Gói thầu: Gói thầu số 1 : Cung ứng hóa chất, vật tư y tế cho Bệnh viện đa khoa Nghi Lộc năm 2025- 2027

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500378923-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/09/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Nghi Lộc
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1 : Cung ứng hóa chất, vật tư y tế cho Bệnh viện đa khoa Nghi Lộc năm 2025- 2027
Số hiệu KHLCNT PL2500207655
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Đông Lộc, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 39,448,942,756 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500413811 - Hoá chất xét nghiệm của máy huyết học 18 thông số của hãng Nihon Kohden 424,700,000 8,494,000
2 PP2500413812 - Hóa chất dùng cho Máy xét nghiệm huyết học 18 thông số Swelab Alfa của hãng Boule Medical 1,656,000,000 33,120,000
3 PP2500413813 - Hoá chất xét nghiêm đông máu máy CA- 620 của hãng Symsmex 1,263,708,600 25,275,000
4 PP2500413814 - Vật tư, hoá chất xét nghiệm miên dịch dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch Access 2 hãng BeckmanCoulter 2,189,410,487 43,789,000
5 PP2500413815 - Vật tư Hoá chất xét nghiêm sinh hóa của máy AU480 của hãng BeckmanCoulter 4,683,461,627 93,670,000
6 PP2500413816 - Hoá chất xét nghiệm điện giải máy EasyLyteplus hãng Medica 794,691,000 15,894,000
7 PP2500413817 - Hóa chất dùng cho Máy xét nghiệm huyết học 29 thông số Swelab Lumi của hãng Boule Medical 653,450,000 13,069,000
8 PP2500413818 - Bộ Đinh nội tủy xương chày 135,800,000 2,716,000
9 PP2500413819 - Bộ Đinh nội tủy đầu trên xương đùi 106,000,000 2,120,000
10 PP2500413820 - Bộ Nẹp mặt thẳng 19,860,000 398,000
11 PP2500413821 - Bộ Nẹp hàm thẳng 47,220,000 945,000
12 PP2500413822 - Bộ Nẹp khóa nén ép dùng bản rộng, vít 4.5/5.0mm 148,860,000 2,978,000
13 PP2500413823 - Bộ Nẹp khóa chữ T 69,930,000 1,399,000
14 PP2500413824 - Bộ Nẹp khóa nén nép đầu dưới mặt trong xương chày 236,400,000 4,728,000
15 PP2500413825 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới mặt bên xương đùi 273,720,000 5,475,000
16 PP2500413826 - Bộ Nẹp khóa nén ép chữ T nghiêng phải 129,150,000 2,583,000
17 PP2500413827 - Bộ Nẹp khóa nén ép dùng đầu trên xương cánh tay 84,800,000 1,696,000
18 PP2500413828 - Bộ Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày 180,620,000 3,613,000
19 PP2500413829 - Bộ Nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi 270,220,000 5,405,000
20 PP2500413830 - Bộ Nẹp khóa chữ L 352,300,000 7,046,000
21 PP2500413831 - Bộ Nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương cánh tay 43,850,000 877,000
22 PP2500413832 - Nẹp khóa Titan đầu dưới mặt bên xương mác 146,500,000 2,930,000
23 PP2500413833 - Nẹp khóa nén ép dùng bản hẹp 200,600,000 4,012,000
24 PP2500413834 - Nẹp khóa nén ép dùng móc xương đòn 79,000,000 1,580,000
25 PP2500413835 - Bộ Nẹp khóa nén ép dùng móc xương đò 145,250,000 2,905,000
26 PP2500413836 - Bộ Nẹp khóa nén ép, vít 3.5mm (Nẹp bản nhỏ) 108,375,000 2,168,000
27 PP2500413837 - Bộ Nẹp khóa nén ép dùng cho xương đòn 157,787,500 3,156,000
28 PP2500413838 - Nẹp khóa gót chân số 50,100,000 1,002,000
29 PP2500413839 - Nẹp lòng máng 1/4 9,127,500 183,000
30 PP2500413840 - Đinh 2 đầu nhọn các cỡ 26,077,500 522,000
31 PP2500413841 - Đinh các cỡ 125,000,000 2,500,000
32 PP2500413842 - Khớp háng bán phần không xi măng 425,000,000 8,500,000
33 PP2500413843 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài 1,100,000,000 22,000,000
34 PP2500413844 - Khớp háng toàn phần không xi măng 525,000,000 10,500,000
35 PP2500413845 - Dụng cụ khâu nối dùng mổ cắt trĩ bằng phương pháp longo đầu rời 325,000,000 6,500,000
36 PP2500413846 - Thiết bị cắt trĩ bằng phương pháp Longo 40,400,000 808,000
37 PP2500413847 - Thủy tinh thể đơn tiêu kéo dài tiêu cự 416,000,000 8,320,000
38 PP2500413848 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu 1 mảnh 1,168,400,000 23,368,000
39 PP2500413849 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh 456,000,000 9,120,000
40 PP2500413850 - Thuỷ tinh thể đơn tiêu cự, chất liệu không ngậm nước 1,200,000,000 24,000,000
41 PP2500413851 - Thủy tinh thể nhân tạo, mềm, 1 mảnh đa tiêu kéo dài tiêu cự 1,440,000,000 28,800,000
42 PP2500413852 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu một mảnh ngậm nước 480,000,000 9,600,000
43 PP2500413853 - Thuốc nhuộm bao 12,720,000 255,000
44 PP2500413854 - Dịch nhầy 28,500,000 570,000
45 PP2500413855 - Dịch nhầy 66,750,000 1,335,000
46 PP2500413856 - Chất nhầy phẫu thuật có tính kết dính, độ nhớt cao 280,000,000 5,600,000
47 PP2500413857 - Dao mổ 15 độ 12,400,000 248,000
48 PP2500413858 - Dao mổ mắt 52,500,000 1,050,000
49 PP2500413859 - Dao phẫu thuật 7,475,200 150,000
50 PP2500413860 - Dây silicon mổ lệ quản 23,750,000 475,000
51 PP2500413861 - Cassette dùng cho máy mổ phaco 255,728,880 5,115,000
52 PP2500413862 - Miếng dán mi loại nhỏ 6,237,000 125,000
53 PP2500413863 - Quả lọc thận nhân tạo 929,943,000 18,599,000
54 PP2500413864 - Quả lọc thận nhân tạo 870,000,000 17,400,000
55 PP2500413865 - Quả lọc thận nhân tạo 684,000,000 13,680,000
56 PP2500413866 - Quả lọc dịch thận tách siêu sạch 100,990,000 2,020,000
57 PP2500413867 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng quả lọc thận nhân tạo 37,800,000 756,000
58 PP2500413868 - Bộ dây lọc máu thận nhân tạo 136,860,000 2,738,000
59 PP2500413869 - Dây dẫn máu chạy thận nhân tạo 120,187,500 2,404,000
60 PP2500413870 - Kim lọc thận nhân tạo các loại 82,440,000 1,649,000
61 PP2500413871 - Kim chạy thận nhân tạo 131,775,000 2,636,000
62 PP2500413872 - Bộ catherter thận 2 nòng 7,000,000 140,000
63 PP2500413873 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 03 nòng 39,659,000 794,000
64 PP2500413874 - Phim X - Quang số hoá 544,000,000 10,880,000
65 PP2500413875 - Phim X - Quang số hoá 1,368,000,000 27,360,000
66 PP2500413876 - Phim X - Quang số hoá 52,000,000 1,040,000
67 PP2500413877 - Phim X - Quang số hoá 195,344,000 3,907,000
68 PP2500413878 - Phim X - Quang số hoá 304,000,000 6,080,000
69 PP2500413879 - Chỉ khâu không tiêu Nylon liền kim nhãn khoa số 10/0 44,040,000 881,000
70 PP2500413880 - Chỉ khâu mắt Polypropylene 10/0 28,910,000 579,000
71 PP2500413881 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 3/0 30,004,000 601,000
72 PP2500413882 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 4/0 27,846,000 557,000
73 PP2500413883 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 2/0 9,000,000 180,000
74 PP2500413884 - Chỉ không tiêu sợi tổng hợp NYLON số 4-0 30,240,000 605,000
75 PP2500413885 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 6/0 12,000,000 240,000
76 PP2500413886 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 7/0 4,825,000 97,000
77 PP2500413887 - Chỉ không tiêu sợi tổng hợp Polypropylene số 7-0 8,662,500 174,000
78 PP2500413888 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Polypropylene số 10/0 33,000,000 660,000
79 PP2500413889 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Polypropylene số 2/0 9,365,000 188,000
80 PP2500413890 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Polypropylene số 3/0 108,000,000 2,160,000
81 PP2500413891 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Polypropylene số 4/0 3,930,000 79,000
82 PP2500413892 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Polypropylene số 5/0 6,500,000 130,000
83 PP2500413893 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 1 26,000,000 520,000
84 PP2500413894 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 3/0 8,697,500 174,000
85 PP2500413895 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 4/0 19,782,400 396,000
86 PP2500413896 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 4-0 13,530,000 271,000
87 PP2500413897 - Chỉ thép mềm đường kính các cỡ 4,200,000 84,000
88 PP2500413898 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910, số 1 41,520,000 831,000
89 PP2500413899 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 2/0 26,550,000 531,000
90 PP2500413900 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 3/0 22,500,000 450,000
91 PP2500413901 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 2/0 15,000,000 300,000
92 PP2500413902 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 2/0 40,800,000 816,000
93 PP2500413903 - Bơm tiêm liền kim 5ml 63,300,000 1,266,000
94 PP2500413904 - Bơm tiêm liền kim 5ml 50,200,000 1,004,000
95 PP2500413905 - Bơm kim tiêm 50ml 7,416,000 149,000
96 PP2500413906 - Bơm kim tiêm 50ml 5,760,000 116,000
97 PP2500413907 - Bơm cho ăn 50ml 10,950,000 219,000
98 PP2500413908 - Bơm tiêm liền kim 10ml 93,300,000 1,866,000
99 PP2500413909 - Bơm tiêm liền kim 10ml 84,000,000 1,680,000
100 PP2500413910 - Bơm tiêm Insulin 28,920,000 579,000
101 PP2500413911 - Bơm tiêm Insulin 32,400,000 648,000
102 PP2500413912 - Bơm tiêm liền kim 1ml 15,500,000 310,000
103 PP2500413913 - Bơm tiêm liền kim 20ml 25,275,000 506,000
104 PP2500413914 - Bơm tiêm liền kim 20ml 19,350,000 387,000
105 PP2500413915 - Bơm tiêm liền kim 3ml 11,400,000 228,000
106 PP2500413916 - Dây truyền dịch kim cánh bướm 430,000,000 8,600,000
107 PP2500413917 - Dây truyền dịch kim cánh bướm 246,400,000 4,928,000
108 PP2500413918 - Bộ dây truyền dịch kim thường 215,400,000 4,308,000
109 PP2500413919 - Dây nối bơm tiêm điện 8,950,000 179,000
110 PP2500413920 - Dây truyền máu 3,908,250 79,000
111 PP2500413921 - Khóa 3 chạc có dây nối 3,289,000 66,000
112 PP2500413922 - Khóa 3 chạc có dây nối 6,090,000 122,000
113 PP2500413923 - Kim chích máu đo đường huyết 1,025,000 21,000
114 PP2500413924 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống các cỡ 20,360,000 408,000
115 PP2500413925 - Kim cánh bướm 60,000,000 1,200,000
116 PP2500413926 - Kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ 48,000,000 960,000
117 PP2500413927 - Kim luồn tĩnh mạch 36,000,000 720,000
118 PP2500413928 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ 138,700,000 2,774,000
119 PP2500413929 - Kim luồn tĩnh mạch các cỡ 17,280,000 346,000
120 PP2500413930 - Kim nha khoa 6,400,000 128,000
121 PP2500413931 - Kim châm cứu vô trùng 107,500,000 2,150,000
122 PP2500413932 - Băng bó bột 130,000,000 2,600,000
123 PP2500413933 - Băng bó bột 57,000,000 1,140,000
124 PP2500413934 - Băng cuộn vải 37,800,000 756,000
125 PP2500413935 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 459,500,000 9,190,000
126 PP2500413936 - Băng thun 4 in 3 móc 6,945,000 139,000
127 PP2500413937 - Bông hút nước y tế 192,000,000 3,840,000
128 PP2500413938 - Gạc hút 390,000,000 7,800,000
129 PP2500413939 - Gạc phẫu thuật 10cm x10cm x 12 lớp 47,840,000 957,000
130 PP2500413940 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 7.5cm x 7.5cm x 6 lớp 22,400,000 448,000
131 PP2500413941 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 20cm x 80cm x 4 lớp 6,195,000 124,000
132 PP2500413942 - Tấm nilon dùng trong phẫu thuật 10,584,000 212,000
133 PP2500413943 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 40 cm x 80 cm 23,920,000 479,000
134 PP2500413944 - Găng phẫu thuật chưa tiệt trùng các số 18,745,000 375,000
135 PP2500413945 - Găng tay y tế không bột 26,600,000 532,000
136 PP2500413946 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng 197,500,000 3,950,000
137 PP2500413947 - Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ 275,100,000 5,502,000
138 PP2500413948 - Găng y tế khám sản 6,000,000 120,000
139 PP2500413949 - Bao bọc camera dùng trong thủ thuật, phẫu thuật 5,782,500 116,000
140 PP2500413950 - Đầu côn vàng 135,000 3,000
141 PP2500413951 - Đầu côn xanh 240,000 5,000
142 PP2500413952 - Đè lưỡi gỗ 1,440,000 29,000
143 PP2500413953 - Điện cực dán 5,532,000 111,000
144 PP2500413954 - Lọ đựng mẫu có nắp 4,016,000 81,000
145 PP2500413955 - Lưỡi dao mổ tiệt trùng các số 7,040,000 141,000
146 PP2500413956 - Mask bóp bóng 458,400 10,000
147 PP2500413957 - Mặt nạ thở oxy 16,000,000 320,000
148 PP2500413958 - Mặt nạ xông khí dung 87,480,000 1,750,000
149 PP2500413959 - Ống hút điều kinh 630,000 13,000
150 PP2500413960 - Ống lưu mẫu huyết thanh 916,000 19,000
151 PP2500413961 - Ống nghiệm không chống đông không nắp 9,750,000 195,000
152 PP2500413962 - Ống máu lắng 34,200,000 684,000
153 PP2500413963 - Ống nội khí quản các số 14,323,500 287,000
154 PP2500413964 - Ống nội khí quản có lò xo, có bóng chèn 4,234,000 85,000
155 PP2500413965 - Ống thông dạ dày các số 4,725,000 95,000
156 PP2500413966 - Dây dẫn lưu cao su 3,360,000 68,000
157 PP2500413967 - Dây dẫn lưu ổ bụng 4,856,500 98,000
158 PP2500413968 - Dây hút dịch 51,000,000 1,020,000
159 PP2500413969 - Dây thở oxy 5,748,000 115,000
160 PP2500413970 - Sonde dạ dày số 1,665,000 34,000
161 PP2500413971 - Sonde foley 2 nhánh các số 17,402,000 349,000
162 PP2500413972 - Sonde Foley 3 nhánh các số 1,450,000 29,000
163 PP2500413973 - Sonde nelaton các số 6,250,000 125,000
164 PP2500413974 - Sonde niệu quản chữ JJ 25,225,000 505,000
165 PP2500413975 - Tăm bông vô trùng lấy bệnh phẩm 13,700,000 274,000
166 PP2500413976 - Túi đựng nước tiểu 7,664,000 154,000
167 PP2500413977 - Miếng ghép điều trị thoát vị bẹn 17,000,000 340,000
168 PP2500413978 - Clip kẹp mạch máu chất liệu Titaniumcác cỡ 5,020,000 101,000
169 PP2500413979 - Miếng cầm máu tự tiêu Surgicel 4,597,260 92,000
170 PP2500413980 - Ambu bóp bóng người lớn 1,750,000 35,000
171 PP2500413981 - Gel bôi trơn 6,240,000 125,000
172 PP2500413982 - Giấy điện tim 3 cần 11,524,500 231,000
173 PP2500413983 - Giấy in nhiệt nước tiểu 4,200,000 84,000
174 PP2500413984 - Giấy siêu âm 58,890,000 1,178,000
175 PP2500413985 - Giấy dùng cho máy điện tim 7,812,000 157,000
176 PP2500413986 - Giấy in Moniter sản khoa 3,750,000 75,000
177 PP2500413987 - Ống nghiệm thủy tinh 27,008,000 541,000
178 PP2500413988 - Đầu côn có màng lọc 100microlit 8,112,000 163,000
179 PP2500413989 - Ống ly tâm Eppendorf đáy nhọn có nắp bật 1.5 ml 880,000 18,000
180 PP2500413990 - Formol đệm trung tính 2,950,000 59,000
181 PP2500413991 - Keo dán lam kính 14,420,000 289,000
182 PP2500413992 - Bộ nhuộm huỳnh quang 17,738,500 355,000
183 PP2500413993 - Bộ thuốc nhuộm Gram 3,003,000 61,000
184 PP2500413994 - Chai cấy máu hai pha 1,818,000 37,000
185 PP2500413995 - Chất nhuộm azo (Methyl Red – Methyl đỏ – C15H15N3O2) 1,218,420 25,000
186 PP2500413996 - Chất nhuộm tế bào OG 6 725,991 15,000
187 PP2500413997 - Chất nhuộm tế bào EA- 50 725,991 15,000
188 PP2500413998 - Thuốc nhuộm tiêu bản Hematoxylin 3,408,000 69,000
189 PP2500413999 - (Xylene)Hóa chất thay thể Xylene 8,778,000 176,000
190 PP2500414000 - Thuốc nhuộm tiêu bản Eosin 4,200,000 84,000
191 PP2500414001 - Dầu soi kính hiển vi 2,500,000 50,000
192 PP2500414002 - Giêm sa 7,560,000 152,000
193 PP2500414003 - Khuôn đúc bệnh phẩm 888,000 18,000
194 PP2500414004 - Khuôn đúc bệnh phẩm mô 1,380,000 28,000
195 PP2500414005 - Parafin hạt tinh thiết 7,499,100 150,000
196 PP2500414006 - Lam kính 810,000 17,000
197 PP2500414007 - Lam kính mài ( nhám) 1,591,200 32,000
198 PP2500414008 - Tấm phủ lam kính kích thước 22 x 40mm 864,000 18,000
199 PP2500414009 - Lưỡi dao cắt tiêu bản 25,200,000 504,000
200 PP2500414010 - Alpha Naphtol 2,116,000 43,000
201 PP2500414011 - Potassium hydroxid(KOH) 720,000 15,000
202 PP2500414012 - Formaldehyde 2,232,400 45,000
203 PP2500414013 - Dung dịch Javen đậm đặc 8,000,000 160,000
204 PP2500414014 - Bộ ống chuẩn 4,860,900 98,000
205 PP2500414015 - Chất thử thăm dò tính chất sinh học của vi khuẩn 4,375,000 88,000
206 PP2500414016 - Khoanh kháng sinh Cefoperazone 1,060,000 22,000
207 PP2500414017 - Khoanh giấy Optochin 1,080,000 22,000
208 PP2500414018 - Khoanh kháng sinh Amoxycillin/clavulanic acid 30μg 1,010,000 21,000
209 PP2500414019 - Khoanh kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 20μg 860,000 18,000
210 PP2500414020 - Khoanh kháng sinh Cefotaxime 30μg 920,000 19,000
211 PP2500414021 - Khoanh kháng sinh Cefoxitin30μg 900,000 18,000
212 PP2500414022 - Khoanh kháng sinh FOSFOMYCIN 200μg GLUCOSE 6 PHOSPHATE 50μg 441,000 9,000
213 PP2500414023 - Khoanh kháng sinh Gentamicin 10μg 1,380,000 28,000
214 PP2500414024 - Khoanh kháng sinh Levofloxacin 5μg 920,000 19,000
215 PP2500414025 - Khoanh kháng sinh Oxacillin1μg 525,000 11,000
216 PP2500414026 - Khoanh kháng sinh Piperacillin/tazobactam 110μg 525,000 11,000
217 PP2500414027 - Khoanh kháng sinh Sulphamethoxazole/trimet hoprim 25μg 430,000 9,000
218 PP2500414028 - Methy red (MR) solution 1,596,000 32,000
219 PP2500414029 - Môi trường chẩn đoán nhận biết và phân biệt các vi sinh vật chính gây nên bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) 10,920,000 219,000
220 PP2500414030 - Môi trường chọn lọc sử dụng để phân lập Staphylococci 7,950,000 159,000
221 PP2500414031 - Môi trường kiểm tra tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật không khó mọc 7,560,000 152,000
222 PP2500414032 - Môi trường lỏng dinh dưỡng cao dùng để nuôi cấy các loại vi sinh vật 498,750 10,000
223 PP2500414033 - Môi trường MR-VP 630,000 13,000
224 PP2500414034 - Môi trường nuôi cấy các loài vi sinh vật khó mọc 1,420,000 29,000
225 PP2500414035 - Môi trường nuôi cấy và phân biệt các loại nấm 1,659,000 34,000
226 PP2500414036 - Môi trường phát hiện, phân lập và đếm số lượng Coliforms và vi khuẩn đường ruột khác . 2,378,250 48,000
227 PP2500414037 - Môi trường sử dụng để nuôi cấy và thử tính chất tan máu của các loại vi sinh vật 5,292,000 106,000
228 PP2500414038 - Môi trường thạch dùng để nuôi cấy vi khuẩn Enterococcus 1,425,000 29,000
229 PP2500414039 - Môi trường thạch nghiêng dùng để nhận biết vi khuẩn sinh urease 1,127,700 23,000
230 PP2500414040 - Ổng lưu chủng 6,220,800 125,000
231 PP2500414041 - Thanh định danh streptococci và enterococci 7,269,360 146,000
232 PP2500414042 - Thanh định danh trực khuẩn đường ruột và trực khuẩn G(-) khác 8,110,200 163,000
233 PP2500414043 - Thanh định danh vi khuẩn G(-) hình que, không lên men, dễ mọc (Pseudomonas, Vibrio, ..) 9,086,700 182,000
234 PP2500414044 - Thanh xác định MIC của Amoxicillin/clavulanic 0,016 - 256 (μg/ml) 4,894,050 98,000
235 PP2500414045 - Thanh xác định MIC của Benzylpenicillin 256 3,838,800 77,000
236 PP2500414046 - Thanh xác định MIC của Ceftazidime 0,016 - 256 (μg/ml) 5,496,750 110,000
237 PP2500414047 - Thanh xác định MIC của Imipenem 0.002 - 32 (μg/ml) 3,904,950 79,000
238 PP2500414048 - Khoanh kháng sinh Metronidazol 1,062,500 22,000
239 PP2500414049 - Khoanh kháng sinh Ciprofloxacin 900,000 18,000
240 PP2500414050 - Khoanh kháng sinh Ceftazidime 1,060,000 22,000
241 PP2500414051 - Khoanh kháng sinh ceftriaxone 1,055,000 22,000
242 PP2500414052 - Khoanh kháng sinh imipenem 900,000 18,000
243 PP2500414053 - Khoanh kháng sinh Amikacin10 1,040,000 21,000
244 PP2500414054 - Khoanh kháng sinh Meropenem 882,000 18,000
245 PP2500414055 - Thanh định danh thủ công Enterobacteriaceaegram âm 40,622,400 813,000
246 PP2500414056 - Sulfide Indole Motility (SIM) 521,500 11,000
247 PP2500414057 - Đĩa giấy Oxidase 42,240 1,000
248 PP2500414058 - Môi trường vi sinh SimmonsCitrate Agar 540,000 11,000
249 PP2500414059 - Môi trường sử dụng để định danh Enterobacteriaceae 577,500 12,000
250 PP2500414060 - Oxy già đậm đặc 27,032,000 541,000
251 PP2500414061 - Oxy y tế 10L 1,500,000 30,000
252 PP2500414062 - Oxy y tế 40 lít 18,000,000 360,000
253 PP2500414063 - Oxy lỏng 94,176,000 1,884,000
254 PP2500414064 - Test thử đường huyết 95,400,000 1,908,000
255 PP2500414065 - Test thử đường huyết 36,480,000 730,000
256 PP2500414066 - Que thử nồng độ Acid Peracetic 5,040,000 101,000
257 PP2500414067 - Que thử nồng độ Clorine 5,584,000 112,000
258 PP2500414068 - Que thử tồn dư Peroxide 5,600,000 112,000
259 PP2500414069 - Que test thử độ cứng của nước 10,240,000 205,000
260 PP2500414070 - Muối viên tinh khiết 15,600,000 312,000
261 PP2500414071 - Acid citric 24,500,000 490,000
262 PP2500414072 - Anti A 7,885,500 158,000
263 PP2500414073 - Anti AB 7,580,000 152,000
264 PP2500414074 - Anti B 7,949,500 159,000
265 PP2500414075 - Anti D 2,900,000 58,000
266 PP2500414076 - Định tính phát hiện các kháng thể IgG/IgM kháng Dengue 34,582,500 692,000
267 PP2500414077 - Định tính phát hiện kháng thể kháng HEV 17,375,000 348,000
268 PP2500414078 - Test nhanh chẩn đoán bệnh chân tay miệng. 5,000,000 100,000
269 PP2500414079 - Test nhanh chẩn đoán cúm A,B 83,250,000 1,665,000
270 PP2500414080 - Test nhanh chẩn đoán giang mai 5,940,900 119,000
271 PP2500414081 - Test nhanh chẩn đoán Morphin trong nước tiểu. 6,500,000 130,000
272 PP2500414082 - Test nhanh chẩn đoán sốt rét Malaria 2,500,000 50,000
273 PP2500414083 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết 51,280,000 1,026,000
274 PP2500414084 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết 36,800,000 736,000
275 PP2500414085 - Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày 5,560,000 112,000
276 PP2500414086 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan A 30,042,000 601,000
277 PP2500414087 - Khay thử xét nghiệm định tính khángnguyên coronavirus 2 (SARS-CoV-2),vi rút cúm A, vi rút cúm B, vi rút hợp bào hô hấp (RSV) và Andenovirus 172,500,000 3,450,000
278 PP2500414088 - Kít chẩn đoán viêm gan B 280,800,000 5,616,000
279 PP2500414089 - Kít chẩn đoán viêm gan B 36,400,000 728,000
280 PP2500414090 - Test thử viêm gan E 6,320,000 127,000
281 PP2500414091 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C 28,560,000 572,000
282 PP2500414092 - Test chẩn đoán HIV 378,000,000 7,560,000
283 PP2500414093 - Test nhanh chẩn đoán HIV 292,950,000 5,859,000
284 PP2500414094 - Xét nghiệm phát hiện định tính 05 nhóm các chất gây nghiện trong nước tiểu. 143,750,000 2,875,000
285 PP2500414095 - Test thử Helicobacter pylori sử dụng mẫu sinh thiết 15,960,000 320,000
286 PP2500414096 - Test thử nước tiểu 11 thông số 86,000,000 1,720,000
287 PP2500414097 - Que thử nước tiểu 10 thông số 81,600,000 1,632,000
288 PP2500414098 - Test Nước tiểu 11 thông số 206,500,000 4,130,000
289 PP2500414099 - Vôi Sô-đa 5,014,000 101,000
290 PP2500414100 - Gel siêu âm 8,400,000 168,000
291 PP2500414101 - Gel điện tim 1,200,000 24,000
292 PP2500414102 - Gel Siêu âm 8,600,000 172,000
293 PP2500414103 - Sáp parafin 18,450,000 369,000
294 PP2500414104 - Viên khử khuẩn 22,400,000 448,000
295 PP2500414105 - Dung dịch Lugol 3% 2,436,000 49,000
296 PP2500414106 - Acid acetic 1,556,000 32,000
297 PP2500414107 - Dây garo dính 600,000 12,000
298 PP2500414108 - Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh 450,000,000 9,000,000
299 PP2500414109 - Ống nghiệm lấy máu EDTA 50,000,000 1,000,000
300 PP2500414110 - Ống nghiệm Lithium Heparin 34,965,000 700,000
301 PP2500414111 - Ống nghiệm K2 EDTA nắp nhựa 43,200,000 864,000
302 PP2500414112 - Ống nghiệm lấy máu Lithium Heparin 36,000,000 720,000
303 PP2500414113 - Ống nghiệm Tri-sodium citrate 3.2% , 1.8 mL, nắp xanh lá 18,400,000 368,000
304 PP2500414114 - Ống nghiệm Tri-sodium citrate 3.8% , 1.8 mL 14,400,000 288,000
305 PP2500414115 - Ống nghiệm lấy máu Natri Citrat 3.8% 9,520,000 191,000
306 PP2500414116 - Ống nghiệm Sodium Citrate 3.2% 15,200,000 304,000
307 PP2500414117 - Ống nghiệm K2 EDTA nắp cao su 69,900,000 1,398,000
308 PP2500414118 - Túi oxy 2,680,000 54,000
309 PP2500414119 - Bơm tiêm 40,241,400 805,000
310 PP2500414120 - Hóa chất tiệt trùng cho S130 / S130D 22,680,000 454,000
311 PP2500414121 - Bộ PM Kit 2( 12 tháng) -cho máy Plasma S130/S130D 36,400,000 728,000
312 PP2500414122 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế hydrogenperoxide 3,740,000 75,000
313 PP2500414123 - Túi ép tiệt trùng dùng cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp Plasma dạng cuộn 75mm x 70m 1,000,000 20,000
314 PP2500414124 - Túi ép tiệt trùng dùng cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp Plasma cuộn 100mm x 70m 1,080,000 22,000
315 PP2500414125 - Túi ép tiệt trùng dùng cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp Plasma dạng cuộn 150mm x 70m 1,980,000 40,000
316 PP2500414126 - Túi ép tiệt trùng dùng cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp Plasma dạng cuộn 200mm x 70m 2,100,000 42,000
317 PP2500414127 - Túi ép tiệt trùng dùng cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp Plasmadạng cuộn 250mm x 70m 3,300,000 66,000
318 PP2500414128 - Túi ép tiệt trùng dùng cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp Plasmadạng cuộn 300mm x 70m 3,960,000 80,000
319 PP2500414129 - Túi tiệt trùng dạng dẹt 200mm x 200m 14,464,800 290,000
320 PP2500414130 - Túi tiệt trùng dạng dẹt 300mm x 200m 12,880,000 258,000
321 PP2500414131 - Túi tiệt trùng dạng dẹt 150mm x 200m 10,306,250 207,000
322 PP2500414132 - Túi tiệt trùng dạng phồng 350 mm x 100m 14,416,000 289,000
323 PP2500414133 - Băng dính chỉ thị nhiệt 14,000,000 280,000
324 PP2500414134 - Chỉ thị hóa học đa thông số 35,080,000 702,000
325 PP2500414135 - Chỉ thị hóa học 40,000,000 800,000
326 PP2500414136 - Kim đẩy chỉ 310,000 7,000
327 PP2500414137 - CloraminB 175,000,000 3,500,000
328 PP2500414138 - Cồn 90 độ 104,688,000 2,094,000
329 PP2500414139 - Cồn tuyệt đối 17,400,000 348,000
330 PP2500414140 - Cồn y tế 70 độ 182,700,000 3,654,000
331 PP2500414141 - Cồn y tế 96 độ 73,750,000 1,475,000
332 PP2500414142 - Chất tẩy rửa enzyme cho quy trình tẩy rửa thủ công và bằng máy tự động trên dụng cụ y tế, phẫu thuật, nha khoa và dụng cụ nội soi 69,576,000 1,392,000
333 PP2500414143 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nhanh 147,000,000 2,940,000
334 PP2500414144 - Dung dịch ngâm khử khuẩn và tiệt khuẩn lạnh dụng cụ 34,480,000 690,000
335 PP2500414145 - Dung dịch rửa tay thường quy 30,660,000 614,000
336 PP2500414146 - Dung dịch rửa tay thường quy 23,975,000 480,000
337 PP2500414147 - Dung dịch xà phòng diệt khuẩn 2% Chlorhexidine 32,424,000 649,000
338 PP2500414148 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật, thủ thuật Chlorhexidine 4% 33,950,000 679,000
339 PP2500414149 - Nhiệt kế thủy ngân 18,720,000 375,000
340 PP2500414150 - Pipet 2,094,800 42,000
341 PP2500414151 - Đồng hồ oxy y tế 3,650,000 73,000
342 PP2500414152 - Kéo thẳng 14 - 16cm 472,000 10,000
343 PP2500414153 - Kéo thẳng 20cm 450,000 9,000
344 PP2500414154 - Composite lỏng 2,550,000 51,000
345 PP2500414155 - Xi măng hàn răng 1,200,000 24,000
346 PP2500414156 - Xi măng trám răng 6,000,000 120,000
347 PP2500414157 - Bình hút áp lực âm (Dẫn lưu kín) 18,000,000 360,000
348 PP2500414158 - Dây dẫn Gits 31,437,000 629,000
349 PP2500414159 - Dầu Parafin 2,250,000 45,000
350 PP2500414160 - Ăng cắt, đốt cầm máu tiết niệu 33,150,000 663,000
351 PP2500414161 - Bát inox đường kính 8-10 cm 633,500 13,000
352 PP2500414162 - Bộ đèn đặt nội khí quản 16,800,000 336,000
353 PP2500414163 - Bộ dụng dụng cụ thay băng 36,540,000 731,000
354 PP2500414164 - Bộ vá nhĩ 4,600,000 92,000
355 PP2500414165 - Bộ vi phẫu thanh quản 373,980,000 7,480,000
356 PP2500414166 - Bóng đèn cực tím 120cm 3,540,000 71,000
357 PP2500414167 - Máy hút dịch 56,000,000 1,120,000
358 PP2500414168 - Bóng đèn cực tím 90 cm 2,200,000 44,000
359 PP2500414169 - Bóng đèn hồng ngoại 7,700,000 154,000
360 PP2500414170 - Cặp mạch máu thẳng, cong 18cm, 20cm 580,000 12,000
361 PP2500414171 - Chổi vệ sinh dụng cụ nội soi các cỡ 7,152,000 144,000
362 PP2500414172 - Clamp thẳng 14,160,000 284,000
363 PP2500414173 - Đèn cực tím di động 12,650,000 253,000
364 PP2500414174 - Đèn hồng ngoại 16,740,000 335,000
365 PP2500414175 - Doăng troca 10, troca 5 8,700,000 174,000
366 PP2500414176 - Dụng cụ tiểu phẫu 45,112,500 903,000
367 PP2500414177 - Hộp chữ nhật Inox 3,520,000 71,000
368 PP2500414178 - Hộp đựng bông cồn 900,000 18,000
369 PP2500414179 - Hộp đựng dụng cụ thay băng 10,500,000 210,000
370 PP2500414180 - Huyết áp trẻ em 2,425,000 49,000
371 PP2500414181 - Huyết áp người lớn 48,500,000 970,000
372 PP2500414182 - Kéo nội soi 36,676,500 734,000
373 PP2500414183 - Kéo phẫu thuật 10 cm 1,350,000 27,000
374 PP2500414184 - Kéo phẫu thuật 15cm 9,300,000 186,000
375 PP2500414185 - Kéo tù 1,750,000 35,000
376 PP2500414186 - Khay đựng dụng cụ 30x40 3,250,000 65,000
377 PP2500414187 - Khay tiêm Inox 4,350,000 87,000
378 PP2500414188 - Khay quả đậu 1,500,000 30,000
379 PP2500414189 - Kìm mang kim 1,290,000 26,000
380 PP2500414190 - Lăn bi cầm máu tiết niệu 4,200,000 84,000
381 PP2500414191 - Lọ cắm panh, kéo 798,000 16,000
382 PP2500414192 - Máng bóng đèn cực tím 2,730,000 55,000
383 PP2500414193 - Máy điện châm 43,050,000 861,000
384 PP2500414194 - Máy hút ẩm 21,000,000 420,000
385 PP2500414195 - Máy hút dịch 24,566,750 492,000
386 PP2500414196 - Máy khí dung 49,980,000 1,000,000
387 PP2500414197 - Nạng inox 2,500,000 50,000
388 PP2500414198 - Nhiệt kế điện tử 3,840,000 77,000
389 PP2500414199 - Oftics nội soi TMH không độ (nhi khoa) 45,000,000 900,000
390 PP2500414200 - Panh thẳng/cong, không mấu/có mấu 1,950,000 39,000
391 PP2500414201 - Phẫu tích không mấu/có mấu 2,400,000 48,000
392 PP2500414202 - Phẫu tích không mấu/có mấu 546,000 11,000
393 PP2500414203 - Panh thẳng/cong, không mấu/có mấu 1,890,000 38,000
394 PP2500414204 - Ống nghe 1 dây 2,550,000 51,000
395 PP2500414205 - Ống nghe 2 mặt 6,197,000 124,000
396 PP2500414206 - Tủ đầu giường 43,500,000 870,000
397 PP2500414207 - Tủ Thuốc Inox 26,250,000 525,000
398 PP2500414208 - Xe cáng đẩy bệnh nhân 33,600,000 672,000
399 PP2500414209 - Xe đẩy dụng cụ y tế ≥ 5 ngăn kéo 54,000,000 1,080,000
400 PP2500414210 - Xe lăn 20,000,000 400,000
401 PP2500414211 - Cân sức khỏe có thước đo 11,265,000 226,000
402 PP2500414212 - Cân sức khỏe cơ học 4,300,000 86,000
403 PP2500414213 - Xe tiêm 3 tầng có ngăn kéo 12,001,800 241,000
404 PP2500414214 - Xe tiêm 3 tầng không ngăn kéo 8,200,000 164,000
405 PP2500414215 - Ống thổi chức năng hô hấp 7,500,000 150,000
406 PP2500414216 - Giấy in đo chức năng hô hấp 925,000 19,000
407 PP2500414217 - Filter lọc khuẩn đo chức năng hô hấp 1,675,000 34,000
408 Dịchnhầy - Ống6024 - 16,020,000
409 Daomổmắt - Cái6024 - 12,600,000
410 Dâythởoxy - Bộ30025 - 1,437,000
411 Gelbôitrơn - Tuýp3025 - 1,560,000
412 AlphaNaphtol - Lọ2525 - 529,000
413 Formaldehyde - Chai1025 - 558,100
Hoá chất xét nghiệm của máy huyết học 18 thông số của hãng Nihon Kohden
Mã phần lô PP2500413811
Giá từng phần lô 424,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,494,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Hóa chất dùng cho Máy xét nghiệm huyết học 18 thông số Swelab Alfa của hãng Boule Medical
Mã phần lô PP2500413812
Giá từng phần lô 1,656,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Hoá chất xét nghiêm đông máu máy CA- 620 của hãng Symsmex
Mã phần lô PP2500413813
Giá từng phần lô 1,263,708,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Vật tư, hoá chất xét nghiệm miên dịch dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch Access 2 hãng BeckmanCoulter
Mã phần lô PP2500413814
Giá từng phần lô 2,189,410,487
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,789,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Vật tư Hoá chất xét nghiêm sinh hóa của máy AU480 của hãng BeckmanCoulter
Mã phần lô PP2500413815
Giá từng phần lô 4,683,461,627
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Hoá chất xét nghiệm điện giải máy EasyLyteplus hãng Medica
Mã phần lô PP2500413816
Giá từng phần lô 794,691,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,894,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Hóa chất dùng cho Máy xét nghiệm huyết học 29 thông số Swelab Lumi của hãng Boule Medical
Mã phần lô PP2500413817
Giá từng phần lô 653,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,069,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bộ Đinh nội tủy xương chày
Mã phần lô PP2500413818
Giá từng phần lô 135,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,716,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bộ Đinh nội tủy đầu trên xương đùi
Mã phần lô PP2500413819
Giá từng phần lô 106,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bộ Nẹp mặt thẳng
Mã phần lô PP2500413820
Giá từng phần lô 19,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bộ Nẹp hàm thẳng
Mã phần lô PP2500413821
Giá từng phần lô 47,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bộ Nẹp khóa nén ép dùng bản rộng, vít 4.5/5.0mm
Mã phần lô PP2500413822
Giá từng phần lô 148,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,978,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bộ Nẹp khóa chữ T
Mã phần lô PP2500413823
Giá từng phần lô 69,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,399,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bộ Nẹp khóa nén nép đầu dưới mặt trong xương chày
Mã phần lô PP2500413824
Giá từng phần lô 236,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bộ Nẹp khóa đầu dưới mặt bên xương đùi
Mã phần lô PP2500413825
Giá từng phần lô 273,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bộ Nẹp khóa nén ép chữ T nghiêng phải
Mã phần lô PP2500413826
Giá từng phần lô 129,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,583,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bộ Nẹp khóa nén ép dùng đầu trên xương cánh tay
Mã phần lô PP2500413827
Giá từng phần lô 84,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,696,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bộ Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày
Mã phần lô PP2500413828
Giá từng phần lô 180,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,613,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bộ Nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi
Mã phần lô PP2500413829
Giá từng phần lô 270,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,405,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bộ Nẹp khóa chữ L
Mã phần lô PP2500413830
Giá từng phần lô 352,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,046,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bộ Nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương cánh tay
Mã phần lô PP2500413831
Giá từng phần lô 43,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Nẹp khóa Titan đầu dưới mặt bên xương mác
Mã phần lô PP2500413832
Giá từng phần lô 146,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Nẹp khóa nén ép dùng bản hẹp
Mã phần lô PP2500413833
Giá từng phần lô 200,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,012,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Nẹp khóa nén ép dùng móc xương đòn
Mã phần lô PP2500413834
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bộ Nẹp khóa nén ép dùng móc xương đò
Mã phần lô PP2500413835
Giá từng phần lô 145,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,905,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bộ Nẹp khóa nén ép, vít 3.5mm (Nẹp bản nhỏ)
Mã phần lô PP2500413836
Giá từng phần lô 108,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bộ Nẹp khóa nén ép dùng cho xương đòn
Mã phần lô PP2500413837
Giá từng phần lô 157,787,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,156,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Nẹp khóa gót chân số
Mã phần lô PP2500413838
Giá từng phần lô 50,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,002,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Nẹp lòng máng 1/4
Mã phần lô PP2500413839
Giá từng phần lô 9,127,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Đinh 2 đầu nhọn các cỡ
Mã phần lô PP2500413840
Giá từng phần lô 26,077,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Đinh các cỡ
Mã phần lô PP2500413841
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Khớp háng bán phần không xi măng
Mã phần lô PP2500413842
Giá từng phần lô 425,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài
Mã phần lô PP2500413843
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng
Mã phần lô PP2500413844
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dụng cụ khâu nối dùng mổ cắt trĩ bằng phương pháp longo đầu rời
Mã phần lô PP2500413845
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Thiết bị cắt trĩ bằng phương pháp Longo
Mã phần lô PP2500413846
Giá từng phần lô 40,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Thủy tinh thể đơn tiêu kéo dài tiêu cự
Mã phần lô PP2500413847
Giá từng phần lô 416,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu 1 mảnh
Mã phần lô PP2500413848
Giá từng phần lô 1,168,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh
Mã phần lô PP2500413849
Giá từng phần lô 456,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Thuỷ tinh thể đơn tiêu cự, chất liệu không ngậm nước
Mã phần lô PP2500413850
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Thủy tinh thể nhân tạo, mềm, 1 mảnh đa tiêu kéo dài tiêu cự
Mã phần lô PP2500413851
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu một mảnh ngậm nước
Mã phần lô PP2500413852
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Thuốc nhuộm bao
Mã phần lô PP2500413853
Giá từng phần lô 12,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dịch nhầy
Mã phần lô PP2500413854
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dịch nhầy
Mã phần lô PP2500413855
Giá từng phần lô 66,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chất nhầy phẫu thuật có tính kết dính, độ nhớt cao
Mã phần lô PP2500413856
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dao mổ 15 độ
Mã phần lô PP2500413857
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dao mổ mắt
Mã phần lô PP2500413858
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dao phẫu thuật
Mã phần lô PP2500413859
Giá từng phần lô 7,475,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dây silicon mổ lệ quản
Mã phần lô PP2500413860
Giá từng phần lô 23,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Cassette dùng cho máy mổ phaco
Mã phần lô PP2500413861
Giá từng phần lô 255,728,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,115,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Miếng dán mi loại nhỏ
Mã phần lô PP2500413862
Giá từng phần lô 6,237,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Quả lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500413863
Giá từng phần lô 929,943,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,599,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Quả lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500413864
Giá từng phần lô 870,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Quả lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500413865
Giá từng phần lô 684,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Quả lọc dịch thận tách siêu sạch
Mã phần lô PP2500413866
Giá từng phần lô 100,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng quả lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500413867
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bộ dây lọc máu thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500413868
Giá từng phần lô 136,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,738,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dây dẫn máu chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500413869
Giá từng phần lô 120,187,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kim lọc thận nhân tạo các loại
Mã phần lô PP2500413870
Giá từng phần lô 82,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,649,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kim chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500413871
Giá từng phần lô 131,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,636,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bộ catherter thận 2 nòng
Mã phần lô PP2500413872
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 03 nòng
Mã phần lô PP2500413873
Giá từng phần lô 39,659,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 794,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Phim X - Quang số hoá
Mã phần lô PP2500413874
Giá từng phần lô 544,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Phim X - Quang số hoá
Mã phần lô PP2500413875
Giá từng phần lô 1,368,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Phim X - Quang số hoá
Mã phần lô PP2500413876
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Phim X - Quang số hoá
Mã phần lô PP2500413877
Giá từng phần lô 195,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,907,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Phim X - Quang số hoá
Mã phần lô PP2500413878
Giá từng phần lô 304,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chỉ khâu không tiêu Nylon liền kim nhãn khoa số 10/0
Mã phần lô PP2500413879
Giá từng phần lô 44,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 881,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chỉ khâu mắt Polypropylene 10/0
Mã phần lô PP2500413880
Giá từng phần lô 28,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 3/0
Mã phần lô PP2500413881
Giá từng phần lô 30,004,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 601,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 4/0
Mã phần lô PP2500413882
Giá từng phần lô 27,846,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 2/0
Mã phần lô PP2500413883
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chỉ không tiêu sợi tổng hợp NYLON số 4-0
Mã phần lô PP2500413884
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 6/0
Mã phần lô PP2500413885
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 7/0
Mã phần lô PP2500413886
Giá từng phần lô 4,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chỉ không tiêu sợi tổng hợp Polypropylene số 7-0
Mã phần lô PP2500413887
Giá từng phần lô 8,662,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu Polypropylene số 10/0
Mã phần lô PP2500413888
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu Polypropylene số 2/0
Mã phần lô PP2500413889
Giá từng phần lô 9,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu Polypropylene số 3/0
Mã phần lô PP2500413890
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu Polypropylene số 4/0
Mã phần lô PP2500413891
Giá từng phần lô 3,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu Polypropylene số 5/0
Mã phần lô PP2500413892
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chỉ tan chậm tự nhiên số 1
Mã phần lô PP2500413893
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 3/0
Mã phần lô PP2500413894
Giá từng phần lô 8,697,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 4/0
Mã phần lô PP2500413895
Giá từng phần lô 19,782,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 4-0
Mã phần lô PP2500413896
Giá từng phần lô 13,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chỉ thép mềm đường kính các cỡ
Mã phần lô PP2500413897
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910, số 1
Mã phần lô PP2500413898
Giá từng phần lô 41,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 2/0
Mã phần lô PP2500413899
Giá từng phần lô 26,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 3/0
Mã phần lô PP2500413900
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 2/0
Mã phần lô PP2500413901
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 2/0
Mã phần lô PP2500413902
Giá từng phần lô 40,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bơm tiêm liền kim 5ml
Mã phần lô PP2500413903
Giá từng phần lô 63,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,266,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bơm tiêm liền kim 5ml
Mã phần lô PP2500413904
Giá từng phần lô 50,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,004,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bơm kim tiêm 50ml
Mã phần lô PP2500413905
Giá từng phần lô 7,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bơm kim tiêm 50ml
Mã phần lô PP2500413906
Giá từng phần lô 5,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2500413907
Giá từng phần lô 10,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bơm tiêm liền kim 10ml
Mã phần lô PP2500413908
Giá từng phần lô 93,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,866,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bơm tiêm liền kim 10ml
Mã phần lô PP2500413909
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bơm tiêm Insulin
Mã phần lô PP2500413910
Giá từng phần lô 28,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bơm tiêm Insulin
Mã phần lô PP2500413911
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bơm tiêm liền kim 1ml
Mã phần lô PP2500413912
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bơm tiêm liền kim 20ml
Mã phần lô PP2500413913
Giá từng phần lô 25,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bơm tiêm liền kim 20ml
Mã phần lô PP2500413914
Giá từng phần lô 19,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bơm tiêm liền kim 3ml
Mã phần lô PP2500413915
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dây truyền dịch kim cánh bướm
Mã phần lô PP2500413916
Giá từng phần lô 430,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dây truyền dịch kim cánh bướm
Mã phần lô PP2500413917
Giá từng phần lô 246,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,928,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bộ dây truyền dịch kim thường
Mã phần lô PP2500413918
Giá từng phần lô 215,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,308,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2500413919
Giá từng phần lô 8,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2500413920
Giá từng phần lô 3,908,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Khóa 3 chạc có dây nối
Mã phần lô PP2500413921
Giá từng phần lô 3,289,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Khóa 3 chạc có dây nối
Mã phần lô PP2500413922
Giá từng phần lô 6,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kim chích máu đo đường huyết
Mã phần lô PP2500413923
Giá từng phần lô 1,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kim chọc dò và gây tê tủy sống các cỡ
Mã phần lô PP2500413924
Giá từng phần lô 20,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kim cánh bướm
Mã phần lô PP2500413925
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500413926
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kim luồn tĩnh mạch
Mã phần lô PP2500413927
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ
Mã phần lô PP2500413928
Giá từng phần lô 138,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,774,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kim luồn tĩnh mạch các cỡ
Mã phần lô PP2500413929
Giá từng phần lô 17,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kim nha khoa
Mã phần lô PP2500413930
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kim châm cứu vô trùng
Mã phần lô PP2500413931
Giá từng phần lô 107,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Băng bó bột
Mã phần lô PP2500413932
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Băng bó bột
Mã phần lô PP2500413933
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Băng cuộn vải
Mã phần lô PP2500413934
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Băng dính cuộn vải lụa y tế
Mã phần lô PP2500413935
Giá từng phần lô 459,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Băng thun 4 in 3 móc
Mã phần lô PP2500413936
Giá từng phần lô 6,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bông hút nước y tế
Mã phần lô PP2500413937
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Gạc hút
Mã phần lô PP2500413938
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Gạc phẫu thuật 10cm x10cm x 12 lớp
Mã phần lô PP2500413939
Giá từng phần lô 47,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng 7.5cm x 7.5cm x 6 lớp
Mã phần lô PP2500413940
Giá từng phần lô 22,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng 20cm x 80cm x 4 lớp
Mã phần lô PP2500413941
Giá từng phần lô 6,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Tấm nilon dùng trong phẫu thuật
Mã phần lô PP2500413942
Giá từng phần lô 10,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng 40 cm x 80 cm
Mã phần lô PP2500413943
Giá từng phần lô 23,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Găng phẫu thuật chưa tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2500413944
Giá từng phần lô 18,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Găng tay y tế không bột
Mã phần lô PP2500413945
Giá từng phần lô 26,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2500413946
Giá từng phần lô 197,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500413947
Giá từng phần lô 275,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,502,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Găng y tế khám sản
Mã phần lô PP2500413948
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bao bọc camera dùng trong thủ thuật, phẫu thuật
Mã phần lô PP2500413949
Giá từng phần lô 5,782,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Đầu côn vàng
Mã phần lô PP2500413950
Giá từng phần lô 135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Đầu côn xanh
Mã phần lô PP2500413951
Giá từng phần lô 240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2500413952
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Điện cực dán
Mã phần lô PP2500413953
Giá từng phần lô 5,532,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Lọ đựng mẫu có nắp
Mã phần lô PP2500413954
Giá từng phần lô 4,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Lưỡi dao mổ tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2500413955
Giá từng phần lô 7,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Mask bóp bóng
Mã phần lô PP2500413956
Giá từng phần lô 458,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Mặt nạ thở oxy
Mã phần lô PP2500413957
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Mặt nạ xông khí dung
Mã phần lô PP2500413958
Giá từng phần lô 87,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ống hút điều kinh
Mã phần lô PP2500413959
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ống lưu mẫu huyết thanh
Mã phần lô PP2500413960
Giá từng phần lô 916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ống nghiệm không chống đông không nắp
Mã phần lô PP2500413961
Giá từng phần lô 9,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ống máu lắng
Mã phần lô PP2500413962
Giá từng phần lô 34,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ống nội khí quản các số
Mã phần lô PP2500413963
Giá từng phần lô 14,323,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ống nội khí quản có lò xo, có bóng chèn
Mã phần lô PP2500413964
Giá từng phần lô 4,234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ống thông dạ dày các số
Mã phần lô PP2500413965
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dây dẫn lưu cao su
Mã phần lô PP2500413966
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dây dẫn lưu ổ bụng
Mã phần lô PP2500413967
Giá từng phần lô 4,856,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dây hút dịch
Mã phần lô PP2500413968
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dây thở oxy
Mã phần lô PP2500413969
Giá từng phần lô 5,748,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Sonde dạ dày số
Mã phần lô PP2500413970
Giá từng phần lô 1,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Sonde foley 2 nhánh các số
Mã phần lô PP2500413971
Giá từng phần lô 17,402,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Sonde Foley 3 nhánh các số
Mã phần lô PP2500413972
Giá từng phần lô 1,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Sonde nelaton các số
Mã phần lô PP2500413973
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Sonde niệu quản chữ JJ
Mã phần lô PP2500413974
Giá từng phần lô 25,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Tăm bông vô trùng lấy bệnh phẩm
Mã phần lô PP2500413975
Giá từng phần lô 13,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2500413976
Giá từng phần lô 7,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Miếng ghép điều trị thoát vị bẹn
Mã phần lô PP2500413977
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Clip kẹp mạch máu chất liệu Titaniumcác cỡ
Mã phần lô PP2500413978
Giá từng phần lô 5,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Miếng cầm máu tự tiêu Surgicel
Mã phần lô PP2500413979
Giá từng phần lô 4,597,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ambu bóp bóng người lớn
Mã phần lô PP2500413980
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2500413981
Giá từng phần lô 6,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Giấy điện tim 3 cần
Mã phần lô PP2500413982
Giá từng phần lô 11,524,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Giấy in nhiệt nước tiểu
Mã phần lô PP2500413983
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Giấy siêu âm
Mã phần lô PP2500413984
Giá từng phần lô 58,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,178,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Giấy dùng cho máy điện tim
Mã phần lô PP2500413985
Giá từng phần lô 7,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Giấy in Moniter sản khoa
Mã phần lô PP2500413986
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ống nghiệm thủy tinh
Mã phần lô PP2500413987
Giá từng phần lô 27,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Đầu côn có màng lọc 100microlit
Mã phần lô PP2500413988
Giá từng phần lô 8,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ống ly tâm Eppendorf đáy nhọn có nắp bật 1.5 ml
Mã phần lô PP2500413989
Giá từng phần lô 880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Formol đệm trung tính
Mã phần lô PP2500413990
Giá từng phần lô 2,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Keo dán lam kính
Mã phần lô PP2500413991
Giá từng phần lô 14,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bộ nhuộm huỳnh quang
Mã phần lô PP2500413992
Giá từng phần lô 17,738,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bộ thuốc nhuộm Gram
Mã phần lô PP2500413993
Giá từng phần lô 3,003,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chai cấy máu hai pha
Mã phần lô PP2500413994
Giá từng phần lô 1,818,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chất nhuộm azo (Methyl Red – Methyl đỏ – C15H15N3O2)
Mã phần lô PP2500413995
Giá từng phần lô 1,218,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chất nhuộm tế bào OG 6
Mã phần lô PP2500413996
Giá từng phần lô 725,991
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chất nhuộm tế bào EA- 50
Mã phần lô PP2500413997
Giá từng phần lô 725,991
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Thuốc nhuộm tiêu bản Hematoxylin
Mã phần lô PP2500413998
Giá từng phần lô 3,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
(Xylene)Hóa chất thay thể Xylene
Mã phần lô PP2500413999
Giá từng phần lô 8,778,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Thuốc nhuộm tiêu bản Eosin
Mã phần lô PP2500414000
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dầu soi kính hiển vi
Mã phần lô PP2500414001
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Giêm sa
Mã phần lô PP2500414002
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Khuôn đúc bệnh phẩm
Mã phần lô PP2500414003
Giá từng phần lô 888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Khuôn đúc bệnh phẩm mô
Mã phần lô PP2500414004
Giá từng phần lô 1,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Parafin hạt tinh thiết
Mã phần lô PP2500414005
Giá từng phần lô 7,499,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Lam kính
Mã phần lô PP2500414006
Giá từng phần lô 810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Lam kính mài ( nhám)
Mã phần lô PP2500414007
Giá từng phần lô 1,591,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Tấm phủ lam kính kích thước 22 x 40mm
Mã phần lô PP2500414008
Giá từng phần lô 864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Lưỡi dao cắt tiêu bản
Mã phần lô PP2500414009
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Alpha Naphtol
Mã phần lô PP2500414010
Giá từng phần lô 2,116,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Potassium hydroxid(KOH)
Mã phần lô PP2500414011
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Formaldehyde
Mã phần lô PP2500414012
Giá từng phần lô 2,232,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dung dịch Javen đậm đặc
Mã phần lô PP2500414013
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bộ ống chuẩn
Mã phần lô PP2500414014
Giá từng phần lô 4,860,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chất thử thăm dò tính chất sinh học của vi khuẩn
Mã phần lô PP2500414015
Giá từng phần lô 4,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Khoanh kháng sinh Cefoperazone
Mã phần lô PP2500414016
Giá từng phần lô 1,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Khoanh giấy Optochin
Mã phần lô PP2500414017
Giá từng phần lô 1,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Khoanh kháng sinh Amoxycillin/clavulanic acid 30μg
Mã phần lô PP2500414018
Giá từng phần lô 1,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Khoanh kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 20μg
Mã phần lô PP2500414019
Giá từng phần lô 860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Khoanh kháng sinh Cefotaxime 30μg
Mã phần lô PP2500414020
Giá từng phần lô 920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Khoanh kháng sinh Cefoxitin30μg
Mã phần lô PP2500414021
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Khoanh kháng sinh FOSFOMYCIN 200μg GLUCOSE 6 PHOSPHATE 50μg
Mã phần lô PP2500414022
Giá từng phần lô 441,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Khoanh kháng sinh Gentamicin 10μg
Mã phần lô PP2500414023
Giá từng phần lô 1,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Khoanh kháng sinh Levofloxacin 5μg
Mã phần lô PP2500414024
Giá từng phần lô 920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Khoanh kháng sinh Oxacillin1μg
Mã phần lô PP2500414025
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Khoanh kháng sinh Piperacillin/tazobactam 110μg
Mã phần lô PP2500414026
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Khoanh kháng sinh Sulphamethoxazole/trimet hoprim 25μg
Mã phần lô PP2500414027
Giá từng phần lô 430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Methy red (MR) solution
Mã phần lô PP2500414028
Giá từng phần lô 1,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Môi trường chẩn đoán nhận biết và phân biệt các vi sinh vật chính gây nên bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI)
Mã phần lô PP2500414029
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Môi trường chọn lọc sử dụng để phân lập Staphylococci
Mã phần lô PP2500414030
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Môi trường kiểm tra tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật không khó mọc
Mã phần lô PP2500414031
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Môi trường lỏng dinh dưỡng cao dùng để nuôi cấy các loại vi sinh vật
Mã phần lô PP2500414032
Giá từng phần lô 498,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Môi trường MR-VP
Mã phần lô PP2500414033
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Môi trường nuôi cấy các loài vi sinh vật khó mọc
Mã phần lô PP2500414034
Giá từng phần lô 1,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Môi trường nuôi cấy và phân biệt các loại nấm
Mã phần lô PP2500414035
Giá từng phần lô 1,659,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Môi trường phát hiện, phân lập và đếm số lượng Coliforms và vi khuẩn đường ruột khác .
Mã phần lô PP2500414036
Giá từng phần lô 2,378,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Môi trường sử dụng để nuôi cấy và thử tính chất tan máu của các loại vi sinh vật
Mã phần lô PP2500414037
Giá từng phần lô 5,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Môi trường thạch dùng để nuôi cấy vi khuẩn Enterococcus
Mã phần lô PP2500414038
Giá từng phần lô 1,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Môi trường thạch nghiêng dùng để nhận biết vi khuẩn sinh urease
Mã phần lô PP2500414039
Giá từng phần lô 1,127,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ổng lưu chủng
Mã phần lô PP2500414040
Giá từng phần lô 6,220,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Thanh định danh streptococci và enterococci
Mã phần lô PP2500414041
Giá từng phần lô 7,269,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Thanh định danh trực khuẩn đường ruột và trực khuẩn G(-) khác
Mã phần lô PP2500414042
Giá từng phần lô 8,110,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Thanh định danh vi khuẩn G(-) hình que, không lên men, dễ mọc (Pseudomonas, Vibrio, ..)
Mã phần lô PP2500414043
Giá từng phần lô 9,086,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Thanh xác định MIC của Amoxicillin/clavulanic 0,016 - 256 (μg/ml)
Mã phần lô PP2500414044
Giá từng phần lô 4,894,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Thanh xác định MIC của Benzylpenicillin 256
Mã phần lô PP2500414045
Giá từng phần lô 3,838,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Thanh xác định MIC của Ceftazidime 0,016 - 256 (μg/ml)
Mã phần lô PP2500414046
Giá từng phần lô 5,496,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Thanh xác định MIC của Imipenem 0.002 - 32 (μg/ml)
Mã phần lô PP2500414047
Giá từng phần lô 3,904,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Khoanh kháng sinh Metronidazol
Mã phần lô PP2500414048
Giá từng phần lô 1,062,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Khoanh kháng sinh Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500414049
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Khoanh kháng sinh Ceftazidime
Mã phần lô PP2500414050
Giá từng phần lô 1,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Khoanh kháng sinh ceftriaxone
Mã phần lô PP2500414051
Giá từng phần lô 1,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Khoanh kháng sinh imipenem
Mã phần lô PP2500414052
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Khoanh kháng sinh Amikacin10
Mã phần lô PP2500414053
Giá từng phần lô 1,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Khoanh kháng sinh Meropenem
Mã phần lô PP2500414054
Giá từng phần lô 882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Thanh định danh thủ công Enterobacteriaceaegram âm
Mã phần lô PP2500414055
Giá từng phần lô 40,622,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 813,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Sulfide Indole Motility (SIM)
Mã phần lô PP2500414056
Giá từng phần lô 521,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Đĩa giấy Oxidase
Mã phần lô PP2500414057
Giá từng phần lô 42,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Môi trường vi sinh SimmonsCitrate Agar
Mã phần lô PP2500414058
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Môi trường sử dụng để định danh Enterobacteriaceae
Mã phần lô PP2500414059
Giá từng phần lô 577,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Oxy già đậm đặc
Mã phần lô PP2500414060
Giá từng phần lô 27,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Oxy y tế 10L
Mã phần lô PP2500414061
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Oxy y tế 40 lít
Mã phần lô PP2500414062
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Oxy lỏng
Mã phần lô PP2500414063
Giá từng phần lô 94,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,884,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Test thử đường huyết
Mã phần lô PP2500414064
Giá từng phần lô 95,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Test thử đường huyết
Mã phần lô PP2500414065
Giá từng phần lô 36,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Que thử nồng độ Acid Peracetic
Mã phần lô PP2500414066
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Que thử nồng độ Clorine
Mã phần lô PP2500414067
Giá từng phần lô 5,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Que thử tồn dư Peroxide
Mã phần lô PP2500414068
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Que test thử độ cứng của nước
Mã phần lô PP2500414069
Giá từng phần lô 10,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Muối viên tinh khiết
Mã phần lô PP2500414070
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Acid citric
Mã phần lô PP2500414071
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Anti A
Mã phần lô PP2500414072
Giá từng phần lô 7,885,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Anti AB
Mã phần lô PP2500414073
Giá từng phần lô 7,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Anti B
Mã phần lô PP2500414074
Giá từng phần lô 7,949,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Anti D
Mã phần lô PP2500414075
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Định tính phát hiện các kháng thể IgG/IgM kháng Dengue
Mã phần lô PP2500414076
Giá từng phần lô 34,582,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Định tính phát hiện kháng thể kháng HEV
Mã phần lô PP2500414077
Giá từng phần lô 17,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Test nhanh chẩn đoán bệnh chân tay miệng.
Mã phần lô PP2500414078
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Test nhanh chẩn đoán cúm A,B
Mã phần lô PP2500414079
Giá từng phần lô 83,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Test nhanh chẩn đoán giang mai
Mã phần lô PP2500414080
Giá từng phần lô 5,940,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Test nhanh chẩn đoán Morphin trong nước tiểu.
Mã phần lô PP2500414081
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Test nhanh chẩn đoán sốt rét Malaria
Mã phần lô PP2500414082
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2500414083
Giá từng phần lô 51,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,026,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2500414084
Giá từng phần lô 36,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 736,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày
Mã phần lô PP2500414085
Giá từng phần lô 5,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Test nhanh chẩn đoán viêm gan A
Mã phần lô PP2500414086
Giá từng phần lô 30,042,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 601,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Khay thử xét nghiệm định tính khángnguyên coronavirus 2 (SARS-CoV-2),vi rút cúm A, vi rút cúm B, vi rút hợp bào hô hấp (RSV) và Andenovirus
Mã phần lô PP2500414087
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kít chẩn đoán viêm gan B
Mã phần lô PP2500414088
Giá từng phần lô 280,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kít chẩn đoán viêm gan B
Mã phần lô PP2500414089
Giá từng phần lô 36,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Test thử viêm gan E
Mã phần lô PP2500414090
Giá từng phần lô 6,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C
Mã phần lô PP2500414091
Giá từng phần lô 28,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Test chẩn đoán HIV
Mã phần lô PP2500414092
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Test nhanh chẩn đoán HIV
Mã phần lô PP2500414093
Giá từng phần lô 292,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,859,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Xét nghiệm phát hiện định tính 05 nhóm các chất gây nghiện trong nước tiểu.
Mã phần lô PP2500414094
Giá từng phần lô 143,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Test thử Helicobacter pylori sử dụng mẫu sinh thiết
Mã phần lô PP2500414095
Giá từng phần lô 15,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Test thử nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2500414096
Giá từng phần lô 86,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Que thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2500414097
Giá từng phần lô 81,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Test Nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2500414098
Giá từng phần lô 206,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Vôi Sô-đa
Mã phần lô PP2500414099
Giá từng phần lô 5,014,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2500414100
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Gel điện tim
Mã phần lô PP2500414101
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Gel Siêu âm
Mã phần lô PP2500414102
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Sáp parafin
Mã phần lô PP2500414103
Giá từng phần lô 18,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Viên khử khuẩn
Mã phần lô PP2500414104
Giá từng phần lô 22,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dung dịch Lugol 3%
Mã phần lô PP2500414105
Giá từng phần lô 2,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Acid acetic
Mã phần lô PP2500414106
Giá từng phần lô 1,556,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dây garo dính
Mã phần lô PP2500414107
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh
Mã phần lô PP2500414108
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ống nghiệm lấy máu EDTA
Mã phần lô PP2500414109
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ống nghiệm Lithium Heparin
Mã phần lô PP2500414110
Giá từng phần lô 34,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ống nghiệm K2 EDTA nắp nhựa
Mã phần lô PP2500414111
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ống nghiệm lấy máu Lithium Heparin
Mã phần lô PP2500414112
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ống nghiệm Tri-sodium citrate 3.2% , 1.8 mL, nắp xanh lá
Mã phần lô PP2500414113
Giá từng phần lô 18,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ống nghiệm Tri-sodium citrate 3.8% , 1.8 mL
Mã phần lô PP2500414114
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ống nghiệm lấy máu Natri Citrat 3.8%
Mã phần lô PP2500414115
Giá từng phần lô 9,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ống nghiệm Sodium Citrate 3.2%
Mã phần lô PP2500414116
Giá từng phần lô 15,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ống nghiệm K2 EDTA nắp cao su
Mã phần lô PP2500414117
Giá từng phần lô 69,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,398,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Túi oxy
Mã phần lô PP2500414118
Giá từng phần lô 2,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bơm tiêm
Mã phần lô PP2500414119
Giá từng phần lô 40,241,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 805,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Hóa chất tiệt trùng cho S130 / S130D
Mã phần lô PP2500414120
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 454,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bộ PM Kit 2( 12 tháng) -cho máy Plasma S130/S130D
Mã phần lô PP2500414121
Giá từng phần lô 36,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế hydrogenperoxide
Mã phần lô PP2500414122
Giá từng phần lô 3,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Túi ép tiệt trùng dùng cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp Plasma dạng cuộn 75mm x 70m
Mã phần lô PP2500414123
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Túi ép tiệt trùng dùng cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp Plasma cuộn 100mm x 70m
Mã phần lô PP2500414124
Giá từng phần lô 1,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Túi ép tiệt trùng dùng cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp Plasma dạng cuộn 150mm x 70m
Mã phần lô PP2500414125
Giá từng phần lô 1,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Túi ép tiệt trùng dùng cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp Plasma dạng cuộn 200mm x 70m
Mã phần lô PP2500414126
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Túi ép tiệt trùng dùng cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp Plasmadạng cuộn 250mm x 70m
Mã phần lô PP2500414127
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Túi ép tiệt trùng dùng cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp Plasmadạng cuộn 300mm x 70m
Mã phần lô PP2500414128
Giá từng phần lô 3,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Túi tiệt trùng dạng dẹt 200mm x 200m
Mã phần lô PP2500414129
Giá từng phần lô 14,464,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Túi tiệt trùng dạng dẹt 300mm x 200m
Mã phần lô PP2500414130
Giá từng phần lô 12,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Túi tiệt trùng dạng dẹt 150mm x 200m
Mã phần lô PP2500414131
Giá từng phần lô 10,306,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Túi tiệt trùng dạng phồng 350 mm x 100m
Mã phần lô PP2500414132
Giá từng phần lô 14,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Băng dính chỉ thị nhiệt
Mã phần lô PP2500414133
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chỉ thị hóa học đa thông số
Mã phần lô PP2500414134
Giá từng phần lô 35,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chỉ thị hóa học
Mã phần lô PP2500414135
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kim đẩy chỉ
Mã phần lô PP2500414136
Giá từng phần lô 310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
CloraminB
Mã phần lô PP2500414137
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2500414138
Giá từng phần lô 104,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,094,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2500414139
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Cồn y tế 70 độ
Mã phần lô PP2500414140
Giá từng phần lô 182,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,654,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Cồn y tế 96 độ
Mã phần lô PP2500414141
Giá từng phần lô 73,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chất tẩy rửa enzyme cho quy trình tẩy rửa thủ công và bằng máy tự động trên dụng cụ y tế, phẫu thuật, nha khoa và dụng cụ nội soi
Mã phần lô PP2500414142
Giá từng phần lô 69,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nhanh
Mã phần lô PP2500414143
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dung dịch ngâm khử khuẩn và tiệt khuẩn lạnh dụng cụ
Mã phần lô PP2500414144
Giá từng phần lô 34,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dung dịch rửa tay thường quy
Mã phần lô PP2500414145
Giá từng phần lô 30,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dung dịch rửa tay thường quy
Mã phần lô PP2500414146
Giá từng phần lô 23,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dung dịch xà phòng diệt khuẩn 2% Chlorhexidine
Mã phần lô PP2500414147
Giá từng phần lô 32,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dung dịch rửa tay phẫu thuật, thủ thuật Chlorhexidine 4%
Mã phần lô PP2500414148
Giá từng phần lô 33,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 679,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Nhiệt kế thủy ngân
Mã phần lô PP2500414149
Giá từng phần lô 18,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Pipet
Mã phần lô PP2500414150
Giá từng phần lô 2,094,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Đồng hồ oxy y tế
Mã phần lô PP2500414151
Giá từng phần lô 3,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kéo thẳng 14 - 16cm
Mã phần lô PP2500414152
Giá từng phần lô 472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kéo thẳng 20cm
Mã phần lô PP2500414153
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Composite lỏng
Mã phần lô PP2500414154
Giá từng phần lô 2,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Xi măng hàn răng
Mã phần lô PP2500414155
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Xi măng trám răng
Mã phần lô PP2500414156
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bình hút áp lực âm (Dẫn lưu kín)
Mã phần lô PP2500414157
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dây dẫn Gits
Mã phần lô PP2500414158
Giá từng phần lô 31,437,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dầu Parafin
Mã phần lô PP2500414159
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ăng cắt, đốt cầm máu tiết niệu
Mã phần lô PP2500414160
Giá từng phần lô 33,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 663,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bát inox đường kính 8-10 cm
Mã phần lô PP2500414161
Giá từng phần lô 633,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bộ đèn đặt nội khí quản
Mã phần lô PP2500414162
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bộ dụng dụng cụ thay băng
Mã phần lô PP2500414163
Giá từng phần lô 36,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 731,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bộ vá nhĩ
Mã phần lô PP2500414164
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bộ vi phẫu thanh quản
Mã phần lô PP2500414165
Giá từng phần lô 373,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bóng đèn cực tím 120cm
Mã phần lô PP2500414166
Giá từng phần lô 3,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Máy hút dịch
Mã phần lô PP2500414167
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bóng đèn cực tím 90 cm
Mã phần lô PP2500414168
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bóng đèn hồng ngoại
Mã phần lô PP2500414169
Giá từng phần lô 7,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Cặp mạch máu thẳng, cong 18cm, 20cm
Mã phần lô PP2500414170
Giá từng phần lô 580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chổi vệ sinh dụng cụ nội soi các cỡ
Mã phần lô PP2500414171
Giá từng phần lô 7,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Clamp thẳng
Mã phần lô PP2500414172
Giá từng phần lô 14,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Đèn cực tím di động
Mã phần lô PP2500414173
Giá từng phần lô 12,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Đèn hồng ngoại
Mã phần lô PP2500414174
Giá từng phần lô 16,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Doăng troca 10, troca 5
Mã phần lô PP2500414175
Giá từng phần lô 8,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dụng cụ tiểu phẫu
Mã phần lô PP2500414176
Giá từng phần lô 45,112,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 903,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Hộp chữ nhật Inox
Mã phần lô PP2500414177
Giá từng phần lô 3,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Hộp đựng bông cồn
Mã phần lô PP2500414178
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Hộp đựng dụng cụ thay băng
Mã phần lô PP2500414179
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Huyết áp trẻ em
Mã phần lô PP2500414180
Giá từng phần lô 2,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Huyết áp người lớn
Mã phần lô PP2500414181
Giá từng phần lô 48,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 970,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kéo nội soi
Mã phần lô PP2500414182
Giá từng phần lô 36,676,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kéo phẫu thuật 10 cm
Mã phần lô PP2500414183
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kéo phẫu thuật 15cm
Mã phần lô PP2500414184
Giá từng phần lô 9,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kéo tù
Mã phần lô PP2500414185
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Khay đựng dụng cụ 30x40
Mã phần lô PP2500414186
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Khay tiêm Inox
Mã phần lô PP2500414187
Giá từng phần lô 4,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Khay quả đậu
Mã phần lô PP2500414188
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kìm mang kim
Mã phần lô PP2500414189
Giá từng phần lô 1,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Lăn bi cầm máu tiết niệu
Mã phần lô PP2500414190
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Lọ cắm panh, kéo
Mã phần lô PP2500414191
Giá từng phần lô 798,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Máng bóng đèn cực tím
Mã phần lô PP2500414192
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Máy điện châm
Mã phần lô PP2500414193
Giá từng phần lô 43,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 861,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Máy hút ẩm
Mã phần lô PP2500414194
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Máy hút dịch
Mã phần lô PP2500414195
Giá từng phần lô 24,566,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Máy khí dung
Mã phần lô PP2500414196
Giá từng phần lô 49,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Nạng inox
Mã phần lô PP2500414197
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Nhiệt kế điện tử
Mã phần lô PP2500414198
Giá từng phần lô 3,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Oftics nội soi TMH không độ (nhi khoa)
Mã phần lô PP2500414199
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Panh thẳng/cong, không mấu/có mấu
Mã phần lô PP2500414200
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Phẫu tích không mấu/có mấu
Mã phần lô PP2500414201
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Phẫu tích không mấu/có mấu
Mã phần lô PP2500414202
Giá từng phần lô 546,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Panh thẳng/cong, không mấu/có mấu
Mã phần lô PP2500414203
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ống nghe 1 dây
Mã phần lô PP2500414204
Giá từng phần lô 2,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ống nghe 2 mặt
Mã phần lô PP2500414205
Giá từng phần lô 6,197,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Tủ đầu giường
Mã phần lô PP2500414206
Giá từng phần lô 43,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Tủ Thuốc Inox
Mã phần lô PP2500414207
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Xe cáng đẩy bệnh nhân
Mã phần lô PP2500414208
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Xe đẩy dụng cụ y tế ≥ 5 ngăn kéo
Mã phần lô PP2500414209
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Xe lăn
Mã phần lô PP2500414210
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Cân sức khỏe có thước đo
Mã phần lô PP2500414211
Giá từng phần lô 11,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Cân sức khỏe cơ học
Mã phần lô PP2500414212
Giá từng phần lô 4,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Xe tiêm 3 tầng có ngăn kéo
Mã phần lô PP2500414213
Giá từng phần lô 12,001,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Xe tiêm 3 tầng không ngăn kéo
Mã phần lô PP2500414214
Giá từng phần lô 8,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ống thổi chức năng hô hấp
Mã phần lô PP2500414215
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Giấy in đo chức năng hô hấp
Mã phần lô PP2500414216
Giá từng phần lô 925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Filter lọc khuẩn đo chức năng hô hấp
Mã phần lô PP2500414217
Giá từng phần lô 1,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ống6024
Mã phần lô Dịchnhầy
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,020,000
Cái6024
Mã phần lô Daomổmắt
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Bộ30025
Mã phần lô Dâythởoxy
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,437,000
Tuýp3025
Mã phần lô Gelbôitrơn
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Lọ2525
Mã phần lô AlphaNaphtol
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,000
Chai1025
Mã phần lô Formaldehyde
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,100
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->