Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung ứng thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300391643-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bênh viện Phổi Nghệ An
Chủ đầu tư Bênh viện Phổi Nghệ An
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Cung ứng thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300265717
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 44,197,034,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 441.970.340 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300576074 - B006 340,000 3,400
2 PP2300576075 - C843 21,200,000 212,000
3 PP2300576076 - A009 42,000,000 420,000
4 PP2300576077 - C023 53,000,000 530,000
5 PP2300576078 - B314 49,000,000 490,000
6 PP2300576079 - C024 34,500,000 345,000
7 PP2300576080 - B012 162,000,000 1,620,000
8 PP2300576081 - C848 8,400,000 84,000
9 PP2300576082 - A017 120,000,000 1,200,000
10 PP2300576083 - B017 116,700,000 1,167,000
11 PP2300576084 - A022 5,250,000 52,500
12 PP2300576085 - B020 420,000,000 4,200,000
13 PP2300576086 - C049 78,750,000 787,500
14 PP2300576087 - A028 18,155,000 181,550
15 PP2300576088 - C052 48,000,000 480,000
16 PP2300576089 - C054 606,000 6,060
17 PP2300576090 - D003 315,000,000 3,150,000
18 PP2300576091 - D007 196,000,000 1,960,000
19 PP2300576092 - B035 75,000,000 750,000
20 PP2300576093 - C065 330,300,000 3,303,000
21 PP2300576094 - A038 1,212,750,000 12,127,500
22 PP2300576095 - C059 188,000,000 1,880,000
23 PP2300576096 - B030 294,000,000 2,940,000
24 PP2300576097 - B031 714,000,000 7,140,000
25 PP2300576098 - C060 855,000,000 8,550,000
26 PP2300576099 - C081 1,680,000 16,800
27 PP2300576100 - C087 1,305,000 13,050
28 PP2300576101 - C084 64,000,000 640,000
29 PP2300576102 - C090 47,854,000 478,540
30 PP2300576103 - C100 19,250,000 192,500
31 PP2300576104 - B053 650,000 6,500
32 PP2300576105 - C879 110,600,000 1,106,000
33 PP2300576106 - E115 499,950,000 4,999,500
34 PP2300576107 - A063 498,120,000 4,981,200
35 PP2300576108 - C123 630,000,000 6,300,000
36 PP2300576109 - B059 750,000,000 7,500,000
37 PP2300576110 - E008 600,000,000 6,000,000
38 PP2300576111 - C128 434,000 4,340
39 PP2300576112 - C897 157,500,000 1,575,000
40 PP2300576113 - C150 27,300,000 273,000
41 PP2300576114 - D016 118,300,000 1,183,000
42 PP2300576115 - D017 28,070,000 280,700
43 PP2300576116 - B350 75,450,000 754,500
44 PP2300576117 - C911 149,000,000 1,490,000
45 PP2300576118 - B070 1,920,000,000 19,200,000
46 PP2300576119 - C166 1,155,000,000 11,550,000
47 PP2300576120 - C910 355,000,000 3,550,000
48 PP2300576121 - C170 170,940,000 1,709,400
49 PP2300576122 - C922 510,000,000 5,100,000
50 PP2300576123 - C1288 556,000,000 5,560,000
51 PP2300576124 - C172 419,979,000 4,199,790
52 PP2300576125 - B078 239,750,000 2,397,500
53 PP2300576126 - B079 560,000,000 5,600,000
54 PP2300576127 - B080 420,000,000 4,200,000
55 PP2300576128 - B357 1,440,000,000 14,400,000
56 PP2300576129 - C173 720,000,000 7,200,000
57 PP2300576130 - C174 840,000,000 8,400,000
58 PP2300576131 - B084 400,000,000 4,000,000
59 PP2300576132 - B085 1,860,000,000 18,600,000
60 PP2300576133 - C180 142,800,000 1,428,000
61 PP2300576134 - B360 199,500,000 1,995,000
62 PP2300576135 - C925 550,000,000 5,500,000
63 PP2300576136 - B086 240,000,000 2,400,000
64 PP2300576137 - B088 295,000,000 2,950,000
65 PP2300576138 - B092 267,000,000 2,670,000
66 PP2300576139 - C185 781,200,000 7,812,000
67 PP2300576140 - B093 1,935,000,000 19,350,000
68 PP2300576141 - B095 282,579,000 2,825,790
69 PP2300576142 - C940 410,000,000 4,100,000
70 PP2300576143 - C186 1,075,000,000 10,750,000
71 PP2300576144 - A510 258,000,000 2,580,000
72 PP2300576145 - C944 7,002,000 70,020
73 PP2300576146 - C197 540,000 5,400
74 PP2300576147 - C950 339,990,000 3,399,900
75 PP2300576148 - C205 864,000 8,640
76 PP2300576149 - C208 630,000 6,300
77 PP2300576150 - A106 26,000,000 260,000
78 PP2300576151 - C224 338,100,000 3,381,000
79 PP2300576152 - C237 14,910,000 149,100
80 PP2300576153 - A116 4,800,000 48,000
81 PP2300576154 - A118 2,660,000 26,600
82 PP2300576155 - A119 7,560,000 75,600
83 PP2300576156 - C246 896,000 8,960
84 PP2300576157 - A121 9,000,000 90,000
85 PP2300576158 - A122 12,250,000 122,500
86 PP2300576159 - C250 1,270,000 12,700
87 PP2300576160 - C257 7,200,000 72,000
88 PP2300576161 - E122 13,160,000 131,600
89 PP2300576162 - E123 1,900,000 19,000
90 PP2300576163 - D033 2,835,000 28,350
91 PP2300576164 - C263 1,095,000 10,950
92 PP2300576165 - B116 17,250,000 172,500
93 PP2300576166 - C274 13,090,000 130,900
94 PP2300576167 - A137 19,000,000 190,000
95 PP2300576168 - A139 41,250,000 412,500
96 PP2300576169 - C277 1,008,000 10,080
97 PP2300576170 - C278 10,000,000 100,000
98 PP2300576171 - C286 4,760,000 47,600
99 PP2300576172 - C285 16,736,000 167,360
100 PP2300576173 - B134 102,750,000 1,027,500
101 PP2300576174 - E028 11,000,000 110,000
102 PP2300576175 - D037 37,800,000 378,000
103 PP2300576176 - B138 52,080,000 520,800
104 PP2300576177 - C328 17,640,000 176,400
105 PP2300576178 - A173 48,000,000 480,000
106 PP2300576179 - E031 64,000,000 640,000
107 PP2300576180 - C338 44,625,000 446,250
108 PP2300576181 - A177 100,000,000 1,000,000
109 PP2300576182 - C334 8,873,000 88,730
110 PP2300576183 - A539 54,000,000 540,000
111 PP2300576184 - C336 6,825,000 68,250
112 PP2300576185 - C341 54,978,000 549,780
113 PP2300576186 - C342 2,000,000 20,000
114 PP2300576187 - C347 4,200,000 42,000
115 PP2300576188 - C349 500,000 5,000
116 PP2300576189 - B154 146,250,000 1,462,500
117 PP2300576190 - C350 5,400,000 54,000
118 PP2300576191 - E035 83,600,000 836,000
119 PP2300576192 - E037 27,300,000 273,000
120 PP2300576193 - A207 45,300,000 453,000
121 PP2300576194 - C375 4,150,000 41,500
122 PP2300576195 - B163 3,780,000 37,800
123 PP2300576196 - C379 69,000,000 690,000
124 PP2300576197 - A218 30,000,000 300,000
125 PP2300576198 - C381 10,600,000 106,000
126 PP2300576199 - C382 10,570,000 105,700
127 PP2300576200 - A221 6,536,000 65,360
128 PP2300576201 - B168 6,536,000 65,360
129 PP2300576202 - A229 99,600,000 996,000
130 PP2300576203 - C415 143,850,000 1,438,500
131 PP2300576204 - C422 5,700,000 57,000
132 PP2300576205 - C1079 14,520,000 145,200
133 PP2300576206 - A239 15,900,000 159,000
134 PP2300576207 - C424 97,500,000 975,000
135 PP2300576208 - C427 36,000,000 360,000
136 PP2300576209 - C432 6,510,000 65,100
137 PP2300576210 - B194 78,980,000 789,800
138 PP2300576211 - C461 8,505,000 85,050
139 PP2300576212 - C464 19,305,000 193,050
140 PP2300576213 - C473 535,600,000 5,356,000
141 PP2300576214 - C475 5,345,000 53,450
142 PP2300576215 - A561 520,035,000 5,200,350
143 PP2300576216 - D114 50,700,000 507,000
144 PP2300576217 - C480 69,900,000 699,000
145 PP2300576218 - C478 2,058,000 20,580
146 PP2300576219 - E138 11,320,000 113,200
147 PP2300576220 - A275 140,700,000 1,407,000
148 PP2300576221 - C486 245,000,000 2,450,000
149 PP2300576222 - C492 10,500,000 105,000
150 PP2300576223 - A280 14,000,000 140,000
151 PP2300576224 - B419 24,500,000 245,000
152 PP2300576225 - E141 20,637,000 206,370
153 PP2300576226 - A004 32,700,000 327,000
154 PP2300576227 - B004 71,000,000 710,000
155 PP2300576228 - B005 42,000,000 420,000
156 PP2300576229 - C011 36,750,000 367,500
157 PP2300576230 - C508 2,940,000 29,400
158 PP2300576231 - C517 41,000,000 410,000
159 PP2300576232 - C522 840,000,000 8,400,000
160 PP2300576233 - A290 750,000,000 7,500,000
161 PP2300576234 - C524 35,691,000 356,910
162 PP2300576235 - A292 195,000,000 1,950,000
163 PP2300576236 - B210 249,600,000 2,496,000
164 PP2300576237 - C523 551,250,000 5,512,500
165 PP2300576238 - C519 29,900,000 299,000
166 PP2300576239 - C528 1,050,000 10,500
167 PP2300576240 - C529 2,500,000 25,000
168 PP2300576241 - C536 80,000,000 800,000
169 PP2300576242 - A304 8,960,000 89,600
170 PP2300576243 - C543 3,780,000 37,800
171 PP2300576244 - B218 105,000,000 1,050,000
172 PP2300576245 - C549 44,600,000 446,000
173 PP2300576246 - C556 56,000,000 560,000
174 PP2300576247 - C557 73,200,000 732,000
175 PP2300576248 - C1133 40,000,000 400,000
176 PP2300576249 - C561 140,000 1,400
177 PP2300576250 - B229 69,780,000 697,800
178 PP2300576251 - C573 2,344,000 23,440
179 PP2300576252 - C586 7,600,000 76,000
180 PP2300576253 - C599 21,750,000 217,500
181 PP2300576254 - C619 855,000 8,550
182 PP2300576255 - A351 90,000,000 900,000
183 PP2300576256 - B438 630,000 6,300
184 PP2300576257 - C672 140,000 1,400
185 PP2300576258 - A380 97,250,000 972,500
186 PP2300576259 - B246 286,485,000 2,864,850
187 PP2300576260 - C626 258,900,000 2,589,000
188 PP2300576261 - C627 850,500,000 8,505,000
189 PP2300576262 - C645 34,500,000 345,000
190 PP2300576263 - C653 8,875,000 88,750
191 PP2300576264 - A377 25,290,000 252,900
192 PP2300576265 - B257 224,000,000 2,240,000
193 PP2300576266 - A384 79,600,000 796,000
194 PP2300576267 - C687 36,975,000 369,750
195 PP2300576268 - A386 9,300,000 93,000
196 PP2300576269 - C690 9,200,000 92,000
197 PP2300576270 - C692 155,000 1,550
198 PP2300576271 - B269 760,000,000 7,600,000
199 PP2300576272 - C697 882,000,000 8,820,000
200 PP2300576273 - E152 693,000,000 6,930,000
201 PP2300576274 - A391 920,000,000 9,200,000
202 PP2300576275 - C702 76,860,000 768,600
203 PP2300576276 - B270 45,750,000 457,500
204 PP2300576277 - C698 176,400,000 1,764,000
205 PP2300576278 - C699 420,000,000 4,200,000
206 PP2300576279 - A397 720,000,000 7,200,000
207 PP2300576280 - A399 1,112,360,000 11,123,600
208 PP2300576281 - A405 30,766,000 307,660
209 PP2300576282 - C725 1,792,000 17,920
210 PP2300576283 - C727 27,200,000 272,000
211 PP2300576284 - C731 78,750,000 787,500
212 PP2300576285 - C733 6,300,000 63,000
213 PP2300576286 - A430 800,000,000 8,000,000
214 PP2300576287 - C762 286,650,000 2,866,500
215 PP2300576288 - A443 38,000,000 380,000
216 PP2300576289 - C773 39,000,000 390,000
217 PP2300576290 - A448 5,200,000 52,000
218 PP2300576291 - A457 83,790,000 837,900
219 PP2300576292 - B291 79,000,000 790,000
220 PP2300576293 - C787 6,450,000 64,500
221 PP2300576294 - C794 6,300,000 63,000
222 PP2300576295 - E105 66,300,000 663,000
223 PP2300576296 - B302 11,000,000 110,000
224 PP2300576297 - C1268 23,000,000 230,000
225 PP2300576298 - C804 24,000,000 240,000
226 PP2300576299 - C815 6,000,000 60,000
227 PP2300576300 - C834 10,100,000 101,000
228 PP2300576301 - C055 63,000,000 630,000
B006
Mã phần lô PP2300576074
Giá từng phần lô 340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C843
Mã phần lô PP2300576075
Giá từng phần lô 21,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
A009
Mã phần lô PP2300576076
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C023
Mã phần lô PP2300576077
Giá từng phần lô 53,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
B314
Mã phần lô PP2300576078
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C024
Mã phần lô PP2300576079
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
B012
Mã phần lô PP2300576080
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C848
Mã phần lô PP2300576081
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
A017
Mã phần lô PP2300576082
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
B017
Mã phần lô PP2300576083
Giá từng phần lô 116,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,167,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
A022
Mã phần lô PP2300576084
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
B020
Mã phần lô PP2300576085
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C049
Mã phần lô PP2300576086
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
A028
Mã phần lô PP2300576087
Giá từng phần lô 18,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C052
Mã phần lô PP2300576088
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C054
Mã phần lô PP2300576089
Giá từng phần lô 606,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
D003
Mã phần lô PP2300576090
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
D007
Mã phần lô PP2300576091
Giá từng phần lô 196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
B035
Mã phần lô PP2300576092
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C065
Mã phần lô PP2300576093
Giá từng phần lô 330,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,303,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
A038
Mã phần lô PP2300576094
Giá từng phần lô 1,212,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,127,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C059
Mã phần lô PP2300576095
Giá từng phần lô 188,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
B030
Mã phần lô PP2300576096
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
B031
Mã phần lô PP2300576097
Giá từng phần lô 714,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C060
Mã phần lô PP2300576098
Giá từng phần lô 855,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C081
Mã phần lô PP2300576099
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C087
Mã phần lô PP2300576100
Giá từng phần lô 1,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C084
Mã phần lô PP2300576101
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C090
Mã phần lô PP2300576102
Giá từng phần lô 47,854,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C100
Mã phần lô PP2300576103
Giá từng phần lô 19,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
B053
Mã phần lô PP2300576104
Giá từng phần lô 650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C879
Mã phần lô PP2300576105
Giá từng phần lô 110,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,106,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
E115
Mã phần lô PP2300576106
Giá từng phần lô 499,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,999,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
A063
Mã phần lô PP2300576107
Giá từng phần lô 498,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,981,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C123
Mã phần lô PP2300576108
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
B059
Mã phần lô PP2300576109
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
E008
Mã phần lô PP2300576110
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C128
Mã phần lô PP2300576111
Giá từng phần lô 434,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C897
Mã phần lô PP2300576112
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C150
Mã phần lô PP2300576113
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
D016
Mã phần lô PP2300576114
Giá từng phần lô 118,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,183,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
D017
Mã phần lô PP2300576115
Giá từng phần lô 28,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
B350
Mã phần lô PP2300576116
Giá từng phần lô 75,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 754,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C911
Mã phần lô PP2300576117
Giá từng phần lô 149,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,490,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
B070
Mã phần lô PP2300576118
Giá từng phần lô 1,920,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C166
Mã phần lô PP2300576119
Giá từng phần lô 1,155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C910
Mã phần lô PP2300576120
Giá từng phần lô 355,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C170
Mã phần lô PP2300576121
Giá từng phần lô 170,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,709,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C922
Mã phần lô PP2300576122
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C1288
Mã phần lô PP2300576123
Giá từng phần lô 556,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C172
Mã phần lô PP2300576124
Giá từng phần lô 419,979,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,199,790
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
B078
Mã phần lô PP2300576125
Giá từng phần lô 239,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,397,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
B079
Mã phần lô PP2300576126
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
B080
Mã phần lô PP2300576127
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
B357
Mã phần lô PP2300576128
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C173
Mã phần lô PP2300576129
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C174
Mã phần lô PP2300576130
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
B084
Mã phần lô PP2300576131
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
B085
Mã phần lô PP2300576132
Giá từng phần lô 1,860,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C180
Mã phần lô PP2300576133
Giá từng phần lô 142,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
B360
Mã phần lô PP2300576134
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C925
Mã phần lô PP2300576135
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
B086
Mã phần lô PP2300576136
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
B088
Mã phần lô PP2300576137
Giá từng phần lô 295,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
B092
Mã phần lô PP2300576138
Giá từng phần lô 267,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C185
Mã phần lô PP2300576139
Giá từng phần lô 781,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,812,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
B093
Mã phần lô PP2300576140
Giá từng phần lô 1,935,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
B095
Mã phần lô PP2300576141
Giá từng phần lô 282,579,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,825,790
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C940
Mã phần lô PP2300576142
Giá từng phần lô 410,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C186
Mã phần lô PP2300576143
Giá từng phần lô 1,075,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
A510
Mã phần lô PP2300576144
Giá từng phần lô 258,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C944
Mã phần lô PP2300576145
Giá từng phần lô 7,002,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C197
Mã phần lô PP2300576146
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C950
Mã phần lô PP2300576147
Giá từng phần lô 339,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,399,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C205
Mã phần lô PP2300576148
Giá từng phần lô 864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C208
Mã phần lô PP2300576149
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
A106
Mã phần lô PP2300576150
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C224
Mã phần lô PP2300576151
Giá từng phần lô 338,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,381,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C237
Mã phần lô PP2300576152
Giá từng phần lô 14,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
A116
Mã phần lô PP2300576153
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
A118
Mã phần lô PP2300576154
Giá từng phần lô 2,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
A119
Mã phần lô PP2300576155
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C246
Mã phần lô PP2300576156
Giá từng phần lô 896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
A121
Mã phần lô PP2300576157
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
A122
Mã phần lô PP2300576158
Giá từng phần lô 12,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C250
Mã phần lô PP2300576159
Giá từng phần lô 1,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C257
Mã phần lô PP2300576160
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
E122
Mã phần lô PP2300576161
Giá từng phần lô 13,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
E123
Mã phần lô PP2300576162
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
D033
Mã phần lô PP2300576163
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C263
Mã phần lô PP2300576164
Giá từng phần lô 1,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
B116
Mã phần lô PP2300576165
Giá từng phần lô 17,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C274
Mã phần lô PP2300576166
Giá từng phần lô 13,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
A137
Mã phần lô PP2300576167
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
A139
Mã phần lô PP2300576168
Giá từng phần lô 41,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C277
Mã phần lô PP2300576169
Giá từng phần lô 1,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C278
Mã phần lô PP2300576170
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C286
Mã phần lô PP2300576171
Giá từng phần lô 4,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C285
Mã phần lô PP2300576172
Giá từng phần lô 16,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
B134
Mã phần lô PP2300576173
Giá từng phần lô 102,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,027,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
E028
Mã phần lô PP2300576174
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
D037
Mã phần lô PP2300576175
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
B138
Mã phần lô PP2300576176
Giá từng phần lô 52,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C328
Mã phần lô PP2300576177
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
A173
Mã phần lô PP2300576178
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
E031
Mã phần lô PP2300576179
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C338
Mã phần lô PP2300576180
Giá từng phần lô 44,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
A177
Mã phần lô PP2300576181
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C334
Mã phần lô PP2300576182
Giá từng phần lô 8,873,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,730
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
A539
Mã phần lô PP2300576183
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C336
Mã phần lô PP2300576184
Giá từng phần lô 6,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C341
Mã phần lô PP2300576185
Giá từng phần lô 54,978,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C342
Mã phần lô PP2300576186
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C347
Mã phần lô PP2300576187
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C349
Mã phần lô PP2300576188
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
B154
Mã phần lô PP2300576189
Giá từng phần lô 146,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C350
Mã phần lô PP2300576190
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
E035
Mã phần lô PP2300576191
Giá từng phần lô 83,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 836,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
E037
Mã phần lô PP2300576192
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
A207
Mã phần lô PP2300576193
Giá từng phần lô 45,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C375
Mã phần lô PP2300576194
Giá từng phần lô 4,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
B163
Mã phần lô PP2300576195
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C379
Mã phần lô PP2300576196
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
A218
Mã phần lô PP2300576197
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C381
Mã phần lô PP2300576198
Giá từng phần lô 10,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C382
Mã phần lô PP2300576199
Giá từng phần lô 10,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
A221
Mã phần lô PP2300576200
Giá từng phần lô 6,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
B168
Mã phần lô PP2300576201
Giá từng phần lô 6,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
A229
Mã phần lô PP2300576202
Giá từng phần lô 99,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C415
Mã phần lô PP2300576203
Giá từng phần lô 143,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,438,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C422
Mã phần lô PP2300576204
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C1079
Mã phần lô PP2300576205
Giá từng phần lô 14,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
A239
Mã phần lô PP2300576206
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C424
Mã phần lô PP2300576207
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C427
Mã phần lô PP2300576208
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C432
Mã phần lô PP2300576209
Giá từng phần lô 6,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
B194
Mã phần lô PP2300576210
Giá từng phần lô 78,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 789,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C461
Mã phần lô PP2300576211
Giá từng phần lô 8,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C464
Mã phần lô PP2300576212
Giá từng phần lô 19,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C473
Mã phần lô PP2300576213
Giá từng phần lô 535,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,356,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C475
Mã phần lô PP2300576214
Giá từng phần lô 5,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
A561
Mã phần lô PP2300576215
Giá từng phần lô 520,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
D114
Mã phần lô PP2300576216
Giá từng phần lô 50,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C480
Mã phần lô PP2300576217
Giá từng phần lô 69,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C478
Mã phần lô PP2300576218
Giá từng phần lô 2,058,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
E138
Mã phần lô PP2300576219
Giá từng phần lô 11,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
A275
Mã phần lô PP2300576220
Giá từng phần lô 140,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,407,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C486
Mã phần lô PP2300576221
Giá từng phần lô 245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C492
Mã phần lô PP2300576222
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
A280
Mã phần lô PP2300576223
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
B419
Mã phần lô PP2300576224
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
E141
Mã phần lô PP2300576225
Giá từng phần lô 20,637,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
A004
Mã phần lô PP2300576226
Giá từng phần lô 32,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
B004
Mã phần lô PP2300576227
Giá từng phần lô 71,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
B005
Mã phần lô PP2300576228
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C011
Mã phần lô PP2300576229
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C508
Mã phần lô PP2300576230
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C517
Mã phần lô PP2300576231
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C522
Mã phần lô PP2300576232
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
A290
Mã phần lô PP2300576233
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C524
Mã phần lô PP2300576234
Giá từng phần lô 35,691,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,910
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
A292
Mã phần lô PP2300576235
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
B210
Mã phần lô PP2300576236
Giá từng phần lô 249,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,496,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C523
Mã phần lô PP2300576237
Giá từng phần lô 551,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,512,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C519
Mã phần lô PP2300576238
Giá từng phần lô 29,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C528
Mã phần lô PP2300576239
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C529
Mã phần lô PP2300576240
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C536
Mã phần lô PP2300576241
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
A304
Mã phần lô PP2300576242
Giá từng phần lô 8,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C543
Mã phần lô PP2300576243
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
B218
Mã phần lô PP2300576244
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C549
Mã phần lô PP2300576245
Giá từng phần lô 44,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C556
Mã phần lô PP2300576246
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C557
Mã phần lô PP2300576247
Giá từng phần lô 73,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 732,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C1133
Mã phần lô PP2300576248
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C561
Mã phần lô PP2300576249
Giá từng phần lô 140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
B229
Mã phần lô PP2300576250
Giá từng phần lô 69,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C573
Mã phần lô PP2300576251
Giá từng phần lô 2,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C586
Mã phần lô PP2300576252
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C599
Mã phần lô PP2300576253
Giá từng phần lô 21,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C619
Mã phần lô PP2300576254
Giá từng phần lô 855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
A351
Mã phần lô PP2300576255
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
B438
Mã phần lô PP2300576256
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C672
Mã phần lô PP2300576257
Giá từng phần lô 140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
A380
Mã phần lô PP2300576258
Giá từng phần lô 97,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
B246
Mã phần lô PP2300576259
Giá từng phần lô 286,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,864,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C626
Mã phần lô PP2300576260
Giá từng phần lô 258,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,589,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C627
Mã phần lô PP2300576261
Giá từng phần lô 850,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C645
Mã phần lô PP2300576262
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C653
Mã phần lô PP2300576263
Giá từng phần lô 8,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
A377
Mã phần lô PP2300576264
Giá từng phần lô 25,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
B257
Mã phần lô PP2300576265
Giá từng phần lô 224,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
A384
Mã phần lô PP2300576266
Giá từng phần lô 79,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C687
Mã phần lô PP2300576267
Giá từng phần lô 36,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
A386
Mã phần lô PP2300576268
Giá từng phần lô 9,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C690
Mã phần lô PP2300576269
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C692
Mã phần lô PP2300576270
Giá từng phần lô 155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
B269
Mã phần lô PP2300576271
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C697
Mã phần lô PP2300576272
Giá từng phần lô 882,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
E152
Mã phần lô PP2300576273
Giá từng phần lô 693,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
A391
Mã phần lô PP2300576274
Giá từng phần lô 920,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C702
Mã phần lô PP2300576275
Giá từng phần lô 76,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
B270
Mã phần lô PP2300576276
Giá từng phần lô 45,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C698
Mã phần lô PP2300576277
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C699
Mã phần lô PP2300576278
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
A397
Mã phần lô PP2300576279
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
A399
Mã phần lô PP2300576280
Giá từng phần lô 1,112,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,123,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
A405
Mã phần lô PP2300576281
Giá từng phần lô 30,766,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C725
Mã phần lô PP2300576282
Giá từng phần lô 1,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C727
Mã phần lô PP2300576283
Giá từng phần lô 27,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C731
Mã phần lô PP2300576284
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C733
Mã phần lô PP2300576285
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
A430
Mã phần lô PP2300576286
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C762
Mã phần lô PP2300576287
Giá từng phần lô 286,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,866,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
A443
Mã phần lô PP2300576288
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C773
Mã phần lô PP2300576289
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
A448
Mã phần lô PP2300576290
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
A457
Mã phần lô PP2300576291
Giá từng phần lô 83,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
B291
Mã phần lô PP2300576292
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C787
Mã phần lô PP2300576293
Giá từng phần lô 6,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C794
Mã phần lô PP2300576294
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
E105
Mã phần lô PP2300576295
Giá từng phần lô 66,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 663,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
B302
Mã phần lô PP2300576296
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C1268
Mã phần lô PP2300576297
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C804
Mã phần lô PP2300576298
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C815
Mã phần lô PP2300576299
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C834
Mã phần lô PP2300576300
Giá từng phần lô 10,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
C055
Mã phần lô PP2300576301
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->