3.278.571.429 | 1.606.500.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 124 | PP2300033378 - Test phát hiện kháng nguyên sôt xuất huyết | 57,000,000 | 81.428.572 | 39.900.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 125 | PP2300033379 - Test nhanh chuẩn đoán kháng nguyên Sốt xuất huyết | 96,600,000 | 138.000.000 | 67.620.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 126 | PP2300033380 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên sốt xuất huyết | 53,991,000 | 77.130.000 | 37.793.700 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 127 | PP2300033381 - Test nhanh chuẩn đoán Norovirus | 450,030,000 | 642.900.000 | 315.021.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 128 | PP2300033382 - Chỉ thị kiểm soát gói hơi nước | 80,000,000 | 114.285.715 | 56.000.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 129 | PP2300033383 - Dung dich phun sương khử khuẩn bề mặt | 136,080,000 | 194.400.000 | 95.256.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 130 | PP2300033384 - Test định lại nhóm máu ABO đầu giường trước khi truyền máu. | 108,000,000 | 154.285.715 | 75.600.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 131 | PP2300033385 - Anti A | 26,600,000 | 38.000.000 | 18.620.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 132 | PP2300033386 - Anti AB | 34,825,000 | 49.750.000 | 24.377.500 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 133 | PP2300033387 - Anti AB | 26,600,000 | 38.000.000 | 18.620.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 134 | PP2300033388 - Anti B | 26,600,000 | 38.000.000 | 18.620.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 135 | PP2300033389 - Anti D | 46,200,000 | 66.000.000 | 32.340.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 136 | PP2300033390 - Que Thử đường huyết | 2,100,000 | 3.000.000 | 1.470.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 137 | PP2300033391 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 182,700,000 | 261.000.000 | 127.890.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 138 | PP2300033392 - Que thử nước tiểu 11 thông số | 27,300,000 | 39.000.000 | 19.110.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 139 | PP2300033393 - Chất tẩy rửa enzyme cho quy trình tẩy rửa thủ công và bằng máy tự động trên dụng cụ y tế, phẫu thuật, nha khoa và dụng cụ nội soi | 667,692,200 | 953.846.000 | 467.384.540 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 140 | PP2300033394 - Cloramin B | 32,000,000 | 45.714.286 | 22.400.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 141 | PP2300033395 - Cồn y tế 96 độ | 144,200,000 | 206.000.000 | 100.940.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 142 | PP2300033396 - Định tính phát hiện IgG kháng H.Pylori | 11,500,000 | 16.428.572 | 8.050.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 143 | PP2300033397 - Chất kiểm chuẩn cho máy khí máu điện giải | 19,350,000 | 27.642.858 | 13.545.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 144 | PP2300033398 - Hóa chất chạy cho máy khí máu điện giải | 1,072,000 | 1.531.429 | 750.400 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 145 | PP2300033399 - Bộ Kit tầm soát tế bào ung thư cổ tử cung và dịch cơ thể | 340,000,000 | 485.714.286 | 238.000.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 146 | PP2300033400 - Xylen xử lý bệnh phẩm | 10,875,000 | 15.535.715 | 7.612.500 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 147 | PP2300033401 - Calcium Hydroxide | 1,800,000 | 2.571.429 | 1.260.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 148 | PP2300033402 - Thanh xác định MIC của Clindamycin | 35,079,000 | 50.112.858 | 24.555.300 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 149 | PP2300033403 - Thẻ xét nghiệm nhóm máu theo 2 phương pháp hồng cầu mẫu, huyết thanh mẫu và RhD | 1,392,000,000 | 1.988.571.429 | 974.400.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 150 | PP2300033404 - Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu PlGF dùng cho sàng lọc tiền sản giật ở cả 3 quý của thai kỳ | 1,183,902,720 | 1.691.289.600 | 828.731.904 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 151 | PP2300033405 - Khí Argon | 1,350,000,000 | 1.928.571.429 | 945.000.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 152 | PP2300033406 - Dung dịch pha loãng máu dùng cho máy phân tích nhóm máu tự động | 200,000,000 | 285.714.286 | 140.000.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 153 | PP2300033407 - Hồng cầu mẫu dùng cho sàng lọc kháng thể bất thường | 29,600,000 | 42.285.715 | 20.720.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 154 | PP2300033408 - Kit phát hiện và phân biệt Neisseria meningitidis, Haemophilus influenzae và Streptococcus pneumoniae | 301,000,000 | 430.000.000 | 210.700.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 155 | PP2300033409 - Kit phát hiện và định lượng DNA CMV | 404,040,000 | 577.200.000 | 282.828.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 156 | PP2300033410 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-CoV-2 | 398,000,000 | 568.571.429 | 278.600.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 157 | PP2300033411 - CASSET | 18,800,000 | 26.857.143 | 13.160.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 158 | PP2300033412 - Dầu soi kính | 4,840,000 | 6.914.286 | 3.388.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 159 | PP2300033413 - Đường Glucose | 6,000,000 | 8.571.429 | 4.200.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 160 | PP2300033414 - EOSIN | 12,650,000 | 18.071.429 | 8.855.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 161 | PP2300033415 - Eugenol | 450,000 | 642.858 | 315.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 162 | PP2300033416 - Hóa chất kiểm chuẩn | 23,100,000 | 33.000.000 | 16.170.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 163 | PP2300033417 - Hóa chất nhuộm HEMATOXYLIN | 24,792,000 | 35.417.143 | 17.354.400 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 164 | PP2300033418 - Môi trường lọc rửa tinh trùng | 15,700,000 | 22.428.572 | 10.990.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 165 | PP2300033419 - Que thử nước tiểu | 37,989,000 | 54.270.000 | 26.592.300 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 166 | PP2300033420 - Test chuẩn âm tính | 7,245,000 | 10.350.000 | 5.071.500 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 167 | PP2300033421 - Test chuẩn dương tính | 7,455,000 | 10.650.000 | 5.218.500 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
Bát inox |
|
| Mã phần lô | PP2300033255 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bát inox |
|
| Mã phần lô | PP2300033256 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sắt nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300033257 |
| Giá từng phần lô | 2,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.242.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.079.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300033258 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai nuôi cấy tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2300033259 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất gắn mắc cài (Keo và chất gắn) |
|
| Mã phần lô | PP2300033260 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chèn lưỡi nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300033261 |
| Giá từng phần lô | 1,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.535.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 752.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi đánh bóng răng |
|
| Mã phần lô | PP2300033262 |
| Giá từng phần lô | 178,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc súc miệng |
|
| Mã phần lô | PP2300033263 |
| Giá từng phần lô | 1,612,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.302.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.128.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Côn Guttapercha hàn tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300033264 |
| Giá từng phần lô | 479,976 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 335.984 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng đo quang 312 |
|
| Mã phần lô | PP2300033265 |
| Giá từng phần lô | 15,500,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.143.086 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.850.112 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu xịt tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2300033266 |
| Giá từng phần lô | 1,984,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.389.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá nhựa đựng ống nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300033267 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy đo PH |
|
| Mã phần lô | PP2300033268 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy Parafilm |
|
| Mã phần lô | PP2300033269 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.828.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.386.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng bông cồn |
|
| Mã phần lô | PP2300033270 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính mài |
|
| Mã phần lô | PP2300033271 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.572.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính mài |
|
| Mã phần lô | PP2300033272 |
| Giá từng phần lô | 4,065,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.807.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.845.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2300033273 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
lamen |
|
| Mã phần lô | PP2300033274 |
| Giá từng phần lô | 13,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.628.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.618.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng lọc |
|
| Mã phần lô | PP2300033275 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt gương |
|
| Mã phần lô | PP2300033276 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mỏ vịt sắt |
|
| Mã phần lô | PP2300033277 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2300033278 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa, có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300033279 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống PCR chống bám dính |
|
| Mã phần lô | PP2300033280 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipette hút mẫu, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300033281 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 966.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm trải nylon |
|
| Mã phần lô | PP2300033282 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thám trâm |
|
| Mã phần lô | PP2300033283 |
| Giá từng phần lô | 1,107,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.582.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 775.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh khuấy từ (đo quang) |
|
| Mã phần lô | PP2300033284 |
| Giá từng phần lô | 15,422,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.032.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.795.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm gai kim tài |
|
| Mã phần lô | PP2300033285 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van mỏ vịt |
|
| Mã phần lô | PP2300033286 |
| Giá từng phần lô | 3,554,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.077.543 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.487.996 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxy y tế 10L |
|
| Mã phần lô | PP2300033287 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxy y tế 40L |
|
| Mã phần lô | PP2300033288 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn: Amikacin 30µg; Cefuroxime 30µg; Ceftazidime 30µg; Ceftriaxone 30µg; Ciprofloxacin 5µg; Imipenem 10µg; Tobramycin 10µg ... |
|
| Mã phần lô | PP2300033289 |
| Giá từng phần lô | 31,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CO2 y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300033290 |
| Giá từng phần lô | 12,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.072.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300033291 |
| Giá từng phần lô | 157,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.614.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.061.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngâm khử khuẩn và tiệt khuẩn lạnh dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300033292 |
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 244.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300033293 |
| Giá từng phần lô | 177,559,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 253.656.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.291.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn, tiệt khuẩn lạnh cho ống nội soi và dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300033294 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300033295 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay |
|
| Mã phần lô | PP2300033296 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn da Povidone |
|
| Mã phần lô | PP2300033297 |
| Giá từng phần lô | 1,596,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.117.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch xà phòng rửa tay trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2300033298 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay |
|
| Mã phần lô | PP2300033299 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chai |
|
| Mã phần lô | PP2300033300 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay chứa cồn |
|
| Mã phần lô | PP2300033301 |
| Giá từng phần lô | 260,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 372.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch cồn sát khuẩn tay |
|
| Mã phần lô | PP2300033302 |
| Giá từng phần lô | 287,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 410.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch cồn sát khuẩn tay |
|
| Mã phần lô | PP2300033303 |
| Giá từng phần lô | 571,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 816.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 399.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300033304 |
| Giá từng phần lô | 37,268,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.087.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm tách huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2300033305 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí Ethylene Oxide |
|
| Mã phần lô | PP2300033306 |
| Giá từng phần lô | 281,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 402.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 197.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300033307 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300033308 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.058.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa lấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2300033309 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.058.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất H2O2 cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300033310 |
| Giá từng phần lô | 300,564,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 429.377.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.394.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300033311 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2300033312 |
| Giá từng phần lô | 49,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2300033313 |
| Giá từng phần lô | 13,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.576.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định danh vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2300033314 |
| Giá từng phần lô | 5,345,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.636.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.741.885 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch chocolate |
|
| Mã phần lô | PP2300033315 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 529.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2300033316 |
| Giá từng phần lô | 661,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 463.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch UTI |
|
| Mã phần lô | PP2300033317 |
| Giá từng phần lô | 28,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.771.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh cho Nấm |
|
| Mã phần lô | PP2300033318 |
| Giá từng phần lô | 8,933,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.761.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.253.170 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2300033319 |
| Giá từng phần lô | 47,439,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.770.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.207.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy định danh Streptococcus pneumoniae |
|
| Mã phần lô | PP2300033320 |
| Giá từng phần lô | 2,356,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.365.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.649.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường thạch dùng để làm kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300033321 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.468.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường để xác định số lượng nấm bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300033322 |
| Giá từng phần lô | 3,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.587.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường thạch dùng để phân lập và nuôi cấy vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300033323 |
| Giá từng phần lô | 11,088,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.761.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường thạch nghiêng dùng để nhận biết vi khuẩn sinh urease |
|
| Mã phần lô | PP2300033324 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí Oxy Y tế lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300033325 |
| Giá từng phần lô | 896,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.280.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 627.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán bệnh chân tay miệng. |
|
| Mã phần lô | PP2300033326 |
| Giá từng phần lô | 66,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.599.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chuẩn đoán Chân tay miệng |
|
| Mã phần lô | PP2300033327 |
| Giá từng phần lô | 66,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.599.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên viêm dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300033328 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chuẩn đoán Rotavirus/Adenovirus |
|
| Mã phần lô | PP2300033329 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300033330 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel Siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300033331 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300033332 |
| Giá từng phần lô | 28,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.237.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Barisulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300033333 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Formaldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2300033334 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Serum (có gel) |
|
| Mã phần lô | PP2300033335 |
| Giá từng phần lô | 8,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.835.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.289.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nắp cao su có chất chống đông EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2300033336 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 350.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm chân không có chất chống đông EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2300033337 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm chống đông có EDTA (nắp nhựa) |
|
| Mã phần lô | PP2300033338 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy máu chứa chất K2 EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2300033339 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy máu chứa chất K2 EDTA, nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300033340 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm chống đông Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300033341 |
| Giá từng phần lô | 1,359,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.941.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 951.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm chống đông Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300033342 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Lithium Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300033343 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm chống đông citrate |
|
| Mã phần lô | PP2300033344 |
| Giá từng phần lô | 35,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.116.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Tri-sodium citrate 3.2% |
|
| Mã phần lô | PP2300033345 |
| Giá từng phần lô | 61,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Tri-sodium citrate 3.2% |
|
| Mã phần lô | PP2300033346 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Tri-sodium citrate 3.8% |
|
| Mã phần lô | PP2300033347 |
| Giá từng phần lô | 25,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.144.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định tính phát hiện các kháng thể IgG/IgM kháng Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2300033348 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định tính phát hiện các kháng thể IgG/IgM kháng Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2300033349 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test định tính phát hiện kháng thể kháng TP (IgM, IgG, IgA) |
|
| Mã phần lô | PP2300033350 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.982.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2300033351 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Nghiệm Glucose nắp nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300033352 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện kháng thể lao |
|
| Mã phần lô | PP2300033353 |
| Giá từng phần lô | 27,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện kháng thể viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2300033354 |
| Giá từng phần lô | 34,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.185.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện kháng thể viêm gan E |
|
| Mã phần lô | PP2300033355 |
| Giá từng phần lô | 34,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.185.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử kháng thể (IgG, IgM & IgA) viêm loét dạ dày, tá tràng |
|
| Mã phần lô | PP2300033356 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện kháng nguyên virus Rota |
|
| Mã phần lô | PP2300033357 |
| Giá từng phần lô | 261,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 372.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chuẩn đoán rotavirus |
|
| Mã phần lô | PP2300033358 |
| Giá từng phần lô | 393,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chuẩn đoán rotavirus |
|
| Mã phần lô | PP2300033359 |
| Giá từng phần lô | 391,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 559.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 274.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán Rotavirus |
|
| Mã phần lô | PP2300033360 |
| Giá từng phần lô | 313,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 448.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 219.765.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu máy tra tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2300033361 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.087.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên virus H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300033362 |
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300033363 |
| Giá từng phần lô | 8,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.104.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300033364 |
| Giá từng phần lô | 81,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit thử nhanh phát hiện kháng nguyên virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300033365 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chuẩn đoán Viên gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300033366 |
| Giá từng phần lô | 331,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 474.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 232.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit thử nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300033367 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 514.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chuẩn đoán Hiv |
|
| Mã phần lô | PP2300033368 |
| Giá từng phần lô | 637,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 911.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 446.586.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300033369 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện cúm A, B |
|
| Mã phần lô | PP2300033370 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chuẩn đoán Cúm A, B |
|
| Mã phần lô | PP2300033371 |
| Giá từng phần lô | 1,496,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.138.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.047.816.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chuẩn đoán cúm A,B,A H1N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300033372 |
| Giá từng phần lô | 1,067,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.524.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 747.127.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chuẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2300033373 |
| Giá từng phần lô | 19,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.818.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chuẩn đoán kháng thể sốt rét |
|
| Mã phần lô | PP2300033374 |
| Giá từng phần lô | 95,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.591.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chuẩn đoán Viên Gan C |
|
| Mã phần lô | PP2300033375 |
| Giá từng phần lô | 85,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.976.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nhanh chẩn đoán HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300033376 |
| Giá từng phần lô | 39,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.342.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chuẩn đoán RSV |
|
| Mã phần lô | PP2300033377 |
| Giá từng phần lô | 2,295,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.278.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.606.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện kháng nguyên sôt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300033378 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chuẩn đoán kháng nguyên Sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300033379 |
| Giá từng phần lô | 96,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300033380 |
| Giá từng phần lô | 53,991,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.793.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chuẩn đoán Norovirus |
|
| Mã phần lô | PP2300033381 |
| Giá từng phần lô | 450,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.021.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị kiểm soát gói hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300033382 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dich phun sương khử khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300033383 |
| Giá từng phần lô | 136,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.256.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test định lại nhóm máu ABO đầu giường trước khi truyền máu. |
|
| Mã phần lô | PP2300033384 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2300033385 |
| Giá từng phần lô | 26,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2300033386 |
| Giá từng phần lô | 34,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.377.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2300033387 |
| Giá từng phần lô | 26,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2300033388 |
| Giá từng phần lô | 26,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2300033389 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que Thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300033390 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300033391 |
| Giá từng phần lô | 182,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300033392 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất tẩy rửa enzyme cho quy trình tẩy rửa thủ công và bằng máy tự động trên dụng cụ y tế, phẫu thuật, nha khoa và dụng cụ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300033393 |
| Giá từng phần lô | 667,692,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 953.846.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 467.384.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2300033394 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn y tế 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300033395 |
| Giá từng phần lô | 144,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định tính phát hiện IgG kháng H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300033396 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn cho máy khí máu điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300033397 |
| Giá từng phần lô | 19,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.545.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chạy cho máy khí máu điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300033398 |
| Giá từng phần lô | 1,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.531.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Kit tầm soát tế bào ung thư cổ tử cung và dịch cơ thể |
|
| Mã phần lô | PP2300033399 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 485.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xylen xử lý bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300033400 |
| Giá từng phần lô | 10,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.535.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.612.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calcium Hydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2300033401 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định MIC của Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300033402 |
| Giá từng phần lô | 35,079,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.112.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.555.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ xét nghiệm nhóm máu theo 2 phương pháp hồng cầu mẫu, huyết thanh mẫu và RhD |
|
| Mã phần lô | PP2300033403 |
| Giá từng phần lô | 1,392,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.988.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 974.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu PlGF dùng cho sàng lọc tiền sản giật ở cả 3 quý của thai kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2300033404 |
| Giá từng phần lô | 1,183,902,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.691.289.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 828.731.904 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí Argon |
|
| Mã phần lô | PP2300033405 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.928.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng máu dùng cho máy phân tích nhóm máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300033406 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hồng cầu mẫu dùng cho sàng lọc kháng thể bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2300033407 |
| Giá từng phần lô | 29,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit phát hiện và phân biệt Neisseria meningitidis, Haemophilus influenzae và Streptococcus pneumoniae |
|
| Mã phần lô | PP2300033408 |
| Giá từng phần lô | 301,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 430.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit phát hiện và định lượng DNA CMV |
|
| Mã phần lô | PP2300033409 |
| Giá từng phần lô | 404,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 577.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 282.828.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-CoV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300033410 |
| Giá từng phần lô | 398,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 568.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 278.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CASSET |
|
| Mã phần lô | PP2300033411 |
| Giá từng phần lô | 18,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu soi kính |
|
| Mã phần lô | PP2300033412 |
| Giá từng phần lô | 4,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.388.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đường Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300033413 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
EOSIN |
|
| Mã phần lô | PP2300033414 |
| Giá từng phần lô | 12,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.855.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2300033415 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300033416 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nhuộm HEMATOXYLIN |
|
| Mã phần lô | PP2300033417 |
| Giá từng phần lô | 24,792,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.417.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.354.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường lọc rửa tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300033418 |
| Giá từng phần lô | 15,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300033419 |
| Giá từng phần lô | 37,989,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.592.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chuẩn âm tính |
|
| Mã phần lô | PP2300033420 |
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.071.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chuẩn dương tính |
|
| Mã phần lô | PP2300033421 |
| Giá từng phần lô | 7,455,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.218.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi