Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung ứng hóa chất, sinh phẩm, vật tư khác năm 2023 cho Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An; trong đó mỗi mặt hàng là một phần của gói thầu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300030579-01
Thời điểm đóng mở thầu 27/03/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An
Chủ đầu tư Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Cung ứng hóa chất, sinh phẩm, vật tư khác năm 2023 cho Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An; trong đó mỗi mặt hàng là một phần của gói thầu
Số hiệu KHLCNT PL2300015532
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu bảo hiểm y tế, nguồn thu dịch vụ và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 27,395,700,286 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 410.935.505 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2019 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2019 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300033255 - Bát inox 5,500,000 7.857.143 3.850.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
2 PP2300033256 - Bát inox 3,000,000 4.285.715 2.100.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
3 PP2300033257 - Bơm tiêm sắt nha khoa 2,970,000 4.242.858 2.079.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
4 PP2300033258 - Bóng đèn nội khí quản 1,750,000 2.500.000 1.225.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
5 PP2300033259 - Chai nuôi cấy tế bào 22,000,000 31.428.572 15.400.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
6 PP2300033260 - Chất gắn mắc cài (Keo và chất gắn) 2,500,000 3.571.429 1.750.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
7 PP2300033261 - Chèn lưỡi nhựa 1,075,000 1.535.715 752.500 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
8 PP2300033262 - Chổi đánh bóng răng 178,600 255.143 125.020 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
9 PP2300033263 - Cốc súc miệng 1,612,000 2.302.858 1.128.400 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
10 PP2300033264 - Côn Guttapercha hàn tủy 479,976 685.680 335.984 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
11 PP2300033265 - Cóng đo quang 312 15,500,160 22.143.086 10.850.112 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
12 PP2300033266 - Dầu xịt tay khoan 1,984,500 2.835.000 1.389.150 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
13 PP2300033267 - Giá nhựa đựng ống nghiệm 3,600,000 5.142.858 2.520.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
14 PP2300033268 - Giấy đo PH 750,000 1.071.429 525.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
15 PP2300033269 - Giấy Parafilm 1,980,000 2.828.572 1.386.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
16 PP2300033270 - Hộp đựng bông cồn 8,000,000 11.428.572 5.600.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
17 PP2300033271 - Lam kính mài 3,675,000 5.250.000 2.572.500 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
18 PP2300033272 - Lam kính mài 4,065,000 5.807.143 2.845.500 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
19 PP2300033273 - Lamen 12,000,000 17.142.858 8.400.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
20 PP2300033274 - lamen 13,740,000 19.628.572 9.618.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
21 PP2300033275 - Màng lọc 6,000,000 8.571.429 4.200.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
22 PP2300033276 - Mặt gương 400,000 571.429 280.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
23 PP2300033277 - Mỏ vịt sắt 6,500,000 9.285.715 4.550.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
24 PP2300033278 - Ống hút nước bọt 1,300,000 1.857.143 910.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
25 PP2300033279 - Ống nghiệm nhựa, có nắp 25,600,000 36.571.429 17.920.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
26 PP2300033280 - Ống PCR chống bám dính 12,000,000 17.142.858 8.400.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
27 PP2300033281 - Pipette hút mẫu, tiệt trùng 1,380,000 1.971.429 966.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
28 PP2300033282 - Tấm trải nylon 1,260,000 1.800.000 882.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
29 PP2300033283 - Thám trâm 1,107,600 1.582.286 775.320 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
30 PP2300033284 - Thanh khuấy từ (đo quang) 15,422,400 22.032.000 10.795.680 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
31 PP2300033285 - Trâm gai kim tài 45,000,000 64.285.715 31.500.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
32 PP2300033286 - Van mỏ vịt 3,554,280 5.077.543 2.487.996 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
33 PP2300033287 - Oxy y tế 10L 2,640,000 3.771.429 1.848.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
34 PP2300033288 - Oxy y tế 40L 1,500,000 2.142.858 1.050.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
35 PP2300033289 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn: Amikacin 30µg; Cefuroxime 30µg; Ceftazidime 30µg; Ceftriaxone 30µg; Ciprofloxacin 5µg; Imipenem 10µg; Tobramycin 10µg ... 31,680,000 45.257.143 22.176.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
36 PP2300033290 - CO2 y tế 12,960,000 18.514.286 9.072.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
37 PP2300033291 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nhanh 157,230,000 224.614.286 110.061.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
38 PP2300033292 - Dung dịch ngâm khử khuẩn và tiệt khuẩn lạnh dụng cụ 171,000,000 244.285.715 119.700.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
39 PP2300033293 - Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ 177,559,200 253.656.000 124.291.440 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
40 PP2300033294 - Dung dịch khử khuẩn, tiệt khuẩn lạnh cho ống nội soi và dụng cụ y tế 9,500,000 13.571.429 6.650.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
41 PP2300033295 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật 56,000,000 80.000.000 39.200.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
42 PP2300033296 - Dung dịch sát khuẩn tay 3,300,000 4.714.286 2.310.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
43 PP2300033297 - Dung dịch sát khuẩn da Povidone 1,596,000 2.280.000 1.117.200 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
44 PP2300033298 - Dung dịch xà phòng rửa tay trung tính 175,000,000 250.000.000 122.500.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
45 PP2300033299 - Dung dịch sát khuẩn tay 1,800,000 2.571.429 1.260.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
46 PP2300033300 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chai 126,000,000 180.000.000 88.200.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
47 PP2300033301 - Dung dịch sát khuẩn tay chứa cồn 260,400,000 372.000.000 182.280.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
48 PP2300033302 - Dung dịch cồn sát khuẩn tay 287,500,000 410.714.286 201.250.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
49 PP2300033303 - Dung dịch cồn sát khuẩn tay 571,200,000 816.000.000 399.840.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
50 PP2300033304 - Nước cất 2 lần 37,268,000 53.240.000 26.087.600 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
51 PP2300033305 - Ống nghiệm tách huyết thanh 600,000 857.143 420.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
52 PP2300033306 - Khí Ethylene Oxide 281,600,000 402.285.715 197.120.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
53 PP2300033307 - Ống nghiệm lấy mẫu 3,150,000 4.500.000 2.205.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
54 PP2300033308 - Ống nghiệm lấy mẫu 1,512,000 2.160.000 1.058.400 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
55 PP2300033309 - Ống nghiệm nhựa lấy máu 1,512,000 2.160.000 1.058.400 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
56 PP2300033310 - Hóa chất H2O2 cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp 300,564,000 429.377.143 210.394.800 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
57 PP2300033311 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt 52,800,000 75.428.572 36.960.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
58 PP2300033312 - Vôi soda 49,700,000 71.000.000 34.790.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
59 PP2300033313 - Cồn tuyệt đối 13,680,000 19.542.858 9.576.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
60 PP2300033314 - Hóa chất định danh vi sinh vật 5,345,550 7.636.500 3.741.885 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
61 PP2300033315 - Thạch chocolate 756,000,000 1.080.000.000 529.200.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
62 PP2300033316 - Thạch máu 661,500,000 945.000.000 463.050.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
63 PP2300033317 - Thạch UTI 28,245,000 40.350.000 19.771.500 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
64 PP2300033318 - Thẻ định danh cho Nấm 8,933,100 12.761.572 6.253.170 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
65 PP2300033319 - Bộ thuốc nhuộm Gram 47,439,000 67.770.000 33.207.300 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
66 PP2300033320 - Khoanh giấy định danh Streptococcus pneumoniae 2,356,000 3.365.715 1.649.200 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
67 PP2300033321 - Môi trường thạch dùng để làm kháng sinh đồ 9,240,000 13.200.000 6.468.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
68 PP2300033322 - Môi trường để xác định số lượng nấm bề mặt 3,696,000 5.280.000 2.587.200 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
69 PP2300033323 - Môi trường thạch dùng để phân lập và nuôi cấy vi khuẩn 11,088,000 15.840.000 7.761.600 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
70 PP2300033324 - Môi trường thạch nghiêng dùng để nhận biết vi khuẩn sinh urease 252,000,000 360.000.000 176.400.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
71 PP2300033325 - Khí Oxy Y tế lỏng 896,000,000 1.280.000.000 627.200.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
72 PP2300033326 - Test nhanh chẩn đoán bệnh chân tay miệng. 66,570,000 95.100.000 46.599.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
73 PP2300033327 - Test nhanh chuẩn đoán Chân tay miệng 66,570,000 95.100.000 46.599.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
74 PP2300033328 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên viêm dạ dày 50,400,000 72.000.000 35.280.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
75 PP2300033329 - Test nhanh chuẩn đoán Rotavirus/Adenovirus 1,050,000,000 1.500.000.000 735.000.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
76 PP2300033330 - Gel siêu âm 24,000,000 34.285.715 16.800.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
77 PP2300033331 - Gel Siêu âm 54,000,000 77.142.858 37.800.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
78 PP2300033332 - Gel siêu âm 28,910,000 41.300.000 20.237.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
79 PP2300033333 - Barisulfat 8,000,000 11.428.572 5.600.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
80 PP2300033334 - Formaldehyde 3,800,000 5.428.572 2.660.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
81 PP2300033335 - Ống nghiệm Serum (có gel) 8,985,000 12.835.715 6.289.500 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
82 PP2300033336 - Ống nghiệm nắp cao su có chất chống đông EDTA 245,000,000 350.000.000 171.500.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
83 PP2300033337 - Ống nghiệm chân không có chất chống đông EDTA 189,000,000 270.000.000 132.300.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
84 PP2300033338 - Ống nghiệm chống đông có EDTA (nắp nhựa) 97,500,000 139.285.715 68.250.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
85 PP2300033339 - Ống nghiệm lấy máu chứa chất K2 EDTA 60,000,000 85.714.286 42.000.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
86 PP2300033340 - Ống nghiệm lấy máu chứa chất K2 EDTA, nắp cao su 147,000,000 210.000.000 102.900.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
87 PP2300033341 - Ống nghiệm chống đông Heparin 1,359,000 1.941.429 951.300 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
88 PP2300033342 - Ống nghiệm chống đông Heparin 195,000,000 278.571.429 136.500.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
89 PP2300033343 - Ống nghiệm Lithium Heparin 66,000,000 94.285.715 46.200.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
90 PP2300033344 - Ống nghiệm chống đông citrate 35,880,000 51.257.143 25.116.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
91 PP2300033345 - Ống nghiệm Tri-sodium citrate 3.2% 61,200,000 87.428.572 42.840.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
92 PP2300033346 - Ống nghiệm Tri-sodium citrate 3.2% 165,000,000 235.714.286 115.500.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
93 PP2300033347 - Ống nghiệm Tri-sodium citrate 3.8% 25,920,000 37.028.572 18.144.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
94 PP2300033348 - Định tính phát hiện các kháng thể IgG/IgM kháng Dengue 40,000,000 57.142.858 28.000.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
95 PP2300033349 - Định tính phát hiện các kháng thể IgG/IgM kháng Dengue 40,000,000 57.142.858 28.000.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
96 PP2300033350 - Test định tính phát hiện kháng thể kháng TP (IgM, IgG, IgA) 9,975,000 14.250.000 6.982.500 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
97 PP2300033351 - Dung dịch Parafin 6,600,000 9.428.572 4.620.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
98 PP2300033352 - Ống Nghiệm Glucose nắp nhựa 3,120,000 4.457.143 2.184.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
99 PP2300033353 - Test phát hiện kháng thể lao 27,750,000 39.642.858 19.425.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
100 PP2300033354 - Test phát hiện kháng thể viêm gan A 34,550,000 49.357.143 24.185.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
101 PP2300033355 - Test phát hiện kháng thể viêm gan E 34,550,000 49.357.143 24.185.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
102 PP2300033356 - Test thử kháng thể (IgG, IgM & IgA) viêm loét dạ dày, tá tràng 46,000,000 65.714.286 32.200.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
103 PP2300033357 - Test phát hiện kháng nguyên virus Rota 261,000,000 372.857.143 182.700.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
104 PP2300033358 - Test nhanh chuẩn đoán rotavirus 393,750,000 562.500.000 275.625.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
105 PP2300033359 - Test nhanh chuẩn đoán rotavirus 391,650,000 559.500.000 274.155.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
106 PP2300033360 - Test nhanh chẩn đoán Rotavirus 313,950,000 448.500.000 219.765.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
107 PP2300033361 - Dầu máy tra tay khoan 4,410,000 6.300.000 3.087.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
108 PP2300033362 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên virus H.Pylori 61,500,000 87.857.143 43.050.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
109 PP2300033363 - Viên khử khuẩn 8,720,000 12.457.143 6.104.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
110 PP2300033364 - Viên khử khuẩn 81,750,000 116.785.715 57.225.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
111 PP2300033365 - Kit thử nhanh phát hiện kháng nguyên virus viêm gan B 225,000,000 321.428.572 157.500.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
112 PP2300033366 - Test nhanh chuẩn đoán Viên gan B 331,800,000 474.000.000 232.260.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
113 PP2300033367 - Kit thử nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV 360,000,000 514.285.715 252.000.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
114 PP2300033368 - Test nhanh chuẩn đoán Hiv 637,980,000 911.400.000 446.586.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
115 PP2300033369 - Test nhanh chẩn đoán HIV 600,000,000 857.142.858 420.000.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
116 PP2300033370 - Test phát hiện cúm A, B 2,000,000,000 2.857.142.858 1.400.000.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
117 PP2300033371 - Test nhanh chuẩn đoán Cúm A, B 1,496,880,000 2.138.400.000 1.047.816.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
118 PP2300033372 - Test nhanh chuẩn đoán cúm A,B,A H1N1 1,067,325,000 1.524.750.000 747.127.500 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
119 PP2300033373 - Test nhanh chuẩn đoán giang mai 19,740,000 28.200.000 13.818.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
120 PP2300033374 - Test nhanh chuẩn đoán kháng thể sốt rét 95,130,000 135.900.000 66.591.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
121 PP2300033375 - Test nhanh chuẩn đoán Viên Gan C 85,680,000 122.400.000 59.976.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
122 PP2300033376 - Test thử nhanh chẩn đoán HCV 39,060,000 55.800.000 27.342.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
123 PP2300033377 - Test nhanh chuẩn đoán RSV 2,295,000,000 3.278.571.429 1.606.500.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
124 PP2300033378 - Test phát hiện kháng nguyên sôt xuất huyết 57,000,000 81.428.572 39.900.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
125 PP2300033379 - Test nhanh chuẩn đoán kháng nguyên Sốt xuất huyết 96,600,000 138.000.000 67.620.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
126 PP2300033380 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên sốt xuất huyết 53,991,000 77.130.000 37.793.700 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
127 PP2300033381 - Test nhanh chuẩn đoán Norovirus 450,030,000 642.900.000 315.021.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
128 PP2300033382 - Chỉ thị kiểm soát gói hơi nước 80,000,000 114.285.715 56.000.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
129 PP2300033383 - Dung dich phun sương khử khuẩn bề mặt 136,080,000 194.400.000 95.256.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
130 PP2300033384 - Test định lại nhóm máu ABO đầu giường trước khi truyền máu. 108,000,000 154.285.715 75.600.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
131 PP2300033385 - Anti A 26,600,000 38.000.000 18.620.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
132 PP2300033386 - Anti AB 34,825,000 49.750.000 24.377.500 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
133 PP2300033387 - Anti AB 26,600,000 38.000.000 18.620.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
134 PP2300033388 - Anti B 26,600,000 38.000.000 18.620.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
135 PP2300033389 - Anti D 46,200,000 66.000.000 32.340.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
136 PP2300033390 - Que Thử đường huyết 2,100,000 3.000.000 1.470.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
137 PP2300033391 - Que thử nước tiểu 10 thông số 182,700,000 261.000.000 127.890.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
138 PP2300033392 - Que thử nước tiểu 11 thông số 27,300,000 39.000.000 19.110.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
139 PP2300033393 - Chất tẩy rửa enzyme cho quy trình tẩy rửa thủ công và bằng máy tự động trên dụng cụ y tế, phẫu thuật, nha khoa và dụng cụ nội soi 667,692,200 953.846.000 467.384.540 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
140 PP2300033394 - Cloramin B 32,000,000 45.714.286 22.400.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
141 PP2300033395 - Cồn y tế 96 độ 144,200,000 206.000.000 100.940.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
142 PP2300033396 - Định tính phát hiện IgG kháng H.Pylori 11,500,000 16.428.572 8.050.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
143 PP2300033397 - Chất kiểm chuẩn cho máy khí máu điện giải 19,350,000 27.642.858 13.545.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
144 PP2300033398 - Hóa chất chạy cho máy khí máu điện giải 1,072,000 1.531.429 750.400 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
145 PP2300033399 - Bộ Kit tầm soát tế bào ung thư cổ tử cung và dịch cơ thể 340,000,000 485.714.286 238.000.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
146 PP2300033400 - Xylen xử lý bệnh phẩm 10,875,000 15.535.715 7.612.500 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
147 PP2300033401 - Calcium Hydroxide 1,800,000 2.571.429 1.260.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
148 PP2300033402 - Thanh xác định MIC của Clindamycin 35,079,000 50.112.858 24.555.300 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
149 PP2300033403 - Thẻ xét nghiệm nhóm máu theo 2 phương pháp hồng cầu mẫu, huyết thanh mẫu và RhD 1,392,000,000 1.988.571.429 974.400.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
150 PP2300033404 - Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu PlGF dùng cho sàng lọc tiền sản giật ở cả 3 quý của thai kỳ 1,183,902,720 1.691.289.600 828.731.904 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
151 PP2300033405 - Khí Argon 1,350,000,000 1.928.571.429 945.000.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
152 PP2300033406 - Dung dịch pha loãng máu dùng cho máy phân tích nhóm máu tự động 200,000,000 285.714.286 140.000.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
153 PP2300033407 - Hồng cầu mẫu dùng cho sàng lọc kháng thể bất thường 29,600,000 42.285.715 20.720.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
154 PP2300033408 - Kit phát hiện và phân biệt Neisseria meningitidis, Haemophilus influenzae và Streptococcus pneumoniae 301,000,000 430.000.000 210.700.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
155 PP2300033409 - Kit phát hiện và định lượng DNA CMV 404,040,000 577.200.000 282.828.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
156 PP2300033410 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-CoV-2 398,000,000 568.571.429 278.600.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
157 PP2300033411 - CASSET 18,800,000 26.857.143 13.160.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
158 PP2300033412 - Dầu soi kính 4,840,000 6.914.286 3.388.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
159 PP2300033413 - Đường Glucose 6,000,000 8.571.429 4.200.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
160 PP2300033414 - EOSIN 12,650,000 18.071.429 8.855.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
161 PP2300033415 - Eugenol 450,000 642.858 315.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
162 PP2300033416 - Hóa chất kiểm chuẩn 23,100,000 33.000.000 16.170.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
163 PP2300033417 - Hóa chất nhuộm HEMATOXYLIN 24,792,000 35.417.143 17.354.400 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
164 PP2300033418 - Môi trường lọc rửa tinh trùng 15,700,000 22.428.572 10.990.000 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
165 PP2300033419 - Que thử nước tiểu 37,989,000 54.270.000 26.592.300 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
166 PP2300033420 - Test chuẩn âm tính 7,245,000 10.350.000 5.071.500 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
167 PP2300033421 - Test chuẩn dương tính 7,455,000 10.650.000 5.218.500 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Bát inox
Mã phần lô PP2300033255
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bát inox
Mã phần lô PP2300033256
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sắt nha khoa
Mã phần lô PP2300033257
Giá từng phần lô 2,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.242.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.079.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn nội khí quản
Mã phần lô PP2300033258
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai nuôi cấy tế bào
Mã phần lô PP2300033259
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất gắn mắc cài (Keo và chất gắn)
Mã phần lô PP2300033260
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chèn lưỡi nhựa
Mã phần lô PP2300033261
Giá từng phần lô 1,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 752.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chổi đánh bóng răng
Mã phần lô PP2300033262
Giá từng phần lô 178,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.020
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc súc miệng
Mã phần lô PP2300033263
Giá từng phần lô 1,612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.302.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.128.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Côn Guttapercha hàn tủy
Mã phần lô PP2300033264
Giá từng phần lô 479,976
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.984
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng đo quang 312
Mã phần lô PP2300033265
Giá từng phần lô 15,500,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.143.086
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.850.112
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu xịt tay khoan
Mã phần lô PP2300033266
Giá từng phần lô 1,984,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.389.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giá nhựa đựng ống nghiệm
Mã phần lô PP2300033267
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy đo PH
Mã phần lô PP2300033268
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy Parafilm
Mã phần lô PP2300033269
Giá từng phần lô 1,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp đựng bông cồn
Mã phần lô PP2300033270
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính mài
Mã phần lô PP2300033271
Giá từng phần lô 3,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.572.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính mài
Mã phần lô PP2300033272
Giá từng phần lô 4,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.807.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.845.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamen
Mã phần lô PP2300033273
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
lamen
Mã phần lô PP2300033274
Giá từng phần lô 13,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.618.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng lọc
Mã phần lô PP2300033275
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt gương
Mã phần lô PP2300033276
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mỏ vịt sắt
Mã phần lô PP2300033277
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2300033278
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa, có nắp
Mã phần lô PP2300033279
Giá từng phần lô 25,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống PCR chống bám dính
Mã phần lô PP2300033280
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipette hút mẫu, tiệt trùng
Mã phần lô PP2300033281
Giá từng phần lô 1,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm trải nylon
Mã phần lô PP2300033282
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thám trâm
Mã phần lô PP2300033283
Giá từng phần lô 1,107,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.582.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 775.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh khuấy từ (đo quang)
Mã phần lô PP2300033284
Giá từng phần lô 15,422,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.032.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.795.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm gai kim tài
Mã phần lô PP2300033285
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Van mỏ vịt
Mã phần lô PP2300033286
Giá từng phần lô 3,554,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.077.543
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.487.996
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Oxy y tế 10L
Mã phần lô PP2300033287
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Oxy y tế 40L
Mã phần lô PP2300033288
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn: Amikacin 30µg; Cefuroxime 30µg; Ceftazidime 30µg; Ceftriaxone 30µg; Ciprofloxacin 5µg; Imipenem 10µg; Tobramycin 10µg ...
Mã phần lô PP2300033289
Giá từng phần lô 31,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CO2 y tế
Mã phần lô PP2300033290
Giá từng phần lô 12,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nhanh
Mã phần lô PP2300033291
Giá từng phần lô 157,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.614.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.061.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ngâm khử khuẩn và tiệt khuẩn lạnh dụng cụ
Mã phần lô PP2300033292
Giá từng phần lô 171,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ
Mã phần lô PP2300033293
Giá từng phần lô 177,559,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.656.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.291.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn, tiệt khuẩn lạnh cho ống nội soi và dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2300033294
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2300033295
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn tay
Mã phần lô PP2300033296
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn da Povidone
Mã phần lô PP2300033297
Giá từng phần lô 1,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.117.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch xà phòng rửa tay trung tính
Mã phần lô PP2300033298
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn tay
Mã phần lô PP2300033299
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chai
Mã phần lô PP2300033300
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn tay chứa cồn
Mã phần lô PP2300033301
Giá từng phần lô 260,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch cồn sát khuẩn tay
Mã phần lô PP2300033302
Giá từng phần lô 287,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch cồn sát khuẩn tay
Mã phần lô PP2300033303
Giá từng phần lô 571,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 816.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước cất 2 lần
Mã phần lô PP2300033304
Giá từng phần lô 37,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.087.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm tách huyết thanh
Mã phần lô PP2300033305
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí Ethylene Oxide
Mã phần lô PP2300033306
Giá từng phần lô 281,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 402.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm lấy mẫu
Mã phần lô PP2300033307
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm lấy mẫu
Mã phần lô PP2300033308
Giá từng phần lô 1,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa lấy máu
Mã phần lô PP2300033309
Giá từng phần lô 1,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất H2O2 cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp
Mã phần lô PP2300033310
Giá từng phần lô 300,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.377.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.394.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn bề mặt
Mã phần lô PP2300033311
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vôi soda
Mã phần lô PP2300033312
Giá từng phần lô 49,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2300033313
Giá từng phần lô 13,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định danh vi sinh vật
Mã phần lô PP2300033314
Giá từng phần lô 5,345,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.636.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.741.885
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch chocolate
Mã phần lô PP2300033315
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch máu
Mã phần lô PP2300033316
Giá từng phần lô 661,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch UTI
Mã phần lô PP2300033317
Giá từng phần lô 28,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.771.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh cho Nấm
Mã phần lô PP2300033318
Giá từng phần lô 8,933,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.761.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.253.170
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc nhuộm Gram
Mã phần lô PP2300033319
Giá từng phần lô 47,439,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.207.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy định danh Streptococcus pneumoniae
Mã phần lô PP2300033320
Giá từng phần lô 2,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.365.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.649.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường thạch dùng để làm kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2300033321
Giá từng phần lô 9,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường để xác định số lượng nấm bề mặt
Mã phần lô PP2300033322
Giá từng phần lô 3,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.587.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường thạch dùng để phân lập và nuôi cấy vi khuẩn
Mã phần lô PP2300033323
Giá từng phần lô 11,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.761.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường thạch nghiêng dùng để nhận biết vi khuẩn sinh urease
Mã phần lô PP2300033324
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí Oxy Y tế lỏng
Mã phần lô PP2300033325
Giá từng phần lô 896,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.280.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 627.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán bệnh chân tay miệng.
Mã phần lô PP2300033326
Giá từng phần lô 66,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.599.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chuẩn đoán Chân tay miệng
Mã phần lô PP2300033327
Giá từng phần lô 66,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.599.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên viêm dạ dày
Mã phần lô PP2300033328
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chuẩn đoán Rotavirus/Adenovirus
Mã phần lô PP2300033329
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2300033330
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel Siêu âm
Mã phần lô PP2300033331
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2300033332
Giá từng phần lô 28,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.237.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Barisulfat
Mã phần lô PP2300033333
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Formaldehyde
Mã phần lô PP2300033334
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Serum (có gel)
Mã phần lô PP2300033335
Giá từng phần lô 8,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.835.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.289.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nắp cao su có chất chống đông EDTA
Mã phần lô PP2300033336
Giá từng phần lô 245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm chân không có chất chống đông EDTA
Mã phần lô PP2300033337
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm chống đông có EDTA (nắp nhựa)
Mã phần lô PP2300033338
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm lấy máu chứa chất K2 EDTA
Mã phần lô PP2300033339
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm lấy máu chứa chất K2 EDTA, nắp cao su
Mã phần lô PP2300033340
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm chống đông Heparin
Mã phần lô PP2300033341
Giá từng phần lô 1,359,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.941.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 951.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm chống đông Heparin
Mã phần lô PP2300033342
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Lithium Heparin
Mã phần lô PP2300033343
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm chống đông citrate
Mã phần lô PP2300033344
Giá từng phần lô 35,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Tri-sodium citrate 3.2%
Mã phần lô PP2300033345
Giá từng phần lô 61,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Tri-sodium citrate 3.2%
Mã phần lô PP2300033346
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Tri-sodium citrate 3.8%
Mã phần lô PP2300033347
Giá từng phần lô 25,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định tính phát hiện các kháng thể IgG/IgM kháng Dengue
Mã phần lô PP2300033348
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định tính phát hiện các kháng thể IgG/IgM kháng Dengue
Mã phần lô PP2300033349
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test định tính phát hiện kháng thể kháng TP (IgM, IgG, IgA)
Mã phần lô PP2300033350
Giá từng phần lô 9,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.982.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Parafin
Mã phần lô PP2300033351
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống Nghiệm Glucose nắp nhựa
Mã phần lô PP2300033352
Giá từng phần lô 3,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test phát hiện kháng thể lao
Mã phần lô PP2300033353
Giá từng phần lô 27,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test phát hiện kháng thể viêm gan A
Mã phần lô PP2300033354
Giá từng phần lô 34,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test phát hiện kháng thể viêm gan E
Mã phần lô PP2300033355
Giá từng phần lô 34,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử kháng thể (IgG, IgM & IgA) viêm loét dạ dày, tá tràng
Mã phần lô PP2300033356
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test phát hiện kháng nguyên virus Rota
Mã phần lô PP2300033357
Giá từng phần lô 261,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chuẩn đoán rotavirus
Mã phần lô PP2300033358
Giá từng phần lô 393,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chuẩn đoán rotavirus
Mã phần lô PP2300033359
Giá từng phần lô 391,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 559.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán Rotavirus
Mã phần lô PP2300033360
Giá từng phần lô 313,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu máy tra tay khoan
Mã phần lô PP2300033361
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên virus H.Pylori
Mã phần lô PP2300033362
Giá từng phần lô 61,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viên khử khuẩn
Mã phần lô PP2300033363
Giá từng phần lô 8,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viên khử khuẩn
Mã phần lô PP2300033364
Giá từng phần lô 81,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit thử nhanh phát hiện kháng nguyên virus viêm gan B
Mã phần lô PP2300033365
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chuẩn đoán Viên gan B
Mã phần lô PP2300033366
Giá từng phần lô 331,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 474.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit thử nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV
Mã phần lô PP2300033367
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chuẩn đoán Hiv
Mã phần lô PP2300033368
Giá từng phần lô 637,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 911.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 446.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán HIV
Mã phần lô PP2300033369
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test phát hiện cúm A, B
Mã phần lô PP2300033370
Giá từng phần lô 2,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chuẩn đoán Cúm A, B
Mã phần lô PP2300033371
Giá từng phần lô 1,496,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.138.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.047.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chuẩn đoán cúm A,B,A H1N1
Mã phần lô PP2300033372
Giá từng phần lô 1,067,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.524.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 747.127.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chuẩn đoán giang mai
Mã phần lô PP2300033373
Giá từng phần lô 19,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.818.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chuẩn đoán kháng thể sốt rét
Mã phần lô PP2300033374
Giá từng phần lô 95,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.591.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chuẩn đoán Viên Gan C
Mã phần lô PP2300033375
Giá từng phần lô 85,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử nhanh chẩn đoán HCV
Mã phần lô PP2300033376
Giá từng phần lô 39,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.342.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chuẩn đoán RSV
Mã phần lô PP2300033377
Giá từng phần lô 2,295,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.278.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.606.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test phát hiện kháng nguyên sôt xuất huyết
Mã phần lô PP2300033378
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chuẩn đoán kháng nguyên Sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2300033379
Giá từng phần lô 96,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2300033380
Giá từng phần lô 53,991,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.793.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chuẩn đoán Norovirus
Mã phần lô PP2300033381
Giá từng phần lô 450,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.021.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thị kiểm soát gói hơi nước
Mã phần lô PP2300033382
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dich phun sương khử khuẩn bề mặt
Mã phần lô PP2300033383
Giá từng phần lô 136,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test định lại nhóm máu ABO đầu giường trước khi truyền máu.
Mã phần lô PP2300033384
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti A
Mã phần lô PP2300033385
Giá từng phần lô 26,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti AB
Mã phần lô PP2300033386
Giá từng phần lô 34,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.377.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti AB
Mã phần lô PP2300033387
Giá từng phần lô 26,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti B
Mã phần lô PP2300033388
Giá từng phần lô 26,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti D
Mã phần lô PP2300033389
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que Thử đường huyết
Mã phần lô PP2300033390
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2300033391
Giá từng phần lô 182,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2300033392
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất tẩy rửa enzyme cho quy trình tẩy rửa thủ công và bằng máy tự động trên dụng cụ y tế, phẫu thuật, nha khoa và dụng cụ nội soi
Mã phần lô PP2300033393
Giá từng phần lô 667,692,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 953.846.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 467.384.540
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cloramin B
Mã phần lô PP2300033394
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn y tế 96 độ
Mã phần lô PP2300033395
Giá từng phần lô 144,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định tính phát hiện IgG kháng H.Pylori
Mã phần lô PP2300033396
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn cho máy khí máu điện giải
Mã phần lô PP2300033397
Giá từng phần lô 19,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chạy cho máy khí máu điện giải
Mã phần lô PP2300033398
Giá từng phần lô 1,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.531.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Kit tầm soát tế bào ung thư cổ tử cung và dịch cơ thể
Mã phần lô PP2300033399
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xylen xử lý bệnh phẩm
Mã phần lô PP2300033400
Giá từng phần lô 10,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.612.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calcium Hydroxide
Mã phần lô PP2300033401
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định MIC của Clindamycin
Mã phần lô PP2300033402
Giá từng phần lô 35,079,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.112.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.555.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ xét nghiệm nhóm máu theo 2 phương pháp hồng cầu mẫu, huyết thanh mẫu và RhD
Mã phần lô PP2300033403
Giá từng phần lô 1,392,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.988.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 974.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu PlGF dùng cho sàng lọc tiền sản giật ở cả 3 quý của thai kỳ
Mã phần lô PP2300033404
Giá từng phần lô 1,183,902,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.691.289.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 828.731.904
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí Argon
Mã phần lô PP2300033405
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.928.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng máu dùng cho máy phân tích nhóm máu tự động
Mã phần lô PP2300033406
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hồng cầu mẫu dùng cho sàng lọc kháng thể bất thường
Mã phần lô PP2300033407
Giá từng phần lô 29,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit phát hiện và phân biệt Neisseria meningitidis, Haemophilus influenzae và Streptococcus pneumoniae
Mã phần lô PP2300033408
Giá từng phần lô 301,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 430.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit phát hiện và định lượng DNA CMV
Mã phần lô PP2300033409
Giá từng phần lô 404,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 577.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.828.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-CoV-2
Mã phần lô PP2300033410
Giá từng phần lô 398,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 568.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CASSET
Mã phần lô PP2300033411
Giá từng phần lô 18,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu soi kính
Mã phần lô PP2300033412
Giá từng phần lô 4,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đường Glucose
Mã phần lô PP2300033413
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
EOSIN
Mã phần lô PP2300033414
Giá từng phần lô 12,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Eugenol
Mã phần lô PP2300033415
Giá từng phần lô 450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn
Mã phần lô PP2300033416
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nhuộm HEMATOXYLIN
Mã phần lô PP2300033417
Giá từng phần lô 24,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.417.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.354.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường lọc rửa tinh trùng
Mã phần lô PP2300033418
Giá từng phần lô 15,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử nước tiểu
Mã phần lô PP2300033419
Giá từng phần lô 37,989,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.592.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chuẩn âm tính
Mã phần lô PP2300033420
Giá từng phần lô 7,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.071.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chuẩn dương tính
Mã phần lô PP2300033421
Giá từng phần lô 7,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.218.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->