Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung ứng thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300246939-01
Thời điểm đóng mở thầu 13/10/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Tân Kỳ
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Cung ứng thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300175864
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 8,547,862,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 85.478.620 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300370501 - A385 2,200,000 22,000
2 PP2300370502 - BSA145 9,200,000 92,000
3 PP2300370503 - A533 24,950,000 249,500
4 PP2300370504 - A036 9,077,500 90,775
5 PP2300370505 - BSA152 18,900,000 189,000
6 PP2300370506 - A727 69,400,000 694,000
7 PP2300370507 - A702 10,250,000 102,500
8 PP2300370508 - B477 50,400,000 504,000
9 PP2300370509 - B138 64,000,000 640,000
10 PP2300370510 - A662 75,000,000 750,000
11 PP2300370511 - B269 59,700,000 597,000
12 PP2300370512 - D047 28,350,000 283,500
13 PP2300370513 - V4002 387,555,000 3,875,550
14 PP2300370514 - BSA133 50,987,500 509,875
15 PP2300370515 - BSC072 975,000 9,750
16 PP2300370516 - A625 26,000,000 260,000
17 PP2300370517 - C559 8,050,000 80,500
18 PP2300370518 - E2041 175,392,000 1,753,920
19 PP2300370519 - C2243 99,630,000 996,300
20 PP2300370520 - V1014 357,220,000 3,572,200
21 PP2300370521 - BSB130 252,000,000 2,520,000
22 PP2300370522 - BSE061 45,780,000 457,800
23 PP2300370523 - BSE057 133,560,000 1,335,600
24 PP2300370524 - BSE062 356,160,000 3,561,600
25 PP2300370525 - BSA216 994,980,000 9,949,800
26 PP2300370526 - A392 25,600,000 256,000
27 PP2300370527 - C696 58,000,000 580,000
28 PP2300370528 - C370 5,250,000 52,500
29 PP2300370529 - BSC370 13,500,000 135,000
30 PP2300370530 - C886 71,500,000 715,000
31 PP2300370531 - C850 4,800,000 48,000
32 PP2300370532 - C556 156,000,000 1,560,000
33 PP2300370533 - C418 57,300,000 573,000
34 PP2300370534 - A284 140,000,000 1,400,000
35 PP2300370535 - A285 453,000,000 4,530,000
36 PP2300370536 - C050 210,000,000 2,100,000
37 PP2300370537 - BS001 824,000,000 8,240,000
38 PP2300370538 - BS002 479,850,000 4,798,500
39 PP2300370539 - BS003 135,000,000 1,350,000
40 PP2300370540 - BS004 251,450,000 2,514,500
41 PP2300370541 - BS005 150,000,000 1,500,000
42 PP2300370542 - BS007 17,900,000 179,000
43 PP2300370543 - BS009 993,600,000 9,936,000
44 PP2300370544 - BS010 241,595,000 2,415,950
45 PP2300370545 - A382 195,000,000 1,950,000
46 PP2300370546 - BS006 754,800,000 7,548,000
A385
Mã phần lô PP2300370501
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSA145
Mã phần lô PP2300370502
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A533
Mã phần lô PP2300370503
Giá từng phần lô 24,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A036
Mã phần lô PP2300370504
Giá từng phần lô 9,077,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSA152
Mã phần lô PP2300370505
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A727
Mã phần lô PP2300370506
Giá từng phần lô 69,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 694,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A702
Mã phần lô PP2300370507
Giá từng phần lô 10,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
B477
Mã phần lô PP2300370508
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
B138
Mã phần lô PP2300370509
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A662
Mã phần lô PP2300370510
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
B269
Mã phần lô PP2300370511
Giá từng phần lô 59,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
D047
Mã phần lô PP2300370512
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
V4002
Mã phần lô PP2300370513
Giá từng phần lô 387,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,875,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSA133
Mã phần lô PP2300370514
Giá từng phần lô 50,987,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSC072
Mã phần lô PP2300370515
Giá từng phần lô 975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A625
Mã phần lô PP2300370516
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C559
Mã phần lô PP2300370517
Giá từng phần lô 8,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
E2041
Mã phần lô PP2300370518
Giá từng phần lô 175,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,753,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C2243
Mã phần lô PP2300370519
Giá từng phần lô 99,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
V1014
Mã phần lô PP2300370520
Giá từng phần lô 357,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,572,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSB130
Mã phần lô PP2300370521
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSE061
Mã phần lô PP2300370522
Giá từng phần lô 45,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSE057
Mã phần lô PP2300370523
Giá từng phần lô 133,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSE062
Mã phần lô PP2300370524
Giá từng phần lô 356,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,561,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSA216
Mã phần lô PP2300370525
Giá từng phần lô 994,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,949,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A392
Mã phần lô PP2300370526
Giá từng phần lô 25,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C696
Mã phần lô PP2300370527
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C370
Mã phần lô PP2300370528
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSC370
Mã phần lô PP2300370529
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C886
Mã phần lô PP2300370530
Giá từng phần lô 71,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C850
Mã phần lô PP2300370531
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C556
Mã phần lô PP2300370532
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C418
Mã phần lô PP2300370533
Giá từng phần lô 57,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 573,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A284
Mã phần lô PP2300370534
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A285
Mã phần lô PP2300370535
Giá từng phần lô 453,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C050
Mã phần lô PP2300370536
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BS001
Mã phần lô PP2300370537
Giá từng phần lô 824,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BS002
Mã phần lô PP2300370538
Giá từng phần lô 479,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,798,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BS003
Mã phần lô PP2300370539
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BS004
Mã phần lô PP2300370540
Giá từng phần lô 251,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,514,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BS005
Mã phần lô PP2300370541
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BS007
Mã phần lô PP2300370542
Giá từng phần lô 17,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BS009
Mã phần lô PP2300370543
Giá từng phần lô 993,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BS010
Mã phần lô PP2300370544
Giá từng phần lô 241,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A382
Mã phần lô PP2300370545
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BS006
Mã phần lô PP2300370546
Giá từng phần lô 754,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,548,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->