Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung ứng thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300390885-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/01/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa khu vực Tây Bắc tỉnh Nghệ An
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa khu vực Tây Bắc tỉnh Nghệ An
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Cung ứng thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300268964
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 95,977,638,380 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.439.664.575,7 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300610425 - A377 162,000,000 2,430,000
2 PP2300610426 - E070 14,070,000 211,050
3 PP2300610427 - C223 5,300,000 79,500
4 PP2300610428 - A139 209,160,000 3,137,400
5 PP2300610429 - C632 112,392,000 1,685,880
6 PP2300610430 - A369 38,114,400 571,716
7 PP2300610431 - A298 22,800,000 342,000
8 PP2300610432 - C777 64,789,200 971,838
9 PP2300610433 - C010 25,075,000 376,125
10 PP2300610434 - C003 12,000,000 180,000
11 PP2300610435 - C019 4,800,000 72,000
12 PP2300610436 - A023 258,089,700 3,871,345
13 PP2300610437 - A199 35,400,000 531,000
14 PP2300610438 - A016 51,000,000 765,000
15 PP2300610439 - E125 30,864,000 462,960
16 PP2300610440 - C277 120,960,000 1,814,400
17 PP2300610441 - C278 300,000,000 4,500,000
18 PP2300610442 - C013 132,300,000 1,984,500
19 PP2300610443 - C033 369,600,000 5,544,000
20 PP2300610444 - E008 24,832,000 372,480
21 PP2300610445 - A213 16,200,000 243,000
22 PP2300610446 - A214 31,800,000 477,000
23 PP2300610447 - B316 114,000,000 1,710,000
24 PP2300610448 - B317 81,000,000 1,215,000
25 PP2300610449 - C121 7,560,000 113,400
26 PP2300610450 - C710 15,360,000 230,400
27 PP2300610451 - C432 130,200,000 1,953,000
28 PP2300610452 - C984 10,332,000 154,980
29 PP2300610453 - D001 79,200,000 1,188,000
30 PP2300610454 - A017 70,437,300 1,056,559
31 PP2300610455 - A018 101,160,000 1,517,400
32 PP2300610456 - A376 4,725,600 70,884
33 PP2300610457 - B414 113,400,000 1,701,000
34 PP2300610458 - C462 179,400,000 2,691,000
35 PP2300610459 - B020 63,000,000 945,000
36 PP2300610460 - C166 420,000,000 6,300,000
37 PP2300610461 - C510 67,500,000 1,012,500
38 PP2300610462 - B010 23,952,000 359,280
39 PP2300610463 - B011 34,800,000 522,000
40 PP2300610464 - C208 5,040,000 75,600
41 PP2300610465 - A009 25,200,000 378,000
42 PP2300610466 - A491 25,200,000 378,000
43 PP2300610467 - C025 124,800,000 1,872,000
44 PP2300610468 - C844 15,120,000 226,800
45 PP2300610469 - C023 190,800,000 2,862,000
46 PP2300610470 - B026 52,800,000 792,000
47 PP2300610471 - C504 131,997,600 1,979,964
48 PP2300610472 - C273 360,000,000 5,400,000
49 PP2300610473 - A354 139,200,000 2,088,000
50 PP2300610474 - C1153 354,000,000 5,310,000
51 PP2300610475 - B052 61,500,000 922,500
52 PP2300610476 - B271 57,000,000 855,000
53 PP2300610477 - C841 15,900,000 238,500
54 PP2300610478 - C406 359,100,000 5,386,500
55 PP2300610479 - C677 13,292,500 199,387
56 PP2300610480 - C505 20,700,000 310,500
57 PP2300610481 - C082 325,000,000 4,875,000
58 PP2300610482 - C081 36,300,000 544,500
59 PP2300610483 - B045 390,000,000 5,850,000
60 PP2300610484 - C087 5,400,000 81,000
61 PP2300610485 - A041 256,080,000 3,841,200
62 PP2300610486 - C312 230,000,000 3,450,000
63 PP2300610487 - B320 90,000,000 1,350,000
64 PP2300610488 - A284 294,000,000 4,410,000
65 PP2300610489 - A038 2,829,750,000 42,446,250
66 PP2300610490 - C002 7,560,000 113,400
67 PP2300610491 - A061 46,680,000 700,200
68 PP2300610492 - B208 10,800,000 162,000
69 PP2300610493 - E069 4,460,400 66,906
70 PP2300610494 - A196 136,710,000 2,050,650
71 PP2300610495 - C670 88,200,000 1,323,000
72 PP2300610496 - A083 368,000,000 5,520,000
73 PP2300610497 - C735 90,720,000 1,360,800
74 PP2300610498 - A237 12,840,000 192,600
75 PP2300610499 - A154 47,636,280 714,544
76 PP2300610500 - A050 19,560,000 293,400
77 PP2300610501 - C052 7,200,000 108,000
78 PP2300610502 - C1036 151,200,000 2,268,000
79 PP2300610503 - C544 32,760,000 491,400
80 PP2300610504 - C555 87,000,000 1,305,000
81 PP2300610505 - C556 280,000,000 4,200,000
82 PP2300610506 - C466 464,000,000 6,960,000
83 PP2300610507 - C703 22,818,600 342,279
84 PP2300610508 - C114 118,500,000 1,777,500
85 PP2300610509 - B053 7,800,000 117,000
86 PP2300610510 - C940 328,000,000 4,920,000
87 PP2300610511 - C695 294,000,000 4,410,000
88 PP2300610512 - E123 9,500,000 142,500
89 PP2300610513 - A065 250,680,000 3,760,200
90 PP2300610514 - C1052 184,000,000 2,760,000
91 PP2300610515 - C128 5,250,000 78,750
92 PP2300610516 - A005 146,500,000 2,197,500
93 PP2300610517 - A070 1,080,000,000 16,200,000
94 PP2300610518 - C669 25,000,000 375,000
95 PP2300610519 - A472 17,409,000 261,135
96 PP2300610520 - B070 192,000,000 2,880,000
97 PP2300610521 - C1290 16,776,000 251,640
98 PP2300610522 - B084 96,000,000 1,440,000
99 PP2300610523 - A509 453,600,000 6,804,000
100 PP2300610524 - B093 4,515,000,000 67,725,000
101 PP2300610525 - B095 188,385,000 2,825,775
102 PP2300610526 - B094 82,990,000 1,244,850
103 PP2300610527 - C186 86,000,000 1,290,000
104 PP2300610528 - C108 31,680,000 475,200
105 PP2300610529 - D021 158,000,000 2,370,000
106 PP2300610530 - A087 119,400,000 1,791,000
107 PP2300610531 - B308 29,150,000 437,250
108 PP2300610532 - B031 714,000,000 10,710,000
109 PP2300610533 - C060 855,000,000 12,825,000
110 PP2300610534 - C230 18,960,000 284,400
111 PP2300610535 - A106 124,800,000 1,872,000
112 PP2300610536 - A060 36,702,800 550,542
113 PP2300610537 - B059 52,920,000 793,800
114 PP2300610538 - C329 149,940,000 2,249,100
115 PP2300610539 - A607 60,000,000 900,000
116 PP2300610540 - B278 150,000,000 2,250,000
117 PP2300610541 - E155 154,800,000 2,322,000
118 PP2300610542 - D037 132,300,000 1,984,500
119 PP2300610543 - C006 308,328,000 4,624,920
120 PP2300610544 - C015 90,000,000 1,350,000
121 PP2300610545 - A116 288,000,000 4,320,000
122 PP2300610546 - C202 7,800,000 117,000
123 PP2300610547 - B145 287,280,000 4,309,200
124 PP2300610548 - D031 31,000,000 465,000
125 PP2300610549 - C241 29,400,000 441,000
126 PP2300610550 - C503 100,800,000 1,512,000
127 PP2300610551 - A175 90,000,000 1,350,000
128 PP2300610552 - A176 204,000,000 3,060,000
129 PP2300610553 - A177 240,000,000 3,600,000
130 PP2300610554 - A539 64,800,000 972,000
131 PP2300610555 - A028 21,786,000 326,790
132 PP2300610556 - C245 5,760,000 86,400
133 PP2300610557 - C244 6,300,000 94,500
134 PP2300610558 - A118 7,980,000 119,700
135 PP2300610559 - C516 6,000,000 90,000
136 PP2300610560 - C249 4,725,000 70,875
137 PP2300610561 - E018 84,000,000 1,260,000
138 PP2300610562 - A122 14,700,000 220,500
139 PP2300610563 - C401 179,880,000 2,698,200
140 PP2300610564 - A052 76,485,600 1,147,284
141 PP2300610565 - C936 160,500,000 2,407,500
142 PP2300610566 - C421 17,640,000 264,600
143 PP2300610567 - C305 14,400,000 216,000
144 PP2300610568 - D030 1,296,000 19,440
145 PP2300610569 - C1167 86,400,000 1,296,000
146 PP2300610570 - B090 94,500,000 1,417,500
147 PP2300610571 - E020 288,750,000 4,331,250
148 PP2300610572 - C411 56,070,000 841,050
149 PP2300610573 - D034 126,000,000 1,890,000
150 PP2300610574 - B269 542,500,000 8,137,500
151 PP2300610575 - A006 49,987,200 749,808
152 PP2300610576 - D078 7,500,000 112,500
153 PP2300610577 - A445 32,000,000 480,000
154 PP2300610578 - B116 414,000,000 6,210,000
155 PP2300610579 - B117 1,050,000,000 15,750,000
156 PP2300610580 - B118 346,500,000 5,197,500
157 PP2300610581 - C204 1,950,000 29,250
158 PP2300610582 - A266 17,040,000 255,600
159 PP2300610583 - C272 155,460,000 2,331,900
160 PP2300610584 - A141 138,600,000 2,079,000
161 PP2300610585 - C1007 210,000,000 3,150,000
162 PP2300610586 - C1003 23,310,000 349,650
163 PP2300610587 - A149 24,000,000 360,000
164 PP2300610588 - C496 59,760,000 896,400
165 PP2300610589 - C436 158,070,000 2,371,050
166 PP2300610590 - D036 294,000,000 4,410,000
167 PP2300610591 - A152 83,160,000 1,247,400
168 PP2300610592 - E027 18,000,000 270,000
169 PP2300610593 - A156 84,800,000 1,272,000
170 PP2300610594 - A155 18,000,000 270,000
171 PP2300610595 - B134 16,440,000 246,600
172 PP2300610596 - C301 71,568,000 1,073,520
173 PP2300610597 - A279 70,800,000 1,062,000
174 PP2300610598 - C477 32,580,000 488,700
175 PP2300610599 - B085 186,000,000 2,790,000
176 PP2300610600 - C131 455,000,000 6,825,000
177 PP2300610601 - C205 288,000 4,320
178 PP2300610602 - B438 3,780,000 56,700
179 PP2300610603 - C672 1,400,000 21,000
180 PP2300610604 - A228 570,000,000 8,550,000
181 PP2300610605 - C445 129,150,000 1,937,250
182 PP2300610606 - B153 136,250,000 2,043,750
183 PP2300610607 - E035 250,800,000 3,762,000
184 PP2300610608 - A110 173,250,000 2,598,750
185 PP2300610609 - B146 216,000,000 3,240,000
186 PP2300610610 - E031 1,024,000,000 15,360,000
187 PP2300610611 - B459 60,000,000 900,000
188 PP2300610612 - C527 40,800,000 612,000
189 PP2300610613 - C335 23,100,000 346,500
190 PP2300610614 - C336 6,825,000 102,375
191 PP2300610615 - C337 16,380,000 245,700
192 PP2300610616 - C338 300,265,000 4,503,975
193 PP2300610617 - C476 204,000,000 3,060,000
194 PP2300610618 - A316 186,000,000 2,790,000
195 PP2300610619 - B044 220,000,000 3,300,000
196 PP2300610620 - C706 318,000,000 4,770,000
197 PP2300610621 - C035 330,000,000 4,950,000
198 PP2300610622 - A422 72,000,000 1,080,000
199 PP2300610623 - C328 705,600,000 10,584,000
200 PP2300610624 - C143 41,580,000 623,700
201 PP2300610625 - B488 685,440,000 10,281,600
202 PP2300610626 - C487 15,360,000 230,400
203 PP2300610627 - B008 15,800,000 237,000
204 PP2300610628 - C237 89,460,000 1,341,900
205 PP2300610629 - B372 257,700,000 3,865,500
206 PP2300610630 - C354 69,703,200 1,045,548
207 PP2300610631 - C355 69,703,200 1,045,548
208 PP2300610632 - C356 69,703,200 1,045,548
209 PP2300610633 - C376 390,000,000 5,850,000
210 PP2300610634 - C379 17,250,000 258,750
211 PP2300610635 - B348 82,404,000 1,236,060
212 PP2300610636 - B038 1,486,400,000 22,296,000
213 PP2300610637 - B035 375,000,000 5,625,000
214 PP2300610638 - B076 163,800,000 2,457,000
215 PP2300610639 - A192 34,000,000 510,000
216 PP2300610640 - A201 184,798,800 2,771,982
217 PP2300610641 - C374 359,100,000 5,386,500
218 PP2300610642 - B163 113,400,000 1,701,000
219 PP2300610643 - D105 207,900,000 3,118,500
220 PP2300610644 - B314 23,520,000 352,800
221 PP2300610645 - C381 8,400,000 126,000
222 PP2300610646 - A218 36,000,000 540,000
223 PP2300610647 - A489 288,000,000 4,320,000
224 PP2300610648 - A221 13,072,000 196,080
225 PP2300610649 - B168 6,536,000 98,040
226 PP2300610650 - A226 17,500,000 262,500
227 PP2300610651 - C024 115,000,000 1,725,000
228 PP2300610652 - E012 123,768,000 1,856,520
229 PP2300610653 - C269 333,900,000 5,008,500
230 PP2300610654 - C268 234,463,500 3,516,952
231 PP2300610655 - A384 478,800,000 7,182,000
232 PP2300610656 - C405 201,600,000 3,024,000
233 PP2300610657 - A552 65,700,000 985,500
234 PP2300610658 - B178 181,260,000 2,718,900
235 PP2300610659 - A239 3,816,000 57,240
236 PP2300610660 - C422 34,200,000 513,000
237 PP2300610661 - C423 13,230,000 198,450
238 PP2300610662 - A240 13,466,000 201,990
239 PP2300610663 - B249 54,000,000 810,000
240 PP2300610664 - A313 66,675,000 1,000,125
241 PP2300610665 - A246 360,000,000 5,400,000
242 PP2300610666 - A247 299,400,000 4,491,000
243 PP2300610667 - C214 14,700,000 220,500
244 PP2300610668 - C434 154,000,000 2,310,000
245 PP2300610669 - A136 168,000,000 2,520,000
246 PP2300610670 - A137 95,000,000 1,425,000
247 PP2300610671 - A250 210,000,000 3,150,000
248 PP2300610672 - B192 145,320,000 2,179,800
249 PP2300610673 - C467 108,000,000 1,620,000
250 PP2300610674 - C084 201,600,000 3,024,000
251 PP2300610675 - C457 34,020,000 510,300
252 PP2300610676 - C464 23,814,000 357,210
253 PP2300610677 - C611 228,000,000 3,420,000
254 PP2300610678 - C1168 360,000,000 5,400,000
255 PP2300610679 - A303 415,200,000 6,228,000
256 PP2300610680 - E049 180,000,000 2,700,000
257 PP2300610681 - C104 28,000,000 420,000
258 PP2300610682 - C020 23,636,500 354,547
259 PP2300610683 - A554 952,000,000 14,280,000
260 PP2300610684 - A430 59,400,000 891,000
261 PP2300610685 - D043 2,639,000,000 39,585,000
262 PP2300610686 - D053 4,224,000 63,360
263 PP2300610687 - C542 88,800,000 1,332,000
264 PP2300610688 - C310 230,400,000 3,456,000
265 PP2300610689 - E050 30,240,000 453,600
266 PP2300610690 - D114 60,840,000 912,600
267 PP2300610691 - C478 3,704,400 55,566
268 PP2300610692 - C765 84,000,000 1,260,000
269 PP2300610693 - D041 1,152,000,000 17,280,000
270 PP2300610694 - C1250 49,140,000 737,100
271 PP2300610695 - C770 11,184,000 167,760
272 PP2300610696 - C1103 89,460,000 1,341,900
273 PP2300610697 - D072 239,400,000 3,591,000
274 PP2300610698 - A273 30,000,000 450,000
275 PP2300610699 - C063 205,200,000 3,078,000
276 PP2300610700 - B206 96,480,000 1,447,200
277 PP2300610701 - C1256 15,876,000 238,140
278 PP2300610702 - B111 52,200,000 783,000
279 PP2300610703 - C311 275,070,000 4,126,050
280 PP2300610704 - C492 14,000,000 210,000
281 PP2300610705 - B419 480,000,000 7,200,000
282 PP2300610706 - A168 123,480,000 1,852,200
283 PP2300610707 - C757 43,848,000 657,720
284 PP2300610708 - B449 499,600,000 7,494,000
285 PP2300610709 - A215 31,200,000 468,000
286 PP2300610710 - C042 190,800,000 2,862,000
287 PP2300610711 - B430 216,000,000 3,240,000
288 PP2300610712 - A285 4,399,500 65,992
289 PP2300610713 - C282 977,600,000 14,664,000
290 PP2300610714 - C1121 149,940,000 2,249,100
291 PP2300610715 - B257 672,000,000 10,080,000
292 PP2300610716 - B275 264,000,000 3,960,000
293 PP2300610717 - C536 12,800,000 192,000
294 PP2300610718 - C537 4,000,000 60,000
295 PP2300610719 - C519 71,760,000 1,076,400
296 PP2300610720 - C514 104,400,000 1,566,000
297 PP2300610721 - C522 100,800,000 1,512,000
298 PP2300610722 - C524 9,517,600 142,764
299 PP2300610723 - C517 4,100,000 61,500
300 PP2300610724 - C308 44,000,000 660,000
301 PP2300610725 - C546 16,380,000 245,700
302 PP2300610726 - C543 11,928,000 178,920
303 PP2300610727 - C545 12,810,000 192,150
304 PP2300610728 - A304 15,360,000 230,400
305 PP2300610729 - C1130 38,160,000 572,400
306 PP2300610730 - C817 360,000,000 5,400,000
307 PP2300610731 - A307 74,999,400 1,124,991
308 PP2300610732 - A178 64,226,400 963,396
309 PP2300610733 - B216 32,400,000 486,000
310 PP2300610734 - C521 279,720,000 4,195,800
311 PP2300610735 - C1045 48,000,000 720,000
312 PP2300610736 - C342 60,000,000 900,000
313 PP2300610737 - A390 312,000,000 4,680,000
314 PP2300610738 - B046 64,800,000 972,000
315 PP2300610739 - C267 48,000,000 720,000
316 PP2300610740 - C660 24,000,000 360,000
317 PP2300610741 - A195 119,460,000 1,791,900
318 PP2300610742 - C1133 220,500,000 3,307,500
319 PP2300610743 - C558 8,160,000 122,400
320 PP2300610744 - C559 21,480,000 322,200
321 PP2300610745 - C513 53,424,000 801,360
322 PP2300610746 - C562 11,340,000 170,100
323 PP2300610747 - C560 8,400,000 126,000
324 PP2300610748 - A492 210,000,000 3,150,000
325 PP2300610749 - C266 97,500,000 1,462,500
326 PP2300610750 - C480 419,400,000 6,291,000
327 PP2300610751 - C741 299,940,000 4,499,100
328 PP2300610752 - C275 131,940,000 1,979,100
329 PP2300610753 - C694 203,940,000 3,059,100
330 PP2300610754 - C722 463,200,000 6,948,000
331 PP2300610755 - A315 110,400,000 1,656,000
332 PP2300610756 - A317 298,120,000 4,471,800
333 PP2300610757 - C568 106,800,000 1,602,000
334 PP2300610758 - D060 14,490,000 217,350
335 PP2300610759 - A325 345,600,000 5,184,000
336 PP2300610760 - A280 33,600,000 504,000
337 PP2300610761 - A288 12,400,000 186,000
338 PP2300610762 - E147 59,220,000 888,300
339 PP2300610763 - D018 213,000,000 3,195,000
340 PP2300610764 - C574 141,369,600 2,120,544
341 PP2300610765 - B231 151,200,000 2,268,000
342 PP2300610766 - B232 216,000,000 3,240,000
343 PP2300610767 - B427 90,000,000 1,350,000
344 PP2300610768 - A327 46,750,000 701,250
345 PP2300610769 - A563 43,800,000 657,000
346 PP2300610770 - A117 144,000,000 2,160,000
347 PP2300610771 - C579 12,540,000 188,100
348 PP2300610772 - C1159 9,960,000 149,400
349 PP2300610773 - C588 79,800,000 1,197,000
350 PP2300610774 - C1169 166,320,000 2,494,800
351 PP2300610775 - C550 20,286,000 304,290
352 PP2300610776 - D046 156,000,000 2,340,000
353 PP2300610777 - B150 180,000,000 2,700,000
354 PP2300610778 - A243 89,904,000 1,348,560
355 PP2300610779 - C318 25,254,000 378,810
356 PP2300610780 - A351 36,000,000 540,000
357 PP2300610781 - A380 116,700,000 1,750,500
358 PP2300610782 - C819 169,200,000 2,538,000
359 PP2300610783 - C625 153,960,000 2,309,400
360 PP2300610784 - B246 114,594,000 1,718,910
361 PP2300610785 - A363 44,100,000 661,500
362 PP2300610786 - B334 173,100,000 2,596,500
363 PP2300610787 - A207 362,400,000 5,436,000
364 PP2300610788 - A302 167,200,000 2,508,000
365 PP2300610789 - B251 249,480,000 3,742,200
366 PP2300610790 - B252 163,200,000 2,448,000
367 PP2300610791 - D064 66,216,000 993,240
368 PP2300610792 - A131 68,500,000 1,027,500
369 PP2300610793 - C094 819,000,000 12,285,000
370 PP2300610794 - C319 9,900,000 148,500
371 PP2300610795 - C641 153,600,000 2,304,000
372 PP2300610796 - D029 18,720,000 280,800
373 PP2300610797 - C681 33,540,000 503,100
374 PP2300610798 - C682 39,600,000 594,000
375 PP2300610799 - B261 109,800,000 1,647,000
376 PP2300610800 - E051 83,985,500 1,259,782
377 PP2300610801 - E024 696,000,000 10,440,000
378 PP2300610802 - A166 62,000,000 930,000
379 PP2300610803 - A385 161,400,000 2,421,000
380 PP2300610804 - C605 24,000,000 360,000
381 PP2300610805 - C1212 196,000,000 2,940,000
382 PP2300610806 - C687 219,240,000 3,288,600
383 PP2300610807 - B290 214,800,000 3,222,000
384 PP2300610808 - C691 88,560,000 1,328,400
385 PP2300610809 - B266 111,600,000 1,674,000
386 PP2300610810 - A386 242,500,000 3,637,500
387 PP2300610811 - A150 260,000,000 3,900,000
388 PP2300610812 - A022 42,000,000 630,000
389 PP2300610813 - C1118 37,500,000 562,500
390 PP2300610814 - C702 144,000,000 2,160,000
391 PP2300610815 - C534 10,000,000 150,000
392 PP2300610816 - A295 777,000 11,655
393 PP2300610817 - B141 404,700,000 6,070,500
394 PP2300610818 - B182 60,000,000 900,000
395 PP2300610819 - B054 120,000,000 1,800,000
396 PP2300610820 - B209 120,000,000 1,800,000
397 PP2300610821 - A441 38,280,000 574,200
398 PP2300610822 - C283 1,590,400,000 23,856,000
399 PP2300610823 - A119 22,680,000 340,200
400 PP2300610824 - C073 110,000,000 1,650,000
401 PP2300610825 - A399 139,045,000 2,085,675
402 PP2300610826 - A405 310,400,000 4,656,000
403 PP2300610827 - C977 204,000,000 3,060,000
404 PP2300610828 - A312 105,000,000 1,575,000
405 PP2300610829 - A314 24,000,000 360,000
406 PP2300610830 - B218 15,000,000 225,000
407 PP2300610831 - A290 360,000,000 5,400,000
408 PP2300610832 - A291 165,000,000 2,475,000
409 PP2300610833 - A292 468,000,000 7,020,000
410 PP2300610834 - A569 115,000,000 1,725,000
411 PP2300610835 - C523 633,600,000 9,504,000
412 PP2300610836 - B210 449,820,000 6,747,300
413 PP2300610837 - A100 81,900,000 1,228,500
414 PP2300610838 - C724 28,400,000 426,000
415 PP2300610839 - B452 8,820,000 132,300
416 PP2300610840 - C725 5,376,000 80,640
417 PP2300610841 - C317 28,476,000 427,140
418 PP2300610842 - B005 33,600,000 504,000
419 PP2300610843 - C1187 144,000,000 2,160,000
420 PP2300610844 - A512 29,720,000 445,800
421 PP2300610845 - C731 15,750,000 236,250
422 PP2300610846 - C732 11,940,000 179,100
423 PP2300610847 - C549 16,690,000 250,350
424 PP2300610848 - C738 176,400,000 2,646,000
425 PP2300610849 - A610 46,953,600 704,304
426 PP2300610850 - A419 46,953,600 704,304
427 PP2300610851 - A103 315,000,000 4,725,000
428 PP2300610852 - C361 30,000,000 450,000
429 PP2300610853 - A368 144,240,000 2,163,600
430 PP2300610854 - A324 269,262,000 4,038,930
431 PP2300610855 - A003 92,240,000 1,383,600
432 PP2300610856 - C627 272,592,000 4,088,880
433 PP2300610857 - A167 60,000,000 900,000
434 PP2300610858 - C1226 576,000,000 8,640,000
435 PP2300610859 - C987 25,224,000 378,360
436 PP2300610860 - E028 52,800,000 792,000
437 PP2300610861 - A439 26,892,000 403,380
438 PP2300610862 - A440 16,800,000 252,000
439 PP2300610863 - B456 210,000,000 3,150,000
440 PP2300610864 - B454 200,000,000 3,000,000
441 PP2300610865 - A427 42,200,000 633,000
442 PP2300610866 - A431 219,250,000 3,288,750
443 PP2300610867 - A432 261,500,000 3,922,500
444 PP2300610868 - C440 168,000,000 2,520,000
445 PP2300610869 - C598 22,800,000 342,000
446 PP2300610870 - C805 360,000,000 5,400,000
447 PP2300610871 - B194 236,940,000 3,554,100
448 PP2300610872 - C734 120,000,000 1,800,000
449 PP2300610873 - E106 25,920,000 388,800
450 PP2300610874 - C808 35,040,000 525,600
451 PP2300610875 - E067 152,520,000 2,287,800
452 PP2300610876 - E005 300,000,000 4,500,000
453 PP2300610877 - A437 60,900,000 913,500
454 PP2300610878 - A191 139,841,600 2,097,624
455 PP2300610879 - B188 630,000,000 9,450,000
456 PP2300610880 - D109 324,000,000 4,860,000
457 PP2300610881 - B187 157,500,000 2,362,500
458 PP2300610882 - B186 496,800,000 7,452,000
459 PP2300610883 - C088 12,600,000 189,000
460 PP2300610884 - C232 19,080,000 286,200
461 PP2300610885 - C1257 119,700,000 1,795,500
462 PP2300610886 - C565 27,108,000 406,620
463 PP2300610887 - C443 151,200,000 2,268,000
464 PP2300610888 - C435 71,820,000 1,077,300
465 PP2300610889 - B292 316,000,000 4,740,000
466 PP2300610890 - C321 36,000,000 540,000
467 PP2300610891 - B270 109,800,000 1,647,000
468 PP2300610892 - A392 102,156,000 1,532,340
469 PP2300610893 - C174 1,260,000,000 18,900,000
470 PP2300610894 - C712 37,674,000 565,110
471 PP2300610895 - A283 158,800,000 2,382,000
472 PP2300610896 - C068 532,740,000 7,991,100
473 PP2300610897 - C070 987,840,000 14,817,600
474 PP2300610898 - C072 472,000,000 7,080,000
475 PP2300610899 - D007 588,000,000 8,820,000
476 PP2300610900 - C065 220,200,000 3,303,000
477 PP2300610901 - B468 300,000,000 4,500,000
478 PP2300610902 - C1098 409,200,000 6,138,000
479 PP2300610903 - C762 16,380,000 245,700
480 PP2300610904 - C548 67,200,000 1,008,000
481 PP2300610905 - C050 63,000,000 945,000
482 PP2300610906 - C834 12,120,000 181,800
483 PP2300610907 - C004 287,640,000 4,314,600
484 PP2300610908 - C173 200,000,000 3,000,000
485 PP2300610909 - C832 2,996,000 44,940
486 PP2300610910 - C833 6,060,000 90,900
487 PP2300610911 - A120 70,000,000 1,050,000
488 PP2300610912 - A121 54,000,000 810,000
489 PP2300610913 - A428 44,625,000 669,375
490 PP2300610914 - D062 255,000,000 3,825,000
491 PP2300610915 - D116 299,400,000 4,491,000
492 PP2300610916 - E037 65,520,000 982,800
493 PP2300610917 - B398 170,000,000 2,550,000
494 PP2300610918 - A210 58,200,000 873,000
495 PP2300610919 - A211 550,000,000 8,250,000
496 PP2300610920 - A550 98,100,000 1,471,500
497 PP2300610921 - C697 75,600,000 1,134,000
498 PP2300610922 - C007 576,000,000 8,640,000
499 PP2300610923 - C112 33,540,000 503,100
500 PP2300610924 - D009 248,400,000 3,726,000
501 PP2300610925 - C486 35,000,000 525,000
502 PP2300610926 - C203 6,000,000 90,000
503 PP2300610927 - A169 312,000,000 4,680,000
504 PP2300610928 - A212 294,828,000 4,422,420
505 PP2300610929 - A229 597,600,000 8,964,000
506 PP2300610930 - A308 140,640,000 2,109,600
507 PP2300610931 - A309 59,400,000 891,000
508 PP2300610932 - B108 8,800,000 132,000
509 PP2300610933 - C086 9,000,000 135,000
510 PP2300610934 - C320 25,500,000 382,500
511 PP2300610935 - C490 14,000,000 210,000
512 PP2300610936 - C561 22,680,000 340,200
513 PP2300610937 - C696 189,504,000 2,842,560
514 PP2300610938 - C730 75,600,000 1,134,000
515 PP2300610939 - C925 110,000,000 1,650,000
516 PP2300610940 - C997 439,200,000 6,588,000
517 PP2300610941 - E045 28,980,000 434,700
518 PP2300610942 - E152 138,600,000 2,079,000
519 PP2300610943 - B083 360,000,000 5,400,000
520 PP2300610944 - C1028 99,960,000 1,499,400
521 PP2300610945 - C849 62,880,000 943,200
522 PP2300610946 - C1060 119,520,000 1,792,800
523 PP2300610947 - C1082 90,000,000 1,350,000
524 PP2300610948 - C1122 336,000,000 5,040,000
525 PP2300610949 - C1200 105,600,000 1,584,000
526 PP2300610950 - C1210 49,900,000 748,500
527 PP2300610951 - C912 66,000,000 990,000
528 PP2300610952 - C922 104,000,000 1,560,000
529 PP2300610953 - C941 28,800,000 432,000
530 PP2300610954 - C257 5,760,000 86,400
531 PP2300610955 - A063 373,590,000 5,603,850
532 PP2300610956 - C1288 133,440,000 2,001,600
533 PP2300610957 - D081 177,500,000 2,662,500
534 PP2300610958 - B230 22,590,000 338,850
535 PP2300610959 - B241 46,140,000 692,100
536 PP2300610960 - D010 66,960,000 1,004,400
537 PP2300610961 - D045 19,000,000 285,000
538 PP2300610962 - D111 9,480,000 142,200
539 PP2300610963 - C061 118,800,000 1,782,000
540 PP2300610964 - C100 7,968,000 119,520
541 PP2300610965 - C1141 30,945,600 464,184
542 PP2300610966 - C178 144,900,000 2,173,500
543 PP2300610967 - C209 5,400,000 81,000
544 PP2300610968 - C375 24,900,000 373,500
545 PP2300610969 - C398 43,020,000 645,300
546 PP2300610970 - C573 3,516,000 52,740
547 PP2300610971 - C755 453,600,000 6,804,000
548 PP2300610972 - A248 138,000,000 2,070,000
549 PP2300610973 - C528 75,600,000 1,134,000
550 PP2300610974 - C791 106,500,000 1,597,500
551 PP2300610975 - C790 392,000,000 5,880,000
552 PP2300610976 - C1109 21,736,000 326,040
553 PP2300610977 - B236 7,760,000 116,400
554 PP2300610978 - A507 252,000,000 3,780,000
555 PP2300610979 - C1079 17,000,000 255,000
556 PP2300610980 - C1277 10,400,000 156,000
557 PP2300610981 - A051 59,580,000 893,700
558 PP2300610982 - B050 8,844,000 132,660
A377
Mã phần lô PP2300610425
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
E070
Mã phần lô PP2300610426
Giá từng phần lô 14,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C223
Mã phần lô PP2300610427
Giá từng phần lô 5,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A139
Mã phần lô PP2300610428
Giá từng phần lô 209,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,137,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C632
Mã phần lô PP2300610429
Giá từng phần lô 112,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,685,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A369
Mã phần lô PP2300610430
Giá từng phần lô 38,114,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,716
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A298
Mã phần lô PP2300610431
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C777
Mã phần lô PP2300610432
Giá từng phần lô 64,789,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 971,838
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C010
Mã phần lô PP2300610433
Giá từng phần lô 25,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C003
Mã phần lô PP2300610434
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C019
Mã phần lô PP2300610435
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A023
Mã phần lô PP2300610436
Giá từng phần lô 258,089,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,871,345
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A199
Mã phần lô PP2300610437
Giá từng phần lô 35,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A016
Mã phần lô PP2300610438
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
E125
Mã phần lô PP2300610439
Giá từng phần lô 30,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C277
Mã phần lô PP2300610440
Giá từng phần lô 120,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,814,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C278
Mã phần lô PP2300610441
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C013
Mã phần lô PP2300610442
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C033
Mã phần lô PP2300610443
Giá từng phần lô 369,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
E008
Mã phần lô PP2300610444
Giá từng phần lô 24,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A213
Mã phần lô PP2300610445
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A214
Mã phần lô PP2300610446
Giá từng phần lô 31,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B316
Mã phần lô PP2300610447
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B317
Mã phần lô PP2300610448
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C121
Mã phần lô PP2300610449
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C710
Mã phần lô PP2300610450
Giá từng phần lô 15,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C432
Mã phần lô PP2300610451
Giá từng phần lô 130,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,953,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C984
Mã phần lô PP2300610452
Giá từng phần lô 10,332,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
D001
Mã phần lô PP2300610453
Giá từng phần lô 79,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A017
Mã phần lô PP2300610454
Giá từng phần lô 70,437,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,559
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A018
Mã phần lô PP2300610455
Giá từng phần lô 101,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,517,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A376
Mã phần lô PP2300610456
Giá từng phần lô 4,725,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,884
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B414
Mã phần lô PP2300610457
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C462
Mã phần lô PP2300610458
Giá từng phần lô 179,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,691,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B020
Mã phần lô PP2300610459
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C166
Mã phần lô PP2300610460
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C510
Mã phần lô PP2300610461
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B010
Mã phần lô PP2300610462
Giá từng phần lô 23,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B011
Mã phần lô PP2300610463
Giá từng phần lô 34,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C208
Mã phần lô PP2300610464
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A009
Mã phần lô PP2300610465
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A491
Mã phần lô PP2300610466
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C025
Mã phần lô PP2300610467
Giá từng phần lô 124,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C844
Mã phần lô PP2300610468
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C023
Mã phần lô PP2300610469
Giá từng phần lô 190,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,862,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B026
Mã phần lô PP2300610470
Giá từng phần lô 52,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C504
Mã phần lô PP2300610471
Giá từng phần lô 131,997,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,979,964
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C273
Mã phần lô PP2300610472
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A354
Mã phần lô PP2300610473
Giá từng phần lô 139,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C1153
Mã phần lô PP2300610474
Giá từng phần lô 354,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B052
Mã phần lô PP2300610475
Giá từng phần lô 61,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 922,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B271
Mã phần lô PP2300610476
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C841
Mã phần lô PP2300610477
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C406
Mã phần lô PP2300610478
Giá từng phần lô 359,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,386,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C677
Mã phần lô PP2300610479
Giá từng phần lô 13,292,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,387
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C505
Mã phần lô PP2300610480
Giá từng phần lô 20,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C082
Mã phần lô PP2300610481
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C081
Mã phần lô PP2300610482
Giá từng phần lô 36,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B045
Mã phần lô PP2300610483
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C087
Mã phần lô PP2300610484
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A041
Mã phần lô PP2300610485
Giá từng phần lô 256,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,841,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C312
Mã phần lô PP2300610486
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B320
Mã phần lô PP2300610487
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A284
Mã phần lô PP2300610488
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A038
Mã phần lô PP2300610489
Giá từng phần lô 2,829,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,446,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C002
Mã phần lô PP2300610490
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A061
Mã phần lô PP2300610491
Giá từng phần lô 46,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B208
Mã phần lô PP2300610492
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
E069
Mã phần lô PP2300610493
Giá từng phần lô 4,460,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,906
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A196
Mã phần lô PP2300610494
Giá từng phần lô 136,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,050,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C670
Mã phần lô PP2300610495
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A083
Mã phần lô PP2300610496
Giá từng phần lô 368,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C735
Mã phần lô PP2300610497
Giá từng phần lô 90,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A237
Mã phần lô PP2300610498
Giá từng phần lô 12,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A154
Mã phần lô PP2300610499
Giá từng phần lô 47,636,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,544
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A050
Mã phần lô PP2300610500
Giá từng phần lô 19,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C052
Mã phần lô PP2300610501
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C1036
Mã phần lô PP2300610502
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C544
Mã phần lô PP2300610503
Giá từng phần lô 32,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C555
Mã phần lô PP2300610504
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C556
Mã phần lô PP2300610505
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C466
Mã phần lô PP2300610506
Giá từng phần lô 464,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C703
Mã phần lô PP2300610507
Giá từng phần lô 22,818,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,279
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C114
Mã phần lô PP2300610508
Giá từng phần lô 118,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,777,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B053
Mã phần lô PP2300610509
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C940
Mã phần lô PP2300610510
Giá từng phần lô 328,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C695
Mã phần lô PP2300610511
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
E123
Mã phần lô PP2300610512
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A065
Mã phần lô PP2300610513
Giá từng phần lô 250,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,760,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C1052
Mã phần lô PP2300610514
Giá từng phần lô 184,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C128
Mã phần lô PP2300610515
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A005
Mã phần lô PP2300610516
Giá từng phần lô 146,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,197,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A070
Mã phần lô PP2300610517
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C669
Mã phần lô PP2300610518
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A472
Mã phần lô PP2300610519
Giá từng phần lô 17,409,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,135
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B070
Mã phần lô PP2300610520
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C1290
Mã phần lô PP2300610521
Giá từng phần lô 16,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B084
Mã phần lô PP2300610522
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A509
Mã phần lô PP2300610523
Giá từng phần lô 453,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B093
Mã phần lô PP2300610524
Giá từng phần lô 4,515,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B095
Mã phần lô PP2300610525
Giá từng phần lô 188,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,825,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B094
Mã phần lô PP2300610526
Giá từng phần lô 82,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,244,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C186
Mã phần lô PP2300610527
Giá từng phần lô 86,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C108
Mã phần lô PP2300610528
Giá từng phần lô 31,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
D021
Mã phần lô PP2300610529
Giá từng phần lô 158,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A087
Mã phần lô PP2300610530
Giá từng phần lô 119,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,791,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B308
Mã phần lô PP2300610531
Giá từng phần lô 29,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B031
Mã phần lô PP2300610532
Giá từng phần lô 714,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C060
Mã phần lô PP2300610533
Giá từng phần lô 855,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C230
Mã phần lô PP2300610534
Giá từng phần lô 18,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A106
Mã phần lô PP2300610535
Giá từng phần lô 124,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A060
Mã phần lô PP2300610536
Giá từng phần lô 36,702,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,542
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B059
Mã phần lô PP2300610537
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C329
Mã phần lô PP2300610538
Giá từng phần lô 149,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,249,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A607
Mã phần lô PP2300610539
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B278
Mã phần lô PP2300610540
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
E155
Mã phần lô PP2300610541
Giá từng phần lô 154,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,322,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
D037
Mã phần lô PP2300610542
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C006
Mã phần lô PP2300610543
Giá từng phần lô 308,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,624,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C015
Mã phần lô PP2300610544
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A116
Mã phần lô PP2300610545
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C202
Mã phần lô PP2300610546
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B145
Mã phần lô PP2300610547
Giá từng phần lô 287,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,309,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
D031
Mã phần lô PP2300610548
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C241
Mã phần lô PP2300610549
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C503
Mã phần lô PP2300610550
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A175
Mã phần lô PP2300610551
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A176
Mã phần lô PP2300610552
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A177
Mã phần lô PP2300610553
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A539
Mã phần lô PP2300610554
Giá từng phần lô 64,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A028
Mã phần lô PP2300610555
Giá từng phần lô 21,786,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C245
Mã phần lô PP2300610556
Giá từng phần lô 5,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C244
Mã phần lô PP2300610557
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A118
Mã phần lô PP2300610558
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C516
Mã phần lô PP2300610559
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C249
Mã phần lô PP2300610560
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
E018
Mã phần lô PP2300610561
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A122
Mã phần lô PP2300610562
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C401
Mã phần lô PP2300610563
Giá từng phần lô 179,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,698,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A052
Mã phần lô PP2300610564
Giá từng phần lô 76,485,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,147,284
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C936
Mã phần lô PP2300610565
Giá từng phần lô 160,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,407,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C421
Mã phần lô PP2300610566
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C305
Mã phần lô PP2300610567
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
D030
Mã phần lô PP2300610568
Giá từng phần lô 1,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C1167
Mã phần lô PP2300610569
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B090
Mã phần lô PP2300610570
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
E020
Mã phần lô PP2300610571
Giá từng phần lô 288,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,331,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C411
Mã phần lô PP2300610572
Giá từng phần lô 56,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 841,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
D034
Mã phần lô PP2300610573
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B269
Mã phần lô PP2300610574
Giá từng phần lô 542,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,137,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A006
Mã phần lô PP2300610575
Giá từng phần lô 49,987,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,808
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
D078
Mã phần lô PP2300610576
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A445
Mã phần lô PP2300610577
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B116
Mã phần lô PP2300610578
Giá từng phần lô 414,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B117
Mã phần lô PP2300610579
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B118
Mã phần lô PP2300610580
Giá từng phần lô 346,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,197,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C204
Mã phần lô PP2300610581
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A266
Mã phần lô PP2300610582
Giá từng phần lô 17,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C272
Mã phần lô PP2300610583
Giá từng phần lô 155,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,331,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A141
Mã phần lô PP2300610584
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C1007
Mã phần lô PP2300610585
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C1003
Mã phần lô PP2300610586
Giá từng phần lô 23,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A149
Mã phần lô PP2300610587
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C496
Mã phần lô PP2300610588
Giá từng phần lô 59,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C436
Mã phần lô PP2300610589
Giá từng phần lô 158,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,371,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
D036
Mã phần lô PP2300610590
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A152
Mã phần lô PP2300610591
Giá từng phần lô 83,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,247,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
E027
Mã phần lô PP2300610592
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A156
Mã phần lô PP2300610593
Giá từng phần lô 84,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A155
Mã phần lô PP2300610594
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B134
Mã phần lô PP2300610595
Giá từng phần lô 16,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C301
Mã phần lô PP2300610596
Giá từng phần lô 71,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,073,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A279
Mã phần lô PP2300610597
Giá từng phần lô 70,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C477
Mã phần lô PP2300610598
Giá từng phần lô 32,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B085
Mã phần lô PP2300610599
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C131
Mã phần lô PP2300610600
Giá từng phần lô 455,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C205
Mã phần lô PP2300610601
Giá từng phần lô 288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B438
Mã phần lô PP2300610602
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C672
Mã phần lô PP2300610603
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A228
Mã phần lô PP2300610604
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C445
Mã phần lô PP2300610605
Giá từng phần lô 129,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,937,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B153
Mã phần lô PP2300610606
Giá từng phần lô 136,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,043,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
E035
Mã phần lô PP2300610607
Giá từng phần lô 250,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,762,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A110
Mã phần lô PP2300610608
Giá từng phần lô 173,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,598,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B146
Mã phần lô PP2300610609
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
E031
Mã phần lô PP2300610610
Giá từng phần lô 1,024,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B459
Mã phần lô PP2300610611
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C527
Mã phần lô PP2300610612
Giá từng phần lô 40,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C335
Mã phần lô PP2300610613
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C336
Mã phần lô PP2300610614
Giá từng phần lô 6,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C337
Mã phần lô PP2300610615
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C338
Mã phần lô PP2300610616
Giá từng phần lô 300,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,503,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C476
Mã phần lô PP2300610617
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A316
Mã phần lô PP2300610618
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B044
Mã phần lô PP2300610619
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C706
Mã phần lô PP2300610620
Giá từng phần lô 318,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C035
Mã phần lô PP2300610621
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A422
Mã phần lô PP2300610622
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C328
Mã phần lô PP2300610623
Giá từng phần lô 705,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C143
Mã phần lô PP2300610624
Giá từng phần lô 41,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B488
Mã phần lô PP2300610625
Giá từng phần lô 685,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,281,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C487
Mã phần lô PP2300610626
Giá từng phần lô 15,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B008
Mã phần lô PP2300610627
Giá từng phần lô 15,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C237
Mã phần lô PP2300610628
Giá từng phần lô 89,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,341,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B372
Mã phần lô PP2300610629
Giá từng phần lô 257,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,865,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C354
Mã phần lô PP2300610630
Giá từng phần lô 69,703,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,548
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C355
Mã phần lô PP2300610631
Giá từng phần lô 69,703,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,548
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C356
Mã phần lô PP2300610632
Giá từng phần lô 69,703,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,548
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C376
Mã phần lô PP2300610633
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C379
Mã phần lô PP2300610634
Giá từng phần lô 17,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B348
Mã phần lô PP2300610635
Giá từng phần lô 82,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,236,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B038
Mã phần lô PP2300610636
Giá từng phần lô 1,486,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B035
Mã phần lô PP2300610637
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B076
Mã phần lô PP2300610638
Giá từng phần lô 163,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A192
Mã phần lô PP2300610639
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A201
Mã phần lô PP2300610640
Giá từng phần lô 184,798,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,771,982
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C374
Mã phần lô PP2300610641
Giá từng phần lô 359,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,386,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B163
Mã phần lô PP2300610642
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
D105
Mã phần lô PP2300610643
Giá từng phần lô 207,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,118,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B314
Mã phần lô PP2300610644
Giá từng phần lô 23,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C381
Mã phần lô PP2300610645
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A218
Mã phần lô PP2300610646
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A489
Mã phần lô PP2300610647
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A221
Mã phần lô PP2300610648
Giá từng phần lô 13,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B168
Mã phần lô PP2300610649
Giá từng phần lô 6,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A226
Mã phần lô PP2300610650
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C024
Mã phần lô PP2300610651
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
E012
Mã phần lô PP2300610652
Giá từng phần lô 123,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,856,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C269
Mã phần lô PP2300610653
Giá từng phần lô 333,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,008,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C268
Mã phần lô PP2300610654
Giá từng phần lô 234,463,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,516,952
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A384
Mã phần lô PP2300610655
Giá từng phần lô 478,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C405
Mã phần lô PP2300610656
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A552
Mã phần lô PP2300610657
Giá từng phần lô 65,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 985,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B178
Mã phần lô PP2300610658
Giá từng phần lô 181,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,718,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A239
Mã phần lô PP2300610659
Giá từng phần lô 3,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C422
Mã phần lô PP2300610660
Giá từng phần lô 34,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C423
Mã phần lô PP2300610661
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A240
Mã phần lô PP2300610662
Giá từng phần lô 13,466,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B249
Mã phần lô PP2300610663
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A313
Mã phần lô PP2300610664
Giá từng phần lô 66,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A246
Mã phần lô PP2300610665
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A247
Mã phần lô PP2300610666
Giá từng phần lô 299,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,491,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C214
Mã phần lô PP2300610667
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C434
Mã phần lô PP2300610668
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A136
Mã phần lô PP2300610669
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A137
Mã phần lô PP2300610670
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A250
Mã phần lô PP2300610671
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B192
Mã phần lô PP2300610672
Giá từng phần lô 145,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,179,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C467
Mã phần lô PP2300610673
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C084
Mã phần lô PP2300610674
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C457
Mã phần lô PP2300610675
Giá từng phần lô 34,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C464
Mã phần lô PP2300610676
Giá từng phần lô 23,814,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C611
Mã phần lô PP2300610677
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C1168
Mã phần lô PP2300610678
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A303
Mã phần lô PP2300610679
Giá từng phần lô 415,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
E049
Mã phần lô PP2300610680
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C104
Mã phần lô PP2300610681
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C020
Mã phần lô PP2300610682
Giá từng phần lô 23,636,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,547
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A554
Mã phần lô PP2300610683
Giá từng phần lô 952,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A430
Mã phần lô PP2300610684
Giá từng phần lô 59,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
D043
Mã phần lô PP2300610685
Giá từng phần lô 2,639,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
D053
Mã phần lô PP2300610686
Giá từng phần lô 4,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C542
Mã phần lô PP2300610687
Giá từng phần lô 88,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C310
Mã phần lô PP2300610688
Giá từng phần lô 230,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
E050
Mã phần lô PP2300610689
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
D114
Mã phần lô PP2300610690
Giá từng phần lô 60,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C478
Mã phần lô PP2300610691
Giá từng phần lô 3,704,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,566
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C765
Mã phần lô PP2300610692
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
D041
Mã phần lô PP2300610693
Giá từng phần lô 1,152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C1250
Mã phần lô PP2300610694
Giá từng phần lô 49,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C770
Mã phần lô PP2300610695
Giá từng phần lô 11,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C1103
Mã phần lô PP2300610696
Giá từng phần lô 89,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,341,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
D072
Mã phần lô PP2300610697
Giá từng phần lô 239,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A273
Mã phần lô PP2300610698
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C063
Mã phần lô PP2300610699
Giá từng phần lô 205,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,078,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B206
Mã phần lô PP2300610700
Giá từng phần lô 96,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,447,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C1256
Mã phần lô PP2300610701
Giá từng phần lô 15,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B111
Mã phần lô PP2300610702
Giá từng phần lô 52,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C311
Mã phần lô PP2300610703
Giá từng phần lô 275,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,126,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C492
Mã phần lô PP2300610704
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B419
Mã phần lô PP2300610705
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A168
Mã phần lô PP2300610706
Giá từng phần lô 123,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,852,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C757
Mã phần lô PP2300610707
Giá từng phần lô 43,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B449
Mã phần lô PP2300610708
Giá từng phần lô 499,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,494,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A215
Mã phần lô PP2300610709
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C042
Mã phần lô PP2300610710
Giá từng phần lô 190,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,862,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B430
Mã phần lô PP2300610711
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A285
Mã phần lô PP2300610712
Giá từng phần lô 4,399,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,992
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C282
Mã phần lô PP2300610713
Giá từng phần lô 977,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C1121
Mã phần lô PP2300610714
Giá từng phần lô 149,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,249,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B257
Mã phần lô PP2300610715
Giá từng phần lô 672,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B275
Mã phần lô PP2300610716
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C536
Mã phần lô PP2300610717
Giá từng phần lô 12,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C537
Mã phần lô PP2300610718
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C519
Mã phần lô PP2300610719
Giá từng phần lô 71,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,076,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C514
Mã phần lô PP2300610720
Giá từng phần lô 104,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,566,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C522
Mã phần lô PP2300610721
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C524
Mã phần lô PP2300610722
Giá từng phần lô 9,517,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,764
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C517
Mã phần lô PP2300610723
Giá từng phần lô 4,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C308
Mã phần lô PP2300610724
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C546
Mã phần lô PP2300610725
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C543
Mã phần lô PP2300610726
Giá từng phần lô 11,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C545
Mã phần lô PP2300610727
Giá từng phần lô 12,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A304
Mã phần lô PP2300610728
Giá từng phần lô 15,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C1130
Mã phần lô PP2300610729
Giá từng phần lô 38,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C817
Mã phần lô PP2300610730
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A307
Mã phần lô PP2300610731
Giá từng phần lô 74,999,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,991
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A178
Mã phần lô PP2300610732
Giá từng phần lô 64,226,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,396
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B216
Mã phần lô PP2300610733
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C521
Mã phần lô PP2300610734
Giá từng phần lô 279,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,195,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C1045
Mã phần lô PP2300610735
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C342
Mã phần lô PP2300610736
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A390
Mã phần lô PP2300610737
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B046
Mã phần lô PP2300610738
Giá từng phần lô 64,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C267
Mã phần lô PP2300610739
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C660
Mã phần lô PP2300610740
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A195
Mã phần lô PP2300610741
Giá từng phần lô 119,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,791,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C1133
Mã phần lô PP2300610742
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C558
Mã phần lô PP2300610743
Giá từng phần lô 8,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C559
Mã phần lô PP2300610744
Giá từng phần lô 21,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C513
Mã phần lô PP2300610745
Giá từng phần lô 53,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 801,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C562
Mã phần lô PP2300610746
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C560
Mã phần lô PP2300610747
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A492
Mã phần lô PP2300610748
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C266
Mã phần lô PP2300610749
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C480
Mã phần lô PP2300610750
Giá từng phần lô 419,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,291,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C741
Mã phần lô PP2300610751
Giá từng phần lô 299,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,499,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C275
Mã phần lô PP2300610752
Giá từng phần lô 131,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,979,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C694
Mã phần lô PP2300610753
Giá từng phần lô 203,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,059,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C722
Mã phần lô PP2300610754
Giá từng phần lô 463,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,948,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A315
Mã phần lô PP2300610755
Giá từng phần lô 110,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A317
Mã phần lô PP2300610756
Giá từng phần lô 298,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,471,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C568
Mã phần lô PP2300610757
Giá từng phần lô 106,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,602,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
D060
Mã phần lô PP2300610758
Giá từng phần lô 14,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A325
Mã phần lô PP2300610759
Giá từng phần lô 345,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A280
Mã phần lô PP2300610760
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A288
Mã phần lô PP2300610761
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
E147
Mã phần lô PP2300610762
Giá từng phần lô 59,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
D018
Mã phần lô PP2300610763
Giá từng phần lô 213,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C574
Mã phần lô PP2300610764
Giá từng phần lô 141,369,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,120,544
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B231
Mã phần lô PP2300610765
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B232
Mã phần lô PP2300610766
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B427
Mã phần lô PP2300610767
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A327
Mã phần lô PP2300610768
Giá từng phần lô 46,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 701,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A563
Mã phần lô PP2300610769
Giá từng phần lô 43,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A117
Mã phần lô PP2300610770
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C579
Mã phần lô PP2300610771
Giá từng phần lô 12,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C1159
Mã phần lô PP2300610772
Giá từng phần lô 9,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C588
Mã phần lô PP2300610773
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C1169
Mã phần lô PP2300610774
Giá từng phần lô 166,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,494,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C550
Mã phần lô PP2300610775
Giá từng phần lô 20,286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
D046
Mã phần lô PP2300610776
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B150
Mã phần lô PP2300610777
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A243
Mã phần lô PP2300610778
Giá từng phần lô 89,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,348,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C318
Mã phần lô PP2300610779
Giá từng phần lô 25,254,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A351
Mã phần lô PP2300610780
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A380
Mã phần lô PP2300610781
Giá từng phần lô 116,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C819
Mã phần lô PP2300610782
Giá từng phần lô 169,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,538,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C625
Mã phần lô PP2300610783
Giá từng phần lô 153,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,309,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B246
Mã phần lô PP2300610784
Giá từng phần lô 114,594,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,718,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A363
Mã phần lô PP2300610785
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B334
Mã phần lô PP2300610786
Giá từng phần lô 173,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,596,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A207
Mã phần lô PP2300610787
Giá từng phần lô 362,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,436,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A302
Mã phần lô PP2300610788
Giá từng phần lô 167,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,508,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B251
Mã phần lô PP2300610789
Giá từng phần lô 249,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,742,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B252
Mã phần lô PP2300610790
Giá từng phần lô 163,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
D064
Mã phần lô PP2300610791
Giá từng phần lô 66,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 993,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A131
Mã phần lô PP2300610792
Giá từng phần lô 68,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,027,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C094
Mã phần lô PP2300610793
Giá từng phần lô 819,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C319
Mã phần lô PP2300610794
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C641
Mã phần lô PP2300610795
Giá từng phần lô 153,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
D029
Mã phần lô PP2300610796
Giá từng phần lô 18,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C681
Mã phần lô PP2300610797
Giá từng phần lô 33,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C682
Mã phần lô PP2300610798
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B261
Mã phần lô PP2300610799
Giá từng phần lô 109,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,647,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
E051
Mã phần lô PP2300610800
Giá từng phần lô 83,985,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,259,782
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
E024
Mã phần lô PP2300610801
Giá từng phần lô 696,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A166
Mã phần lô PP2300610802
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A385
Mã phần lô PP2300610803
Giá từng phần lô 161,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,421,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C605
Mã phần lô PP2300610804
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C1212
Mã phần lô PP2300610805
Giá từng phần lô 196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C687
Mã phần lô PP2300610806
Giá từng phần lô 219,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,288,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B290
Mã phần lô PP2300610807
Giá từng phần lô 214,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,222,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C691
Mã phần lô PP2300610808
Giá từng phần lô 88,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,328,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B266
Mã phần lô PP2300610809
Giá từng phần lô 111,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,674,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A386
Mã phần lô PP2300610810
Giá từng phần lô 242,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,637,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A150
Mã phần lô PP2300610811
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A022
Mã phần lô PP2300610812
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C1118
Mã phần lô PP2300610813
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C702
Mã phần lô PP2300610814
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C534
Mã phần lô PP2300610815
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A295
Mã phần lô PP2300610816
Giá từng phần lô 777,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,655
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B141
Mã phần lô PP2300610817
Giá từng phần lô 404,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,070,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B182
Mã phần lô PP2300610818
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B054
Mã phần lô PP2300610819
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B209
Mã phần lô PP2300610820
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A441
Mã phần lô PP2300610821
Giá từng phần lô 38,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C283
Mã phần lô PP2300610822
Giá từng phần lô 1,590,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A119
Mã phần lô PP2300610823
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C073
Mã phần lô PP2300610824
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A399
Mã phần lô PP2300610825
Giá từng phần lô 139,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,085,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A405
Mã phần lô PP2300610826
Giá từng phần lô 310,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C977
Mã phần lô PP2300610827
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A312
Mã phần lô PP2300610828
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A314
Mã phần lô PP2300610829
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B218
Mã phần lô PP2300610830
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A290
Mã phần lô PP2300610831
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A291
Mã phần lô PP2300610832
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A292
Mã phần lô PP2300610833
Giá từng phần lô 468,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A569
Mã phần lô PP2300610834
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C523
Mã phần lô PP2300610835
Giá từng phần lô 633,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B210
Mã phần lô PP2300610836
Giá từng phần lô 449,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,747,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A100
Mã phần lô PP2300610837
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C724
Mã phần lô PP2300610838
Giá từng phần lô 28,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B452
Mã phần lô PP2300610839
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C725
Mã phần lô PP2300610840
Giá từng phần lô 5,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C317
Mã phần lô PP2300610841
Giá từng phần lô 28,476,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B005
Mã phần lô PP2300610842
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C1187
Mã phần lô PP2300610843
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A512
Mã phần lô PP2300610844
Giá từng phần lô 29,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C731
Mã phần lô PP2300610845
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C732
Mã phần lô PP2300610846
Giá từng phần lô 11,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C549
Mã phần lô PP2300610847
Giá từng phần lô 16,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C738
Mã phần lô PP2300610848
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A610
Mã phần lô PP2300610849
Giá từng phần lô 46,953,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,304
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A419
Mã phần lô PP2300610850
Giá từng phần lô 46,953,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,304
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A103
Mã phần lô PP2300610851
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C361
Mã phần lô PP2300610852
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A368
Mã phần lô PP2300610853
Giá từng phần lô 144,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,163,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A324
Mã phần lô PP2300610854
Giá từng phần lô 269,262,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,038,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A003
Mã phần lô PP2300610855
Giá từng phần lô 92,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,383,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C627
Mã phần lô PP2300610856
Giá từng phần lô 272,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,088,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A167
Mã phần lô PP2300610857
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C1226
Mã phần lô PP2300610858
Giá từng phần lô 576,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C987
Mã phần lô PP2300610859
Giá từng phần lô 25,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
E028
Mã phần lô PP2300610860
Giá từng phần lô 52,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A439
Mã phần lô PP2300610861
Giá từng phần lô 26,892,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A440
Mã phần lô PP2300610862
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B456
Mã phần lô PP2300610863
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B454
Mã phần lô PP2300610864
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A427
Mã phần lô PP2300610865
Giá từng phần lô 42,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A431
Mã phần lô PP2300610866
Giá từng phần lô 219,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,288,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A432
Mã phần lô PP2300610867
Giá từng phần lô 261,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,922,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C440
Mã phần lô PP2300610868
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C598
Mã phần lô PP2300610869
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C805
Mã phần lô PP2300610870
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B194
Mã phần lô PP2300610871
Giá từng phần lô 236,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,554,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C734
Mã phần lô PP2300610872
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
E106
Mã phần lô PP2300610873
Giá từng phần lô 25,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C808
Mã phần lô PP2300610874
Giá từng phần lô 35,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
E067
Mã phần lô PP2300610875
Giá từng phần lô 152,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,287,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
E005
Mã phần lô PP2300610876
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A437
Mã phần lô PP2300610877
Giá từng phần lô 60,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 913,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A191
Mã phần lô PP2300610878
Giá từng phần lô 139,841,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,097,624
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B188
Mã phần lô PP2300610879
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
D109
Mã phần lô PP2300610880
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B187
Mã phần lô PP2300610881
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B186
Mã phần lô PP2300610882
Giá từng phần lô 496,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,452,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C088
Mã phần lô PP2300610883
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C232
Mã phần lô PP2300610884
Giá từng phần lô 19,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C1257
Mã phần lô PP2300610885
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C565
Mã phần lô PP2300610886
Giá từng phần lô 27,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C443
Mã phần lô PP2300610887
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C435
Mã phần lô PP2300610888
Giá từng phần lô 71,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,077,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B292
Mã phần lô PP2300610889
Giá từng phần lô 316,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C321
Mã phần lô PP2300610890
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B270
Mã phần lô PP2300610891
Giá từng phần lô 109,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,647,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A392
Mã phần lô PP2300610892
Giá từng phần lô 102,156,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,532,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C174
Mã phần lô PP2300610893
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C712
Mã phần lô PP2300610894
Giá từng phần lô 37,674,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A283
Mã phần lô PP2300610895
Giá từng phần lô 158,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,382,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C068
Mã phần lô PP2300610896
Giá từng phần lô 532,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,991,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C070
Mã phần lô PP2300610897
Giá từng phần lô 987,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,817,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C072
Mã phần lô PP2300610898
Giá từng phần lô 472,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
D007
Mã phần lô PP2300610899
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C065
Mã phần lô PP2300610900
Giá từng phần lô 220,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,303,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B468
Mã phần lô PP2300610901
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C1098
Mã phần lô PP2300610902
Giá từng phần lô 409,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C762
Mã phần lô PP2300610903
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C548
Mã phần lô PP2300610904
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C050
Mã phần lô PP2300610905
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C834
Mã phần lô PP2300610906
Giá từng phần lô 12,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C004
Mã phần lô PP2300610907
Giá từng phần lô 287,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,314,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C173
Mã phần lô PP2300610908
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C832
Mã phần lô PP2300610909
Giá từng phần lô 2,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C833
Mã phần lô PP2300610910
Giá từng phần lô 6,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A120
Mã phần lô PP2300610911
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A121
Mã phần lô PP2300610912
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A428
Mã phần lô PP2300610913
Giá từng phần lô 44,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
D062
Mã phần lô PP2300610914
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
D116
Mã phần lô PP2300610915
Giá từng phần lô 299,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,491,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
E037
Mã phần lô PP2300610916
Giá từng phần lô 65,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B398
Mã phần lô PP2300610917
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A210
Mã phần lô PP2300610918
Giá từng phần lô 58,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A211
Mã phần lô PP2300610919
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A550
Mã phần lô PP2300610920
Giá từng phần lô 98,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,471,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C697
Mã phần lô PP2300610921
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C007
Mã phần lô PP2300610922
Giá từng phần lô 576,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C112
Mã phần lô PP2300610923
Giá từng phần lô 33,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
D009
Mã phần lô PP2300610924
Giá từng phần lô 248,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,726,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C486
Mã phần lô PP2300610925
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C203
Mã phần lô PP2300610926
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A169
Mã phần lô PP2300610927
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A212
Mã phần lô PP2300610928
Giá từng phần lô 294,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,422,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A229
Mã phần lô PP2300610929
Giá từng phần lô 597,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,964,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A308
Mã phần lô PP2300610930
Giá từng phần lô 140,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,109,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A309
Mã phần lô PP2300610931
Giá từng phần lô 59,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B108
Mã phần lô PP2300610932
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C086
Mã phần lô PP2300610933
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C320
Mã phần lô PP2300610934
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C490
Mã phần lô PP2300610935
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C561
Mã phần lô PP2300610936
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C696
Mã phần lô PP2300610937
Giá từng phần lô 189,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,842,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C730
Mã phần lô PP2300610938
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C925
Mã phần lô PP2300610939
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C997
Mã phần lô PP2300610940
Giá từng phần lô 439,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
E045
Mã phần lô PP2300610941
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
E152
Mã phần lô PP2300610942
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B083
Mã phần lô PP2300610943
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C1028
Mã phần lô PP2300610944
Giá từng phần lô 99,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C849
Mã phần lô PP2300610945
Giá từng phần lô 62,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 943,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C1060
Mã phần lô PP2300610946
Giá từng phần lô 119,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,792,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C1082
Mã phần lô PP2300610947
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C1122
Mã phần lô PP2300610948
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C1200
Mã phần lô PP2300610949
Giá từng phần lô 105,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C1210
Mã phần lô PP2300610950
Giá từng phần lô 49,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C912
Mã phần lô PP2300610951
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C922
Mã phần lô PP2300610952
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C941
Mã phần lô PP2300610953
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C257
Mã phần lô PP2300610954
Giá từng phần lô 5,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A063
Mã phần lô PP2300610955
Giá từng phần lô 373,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,603,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C1288
Mã phần lô PP2300610956
Giá từng phần lô 133,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,001,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
D081
Mã phần lô PP2300610957
Giá từng phần lô 177,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,662,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B230
Mã phần lô PP2300610958
Giá từng phần lô 22,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B241
Mã phần lô PP2300610959
Giá từng phần lô 46,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
D010
Mã phần lô PP2300610960
Giá từng phần lô 66,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,004,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
D045
Mã phần lô PP2300610961
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
D111
Mã phần lô PP2300610962
Giá từng phần lô 9,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C061
Mã phần lô PP2300610963
Giá từng phần lô 118,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,782,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C100
Mã phần lô PP2300610964
Giá từng phần lô 7,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C1141
Mã phần lô PP2300610965
Giá từng phần lô 30,945,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,184
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C178
Mã phần lô PP2300610966
Giá từng phần lô 144,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,173,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C209
Mã phần lô PP2300610967
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C375
Mã phần lô PP2300610968
Giá từng phần lô 24,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C398
Mã phần lô PP2300610969
Giá từng phần lô 43,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C573
Mã phần lô PP2300610970
Giá từng phần lô 3,516,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C755
Mã phần lô PP2300610971
Giá từng phần lô 453,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A248
Mã phần lô PP2300610972
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C528
Mã phần lô PP2300610973
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C791
Mã phần lô PP2300610974
Giá từng phần lô 106,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,597,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C790
Mã phần lô PP2300610975
Giá từng phần lô 392,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C1109
Mã phần lô PP2300610976
Giá từng phần lô 21,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B236
Mã phần lô PP2300610977
Giá từng phần lô 7,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A507
Mã phần lô PP2300610978
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C1079
Mã phần lô PP2300610979
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
C1277
Mã phần lô PP2300610980
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
A051
Mã phần lô PP2300610981
Giá từng phần lô 59,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 893,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
B050
Mã phần lô PP2300610982
Giá từng phần lô 8,844,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->