Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung ứng hóa chất, vật tư tiêu hao năm 2023 - 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300149390-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/07/2023 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung ứng hóa chất, vật tư tiêu hao năm 2023 - 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300103838 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện năm 2023 - 2024 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 3,865,749,817 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38.657.501 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300230821 - Acid acetic đậm đặc | 130,000 | 185.250 | 91.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 2 | PP2300230822 - Acid WashingSolution500ml | 8,808,800 | 12.552.540 | 6.166.160 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 3 | PP2300230823 - Albumin | 4,389,000 | 6.254.325 | 3.072.300 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 4 | PP2300230824 - AlkalineWashingSolution500ml | 17,617,600 | 25.105.080 | 12.332.320 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 5 | PP2300230825 - Amylase | 19,457,520 | 27.726.966 | 13.620.264 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 6 | PP2300230826 - Anti A 10ml | 1,380,000 | 1.966.500 | 966.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 7 | PP2300230827 - Anti AB 10ml | 1,176,000 | 1.675.800 | 823.200 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 8 | PP2300230828 - Anti B 10ml | 987,000 | 1.406.475 | 690.900 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 9 | PP2300230829 - Anti D (IgG + IgM) 10ml | 1,600,000 | 2.280.000 | 1.120.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 10 | PP2300230830 - Anti Human Globulin | 1,795,500 | 2.558.587,5 | 1.256.850 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 11 | PP2300230831 - BilirubinDirect | 17,052,000 | 24.299.100 | 11.936.400 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 12 | PP2300230832 - Bilirubintotal | 28,835,000 | 41.089.875 | 20.184.500 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 13 | PP2300230833 - Bộ nhuộm Gram | 7,917,000 | 11.281.725 | 5.541.900 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 14 | PP2300230834 - Bộ nhuộm lao | 780,000 | 1.111.500 | 546.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 15 | PP2300230835 - Calcium | 9,006,900 | 12.834.832,5 | 6.304.830 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 16 | PP2300230836 - Calibrator Serum Leve3 | 14,400,000 | 20.520.000 | 10.080.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 17 | PP2300230837 - Cholesterol | 1,836,000 | 2.616.300 | 1.285.200 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 18 | PP2300230838 - CleaningSolutiondùng cho máy điện giải Biocare - Đài Loan | 6,600,000 | 9.405.000 | 4.620.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 19 | PP2300230839 - Cloramin B | 29,600,000 | 42.180.000 | 20.720.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 20 | PP2300230840 - Cồn y tế 70 độ | 7,245,000 | 10.324.125 | 5.071.500 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 21 | PP2300230841 - Cồn y tế 96 độ | 4,095,000 | 5.835.375 | 2.866.500 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 22 | PP2300230842 - Conditioning Na Solution | 4,400,000 | 6.270.000 | 3.080.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 23 | PP2300230843 - Creatinine | 37,800,000 | 53.865.000 | 26.460.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 24 | PP2300230844 - Dầu soi kính hiển vi | 5,250,000 | 7.481.250 | 3.675.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 25 | PP2300230845 - Dung dịch Javen | 2,700,000 | 3.847.500 | 1.890.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 26 | PP2300230846 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ | 10,650,000 | 15.176.250 | 7.455.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 27 | PP2300230847 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Ortho-Phthalaldehyde (Cidex OPA) | 19,300,000 | 27.502.500 | 13.510.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 28 | PP2300230848 - Dung dịch làm sạch dụng cụ chứa Enzyme (Cidezym) | 19,500,000 | 27.787.500 | 13.650.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 29 | PP2300230849 - Dung dịch rửa đậm đặc (Cleanac.3) | 7,654,500 | 10.907.662,5 | 5.358.150 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 30 | PP2300230850 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 84,600,000 | 120.555.000 | 59.220.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 31 | PP2300230851 - Erba Lyte Ca electrodeFill Solution | 3,729,600 | 5.314.680 | 2.610.720 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 32 | PP2300230852 - Erba Lyte Ca QC Solutione | 2,931,682 | 4.177.647 | 2.052.177 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 33 | PP2300230853 - Erba Lyte CLEANING SOLUTION | 3,402,000 | 4.847.850 | 2.381.400 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 34 | PP2300230854 - Erba Lyte Na CONDITIONER | 3,729,600 | 5.314.680 | 2.610.720 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 35 | PP2300230855 - Erba Lyte Na,CL,PH electrodeFill Solution | 9,400,000 | 13.395.000 | 6.580.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 36 | PP2300230856 - Gamma GT | 30,803,850 | 43.895.486,25 | 21.562.695 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 37 | PP2300230857 - Gel siêu âm | 1,115,100 | 1.589.017,5 | 780.570 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 38 | PP2300230858 - Glucose | 42,840,000 | 61.047.000 | 29.988.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 39 | PP2300230859 - GOT - AST | 47,880,000 | 68.229.000 | 33.516.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 40 | PP2300230860 - GPT - ALT | 47,880,000 | 68.229.000 | 33.516.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 41 | PP2300230861 - HbA1c Calibrator series | 38,999,835 | 55.574.764,875 | 27.299.884,5 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 42 | PP2300230862 - HbA1c control level 1 và level 2 | 18,900,000 | 26.932.500 | 13.230.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 43 | PP2300230863 - HbA1c/Hb | 57,900,000 | 82.507.500 | 40.530.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 44 | PP2300230864 - Hóa chất định lượng CK-MB | 17,299,800 | 24.652.215 | 12.109.860 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 45 | PP2300230865 - Hóa chất định lượng HDL Cholesterol | 44,524,200 | 63.446.985 | 31.166.940 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 46 | PP2300230866 - Hóa chất đông máu APTT | 22,500,000 | 32.062.500 | 15.750.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 47 | PP2300230867 - Hóa chất đông máu Fibrinogen | 21,250,000 | 30.281.250 | 14.875.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 48 | PP2300230868 - Hóa chất đông máu PT | 21,000,000 | 29.925.000 | 14.700.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 49 | PP2300230869 - Hóa chất kiểm chuẩn cho máy đông máu (Coagulation Calibrator kit) | 3,873,960 | 5.520.393 | 2.711.772 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 50 | PP2300230870 - Hóa chất pha loãng hồng cầu (Isotonac 3) | 92,000,000 | 131.100.000 | 64.400.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 51 | PP2300230871 - Hóa chất phá vỡ hồng cầu (Hemolynac 3N) | 84,000,000 | 119.700.000 | 58.800.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 52 | PP2300230872 - Hóa chất rửa máy (Cleanac) | 20,695,500 | 29.491.087,5 | 14.486.850 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 53 | PP2300230873 - Hồng cầu mẫu ABO | 3,480,000 | 4.959.000 | 2.436.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 54 | PP2300230874 - HummanAssaycontrol 2 | 17,249,400 | 24.580.395 | 12.074.580 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 55 | PP2300230875 - HummanAssaycontrol 3 | 17,249,400 | 24.580.395 | 12.074.580 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 56 | PP2300230876 - Máu chuẩn mức normal sử dụng cho máy huyết học 18 thông số (Máu mẫu chuẩn huyết học) | 60,000,000 | 85.500.000 | 42.000.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 57 | PP2300230877 - Mẫu máu chuẩn Huyết học Control Hight | 25,200,000 | 35.910.000 | 17.640.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 58 | PP2300230878 - Mẫu máu chuẩn Huyết học Control Low | 25,200,000 | 35.910.000 | 17.640.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 59 | PP2300230879 - Reagent Pack | 60,000,000 | 85.500.000 | 42.000.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 60 | PP2300230880 - Reagent Pack cho máy điện giải Erba | 168,000,000 | 239.400.000 | 117.600.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 61 | PP2300230881 - Reference electrodeFill Solution | 9,400,000 | 13.395.000 | 6.580.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 62 | PP2300230882 - Test ASO | 1,338,000 | 1.906.650 | 936.600 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 63 | PP2300230883 - Test Chlamydia | 2,500,000 | 3.562.500 | 1.750.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 64 | PP2300230884 - Test CRP | 6,300,000 | 8.977.500 | 4.410.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 65 | PP2300230885 - Test lao | 2,200,000 | 3.135.000 | 1.540.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 66 | PP2300230886 - Test ma túy tổng hợp 4 chân | 84,000,000 | 119.700.000 | 58.800.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 67 | PP2300230887 - Test nhanh chẩn đoán giang mai | 3,360,000 | 4.788.000 | 2.352.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 68 | PP2300230888 - Test nhanh chẩn đoán H. Pylori | 8,700,000 | 12.397.500 | 6.090.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 69 | PP2300230889 - Test nhanh chẩn đoán HBsAg | 31,600,000 | 45.030.000 | 22.120.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 70 | PP2300230890 - Test nhanh chẩn đoán nhiễm Rotavirus | 8,694,000 | 12.388.950 | 6.085.800 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 71 | PP2300230891 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue Ag (NS1 Ag) | 18,700,000 | 26.647.500 | 13.090.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 72 | PP2300230892 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C | 2,500,000 | 3.562.500 | 1.750.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 73 | PP2300230893 - Test nhanh phát hiện và phân biệt tất cả các kháng thể đặc hiệu với HIV-1 bao gồm typ phụ O và HIV-2 | 60,000,000 | 85.500.000 | 42.000.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 74 | PP2300230894 - Test thử mao mạch đường huyết ( tương thích với máy Acucheck) | 31,920,000 | 45.486.000 | 22.344.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 75 | PP2300230895 - Test thử nước tiểu 10 thông số | 60,800,000 | 86.640.000 | 42.560.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 76 | PP2300230896 - Test thử nước tiểu 11 thông số | 26,400,000 | 37.620.000 | 18.480.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 77 | PP2300230897 - Test thử thai HCG | 780,000 | 1.111.500 | 546.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 78 | PP2300230898 - Test TroponinI,T | 8,400,000 | 11.970.000 | 5.880.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 79 | PP2300230899 - Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán ký sính trùng sốt rét | 1,300,000 | 1.852.500 | 910.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 80 | PP2300230900 - Thuốc nhuộm Giem sa đậm đặc | 2,780,000 | 3.961.500 | 1.946.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 81 | PP2300230901 - Thuốc rửa phim tự động (Hiện, hãm) | 2,200,000 | 3.135.000 | 1.540.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 82 | PP2300230902 - Total Protein | 6,457,500 | 9.201.937,5 | 4.520.250 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 83 | PP2300230903 - Triglycerided | 23,184,000 | 33.037.200 | 16.228.800 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 84 | PP2300230904 - Urea | 28,080,000 | 40.014.000 | 19.656.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 85 | PP2300230905 - Uric Acid | 15,246,000 | 21.725.550 | 10.672.200 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 86 | PP2300230906 - Viên khử khuẩn | 54,500,000 | 77.662.500 | 38.150.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 87 | PP2300230907 - Ambu người lớn | 1,800,000 | 2.565.000 | 1.260.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 88 | PP2300230908 - Ambu trẻ em | 900,000 | 1.282.500 | 630.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 89 | PP2300230909 - Ăng cấy nhựa vô trùng | 80,000 | 114.000 | 56.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 90 | PP2300230910 - Băng dính lụa 5cm x5m | 55,860,000 | 79.600.500 | 39.102.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 91 | PP2300230911 - Băng dính lụa cuộn 5cm x 5m | 96,000,000 | 136.800.000 | 67.200.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 92 | PP2300230912 - Băng gạc | 160,000,000 | 228.000.000 | 112.000.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 93 | PP2300230913 - Băng thun 10cm x 4,5m | 1,144,500 | 1.630.912,5 | 801.150 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 94 | PP2300230914 - Băng thun 7,5cm x 4,5m | 890,000 | 1.268.250 | 623.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 95 | PP2300230915 - Bơm tiêm 1ml | 1,300,000 | 1.852.500 | 910.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 96 | PP2300230916 - Bơm tiêm Insulin | 24,620,000 | 35.083.500 | 17.234.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 97 | PP2300230917 - Bơm tiêm nhựa 10ml | 81,600,000 | 116.280.000 | 57.120.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 98 | PP2300230918 - Bơm tiêm nhựa 5ml | 36,500,000 | 52.012.500 | 25.550.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 99 | PP2300230919 - Bóng đèn hồng ngoại | 4,000,000 | 5.700.000 | 2.800.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 100 | PP2300230920 - Bông hút | 52,500,000 | 74.812.500 | 36.750.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 101 | PP2300230921 - Bột bó 10cm X 2,7m | 2,750,000 | 3.918.750 | 1.925.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 102 | PP2300230922 - Bột bó 15cm x2,7m | 2,160,000 | 3.078.000 | 1.512.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 103 | PP2300230923 - Canuyn mở khí quản | 16,000,000 | 22.800.000 | 11.200.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 104 | PP2300230924 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon/Polyamide số 2/0 | 3,825,000 | 5.450.625 | 2.677.500 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 105 | PP2300230925 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon/Polyamide số 3/0 | 3,275,800 | 4.668.015 | 2.293.060 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 106 | PP2300230926 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon/Polyamide số 4/0 | 3,528,000 | 5.027.400 | 2.469.600 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 107 | PP2300230927 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon/Polyamide số 5/0 | 2,118,000 | 3.018.150 | 1.482.600 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 108 | PP2300230928 - Chỉ Prolen 2/0 | 10,548,000 | 15.030.900 | 7.383.600 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 109 | PP2300230929 - Chỉ Prolen 3/0 | 10,296,000 | 14.671.800 | 7.207.200 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 110 | PP2300230930 - Chỉ Prolen 4/0 | 10,620,000 | 15.133.500 | 7.434.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 111 | PP2300230931 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số1 | 48,300,000 | 68.827.500 | 33.810.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 112 | PP2300230932 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 2/0 | 113,000,000 | 161.025.000 | 79.100.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 113 | PP2300230933 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 3/0 | 6,660,000 | 9.490.500 | 4.662.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 114 | PP2300230934 - Dao cạo nấm | 4,480,000 | 6.384.000 | 3.136.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 115 | PP2300230935 - Đầu côn vàng có ngấn | 1,300,000 | 1.852.500 | 910.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 116 | PP2300230936 - Đầu côn xanh có ngấn | 630,000 | 897.750 | 441.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 117 | PP2300230937 - Dây cho ăn các số | 2,100,000 | 2.992.500 | 1.470.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 118 | PP2300230938 - Dây dẫn lưu ổ bụng các số | 550,000 | 783.750 | 385.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 119 | PP2300230939 - Dây garo | 262,500 | 374.062,5 | 183.750 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 120 | PP2300230940 - Dây hút dịch phẫu thuật | 4,620,000 | 6.583.500 | 3.234.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 121 | PP2300230941 - Dây nối bơm tiêm điện | 3,750,000 | 5.343.750 | 2.625.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 122 | PP2300230942 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn | 12,000,000 | 17.100.000 | 8.400.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 123 | PP2300230943 - Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em | 3,000,000 | 4.275.000 | 2.100.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 124 | PP2300230944 - Dây thở Oxy có Mask úp người lớn | 1,302,000 | 1.855.350 | 911.400 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 125 | PP2300230945 - Dây thở Oxy có Mask úp trẻ em | 1,302,000 | 1.855.350 | 911.400 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 126 | PP2300230946 - Dây truyền dịch có cánh bướm | 200,000,000 | 285.000.000 | 140.000.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 127 | PP2300230947 - Dây truyền máu | 8,500,000 | 12.112.500 | 5.950.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 128 | PP2300230948 - Đè lưỡi bằng gỗ | 3,360,000 | 4.788.000 | 2.352.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 129 | PP2300230949 - Đèn cồn | 125,000 | 178.125 | 87.500 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 130 | PP2300230950 - Điện cực gián | 3,296,000 | 4.696.800 | 2.307.200 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 131 | PP2300230951 - Điện cực Ca | 7,330,400 | 10.445.820 | 5.131.280 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 132 | PP2300230952 - Điện cực Cl | 7,330,400 | 10.445.820 | 5.131.280 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 133 | PP2300230953 - Điện cực Cldùng cho máy điện giải Biocare | 5,600,000 | 7.980.000 | 3.920.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 134 | PP2300230954 - Điện cực K | 6,700,000 | 9.547.500 | 4.690.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 135 | PP2300230955 - Điện cực Kdùng cho máy điện giải Biocare | 9,600,000 | 13.680.000 | 6.720.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 136 | PP2300230956 - Điện cực Na | 7,330,400 | 10.445.820 | 5.131.280 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 137 | PP2300230957 - Điện cực Nadùng cho máy điện giải Biocare | 12,300,000 | 17.527.500 | 8.610.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 138 | PP2300230958 - Điện cực tham chiếu | 7,330,400 | 10.445.820 | 5.131.280 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 139 | PP2300230959 - Điện cực tham chiếudùng cho máy điện giải Biocare | 9,600,000 | 13.680.000 | 6.720.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 140 | PP2300230960 - Filter lọc khuẩn đơn thuần | 2,098,500 | 2.990.362,5 | 1.468.950 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 141 | PP2300230961 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x30cmx 6 lớp vô trùng | 27,300,000 | 38.902.500 | 19.110.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 142 | PP2300230962 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40cmx 6 lớp vô trùng | 32,550,000 | 46.383.750 | 22.785.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 143 | PP2300230963 - Gạc phẫu thuật không dệt 7,5 cm x 7,5 cm x 6 lớp vô trùng | 2,250,000 | 3.206.250 | 1.575.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 144 | PP2300230964 - Găng tay kiểm tra | 116,000,000 | 165.300.000 | 81.200.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 145 | PP2300230965 - Găng tay sản vô trùng (cổ dài) | 29,988,000 | 42.732.900 | 20.991.600 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 146 | PP2300230966 - Găng tay vô trùng số 6,5; số 7; số 7,5 | 48,300,000 | 68.827.500 | 33.810.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 147 | PP2300230967 - Gel bôi trơn | 6,000,000 | 8.550.000 | 4.200.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 148 | PP2300230968 - Giấy điện tim 6 cần | 6,300,000 | 8.977.500 | 4.410.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 149 | PP2300230969 - Giấy in nhiệt | 675,000 | 961.875 | 472.500 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 150 | PP2300230970 - Giấy lau kính hiển vi | 600,000 | 855.000 | 420.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 151 | PP2300230971 - Giấy siêu âm | 18,000,000 | 25.650.000 | 12.600.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 152 | PP2300230972 - Huyết áp đồng hồ trẻ em kèm tai nghe | 2,614,500 | 3.725.662,5 | 1.830.150 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 153 | PP2300230973 - Huyết áp đồng hồ người lớn kèm tai nghe | 10,458,000 | 14.902.650 | 7.320.600 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 154 | PP2300230974 - Kẹp rốn nhựa | 2,800,000 | 3.990.000 | 1.960.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 155 | PP2300230975 - Khí CO2 y tế | 2,291,670 | 3.265.629,75 | 1.604.169 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 156 | PP2300230976 - Khí Oxy y tế | 150,000,000 | 213.750.000 | 105.000.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 157 | PP2300230977 - Khí Oxy y tế | 3,300,000 | 4.702.500 | 2.310.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 158 | PP2300230978 - Khóa 3 chạc có dây | 5,000,000 | 7.125.000 | 3.500.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 159 | PP2300230979 - Khóa 3 chạc không dây | 915,000 | 1.303.875 | 640.500 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 160 | PP2300230980 - Kim cánh bướm 18G-25G | 2,562,000 | 3.650.850 | 1.793.400 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 161 | PP2300230981 - Kim châm cứu số 5 | 48,000,000 | 68.400.000 | 33.600.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 162 | PP2300230982 - Kim chích máu | 570,000 | 812.250 | 399.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 163 | PP2300230983 - Kim luồn tĩnh mạch các số | 50,700,000 | 72.247.500 | 35.490.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 164 | PP2300230984 - Kim nha khoa các số | 975,000 | 1.389.375 | 682.500 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 165 | PP2300230985 - Kim tiêm 20G | 16,800,000 | 23.940.000 | 11.760.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 166 | PP2300230986 - Lam kính | 840,000 | 1.197.000 | 588.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 167 | PP2300230987 - Lamen | 2,400,000 | 3.420.000 | 1.680.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 168 | PP2300230988 - Lọ đựng đờm | 1,090,000 | 1.553.250 | 763.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 169 | PP2300230989 - Lưỡi dao mổ các số | 4,000,000 | 5.700.000 | 2.800.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 170 | PP2300230990 - Merocellcầm máu mũi | 1,900,000 | 2.707.500 | 1.330.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 171 | PP2300230991 - Mỏ vịt nhựa | 840,000 | 1.197.000 | 588.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 172 | PP2300230992 - Mũ vô khuẩn phẩu thuật | 12,000,000 | 17.100.000 | 8.400.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 173 | PP2300230993 - Nhiệt kế thủy ngân | 1,150,000 | 1.638.750 | 805.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 174 | PP2300230994 - Ống đặt nội khí quản các cỡ | 2,700,000 | 3.847.500 | 1.890.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 175 | PP2300230995 - Ống nghe 2 dây | 2,750,000 | 3.918.750 | 1.925.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 176 | PP2300230996 - Ống nghiệm chống đông EDTA | 24,250,000 | 34.556.250 | 16.975.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 177 | PP2300230997 - Ống nghiệm chống đông Heparin (nắp đen) | 15,600,000 | 22.230.000 | 10.920.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 178 | PP2300230998 - Ống nghiệm nước tiểu | 860,000 | 1.225.500 | 602.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 179 | PP2300230999 - Ống nghiệm thủy tinh nhỏ | 4,700,000 | 6.697.500 | 3.290.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 180 | PP2300231000 - Ống nghiệm xét nghiệm đông máu (Nắp xanh lá có chống đông citrat) | 625,000 | 890.625 | 437.500 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 181 | PP2300231001 - Ống thông dạ dày | 1,520,000 | 2.166.000 | 1.064.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 182 | PP2300231002 - Phim chụp răng cận chóp | 6,400,000 | 9.120.000 | 4.480.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 183 | PP2300231003 - Phim CT Scanner 35x43cm | 42,500,000 | 60.562.500 | 29.750.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 184 | PP2300231004 - Phim X-quang kỹ thuật số 20x25 cm | 157,500,000 | 224.437.500 | 110.250.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 185 | PP2300231005 - Sonde Foley 2 nhánh các số | 8,050,000 | 11.471.250 | 5.635.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 186 | PP2300231006 - Sonde Foley 3 nhánh các số | 892,500 | 1.271.812,5 | 624.750 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 187 | PP2300231007 - Sonde Nelaton các số | 10,000,000 | 14.250.000 | 7.000.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 188 | PP2300231008 - Tăm bông vô khuẩn | 2,200,000 | 3.135.000 | 1.540.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 189 | PP2300231009 - Thông hút nhớt số 6, số 8, số 10, số 14 | 5,040,000 | 7.182.000 | 3.528.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 190 | PP2300231010 - Túi camera vô trùng | 1,134,000 | 1.615.950 | 793.800 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng | |
| 191 | PP2300231011 - Túi đựng nước tiểu | 2,850,000 | 4.061.250 | 1.995.000 | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
Acid acetic đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300230821 |
| Giá từng phần lô | 130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid WashingSolution500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300230822 |
| Giá từng phần lô | 8,808,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.552.540 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.166.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300230823 |
| Giá từng phần lô | 4,389,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.254.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.072.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AlkalineWashingSolution500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300230824 |
| Giá từng phần lô | 17,617,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.105.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.332.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300230825 |
| Giá từng phần lô | 19,457,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.726.966 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.620.264 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti A 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300230826 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.966.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 966.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti AB 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300230827 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.675.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 823.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti B 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300230828 |
| Giá từng phần lô | 987,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.406.475 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 690.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti D (IgG + IgM) 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300230829 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti Human Globulin |
|
| Mã phần lô | PP2300230830 |
| Giá từng phần lô | 1,795,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.558.587,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.256.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BilirubinDirect |
|
| Mã phần lô | PP2300230831 |
| Giá từng phần lô | 17,052,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.299.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.936.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bilirubintotal |
|
| Mã phần lô | PP2300230832 |
| Giá từng phần lô | 28,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.089.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.184.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2300230833 |
| Giá từng phần lô | 7,917,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.281.725 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.541.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm lao |
|
| Mã phần lô | PP2300230834 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.111.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calcium |
|
| Mã phần lô | PP2300230835 |
| Giá từng phần lô | 9,006,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.834.832,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.304.830 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calibrator Serum Leve3 |
|
| Mã phần lô | PP2300230836 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300230837 |
| Giá từng phần lô | 1,836,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.616.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.285.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CleaningSolutiondùng cho máy điện giải Biocare - Đài Loan |
|
| Mã phần lô | PP2300230838 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2300230839 |
| Giá từng phần lô | 29,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn y tế 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300230840 |
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.324.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.071.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn y tế 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300230841 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.835.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.866.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Conditioning Na Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300230842 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2300230843 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.865.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2300230844 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.481.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Javen |
|
| Mã phần lô | PP2300230845 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.847.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300230846 |
| Giá từng phần lô | 10,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.176.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Ortho-Phthalaldehyde (Cidex OPA) |
|
| Mã phần lô | PP2300230847 |
| Giá từng phần lô | 19,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.502.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch dụng cụ chứa Enzyme (Cidezym) |
|
| Mã phần lô | PP2300230848 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.787.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa đậm đặc (Cleanac.3) |
|
| Mã phần lô | PP2300230849 |
| Giá từng phần lô | 7,654,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.907.662,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.358.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300230850 |
| Giá từng phần lô | 84,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.555.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Erba Lyte Ca electrodeFill Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300230851 |
| Giá từng phần lô | 3,729,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.314.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.610.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Erba Lyte Ca QC Solutione |
|
| Mã phần lô | PP2300230852 |
| Giá từng phần lô | 2,931,682 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.177.647 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.052.177 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Erba Lyte CLEANING SOLUTION |
|
| Mã phần lô | PP2300230853 |
| Giá từng phần lô | 3,402,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.847.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.381.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Erba Lyte Na CONDITIONER |
|
| Mã phần lô | PP2300230854 |
| Giá từng phần lô | 3,729,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.314.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.610.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Erba Lyte Na,CL,PH electrodeFill Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300230855 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.395.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gamma GT |
|
| Mã phần lô | PP2300230856 |
| Giá từng phần lô | 30,803,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.895.486,25 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.562.695 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300230857 |
| Giá từng phần lô | 1,115,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.589.017,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 780.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300230858 |
| Giá từng phần lô | 42,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.047.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.988.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GOT - AST |
|
| Mã phần lô | PP2300230859 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.229.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.516.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GPT - ALT |
|
| Mã phần lô | PP2300230860 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.229.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.516.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HbA1c Calibrator series |
|
| Mã phần lô | PP2300230861 |
| Giá từng phần lô | 38,999,835 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.574.764,875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.299.884,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HbA1c control level 1 và level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300230862 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.932.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HbA1c/Hb |
|
| Mã phần lô | PP2300230863 |
| Giá từng phần lô | 57,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.507.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300230864 |
| Giá từng phần lô | 17,299,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.652.215 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.109.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng HDL Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300230865 |
| Giá từng phần lô | 44,524,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.446.985 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.166.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất đông máu APTT |
|
| Mã phần lô | PP2300230866 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất đông máu Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2300230867 |
| Giá từng phần lô | 21,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.281.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất đông máu PT |
|
| Mã phần lô | PP2300230868 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn cho máy đông máu (Coagulation Calibrator kit) |
|
| Mã phần lô | PP2300230869 |
| Giá từng phần lô | 3,873,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.520.393 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.711.772 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất pha loãng hồng cầu (Isotonac 3) |
|
| Mã phần lô | PP2300230870 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất phá vỡ hồng cầu (Hemolynac 3N) |
|
| Mã phần lô | PP2300230871 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa máy (Cleanac) |
|
| Mã phần lô | PP2300230872 |
| Giá từng phần lô | 20,695,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.491.087,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.486.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hồng cầu mẫu ABO |
|
| Mã phần lô | PP2300230873 |
| Giá từng phần lô | 3,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.959.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.436.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HummanAssaycontrol 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300230874 |
| Giá từng phần lô | 17,249,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.580.395 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.074.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HummanAssaycontrol 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300230875 |
| Giá từng phần lô | 17,249,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.580.395 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.074.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máu chuẩn mức normal sử dụng cho máy huyết học 18 thông số (Máu mẫu chuẩn huyết học) |
|
| Mã phần lô | PP2300230876 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu máu chuẩn Huyết học Control Hight |
|
| Mã phần lô | PP2300230877 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu máu chuẩn Huyết học Control Low |
|
| Mã phần lô | PP2300230878 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Reagent Pack |
|
| Mã phần lô | PP2300230879 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Reagent Pack cho máy điện giải Erba |
|
| Mã phần lô | PP2300230880 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Reference electrodeFill Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300230881 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.395.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test ASO |
|
| Mã phần lô | PP2300230882 |
| Giá từng phần lô | 1,338,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.906.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 936.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test Chlamydia |
|
| Mã phần lô | PP2300230883 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300230884 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.977.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test lao |
|
| Mã phần lô | PP2300230885 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.135.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test ma túy tổng hợp 4 chân |
|
| Mã phần lô | PP2300230886 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2300230887 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.788.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán H. Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300230888 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.397.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300230889 |
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.030.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán nhiễm Rotavirus |
|
| Mã phần lô | PP2300230890 |
| Giá từng phần lô | 8,694,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.388.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.085.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue Ag (NS1 Ag) |
|
| Mã phần lô | PP2300230891 |
| Giá từng phần lô | 18,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.647.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2300230892 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện và phân biệt tất cả các kháng thể đặc hiệu với HIV-1 bao gồm typ phụ O và HIV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300230893 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử mao mạch đường huyết ( tương thích với máy Acucheck) |
|
| Mã phần lô | PP2300230894 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.486.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300230895 |
| Giá từng phần lô | 60,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300230896 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử thai HCG |
|
| Mã phần lô | PP2300230897 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.111.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test TroponinI,T |
|
| Mã phần lô | PP2300230898 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán ký sính trùng sốt rét |
|
| Mã phần lô | PP2300230899 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.852.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm Giem sa đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300230900 |
| Giá từng phần lô | 2,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.961.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.946.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc rửa phim tự động (Hiện, hãm) |
|
| Mã phần lô | PP2300230901 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.135.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Total Protein |
|
| Mã phần lô | PP2300230902 |
| Giá từng phần lô | 6,457,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.201.937,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.520.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Triglycerided |
|
| Mã phần lô | PP2300230903 |
| Giá từng phần lô | 23,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.037.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.228.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Urea |
|
| Mã phần lô | PP2300230904 |
| Giá từng phần lô | 28,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.014.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.656.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2300230905 |
| Giá từng phần lô | 15,246,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.725.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.672.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300230906 |
| Giá từng phần lô | 54,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.662.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ambu người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300230907 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.565.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ambu trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300230908 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.282.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ăng cấy nhựa vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300230909 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính lụa 5cm x5m |
|
| Mã phần lô | PP2300230910 |
| Giá từng phần lô | 55,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.600.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.102.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính lụa cuộn 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300230911 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng gạc |
|
| Mã phần lô | PP2300230912 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300230913 |
| Giá từng phần lô | 1,144,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.630.912,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 801.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 7,5cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300230914 |
| Giá từng phần lô | 890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.268.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 623.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300230915 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.852.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300230916 |
| Giá từng phần lô | 24,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.083.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.234.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300230917 |
| Giá từng phần lô | 81,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300230918 |
| Giá từng phần lô | 36,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.012.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2300230919 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông hút |
|
| Mã phần lô | PP2300230920 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột bó 10cm X 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2300230921 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.918.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột bó 15cm x2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2300230922 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.078.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canuyn mở khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300230923 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon/Polyamide số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300230924 |
| Giá từng phần lô | 3,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.450.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.677.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon/Polyamide số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300230925 |
| Giá từng phần lô | 3,275,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.668.015 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.293.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon/Polyamide số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300230926 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.027.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.469.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon/Polyamide số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300230927 |
| Giá từng phần lô | 2,118,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.018.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.482.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Prolen 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300230928 |
| Giá từng phần lô | 10,548,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.030.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.383.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Prolen 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300230929 |
| Giá từng phần lô | 10,296,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.671.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.207.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Prolen 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300230930 |
| Giá từng phần lô | 10,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.133.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.434.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số1 |
|
| Mã phần lô | PP2300230931 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.827.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300230932 |
| Giá từng phần lô | 113,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300230933 |
| Giá từng phần lô | 6,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.490.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.662.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cạo nấm |
|
| Mã phần lô | PP2300230934 |
| Giá từng phần lô | 4,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.384.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.136.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn vàng có ngấn |
|
| Mã phần lô | PP2300230935 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.852.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn xanh có ngấn |
|
| Mã phần lô | PP2300230936 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 897.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cho ăn các số |
|
| Mã phần lô | PP2300230937 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.992.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn lưu ổ bụng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300230938 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 783.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2300230939 |
| Giá từng phần lô | 262,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 374.062,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300230940 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.583.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.234.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300230941 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.343.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy 2 nhánh người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300230942 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300230943 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở Oxy có Mask úp người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300230944 |
| Giá từng phần lô | 1,302,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.855.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 911.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở Oxy có Mask úp trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300230945 |
| Giá từng phần lô | 1,302,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.855.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 911.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch có cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300230946 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300230947 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.112.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi bằng gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300230948 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.788.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn cồn |
|
| Mã phần lô | PP2300230949 |
| Giá từng phần lô | 125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực gián |
|
| Mã phần lô | PP2300230950 |
| Giá từng phần lô | 3,296,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.696.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.307.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Ca |
|
| Mã phần lô | PP2300230951 |
| Giá từng phần lô | 7,330,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.445.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.131.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Cl |
|
| Mã phần lô | PP2300230952 |
| Giá từng phần lô | 7,330,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.445.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.131.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Cldùng cho máy điện giải Biocare |
|
| Mã phần lô | PP2300230953 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực K |
|
| Mã phần lô | PP2300230954 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.547.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Kdùng cho máy điện giải Biocare |
|
| Mã phần lô | PP2300230955 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Na |
|
| Mã phần lô | PP2300230956 |
| Giá từng phần lô | 7,330,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.445.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.131.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Nadùng cho máy điện giải Biocare |
|
| Mã phần lô | PP2300230957 |
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.527.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2300230958 |
| Giá từng phần lô | 7,330,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.445.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.131.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tham chiếudùng cho máy điện giải Biocare |
|
| Mã phần lô | PP2300230959 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Filter lọc khuẩn đơn thuần |
|
| Mã phần lô | PP2300230960 |
| Giá từng phần lô | 2,098,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.990.362,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.468.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x30cmx 6 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300230961 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.902.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40cmx 6 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300230962 |
| Giá từng phần lô | 32,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.383.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.785.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật không dệt 7,5 cm x 7,5 cm x 6 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300230963 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.206.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay kiểm tra |
|
| Mã phần lô | PP2300230964 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay sản vô trùng (cổ dài) |
|
| Mã phần lô | PP2300230965 |
| Giá từng phần lô | 29,988,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.732.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.991.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay vô trùng số 6,5; số 7; số 7,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300230966 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.827.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2300230967 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300230968 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.977.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300230969 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 961.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy lau kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2300230970 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 855.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300230971 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp đồng hồ trẻ em kèm tai nghe |
|
| Mã phần lô | PP2300230972 |
| Giá từng phần lô | 2,614,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.725.662,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.830.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp đồng hồ người lớn kèm tai nghe |
|
| Mã phần lô | PP2300230973 |
| Giá từng phần lô | 10,458,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.902.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.320.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp rốn nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300230974 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí CO2 y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300230975 |
| Giá từng phần lô | 2,291,670 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.265.629,75 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.604.169 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí Oxy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300230976 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí Oxy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300230977 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.702.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 chạc có dây |
|
| Mã phần lô | PP2300230978 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 chạc không dây |
|
| Mã phần lô | PP2300230979 |
| Giá từng phần lô | 915,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.303.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 640.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cánh bướm 18G-25G |
|
| Mã phần lô | PP2300230980 |
| Giá từng phần lô | 2,562,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.650.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.793.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300230981 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2300230982 |
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 812.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 399.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch các số |
|
| Mã phần lô | PP2300230983 |
| Giá từng phần lô | 50,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.247.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha khoa các số |
|
| Mã phần lô | PP2300230984 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.389.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 682.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm 20G |
|
| Mã phần lô | PP2300230985 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2300230986 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.197.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2300230987 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng đờm |
|
| Mã phần lô | PP2300230988 |
| Giá từng phần lô | 1,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.553.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 763.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2300230989 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Merocellcầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2300230990 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.707.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mỏ vịt nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300230991 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.197.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũ vô khuẩn phẩu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300230992 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2300230993 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.638.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 805.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300230994 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.847.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe 2 dây |
|
| Mã phần lô | PP2300230995 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.918.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm chống đông EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2300230996 |
| Giá từng phần lô | 24,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.556.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm chống đông Heparin (nắp đen) |
|
| Mã phần lô | PP2300230997 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300230998 |
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.225.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 602.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm thủy tinh nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300230999 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.697.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm xét nghiệm đông máu (Nắp xanh lá có chống đông citrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300231000 |
| Giá từng phần lô | 625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 890.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300231001 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.166.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim chụp răng cận chóp |
|
| Mã phần lô | PP2300231002 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim CT Scanner 35x43cm |
|
| Mã phần lô | PP2300231003 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-quang kỹ thuật số 20x25 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300231004 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Foley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300231005 |
| Giá từng phần lô | 8,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.471.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.635.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Foley 3 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300231006 |
| Giá từng phần lô | 892,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.271.812,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 624.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2300231007 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300231008 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.135.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông hút nhớt số 6, số 8, số 10, số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2300231009 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi camera vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300231010 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.615.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 793.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300231011 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.061.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi