Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung ứng thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300393614-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/01/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Kỳ Sơn | Chủ đầu tư | Trung tâm y tế huyện Kỳ Sơn |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung ứng thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300269384 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 4,331,496,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 238.463.345 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300614130 - A405 | 3,578,600 |
| 2 | PP2300614131 - C086 | 520 |
| 3 | PP2300614132 - C128 | 1,050 |
| 4 | PP2300614133 - C247 | 7,000 |
| 5 | PP2300614134 - C257 | 480 |
| 6 | PP2300614135 - C461 | 2,900 |
| 7 | PP2300614136 - C519 | 5,980 |
| 8 | PP2300614137 - C687 | 9,135 |
| 9 | PP2300614138 - C486 | 15,750 |
| 10 | PP2300614139 - D037 | 1,890 |
| 11 | PP2300614140 - C672 | 140 |
| 12 | PP2300614141 - C910 | 71,000 |
| 13 | PP2300614142 - C060 | 28,500 |
| 14 | PP2300614143 - B103 | 44,900 |
| 15 | PP2300614144 - A085 | 12,000 |
| 16 | PP2300614145 - A344 | 5,680 |
| 17 | PP2300614146 - B211 | 11,998 |
| 18 | PP2300614147 - B269 | 15,000 |
| 19 | PP2300614148 - C398 | 1,195 |
| 20 | PP2300614149 - E035 | 209,000 |
| 21 | PP2300614150 - C595 | 12,810 |
| 22 | PP2300614151 - C608 | 20,500 |
| 23 | PP2300614152 - C215 | 15,000 |
| 24 | PP2300614153 - B074 | 5,000 |
| 25 | PP2300614154 - C809 | 1,800 |
| 26 | PP2300614155 - C272 | 2,591 |
| 27 | PP2300614156 - B022 | 1,950 |
| 28 | PP2300614157 - B095 | 94,193 |
| 29 | PP2300614158 - C1163 | 1,033 |
| 30 | PP2300614159 - C1123 | 1,785 |
| 31 | PP2300614160 - B210 | 12,495 |
| 32 | PP2300614161 - A103 | 63,000 |
| 33 | PP2300614162 - C044 | 28,950 |
| 34 | PP2300614163 - C712 | 3,140 |
| 35 | PP2300614164 - C231 | 1,090 |
| 36 | PP2300614165 - A429 | 33,900 |
| 37 | PP2300614166 - B039 | 28,994 |
| 38 | PP2300614167 - B030 | 29,400 |
| 39 | PP2300614168 - D043 | 3,770 |
| 40 | PP2300614169 - E031 | 3,200 |
| 41 | PP2300614170 - A246 | 3,000 |
| 42 | PP2300614171 - B094 | 41,495 |
| 43 | PP2300614172 - A009 | 105,000 |
| 44 | PP2300614173 - A038 | 40,425 |
| 45 | PP2300614174 - A176 | 17,000 |
| 46 | PP2300614175 - A177 | 20,000 |
| 47 | PP2300614176 - A290 | 15,000 |
| 48 | PP2300614177 - A291 | 16,500 |
| 49 | PP2300614178 - A292 | 19,500 |
| 50 | PP2300614179 - A384 | 19,950 |
| 51 | PP2300614180 - A491 | 105,000 |
| 52 | PP2300614181 - A539 | 27,000 |
| 53 | PP2300614182 - C114 | 3,950 |
| 54 | PP2300614183 - D003 | 2,100 |
| 55 | PP2300614184 - C568 | 89,000 |
| 56 | PP2300614185 - A487 | 24,596 |
| 57 | PP2300614186 - C342 | 2,000 |
| 58 | PP2300614187 - C081 | 1,680 |
| 59 | PP2300614188 - B345 | 2,900 |
| 60 | PP2300614189 - C267 | 1,200 |
| 61 | PP2300614190 - C275 | 2,199 |
| 62 | PP2300614191 - C480 | 3,140 |
| 63 | PP2300614192 - A207 | 151,000 |
| 64 | PP2300614193 - D062 | 4,250 |
| 65 | PP2300614194 - B231 | 31,500 |
| 66 | PP2300614195 - A226 | 35,000 |
| 67 | PP2300614196 - B070 | 64,000 |
| 68 | PP2300614197 - B093 | 64,500 |
| 69 | PP2300614198 - C055 | 3,150 |
| 70 | PP2300614199 - B090 | 31,500 |
| 71 | PP2300614200 - C004 | 11,985 |
| 72 | PP2300614201 - E027 | 12,999 |
| 73 | PP2300614202 - C701 | 15,000 |
| 74 | PP2300614203 - C966 | 15,000 |
| 75 | PP2300614204 - C534 | 25,000 |
| 76 | PP2300614205 - B194 | 3,949 |
| 77 | PP2300614206 - A448 | 2,600 |
| 78 | PP2300614207 - C274 | 1,870 |
| 79 | PP2300614208 - D006 | 3,100 |
| 80 | PP2300614209 - C073 | 55,000 |
| 81 | PP2300614210 - C118 | 1,323 |
| 82 | PP2300614211 - D034 | 1,050 |
| 83 | PP2300614212 - C505 | 34,500 |
| 84 | PP2300614213 - D009 | 69,000 |
| 85 | PP2300614214 - C210 | 6,000 |
| 86 | PP2300614215 - E105 | 13,260 |
| 87 | PP2300614216 - A007 | 2,950 |
| 88 | PP2300614217 - B005 | 1,400 |
| 89 | PP2300614218 - C943 | 52,500 |
