Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung ứng thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500056775-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/03/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Trường Đại học Y Khoa Vinh
Chủ đầu tư Bệnh viện Trường Đại học Y Khoa Vinh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Cung ứng thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500025864
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 27,800,669,900 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500071859 - 2,400,000 1.714.286 1.680.000 36,000
2 PP2500071860 - 26,000,000 18.571.429 18.200.000 390,000
3 PP2500071861 - 79,200,000 56.571.429 55.440.000 1,188,000
4 PP2500071862 - 48,000,000 34.285.715 33.600.000 720,000
5 PP2500071863 - 37,800,000 27.000.000 26.460.000 567,000
6 PP2500071864 - 92,240,000 65.885.715 64.568.000 1,383,600
7 PP2500071865 - 70,500,000 50.357.143 49.350.000 1,057,500
8 PP2500071866 - 28,000,000 20.000.000 19.600.000 420,000
9 PP2500071867 - 3,400,000 2.428.572 2.380.000 51,000
10 PP2500071868 - 34,800,000 24.857.143 24.360.000 522,000
11 PP2500071869 - 5,400,000 3.857.143 3.780.000 81,000
12 PP2500071870 - 1,985,000 1.417.858 1.389.500 29,775
13 PP2500071871 - 32,800,000 23.428.572 22.960.000 492,000
14 PP2500071872 - 204,000,000 145.714.286 142.800.000 3,060,000
15 PP2500071873 - 26,500,000 18.928.572 18.550.000 397,500
16 PP2500071874 - 460,000,000 328.571.429 322.000.000 6,900,000
17 PP2500071875 - 80,000,000 57.142.858 56.000.000 1,200,000
18 PP2500071876 - 25,800,000 18.428.572 18.060.000 387,000
19 PP2500071877 - 83,200,000 59.428.572 58.240.000 1,248,000
20 PP2500071878 - 68,880,000 49.200.000 48.216.000 1,033,200
21 PP2500071879 - 15,000,000 10.714.286 10.500.000 225,000
22 PP2500071880 - 42,000,000 30.000.000 29.400.000 630,000
23 PP2500071881 - 23,700,000 16.928.572 16.590.000 355,500
24 PP2500071882 - 2,240,000 1.600.000 1.568.000 33,600
25 PP2500071883 - 98,000,000 70.000.000 68.600.000 1,470,000
26 PP2500071884 - 112,000,000 80.000.000 78.400.000 1,680,000
27 PP2500071885 - 31,500,000 22.500.000 22.050.000 472,500
28 PP2500071886 - 12,600,000 9.000.000 8.820.000 189,000
29 PP2500071887 - 18,000,000 12.857.143 12.600.000 270,000
30 PP2500071888 - 50,400,000 36.000.000 35.280.000 756,000
31 PP2500071889 - 111,090,000 79.350.000 77.763.000 1,666,350
32 PP2500071890 - 24,000,000 17.142.858 16.800.000 360,000
33 PP2500071891 - 13,500,000 9.642.858 9.450.000 202,500
34 PP2500071892 - 1,644,000 1.174.286 1.150.800 24,660
35 PP2500071893 - 57,000,000 40.714.286 39.900.000 855,000
36 PP2500071894 - 48,750,000 34.821.429 34.125.000 731,250
37 PP2500071895 - 117,500,000 83.928.572 82.250.000 1,762,500
38 PP2500071896 - 117,000,000 83.571.429 81.900.000 1,755,000
39 PP2500071897 - 55,200,000 39.428.572 38.640.000 828,000
40 PP2500071898 - 27,000,000 19.285.715 18.900.000 405,000
41 PP2500071899 - 61,960,000 44.257.143 43.372.000 929,400
42 PP2500071900 - 111,000,000 79.285.715 77.700.000 1,665,000
43 PP2500071901 - 61,620,000 44.014.286 43.134.000 924,300
44 PP2500071902 - 50,208,000 35.862.858 35.145.600 753,120
45 PP2500071903 - 46,935,000 33.525.000 32.854.500 704,025
46 PP2500071904 - 451,080,000 322.200.000 315.756.000 6,766,200
47 PP2500071905 - 621,600,000 444.000.000 435.120.000 9,324,000
48 PP2500071906 - 855,000,000 610.714.286 598.500.000 12,825,000
49 PP2500071907 - 16,014,000 11.438.572 11.209.800 240,210
50 PP2500071908 - 20,790,000 14.850.000 14.553.000 311,850
51 PP2500071909 - 70,500,000 50.357.143 49.350.000 1,057,500
52 PP2500071910 - 63,000,000 45.000.000 44.100.000 945,000
53 PP2500071911 - 62,000,000 44.285.715 43.400.000 930,000
54 PP2500071912 - 60,000,000 42.857.143 42.000.000 900,000
55 PP2500071913 - 15,750,000 11.250.000 11.025.000 236,250
56 PP2500071914 - 26,280,000 18.771.429 18.396.000 394,200
57 PP2500071915 - 20,940,000 14.957.143 14.658.000 314,100
58 PP2500071916 - 39,000,000 27.857.143 27.300.000 585,000
59 PP2500071917 - 7,200,000 5.142.858 5.040.000 108,000
60 PP2500071918 - 414,000,000 295.714.286 289.800.000 6,210,000
61 PP2500071919 - 28,500,000 20.357.143 19.950.000 427,500
62 PP2500071920 - 10,200,000 7.285.715 7.140.000 153,000
63 PP2500071921 - 64,395,000 45.996.429 45.076.500 965,925
64 PP2500071922 - 105,000,000 75.000.000 73.500.000 1,575,000
65 PP2500071923 - 472,500,000 337.500.000 330.750.000 7,087,500
66 PP2500071924 - 45,000,000 32.142.858 31.500.000 675,000
67 PP2500071925 - 28,000,000 20.000.000 19.600.000 420,000
68 PP2500071926 - 47,520,000 33.942.858 33.264.000 712,800
69 PP2500071927 - 11,880,000 8.485.715 8.316.000 178,200
70 PP2500071928 - 185,976,000 132.840.000 130.183.200 2,789,640
71 PP2500071929 - 1,890,000 1.350.000 1.323.000 28,350
72 PP2500071930 - 35,550,000 25.392.858 24.885.000 533,250
73 PP2500071931 - 35,100,000 25.071.429 24.570.000 526,500
74 PP2500071932 - 39,000,000 27.857.143 27.300.000 585,000
75 PP2500071933 - 28,800,000 20.571.429 20.160.000 432,000
76 PP2500071934 - 9,600,000 6.857.143 6.720.000 144,000
77 PP2500071935 - 8,300,400 5.928.858 5.810.280 124,506
78 PP2500071936 - 189,000,000 135.000.000 132.300.000 2,835,000
79 PP2500071937 - 90,000,000 64.285.715 63.000.000 1,350,000
80 PP2500071938 - 30,198,000 21.570.000 21.138.600 452,970
81 PP2500071939 - 3,660,000 2.614.286 2.562.000 54,900
82 PP2500071940 - 12,480,000 8.914.286 8.736.000 187,200
83 PP2500071941 - 10,500,000 7.500.000 7.350.000 157,500
84 PP2500071942 - 21,000,000 15.000.000 14.700.000 315,000
85 PP2500071943 - 20,850,000 14.892.858 14.595.000 312,750
86 PP2500071944 - 20,340,000 14.528.572 14.238.000 305,100
87 PP2500071945 - 3,450,000 2.464.286 2.415.000 51,750
88 PP2500071946 - 52,920,000 37.800.000 37.044.000 793,800
89 PP2500071947 - 60,720,000 43.371.429 42.504.000 910,800
90 PP2500071948 - 49,500,000 35.357.143 34.650.000 742,500
91 PP2500071949 - 63,000,000 45.000.000 44.100.000 945,000
92 PP2500071950 - 76,500,000 54.642.858 53.550.000 1,147,500
93 PP2500071951 - 127,200,000 90.857.143 89.040.000 1,908,000
94 PP2500071952 - 60,000,000 42.857.143 42.000.000 900,000
95 PP2500071953 - 113,400,000 81.000.000 79.380.000 1,701,000
96 PP2500071954 - 83,400,000 59.571.429 58.380.000 1,251,000
97 PP2500071955 - 80,000,000 57.142.858 56.000.000 1,200,000
98 PP2500071956 - 84,000,000 60.000.000 58.800.000 1,260,000
99 PP2500071957 - 168,000,000 120.000.000 117.600.000 2,520,000
100 PP2500071958 - 93,000,000 66.428.572 65.100.000 1,395,000
101 PP2500071959 - 258,000,000 184.285.715 180.600.000 3,870,000
102 PP2500071960 - 110,000,000 78.571.429 77.000.000 1,650,000
103 PP2500071961 - 62,050,000 44.321.429 43.435.000 930,750
104 PP2500071962 - 48,750,000 34.821.429 34.125.000 731,250
105 PP2500071963 - 2,640,000 1.885.715 1.848.000 39,600
106 PP2500071964 - 48,000,000 34.285.715 33.600.000 720,000
107 PP2500071965 - 4,200,000 3.000.000 2.940.000 63,000
108 PP2500071966 - 36,435,000 26.025.000 25.504.500 546,525
109 PP2500071967 - 31,500,000 22.500.000 22.050.000 472,500
110 PP2500071968 - 61,500,000 43.928.572 43.050.000 922,500
111 PP2500071969 - 51,570,000 36.835.715 36.099.000 773,550
112 PP2500071970 - 20,580,000 14.700.000 14.406.000 308,700
113 PP2500071971 - 35,640,000 25.457.143 24.948.000 534,600
114 PP2500071972 - 9,936,000 7.097.143 6.955.200 149,040
115 PP2500071973 - 23,400,000 16.714.286 16.380.000 351,000
116 PP2500071974 - 11,808,000 8.434.286 8.265.600 177,120
117 PP2500071975 - 52,800,000 37.714.286 36.960.000 792,000
118 PP2500071976 - 30,000,000 21.428.572 21.000.000 450,000
119 PP2500071977 - 20,000,000 14.285.715 14.000.000 300,000
120 PP2500071978 - 4,900,000 3.500.000 3.430.000 73,500
121 PP2500071979 - 27,000,000 19.285.715 18.900.000 405,000
122 PP2500071980 - 46,431,000 33.165.000 32.501.700 696,465
123 PP2500071981 - 65,000,000 46.428.572 45.500.000 975,000
124 PP2500071982 - 120,000,000 85.714.286 84.000.000 1,800,000
125 PP2500071983 - 43,200,000 30.857.143 30.240.000 648,000
126 PP2500071984 - 8,800,000 6.285.715 6.160.000 132,000
127 PP2500071985 - 5,040,000 3.600.000 3.528.000 75,600
128 PP2500071986 - 2,625,000 1.875.000 1.837.500 39,375
129 PP2500071987 - 900,000 642.858 630.000 13,500
