Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung ứng thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300386638-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung ứng thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300250067 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 9,965,660,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 99.656.605 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300498581 - BS001 | 15,000 |
| 2 | PP2300498582 - BS002 | 24,200 |
| 3 | PP2300498583 - BS003 | 340 |
| 4 | PP2300498584 - BS004 | 450 |
| 5 | PP2300498585 - BS005 | 53,000 |
| 6 | PP2300498586 - BS006 | 115,000 |
| 7 | PP2300498587 - BS007 | 104,000 |
| 8 | PP2300498588 - BS008 | 63,000 |
| 9 | PP2300498589 - BS009 | 84,000 |
| 10 | PP2300498590 - BS010 | 1,750 |
| 11 | PP2300498591 - BS011 | 680 |
| 12 | PP2300498592 - BS012 | 675 |
| 13 | PP2300498593 - BS013 | 680 |
| 14 | PP2300498594 - BS014 | 5,500 |
| 15 | PP2300498595 - BS015 | 500 |
| 16 | PP2300498596 - BS016 | 1,400 |
| 17 | PP2300498597 - BS017 | 24,906 |
| 18 | PP2300498598 - BS018 | 187,950 |
| 19 | PP2300498599 - BS019 | 3,400 |
| 20 | PP2300498600 - BS020 | 193,000 |
| 21 | PP2300498601 - BS021 | 1,491 |
| 22 | PP2300498602 - BS022 | 7,980 |
| 23 | PP2300498603 - BS023 | 2,898 |
| 24 | PP2300498604 - BS024 | 2,499 |
| 25 | PP2300498605 - BS025 | 3,990 |
| 26 | PP2300498606 - BS026 | 5,100 |
| 27 | PP2300498607 - BS027 | 59,500 |
| 28 | PP2300498608 - BS028 | 50,000 |
| 29 | PP2300498609 - BS029 | 1,628 |
| 30 | PP2300498610 - BS030 | 43,000 |
| 31 | PP2300498611 - BS031 | 18,400 |
| 32 | PP2300498612 - BS032 | 100,000 |
| 33 | PP2300498613 - BS033 | 11,340 |
| 34 | PP2300498614 - BS034 | 1,537 |
| 35 | PP2300498615 - BS035 | 45,000 |
| 36 | PP2300498616 - BS036 | 1,000 |
| 37 | PP2300498617 - BS037 | 978 |
| 38 | PP2300498618 - BS038 | 40,000 |
| 39 | PP2300498619 - BS039 | 65,000 |
| 40 | PP2300498620 - BS040 | 1,590 |
| 41 | PP2300498621 - BS041 | 15,602 |
| 42 | PP2300498622 - BS042 | 9,000 |
| 43 | PP2300498623 - BS043 | 840 |
| 44 | PP2300498624 - BS044 | 27,000 |
| 45 | PP2300498625 - BS045 | 650 |
| 46 | PP2300498626 - BS046 | 3,753 |
| 47 | PP2300498627 - BS047 | 1,720 |
| 48 | PP2300498628 - BS048 | 3,258 |
| 49 | PP2300498629 - BS049 | 1,640 |
| 50 | PP2300498630 - BS050 | 540 |
| 51 | PP2300498631 - BS051 | 600 |
| 52 | PP2300498632 - BS052 | 2,300 |
| 53 | PP2300498633 - BS053 | 2,550 |
| 54 | PP2300498634 - BS054 | 25,000 |
| 55 | PP2300498635 - BS055 | 1,290 |
| 56 | PP2300498636 - BS056 | 19,215 |
| 57 | PP2300498637 - BS057 | 74,500 |
| 58 | PP2300498638 - BS058 | 3,150 |
| 59 | PP2300498639 - BS059 | 635 |
| 60 | PP2300498640 - BS060 | 1,491 |
| 61 | PP2300498641 - BS061 | 264,600 |
| 62 | PP2300498642 - BS062 | 3,100 |
| 63 | PP2300498643 - BS063 | 1,071 |
| 64 | PP2300498644 - BS064 | 5,285 |
| 65 | PP2300498645 - BS065 | 1,590 |
| 66 | PP2300498646 - BS066 | 336 |
| 67 | PP2300498647 - BS067 | 11,550 |
| 68 | PP2300498648 - BS068 | 8,925 |
| 69 | PP2300498649 - BS069 | 20,000 |
| 70 | PP2300498650 - BS070 | 1,200 |
| 71 | PP2300498651 - BS071 | 3,486 |
| 72 | PP2300498652 - BS072 | 19,450 |
| 73 | PP2300498653 - BS073 | 11,818,800 |
| 74 | PP2300498654 - BS074 | 85,000 |
| 75 | PP2300498655 - BS075 | 2,553 |
| 76 | PP2300498656 - BS076 | 2,553 |
| 77 | PP2300498657 - BS077 | 6,000 |
| 78 | PP2300498658 - BS078 | 2,520 |
| 79 | PP2300498659 - BS079 | 3,780 |
| 80 | PP2300498660 - BS080 | 1,500 |
| 81 | PP2300498661 - BS081 | 16,065 |
| 82 | PP2300498662 - BS082 | 60,800 |
| 83 | PP2300498663 - BS083 | 47,500 |
| 84 | PP2300498664 - BS084 | 1,295 |
| 85 | PP2300498665 - BS085 | 1,890 |
| 86 | PP2300498666 - BS086 | 296 |
| 87 | PP2300498667 - BS087 | 109,494 |
| 88 | PP2300498668 - BS088 | 626 |
| 89 | PP2300498669 - BS089 | 9,400 |
| 90 | PP2300498670 - BS090 | 15,897 |
| 91 | PP2300498671 - BS091 | 415 |
| 92 | PP2300498672 - BS092 | 13,466 |
| 93 | PP2300498673 - BS093 | 4,410 |
| 94 | PP2300498674 - BS094 | 44,545 |
| 95 | PP2300498675 - BS095 | 2,980 |
| 96 | PP2300498676 - BS096 | 4,990 |
| 97 | PP2300498677 - BS097 | 1,197 |
| 98 | PP2300498678 - BS098 | 2,394 |
| 99 | PP2300498679 - BS099 | 3,300 |
| 100 | PP2300498680 - BS100 | 45,000 |
| 101 | PP2300498681 - BS101 | 36,383 |
| 102 | PP2300498682 - BS102 | 167,971 |
| 103 | PP2300498683 - BS103 | 588 |
| 104 | PP2300498684 - BS104 | 1,680 |
| 105 | PP2300498685 - BS105 | 7,140 |
| 106 | PP2300498686 - BS106 | 8,190 |
| 107 | PP2300498687 - BS107 | 15,000 |
| 108 | PP2300498688 - BS108 | 12,000 |
| 109 | PP2300498689 - BS109 | 12,495 |
| 110 | PP2300498690 - BS110 | 19,500 |
| 111 | PP2300498691 - BS111 | 17,000 |
| 112 | PP2300498692 - BS112 | 5,220 |
| 113 | PP2300498693 - BS113 | 84,000 |
| 114 | PP2300498694 - BS114 | 3,050 |
| 115 | PP2300498695 - BS115 | 54,000 |
| 116 | PP2300498696 - BS116 | 36,800 |
| 117 | PP2300498697 - BS117 | 1,890 |
| 118 | PP2300498698 - BS118 | 9,500 |
| 119 | PP2300498699 - BS119 | 84,000 |
| 120 | PP2300498700 - BS120 | 17,800 |
| 121 | PP2300498701 - BS121 | 72,000 |
| 122 | PP2300498702 - BS122 | 9,350 |
| 123 | PP2300498703 - BS123 | 6,498 |
| 124 | PP2300498704 - BS124 | 15,600 |
| 125 | PP2300498705 - BS125 | 1,785 |
| 126 | PP2300498706 - BS126 | 565 |
| 127 | PP2300498707 - BS127 | 19,488 |
| 128 | PP2300498708 - BS128 | 230 |
| 129 | PP2300498709 - BS129 | 3,470 |
| 130 | PP2300498710 - BS130 | 4,150 |
| 131 | PP2300498711 - BS131 | 18,900 |
| 132 | PP2300498712 - BS132 | 6,500 |
| 133 | PP2300498713 - BS133 | 25,420 |
| 134 | PP2300498714 - BS134 | 9,135 |
| 135 | PP2300498715 - BS135 | 19,995 |
| 136 | PP2300498716 - BS136 | 36,000 |
| 137 | PP2300498717 - BS137 | 430 |
| 138 | PP2300498718 - BS138 | 52,000 |
| 139 | PP2300498719 - BS139 | 12,600 |
| 140 | PP2300498720 - BS140 | 14,500 |
| 141 | PP2300498721 - BS141 | 4,410 |
| 142 | PP2300498722 - BS142 | 38,031 |
| 143 | PP2300498723 - BS143 | 7,500 |
| 144 | PP2300498724 - BS144 | 5,400 |
| 145 | PP2300498725 - BS145 | 129,000 |
| 146 | PP2300498726 - BS146 | 13,860 |
| 147 | PP2300498727 - BS147 | 2,058 |
| 148 | PP2300498728 - BS148 | 2,600 |
| 149 | PP2300498729 - BS149 | 17,493 |
| 150 | PP2300498730 - BS150 | 1,050 |
| 151 | PP2300498731 - BS151 | 1,200 |
| 152 | PP2300498732 - BS152 | 1,848 |
BS001 |
|
| Mã phần lô | PP2300498581 |
| Giá từng phần lô | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS002 |
|
| Mã phần lô | PP2300498582 |
| Giá từng phần lô | 24,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS003 |
|
| Mã phần lô | PP2300498583 |
| Giá từng phần lô | 340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS004 |
|
| Mã phần lô | PP2300498584 |
| Giá từng phần lô | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS005 |
|
| Mã phần lô | PP2300498585 |
| Giá từng phần lô | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS006 |
|
| Mã phần lô | PP2300498586 |
| Giá từng phần lô | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS007 |
|
| Mã phần lô | PP2300498587 |
| Giá từng phần lô | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS008 |
|
| Mã phần lô | PP2300498588 |
| Giá từng phần lô | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS009 |
|
| Mã phần lô | PP2300498589 |
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS010 |
|
| Mã phần lô | PP2300498590 |
| Giá từng phần lô | 1,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS011 |
|
| Mã phần lô | PP2300498591 |
| Giá từng phần lô | 680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS012 |
|
| Mã phần lô | PP2300498592 |
| Giá từng phần lô | 675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS013 |
|
| Mã phần lô | PP2300498593 |
| Giá từng phần lô | 680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS014 |
|
| Mã phần lô | PP2300498594 |
| Giá từng phần lô | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS015 |
|
| Mã phần lô | PP2300498595 |
| Giá từng phần lô | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS016 |
|
| Mã phần lô | PP2300498596 |
| Giá từng phần lô | 1,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS017 |
|
| Mã phần lô | PP2300498597 |
| Giá từng phần lô | 24,906 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS018 |
|
| Mã phần lô | PP2300498598 |
| Giá từng phần lô | 187,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS019 |
|
| Mã phần lô | PP2300498599 |
| Giá từng phần lô | 3,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS020 |
|
| Mã phần lô | PP2300498600 |
| Giá từng phần lô | 193,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS021 |
|
| Mã phần lô | PP2300498601 |
| Giá từng phần lô | 1,491 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS022 |
|
| Mã phần lô | PP2300498602 |
| Giá từng phần lô | 7,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS023 |
|
| Mã phần lô | PP2300498603 |
| Giá từng phần lô | 2,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS024 |
|
| Mã phần lô | PP2300498604 |
| Giá từng phần lô | 2,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS025 |
|
| Mã phần lô | PP2300498605 |
| Giá từng phần lô | 3,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS026 |
|
| Mã phần lô | PP2300498606 |
| Giá từng phần lô | 5,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS027 |
|
| Mã phần lô | PP2300498607 |
| Giá từng phần lô | 59,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS028 |
|
| Mã phần lô | PP2300498608 |
| Giá từng phần lô | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS029 |
|
| Mã phần lô | PP2300498609 |
| Giá từng phần lô | 1,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS030 |
|
| Mã phần lô | PP2300498610 |
| Giá từng phần lô | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS031 |
|
| Mã phần lô | PP2300498611 |
| Giá từng phần lô | 18,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS032 |
|
| Mã phần lô | PP2300498612 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS033 |
|
| Mã phần lô | PP2300498613 |
| Giá từng phần lô | 11,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS034 |
|
| Mã phần lô | PP2300498614 |
| Giá từng phần lô | 1,537 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS035 |
|
| Mã phần lô | PP2300498615 |
| Giá từng phần lô | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS036 |
|
| Mã phần lô | PP2300498616 |
| Giá từng phần lô | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS037 |
|
| Mã phần lô | PP2300498617 |
| Giá từng phần lô | 978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS038 |
|
| Mã phần lô | PP2300498618 |
| Giá từng phần lô | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS039 |
|
| Mã phần lô | PP2300498619 |
| Giá từng phần lô | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS040 |
|
| Mã phần lô | PP2300498620 |
| Giá từng phần lô | 1,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS041 |
|
| Mã phần lô | PP2300498621 |
| Giá từng phần lô | 15,602 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS042 |
|
| Mã phần lô | PP2300498622 |
| Giá từng phần lô | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS043 |
|
| Mã phần lô | PP2300498623 |
| Giá từng phần lô | 840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS044 |
|
| Mã phần lô | PP2300498624 |
| Giá từng phần lô | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS045 |
|
| Mã phần lô | PP2300498625 |
| Giá từng phần lô | 650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS046 |
|
| Mã phần lô | PP2300498626 |
| Giá từng phần lô | 3,753 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS047 |
|
| Mã phần lô | PP2300498627 |
| Giá từng phần lô | 1,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS048 |
|
| Mã phần lô | PP2300498628 |
| Giá từng phần lô | 3,258 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS049 |
|
| Mã phần lô | PP2300498629 |
| Giá từng phần lô | 1,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS050 |
|
| Mã phần lô | PP2300498630 |
| Giá từng phần lô | 540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS051 |
|
| Mã phần lô | PP2300498631 |
| Giá từng phần lô | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS052 |
|
| Mã phần lô | PP2300498632 |
| Giá từng phần lô | 2,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS053 |
|
| Mã phần lô | PP2300498633 |
| Giá từng phần lô | 2,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS054 |
|
| Mã phần lô | PP2300498634 |
| Giá từng phần lô | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS055 |
|
| Mã phần lô | PP2300498635 |
| Giá từng phần lô | 1,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS056 |
|
| Mã phần lô | PP2300498636 |
| Giá từng phần lô | 19,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS057 |
|
| Mã phần lô | PP2300498637 |
| Giá từng phần lô | 74,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS058 |
|
| Mã phần lô | PP2300498638 |
| Giá từng phần lô | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS059 |
|
| Mã phần lô | PP2300498639 |
| Giá từng phần lô | 635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS060 |
|
| Mã phần lô | PP2300498640 |
| Giá từng phần lô | 1,491 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS061 |
|
| Mã phần lô | PP2300498641 |
| Giá từng phần lô | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS062 |
|
| Mã phần lô | PP2300498642 |
| Giá từng phần lô | 3,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS063 |
|
| Mã phần lô | PP2300498643 |
| Giá từng phần lô | 1,071 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS064 |
|
| Mã phần lô | PP2300498644 |
| Giá từng phần lô | 5,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS065 |
|
| Mã phần lô | PP2300498645 |
| Giá từng phần lô | 1,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS066 |
|
| Mã phần lô | PP2300498646 |
| Giá từng phần lô | 336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS067 |
|
| Mã phần lô | PP2300498647 |
| Giá từng phần lô | 11,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS068 |
|
| Mã phần lô | PP2300498648 |
| Giá từng phần lô | 8,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS069 |
|
| Mã phần lô | PP2300498649 |
| Giá từng phần lô | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS070 |
|
| Mã phần lô | PP2300498650 |
| Giá từng phần lô | 1,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS071 |
|
| Mã phần lô | PP2300498651 |
| Giá từng phần lô | 3,486 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS072 |
|
| Mã phần lô | PP2300498652 |
| Giá từng phần lô | 19,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS073 |
|
| Mã phần lô | PP2300498653 |
| Giá từng phần lô | 11,818,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS074 |
|
| Mã phần lô | PP2300498654 |
| Giá từng phần lô | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS075 |
|
| Mã phần lô | PP2300498655 |
| Giá từng phần lô | 2,553 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS076 |
|
| Mã phần lô | PP2300498656 |
| Giá từng phần lô | 2,553 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS077 |
|
| Mã phần lô | PP2300498657 |
| Giá từng phần lô | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS078 |
|
| Mã phần lô | PP2300498658 |
| Giá từng phần lô | 2,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS079 |
|
| Mã phần lô | PP2300498659 |
| Giá từng phần lô | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS080 |
|
| Mã phần lô | PP2300498660 |
| Giá từng phần lô | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS081 |
|
| Mã phần lô | PP2300498661 |
| Giá từng phần lô | 16,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS082 |
|
| Mã phần lô | PP2300498662 |
| Giá từng phần lô | 60,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS083 |
|
| Mã phần lô | PP2300498663 |
| Giá từng phần lô | 47,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS084 |
|
| Mã phần lô | PP2300498664 |
| Giá từng phần lô | 1,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS085 |
|
| Mã phần lô | PP2300498665 |
| Giá từng phần lô | 1,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS086 |
|
| Mã phần lô | PP2300498666 |
| Giá từng phần lô | 296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS087 |
|
| Mã phần lô | PP2300498667 |
| Giá từng phần lô | 109,494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS088 |
|
| Mã phần lô | PP2300498668 |
| Giá từng phần lô | 626 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS089 |
|
| Mã phần lô | PP2300498669 |
| Giá từng phần lô | 9,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS090 |
|
| Mã phần lô | PP2300498670 |
| Giá từng phần lô | 15,897 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS091 |
|
| Mã phần lô | PP2300498671 |
| Giá từng phần lô | 415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS092 |
|
| Mã phần lô | PP2300498672 |
| Giá từng phần lô | 13,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS093 |
|
| Mã phần lô | PP2300498673 |
| Giá từng phần lô | 4,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS094 |
|
| Mã phần lô | PP2300498674 |
| Giá từng phần lô | 44,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS095 |
|
| Mã phần lô | PP2300498675 |
| Giá từng phần lô | 2,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS096 |
|
| Mã phần lô | PP2300498676 |
| Giá từng phần lô | 4,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS097 |
|
| Mã phần lô | PP2300498677 |
| Giá từng phần lô | 1,197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS098 |
|
| Mã phần lô | PP2300498678 |
| Giá từng phần lô | 2,394 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS099 |
|
| Mã phần lô | PP2300498679 |
| Giá từng phần lô | 3,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS100 |
|
| Mã phần lô | PP2300498680 |
| Giá từng phần lô | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS101 |
|
| Mã phần lô | PP2300498681 |
| Giá từng phần lô | 36,383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS102 |
|
| Mã phần lô | PP2300498682 |
| Giá từng phần lô | 167,971 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS103 |
|
| Mã phần lô | PP2300498683 |
| Giá từng phần lô | 588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS104 |
|
| Mã phần lô | PP2300498684 |
| Giá từng phần lô | 1,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS105 |
|
| Mã phần lô | PP2300498685 |
| Giá từng phần lô | 7,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS106 |
|
| Mã phần lô | PP2300498686 |
| Giá từng phần lô | 8,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS107 |
|
| Mã phần lô | PP2300498687 |
| Giá từng phần lô | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS108 |
|
| Mã phần lô | PP2300498688 |
| Giá từng phần lô | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS109 |
|
| Mã phần lô | PP2300498689 |
| Giá từng phần lô | 12,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS110 |
|
| Mã phần lô | PP2300498690 |
| Giá từng phần lô | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS111 |
|
| Mã phần lô | PP2300498691 |
| Giá từng phần lô | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS112 |
|
| Mã phần lô | PP2300498692 |
| Giá từng phần lô | 5,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS113 |
|
| Mã phần lô | PP2300498693 |
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS114 |
|
| Mã phần lô | PP2300498694 |
| Giá từng phần lô | 3,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS115 |
|
| Mã phần lô | PP2300498695 |
| Giá từng phần lô | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS116 |
|
| Mã phần lô | PP2300498696 |
| Giá từng phần lô | 36,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS117 |
|
| Mã phần lô | PP2300498697 |
| Giá từng phần lô | 1,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS118 |
|
| Mã phần lô | PP2300498698 |
| Giá từng phần lô | 9,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS119 |
|
| Mã phần lô | PP2300498699 |
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS120 |
|
| Mã phần lô | PP2300498700 |
| Giá từng phần lô | 17,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS121 |
|
| Mã phần lô | PP2300498701 |
| Giá từng phần lô | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS122 |
|
| Mã phần lô | PP2300498702 |
| Giá từng phần lô | 9,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS123 |
|
| Mã phần lô | PP2300498703 |
| Giá từng phần lô | 6,498 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS124 |
|
| Mã phần lô | PP2300498704 |
| Giá từng phần lô | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS125 |
|
| Mã phần lô | PP2300498705 |
| Giá từng phần lô | 1,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS126 |
|
| Mã phần lô | PP2300498706 |
| Giá từng phần lô | 565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS127 |
|
| Mã phần lô | PP2300498707 |
| Giá từng phần lô | 19,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS128 |
|
| Mã phần lô | PP2300498708 |
| Giá từng phần lô | 230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS129 |
|
| Mã phần lô | PP2300498709 |
| Giá từng phần lô | 3,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS130 |
|
| Mã phần lô | PP2300498710 |
| Giá từng phần lô | 4,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS131 |
|
| Mã phần lô | PP2300498711 |
| Giá từng phần lô | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS132 |
|
| Mã phần lô | PP2300498712 |
| Giá từng phần lô | 6,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS133 |
|
| Mã phần lô | PP2300498713 |
| Giá từng phần lô | 25,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS134 |
|
| Mã phần lô | PP2300498714 |
| Giá từng phần lô | 9,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS135 |
|
| Mã phần lô | PP2300498715 |
| Giá từng phần lô | 19,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS136 |
|
| Mã phần lô | PP2300498716 |
| Giá từng phần lô | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS137 |
|
| Mã phần lô | PP2300498717 |
| Giá từng phần lô | 430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS138 |
|
| Mã phần lô | PP2300498718 |
| Giá từng phần lô | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS139 |
|
| Mã phần lô | PP2300498719 |
| Giá từng phần lô | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS140 |
|
| Mã phần lô | PP2300498720 |
| Giá từng phần lô | 14,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS141 |
|
| Mã phần lô | PP2300498721 |
| Giá từng phần lô | 4,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS142 |
|
| Mã phần lô | PP2300498722 |
| Giá từng phần lô | 38,031 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS143 |
|
| Mã phần lô | PP2300498723 |
| Giá từng phần lô | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS144 |
|
| Mã phần lô | PP2300498724 |
| Giá từng phần lô | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS145 |
|
| Mã phần lô | PP2300498725 |
| Giá từng phần lô | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS146 |
|
| Mã phần lô | PP2300498726 |
| Giá từng phần lô | 13,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS147 |
|
| Mã phần lô | PP2300498727 |
| Giá từng phần lô | 2,058 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS148 |
|
| Mã phần lô | PP2300498728 |
| Giá từng phần lô | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS149 |
|
| Mã phần lô | PP2300498729 |
| Giá từng phần lô | 17,493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS150 |
|
| Mã phần lô | PP2300498730 |
| Giá từng phần lô | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS151 |
|
| Mã phần lô | PP2300498731 |
| Giá từng phần lô | 1,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BS152 |
|
| Mã phần lô | PP2300498732 |
| Giá từng phần lô | 1,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi