Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung ứng thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300393329-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/02/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN QUẾ PHONG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung ứng thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300270449 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 5,439,319,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 54.393.197 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300624137 - A005 | 2,900 |
| 2 | PP2300624138 - A009 | 105,000 |
| 3 | PP2300624139 - A028 | 18,155 |
| 4 | PP2300624140 - A050 | 1,600 |
| 5 | PP2300624141 - A106 | 5,200 |
| 6 | PP2300624142 - A119 | 1,260 |
| 7 | PP2300624143 - A141 | 57,750 |
| 8 | PP2300624144 - A149 | 120,000 |
| 9 | PP2300624145 - A152 | 1,386 |
| 10 | PP2300624146 - A177 | 20,000 |
| 11 | PP2300624147 - A213 | 270,000 |
| 12 | PP2300624148 - A221 | 60,800 |
| 13 | PP2300624149 - A237 | 535 |
| 14 | PP2300624150 - A292 | 19,500 |
| 15 | PP2300624151 - A312 | 142,000 |
| 16 | PP2300624152 - A351 | 18,000 |
| 17 | PP2300624153 - A354 | 58,000 |
| 18 | PP2300624154 - A363 | 1,225 |
| 19 | PP2300624155 - A377 | 27,000 |
| 20 | PP2300624156 - A384 | 19,800 |
| 21 | PP2300624157 - A394 | 50,300 |
| 22 | PP2300624158 - A419 | 19,564 |
| 23 | PP2300624159 - A510 | 12,900 |
| 24 | PP2300624160 - A512 | 742 |
| 25 | PP2300624161 - A539 | 27,000 |
| 26 | PP2300624162 - A576 | 3,066 |
| 27 | PP2300624163 - A661 | 480 |
| 28 | PP2300624164 - ABS01 | 80,000 |
| 29 | PP2300624165 - B027 | 3,800 |
| 30 | PP2300624166 - B078 | 32,000 |
| 31 | PP2300624167 - B134 | 12,999 |
| 32 | PP2300624168 - B135 | 24,000 |
| 33 | PP2300624169 - B152 | 1,400 |
| 34 | PP2300624170 - B211 | 11,998 |
| 35 | PP2300624171 - B231 | 31,500 |
| 36 | PP2300624172 - B262 | 3,200 |
| 37 | PP2300624173 - B266 | 46,500 |
| 38 | PP2300624174 - B284 | 27,993 |
| 39 | PP2300624175 - B304 | 1,800 |
| 40 | PP2300624176 - BBS01 | 800 |
| 41 | PP2300624177 - D013 | 3,830 |
| 42 | PP2300624178 - D017 | 2,800 |
| 43 | PP2300624179 - D029 | 780 |
| 44 | PP2300624180 - D033 | 567 |
| 45 | PP2300624181 - D037 | 1,890 |
| 46 | PP2300624182 - D043 | 3,750 |
| 47 | PP2300624183 - D062 | 4,250 |
| 48 | PP2300624184 - D081 | 3,550 |
| 49 | PP2300624185 - D083 | 15,600 |
| 50 | PP2300624186 - D084 | 8,600 |
| 51 | PP2300624187 - D094 | 4,900 |
| 52 | PP2300624188 - C004 | 11,970 |
| 53 | PP2300624189 - C010 | 502 |
| 54 | PP2300624190 - C038 | 148 |
| 55 | PP2300624191 - C060 | 28,500 |
| 56 | PP2300624192 - C069 | 6,090 |
| 57 | PP2300624193 - C075 | 16,500 |
| 58 | PP2300624194 - C092 | 3,360 |
| 59 | PP2300624195 - C1078 | 40,000 |
| 60 | PP2300624196 - C1079 | 400 |
| 61 | PP2300624197 - C110 | 30,996 |
| 62 | PP2300624198 - C1123 | 1,600 |
| 63 | PP2300624199 - C1133 | 441 |
| 64 | PP2300624200 - C117 | 3,150 |
| 65 | PP2300624201 - C1288 | 27,800 |
| 66 | PP2300624202 - C151 | 800 |
| 67 | PP2300624203 - C166 | 35,000 |
| 68 | PP2300624204 - C231 | 1,090 |
| 69 | PP2300624205 - C247 | 7,000 |
| 70 | PP2300624206 - C248 | 11,500 |
| 71 | PP2300624207 - C249 | 780 |
| 72 | PP2300624208 - C257 | 480 |
| 73 | PP2300624209 - C291 | 70,000 |
| 74 | PP2300624210 - C328 | 1,764 |
| 75 | PP2300624211 - C338 | 8,925 |
| 76 | PP2300624212 - C342 | 2,000 |
| 77 | PP2300624213 - C355 | 25,263 |
| 78 | PP2300624214 - C422 | 2,850 |
| 79 | PP2300624215 - C431 | 167 |
| 80 | PP2300624216 - C445 | 2,583 |
| 81 | PP2300624217 - C447 | 2,940 |
| 82 | PP2300624218 - C461 | 2,900 |
| 83 | PP2300624219 - C464 | 18,900 |
| 84 | PP2300624220 - C486 | 15,750 |
| 85 | PP2300624221 - C491 | 7,150 |
| 86 | PP2300624222 - C508 | 29,400 |
| 87 | PP2300624223 - C510 | 1,875 |
| 88 | PP2300624224 - C515 | 1,320 |
| 89 | PP2300624225 - C523 | 8,925 |
| 90 | PP2300624226 - C536 | 32,000 |
| 91 | PP2300624227 - C542 | 37,000 |
| 92 | PP2300624228 - C543 | 6,405 |
| 93 | PP2300624229 - C548 | 84,000 |
| 94 | PP2300624230 - C556 | 28,000 |
| 95 | PP2300624231 - C578 | 221 |
| 96 | PP2300624232 - C579 | 2,080 |
| 97 | PP2300624233 - C581 | 1,596 |
| 98 | PP2300624234 - C600 | 565 |
| 99 | PP2300624235 - C602 | 2,100 |
| 100 | PP2300624236 - C635 | 47,490 |
| 101 | PP2300624237 - C660 | 500 |
| 102 | PP2300624238 - C672 | 140 |
| 103 | PP2300624239 - C687 | 9,135 |
| 104 | PP2300624240 - C698 | 4,410 |
| 105 | PP2300624241 - C699 | 8,400 |
| 106 | PP2300624242 - C750 | 15,015 |
| 107 | PP2300624243 - C769 | 343 |
| 108 | PP2300624244 - C790 | 560 |
| 109 | PP2300624245 - C794 | 630 |
| 110 | PP2300624246 - C808 | 14,600 |
| 111 | PP2300624247 - C812 | 444 |
| 112 | PP2300624248 - C833 | 1,010 |
| 113 | PP2300624249 - C955 | 616 |
| 114 | PP2300624250 - C977 | 3,400 |
| 115 | PP2300624251 - CBS01 | 462 |
| 116 | PP2300624252 - CBS02 | 255 |
| 117 | PP2300624253 - E081 | 14,700 |
| 118 | PP2300624254 - E090 | 164,800 |
A005 |
|
| Mã phần lô | PP2300624137 |
| Giá từng phần lô | 2,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
A009 |
|
| Mã phần lô | PP2300624138 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
A028 |
|
| Mã phần lô | PP2300624139 |
| Giá từng phần lô | 18,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
A050 |
|
| Mã phần lô | PP2300624140 |
| Giá từng phần lô | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
A106 |
|
| Mã phần lô | PP2300624141 |
| Giá từng phần lô | 5,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
A119 |
|
| Mã phần lô | PP2300624142 |
| Giá từng phần lô | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
A141 |
|
| Mã phần lô | PP2300624143 |
| Giá từng phần lô | 57,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
A149 |
|
| Mã phần lô | PP2300624144 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
A152 |
|
| Mã phần lô | PP2300624145 |
| Giá từng phần lô | 1,386 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
A177 |
|
| Mã phần lô | PP2300624146 |
| Giá từng phần lô | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
A213 |
|
| Mã phần lô | PP2300624147 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
A221 |
|
| Mã phần lô | PP2300624148 |
| Giá từng phần lô | 60,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
A237 |
|
| Mã phần lô | PP2300624149 |
| Giá từng phần lô | 535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
A292 |
|
| Mã phần lô | PP2300624150 |
| Giá từng phần lô | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
A312 |
|
| Mã phần lô | PP2300624151 |
| Giá từng phần lô | 142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
A351 |
|
| Mã phần lô | PP2300624152 |
| Giá từng phần lô | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
A354 |
|
| Mã phần lô | PP2300624153 |
| Giá từng phần lô | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
A363 |
|
| Mã phần lô | PP2300624154 |
| Giá từng phần lô | 1,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
A377 |
|
| Mã phần lô | PP2300624155 |
| Giá từng phần lô | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
A384 |
|
| Mã phần lô | PP2300624156 |
| Giá từng phần lô | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
A394 |
|
| Mã phần lô | PP2300624157 |
| Giá từng phần lô | 50,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
A419 |
|
| Mã phần lô | PP2300624158 |
| Giá từng phần lô | 19,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
A510 |
|
| Mã phần lô | PP2300624159 |
| Giá từng phần lô | 12,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
A512 |
|
| Mã phần lô | PP2300624160 |
| Giá từng phần lô | 742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
A539 |
|
| Mã phần lô | PP2300624161 |
| Giá từng phần lô | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
A576 |
|
| Mã phần lô | PP2300624162 |
| Giá từng phần lô | 3,066 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
A661 |
|
| Mã phần lô | PP2300624163 |
| Giá từng phần lô | 480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
ABS01 |
|
| Mã phần lô | PP2300624164 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
B027 |
|
| Mã phần lô | PP2300624165 |
| Giá từng phần lô | 3,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
B078 |
|
| Mã phần lô | PP2300624166 |
| Giá từng phần lô | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
B134 |
|
| Mã phần lô | PP2300624167 |
| Giá từng phần lô | 12,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
B135 |
|
| Mã phần lô | PP2300624168 |
| Giá từng phần lô | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
B152 |
|
| Mã phần lô | PP2300624169 |
| Giá từng phần lô | 1,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
B211 |
|
| Mã phần lô | PP2300624170 |
| Giá từng phần lô | 11,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
B231 |
|
| Mã phần lô | PP2300624171 |
| Giá từng phần lô | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
B262 |
|
| Mã phần lô | PP2300624172 |
| Giá từng phần lô | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
B266 |
|
| Mã phần lô | PP2300624173 |
| Giá từng phần lô | 46,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
B284 |
|
| Mã phần lô | PP2300624174 |
| Giá từng phần lô | 27,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
B304 |
|
| Mã phần lô | PP2300624175 |
| Giá từng phần lô | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
BBS01 |
|
| Mã phần lô | PP2300624176 |
| Giá từng phần lô | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
D013 |
|
| Mã phần lô | PP2300624177 |
| Giá từng phần lô | 3,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
D017 |
|
| Mã phần lô | PP2300624178 |
| Giá từng phần lô | 2,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
D029 |
|
| Mã phần lô | PP2300624179 |
| Giá từng phần lô | 780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
D033 |
|
| Mã phần lô | PP2300624180 |
| Giá từng phần lô | 567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
D037 |
|
| Mã phần lô | PP2300624181 |
| Giá từng phần lô | 1,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
D043 |
|
| Mã phần lô | PP2300624182 |
| Giá từng phần lô | 3,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
D062 |
|
| Mã phần lô | PP2300624183 |
| Giá từng phần lô | 4,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
D081 |
|
| Mã phần lô | PP2300624184 |
| Giá từng phần lô | 3,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
D083 |
|
| Mã phần lô | PP2300624185 |
| Giá từng phần lô | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
D084 |
|
| Mã phần lô | PP2300624186 |
| Giá từng phần lô | 8,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
D094 |
|
| Mã phần lô | PP2300624187 |
| Giá từng phần lô | 4,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C004 |
|
| Mã phần lô | PP2300624188 |
| Giá từng phần lô | 11,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C010 |
|
| Mã phần lô | PP2300624189 |
| Giá từng phần lô | 502 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C038 |
|
| Mã phần lô | PP2300624190 |
| Giá từng phần lô | 148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C060 |
|
| Mã phần lô | PP2300624191 |
| Giá từng phần lô | 28,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C069 |
|
| Mã phần lô | PP2300624192 |
| Giá từng phần lô | 6,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C075 |
|
| Mã phần lô | PP2300624193 |
| Giá từng phần lô | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C092 |
|
| Mã phần lô | PP2300624194 |
| Giá từng phần lô | 3,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C1078 |
|
| Mã phần lô | PP2300624195 |
| Giá từng phần lô | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C1079 |
|
| Mã phần lô | PP2300624196 |
| Giá từng phần lô | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C110 |
|
| Mã phần lô | PP2300624197 |
| Giá từng phần lô | 30,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C1123 |
|
| Mã phần lô | PP2300624198 |
| Giá từng phần lô | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C1133 |
|
| Mã phần lô | PP2300624199 |
| Giá từng phần lô | 441 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C117 |
|
| Mã phần lô | PP2300624200 |
| Giá từng phần lô | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C1288 |
|
| Mã phần lô | PP2300624201 |
| Giá từng phần lô | 27,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C151 |
|
| Mã phần lô | PP2300624202 |
| Giá từng phần lô | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C166 |
|
| Mã phần lô | PP2300624203 |
| Giá từng phần lô | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C231 |
|
| Mã phần lô | PP2300624204 |
| Giá từng phần lô | 1,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C247 |
|
| Mã phần lô | PP2300624205 |
| Giá từng phần lô | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C248 |
|
| Mã phần lô | PP2300624206 |
| Giá từng phần lô | 11,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C249 |
|
| Mã phần lô | PP2300624207 |
| Giá từng phần lô | 780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C257 |
|
| Mã phần lô | PP2300624208 |
| Giá từng phần lô | 480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C291 |
|
| Mã phần lô | PP2300624209 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C328 |
|
| Mã phần lô | PP2300624210 |
| Giá từng phần lô | 1,764 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C338 |
|
| Mã phần lô | PP2300624211 |
| Giá từng phần lô | 8,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C342 |
|
| Mã phần lô | PP2300624212 |
| Giá từng phần lô | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C355 |
|
| Mã phần lô | PP2300624213 |
| Giá từng phần lô | 25,263 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C422 |
|
| Mã phần lô | PP2300624214 |
| Giá từng phần lô | 2,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C431 |
|
| Mã phần lô | PP2300624215 |
| Giá từng phần lô | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C445 |
|
| Mã phần lô | PP2300624216 |
| Giá từng phần lô | 2,583 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C447 |
|
| Mã phần lô | PP2300624217 |
| Giá từng phần lô | 2,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C461 |
|
| Mã phần lô | PP2300624218 |
| Giá từng phần lô | 2,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C464 |
|
| Mã phần lô | PP2300624219 |
| Giá từng phần lô | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C486 |
|
| Mã phần lô | PP2300624220 |
| Giá từng phần lô | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C491 |
|
| Mã phần lô | PP2300624221 |
| Giá từng phần lô | 7,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C508 |
|
| Mã phần lô | PP2300624222 |
| Giá từng phần lô | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C510 |
|
| Mã phần lô | PP2300624223 |
| Giá từng phần lô | 1,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C515 |
|
| Mã phần lô | PP2300624224 |
| Giá từng phần lô | 1,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C523 |
|
| Mã phần lô | PP2300624225 |
| Giá từng phần lô | 8,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C536 |
|
| Mã phần lô | PP2300624226 |
| Giá từng phần lô | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C542 |
|
| Mã phần lô | PP2300624227 |
| Giá từng phần lô | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C543 |
|
| Mã phần lô | PP2300624228 |
| Giá từng phần lô | 6,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C548 |
|
| Mã phần lô | PP2300624229 |
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C556 |
|
| Mã phần lô | PP2300624230 |
| Giá từng phần lô | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C578 |
|
| Mã phần lô | PP2300624231 |
| Giá từng phần lô | 221 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C579 |
|
| Mã phần lô | PP2300624232 |
| Giá từng phần lô | 2,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C581 |
|
| Mã phần lô | PP2300624233 |
| Giá từng phần lô | 1,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C600 |
|
| Mã phần lô | PP2300624234 |
| Giá từng phần lô | 565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C602 |
|
| Mã phần lô | PP2300624235 |
| Giá từng phần lô | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C635 |
|
| Mã phần lô | PP2300624236 |
| Giá từng phần lô | 47,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C660 |
|
| Mã phần lô | PP2300624237 |
| Giá từng phần lô | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C672 |
|
| Mã phần lô | PP2300624238 |
| Giá từng phần lô | 140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C687 |
|
| Mã phần lô | PP2300624239 |
| Giá từng phần lô | 9,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C698 |
|
| Mã phần lô | PP2300624240 |
| Giá từng phần lô | 4,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C699 |
|
| Mã phần lô | PP2300624241 |
| Giá từng phần lô | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C750 |
|
| Mã phần lô | PP2300624242 |
| Giá từng phần lô | 15,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C769 |
|
| Mã phần lô | PP2300624243 |
| Giá từng phần lô | 343 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C790 |
|
| Mã phần lô | PP2300624244 |
| Giá từng phần lô | 560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C794 |
|
| Mã phần lô | PP2300624245 |
| Giá từng phần lô | 630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C808 |
|
| Mã phần lô | PP2300624246 |
| Giá từng phần lô | 14,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C812 |
|
| Mã phần lô | PP2300624247 |
| Giá từng phần lô | 444 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C833 |
|
| Mã phần lô | PP2300624248 |
| Giá từng phần lô | 1,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C955 |
|
| Mã phần lô | PP2300624249 |
| Giá từng phần lô | 616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
C977 |
|
| Mã phần lô | PP2300624250 |
| Giá từng phần lô | 3,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
CBS01 |
|
| Mã phần lô | PP2300624251 |
| Giá từng phần lô | 462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
CBS02 |
|
| Mã phần lô | PP2300624252 |
| Giá từng phần lô | 255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
E081 |
|
| Mã phần lô | PP2300624253 |
| Giá từng phần lô | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
E090 |
|
| Mã phần lô | PP2300624254 |
| Giá từng phần lô | 164,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi