Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung ứng hóa chất, vật tư tiêu hao năm 2023 - 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300149390-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/07/2023 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Cung ứng hóa chất, vật tư tiêu hao năm 2023 - 2024
Số hiệu KHLCNT PL2300103838
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện năm 2023 - 2024
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 3,865,749,817 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 38.657.501 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300230821 - Acid acetic đậm đặc 130,000 185.250 91.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
2 PP2300230822 - Acid WashingSolution500ml 8,808,800 12.552.540 6.166.160 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
3 PP2300230823 - Albumin 4,389,000 6.254.325 3.072.300 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
4 PP2300230824 - AlkalineWashingSolution500ml 17,617,600 25.105.080 12.332.320 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
5 PP2300230825 - Amylase 19,457,520 27.726.966 13.620.264 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
6 PP2300230826 - Anti A 10ml 1,380,000 1.966.500 966.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
7 PP2300230827 - Anti AB 10ml 1,176,000 1.675.800 823.200 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
8 PP2300230828 - Anti B 10ml 987,000 1.406.475 690.900 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
9 PP2300230829 - Anti D (IgG + IgM) 10ml 1,600,000 2.280.000 1.120.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
10 PP2300230830 - Anti Human Globulin 1,795,500 2.558.587,5 1.256.850 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
11 PP2300230831 - BilirubinDirect 17,052,000 24.299.100 11.936.400 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
12 PP2300230832 - Bilirubintotal 28,835,000 41.089.875 20.184.500 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
13 PP2300230833 - Bộ nhuộm Gram 7,917,000 11.281.725 5.541.900 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
14 PP2300230834 - Bộ nhuộm lao 780,000 1.111.500 546.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
15 PP2300230835 - Calcium 9,006,900 12.834.832,5 6.304.830 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
16 PP2300230836 - Calibrator Serum Leve3 14,400,000 20.520.000 10.080.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
17 PP2300230837 - Cholesterol 1,836,000 2.616.300 1.285.200 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
18 PP2300230838 - CleaningSolutiondùng cho máy điện giải Biocare - Đài Loan 6,600,000 9.405.000 4.620.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
19 PP2300230839 - Cloramin B 29,600,000 42.180.000 20.720.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
20 PP2300230840 - Cồn y tế 70 độ 7,245,000 10.324.125 5.071.500 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
21 PP2300230841 - Cồn y tế 96 độ 4,095,000 5.835.375 2.866.500 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
22 PP2300230842 - Conditioning Na Solution 4,400,000 6.270.000 3.080.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
23 PP2300230843 - Creatinine 37,800,000 53.865.000 26.460.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
24 PP2300230844 - Dầu soi kính hiển vi 5,250,000 7.481.250 3.675.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
25 PP2300230845 - Dung dịch Javen 2,700,000 3.847.500 1.890.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
26 PP2300230846 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ 10,650,000 15.176.250 7.455.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
27 PP2300230847 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Ortho-Phthalaldehyde (Cidex OPA) 19,300,000 27.502.500 13.510.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
28 PP2300230848 - Dung dịch làm sạch dụng cụ chứa Enzyme (Cidezym) 19,500,000 27.787.500 13.650.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
29 PP2300230849 - Dung dịch rửa đậm đặc (Cleanac.3) 7,654,500 10.907.662,5 5.358.150 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
30 PP2300230850 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật 84,600,000 120.555.000 59.220.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
31 PP2300230851 - Erba Lyte Ca electrodeFill Solution 3,729,600 5.314.680 2.610.720 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
32 PP2300230852 - Erba Lyte Ca QC Solutione 2,931,682 4.177.647 2.052.177 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
33 PP2300230853 - Erba Lyte CLEANING SOLUTION 3,402,000 4.847.850 2.381.400 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
34 PP2300230854 - Erba Lyte Na CONDITIONER 3,729,600 5.314.680 2.610.720 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
35 PP2300230855 - Erba Lyte Na,CL,PH electrodeFill Solution 9,400,000 13.395.000 6.580.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
36 PP2300230856 - Gamma GT 30,803,850 43.895.486,25 21.562.695 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
37 PP2300230857 - Gel siêu âm 1,115,100 1.589.017,5 780.570 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
38 PP2300230858 - Glucose 42,840,000 61.047.000 29.988.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
39 PP2300230859 - GOT - AST 47,880,000 68.229.000 33.516.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
40 PP2300230860 - GPT - ALT 47,880,000 68.229.000 33.516.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
41 PP2300230861 - HbA1c Calibrator series 38,999,835 55.574.764,875 27.299.884,5 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
42 PP2300230862 - HbA1c control level 1 và level 2 18,900,000 26.932.500 13.230.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
43 PP2300230863 - HbA1c/Hb 57,900,000 82.507.500 40.530.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
44 PP2300230864 - Hóa chất định lượng CK-MB 17,299,800 24.652.215 12.109.860 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
45 PP2300230865 - Hóa chất định lượng HDL Cholesterol 44,524,200 63.446.985 31.166.940 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
46 PP2300230866 - Hóa chất đông máu APTT 22,500,000 32.062.500 15.750.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
47 PP2300230867 - Hóa chất đông máu Fibrinogen 21,250,000 30.281.250 14.875.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
48 PP2300230868 - Hóa chất đông máu PT 21,000,000 29.925.000 14.700.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
49 PP2300230869 - Hóa chất kiểm chuẩn cho máy đông máu (Coagulation Calibrator kit) 3,873,960 5.520.393 2.711.772 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
50 PP2300230870 - Hóa chất pha loãng hồng cầu (Isotonac 3) 92,000,000 131.100.000 64.400.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
51 PP2300230871 - Hóa chất phá vỡ hồng cầu (Hemolynac 3N) 84,000,000 119.700.000 58.800.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
52 PP2300230872 - Hóa chất rửa máy (Cleanac) 20,695,500 29.491.087,5 14.486.850 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
53 PP2300230873 - Hồng cầu mẫu ABO 3,480,000 4.959.000 2.436.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
54 PP2300230874 - HummanAssaycontrol 2 17,249,400 24.580.395 12.074.580 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
55 PP2300230875 - HummanAssaycontrol 3 17,249,400 24.580.395 12.074.580 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
56 PP2300230876 - Máu chuẩn mức normal sử dụng cho máy huyết học 18 thông số (Máu mẫu chuẩn huyết học) 60,000,000 85.500.000 42.000.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
57 PP2300230877 - Mẫu máu chuẩn Huyết học Control Hight 25,200,000 35.910.000 17.640.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
58 PP2300230878 - Mẫu máu chuẩn Huyết học Control Low 25,200,000 35.910.000 17.640.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
59 PP2300230879 - Reagent Pack 60,000,000 85.500.000 42.000.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
60 PP2300230880 - Reagent Pack cho máy điện giải Erba 168,000,000 239.400.000 117.600.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
61 PP2300230881 - Reference electrodeFill Solution 9,400,000 13.395.000 6.580.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
62 PP2300230882 - Test ASO 1,338,000 1.906.650 936.600 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
63 PP2300230883 - Test Chlamydia 2,500,000 3.562.500 1.750.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
64 PP2300230884 - Test CRP 6,300,000 8.977.500 4.410.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
65 PP2300230885 - Test lao 2,200,000 3.135.000 1.540.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
66 PP2300230886 - Test ma túy tổng hợp 4 chân 84,000,000 119.700.000 58.800.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
67 PP2300230887 - Test nhanh chẩn đoán giang mai 3,360,000 4.788.000 2.352.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
68 PP2300230888 - Test nhanh chẩn đoán H. Pylori 8,700,000 12.397.500 6.090.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
69 PP2300230889 - Test nhanh chẩn đoán HBsAg 31,600,000 45.030.000 22.120.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
70 PP2300230890 - Test nhanh chẩn đoán nhiễm Rotavirus 8,694,000 12.388.950 6.085.800 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
71 PP2300230891 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue Ag (NS1 Ag) 18,700,000 26.647.500 13.090.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
72 PP2300230892 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C 2,500,000 3.562.500 1.750.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
73 PP2300230893 - Test nhanh phát hiện và phân biệt tất cả các kháng thể đặc hiệu với HIV-1 bao gồm typ phụ O và HIV-2 60,000,000 85.500.000 42.000.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
74 PP2300230894 - Test thử mao mạch đường huyết ( tương thích với máy Acucheck) 31,920,000 45.486.000 22.344.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
75 PP2300230895 - Test thử nước tiểu 10 thông số 60,800,000 86.640.000 42.560.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
76 PP2300230896 - Test thử nước tiểu 11 thông số 26,400,000 37.620.000 18.480.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
77 PP2300230897 - Test thử thai HCG 780,000 1.111.500 546.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
78 PP2300230898 - Test TroponinI,T 8,400,000 11.970.000 5.880.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
79 PP2300230899 - Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán ký sính trùng sốt rét 1,300,000 1.852.500 910.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
80 PP2300230900 - Thuốc nhuộm Giem sa đậm đặc 2,780,000 3.961.500 1.946.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
81 PP2300230901 - Thuốc rửa phim tự động (Hiện, hãm) 2,200,000 3.135.000 1.540.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
82 PP2300230902 - Total Protein 6,457,500 9.201.937,5 4.520.250 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
83 PP2300230903 - Triglycerided 23,184,000 33.037.200 16.228.800 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
84 PP2300230904 - Urea 28,080,000 40.014.000 19.656.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
85 PP2300230905 - Uric Acid 15,246,000 21.725.550 10.672.200 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
86 PP2300230906 - Viên khử khuẩn 54,500,000 77.662.500 38.150.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
87 PP2300230907 - Ambu người lớn 1,800,000 2.565.000 1.260.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
88 PP2300230908 - Ambu trẻ em 900,000 1.282.500 630.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
89 PP2300230909 - Ăng cấy nhựa vô trùng 80,000 114.000 56.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
90 PP2300230910 - Băng dính lụa 5cm x5m 55,860,000 79.600.500 39.102.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
91 PP2300230911 - Băng dính lụa cuộn 5cm x 5m 96,000,000 136.800.000 67.200.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
92 PP2300230912 - Băng gạc 160,000,000 228.000.000 112.000.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
93 PP2300230913 - Băng thun 10cm x 4,5m 1,144,500 1.630.912,5 801.150 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
94 PP2300230914 - Băng thun 7,5cm x 4,5m 890,000 1.268.250 623.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
95 PP2300230915 - Bơm tiêm 1ml 1,300,000 1.852.500 910.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
96 PP2300230916 - Bơm tiêm Insulin 24,620,000 35.083.500 17.234.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
97 PP2300230917 - Bơm tiêm nhựa 10ml 81,600,000 116.280.000 57.120.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
98 PP2300230918 - Bơm tiêm nhựa 5ml 36,500,000 52.012.500 25.550.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
99 PP2300230919 - Bóng đèn hồng ngoại 4,000,000 5.700.000 2.800.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
100 PP2300230920 - Bông hút 52,500,000 74.812.500 36.750.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
101 PP2300230921 - Bột bó 10cm X 2,7m 2,750,000 3.918.750 1.925.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
102 PP2300230922 - Bột bó 15cm x2,7m 2,160,000 3.078.000 1.512.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
103 PP2300230923 - Canuyn mở khí quản 16,000,000 22.800.000 11.200.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
104 PP2300230924 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon/Polyamide số 2/0 3,825,000 5.450.625 2.677.500 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
105 PP2300230925 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon/Polyamide số 3/0 3,275,800 4.668.015 2.293.060 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
106 PP2300230926 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon/Polyamide số 4/0 3,528,000 5.027.400 2.469.600 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
107 PP2300230927 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon/Polyamide số 5/0 2,118,000 3.018.150 1.482.600 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
108 PP2300230928 - Chỉ Prolen 2/0 10,548,000 15.030.900 7.383.600 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
109 PP2300230929 - Chỉ Prolen 3/0 10,296,000 14.671.800 7.207.200 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
110 PP2300230930 - Chỉ Prolen 4/0 10,620,000 15.133.500 7.434.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
111 PP2300230931 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số1 48,300,000 68.827.500 33.810.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
112 PP2300230932 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 2/0 113,000,000 161.025.000 79.100.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
113 PP2300230933 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 3/0 6,660,000 9.490.500 4.662.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
114 PP2300230934 - Dao cạo nấm 4,480,000 6.384.000 3.136.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
115 PP2300230935 - Đầu côn vàng có ngấn 1,300,000 1.852.500 910.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
116 PP2300230936 - Đầu côn xanh có ngấn 630,000 897.750 441.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
117 PP2300230937 - Dây cho ăn các số 2,100,000 2.992.500 1.470.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
118 PP2300230938 - Dây dẫn lưu ổ bụng các số 550,000 783.750 385.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
119 PP2300230939 - Dây garo 262,500 374.062,5 183.750 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
120 PP2300230940 - Dây hút dịch phẫu thuật 4,620,000 6.583.500 3.234.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
121 PP2300230941 - Dây nối bơm tiêm điện 3,750,000 5.343.750 2.625.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
122 PP2300230942 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn 12,000,000 17.100.000 8.400.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
123 PP2300230943 - Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em 3,000,000 4.275.000 2.100.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
124 PP2300230944 - Dây thở Oxy có Mask úp người lớn 1,302,000 1.855.350 911.400 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
125 PP2300230945 - Dây thở Oxy có Mask úp trẻ em 1,302,000 1.855.350 911.400 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
126 PP2300230946 - Dây truyền dịch có cánh bướm 200,000,000 285.000.000 140.000.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
127 PP2300230947 - Dây truyền máu 8,500,000 12.112.500 5.950.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
128 PP2300230948 - Đè lưỡi bằng gỗ 3,360,000 4.788.000 2.352.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
129 PP2300230949 - Đèn cồn 125,000 178.125 87.500 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
130 PP2300230950 - Điện cực gián 3,296,000 4.696.800 2.307.200 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
131 PP2300230951 - Điện cực Ca 7,330,400 10.445.820 5.131.280 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
132 PP2300230952 - Điện cực Cl 7,330,400 10.445.820 5.131.280 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
133 PP2300230953 - Điện cực Cldùng cho máy điện giải Biocare 5,600,000 7.980.000 3.920.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
134 PP2300230954 - Điện cực K 6,700,000 9.547.500 4.690.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
135 PP2300230955 - Điện cực Kdùng cho máy điện giải Biocare 9,600,000 13.680.000 6.720.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
136 PP2300230956 - Điện cực Na 7,330,400 10.445.820 5.131.280 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
137 PP2300230957 - Điện cực Nadùng cho máy điện giải Biocare 12,300,000 17.527.500 8.610.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
138 PP2300230958 - Điện cực tham chiếu 7,330,400 10.445.820 5.131.280 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
139 PP2300230959 - Điện cực tham chiếudùng cho máy điện giải Biocare 9,600,000 13.680.000 6.720.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
140 PP2300230960 - Filter lọc khuẩn đơn thuần 2,098,500 2.990.362,5 1.468.950 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
141 PP2300230961 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x30cmx 6 lớp vô trùng 27,300,000 38.902.500 19.110.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
142 PP2300230962 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40cmx 6 lớp vô trùng 32,550,000 46.383.750 22.785.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
143 PP2300230963 - Gạc phẫu thuật không dệt 7,5 cm x 7,5 cm x 6 lớp vô trùng 2,250,000 3.206.250 1.575.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
144 PP2300230964 - Găng tay kiểm tra 116,000,000 165.300.000 81.200.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
145 PP2300230965 - Găng tay sản vô trùng (cổ dài) 29,988,000 42.732.900 20.991.600 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
146 PP2300230966 - Găng tay vô trùng số 6,5; số 7; số 7,5 48,300,000 68.827.500 33.810.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
147 PP2300230967 - Gel bôi trơn 6,000,000 8.550.000 4.200.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
148 PP2300230968 - Giấy điện tim 6 cần 6,300,000 8.977.500 4.410.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
149 PP2300230969 - Giấy in nhiệt 675,000 961.875 472.500 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
150 PP2300230970 - Giấy lau kính hiển vi 600,000 855.000 420.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
151 PP2300230971 - Giấy siêu âm 18,000,000 25.650.000 12.600.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
152 PP2300230972 - Huyết áp đồng hồ trẻ em kèm tai nghe 2,614,500 3.725.662,5 1.830.150 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
153 PP2300230973 - Huyết áp đồng hồ người lớn kèm tai nghe 10,458,000 14.902.650 7.320.600 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
154 PP2300230974 - Kẹp rốn nhựa 2,800,000 3.990.000 1.960.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
155 PP2300230975 - Khí CO2 y tế 2,291,670 3.265.629,75 1.604.169 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
156 PP2300230976 - Khí Oxy y tế 150,000,000 213.750.000 105.000.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
157 PP2300230977 - Khí Oxy y tế 3,300,000 4.702.500 2.310.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
158 PP2300230978 - Khóa 3 chạc có dây 5,000,000 7.125.000 3.500.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
159 PP2300230979 - Khóa 3 chạc không dây 915,000 1.303.875 640.500 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
160 PP2300230980 - Kim cánh bướm 18G-25G 2,562,000 3.650.850 1.793.400 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
161 PP2300230981 - Kim châm cứu số 5 48,000,000 68.400.000 33.600.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
162 PP2300230982 - Kim chích máu 570,000 812.250 399.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
163 PP2300230983 - Kim luồn tĩnh mạch các số 50,700,000 72.247.500 35.490.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
164 PP2300230984 - Kim nha khoa các số 975,000 1.389.375 682.500 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
165 PP2300230985 - Kim tiêm 20G 16,800,000 23.940.000 11.760.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
166 PP2300230986 - Lam kính 840,000 1.197.000 588.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
167 PP2300230987 - Lamen 2,400,000 3.420.000 1.680.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
168 PP2300230988 - Lọ đựng đờm 1,090,000 1.553.250 763.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
169 PP2300230989 - Lưỡi dao mổ các số 4,000,000 5.700.000 2.800.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
170 PP2300230990 - Merocellcầm máu mũi 1,900,000 2.707.500 1.330.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
171 PP2300230991 - Mỏ vịt nhựa 840,000 1.197.000 588.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
172 PP2300230992 - Mũ vô khuẩn phẩu thuật 12,000,000 17.100.000 8.400.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
173 PP2300230993 - Nhiệt kế thủy ngân 1,150,000 1.638.750 805.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
174 PP2300230994 - Ống đặt nội khí quản các cỡ 2,700,000 3.847.500 1.890.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
175 PP2300230995 - Ống nghe 2 dây 2,750,000 3.918.750 1.925.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
176 PP2300230996 - Ống nghiệm chống đông EDTA 24,250,000 34.556.250 16.975.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
177 PP2300230997 - Ống nghiệm chống đông Heparin (nắp đen) 15,600,000 22.230.000 10.920.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
178 PP2300230998 - Ống nghiệm nước tiểu 860,000 1.225.500 602.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
179 PP2300230999 - Ống nghiệm thủy tinh nhỏ 4,700,000 6.697.500 3.290.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
180 PP2300231000 - Ống nghiệm xét nghiệm đông máu (Nắp xanh lá có chống đông citrat) 625,000 890.625 437.500 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
181 PP2300231001 - Ống thông dạ dày 1,520,000 2.166.000 1.064.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
182 PP2300231002 - Phim chụp răng cận chóp 6,400,000 9.120.000 4.480.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
183 PP2300231003 - Phim CT Scanner 35x43cm 42,500,000 60.562.500 29.750.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
184 PP2300231004 - Phim X-quang kỹ thuật số 20x25 cm 157,500,000 224.437.500 110.250.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
185 PP2300231005 - Sonde Foley 2 nhánh các số 8,050,000 11.471.250 5.635.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
186 PP2300231006 - Sonde Foley 3 nhánh các số 892,500 1.271.812,5 624.750 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
187 PP2300231007 - Sonde Nelaton các số 10,000,000 14.250.000 7.000.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
188 PP2300231008 - Tăm bông vô khuẩn 2,200,000 3.135.000 1.540.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
189 PP2300231009 - Thông hút nhớt số 6, số 8, số 10, số 14 5,040,000 7.182.000 3.528.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
190 PP2300231010 - Túi camera vô trùng 1,134,000 1.615.950 793.800 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
191 PP2300231011 - Túi đựng nước tiểu 2,850,000 4.061.250 1.995.000 (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Acid acetic đậm đặc
Mã phần lô PP2300230821
Giá từng phần lô 130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid WashingSolution500ml
Mã phần lô PP2300230822
Giá từng phần lô 8,808,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.552.540
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.166.160
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Albumin
Mã phần lô PP2300230823
Giá từng phần lô 4,389,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.254.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.072.300
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AlkalineWashingSolution500ml
Mã phần lô PP2300230824
Giá từng phần lô 17,617,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.105.080
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.332.320
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amylase
Mã phần lô PP2300230825
Giá từng phần lô 19,457,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.726.966
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.620.264
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti A 10ml
Mã phần lô PP2300230826
Giá từng phần lô 1,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.966.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti AB 10ml
Mã phần lô PP2300230827
Giá từng phần lô 1,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.675.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 823.200
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti B 10ml
Mã phần lô PP2300230828
Giá từng phần lô 987,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.406.475
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 690.900
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti D (IgG + IgM) 10ml
Mã phần lô PP2300230829
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti Human Globulin
Mã phần lô PP2300230830
Giá từng phần lô 1,795,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.558.587,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.256.850
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BilirubinDirect
Mã phần lô PP2300230831
Giá từng phần lô 17,052,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.299.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.936.400
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bilirubintotal
Mã phần lô PP2300230832
Giá từng phần lô 28,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.089.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.184.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2300230833
Giá từng phần lô 7,917,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.281.725
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.541.900
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nhuộm lao
Mã phần lô PP2300230834
Giá từng phần lô 780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.111.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calcium
Mã phần lô PP2300230835
Giá từng phần lô 9,006,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.834.832,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.304.830
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calibrator Serum Leve3
Mã phần lô PP2300230836
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cholesterol
Mã phần lô PP2300230837
Giá từng phần lô 1,836,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.616.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.285.200
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CleaningSolutiondùng cho máy điện giải Biocare - Đài Loan
Mã phần lô PP2300230838
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cloramin B
Mã phần lô PP2300230839
Giá từng phần lô 29,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn y tế 70 độ
Mã phần lô PP2300230840
Giá từng phần lô 7,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.324.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.071.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn y tế 96 độ
Mã phần lô PP2300230841
Giá từng phần lô 4,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.835.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.866.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Conditioning Na Solution
Mã phần lô PP2300230842
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Creatinine
Mã phần lô PP2300230843
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.865.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu soi kính hiển vi
Mã phần lô PP2300230844
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.481.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Javen
Mã phần lô PP2300230845
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.847.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ
Mã phần lô PP2300230846
Giá từng phần lô 10,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.176.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Ortho-Phthalaldehyde (Cidex OPA)
Mã phần lô PP2300230847
Giá từng phần lô 19,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.502.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch dụng cụ chứa Enzyme (Cidezym)
Mã phần lô PP2300230848
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.787.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa đậm đặc (Cleanac.3)
Mã phần lô PP2300230849
Giá từng phần lô 7,654,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.907.662,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.358.150
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2300230850
Giá từng phần lô 84,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.555.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Erba Lyte Ca electrodeFill Solution
Mã phần lô PP2300230851
Giá từng phần lô 3,729,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.314.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.610.720
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Erba Lyte Ca QC Solutione
Mã phần lô PP2300230852
Giá từng phần lô 2,931,682
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.177.647
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.052.177
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Erba Lyte CLEANING SOLUTION
Mã phần lô PP2300230853
Giá từng phần lô 3,402,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.847.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.381.400
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Erba Lyte Na CONDITIONER
Mã phần lô PP2300230854
Giá từng phần lô 3,729,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.314.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.610.720
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Erba Lyte Na,CL,PH electrodeFill Solution
Mã phần lô PP2300230855
Giá từng phần lô 9,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gamma GT
Mã phần lô PP2300230856
Giá từng phần lô 30,803,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.895.486,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.562.695
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2300230857
Giá từng phần lô 1,115,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.589.017,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 780.570
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glucose
Mã phần lô PP2300230858
Giá từng phần lô 42,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.047.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GOT - AST
Mã phần lô PP2300230859
Giá từng phần lô 47,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.229.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPT - ALT
Mã phần lô PP2300230860
Giá từng phần lô 47,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.229.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HbA1c Calibrator series
Mã phần lô PP2300230861
Giá từng phần lô 38,999,835
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.574.764,875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.299.884,5
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HbA1c control level 1 và level 2
Mã phần lô PP2300230862
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.932.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HbA1c/Hb
Mã phần lô PP2300230863
Giá từng phần lô 57,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.507.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2300230864
Giá từng phần lô 17,299,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.652.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.109.860
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng HDL Cholesterol
Mã phần lô PP2300230865
Giá từng phần lô 44,524,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.446.985
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.166.940
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất đông máu APTT
Mã phần lô PP2300230866
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất đông máu Fibrinogen
Mã phần lô PP2300230867
Giá từng phần lô 21,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.281.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất đông máu PT
Mã phần lô PP2300230868
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn cho máy đông máu (Coagulation Calibrator kit)
Mã phần lô PP2300230869
Giá từng phần lô 3,873,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.520.393
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.711.772
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất pha loãng hồng cầu (Isotonac 3)
Mã phần lô PP2300230870
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất phá vỡ hồng cầu (Hemolynac 3N)
Mã phần lô PP2300230871
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa máy (Cleanac)
Mã phần lô PP2300230872
Giá từng phần lô 20,695,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.491.087,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.486.850
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hồng cầu mẫu ABO
Mã phần lô PP2300230873
Giá từng phần lô 3,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.959.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HummanAssaycontrol 2
Mã phần lô PP2300230874
Giá từng phần lô 17,249,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.580.395
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.074.580
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HummanAssaycontrol 3
Mã phần lô PP2300230875
Giá từng phần lô 17,249,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.580.395
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.074.580
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máu chuẩn mức normal sử dụng cho máy huyết học 18 thông số (Máu mẫu chuẩn huyết học)
Mã phần lô PP2300230876
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu máu chuẩn Huyết học Control Hight
Mã phần lô PP2300230877
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu máu chuẩn Huyết học Control Low
Mã phần lô PP2300230878
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Reagent Pack
Mã phần lô PP2300230879
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Reagent Pack cho máy điện giải Erba
Mã phần lô PP2300230880
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Reference electrodeFill Solution
Mã phần lô PP2300230881
Giá từng phần lô 9,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test ASO
Mã phần lô PP2300230882
Giá từng phần lô 1,338,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.906.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 936.600
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test Chlamydia
Mã phần lô PP2300230883
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test CRP
Mã phần lô PP2300230884
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.977.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test lao
Mã phần lô PP2300230885
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.135.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test ma túy tổng hợp 4 chân
Mã phần lô PP2300230886
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán giang mai
Mã phần lô PP2300230887
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.788.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán H. Pylori
Mã phần lô PP2300230888
Giá từng phần lô 8,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.397.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán HBsAg
Mã phần lô PP2300230889
Giá từng phần lô 31,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán nhiễm Rotavirus
Mã phần lô PP2300230890
Giá từng phần lô 8,694,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.388.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.085.800
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue Ag (NS1 Ag)
Mã phần lô PP2300230891
Giá từng phần lô 18,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.647.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C
Mã phần lô PP2300230892
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện và phân biệt tất cả các kháng thể đặc hiệu với HIV-1 bao gồm typ phụ O và HIV-2
Mã phần lô PP2300230893
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử mao mạch đường huyết ( tương thích với máy Acucheck)
Mã phần lô PP2300230894
Giá từng phần lô 31,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.486.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2300230895
Giá từng phần lô 60,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2300230896
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử thai HCG
Mã phần lô PP2300230897
Giá từng phần lô 780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.111.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test TroponinI,T
Mã phần lô PP2300230898
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán ký sính trùng sốt rét
Mã phần lô PP2300230899
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.852.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm Giem sa đậm đặc
Mã phần lô PP2300230900
Giá từng phần lô 2,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.961.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.946.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc rửa phim tự động (Hiện, hãm)
Mã phần lô PP2300230901
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.135.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Total Protein
Mã phần lô PP2300230902
Giá từng phần lô 6,457,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.201.937,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.520.250
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Triglycerided
Mã phần lô PP2300230903
Giá từng phần lô 23,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.037.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.228.800
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Urea
Mã phần lô PP2300230904
Giá từng phần lô 28,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.014.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Uric Acid
Mã phần lô PP2300230905
Giá từng phần lô 15,246,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.725.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.672.200
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viên khử khuẩn
Mã phần lô PP2300230906
Giá từng phần lô 54,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.662.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ambu người lớn
Mã phần lô PP2300230907
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ambu trẻ em
Mã phần lô PP2300230908
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.282.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ăng cấy nhựa vô trùng
Mã phần lô PP2300230909
Giá từng phần lô 80,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính lụa 5cm x5m
Mã phần lô PP2300230910
Giá từng phần lô 55,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.600.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.102.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính lụa cuộn 5cm x 5m
Mã phần lô PP2300230911
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng gạc
Mã phần lô PP2300230912
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 10cm x 4,5m
Mã phần lô PP2300230913
Giá từng phần lô 1,144,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.630.912,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 801.150
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 7,5cm x 4,5m
Mã phần lô PP2300230914
Giá từng phần lô 890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.268.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 623.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 1ml
Mã phần lô PP2300230915
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.852.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm Insulin
Mã phần lô PP2300230916
Giá từng phần lô 24,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.083.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 10ml
Mã phần lô PP2300230917
Giá từng phần lô 81,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 5ml
Mã phần lô PP2300230918
Giá từng phần lô 36,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.012.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn hồng ngoại
Mã phần lô PP2300230919
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông hút
Mã phần lô PP2300230920
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột bó 10cm X 2,7m
Mã phần lô PP2300230921
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.918.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột bó 15cm x2,7m
Mã phần lô PP2300230922
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.078.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canuyn mở khí quản
Mã phần lô PP2300230923
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp Nylon/Polyamide số 2/0
Mã phần lô PP2300230924
Giá từng phần lô 3,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.450.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.677.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp Nylon/Polyamide số 3/0
Mã phần lô PP2300230925
Giá từng phần lô 3,275,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.668.015
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.293.060
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp Nylon/Polyamide số 4/0
Mã phần lô PP2300230926
Giá từng phần lô 3,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.027.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.469.600
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp Nylon/Polyamide số 5/0
Mã phần lô PP2300230927
Giá từng phần lô 2,118,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.018.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.482.600
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Prolen 2/0
Mã phần lô PP2300230928
Giá từng phần lô 10,548,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.030.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.383.600
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Prolen 3/0
Mã phần lô PP2300230929
Giá từng phần lô 10,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.671.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.207.200
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Prolen 4/0
Mã phần lô PP2300230930
Giá từng phần lô 10,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.133.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.434.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số1
Mã phần lô PP2300230931
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.827.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 2/0
Mã phần lô PP2300230932
Giá từng phần lô 113,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 3/0
Mã phần lô PP2300230933
Giá từng phần lô 6,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.490.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.662.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao cạo nấm
Mã phần lô PP2300230934
Giá từng phần lô 4,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.384.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn vàng có ngấn
Mã phần lô PP2300230935
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.852.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn xanh có ngấn
Mã phần lô PP2300230936
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 897.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cho ăn các số
Mã phần lô PP2300230937
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.992.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn lưu ổ bụng các số
Mã phần lô PP2300230938
Giá từng phần lô 550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 783.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây garo
Mã phần lô PP2300230939
Giá từng phần lô 262,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.062,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2300230940
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.583.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2300230941
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.343.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thở oxy 2 nhánh người lớn
Mã phần lô PP2300230942
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em
Mã phần lô PP2300230943
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thở Oxy có Mask úp người lớn
Mã phần lô PP2300230944
Giá từng phần lô 1,302,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.855.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 911.400
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thở Oxy có Mask úp trẻ em
Mã phần lô PP2300230945
Giá từng phần lô 1,302,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.855.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 911.400
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch có cánh bướm
Mã phần lô PP2300230946
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2300230947
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.112.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đè lưỡi bằng gỗ
Mã phần lô PP2300230948
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.788.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đèn cồn
Mã phần lô PP2300230949
Giá từng phần lô 125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực gián
Mã phần lô PP2300230950
Giá từng phần lô 3,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.696.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.307.200
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Ca
Mã phần lô PP2300230951
Giá từng phần lô 7,330,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.445.820
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.131.280
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Cl
Mã phần lô PP2300230952
Giá từng phần lô 7,330,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.445.820
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.131.280
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Cldùng cho máy điện giải Biocare
Mã phần lô PP2300230953
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực K
Mã phần lô PP2300230954
Giá từng phần lô 6,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.547.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Kdùng cho máy điện giải Biocare
Mã phần lô PP2300230955
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Na
Mã phần lô PP2300230956
Giá từng phần lô 7,330,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.445.820
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.131.280
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Nadùng cho máy điện giải Biocare
Mã phần lô PP2300230957
Giá từng phần lô 12,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.527.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2300230958
Giá từng phần lô 7,330,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.445.820
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.131.280
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tham chiếudùng cho máy điện giải Biocare
Mã phần lô PP2300230959
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Filter lọc khuẩn đơn thuần
Mã phần lô PP2300230960
Giá từng phần lô 2,098,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.990.362,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.468.950
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x30cmx 6 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2300230961
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.902.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40cmx 6 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2300230962
Giá từng phần lô 32,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.383.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật không dệt 7,5 cm x 7,5 cm x 6 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2300230963
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.206.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay kiểm tra
Mã phần lô PP2300230964
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay sản vô trùng (cổ dài)
Mã phần lô PP2300230965
Giá từng phần lô 29,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.732.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.991.600
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay vô trùng số 6,5; số 7; số 7,5
Mã phần lô PP2300230966
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.827.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2300230967
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 6 cần
Mã phần lô PP2300230968
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.977.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2300230969
Giá từng phần lô 675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 961.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy lau kính hiển vi
Mã phần lô PP2300230970
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy siêu âm
Mã phần lô PP2300230971
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết áp đồng hồ trẻ em kèm tai nghe
Mã phần lô PP2300230972
Giá từng phần lô 2,614,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.725.662,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.830.150
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết áp đồng hồ người lớn kèm tai nghe
Mã phần lô PP2300230973
Giá từng phần lô 10,458,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.902.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.320.600
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp rốn nhựa
Mã phần lô PP2300230974
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí CO2 y tế
Mã phần lô PP2300230975
Giá từng phần lô 2,291,670
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.265.629,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.604.169
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí Oxy y tế
Mã phần lô PP2300230976
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí Oxy y tế
Mã phần lô PP2300230977
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.702.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa 3 chạc có dây
Mã phần lô PP2300230978
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa 3 chạc không dây
Mã phần lô PP2300230979
Giá từng phần lô 915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.303.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 640.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim cánh bướm 18G-25G
Mã phần lô PP2300230980
Giá từng phần lô 2,562,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.650.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.793.400
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu số 5
Mã phần lô PP2300230981
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chích máu
Mã phần lô PP2300230982
Giá từng phần lô 570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 812.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch các số
Mã phần lô PP2300230983
Giá từng phần lô 50,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.247.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nha khoa các số
Mã phần lô PP2300230984
Giá từng phần lô 975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.389.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm 20G
Mã phần lô PP2300230985
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính
Mã phần lô PP2300230986
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.197.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamen
Mã phần lô PP2300230987
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng đờm
Mã phần lô PP2300230988
Giá từng phần lô 1,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.553.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 763.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ các số
Mã phần lô PP2300230989
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Merocellcầm máu mũi
Mã phần lô PP2300230990
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.707.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mỏ vịt nhựa
Mã phần lô PP2300230991
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.197.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũ vô khuẩn phẩu thuật
Mã phần lô PP2300230992
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế thủy ngân
Mã phần lô PP2300230993
Giá từng phần lô 1,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.638.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản các cỡ
Mã phần lô PP2300230994
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.847.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghe 2 dây
Mã phần lô PP2300230995
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.918.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm chống đông EDTA
Mã phần lô PP2300230996
Giá từng phần lô 24,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.556.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm chống đông Heparin (nắp đen)
Mã phần lô PP2300230997
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2300230998
Giá từng phần lô 860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.225.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 602.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm thủy tinh nhỏ
Mã phần lô PP2300230999
Giá từng phần lô 4,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.697.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm xét nghiệm đông máu (Nắp xanh lá có chống đông citrat)
Mã phần lô PP2300231000
Giá từng phần lô 625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 890.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dạ dày
Mã phần lô PP2300231001
Giá từng phần lô 1,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.166.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim chụp răng cận chóp
Mã phần lô PP2300231002
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim CT Scanner 35x43cm
Mã phần lô PP2300231003
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X-quang kỹ thuật số 20x25 cm
Mã phần lô PP2300231004
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde Foley 2 nhánh các số
Mã phần lô PP2300231005
Giá từng phần lô 8,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.471.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde Foley 3 nhánh các số
Mã phần lô PP2300231006
Giá từng phần lô 892,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.271.812,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 624.750
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde Nelaton các số
Mã phần lô PP2300231007
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tăm bông vô khuẩn
Mã phần lô PP2300231008
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.135.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông hút nhớt số 6, số 8, số 10, số 14
Mã phần lô PP2300231009
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.182.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi camera vô trùng
Mã phần lô PP2300231010
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.615.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 793.800
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2300231011
Giá từng phần lô 2,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.061.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x (30/360)x2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->