Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung ứng thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300386004-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/02/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện đa khoa khu vực Tây Nam Nghệ An
Chủ đầu tư Bệnh Viện đa khoa khu vực Tây Nam Nghệ An
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Cung ứng thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300264574
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 28,521,839,680 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 285.218.397 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300566014 - Atropinsulfat 3,120,000 31,200
2 PP2300566015 - Diazepam 12,600,000 126,000
3 PP2300566016 - Diazepam 2,400,000 24,000
4 PP2300566017 - Fentanyl 50,050,000 500,500
5 PP2300566018 - Fentanyl 14,400,000 144,000
6 PP2300566019 - Fentanyl 41,100,000 411,000
7 PP2300566020 - Fentanyl 38,997,000 389,970
8 PP2300566021 - Fentanyl 10,500,000 105,000
9 PP2300566022 - Isofluran 27,000,000 270,000
10 PP2300566023 - Isofluran 53,000,000 530,000
11 PP2300566024 - Ketamin 13,072,000 130,720
12 PP2300566025 - Ketamin 12,160,000 121,600
13 PP2300566026 - Levobupivacain 109,497,000 1,094,970
14 PP2300566027 - Lidocain 28,500,000 285,000
15 PP2300566028 - Lidocain + epinephrin 5,386,400 53,864
16 PP2300566029 - Lidocain + epinephrin 966,000 9,660
17 PP2300566030 - Midazolam 60,000,000 600,000
18 PP2300566031 - Midazolam 61,500,000 615,000
19 PP2300566032 - Midazolam 20,100,000 201,000
20 PP2300566033 - Midazolam 35,000,000 350,000
21 PP2300566034 - Morphin 16,758,000 167,580
22 PP2300566035 - Morphin 2,145,000 21,450
23 PP2300566036 - Morphin 7,000,000 70,000
24 PP2300566037 - Propofol 54,000,000 540,000
25 PP2300566038 - Propofol 50,840,000 508,400
26 PP2300566039 - Propofol 50,840,000 508,400
27 PP2300566040 - Sevofluran 715,720,000 7,157,200
28 PP2300566041 - Neostigmin metylsulfat 1,280,000 12,800
29 PP2300566042 - Neostigmin metylsulfat 2,031,900 20,319
30 PP2300566043 - Neostigmin metylsulfat 6,825,000 68,250
31 PP2300566044 - Pipecuronium bromid 11,600,000 116,000
32 PP2300566045 - Rocuronium bromid 48,500,000 485,000
33 PP2300566046 - Rocuronium bromid 73,800,000 738,000
34 PP2300566047 - Suxamethoniumclorid 3,912,800 39,128
35 PP2300566048 - Aescin 52,400,000 524,000
36 PP2300566049 - Diclofenac 90,000,000 900,000
37 PP2300566050 - Diclofenac 34,500,000 345,000
38 PP2300566051 - Etoricoxib 52,500,000 525,000
39 PP2300566052 - Ketoprofen 72,000,000 720,000
40 PP2300566053 - Ketoprofen 29,925,000 299,250
41 PP2300566054 - Meloxicam 20,160,000 201,600
42 PP2300566055 - Naproxen 49,980,000 499,800
43 PP2300566056 - Naproxen 37,500,000 375,000
44 PP2300566057 - Paracetamol 24,000,000 240,000
45 PP2300566058 - Paracetamol 9,700,000 97,000
46 PP2300566059 - Paracetamol 94,500,000 945,000
47 PP2300566060 - Paracetamol 190,000,000 1,900,000
48 PP2300566061 - Paracetamol + chlorpheniramin 8,000,000 80,000
49 PP2300566062 - Paracetamol + ibuprofen 60,000,000 600,000
50 PP2300566063 - Pethidin hydroclorid 3,600,000 36,000
51 PP2300566064 - Tenoxicam 31,920,000 319,200
52 PP2300566065 - Allopurinol 17,500,000 175,000
53 PP2300566066 - Colchicin 26,000,000 260,000
54 PP2300566067 - Colchicin 4,890,000 48,900
55 PP2300566068 - Colchicin 530,000 5,300
56 PP2300566069 - Glucosamin 28,000,000 280,000
57 PP2300566070 - Cinnarizin 14,860,000 148,600
58 PP2300566071 - Chlorpheniramin 395,000 3,950
59 PP2300566072 - Desloratadin 14,910,000 149,100
60 PP2300566073 - Diphenhydramin 4,800,000 48,000
61 PP2300566074 - Epinephrin 125,000,000 1,250,000
62 PP2300566075 - Epinephrin 6,430,000 64,300
63 PP2300566076 - Fexofenadin 11,340,000 113,400
64 PP2300566077 - Fexofenadin 14,910,000 149,100
65 PP2300566078 - Ketotifen 16,500,000 165,000
66 PP2300566079 - Loratadin 90,000,000 900,000
67 PP2300566080 - Acetylcystein 31,500,000 315,000
68 PP2300566081 - Ephedrin 87,150,000 871,500
69 PP2300566082 - Ephedrin 51,975,000 519,750
70 PP2300566083 - Ephedrin 57,750,000 577,500
71 PP2300566084 - Naloxon hydroclorid 4,399,500 43,995
72 PP2300566085 - Naloxon hydroclorid 2,940,000 29,400
73 PP2300566086 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin 7,000,000 70,000
74 PP2300566087 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin 145,000,000 1,450,000
75 PP2300566088 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin 99,000,000 990,000
76 PP2300566089 - Valproat natri 25,000,000 250,000
77 PP2300566090 - Amoxicilin+ Acid clavulanic 485,100,000 4,851,000
78 PP2300566091 - Amoxicilin+ Acid clavulanic 357,000,000 3,570,000
79 PP2300566092 - Amoxicilin+ Acid clavulanic 62,000,000 620,000
80 PP2300566093 - Ampicilin + sulbactam 144,970,000 1,449,700
81 PP2300566094 - Ampicilin + sulbactam 550,000,000 5,500,000
82 PP2300566095 - Ampicilin + sulbactam 165,000,000 1,650,000
83 PP2300566096 - Benzylpenicilin 9,930,000 99,300
84 PP2300566097 - Cefadroxil 100,800,000 1,008,000
85 PP2300566098 - Cefadroxil 236,600,000 2,366,000
86 PP2300566099 - Cefadroxil 278,400,000 2,784,000
87 PP2300566100 - Cefadroxil 114,500,000 1,145,000
88 PP2300566101 - Cefalexin 100,600,000 1,006,000
89 PP2300566102 - Cefamandol 350,000,000 3,500,000
90 PP2300566103 - Cefixim 50,000,000 500,000
91 PP2300566104 - Cefixim 68,250,000 682,500
92 PP2300566105 - Cefoperazon 556,000,000 5,560,000
93 PP2300566106 - Ceftizoxim 430,000,000 4,300,000
94 PP2300566107 - Ceftizoxim 169,000,000 1,690,000
95 PP2300566108 - Oxacilin 94,500,000 945,000
96 PP2300566109 - Piperacilin 527,310,000 5,273,100
97 PP2300566110 - Piperacilin 384,900,000 3,849,000
98 PP2300566111 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 55,500,000 555,000
99 PP2300566112 - Tobramycin 55,986,000 559,860
100 PP2300566113 - Cloramphenicol 11,000,000 110,000
101 PP2300566114 - Metronidazol 48,300,000 483,000
102 PP2300566115 - Azithromycin 20,700,000 207,000
103 PP2300566116 - Spiramycin 21,000,000 210,000
104 PP2300566117 - Levofloxacin 19,500,000 195,000
105 PP2300566118 - Moxifloxacin 39,700,000 397,000
106 PP2300566119 - Ofloxacin 24,675,000 246,750
107 PP2300566120 - Sulfadiazin bạc 14,700,000 147,000
108 PP2300566121 - Vancomycin 23,700,000 237,000
109 PP2300566122 - Aciclovir 36,894,000 368,940
110 PP2300566123 - Aciclovir 21,200,000 212,000
111 PP2300566124 - Ciclopiroxolamin 20,000,000 200,000
112 PP2300566125 - Miconazol 30,000,000 300,000
113 PP2300566126 - Clotrimazol + betamethason 44,100,000 441,000
114 PP2300566127 - Flunarizin 4,800,000 48,000
115 PP2300566128 - Alfuzosin 6,600,000 66,000
116 PP2300566129 - Sắt hydroxyd polymaltose 37,500,000 375,000
117 PP2300566130 - Enoxaparin 35,000,000 350,000
118 PP2300566131 - Albumin 360,000,000 3,600,000
119 PP2300566132 - Albumin 252,900,000 2,529,000
120 PP2300566133 - Deferasirox 25,000,000 250,000
121 PP2300566134 - Erythropoietin 733,200,000 7,332,000
122 PP2300566135 - Erythropoietin 1,491,000,000 14,910,000
123 PP2300566136 - Glyceryl trinitrat 24,084,900 240,849
124 PP2300566137 - Glyceryl trinitrat 4,800,000 48,000
125 PP2300566138 - Glyceryl trinitrat 24,990,000 249,900
126 PP2300566139 - Glyceryl trinitrat 40,000,000 400,000
127 PP2300566140 - Nicorandil 202,860,000 2,028,600
128 PP2300566141 - Nicorandil 58,800,000 588,000
129 PP2300566142 - Trimetazidin 78,000,000 780,000
130 PP2300566143 - Amiodaron hydroclorid 4,800,000 48,000
131 PP2300566144 - Verapamil hydroclorid 160,000,000 1,600,000
132 PP2300566145 - Amlodipin 6,060,000 60,600
133 PP2300566146 - Amlodipin + losartan 156,000,000 1,560,000
134 PP2300566147 - Amlodipin + lisinopril 50,000,000 500,000
135 PP2300566148 - Bisoprolol 1,625,000 16,250
136 PP2300566149 - Captopril + hydroclorothiazid 101,500,000 1,015,000
137 PP2300566150 - Doxazosin 12,612,000 126,120
138 PP2300566151 - Enalapril + hydrochlorothiazid 172,500,000 1,725,000
139 PP2300566152 - Enalapril + hydrochlorothiazid 175,000,000 1,750,000
140 PP2300566153 - Irbesartan 119,700,000 1,197,000
141 PP2300566154 - Lisinopril + hydroclorothiazid 90,000,000 900,000
142 PP2300566155 - Lisinopril + hydroclorothiazid 149,700,000 1,497,000
143 PP2300566156 - Losartan + hydroclorothiazid 108,500,000 1,085,000
144 PP2300566157 - Nicardipin 42,000,000 420,000
145 PP2300566158 - Perindopril + amlodipin 127,500,000 1,275,000
146 PP2300566159 - Telmisartan + hydroclorothiazid 79,800,000 798,000
147 PP2300566160 - Valsartan 99,750,000 997,500
148 PP2300566161 - Digoxin 2,450,000 24,500
149 PP2300566162 - Digoxin 1,280,000 12,800
150 PP2300566163 - Digoxin 1,600,000 16,000
151 PP2300566164 - Dopamin hydroclorid 3,800,000 38,000
152 PP2300566165 - Acetylsalicylic acid 3,780,000 37,800
153 PP2300566166 - Acetylsalicylic acid 9,000,000 90,000
154 PP2300566167 - Acetylsalicylic acid 7,950,000 79,500
155 PP2300566168 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel 57,000,000 570,000
156 PP2300566169 - Alteplase 103,235,880 1,032,359
157 PP2300566170 - Atorvastatin 12,100,000 121,000
158 PP2300566171 - Lovastatin 59,850,000 598,500
159 PP2300566172 - Pravastatin 41,580,000 415,800
160 PP2300566173 - Nimodipin 31,500,000 315,000
161 PP2300566174 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat 129,000,000 1,290,000
162 PP2300566175 - Fusidicacid + betamethason 9,900,000 99,000
163 PP2300566176 - Fusidicacid + hydrocortison 48,565,000 485,650
164 PP2300566177 - Fusidicacid + hydrocortison 30,000,000 300,000
165 PP2300566178 - Salicylic acid + betamethason dipropionat 76,062,000 760,620
166 PP2300566179 - Iobitridol 242,500,000 2,425,000
167 PP2300566180 - A211 137,500,000 1,375,000
168 PP2300566181 - Povidoniodin 320,000,000 3,200,000
169 PP2300566182 - Furosemid + spironolacton 23,730,000 237,300
170 PP2300566183 - Spironolacton 15,200,000 152,000
171 PP2300566184 - Famotidin 42,500,000 425,000
172 PP2300566185 - Famotidin 1,050,000,000 10,500,000
173 PP2300566186 - Famotidin 184,500,000 1,845,000
174 PP2300566187 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 18,900,000 189,000
175 PP2300566188 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 8,505,000 85,050
176 PP2300566189 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd 14,910,000 149,100
177 PP2300566190 - Rabeprazol 36,000,000 360,000
178 PP2300566191 - Rebamipid 33,000,000 330,000
179 PP2300566192 - Domperidon 8,610,000 86,100
180 PP2300566193 - Ondansetron 13,200,000 132,000
181 PP2300566194 - Alverincitrat 99,000,000 990,000
182 PP2300566195 - Drotaverin clohydrat 45,360,000 453,600
183 PP2300566196 - Drotaverin clohydrat 63,000,000 630,000
184 PP2300566197 - Glycerol 6,930,000 69,300
185 PP2300566198 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 28,000,000 280,000
186 PP2300566199 - Bacillussubtilis 15,960,000 159,600
187 PP2300566200 - Bacillussubtilis 29,400,000 294,000
188 PP2300566201 - Dioctahedral smectit 34,000,000 340,000
189 PP2300566202 - Kẽm gluconat 6,426,000 64,260
190 PP2300566203 - Diosmin 10,000,000 100,000
191 PP2300566204 - L-Ornithin - L-aspartat 63,000,000 630,000
192 PP2300566205 - Octreotid 27,600,000 276,000
193 PP2300566206 - Octreotid 16,800,000 168,000
194 PP2300566207 - Silymarin 19,200,000 192,000
195 PP2300566208 - Ursodeoxycholic acid 5,307,000 53,070
196 PP2300566209 - Otilonium bromide 15,750,000 157,500
197 PP2300566210 - Betamethason 28,875,000 288,750
198 PP2300566211 - Dexamethason 14,400,000 144,000
199 PP2300566212 - Betamethasone+ dexchlorpheniramin 61,992,000 619,920
200 PP2300566213 - Betamethasone+ dexchlorpheniramin 25,000,000 250,000
201 PP2300566214 - Methyl prednisolon 34,950,000 349,500
202 PP2300566215 - Acarbose 91,800,000 918,000
203 PP2300566216 - Glibenclamid + metformin 144,000,000 1,440,000
204 PP2300566217 - Glibenclamid + metformin 105,840,000 1,058,400
205 PP2300566218 - Gliclazid + metformin 377,000,000 3,770,000
206 PP2300566219 - Gliclazid + metformin 640,000,000 6,400,000
207 PP2300566220 - Glimepirid + metformin 156,000,000 1,560,000
208 PP2300566221 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 9,100,000 91,000
209 PP2300566222 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 54,600,000 546,000
210 PP2300566223 - Insulin người trộn, hỗn hợp 604,000,000 6,040,000
211 PP2300566224 - Levothyroxin 44,100,000 441,000
212 PP2300566225 - Propylthiouracil 110,250,000 1,102,500
213 PP2300566226 - Thiamazol 20,000,000 200,000
214 PP2300566227 - Huyết thanh kháng uốn ván 37,894,500 378,945
215 PP2300566228 - Tizanidin hydroclorid 31,500,000 315,000
216 PP2300566229 - Tolperison 11,970,000 119,700
217 PP2300566230 - Acetazolamid 5,000,000 50,000
218 PP2300566231 - Atropinsulfat 6,300,000 63,000
219 PP2300566232 - Hydroxypropylmethylcellulose 5,500,000 55,000
220 PP2300566233 - Moxifloxacin + dexamethason 5,500,000 55,000
221 PP2300566234 - Moxifloxacin + dexamethason 31,500,000 315,000
222 PP2300566235 - Natri clorid 13,200,000 132,000
223 PP2300566236 - Natri hyaluronat 23,996,000 239,960
224 PP2300566237 - Polyethylen glycol + propylen glycol 71,235,000 712,350
225 PP2300566238 - Polyethylen glycol + propylen glycol 73,062,000 730,630
226 PP2300566239 - Betahistin 39,720,000 397,200
227 PP2300566240 - Oxytocin 28,050,000 280,500
228 PP2300566241 - Salbutamol sulfat 24,000,000 240,000
229 PP2300566242 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo 937,854,000 9,378,540
230 PP2300566243 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo 2,003,400,000 20,034,000
231 PP2300566244 - Diazepam 6,650,000 66,500
232 PP2300566245 - Diazepam 4,400,000 44,000
233 PP2300566246 - Diazepam 2,240,000 22,400
234 PP2300566247 - Acetyl leucin 520,000,000 5,200,000
235 PP2300566248 - Acetyl leucin 164,808,000 1,648,080
236 PP2300566249 - Peptide(Cerebrolysin concentrate) 304,290,000 3,042,900
237 PP2300566250 - Peptide(Cerebrolysin concentrate) 60,060,000 600,600
238 PP2300566251 - Pentoxifyllin 6,280,000 62,800
239 PP2300566252 - Pentoxifyllin 30,399,800 303,998
240 PP2300566253 - Piracetam 215,000,000 2,150,000
241 PP2300566254 - Vinpocetin 8,704,500 87,045
242 PP2300566255 - Vinpocetin 4,600,000 46,000
243 PP2300566256 - Vinpocetin 4,500,000 45,000
244 PP2300566257 - Vinpocetin 6,300,000 63,000
245 PP2300566258 - Vinpocetin 2,200,000 22,000
246 PP2300566259 - Aminophylin 9,077,500 90,775
247 PP2300566260 - Budesonid 75,600,000 756,000
248 PP2300566261 - Budesonid + formoterol 52,920,000 529,200
249 PP2300566262 - Salbutamol sulfat 84,000,000 840,000
250 PP2300566263 - Salbutamol + ipratropium 31,000,000 310,000
251 PP2300566264 - Ambroxol 23,625,000 236,250
252 PP2300566265 - Bromhexin hydroclorid 25,200,000 252,000
253 PP2300566266 - Carbocistein 8,800,000 88,000
254 PP2300566267 - N-acetylcystein 7,500,000 75,000
255 PP2300566268 - Kali clorid 22,500,000 225,000
256 PP2300566269 - Kali clorid 6,300,000 63,000
257 PP2300566270 - Kali clorid 1,600,000 16,000
258 PP2300566271 - Magnesi aspartat+ kali aspartat 6,300,000 63,000
259 PP2300566272 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan 44,625,000 446,250
260 PP2300566273 - Acid amin 10,500,000 105,000
261 PP2300566274 - Acid amin 10,500,000 105,000
262 PP2300566275 - Calci clorid 1,050,000 10,500
263 PP2300566276 - Glucose 750,000 7,500
264 PP2300566277 - Glucose 850,000 8,500
265 PP2300566278 - Glucose 20,000,000 200,000
266 PP2300566279 - Glucose 1,350,000 13,500
267 PP2300566280 - Glucose 887,300 8,873
268 PP2300566281 - Glucose 1,260,000 12,600
269 PP2300566282 - Glucose 1,365,000 13,650
270 PP2300566283 - Glucose 277,200,000 2,772,000
271 PP2300566284 - Kali clorid 55,000,000 550,000
272 PP2300566285 - Kali clorid 7,536,000 75,360
273 PP2300566286 - Kali clorid 7,800,000 78,000
274 PP2300566287 - Magnesi sulfat 5,800,000 58,000
275 PP2300566288 - Magnesi aspartat+ kali aspartat 6,900,000 69,000
276 PP2300566289 - Manitol 9,975,000 99,750
277 PP2300566290 - Manitol 9,700,000 97,000
278 PP2300566291 - Natri clorid 15,000,000 150,000
279 PP2300566292 - Natri clorid 16,500,000 165,000
280 PP2300566293 - Natri clorid 117,000,000 1,170,000
281 PP2300566294 - Natri clorid 23,500,000 235,000
282 PP2300566295 - Natri clorid 124,950,000 1,249,500
283 PP2300566296 - Natri clorid 90,300,000 903,000
284 PP2300566297 - Natri clorid 820,000 8,200
285 PP2300566298 - Natri clorid 252,000,000 2,520,000
286 PP2300566299 - Natri clorid 1,212,750,000 12,127,500
287 PP2300566300 - Natri clorid 1,189,700 11,897
288 PP2300566301 - Nhũ dịch lipid 64,000,000 640,000
289 PP2300566302 - Ringer lactat 39,900,000 399,000
290 PP2300566303 - Ringer lactat 274,050,000 2,740,500
291 PP2300566304 - Nước cất pha tiêm 170,000,000 1,700,000
292 PP2300566305 - VitaminA + D3 5,600,000 56,000
293 PP2300566306 - VitaminB1 15,120,000 151,200
294 PP2300566307 - VitaminB1 + B6 + B12 60,000,000 600,000
295 PP2300566308 - VitaminB6 11,616,000 116,160
296 PP2300566309 - VitaminB6 + magnesilactat 18,000,000 180,000
297 PP2300566310 - VitaminB6 + magnesilactat 18,480,000 184,800
298 PP2300566311 - VitaminB12 10,704,000 107,040
299 PP2300566312 - VitaminC 10,000,000 100,000
300 PP2300566313 - VitaminC 4,500,000 45,000
301 PP2300566314 - Vắc xin phòng Viêm gan B 6,678,000 66,780
302 PP2300566315 - Vắc xin phòng Viêm gan B 27,468,000 274,680
303 PP2300566316 - VitaminD3 11,100,000 111,000
304 PP2300566317 - VitaminK 1,498,000 14,980
305 PP2300566318 - VitaminK 6,060,000 60,600
306 PP2300566319 - VitaminK 6,060,000 60,600
307 PP2300566320 - Heparin 399,000,000 3,990,000
308 PP2300566321 - Piracetam 49,600,000 496,000
309 PP2300566322 - Tranexamic acid 4,000,000 40,000
310 PP230056 - Iobitrid 13,750,000 13,750
311 6180 - ol - 0
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300566014
Giá từng phần lô 3,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Diazepam
Mã phần lô PP2300566015
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Diazepam
Mã phần lô PP2300566016
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Fentanyl
Mã phần lô PP2300566017
Giá từng phần lô 50,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Fentanyl
Mã phần lô PP2300566018
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Fentanyl
Mã phần lô PP2300566019
Giá từng phần lô 41,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Fentanyl
Mã phần lô PP2300566020
Giá từng phần lô 38,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,970
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Fentanyl
Mã phần lô PP2300566021
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Isofluran
Mã phần lô PP2300566022
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Isofluran
Mã phần lô PP2300566023
Giá từng phần lô 53,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Ketamin
Mã phần lô PP2300566024
Giá từng phần lô 13,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,720
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Ketamin
Mã phần lô PP2300566025
Giá từng phần lô 12,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,600
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Levobupivacain
Mã phần lô PP2300566026
Giá từng phần lô 109,497,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,094,970
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Lidocain
Mã phần lô PP2300566027
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Lidocain + epinephrin
Mã phần lô PP2300566028
Giá từng phần lô 5,386,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,864
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Lidocain + epinephrin
Mã phần lô PP2300566029
Giá từng phần lô 966,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,660
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Midazolam
Mã phần lô PP2300566030
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Midazolam
Mã phần lô PP2300566031
Giá từng phần lô 61,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Midazolam
Mã phần lô PP2300566032
Giá từng phần lô 20,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Midazolam
Mã phần lô PP2300566033
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Morphin
Mã phần lô PP2300566034
Giá từng phần lô 16,758,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,580
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Morphin
Mã phần lô PP2300566035
Giá từng phần lô 2,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,450
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Morphin
Mã phần lô PP2300566036
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Propofol
Mã phần lô PP2300566037
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Propofol
Mã phần lô PP2300566038
Giá từng phần lô 50,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,400
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Propofol
Mã phần lô PP2300566039
Giá từng phần lô 50,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,400
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Sevofluran
Mã phần lô PP2300566040
Giá từng phần lô 715,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,157,200
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300566041
Giá từng phần lô 1,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,800
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300566042
Giá từng phần lô 2,031,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,319
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300566043
Giá từng phần lô 6,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Pipecuronium bromid
Mã phần lô PP2300566044
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300566045
Giá từng phần lô 48,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300566046
Giá từng phần lô 73,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Suxamethoniumclorid
Mã phần lô PP2300566047
Giá từng phần lô 3,912,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,128
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Aescin
Mã phần lô PP2300566048
Giá từng phần lô 52,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Diclofenac
Mã phần lô PP2300566049
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Diclofenac
Mã phần lô PP2300566050
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300566051
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Ketoprofen
Mã phần lô PP2300566052
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Ketoprofen
Mã phần lô PP2300566053
Giá từng phần lô 29,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Meloxicam
Mã phần lô PP2300566054
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Naproxen
Mã phần lô PP2300566055
Giá từng phần lô 49,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,800
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Naproxen
Mã phần lô PP2300566056
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Paracetamol
Mã phần lô PP2300566057
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Paracetamol
Mã phần lô PP2300566058
Giá từng phần lô 9,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Paracetamol
Mã phần lô PP2300566059
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Paracetamol
Mã phần lô PP2300566060
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Paracetamol + chlorpheniramin
Mã phần lô PP2300566061
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Paracetamol + ibuprofen
Mã phần lô PP2300566062
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Pethidin hydroclorid
Mã phần lô PP2300566063
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Tenoxicam
Mã phần lô PP2300566064
Giá từng phần lô 31,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,200
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Allopurinol
Mã phần lô PP2300566065
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Colchicin
Mã phần lô PP2300566066
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Colchicin
Mã phần lô PP2300566067
Giá từng phần lô 4,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,900
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Colchicin
Mã phần lô PP2300566068
Giá từng phần lô 530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,300
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Glucosamin
Mã phần lô PP2300566069
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Cinnarizin
Mã phần lô PP2300566070
Giá từng phần lô 14,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,600
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Chlorpheniramin
Mã phần lô PP2300566071
Giá từng phần lô 395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,950
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Desloratadin
Mã phần lô PP2300566072
Giá từng phần lô 14,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,100
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300566073
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Epinephrin
Mã phần lô PP2300566074
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Epinephrin
Mã phần lô PP2300566075
Giá từng phần lô 6,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,300
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Fexofenadin
Mã phần lô PP2300566076
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Fexofenadin
Mã phần lô PP2300566077
Giá từng phần lô 14,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,100
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Ketotifen
Mã phần lô PP2300566078
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Loratadin
Mã phần lô PP2300566079
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Acetylcystein
Mã phần lô PP2300566080
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Ephedrin
Mã phần lô PP2300566081
Giá từng phần lô 87,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Ephedrin
Mã phần lô PP2300566082
Giá từng phần lô 51,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Ephedrin
Mã phần lô PP2300566083
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2300566084
Giá từng phần lô 4,399,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,995
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2300566085
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
Mã phần lô PP2300566086
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
Mã phần lô PP2300566087
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
Mã phần lô PP2300566088
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Valproat natri
Mã phần lô PP2300566089
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Amoxicilin+ Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300566090
Giá từng phần lô 485,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,851,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Amoxicilin+ Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300566091
Giá từng phần lô 357,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Amoxicilin+ Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300566092
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300566093
Giá từng phần lô 144,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,700
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300566094
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300566095
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Benzylpenicilin
Mã phần lô PP2300566096
Giá từng phần lô 9,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,300
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300566097
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300566098
Giá từng phần lô 236,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,366,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300566099
Giá từng phần lô 278,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,784,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300566100
Giá từng phần lô 114,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Cefalexin
Mã phần lô PP2300566101
Giá từng phần lô 100,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,006,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Cefamandol
Mã phần lô PP2300566102
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Cefixim
Mã phần lô PP2300566103
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Cefixim
Mã phần lô PP2300566104
Giá từng phần lô 68,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300566105
Giá từng phần lô 556,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2300566106
Giá từng phần lô 430,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2300566107
Giá từng phần lô 169,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Oxacilin
Mã phần lô PP2300566108
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Piperacilin
Mã phần lô PP2300566109
Giá từng phần lô 527,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,273,100
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Piperacilin
Mã phần lô PP2300566110
Giá từng phần lô 384,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,849,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2300566111
Giá từng phần lô 55,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Tobramycin
Mã phần lô PP2300566112
Giá từng phần lô 55,986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,860
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Cloramphenicol
Mã phần lô PP2300566113
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Metronidazol
Mã phần lô PP2300566114
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Azithromycin
Mã phần lô PP2300566115
Giá từng phần lô 20,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Spiramycin
Mã phần lô PP2300566116
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300566117
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300566118
Giá từng phần lô 39,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300566119
Giá từng phần lô 24,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Sulfadiazin bạc
Mã phần lô PP2300566120
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Vancomycin
Mã phần lô PP2300566121
Giá từng phần lô 23,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Aciclovir
Mã phần lô PP2300566122
Giá từng phần lô 36,894,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,940
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Aciclovir
Mã phần lô PP2300566123
Giá từng phần lô 21,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Ciclopiroxolamin
Mã phần lô PP2300566124
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Miconazol
Mã phần lô PP2300566125
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Clotrimazol + betamethason
Mã phần lô PP2300566126
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Flunarizin
Mã phần lô PP2300566127
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300566128
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Sắt hydroxyd polymaltose
Mã phần lô PP2300566129
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Enoxaparin
Mã phần lô PP2300566130
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Albumin
Mã phần lô PP2300566131
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Albumin
Mã phần lô PP2300566132
Giá từng phần lô 252,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,529,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Deferasirox
Mã phần lô PP2300566133
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Erythropoietin
Mã phần lô PP2300566134
Giá từng phần lô 733,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,332,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Erythropoietin
Mã phần lô PP2300566135
Giá từng phần lô 1,491,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Glyceryl trinitrat
Mã phần lô PP2300566136
Giá từng phần lô 24,084,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,849
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Glyceryl trinitrat
Mã phần lô PP2300566137
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Glyceryl trinitrat
Mã phần lô PP2300566138
Giá từng phần lô 24,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,900
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Glyceryl trinitrat
Mã phần lô PP2300566139
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Nicorandil
Mã phần lô PP2300566140
Giá từng phần lô 202,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,028,600
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Nicorandil
Mã phần lô PP2300566141
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300566142
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2300566143
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Verapamil hydroclorid
Mã phần lô PP2300566144
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Amlodipin
Mã phần lô PP2300566145
Giá từng phần lô 6,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,600
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Amlodipin + losartan
Mã phần lô PP2300566146
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Amlodipin + lisinopril
Mã phần lô PP2300566147
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300566148
Giá từng phần lô 1,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Captopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300566149
Giá từng phần lô 101,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,015,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Doxazosin
Mã phần lô PP2300566150
Giá từng phần lô 12,612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,120
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300566151
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300566152
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Irbesartan
Mã phần lô PP2300566153
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Lisinopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300566154
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Lisinopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300566155
Giá từng phần lô 149,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,497,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Losartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300566156
Giá từng phần lô 108,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,085,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Nicardipin
Mã phần lô PP2300566157
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300566158
Giá từng phần lô 127,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300566159
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Valsartan
Mã phần lô PP2300566160
Giá từng phần lô 99,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Digoxin
Mã phần lô PP2300566161
Giá từng phần lô 2,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Digoxin
Mã phần lô PP2300566162
Giá từng phần lô 1,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,800
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Digoxin
Mã phần lô PP2300566163
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Dopamin hydroclorid
Mã phần lô PP2300566164
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300566165
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300566166
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300566167
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
Mã phần lô PP2300566168
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Alteplase
Mã phần lô PP2300566169
Giá từng phần lô 103,235,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,032,359
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300566170
Giá từng phần lô 12,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Lovastatin
Mã phần lô PP2300566171
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Pravastatin
Mã phần lô PP2300566172
Giá từng phần lô 41,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,800
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Nimodipin
Mã phần lô PP2300566173
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
Mã phần lô PP2300566174
Giá từng phần lô 129,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Fusidicacid + betamethason
Mã phần lô PP2300566175
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Fusidicacid + hydrocortison
Mã phần lô PP2300566176
Giá từng phần lô 48,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,650
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Fusidicacid + hydrocortison
Mã phần lô PP2300566177
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2300566178
Giá từng phần lô 76,062,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,620
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Iobitridol
Mã phần lô PP2300566179
Giá từng phần lô 242,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
A211
Mã phần lô PP2300566180
Giá từng phần lô 137,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,375,000
Povidoniodin
Mã phần lô PP2300566181
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Furosemid + spironolacton
Mã phần lô PP2300566182
Giá từng phần lô 23,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,300
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Spironolacton
Mã phần lô PP2300566183
Giá từng phần lô 15,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Famotidin
Mã phần lô PP2300566184
Giá từng phần lô 42,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Famotidin
Mã phần lô PP2300566185
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Famotidin
Mã phần lô PP2300566186
Giá từng phần lô 184,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,845,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300566187
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300566188
Giá từng phần lô 8,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300566189
Giá từng phần lô 14,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,100
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Rabeprazol
Mã phần lô PP2300566190
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Rebamipid
Mã phần lô PP2300566191
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Domperidon
Mã phần lô PP2300566192
Giá từng phần lô 8,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,100
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Ondansetron
Mã phần lô PP2300566193
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Alverincitrat
Mã phần lô PP2300566194
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300566195
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300566196
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Glycerol
Mã phần lô PP2300566197
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Mã phần lô PP2300566198
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300566199
Giá từng phần lô 15,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,600
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300566200
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Dioctahedral smectit
Mã phần lô PP2300566201
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2300566202
Giá từng phần lô 6,426,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,260
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Diosmin
Mã phần lô PP2300566203
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
L-Ornithin - L-aspartat
Mã phần lô PP2300566204
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Octreotid
Mã phần lô PP2300566205
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Octreotid
Mã phần lô PP2300566206
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Silymarin
Mã phần lô PP2300566207
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2300566208
Giá từng phần lô 5,307,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,070
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Otilonium bromide
Mã phần lô PP2300566209
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Betamethason
Mã phần lô PP2300566210
Giá từng phần lô 28,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Dexamethason
Mã phần lô PP2300566211
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Betamethasone+ dexchlorpheniramin
Mã phần lô PP2300566212
Giá từng phần lô 61,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,920
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Betamethasone+ dexchlorpheniramin
Mã phần lô PP2300566213
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300566214
Giá từng phần lô 34,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Acarbose
Mã phần lô PP2300566215
Giá từng phần lô 91,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Glibenclamid + metformin
Mã phần lô PP2300566216
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Glibenclamid + metformin
Mã phần lô PP2300566217
Giá từng phần lô 105,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,400
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Gliclazid + metformin
Mã phần lô PP2300566218
Giá từng phần lô 377,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Gliclazid + metformin
Mã phần lô PP2300566219
Giá từng phần lô 640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Glimepirid + metformin
Mã phần lô PP2300566220
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300566221
Giá từng phần lô 9,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Mã phần lô PP2300566222
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300566223
Giá từng phần lô 604,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Levothyroxin
Mã phần lô PP2300566224
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Propylthiouracil
Mã phần lô PP2300566225
Giá từng phần lô 110,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Thiamazol
Mã phần lô PP2300566226
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Huyết thanh kháng uốn ván
Mã phần lô PP2300566227
Giá từng phần lô 37,894,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,945
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Tizanidin hydroclorid
Mã phần lô PP2300566228
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Tolperison
Mã phần lô PP2300566229
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Acetazolamid
Mã phần lô PP2300566230
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300566231
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Hydroxypropylmethylcellulose
Mã phần lô PP2300566232
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Moxifloxacin + dexamethason
Mã phần lô PP2300566233
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Moxifloxacin + dexamethason
Mã phần lô PP2300566234
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Natri clorid
Mã phần lô PP2300566235
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300566236
Giá từng phần lô 23,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,960
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Polyethylen glycol + propylen glycol
Mã phần lô PP2300566237
Giá từng phần lô 71,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,350
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Polyethylen glycol + propylen glycol
Mã phần lô PP2300566238
Giá từng phần lô 73,062,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,630
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Betahistin
Mã phần lô PP2300566239
Giá từng phần lô 39,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,200
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Oxytocin
Mã phần lô PP2300566240
Giá từng phần lô 28,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300566241
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo
Mã phần lô PP2300566242
Giá từng phần lô 937,854,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,378,540
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo
Mã phần lô PP2300566243
Giá từng phần lô 2,003,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,034,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Diazepam
Mã phần lô PP2300566244
Giá từng phần lô 6,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Diazepam
Mã phần lô PP2300566245
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Diazepam
Mã phần lô PP2300566246
Giá từng phần lô 2,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,400
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300566247
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300566248
Giá từng phần lô 164,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,648,080
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Peptide(Cerebrolysin concentrate)
Mã phần lô PP2300566249
Giá từng phần lô 304,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,042,900
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Peptide(Cerebrolysin concentrate)
Mã phần lô PP2300566250
Giá từng phần lô 60,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,600
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Pentoxifyllin
Mã phần lô PP2300566251
Giá từng phần lô 6,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,800
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Pentoxifyllin
Mã phần lô PP2300566252
Giá từng phần lô 30,399,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,998
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Piracetam
Mã phần lô PP2300566253
Giá từng phần lô 215,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Vinpocetin
Mã phần lô PP2300566254
Giá từng phần lô 8,704,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,045
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Vinpocetin
Mã phần lô PP2300566255
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Vinpocetin
Mã phần lô PP2300566256
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Vinpocetin
Mã phần lô PP2300566257
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Vinpocetin
Mã phần lô PP2300566258
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Aminophylin
Mã phần lô PP2300566259
Giá từng phần lô 9,077,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,775
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Budesonid
Mã phần lô PP2300566260
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Budesonid + formoterol
Mã phần lô PP2300566261
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300566262
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Salbutamol + ipratropium
Mã phần lô PP2300566263
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Ambroxol
Mã phần lô PP2300566264
Giá từng phần lô 23,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2300566265
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Carbocistein
Mã phần lô PP2300566266
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300566267
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Kali clorid
Mã phần lô PP2300566268
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Kali clorid
Mã phần lô PP2300566269
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Kali clorid
Mã phần lô PP2300566270
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Mã phần lô PP2300566271
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan
Mã phần lô PP2300566272
Giá từng phần lô 44,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Acid amin
Mã phần lô PP2300566273
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Acid amin
Mã phần lô PP2300566274
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Calci clorid
Mã phần lô PP2300566275
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Glucose
Mã phần lô PP2300566276
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Glucose
Mã phần lô PP2300566277
Giá từng phần lô 850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Glucose
Mã phần lô PP2300566278
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Glucose
Mã phần lô PP2300566279
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Glucose
Mã phần lô PP2300566280
Giá từng phần lô 887,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,873
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Glucose
Mã phần lô PP2300566281
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Glucose
Mã phần lô PP2300566282
Giá từng phần lô 1,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Glucose
Mã phần lô PP2300566283
Giá từng phần lô 277,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Kali clorid
Mã phần lô PP2300566284
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Kali clorid
Mã phần lô PP2300566285
Giá từng phần lô 7,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,360
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Kali clorid
Mã phần lô PP2300566286
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2300566287
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Mã phần lô PP2300566288
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Manitol
Mã phần lô PP2300566289
Giá từng phần lô 9,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Manitol
Mã phần lô PP2300566290
Giá từng phần lô 9,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Natri clorid
Mã phần lô PP2300566291
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Natri clorid
Mã phần lô PP2300566292
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Natri clorid
Mã phần lô PP2300566293
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Natri clorid
Mã phần lô PP2300566294
Giá từng phần lô 23,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Natri clorid
Mã phần lô PP2300566295
Giá từng phần lô 124,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,249,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Natri clorid
Mã phần lô PP2300566296
Giá từng phần lô 90,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 903,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Natri clorid
Mã phần lô PP2300566297
Giá từng phần lô 820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,200
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Natri clorid
Mã phần lô PP2300566298
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Natri clorid
Mã phần lô PP2300566299
Giá từng phần lô 1,212,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,127,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Natri clorid
Mã phần lô PP2300566300
Giá từng phần lô 1,189,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,897
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300566301
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300566302
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300566303
Giá từng phần lô 274,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,740,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300566304
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
VitaminA + D3
Mã phần lô PP2300566305
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
VitaminB1
Mã phần lô PP2300566306
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300566307
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
VitaminB6
Mã phần lô PP2300566308
Giá từng phần lô 11,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,160
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
VitaminB6 + magnesilactat
Mã phần lô PP2300566309
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
VitaminB6 + magnesilactat
Mã phần lô PP2300566310
Giá từng phần lô 18,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,800
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
VitaminB12
Mã phần lô PP2300566311
Giá từng phần lô 10,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,040
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
VitaminC
Mã phần lô PP2300566312
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
VitaminC
Mã phần lô PP2300566313
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Vắc xin phòng Viêm gan B
Mã phần lô PP2300566314
Giá từng phần lô 6,678,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,780
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Vắc xin phòng Viêm gan B
Mã phần lô PP2300566315
Giá từng phần lô 27,468,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,680
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
VitaminD3
Mã phần lô PP2300566316
Giá từng phần lô 11,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
VitaminK
Mã phần lô PP2300566317
Giá từng phần lô 1,498,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,980
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
VitaminK
Mã phần lô PP2300566318
Giá từng phần lô 6,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,600
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
VitaminK
Mã phần lô PP2300566319
Giá từng phần lô 6,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,600
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Heparin
Mã phần lô PP2300566320
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Piracetam
Mã phần lô PP2300566321
Giá từng phần lô 49,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300566322
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Iobitrid
Mã phần lô PP230056
Giá từng phần lô 13,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngày
ol
Mã phần lô 6180
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 0
Thời gian thực hiện HĐ giao hàng muộn nhất: 07 ngày sau khi nhận dự trù
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->