Gói thầu: Gói thầu số 1: cung ứng thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500121188-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: cung ứng thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500064413
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 55,249,769,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500163593 - 5,000,000 3.563.000 3.500.000 100,000
2 PP2500163594 - 132,000,000 94.050.000 92.400.000 2,640,000
3 PP2500163595 - 630,000,000 448.875.000 441.000.000 12,600,000
4 PP2500163596 - 315,000,000 224.438.000 220.500.000 6,300,000
5 PP2500163597 - 960,000,000 684.000.000 672.000.000 19,200,000
6 PP2500163598 - 27,200,000 19.380.000 19.040.000 544,000
7 PP2500163599 - 36,000,000 25.650.000 25.200.000 720,000
8 PP2500163600 - 116,000,000 82.650.000 81.200.000 2,320,000
9 PP2500163601 - 90,000,000 64.125.000 63.000.000 1,800,000
10 PP2500163602 - 12,000,000 8.550.000 8.400.000 240,000
11 PP2500163603 - 88,000,000 62.700.000 61.600.000 1,760,000
12 PP2500163604 - 31,800,000 22.658.000 22.260.000 636,000
13 PP2500163605 - 63,000,000 44.888.000 44.100.000 1,260,000
14 PP2500163606 - 37,800,000 26.933.000 26.460.000 756,000
15 PP2500163607 - 3,040,000 2.166.000 2.128.000 61,000
16 PP2500163608 - 16,000,000 11.400.000 11.200.000 320,000
17 PP2500163609 - 27,000,000 19.238.000 18.900.000 540,000
18 PP2500163610 - 29,750,000 21.197.000 20.825.000 595,000
19 PP2500163611 - 39,600,000 28.215.000 27.720.000 792,000
20 PP2500163612 - 70,000,000 49.875.000 49.000.000 1,400,000
21 PP2500163613 - 14,880,000 10.602.000 10.416.000 298,000
22 PP2500163614 - 168,000,000 119.700.000 117.600.000 3,360,000
23 PP2500163615 - 47,900,000 34.129.000 33.530.000 958,000
24 PP2500163616 - 384,000,000 273.600.000 268.800.000 7,680,000
25 PP2500163617 - 35,000,000 24.938.000 24.500.000 700,000
26 PP2500163618 - 3,840,000 2.736.000 2.688.000 77,000
27 PP2500163619 - 26,600,000 18.953.000 18.620.000 532,000
28 PP2500163620 - 42,900,000 30.567.000 30.030.000 858,000
29 PP2500163621 - 99,740,000 71.065.000 69.818.000 1,995,000
30 PP2500163622 - 156,000,000 111.150.000 109.200.000 3,120,000
31 PP2500163623 - 178,800,000 127.395.000 125.160.000 3,576,000
32 PP2500163624 - 168,000,000 119.700.000 117.600.000 3,360,000
33 PP2500163625 - 700,000,000 498.750.000 490.000.000 14,000,000
34 PP2500163626 - 576,450,000 410.721.000 403.515.000 11,529,000
35 PP2500163627 - 169,155,000 120.523.000 118.409.000 3,384,000
36 PP2500163628 - 231,600,000 165.015.000 162.120.000 4,632,000
37 PP2500163629 - 7,520,000 5.358.000 5.264.000 151,000
38 PP2500163630 - 151,200,000 107.730.000 105.840.000 3,024,000
39 PP2500163631 - 13,800,000 9.833.000 9.660.000 276,000
40 PP2500163632 - 33,000,000 23.513.000 23.100.000 660,000
41 PP2500163633 - 100,800,000 71.820.000 70.560.000 2,016,000
42 PP2500163634 - 157,500,000 112.219.000 110.250.000 3,150,000
43 PP2500163635 - 64,800,000 46.170.000 45.360.000 1,296,000
44 PP2500163636 - 73,920,000 52.668.000 51.744.000 1,479,000
45 PP2500163637 - 42,400,000 30.210.000 29.680.000 848,000
46 PP2500163638 - 119,280,000 84.987.000 83.496.000 2,386,000
47 PP2500163639 - 98,750,000 70.360.000 69.125.000 1,975,000
48 PP2500163640 - 149,100,000 106.234.000 104.370.000 2,982,000
49 PP2500163641 - 240,000,000 171.000.000 168.000.000 4,800,000
50 PP2500163642 - 240,000,000 171.000.000 168.000.000 4,800,000
51 PP2500163643 - 46,680,000 33.260.000 32.676.000 934,000
52 PP2500163644 - 132,300,000 94.264.000 92.610.000 2,646,000
53 PP2500163645 - 252,000,000 179.550.000 176.400.000 5,040,000
54 PP2500163646 - 252,000,000 179.550.000 176.400.000 5,040,000
55 PP2500163647 - 191,563,200 136.489.000 134.095.000 3,832,000
56 PP2500163648 - 109,800,000 78.233.000 76.860.000 2,196,000
57 PP2500163649 - 111,000,000 79.088.000 77.700.000 2,220,000
58 PP2500163650 - 95,000,000 67.688.000 66.500.000 1,900,000
59 PP2500163651 - 72,400,000 51.585.000 50.680.000 1,448,000
60 PP2500163652 - 1,600,000 1.140.000 1.120.000 32,000
61 PP2500163653 - 149,100,000 106.234.000 104.370.000 2,982,000
62 PP2500163654 - 34,650,000 24.689.000 24.255.000 693,000
63 PP2500163655 - 17,400,000 12.398.000 12.180.000 348,000
64 PP2500163656 - 153,200,000 109.155.000 107.240.000 3,064,000
65 PP2500163657 - 1,700,000,000 1.211.250.000 1.190.000.000 34,000,000
66 PP2500163658 - 280,000,000 199.500.000 196.000.000 5,600,000
67 PP2500163659 - 10,200,000 7.268.000 7.140.000 204,000
68 PP2500163660 - 33,300,000 23.727.000 23.310.000 666,000
69 PP2500163661 - 494,100,000 352.047.000 345.870.000 9,882,000
70 PP2500163662 - 93,080,000 66.320.000 65.156.000 1,862,000
71 PP2500163663 - 59,850,000 42.644.000 41.895.000 1,197,000
72 PP2500163664 - 45,180,000 32.191.000 31.626.000 904,000
73 PP2500163665 - 149,700,000 106.662.000 104.790.000 2,994,000
74 PP2500163666 - 153,000,000 109.013.000 107.100.000 3,060,000
75 PP2500163667 - 224,000,000 159.600.000 156.800.000 4,480,000
76 PP2500163668 - 283,500,000 201.994.000 198.450.000 5,670,000
77 PP2500163669 - 204,000,000 145.350.000 142.800.000 4,080,000
78 PP2500163670 - 20,628,000 14.698.000 14.440.000 413,000
79 PP2500163671 - 162,000,000 115.425.000 113.400.000 3,240,000
80 PP2500163672 - 1,260,000 898.000 882.000 26,000
81 PP2500163673 - 176,716,800 125.911.000 123.702.000 3,535,000
82 PP2500163674 - 117,600,000 83.790.000 82.320.000 2,352,000
83 PP2500163675 - 33,600,000 23.940.000 23.520.000 672,000
84 PP2500163676 - 150,000,000 106.875.000 105.000.000 3,000,000
85 PP2500163677 - 9,780,000 6.969.000 6.846.000 196,000
86 PP2500163678 - 126,000,000 89.775.000 88.200.000 2,520,000
87 PP2500163679 - 87,800,000 62.558.000 61.460.000 1,756,000
88 PP2500163680 - 74,976,000 53.421.000 52.484.000 1,500,000
89 PP2500163681 - 172,000,000 122.550.000 120.400.000 3,440,000
90 PP2500163682 - 392,000,000 279.300.000 274.400.000 7,840,000
91 PP2500163683 - 5,760,000 4.104.000 4.032.000 116,000
92 PP2500163684 - 25,200,000 17.955.000 17.640.000 504,000
93 PP2500163685 - 52,800,000 37.620.000 36.960.000 1,056,000
94 PP2500163686 - 40,560,000 28.899.000 28.392.000 812,000
95 PP2500163687 - 70,000,000 49.875.000 49.000.000 1,400,000
96 PP2500163688 - 177,500,000 126.469.000 124.250.000 3,550,000
97 PP2500163689 - 7,560,000 5.387.000 5.292.000 152,000
98 PP2500163690 - 9,600,000 6.840.000 6.720.000 192,000
99 PP2500163691 - 61,200,000 43.605.000 42.840.000 1,224,000
100 PP2500163692 - 16,800,000 11.970.000 11.760.000 336,000
101 PP2500163693 - 9,400,000 6.698.000 6.580.000 188,000
102 PP2500163694 - 16,475,000 11.739.000 11.533.000 330,000
103 PP2500163695 - 18,454,000 13.149.000 12.918.000 370,000
104 PP2500163696 - 20,800,000 14.820.000 14.560.000 416,000
105 PP2500163697 - 25,000,000 17.813.000 17.500.000 500,000
106 PP2500163698 - 63,750,000 45.422.000 44.625.000 1,275,000
107 PP2500163699 - 22,500,000 16.032.000 15.750.000 450,000
108 PP2500163700 - 43,800,000 31.208.000 30.660.000 876,000
109 PP2500163701 - 113,400,000 80.798.000 79.380.000 2,268,000
110 PP2500163702 - 210,000,000 149.625.000 147.000.000 4,200,000
111 PP2500163703 - 179,010,000 127.545.000 125.307.000 3,581,000
112 PP2500163704 - 621,000,000 442.463.000 434.700.000 12,420,000
113 PP2500163705 - 210,000,000 149.625.000 147.000.000 4,200,000
114 PP2500163706 - 647,750,000 461.522.000 453.425.000 12,955,000
115 PP2500163707 - 20,000,000 14.250.000 14.000.000 400,000
116 PP2500163708 - 51,975,000 37.033.000 36.383.000 1,040,000
117 PP2500163709 - 5,192,000 3.700.000 3.635.000 104,000
118 PP2500163710 - 50,000,000 35.625.000 35.000.000 1,000,000
119 PP2500163711 - 60,800,000 43.320.000 42.560.000 1,216,000
120 PP2500163712 - 303,680,000 216.372.000 212.576.000 6,074,000
121 PP2500163713 - 189,000,000 134.663.000 132.300.000 3,780,000
122 PP2500163714 - 440,000,000 313.500.000 308.000.000 8,800,000
123 PP2500163715 - 77,940,000 55.533.000 54.558.000 1,559,000
124 PP2500163716 - 88,000,000 62.700.000 61.600.000 1,760,000
125 PP2500163717 - 89,460,000 63.741.000 62.622.000 1,790,000
126 PP2500163718 - 113,400,000 80.798.000 79.380.000 2,268,000
127 PP2500163719 - 237,600,000 169.290.000 166.320.000 4,752,000
128 PP2500163720 - 124,950,000 89.027.000 87.465.000 2,499,000
129 PP2500163721 - 2,000,000 1.425.000 1.400.000 40,000
130 PP2500163722 - 12,400,000 8.835.000 8.680.000 248,000
131 PP2500163723 - 110,000,000 78.375.000 77.000.000 2,200,000
132 PP2500163724 - 476,000,000 339.150.000 333.200.000 9,520,000
133 PP2500163725 - 252,000,000 179.550.000 176.400.000 5,040,000
134 PP2500163726 - 370,440,000 263.939.000 259.308.000 7,409,000
135 PP2500163727 - 485,100,000 345.634.000 339.570.000 9,702,000
136 PP2500163728 - 188,000,000 133.950.000 131.600.000 3,760,000
137 PP2500163729 - 208,000,000 148.200.000 145.600.000 4,160,000
138 PP2500163730 - 261,000,000 185.963.000 182.700.000 5,220,000
139 PP2500163731 - 3,129,100,000 2.229.484.000 2.190.370.000 62,582,000
140 PP2500163732 - 3,136,000,000 2.234.400.000 2.195.200.000 62,720,000
141 PP2500163733 - 32,500,000 23.157.000 22.750.000 650,000
142 PP2500163734 - 549,780,000 391.719.000 384.846.000 10,996,000
143 PP2500163735 - 468,000,000 333.450.000 327.600.000 9,360,000
144 PP2500163736 - 540,000,000 384.750.000 378.000.000 10,800,000
145 PP2500163737 - 8,400,000 5.985.000 5.880.000 168,000
146 PP2500163738 - 8,988,000 6.404.000 6.292.000 180,000
147 PP2500163739 - 20,664,000 14.724.000 14.465.000 414,000
148 PP2500163740 - 110,925,000 79.035.000 77.648.000 2,219,000
149 PP2500163741 - 100,000,000 71.250.000 70.000.000 2,000,000
150 PP2500163742 - 235,620,000 167.880.000 164.934.000 4,713,000
151 PP2500163743 - 3,465,000 2.469.000 2.426.000 70,000
152 PP2500163744 - 160,000,000 114.000.000 112.000.000 3,200,000
153 PP2500163745 - 400,000,000 285.000.000 280.000.000 8,000,000
154 PP2500163746 - 130,000 93.000 91.000 3,000
155 PP2500163747 - 4,410,000 3.143.000 3.087.000 89,000
156 PP2500163748 - 174,258,000 124.159.000 121.981.000 3,486,000
157 PP2500163749 - 174,258,000 124.159.000 121.981.000 3,486,000
158 PP2500163750 - 45,000,000 32.063.000 31.500.000 900,000
159 PP2500163751 - 46,000,000 32.775.000 32.200.000 920,000
160 PP2500163752 - 123,500,000 87.994.000 86.450.000 2,470,000
161 PP2500163753 - 177,600,000 126.540.000 124.320.000 3,552,000
162 PP2500163754 - 543,400,000 387.173.000 380.380.000 10,868,000
163 PP2500163755 - 9,100,000 6.484.000 6.370.000 182,000
164 PP2500163756 - 510,000,000 363.375.000 357.000.000 10,200,000
165 PP2500163757 - 650,250,000 463.304.000 455.175.000 13,005,000
166 PP2500163758 - 663,000,000 472.388.000 464.100.000 13,260,000
167 PP2500163759 - 1,216,000,000 866.400.000 851.200.000 24,320,000
168 PP2500163760 - 200,000,000 142.500.000 140.000.000 4,000,000
169 PP2500163761 - 199,500,000 142.144.000 139.650.000 3,990,000
170 PP2500163762 - 130,000,000 92.625.000 91.000.000 2,600,000
171 PP2500163763 - 4,452,000 3.173.000 3.117.000 90,000
172 PP2500163764 - 997,000 711.000 698.000 20,000
173 PP2500163765 - 17,124,000 12.201.000 11.987.000 343,000
174 PP2500163766 - 119,500,000 85.144.000 83.650.000 2,390,000
175 PP2500163767 - 300,000,000 213.750.000 210.000.000 6,000,000
176 PP2500163768 - 59,400,000 42.323.000 41.580.000 1,188,000
177 PP2500163769 - 67,200,000 47.880.000 47.040.000 1,344,000
178 PP2500163770 - 74,550,000 53.117.000 52.185.000 1,491,000
179 PP2500163771 - 138,600,000 98.753.000 97.020.000 2,772,000
180 PP2500163772 - 105,588,000 75.232.000 73.912.000 2,112,000
181 PP2500163773 - 113,200,000 80.655.000 79.240.000 2,264,000
182 PP2500163774 - 88,200,000 62.843.000 61.740.000 1,764,000
183 PP2500163775 - 51,500,000 36.694.000 36.050.000 1,030,000
184 PP2500163776 - 60,420,000 43.050.000 42.294.000 1,209,000
185 PP2500163777 - 7,200,000 5.130.000 5.040.000 144,000
186 PP2500163778 - 85,500,000 60.919.000 59.850.000 1,710,000
187 PP2500163779 - 340,000,000 242.250.000 238.000.000 6,800,000
188 PP2500163780 - 197,400,000 140.648.000 138.180.000 3,948,000
189 PP2500163781 - 359,100,000 255.859.000 251.370.000 7,182,000
190 PP2500163782 - 5,040,000 3.591.000 3.528.000 101,000
191 PP2500163783 - 154,980,000 110.424.000 108.486.000 3,100,000
192 PP2500163784 - 154,200,000 109.868.000 107.940.000 3,084,000
193 PP2500163785 - 165,000,000 117.563.000 115.500.000 3,300,000
194 PP2500163786 - 500,000,000 356.250.000 350.000.000 10,000,000
195 PP2500163787 - 29,000,000 20.663.000 20.300.000 580,000
196 PP2500163788 - 120,000,000 85.500.000 84.000.000 2,400,000
197 PP2500163789 - 79,380,000 56.559.000 55.566.000 1,588,000
198 PP2500163790 - 47,280,000 33.687.000 33.096.000 946,000
199 PP2500163791 - 141,750,000 100.997.000 99.225.000 2,835,000
200 PP2500163792 - 128,994,000 91.909.000 90.296.000 2,580,000
201 PP2500163793 - 40,000,000 28.500.000 28.000.000 800,000
202 PP2500163794 - 280,000,000 199.500.000 196.000.000 5,600,000
203 PP2500163795 - 184,500,000 131.457.000 129.150.000 3,690,000
204 PP2500163796 - 225,000,000 160.313.000 157.500.000 4,500,000
205 PP2500163797 - 93,000,000 66.263.000 65.100.000 1,860,000
206 PP2500163798 - 220,620,000 157.192.000 154.434.000 4,413,000
207 PP2500163799 - 34,580,000 24.639.000 24.206.000 692,000
208 PP2500163800 - 170,000,000 121.125.000 119.000.000 3,400,000
209 PP2500163801 - 238,800,000 170.145.000 167.160.000 4,776,000
210 PP2500163802 - 380,000,000 270.750.000 266.000.000 7,600,000
211 PP2500163803 - 51,500,000 36.694.000 36.050.000 1,030,000
212 PP2500163804 - 170,400,000 121.410.000 119.280.000 3,408,000
213 PP2500163805 - 193,200,000 137.655.000 135.240.000 3,864,000
214 PP2500163806 - 198,100,000 141.147.000 138.670.000 3,962,000
215 PP2500163807 - 226,770,000 161.574.000 158.739.000 4,536,000
216 PP2500163808 - 54,810,000 39.053.000 38.367.000 1,097,000
217 PP2500163809 - 35,000,000 24.938.000 24.500.000 700,000
218 PP2500163810 - 64,000,000 45.600.000 44.800.000 1,280,000
219 PP2500163811 - 56,000,000 39.900.000 39.200.000 1,120,000
220 PP2500163812 - 57,200,000 40.755.000 40.040.000 1,144,000
221 PP2500163813 - 82,500,000 58.782.000 57.750.000 1,650,000
222 PP2500163814 - 110,000,000 78.375.000 77.000.000 2,200,000
223 PP2500163815 - 24,750,000 17.635.000 17.325.000 495,000
224 PP2500163816 - 90,000,000 64.125.000 63.000.000 1,800,000
225 PP2500163817 - 128,625,000 91.646.000 90.038.000 2,573,000
226 PP2500163818 - 11,760,000 8.379.000 8.232.000 236,000
227 PP2500163819 - 13,200,000 9.405.000 9.240.000 264,000
228 PP2500163820 - 29,400,000 20.948.000 20.580.000 588,000
229 PP2500163821 - 149,940,000 106.833.000 104.958.000 2,999,000
230 PP2500163822 - 156,000,000 111.150.000 109.200.000 3,120,000
231 PP2500163823 - 418,980,000 298.524.000 293.286.000 8,380,000
232 PP2500163824 - 102,000,000 72.675.000 71.400.000 2,040,000
233 PP2500163825 - 32,000,000 22.800.000 22.400.000 640,000
234 PP2500163826 - 63,000,000 44.888.000 44.100.000 1,260,000
235 PP2500163827 - 119,980,000 85.486.000 83.986.000 2,400,000
236 PP2500163828 - 156,000,000 111.150.000 109.200.000 3,120,000
237 PP2500163829 - 97,500,000 69.469.000 68.250.000 1,950,000
238 PP2500163830 - 19,200,000 13.680.000 13.440.000 384,000
239 PP2500163831 - 38,000,000 27.075.000 26.600.000 760,000
240 PP2500163832 - 44,850,000 31.956.000 31.395.000 897,000
241 PP2500163833 - 222,000,000 158.175.000 155.400.000 4,440,000
242 PP2500163834 - 14,800,000 10.545.000 10.360.000 296,000
243 PP2500163835 - 54,600,000 38.903.000 38.220.000 1,092,000
244 PP2500163836 - 17,600,000 12.540.000 12.320.000 352,000
245 PP2500163837 - 25,200,000 17.955.000 17.640.000 504,000
246 PP2500163838 - 100,800,000 71.820.000 70.560.000 2,016,000
247 PP2500163839 - 180,000,000 128.250.000 126.000.000 3,600,000
248 PP2500163840 - 504,000,000 359.100.000 352.800.000 10,080,000
249 PP2500163841 - 68,000,000 48.450.000 47.600.000 1,360,000
250 PP2500163842 - 87,475,000 62.326.000 61.233.000 1,750,000
251 PP2500163843 - 87,000,000 61.988.000 60.900.000 1,740,000
252 PP2500163844 - 108,000,000 76.950.000 75.600.000 2,160,000
253 PP2500163845 - 123,840,000 88.236.000 86.688.000 2,477,000
254 PP2500163846 - 9,450,000 6.734.000 6.615.000 189,000
255 PP2500163847 - 109,860,000 78.276.000 76.902.000 2,198,000
256 PP2500163848 - 177,870,000 126.733.000 124.509.000 3,558,000
257 PP2500163849 - 28,000,000 19.950.000 19.600.000 560,000
258 PP2500163850 - 27,310,000 19.459.000 19.117.000 547,000
259 PP2500163851 - 157,500,000 112.219.000 110.250.000 3,150,000
260 PP2500163852 - 43,000,000 30.638.000 30.100.000 860,000
261 PP2500163853 - 97,000,000 69.113.000 67.900.000 1,940,000
262 PP2500163854 - 95,200,000 67.830.000 66.640.000 1,904,000
263 PP2500163855 - 131,200,000 93.480.000 91.840.000 2,624,000
264 PP2500163856 - 132,300,000 94.264.000 92.610.000 2,646,000
265 PP2500163857 - 140,280,000 99.950.000 98.196.000 2,806,000
266 PP2500163858 - 171,000,000 121.838.000 119.700.000 3,420,000
267 PP2500163859 - 288,000,000 205.200.000 201.600.000 5,760,000
268 PP2500163860 - 323,750,000 230.672.000 226.625.000 6,475,000
269 PP2500163861 - 720,000,000 513.000.000 504.000.000 14,400,000
270 PP2500163862 - 262,500,000 187.032.000 183.750.000 5,250,000
271 PP2500163863 - 150,000,000 106.875.000 105.000.000 3,000,000
272 PP2500163864 - 167,664,000 119.461.000 117.365.000 3,354,000
273 PP2500163865 - 96,600,000 68.828.000 67.620.000 1,932,000
274 PP2500163866 - 138,400,000 98.610.000 96.880.000 2,768,000
275 PP2500163867 - 103,500,000 73.744.000 72.450.000 2,070,000
276 PP2500163868 - 320,000,000 228.000.000 224.000.000 6,400,000
277 PP2500163869 - 130,000,000 92.625.000 91.000.000 2,600,000
278 PP2500163870 - 78,000,000 55.575.000 54.600.000 1,560,000
279 PP2500163871 - 140,000 100.000 98.000 3,000
280 PP2500163872 - 126,000,000 89.775.000 88.200.000 2,520,000
281 PP2500163873 - 180,000,000 128.250.000 126.000.000 3,600,000
282 PP2500163874 - 20,400,000 14.535.000 14.280.000 408,000
283 PP2500163875 - 900,000 642.000 630.000 18,000
284 PP2500163876 - 63,000,000 44.888.000 44.100.000 1,260,000
285 PP2500163877 - 60,800,000 43.320.000 42.560.000 1,216,000
286 PP2500163878 - 19,690,000 14.030.000 13.783.000 394,000
287 PP2500163879 - 50,580,000 36.039.000 35.406.000 1,012,000
288 PP2500163880 - 54,000,000 38.475.000 37.800.000 1,080,000
289 PP2500163881 - 54,000,000 38.475.000 37.800.000 1,080,000
290 PP2500163882 - 49,770,000 35.462.000 34.839.000 996,000
291 PP2500163883 - 119,700,000 85.287.000 83.790.000 2,394,000
292 PP2500163884 - 291,920,000 207.993.000 204.344.000 5,839,000
293 PP2500163885 - 8,500,000 6.057.000 5.950.000 170,000
294 PP2500163886 - 36,900,000 26.292.000 25.830.000 738,000
295 PP2500163887 - 60,000,000 42.750.000 42.000.000 1,200,000
296 PP2500163888 - 98,700,000 70.324.000 69.090.000 1,974,000
297 PP2500163889 - 107,730,000 76.758.000 75.411.000 2,155,000
298 PP2500163890 - 356,400,000 253.935.000 249.480.000 7,128,000
299 PP2500163891 - 294,750,000 210.010.000 206.325.000 5,895,000
300 PP2500163892 - 321,480,000 229.055.000 225.036.000 6,430,000
301 PP2500163893 - 378,000,000 269.325.000 264.600.000 7,560,000
302 PP2500163894 - 113,600,000 80.940.000 79.520.000 2,272,000
303 PP2500163895 - 294,000,000 209.475.000 205.800.000 5,880,000
304 PP2500163896 - 168,000,000 119.700.000 117.600.000 3,360,000
305 PP2500163897 - 190,155,000 135.486.000 133.109.000 3,804,000
306 PP2500163898 - 31,200,000 22.230.000 21.840.000 624,000
307 PP2500163899 - 12,000,000 8.550.000 8.400.000 240,000
308 PP2500163900 - 84,000,000 59.850.000 58.800.000 1,680,000
309 PP2500163901 - 52,500,000 37.407.000 36.750.000 1,050,000
310 PP2500163902 - 21,000,000 14.963.000 14.700.000 420,000
311 PP2500163903 - 45,990,000 32.768.000 32.193.000 920,000
312 PP2500163904 - 59,850,000 42.644.000 41.895.000 1,197,000
313 PP2500163905 - 85,050,000 60.599.000 59.535.000 1,701,000
314 PP2500163906 - 39,600,000 28.215.000 27.720.000 792,000
315 PP2500163907 - 36,690,000 26.142.000 25.683.000 734,000
316 PP2500163908 - 56,700,000 40.399.000 39.690.000 1,134,000
317 PP2500163909 - 125,500,000 89.419.000 87.850.000 2,510,000
318 PP2500163910 - 126,000,000 89.775.000 88.200.000 2,520,000
319 PP2500163911 - 59,850,000 42.644.000 41.895.000 1,197,000
320 PP2500163912 - 35,100,000 25.009.000 24.570.000 702,000
321 PP2500163913 - 21,523,000 15.336.000 15.067.000 431,000
322 PP2500163914 - 17,964,000 12.800.000 12.575.000 360,000
323 PP2500163915 - 57,750,000 41.147.000 40.425.000 1,155,000
324 PP2500163916 - 84,000,000 59.850.000 58.800.000 1,680,000
325 PP2500163917 - 180,000,000 128.250.000 126.000.000 3,600,000
326 PP2500163918 - 16,875,000 12.024.000 11.813.000 338,000
327 PP2500163919 - 199,500,000 142.144.000 139.650.000 3,990,000
328 PP2500163920 - 128,000,000 91.200.000 89.600.000 2,560,000
329 PP2500163921 - 112,000,000 79.800.000 78.400.000 2,240,000
330 PP2500163922 - 31,500,000 22.444.000 22.050.000 630,000
331 PP2500163923 - 87,600,000 62.415.000 61.320.000 1,752,000
332 PP2500163924 - 90,000,000 64.125.000 63.000.000 1,800,000
333 PP2500163925 - 385,000,000 274.313.000 269.500.000 7,700,000
334 PP2500163926 - 416,500,000 296.757.000 291.550.000 8,330,000
335 PP2500163927 - 10,800,000 7.695.000 7.560.000 216,000
Mã phần lô PP2500163593
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.563.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163594
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163595
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163596
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.438.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163597
Giá từng phần lô 960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163598
Giá từng phần lô 27,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163599
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163600
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163601
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163602
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163603
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163604
Giá từng phần lô 31,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.658.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163605
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.888.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163606
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.933.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163607
Giá từng phần lô 3,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.166.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163608
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163609
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.238.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163610
Giá từng phần lô 29,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.197.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163611
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163612
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163613
Giá từng phần lô 14,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.602.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163614
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163615
Giá từng phần lô 47,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.129.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 958,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163616
Giá từng phần lô 384,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163617
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.938.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163618
Giá từng phần lô 3,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.736.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163619
Giá từng phần lô 26,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.953.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163620
Giá từng phần lô 42,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.567.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163621
Giá từng phần lô 99,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.065.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.818.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163622
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163623
Giá từng phần lô 178,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163624
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163625
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 498.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163626
Giá từng phần lô 576,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.721.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,529,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163627
Giá từng phần lô 169,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.523.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.409.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163628
Giá từng phần lô 231,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.015.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163629
Giá từng phần lô 7,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163630
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163631
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.833.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163632
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.513.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163633
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163634
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.219.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163635
Giá từng phần lô 64,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163636
Giá từng phần lô 73,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.668.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,479,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163637
Giá từng phần lô 42,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163638
Giá từng phần lô 119,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.987.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163639
Giá từng phần lô 98,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163640
Giá từng phần lô 149,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.234.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,982,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163641
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163642
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163643
Giá từng phần lô 46,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.676.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 934,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163644
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.264.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163645
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163646
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163647
Giá từng phần lô 191,563,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.489.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163648
Giá từng phần lô 109,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.233.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163649
Giá từng phần lô 111,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.088.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163650
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163651
Giá từng phần lô 72,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.585.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163652
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163653
Giá từng phần lô 149,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.234.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,982,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163654
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.689.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163655
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.398.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163656
Giá từng phần lô 153,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.155.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163657
Giá từng phần lô 1,700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.211.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163658
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163659
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.268.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163660
Giá từng phần lô 33,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.727.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163661
Giá từng phần lô 494,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.047.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163662
Giá từng phần lô 93,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,862,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163663
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.644.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163664
Giá từng phần lô 45,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.191.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.626.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 904,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163665
Giá từng phần lô 149,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.662.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,994,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163666
Giá từng phần lô 153,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.013.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163667
Giá từng phần lô 224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163668
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.994.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163669
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163670
Giá từng phần lô 20,628,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.698.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163671
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163672
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 898.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163673
Giá từng phần lô 176,716,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.911.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,535,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163674
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163675
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163676
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163677
Giá từng phần lô 9,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.969.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.846.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163678
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163679
Giá từng phần lô 87,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.558.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163680
Giá từng phần lô 74,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.421.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.484.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163681
Giá từng phần lô 172,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163682
Giá từng phần lô 392,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163683
Giá từng phần lô 5,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.104.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163684
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163685
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163686
Giá từng phần lô 40,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.899.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 812,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163687
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163688
Giá từng phần lô 177,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.469.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163689
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.387.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163690
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163691
Giá từng phần lô 61,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.605.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163692
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163693
Giá từng phần lô 9,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.698.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163694
Giá từng phần lô 16,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.739.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.533.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163695
Giá từng phần lô 18,454,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.149.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.918.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163696
Giá từng phần lô 20,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163697
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.813.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163698
Giá từng phần lô 63,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.422.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163699
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.032.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163700
Giá từng phần lô 43,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.208.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 876,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163701
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.798.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163702
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163703
Giá từng phần lô 179,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.545.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.307.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,581,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163704
Giá từng phần lô 621,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.463.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163705
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163706
Giá từng phần lô 647,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 461.522.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 453.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,955,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163707
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163708
Giá từng phần lô 51,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.033.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.383.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163709
Giá từng phần lô 5,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163710
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163711
Giá từng phần lô 60,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163712
Giá từng phần lô 303,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.372.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,074,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163713
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.663.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163714
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163715
Giá từng phần lô 77,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.533.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.558.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,559,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163716
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163717
Giá từng phần lô 89,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.741.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.622.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163718
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.798.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163719
Giá từng phần lô 237,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163720
Giá từng phần lô 124,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.027.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163721
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163722
Giá từng phần lô 12,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163723
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163724
Giá từng phần lô 476,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163725
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163726
Giá từng phần lô 370,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.939.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,409,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163727
Giá từng phần lô 485,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.634.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163728
Giá từng phần lô 188,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163729
Giá từng phần lô 208,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163730
Giá từng phần lô 261,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.963.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163731
Giá từng phần lô 3,129,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.229.484.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.190.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,582,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163732
Giá từng phần lô 3,136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.234.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.195.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163733
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.157.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163734
Giá từng phần lô 549,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.719.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.846.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163735
Giá từng phần lô 468,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163736
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163737
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163738
Giá từng phần lô 8,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.404.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163739
Giá từng phần lô 20,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.724.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163740
Giá từng phần lô 110,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.035.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,219,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163741
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163742
Giá từng phần lô 235,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.934.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,713,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163743
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.469.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.426.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163744
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163745
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163746
Giá từng phần lô 130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163747
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163748
Giá từng phần lô 174,258,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.159.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.981.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,486,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163749
Giá từng phần lô 174,258,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.159.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.981.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,486,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163750
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.063.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163751
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163752
Giá từng phần lô 123,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.994.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163753
Giá từng phần lô 177,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163754
Giá từng phần lô 543,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.173.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 380.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,868,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163755
Giá từng phần lô 9,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.484.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163756
Giá từng phần lô 510,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163757
Giá từng phần lô 650,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.304.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,005,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163758
Giá từng phần lô 663,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.388.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 464.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163759
Giá từng phần lô 1,216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 866.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 851.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163760
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163761
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.144.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163762
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163763
Giá từng phần lô 4,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.173.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.117.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163764
Giá từng phần lô 997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 711.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 698.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163765
Giá từng phần lô 17,124,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.201.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.987.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163766
Giá từng phần lô 119,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.144.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163767
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163768
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.323.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163769
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163770
Giá từng phần lô 74,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.117.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163771
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.753.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163772
Giá từng phần lô 105,588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.232.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163773
Giá từng phần lô 113,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.655.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163774
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.843.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163775
Giá từng phần lô 51,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.694.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163776
Giá từng phần lô 60,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163777
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163778
Giá từng phần lô 85,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.919.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163779
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163780
Giá từng phần lô 197,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.648.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,948,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163781
Giá từng phần lô 359,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.859.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163782
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.591.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163783
Giá từng phần lô 154,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.424.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.486.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163784
Giá từng phần lô 154,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.868.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,084,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163785
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.563.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163786
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163787
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.663.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163788
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163789
Giá từng phần lô 79,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.559.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.566.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163790
Giá từng phần lô 47,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.687.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 946,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163791
Giá từng phần lô 141,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.997.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163792
Giá từng phần lô 128,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.909.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163793
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163794
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163795
Giá từng phần lô 184,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.457.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163796
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.313.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163797
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.263.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163798
Giá từng phần lô 220,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.192.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.434.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,413,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163799
Giá từng phần lô 34,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.639.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.206.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163800
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163801
Giá từng phần lô 238,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.145.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163802
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163803
Giá từng phần lô 51,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.694.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163804
Giá từng phần lô 170,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163805
Giá từng phần lô 193,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.655.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163806
Giá từng phần lô 198,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.147.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,962,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163807
Giá từng phần lô 226,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.574.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.739.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163808
Giá từng phần lô 54,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.053.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.367.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,097,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163809
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.938.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163810
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163811
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163812
Giá từng phần lô 57,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.755.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163813
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.782.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163814
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163815
Giá từng phần lô 24,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.635.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163816
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163817
Giá từng phần lô 128,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.646.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.038.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,573,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163818
Giá từng phần lô 11,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.379.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163819
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163820
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.948.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163821
Giá từng phần lô 149,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.833.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,999,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163822
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163823
Giá từng phần lô 418,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.524.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163824
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163825
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163826
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.888.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163827
Giá từng phần lô 119,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.486.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163828
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163829
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.469.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163830
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163831
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163832
Giá từng phần lô 44,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.956.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163833
Giá từng phần lô 222,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163834
Giá từng phần lô 14,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.545.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163835
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.903.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163836
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163837
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163838
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163839
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163840
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163841
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163842
Giá từng phần lô 87,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.326.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.233.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163843
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.988.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163844
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163845
Giá từng phần lô 123,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.236.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,477,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163846
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.734.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163847
Giá từng phần lô 109,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.276.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.902.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163848
Giá từng phần lô 177,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.733.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.509.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,558,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163849
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163850
Giá từng phần lô 27,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.459.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.117.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163851
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.219.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163852
Giá từng phần lô 43,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.638.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163853
Giá từng phần lô 97,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.113.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163854
Giá từng phần lô 95,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,904,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163855
Giá từng phần lô 131,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163856
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.264.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163857
Giá từng phần lô 140,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,806,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163858
Giá từng phần lô 171,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.838.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163859
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163860
Giá từng phần lô 323,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.672.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163861
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163862
Giá từng phần lô 262,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.032.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163863
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163864
Giá từng phần lô 167,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.461.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,354,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163865
Giá từng phần lô 96,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.828.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,932,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163866
Giá từng phần lô 138,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163867
Giá từng phần lô 103,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.744.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163868
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163869
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163870
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163871
Giá từng phần lô 140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163872
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163873
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163874
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163875
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163876
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.888.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163877
Giá từng phần lô 60,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163878
Giá từng phần lô 19,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.783.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163879
Giá từng phần lô 50,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.039.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163880
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163881
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163882
Giá từng phần lô 49,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.462.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.839.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163883
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.287.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163884
Giá từng phần lô 291,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.993.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,839,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163885
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.057.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163886
Giá từng phần lô 36,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.292.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163887
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163888
Giá từng phần lô 98,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.324.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,974,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163889
Giá từng phần lô 107,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.758.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.411.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163890
Giá từng phần lô 356,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.935.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163891
Giá từng phần lô 294,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,895,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163892
Giá từng phần lô 321,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.055.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.036.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163893
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163894
Giá từng phần lô 113,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163895
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163896
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163897
Giá từng phần lô 190,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.486.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.109.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,804,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163898
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163899
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163900
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163901
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.407.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163902
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.963.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163903
Giá từng phần lô 45,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.768.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.193.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163904
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.644.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163905
Giá từng phần lô 85,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.599.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163906
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163907
Giá từng phần lô 36,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.683.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163908
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.399.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163909
Giá từng phần lô 125,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.419.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163910
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163911
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.644.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163912
Giá từng phần lô 35,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.009.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163913
Giá từng phần lô 21,523,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.336.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.067.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163914
Giá từng phần lô 17,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163915
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.147.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163916
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163917
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163918
Giá từng phần lô 16,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.024.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.813.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163919
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.144.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163920
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163921
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163922
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.444.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163923
Giá từng phần lô 87,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.415.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163924
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163925
Giá từng phần lô 385,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.313.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163926
Giá từng phần lô 416,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.757.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163927
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->