| 90 | PP2300614219 - C870 | 2,940 |
| 91 | PP2300614220 - C1136 | 90,500 |
| 92 | PP2300614221 - C523 | 11,025 |
| 93 | PP2300614222 - C336 | 13,650 |
| 94 | PP2300614223 - C335 | 12,600 |
| 95 | PP2300614224 - C586 | 9,500 |
| 96 | PP2300614225 - C588 | 9,500 |
| 97 | PP2300614226 - C556 | 28,000 |
| 98 | PP2300614227 - C092 | 3,360 |
| 99 | PP2300614228 - A035 | 4,800 |
| 100 | PP2300614229 - A377 | 27,000 |
| 101 | PP2300614230 - C536 | 32,000 |
| 102 | PP2300614231 - C537 | 40,000 |
| 103 | PP2300614232 - C355 | 25,263 |
| 104 | PP2300614233 - E090 | 164,800 |
| 105 | PP2300614234 - E091 | 155,500 |
| 106 | PP2300614235 - B294 | 239,925 |
| 107 | PP2300614236 - E098 | 66,780 |
| 108 | PP2300614237 - C782 | 339,780 |
| 109 | PP2300614238 - C783 | 14,784 |
| 110 | PP2300614239 - C786 | 28,665 |
| 111 | PP2300614240 - C464 | 19,950 |
| 112 | PP2300614241 - A312 | 150,000 |
| 113 | PP2300614242 - A285 | 43,995 |
| 114 | PP2300614243 - C492 | 7,000 |
| 115 | PP2300614244 - A351 | 18,000 |
| 116 | PP2300614245 - B134 | 12,999 |
| 117 | PP2300614246 - B135 | 24,000 |
| 118 | PP2300614247 - A221 | 60,800 |
| 119 | PP2300614248 - A139 | 87,150 |
| 120 | PP2300614249 - A141 | 57,750 |
| 121 | PP2300614250 - A118 | 13,300 |
| 122 | PP2300614251 - A119 | 1,260 |
| 123 | PP2300614252 - E069 | 14,868 |
| 124 | PP2300614253 - B069 | 48,090 |
| 125 | PP2300614254 - A597 | 5,500 |
| 126 | PP2300614255 - B027 | 3,800 |
| 127 | PP2300614256 - A005 | 2,900 |
| 128 | PP2300614257 - C005 | 24,000 |
| 129 | PP2300614258 - C006 | 12,847 |
| 130 | PP2300614259 - C291 | 70,000 |
| 131 | PP2300614260 - C467 | 45,000 |
| 132 | PP2300614261 - C557 | 36,000 |
| 133 | PP2300614262 - C691 | 36,900 |
| 134 | PP2300614263 - C832 | 1,498 |
| 135 | PP2300614264 - C833 | 1,010 |
| 136 | PP2300614265 - C834 | 1,010 |
| 137 | PP2300614266 - C477 | 905 |
| 138 | PP2300614267 - B152 | 1,400 |
| 139 | PP2300614268 - C565 | 3,780 |
| 140 | PP2300614269 - D109 | 2,700 |
| 141 | PP2300614270 - C166 | 35,000 |
| 142 | PP2300614271 - C1288 | 27,800 |
| 143 | PP2300614272 - A510 | 12,900 |
| 144 | PP2300614273 - C598 | 1,900 |
| 145 | PP2300614274 - E152 | 12,600 |
| 146 | PP2300614275 - C356 | 25,263 |
| 147 | PP2300614276 - A280 | 27,993 |
| 148 | PP2300614277 - A229 | 4,980 |
| 149 | PP2300614278 - A250 | 3,500 |
| 150 | PP2300614279 - A346 | 6,589 |
A405 |
|
| Mã phần lô | PP2300614130 |
| Giá từng phần lô | 3,578,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C086 |
|
| Mã phần lô | PP2300614131 |
| Giá từng phần lô | 520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C128 |
|
| Mã phần lô | PP2300614132 |
| Giá từng phần lô | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C247 |
|
| Mã phần lô | PP2300614133 |
| Giá từng phần lô | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C257 |
|
| Mã phần lô | PP2300614134 |
| Giá từng phần lô | 480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C461 |
|
| Mã phần lô | PP2300614135 |
| Giá từng phần lô | 2,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C519 |
|
| Mã phần lô | PP2300614136 |
| Giá từng phần lô | 5,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C687 |
|
| Mã phần lô | PP2300614137 |
| Giá từng phần lô | 9,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C486 |
|
| Mã phần lô | PP2300614138 |
| Giá từng phần lô | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
D037 |
|
| Mã phần lô | PP2300614139 |
| Giá từng phần lô | 1,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C672 |
|
| Mã phần lô | PP2300614140 |
| Giá từng phần lô | 140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C910 |
|
| Mã phần lô | PP2300614141 |
| Giá từng phần lô | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C060 |
|
| Mã phần lô | PP2300614142 |
| Giá từng phần lô | 28,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
B103 |
|
| Mã phần lô | PP2300614143 |
| Giá từng phần lô | 44,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
A085 |
|
| Mã phần lô | PP2300614144 |
| Giá từng phần lô | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
A344 |
|
| Mã phần lô | PP2300614145 |
| Giá từng phần lô | 5,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
B211 |
|
| Mã phần lô | PP2300614146 |
| Giá từng phần lô | 11,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
B269 |
|
| Mã phần lô | PP2300614147 |
| Giá từng phần lô | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C398 |
|
| Mã phần lô | PP2300614148 |
| Giá từng phần lô | 1,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
E035 |
|
| Mã phần lô | PP2300614149 |
| Giá từng phần lô | 209,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C595 |
|
| Mã phần lô | PP2300614150 |
| Giá từng phần lô | 12,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C608 |
|
| Mã phần lô | PP2300614151 |
| Giá từng phần lô | 20,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C215 |
|
| Mã phần lô | PP2300614152 |
| Giá từng phần lô | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
B074 |
|
| Mã phần lô | PP2300614153 |
| Giá từng phần lô | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C809 |
|
| Mã phần lô | PP2300614154 |
| Giá từng phần lô | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C272 |
|
| Mã phần lô | PP2300614155 |
| Giá từng phần lô | 2,591 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
B022 |
|
| Mã phần lô | PP2300614156 |
| Giá từng phần lô | 1,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
B095 |
|
| Mã phần lô | PP2300614157 |
| Giá từng phần lô | 94,193 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C1163 |
|
| Mã phần lô | PP2300614158 |
| Giá từng phần lô | 1,033 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C1123 |
|
| Mã phần lô | PP2300614159 |
| Giá từng phần lô | 1,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
B210 |
|
| Mã phần lô | PP2300614160 |
| Giá từng phần lô | 12,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
A103 |
|
| Mã phần lô | PP2300614161 |
| Giá từng phần lô | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C044 |
|
| Mã phần lô | PP2300614162 |
| Giá từng phần lô | 28,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C712 |
|
| Mã phần lô | PP2300614163 |
| Giá từng phần lô | 3,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C231 |
|
| Mã phần lô | PP2300614164 |
| Giá từng phần lô | 1,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
A429 |
|
| Mã phần lô | PP2300614165 |
| Giá từng phần lô | 33,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
B039 |
|
| Mã phần lô | PP2300614166 |
| Giá từng phần lô | 28,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
B030 |
|
| Mã phần lô | PP2300614167 |
| Giá từng phần lô | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
D043 |
|
| Mã phần lô | PP2300614168 |
| Giá từng phần lô | 3,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
E031 |
|
| Mã phần lô | PP2300614169 |
| Giá từng phần lô | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
A246 |
|
| Mã phần lô | PP2300614170 |
| Giá từng phần lô | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
B094 |
|
| Mã phần lô | PP2300614171 |
| Giá từng phần lô | 41,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
A009 |
|
| Mã phần lô | PP2300614172 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
A038 |
|
| Mã phần lô | PP2300614173 |
| Giá từng phần lô | 40,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
A176 |
|
| Mã phần lô | PP2300614174 |
| Giá từng phần lô | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
A177 |
|
| Mã phần lô | PP2300614175 |
| Giá từng phần lô | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
A290 |
|
| Mã phần lô | PP2300614176 |
| Giá từng phần lô | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
A291 |
|
| Mã phần lô | PP2300614177 |
| Giá từng phần lô | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
A292 |
|
| Mã phần lô | PP2300614178 |
| Giá từng phần lô | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
A384 |
|
| Mã phần lô | PP2300614179 |
| Giá từng phần lô | 19,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
A491 |
|
| Mã phần lô | PP2300614180 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
A539 |
|
| Mã phần lô | PP2300614181 |
| Giá từng phần lô | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C114 |
|
| Mã phần lô | PP2300614182 |
| Giá từng phần lô | 3,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
D003 |
|
| Mã phần lô | PP2300614183 |
| Giá từng phần lô | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C568 |
|
| Mã phần lô | PP2300614184 |
| Giá từng phần lô | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
A487 |
|
| Mã phần lô | PP2300614185 |
| Giá từng phần lô | 24,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C342 |
|
| Mã phần lô | PP2300614186 |
| Giá từng phần lô | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C081 |
|
| Mã phần lô | PP2300614187 |
| Giá từng phần lô | 1,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
B345 |
|
| Mã phần lô | PP2300614188 |
| Giá từng phần lô | 2,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C267 |
|
| Mã phần lô | PP2300614189 |
| Giá từng phần lô | 1,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C275 |
|
| Mã phần lô | PP2300614190 |
| Giá từng phần lô | 2,199 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C480 |
|
| Mã phần lô | PP2300614191 |
| Giá từng phần lô | 3,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
A207 |
|
| Mã phần lô | PP2300614192 |
| Giá từng phần lô | 151,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
D062 |
|
| Mã phần lô | PP2300614193 |
| Giá từng phần lô | 4,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
B231 |
|
| Mã phần lô | PP2300614194 |
| Giá từng phần lô | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
A226 |
|
| Mã phần lô | PP2300614195 |
| Giá từng phần lô | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
B070 |
|
| Mã phần lô | PP2300614196 |
| Giá từng phần lô | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
B093 |
|
| Mã phần lô | PP2300614197 |
| Giá từng phần lô | 64,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C055 |
|
| Mã phần lô | PP2300614198 |
| Giá từng phần lô | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
B090 |
|
| Mã phần lô | PP2300614199 |
| Giá từng phần lô | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C004 |
|
| Mã phần lô | PP2300614200 |
| Giá từng phần lô | 11,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
E027 |
|
| Mã phần lô | PP2300614201 |
| Giá từng phần lô | 12,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C701 |
|
| Mã phần lô | PP2300614202 |
| Giá từng phần lô | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C966 |
|
| Mã phần lô | PP2300614203 |
| Giá từng phần lô | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C534 |
|
| Mã phần lô | PP2300614204 |
| Giá từng phần lô | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
B194 |
|
| Mã phần lô | PP2300614205 |
| Giá từng phần lô | 3,949 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
A448 |
|
| Mã phần lô | PP2300614206 |
| Giá từng phần lô | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C274 |
|
| Mã phần lô | PP2300614207 |
| Giá từng phần lô | 1,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
D006 |
|
| Mã phần lô | PP2300614208 |
| Giá từng phần lô | 3,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C073 |
|
| Mã phần lô | PP2300614209 |
| Giá từng phần lô | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C118 |
|
| Mã phần lô | PP2300614210 |
| Giá từng phần lô | 1,323 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
D034 |
|
| Mã phần lô | PP2300614211 |
| Giá từng phần lô | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C505 |
|
| Mã phần lô | PP2300614212 |
| Giá từng phần lô | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
D009 |
|
| Mã phần lô | PP2300614213 |
| Giá từng phần lô | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C210 |
|
| Mã phần lô | PP2300614214 |
| Giá từng phần lô | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
E105 |
|
| Mã phần lô | PP2300614215 |
| Giá từng phần lô | 13,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
A007 |
|
| Mã phần lô | PP2300614216 |
| Giá từng phần lô | 2,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
B005 |
|
| Mã phần lô | PP2300614217 |
| Giá từng phần lô | 1,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C943 |
|
| Mã phần lô | PP2300614218 |
| Giá từng phần lô | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C870 |
|
| Mã phần lô | PP2300614219 |
| Giá từng phần lô | 2,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C1136 |
|
| Mã phần lô | PP2300614220 |
| Giá từng phần lô | 90,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C523 |
|
| Mã phần lô | PP2300614221 |
| Giá từng phần lô | 11,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C336 |
|
| Mã phần lô | PP2300614222 |
| Giá từng phần lô | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C335 |
|
| Mã phần lô | PP2300614223 |
| Giá từng phần lô | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C586 |
|
| Mã phần lô | PP2300614224 |
| Giá từng phần lô | 9,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C588 |
|
| Mã phần lô | PP2300614225 |
| Giá từng phần lô | 9,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C556 |
|
| Mã phần lô | PP2300614226 |
| Giá từng phần lô | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C092 |
|
| Mã phần lô | PP2300614227 |
| Giá từng phần lô | 3,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
A035 |
|
| Mã phần lô | PP2300614228 |
| Giá từng phần lô | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
A377 |
|
| Mã phần lô | PP2300614229 |
| Giá từng phần lô | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C536 |
|
| Mã phần lô | PP2300614230 |
| Giá từng phần lô | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C537 |
|
| Mã phần lô | PP2300614231 |
| Giá từng phần lô | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C355 |
|
| Mã phần lô | PP2300614232 |
| Giá từng phần lô | 25,263 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
E090 |
|
| Mã phần lô | PP2300614233 |
| Giá từng phần lô | 164,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
E091 |
|
| Mã phần lô | PP2300614234 |
| Giá từng phần lô | 155,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
B294 |
|
| Mã phần lô | PP2300614235 |
| Giá từng phần lô | 239,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
E098 |
|
| Mã phần lô | PP2300614236 |
| Giá từng phần lô | 66,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C782 |
|
| Mã phần lô | PP2300614237 |
| Giá từng phần lô | 339,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C783 |
|
| Mã phần lô | PP2300614238 |
| Giá từng phần lô | 14,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C786 |
|
| Mã phần lô | PP2300614239 |
| Giá từng phần lô | 28,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C464 |
|
| Mã phần lô | PP2300614240 |
| Giá từng phần lô | 19,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
A312 |
|
| Mã phần lô | PP2300614241 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
A285 |
|
| Mã phần lô | PP2300614242 |
| Giá từng phần lô | 43,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C492 |
|
| Mã phần lô | PP2300614243 |
| Giá từng phần lô | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
A351 |
|
| Mã phần lô | PP2300614244 |
| Giá từng phần lô | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
B134 |
|
| Mã phần lô | PP2300614245 |
| Giá từng phần lô | 12,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
B135 |
|
| Mã phần lô | PP2300614246 |
| Giá từng phần lô | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
A221 |
|
| Mã phần lô | PP2300614247 |
| Giá từng phần lô | 60,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
A139 |
|
| Mã phần lô | PP2300614248 |
| Giá từng phần lô | 87,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
A141 |
|
| Mã phần lô | PP2300614249 |
| Giá từng phần lô | 57,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
A118 |
|
| Mã phần lô | PP2300614250 |
| Giá từng phần lô | 13,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
A119 |
|
| Mã phần lô | PP2300614251 |
| Giá từng phần lô | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
E069 |
|
| Mã phần lô | PP2300614252 |
| Giá từng phần lô | 14,868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
B069 |
|
| Mã phần lô | PP2300614253 |
| Giá từng phần lô | 48,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
A597 |
|
| Mã phần lô | PP2300614254 |
| Giá từng phần lô | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
B027 |
|
| Mã phần lô | PP2300614255 |
| Giá từng phần lô | 3,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
A005 |
|
| Mã phần lô | PP2300614256 |
| Giá từng phần lô | 2,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C005 |
|
| Mã phần lô | PP2300614257 |
| Giá từng phần lô | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C006 |
|
| Mã phần lô | PP2300614258 |
| Giá từng phần lô | 12,847 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C291 |
|
| Mã phần lô | PP2300614259 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C467 |
|
| Mã phần lô | PP2300614260 |
| Giá từng phần lô | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C557 |
|
| Mã phần lô | PP2300614261 |
| Giá từng phần lô | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C691 |
|
| Mã phần lô | PP2300614262 |
| Giá từng phần lô | 36,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C832 |
|
| Mã phần lô | PP2300614263 |
| Giá từng phần lô | 1,498 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C833 |
|
| Mã phần lô | PP2300614264 |
| Giá từng phần lô | 1,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C834 |
|
| Mã phần lô | PP2300614265 |
| Giá từng phần lô | 1,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C477 |
|
| Mã phần lô | PP2300614266 |
| Giá từng phần lô | 905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
B152 |
|
| Mã phần lô | PP2300614267 |
| Giá từng phần lô | 1,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C565 |
|
| Mã phần lô | PP2300614268 |
| Giá từng phần lô | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
D109 |
|
| Mã phần lô | PP2300614269 |
| Giá từng phần lô | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C166 |
|
| Mã phần lô | PP2300614270 |
| Giá từng phần lô | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C1288 |
|
| Mã phần lô | PP2300614271 |
| Giá từng phần lô | 27,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
A510 |
|
| Mã phần lô | PP2300614272 |
| Giá từng phần lô | 12,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C598 |
|
| Mã phần lô | PP2300614273 |
| Giá từng phần lô | 1,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
E152 |
|
| Mã phần lô | PP2300614274 |
| Giá từng phần lô | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
C356 |
|
| Mã phần lô | PP2300614275 |
| Giá từng phần lô | 25,263 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
A280 |
|
| Mã phần lô | PP2300614276 |
| Giá từng phần lô | 27,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
A229 |
|
| Mã phần lô | PP2300614277 |
| Giá từng phần lô | 4,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
A250 |
|
| Mã phần lô | PP2300614278 |
| Giá từng phần lô | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
A346 |
|
| Mã phần lô | PP2300614279 |
| Giá từng phần lô | 6,589 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi