Gói thầu: Gói thầu số 1 : Cung ứng hóa chất, vật tư y tế cho Bệnh viện đa khoa Nghi Lộc năm 2025- 2027
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500378923-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/09/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Nghi Lộc |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1 : Cung ứng hóa chất, vật tư y tế cho Bệnh viện đa khoa Nghi Lộc năm 2025- 2027 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500207655 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã Đông Lộc, Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 39,448,942,756 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500413811 - Hoá chất xét nghiệm của máy huyết học 18 thông số của hãng Nihon Kohden | 424,700,000 | 8,494,000 |
| 2 | PP2500413812 - Hóa chất dùng cho Máy xét nghiệm huyết học 18 thông số Swelab Alfa của hãng Boule Medical | 1,656,000,000 | 33,120,000 |
| 3 | PP2500413813 - Hoá chất xét nghiêm đông máu máy CA- 620 của hãng Symsmex | 1,263,708,600 | 25,275,000 |
| 4 | PP2500413814 - Vật tư, hoá chất xét nghiệm miên dịch dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch Access 2 hãng BeckmanCoulter | 2,189,410,487 | 43,789,000 |
| 5 | PP2500413815 - Vật tư Hoá chất xét nghiêm sinh hóa của máy AU480 của hãng BeckmanCoulter | 4,683,461,627 | 93,670,000 |
| 6 | PP2500413816 - Hoá chất xét nghiệm điện giải máy EasyLyteplus hãng Medica | 794,691,000 | 15,894,000 |
| 7 | PP2500413817 - Hóa chất dùng cho Máy xét nghiệm huyết học 29 thông số Swelab Lumi của hãng Boule Medical | 653,450,000 | 13,069,000 |
| 8 | PP2500413818 - Bộ Đinh nội tủy xương chày | 135,800,000 | 2,716,000 |
| 9 | PP2500413819 - Bộ Đinh nội tủy đầu trên xương đùi | 106,000,000 | 2,120,000 |
| 10 | PP2500413820 - Bộ Nẹp mặt thẳng | 19,860,000 | 398,000 |
| 11 | PP2500413821 - Bộ Nẹp hàm thẳng | 47,220,000 | 945,000 |
| 12 | PP2500413822 - Bộ Nẹp khóa nén ép dùng bản rộng, vít 4.5/5.0mm | 148,860,000 | 2,978,000 |
| 13 | PP2500413823 - Bộ Nẹp khóa chữ T | 69,930,000 | 1,399,000 |
| 14 | PP2500413824 - Bộ Nẹp khóa nén nép đầu dưới mặt trong xương chày | 236,400,000 | 4,728,000 |
| 15 | PP2500413825 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới mặt bên xương đùi | 273,720,000 | 5,475,000 |
| 16 | PP2500413826 - Bộ Nẹp khóa nén ép chữ T nghiêng phải | 129,150,000 | 2,583,000 |
| 17 | PP2500413827 - Bộ Nẹp khóa nén ép dùng đầu trên xương cánh tay | 84,800,000 | 1,696,000 |
| 18 | PP2500413828 - Bộ Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày | 180,620,000 | 3,613,000 |
| 19 | PP2500413829 - Bộ Nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi | 270,220,000 | 5,405,000 |
| 20 | PP2500413830 - Bộ Nẹp khóa chữ L | 352,300,000 | 7,046,000 |
| 21 | PP2500413831 - Bộ Nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương cánh tay | 43,850,000 | 877,000 |
| 22 | PP2500413832 - Nẹp khóa Titan đầu dưới mặt bên xương mác | 146,500,000 | 2,930,000 |
| 23 | PP2500413833 - Nẹp khóa nén ép dùng bản hẹp | 200,600,000 | 4,012,000 |
| 24 | PP2500413834 - Nẹp khóa nén ép dùng móc xương đòn | 79,000,000 | 1,580,000 |
| 25 | PP2500413835 - Bộ Nẹp khóa nén ép dùng móc xương đò | 145,250,000 | 2,905,000 |
| 26 | PP2500413836 - Bộ Nẹp khóa nén ép, vít 3.5mm (Nẹp bản nhỏ) | 108,375,000 | 2,168,000 |
| 27 | PP2500413837 - Bộ Nẹp khóa nén ép dùng cho xương đòn | 157,787,500 | 3,156,000 |
| 28 | PP2500413838 - Nẹp khóa gót chân số | 50,100,000 | 1,002,000 |
| 29 | PP2500413839 - Nẹp lòng máng 1/4 | 9,127,500 | 183,000 |
| 30 | PP2500413840 - Đinh 2 đầu nhọn các cỡ | 26,077,500 | 522,000 |
| 31 | PP2500413841 - Đinh các cỡ | 125,000,000 | 2,500,000 |
| 32 | PP2500413842 - Khớp háng bán phần không xi măng | 425,000,000 | 8,500,000 |
| 33 | PP2500413843 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài | 1,100,000,000 | 22,000,000 |
| 34 | PP2500413844 - Khớp háng toàn phần không xi măng | 525,000,000 | 10,500,000 |
| 35 | PP2500413845 - Dụng cụ khâu nối dùng mổ cắt trĩ bằng phương pháp longo đầu rời | 325,000,000 | 6,500,000 |
| 36 | PP2500413846 - Thiết bị cắt trĩ bằng phương pháp Longo | 40,400,000 | 808,000 |
| 37 | PP2500413847 - Thủy tinh thể đơn tiêu kéo dài tiêu cự | 416,000,000 | 8,320,000 |
| 38 | PP2500413848 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu 1 mảnh | 1,168,400,000 | 23,368,000 |
| 39 | PP2500413849 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh | 456,000,000 | 9,120,000 |
| 40 | PP2500413850 - Thuỷ tinh thể đơn tiêu cự, chất liệu không ngậm nước | 1,200,000,000 | 24,000,000 |
| 41 | PP2500413851 - Thủy tinh thể nhân tạo, mềm, 1 mảnh đa tiêu kéo dài tiêu cự | 1,440,000,000 | 28,800,000 |
| 42 | PP2500413852 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu một mảnh ngậm nước | 480,000,000 | 9,600,000 |
| 43 | PP2500413853 - Thuốc nhuộm bao | 12,720,000 | 255,000 |
| 44 | PP2500413854 - Dịch nhầy | 28,500,000 | 570,000 |
| 45 | PP2500413855 - Dịch nhầy | 66,750,000 | 1,335,000 |
| 46 | PP2500413856 - Chất nhầy phẫu thuật có tính kết dính, độ nhớt cao | 280,000,000 | 5,600,000 |
| 47 | PP2500413857 - Dao mổ 15 độ | 12,400,000 | 248,000 |
| 48 | PP2500413858 - Dao mổ mắt | 52,500,000 | 1,050,000 |
| 49 | PP2500413859 - Dao phẫu thuật | 7,475,200 | 150,000 |
| 50 | PP2500413860 - Dây silicon mổ lệ quản | 23,750,000 | 475,000 |
| 51 | PP2500413861 - Cassette dùng cho máy mổ phaco | 255,728,880 | 5,115,000 |
| 52 | PP2500413862 - Miếng dán mi loại nhỏ | 6,237,000 | 125,000 |
| 53 | PP2500413863 - Quả lọc thận nhân tạo | 929,943,000 | 18,599,000 |
| 54 | PP2500413864 - Quả lọc thận nhân tạo | 870,000,000 | 17,400,000 |
| 55 | PP2500413865 - Quả lọc thận nhân tạo | 684,000,000 | 13,680,000 |
| 56 | PP2500413866 - Quả lọc dịch thận tách siêu sạch | 100,990,000 | 2,020,000 |
| 57 | PP2500413867 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng quả lọc thận nhân tạo | 37,800,000 | 756,000 |
| 58 | PP2500413868 - Bộ dây lọc máu thận nhân tạo | 136,860,000 | 2,738,000 |
| 59 | PP2500413869 - Dây dẫn máu chạy thận nhân tạo | 120,187,500 | 2,404,000 |
| 60 | PP2500413870 - Kim lọc thận nhân tạo các loại | 82,440,000 | 1,649,000 |
| 61 | PP2500413871 - Kim chạy thận nhân tạo | 131,775,000 | 2,636,000 |
| 62 | PP2500413872 - Bộ catherter thận 2 nòng | 7,000,000 | 140,000 |
| 63 | PP2500413873 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 03 nòng | 39,659,000 | 794,000 |
| 64 | PP2500413874 - Phim X - Quang số hoá | 544,000,000 | 10,880,000 |
| 65 | PP2500413875 - Phim X - Quang số hoá | 1,368,000,000 | 27,360,000 |
| 66 | PP2500413876 - Phim X - Quang số hoá | 52,000,000 | 1,040,000 |
| 67 | PP2500413877 - Phim X - Quang số hoá | 195,344,000 | 3,907,000 |
| 68 | PP2500413878 - Phim X - Quang số hoá | 304,000,000 | 6,080,000 |
| 69 | PP2500413879 - Chỉ khâu không tiêu Nylon liền kim nhãn khoa số 10/0 | 44,040,000 | 881,000 |
| 70 | PP2500413880 - Chỉ khâu mắt Polypropylene 10/0 | 28,910,000 | 579,000 |
| 71 | PP2500413881 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 3/0 | 30,004,000 | 601,000 |
| 72 | PP2500413882 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 4/0 | 27,846,000 | 557,000 |
| 73 | PP2500413883 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 2/0 | 9,000,000 | 180,000 |
| 74 | PP2500413884 - Chỉ không tiêu sợi tổng hợp NYLON số 4-0 | 30,240,000 | 605,000 |
| 75 | PP2500413885 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 6/0 | 12,000,000 | 240,000 |
| 76 | PP2500413886 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 7/0 | 4,825,000 | 97,000 |
| 77 | PP2500413887 - Chỉ không tiêu sợi tổng hợp Polypropylene số 7-0 | 8,662,500 | 174,000 |
| 78 | PP2500413888 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Polypropylene số 10/0 | 33,000,000 | 660,000 |
| 79 | PP2500413889 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Polypropylene số 2/0 | 9,365,000 | 188,000 |
| 80 | PP2500413890 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Polypropylene số 3/0 | 108,000,000 | 2,160,000 |
| 81 | PP2500413891 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Polypropylene số 4/0 | 3,930,000 | 79,000 |
| 82 | PP2500413892 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Polypropylene số 5/0 | 6,500,000 | 130,000 |
| 83 | PP2500413893 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 1 | 26,000,000 | 520,000 |
| 84 | PP2500413894 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 3/0 | 8,697,500 | 174,000 |
| 85 | PP2500413895 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 4/0 | 19,782,400 | 396,000 |
| 86 | PP2500413896 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 4-0 | 13,530,000 | 271,000 |
| 87 | PP2500413897 - Chỉ thép mềm đường kính các cỡ | 4,200,000 | 84,000 |
| 88 | PP2500413898 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910, số 1 | 41,520,000 | 831,000 |
| 89 | PP2500413899 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 2/0 | 26,550,000 | 531,000 |
| 90 | PP2500413900 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 3/0 | 22,500,000 | 450,000 |
| 91 | PP2500413901 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 2/0 | 15,000,000 | 300,000 |
| 92 | PP2500413902 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 2/0 | 40,800,000 | 816,000 |
| 93 | PP2500413903 - Bơm tiêm liền kim 5ml | 63,300,000 | 1,266,000 |
| 94 | PP2500413904 - Bơm tiêm liền kim 5ml | 50,200,000 | 1,004,000 |
| 95 | PP2500413905 - Bơm kim tiêm 50ml | 7,416,000 | 149,000 |
| 96 | PP2500413906 - Bơm kim tiêm 50ml | 5,760,000 | 116,000 |
| 97 | PP2500413907 - Bơm cho ăn 50ml | 10,950,000 | 219,000 |
| 98 | PP2500413908 - Bơm tiêm liền kim 10ml | 93,300,000 | 1,866,000 |
| 99 | PP2500413909 - Bơm tiêm liền kim 10ml | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 100 | PP2500413910 - Bơm tiêm Insulin | 28,920,000 | 579,000 |
| 101 | PP2500413911 - Bơm tiêm Insulin | 32,400,000 | 648,000 |
| 102 | PP2500413912 - Bơm tiêm liền kim 1ml | 15,500,000 | 310,000 |
| 103 | PP2500413913 - Bơm tiêm liền kim 20ml | 25,275,000 | 506,000 |
| 104 | PP2500413914 - Bơm tiêm liền kim 20ml | 19,350,000 | 387,000 |
| 105 | PP2500413915 - Bơm tiêm liền kim 3ml | 11,400,000 | 228,000 |
| 106 | PP2500413916 - Dây truyền dịch kim cánh bướm | 430,000,000 | 8,600,000 |
| 107 | PP2500413917 - Dây truyền dịch kim cánh bướm | 246,400,000 | 4,928,000 |
| 108 | PP2500413918 - Bộ dây truyền dịch kim thường | 215,400,000 | 4,308,000 |
| 109 | PP2500413919 - Dây nối bơm tiêm điện | 8,950,000 | 179,000 |
| 110 | PP2500413920 - Dây truyền máu | 3,908,250 | 79,000 |
| 111 | PP2500413921 - Khóa 3 chạc có dây nối | 3,289,000 | 66,000 |
| 112 | PP2500413922 - Khóa 3 chạc có dây nối | 6,090,000 | 122,000 |
| 113 | PP2500413923 - Kim chích máu đo đường huyết | 1,025,000 | 21,000 |
| 114 | PP2500413924 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống các cỡ | 20,360,000 | 408,000 |
| 115 | PP2500413925 - Kim cánh bướm | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 116 | PP2500413926 - Kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ | 48,000,000 | 960,000 |
| 117 | PP2500413927 - Kim luồn tĩnh mạch | 36,000,000 | 720,000 |
| 118 | PP2500413928 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ | 138,700,000 | 2,774,000 |
| 119 | PP2500413929 - Kim luồn tĩnh mạch các cỡ | 17,280,000 | 346,000 |
| 120 | PP2500413930 - Kim nha khoa | 6,400,000 | 128,000 |
| 121 | PP2500413931 - Kim châm cứu vô trùng | 107,500,000 | 2,150,000 |
| 122 | PP2500413932 - Băng bó bột | 130,000,000 | 2,600,000 |
| 123 | PP2500413933 - Băng bó bột | 57,000,000 | 1,140,000 |
| 124 | PP2500413934 - Băng cuộn vải | 37,800,000 | 756,000 |
| 125 | PP2500413935 - Băng dính cuộn vải lụa y tế | 459,500,000 | 9,190,000 |
| 126 | PP2500413936 - Băng thun 4 in 3 móc | 6,945,000 | 139,000 |
| 127 | PP2500413937 - Bông hút nước y tế | 192,000,000 | 3,840,000 |
| 128 | PP2500413938 - Gạc hút | 390,000,000 | 7,800,000 |
| 129 | PP2500413939 - Gạc phẫu thuật 10cm x10cm x 12 lớp | 47,840,000 | 957,000 |
| 130 | PP2500413940 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 7.5cm x 7.5cm x 6 lớp | 22,400,000 | 448,000 |
| 131 | PP2500413941 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 20cm x 80cm x 4 lớp | 6,195,000 | 124,000 |
| 132 | PP2500413942 - Tấm nilon dùng trong phẫu thuật | 10,584,000 | 212,000 |
| 133 | PP2500413943 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 40 cm x 80 cm | 23,920,000 | 479,000 |
| 134 | PP2500413944 - Găng phẫu thuật chưa tiệt trùng các số | 18,745,000 | 375,000 |
| 135 | PP2500413945 - Găng tay y tế không bột | 26,600,000 | 532,000 |
| 136 | PP2500413946 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng | 197,500,000 | 3,950,000 |
| 137 | PP2500413947 - Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ | 275,100,000 | 5,502,000 |
| 138 | PP2500413948 - Găng y tế khám sản | 6,000,000 | 120,000 |
| 139 | PP2500413949 - Bao bọc camera dùng trong thủ thuật, phẫu thuật | 5,782,500 | 116,000 |
| 140 | PP2500413950 - Đầu côn vàng | 135,000 | 3,000 |
| 141 | PP2500413951 - Đầu côn xanh | 240,000 | 5,000 |
| 142 | PP2500413952 - Đè lưỡi gỗ | 1,440,000 | 29,000 |
| 143 | PP2500413953 - Điện cực dán | 5,532,000 | 111,000 |
| 144 | PP2500413954 - Lọ đựng mẫu có nắp | 4,016,000 | 81,000 |
| 145 | PP2500413955 - Lưỡi dao mổ tiệt trùng các số | 7,040,000 | 141,000 |
| 146 | PP2500413956 - Mask bóp bóng | 458,400 | 10,000 |
| 147 | PP2500413957 - Mặt nạ thở oxy | 16,000,000 | 320,000 |
| 148 | PP2500413958 - Mặt nạ xông khí dung | 87,480,000 | 1,750,000 |
| 149 | PP2500413959 - Ống hút điều kinh | 630,000 | 13,000 |
| 150 | PP2500413960 - Ống lưu mẫu huyết thanh | 916,000 | 19,000 |
| 151 | PP2500413961 - Ống nghiệm không chống đông không nắp | 9,750,000 | 195,000 |
| 152 | PP2500413962 - Ống máu lắng | 34,200,000 | 684,000 |
| 153 | PP2500413963 - Ống nội khí quản các số | 14,323,500 | 287,000 |
| 154 | PP2500413964 - Ống nội khí quản có lò xo, có bóng chèn | 4,234,000 | 85,000 |
| 155 | PP2500413965 - Ống thông dạ dày các số | 4,725,000 | 95,000 |
| 156 | PP2500413966 - Dây dẫn lưu cao su | 3,360,000 | 68,000 |
| 157 | PP2500413967 - Dây dẫn lưu ổ bụng | 4,856,500 | 98,000 |
| 158 | PP2500413968 - Dây hút dịch | 51,000,000 | 1,020,000 |
| 159 | PP2500413969 - Dây thở oxy | 5,748,000 | 115,000 |
| 160 | PP2500413970 - Sonde dạ dày số | 1,665,000 | 34,000 |
| 161 | PP2500413971 - Sonde foley 2 nhánh các số | 17,402,000 | 349,000 |
| 162 | PP2500413972 - Sonde Foley 3 nhánh các số | 1,450,000 | 29,000 |
| 163 | PP2500413973 - Sonde nelaton các số | 6,250,000 | 125,000 |
| 164 | PP2500413974 - Sonde niệu quản chữ JJ | 25,225,000 | 505,000 |
| 165 | PP2500413975 - Tăm bông vô trùng lấy bệnh phẩm | 13,700,000 | 274,000 |
| 166 | PP2500413976 - Túi đựng nước tiểu | 7,664,000 | 154,000 |
| 167 | PP2500413977 - Miếng ghép điều trị thoát vị bẹn | 17,000,000 | 340,000 |
| 168 | PP2500413978 - Clip kẹp mạch máu chất liệu Titaniumcác cỡ | 5,020,000 | 101,000 |
| 169 | PP2500413979 - Miếng cầm máu tự tiêu Surgicel | 4,597,260 | 92,000 |
| 170 | PP2500413980 - Ambu bóp bóng người lớn | 1,750,000 | 35,000 |
| 171 | PP2500413981 - Gel bôi trơn | 6,240,000 | 125,000 |
| 172 | PP2500413982 - Giấy điện tim 3 cần | 11,524,500 | 231,000 |
| 173 | PP2500413983 - Giấy in nhiệt nước tiểu | 4,200,000 | 84,000 |
| 174 | PP2500413984 - Giấy siêu âm | 58,890,000 | 1,178,000 |
| 175 | PP2500413985 - Giấy dùng cho máy điện tim | 7,812,000 | 157,000 |
| 176 | PP2500413986 - Giấy in Moniter sản khoa | 3,750,000 | 75,000 |
| 177 | PP2500413987 - Ống nghiệm thủy tinh | 27,008,000 | 541,000 |
| 178 | PP2500413988 - Đầu côn có màng lọc 100microlit | 8,112,000 | 163,000 |
| 179 | PP2500413989 - Ống ly tâm Eppendorf đáy nhọn có nắp bật 1.5 ml | 880,000 | 18,000 |
| 180 | PP2500413990 - Formol đệm trung tính | 2,950,000 | 59,000 |
| 181 | PP2500413991 - Keo dán lam kính | 14,420,000 | 289,000 |
| 182 | PP2500413992 - Bộ nhuộm huỳnh quang | 17,738,500 | 355,000 |
| 183 | PP2500413993 - Bộ thuốc nhuộm Gram | 3,003,000 | 61,000 |
| 184 | PP2500413994 - Chai cấy máu hai pha | 1,818,000 | 37,000 |
| 185 | PP2500413995 - Chất nhuộm azo (Methyl Red – Methyl đỏ – C15H15N3O2) | 1,218,420 | 25,000 |
| 186 | PP2500413996 - Chất nhuộm tế bào OG 6 | 725,991 | 15,000 |
| 187 | PP2500413997 - Chất nhuộm tế bào EA- 50 | 725,991 | 15,000 |
| 188 | PP2500413998 - Thuốc nhuộm tiêu bản Hematoxylin | 3,408,000 | 69,000 |
| 189 | PP2500413999 - (Xylene)Hóa chất thay thể Xylene | 8,778,000 | 176,000 |
| 190 | PP2500414000 - Thuốc nhuộm tiêu bản Eosin | 4,200,000 | 84,000 |
| 191 | PP2500414001 - Dầu soi kính hiển vi | 2,500,000 | 50,000 |
| 192 | PP2500414002 - Giêm sa | 7,560,000 | 152,000 |
| 193 | PP2500414003 - Khuôn đúc bệnh phẩm | 888,000 | 18,000 |
| 194 | PP2500414004 - Khuôn đúc bệnh phẩm mô | 1,380,000 | 28,000 |
| 195 | PP2500414005 - Parafin hạt tinh thiết | 7,499,100 | 150,000 |
| 196 | PP2500414006 - Lam kính | 810,000 | 17,000 |
| 197 | PP2500414007 - Lam kính mài ( nhám) | 1,591,200 | 32,000 |
| 198 | PP2500414008 - Tấm phủ lam kính kích thước 22 x 40mm | 864,000 | 18,000 |
| 199 | PP2500414009 - Lưỡi dao cắt tiêu bản | 25,200,000 | 504,000 |
| 200 | PP2500414010 - Alpha Naphtol | 2,116,000 | 43,000 |
| 201 | PP2500414011 - Potassium hydroxid(KOH) | 720,000 | 15,000 |
| 202 | PP2500414012 - Formaldehyde | 2,232,400 | 45,000 |
| 203 | PP2500414013 - Dung dịch Javen đậm đặc | 8,000,000 | 160,000 |
| 204 | PP2500414014 - Bộ ống chuẩn | 4,860,900 | 98,000 |
| 205 | PP2500414015 - Chất thử thăm dò tính chất sinh học của vi khuẩn | 4,375,000 | 88,000 |
| 206 | PP2500414016 - Khoanh kháng sinh Cefoperazone | 1,060,000 | 22,000 |
| 207 | PP2500414017 - Khoanh giấy Optochin | 1,080,000 | 22,000 |
| 208 | PP2500414018 - Khoanh kháng sinh Amoxycillin/clavulanic acid 30μg | 1,010,000 | 21,000 |
| 209 | PP2500414019 - Khoanh kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 20μg | 860,000 | 18,000 |
| 210 | PP2500414020 - Khoanh kháng sinh Cefotaxime 30μg | 920,000 | 19,000 |
| 211 | PP2500414021 - Khoanh kháng sinh Cefoxitin30μg | 900,000 | 18,000 |
| 212 | PP2500414022 - Khoanh kháng sinh FOSFOMYCIN 200μg GLUCOSE 6 PHOSPHATE 50μg | 441,000 | 9,000 |
| 213 | PP2500414023 - Khoanh kháng sinh Gentamicin 10μg | 1,380,000 | 28,000 |
| 214 | PP2500414024 - Khoanh kháng sinh Levofloxacin 5μg | 920,000 | 19,000 |
| 215 | PP2500414025 - Khoanh kháng sinh Oxacillin1μg | 525,000 | 11,000 |
| 216 | PP2500414026 - Khoanh kháng sinh Piperacillin/tazobactam 110μg | 525,000 | 11,000 |
| 217 | PP2500414027 - Khoanh kháng sinh Sulphamethoxazole/trimet hoprim 25μg | 430,000 | 9,000 |
| 218 | PP2500414028 - Methy red (MR) solution | 1,596,000 | 32,000 |
| 219 | PP2500414029 - Môi trường chẩn đoán nhận biết và phân biệt các vi sinh vật chính gây nên bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) | 10,920,000 | 219,000 |
| 220 | PP2500414030 - Môi trường chọn lọc sử dụng để phân lập Staphylococci | 7,950,000 | 159,000 |
| 221 | PP2500414031 - Môi trường kiểm tra tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật không khó mọc | 7,560,000 | 152,000 |
| 222 | PP2500414032 - Môi trường lỏng dinh dưỡng cao dùng để nuôi cấy các loại vi sinh vật | 498,750 | 10,000 |
| 223 | PP2500414033 - Môi trường MR-VP | 630,000 | 13,000 |
| 224 | PP2500414034 - Môi trường nuôi cấy các loài vi sinh vật khó mọc | 1,420,000 | 29,000 |
| 225 | PP2500414035 - Môi trường nuôi cấy và phân biệt các loại nấm | 1,659,000 | 34,000 |
| 226 | PP2500414036 - Môi trường phát hiện, phân lập và đếm số lượng Coliforms và vi khuẩn đường ruột khác . | 2,378,250 | 48,000 |
| 227 | PP2500414037 - Môi trường sử dụng để nuôi cấy và thử tính chất tan máu của các loại vi sinh vật | 5,292,000 | 106,000 |
| 228 | PP2500414038 - Môi trường thạch dùng để nuôi cấy vi khuẩn Enterococcus | 1,425,000 | 29,000 |
| 229 | PP2500414039 - Môi trường thạch nghiêng dùng để nhận biết vi khuẩn sinh urease | 1,127,700 | 23,000 |
| 230 | PP2500414040 - Ổng lưu chủng | 6,220,800 | 125,000 |
| 231 | PP2500414041 - Thanh định danh streptococci và enterococci | 7,269,360 | 146,000 |
| 232 | PP2500414042 - Thanh định danh trực khuẩn đường ruột và trực khuẩn G(-) khác | 8,110,200 | 163,000 |
| 233 | PP2500414043 - Thanh định danh vi khuẩn G(-) hình que, không lên men, dễ mọc (Pseudomonas, Vibrio, ..) | 9,086,700 | 182,000 |
| 234 | PP2500414044 - Thanh xác định MIC của Amoxicillin/clavulanic 0,016 - 256 (μg/ml) | 4,894,050 | 98,000 |
| 235 | PP2500414045 - Thanh xác định MIC của Benzylpenicillin 256 | 3,838,800 | 77,000 |
| 236 | PP2500414046 - Thanh xác định MIC của Ceftazidime 0,016 - 256 (μg/ml) | 5,496,750 | 110,000 |
| 237 | PP2500414047 - Thanh xác định MIC của Imipenem 0.002 - 32 (μg/ml) | 3,904,950 | 79,000 |
| 238 | PP2500414048 - Khoanh kháng sinh Metronidazol | 1,062,500 | 22,000 |
| 239 | PP2500414049 - Khoanh kháng sinh Ciprofloxacin | 900,000 | 18,000 |
| 240 | PP2500414050 - Khoanh kháng sinh Ceftazidime | 1,060,000 | 22,000 |
| 241 | PP2500414051 - Khoanh kháng sinh ceftriaxone | 1,055,000 | 22,000 |
| 242 | PP2500414052 - Khoanh kháng sinh imipenem | 900,000 | 18,000 |
| 243 | PP2500414053 - Khoanh kháng sinh Amikacin10 | 1,040,000 | 21,000 |
| 244 | PP2500414054 - Khoanh kháng sinh Meropenem | 882,000 | 18,000 |
| 245 | PP2500414055 - Thanh định danh thủ công Enterobacteriaceaegram âm | 40,622,400 | 813,000 |
| 246 | PP2500414056 - Sulfide Indole Motility (SIM) | 521,500 | 11,000 |
| 247 | PP2500414057 - Đĩa giấy Oxidase | 42,240 | 1,000 |
| 248 | PP2500414058 - Môi trường vi sinh SimmonsCitrate Agar | 540,000 | 11,000 |
| 249 | PP2500414059 - Môi trường sử dụng để định danh Enterobacteriaceae | 577,500 | 12,000 |
| 250 | PP2500414060 - Oxy già đậm đặc | 27,032,000 | 541,000 |
| 251 | PP2500414061 - Oxy y tế 10L | 1,500,000 | 30,000 |
| 252 | PP2500414062 - Oxy y tế 40 lít | 18,000,000 | 360,000 |
| 253 | PP2500414063 - Oxy lỏng | 94,176,000 | 1,884,000 |
| 254 | PP2500414064 - Test thử đường huyết | 95,400,000 | 1,908,000 |
| 255 | PP2500414065 - Test thử đường huyết | 36,480,000 | 730,000 |
| 256 | PP2500414066 - Que thử nồng độ Acid Peracetic | 5,040,000 | 101,000 |
| 257 | PP2500414067 - Que thử nồng độ Clorine | 5,584,000 | 112,000 |
| 258 | PP2500414068 - Que thử tồn dư Peroxide | 5,600,000 | 112,000 |
| 259 | PP2500414069 - Que test thử độ cứng của nước | 10,240,000 | 205,000 |
| 260 | PP2500414070 - Muối viên tinh khiết | 15,600,000 | 312,000 |
| 261 | PP2500414071 - Acid citric | 24,500,000 | 490,000 |
| 262 | PP2500414072 - Anti A | 7,885,500 | 158,000 |
| 263 | PP2500414073 - Anti AB | 7,580,000 | 152,000 |
| 264 | PP2500414074 - Anti B | 7,949,500 | 159,000 |
| 265 | PP2500414075 - Anti D | 2,900,000 | 58,000 |
| 266 | PP2500414076 - Định tính phát hiện các kháng thể IgG/IgM kháng Dengue | 34,582,500 | 692,000 |
| 267 | PP2500414077 - Định tính phát hiện kháng thể kháng HEV | 17,375,000 | 348,000 |
| 268 | PP2500414078 - Test nhanh chẩn đoán bệnh chân tay miệng. | 5,000,000 | 100,000 |
| 269 | PP2500414079 - Test nhanh chẩn đoán cúm A,B | 83,250,000 | 1,665,000 |
| 270 | PP2500414080 - Test nhanh chẩn đoán giang mai | 5,940,900 | 119,000 |
| 271 | PP2500414081 - Test nhanh chẩn đoán Morphin trong nước tiểu. | 6,500,000 | 130,000 |
| 272 | PP2500414082 - Test nhanh chẩn đoán sốt rét Malaria | 2,500,000 | 50,000 |
| 273 | PP2500414083 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết | 51,280,000 | 1,026,000 |
| 274 | PP2500414084 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết | 36,800,000 | 736,000 |
| 275 | PP2500414085 - Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày | 5,560,000 | 112,000 |
| 276 | PP2500414086 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan A | 30,042,000 | 601,000 |
| 277 | PP2500414087 - Khay thử xét nghiệm định tính khángnguyên coronavirus 2 (SARS-CoV-2),vi rút cúm A, vi rút cúm B, vi rút hợp bào hô hấp (RSV) và Andenovirus | 172,500,000 | 3,450,000 |
| 278 | PP2500414088 - Kít chẩn đoán viêm gan B | 280,800,000 | 5,616,000 |
| 279 | PP2500414089 - Kít chẩn đoán viêm gan B | 36,400,000 | 728,000 |
| 280 | PP2500414090 - Test thử viêm gan E | 6,320,000 | 127,000 |
| 281 | PP2500414091 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C | 28,560,000 | 572,000 |
| 282 | PP2500414092 - Test chẩn đoán HIV | 378,000,000 | 7,560,000 |
| 283 | PP2500414093 - Test nhanh chẩn đoán HIV | 292,950,000 | 5,859,000 |
| 284 | PP2500414094 - Xét nghiệm phát hiện định tính 05 nhóm các chất gây nghiện trong nước tiểu. | 143,750,000 | 2,875,000 |
| 285 | PP2500414095 - Test thử Helicobacter pylori sử dụng mẫu sinh thiết | 15,960,000 | 320,000 |
| 286 | PP2500414096 - Test thử nước tiểu 11 thông số | 86,000,000 | 1,720,000 |
| 287 | PP2500414097 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 81,600,000 | 1,632,000 |
| 288 | PP2500414098 - Test Nước tiểu 11 thông số | 206,500,000 | 4,130,000 |
| 289 | PP2500414099 - Vôi Sô-đa | 5,014,000 | 101,000 |
| 290 | PP2500414100 - Gel siêu âm | 8,400,000 | 168,000 |
| 291 | PP2500414101 - Gel điện tim | 1,200,000 | 24,000 |
| 292 | PP2500414102 - Gel Siêu âm | 8,600,000 | 172,000 |
| 293 | PP2500414103 - Sáp parafin | 18,450,000 | 369,000 |
| 294 | PP2500414104 - Viên khử khuẩn | 22,400,000 | 448,000 |
| 295 | PP2500414105 - Dung dịch Lugol 3% | 2,436,000 | 49,000 |
| 296 | PP2500414106 - Acid acetic | 1,556,000 | 32,000 |
| 297 | PP2500414107 - Dây garo dính | 600,000 | 12,000 |
| 298 | PP2500414108 - Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh | 450,000,000 | 9,000,000 |
| 299 | PP2500414109 - Ống nghiệm lấy máu EDTA | 50,000,000 | 1,000,000 |
| 300 | PP2500414110 - Ống nghiệm Lithium Heparin | 34,965,000 | 700,000 |
| 301 | PP2500414111 - Ống nghiệm K2 EDTA nắp nhựa | 43,200,000 | 864,000 |
| 302 | PP2500414112 - Ống nghiệm lấy máu Lithium Heparin | 36,000,000 | 720,000 |
| 303 | PP2500414113 - Ống nghiệm Tri-sodium citrate 3.2% , 1.8 mL, nắp xanh lá | 18,400,000 | 368,000 |
| 304 | PP2500414114 - Ống nghiệm Tri-sodium citrate 3.8% , 1.8 mL | 14,400,000 | 288,000 |
| 305 | PP2500414115 - Ống nghiệm lấy máu Natri Citrat 3.8% | 9,520,000 | 191,000 |
| 306 | PP2500414116 - Ống nghiệm Sodium Citrate 3.2% | 15,200,000 | 304,000 |
| 307 | PP2500414117 - Ống nghiệm K2 EDTA nắp cao su | 69,900,000 | 1,398,000 |
| 308 | PP2500414118 - Túi oxy | 2,680,000 | 54,000 |
| 309 | PP2500414119 - Bơm tiêm | 40,241,400 | 805,000 |
| 310 | PP2500414120 - Hóa chất tiệt trùng cho S130 / S130D | 22,680,000 | 454,000 |
| 311 | PP2500414121 - Bộ PM Kit 2( 12 tháng) -cho máy Plasma S130/S130D | 36,400,000 | 728,000 |
| 312 | PP2500414122 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế hydrogenperoxide | 3,740,000 | 75,000 |
| 313 | PP2500414123 - Túi ép tiệt trùng dùng cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp Plasma dạng cuộn 75mm x 70m | 1,000,000 | 20,000 |
| 314 | PP2500414124 - Túi ép tiệt trùng dùng cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp Plasma cuộn 100mm x 70m | 1,080,000 | 22,000 |
| 315 | PP2500414125 - Túi ép tiệt trùng dùng cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp Plasma dạng cuộn 150mm x 70m | 1,980,000 | 40,000 |
| 316 | PP2500414126 - Túi ép tiệt trùng dùng cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp Plasma dạng cuộn 200mm x 70m | 2,100,000 | 42,000 |
| 317 | PP2500414127 - Túi ép tiệt trùng dùng cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp Plasmadạng cuộn 250mm x 70m | 3,300,000 | 66,000 |
| 318 | PP2500414128 - Túi ép tiệt trùng dùng cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp Plasmadạng cuộn 300mm x 70m | 3,960,000 | 80,000 |
| 319 | PP2500414129 - Túi tiệt trùng dạng dẹt 200mm x 200m | 14,464,800 | 290,000 |
| 320 | PP2500414130 - Túi tiệt trùng dạng dẹt 300mm x 200m | 12,880,000 | 258,000 |
| 321 | PP2500414131 - Túi tiệt trùng dạng dẹt 150mm x 200m | 10,306,250 | 207,000 |
| 322 | PP2500414132 - Túi tiệt trùng dạng phồng 350 mm x 100m | 14,416,000 | 289,000 |
| 323 | PP2500414133 - Băng dính chỉ thị nhiệt | 14,000,000 | 280,000 |
| 324 | PP2500414134 - Chỉ thị hóa học đa thông số | 35,080,000 | 702,000 |
| 325 | PP2500414135 - Chỉ thị hóa học | 40,000,000 | 800,000 |
| 326 | PP2500414136 - Kim đẩy chỉ | 310,000 | 7,000 |
| 327 | PP2500414137 - CloraminB | 175,000,000 | 3,500,000 |
| 328 | PP2500414138 - Cồn 90 độ | 104,688,000 | 2,094,000 |
| 329 | PP2500414139 - Cồn tuyệt đối | 17,400,000 | 348,000 |
| 330 | PP2500414140 - Cồn y tế 70 độ | 182,700,000 | 3,654,000 |
| 331 | PP2500414141 - Cồn y tế 96 độ | 73,750,000 | 1,475,000 |
| 332 | PP2500414142 - Chất tẩy rửa enzyme cho quy trình tẩy rửa thủ công và bằng máy tự động trên dụng cụ y tế, phẫu thuật, nha khoa và dụng cụ nội soi | 69,576,000 | 1,392,000 |
| 333 | PP2500414143 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nhanh | 147,000,000 | 2,940,000 |
| 334 | PP2500414144 - Dung dịch ngâm khử khuẩn và tiệt khuẩn lạnh dụng cụ | 34,480,000 | 690,000 |
| 335 | PP2500414145 - Dung dịch rửa tay thường quy | 30,660,000 | 614,000 |
| 336 | PP2500414146 - Dung dịch rửa tay thường quy | 23,975,000 | 480,000 |
| 337 | PP2500414147 - Dung dịch xà phòng diệt khuẩn 2% Chlorhexidine | 32,424,000 | 649,000 |
| 338 | PP2500414148 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật, thủ thuật Chlorhexidine 4% | 33,950,000 | 679,000 |
| 339 | PP2500414149 - Nhiệt kế thủy ngân | 18,720,000 | 375,000 |
| 340 | PP2500414150 - Pipet | 2,094,800 | 42,000 |
| 341 | PP2500414151 - Đồng hồ oxy y tế | 3,650,000 | 73,000 |
| 342 | PP2500414152 - Kéo thẳng 14 - 16cm | 472,000 | 10,000 |
| 343 | PP2500414153 - Kéo thẳng 20cm | 450,000 | 9,000 |
| 344 | PP2500414154 - Composite lỏng | 2,550,000 | 51,000 |
| 345 | PP2500414155 - Xi măng hàn răng | 1,200,000 | 24,000 |
| 346 | PP2500414156 - Xi măng trám răng | 6,000,000 | 120,000 |
| 347 | PP2500414157 - Bình hút áp lực âm (Dẫn lưu kín) | 18,000,000 | 360,000 |
| 348 | PP2500414158 - Dây dẫn Gits | 31,437,000 | 629,000 |
| 349 | PP2500414159 - Dầu Parafin | 2,250,000 | 45,000 |
| 350 | PP2500414160 - Ăng cắt, đốt cầm máu tiết niệu | 33,150,000 | 663,000 |
| 351 | PP2500414161 - Bát inox đường kính 8-10 cm | 633,500 | 13,000 |
| 352 | PP2500414162 - Bộ đèn đặt nội khí quản | 16,800,000 | 336,000 |
| 353 | PP2500414163 - Bộ dụng dụng cụ thay băng | 36,540,000 | 731,000 |
| 354 | PP2500414164 - Bộ vá nhĩ | 4,600,000 | 92,000 |
| 355 | PP2500414165 - Bộ vi phẫu thanh quản | 373,980,000 | 7,480,000 |
| 356 | PP2500414166 - Bóng đèn cực tím 120cm | 3,540,000 | 71,000 |
| 357 | PP2500414167 - Máy hút dịch | 56,000,000 | 1,120,000 |
| 358 | PP2500414168 - Bóng đèn cực tím 90 cm | 2,200,000 | 44,000 |
| 359 | PP2500414169 - Bóng đèn hồng ngoại | 7,700,000 | 154,000 |
| 360 | PP2500414170 - Cặp mạch máu thẳng, cong 18cm, 20cm | 580,000 | 12,000 |
| 361 | PP2500414171 - Chổi vệ sinh dụng cụ nội soi các cỡ | 7,152,000 | 144,000 |
| 362 | PP2500414172 - Clamp thẳng | 14,160,000 | 284,000 |
| 363 | PP2500414173 - Đèn cực tím di động | 12,650,000 | 253,000 |
| 364 | PP2500414174 - Đèn hồng ngoại | 16,740,000 | 335,000 |
| 365 | PP2500414175 - Doăng troca 10, troca 5 | 8,700,000 | 174,000 |
| 366 | PP2500414176 - Dụng cụ tiểu phẫu | 45,112,500 | 903,000 |
| 367 | PP2500414177 - Hộp chữ nhật Inox | 3,520,000 | 71,000 |
| 368 | PP2500414178 - Hộp đựng bông cồn | 900,000 | 18,000 |
| 369 | PP2500414179 - Hộp đựng dụng cụ thay băng | 10,500,000 | 210,000 |
| 370 | PP2500414180 - Huyết áp trẻ em | 2,425,000 | 49,000 |
| 371 | PP2500414181 - Huyết áp người lớn | 48,500,000 | 970,000 |
| 372 | PP2500414182 - Kéo nội soi | 36,676,500 | 734,000 |
| 373 | PP2500414183 - Kéo phẫu thuật 10 cm | 1,350,000 | 27,000 |
| 374 | PP2500414184 - Kéo phẫu thuật 15cm | 9,300,000 | 186,000 |
| 375 | PP2500414185 - Kéo tù | 1,750,000 | 35,000 |
| 376 | PP2500414186 - Khay đựng dụng cụ 30x40 | 3,250,000 | 65,000 |
| 377 | PP2500414187 - Khay tiêm Inox | 4,350,000 | 87,000 |
| 378 | PP2500414188 - Khay quả đậu | 1,500,000 | 30,000 |
| 379 | PP2500414189 - Kìm mang kim | 1,290,000 | 26,000 |
| 380 | PP2500414190 - Lăn bi cầm máu tiết niệu | 4,200,000 | 84,000 |
| 381 | PP2500414191 - Lọ cắm panh, kéo | 798,000 | 16,000 |
| 382 | PP2500414192 - Máng bóng đèn cực tím | 2,730,000 | 55,000 |
| 383 | PP2500414193 - Máy điện châm | 43,050,000 | 861,000 |
| 384 | PP2500414194 - Máy hút ẩm | 21,000,000 | 420,000 |
| 385 | PP2500414195 - Máy hút dịch | 24,566,750 | 492,000 |
| 386 | PP2500414196 - Máy khí dung | 49,980,000 | 1,000,000 |
| 387 | PP2500414197 - Nạng inox | 2,500,000 | 50,000 |
| 388 | PP2500414198 - Nhiệt kế điện tử | 3,840,000 | 77,000 |
| 389 | PP2500414199 - Oftics nội soi TMH không độ (nhi khoa) | 45,000,000 | 900,000 |
| 390 | PP2500414200 - Panh thẳng/cong, không mấu/có mấu | 1,950,000 | 39,000 |
| 391 | PP2500414201 - Phẫu tích không mấu/có mấu | 2,400,000 | 48,000 |
| 392 | PP2500414202 - Phẫu tích không mấu/có mấu | 546,000 | 11,000 |
| 393 | PP2500414203 - Panh thẳng/cong, không mấu/có mấu | 1,890,000 | 38,000 |
| 394 | PP2500414204 - Ống nghe 1 dây | 2,550,000 | 51,000 |
| 395 | PP2500414205 - Ống nghe 2 mặt | 6,197,000 | 124,000 |
| 396 | PP2500414206 - Tủ đầu giường | 43,500,000 | 870,000 |
| 397 | PP2500414207 - Tủ Thuốc Inox | 26,250,000 | 525,000 |
| 398 | PP2500414208 - Xe cáng đẩy bệnh nhân | 33,600,000 | 672,000 |
| 399 | PP2500414209 - Xe đẩy dụng cụ y tế ≥ 5 ngăn kéo | 54,000,000 | 1,080,000 |
| 400 | PP2500414210 - Xe lăn | 20,000,000 | 400,000 |
| 401 | PP2500414211 - Cân sức khỏe có thước đo | 11,265,000 | 226,000 |
| 402 | PP2500414212 - Cân sức khỏe cơ học | 4,300,000 | 86,000 |
| 403 | PP2500414213 - Xe tiêm 3 tầng có ngăn kéo | 12,001,800 | 241,000 |
| 404 | PP2500414214 - Xe tiêm 3 tầng không ngăn kéo | 8,200,000 | 164,000 |
| 405 | PP2500414215 - Ống thổi chức năng hô hấp | 7,500,000 | 150,000 |
| 406 | PP2500414216 - Giấy in đo chức năng hô hấp | 925,000 | 19,000 |
| 407 | PP2500414217 - Filter lọc khuẩn đo chức năng hô hấp | 1,675,000 | 34,000 |
| 408 | Dịchnhầy - Ống6024 | - | 16,020,000 |
| 409 | Daomổmắt - Cái6024 | - | 12,600,000 |
| 410 | Dâythởoxy - Bộ30025 | - | 1,437,000 |
| 411 | Gelbôitrơn - Tuýp3025 | - | 1,560,000 |
| 412 | AlphaNaphtol - Lọ2525 | - | 529,000 |
| 413 | Formaldehyde - Chai1025 | - | 558,100 |
Hoá chất xét nghiệm của máy huyết học 18 thông số của hãng Nihon Kohden |
|
| Mã phần lô | PP2500413811 |
| Giá từng phần lô | 424,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,494,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hóa chất dùng cho Máy xét nghiệm huyết học 18 thông số Swelab Alfa của hãng Boule Medical |
|
| Mã phần lô | PP2500413812 |
| Giá từng phần lô | 1,656,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hoá chất xét nghiêm đông máu máy CA- 620 của hãng Symsmex |
|
| Mã phần lô | PP2500413813 |
| Giá từng phần lô | 1,263,708,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Vật tư, hoá chất xét nghiệm miên dịch dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch Access 2 hãng BeckmanCoulter |
|
| Mã phần lô | PP2500413814 |
| Giá từng phần lô | 2,189,410,487 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,789,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Vật tư Hoá chất xét nghiêm sinh hóa của máy AU480 của hãng BeckmanCoulter |
|
| Mã phần lô | PP2500413815 |
| Giá từng phần lô | 4,683,461,627 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hoá chất xét nghiệm điện giải máy EasyLyteplus hãng Medica |
|
| Mã phần lô | PP2500413816 |
| Giá từng phần lô | 794,691,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,894,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hóa chất dùng cho Máy xét nghiệm huyết học 29 thông số Swelab Lumi của hãng Boule Medical |
|
| Mã phần lô | PP2500413817 |
| Giá từng phần lô | 653,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,069,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bộ Đinh nội tủy xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500413818 |
| Giá từng phần lô | 135,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,716,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bộ Đinh nội tủy đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500413819 |
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bộ Nẹp mặt thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500413820 |
| Giá từng phần lô | 19,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bộ Nẹp hàm thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500413821 |
| Giá từng phần lô | 47,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bộ Nẹp khóa nén ép dùng bản rộng, vít 4.5/5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500413822 |
| Giá từng phần lô | 148,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,978,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bộ Nẹp khóa chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500413823 |
| Giá từng phần lô | 69,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bộ Nẹp khóa nén nép đầu dưới mặt trong xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500413824 |
| Giá từng phần lô | 236,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bộ Nẹp khóa đầu dưới mặt bên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500413825 |
| Giá từng phần lô | 273,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bộ Nẹp khóa nén ép chữ T nghiêng phải |
|
| Mã phần lô | PP2500413826 |
| Giá từng phần lô | 129,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,583,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bộ Nẹp khóa nén ép dùng đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500413827 |
| Giá từng phần lô | 84,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bộ Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500413828 |
| Giá từng phần lô | 180,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,613,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bộ Nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500413829 |
| Giá từng phần lô | 270,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bộ Nẹp khóa chữ L |
|
| Mã phần lô | PP2500413830 |
| Giá từng phần lô | 352,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,046,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bộ Nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500413831 |
| Giá từng phần lô | 43,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 877,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Nẹp khóa Titan đầu dưới mặt bên xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2500413832 |
| Giá từng phần lô | 146,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Nẹp khóa nén ép dùng bản hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2500413833 |
| Giá từng phần lô | 200,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,012,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Nẹp khóa nén ép dùng móc xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2500413834 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bộ Nẹp khóa nén ép dùng móc xương đò |
|
| Mã phần lô | PP2500413835 |
| Giá từng phần lô | 145,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,905,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bộ Nẹp khóa nén ép, vít 3.5mm (Nẹp bản nhỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2500413836 |
| Giá từng phần lô | 108,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bộ Nẹp khóa nén ép dùng cho xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2500413837 |
| Giá từng phần lô | 157,787,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Nẹp khóa gót chân số |
|
| Mã phần lô | PP2500413838 |
| Giá từng phần lô | 50,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,002,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Nẹp lòng máng 1/4 |
|
| Mã phần lô | PP2500413839 |
| Giá từng phần lô | 9,127,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Đinh 2 đầu nhọn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500413840 |
| Giá từng phần lô | 26,077,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Đinh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500413841 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500413842 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2500413843 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500413844 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dụng cụ khâu nối dùng mổ cắt trĩ bằng phương pháp longo đầu rời |
|
| Mã phần lô | PP2500413845 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Thiết bị cắt trĩ bằng phương pháp Longo |
|
| Mã phần lô | PP2500413846 |
| Giá từng phần lô | 40,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Thủy tinh thể đơn tiêu kéo dài tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2500413847 |
| Giá từng phần lô | 416,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu 1 mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2500413848 |
| Giá từng phần lô | 1,168,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2500413849 |
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Thuỷ tinh thể đơn tiêu cự, chất liệu không ngậm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500413850 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo, mềm, 1 mảnh đa tiêu kéo dài tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2500413851 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu một mảnh ngậm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500413852 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Thuốc nhuộm bao |
|
| Mã phần lô | PP2500413853 |
| Giá từng phần lô | 12,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dịch nhầy |
|
| Mã phần lô | PP2500413854 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dịch nhầy |
|
| Mã phần lô | PP2500413855 |
| Giá từng phần lô | 66,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chất nhầy phẫu thuật có tính kết dính, độ nhớt cao |
|
| Mã phần lô | PP2500413856 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dao mổ 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500413857 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dao mổ mắt |
|
| Mã phần lô | PP2500413858 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dao phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500413859 |
| Giá từng phần lô | 7,475,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dây silicon mổ lệ quản |
|
| Mã phần lô | PP2500413860 |
| Giá từng phần lô | 23,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Cassette dùng cho máy mổ phaco |
|
| Mã phần lô | PP2500413861 |
| Giá từng phần lô | 255,728,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Miếng dán mi loại nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500413862 |
| Giá từng phần lô | 6,237,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500413863 |
| Giá từng phần lô | 929,943,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,599,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500413864 |
| Giá từng phần lô | 870,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500413865 |
| Giá từng phần lô | 684,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Quả lọc dịch thận tách siêu sạch |
|
| Mã phần lô | PP2500413866 |
| Giá từng phần lô | 100,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500413867 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bộ dây lọc máu thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500413868 |
| Giá từng phần lô | 136,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,738,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dây dẫn máu chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500413869 |
| Giá từng phần lô | 120,187,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim lọc thận nhân tạo các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500413870 |
| Giá từng phần lô | 82,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,649,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500413871 |
| Giá từng phần lô | 131,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,636,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bộ catherter thận 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500413872 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 03 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500413873 |
| Giá từng phần lô | 39,659,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 794,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Phim X - Quang số hoá |
|
| Mã phần lô | PP2500413874 |
| Giá từng phần lô | 544,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Phim X - Quang số hoá |
|
| Mã phần lô | PP2500413875 |
| Giá từng phần lô | 1,368,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Phim X - Quang số hoá |
|
| Mã phần lô | PP2500413876 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Phim X - Quang số hoá |
|
| Mã phần lô | PP2500413877 |
| Giá từng phần lô | 195,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,907,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Phim X - Quang số hoá |
|
| Mã phần lô | PP2500413878 |
| Giá từng phần lô | 304,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ khâu không tiêu Nylon liền kim nhãn khoa số 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500413879 |
| Giá từng phần lô | 44,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 881,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ khâu mắt Polypropylene 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500413880 |
| Giá từng phần lô | 28,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500413881 |
| Giá từng phần lô | 30,004,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 601,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500413882 |
| Giá từng phần lô | 27,846,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 557,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500413883 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ không tiêu sợi tổng hợp NYLON số 4-0 |
|
| Mã phần lô | PP2500413884 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 605,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500413885 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500413886 |
| Giá từng phần lô | 4,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ không tiêu sợi tổng hợp Polypropylene số 7-0 |
|
| Mã phần lô | PP2500413887 |
| Giá từng phần lô | 8,662,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Polypropylene số 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500413888 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Polypropylene số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500413889 |
| Giá từng phần lô | 9,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Polypropylene số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500413890 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Polypropylene số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500413891 |
| Giá từng phần lô | 3,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Polypropylene số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500413892 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ tan chậm tự nhiên số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500413893 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500413894 |
| Giá từng phần lô | 8,697,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500413895 |
| Giá từng phần lô | 19,782,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 4-0 |
|
| Mã phần lô | PP2500413896 |
| Giá từng phần lô | 13,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ thép mềm đường kính các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500413897 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910, số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500413898 |
| Giá từng phần lô | 41,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 831,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500413899 |
| Giá từng phần lô | 26,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500413900 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500413901 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500413902 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bơm tiêm liền kim 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500413903 |
| Giá từng phần lô | 63,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,266,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bơm tiêm liền kim 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500413904 |
| Giá từng phần lô | 50,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,004,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bơm kim tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500413905 |
| Giá từng phần lô | 7,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bơm kim tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500413906 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500413907 |
| Giá từng phần lô | 10,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bơm tiêm liền kim 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500413908 |
| Giá từng phần lô | 93,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,866,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bơm tiêm liền kim 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500413909 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bơm tiêm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2500413910 |
| Giá từng phần lô | 28,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bơm tiêm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2500413911 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bơm tiêm liền kim 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500413912 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bơm tiêm liền kim 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500413913 |
| Giá từng phần lô | 25,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bơm tiêm liền kim 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500413914 |
| Giá từng phần lô | 19,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bơm tiêm liền kim 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2500413915 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dây truyền dịch kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2500413916 |
| Giá từng phần lô | 430,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dây truyền dịch kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2500413917 |
| Giá từng phần lô | 246,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,928,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bộ dây truyền dịch kim thường |
|
| Mã phần lô | PP2500413918 |
| Giá từng phần lô | 215,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500413919 |
| Giá từng phần lô | 8,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500413920 |
| Giá từng phần lô | 3,908,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Khóa 3 chạc có dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2500413921 |
| Giá từng phần lô | 3,289,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Khóa 3 chạc có dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2500413922 |
| Giá từng phần lô | 6,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim chích máu đo đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500413923 |
| Giá từng phần lô | 1,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim chọc dò và gây tê tủy sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500413924 |
| Giá từng phần lô | 20,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2500413925 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500413926 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500413927 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500413928 |
| Giá từng phần lô | 138,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,774,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim luồn tĩnh mạch các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500413929 |
| Giá từng phần lô | 17,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500413930 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim châm cứu vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500413931 |
| Giá từng phần lô | 107,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Băng bó bột |
|
| Mã phần lô | PP2500413932 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Băng bó bột |
|
| Mã phần lô | PP2500413933 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Băng cuộn vải |
|
| Mã phần lô | PP2500413934 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Băng dính cuộn vải lụa y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500413935 |
| Giá từng phần lô | 459,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Băng thun 4 in 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2500413936 |
| Giá từng phần lô | 6,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bông hút nước y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500413937 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Gạc hút |
|
| Mã phần lô | PP2500413938 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Gạc phẫu thuật 10cm x10cm x 12 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500413939 |
| Giá từng phần lô | 47,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 957,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 7.5cm x 7.5cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500413940 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 20cm x 80cm x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500413941 |
| Giá từng phần lô | 6,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Tấm nilon dùng trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500413942 |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 40 cm x 80 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500413943 |
| Giá từng phần lô | 23,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Găng phẫu thuật chưa tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500413944 |
| Giá từng phần lô | 18,745,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Găng tay y tế không bột |
|
| Mã phần lô | PP2500413945 |
| Giá từng phần lô | 26,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500413946 |
| Giá từng phần lô | 197,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500413947 |
| Giá từng phần lô | 275,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,502,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Găng y tế khám sản |
|
| Mã phần lô | PP2500413948 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bao bọc camera dùng trong thủ thuật, phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500413949 |
| Giá từng phần lô | 5,782,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500413950 |
| Giá từng phần lô | 135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500413951 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500413952 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Điện cực dán |
|
| Mã phần lô | PP2500413953 |
| Giá từng phần lô | 5,532,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Lọ đựng mẫu có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500413954 |
| Giá từng phần lô | 4,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Lưỡi dao mổ tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500413955 |
| Giá từng phần lô | 7,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Mask bóp bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500413956 |
| Giá từng phần lô | 458,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Mặt nạ thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500413957 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Mặt nạ xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2500413958 |
| Giá từng phần lô | 87,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống hút điều kinh |
|
| Mã phần lô | PP2500413959 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống lưu mẫu huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2500413960 |
| Giá từng phần lô | 916,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống nghiệm không chống đông không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500413961 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2500413962 |
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống nội khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2500413963 |
| Giá từng phần lô | 14,323,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống nội khí quản có lò xo, có bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2500413964 |
| Giá từng phần lô | 4,234,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống thông dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2500413965 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dây dẫn lưu cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500413966 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dây dẫn lưu ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500413967 |
| Giá từng phần lô | 4,856,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dây hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500413968 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dây thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500413969 |
| Giá từng phần lô | 5,748,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Sonde dạ dày số |
|
| Mã phần lô | PP2500413970 |
| Giá từng phần lô | 1,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Sonde foley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2500413971 |
| Giá từng phần lô | 17,402,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Sonde Foley 3 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2500413972 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Sonde nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2500413973 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Sonde niệu quản chữ JJ |
|
| Mã phần lô | PP2500413974 |
| Giá từng phần lô | 25,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Tăm bông vô trùng lấy bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500413975 |
| Giá từng phần lô | 13,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500413976 |
| Giá từng phần lô | 7,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Miếng ghép điều trị thoát vị bẹn |
|
| Mã phần lô | PP2500413977 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Clip kẹp mạch máu chất liệu Titaniumcác cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500413978 |
| Giá từng phần lô | 5,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Miếng cầm máu tự tiêu Surgicel |
|
| Mã phần lô | PP2500413979 |
| Giá từng phần lô | 4,597,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ambu bóp bóng người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500413980 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500413981 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500413982 |
| Giá từng phần lô | 11,524,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Giấy in nhiệt nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500413983 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500413984 |
| Giá từng phần lô | 58,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Giấy dùng cho máy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500413985 |
| Giá từng phần lô | 7,812,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Giấy in Moniter sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500413986 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống nghiệm thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2500413987 |
| Giá từng phần lô | 27,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 541,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Đầu côn có màng lọc 100microlit |
|
| Mã phần lô | PP2500413988 |
| Giá từng phần lô | 8,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống ly tâm Eppendorf đáy nhọn có nắp bật 1.5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500413989 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Formol đệm trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2500413990 |
| Giá từng phần lô | 2,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Keo dán lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2500413991 |
| Giá từng phần lô | 14,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bộ nhuộm huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2500413992 |
| Giá từng phần lô | 17,738,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bộ thuốc nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2500413993 |
| Giá từng phần lô | 3,003,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chai cấy máu hai pha |
|
| Mã phần lô | PP2500413994 |
| Giá từng phần lô | 1,818,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chất nhuộm azo (Methyl Red – Methyl đỏ – C15H15N3O2) |
|
| Mã phần lô | PP2500413995 |
| Giá từng phần lô | 1,218,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chất nhuộm tế bào OG 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500413996 |
| Giá từng phần lô | 725,991 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chất nhuộm tế bào EA- 50 |
|
| Mã phần lô | PP2500413997 |
| Giá từng phần lô | 725,991 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Thuốc nhuộm tiêu bản Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2500413998 |
| Giá từng phần lô | 3,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
(Xylene)Hóa chất thay thể Xylene |
|
| Mã phần lô | PP2500413999 |
| Giá từng phần lô | 8,778,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Thuốc nhuộm tiêu bản Eosin |
|
| Mã phần lô | PP2500414000 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2500414001 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Giêm sa |
|
| Mã phần lô | PP2500414002 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Khuôn đúc bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500414003 |
| Giá từng phần lô | 888,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Khuôn đúc bệnh phẩm mô |
|
| Mã phần lô | PP2500414004 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Parafin hạt tinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2500414005 |
| Giá từng phần lô | 7,499,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2500414006 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Lam kính mài ( nhám) |
|
| Mã phần lô | PP2500414007 |
| Giá từng phần lô | 1,591,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Tấm phủ lam kính kích thước 22 x 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2500414008 |
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Lưỡi dao cắt tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2500414009 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Alpha Naphtol |
|
| Mã phần lô | PP2500414010 |
| Giá từng phần lô | 2,116,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Potassium hydroxid(KOH) |
|
| Mã phần lô | PP2500414011 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Formaldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2500414012 |
| Giá từng phần lô | 2,232,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dung dịch Javen đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500414013 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bộ ống chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500414014 |
| Giá từng phần lô | 4,860,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chất thử thăm dò tính chất sinh học của vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500414015 |
| Giá từng phần lô | 4,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Khoanh kháng sinh Cefoperazone |
|
| Mã phần lô | PP2500414016 |
| Giá từng phần lô | 1,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Khoanh giấy Optochin |
|
| Mã phần lô | PP2500414017 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Khoanh kháng sinh Amoxycillin/clavulanic acid 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500414018 |
| Giá từng phần lô | 1,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Khoanh kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 20μg |
|
| Mã phần lô | PP2500414019 |
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Khoanh kháng sinh Cefotaxime 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500414020 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Khoanh kháng sinh Cefoxitin30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500414021 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Khoanh kháng sinh FOSFOMYCIN 200μg GLUCOSE 6 PHOSPHATE 50μg |
|
| Mã phần lô | PP2500414022 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Khoanh kháng sinh Gentamicin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500414023 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Khoanh kháng sinh Levofloxacin 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2500414024 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Khoanh kháng sinh Oxacillin1μg |
|
| Mã phần lô | PP2500414025 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Khoanh kháng sinh Piperacillin/tazobactam 110μg |
|
| Mã phần lô | PP2500414026 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Khoanh kháng sinh Sulphamethoxazole/trimet hoprim 25μg |
|
| Mã phần lô | PP2500414027 |
| Giá từng phần lô | 430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Methy red (MR) solution |
|
| Mã phần lô | PP2500414028 |
| Giá từng phần lô | 1,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Môi trường chẩn đoán nhận biết và phân biệt các vi sinh vật chính gây nên bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) |
|
| Mã phần lô | PP2500414029 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Môi trường chọn lọc sử dụng để phân lập Staphylococci |
|
| Mã phần lô | PP2500414030 |
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Môi trường kiểm tra tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật không khó mọc |
|
| Mã phần lô | PP2500414031 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Môi trường lỏng dinh dưỡng cao dùng để nuôi cấy các loại vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2500414032 |
| Giá từng phần lô | 498,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Môi trường MR-VP |
|
| Mã phần lô | PP2500414033 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Môi trường nuôi cấy các loài vi sinh vật khó mọc |
|
| Mã phần lô | PP2500414034 |
| Giá từng phần lô | 1,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Môi trường nuôi cấy và phân biệt các loại nấm |
|
| Mã phần lô | PP2500414035 |
| Giá từng phần lô | 1,659,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Môi trường phát hiện, phân lập và đếm số lượng Coliforms và vi khuẩn đường ruột khác . |
|
| Mã phần lô | PP2500414036 |
| Giá từng phần lô | 2,378,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Môi trường sử dụng để nuôi cấy và thử tính chất tan máu của các loại vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2500414037 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Môi trường thạch dùng để nuôi cấy vi khuẩn Enterococcus |
|
| Mã phần lô | PP2500414038 |
| Giá từng phần lô | 1,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Môi trường thạch nghiêng dùng để nhận biết vi khuẩn sinh urease |
|
| Mã phần lô | PP2500414039 |
| Giá từng phần lô | 1,127,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ổng lưu chủng |
|
| Mã phần lô | PP2500414040 |
| Giá từng phần lô | 6,220,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Thanh định danh streptococci và enterococci |
|
| Mã phần lô | PP2500414041 |
| Giá từng phần lô | 7,269,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Thanh định danh trực khuẩn đường ruột và trực khuẩn G(-) khác |
|
| Mã phần lô | PP2500414042 |
| Giá từng phần lô | 8,110,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Thanh định danh vi khuẩn G(-) hình que, không lên men, dễ mọc (Pseudomonas, Vibrio, ..) |
|
| Mã phần lô | PP2500414043 |
| Giá từng phần lô | 9,086,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Thanh xác định MIC của Amoxicillin/clavulanic 0,016 - 256 (μg/ml) |
|
| Mã phần lô | PP2500414044 |
| Giá từng phần lô | 4,894,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Thanh xác định MIC của Benzylpenicillin 256 |
|
| Mã phần lô | PP2500414045 |
| Giá từng phần lô | 3,838,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Thanh xác định MIC của Ceftazidime 0,016 - 256 (μg/ml) |
|
| Mã phần lô | PP2500414046 |
| Giá từng phần lô | 5,496,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Thanh xác định MIC của Imipenem 0.002 - 32 (μg/ml) |
|
| Mã phần lô | PP2500414047 |
| Giá từng phần lô | 3,904,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Khoanh kháng sinh Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2500414048 |
| Giá từng phần lô | 1,062,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Khoanh kháng sinh Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500414049 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Khoanh kháng sinh Ceftazidime |
|
| Mã phần lô | PP2500414050 |
| Giá từng phần lô | 1,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Khoanh kháng sinh ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2500414051 |
| Giá từng phần lô | 1,055,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Khoanh kháng sinh imipenem |
|
| Mã phần lô | PP2500414052 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Khoanh kháng sinh Amikacin10 |
|
| Mã phần lô | PP2500414053 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Khoanh kháng sinh Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2500414054 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Thanh định danh thủ công Enterobacteriaceaegram âm |
|
| Mã phần lô | PP2500414055 |
| Giá từng phần lô | 40,622,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 813,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Sulfide Indole Motility (SIM) |
|
| Mã phần lô | PP2500414056 |
| Giá từng phần lô | 521,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Đĩa giấy Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2500414057 |
| Giá từng phần lô | 42,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Môi trường vi sinh SimmonsCitrate Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500414058 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Môi trường sử dụng để định danh Enterobacteriaceae |
|
| Mã phần lô | PP2500414059 |
| Giá từng phần lô | 577,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Oxy già đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500414060 |
| Giá từng phần lô | 27,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 541,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Oxy y tế 10L |
|
| Mã phần lô | PP2500414061 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Oxy y tế 40 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500414062 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Oxy lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500414063 |
| Giá từng phần lô | 94,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,884,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Test thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500414064 |
| Giá từng phần lô | 95,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,908,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Test thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500414065 |
| Giá từng phần lô | 36,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Que thử nồng độ Acid Peracetic |
|
| Mã phần lô | PP2500414066 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Que thử nồng độ Clorine |
|
| Mã phần lô | PP2500414067 |
| Giá từng phần lô | 5,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Que thử tồn dư Peroxide |
|
| Mã phần lô | PP2500414068 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Que test thử độ cứng của nước |
|
| Mã phần lô | PP2500414069 |
| Giá từng phần lô | 10,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Muối viên tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2500414070 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Acid citric |
|
| Mã phần lô | PP2500414071 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2500414072 |
| Giá từng phần lô | 7,885,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2500414073 |
| Giá từng phần lô | 7,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2500414074 |
| Giá từng phần lô | 7,949,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2500414075 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Định tính phát hiện các kháng thể IgG/IgM kháng Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2500414076 |
| Giá từng phần lô | 34,582,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 692,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Định tính phát hiện kháng thể kháng HEV |
|
| Mã phần lô | PP2500414077 |
| Giá từng phần lô | 17,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Test nhanh chẩn đoán bệnh chân tay miệng. |
|
| Mã phần lô | PP2500414078 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Test nhanh chẩn đoán cúm A,B |
|
| Mã phần lô | PP2500414079 |
| Giá từng phần lô | 83,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,665,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Test nhanh chẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2500414080 |
| Giá từng phần lô | 5,940,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Test nhanh chẩn đoán Morphin trong nước tiểu. |
|
| Mã phần lô | PP2500414081 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Test nhanh chẩn đoán sốt rét Malaria |
|
| Mã phần lô | PP2500414082 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500414083 |
| Giá từng phần lô | 51,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,026,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500414084 |
| Giá từng phần lô | 36,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500414085 |
| Giá từng phần lô | 5,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2500414086 |
| Giá từng phần lô | 30,042,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 601,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính khángnguyên coronavirus 2 (SARS-CoV-2),vi rút cúm A, vi rút cúm B, vi rút hợp bào hô hấp (RSV) và Andenovirus |
|
| Mã phần lô | PP2500414087 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kít chẩn đoán viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2500414088 |
| Giá từng phần lô | 280,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kít chẩn đoán viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2500414089 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Test thử viêm gan E |
|
| Mã phần lô | PP2500414090 |
| Giá từng phần lô | 6,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2500414091 |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 572,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Test chẩn đoán HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500414092 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Test nhanh chẩn đoán HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500414093 |
| Giá từng phần lô | 292,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,859,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Xét nghiệm phát hiện định tính 05 nhóm các chất gây nghiện trong nước tiểu. |
|
| Mã phần lô | PP2500414094 |
| Giá từng phần lô | 143,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Test thử Helicobacter pylori sử dụng mẫu sinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2500414095 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Test thử nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500414096 |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500414097 |
| Giá từng phần lô | 81,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Test Nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500414098 |
| Giá từng phần lô | 206,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Vôi Sô-đa |
|
| Mã phần lô | PP2500414099 |
| Giá từng phần lô | 5,014,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500414100 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500414101 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Gel Siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500414102 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Sáp parafin |
|
| Mã phần lô | PP2500414103 |
| Giá từng phần lô | 18,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Viên khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500414104 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dung dịch Lugol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2500414105 |
| Giá từng phần lô | 2,436,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Acid acetic |
|
| Mã phần lô | PP2500414106 |
| Giá từng phần lô | 1,556,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dây garo dính |
|
| Mã phần lô | PP2500414107 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2500414108 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống nghiệm lấy máu EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2500414109 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống nghiệm Lithium Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500414110 |
| Giá từng phần lô | 34,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống nghiệm K2 EDTA nắp nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500414111 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống nghiệm lấy máu Lithium Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500414112 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống nghiệm Tri-sodium citrate 3.2% , 1.8 mL, nắp xanh lá |
|
| Mã phần lô | PP2500414113 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống nghiệm Tri-sodium citrate 3.8% , 1.8 mL |
|
| Mã phần lô | PP2500414114 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống nghiệm lấy máu Natri Citrat 3.8% |
|
| Mã phần lô | PP2500414115 |
| Giá từng phần lô | 9,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống nghiệm Sodium Citrate 3.2% |
|
| Mã phần lô | PP2500414116 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống nghiệm K2 EDTA nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500414117 |
| Giá từng phần lô | 69,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,398,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Túi oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500414118 |
| Giá từng phần lô | 2,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bơm tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500414119 |
| Giá từng phần lô | 40,241,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 805,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hóa chất tiệt trùng cho S130 / S130D |
|
| Mã phần lô | PP2500414120 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 454,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bộ PM Kit 2( 12 tháng) -cho máy Plasma S130/S130D |
|
| Mã phần lô | PP2500414121 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế hydrogenperoxide |
|
| Mã phần lô | PP2500414122 |
| Giá từng phần lô | 3,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Túi ép tiệt trùng dùng cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp Plasma dạng cuộn 75mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2500414123 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Túi ép tiệt trùng dùng cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp Plasma cuộn 100mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2500414124 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Túi ép tiệt trùng dùng cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp Plasma dạng cuộn 150mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2500414125 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Túi ép tiệt trùng dùng cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp Plasma dạng cuộn 200mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2500414126 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Túi ép tiệt trùng dùng cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp Plasmadạng cuộn 250mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2500414127 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Túi ép tiệt trùng dùng cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp Plasmadạng cuộn 300mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2500414128 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Túi tiệt trùng dạng dẹt 200mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500414129 |
| Giá từng phần lô | 14,464,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Túi tiệt trùng dạng dẹt 300mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500414130 |
| Giá từng phần lô | 12,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Túi tiệt trùng dạng dẹt 150mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500414131 |
| Giá từng phần lô | 10,306,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Túi tiệt trùng dạng phồng 350 mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2500414132 |
| Giá từng phần lô | 14,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Băng dính chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500414133 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ thị hóa học đa thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500414134 |
| Giá từng phần lô | 35,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2500414135 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim đẩy chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500414136 |
| Giá từng phần lô | 310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
CloraminB |
|
| Mã phần lô | PP2500414137 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500414138 |
| Giá từng phần lô | 104,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,094,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2500414139 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Cồn y tế 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500414140 |
| Giá từng phần lô | 182,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,654,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Cồn y tế 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500414141 |
| Giá từng phần lô | 73,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chất tẩy rửa enzyme cho quy trình tẩy rửa thủ công và bằng máy tự động trên dụng cụ y tế, phẫu thuật, nha khoa và dụng cụ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500414142 |
| Giá từng phần lô | 69,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500414143 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dung dịch ngâm khử khuẩn và tiệt khuẩn lạnh dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500414144 |
| Giá từng phần lô | 34,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dung dịch rửa tay thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2500414145 |
| Giá từng phần lô | 30,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 614,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dung dịch rửa tay thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2500414146 |
| Giá từng phần lô | 23,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dung dịch xà phòng diệt khuẩn 2% Chlorhexidine |
|
| Mã phần lô | PP2500414147 |
| Giá từng phần lô | 32,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 649,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật, thủ thuật Chlorhexidine 4% |
|
| Mã phần lô | PP2500414148 |
| Giá từng phần lô | 33,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 679,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2500414149 |
| Giá từng phần lô | 18,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Pipet |
|
| Mã phần lô | PP2500414150 |
| Giá từng phần lô | 2,094,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Đồng hồ oxy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500414151 |
| Giá từng phần lô | 3,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kéo thẳng 14 - 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2500414152 |
| Giá từng phần lô | 472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kéo thẳng 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500414153 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Composite lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500414154 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Xi măng hàn răng |
|
| Mã phần lô | PP2500414155 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Xi măng trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2500414156 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bình hút áp lực âm (Dẫn lưu kín) |
|
| Mã phần lô | PP2500414157 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dây dẫn Gits |
|
| Mã phần lô | PP2500414158 |
| Giá từng phần lô | 31,437,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 629,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dầu Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2500414159 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ăng cắt, đốt cầm máu tiết niệu |
|
| Mã phần lô | PP2500414160 |
| Giá từng phần lô | 33,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 663,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bát inox đường kính 8-10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500414161 |
| Giá từng phần lô | 633,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bộ đèn đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500414162 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bộ dụng dụng cụ thay băng |
|
| Mã phần lô | PP2500414163 |
| Giá từng phần lô | 36,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 731,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bộ vá nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2500414164 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bộ vi phẫu thanh quản |
|
| Mã phần lô | PP2500414165 |
| Giá từng phần lô | 373,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bóng đèn cực tím 120cm |
|
| Mã phần lô | PP2500414166 |
| Giá từng phần lô | 3,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Máy hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500414167 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bóng đèn cực tím 90 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500414168 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bóng đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2500414169 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Cặp mạch máu thẳng, cong 18cm, 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500414170 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chổi vệ sinh dụng cụ nội soi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500414171 |
| Giá từng phần lô | 7,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Clamp thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500414172 |
| Giá từng phần lô | 14,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Đèn cực tím di động |
|
| Mã phần lô | PP2500414173 |
| Giá từng phần lô | 12,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2500414174 |
| Giá từng phần lô | 16,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Doăng troca 10, troca 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500414175 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dụng cụ tiểu phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500414176 |
| Giá từng phần lô | 45,112,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 903,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hộp chữ nhật Inox |
|
| Mã phần lô | PP2500414177 |
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hộp đựng bông cồn |
|
| Mã phần lô | PP2500414178 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hộp đựng dụng cụ thay băng |
|
| Mã phần lô | PP2500414179 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Huyết áp trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500414180 |
| Giá từng phần lô | 2,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Huyết áp người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500414181 |
| Giá từng phần lô | 48,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kéo nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500414182 |
| Giá từng phần lô | 36,676,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 734,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kéo phẫu thuật 10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500414183 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kéo phẫu thuật 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500414184 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kéo tù |
|
| Mã phần lô | PP2500414185 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Khay đựng dụng cụ 30x40 |
|
| Mã phần lô | PP2500414186 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Khay tiêm Inox |
|
| Mã phần lô | PP2500414187 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Khay quả đậu |
|
| Mã phần lô | PP2500414188 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kìm mang kim |
|
| Mã phần lô | PP2500414189 |
| Giá từng phần lô | 1,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Lăn bi cầm máu tiết niệu |
|
| Mã phần lô | PP2500414190 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Lọ cắm panh, kéo |
|
| Mã phần lô | PP2500414191 |
| Giá từng phần lô | 798,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Máng bóng đèn cực tím |
|
| Mã phần lô | PP2500414192 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Máy điện châm |
|
| Mã phần lô | PP2500414193 |
| Giá từng phần lô | 43,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 861,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Máy hút ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500414194 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Máy hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500414195 |
| Giá từng phần lô | 24,566,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Máy khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2500414196 |
| Giá từng phần lô | 49,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Nạng inox |
|
| Mã phần lô | PP2500414197 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2500414198 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Oftics nội soi TMH không độ (nhi khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2500414199 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Panh thẳng/cong, không mấu/có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500414200 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Phẫu tích không mấu/có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500414201 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Phẫu tích không mấu/có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500414202 |
| Giá từng phần lô | 546,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Panh thẳng/cong, không mấu/có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500414203 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống nghe 1 dây |
|
| Mã phần lô | PP2500414204 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống nghe 2 mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500414205 |
| Giá từng phần lô | 6,197,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Tủ đầu giường |
|
| Mã phần lô | PP2500414206 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Tủ Thuốc Inox |
|
| Mã phần lô | PP2500414207 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Xe cáng đẩy bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500414208 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Xe đẩy dụng cụ y tế ≥ 5 ngăn kéo |
|
| Mã phần lô | PP2500414209 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Xe lăn |
|
| Mã phần lô | PP2500414210 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Cân sức khỏe có thước đo |
|
| Mã phần lô | PP2500414211 |
| Giá từng phần lô | 11,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Cân sức khỏe cơ học |
|
| Mã phần lô | PP2500414212 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Xe tiêm 3 tầng có ngăn kéo |
|
| Mã phần lô | PP2500414213 |
| Giá từng phần lô | 12,001,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Xe tiêm 3 tầng không ngăn kéo |
|
| Mã phần lô | PP2500414214 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống thổi chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500414215 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Giấy in đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500414216 |
| Giá từng phần lô | 925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Filter lọc khuẩn đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500414217 |
| Giá từng phần lô | 1,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống6024 |
|
| Mã phần lô | Dịchnhầy |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,020,000 |
Cái6024 |
|
| Mã phần lô | Daomổmắt |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
Bộ30025 |
|
| Mã phần lô | Dâythởoxy |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,437,000 |
Tuýp3025 |
|
| Mã phần lô | Gelbôitrơn |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
Lọ2525 |
|
| Mã phần lô | AlphaNaphtol |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,000 |
Chai1025 |
|
| Mã phần lô | Formaldehyde |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,100 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi