Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung ứng thuốc generic năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300382555-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/12/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa huyện Yên Thành
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Cung ứng thuốc generic năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2300261509
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 11 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 43,661,057,300 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 436.610.573 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300540711 - N-acetylcystein 32,700,000 327,000
2 PP2300540712 - Acetylsalicylic acid 58,600,000 586,000
3 PP2300540713 - Allopurinol 87,500,000 875,000
4 PP2300540714 - Ambroxol 75,000,000 750,000
5 PP2300540715 - Aminophylin 7,262,000 72,620
6 PP2300540716 - Amlodipin 102,000,000 1,020,000
7 PP2300540717 - Amoxicilin+ Acid clavulanic 323,400,000 3,234,000
8 PP2300540718 - Betahistin 48,900,000 489,000
9 PP2300540719 - Betahistin 99,300,000 993,000
10 PP2300540720 - Betamethason 17,325,000 173,250
11 PP2300540721 - Bisoprolol 24,300,000 243,000
12 PP2300540722 - Bisoprolol + hydroclorothiazid 24,000,000 240,000
13 PP2300540723 - Brinzolamid 58,350,000 583,500
14 PP2300540724 - Brinzolamid + timolol 155,400,000 1,554,000
15 PP2300540725 - Budesonid 27,668,000 276,680
16 PP2300540726 - Candesartan 225,000,000 2,250,000
17 PP2300540727 - Carbamazepin 3,108,000 31,080
18 PP2300540728 - Carbetocin 39,803,600 398,036
19 PP2300540729 - Carbomer 11,200,000 112,000
20 PP2300540730 - Carvedilol 25,440,000 254,400
21 PP2300540731 - Cefoperazon 648,000,000 6,480,000
22 PP2300540732 - Cefoperazon + sulbactam 92,000,000 920,000
23 PP2300540733 - Cetirizin 20,000,000 200,000
24 PP2300540734 - Ciprofloxacin 8,600,000 86,000
25 PP2300540735 - Citicolin 105,000,000 1,050,000
26 PP2300540736 - Citicolin 81,900,000 819,000
27 PP2300540737 - Clobetasol propionat 12,127,500 121,275
28 PP2300540738 - Colchicin 52,000,000 520,000
29 PP2300540739 - Diazepam 5,320,000 53,200
30 PP2300540740 - Diazepam 15,120,000 151,200
31 PP2300540741 - Digoxin 6,000,000 60,000
32 PP2300540742 - Domperidon 20,900,000 209,000
33 PP2300540743 - Dydrogesteron 46,368,000 463,680
34 PP2300540744 - Enoxaparin 42,000,000 420,000
35 PP2300540745 - Ephedrin 17,430,000 174,300
36 PP2300540746 - Ephedrin 20,790,000 207,900
37 PP2300540747 - Ephedrin 28,875,000 288,750
38 PP2300540748 - Etomidat 60,000,000 600,000
39 PP2300540749 - Fenofibrat 105,340,000 1,053,400
40 PP2300540750 - Fentanyl 14,300,000 143,000
41 PP2300540751 - Fluticason propionat 106,462,000 1,064,620
42 PP2300540752 - Gabapentin 31,000,000 310,000
43 PP2300540753 - Glucose 15,000,000 150,000
44 PP2300540754 - Glucose 20,000,000 200,000
45 PP2300540755 - Glyceryl trinitrat 8,030,000 80,300
46 PP2300540756 - Ibuprofen 25,000,000 250,000
47 PP2300540757 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 510,000,000 5,100,000
48 PP2300540758 - Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 332,000,000 3,320,000
49 PP2300540759 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart,Lispro, Glulisine) 337,500,000 3,375,000
50 PP2300540760 - Insulin analog trộn, hỗn hợp 227,850,000 2,278,500
51 PP2300540761 - Insulin người trộn, hỗn hợp 414,000,000 4,140,000
52 PP2300540762 - Insulin người trộn, hỗn hợp 168,000,000 1,680,000
53 PP2300540763 - Insulin người trộn, hỗn hợp 1,359,000,000 13,590,000
54 PP2300540764 - Iobitridol 388,000,000 3,880,000
55 PP2300540765 - Iobitridol 825,000,000 8,250,000
56 PP2300540766 - Isofluran 21,600,000 216,000
57 PP2300540767 - Isofluran 42,400,000 424,000
58 PP2300540768 - Isosorbid 130,000,000 1,300,000
59 PP2300540769 - Kali clorid 7,500,000 75,000
60 PP2300540770 - Kali clorid 660,000 6,600
61 PP2300540771 - Kali clorid 10,500,000 105,000
62 PP2300540772 - Ketamin 6,080,000 60,800
63 PP2300540773 - Levofloxacin 84,000,000 840,000
64 PP2300540774 - Lidocain 15,900,000 159,000
65 PP2300540775 - Lidocain + epinephrin 40,398,000 403,980
66 PP2300540776 - Lovastatin 105,000,000 1,050,000
67 PP2300540777 - Magnesi aspartat+ kali aspartat 9,000,000 90,000
68 PP2300540778 - Metformin 551,550,000 5,515,500
69 PP2300540779 - Metoprolol 63,400,000 634,000
70 PP2300540780 - Midazolam 10,250,000 102,500
71 PP2300540781 - Morphin 14,000,000 140,000
72 PP2300540782 - Moxifloxacin 158,800,000 1,588,000
73 PP2300540783 - Naloxon hydroclorid 4,399,500 43,995
74 PP2300540784 - Natri clorid 15,000,000 150,000
75 PP2300540785 - Natri hyaluronat 34,016,400 340,167
76 PP2300540786 - Natri hydrocarbonat 9,500,000 95,000
77 PP2300540787 - Neostigmin metylsulfat 7,680,000 76,800
78 PP2300540788 - Nicardipin 12,500,000 125,000
79 PP2300540789 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin 29,700,000 297,000
80 PP2300540790 - Nhũ dịch lipid 11,424,000 114,240
81 PP2300540791 - Octreotid 46,000,000 460,000
82 PP2300540792 - Ofloxacin 14,906,000 149,060
83 PP2300540793 - Oxytocin 18,700,000 187,000
84 PP2300540794 - Paracetamol 3,780,000 37,800
85 PP2300540795 - Peptide(Cerebrolysin concentrate) 202,860,000 2,028,600
86 PP2300540796 - Pethidin hydroclorid 23,400,000 234,000
87 PP2300540797 - Pipecuronium bromid 26,100,000 261,000
88 PP2300540798 - Piracetam 122,000,000 1,220,000
89 PP2300540799 - Polyethylen glycol + propylen glycol 60,100,000 601,000
90 PP2300540800 - Progesteron 39,000,000 390,000
91 PP2300540801 - Progesteron 3,780,000 37,800
92 PP2300540802 - Proparacain hydroclorid 19,690,000 196,900
93 PP2300540803 - Propofol 13,500,000 135,000
94 PP2300540804 - Phenazon + lidocainhydroclorid 21,600,000 216,000
95 PP2300540805 - Phenylephrin 38,900,000 389,000
96 PP2300540806 - Ringer lactat 99,750,000 997,500
97 PP2300540807 - Rocuronium bromid 24,250,000 242,500
98 PP2300540808 - Salbutamol sulfat 346,500,000 3,465,000
99 PP2300540809 - Salbutamol sulfat 30,551,600 305,516
100 PP2300540810 - Salmeterol + fluticason propionat 225,996,000 2,259,960
101 PP2300540811 - Salmeterol + fluticason propionat 259,147,000 2,591,470
102 PP2300540812 - Sắt fumarat+ acid folic 67,500,000 675,000
103 PP2300540813 - Sevofluran 93,120,000 931,200
104 PP2300540814 - Simethicon 15,990,000 159,900
105 PP2300540815 - Sufentanil 31,500,000 315,000
106 PP2300540816 - Suxamethoniumclorid 19,564,000 195,640
107 PP2300540817 - Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch 17,850,000 178,500
108 PP2300540818 - Tobramycin 101,700,000 1,017,000
109 PP2300540819 - Thiamazol 28,000,000 280,000
110 PP2300540820 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid 40,500,000 405,000
111 PP2300540821 - Yếu tố VIII 99,500,000 995,000
112 PP2300540822 - Yếu tố VIII 102,000,000 1,020,000
113 PP2300540823 - Zopiclon 24,000,000 240,000
114 PP2300540824 - Midazolam 18,250,000 182,500
115 PP2300540825 - Sulfamethoxazol + trimethoprim 125,000,000 1,250,000
116 PP2300540826 - Acetyl leucin 66,000,000 660,000
117 PP2300540827 - Albumin 115,000,000 1,150,000
118 PP2300540828 - Alpha chymotrypsin 37,200,000 372,000
119 PP2300540829 - Ambroxol 97,500,000 975,000
120 PP2300540830 - Amoxicilin+ Acid clavulanic 147,000,000 1,470,000
121 PP2300540831 - Amoxicilin+ Acid clavulanic 535,500,000 5,355,000
122 PP2300540832 - Ampicilin + sulbactam 579,880,000 5,798,800
123 PP2300540833 - Atracurium besylat 13,500,000 135,000
124 PP2300540834 - Bisoprolol + hydroclorothiazid 48,000,000 480,000
125 PP2300540835 - Calci carbonat + vitaminD3 14,000,000 140,000
126 PP2300540836 - Calci gluconat 6,750,000 67,500
127 PP2300540837 - Cefalothin 233,604,000 2,336,040
128 PP2300540838 - Cefoperazon + sulbactam 400,000,000 4,000,000
129 PP2300540839 - Cefpodoxim 21,000,000 210,000
130 PP2300540840 - Ceftazidim 66,750,000 667,500
131 PP2300540841 - Ceftizoxim 1,290,000,000 12,900,000
132 PP2300540842 - Ceftizoxim 622,425,000 6,224,250
133 PP2300540843 - Ceftizoxim 470,965,000 4,709,650
134 PP2300540844 - Celecoxib 6,000,000 60,000
135 PP2300540845 - Desloratadin 5,000,000 50,000
136 PP2300540846 - Diazepam 2,316,000 23,160
137 PP2300540847 - Drotaverin clohydrat 108,000,000 1,080,000
138 PP2300540848 - Enalapril + hydrochlorothiazid 276,000,000 2,760,000
139 PP2300540849 - Enalapril + hydrochlorothiazid 140,000,000 1,400,000
140 PP2300540850 - Eperison 25,250,000 252,500
141 PP2300540851 - Etoricoxib 12,400,000 124,000
142 PP2300540852 - Fenofibrat 87,000,000 870,000
143 PP2300540853 - Fentanyl 13,700,000 137,000
144 PP2300540854 - Furosemid + spironolacton 2,900,000 29,000
145 PP2300540855 - Glimepirid 15,060,000 150,600
146 PP2300540856 - Glimepirid + metformin 300,000,000 3,000,000
147 PP2300540857 - Glipizid 59,000,000 590,000
148 PP2300540858 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 255,000,000 2,550,000
149 PP2300540859 - Isosorbid 76,350,000 763,500
150 PP2300540860 - Levothyroxin 201,400,000 2,014,000
151 PP2300540861 - Levothyroxin 32,100,000 321,000
152 PP2300540862 - Lisinopril + hydroclorothiazid 131,250,000 1,312,500
153 PP2300540863 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 113,400,000 1,134,000
154 PP2300540864 - Midazolam 10,050,000 100,500
155 PP2300540865 - Mupirocin 36,000,000 360,000
156 PP2300540866 - Natri clorid 74,970,000 749,700
157 PP2300540867 - Natri hyaluronat 14,112,000 141,120
158 PP2300540868 - Nhũ dịch lipid 9,050,000 90,500
159 PP2300540869 - Octreotid 42,000,000 420,000
160 PP2300540870 - Omeprazol 69,780,000 697,800
161 PP2300540871 - Piracetam 90,000,000 900,000
162 PP2300540872 - Phytomenadion 22,000,000 220,000
163 PP2300540873 - Ramipril 65,880,000 658,800
164 PP2300540874 - Repaglinid 120,000,000 1,200,000
165 PP2300540875 - Rocuronium bromid 18,600,000 186,000
166 PP2300540876 - Salbutamol + ipratropium 93,000,000 930,000
167 PP2300540877 - Salbutamol sulfat 137,250,000 1,372,500
168 PP2300540878 - Spiramycin + metronidazol 99,500,000 995,000
169 PP2300540879 - Vancomycin 158,000,000 1,580,000
170 PP2300540880 - Vinpocetin 11,250,000 112,500
171 PP2300540881 - Vinpocetin 15,750,000 157,500
172 PP2300540882 - VitaminB1 + B6 + B12 110,000,000 1,100,000
173 PP2300540883 - VitaminC 80,000,000 800,000
174 PP2300540884 - Zoledronic acid 18,900,000 189,000
175 PP2300540885 - Zopiclon 12,000,000 120,000
176 PP2300540886 - Bambuterol 19,950,000 199,500
177 PP2300540887 - Calci lactat 36,000,000 360,000
178 PP2300540888 - Candesartan 145,000,000 1,450,000
179 PP2300540889 - Cefalexin 201,200,000 2,012,000
180 PP2300540890 - Clarithromycin 80,800,000 808,000
181 PP2300540891 - Fenofibrat 210,000,000 2,100,000
182 PP2300540892 - Natri montelukast 9,660,000 96,600
183 PP2300540893 - Thiamazol 20,000,000 200,000
184 PP2300540894 - Thiamazol 37,800,000 378,000
185 PP2300540895 - Spiramycin 46,000,000 460,000
186 PP2300540896 - Clarithromycin 153,000,000 1,530,000
187 PP2300540897 - Isosorbid 73,500,000 735,000
188 PP2300540898 - Spironolacton 18,480,000 184,800
189 PP2300540899 - Oxytocin 18,800,000 188,000
190 PP2300540900 - Diclofenac 9,600,000 96,000
191 PP2300540901 - Alfuzosin 132,000,000 1,320,000
192 PP2300540902 - Amlodipin 10,100,000 101,000
193 PP2300540903 - Amoxicilin 42,000,000 420,000
194 PP2300540904 - Amoxicilin+ Acid clavulanic 171,100,000 1,711,000
195 PP2300540905 - Atenolol 20,760,000 207,600
196 PP2300540906 - Azithromycin 138,000,000 1,380,000
197 PP2300540907 - Azithromycin 13,950,000 139,500
198 PP2300540908 - Carbamazepin 928,000 9,280
199 PP2300540909 - Cefixim 18,900,000 189,000
200 PP2300540910 - Cefuroxim 81,250,000 812,500
201 PP2300540911 - Cefuroxim 72,700,000 727,000
202 PP2300540912 - Cefuroxim 156,720,000 1,567,200
203 PP2300540913 - Ciprofloxacin 39,000,000 390,000
204 PP2300540914 - Clopidogrel 10,800,000 108,000
205 PP2300540915 - Gabapentin 34,440,000 344,400
206 PP2300540916 - Gliclazid + metformin 565,500,000 5,655,000
207 PP2300540917 - Losartan 204,000,000 2,040,000
208 PP2300540918 - Meloxicam 8,850,000 88,500
209 PP2300540919 - Metformin 1,026,900,000 10,269,000
210 PP2300540920 - Metoprolol 31,820,000 318,200
211 PP2300540921 - Perindopril + amlodipin 212,500,000 2,125,000
212 PP2300540922 - Rosuvastatin 200,000,000 2,000,000
213 PP2300540923 - Trimetazidin 3,500,000 35,000
214 PP2300540924 - Trimetazidin 18,000,000 180,000
215 PP2300540925 - Valsartan 16,500,000 165,000
216 PP2300540926 - Amlodipin + lisinopril 355,000,000 3,550,000
217 PP2300540927 - Losartan + hydroclorothiazid 94,800,000 948,000
218 PP2300540928 - Sitagliptin + metformin 270,000,000 2,700,000
219 PP2300540929 - Nicorandil 99,750,000 997,500
220 PP2300540930 - Simvastatin 29,400,000 294,000
221 PP2300540931 - Spiramycin 58,000,000 580,000
222 PP2300540932 - Epinephrin 3,885,000 38,850
223 PP2300540933 - Acetazolamid 3,000,000 30,000
224 PP2300540934 - Acetyl leucin 239,700,000 2,397,000
225 PP2300540935 - Acetyl leucin 288,000,000 2,880,000
226 PP2300540936 - Acetylcystein 9,450,000 94,500
227 PP2300540937 - N-acetylcystein 15,060,000 150,600
228 PP2300540938 - N-acetylcystein 55,125,000 551,250
229 PP2300540939 - Acetylsalicylic acid 75,000,000 750,000
230 PP2300540940 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel 74,970,000 749,700
231 PP2300540941 - Aciclovir 4,000,000 40,000
232 PP2300540942 - Aciclovir 23,636,500 236,365
233 PP2300540943 - Aciclovir 4,200,000 42,000
234 PP2300540944 - Acid folic 3,400,000 34,000
235 PP2300540945 - Albendazol 4,790,000 47,900
236 PP2300540946 - Alfuzosin 110,000,000 1,100,000
237 PP2300540947 - Alpha chymotrypsin 14,800,000 148,000
238 PP2300540948 - Alverincitrat 33,000,000 330,000
239 PP2300540949 - Alverincitrat + simethicon 44,100,000 441,000
240 PP2300540950 - Amiodaron hydroclorid 4,800,000 48,000
241 PP2300540951 - Amoxicilin 29,800,000 298,000
242 PP2300540952 - Amoxicilin+ Acid clavulanic 94,920,000 949,200
243 PP2300540953 - Amoxicilin+ Acid clavulanic 712,500,000 7,125,000
244 PP2300540954 - Amoxicilin+ Acid clavulanic 171,000,000 1,710,000
245 PP2300540955 - Amoxicilin+ Acid clavulanic 165,000,000 1,650,000
246 PP2300540956 - Ampicilin 21,132,000 211,320
247 PP2300540957 - Ampicilin + sulbactam 165,000,000 1,650,000
248 PP2300540958 - Ampicilin + sulbactam 520,000,000 5,200,000
249 PP2300540959 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd 168,000,000 1,680,000
250 PP2300540960 - Atracurium besylat 11,970,000 119,700
251 PP2300540961 - Atropinsulfat 3,120,000 31,200
252 PP2300540962 - Atropinsulfat 6,300,000 63,000
253 PP2300540963 - Azithromycin 6,250,000 62,500
254 PP2300540964 - Bacillussubtilis 159,600,000 1,596,000
255 PP2300540965 - Bacillussubtilis 273,000,000 2,730,000
256 PP2300540966 - Bambuterol 7,700,000 77,000
257 PP2300540967 - Glucosamin 13,200,000 132,000
258 PP2300540968 - Lidocain 1,664,000 16,640
259 PP2300540969 - Metronidazol 108,680,000 1,086,800
260 PP2300540970 - C1117 50,400,000 504,000
261 PP2300540971 - Nước cất pha tiêm 220,500,000 2,205,000
262 PP2300540972 - Bismuth 118,500,000 1,185,000
263 PP2300540973 - Bismuth 27,500,000 275,000
264 PP2300540974 - Bromhexin hydroclorid 945,000,000 9,450,000
265 PP2300540975 - Polystyren 30,000,000 300,000
266 PP2300540976 - Calci carbonat + vitaminD3 9,350,000 93,500
267 PP2300540977 - Calci clorid 210,000 2,100
268 PP2300540978 - Cefoperazon 333,600,000 3,336,000
269 PP2300540979 - Carbetocin 34,650,000 346,500
270 PP2300540980 - Carbocistein 21,500,000 215,000
271 PP2300540981 - Carbocistein 4,400,000 44,000
272 PP2300540982 - Cefaclor 58,650,000 586,500
273 PP2300540983 - Cefadroxil 39,350,000 393,500
274 PP2300540984 - Cefadroxil 232,000,000 2,320,000
275 PP2300540985 - Cefamandol 140,000,000 1,400,000
276 PP2300540986 - Cefdinir 12,210,000 122,100
277 PP2300540987 - Cefoperazon + sulbactam 1,000,000,000 10,000,000
278 PP2300540988 - Cefoperazon + sulbactam 420,000,000 4,200,000
279 PP2300540989 - Celecoxib 6,960,000 69,600
280 PP2300540990 - Cinnarizin 5,400,000 54,000
281 PP2300540991 - Clobetasol propionat 12,480,000 124,800
282 PP2300540992 - Clopidogrel 58,500,000 585,000
283 PP2300540993 - Clorpromazin 840,000 8,400
284 PP2300540994 - Clorpromazin 128,000 1,280
285 PP2300540995 - Clorpromazin 1,680,000 16,800
286 PP2300540996 - Clotrimazol 13,500,000 135,000
287 PP2300540997 - Clotrimazol 88,000,000 880,000
288 PP2300540998 - Codein + terpin hydrat 119,000,000 1,190,000
289 PP2300540999 - Colchicin 2,650,000 26,500
290 PP2300541000 - Cồn boric 3,150,000 31,500
291 PP2300541001 - Chlorpheniramin 12,000,000 120,000
292 PP2300541002 - Desloratadin 7,950,000 79,500
293 PP2300541003 - Diacerein 17,010,000 170,100
294 PP2300541004 - Diazepam 2,240,000 22,400
295 PP2300541005 - Diazepam 2,400,000 24,000
296 PP2300541006 - Diclofenac 84,000,000 840,000
297 PP2300541007 - Diclofenac 11,500,000 115,000
298 PP2300541008 - Diclofenac 2,355,000 23,550
299 PP2300541009 - Digoxin 1,280,000 12,800
300 PP2300541010 - Digoxin 3,200,000 32,000
301 PP2300541011 - Dihydroergotamin mesylat 15,456,000 154,560
302 PP2300541012 - Diosmectit 22,050,000 220,500
303 PP2300541013 - Diosmin + hesperidin 16,000,000 160,000
304 PP2300541014 - Diphenhydramin 3,528,000 35,280
305 PP2300541015 - Doxazosin 21,020,000 210,200
306 PP2300541016 - Drotaverin clohydrat 6,570,000 65,700
307 PP2300541017 - Drotaverin clohydrat 116,000,000 1,160,000
308 PP2300541018 - Enalapril + hydrochlorothiazid 240,000,000 2,400,000
309 PP2300541019 - Enalapril + hydrochlorothiazid 149,600,000 1,496,000
310 PP2300541020 - Eperison 10,600,000 106,000
311 PP2300541021 - Epinephrin 7,500,000 75,000
312 PP2300541022 - Erythromycin 63,500,000 635,000
313 PP2300541023 - Erythromycin 121,600,000 1,216,000
314 PP2300541024 - Esomeprazol 44,490,000 444,900
315 PP2300541025 - Esomeprazol 11,900,000 119,000
316 PP2300541026 - Etoricoxib 6,360,000 63,600
317 PP2300541027 - Fexofenadin 14,910,000 149,100
318 PP2300541028 - Fluticason propionat 96,000,000 960,000
319 PP2300541029 - Furosemid + spironolacton 4,746,000 47,460
320 PP2300541030 - Gentamicin 1,005,500 10,055
321 PP2300541031 - Glucose 37,800,000 378,000
322 PP2300541032 - Glucose 27,300,000 273,000
323 PP2300541033 - Glucose 46,200,000 462,000
324 PP2300541034 - Glycerol 27,720,000 277,200
325 PP2300541035 - Glyceryl trinitrat 5,000,000 50,000
326 PP2300541036 - Glyceryl trinitrat 40,000,000 400,000
327 PP2300541037 - Griseofulvin 1,240,000 12,400
328 PP2300541038 - Huyết thanh kháng uốn ván 50,526,000 505,260
329 PP2300541039 - Hydroxypropylmethylcellulose 9,000,000 90,000
330 PP2300541040 - Ibuprofen 30,450,000 304,500
331 PP2300541041 - Kẽm gluconat 107,100,000 1,071,000
332 PP2300541042 - Ketoprofen 9,975,000 99,750
333 PP2300541043 - Ketoprofen 1,260,000 12,600
334 PP2300541044 - Levodopa + carbidopa 34,860,000 348,600
335 PP2300541045 - Levodopa + carbidopa 47,250,000 472,500
336 PP2300541046 - Levofloxacin 6,500,000 65,000
337 PP2300541047 - Levofloxacin 95,382,000 953,820
338 PP2300541048 - Levothyroxin 29,400,000 294,000
339 PP2300541049 - Lidocain 2,850,000 28,500
340 PP2300541050 - Losartan + hydroclorothiazid 193,200,000 1,932,000
341 PP2300541051 - Lovastatin 308,000,000 3,080,000
342 PP2300541052 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 309,960,000 3,099,600
343 PP2300541053 - Magnesi sulfat 348,000 3,480
344 PP2300541054 - Manitol 3,990,000 39,900
345 PP2300541055 - Metronidazol + neomycin + nystatin 38,700,000 387,000
346 PP2300541056 - Midazolam 26,250,000 262,500
347 PP2300541057 - Morphin 140,000,000 1,400,000
348 PP2300541058 - Morphin 35,750,000 357,500
349 PP2300541059 - Moxifloxacin 19,920,000 199,200
350 PP2300541060 - Mupirocin 69,000,000 690,000
351 PP2300541061 - Naloxon hydroclorid 2,940,000 29,400
352 PP2300541062 - Natri clorid 47,460,000 474,600
353 PP2300541063 - Natri clorid 6,600,000 66,000
354 PP2300541064 - Natri clorid 24,000,000 240,000
355 PP2300541065 - Natri clorid 16,400,000 164,000
356 PP2300541066 - Natri clorid 168,000,000 1,680,000
357 PP2300541067 - Natri clorid 330,750,000 3,307,500
358 PP2300541068 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan 84,000,000 840,000
359 PP2300541069 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan + kẽm 55,000,000 550,000
360 PP2300541070 - Natri hydrocarbonat 3,200,000 32,000
361 PP2300541071 - Natri montelukast 3,850,000 38,500
362 PP2300541072 - Neostigmin metylsulfat 6,773,000 67,730
363 PP2300541073 - Neostigmin metylsulfat 3,412,500 34,125
364 PP2300541074 - Nicardipin 50,400,000 504,000
365 PP2300541075 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin 42,000,000 420,000
366 PP2300541076 - Nước cất pha tiêm 1,360,000,000 13,600,000
367 PP2300541077 - Nước cất pha tiêm 1,790,000,000 17,900,000
368 PP2300541078 - Nước oxy già 1,300,000 13,000
369 PP2300541079 - Nước oxy già 1,890,000 18,900
370 PP2300541080 - Nystatin 940,000 9,400
371 PP2300541081 - Nystatin 735,000 7,350
372 PP2300541082 - Nystatin + neomycin + polymyxin B 37,800,000 378,000
373 PP2300541083 - Omeprazol 17,580,000 175,800
374 PP2300541084 - Pantoprazol 41,920,000 419,200
375 PP2300541085 - Papaverin hydroclorid 1,105,000 11,050
376 PP2300541086 - Papaverin hydroclorid 16,720,000 167,200
377 PP2300541087 - Paracetamol 3,192,000 31,920
378 PP2300541088 - Paracetamol 3,570,000 35,700
379 PP2300541089 - Paracetamol 63,000,000 630,000
380 PP2300541090 - Paracetamol 83,790,000 837,900
381 PP2300541091 - Paracetamol 81,900,000 819,000
382 PP2300541092 - Paracetamol 25,200,000 252,000
383 PP2300541093 - Paracetamol + codein phosphat 68,400,000 684,000
384 PP2300541094 - Piracetam 144,000,000 1,440,000
385 PP2300541095 - Piracetam 129,000,000 1,290,000
386 PP2300541096 - Polyethylen glycol + propylen glycol 37,992,000 379,920
387 PP2300541097 - Povidoniodin 85,000,000 850,000
388 PP2300541098 - Prednison 30,720,000 307,200
389 PP2300541099 - Procainhydroclorid 21,000,000 210,000
390 PP2300541100 - Progesteron 46,400,000 464,000
391 PP2300541101 - Propranolol hydroclorid 18,000,000 180,000
392 PP2300541102 - Phenobarbital 231,000 2,310
393 PP2300541103 - Phenobarbital 140,000 1,400
394 PP2300541104 - Phenoxy methylpenicilin 31,500,000 315,000
395 PP2300541105 - Phenytoin 1,470,000 14,700
396 PP2300541106 - Racecadotril 51,000,000 510,000
397 PP2300541107 - Ringer lactat 316,050,000 3,160,500
398 PP2300541108 - Rocuronium bromid 9,700,000 97,000
399 PP2300541109 - Rotundin 29,400,000 294,000
400 PP2300541110 - Salicylic acid + betamethason dipropionat 57,046,500 570,465
401 PP2300541111 - Sắt fumarat+ acid folic 13,860,000 138,600
402 PP2300541112 - Simethicon 53,550,000 535,500
403 PP2300541113 - Sitagliptin 158,000,000 1,580,000
404 PP2300541114 - Sorbitol 14,200,000 142,000
405 PP2300541115 - Sorbitol 8,960,000 89,600
406 PP2300541116 - Sorbitol+ natri citrat 15,500,000 155,000
407 PP2300541117 - Spiramycin 68,000,000 680,000
408 PP2300541118 - Spiramycin + metronidazol 33,480,000 334,800
409 PP2300541119 - Sucralfat 63,000,000 630,000
410 PP2300541120 - Sulfadiazin bạc 3,980,000 39,800
411 PP2300541121 - Sulfamethoxazol + trimethoprim 56,700,000 567,000
412 PP2300541122 - Terbutalin 44,088,000 440,880
413 PP2300541123 - Tetracyclin hydroclorid 3,200,000 32,000
414 PP2300541124 - Timolol 15,000,000 150,000
415 PP2300541125 - Tobramycin 2,719,000 27,190
416 PP2300541126 - Tobramycin + dexamethason 3,236,000 32,360
417 PP2300541127 - Than hoạt 1,715,000 17,150
418 PP2300541128 - Tranexamic acid 11,490,000 114,900
419 PP2300541129 - Vắc xin phòng Uốn ván 13,440,000 134,400
420 PP2300541130 - VitaminA + D3 33,600,000 336,000
421 PP2300541131 - VitaminA + D3 35,940,000 359,400
422 PP2300541132 - VitaminB1 31,500,000 315,000
423 PP2300541133 - VitaminB1 + B6 + B12 79,000,000 790,000
424 PP2300541134 - VitaminB12 17,840,000 178,400
425 PP2300541135 - VitaminB6 120,000,000 1,200,000
426 PP2300541136 - VitaminB6 + magnesilactat 42,300,000 423,000
427 PP2300541137 - VitaminC 45,000,000 450,000
428 PP2300541138 - VitaminE 18,000,000 180,000
429 PP2300541139 - VitaminK 1,498,000 14,980
430 PP2300541140 - VitaminK 2,040,000 20,400
431 PP2300541141 - VitaminPP 2,130,000 21,300
432 PP2300541142 - Aescin 52,400,000 524,000
433 PP2300541143 - Citicolin 22,680,000 226,800
434 PP2300541144 - Zoledronic acid 18,249,000 182,490
435 PP2300541145 - Fentanyl 7,799,400 77,994
436 PP2300541146 - Fentanyl 12,600,000 126,000
437 PP2300541147 - Gliclazid + metformin 480,000,000 4,800,000
438 PP2300541148 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 657,000,000 6,570,000
439 PP2300541149 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 418,000,000 4,180,000
440 PP2300541150 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 182,000,000 1,820,000
441 PP2300541151 - Insulin người trộn, hỗn hợp 107,800,000 1,078,000
442 PP2300541152 - Itraconazol 7,380,000 73,800
443 PP2300541153 - Moxifloxacin + dexamethason 22,000,000 220,000
444 PP2300541154 - Natri hyaluronat 14,640,000 146,400
445 PP2300541155 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 39,600,000 396,000
446 PP2300541156 - Propofol 12,620,000 126,200
447 PP2300541157 - Phenobarbital 7,434,000 74,340
448 PP2300541158 - Dopamin hydroclorid 7,600,000 76,000
449 PP2300541159 - Epinephrin 3,858,000 38,580
450 PP2300541160 - Oxytocin 2,730,000 27,300
451 PP230054 - Mometa 5,040,000 50,400
452 0970 - son furoat - 0
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300540711
Giá từng phần lô 32,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300540712
Giá từng phần lô 58,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Allopurinol
Mã phần lô PP2300540713
Giá từng phần lô 87,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Ambroxol
Mã phần lô PP2300540714
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Aminophylin
Mã phần lô PP2300540715
Giá từng phần lô 7,262,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,620
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Amlodipin
Mã phần lô PP2300540716
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Amoxicilin+ Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300540717
Giá từng phần lô 323,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,234,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Betahistin
Mã phần lô PP2300540718
Giá từng phần lô 48,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Betahistin
Mã phần lô PP2300540719
Giá từng phần lô 99,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 993,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Betamethason
Mã phần lô PP2300540720
Giá từng phần lô 17,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300540721
Giá từng phần lô 24,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300540722
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Brinzolamid
Mã phần lô PP2300540723
Giá từng phần lô 58,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Brinzolamid + timolol
Mã phần lô PP2300540724
Giá từng phần lô 155,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,554,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Budesonid
Mã phần lô PP2300540725
Giá từng phần lô 27,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,680
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Candesartan
Mã phần lô PP2300540726
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Carbamazepin
Mã phần lô PP2300540727
Giá từng phần lô 3,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,080
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Carbetocin
Mã phần lô PP2300540728
Giá từng phần lô 39,803,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,036
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Carbomer
Mã phần lô PP2300540729
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Carvedilol
Mã phần lô PP2300540730
Giá từng phần lô 25,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,400
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300540731
Giá từng phần lô 648,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2300540732
Giá từng phần lô 92,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Cetirizin
Mã phần lô PP2300540733
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300540734
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Citicolin
Mã phần lô PP2300540735
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Citicolin
Mã phần lô PP2300540736
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Clobetasol propionat
Mã phần lô PP2300540737
Giá từng phần lô 12,127,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,275
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Colchicin
Mã phần lô PP2300540738
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Diazepam
Mã phần lô PP2300540739
Giá từng phần lô 5,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,200
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Diazepam
Mã phần lô PP2300540740
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Digoxin
Mã phần lô PP2300540741
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Domperidon
Mã phần lô PP2300540742
Giá từng phần lô 20,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Dydrogesteron
Mã phần lô PP2300540743
Giá từng phần lô 46,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,680
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Enoxaparin
Mã phần lô PP2300540744
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Ephedrin
Mã phần lô PP2300540745
Giá từng phần lô 17,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,300
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Ephedrin
Mã phần lô PP2300540746
Giá từng phần lô 20,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Ephedrin
Mã phần lô PP2300540747
Giá từng phần lô 28,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,750
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Etomidat
Mã phần lô PP2300540748
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300540749
Giá từng phần lô 105,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,053,400
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Fentanyl
Mã phần lô PP2300540750
Giá từng phần lô 14,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300540751
Giá từng phần lô 106,462,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,064,620
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Gabapentin
Mã phần lô PP2300540752
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Glucose
Mã phần lô PP2300540753
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Glucose
Mã phần lô PP2300540754
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Glyceryl trinitrat
Mã phần lô PP2300540755
Giá từng phần lô 8,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,300
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300540756
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Mã phần lô PP2300540757
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Mã phần lô PP2300540758
Giá từng phần lô 332,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart,Lispro, Glulisine)
Mã phần lô PP2300540759
Giá từng phần lô 337,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300540760
Giá từng phần lô 227,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,278,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300540761
Giá từng phần lô 414,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300540762
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300540763
Giá từng phần lô 1,359,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Iobitridol
Mã phần lô PP2300540764
Giá từng phần lô 388,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Iobitridol
Mã phần lô PP2300540765
Giá từng phần lô 825,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Isofluran
Mã phần lô PP2300540766
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Isofluran
Mã phần lô PP2300540767
Giá từng phần lô 42,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Isosorbid
Mã phần lô PP2300540768
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Kali clorid
Mã phần lô PP2300540769
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Kali clorid
Mã phần lô PP2300540770
Giá từng phần lô 660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Kali clorid
Mã phần lô PP2300540771
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Ketamin
Mã phần lô PP2300540772
Giá từng phần lô 6,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,800
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300540773
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Lidocain
Mã phần lô PP2300540774
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Lidocain + epinephrin
Mã phần lô PP2300540775
Giá từng phần lô 40,398,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,980
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Lovastatin
Mã phần lô PP2300540776
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Mã phần lô PP2300540777
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Metformin
Mã phần lô PP2300540778
Giá từng phần lô 551,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,515,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Metoprolol
Mã phần lô PP2300540779
Giá từng phần lô 63,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 634,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Midazolam
Mã phần lô PP2300540780
Giá từng phần lô 10,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Morphin
Mã phần lô PP2300540781
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300540782
Giá từng phần lô 158,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,588,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2300540783
Giá từng phần lô 4,399,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,995
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Natri clorid
Mã phần lô PP2300540784
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300540785
Giá từng phần lô 34,016,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,167
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Natri hydrocarbonat
Mã phần lô PP2300540786
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300540787
Giá từng phần lô 7,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,800
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Nicardipin
Mã phần lô PP2300540788
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
Mã phần lô PP2300540789
Giá từng phần lô 29,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300540790
Giá từng phần lô 11,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,240
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Octreotid
Mã phần lô PP2300540791
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300540792
Giá từng phần lô 14,906,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,060
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Oxytocin
Mã phần lô PP2300540793
Giá từng phần lô 18,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Paracetamol
Mã phần lô PP2300540794
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Peptide(Cerebrolysin concentrate)
Mã phần lô PP2300540795
Giá từng phần lô 202,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,028,600
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Pethidin hydroclorid
Mã phần lô PP2300540796
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Pipecuronium bromid
Mã phần lô PP2300540797
Giá từng phần lô 26,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Piracetam
Mã phần lô PP2300540798
Giá từng phần lô 122,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Polyethylen glycol + propylen glycol
Mã phần lô PP2300540799
Giá từng phần lô 60,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 601,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Progesteron
Mã phần lô PP2300540800
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Progesteron
Mã phần lô PP2300540801
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Proparacain hydroclorid
Mã phần lô PP2300540802
Giá từng phần lô 19,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,900
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Propofol
Mã phần lô PP2300540803
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Phenazon + lidocainhydroclorid
Mã phần lô PP2300540804
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Phenylephrin
Mã phần lô PP2300540805
Giá từng phần lô 38,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300540806
Giá từng phần lô 99,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300540807
Giá từng phần lô 24,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300540808
Giá từng phần lô 346,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300540809
Giá từng phần lô 30,551,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,516
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Salmeterol + fluticason propionat
Mã phần lô PP2300540810
Giá từng phần lô 225,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,259,960
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Salmeterol + fluticason propionat
Mã phần lô PP2300540811
Giá từng phần lô 259,147,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,591,470
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Sắt fumarat+ acid folic
Mã phần lô PP2300540812
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Sevofluran
Mã phần lô PP2300540813
Giá từng phần lô 93,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 931,200
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Simethicon
Mã phần lô PP2300540814
Giá từng phần lô 15,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,900
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Sufentanil
Mã phần lô PP2300540815
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Suxamethoniumclorid
Mã phần lô PP2300540816
Giá từng phần lô 19,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,640
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch
Mã phần lô PP2300540817
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Tobramycin
Mã phần lô PP2300540818
Giá từng phần lô 101,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Thiamazol
Mã phần lô PP2300540819
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
Mã phần lô PP2300540820
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Yếu tố VIII
Mã phần lô PP2300540821
Giá từng phần lô 99,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 995,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Yếu tố VIII
Mã phần lô PP2300540822
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Zopiclon
Mã phần lô PP2300540823
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Midazolam
Mã phần lô PP2300540824
Giá từng phần lô 18,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Mã phần lô PP2300540825
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300540826
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Albumin
Mã phần lô PP2300540827
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300540828
Giá từng phần lô 37,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Ambroxol
Mã phần lô PP2300540829
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Amoxicilin+ Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300540830
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Amoxicilin+ Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300540831
Giá từng phần lô 535,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300540832
Giá từng phần lô 579,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,798,800
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2300540833
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300540834
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Calci carbonat + vitaminD3
Mã phần lô PP2300540835
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Calci gluconat
Mã phần lô PP2300540836
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Cefalothin
Mã phần lô PP2300540837
Giá từng phần lô 233,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,336,040
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2300540838
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300540839
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Ceftazidim
Mã phần lô PP2300540840
Giá từng phần lô 66,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2300540841
Giá từng phần lô 1,290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2300540842
Giá từng phần lô 622,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,224,250
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2300540843
Giá từng phần lô 470,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,709,650
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Celecoxib
Mã phần lô PP2300540844
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Desloratadin
Mã phần lô PP2300540845
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Diazepam
Mã phần lô PP2300540846
Giá từng phần lô 2,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,160
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300540847
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300540848
Giá từng phần lô 276,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300540849
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Eperison
Mã phần lô PP2300540850
Giá từng phần lô 25,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300540851
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300540852
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Fentanyl
Mã phần lô PP2300540853
Giá từng phần lô 13,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Furosemid + spironolacton
Mã phần lô PP2300540854
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Glimepirid
Mã phần lô PP2300540855
Giá từng phần lô 15,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,600
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Glimepirid + metformin
Mã phần lô PP2300540856
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Glipizid
Mã phần lô PP2300540857
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Mã phần lô PP2300540858
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Isosorbid
Mã phần lô PP2300540859
Giá từng phần lô 76,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Levothyroxin
Mã phần lô PP2300540860
Giá từng phần lô 201,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,014,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Levothyroxin
Mã phần lô PP2300540861
Giá từng phần lô 32,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Lisinopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300540862
Giá từng phần lô 131,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300540863
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Midazolam
Mã phần lô PP2300540864
Giá từng phần lô 10,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Mupirocin
Mã phần lô PP2300540865
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Natri clorid
Mã phần lô PP2300540866
Giá từng phần lô 74,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300540867
Giá từng phần lô 14,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,120
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300540868
Giá từng phần lô 9,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Octreotid
Mã phần lô PP2300540869
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Omeprazol
Mã phần lô PP2300540870
Giá từng phần lô 69,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,800
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Piracetam
Mã phần lô PP2300540871
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Phytomenadion
Mã phần lô PP2300540872
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Ramipril
Mã phần lô PP2300540873
Giá từng phần lô 65,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,800
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Repaglinid
Mã phần lô PP2300540874
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300540875
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Salbutamol + ipratropium
Mã phần lô PP2300540876
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300540877
Giá từng phần lô 137,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,372,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2300540878
Giá từng phần lô 99,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 995,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Vancomycin
Mã phần lô PP2300540879
Giá từng phần lô 158,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Vinpocetin
Mã phần lô PP2300540880
Giá từng phần lô 11,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Vinpocetin
Mã phần lô PP2300540881
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300540882
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
VitaminC
Mã phần lô PP2300540883
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2300540884
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Zopiclon
Mã phần lô PP2300540885
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Bambuterol
Mã phần lô PP2300540886
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Calci lactat
Mã phần lô PP2300540887
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Candesartan
Mã phần lô PP2300540888
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Cefalexin
Mã phần lô PP2300540889
Giá từng phần lô 201,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,012,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300540890
Giá từng phần lô 80,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300540891
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Natri montelukast
Mã phần lô PP2300540892
Giá từng phần lô 9,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,600
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Thiamazol
Mã phần lô PP2300540893
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Thiamazol
Mã phần lô PP2300540894
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Spiramycin
Mã phần lô PP2300540895
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300540896
Giá từng phần lô 153,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Isosorbid
Mã phần lô PP2300540897
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Spironolacton
Mã phần lô PP2300540898
Giá từng phần lô 18,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,800
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Oxytocin
Mã phần lô PP2300540899
Giá từng phần lô 18,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Diclofenac
Mã phần lô PP2300540900
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300540901
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Amlodipin
Mã phần lô PP2300540902
Giá từng phần lô 10,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300540903
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Amoxicilin+ Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300540904
Giá từng phần lô 171,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,711,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Atenolol
Mã phần lô PP2300540905
Giá từng phần lô 20,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,600
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Azithromycin
Mã phần lô PP2300540906
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Azithromycin
Mã phần lô PP2300540907
Giá từng phần lô 13,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Carbamazepin
Mã phần lô PP2300540908
Giá từng phần lô 928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,280
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Cefixim
Mã phần lô PP2300540909
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300540910
Giá từng phần lô 81,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 812,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300540911
Giá từng phần lô 72,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300540912
Giá từng phần lô 156,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,567,200
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300540913
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Clopidogrel
Mã phần lô PP2300540914
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Gabapentin
Mã phần lô PP2300540915
Giá từng phần lô 34,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,400
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Gliclazid + metformin
Mã phần lô PP2300540916
Giá từng phần lô 565,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,655,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Losartan
Mã phần lô PP2300540917
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Meloxicam
Mã phần lô PP2300540918
Giá từng phần lô 8,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Metformin
Mã phần lô PP2300540919
Giá từng phần lô 1,026,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,269,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Metoprolol
Mã phần lô PP2300540920
Giá từng phần lô 31,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,200
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300540921
Giá từng phần lô 212,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300540922
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300540923
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300540924
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Valsartan
Mã phần lô PP2300540925
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Amlodipin + lisinopril
Mã phần lô PP2300540926
Giá từng phần lô 355,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Losartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300540927
Giá từng phần lô 94,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 948,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Sitagliptin + metformin
Mã phần lô PP2300540928
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Nicorandil
Mã phần lô PP2300540929
Giá từng phần lô 99,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Simvastatin
Mã phần lô PP2300540930
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Spiramycin
Mã phần lô PP2300540931
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Epinephrin
Mã phần lô PP2300540932
Giá từng phần lô 3,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,850
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Acetazolamid
Mã phần lô PP2300540933
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300540934
Giá từng phần lô 239,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,397,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300540935
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Acetylcystein
Mã phần lô PP2300540936
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300540937
Giá từng phần lô 15,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,600
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300540938
Giá từng phần lô 55,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300540939
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
Mã phần lô PP2300540940
Giá từng phần lô 74,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Aciclovir
Mã phần lô PP2300540941
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Aciclovir
Mã phần lô PP2300540942
Giá từng phần lô 23,636,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,365
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Aciclovir
Mã phần lô PP2300540943
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Acid folic
Mã phần lô PP2300540944
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Albendazol
Mã phần lô PP2300540945
Giá từng phần lô 4,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,900
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300540946
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300540947
Giá từng phần lô 14,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Alverincitrat
Mã phần lô PP2300540948
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Alverincitrat + simethicon
Mã phần lô PP2300540949
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2300540950
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300540951
Giá từng phần lô 29,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Amoxicilin+ Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300540952
Giá từng phần lô 94,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 949,200
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Amoxicilin+ Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300540953
Giá từng phần lô 712,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Amoxicilin+ Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300540954
Giá từng phần lô 171,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Amoxicilin+ Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300540955
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Ampicilin
Mã phần lô PP2300540956
Giá từng phần lô 21,132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,320
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300540957
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300540958
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300540959
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2300540960
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300540961
Giá từng phần lô 3,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300540962
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Azithromycin
Mã phần lô PP2300540963
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300540964
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300540965
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Bambuterol
Mã phần lô PP2300540966
Giá từng phần lô 7,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Glucosamin
Mã phần lô PP2300540967
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Lidocain
Mã phần lô PP2300540968
Giá từng phần lô 1,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,640
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Metronidazol
Mã phần lô PP2300540969
Giá từng phần lô 108,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,800
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
C1117
Mã phần lô PP2300540970
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300540971
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Bismuth
Mã phần lô PP2300540972
Giá từng phần lô 118,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Bismuth
Mã phần lô PP2300540973
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2300540974
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Polystyren
Mã phần lô PP2300540975
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Calci carbonat + vitaminD3
Mã phần lô PP2300540976
Giá từng phần lô 9,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Calci clorid
Mã phần lô PP2300540977
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300540978
Giá từng phần lô 333,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,336,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Carbetocin
Mã phần lô PP2300540979
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Carbocistein
Mã phần lô PP2300540980
Giá từng phần lô 21,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Carbocistein
Mã phần lô PP2300540981
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Cefaclor
Mã phần lô PP2300540982
Giá từng phần lô 58,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300540983
Giá từng phần lô 39,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300540984
Giá từng phần lô 232,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Cefamandol
Mã phần lô PP2300540985
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Cefdinir
Mã phần lô PP2300540986
Giá từng phần lô 12,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,100
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2300540987
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2300540988
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Celecoxib
Mã phần lô PP2300540989
Giá từng phần lô 6,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,600
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Cinnarizin
Mã phần lô PP2300540990
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Clobetasol propionat
Mã phần lô PP2300540991
Giá từng phần lô 12,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,800
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Clopidogrel
Mã phần lô PP2300540992
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Clorpromazin
Mã phần lô PP2300540993
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Clorpromazin
Mã phần lô PP2300540994
Giá từng phần lô 128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Clorpromazin
Mã phần lô PP2300540995
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Clotrimazol
Mã phần lô PP2300540996
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Clotrimazol
Mã phần lô PP2300540997
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Codein + terpin hydrat
Mã phần lô PP2300540998
Giá từng phần lô 119,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Colchicin
Mã phần lô PP2300540999
Giá từng phần lô 2,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Cồn boric
Mã phần lô PP2300541000
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Chlorpheniramin
Mã phần lô PP2300541001
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Desloratadin
Mã phần lô PP2300541002
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Diacerein
Mã phần lô PP2300541003
Giá từng phần lô 17,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Diazepam
Mã phần lô PP2300541004
Giá từng phần lô 2,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,400
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Diazepam
Mã phần lô PP2300541005
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Diclofenac
Mã phần lô PP2300541006
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Diclofenac
Mã phần lô PP2300541007
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Diclofenac
Mã phần lô PP2300541008
Giá từng phần lô 2,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,550
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Digoxin
Mã phần lô PP2300541009
Giá từng phần lô 1,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,800
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Digoxin
Mã phần lô PP2300541010
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Dihydroergotamin mesylat
Mã phần lô PP2300541011
Giá từng phần lô 15,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,560
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Diosmectit
Mã phần lô PP2300541012
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2300541013
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300541014
Giá từng phần lô 3,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Doxazosin
Mã phần lô PP2300541015
Giá từng phần lô 21,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,200
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300541016
Giá từng phần lô 6,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,700
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300541017
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300541018
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300541019
Giá từng phần lô 149,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Eperison
Mã phần lô PP2300541020
Giá từng phần lô 10,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Epinephrin
Mã phần lô PP2300541021
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Erythromycin
Mã phần lô PP2300541022
Giá từng phần lô 63,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Erythromycin
Mã phần lô PP2300541023
Giá từng phần lô 121,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300541024
Giá từng phần lô 44,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,900
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300541025
Giá từng phần lô 11,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300541026
Giá từng phần lô 6,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,600
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Fexofenadin
Mã phần lô PP2300541027
Giá từng phần lô 14,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,100
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300541028
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Furosemid + spironolacton
Mã phần lô PP2300541029
Giá từng phần lô 4,746,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,460
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Gentamicin
Mã phần lô PP2300541030
Giá từng phần lô 1,005,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,055
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Glucose
Mã phần lô PP2300541031
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Glucose
Mã phần lô PP2300541032
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Glucose
Mã phần lô PP2300541033
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Glycerol
Mã phần lô PP2300541034
Giá từng phần lô 27,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Glyceryl trinitrat
Mã phần lô PP2300541035
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Glyceryl trinitrat
Mã phần lô PP2300541036
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Griseofulvin
Mã phần lô PP2300541037
Giá từng phần lô 1,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,400
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Huyết thanh kháng uốn ván
Mã phần lô PP2300541038
Giá từng phần lô 50,526,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,260
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Hydroxypropylmethylcellulose
Mã phần lô PP2300541039
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300541040
Giá từng phần lô 30,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2300541041
Giá từng phần lô 107,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Ketoprofen
Mã phần lô PP2300541042
Giá từng phần lô 9,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,750
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Ketoprofen
Mã phần lô PP2300541043
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Levodopa + carbidopa
Mã phần lô PP2300541044
Giá từng phần lô 34,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,600
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Levodopa + carbidopa
Mã phần lô PP2300541045
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300541046
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300541047
Giá từng phần lô 95,382,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 953,820
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Levothyroxin
Mã phần lô PP2300541048
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Lidocain
Mã phần lô PP2300541049
Giá từng phần lô 2,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Losartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300541050
Giá từng phần lô 193,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,932,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Lovastatin
Mã phần lô PP2300541051
Giá từng phần lô 308,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300541052
Giá từng phần lô 309,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,099,600
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2300541053
Giá từng phần lô 348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Manitol
Mã phần lô PP2300541054
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,900
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Metronidazol + neomycin + nystatin
Mã phần lô PP2300541055
Giá từng phần lô 38,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Midazolam
Mã phần lô PP2300541056
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Morphin
Mã phần lô PP2300541057
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Morphin
Mã phần lô PP2300541058
Giá từng phần lô 35,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300541059
Giá từng phần lô 19,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,200
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Mupirocin
Mã phần lô PP2300541060
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2300541061
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Natri clorid
Mã phần lô PP2300541062
Giá từng phần lô 47,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,600
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Natri clorid
Mã phần lô PP2300541063
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Natri clorid
Mã phần lô PP2300541064
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Natri clorid
Mã phần lô PP2300541065
Giá từng phần lô 16,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Natri clorid
Mã phần lô PP2300541066
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Natri clorid
Mã phần lô PP2300541067
Giá từng phần lô 330,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan
Mã phần lô PP2300541068
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan + kẽm
Mã phần lô PP2300541069
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Natri hydrocarbonat
Mã phần lô PP2300541070
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Natri montelukast
Mã phần lô PP2300541071
Giá từng phần lô 3,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300541072
Giá từng phần lô 6,773,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,730
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300541073
Giá từng phần lô 3,412,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,125
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Nicardipin
Mã phần lô PP2300541074
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
Mã phần lô PP2300541075
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300541076
Giá từng phần lô 1,360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300541077
Giá từng phần lô 1,790,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Nước oxy già
Mã phần lô PP2300541078
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Nước oxy già
Mã phần lô PP2300541079
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Nystatin
Mã phần lô PP2300541080
Giá từng phần lô 940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,400
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Nystatin
Mã phần lô PP2300541081
Giá từng phần lô 735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Mã phần lô PP2300541082
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Omeprazol
Mã phần lô PP2300541083
Giá từng phần lô 17,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,800
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Pantoprazol
Mã phần lô PP2300541084
Giá từng phần lô 41,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,200
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Papaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300541085
Giá từng phần lô 1,105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,050
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Papaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300541086
Giá từng phần lô 16,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,200
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Paracetamol
Mã phần lô PP2300541087
Giá từng phần lô 3,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,920
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Paracetamol
Mã phần lô PP2300541088
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,700
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Paracetamol
Mã phần lô PP2300541089
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Paracetamol
Mã phần lô PP2300541090
Giá từng phần lô 83,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,900
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Paracetamol
Mã phần lô PP2300541091
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Paracetamol
Mã phần lô PP2300541092
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Paracetamol + codein phosphat
Mã phần lô PP2300541093
Giá từng phần lô 68,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Piracetam
Mã phần lô PP2300541094
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Piracetam
Mã phần lô PP2300541095
Giá từng phần lô 129,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Polyethylen glycol + propylen glycol
Mã phần lô PP2300541096
Giá từng phần lô 37,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,920
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Povidoniodin
Mã phần lô PP2300541097
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Prednison
Mã phần lô PP2300541098
Giá từng phần lô 30,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,200
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Procainhydroclorid
Mã phần lô PP2300541099
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Progesteron
Mã phần lô PP2300541100
Giá từng phần lô 46,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Propranolol hydroclorid
Mã phần lô PP2300541101
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300541102
Giá từng phần lô 231,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300541103
Giá từng phần lô 140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Phenoxy methylpenicilin
Mã phần lô PP2300541104
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Phenytoin
Mã phần lô PP2300541105
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Racecadotril
Mã phần lô PP2300541106
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300541107
Giá từng phần lô 316,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,160,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300541108
Giá từng phần lô 9,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Rotundin
Mã phần lô PP2300541109
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2300541110
Giá từng phần lô 57,046,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,465
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Sắt fumarat+ acid folic
Mã phần lô PP2300541111
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Simethicon
Mã phần lô PP2300541112
Giá từng phần lô 53,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Sitagliptin
Mã phần lô PP2300541113
Giá từng phần lô 158,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Sorbitol
Mã phần lô PP2300541114
Giá từng phần lô 14,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Sorbitol
Mã phần lô PP2300541115
Giá từng phần lô 8,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,600
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Sorbitol+ natri citrat
Mã phần lô PP2300541116
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Spiramycin
Mã phần lô PP2300541117
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2300541118
Giá từng phần lô 33,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,800
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Sucralfat
Mã phần lô PP2300541119
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Sulfadiazin bạc
Mã phần lô PP2300541120
Giá từng phần lô 3,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,800
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Mã phần lô PP2300541121
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Terbutalin
Mã phần lô PP2300541122
Giá từng phần lô 44,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,880
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Tetracyclin hydroclorid
Mã phần lô PP2300541123
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Timolol
Mã phần lô PP2300541124
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Tobramycin
Mã phần lô PP2300541125
Giá từng phần lô 2,719,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,190
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300541126
Giá từng phần lô 3,236,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,360
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Than hoạt
Mã phần lô PP2300541127
Giá từng phần lô 1,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,150
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300541128
Giá từng phần lô 11,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,900
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Vắc xin phòng Uốn ván
Mã phần lô PP2300541129
Giá từng phần lô 13,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,400
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
VitaminA + D3
Mã phần lô PP2300541130
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
VitaminA + D3
Mã phần lô PP2300541131
Giá từng phần lô 35,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,400
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
VitaminB1
Mã phần lô PP2300541132
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300541133
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
VitaminB12
Mã phần lô PP2300541134
Giá từng phần lô 17,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,400
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
VitaminB6
Mã phần lô PP2300541135
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
VitaminB6 + magnesilactat
Mã phần lô PP2300541136
Giá từng phần lô 42,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
VitaminC
Mã phần lô PP2300541137
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
VitaminE
Mã phần lô PP2300541138
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
VitaminK
Mã phần lô PP2300541139
Giá từng phần lô 1,498,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,980
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
VitaminK
Mã phần lô PP2300541140
Giá từng phần lô 2,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
VitaminPP
Mã phần lô PP2300541141
Giá từng phần lô 2,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,300
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Aescin
Mã phần lô PP2300541142
Giá từng phần lô 52,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Citicolin
Mã phần lô PP2300541143
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2300541144
Giá từng phần lô 18,249,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,490
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Fentanyl
Mã phần lô PP2300541145
Giá từng phần lô 7,799,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,994
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Fentanyl
Mã phần lô PP2300541146
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Gliclazid + metformin
Mã phần lô PP2300541147
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Mã phần lô PP2300541148
Giá từng phần lô 657,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Mã phần lô PP2300541149
Giá từng phần lô 418,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300541150
Giá từng phần lô 182,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300541151
Giá từng phần lô 107,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,078,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Itraconazol
Mã phần lô PP2300541152
Giá từng phần lô 7,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,800
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Moxifloxacin + dexamethason
Mã phần lô PP2300541153
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300541154
Giá từng phần lô 14,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,400
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2300541155
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Propofol
Mã phần lô PP2300541156
Giá từng phần lô 12,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,200
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300541157
Giá từng phần lô 7,434,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,340
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Dopamin hydroclorid
Mã phần lô PP2300541158
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Epinephrin
Mã phần lô PP2300541159
Giá từng phần lô 3,858,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,580
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Oxytocin
Mã phần lô PP2300541160
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Mometa
Mã phần lô PP230054
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ
son furoat
Mã phần lô 0970
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 0
Thời gian thực hiện HĐ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->