130 PP2500071988 - 2,625,000 1.875.000 1.837.500 39,375
131 PP2500071989 - 45,000,000 32.142.858 31.500.000 675,000
132 PP2500071990 - 4,350,000 3.107.143 3.045.000 65,250
133 PP2500071991 - 1,380,000 985.715 966.000 20,700
134 PP2500071992 - 6,600,000 4.714.286 4.620.000 99,000
135 PP2500071993 - 4,540,000 3.242.858 3.178.000 68,100
136 PP2500071994 - 40,820,000 29.157.143 28.574.000 612,300
137 PP2500071995 - 10,080,000 7.200.000 7.056.000 151,200
138 PP2500071996 - 7,785,000 5.560.715 5.449.500 116,775
139 PP2500071997 - 18,600,000 13.285.715 13.020.000 279,000
140 PP2500071998 - 4,380,000 3.128.572 3.066.000 65,700
141 PP2500071999 - 7,381,600 5.272.572 5.167.120 110,724
142 PP2500072000 - 28,980,000 20.700.000 20.286.000 434,700
143 PP2500072001 - 4,500,000 3.214.286 3.150.000 67,500
144 PP2500072002 - 1,575,000 1.125.000 1.102.500 23,625
145 PP2500072003 - 7,200,000 5.142.858 5.040.000 108,000
146 PP2500072004 - 5,481,000 3.915.000 3.836.700 82,215
147 PP2500072005 - 3,780,000 2.700.000 2.646.000 56,700
148 PP2500072006 - 1,836,450,000 1.311.750.000 1.285.515.000 27,546,750
149 PP2500072007 - 1,172,317,500 837.369.643 820.622.250 17,584,762
150 PP2500072008 - 31,200,000 22.285.715 21.840.000 468,000
151 PP2500072009 - 79,992,000 57.137.143 55.994.400 1,199,880
152 PP2500072010 - 22,680,000 16.200.000 15.876.000 340,200
153 PP2500072011 - 56,000,000 40.000.000 39.200.000 840,000
154 PP2500072012 - 13,320,000 9.514.286 9.324.000 199,800
155 PP2500072013 - 14,700,000 10.500.000 10.290.000 220,500
156 PP2500072014 - 34,650,000 24.750.000 24.255.000 519,750
157 PP2500072015 - 52,290,000 37.350.000 36.603.000 784,350
158 PP2500072016 - 15,480,000 11.057.143 10.836.000 232,200
159 PP2500072017 - 2,500,000,000 1.785.714.286 1.750.000.000 37,500,000
160 PP2500072018 - 174,000,000 124.285.715 121.800.000 2,610,000
161 PP2500072019 - 19,215,000 13.725.000 13.450.500 288,225
162 PP2500072020 - 165,000,000 117.857.143 115.500.000 2,475,000
163 PP2500072021 - 3,275,000 2.339.286 2.292.500 49,125
164 PP2500072022 - 9,075,000 6.482.143 6.352.500 136,125
165 PP2500072023 - 52,500,000 37.500.000 36.750.000 787,500
166 PP2500072024 - 37,800,000 27.000.000 26.460.000 567,000
167 PP2500072025 - 25,980,000 18.557.143 18.186.000 389,700
168 PP2500072026 - 100,800,000 72.000.000 70.560.000 1,512,000
169 PP2500072027 - 7,950,000 5.678.572 5.565.000 119,250
170 PP2500072028 - 56,700,000 40.500.000 39.690.000 850,500
171 PP2500072029 - 22,050,000 15.750.000 15.435.000 330,750
172 PP2500072030 - 22,500,000 16.071.429 15.750.000 337,500
173 PP2500072031 - 20,847,000 14.890.715 14.592.900 312,705
174 PP2500072032 - 3,750,000 2.678.572 2.625.000 56,250
175 PP2500072033 - 246,000,000 175.714.286 172.200.000 3,690,000
176 PP2500072034 - 2,157,000 1.540.715 1.509.900 32,355
177 PP2500072035 - 2,520,000 1.800.000 1.764.000 37,800
178 PP2500072036 - 87,000,000 62.142.858 60.900.000 1,305,000
179 PP2500072037 - 9,360,000 6.685.715 6.552.000 140,400
180 PP2500072038 - 33,516,000 23.940.000 23.461.200 502,740
181 PP2500072039 - 8,718,000 6.227.143 6.102.600 130,770
182 PP2500072040 - 78,000,000 55.714.286 54.600.000 1,170,000
183 PP2500072041 - 188,000,000 134.285.715 131.600.000 2,820,000
184 PP2500072042 - 57,000,000 40.714.286 39.900.000 855,000
185 PP2500072043 - 26,400,000 18.857.143 18.480.000 396,000
186 PP2500072044 - 26,910,000 19.221.429 18.837.000 403,650
187 PP2500072045 - 36,000,000 25.714.286 25.200.000 540,000
188 PP2500072046 - 7,500,000 5.357.143 5.250.000 112,500
189 PP2500072047 - 17,000,000 12.142.858 11.900.000 255,000
190 PP2500072048 - 60,000,000 42.857.143 42.000.000 900,000
191 PP2500072049 - 27,000,000 19.285.715 18.900.000 405,000
192 PP2500072050 - 16,800,000 12.000.000 11.760.000 252,000
193 PP2500072051 - 13,650,000 9.750.000 9.555.000 204,750
194 PP2500072052 - 3,465,000 2.475.000 2.425.500 51,975
195 PP2500072053 - 16,052,400 11.466.000 11.236.680 240,786
196 PP2500072054 - 29,988,000 21.420.000 20.991.600 449,820
197 PP2500072055 - 6,600,000 4.714.286 4.620.000 99,000
198 PP2500072056 - 224,200,000 160.142.858 156.940.000 3,363,000
199 PP2500072057 - 735,000,000 525.000.000 514.500.000 11,025,000
200 PP2500072058 - 171,000,000 122.142.858 119.700.000 2,565,000
201 PP2500072059 - 14,521,500 10.372.500 10.165.050 217,822
202 PP2500072060 - 5,800,000 4.142.858 4.060.000 87,000
203 PP2500072061 - 81,000,000 57.857.143 56.700.000 1,215,000
204 PP2500072062 - 93,000,000 66.428.572 65.100.000 1,395,000
205 PP2500072063 - 17,460,000 12.471.429 12.222.000 261,900
206 PP2500072064 - 133,200,000 95.142.858 93.240.000 1,998,000
207 PP2500072065 - 148,200,000 105.857.143 103.740.000 2,223,000
208 PP2500072066 - 135,000,000 96.428.572 94.500.000 2,025,000
209 PP2500072067 - 189,000,000 135.000.000 132.300.000 2,835,000
210 PP2500072068 - 72,232,800 51.594.858 50.562.960 1,083,492
211 PP2500072069 - 86,184,000 61.560.000 60.328.800 1,292,760
212 PP2500072070 - 39,000,000 27.857.143 27.300.000 585,000
213 PP2500072071 - 51,975,000 37.125.000 36.382.500 779,625
214 PP2500072072 - 7,840,000 5.600.000 5.488.000 117,600
215 PP2500072073 - 3,570,000 2.550.000 2.499.000 53,550
216 PP2500072074 - 2,400,000 1.714.286 1.680.000 36,000
217 PP2500072075 - 35,604,000 25.431.429 24.922.800 534,060
218 PP2500072076 - 67,500,000 48.214.286 47.250.000 1,012,500
219 PP2500072077 - 56,700,000 40.500.000 39.690.000 850,500
220 PP2500072078 - 19,800,000 14.142.858 13.860.000 297,000
221 PP2500072079 - 21,900,000 15.642.858 15.330.000 328,500
222 PP2500072080 - 9,480,000 6.771.429 6.636.000 142,200
223 PP2500072081 - 9,918,000 7.084.286 6.942.600 148,770
224 PP2500072082 - 4,635,000 3.310.715 3.244.500 69,525
225 PP2500072083 - 8,640,000 6.171.429 6.048.000 129,600
226 PP2500072084 - 30,968,000 22.120.000 21.677.600 464,520
227 PP2500072085 - 26,460,000 18.900.000 18.522.000 396,900
228 PP2500072086 - 75,000,000 53.571.429 52.500.000 1,125,000
229 PP2500072087 - 39,000,000 27.857.143 27.300.000 585,000
230 PP2500072088 - 4,800,000 3.428.572 3.360.000 72,000
231 PP2500072089 - 60,000,000 42.857.143 42.000.000 900,000
232 PP2500072090 - 1,000,000 714.286 700.000 15,000
233 PP2500072091 - 3,330,000 2.378.572 2.331.000 49,950
234 PP2500072092 - 40,800,000 29.142.858 28.560.000 612,000
235 PP2500072093 - 5,400,000 3.857.143 3.780.000 81,000
236 PP2500072094 - 59,850,000 42.750.000 41.895.000 897,750
237 PP2500072095 - 28,218,000 20.155.715 19.752.600 423,270
238 PP2500072096 - 9,300,000 6.642.858 6.510.000 139,500
239 PP2500072097 - 98,997,000 70.712.143 69.297.900 1,484,955
240 PP2500072098 - 9,450,000 6.750.000 6.615.000 141,750
241 PP2500072099 - 25,200,000 18.000.000 17.640.000 378,000
242 PP2500072100 - 260,820,000 186.300.000 182.574.000 3,912,300
243 PP2500072101 - 114,000,000 81.428.572 79.800.000 1,710,000
244 PP2500072102 - 3,700,000 2.642.858 2.590.000 55,500
245 PP2500072103 - 12,600,000 9.000.000 8.820.000 189,000
246 PP2500072104 - 18,000,000 12.857.143 12.600.000 270,000
247 PP2500072105 - 42,600,000 30.428.572 29.820.000 639,000
248 PP2500072106 - 7,980,000 5.700.000 5.586.000 119,700
249 PP2500072107 - 28,800,000 20.571.429 20.160.000 432,000
250 PP2500072108 - 29,700,000 21.214.286 20.790.000 445,500
251 PP2500072109 - 19,500,000 13.928.572 13.650.000 292,500
252 PP2500072110 - 66,186,000 47.275.715 46.330.200 992,790
253 PP2500072111 - 72,000,000 51.428.572 50.400.000 1,080,000
254 PP2500072112 - 32,400,000 23.142.858 22.680.000 486,000
255 PP2500072113 - 21,000,000 15.000.000 14.700.000 315,000
256 PP2500072114 - 546,000,000 390.000.000 382.200.000 8,190,000
257 PP2500072115 - 9,000,000 6.428.572 6.300.000 135,000
258 PP2500072116 - 11,016,000 7.868.572 7.711.200 165,240
259 PP2500072117 - 4,100,000 2.928.572 2.870.000 61,500
260 PP2500072118 - 18,840,000 13.457.143 13.188.000 282,600
261 PP2500072119 - 29,000,000 20.714.286 20.300.000 435,000
262 PP2500072120 - 28,400,000 20.285.715 19.880.000 426,000
263 PP2500072121 - 4,920,000 3.514.286 3.444.000 73,800
264 PP2500072122 - 16,640,000 11.885.715 11.648.000 249,600
265 PP2500072123 - 33,400,000 23.857.143 23.380.000 501,000
266 PP2500072124 - 15,120,000 10.800.000 10.584.000 226,800
267 PP2500072125 - 30,236,000 21.597.143 21.165.200 453,540
268 PP2500072126 - 15,000,000 10.714.286 10.500.000 225,000
269 PP2500072127 - 32,250,000 23.035.715 22.575.000 483,750
270 PP2500072128 - 70,800,000 50.571.429 49.560.000 1,062,000
271 PP2500072129 - 12,060,000 8.614.286 8.442.000 180,900
272 PP2500072130 - 12,060,000 8.614.286 8.442.000 180,900
273 PP2500072131 - 12,000,000 8.571.429 8.400.000 180,000
274 PP2500072132 - 9,600,000 6.857.143 6.720.000 144,000
275 PP2500072133 - 20,790,000 14.850.000 14.553.000 311,850
276 PP2500072134 - 21,000,000 15.000.000 14.700.000 315,000
277 PP2500072135 - 28,000,000 20.000.000 19.600.000 420,000
278 PP2500072136 - 14,346,000 10.247.143 10.042.200 215,190
279 PP2500072137 - 30,240,000 21.600.000 21.168.000 453,600
280 PP2500072138 - 8,820,000 6.300.000 6.174.000 132,300
281 PP2500072139 - 66,000,000 47.142.858 46.200.000 990,000
282 PP2500072140 - 526,680,000 376.200.000 368.676.000 7,900,200
283 PP2500072141 - 49,980,000 35.700.000 34.986.000 749,700
284 PP2500072142 - 15,840,000 11.314.286 11.088.000 237,600
285 PP2500072143 - 35,691,000 25.493.572 24.983.700 535,365
286 PP2500072144 - 19,800,000 14.142.858 13.860.000 297,000
287 PP2500072145 - 50,400,000 36.000.000 35.280.000 756,000
288 PP2500072146 - 66,000,000 47.142.858 46.200.000 990,000
289 PP2500072147 - 35,970,000 25.692.858 25.179.000 539,550
290 PP2500072148 - 78,000,000 55.714.286 54.600.000 1,170,000
291 PP2500072149 - 32,000,000 22.857.143 22.400.000 480,000
292 PP2500072150 - 76,000,000 54.285.715 53.200.000 1,140,000
293 PP2500072151 - 74,000,000 52.857.143 51.800.000 1,110,000
294 PP2500072152 - 36,000,000 25.714.286 25.200.000 540,000
295 PP2500072153 - 32,760,000 23.400.000 22.932.000 491,400
296 PP2500072154 - 19,000,000 13.571.429 13.300.000 285,000
297 PP2500072155 - 55,250,000 39.464.286 38.675.000 828,750
298 PP2500072156 - 67,200,000 48.000.000 47.040.000 1,008,000
299 PP2500072157 - 16,800,000 12.000.000 11.760.000 252,000
300 PP2500072158 - 135,000,000 96.428.572 94.500.000 2,025,000
301 PP2500072159 - 13,700,000 9.785.715 9.590.000 205,500
302 PP2500072160 - 10,080,000 7.200.000 7.056.000 151,200
303 PP2500072161 - 52,500,000 37.500.000 36.750.000 787,500
304 PP2500072162 - 25,998,000 18.570.000 18.198.600 389,970
305 PP2500072163 - 69,000,000 49.285.715 48.300.000 1,035,000
306 PP2500072164 - 37,422,000 26.730.000 26.195.400 561,330
307 PP2500072165 - 5,670,000 4.050.000 3.969.000 85,050
308 PP2500072166 - 3,244,500 2.317.500 2.271.150 48,667
309 PP2500072167 - 2,800,000 2.000.000 1.960.000 42,000
310 PP2500072168 - 105,600,000 75.428.572 73.920.000 1,584,000
311 PP2500072169 - 10,395,000 7.425.000 7.276.500 155,925
312 PP2500072170 - 2,268,000 1.620.000 1.587.600 34,020
313 PP2500072171 - 12,120,000 8.657.143 8.484.000 181,800
314 PP2500072172 - 3,150,000 2.250.000 2.205.000 47,250
315 PP2500072173 - 1,860,000 1.328.572 1.302.000 27,900
316 PP2500072174 - 1,764,000 1.260.000 1.234.800 26,460
317 PP2500072175 - 5,040,000 3.600.000 3.528.000 75,600
318 PP2500072176 - 34,200,000 24.428.572 23.940.000 513,000
319 PP2500072177 - 8,640,000 6.171.429 6.048.000 129,600
320 PP2500072178 - 73,080,000 52.200.000 51.156.000 1,096,200
321 PP2500072179 - 36,398,000 25.998.572 25.478.600 545,970
322 PP2500072180 - 50,000,000 35.714.286 35.000.000 750,000
323 PP2500072181 - 15,000,000 10.714.286 10.500.000 225,000
324 PP2500072182 - 17,010,000 12.150.000 11.907.000 255,150
325 PP2500072183 - 51,480,000 36.771.429 36.036.000 772,200
326 PP2500072184 - 150,840,000 107.742.858 105.588.000 2,262,600
327 PP2500072185 - 98,400,000 70.285.715 68.880.000 1,476,000
328 PP2500072186 - 144,000,000 102.857.143 100.800.000 2,160,000
329 PP2500072187 - 56,800,000 40.571.429 39.760.000 852,000
330 PP2500072188 - 44,998,200 32.141.572 31.498.740 674,973
331 PP2500072189 - 420,000 300.000 294.000 6,300
332 PP2500072190 - 80,224,000 57.302.858 56.156.800 1,203,360
333 PP2500072191 - 36,000,000 25.714.286 25.200.000 540,000
334 PP2500072192 - 141,000,000 100.714.286 98.700.000 2,115,000
335 PP2500072193 - 13,440,000 9.600.000 9.408.000 201,600
336 PP2500072194 - 180,300,000 128.785.715 126.210.000 2,704,500
337 PP2500072195 - 90,736,000 64.811.429 63.515.200 1,361,040
338 PP2500072196 - 69,000,000 49.285.715 48.300.000 1,035,000
339 PP2500072197 - 2,997,000 2.140.715 2.097.900 44,955
340 PP2500072198 - 44,544,000 31.817.143 31.180.800 668,160
341 PP2500072199 - 34,800,000 24.857.143 24.360.000 522,000
342 PP2500072200 - 3,938,000 2.812.858 2.756.600 59,070
343 PP2500072201 - 175,000,000 125.000.000 122.500.000 2,625,000
344 PP2500072202 - 76,500,000 54.642.858 53.550.000 1,147,500
345 PP2500072203 - 35,910,000 25.650.000 25.137.000 538,650
346 PP2500072204 - 70,900,000 50.642.858 49.630.000 1,063,500
347 PP2500072205 - 100,000,000 71.428.572 70.000.000 1,500,000
348 PP2500072206 - 11,520,000 8.228.572 8.064.000 172,800
349 PP2500072207 - 144,000,000 102.857.143 100.800.000 2,160,000
350 PP2500072208 - 45,000,000 32.142.858 31.500.000 675,000
351 PP2500072209 - 18,900,000 13.500.000 13.230.000 283,500
352 PP2500072210 - 11,690,000 8.350.000 8.183.000 175,350
353 PP2500072211 - 70,020,000 50.014.286 49.014.000 1,050,300
354 PP2500072212 - 126,000,000 90.000.000 88.200.000 1,890,000
355 PP2500072213 - 66,150,000 47.250.000 46.305.000 992,250
356 PP2500072214 - 29,400,000 21.000.000 20.580.000 441,000
357 PP2500072215 - 95,760,000 68.400.000 67.032.000 1,436,400
358 PP2500072216 - 5,340,000 3.814.286 3.738.000 80,100
359 PP2500072217 - 9,600,000 6.857.143 6.720.000 144,000
360 PP2500072218 - 279,000,000 199.285.715 195.300.000 4,185,000
361 PP2500072219 - 10,056,000 7.182.858 7.039.200 150,840
362 PP2500072220 - 26,650,000 19.035.715 18.655.000 399,750
363 PP2500072221 - 26,250,000 18.750.000 18.375.000 393,750
364 PP2500072222 - 27,200,000 19.428.572 19.040.000 408,000
365 PP2500072223 - 23,880,000 17.057.143 16.716.000 358,200
366 PP2500072224 - 15,750,000 11.250.000 11.025.000 236,250
367 PP2500072225 - 17,010,000 12.150.000 11.907.000 255,150
368 PP2500072226 - 14,850,000 10.607.143 10.395.000 222,750
369 PP2500072227 - 83,000,000 59.285.715 58.100.000 1,245,000
370 PP2500072228 - 35,000,000 25.000.000 24.500.000 525,000
371 PP2500072229 - 24,900,000 17.785.715 17.430.000 373,500
372 PP2500072230 - 2,064,000 1.474.286 1.444.800 30,960
373 PP2500072231 - 12,000,000 8.571.429 8.400.000 180,000
374 PP2500072232 - 22,680,000 16.200.000 15.876.000 340,200
375 PP2500072233 - 22,000,000 15.714.286 15.400.000 330,000
376 PP2500072234 - 49,800,000 35.571.429 34.860.000 747,000
377 PP2500072235 - 68,000,000 48.571.429 47.600.000 1,020,000
378 PP2500072236 - 4,350,000 3.107.143 3.045.000 65,250
379 PP2500072237 - 9,492,000 6.780.000 6.644.400 142,380
380 PP2500072238 - 8,780,000 6.271.429 6.146.000 131,700
381 PP2500072239 - 1,920,000 1.371.429 1.344.000 28,800
382 PP2500072240 - 10,800,000 7.714.286 7.560.000 162,000
383 PP2500072241 - 94,500,000 67.500.000 66.150.000 1,417,500
384 PP2500072242 - 54,100,000 38.642.858 37.870.000 811,500
385 PP2500072243 - 8,380,000 5.985.715 5.866.000 125,700
386 PP2500072244 - 20,250,000 14.464.286 14.175.000 303,750
387 PP2500072245 - 4,958,000 3.541.429 3.470.600 74,370
388 PP2500072246 - 1,100,000 785.715 770.000 16,500
389 PP2500072247 - 39,500,000 28.214.286 27.650.000 592,500
390 PP2500072248 - 7,350,000 5.250.000 5.145.000 110,250
391 PP2500072249 - 13,440,000 9.600.000 9.408.000 201,600
392 PP2500072250 - 7,680,000 5.485.715 5.376.000 115,200
393 PP2500072251 - 29,250,000 20.892.858 20.475.000 438,750
394 PP2500072252 - 276,750,000 197.678.572 193.725.000 4,151,250
395 PP2500072253 - 14,400,000 10.285.715 10.080.000 216,000
396 PP2500072254 - 7,308,000 5.220.000 5.115.600 109,620
397 PP2500072255 - 17,136,000 12.240.000 11.995.200 257,040
398 PP2500072256 - 31,200,000 22.285.715 21.840.000 468,000
399 PP2500072257 - 22,900,000 16.357.143 16.030.000 343,500
400 PP2500072258 - 17,955,000 12.825.000 12.568.500 269,325
401 PP2500072259 - 1,550,000 1.107.143 1.085.000 23,250
402 PP2500072260 - 57,000,000 40.714.286 39.900.000 855,000
Mã phần lô PP2500071859
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071860
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071861
Giá từng phần lô 79,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071862
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071863
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071864
Giá từng phần lô 92,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,383,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071865
Giá từng phần lô 70,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,057,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071866
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071867
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071868
Giá từng phần lô 34,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071869
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071870
Giá từng phần lô 1,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.417.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.389.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071871
Giá từng phần lô 32,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071872
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071873
Giá từng phần lô 26,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071874
Giá từng phần lô 460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071875
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071876
Giá từng phần lô 25,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071877
Giá từng phần lô 83,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071878
Giá từng phần lô 68,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,033,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071879
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071880
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071881
Giá từng phần lô 23,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071882
Giá từng phần lô 2,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071883
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071884
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071885
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071886
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071887
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071888
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071889
Giá từng phần lô 111,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.763.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,666,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071890
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071891
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071892
Giá từng phần lô 1,644,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.174.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.150.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071893
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071894
Giá từng phần lô 48,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 731,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071895
Giá từng phần lô 117,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,762,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071896
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071897
Giá từng phần lô 55,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071898
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071899
Giá từng phần lô 61,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 929,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071900
Giá từng phần lô 111,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071901
Giá từng phần lô 61,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.014.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.134.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071902
Giá từng phần lô 50,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.862.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.145.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 753,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071903
Giá từng phần lô 46,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.854.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071904
Giá từng phần lô 451,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,766,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071905
Giá từng phần lô 621,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 435.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071906
Giá từng phần lô 855,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 610.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 598.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071907
Giá từng phần lô 16,014,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.438.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.209.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071908
Giá từng phần lô 20,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.553.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071909
Giá từng phần lô 70,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,057,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071910
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071911
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071912
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071913
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071914
Giá từng phần lô 26,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.396.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071915
Giá từng phần lô 20,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.957.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.658.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071916
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071917
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071918
Giá từng phần lô 414,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071919
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071920
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071921
Giá từng phần lô 64,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.996.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.076.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 965,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071922
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071923
Giá từng phần lô 472,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,087,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071924
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071925
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071926
Giá từng phần lô 47,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071927
Giá từng phần lô 11,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071928
Giá từng phần lô 185,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.183.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,789,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071929
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071930
Giá từng phần lô 35,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.392.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071931
Giá từng phần lô 35,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071932
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071933
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071934
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071935
Giá từng phần lô 8,300,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.928.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.810.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,506
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071936
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071937
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071938
Giá từng phần lô 30,198,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.138.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071939
Giá từng phần lô 3,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.614.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.562.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071940
Giá từng phần lô 12,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071941
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071942
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071943
Giá từng phần lô 20,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.892.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071944
Giá từng phần lô 20,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.528.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.238.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071945
Giá từng phần lô 3,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071946
Giá từng phần lô 52,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071947
Giá từng phần lô 60,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071948
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071949
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071950
Giá từng phần lô 76,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,147,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071951
Giá từng phần lô 127,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071952
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071953
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071954
Giá từng phần lô 83,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,251,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071955
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071956
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071957
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071958
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071959
Giá từng phần lô 258,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071960
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071961
Giá từng phần lô 62,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071962
Giá từng phần lô 48,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 731,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071963
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071964
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071965
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071966
Giá từng phần lô 36,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.504.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071967
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071968
Giá từng phần lô 61,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 922,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071969
Giá từng phần lô 51,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.835.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.099.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 773,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071970
Giá từng phần lô 20,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071971
Giá từng phần lô 35,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071972
Giá từng phần lô 9,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.097.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.955.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071973
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071974
Giá từng phần lô 11,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.434.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.265.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071975
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071976
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071977
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071978
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071979
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071980
Giá từng phần lô 46,431,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.165.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.501.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,465
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071981
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071982
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071983
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071984
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071985
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071986
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071987
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071988
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071989
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071990
Giá từng phần lô 4,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071991
Giá từng phần lô 1,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 985.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071992
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071993
Giá từng phần lô 4,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.242.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.178.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071994
Giá từng phần lô 40,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.157.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.574.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071995
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071996
Giá từng phần lô 7,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.560.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.449.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071997
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071998
Giá từng phần lô 4,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.128.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.066.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071999
Giá từng phần lô 7,381,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.272.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.167.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,724
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072000
Giá từng phần lô 28,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072001
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072002
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072003
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072004
Giá từng phần lô 5,481,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.915.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.836.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,215
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072005
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072006
Giá từng phần lô 1,836,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.311.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.285.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,546,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072007
Giá từng phần lô 1,172,317,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 837.369.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 820.622.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,584,762
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072008
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072009
Giá từng phần lô 79,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.137.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.994.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,199,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072010
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072011
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072012
Giá từng phần lô 13,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072013
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072014
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072015
Giá từng phần lô 52,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.603.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072016
Giá từng phần lô 15,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.836.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072017
Giá từng phần lô 2,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.785.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072018
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072019
Giá từng phần lô 19,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.450.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072020
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072021
Giá từng phần lô 3,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.339.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.292.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072022
Giá từng phần lô 9,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.482.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.352.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072023
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072024
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072025
Giá từng phần lô 25,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.557.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.186.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072026
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072027
Giá từng phần lô 7,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072028
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072029
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072030
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072031
Giá từng phần lô 20,847,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.890.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.592.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,705
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072032
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072033
Giá từng phần lô 246,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072034
Giá từng phần lô 2,157,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.540.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.509.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,355
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072035
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072036
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072037
Giá từng phần lô 9,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072038
Giá từng phần lô 33,516,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.461.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072039
Giá từng phần lô 8,718,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.227.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.102.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072040
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072041
Giá từng phần lô 188,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072042
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072043
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072044
Giá từng phần lô 26,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.221.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.837.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072045
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072046
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072047
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072048
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072049
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072050
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072051
Giá từng phần lô 13,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072052
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.425.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072053
Giá từng phần lô 16,052,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.466.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.236.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,786
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072054
Giá từng phần lô 29,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.991.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072055
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072056
Giá từng phần lô 224,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,363,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072057
Giá từng phần lô 735,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072058
Giá từng phần lô 171,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,565,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072059
Giá từng phần lô 14,521,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.372.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.165.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,822
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072060
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072061
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072062
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072063
Giá từng phần lô 17,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.471.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.222.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072064
Giá từng phần lô 133,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072065
Giá từng phần lô 148,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,223,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072066
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072067
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072068
Giá từng phần lô 72,232,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.594.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.562.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,083,492
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072069
Giá từng phần lô 86,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.328.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,292,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072070
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072071
Giá từng phần lô 51,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.382.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072072
Giá từng phần lô 7,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.488.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072073
Giá từng phần lô 3,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072074
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072075
Giá từng phần lô 35,604,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.431.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.922.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072076
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072077
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072078
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072079
Giá từng phần lô 21,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072080
Giá từng phần lô 9,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072081
Giá từng phần lô 9,918,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.084.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.942.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072082
Giá từng phần lô 4,635,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.310.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.244.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072083
Giá từng phần lô 8,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072084
Giá từng phần lô 30,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.677.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072085
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072086
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072087
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072088
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072089
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072090
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072091
Giá từng phần lô 3,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.378.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.331.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072092
Giá từng phần lô 40,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072093
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072094
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072095
Giá từng phần lô 28,218,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.155.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.752.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072096
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072097
Giá từng phần lô 98,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.712.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.297.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,484,955
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072098
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072099
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072100
Giá từng phần lô 260,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.574.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,912,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072101
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072102
Giá từng phần lô 3,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072103
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072104
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072105
Giá từng phần lô 42,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072106
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072107
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072108
Giá từng phần lô 29,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072109
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072110
Giá từng phần lô 66,186,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.275.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.330.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072111
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072112
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072113
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072114
Giá từng phần lô 546,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072115
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072116
Giá từng phần lô 11,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.868.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.711.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072117
Giá từng phần lô 4,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072118
Giá từng phần lô 18,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.188.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072119
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072120
Giá từng phần lô 28,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072121
Giá từng phần lô 4,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.444.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072122
Giá từng phần lô 16,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072123
Giá từng phần lô 33,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072124
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072125
Giá từng phần lô 30,236,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.597.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.165.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072126
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072127
Giá từng phần lô 32,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072128
Giá từng phần lô 70,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072129
Giá từng phần lô 12,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.614.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.442.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072130
Giá từng phần lô 12,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.614.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.442.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072131
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072132
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072133
Giá từng phần lô 20,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.553.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072134
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072135
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072136
Giá từng phần lô 14,346,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.247.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.042.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072137
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072138
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072139
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072140
Giá từng phần lô 526,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 376.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 368.676.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,900,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072141
Giá từng phần lô 49,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072142
Giá từng phần lô 15,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072143
Giá từng phần lô 35,691,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.493.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.983.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,365
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072144
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072145
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072146
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072147
Giá từng phần lô 35,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.692.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.179.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072148
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072149
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072150
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072151
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072152
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072153
Giá từng phần lô 32,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072154
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072155
Giá từng phần lô 55,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072156
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072157
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072158
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072159
Giá từng phần lô 13,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072160
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072161
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072162
Giá từng phần lô 25,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.198.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072163
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072164
Giá từng phần lô 37,422,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.195.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072165
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072166
Giá từng phần lô 3,244,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.317.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.271.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,667
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072167
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072168
Giá từng phần lô 105,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072169
Giá từng phần lô 10,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.276.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072170
Giá từng phần lô 2,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.587.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072171
Giá từng phần lô 12,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.484.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072172
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072173
Giá từng phần lô 1,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.328.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.302.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072174
Giá từng phần lô 1,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.234.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072175
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072176
Giá từng phần lô 34,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072177
Giá từng phần lô 8,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072178
Giá từng phần lô 73,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,096,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072179
Giá từng phần lô 36,398,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.998.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.478.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072180
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072181
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072182
Giá từng phần lô 17,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.907.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072183
Giá từng phần lô 51,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.036.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072184
Giá từng phần lô 150,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,262,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072185
Giá từng phần lô 98,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,476,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072186
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072187
Giá từng phần lô 56,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072188
Giá từng phần lô 44,998,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.141.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.498.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 674,973
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072189
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072190
Giá từng phần lô 80,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.302.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.156.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,203,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072191
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072192
Giá từng phần lô 141,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072193
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072194
Giá từng phần lô 180,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,704,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072195
Giá từng phần lô 90,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.811.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.515.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,361,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072196
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072197
Giá từng phần lô 2,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.140.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.097.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,955
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072198
Giá từng phần lô 44,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.817.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.180.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072199
Giá từng phần lô 34,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072200
Giá từng phần lô 3,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.812.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.756.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072201
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072202
Giá từng phần lô 76,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,147,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072203
Giá từng phần lô 35,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.137.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072204
Giá từng phần lô 70,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,063,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072205
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072206
Giá từng phần lô 11,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072207
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072208
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072209
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072210
Giá từng phần lô 11,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.183.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072211
Giá từng phần lô 70,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.014.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.014.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072212
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072213
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072214
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072215
Giá từng phần lô 95,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072216
Giá từng phần lô 5,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.738.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072217
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072218
Giá từng phần lô 279,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072219
Giá từng phần lô 10,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.182.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.039.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072220
Giá từng phần lô 26,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072221
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072222
Giá từng phần lô 27,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072223
Giá từng phần lô 23,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072224
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072225
Giá từng phần lô 17,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.907.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072226
Giá từng phần lô 14,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072227
Giá từng phần lô 83,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072228
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072229
Giá từng phần lô 24,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072230
Giá từng phần lô 2,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.474.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.444.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072231
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072232
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072233
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072234
Giá từng phần lô 49,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072235
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072236
Giá từng phần lô 4,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072237
Giá từng phần lô 9,492,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.644.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072238
Giá từng phần lô 8,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.271.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.146.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072239
Giá từng phần lô 1,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072240
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072241
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072242
Giá từng phần lô 54,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 811,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072243
Giá từng phần lô 8,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.866.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072244
Giá từng phần lô 20,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072245
Giá từng phần lô 4,958,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.541.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.470.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072246
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072247
Giá từng phần lô 39,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072248
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072249
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072250
Giá từng phần lô 7,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072251
Giá từng phần lô 29,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.892.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072252
Giá từng phần lô 276,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,151,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072253
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072254
Giá từng phần lô 7,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.115.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072255
Giá từng phần lô 17,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.995.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072256
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072257
Giá từng phần lô 22,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072258
Giá từng phần lô 17,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.568.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072259
Giá từng phần lô 1,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500072260
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->