Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung ứng thuốc Generic

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600354750-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/08/2026 09:30:00
Chưa đóng thầu
Còn 10 ngày, 23 giờ 11 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Cung ứng thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2600197029
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 70,997,060,200 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2600270885 - 80,000,000 57.000.000 56.000.000 1,600,000
2 PP2600270886 - 138,360,000 98.581.500 96.852.000 2,767,200
3 PP2600270887 - 137,340,000 97.854.750 96.138.000 2,746,800
4 PP2600270888 - 625,000,000 445.312.500 437.500.000 12,500,000
5 PP2600270889 - 9,450,000 6.733.125 6.615.000 189,000
6 PP2600270890 - 3,900,000 2.778.750 2.730.000 78,000
7 PP2600270891 - 22,000,000 15.675.000 15.400.000 440,000
8 PP2600270892 - 15,280,000 10.887.000 10.696.000 305,600
9 PP2600270893 - 190,000,000 135.375.000 133.000.000 3,800,000
10 PP2600270894 - 19,600,000 13.965.000 13.720.000 392,000
11 PP2600270895 - 12,475,000 8.888.437,5 8.732.500 249,500
12 PP2600270896 - 12,000,000 8.550.000 8.400.000 240,000
13 PP2600270897 - 9,870,000 7.032.375 6.909.000 197,400
14 PP2600270898 - 220,000,000 156.750.000 154.000.000 4,400,000
15 PP2600270899 - 210,000,000 149.625.000 147.000.000 4,200,000
16 PP2600270900 - 126,000,000 89.775.000 88.200.000 2,520,000
17 PP2600270901 - 522,000,000 371.925.000 365.400.000 10,440,000
18 PP2600270902 - 206,500,000 147.131.250 144.550.000 4,130,000
19 PP2600270903 - 372,000,000 265.050.000 260.400.000 7,440,000
20 PP2600270904 - 104,000,000 74.100.000 72.800.000 2,080,000
21 PP2600270905 - 252,000,000 179.550.000 176.400.000 5,040,000
22 PP2600270906 - 99,000,000 70.537.500 69.300.000 1,980,000
23 PP2600270907 - 44,898,000 31.989.825 31.428.600 897,960
24 PP2600270908 - 68,000,000 48.450.000 47.600.000 1,360,000
25 PP2600270909 - 308,000,000 219.450.000 215.600.000 6,160,000
26 PP2600270910 - 16,190,000 11.535.375 11.333.000 323,800
27 PP2600270911 - 116,440,000 82.963.500 81.508.000 2,328,800
28 PP2600270912 - 28,800,000 20.520.000 20.160.000 576,000
29 PP2600270913 - 42,000,000 29.925.000 29.400.000 840,000
30 PP2600270914 - 63,600,000 45.315.000 44.520.000 1,272,000
31 PP2600270915 - 130,000,000 92.625.000 91.000.000 2,600,000
32 PP2600270916 - 53,010,000 37.769.625 37.107.000 1,060,200
33 PP2600270917 - 58,500,000 41.681.250 40.950.000 1,170,000
34 PP2600270918 - 103,800,000 73.957.500 72.660.000 2,076,000
35 PP2600270919 - 18,000,000 12.825.000 12.600.000 360,000
36 PP2600270920 - 8,750,000 6.234.375 6.125.000 175,000
37 PP2600270921 - 20,250,000 14.428.125 14.175.000 405,000
38 PP2600270922 - 15,024,000 10.704.600 10.516.800 300,480
39 PP2600270923 - 12,000,000 8.550.000 8.400.000 240,000
40 PP2600270924 - 22,000,000 15.675.000 15.400.000 440,000
41 PP2600270925 - 819,000,000 583.537.500 573.300.000 16,380,000
42 PP2600270926 - 302,600,000 215.602.500 211.820.000 6,052,000
43 PP2600270927 - 35,850,000 25.543.125 25.095.000 717,000
44 PP2600270928 - 29,850,000 21.268.125 20.895.000 597,000
45 PP2600270929 - 33,000,000 23.512.500 23.100.000 660,000
46 PP2600270930 - 228,000,000 162.450.000 159.600.000 4,560,000
47 PP2600270931 - 147,980,000 105.435.750 103.586.000 2,959,600
48 PP2600270932 - 57,000,000 40.612.500 39.900.000 1,140,000
49 PP2600270933 - 118,000,000 84.075.000 82.600.000 2,360,000
50 PP2600270934 - 1,950,000 1.389.375 1.365.000 39,000
51 PP2600270935 - 29,910,000 21.310.875 20.937.000 598,200
52 PP2600270936 - 72,000,000 51.300.000 50.400.000 1,440,000
53 PP2600270937 - 67,200,000 47.880.000 47.040.000 1,344,000
54 PP2600270938 - 235,000,000 167.437.500 164.500.000 4,700,000
55 PP2600270939 - 220,000,000 156.750.000 154.000.000 4,400,000
56 PP2600270940 - 90,000,000 64.125.000 63.000.000 1,800,000
57 PP2600270941 - 33,600,000 23.940.000 23.520.000
58 PP2600270942 - 56,000,000 39.900.000 39.200.000
59 PP2600270943 - 39,920,000 28.443.000 27.944.000
60 PP2600270944 - 79,200,000 56.430.000 55.440.000
61 PP2600270945 - 492,000,000 350.550.000 344.400.000
62 PP2600270946 - 44,500,000 31.706.250 31.150.000
63 PP2600270947 - 75,600,000 53.865.000 52.920.000
64 PP2600270948 - 14,000,000 9.975.000 9.800.000
65 PP2600270949 - 109,200,000 77.805.000 76.440.000
66 PP2600270950 - 7,350,000 5.236.875 5.145.000
67 PP2600270951 - 79,000,000 56.287.500 55.300.000
68 PP2600270952 - 94,500,000 67.331.250 66.150.000
69 PP2600270953 - 250,000,000 178.125.000 175.000.000
70 PP2600270954 - 12,600,000 8.977.500 8.820.000
71 PP2600270955 - 20,800,000 14.820.000 14.560.000
72 PP2600270956 - 7,300,000 5.201.250 5.110.000
73 PP2600270957 - 175,000,000 124.687.500 122.500.000
74 PP2600270958 - 135,000,000 96.187.500 94.500.000
75 PP2600270959 - 171,000,000 121.837.500 119.700.000
76 PP2600270960 - 2,300,000 1.638.750 1.610.000
77 PP2600270961 - 118,000,000 84.075.000 82.600.000
78 PP2600270962 - 144,375,000 102.867.187,5 101.062.500
79 PP2600270963 - 83,542,500 59.524.031,25 58.479.750
80 PP2600270964 - 89,880,000 64.039.500 62.916.000
81 PP2600270965 - 210,000,000 149.625.000 147.000.000
82 PP2600270966 - 650,000,000 463.125.000 455.000.000
83 PP2600270967 - 24,990,000 17.805.375 17.493.000
84 PP2600270968 - 179,970,000 128.228.625 125.979.000
85 PP2600270969 - 990,000,000 705.375.000 693.000.000
86 PP2600270970 - 25,500,000 18.168.750 17.850.000
87 PP2600270971 - 42,000,000 29.925.000 29.400.000
88 PP2600270972 - 19,600,000 13.965.000 13.720.000
89 PP2600270973 - 30,000,000 21.375.000 21.000.000
90 PP2600270974 - 120,000,000 85.500.000 84.000.000
91 PP2600270975 - 522,000,000 371.925.000 365.400.000
92 PP2600270976 - 444,800,000 316.920.000 311.360.000
93 PP2600270977 - 26,000,000 18.525.000 18.200.000
94 PP2600270978 - 498,000,000 354.825.000 348.600.000
95 PP2600270979 - 780,000,000 555.750.000 546.000.000
96 PP2600270980 - 1,048,000,000 746.700.000 733.600.000
97 PP2600270981 - 407,988,000 290.691.450 285.591.600
98 PP2600270982 - 31,500,000 22.443.750 22.050.000
99 PP2600270983 - 47,400,000 33.772.500 33.180.000
100 PP2600270984 - 109,500,000 78.018.750 76.650.000
101 PP2600270985 - 86,000,000 61.275.000 60.200.000
102 PP2600270986 - 113,988,000 81.216.450 79.791.600
103 PP2600270987 - 2,200,000,000 1.567.500.000 1.540.000.000
104 PP2600270988 - 427,500,000 304.593.750 299.250.000
105 PP2600270989 - 389,000,000 277.162.500 272.300.000
106 PP2600270990 - 8,125,000 5.789.062,5 5.687.500
107 PP2600270991 - 270,000,000 192.375.000 189.000.000
108 PP2600270992 - 45,000,000 32.062.500 31.500.000
109 PP2600270993 - 27,000,000 19.237.500 18.900.000
110 PP2600270994 - 10,200,000 7.267.500 7.140.000
111 PP2600270995 - 263,970,000 188.078.625 184.779.000
112 PP2600270996 - 320,000,000 228.000.000 224.000.000
113 PP2600270997 - 600,000,000 427.500.000 420.000.000
114 PP2600270998 - 138,600,000 98.752.500 97.020.000
115 PP2600270999 - 52,500,000 37.406.250 36.750.000
116 PP2600271000 - 14,000,000 9.975.000 9.800.000
117 PP2600271001 - 8,600,000 6.127.500 6.020.000
118 PP2600271002 - 356,800,000 254.220.000 249.760.000
119 PP2600271003 - 2,200,000 1.567.500 1.540.000
120 PP2600271004 - 68,250,000 48.628.125 47.775.000
121 PP2600271005 - 128,000,000 91.200.000 89.600.000
122 PP2600271006 - 129,720,000 92.425.500 90.804.000
123 PP2600271007 - 191,940,000 136.757.250 134.358.000
124 PP2600271008 - 23,000,000 16.387.500 16.100.000
125 PP2600271009 - 52,800,000 37.620.000 36.960.000
126 PP2600271010 - 30,000,000 21.375.000 21.000.000
127 PP2600271011 - 11,000,000 7.837.500 7.700.000
128 PP2600271012 - 40,200,000 28.642.500 28.140.000
129 PP2600271013 - 32,500,000 23.156.250 22.750.000
130 PP2600271014 - 107,550,000 76.629.375 75.285.000
131 PP2600271015 - 12,900,000 9.191.250 9.030.000
132 PP2600271016 - 105,000,000 74.812.500 73.500.000
133 PP2600271017 - 240,000,000 171.000.000 168.000.000
134 PP2600271018 - 88,050,000 62.735.625 61.635.000
135 PP2600271019 - 78,750,000 56.109.375 55.125.000
136 PP2600271020 - 14,500,000 10.331.250 10.150.000
137 PP2600271021 - 59,548,000 42.427.950 41.683.600
138 PP2600271022 - 109,200,000 77.805.000 76.440.000
139 PP2600271023 - 20,000,000 14.250.000 14.000.000
140 PP2600271024 - 14,850,000 10.580.625 10.395.000
141 PP2600271025 - 8,925,000 6.359.062,5 6.247.500
142 PP2600271026 - 2,625,000 1.870.312,5 1.837.500
143 PP2600271027 - 57,960,000 41.296.500 40.572.000
144 PP2600271028 - 16,500,000 11.756.250 11.550.000
145 PP2600271029 - 28,000,000 19.950.000 19.600.000
146 PP2600271030 - 36,132,000 25.744.050 25.292.400
147 PP2600271031 - 52,500,000 37.406.250 36.750.000
148 PP2600271032 - 80,000,000 57.000.000 56.000.000
149 PP2600271033 - 9,180,000 6.540.750 6.426.000
150 PP2600271034 - 10,900,000 7.766.250 7.630.000
151 PP2600271035 - 4,800,000 3.420.000 3.360.000
152 PP2600271036 - 37,000,000 26.362.500 25.900.000
153 PP2600271037 - 40,820,000 29.084.250 28.574.000
154 PP2600271038 - 35,000,000 24.937.500 24.500.000
155 PP2600271039 - 8,930,000 6.362.625 6.251.000
156 PP2600271040 - 9,885,000 7.043.062,5 6.919.500
157 PP2600271041 - 9,885,000 7.043.062,5 6.919.500
158 PP2600271042 - 14,850,000 10.580.625 10.395.000
159 PP2600271043 - 21,450,000 15.283.125 15.015.000
160 PP2600271044 - 30,000,000 21.375.000 21.000.000
161 PP2600271045 - 19,000,000 13.537.500 13.300.000
162 PP2600271046 - 7,560,000 5.386.500 5.292.000
163 PP2600271047 - 21,000,000 14.962.500 14.700.000
164 PP2600271048 - 53,400,000 38.047.500 37.380.000
165 PP2600271049 - 100,800,000 71.820.000 70.560.000
166 PP2600271050 - 172,500,000 122.906.250 120.750.000
167 PP2600271051 - 80,000,000 57.000.000 56.000.000
168 PP2600271052 - 103,950,000 74.064.375 72.765.000
169 PP2600271053 - 57,750,000 41.146.875 40.425.000
170 PP2600271054 - 57,750,000 41.146.875 40.425.000
171 PP2600271055 - 125,000,000 89.062.500 87.500.000
172 PP2600271056 - 10,500,000 7.481.250 7.350.000
173 PP2600271057 - 12,500,000 8.906.250 8.750.000
174 PP2600271058 - 12,495,000 8.902.687,5 8.746.500
175 PP2600271059 - 96,075,000 68.453.437,5 67.252.500
176 PP2600271060 - 49,770,000 35.461.125 34.839.000
177 PP2600271061 - 140,000,000 99.750.000 98.000.000
178 PP2600271062 - 63,000,000 44.887.500 44.100.000
179 PP2600271063 - 84,000,000 59.850.000 58.800.000
180 PP2600271064 - 85,365,000 60.822.562,5 59.755.500
181 PP2600271065 - 56,000,000 39.900.000 39.200.000
182 PP2600271066 - 28,000,000 19.950.000 19.600.000
183 PP2600271067 - 45,000,000 32.062.500 31.500.000
184 PP2600271068 - 144,000,000 102.600.000 100.800.000
185 PP2600271069 - 268,000,000 190.950.000 187.600.000
186 PP2600271070 - 29,820,000 21.246.750 20.874.000
187 PP2600271071 - 33,750,000 24.046.875 23.625.000
188 PP2600271072 - 51,600,000 36.765.000 36.120.000
189 PP2600271073 - 88,450,000 63.020.625 61.915.000
190 PP2600271074 - 26,940,000 19.194.750 18.858.000
191 PP2600271075 - 11,000,000 7.837.500 7.700.000
192 PP2600271076 - 324,000,000 230.850.000 226.800.000
193 PP2600271077 - 288,000,000 205.200.000 201.600.000
194 PP2600271078 - 275,940,000 196.607.250 193.158.000
195 PP2600271079 - 544,000,000 387.600.000 380.800.000
196 PP2600271080 - 324,000,000 230.850.000 226.800.000
197 PP2600271081 - 10,000,000 7.125.000 7.000.000
198 PP2600271082 - 25,200,000 17.955.000 17.640.000
199 PP2600271083 - 6,800,000 4.845.000 4.760.000
200 PP2600271084 - 21,600,000 15.390.000 15.120.000
201 PP2600271085 - 192,000,000 136.800.000 134.400.000
202 PP2600271086 - 106,155,000 75.635.437,5 74.308.500
203 PP2600271087 - 420,000,000 299.250.000 294.000.000
204 PP2600271088 - 46,000,000 32.775.000 32.200.000
205 PP2600271089 - 339,480,000 241.879.500 237.636.000
206 PP2600271090 - 72,000,000 51.300.000 50.400.000
207 PP2600271091 - 65,940,000 46.982.250 46.158.000
208 PP2600271092 - 210,000,000 149.625.000 147.000.000
209 PP2600271093 - 24,990,000 17.805.375 17.493.000
210 PP2600271094 - 14,490,000 10.324.125 10.143.000
211 PP2600271095 - 154,000,000 109.725.000 107.800.000
212 PP2600271096 - 268,000,000 190.950.000 187.600.000
213 PP2600271097 - 23,100,000 16.458.750 16.170.000
214 PP2600271098 - 157,150,000 111.969.375 110.005.000
215 PP2600271099 - 94,500,000 67.331.250 66.150.000
216 PP2600271100 - 760,000,000 541.500.000 532.000.000
217 PP2600271101 - 1,005,000,000 716.062.500 703.500.000
218 PP2600271102 - 31,920,000 22.743.000 22.344.000
219 PP2600271103 - 150,000,000 106.875.000 105.000.000
220 PP2600271104 - 359,520,000 256.158.000 251.664.000
221 PP2600271105 - 225,000,000 160.312.500 157.500.000
222 PP2600271106 - 442,000,000 314.925.000 309.400.000
223 PP2600271107 - 52,500,000 37.406.250 36.750.000
224 PP2600271108 - 56,000,000 39.900.000 39.200.000
225 PP2600271109 - 55,000,000 39.187.500 38.500.000
226 PP2600271110 - 74,400,000 53.010.000 52.080.000
227 PP2600271111 - 25,200,000 17.955.000 17.640.000
228 PP2600271112 - 20,790,000 14.812.875 14.553.000
229 PP2600271113 - 63,000,000 44.887.500 44.100.000
230 PP2600271114 - 48,000,000 34.200.000 33.600.000
231 PP2600271115 - 21,000,000 14.962.500 14.700.000
232 PP2600271116 - 11,200,000 7.980.000 7.840.000
233 PP2600271117 - 7,325,000 5.219.062,5 5.127.500
234 PP2600271118 - 12,000,000 8.550.000 8.400.000
235 PP2600271119 - 150,000,000 106.875.000 105.000.000
236 PP2600271120 - 68,000,000 48.450.000 47.600.000
237 PP2600271121 - 65,600,000 46.740.000 45.920.000
238 PP2600271122 - 36,540,000 26.034.750 25.578.000
239 PP2600271123 - 6,800,000 4.845.000 4.760.000
240 PP2600271124 - 8,400,000 5.985.000 5.880.000
241 PP2600271125 - 30,100,000 21.446.250 21.070.000
242 PP2600271126 - 880,000,000 627.000.000 616.000.000
243 PP2600271127 - 478,000,000 340.575.000 334.600.000
244 PP2600271128 - 826,000,000 588.525.000 578.200.000
245 PP2600271129 - 456,000,000 324.900.000 319.200.000
246 PP2600271130 - 210,000,000 149.625.000 147.000.000
247 PP2600271131 - 399,000,000 284.287.500 279.300.000
248 PP2600271132 - 138,600,000 98.752.500 97.020.000
249 PP2600271133 - 260,000,000 185.250.000 182.000.000
250 PP2600271134 - 125,000,000 89.062.500 87.500.000
251 PP2600271135 - 60,000,000 42.750.000 42.000.000
252 PP2600271136 - 59,400,000 42.322.500 41.580.000
253 PP2600271137 - 76,800,000 54.720.000 53.760.000
254 PP2600271138 - 55,000,000 39.187.500 38.500.000
255 PP2600271139 - 48,000,000 34.200.000 33.600.000
256 PP2600271140 - 84,000,000 59.850.000 58.800.000
257 PP2600271141 - 111,600,000 79.515.000 78.120.000
258 PP2600271142 - 65,000,000 46.312.500 45.500.000
259 PP2600271143 - 78,000,000 55.575.000 54.600.000
260 PP2600271144 - 280,000,000 199.500.000 196.000.000
261 PP2600271145 - 220,500,000 157.106.250 154.350.000
262 PP2600271146 - 104,580,000 74.513.250 73.206.000
263 PP2600271147 - 224,500,000 159.956.250 157.150.000
264 PP2600271148 - 225,000,000 160.312.500 157.500.000
265 PP2600271149 - 12,000,000 8.550.000 8.400.000
266 PP2600271150 - 18,000,000 12.825.000 12.600.000
267 PP2600271151 - 4,900,000 3.491.250 3.430.000
268 PP2600271152 - 25,200,000 17.955.000 17.640.000
269 PP2600271153 - 35,000,000 24.937.500 24.500.000
270 PP2600271154 - 27,000,000 19.237.500 18.900.000
271 PP2600271155 - 6,536,000 4.656.900 4.575.200
272 PP2600271156 - 102,480,000 73.017.000 71.736.000
273 PP2600271157 - 14,805,000 10.548.562,5 10.363.500
274 PP2600271158 - 111,600,000 79.515.000 78.120.000
275 PP2600271159 - 29,925,000 21.321.562,5 20.947.500
276 PP2600271160 - 8,700,000 6.198.750 6.090.000
277 PP2600271161 - 54,000,000 38.475.000 37.800.000
278 PP2600271162 - 28,170,000 20.071.125 19.719.000
279 PP2600271163 - 85,500,000 60.918.750 59.850.000
280 PP2600271164 - 465,000,000 331.312.500 325.500.000
281 PP2600271165 - 250,000,000 178.125.000 175.000.000
282 PP2600271166 - 38,300,000 27.288.750 26.810.000
283 PP2600271167 - 14,700,000 10.473.750 10.290.000
284 PP2600271168 - 21,600,000 15.390.000 15.120.000
285 PP2600271169 - 16,050,000 11.435.625 11.235.000
286 PP2600271170 - 61,936,000 44.129.400 43.355.200
287 PP2600271171 - 17,640,000 12.568.500 12.348.000
288 PP2600271172 - 22,272,500 15.869.156,25 15.590.750
289 PP2600271173 - 16,695,000 11.895.187,5 11.686.500
290 PP2600271174 - 60,000,000 42.750.000 42.000.000
291 PP2600271175 - 10,500,000 7.481.250 7.350.000
292 PP2600271176 - 780,000,000 555.750.000 546.000.000
293 PP2600271177 - 500,000,000 356.250.000 350.000.000
294 PP2600271178 - 46,000,000 32.775.000 32.200.000
295 PP2600271179 - 90,000,000 64.125.000 63.000.000
296 PP2600271180 - 150,000,000 106.875.000 105.000.000
297 PP2600271181 - 27,500,000 19.593.750 19.250.000
298 PP2600271182 - 50,467,200 35.957.880 35.327.040
299 PP2600271183 - 95,760,000 68.229.000 67.032.000
300 PP2600271184 - 82,000,000 58.425.000 57.400.000
301 PP2600271185 - 25,200,000 17.955.000 17.640.000
302 PP2600271186 - 26,000,000 18.525.000 18.200.000
303 PP2600271187 - 135,000,000 96.187.500 94.500.000
304 PP2600271188 - 12,600,000 8.977.500 8.820.000
305 PP2600271189 - 175,600,000 125.115.000 122.920.000
306 PP2600271190 - 96,000,000 68.400.000 67.200.000
307 PP2600271191 - 101,400,000 72.247.500 70.980.000
308 PP2600271192 - 96,000,000 68.400.000 67.200.000
309 PP2600271193 - 1,450,000 1.033.125 1.015.000
310 PP2600271194 - 9,900,000 7.053.750 6.930.000
311 PP2600271195 - 66,000,000 47.025.000 46.200.000
312 PP2600271196 - 72,766,000 51.845.775 50.936.200
313 PP2600271197 - 90,000,000 64.125.000 63.000.000
314 PP2600271198 - 229,050,000 163.198.125 160.335.000
315 PP2600271199 - 22,100,000 15.746.250 15.470.000
316 PP2600271200 - 1,900,000 1.353.750 1.330.000
317 PP2600271201 - 17,840,000 12.711.000 12.488.000
318 PP2600271202 - 7,350,000 5.236.875 5.145.000
319 PP2600271203 - 152,000,000 108.300.000 106.400.000
320 PP2600271204 - 107,400,000 76.522.500 75.180.000
321 PP2600271205 - 72,000,000 51.300.000 50.400.000
322 PP2600271206 - 43,200,000 30.780.000 30.240.000
323 PP2600271207 - 24,500,000 17.456.250 17.150.000
324 PP2600271208 - 40,000,000 28.500.000 28.000.000
325 PP2600271209 - 10,300,000 7.338.750 7.210.000
326 PP2600271210 - 5,775,000 4.114.687,5 4.042.500
327 PP2600271211 - 556,000,000 396.150.000 389.200.000
328 PP2600271212 - 320,000,000 228.000.000 224.000.000
329 PP2600271213 - 157,200,000 112.005.000 110.040.000
330 PP2600271214 - 22,100,000 15.746.250 15.470.000
331 PP2600271215 - 13,200,000 9.405.000 9.240.000
332 PP2600271216 - 51,600,000 36.765.000 36.120.000
333 PP2600271217 - 369,000,000 262.912.500 258.300.000
334 PP2600271218 - 28,400,000 20.235.000 19.880.000
335 PP2600271219 - 240,000,000 171.000.000 168.000.000
336 PP2600271220 - 336,000,000 239.400.000 235.200.000
337 PP2600271221 - 259,500,000 184.893.750 181.650.000
338 PP2600271222 - 10,200,000 7.267.500 7.140.000
339 PP2600271223 - 37,000,000 26.362.500 25.900.000
340 PP2600271224 - 116,000,000 82.650.000 81.200.000
341 PP2600271225 - 23,800,000 16.957.500 16.660.000
342 PP2600271226 - 162,500,000 115.781.250 113.750.000
343 PP2600271227 - 87,500,000 62.343.750 61.250.000
344 PP2600271228 - 137,445,000 97.929.562,5 96.211.500
345 PP2600271229 - 148,000,000 105.450.000 103.600.000
346 PP2600271230 - 75,000,000 53.437.500 52.500.000
347 PP2600271231 - 9,600,000 6.840.000 6.720.000
348 PP2600271232 - 6,900,000 4.916.250 4.830.000
349 PP2600271233 - 76,000,000 54.150.000 53.200.000
350 PP2600271234 - 283,500,000 201.993.750 198.450.000
351 PP2600271235 - 104,000,000 74.100.000 72.800.000
352 PP2600271236 - 159,000,000 113.287.500 111.300.000
353 PP2600271237 - 145,800,000 103.882.500 102.060.000
354 PP2600271238 - 98,000,000 69.825.000 68.600.000
355 PP2600271239 - 102,900,000 73.316.250 72.030.000
356 PP2600271240 - 293,808,000 209.338.200 205.665.600
357 PP2600271241 - 100,000,000 71.250.000 70.000.000
358 PP2600271242 - 60,000,000 42.750.000 42.000.000
359 PP2600271243 - 359,600,000 256.215.000 251.720.000
360 PP2600271244 - 40,000,000 28.500.000 28.000.000
361 PP2600271245 - 112,500,000 80.156.250 78.750.000
362 PP2600271246 - 525,000,000 374.062.500 367.500.000
363 PP2600271247 - 5,880,000 4.189.500 4.116.000
364 PP2600271248 - 40,000,000 28.500.000 28.000.000
365 PP2600271249 - 6,600,000 4.702.500 4.620.000
366 PP2600271250 - 83,412,000 59.431.050 58.388.400
367 PP2600271251 - 165,000,000 117.562.500 115.500.000
368 PP2600271252 - 720,000,000 513.000.000 504.000.000
369 PP2600271253 - 240,000,000 171.000.000 168.000.000
370 PP2600271254 - 350,000,000 249.375.000 245.000.000
371 PP2600271255 - 73,500,000 52.368.750 51.450.000
372 PP2600271256 - 30,000,000 21.375.000 21.000.000
373 PP2600271257 - 47,588,000 33.906.450 33.311.600
374 PP2600271258 - 114,450,000 81.545.625 80.115.000
375 PP2600271259 - 168,000,000 119.700.000 117.600.000
376 PP2600271260 - 195,000,000 138.937.500 136.500.000
377 PP2600271261 - 125,000,000 89.062.500 87.500.000
378 PP2600271262 - 8,000,000 5.700.000 5.600.000
379 PP2600271263 - 8,800,000 6.270.000 6.160.000
380 PP2600271264 - 14,910,000 10.623.375 10.437.000
381 PP2600271265 - 104,000,000 74.100.000 72.800.000
382 PP2600271266 - 75,000,000 53.437.500 52.500.000
383 PP2600271267 - 79,600,000 56.715.000 55.720.000
384 PP2600271268 - 74,000,000 52.725.000 51.800.000
385 PP2600271269 - 1,003,200 714.780 702.240
386 PP2600271270 - 2,310,000 1.645.875 1.617.000
387 PP2600271271 - 52,800,000 37.620.000 36.960.000
388 PP2600271272 - 71,400,000 50.872.500 49.980.000
389 PP2600271273 - 33,600,000 23.940.000 23.520.000
390 PP2600271274 - 37,992,800 27.069.870 26.594.960
391 PP2600271275 - 300,000,000 213.750.000 210.000.000
392 PP2600271276 - 319,200,000 227.430.000 223.440.000
393 PP2600271277 - 11,000,000 7.837.500 7.700.000
394 PP2600271278 - 17,500,000 12.468.750 12.250.000
395 PP2600271279 - 43,500,000 30.993.750 30.450.000
396 PP2600271280 - 40,500,000 28.856.250 28.350.000
397 PP2600271281 - 90,000,000 64.125.000 63.000.000
398 PP2600271282 - 46,620,000 33.216.750 32.634.000
399 PP2600271283 - 3,192,000 2.274.300 2.234.400
400 PP2600271284 - 35,640,000 25.393.500 24.948.000
401 PP2600271285 - 27,000,000 19.237.500 18.900.000
402 PP2600271286 - 840,000,000 598.500.000 588.000.000
403 PP2600271287 - 467,500,000 333.093.750 327.250.000
404 PP2600271288 - 105,800,000 75.382.500 74.060.000
405 PP2600271289 - 4,900,000 3.491.250 3.430.000
406 PP2600271290 - 27,000,000 19.237.500 18.900.000
407 PP2600271291 - 72,000,000 51.300.000 50.400.000
408 PP2600271292 - 14,000,000 9.975.000 9.800.000
409 PP2600271293 - 36,000,000 25.650.000 25.200.000
410 PP2600271294 - 38,700,000 27.573.750 27.090.000
411 PP2600271295 - 15,300,000 10.901.250 10.710.000
412 PP2600271296 - 21,000,000 14.962.500 14.700.000
413 PP2600271297 - 42,000,000 29.925.000 29.400.000
414 PP2600271298 - 40,000,000 28.500.000 28.000.000
415 PP2600271299 - 38,000,000 27.075.000 26.600.000
416 PP2600271300 - 2,190,000 1.560.375 1.533.000
417 PP2600271301 - 2,421,000 1.724.962,5 1.694.700
418 PP2600271302 - 125,000,000 89.062.500 87.500.000
419 PP2600271303 - 88,950,000 63.376.875 62.265.000
420 PP2600271304 - 14,500,000 10.331.250 10.150.000
421 PP2600271305 - 63,000,000 44.887.500 44.100.000
422 PP2600271306 - 21,000,000 14.962.500 14.700.000
423 PP2600271307 - 143,680,000 102.372.000 100.576.000
424 PP2600271308 - 60,000,000 42.750.000 42.000.000
425 PP2600271309 - 560,000,000 399.000.000 392.000.000
426 PP2600271310 - 16,500,000 11.756.250 11.550.000
427 PP2600271311 - 1,550,000 1.104.375 1.085.000
428 PP2600271312 - 40,000,000 28.500.000 28.000.000
429 PP2600271313 - 3,100,000 2.208.750 2.170.000
430 PP2600271314 - 3,800,000 2.707.500 2.660.000
431 PP2600271315 - 139,986,000 99.740.025 97.990.200
432 PP2600271316 - 136,600,000 97.327.500 95.620.000
433 PP2600271317 - 582,000,000 414.675.000 407.400.000
434 PP2600271318 - 115,000,000 81.937.500 80.500.000
435 PP2600271319 - 449,980,000 320.610.750 314.986.000
436 PP2600271320 - 615,000,000 438.187.500 430.500.000
437 PP2600271321 - 300,840,000 214.348.500 210.588.000
438 PP2600271322 - 189,000,000 134.662.500 132.300.000
439 PP2600271323 - 181,472,000 129.298.800 127.030.400
440 PP2600271324 - 68,000,000 48.450.000 47.600.000
441 PP2600271325 - 126,000,000 89.775.000 88.200.000
442 PP2600271326 - 89,800,000 63.982.500 62.860.000
443 PP2600271327 - 136,000,000 96.900.000 95.200.000
444 PP2600271328 - 82,960,000 59.109.000 58.072.000
445 PP2600271329 - 51,000,000 36.337.500 35.700.000
446 PP2600271330 - 80,000,000 57.000.000 56.000.000
447 PP2600271331 - 12,400,000 8.835.000 8.680.000
448 PP2600271332 - 7,600,000 5.415.000 5.320.000
449 PP2600271333 - 7,200,000 5.130.000 5.040.000
450 PP2600271334 - 7,876,000 5.611.650 5.513.200
451 PP2600271335 - 26,100,000 18.596.250 18.270.000
452 PP2600271336 - 10,500,000 7.481.250 7.350.000
453 PP2600271337 - 9,900,000 7.053.750 6.930.000
454 PP2600271338 - 8,400,000 5.985.000 5.880.000
455 PP2600271339 - 920,000,000 655.500.000 644.000.000
456 PP2600271340 - 22,000,000 15.675.000 15.400.000
457 PP2600271341 - 31,500,000 22.443.750 22.050.000
458 PP2600271342 - 240,000,000 171.000.000 168.000.000
459 PP2600271343 - 104,500,000 74.456.250 73.150.000
460 PP2600271344 - 351,120,000 250.173.000 245.784.000
461 PP2600271345 - 234,360,000 166.981.500 164.052.000
462 PP2600271346 - 32,500,000 23.156.250 22.750.000
463 PP2600271347 - 210,000,000 149.625.000 147.000.000
464 PP2600271348 - 22,000,000 15.675.000 15.400.000
465 PP2600271349 - 15,000,000 10.687.500 10.500.000
466 PP2600271350 - 12,300,000 8.763.750 8.610.000
467 PP2600271351 - 26,190,000 18.660.375 18.333.000
468 PP2600271352 - 44,100,000 31.421.250 30.870.000
469 PP2600271353 - 39,480,000 28.129.500 27.636.000
470 PP2600271354 - 135,600,000 96.615.000 94.920.000
471 PP2600271355 - 55,000,000 39.187.500 38.500.000
472 PP2600271356 - 126,000,000 89.775.000 88.200.000
473 PP2600271357 - 3,380,000 2.408.250 2.366.000
474 PP2600271358 - 30,000,000 21.375.000 21.000.000
475 PP2600271359 - 18,900,000 13.466.250 13.230.000
476 PP2600271360 - 42,000,000 29.925.000 29.400.000
477 PP2600271361 - 22,050,000 15.710.625 15.435.000
478 PP2600271362 - 51,500,000 36.693.750 36.050.000
479 PP2600271363 - 30,400,000 21.660.000 21.280.000
480 PP2600271364 - 180,000,000 128.250.000 126.000.000
481 PP2600271365 - 360,000,000 256.500.000 252.000.000
482 PP2600271366 - 760,000,000 541.500.000 532.000.000
483 PP2600271367 - 150,000,000 106.875.000 105.000.000
484 PP2600271368 - 54,000,000 38.475.000 37.800.000
485 PP2600271369 - 25,200,000 17.955.000 17.640.000
486 PP2600271370 - 81,000,000 57.712.500 56.700.000
487 PP2600271371 - 782,000,000 557.175.000 547.400.000
488 PP2600271372 - 130,000,000 92.625.000 91.000.000
489 PP2600271373 - 78,000,000 55.575.000 54.600.000
490 PP2600271374 - 27,400,000 19.522.500 19.180.000
491 PP2600271375 - 88,960,000 63.384.000 62.272.000
492 PP2600271376 - 36,000,000 25.650.000 25.200.000
493 PP2600271377 - 18,900,000 13.466.250 13.230.000
494 PP2600271378 - 31,640,000 22.543.500 22.148.000
495 PP2600271379 - 49,350,000 35.161.875 34.545.000
496 PP2600271380 - 774,000,000 551.475.000 541.800.000
497 PP2600271381 - 99,000,000 70.537.500 69.300.000
498 PP2600271382 - 60,000,000 42.750.000 42.000.000
499 PP2600271383 - 56,000,000 39.900.000 39.200.000
500 PP2600271384 - 89,000,000 63.412.500 62.300.000
501 PP2600271385 - 298,000,000 212.325.000 208.600.000
502 PP2600271386 - 67,914,000 48.388.725 47.539.800
503 PP2600271387 - 86,000,000 61.275.000 60.200.000
504 PP2600271388 - 72,000,000 51.300.000 50.400.000
505 PP2600271389 - 98,000,000 69.825.000 68.600.000
506 PP2600271390 - 203,400,000 144.922.500 142.380.000
507 PP2600271391 - 109,720,000 78.175.500 76.804.000
508 PP2600271392 - 100,000,000 71.250.000 70.000.000
509 PP2600271393 - 480,000,000 342.000.000 336.000.000
510 PP2600271394 - 29,820,000 21.246.750 20.874.000
511 PP2600271395 - 441,000,000 314.212.500 308.700.000
512 PP2600271396 - 5,880,000 4.189.500 4.116.000
513 PP2600271397 - 120,000,000 85.500.000 84.000.000
514 PP2600271398 - 97,440,000 69.426.000 68.208.000
515 PP2600271399 - 77,700,000 55.361.250 54.390.000
516 PP2600271400 - 12,978,000 9.246.825 9.084.600
517 PP2600271401 - 46,500,000 33.131.250 32.550.000
518 PP2600271402 - 32,250,000 22.978.125 22.575.000
519 PP2600271403 - 17,500,000 12.468.750 12.250.000
520 PP2600271404 - 39,900,000 28.428.750 27.930.000
521 PP2600271405 - 10,800,000 7.695.000 7.560.000
522 PP2600271406 - 257,400,000 183.397.500 180.180.000
523 PP2600271407 - 123,900,000 88.278.750 86.730.000
524 PP2600271408 - 13,944,000 9.935.100 9.760.800
525 PP2600271409 - 39,060,000 27.830.250 27.342.000
526 PP2600271410 - 84,000,000 59.850.000 58.800.000
527 PP2600271411 - 50,820,000 36.209.250 35.574.000
528 PP2600271412 - 58,000,000 41.325.000 40.600.000
529 PP2600271413 - 202,500,000 144.281.250 141.750.000
530 PP2600271414 - 12,800,000 9.120.000 8.960.000
531 PP2600271415 - 630,000,000 448.875.000 441.000.000
532 PP2600271416 - 231,000,000 164.587.500 161.700.000
533 PP2600271417 - 250,000,000 178.125.000 175.000.000
534 PP2600271418 - 127,050,000 90.523.125 88.935.000
535 PP2600271419 - 440,000,000 313.500.000 308.000.000
536 PP2600271420 - 36,960,000 26.334.000 25.872.000
537 PP2600271421 - 6,000,000 4.275.000 4.200.000
538 PP2600271422 - 39,900,000 28.428.750 27.930.000
Mã phần lô PP2600270885
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS) 56.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270886
Giá từng phần lô 138,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.581.500
Mã hàng hóa (HS) 96.852.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,767,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270887
Giá từng phần lô 137,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.854.750
Mã hàng hóa (HS) 96.138.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,746,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270888
Giá từng phần lô 625,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.312.500
Mã hàng hóa (HS) 437.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270889
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.733.125
Mã hàng hóa (HS) 6.615.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270890
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.778.750
Mã hàng hóa (HS) 2.730.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270891
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.675.000
Mã hàng hóa (HS) 15.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270892
Giá từng phần lô 15,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.887.000
Mã hàng hóa (HS) 10.696.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270893
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.375.000
Mã hàng hóa (HS) 133.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270894
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.965.000
Mã hàng hóa (HS) 13.720.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270895
Giá từng phần lô 12,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.888.437,5
Mã hàng hóa (HS) 8.732.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270896
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS) 8.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270897
Giá từng phần lô 9,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.032.375
Mã hàng hóa (HS) 6.909.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270898
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.750.000
Mã hàng hóa (HS) 154.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270899
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS) 147.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270900
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS) 88.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270901
Giá từng phần lô 522,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.925.000
Mã hàng hóa (HS) 365.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270902
Giá từng phần lô 206,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.131.250
Mã hàng hóa (HS) 144.550.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270903
Giá từng phần lô 372,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.050.000
Mã hàng hóa (HS) 260.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270904
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.100.000
Mã hàng hóa (HS) 72.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270905
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.550.000
Mã hàng hóa (HS) 176.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270906
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.537.500
Mã hàng hóa (HS) 69.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270907
Giá từng phần lô 44,898,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.989.825
Mã hàng hóa (HS) 31.428.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270908
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.450.000
Mã hàng hóa (HS) 47.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270909
Giá từng phần lô 308,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.450.000
Mã hàng hóa (HS) 215.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270910
Giá từng phần lô 16,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.535.375
Mã hàng hóa (HS) 11.333.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270911
Giá từng phần lô 116,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.963.500
Mã hàng hóa (HS) 81.508.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,328,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270912
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.520.000
Mã hàng hóa (HS) 20.160.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270913
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.925.000
Mã hàng hóa (HS) 29.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270914
Giá từng phần lô 63,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.315.000
Mã hàng hóa (HS) 44.520.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270915
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.625.000
Mã hàng hóa (HS) 91.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270916
Giá từng phần lô 53,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.769.625
Mã hàng hóa (HS) 37.107.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270917
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.681.250
Mã hàng hóa (HS) 40.950.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270918
Giá từng phần lô 103,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.957.500
Mã hàng hóa (HS) 72.660.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,076,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270919
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.825.000
Mã hàng hóa (HS) 12.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270920
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.234.375
Mã hàng hóa (HS) 6.125.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270921
Giá từng phần lô 20,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.428.125
Mã hàng hóa (HS) 14.175.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270922
Giá từng phần lô 15,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.704.600
Mã hàng hóa (HS) 10.516.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270923
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS) 8.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270924
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.675.000
Mã hàng hóa (HS) 15.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270925
Giá từng phần lô 819,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.537.500
Mã hàng hóa (HS) 573.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270926
Giá từng phần lô 302,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.602.500
Mã hàng hóa (HS) 211.820.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,052,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270927
Giá từng phần lô 35,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.543.125
Mã hàng hóa (HS) 25.095.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270928
Giá từng phần lô 29,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.268.125
Mã hàng hóa (HS) 20.895.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270929
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.512.500
Mã hàng hóa (HS) 23.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270930
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.450.000
Mã hàng hóa (HS) 159.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270931
Giá từng phần lô 147,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.435.750
Mã hàng hóa (HS) 103.586.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,959,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270932
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.612.500
Mã hàng hóa (HS) 39.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270933
Giá từng phần lô 118,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.075.000
Mã hàng hóa (HS) 82.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270934
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.389.375
Mã hàng hóa (HS) 1.365.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270935
Giá từng phần lô 29,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.310.875
Mã hàng hóa (HS) 20.937.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270936
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS) 50.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270937
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.880.000
Mã hàng hóa (HS) 47.040.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270938
Giá từng phần lô 235,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.437.500
Mã hàng hóa (HS) 164.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270939
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.750.000
Mã hàng hóa (HS) 154.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270940
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.125.000
Mã hàng hóa (HS) 63.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270941
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.940.000
Mã hàng hóa (HS) 23.520.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270942
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.900.000
Mã hàng hóa (HS) 39.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270943
Giá từng phần lô 39,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.443.000
Mã hàng hóa (HS) 27.944.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270944
Giá từng phần lô 79,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.430.000
Mã hàng hóa (HS) 55.440.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270945
Giá từng phần lô 492,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.550.000
Mã hàng hóa (HS) 344.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270946
Giá từng phần lô 44,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.706.250
Mã hàng hóa (HS) 31.150.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270947
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.865.000
Mã hàng hóa (HS) 52.920.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270948
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.975.000
Mã hàng hóa (HS) 9.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270949
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.805.000
Mã hàng hóa (HS) 76.440.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270950
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.236.875
Mã hàng hóa (HS) 5.145.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270951
Giá từng phần lô 79,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.287.500
Mã hàng hóa (HS) 55.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270952
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.331.250
Mã hàng hóa (HS) 66.150.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270953
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.125.000
Mã hàng hóa (HS) 175.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270954
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.977.500
Mã hàng hóa (HS) 8.820.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270955
Giá từng phần lô 20,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.820.000
Mã hàng hóa (HS) 14.560.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270956
Giá từng phần lô 7,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.201.250
Mã hàng hóa (HS) 5.110.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270957
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.687.500
Mã hàng hóa (HS) 122.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270958
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.187.500
Mã hàng hóa (HS) 94.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270959
Giá từng phần lô 171,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.837.500
Mã hàng hóa (HS) 119.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270960
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.638.750
Mã hàng hóa (HS) 1.610.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270961
Giá từng phần lô 118,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.075.000
Mã hàng hóa (HS) 82.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270962
Giá từng phần lô 144,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.867.187,5
Mã hàng hóa (HS) 101.062.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270963
Giá từng phần lô 83,542,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.524.031,25
Mã hàng hóa (HS) 58.479.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270964
Giá từng phần lô 89,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.039.500
Mã hàng hóa (HS) 62.916.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270965
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS) 147.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270966
Giá từng phần lô 650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.125.000
Mã hàng hóa (HS) 455.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270967
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.805.375
Mã hàng hóa (HS) 17.493.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270968
Giá từng phần lô 179,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.228.625
Mã hàng hóa (HS) 125.979.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270969
Giá từng phần lô 990,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 705.375.000
Mã hàng hóa (HS) 693.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270970
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.168.750
Mã hàng hóa (HS) 17.850.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270971
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.925.000
Mã hàng hóa (HS) 29.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270972
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.965.000
Mã hàng hóa (HS) 13.720.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270973
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS) 21.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270974
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS) 84.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270975
Giá từng phần lô 522,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.925.000
Mã hàng hóa (HS) 365.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270976
Giá từng phần lô 444,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.920.000
Mã hàng hóa (HS) 311.360.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270977
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.525.000
Mã hàng hóa (HS) 18.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270978
Giá từng phần lô 498,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.825.000
Mã hàng hóa (HS) 348.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270979
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.750.000
Mã hàng hóa (HS) 546.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270980
Giá từng phần lô 1,048,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 746.700.000
Mã hàng hóa (HS) 733.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270981
Giá từng phần lô 407,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.691.450
Mã hàng hóa (HS) 285.591.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270982
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.443.750
Mã hàng hóa (HS) 22.050.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270983
Giá từng phần lô 47,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.772.500
Mã hàng hóa (HS) 33.180.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270984
Giá từng phần lô 109,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.018.750
Mã hàng hóa (HS) 76.650.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270985
Giá từng phần lô 86,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.275.000
Mã hàng hóa (HS) 60.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270986
Giá từng phần lô 113,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.216.450
Mã hàng hóa (HS) 79.791.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270987
Giá từng phần lô 2,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.567.500.000
Mã hàng hóa (HS) 1.540.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270988
Giá từng phần lô 427,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.593.750
Mã hàng hóa (HS) 299.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270989
Giá từng phần lô 389,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.162.500
Mã hàng hóa (HS) 272.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270990
Giá từng phần lô 8,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.789.062,5
Mã hàng hóa (HS) 5.687.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270991
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.375.000
Mã hàng hóa (HS) 189.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270992
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.062.500
Mã hàng hóa (HS) 31.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270993
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.237.500
Mã hàng hóa (HS) 18.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270994
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.267.500
Mã hàng hóa (HS) 7.140.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270995
Giá từng phần lô 263,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.078.625
Mã hàng hóa (HS) 184.779.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270996
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS) 224.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270997
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.500.000
Mã hàng hóa (HS) 420.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270998
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.752.500
Mã hàng hóa (HS) 97.020.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600270999
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.406.250
Mã hàng hóa (HS) 36.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271000
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.975.000
Mã hàng hóa (HS) 9.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271001
Giá từng phần lô 8,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.127.500
Mã hàng hóa (HS) 6.020.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271002
Giá từng phần lô 356,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.220.000
Mã hàng hóa (HS) 249.760.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271003
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.567.500
Mã hàng hóa (HS) 1.540.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271004
Giá từng phần lô 68,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.628.125
Mã hàng hóa (HS) 47.775.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271005
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.200.000
Mã hàng hóa (HS) 89.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271006
Giá từng phần lô 129,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.425.500
Mã hàng hóa (HS) 90.804.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271007
Giá từng phần lô 191,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.757.250
Mã hàng hóa (HS) 134.358.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271008
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.387.500
Mã hàng hóa (HS) 16.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271009
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.620.000
Mã hàng hóa (HS) 36.960.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271010
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS) 21.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271011
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.837.500
Mã hàng hóa (HS) 7.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271012
Giá từng phần lô 40,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.642.500
Mã hàng hóa (HS) 28.140.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271013
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.156.250
Mã hàng hóa (HS) 22.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271014
Giá từng phần lô 107,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.629.375
Mã hàng hóa (HS) 75.285.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271015
Giá từng phần lô 12,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.191.250
Mã hàng hóa (HS) 9.030.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271016
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.812.500
Mã hàng hóa (HS) 73.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271017
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS) 168.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271018
Giá từng phần lô 88,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.735.625
Mã hàng hóa (HS) 61.635.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271019
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.109.375
Mã hàng hóa (HS) 55.125.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271020
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.331.250
Mã hàng hóa (HS) 10.150.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271021
Giá từng phần lô 59,548,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.427.950
Mã hàng hóa (HS) 41.683.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271022
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.805.000
Mã hàng hóa (HS) 76.440.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271023
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS) 14.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271024
Giá từng phần lô 14,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.580.625
Mã hàng hóa (HS) 10.395.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271025
Giá từng phần lô 8,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.359.062,5
Mã hàng hóa (HS) 6.247.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271026
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.870.312,5
Mã hàng hóa (HS) 1.837.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271027
Giá từng phần lô 57,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.296.500
Mã hàng hóa (HS) 40.572.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271028
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.756.250
Mã hàng hóa (HS) 11.550.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271029
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.950.000
Mã hàng hóa (HS) 19.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271030
Giá từng phần lô 36,132,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.744.050
Mã hàng hóa (HS) 25.292.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271031
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.406.250
Mã hàng hóa (HS) 36.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271032
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS) 56.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271033
Giá từng phần lô 9,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.540.750
Mã hàng hóa (HS) 6.426.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271034
Giá từng phần lô 10,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.766.250
Mã hàng hóa (HS) 7.630.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271035
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.420.000
Mã hàng hóa (HS) 3.360.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271036
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.362.500
Mã hàng hóa (HS) 25.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271037
Giá từng phần lô 40,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.084.250
Mã hàng hóa (HS) 28.574.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271038
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.937.500
Mã hàng hóa (HS) 24.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271039
Giá từng phần lô 8,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.362.625
Mã hàng hóa (HS) 6.251.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271040
Giá từng phần lô 9,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.043.062,5
Mã hàng hóa (HS) 6.919.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271041
Giá từng phần lô 9,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.043.062,5
Mã hàng hóa (HS) 6.919.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271042
Giá từng phần lô 14,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.580.625
Mã hàng hóa (HS) 10.395.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271043
Giá từng phần lô 21,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.283.125
Mã hàng hóa (HS) 15.015.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271044
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS) 21.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271045
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.537.500
Mã hàng hóa (HS) 13.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271046
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.386.500
Mã hàng hóa (HS) 5.292.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271047
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.962.500
Mã hàng hóa (HS) 14.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271048
Giá từng phần lô 53,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.047.500
Mã hàng hóa (HS) 37.380.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271049
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.820.000
Mã hàng hóa (HS) 70.560.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271050
Giá từng phần lô 172,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.906.250
Mã hàng hóa (HS) 120.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271051
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS) 56.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271052
Giá từng phần lô 103,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.064.375
Mã hàng hóa (HS) 72.765.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271053
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.146.875
Mã hàng hóa (HS) 40.425.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271054
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.146.875
Mã hàng hóa (HS) 40.425.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271055
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.062.500
Mã hàng hóa (HS) 87.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271056
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.481.250
Mã hàng hóa (HS) 7.350.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271057
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.906.250
Mã hàng hóa (HS) 8.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271058
Giá từng phần lô 12,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.902.687,5
Mã hàng hóa (HS) 8.746.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271059
Giá từng phần lô 96,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.453.437,5
Mã hàng hóa (HS) 67.252.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271060
Giá từng phần lô 49,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.461.125
Mã hàng hóa (HS) 34.839.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271061
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.750.000
Mã hàng hóa (HS) 98.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271062
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.887.500
Mã hàng hóa (HS) 44.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271063
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS) 58.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271064
Giá từng phần lô 85,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.822.562,5
Mã hàng hóa (HS) 59.755.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271065
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.900.000
Mã hàng hóa (HS) 39.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271066
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.950.000
Mã hàng hóa (HS) 19.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271067
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.062.500
Mã hàng hóa (HS) 31.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271068
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.600.000
Mã hàng hóa (HS) 100.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271069
Giá từng phần lô 268,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.950.000
Mã hàng hóa (HS) 187.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271070
Giá từng phần lô 29,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.246.750
Mã hàng hóa (HS) 20.874.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271071
Giá từng phần lô 33,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.046.875
Mã hàng hóa (HS) 23.625.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271072
Giá từng phần lô 51,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.765.000
Mã hàng hóa (HS) 36.120.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271073
Giá từng phần lô 88,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.020.625
Mã hàng hóa (HS) 61.915.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271074
Giá từng phần lô 26,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.194.750
Mã hàng hóa (HS) 18.858.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271075
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.837.500
Mã hàng hóa (HS) 7.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271076
Giá từng phần lô 324,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.850.000
Mã hàng hóa (HS) 226.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271077
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.200.000
Mã hàng hóa (HS) 201.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271078
Giá từng phần lô 275,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.607.250
Mã hàng hóa (HS) 193.158.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271079
Giá từng phần lô 544,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.600.000
Mã hàng hóa (HS) 380.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271080
Giá từng phần lô 324,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.850.000
Mã hàng hóa (HS) 226.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271081
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.125.000
Mã hàng hóa (HS) 7.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271082
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS) 17.640.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271083
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.845.000
Mã hàng hóa (HS) 4.760.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271084
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.390.000
Mã hàng hóa (HS) 15.120.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271085
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.800.000
Mã hàng hóa (HS) 134.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271086
Giá từng phần lô 106,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.635.437,5
Mã hàng hóa (HS) 74.308.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271087
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.250.000
Mã hàng hóa (HS) 294.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271088
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.775.000
Mã hàng hóa (HS) 32.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271089
Giá từng phần lô 339,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.879.500
Mã hàng hóa (HS) 237.636.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271090
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS) 50.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271091
Giá từng phần lô 65,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.982.250
Mã hàng hóa (HS) 46.158.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271092
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS) 147.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271093
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.805.375
Mã hàng hóa (HS) 17.493.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271094
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.324.125
Mã hàng hóa (HS) 10.143.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271095
Giá từng phần lô 154,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.725.000
Mã hàng hóa (HS) 107.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271096
Giá từng phần lô 268,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.950.000
Mã hàng hóa (HS) 187.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271097
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.458.750
Mã hàng hóa (HS) 16.170.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271098
Giá từng phần lô 157,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.969.375
Mã hàng hóa (HS) 110.005.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271099
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.331.250
Mã hàng hóa (HS) 66.150.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271100
Giá từng phần lô 760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 541.500.000
Mã hàng hóa (HS) 532.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271101
Giá từng phần lô 1,005,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 716.062.500
Mã hàng hóa (HS) 703.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271102
Giá từng phần lô 31,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.743.000
Mã hàng hóa (HS) 22.344.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271103
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.875.000
Mã hàng hóa (HS) 105.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271104
Giá từng phần lô 359,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.158.000
Mã hàng hóa (HS) 251.664.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271105
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.312.500
Mã hàng hóa (HS) 157.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271106
Giá từng phần lô 442,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.925.000
Mã hàng hóa (HS) 309.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271107
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.406.250
Mã hàng hóa (HS) 36.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271108
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.900.000
Mã hàng hóa (HS) 39.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271109
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.187.500
Mã hàng hóa (HS) 38.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271110
Giá từng phần lô 74,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.010.000
Mã hàng hóa (HS) 52.080.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271111
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS) 17.640.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271112
Giá từng phần lô 20,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.812.875
Mã hàng hóa (HS) 14.553.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271113
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.887.500
Mã hàng hóa (HS) 44.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271114
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS) 33.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271115
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.962.500
Mã hàng hóa (HS) 14.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271116
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.980.000
Mã hàng hóa (HS) 7.840.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271117
Giá từng phần lô 7,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.219.062,5
Mã hàng hóa (HS) 5.127.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271118
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS) 8.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271119
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.875.000
Mã hàng hóa (HS) 105.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271120
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.450.000
Mã hàng hóa (HS) 47.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271121
Giá từng phần lô 65,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.740.000
Mã hàng hóa (HS) 45.920.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271122
Giá từng phần lô 36,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.034.750
Mã hàng hóa (HS) 25.578.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271123
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.845.000
Mã hàng hóa (HS) 4.760.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271124
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.000
Mã hàng hóa (HS) 5.880.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271125
Giá từng phần lô 30,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.446.250
Mã hàng hóa (HS) 21.070.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271126
Giá từng phần lô 880,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 627.000.000
Mã hàng hóa (HS) 616.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271127
Giá từng phần lô 478,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.575.000
Mã hàng hóa (HS) 334.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271128
Giá từng phần lô 826,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 588.525.000
Mã hàng hóa (HS) 578.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271129
Giá từng phần lô 456,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.900.000
Mã hàng hóa (HS) 319.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271130
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS) 147.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271131
Giá từng phần lô 399,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.287.500
Mã hàng hóa (HS) 279.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271132
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.752.500
Mã hàng hóa (HS) 97.020.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271133
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.250.000
Mã hàng hóa (HS) 182.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271134
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.062.500
Mã hàng hóa (HS) 87.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271135
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS) 42.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271136
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.322.500
Mã hàng hóa (HS) 41.580.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271137
Giá từng phần lô 76,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.720.000
Mã hàng hóa (HS) 53.760.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271138
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.187.500
Mã hàng hóa (HS) 38.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271139
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS) 33.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271140
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS) 58.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271141
Giá từng phần lô 111,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.515.000
Mã hàng hóa (HS) 78.120.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271142
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.312.500
Mã hàng hóa (HS) 45.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271143
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.575.000
Mã hàng hóa (HS) 54.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271144
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.500.000
Mã hàng hóa (HS) 196.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271145
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.106.250
Mã hàng hóa (HS) 154.350.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271146
Giá từng phần lô 104,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.513.250
Mã hàng hóa (HS) 73.206.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271147
Giá từng phần lô 224,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.956.250
Mã hàng hóa (HS) 157.150.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271148
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.312.500
Mã hàng hóa (HS) 157.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271149
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS) 8.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271150
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.825.000
Mã hàng hóa (HS) 12.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271151
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.491.250
Mã hàng hóa (HS) 3.430.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271152
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS) 17.640.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271153
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.937.500
Mã hàng hóa (HS) 24.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271154
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.237.500
Mã hàng hóa (HS) 18.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271155
Giá từng phần lô 6,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.656.900
Mã hàng hóa (HS) 4.575.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271156
Giá từng phần lô 102,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.017.000
Mã hàng hóa (HS) 71.736.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271157
Giá từng phần lô 14,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.548.562,5
Mã hàng hóa (HS) 10.363.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271158
Giá từng phần lô 111,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.515.000
Mã hàng hóa (HS) 78.120.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271159
Giá từng phần lô 29,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.321.562,5
Mã hàng hóa (HS) 20.947.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271160
Giá từng phần lô 8,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.198.750
Mã hàng hóa (HS) 6.090.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271161
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.475.000
Mã hàng hóa (HS) 37.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271162
Giá từng phần lô 28,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.071.125
Mã hàng hóa (HS) 19.719.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271163
Giá từng phần lô 85,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.918.750
Mã hàng hóa (HS) 59.850.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271164
Giá từng phần lô 465,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.312.500
Mã hàng hóa (HS) 325.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271165
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.125.000
Mã hàng hóa (HS) 175.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271166
Giá từng phần lô 38,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.288.750
Mã hàng hóa (HS) 26.810.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271167
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.473.750
Mã hàng hóa (HS) 10.290.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271168
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.390.000
Mã hàng hóa (HS) 15.120.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271169
Giá từng phần lô 16,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.435.625
Mã hàng hóa (HS) 11.235.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271170
Giá từng phần lô 61,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.129.400
Mã hàng hóa (HS) 43.355.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271171
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.568.500
Mã hàng hóa (HS) 12.348.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271172
Giá từng phần lô 22,272,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.869.156,25
Mã hàng hóa (HS) 15.590.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271173
Giá từng phần lô 16,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.895.187,5
Mã hàng hóa (HS) 11.686.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271174
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS) 42.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271175
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.481.250
Mã hàng hóa (HS) 7.350.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271176
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.750.000
Mã hàng hóa (HS) 546.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271177
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.250.000
Mã hàng hóa (HS) 350.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271178
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.775.000
Mã hàng hóa (HS) 32.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271179
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.125.000
Mã hàng hóa (HS) 63.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271180
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.875.000
Mã hàng hóa (HS) 105.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271181
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.593.750
Mã hàng hóa (HS) 19.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271182
Giá từng phần lô 50,467,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.957.880
Mã hàng hóa (HS) 35.327.040
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271183
Giá từng phần lô 95,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.229.000
Mã hàng hóa (HS) 67.032.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271184
Giá từng phần lô 82,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.425.000
Mã hàng hóa (HS) 57.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271185
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS) 17.640.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271186
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.525.000
Mã hàng hóa (HS) 18.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271187
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.187.500
Mã hàng hóa (HS) 94.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271188
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.977.500
Mã hàng hóa (HS) 8.820.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271189
Giá từng phần lô 175,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.115.000
Mã hàng hóa (HS) 122.920.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271190
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS) 67.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271191
Giá từng phần lô 101,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.247.500
Mã hàng hóa (HS) 70.980.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271192
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS) 67.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271193
Giá từng phần lô 1,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.033.125
Mã hàng hóa (HS) 1.015.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271194
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.053.750
Mã hàng hóa (HS) 6.930.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271195
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.025.000
Mã hàng hóa (HS) 46.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271196
Giá từng phần lô 72,766,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.845.775
Mã hàng hóa (HS) 50.936.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271197
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.125.000
Mã hàng hóa (HS) 63.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271198
Giá từng phần lô 229,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.198.125
Mã hàng hóa (HS) 160.335.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271199
Giá từng phần lô 22,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.746.250
Mã hàng hóa (HS) 15.470.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271200
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.353.750
Mã hàng hóa (HS) 1.330.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271201
Giá từng phần lô 17,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.711.000
Mã hàng hóa (HS) 12.488.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271202
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.236.875
Mã hàng hóa (HS) 5.145.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271203
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.300.000
Mã hàng hóa (HS) 106.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271204
Giá từng phần lô 107,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.522.500
Mã hàng hóa (HS) 75.180.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271205
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS) 50.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271206
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.780.000
Mã hàng hóa (HS) 30.240.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271207
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.456.250
Mã hàng hóa (HS) 17.150.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271208
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS) 28.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271209
Giá từng phần lô 10,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.338.750
Mã hàng hóa (HS) 7.210.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271210
Giá từng phần lô 5,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.114.687,5
Mã hàng hóa (HS) 4.042.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271211
Giá từng phần lô 556,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.150.000
Mã hàng hóa (HS) 389.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271212
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS) 224.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271213
Giá từng phần lô 157,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.005.000
Mã hàng hóa (HS) 110.040.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271214
Giá từng phần lô 22,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.746.250
Mã hàng hóa (HS) 15.470.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271215
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.405.000
Mã hàng hóa (HS) 9.240.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271216
Giá từng phần lô 51,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.765.000
Mã hàng hóa (HS) 36.120.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271217
Giá từng phần lô 369,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.912.500
Mã hàng hóa (HS) 258.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271218
Giá từng phần lô 28,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.235.000
Mã hàng hóa (HS) 19.880.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271219
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS) 168.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271220
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.400.000
Mã hàng hóa (HS) 235.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271221
Giá từng phần lô 259,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.893.750
Mã hàng hóa (HS) 181.650.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271222
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.267.500
Mã hàng hóa (HS) 7.140.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271223
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.362.500
Mã hàng hóa (HS) 25.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271224
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.650.000
Mã hàng hóa (HS) 81.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271225
Giá từng phần lô 23,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.957.500
Mã hàng hóa (HS) 16.660.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271226
Giá từng phần lô 162,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.781.250
Mã hàng hóa (HS) 113.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271227
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.343.750
Mã hàng hóa (HS) 61.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271228
Giá từng phần lô 137,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.929.562,5
Mã hàng hóa (HS) 96.211.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271229
Giá từng phần lô 148,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.450.000
Mã hàng hóa (HS) 103.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271230
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.437.500
Mã hàng hóa (HS) 52.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271231
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.840.000
Mã hàng hóa (HS) 6.720.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271232
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.916.250
Mã hàng hóa (HS) 4.830.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271233
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.150.000
Mã hàng hóa (HS) 53.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271234
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.993.750
Mã hàng hóa (HS) 198.450.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271235
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.100.000
Mã hàng hóa (HS) 72.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271236
Giá từng phần lô 159,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.287.500
Mã hàng hóa (HS) 111.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271237
Giá từng phần lô 145,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.882.500
Mã hàng hóa (HS) 102.060.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271238
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.825.000
Mã hàng hóa (HS) 68.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271239
Giá từng phần lô 102,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.316.250
Mã hàng hóa (HS) 72.030.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271240
Giá từng phần lô 293,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.338.200
Mã hàng hóa (HS) 205.665.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271241
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.250.000
Mã hàng hóa (HS) 70.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271242
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS) 42.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271243
Giá từng phần lô 359,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.215.000
Mã hàng hóa (HS) 251.720.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271244
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS) 28.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271245
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.156.250
Mã hàng hóa (HS) 78.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271246
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.062.500
Mã hàng hóa (HS) 367.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271247
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.189.500
Mã hàng hóa (HS) 4.116.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271248
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS) 28.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271249
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.702.500
Mã hàng hóa (HS) 4.620.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271250
Giá từng phần lô 83,412,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.431.050
Mã hàng hóa (HS) 58.388.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271251
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.562.500
Mã hàng hóa (HS) 115.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271252
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.000.000
Mã hàng hóa (HS) 504.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271253
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS) 168.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271254
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.375.000
Mã hàng hóa (HS) 245.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271255
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.368.750
Mã hàng hóa (HS) 51.450.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271256
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS) 21.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271257
Giá từng phần lô 47,588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.906.450
Mã hàng hóa (HS) 33.311.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271258
Giá từng phần lô 114,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.545.625
Mã hàng hóa (HS) 80.115.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271259
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.700.000
Mã hàng hóa (HS) 117.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271260
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.937.500
Mã hàng hóa (HS) 136.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271261
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.062.500
Mã hàng hóa (HS) 87.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271262
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS) 5.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271263
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.270.000
Mã hàng hóa (HS) 6.160.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271264
Giá từng phần lô 14,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.623.375
Mã hàng hóa (HS) 10.437.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271265
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.100.000
Mã hàng hóa (HS) 72.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271266
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.437.500
Mã hàng hóa (HS) 52.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271267
Giá từng phần lô 79,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.715.000
Mã hàng hóa (HS) 55.720.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271268
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.725.000
Mã hàng hóa (HS) 51.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271269
Giá từng phần lô 1,003,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.780
Mã hàng hóa (HS) 702.240
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271270
Giá từng phần lô 2,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.645.875
Mã hàng hóa (HS) 1.617.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271271
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.620.000
Mã hàng hóa (HS) 36.960.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271272
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.872.500
Mã hàng hóa (HS) 49.980.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271273
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.940.000
Mã hàng hóa (HS) 23.520.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271274
Giá từng phần lô 37,992,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.069.870
Mã hàng hóa (HS) 26.594.960
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271275
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.750.000
Mã hàng hóa (HS) 210.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271276
Giá từng phần lô 319,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.430.000
Mã hàng hóa (HS) 223.440.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271277
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.837.500
Mã hàng hóa (HS) 7.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271278
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.468.750
Mã hàng hóa (HS) 12.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271279
Giá từng phần lô 43,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.993.750
Mã hàng hóa (HS) 30.450.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271280
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.856.250
Mã hàng hóa (HS) 28.350.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271281
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.125.000
Mã hàng hóa (HS) 63.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271282
Giá từng phần lô 46,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.216.750
Mã hàng hóa (HS) 32.634.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271283
Giá từng phần lô 3,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.274.300
Mã hàng hóa (HS) 2.234.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271284
Giá từng phần lô 35,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.393.500
Mã hàng hóa (HS) 24.948.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271285
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.237.500
Mã hàng hóa (HS) 18.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271286
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.500.000
Mã hàng hóa (HS) 588.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271287
Giá từng phần lô 467,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.093.750
Mã hàng hóa (HS) 327.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271288
Giá từng phần lô 105,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.382.500
Mã hàng hóa (HS) 74.060.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271289
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.491.250
Mã hàng hóa (HS) 3.430.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271290
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.237.500
Mã hàng hóa (HS) 18.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271291
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS) 50.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271292
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.975.000
Mã hàng hóa (HS) 9.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271293
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.650.000
Mã hàng hóa (HS) 25.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271294
Giá từng phần lô 38,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.573.750
Mã hàng hóa (HS) 27.090.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271295
Giá từng phần lô 15,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.901.250
Mã hàng hóa (HS) 10.710.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271296
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.962.500
Mã hàng hóa (HS) 14.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271297
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.925.000
Mã hàng hóa (HS) 29.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271298
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS) 28.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271299
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.075.000
Mã hàng hóa (HS) 26.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271300
Giá từng phần lô 2,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.560.375
Mã hàng hóa (HS) 1.533.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271301
Giá từng phần lô 2,421,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.724.962,5
Mã hàng hóa (HS) 1.694.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271302
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.062.500
Mã hàng hóa (HS) 87.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271303
Giá từng phần lô 88,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.376.875
Mã hàng hóa (HS) 62.265.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271304
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.331.250
Mã hàng hóa (HS) 10.150.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271305
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.887.500
Mã hàng hóa (HS) 44.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271306
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.962.500
Mã hàng hóa (HS) 14.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271307
Giá từng phần lô 143,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.372.000
Mã hàng hóa (HS) 100.576.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271308
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS) 42.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271309
Giá từng phần lô 560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.000.000
Mã hàng hóa (HS) 392.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271310
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.756.250
Mã hàng hóa (HS) 11.550.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271311
Giá từng phần lô 1,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.104.375
Mã hàng hóa (HS) 1.085.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271312
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS) 28.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271313
Giá từng phần lô 3,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.208.750
Mã hàng hóa (HS) 2.170.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271314
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.707.500
Mã hàng hóa (HS) 2.660.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271315
Giá từng phần lô 139,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.740.025
Mã hàng hóa (HS) 97.990.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271316
Giá từng phần lô 136,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.327.500
Mã hàng hóa (HS) 95.620.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271317
Giá từng phần lô 582,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.675.000
Mã hàng hóa (HS) 407.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271318
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.937.500
Mã hàng hóa (HS) 80.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271319
Giá từng phần lô 449,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.610.750
Mã hàng hóa (HS) 314.986.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271320
Giá từng phần lô 615,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.187.500
Mã hàng hóa (HS) 430.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271321
Giá từng phần lô 300,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.348.500
Mã hàng hóa (HS) 210.588.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271322
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.662.500
Mã hàng hóa (HS) 132.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271323
Giá từng phần lô 181,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.298.800
Mã hàng hóa (HS) 127.030.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271324
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.450.000
Mã hàng hóa (HS) 47.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271325
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS) 88.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271326
Giá từng phần lô 89,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.982.500
Mã hàng hóa (HS) 62.860.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271327
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.900.000
Mã hàng hóa (HS) 95.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271328
Giá từng phần lô 82,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.109.000
Mã hàng hóa (HS) 58.072.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271329
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.337.500
Mã hàng hóa (HS) 35.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271330
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS) 56.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271331
Giá từng phần lô 12,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.835.000
Mã hàng hóa (HS) 8.680.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271332
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.415.000
Mã hàng hóa (HS) 5.320.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271333
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.130.000
Mã hàng hóa (HS) 5.040.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271334
Giá từng phần lô 7,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.611.650
Mã hàng hóa (HS) 5.513.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271335
Giá từng phần lô 26,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.596.250
Mã hàng hóa (HS) 18.270.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271336
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.481.250
Mã hàng hóa (HS) 7.350.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271337
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.053.750
Mã hàng hóa (HS) 6.930.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271338
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.000
Mã hàng hóa (HS) 5.880.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271339
Giá từng phần lô 920,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 655.500.000
Mã hàng hóa (HS) 644.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271340
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.675.000
Mã hàng hóa (HS) 15.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271341
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.443.750
Mã hàng hóa (HS) 22.050.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271342
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS) 168.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271343
Giá từng phần lô 104,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.456.250
Mã hàng hóa (HS) 73.150.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271344
Giá từng phần lô 351,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.173.000
Mã hàng hóa (HS) 245.784.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271345
Giá từng phần lô 234,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.981.500
Mã hàng hóa (HS) 164.052.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271346
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.156.250
Mã hàng hóa (HS) 22.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271347
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS) 147.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271348
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.675.000
Mã hàng hóa (HS) 15.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271349
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.687.500
Mã hàng hóa (HS) 10.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271350
Giá từng phần lô 12,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.763.750
Mã hàng hóa (HS) 8.610.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271351
Giá từng phần lô 26,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.660.375
Mã hàng hóa (HS) 18.333.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271352
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.421.250
Mã hàng hóa (HS) 30.870.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271353
Giá từng phần lô 39,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.129.500
Mã hàng hóa (HS) 27.636.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271354
Giá từng phần lô 135,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.615.000
Mã hàng hóa (HS) 94.920.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271355
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.187.500
Mã hàng hóa (HS) 38.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271356
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS) 88.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271357
Giá từng phần lô 3,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.408.250
Mã hàng hóa (HS) 2.366.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271358
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS) 21.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271359
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.466.250
Mã hàng hóa (HS) 13.230.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271360
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.925.000
Mã hàng hóa (HS) 29.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271361
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.710.625
Mã hàng hóa (HS) 15.435.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271362
Giá từng phần lô 51,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.693.750
Mã hàng hóa (HS) 36.050.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271363
Giá từng phần lô 30,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.660.000
Mã hàng hóa (HS) 21.280.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271364
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.250.000
Mã hàng hóa (HS) 126.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271365
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.500.000
Mã hàng hóa (HS) 252.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271366
Giá từng phần lô 760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 541.500.000
Mã hàng hóa (HS) 532.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271367
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.875.000
Mã hàng hóa (HS) 105.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271368
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.475.000
Mã hàng hóa (HS) 37.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271369
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS) 17.640.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271370
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.712.500
Mã hàng hóa (HS) 56.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271371
Giá từng phần lô 782,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.175.000
Mã hàng hóa (HS) 547.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271372
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.625.000
Mã hàng hóa (HS) 91.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271373
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.575.000
Mã hàng hóa (HS) 54.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271374
Giá từng phần lô 27,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.522.500
Mã hàng hóa (HS) 19.180.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271375
Giá từng phần lô 88,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.384.000
Mã hàng hóa (HS) 62.272.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271376
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.650.000
Mã hàng hóa (HS) 25.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271377
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.466.250
Mã hàng hóa (HS) 13.230.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271378
Giá từng phần lô 31,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.543.500
Mã hàng hóa (HS) 22.148.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271379
Giá từng phần lô 49,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.161.875
Mã hàng hóa (HS) 34.545.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271380
Giá từng phần lô 774,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 551.475.000
Mã hàng hóa (HS) 541.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271381
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.537.500
Mã hàng hóa (HS) 69.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271382
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS) 42.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271383
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.900.000
Mã hàng hóa (HS) 39.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271384
Giá từng phần lô 89,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.412.500
Mã hàng hóa (HS) 62.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271385
Giá từng phần lô 298,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.325.000
Mã hàng hóa (HS) 208.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271386
Giá từng phần lô 67,914,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.388.725
Mã hàng hóa (HS) 47.539.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271387
Giá từng phần lô 86,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.275.000
Mã hàng hóa (HS) 60.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271388
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS) 50.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271389
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.825.000
Mã hàng hóa (HS) 68.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271390
Giá từng phần lô 203,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.922.500
Mã hàng hóa (HS) 142.380.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271391
Giá từng phần lô 109,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.175.500
Mã hàng hóa (HS) 76.804.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271392
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.250.000
Mã hàng hóa (HS) 70.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271393
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000.000
Mã hàng hóa (HS) 336.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271394
Giá từng phần lô 29,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.246.750
Mã hàng hóa (HS) 20.874.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271395
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.212.500
Mã hàng hóa (HS) 308.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271396
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.189.500
Mã hàng hóa (HS) 4.116.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271397
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS) 84.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271398
Giá từng phần lô 97,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.426.000
Mã hàng hóa (HS) 68.208.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271399
Giá từng phần lô 77,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.361.250
Mã hàng hóa (HS) 54.390.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271400
Giá từng phần lô 12,978,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.246.825
Mã hàng hóa (HS) 9.084.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271401
Giá từng phần lô 46,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.131.250
Mã hàng hóa (HS) 32.550.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271402
Giá từng phần lô 32,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.978.125
Mã hàng hóa (HS) 22.575.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271403
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.468.750
Mã hàng hóa (HS) 12.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271404
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.428.750
Mã hàng hóa (HS) 27.930.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271405
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.695.000
Mã hàng hóa (HS) 7.560.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271406
Giá từng phần lô 257,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.397.500
Mã hàng hóa (HS) 180.180.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271407
Giá từng phần lô 123,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.278.750
Mã hàng hóa (HS) 86.730.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271408
Giá từng phần lô 13,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.935.100
Mã hàng hóa (HS) 9.760.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271409
Giá từng phần lô 39,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.830.250
Mã hàng hóa (HS) 27.342.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271410
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS) 58.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271411
Giá từng phần lô 50,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.209.250
Mã hàng hóa (HS) 35.574.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271412
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.325.000
Mã hàng hóa (HS) 40.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271413
Giá từng phần lô 202,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.281.250
Mã hàng hóa (HS) 141.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271414
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.120.000
Mã hàng hóa (HS) 8.960.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271415
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.875.000
Mã hàng hóa (HS) 441.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271416
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.587.500
Mã hàng hóa (HS) 161.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271417
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.125.000
Mã hàng hóa (HS) 175.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271418
Giá từng phần lô 127,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.523.125
Mã hàng hóa (HS) 88.935.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271419
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.500.000
Mã hàng hóa (HS) 308.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271420
Giá từng phần lô 36,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.334.000
Mã hàng hóa (HS) 25.872.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271421
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.275.000
Mã hàng hóa (HS) 4.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271422
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.428.750
Mã hàng hóa (HS) 27.930.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->