Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung ứng thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300199440-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Trường Đại học Y Khoa Vinh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung ứng thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300144621 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 4,765,127,660 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 47.651.276,6 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
Thông tin gia hạn
| STT | Thời điểm gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Lý do gia hạn |
|---|---|---|---|---|
| Lần 1 | 17/08/2023 15:36:00 | 31/08/2023 09:00:00 | 06/09/2023 09:00:00 | Đồng bộ thời gian với các gói thầu khác |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300312693 - A373 | 9,900,000 | 99,000 |
| 2 | PP2300312694 - C018 | 57,500,000 | 575,000 |
| 3 | PP2300312695 - C017 | 26,500,000 | 265,000 |
| 4 | PP2300312696 - C020 | 1,557,000 | 15,570 |
| 5 | PP2300312697 - C036 | 54,150,000 | 541,500 |
| 6 | PP2300312698 - C039 | 14,175,000 | 141,750 |
| 7 | PP2300312699 - A033 | 13,500,000 | 135,000 |
| 8 | PP2300312700 - B318 | 9,450,000 | 94,500 |
| 9 | PP2300312701 - D003 | 3,384,000 | 33,840 |
| 10 | PP2300312702 - A044 | 45,000,000 | 450,000 |
| 11 | PP2300312703 - C055 | 225,540,000 | 2,255,400 |
| 12 | PP2300312704 - D009 | 31,000,000 | 310,000 |
| 13 | PP2300312705 - C061 | 16,500,000 | 165,000 |
| 14 | PP2300312706 - C058 | 29,700,000 | 297,000 |
| 15 | PP2300312707 - C062 | 33,030,000 | 330,300 |
| 16 | PP2300312708 - D010 | 49,620,000 | 496,200 |
| 17 | PP2300312709 - B327 | 7,800,000 | 78,000 |
| 18 | PP2300312710 - D011 | 15,000,000 | 150,000 |
| 19 | PP2300312711 - D014 | 55,200,000 | 552,000 |
| 20 | PP2300312712 - D161 | 16,800,000 | 168,000 |
| 21 | PP2300312713 - C078 | 40,320,000 | 403,200 |
| 22 | PP2300312714 - A062 | 28,800,000 | 288,000 |
| 23 | PP2300312715 - A063 | 19,121,400 | 191,214 |
| 24 | PP2300312716 - BSC104 | 46,462,500 | 464,625 |
| 25 | PP2300312717 - A2103 | 6,345,000 | 63,450 |
| 26 | PP2300312718 - A068 | 9,720,000 | 97,200 |
| 27 | PP2300312719 - BSE048 | 42,780,000 | 427,800 |
| 28 | PP2300312720 - C106 | 9,350,000 | 93,500 |
| 29 | PP2300312721 - C158 | 30,600,000 | 306,000 |
| 30 | PP2300312722 - BSB019 | 44,700,000 | 447,000 |
| 31 | PP2300312723 - B359 | 30,000,000 | 300,000 |
| 32 | PP2300312724 - BSB030 | 283,020,000 | 2,830,200 |
| 33 | PP2300312725 - BSD006 | 14,625,000 | 146,250 |
| 34 | PP2300312726 - C194 | 1,722,000 | 17,220 |
| 35 | PP2300312727 - C195 | 44,400,000 | 444,000 |
| 36 | PP2300312728 - C237 | 468,000 | 4,680 |
| 37 | PP2300312729 - C239 | 28,620,000 | 286,200 |
| 38 | PP2300312730 - A131 | 15,480,000 | 154,800 |
| 39 | PP2300312731 - D043 | 14,040,000 | 140,400 |
| 40 | PP2300312732 - D106 | 11,008,000 | 110,080 |
| 41 | PP2300312733 - C2209 | 30,000,000 | 300,000 |
| 42 | PP2300312734 - C231 | 4,890,000 | 48,900 |
| 43 | PP2300312735 - A167 | 10,800,000 | 108,000 |
| 44 | PP2300312736 - A169 | 7,350,000 | 73,500 |
| 45 | PP2300312737 - C999 | 3,600,000 | 36,000 |
| 46 | PP2300312738 - C279 | 2,190,000 | 21,900 |
| 47 | PP2300312739 - BSA150 | 38,640,000 | 386,400 |
| 48 | PP2300312740 - A188 | 56,000,000 | 560,000 |
| 49 | PP2300312741 - C297 | 2,358,000 | 23,580 |
| 50 | PP2300312742 - A655 | 17,325,000 | 173,250 |
| 51 | PP2300312743 - C307 | 622,500,000 | 6,225,000 |
| 52 | PP2300312744 - C309 | 56,952,000 | 569,520 |
| 53 | PP2300312745 - C315 | 4,236,000 | 42,360 |
| 54 | PP2300312746 - A662 | 32,500,000 | 325,000 |
| 55 | PP2300312747 - B141 | 13,500,000 | 135,000 |
| 56 | PP2300312748 - C326 | 60,000,000 | 600,000 |
| 57 | PP2300312749 - BSB050 | 5,928,000 | 59,280 |
| 58 | PP2300312750 - B148 | 15,750,000 | 157,500 |
| 59 | PP2300312751 - C382 | 23,625,000 | 236,250 |
| 60 | PP2300312752 - C371 | 16,320,000 | 163,200 |
| 61 | PP2300312753 - C373 | 49,770,000 | 497,700 |
| 62 | PP2300312754 - A250 | 32,113,200 | 321,132 |
| 63 | PP2300312755 - C2174 | 3,031,560 | 30,315 |
| 64 | PP2300312756 - C946 | 13,500,000 | 135,000 |
| 65 | PP2300312757 - A274 | 59,760,000 | 597,600 |
| 66 | PP2300312758 - A278 | 12,000,000 | 120,000 |
| 67 | PP2300312759 - A283 | 82,800,000 | 828,000 |
| 68 | PP2300312760 - A293 | 140,000,000 | 1,400,000 |
| 69 | PP2300312761 - C2221 | 2,120,000 | 21,200 |
| 70 | PP2300312762 - C429 | 56,565,000 | 565,650 |
| 71 | PP2300312763 - D068 | 12,300,000 | 123,000 |
| 72 | PP2300312764 - BSA159 | 3,210,000 | 32,100 |
| 73 | PP2300312765 - C449 | 8,820,000 | 88,200 |
| 74 | PP2300312766 - C470 | 33,600,000 | 336,000 |
| 75 | PP2300312767 - BSC088 | 49,140,000 | 491,400 |
| 76 | PP2300312768 - C485 | 1,365,000 | 13,650 |
| 77 | PP2300312769 - BSE046 | 5,900,000 | 59,000 |
| 78 | PP2300312770 - C499 | 10,200,000 | 102,000 |
| 79 | PP2300312771 - D075 | 19,152,000 | 191,520 |
| 80 | PP2300312772 - A702 | 5,700,000 | 57,000 |
| 81 | PP2300312773 - A370 | 8,379,000 | 83,790 |
| 82 | PP2300312774 - C872 | 72,000,000 | 720,000 |
| 83 | PP2300312775 - C542 | 18,900,000 | 189,000 |
| 84 | PP2300312776 - C547 | 15,498,000 | 154,980 |
| 85 | PP2300312777 - C556 | 223,140,000 | 2,231,400 |
| 86 | PP2300312778 - C1155 | 7,800,000 | 78,000 |
| 87 | PP2300312779 - C558 | 20,400,000 | 204,000 |
| 88 | PP2300312780 - C560 | 68,750,000 | 687,500 |
| 89 | PP2300312781 - C566 | 23,940,000 | 239,400 |
| 90 | PP2300312782 - C574 | 5,408,000 | 54,080 |
| 91 | PP2300312783 - B526 | 43,500,000 | 435,000 |
| 92 | PP2300312784 - C376 | 39,792,000 | 397,920 |
| 93 | PP2300312785 - C586 | 50,400,000 | 504,000 |
| 94 | PP2300312786 - A397 | 14,760,000 | 147,600 |
| 95 | PP2300312787 - C1122 | 8,400,000 | 84,000 |
| 96 | PP2300312788 - C614 | 11,500,000 | 115,000 |
| 97 | PP2300312789 - C637 | 25,200,000 | 252,000 |
| 98 | PP2300312790 - C903 | 4,800,000 | 48,000 |
| 99 | PP2300312791 - C635 | 11,300,000 | 113,000 |
| 100 | PP2300312792 - A724 | 33,900,000 | 339,000 |
| 101 | PP2300312793 - A437 | 22,662,000 | 226,620 |
| 102 | PP2300312794 - A726 | 6,300,000 | 63,000 |
| 103 | PP2300312795 - C706 | 630,000 | 6,300 |
| 104 | PP2300312796 - A461 | 108,180,000 | 1,081,800 |
| 105 | PP2300312797 - C961 | 15,000,000 | 150,000 |
| 106 | PP2300312798 - C1151 | 32,000,000 | 320,000 |
| 107 | PP2300312799 - B244 | 4,500,000 | 45,000 |
| 108 | PP2300312800 - C697 | 11,400,000 | 114,000 |
| 109 | PP2300312801 - A472 | 52,000,000 | 520,000 |
| 110 | PP2300312802 - C1662 | 72,000,000 | 720,000 |
| 111 | PP2300312803 - C737 | 50,400,000 | 504,000 |
| 112 | PP2300312804 - C736 | 22,050,000 | 220,500 |
| 113 | PP2300312805 - C741 | 23,058,000 | 230,580 |
| 114 | PP2300312806 - C984 | 6,300,000 | 63,000 |
| 115 | PP2300312807 - A503 | 279,360,000 | 2,793,600 |
| 116 | PP2300312808 - A505 | 32,400,000 | 324,000 |
| 117 | PP2300312809 - C763 | 5,292,000 | 52,920 |
| 118 | PP2300312810 - D099 | 5,250,000 | 52,500 |
| 119 | PP2300312811 - BSA096 | 15,600,000 | 156,000 |
| 120 | PP2300312812 - B603 | 44,850,000 | 448,500 |
| 121 | PP2300312813 - C845 | 90,000,000 | 900,000 |
| 122 | PP2300312814 - C853 | 3,000,000 | 30,000 |
| 123 | PP2300312815 - C1470 | 25,720,000 | 257,200 |
| 124 | PP2300312816 - C901 | 12,600,000 | 126,000 |
| 125 | PP2300312817 - C860 | 53,900,000 | 539,000 |
| 126 | PP2300312818 - C868 | 510,000 | 5,100 |
A373 |
|
| Mã phần lô | PP2300312693 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C018 |
|
| Mã phần lô | PP2300312694 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C017 |
|
| Mã phần lô | PP2300312695 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C020 |
|
| Mã phần lô | PP2300312696 |
| Giá từng phần lô | 1,557,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C036 |
|
| Mã phần lô | PP2300312697 |
| Giá từng phần lô | 54,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 541,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C039 |
|
| Mã phần lô | PP2300312698 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
A033 |
|
| Mã phần lô | PP2300312699 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
B318 |
|
| Mã phần lô | PP2300312700 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
D003 |
|
| Mã phần lô | PP2300312701 |
| Giá từng phần lô | 3,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
A044 |
|
| Mã phần lô | PP2300312702 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C055 |
|
| Mã phần lô | PP2300312703 |
| Giá từng phần lô | 225,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,255,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
D009 |
|
| Mã phần lô | PP2300312704 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C061 |
|
| Mã phần lô | PP2300312705 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C058 |
|
| Mã phần lô | PP2300312706 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C062 |
|
| Mã phần lô | PP2300312707 |
| Giá từng phần lô | 33,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
D010 |
|
| Mã phần lô | PP2300312708 |
| Giá từng phần lô | 49,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
B327 |
|
| Mã phần lô | PP2300312709 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
D011 |
|
| Mã phần lô | PP2300312710 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
D014 |
|
| Mã phần lô | PP2300312711 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
D161 |
|
| Mã phần lô | PP2300312712 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C078 |
|
| Mã phần lô | PP2300312713 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
A062 |
|
| Mã phần lô | PP2300312714 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
A063 |
|
| Mã phần lô | PP2300312715 |
| Giá từng phần lô | 19,121,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,214 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
BSC104 |
|
| Mã phần lô | PP2300312716 |
| Giá từng phần lô | 46,462,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
A2103 |
|
| Mã phần lô | PP2300312717 |
| Giá từng phần lô | 6,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
A068 |
|
| Mã phần lô | PP2300312718 |
| Giá từng phần lô | 9,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
BSE048 |
|
| Mã phần lô | PP2300312719 |
| Giá từng phần lô | 42,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C106 |
|
| Mã phần lô | PP2300312720 |
| Giá từng phần lô | 9,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C158 |
|
| Mã phần lô | PP2300312721 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
BSB019 |
|
| Mã phần lô | PP2300312722 |
| Giá từng phần lô | 44,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
B359 |
|
| Mã phần lô | PP2300312723 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
BSB030 |
|
| Mã phần lô | PP2300312724 |
| Giá từng phần lô | 283,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,830,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
BSD006 |
|
| Mã phần lô | PP2300312725 |
| Giá từng phần lô | 14,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C194 |
|
| Mã phần lô | PP2300312726 |
| Giá từng phần lô | 1,722,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C195 |
|
| Mã phần lô | PP2300312727 |
| Giá từng phần lô | 44,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C237 |
|
| Mã phần lô | PP2300312728 |
| Giá từng phần lô | 468,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C239 |
|
| Mã phần lô | PP2300312729 |
| Giá từng phần lô | 28,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
A131 |
|
| Mã phần lô | PP2300312730 |
| Giá từng phần lô | 15,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
D043 |
|
| Mã phần lô | PP2300312731 |
| Giá từng phần lô | 14,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
D106 |
|
| Mã phần lô | PP2300312732 |
| Giá từng phần lô | 11,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C2209 |
|
| Mã phần lô | PP2300312733 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C231 |
|
| Mã phần lô | PP2300312734 |
| Giá từng phần lô | 4,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
A167 |
|
| Mã phần lô | PP2300312735 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
A169 |
|
| Mã phần lô | PP2300312736 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C999 |
|
| Mã phần lô | PP2300312737 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C279 |
|
| Mã phần lô | PP2300312738 |
| Giá từng phần lô | 2,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
BSA150 |
|
| Mã phần lô | PP2300312739 |
| Giá từng phần lô | 38,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
A188 |
|
| Mã phần lô | PP2300312740 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C297 |
|
| Mã phần lô | PP2300312741 |
| Giá từng phần lô | 2,358,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
A655 |
|
| Mã phần lô | PP2300312742 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C307 |
|
| Mã phần lô | PP2300312743 |
| Giá từng phần lô | 622,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C309 |
|
| Mã phần lô | PP2300312744 |
| Giá từng phần lô | 56,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C315 |
|
| Mã phần lô | PP2300312745 |
| Giá từng phần lô | 4,236,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
A662 |
|
| Mã phần lô | PP2300312746 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
B141 |
|
| Mã phần lô | PP2300312747 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C326 |
|
| Mã phần lô | PP2300312748 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
BSB050 |
|
| Mã phần lô | PP2300312749 |
| Giá từng phần lô | 5,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
B148 |
|
| Mã phần lô | PP2300312750 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C382 |
|
| Mã phần lô | PP2300312751 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C371 |
|
| Mã phần lô | PP2300312752 |
| Giá từng phần lô | 16,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C373 |
|
| Mã phần lô | PP2300312753 |
| Giá từng phần lô | 49,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
A250 |
|
| Mã phần lô | PP2300312754 |
| Giá từng phần lô | 32,113,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C2174 |
|
| Mã phần lô | PP2300312755 |
| Giá từng phần lô | 3,031,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C946 |
|
| Mã phần lô | PP2300312756 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
A274 |
|
| Mã phần lô | PP2300312757 |
| Giá từng phần lô | 59,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 597,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
A278 |
|
| Mã phần lô | PP2300312758 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
A283 |
|
| Mã phần lô | PP2300312759 |
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
A293 |
|
| Mã phần lô | PP2300312760 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C2221 |
|
| Mã phần lô | PP2300312761 |
| Giá từng phần lô | 2,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C429 |
|
| Mã phần lô | PP2300312762 |
| Giá từng phần lô | 56,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 565,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
D068 |
|
| Mã phần lô | PP2300312763 |
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
BSA159 |
|
| Mã phần lô | PP2300312764 |
| Giá từng phần lô | 3,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C449 |
|
| Mã phần lô | PP2300312765 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C470 |
|
| Mã phần lô | PP2300312766 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
BSC088 |
|
| Mã phần lô | PP2300312767 |
| Giá từng phần lô | 49,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C485 |
|
| Mã phần lô | PP2300312768 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
BSE046 |
|
| Mã phần lô | PP2300312769 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C499 |
|
| Mã phần lô | PP2300312770 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
D075 |
|
| Mã phần lô | PP2300312771 |
| Giá từng phần lô | 19,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
A702 |
|
| Mã phần lô | PP2300312772 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
A370 |
|
| Mã phần lô | PP2300312773 |
| Giá từng phần lô | 8,379,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C872 |
|
| Mã phần lô | PP2300312774 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C542 |
|
| Mã phần lô | PP2300312775 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C547 |
|
| Mã phần lô | PP2300312776 |
| Giá từng phần lô | 15,498,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C556 |
|
| Mã phần lô | PP2300312777 |
| Giá từng phần lô | 223,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,231,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C1155 |
|
| Mã phần lô | PP2300312778 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C558 |
|
| Mã phần lô | PP2300312779 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C560 |
|
| Mã phần lô | PP2300312780 |
| Giá từng phần lô | 68,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 687,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C566 |
|
| Mã phần lô | PP2300312781 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C574 |
|
| Mã phần lô | PP2300312782 |
| Giá từng phần lô | 5,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
B526 |
|
| Mã phần lô | PP2300312783 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C376 |
|
| Mã phần lô | PP2300312784 |
| Giá từng phần lô | 39,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C586 |
|
| Mã phần lô | PP2300312785 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
A397 |
|
| Mã phần lô | PP2300312786 |
| Giá từng phần lô | 14,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C1122 |
|
| Mã phần lô | PP2300312787 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C614 |
|
| Mã phần lô | PP2300312788 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C637 |
|
| Mã phần lô | PP2300312789 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C903 |
|
| Mã phần lô | PP2300312790 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C635 |
|
| Mã phần lô | PP2300312791 |
| Giá từng phần lô | 11,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
A724 |
|
| Mã phần lô | PP2300312792 |
| Giá từng phần lô | 33,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
A437 |
|
| Mã phần lô | PP2300312793 |
| Giá từng phần lô | 22,662,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
A726 |
|
| Mã phần lô | PP2300312794 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C706 |
|
| Mã phần lô | PP2300312795 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
A461 |
|
| Mã phần lô | PP2300312796 |
| Giá từng phần lô | 108,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,081,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C961 |
|
| Mã phần lô | PP2300312797 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C1151 |
|
| Mã phần lô | PP2300312798 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
B244 |
|
| Mã phần lô | PP2300312799 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C697 |
|
| Mã phần lô | PP2300312800 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
A472 |
|
| Mã phần lô | PP2300312801 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C1662 |
|
| Mã phần lô | PP2300312802 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C737 |
|
| Mã phần lô | PP2300312803 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C736 |
|
| Mã phần lô | PP2300312804 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C741 |
|
| Mã phần lô | PP2300312805 |
| Giá từng phần lô | 23,058,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C984 |
|
| Mã phần lô | PP2300312806 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
A503 |
|
| Mã phần lô | PP2300312807 |
| Giá từng phần lô | 279,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,793,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
A505 |
|
| Mã phần lô | PP2300312808 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C763 |
|
| Mã phần lô | PP2300312809 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
D099 |
|
| Mã phần lô | PP2300312810 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
BSA096 |
|
| Mã phần lô | PP2300312811 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
B603 |
|
| Mã phần lô | PP2300312812 |
| Giá từng phần lô | 44,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C845 |
|
| Mã phần lô | PP2300312813 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C853 |
|
| Mã phần lô | PP2300312814 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C1470 |
|
| Mã phần lô | PP2300312815 |
| Giá từng phần lô | 25,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C901 |
|
| Mã phần lô | PP2300312816 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C860 |
|
| Mã phần lô | PP2300312817 |
| Giá từng phần lô | 53,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
C868 |
|
| Mã phần lô | PP2300312818 |
| Giá từng phần lô | 510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chươngV Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi