Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung ứng thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300383799-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/01/2024 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung Tâm Huyết Học -Truyền Máu Nghệ An | Chủ đầu tư | Trung Tâm Huyết Học -Truyền Máu Nghệ An |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung ứng thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300265128 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 12,386,130,350 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 123.861.303,5 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300569730 - C004 | 11,985 |
| 2 | PP2300569731 - C006 | 12,600 |
| 3 | PP2300569732 - A005 | 2,900 |
| 4 | PP2300569733 - B006 | 73 |
| 5 | PP2300569734 - A007 | 2,950 |
| 6 | PP2300569735 - A491 | 105,000 |
| 7 | PP2300569736 - A022 | 1,750 |
| 8 | PP2300569737 - A033 | 8,557 |
| 9 | PP2300569738 - A038 | 39,250 |
| 10 | PP2300569739 - B035 | 7,500 |
| 11 | PP2300569740 - D007 | 3,920 |
| 12 | PP2300569741 - C060 | 28,500 |
| 13 | PP2300569742 - C063 | 1,710 |
| 14 | PP2300569743 - C089 | 7,000 |
| 15 | PP2300569744 - A058 | 4,905,000 |
| 16 | PP2300569745 - B057 | 1,508,000 |
| 17 | PP2300569746 - B060 | 3,500 |
| 18 | PP2300569747 - C128 | 868 |
| 19 | PP2300569748 - B070 | 64,000 |
| 20 | PP2300569749 - C174 | 42,000 |
| 21 | PP2300569750 - C185 | 9,765 |
| 22 | PP2300569751 - C188 | 6,442 |
| 23 | PP2300569752 - D097 | 400 |
| 24 | PP2300569753 - D029 | 779 |
| 25 | PP2300569754 - A108 | 49,829 |
| 26 | PP2300569755 - E014 | 185,000 |
| 27 | PP2300569756 - HHT01 | 196,000 |
| 28 | PP2300569757 - B104 | 8,833,500 |
| 29 | PP2300569758 - HHT03 | 12,550 |
| 30 | PP2300569759 - B105 | 10,350 |
| 31 | PP2300569760 - A111 | 165,000 |
| 32 | PP2300569761 - C235 | 126,700 |
| 33 | PP2300569762 - A116 | 24,000 |
| 34 | PP2300569763 - C241 | 728 |
| 35 | PP2300569764 - C244 | 4,480 |
| 36 | PP2300569765 - A119 | 1,260 |
| 37 | PP2300569766 - A121 | 9,000 |
| 38 | PP2300569767 - C257 | 480 |
| 39 | PP2300569768 - B378 | 3,800,000 |
| 40 | PP2300569769 - B117 | 3,500 |
| 41 | PP2300569770 - C274 | 1,870 |
| 42 | PP2300569771 - HHT04 | 1,975 |
| 43 | PP2300569772 - C1020 | 330,000 |
| 44 | PP2300569773 - B142 | 1,420 |
| 45 | PP2300569774 - HHT05 | 2,562 |
| 46 | PP2300569775 - A177 | 20,000 |
| 47 | PP2300569776 - C338 | 7,492 |
| 48 | PP2300569777 - C344 | 41,000 |
| 49 | PP2300569778 - B155 | 4,100 |
| 50 | PP2300569779 - A184 | 44,450 |
| 51 | PP2300569780 - A185 | 171,710 |
| 52 | PP2300569781 - B156 | 147,100 |
| 53 | PP2300569782 - C372 | 52,800 |
| 54 | PP2300569783 - A187 | 3,950,000 |
| 55 | PP2300569784 - A216 | 15,200 |
| 56 | PP2300569785 - A218 | 1,500 |
| 57 | PP2300569786 - A229 | 4,980 |
| 58 | PP2300569787 - B172 | 391,000 |
| 59 | PP2300569788 - B171 | 185,000 |
| 60 | PP2300569789 - D049 | 1,010 |
| 61 | PP2300569790 - D053 | 177 |
| 62 | PP2300569791 - D056 | 880 |
| 63 | PP2300569792 - A271 | 540,000 |
| 64 | PP2300569793 - HHT02 | 2,175 |
| 65 | PP2300569794 - C480 | 3,495 |
| 66 | PP2300569795 - A280 | 27,930 |
| 67 | PP2300569796 - A290 | 15,000 |
| 68 | PP2300569797 - A292 | 19,500 |
| 69 | PP2300569798 - C519 | 5,980 |
| 70 | PP2300569799 - C536 | 31,997 |
| 71 | PP2300569800 - C559 | 8,610 |
| 72 | PP2300569801 - C1133 | 400 |
| 73 | PP2300569802 - B230 | 3,700 |
| 74 | PP2300569803 - B233 | 630,000 |
| 75 | PP2300569804 - C586 | 9,500 |
| 76 | PP2300569805 - A334 | 3,100 |
| 77 | PP2300569806 - A384 | 19,800 |
| 78 | PP2300569807 - A392 | 8,513 |
| 79 | PP2300569808 - C705 | 7,500 |
| 80 | PP2300569809 - A403 | 88,900 |
| 81 | PP2300569810 - C716 | 800 |
| 82 | PP2300569811 - B285 | 59,200 |
| 83 | PP2300569812 - A443 | 3,800 |
| 84 | PP2300569813 - B292 | 79,000 |
| 85 | PP2300569814 - B298 | 92,000 |
| 86 | PP2300569815 - B302 | 1,100 |
| 87 | PP2300569816 - A481 | 1,965,000 |
| 88 | PP2300569817 - A482 | 905,000 |
C004 |
|
| Mã phần lô | PP2300569730 |
| Giá từng phần lô | 11,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
C006 |
|
| Mã phần lô | PP2300569731 |
| Giá từng phần lô | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
A005 |
|
| Mã phần lô | PP2300569732 |
| Giá từng phần lô | 2,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
B006 |
|
| Mã phần lô | PP2300569733 |
| Giá từng phần lô | 73 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
A007 |
|
| Mã phần lô | PP2300569734 |
| Giá từng phần lô | 2,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
A491 |
|
| Mã phần lô | PP2300569735 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
A022 |
|
| Mã phần lô | PP2300569736 |
| Giá từng phần lô | 1,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
A033 |
|
| Mã phần lô | PP2300569737 |
| Giá từng phần lô | 8,557 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
A038 |
|
| Mã phần lô | PP2300569738 |
| Giá từng phần lô | 39,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
B035 |
|
| Mã phần lô | PP2300569739 |
| Giá từng phần lô | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
D007 |
|
| Mã phần lô | PP2300569740 |
| Giá từng phần lô | 3,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
C060 |
|
| Mã phần lô | PP2300569741 |
| Giá từng phần lô | 28,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
C063 |
|
| Mã phần lô | PP2300569742 |
| Giá từng phần lô | 1,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
C089 |
|
| Mã phần lô | PP2300569743 |
| Giá từng phần lô | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
A058 |
|
| Mã phần lô | PP2300569744 |
| Giá từng phần lô | 4,905,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
B057 |
|
| Mã phần lô | PP2300569745 |
| Giá từng phần lô | 1,508,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
B060 |
|
| Mã phần lô | PP2300569746 |
| Giá từng phần lô | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
C128 |
|
| Mã phần lô | PP2300569747 |
| Giá từng phần lô | 868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
B070 |
|
| Mã phần lô | PP2300569748 |
| Giá từng phần lô | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
C174 |
|
| Mã phần lô | PP2300569749 |
| Giá từng phần lô | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
C185 |
|
| Mã phần lô | PP2300569750 |
| Giá từng phần lô | 9,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
C188 |
|
| Mã phần lô | PP2300569751 |
| Giá từng phần lô | 6,442 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
D097 |
|
| Mã phần lô | PP2300569752 |
| Giá từng phần lô | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
D029 |
|
| Mã phần lô | PP2300569753 |
| Giá từng phần lô | 779 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
A108 |
|
| Mã phần lô | PP2300569754 |
| Giá từng phần lô | 49,829 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
E014 |
|
| Mã phần lô | PP2300569755 |
| Giá từng phần lô | 185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
HHT01 |
|
| Mã phần lô | PP2300569756 |
| Giá từng phần lô | 196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
B104 |
|
| Mã phần lô | PP2300569757 |
| Giá từng phần lô | 8,833,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
HHT03 |
|
| Mã phần lô | PP2300569758 |
| Giá từng phần lô | 12,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
B105 |
|
| Mã phần lô | PP2300569759 |
| Giá từng phần lô | 10,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
A111 |
|
| Mã phần lô | PP2300569760 |
| Giá từng phần lô | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
C235 |
|
| Mã phần lô | PP2300569761 |
| Giá từng phần lô | 126,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
A116 |
|
| Mã phần lô | PP2300569762 |
| Giá từng phần lô | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
C241 |
|
| Mã phần lô | PP2300569763 |
| Giá từng phần lô | 728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
C244 |
|
| Mã phần lô | PP2300569764 |
| Giá từng phần lô | 4,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
A119 |
|
| Mã phần lô | PP2300569765 |
| Giá từng phần lô | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
A121 |
|
| Mã phần lô | PP2300569766 |
| Giá từng phần lô | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
C257 |
|
| Mã phần lô | PP2300569767 |
| Giá từng phần lô | 480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
B378 |
|
| Mã phần lô | PP2300569768 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
B117 |
|
| Mã phần lô | PP2300569769 |
| Giá từng phần lô | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
C274 |
|
| Mã phần lô | PP2300569770 |
| Giá từng phần lô | 1,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
HHT04 |
|
| Mã phần lô | PP2300569771 |
| Giá từng phần lô | 1,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
C1020 |
|
| Mã phần lô | PP2300569772 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
B142 |
|
| Mã phần lô | PP2300569773 |
| Giá từng phần lô | 1,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
HHT05 |
|
| Mã phần lô | PP2300569774 |
| Giá từng phần lô | 2,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
A177 |
|
| Mã phần lô | PP2300569775 |
| Giá từng phần lô | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
C338 |
|
| Mã phần lô | PP2300569776 |
| Giá từng phần lô | 7,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
C344 |
|
| Mã phần lô | PP2300569777 |
| Giá từng phần lô | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
B155 |
|
| Mã phần lô | PP2300569778 |
| Giá từng phần lô | 4,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
A184 |
|
| Mã phần lô | PP2300569779 |
| Giá từng phần lô | 44,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
A185 |
|
| Mã phần lô | PP2300569780 |
| Giá từng phần lô | 171,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
B156 |
|
| Mã phần lô | PP2300569781 |
| Giá từng phần lô | 147,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
C372 |
|
| Mã phần lô | PP2300569782 |
| Giá từng phần lô | 52,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
A187 |
|
| Mã phần lô | PP2300569783 |
| Giá từng phần lô | 3,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
A216 |
|
| Mã phần lô | PP2300569784 |
| Giá từng phần lô | 15,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
A218 |
|
| Mã phần lô | PP2300569785 |
| Giá từng phần lô | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
A229 |
|
| Mã phần lô | PP2300569786 |
| Giá từng phần lô | 4,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
B172 |
|
| Mã phần lô | PP2300569787 |
| Giá từng phần lô | 391,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
B171 |
|
| Mã phần lô | PP2300569788 |
| Giá từng phần lô | 185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
D049 |
|
| Mã phần lô | PP2300569789 |
| Giá từng phần lô | 1,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
D053 |
|
| Mã phần lô | PP2300569790 |
| Giá từng phần lô | 177 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
D056 |
|
| Mã phần lô | PP2300569791 |
| Giá từng phần lô | 880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
A271 |
|
| Mã phần lô | PP2300569792 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
HHT02 |
|
| Mã phần lô | PP2300569793 |
| Giá từng phần lô | 2,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
C480 |
|
| Mã phần lô | PP2300569794 |
| Giá từng phần lô | 3,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
A280 |
|
| Mã phần lô | PP2300569795 |
| Giá từng phần lô | 27,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
A290 |
|
| Mã phần lô | PP2300569796 |
| Giá từng phần lô | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
A292 |
|
| Mã phần lô | PP2300569797 |
| Giá từng phần lô | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
C519 |
|
| Mã phần lô | PP2300569798 |
| Giá từng phần lô | 5,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
C536 |
|
| Mã phần lô | PP2300569799 |
| Giá từng phần lô | 31,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
C559 |
|
| Mã phần lô | PP2300569800 |
| Giá từng phần lô | 8,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
C1133 |
|
| Mã phần lô | PP2300569801 |
| Giá từng phần lô | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
B230 |
|
| Mã phần lô | PP2300569802 |
| Giá từng phần lô | 3,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
B233 |
|
| Mã phần lô | PP2300569803 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
C586 |
|
| Mã phần lô | PP2300569804 |
| Giá từng phần lô | 9,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
A334 |
|
| Mã phần lô | PP2300569805 |
| Giá từng phần lô | 3,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
A384 |
|
| Mã phần lô | PP2300569806 |
| Giá từng phần lô | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
A392 |
|
| Mã phần lô | PP2300569807 |
| Giá từng phần lô | 8,513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
C705 |
|
| Mã phần lô | PP2300569808 |
| Giá từng phần lô | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
A403 |
|
| Mã phần lô | PP2300569809 |
| Giá từng phần lô | 88,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
C716 |
|
| Mã phần lô | PP2300569810 |
| Giá từng phần lô | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
B285 |
|
| Mã phần lô | PP2300569811 |
| Giá từng phần lô | 59,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
A443 |
|
| Mã phần lô | PP2300569812 |
| Giá từng phần lô | 3,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
B292 |
|
| Mã phần lô | PP2300569813 |
| Giá từng phần lô | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
B298 |
|
| Mã phần lô | PP2300569814 |
| Giá từng phần lô | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
B302 |
|
| Mã phần lô | PP2300569815 |
| Giá từng phần lô | 1,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
A481 |
|
| Mã phần lô | PP2300569816 |
| Giá từng phần lô | 1,965,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
A482 |
|
| Mã phần lô | PP2300569817 |
| Giá từng phần lô | 905,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi