Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung ứng vật tư y tế trong Thông tư số 04/2017/TT-BYT
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300026125-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Tân Kỳ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung ứng vật tư y tế trong Thông tư số 04/2017/TT-BYT |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300014575 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu viện phí, Bảo hiểm y tế và các nguồn hợp pháp khác của Trung tâm y tế huyện Tân Kỳ năm 2023 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 8,057,080,850 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120.856.210 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300032039 - Bông hút nước y tế | 16,485,000 | 29.673.000 | TK01 | 11.540.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 2 | PP2300032040 - Bông cầu vô trùng dùng sát khuẩn fi20 | 24,900,000 | 44.820.000 | TK02 | 17.430.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 3 | PP2300032041 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 108,000,000 | 194.400.000 | TK04 | 75.600.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 4 | PP2300032042 - Dung dịch sát khuẩn tay | 198,000,000 | 356.400.000 | TK05 | 138.600.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 5 | PP2300032043 - Dung dịch sát khuẩn povidone | 84,000,000 | 151.200.000 | TK07 | 58.800.000 | Bằng Chứng minh KLMT/12 thángnăng lực bảo hành |
| 6 | PP2300032044 - Cồn y tế 70 độ | 60,000,000 | 108.000.000 | TK08 | 42.000.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 7 | PP2300032045 - Cồn y tế 96 độ | 15,362,500 | 27.652.500 | TK09 | 10.754.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 8 | PP2300032046 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nhanh | 114,455,550 | 206.019.990 | TK11 | 80.119.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 9 | PP2300032047 - Dung dịch ngâm khử khuẩn và tiệt khuẩn lạnh dụng cụ | 3,360,000 | 6.048.000 | TK12 | 2.352.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 10 | PP2300032048 - Băng bó bột | 5,000,000 | 9.000.000 | TK13 | 3.500.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 11 | PP2300032049 - Băng bó bột | 7,000,000 | 12.600.000 | TK14 | 4.900.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 12 | PP2300032050 - Băng cuộn 5cm x 2,5m | 3,050,000 | 5.490.000 | TK16 | 2.135.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 13 | PP2300032051 - Băng cuộn vải | 10,975,000 | 19.755.000 | TK17 | 7.683.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 14 | PP2300032052 - Băng dính lụa 5cm x 5m | 27,300,000 | 49.140.000 | TK18 | 19.110.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 15 | PP2300032053 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp | 60,500,000 | 108.900.000 | TK21 | 42.350.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 16 | PP2300032054 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 30cm x 6 lớp | 31,000,000 | 55.800.000 | TK22 | 21.700.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 17 | PP2300032055 - Bông gạc đắp vết thương vô trùng 10cm x 20cm | 12,540,000 | 22.572.000 | TK23 | 8.778.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 18 | PP2300032056 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp | 2,800,000 | 5.040.000 | TK24 | 1.960.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 19 | PP2300032057 - Gạc phẫu thuật | 12,775,000 | 22.995.000 | TK25 | 8.943.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 20 | PP2300032058 - Gạc băng mắt 4.5cm x 7cm | 4,000,000 | 7.200.000 | TK26 | 2.800.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 21 | PP2300032059 - Gạc hút y tế | 84,200,000 | 151.560.000 | TK27 | 58.940.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 22 | PP2300032060 - Gạc hút nước 18x26, khổ 0,8m | 90,720,000 | 163.296.000 | TK28 | 63.504.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 23 | PP2300032061 - Miếng cầm máu mũi | 20,400,000 | 36.720.000 | TK30 | 14.280.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 24 | PP2300032062 - Gạc cầm máu 10x20cm | 65,125,000 | 117.225.000 | TK31 | 45.588.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 25 | PP2300032063 - Bơm cho ăn 50ml | 4,075,000 | 7.335.000 | TK32 | 2.853.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 26 | PP2300032064 - Bơm tiêm 50ml | 2,250,000 | 4.050.000 | TK35 | 1.575.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 27 | PP2300032065 - Bơm kim tiêm 10ml | 80,960,000 | 145.728.000 | TK36 | 56.672.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 28 | PP2300032066 - Bơm kim tiêm 5ml | 146,300,000 | 263.340.000 | TK37 | 102.410.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 29 | PP2300032067 - Bơm kim tiêm 20ml | 92,500,000 | 166.500.000 | TK38 | 64.750.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 30 | PP2300032068 - Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 20ml | 3,360,000 | 6.048.000 | TK41 | 2.352.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 31 | PP2300032069 - Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 50ml | 5,000,000 | 9.000.000 | TK42 | 3.500.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 32 | PP2300032070 - Bơm tiêm Insulin | 118,000,000 | 212.400.000 | TK44 | 82.600.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 33 | PP2300032071 - Bơm tiêm Insulin | 120,375,000 | 216.675.000 | TK45 | 84.263.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 34 | PP2300032072 - Bơm tiêm liền kim 1ml | 1,380,000 | 2.484.000 | TK46 | 966.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 35 | PP2300032073 - Bơm tiêm liền kim 3ml | 1,260,000 | 2.268.000 | TK48 | 882.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 36 | PP2300032074 - Bơm tiêm liền kim 10ml | 42,000,000 | 75.600.000 | TK49 | 29.400.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 37 | PP2300032075 - Bơm tiêm liền kim 5ml | 85,800,000 | 154.440.000 | TK50 | 60.060.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 38 | PP2300032076 - Bơm tiêm liền kim 20ml | 91,800,000 | 165.240.000 | TK51 | 64.260.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 39 | PP2300032077 - Kim cánh bướm | 44,000,000 | 79.200.000 | TK53 | 30.800.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 40 | PP2300032078 - Kim chích máu | 440,000 | 792.000 | TK54 | 308.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 41 | PP2300032079 - Kim tiêm | 29,500,000 | 53.100.000 | TK55 | 20.650.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 42 | PP2300032080 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ | 111,825,000 | 201.285.000 | TK56 | 78.278.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 43 | PP2300032081 - Kim luồn tĩnh mạch có cửa, có cánh | 240,000,000 | 432.000.000 | TK57 | 168.000.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 44 | PP2300032082 - Kim nha khoa các số | 3,170,000 | 5.706.000 | TK60 | 2.219.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 45 | PP2300032083 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ | 38,000,000 | 68.400.000 | TK61 | 26.600.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 46 | PP2300032084 - Kim châm cứu | 74,800,000 | 134.640.000 | TK62 | 52.360.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 47 | PP2300032085 - Bộ dây truyền dịch (kim 1 cánh bướm các số) | 89,880,000 | 161.784.000 | TK63 | 62.916.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 48 | PP2300032086 - Bộ dây truyền dịch Kim cánh bướm | 106,000,000 | 190.800.000 | TK64 | 74.200.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 49 | PP2300032087 - Dây truyền máu | 3,000,000 | 5.400.000 | TK66 | 2.100.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 50 | PP2300032088 - Dây truyền máu | 12,350,000 | 22.230.000 | TK67 | 8.645.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 51 | PP2300032089 - Khoá ba chạc có dây nối 10cm | 945,000 | 1.701.000 | TK68 | 662.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 52 | PP2300032090 - Găng phẫu thuật chưa tiệt trùng các số | 195,000,000 | 351.000.000 | TK70 | 136.500.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 53 | PP2300032091 - Găng kiểm tra dùng trong y tế | 136,000,000 | 244.800.000 | TK71 | 95.200.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 54 | PP2300032092 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số | 112,500,000 | 202.500.000 | TK74 | 78.750.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 55 | PP2300032093 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng | 119,950,000 | 215.910.000 | TK75 | 83.965.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 56 | PP2300032094 - Túi máu đơn | 8,400,000 | 15.120.000 | TK76 | 5.880.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 57 | PP2300032095 - Túi đựng nước tiểu | 9,900,000 | 17.820.000 | TK78 | 6.930.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 58 | PP2300032096 - Ống nghiệm lấy máu Natri Citrat | 13,401,600 | 24.122.880 | TK79 | 9.381.120 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 59 | PP2300032097 - Ống nghiệm lấy máu Heparin | 57,050,000 | 102.690.000 | TK80 | 39.935.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 60 | PP2300032098 - Ống nghiệm | 1,260,000 | 2.268.000 | TK81 | 882.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 61 | PP2300032099 - Lọ nhựa đựng mẫu | 5,580,000 | 10.044.000 | TK82 | 3.906.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 62 | PP2300032100 - Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh | 693,000 | 1.247.400 | TK83 | 485.100 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 63 | PP2300032101 - Ống nghiệm | 7,400,000 | 13.320.000 | TK84 | 5.180.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 64 | PP2300032102 - Ống nghiệm lấy máu EDTA | 29,131,200 | 52.436.160 | TK85 | 20.392.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 65 | PP2300032103 - Ống nội khí quản các số | 17,325,000 | 31.185.000 | TK86 | 12.128.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 66 | PP2300032104 - Dây thở oxy | 9,490,000 | 17.082.000 | TK87 | 6.643.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 67 | PP2300032105 - Ống thông hậu môn | 294,000 | 529.200 | TK88 | 206.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 68 | PP2300032106 - Sonde foley 2 nhánh các số | 14,098,500 | 25.377.300 | TK89 | 9.869.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 69 | PP2300032107 - Sonde nelaton các số | 4,215,000 | 7.587.000 | TK91 | 2.951.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 70 | PP2300032108 - Ống thông dạ dày các số | 4,567,500 | 8.221.500 | TK92 | 3.197.250 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 71 | PP2300032109 - Ống hút điều kinh | 7,812,500 | 14.062.500 | TK93 | 5.469.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 72 | PP2300032110 - Dây hút nhớt các cỡ | 14,875,000 | 26.775.000 | TK94 | 10.413.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 73 | PP2300032111 - Dây nối bơm tiêm điện | 4,410,000 | 7.938.000 | TK95 | 3.087.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 74 | PP2300032112 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 02 nòng | 13,750,000 | 24.750.000 | TK96 | 9.625.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 75 | PP2300032113 - Kim khâu các loại, các cỡ | 1,850,000 | 3.330.000 | TK97 | 1.295.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 76 | PP2300032114 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Polypropylene số 5/0 | 5,870,000 | 10.566.000 | TK98 | 4.109.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 77 | PP2300032115 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Polypropylene số 4/0 | 4,620,000 | 8.316.000 | TK99 | 3.234.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 78 | PP2300032116 - Chỉ phẫu thuật không tiêu polypropylene số 3/0 | 28,600,000 | 51.480.000 | TK100 | 20.020.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 79 | PP2300032117 - Chỉ Phẫu Thuật Không Tiêu | 76,104,000 | 136.987.200 | TK102 | 53.273.000 | Bằng Chứng minh KLMT/12 thángnăng lực bảo hành |
| 80 | PP2300032118 - Chỉ Nylon số 4/0 | 7,350,000 | 13.230.000 | TK103 | 5.145.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 81 | PP2300032119 - Chỉ Nylon số 3/0b | 13,250,000 | 23.850.000 | TK104 | 9.275.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 82 | PP2300032120 - Chỉ Nylon số 5/0 | 9,450,000 | 17.010.000 | TK105 | 6.615.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 83 | PP2300032121 - Chỉ không tiêu thiên nhiên đa sợi (3/0) | 1,449,000 | 2.608.200 | TK106 | 1.014.300 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 84 | PP2300032122 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide số 3/0 | 20,462,500 | 36.832.500 | TK107 | 14.324.000 | Bằng Chứng minh KLMT/12 thángnăng lực bảo hành |
| 85 | PP2300032123 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide số 2/0 | 47,000,000 | 84.600.000 | TK108 | 32.900.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 86 | PP2300032124 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide số 4/0 | 23,500,000 | 42.300.000 | TK109 | 16.450.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 87 | PP2300032125 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi | 132,000,000 | 237.600.000 | TK110 | 92.400.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 88 | PP2300032126 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 4/0 | 28,000,000 | 50.400.000 | TK111 | 19.600.000 | Bằng Chứng minh KLMT/12 thángnăng lực bảo hành |
| 89 | PP2300032127 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 3/0 | 94,500,000 | 170.100.000 | TK112 | 66.150.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 90 | PP2300032128 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide số 1 | 133,350,000 | 240.030.000 | TK113 | 93.345.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 91 | PP2300032129 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 | 52,500,000 | 94.500.000 | TK114 | 36.750.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 92 | PP2300032130 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 | 10,500,000 | 18.900.000 | TK115 | 7.350.000 | Bằng KLMT/12 Chứng minh năng lực bảo thánghành |
| 93 | PP2300032131 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 | 94,500,000 | 170.100.000 | TK116 | 66.150.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 94 | PP2300032132 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 1 | 83,800,000 | 150.840.000 | TK117 | 58.660.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 95 | PP2300032133 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 2 | 21,800,000 | 39.240.000 | TK118 | 15.260.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 96 | PP2300032134 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 2/0 | 70,000,000 | 126.000.000 | TK119 | 49.000.000 | Bằng Chứng minh KLMT/12 thángnăng lực bảo hành |
| 97 | PP2300032135 - Dao phẫu thuật | 84,500,000 | 152.100.000 | TK120 | 59.150.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 98 | PP2300032136 - Dao lạng mộng | 25,000,000 | 45.000.000 | TK122 | 17.500.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 99 | PP2300032137 - Dao mổ 15 độ | 44,500,000 | 80.100.000 | TK123 | 31.150.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 100 | PP2300032138 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, ngậm nước | 895,500,000 | 1.611.900.000 | TK127 | 626.850.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 101 | PP2300032139 - Lưới điều trị thoát vị 10x15 | 57,500,000 | 103.500.000 | TK129 | 40.250.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 102 | PP2300032140 - Lưới điều trị thoát vị 6x11 | 50,000,000 | 90.000.000 | TK130 | 35.000.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 103 | PP2300032141 - Phim X Quang cỡ 20x25 | 255,000,000 | 459.000.000 | TK131 | 178.500.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 104 | PP2300032142 - Phim X Quang cỡ 25 x 30 | 125,000,000 | 225.000.000 | TK132 | 87.500.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 105 | PP2300032143 - Phim X - Quang số hoá cỡ 20x25 | 480,000,000 | 864.000.000 | TK133 | 336.000.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 106 | PP2300032144 - Phim X - Quang số hoá cỡ 25x30 | 180,000,000 | 324.000.000 | TK134 | 126.000.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 107 | PP2300032145 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco | 187,500,000 | 337.500.000 | TK136 | 131.250.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 108 | PP2300032146 - Thiết bị cắt trĩ bằng phương pháp Longo | 184,200,000 | 331.560.000 | TK137 | 128.940.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 109 | PP2300032147 - Dụng cụ cắt trĩ theo phương pháp Longo, các cỡ | 143,250,000 | 257.850.000 | TK138 | 100.275.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 110 | PP2300032148 - Sonde niệu quản chữ JJ | 14,000,000 | 25.200.000 | TK142 | 9.800.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 111 | PP2300032149 - Nẹp chữ T nhỏ các cỡ, cẳng tay vít 3.5mm | 28,200,000 | 50.760.000 | TK145 | 19.740.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 112 | PP2300032150 - Vít xương cứng 3.5mm các cỡ | 19,000,000 | 34.200.000 | TK146 | 13.300.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 113 | PP2300032151 - Vít xương cứng 4.5mm các cỡ | 19,200,000 | 34.560.000 | TK147 | 13.440.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 114 | PP2300032152 - Đinh 2 đầu nhọn các cỡ | 55,000,000 | 99.000.000 | TK148 | 38.500.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 115 | PP2300032153 - Chỉ thép mềm đường kính các cỡ | 26,000,000 | 46.800.000 | TK149 | 18.200.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 116 | PP2300032154 - Đinh nội tủy xương đùi có chốt ngang các cỡ | 21,725,000 | 39.105.000 | TK150 | 15.208.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 117 | PP2300032155 - Đinh nội tủy xương chày có chốt ngang các cỡ | 21,725,000 | 39.105.000 | TK151 | 15.208.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 118 | PP2300032156 - Vít khóa ngang đinh nội tủy xương đùi, xương chày 4.5mm các cỡ | 4,800,000 | 8.640.000 | TK152 | 3.360.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 119 | PP2300032157 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm | 40,000,000 | 72.000.000 | TK153 | 28.000.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 120 | PP2300032158 - Nẹp khoá mắt xích thẳng các cỡ | 62,000,000 | 111.600.000 | TK154 | 43.400.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 121 | PP2300032159 - Nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm | 39,800,000 | 71.640.000 | TK155 | 27.860.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 122 | PP2300032160 - Nẹp khóa móc xương đòn các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm | 22,000,000 | 39.600.000 | TK156 | 15.400.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 123 | PP2300032161 - Nẹp khóa xương gót các cỡ, dùng vít khoa 3.5mm | 40,000,000 | 72.000.000 | TK157 | 28.000.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 124 | PP2300032162 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi các cỡ, dùng vít 5.0mm | 60,000,000 | 108.000.000 | TK158 | 42.000.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 125 | PP2300032163 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ, dùng vít khóa 5.0mm | 60,000,000 | 108.000.000 | TK159 | 42.000.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 126 | PP2300032164 - Nẹp khóa đầu trên xương chày các cỡ | 110,000,000 | 198.000.000 | TK160 | 77.000.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 127 | PP2300032165 - Vít khóa | 20,000,000 | 36.000.000 | TK163 | 14.000.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 128 | PP2300032166 - Vít khóa | 20,100,000 | 36.180.000 | TK164 | 14.070.000 | Bằng KLMT/12 Chứng minh năng lực bảo thánghành |
| 129 | PP2300032167 - Vít xốp | 21,500,000 | 38.700.000 | TK165 | 15.050.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 130 | PP2300032168 - Đinh Kirschner các cỡ | 13,000,000 | 23.400.000 | TK168 | 9.100.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 131 | PP2300032169 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay chữ T các cỡ | 60,400,000 | 108.720.000 | TK176 | 42.280.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 132 | PP2300032170 - Tay dao mổ điện | 18,500,000 | 33.300.000 | TK179 | 12.950.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 133 | PP2300032171 - Băng chỉ thị nhiệt dùng cho hấp ướt | 6,000,000 | 10.800.000 | TK182 | 4.200.000 | Bằng KLMT/12 Chứng minh năng lực bảo thánghành |
| 134 | PP2300032172 - Bao bọc camera dùng trong thủ thuật, phẫu thuật | 7,575,000 | 13.635.000 | TK183 | 5.303.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 135 | PP2300032173 - Đầu côn | 1,860,000 | 3.348.000 | TK184 | 1.302.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 136 | PP2300032174 - Đầu côn | 640,000 | 1.152.000 | TK185 | 448.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 137 | PP2300032175 - Đè lưỡi gỗ | 3,000,000 | 5.400.000 | TK186 | 2.100.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 138 | PP2300032176 - Điện cực dán | 700,000 | 1.260.000 | TK187 | 490.000 | Bằng KLMT/12 Chứng minh năng lực bảo thánghành |
| 139 | PP2300032177 - Kẹp rốn | 6,900,000 | 12.420.000 | TK188 | 4.830.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 140 | PP2300032178 - Mask bóp bóng | 21,500,000 | 38.700.000 | TK189 | 15.050.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 141 | PP2300032179 - Mặt nạ thở oxy | 21,600,000 | 38.880.000 | TK190 | 15.120.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 142 | PP2300032180 - Mask khí dung | 48,000,000 | 86.400.000 | TK191 | 33.600.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 143 | PP2300032181 - Ambu bóp bóng người lớn | 1,725,000 | 3.105.000 | TK192 | 1.208.000 | Bằng KLMT/12 Chứng minh năng lực bảo thánghành |
| 144 | PP2300032182 - Miếng dán mi loại nhỏ | 9,750,000 | 17.550.000 | TK194 | 6.825.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 145 | PP2300032183 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 1 | 50,504,000 | 90.907.200 | TK195 | 35.353.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
| 146 | PP2300032184 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 3/0 | 9,950,000 | 17.910.000 | TK196 | 6.965.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Bông hút nước y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300032039 |
| Giá từng phần lô | 16,485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.673.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK01 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Bông cầu vô trùng dùng sát khuẩn fi20 |
|
| Mã phần lô | PP2300032040 |
| Giá từng phần lô | 24,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300032041 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK04 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Dung dịch sát khuẩn tay |
|
| Mã phần lô | PP2300032042 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 356.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK05 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Dung dịch sát khuẩn povidone |
|
| Mã phần lô | PP2300032043 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK07 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng Chứng minh KLMT/12 thángnăng lực bảo hành |
Cồn y tế 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300032044 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK08 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Cồn y tế 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300032045 |
| Giá từng phần lô | 15,362,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.652.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK09 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.754.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300032046 |
| Giá từng phần lô | 114,455,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.019.990 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK11 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.119.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Dung dịch ngâm khử khuẩn và tiệt khuẩn lạnh dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300032047 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.048.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Băng bó bột |
|
| Mã phần lô | PP2300032048 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK13 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Băng bó bột |
|
| Mã phần lô | PP2300032049 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK14 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Băng cuộn 5cm x 2,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300032050 |
| Giá từng phần lô | 3,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK16 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.135.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Băng cuộn vải |
|
| Mã phần lô | PP2300032051 |
| Giá từng phần lô | 10,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.755.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK17 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.683.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Băng dính lụa 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300032052 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK18 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300032053 |
| Giá từng phần lô | 60,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK21 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 30cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300032054 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK22 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Bông gạc đắp vết thương vô trùng 10cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300032055 |
| Giá từng phần lô | 12,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK23 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.778.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300032056 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK24 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Gạc phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300032057 |
| Giá từng phần lô | 12,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.995.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.943.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Gạc băng mắt 4.5cm x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2300032058 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK26 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Gạc hút y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300032059 |
| Giá từng phần lô | 84,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK27 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Gạc hút nước 18x26, khổ 0,8m |
|
| Mã phần lô | PP2300032060 |
| Giá từng phần lô | 90,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.296.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK28 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2300032061 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK30 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Gạc cầm máu 10x20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300032062 |
| Giá từng phần lô | 65,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK31 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300032063 |
| Giá từng phần lô | 4,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.335.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK32 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.853.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300032064 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK35 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Bơm kim tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300032065 |
| Giá từng phần lô | 80,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK36 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Bơm kim tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300032066 |
| Giá từng phần lô | 146,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK37 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Bơm kim tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300032067 |
| Giá từng phần lô | 92,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK38 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300032068 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.048.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK41 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300032069 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK42 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Bơm tiêm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300032070 |
| Giá từng phần lô | 118,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK44 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Bơm tiêm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300032071 |
| Giá từng phần lô | 120,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK45 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.263.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Bơm tiêm liền kim 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300032072 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.484.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK46 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 966.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Bơm tiêm liền kim 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300032073 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.268.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK48 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Bơm tiêm liền kim 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300032074 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK49 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Bơm tiêm liền kim 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300032075 |
| Giá từng phần lô | 85,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK50 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Bơm tiêm liền kim 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300032076 |
| Giá từng phần lô | 91,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK51 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300032077 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK53 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2300032078 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 792.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK54 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Kim tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300032079 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK55 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300032080 |
| Giá từng phần lô | 111,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.285.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK56 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.278.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Kim luồn tĩnh mạch có cửa, có cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300032081 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 432.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK57 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Kim nha khoa các số |
|
| Mã phần lô | PP2300032082 |
| Giá từng phần lô | 3,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.706.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK60 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.219.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300032083 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK61 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2300032084 |
| Giá từng phần lô | 74,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK62 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Bộ dây truyền dịch (kim 1 cánh bướm các số) |
|
| Mã phần lô | PP2300032085 |
| Giá từng phần lô | 89,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.784.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK63 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.916.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Bộ dây truyền dịch Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300032086 |
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK64 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300032087 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK66 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300032088 |
| Giá từng phần lô | 12,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK67 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.645.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Khoá ba chạc có dây nối 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300032089 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.701.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK68 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 662.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Găng phẫu thuật chưa tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300032090 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 351.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK70 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Găng kiểm tra dùng trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300032091 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 244.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK71 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Găng phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300032092 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK74 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300032093 |
| Giá từng phần lô | 119,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK75 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Túi máu đơn |
|
| Mã phần lô | PP2300032094 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK76 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300032095 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK78 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Ống nghiệm lấy máu Natri Citrat |
|
| Mã phần lô | PP2300032096 |
| Giá từng phần lô | 13,401,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.122.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK79 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.381.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Ống nghiệm lấy máu Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300032097 |
| Giá từng phần lô | 57,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK80 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.935.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Ống nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300032098 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.268.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK81 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Lọ nhựa đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300032099 |
| Giá từng phần lô | 5,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.044.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK82 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.906.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2300032100 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.247.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK83 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 485.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Ống nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300032101 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK84 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Ống nghiệm lấy máu EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2300032102 |
| Giá từng phần lô | 29,131,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.436.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK85 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Ống nội khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2300032103 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.185.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK86 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.128.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Dây thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300032104 |
| Giá từng phần lô | 9,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.082.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK87 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.643.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Ống thông hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2300032105 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 529.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK88 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Sonde foley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300032106 |
| Giá từng phần lô | 14,098,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.377.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK89 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.869.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Sonde nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2300032107 |
| Giá từng phần lô | 4,215,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.587.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK91 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.951.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Ống thông dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2300032108 |
| Giá từng phần lô | 4,567,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.221.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK92 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.197.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Ống hút điều kinh |
|
| Mã phần lô | PP2300032109 |
| Giá từng phần lô | 7,812,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK93 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.469.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Dây hút nhớt các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300032110 |
| Giá từng phần lô | 14,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK94 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.413.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300032111 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.938.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK95 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.087.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 02 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300032112 |
| Giá từng phần lô | 13,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK96 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Kim khâu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300032113 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK97 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Polypropylene số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300032114 |
| Giá từng phần lô | 5,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.566.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK98 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.109.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Polypropylene số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300032115 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.316.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK99 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.234.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Chỉ phẫu thuật không tiêu polypropylene số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300032116 |
| Giá từng phần lô | 28,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK100 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Chỉ Phẫu Thuật Không Tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300032117 |
| Giá từng phần lô | 76,104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.987.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK102 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.273.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng Chứng minh KLMT/12 thángnăng lực bảo hành |
Chỉ Nylon số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300032118 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK103 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Chỉ Nylon số 3/0b |
|
| Mã phần lô | PP2300032119 |
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK104 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Chỉ Nylon số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300032120 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK105 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Chỉ không tiêu thiên nhiên đa sợi (3/0) |
|
| Mã phần lô | PP2300032121 |
| Giá từng phần lô | 1,449,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.608.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK106 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.014.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300032122 |
| Giá từng phần lô | 20,462,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.832.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK107 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.324.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng Chứng minh KLMT/12 thángnăng lực bảo hành |
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300032123 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK108 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300032124 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK109 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300032125 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK110 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300032126 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK111 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng Chứng minh KLMT/12 thángnăng lực bảo hành |
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300032127 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK112 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300032128 |
| Giá từng phần lô | 133,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.030.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK113 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.345.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300032129 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK114 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300032130 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK115 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 Chứng minh năng lực bảo thánghành |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300032131 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK116 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300032132 |
| Giá từng phần lô | 83,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK117 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300032133 |
| Giá từng phần lô | 21,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK118 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300032134 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK119 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng Chứng minh KLMT/12 thángnăng lực bảo hành |
Dao phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300032135 |
| Giá từng phần lô | 84,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK120 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Dao lạng mộng |
|
| Mã phần lô | PP2300032136 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK122 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Dao mổ 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300032137 |
| Giá từng phần lô | 44,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK123 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, ngậm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300032138 |
| Giá từng phần lô | 895,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.611.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK127 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 626.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Lưới điều trị thoát vị 10x15 |
|
| Mã phần lô | PP2300032139 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK129 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Lưới điều trị thoát vị 6x11 |
|
| Mã phần lô | PP2300032140 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK130 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Phim X Quang cỡ 20x25 |
|
| Mã phần lô | PP2300032141 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 459.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK131 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Phim X Quang cỡ 25 x 30 |
|
| Mã phần lô | PP2300032142 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK132 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Phim X - Quang số hoá cỡ 20x25 |
|
| Mã phần lô | PP2300032143 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 864.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK133 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Phim X - Quang số hoá cỡ 25x30 |
|
| Mã phần lô | PP2300032144 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK134 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2300032145 |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK136 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Thiết bị cắt trĩ bằng phương pháp Longo |
|
| Mã phần lô | PP2300032146 |
| Giá từng phần lô | 184,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 331.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK137 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Dụng cụ cắt trĩ theo phương pháp Longo, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300032147 |
| Giá từng phần lô | 143,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK138 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Sonde niệu quản chữ JJ |
|
| Mã phần lô | PP2300032148 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK142 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Nẹp chữ T nhỏ các cỡ, cẳng tay vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300032149 |
| Giá từng phần lô | 28,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK145 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Vít xương cứng 3.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300032150 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK146 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Vít xương cứng 4.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300032151 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK147 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Đinh 2 đầu nhọn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300032152 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK148 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Chỉ thép mềm đường kính các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300032153 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK149 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Đinh nội tủy xương đùi có chốt ngang các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300032154 |
| Giá từng phần lô | 21,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.105.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK150 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.208.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Đinh nội tủy xương chày có chốt ngang các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300032155 |
| Giá từng phần lô | 21,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.105.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK151 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.208.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Vít khóa ngang đinh nội tủy xương đùi, xương chày 4.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300032156 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK152 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300032157 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK153 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Nẹp khoá mắt xích thẳng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300032158 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK154 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300032159 |
| Giá từng phần lô | 39,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK155 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Nẹp khóa móc xương đòn các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300032160 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK156 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Nẹp khóa xương gót các cỡ, dùng vít khoa 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300032161 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK157 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi các cỡ, dùng vít 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300032162 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK158 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ, dùng vít khóa 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300032163 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK159 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Nẹp khóa đầu trên xương chày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300032164 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK160 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Vít khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300032165 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK163 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Vít khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300032166 |
| Giá từng phần lô | 20,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK164 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 Chứng minh năng lực bảo thánghành |
Vít xốp |
|
| Mã phần lô | PP2300032167 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK165 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Đinh Kirschner các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300032168 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK168 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay chữ T các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300032169 |
| Giá từng phần lô | 60,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK176 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Tay dao mổ điện |
|
| Mã phần lô | PP2300032170 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK179 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Băng chỉ thị nhiệt dùng cho hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2300032171 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK182 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 Chứng minh năng lực bảo thánghành |
Bao bọc camera dùng trong thủ thuật, phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300032172 |
| Giá từng phần lô | 7,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.635.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK183 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.303.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Đầu côn |
|
| Mã phần lô | PP2300032173 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.348.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK184 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.302.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Đầu côn |
|
| Mã phần lô | PP2300032174 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.152.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK185 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 448.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300032175 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK186 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Điện cực dán |
|
| Mã phần lô | PP2300032176 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK187 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 Chứng minh năng lực bảo thánghành |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2300032177 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK188 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Mask bóp bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300032178 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK189 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Mặt nạ thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300032179 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK190 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Mask khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2300032180 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK191 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Ambu bóp bóng người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300032181 |
| Giá từng phần lô | 1,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.105.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK192 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.208.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 Chứng minh năng lực bảo thánghành |
Miếng dán mi loại nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300032182 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK194 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300032183 |
| Giá từng phần lô | 50,504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.907.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK195 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.353.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300032184 |
| Giá từng phần lô | 9,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TK196 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi