Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung ứng vật tư y tế trong Thông tư số 04/2017/TT-BYT

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300026125-01
Thời điểm đóng mở thầu 06/03/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Tân Kỳ
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Cung ứng vật tư y tế trong Thông tư số 04/2017/TT-BYT
Số hiệu KHLCNT PL2300014575
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu viện phí, Bảo hiểm y tế và các nguồn hợp pháp khác của Trung tâm y tế huyện Tân Kỳ năm 2023
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 8,057,080,850 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120.856.210 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300032039 - Bông hút nước y tế 16,485,000 29.673.000 TK01 11.540.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
2 PP2300032040 - Bông cầu vô trùng dùng sát khuẩn fi20 24,900,000 44.820.000 TK02 17.430.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
3 PP2300032041 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh 108,000,000 194.400.000 TK04 75.600.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
4 PP2300032042 - Dung dịch sát khuẩn tay 198,000,000 356.400.000 TK05 138.600.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
5 PP2300032043 - Dung dịch sát khuẩn povidone 84,000,000 151.200.000 TK07 58.800.000 Bằng Chứng minh KLMT/12 thángnăng lực bảo hành
6 PP2300032044 - Cồn y tế 70 độ 60,000,000 108.000.000 TK08 42.000.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
7 PP2300032045 - Cồn y tế 96 độ 15,362,500 27.652.500 TK09 10.754.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
8 PP2300032046 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nhanh 114,455,550 206.019.990 TK11 80.119.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
9 PP2300032047 - Dung dịch ngâm khử khuẩn và tiệt khuẩn lạnh dụng cụ 3,360,000 6.048.000 TK12 2.352.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
10 PP2300032048 - Băng bó bột 5,000,000 9.000.000 TK13 3.500.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
11 PP2300032049 - Băng bó bột 7,000,000 12.600.000 TK14 4.900.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
12 PP2300032050 - Băng cuộn 5cm x 2,5m 3,050,000 5.490.000 TK16 2.135.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
13 PP2300032051 - Băng cuộn vải 10,975,000 19.755.000 TK17 7.683.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
14 PP2300032052 - Băng dính lụa 5cm x 5m 27,300,000 49.140.000 TK18 19.110.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
15 PP2300032053 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp 60,500,000 108.900.000 TK21 42.350.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
16 PP2300032054 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 30cm x 6 lớp 31,000,000 55.800.000 TK22 21.700.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
17 PP2300032055 - Bông gạc đắp vết thương vô trùng 10cm x 20cm 12,540,000 22.572.000 TK23 8.778.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
18 PP2300032056 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp 2,800,000 5.040.000 TK24 1.960.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
19 PP2300032057 - Gạc phẫu thuật 12,775,000 22.995.000 TK25 8.943.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
20 PP2300032058 - Gạc băng mắt 4.5cm x 7cm 4,000,000 7.200.000 TK26 2.800.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
21 PP2300032059 - Gạc hút y tế 84,200,000 151.560.000 TK27 58.940.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
22 PP2300032060 - Gạc hút nước 18x26, khổ 0,8m 90,720,000 163.296.000 TK28 63.504.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
23 PP2300032061 - Miếng cầm máu mũi 20,400,000 36.720.000 TK30 14.280.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
24 PP2300032062 - Gạc cầm máu 10x20cm 65,125,000 117.225.000 TK31 45.588.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
25 PP2300032063 - Bơm cho ăn 50ml 4,075,000 7.335.000 TK32 2.853.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
26 PP2300032064 - Bơm tiêm 50ml 2,250,000 4.050.000 TK35 1.575.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
27 PP2300032065 - Bơm kim tiêm 10ml 80,960,000 145.728.000 TK36 56.672.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
28 PP2300032066 - Bơm kim tiêm 5ml 146,300,000 263.340.000 TK37 102.410.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
29 PP2300032067 - Bơm kim tiêm 20ml 92,500,000 166.500.000 TK38 64.750.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
30 PP2300032068 - Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 20ml 3,360,000 6.048.000 TK41 2.352.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
31 PP2300032069 - Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 50ml 5,000,000 9.000.000 TK42 3.500.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
32 PP2300032070 - Bơm tiêm Insulin 118,000,000 212.400.000 TK44 82.600.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
33 PP2300032071 - Bơm tiêm Insulin 120,375,000 216.675.000 TK45 84.263.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
34 PP2300032072 - Bơm tiêm liền kim 1ml 1,380,000 2.484.000 TK46 966.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
35 PP2300032073 - Bơm tiêm liền kim 3ml 1,260,000 2.268.000 TK48 882.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
36 PP2300032074 - Bơm tiêm liền kim 10ml 42,000,000 75.600.000 TK49 29.400.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
37 PP2300032075 - Bơm tiêm liền kim 5ml 85,800,000 154.440.000 TK50 60.060.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
38 PP2300032076 - Bơm tiêm liền kim 20ml 91,800,000 165.240.000 TK51 64.260.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
39 PP2300032077 - Kim cánh bướm 44,000,000 79.200.000 TK53 30.800.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
40 PP2300032078 - Kim chích máu 440,000 792.000 TK54 308.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
41 PP2300032079 - Kim tiêm 29,500,000 53.100.000 TK55 20.650.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
42 PP2300032080 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ 111,825,000 201.285.000 TK56 78.278.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
43 PP2300032081 - Kim luồn tĩnh mạch có cửa, có cánh 240,000,000 432.000.000 TK57 168.000.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
44 PP2300032082 - Kim nha khoa các số 3,170,000 5.706.000 TK60 2.219.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
45 PP2300032083 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ 38,000,000 68.400.000 TK61 26.600.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
46 PP2300032084 - Kim châm cứu 74,800,000 134.640.000 TK62 52.360.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
47 PP2300032085 - Bộ dây truyền dịch (kim 1 cánh bướm các số) 89,880,000 161.784.000 TK63 62.916.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
48 PP2300032086 - Bộ dây truyền dịch Kim cánh bướm 106,000,000 190.800.000 TK64 74.200.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
49 PP2300032087 - Dây truyền máu 3,000,000 5.400.000 TK66 2.100.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
50 PP2300032088 - Dây truyền máu 12,350,000 22.230.000 TK67 8.645.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
51 PP2300032089 - Khoá ba chạc có dây nối 10cm 945,000 1.701.000 TK68 662.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
52 PP2300032090 - Găng phẫu thuật chưa tiệt trùng các số 195,000,000 351.000.000 TK70 136.500.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
53 PP2300032091 - Găng kiểm tra dùng trong y tế 136,000,000 244.800.000 TK71 95.200.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
54 PP2300032092 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số 112,500,000 202.500.000 TK74 78.750.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
55 PP2300032093 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng 119,950,000 215.910.000 TK75 83.965.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
56 PP2300032094 - Túi máu đơn 8,400,000 15.120.000 TK76 5.880.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
57 PP2300032095 - Túi đựng nước tiểu 9,900,000 17.820.000 TK78 6.930.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
58 PP2300032096 - Ống nghiệm lấy máu Natri Citrat 13,401,600 24.122.880 TK79 9.381.120 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
59 PP2300032097 - Ống nghiệm lấy máu Heparin 57,050,000 102.690.000 TK80 39.935.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
60 PP2300032098 - Ống nghiệm 1,260,000 2.268.000 TK81 882.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
61 PP2300032099 - Lọ nhựa đựng mẫu 5,580,000 10.044.000 TK82 3.906.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
62 PP2300032100 - Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 693,000 1.247.400 TK83 485.100 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
63 PP2300032101 - Ống nghiệm 7,400,000 13.320.000 TK84 5.180.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
64 PP2300032102 - Ống nghiệm lấy máu EDTA 29,131,200 52.436.160 TK85 20.392.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
65 PP2300032103 - Ống nội khí quản các số 17,325,000 31.185.000 TK86 12.128.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
66 PP2300032104 - Dây thở oxy 9,490,000 17.082.000 TK87 6.643.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
67 PP2300032105 - Ống thông hậu môn 294,000 529.200 TK88 206.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
68 PP2300032106 - Sonde foley 2 nhánh các số 14,098,500 25.377.300 TK89 9.869.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
69 PP2300032107 - Sonde nelaton các số 4,215,000 7.587.000 TK91 2.951.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
70 PP2300032108 - Ống thông dạ dày các số 4,567,500 8.221.500 TK92 3.197.250 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
71 PP2300032109 - Ống hút điều kinh 7,812,500 14.062.500 TK93 5.469.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
72 PP2300032110 - Dây hút nhớt các cỡ 14,875,000 26.775.000 TK94 10.413.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
73 PP2300032111 - Dây nối bơm tiêm điện 4,410,000 7.938.000 TK95 3.087.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
74 PP2300032112 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 02 nòng 13,750,000 24.750.000 TK96 9.625.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
75 PP2300032113 - Kim khâu các loại, các cỡ 1,850,000 3.330.000 TK97 1.295.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
76 PP2300032114 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Polypropylene số 5/0 5,870,000 10.566.000 TK98 4.109.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
77 PP2300032115 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Polypropylene số 4/0 4,620,000 8.316.000 TK99 3.234.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
78 PP2300032116 - Chỉ phẫu thuật không tiêu polypropylene số 3/0 28,600,000 51.480.000 TK100 20.020.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
79 PP2300032117 - Chỉ Phẫu Thuật Không Tiêu 76,104,000 136.987.200 TK102 53.273.000 Bằng Chứng minh KLMT/12 thángnăng lực bảo hành
80 PP2300032118 - Chỉ Nylon số 4/0 7,350,000 13.230.000 TK103 5.145.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
81 PP2300032119 - Chỉ Nylon số 3/0b 13,250,000 23.850.000 TK104 9.275.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
82 PP2300032120 - Chỉ Nylon số 5/0 9,450,000 17.010.000 TK105 6.615.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
83 PP2300032121 - Chỉ không tiêu thiên nhiên đa sợi (3/0) 1,449,000 2.608.200 TK106 1.014.300 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
84 PP2300032122 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide số 3/0 20,462,500 36.832.500 TK107 14.324.000 Bằng Chứng minh KLMT/12 thángnăng lực bảo hành
85 PP2300032123 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide số 2/0 47,000,000 84.600.000 TK108 32.900.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
86 PP2300032124 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide số 4/0 23,500,000 42.300.000 TK109 16.450.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
87 PP2300032125 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi 132,000,000 237.600.000 TK110 92.400.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
88 PP2300032126 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 4/0 28,000,000 50.400.000 TK111 19.600.000 Bằng Chứng minh KLMT/12 thángnăng lực bảo hành
89 PP2300032127 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 3/0 94,500,000 170.100.000 TK112 66.150.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
90 PP2300032128 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide số 1 133,350,000 240.030.000 TK113 93.345.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
91 PP2300032129 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 52,500,000 94.500.000 TK114 36.750.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
92 PP2300032130 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 10,500,000 18.900.000 TK115 7.350.000 Bằng KLMT/12 Chứng minh năng lực bảo thánghành
93 PP2300032131 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 94,500,000 170.100.000 TK116 66.150.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
94 PP2300032132 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 1 83,800,000 150.840.000 TK117 58.660.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
95 PP2300032133 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 2 21,800,000 39.240.000 TK118 15.260.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
96 PP2300032134 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 2/0 70,000,000 126.000.000 TK119 49.000.000 Bằng Chứng minh KLMT/12 thángnăng lực bảo hành
97 PP2300032135 - Dao phẫu thuật 84,500,000 152.100.000 TK120 59.150.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
98 PP2300032136 - Dao lạng mộng 25,000,000 45.000.000 TK122 17.500.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
99 PP2300032137 - Dao mổ 15 độ 44,500,000 80.100.000 TK123 31.150.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
100 PP2300032138 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, ngậm nước 895,500,000 1.611.900.000 TK127 626.850.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
101 PP2300032139 - Lưới điều trị thoát vị 10x15 57,500,000 103.500.000 TK129 40.250.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
102 PP2300032140 - Lưới điều trị thoát vị 6x11 50,000,000 90.000.000 TK130 35.000.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
103 PP2300032141 - Phim X Quang cỡ 20x25 255,000,000 459.000.000 TK131 178.500.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
104 PP2300032142 - Phim X Quang cỡ 25 x 30 125,000,000 225.000.000 TK132 87.500.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
105 PP2300032143 - Phim X - Quang số hoá cỡ 20x25 480,000,000 864.000.000 TK133 336.000.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
106 PP2300032144 - Phim X - Quang số hoá cỡ 25x30 180,000,000 324.000.000 TK134 126.000.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
107 PP2300032145 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco 187,500,000 337.500.000 TK136 131.250.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
108 PP2300032146 - Thiết bị cắt trĩ bằng phương pháp Longo 184,200,000 331.560.000 TK137 128.940.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
109 PP2300032147 - Dụng cụ cắt trĩ theo phương pháp Longo, các cỡ 143,250,000 257.850.000 TK138 100.275.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
110 PP2300032148 - Sonde niệu quản chữ JJ 14,000,000 25.200.000 TK142 9.800.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
111 PP2300032149 - Nẹp chữ T nhỏ các cỡ, cẳng tay vít 3.5mm 28,200,000 50.760.000 TK145 19.740.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
112 PP2300032150 - Vít xương cứng 3.5mm các cỡ 19,000,000 34.200.000 TK146 13.300.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
113 PP2300032151 - Vít xương cứng 4.5mm các cỡ 19,200,000 34.560.000 TK147 13.440.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
114 PP2300032152 - Đinh 2 đầu nhọn các cỡ 55,000,000 99.000.000 TK148 38.500.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
115 PP2300032153 - Chỉ thép mềm đường kính các cỡ 26,000,000 46.800.000 TK149 18.200.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
116 PP2300032154 - Đinh nội tủy xương đùi có chốt ngang các cỡ 21,725,000 39.105.000 TK150 15.208.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
117 PP2300032155 - Đinh nội tủy xương chày có chốt ngang các cỡ 21,725,000 39.105.000 TK151 15.208.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
118 PP2300032156 - Vít khóa ngang đinh nội tủy xương đùi, xương chày 4.5mm các cỡ 4,800,000 8.640.000 TK152 3.360.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
119 PP2300032157 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm 40,000,000 72.000.000 TK153 28.000.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
120 PP2300032158 - Nẹp khoá mắt xích thẳng các cỡ 62,000,000 111.600.000 TK154 43.400.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
121 PP2300032159 - Nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm 39,800,000 71.640.000 TK155 27.860.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
122 PP2300032160 - Nẹp khóa móc xương đòn các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm 22,000,000 39.600.000 TK156 15.400.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
123 PP2300032161 - Nẹp khóa xương gót các cỡ, dùng vít khoa 3.5mm 40,000,000 72.000.000 TK157 28.000.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
124 PP2300032162 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi các cỡ, dùng vít 5.0mm 60,000,000 108.000.000 TK158 42.000.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
125 PP2300032163 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ, dùng vít khóa 5.0mm 60,000,000 108.000.000 TK159 42.000.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
126 PP2300032164 - Nẹp khóa đầu trên xương chày các cỡ 110,000,000 198.000.000 TK160 77.000.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
127 PP2300032165 - Vít khóa 20,000,000 36.000.000 TK163 14.000.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
128 PP2300032166 - Vít khóa 20,100,000 36.180.000 TK164 14.070.000 Bằng KLMT/12 Chứng minh năng lực bảo thánghành
129 PP2300032167 - Vít xốp 21,500,000 38.700.000 TK165 15.050.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
130 PP2300032168 - Đinh Kirschner các cỡ 13,000,000 23.400.000 TK168 9.100.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
131 PP2300032169 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay chữ T các cỡ 60,400,000 108.720.000 TK176 42.280.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
132 PP2300032170 - Tay dao mổ điện 18,500,000 33.300.000 TK179 12.950.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
133 PP2300032171 - Băng chỉ thị nhiệt dùng cho hấp ướt 6,000,000 10.800.000 TK182 4.200.000 Bằng KLMT/12 Chứng minh năng lực bảo thánghành
134 PP2300032172 - Bao bọc camera dùng trong thủ thuật, phẫu thuật 7,575,000 13.635.000 TK183 5.303.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
135 PP2300032173 - Đầu côn 1,860,000 3.348.000 TK184 1.302.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
136 PP2300032174 - Đầu côn 640,000 1.152.000 TK185 448.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
137 PP2300032175 - Đè lưỡi gỗ 3,000,000 5.400.000 TK186 2.100.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
138 PP2300032176 - Điện cực dán 700,000 1.260.000 TK187 490.000 Bằng KLMT/12 Chứng minh năng lực bảo thánghành
139 PP2300032177 - Kẹp rốn 6,900,000 12.420.000 TK188 4.830.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
140 PP2300032178 - Mask bóp bóng 21,500,000 38.700.000 TK189 15.050.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
141 PP2300032179 - Mặt nạ thở oxy 21,600,000 38.880.000 TK190 15.120.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
142 PP2300032180 - Mask khí dung 48,000,000 86.400.000 TK191 33.600.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
143 PP2300032181 - Ambu bóp bóng người lớn 1,725,000 3.105.000 TK192 1.208.000 Bằng KLMT/12 Chứng minh năng lực bảo thánghành
144 PP2300032182 - Miếng dán mi loại nhỏ 9,750,000 17.550.000 TK194 6.825.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
145 PP2300032183 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 1 50,504,000 90.907.200 TK195 35.353.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
146 PP2300032184 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 3/0 9,950,000 17.910.000 TK196 6.965.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Bông hút nước y tế
Mã phần lô PP2300032039
Giá từng phần lô 16,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.673.000
Mã hàng hóa (HS) TK01
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Bông cầu vô trùng dùng sát khuẩn fi20
Mã phần lô PP2300032040
Giá từng phần lô 24,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.820.000
Mã hàng hóa (HS) TK02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
Mã phần lô PP2300032041
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.400.000
Mã hàng hóa (HS) TK04
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Dung dịch sát khuẩn tay
Mã phần lô PP2300032042
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.400.000
Mã hàng hóa (HS) TK05
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Dung dịch sát khuẩn povidone
Mã phần lô PP2300032043
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.200.000
Mã hàng hóa (HS) TK07
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng Chứng minh KLMT/12 thángnăng lực bảo hành
Cồn y tế 70 độ
Mã phần lô PP2300032044
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS) TK08
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Cồn y tế 96 độ
Mã phần lô PP2300032045
Giá từng phần lô 15,362,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.652.500
Mã hàng hóa (HS) TK09
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.754.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nhanh
Mã phần lô PP2300032046
Giá từng phần lô 114,455,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.019.990
Mã hàng hóa (HS) TK11
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.119.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Dung dịch ngâm khử khuẩn và tiệt khuẩn lạnh dụng cụ
Mã phần lô PP2300032047
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.048.000
Mã hàng hóa (HS) TK12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Băng bó bột
Mã phần lô PP2300032048
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) TK13
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Băng bó bột
Mã phần lô PP2300032049
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS) TK14
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Băng cuộn 5cm x 2,5m
Mã phần lô PP2300032050
Giá từng phần lô 3,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.490.000
Mã hàng hóa (HS) TK16
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Băng cuộn vải
Mã phần lô PP2300032051
Giá từng phần lô 10,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.755.000
Mã hàng hóa (HS) TK17
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.683.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Băng dính lụa 5cm x 5m
Mã phần lô PP2300032052
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.140.000
Mã hàng hóa (HS) TK18
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp
Mã phần lô PP2300032053
Giá từng phần lô 60,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.900.000
Mã hàng hóa (HS) TK21
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 30cm x 6 lớp
Mã phần lô PP2300032054
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.800.000
Mã hàng hóa (HS) TK22
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Bông gạc đắp vết thương vô trùng 10cm x 20cm
Mã phần lô PP2300032055
Giá từng phần lô 12,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.572.000
Mã hàng hóa (HS) TK23
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.778.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp
Mã phần lô PP2300032056
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.040.000
Mã hàng hóa (HS) TK24
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Gạc phẫu thuật
Mã phần lô PP2300032057
Giá từng phần lô 12,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.995.000
Mã hàng hóa (HS) TK25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.943.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Gạc băng mắt 4.5cm x 7cm
Mã phần lô PP2300032058
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS) TK26
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Gạc hút y tế
Mã phần lô PP2300032059
Giá từng phần lô 84,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.560.000
Mã hàng hóa (HS) TK27
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Gạc hút nước 18x26, khổ 0,8m
Mã phần lô PP2300032060
Giá từng phần lô 90,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.296.000
Mã hàng hóa (HS) TK28
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Miếng cầm máu mũi
Mã phần lô PP2300032061
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.720.000
Mã hàng hóa (HS) TK30
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Gạc cầm máu 10x20cm
Mã phần lô PP2300032062
Giá từng phần lô 65,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.225.000
Mã hàng hóa (HS) TK31
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2300032063
Giá từng phần lô 4,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.335.000
Mã hàng hóa (HS) TK32
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.853.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Bơm tiêm 50ml
Mã phần lô PP2300032064
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS) TK35
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Bơm kim tiêm 10ml
Mã phần lô PP2300032065
Giá từng phần lô 80,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.728.000
Mã hàng hóa (HS) TK36
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Bơm kim tiêm 5ml
Mã phần lô PP2300032066
Giá từng phần lô 146,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.340.000
Mã hàng hóa (HS) TK37
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Bơm kim tiêm 20ml
Mã phần lô PP2300032067
Giá từng phần lô 92,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.500.000
Mã hàng hóa (HS) TK38
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 20ml
Mã phần lô PP2300032068
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.048.000
Mã hàng hóa (HS) TK41
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 50ml
Mã phần lô PP2300032069
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) TK42
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Bơm tiêm Insulin
Mã phần lô PP2300032070
Giá từng phần lô 118,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.400.000
Mã hàng hóa (HS) TK44
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Bơm tiêm Insulin
Mã phần lô PP2300032071
Giá từng phần lô 120,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.675.000
Mã hàng hóa (HS) TK45
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.263.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Bơm tiêm liền kim 1ml
Mã phần lô PP2300032072
Giá từng phần lô 1,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.484.000
Mã hàng hóa (HS) TK46
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Bơm tiêm liền kim 3ml
Mã phần lô PP2300032073
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.268.000
Mã hàng hóa (HS) TK48
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Bơm tiêm liền kim 10ml
Mã phần lô PP2300032074
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS) TK49
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Bơm tiêm liền kim 5ml
Mã phần lô PP2300032075
Giá từng phần lô 85,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.440.000
Mã hàng hóa (HS) TK50
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Bơm tiêm liền kim 20ml
Mã phần lô PP2300032076
Giá từng phần lô 91,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.240.000
Mã hàng hóa (HS) TK51
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Kim cánh bướm
Mã phần lô PP2300032077
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.200.000
Mã hàng hóa (HS) TK53
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Kim chích máu
Mã phần lô PP2300032078
Giá từng phần lô 440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 792.000
Mã hàng hóa (HS) TK54
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Kim tiêm
Mã phần lô PP2300032079
Giá từng phần lô 29,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.100.000
Mã hàng hóa (HS) TK55
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ
Mã phần lô PP2300032080
Giá từng phần lô 111,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.285.000
Mã hàng hóa (HS) TK56
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.278.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Kim luồn tĩnh mạch có cửa, có cánh
Mã phần lô PP2300032081
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.000.000
Mã hàng hóa (HS) TK57
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Kim nha khoa các số
Mã phần lô PP2300032082
Giá từng phần lô 3,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.706.000
Mã hàng hóa (HS) TK60
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.219.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ
Mã phần lô PP2300032083
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS) TK61
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Kim châm cứu
Mã phần lô PP2300032084
Giá từng phần lô 74,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.640.000
Mã hàng hóa (HS) TK62
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Bộ dây truyền dịch (kim 1 cánh bướm các số)
Mã phần lô PP2300032085
Giá từng phần lô 89,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.784.000
Mã hàng hóa (HS) TK63
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Bộ dây truyền dịch Kim cánh bướm
Mã phần lô PP2300032086
Giá từng phần lô 106,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.800.000
Mã hàng hóa (HS) TK64
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2300032087
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS) TK66
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2300032088
Giá từng phần lô 12,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.230.000
Mã hàng hóa (HS) TK67
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Khoá ba chạc có dây nối 10cm
Mã phần lô PP2300032089
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.701.000
Mã hàng hóa (HS) TK68
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 662.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Găng phẫu thuật chưa tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2300032090
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.000.000
Mã hàng hóa (HS) TK70
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Găng kiểm tra dùng trong y tế
Mã phần lô PP2300032091
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.800.000
Mã hàng hóa (HS) TK71
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Găng phẫu thuật tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2300032092
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS) TK74
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2300032093
Giá từng phần lô 119,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.910.000
Mã hàng hóa (HS) TK75
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Túi máu đơn
Mã phần lô PP2300032094
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.120.000
Mã hàng hóa (HS) TK76
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2300032095
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.820.000
Mã hàng hóa (HS) TK78
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Ống nghiệm lấy máu Natri Citrat
Mã phần lô PP2300032096
Giá từng phần lô 13,401,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.122.880
Mã hàng hóa (HS) TK79
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.381.120
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Ống nghiệm lấy máu Heparin
Mã phần lô PP2300032097
Giá từng phần lô 57,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.690.000
Mã hàng hóa (HS) TK80
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Ống nghiệm
Mã phần lô PP2300032098
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.268.000
Mã hàng hóa (HS) TK81
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Lọ nhựa đựng mẫu
Mã phần lô PP2300032099
Giá từng phần lô 5,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.044.000
Mã hàng hóa (HS) TK82
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.906.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh
Mã phần lô PP2300032100
Giá từng phần lô 693,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.247.400
Mã hàng hóa (HS) TK83
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.100
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Ống nghiệm
Mã phần lô PP2300032101
Giá từng phần lô 7,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.320.000
Mã hàng hóa (HS) TK84
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Ống nghiệm lấy máu EDTA
Mã phần lô PP2300032102
Giá từng phần lô 29,131,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.436.160
Mã hàng hóa (HS) TK85
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Ống nội khí quản các số
Mã phần lô PP2300032103
Giá từng phần lô 17,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.185.000
Mã hàng hóa (HS) TK86
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Dây thở oxy
Mã phần lô PP2300032104
Giá từng phần lô 9,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.082.000
Mã hàng hóa (HS) TK87
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.643.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Ống thông hậu môn
Mã phần lô PP2300032105
Giá từng phần lô 294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 529.200
Mã hàng hóa (HS) TK88
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Sonde foley 2 nhánh các số
Mã phần lô PP2300032106
Giá từng phần lô 14,098,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.377.300
Mã hàng hóa (HS) TK89
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.869.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Sonde nelaton các số
Mã phần lô PP2300032107
Giá từng phần lô 4,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.587.000
Mã hàng hóa (HS) TK91
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.951.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Ống thông dạ dày các số
Mã phần lô PP2300032108
Giá từng phần lô 4,567,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.221.500
Mã hàng hóa (HS) TK92
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.197.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Ống hút điều kinh
Mã phần lô PP2300032109
Giá từng phần lô 7,812,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.062.500
Mã hàng hóa (HS) TK93
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.469.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Dây hút nhớt các cỡ
Mã phần lô PP2300032110
Giá từng phần lô 14,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.775.000
Mã hàng hóa (HS) TK94
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.413.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2300032111
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.938.000
Mã hàng hóa (HS) TK95
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Catheter tĩnh mạch trung tâm 02 nòng
Mã phần lô PP2300032112
Giá từng phần lô 13,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS) TK96
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Kim khâu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300032113
Giá từng phần lô 1,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.330.000
Mã hàng hóa (HS) TK97
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Chỉ phẫu thuật không tiêu Polypropylene số 5/0
Mã phần lô PP2300032114
Giá từng phần lô 5,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.566.000
Mã hàng hóa (HS) TK98
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.109.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Chỉ phẫu thuật không tiêu Polypropylene số 4/0
Mã phần lô PP2300032115
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.316.000
Mã hàng hóa (HS) TK99
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Chỉ phẫu thuật không tiêu polypropylene số 3/0
Mã phần lô PP2300032116
Giá từng phần lô 28,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.480.000
Mã hàng hóa (HS) TK100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Chỉ Phẫu Thuật Không Tiêu
Mã phần lô PP2300032117
Giá từng phần lô 76,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.987.200
Mã hàng hóa (HS) TK102
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.273.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng Chứng minh KLMT/12 thángnăng lực bảo hành
Chỉ Nylon số 4/0
Mã phần lô PP2300032118
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.230.000
Mã hàng hóa (HS) TK103
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Chỉ Nylon số 3/0b
Mã phần lô PP2300032119
Giá từng phần lô 13,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.850.000
Mã hàng hóa (HS) TK104
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Chỉ Nylon số 5/0
Mã phần lô PP2300032120
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.010.000
Mã hàng hóa (HS) TK105
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Chỉ không tiêu thiên nhiên đa sợi (3/0)
Mã phần lô PP2300032121
Giá từng phần lô 1,449,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.608.200
Mã hàng hóa (HS) TK106
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.014.300
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide số 3/0
Mã phần lô PP2300032122
Giá từng phần lô 20,462,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.832.500
Mã hàng hóa (HS) TK107
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng Chứng minh KLMT/12 thángnăng lực bảo hành
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide số 2/0
Mã phần lô PP2300032123
Giá từng phần lô 47,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.600.000
Mã hàng hóa (HS) TK108
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide số 4/0
Mã phần lô PP2300032124
Giá từng phần lô 23,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.300.000
Mã hàng hóa (HS) TK109
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi
Mã phần lô PP2300032125
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.600.000
Mã hàng hóa (HS) TK110
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 4/0
Mã phần lô PP2300032126
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS) TK111
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng Chứng minh KLMT/12 thángnăng lực bảo hành
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 3/0
Mã phần lô PP2300032127
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.100.000
Mã hàng hóa (HS) TK112
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide số 1
Mã phần lô PP2300032128
Giá từng phần lô 133,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.030.000
Mã hàng hóa (HS) TK113
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1
Mã phần lô PP2300032129
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS) TK114
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0
Mã phần lô PP2300032130
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS) TK115
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 Chứng minh năng lực bảo thánghành
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0
Mã phần lô PP2300032131
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.100.000
Mã hàng hóa (HS) TK116
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 1
Mã phần lô PP2300032132
Giá từng phần lô 83,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.840.000
Mã hàng hóa (HS) TK117
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 2
Mã phần lô PP2300032133
Giá từng phần lô 21,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.240.000
Mã hàng hóa (HS) TK118
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 2/0
Mã phần lô PP2300032134
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS) TK119
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng Chứng minh KLMT/12 thángnăng lực bảo hành
Dao phẫu thuật
Mã phần lô PP2300032135
Giá từng phần lô 84,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.100.000
Mã hàng hóa (HS) TK120
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Dao lạng mộng
Mã phần lô PP2300032136
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) TK122
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Dao mổ 15 độ
Mã phần lô PP2300032137
Giá từng phần lô 44,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.100.000
Mã hàng hóa (HS) TK123
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, ngậm nước
Mã phần lô PP2300032138
Giá từng phần lô 895,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.611.900.000
Mã hàng hóa (HS) TK127
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 626.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Lưới điều trị thoát vị 10x15
Mã phần lô PP2300032139
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.500.000
Mã hàng hóa (HS) TK129
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Lưới điều trị thoát vị 6x11
Mã phần lô PP2300032140
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS) TK130
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Phim X Quang cỡ 20x25
Mã phần lô PP2300032141
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.000.000
Mã hàng hóa (HS) TK131
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Phim X Quang cỡ 25 x 30
Mã phần lô PP2300032142
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS) TK132
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Phim X - Quang số hoá cỡ 20x25
Mã phần lô PP2300032143
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 864.000.000
Mã hàng hóa (HS) TK133
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Phim X - Quang số hoá cỡ 25x30
Mã phần lô PP2300032144
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000.000
Mã hàng hóa (HS) TK134
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco
Mã phần lô PP2300032145
Giá từng phần lô 187,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS) TK136
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Thiết bị cắt trĩ bằng phương pháp Longo
Mã phần lô PP2300032146
Giá từng phần lô 184,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.560.000
Mã hàng hóa (HS) TK137
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Dụng cụ cắt trĩ theo phương pháp Longo, các cỡ
Mã phần lô PP2300032147
Giá từng phần lô 143,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.850.000
Mã hàng hóa (HS) TK138
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Sonde niệu quản chữ JJ
Mã phần lô PP2300032148
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS) TK142
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Nẹp chữ T nhỏ các cỡ, cẳng tay vít 3.5mm
Mã phần lô PP2300032149
Giá từng phần lô 28,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.760.000
Mã hàng hóa (HS) TK145
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Vít xương cứng 3.5mm các cỡ
Mã phần lô PP2300032150
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS) TK146
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Vít xương cứng 4.5mm các cỡ
Mã phần lô PP2300032151
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.560.000
Mã hàng hóa (HS) TK147
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Đinh 2 đầu nhọn các cỡ
Mã phần lô PP2300032152
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS) TK148
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Chỉ thép mềm đường kính các cỡ
Mã phần lô PP2300032153
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.800.000
Mã hàng hóa (HS) TK149
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Đinh nội tủy xương đùi có chốt ngang các cỡ
Mã phần lô PP2300032154
Giá từng phần lô 21,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.105.000
Mã hàng hóa (HS) TK150
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Đinh nội tủy xương chày có chốt ngang các cỡ
Mã phần lô PP2300032155
Giá từng phần lô 21,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.105.000
Mã hàng hóa (HS) TK151
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Vít khóa ngang đinh nội tủy xương đùi, xương chày 4.5mm các cỡ
Mã phần lô PP2300032156
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.640.000
Mã hàng hóa (HS) TK152
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm
Mã phần lô PP2300032157
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS) TK153
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Nẹp khoá mắt xích thẳng các cỡ
Mã phần lô PP2300032158
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.600.000
Mã hàng hóa (HS) TK154
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm
Mã phần lô PP2300032159
Giá từng phần lô 39,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.640.000
Mã hàng hóa (HS) TK155
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Nẹp khóa móc xương đòn các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm
Mã phần lô PP2300032160
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.600.000
Mã hàng hóa (HS) TK156
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Nẹp khóa xương gót các cỡ, dùng vít khoa 3.5mm
Mã phần lô PP2300032161
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS) TK157
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Nẹp khóa đầu trên xương đùi các cỡ, dùng vít 5.0mm
Mã phần lô PP2300032162
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS) TK158
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ, dùng vít khóa 5.0mm
Mã phần lô PP2300032163
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS) TK159
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Nẹp khóa đầu trên xương chày các cỡ
Mã phần lô PP2300032164
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS) TK160
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Vít khóa
Mã phần lô PP2300032165
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS) TK163
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Vít khóa
Mã phần lô PP2300032166
Giá từng phần lô 20,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.180.000
Mã hàng hóa (HS) TK164
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 Chứng minh năng lực bảo thánghành
Vít xốp
Mã phần lô PP2300032167
Giá từng phần lô 21,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.700.000
Mã hàng hóa (HS) TK165
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Đinh Kirschner các cỡ
Mã phần lô PP2300032168
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.400.000
Mã hàng hóa (HS) TK168
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Nẹp khóa đầu dưới xương quay chữ T các cỡ
Mã phần lô PP2300032169
Giá từng phần lô 60,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.720.000
Mã hàng hóa (HS) TK176
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Tay dao mổ điện
Mã phần lô PP2300032170
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.300.000
Mã hàng hóa (HS) TK179
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Băng chỉ thị nhiệt dùng cho hấp ướt
Mã phần lô PP2300032171
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS) TK182
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 Chứng minh năng lực bảo thánghành
Bao bọc camera dùng trong thủ thuật, phẫu thuật
Mã phần lô PP2300032172
Giá từng phần lô 7,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.635.000
Mã hàng hóa (HS) TK183
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.303.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Đầu côn
Mã phần lô PP2300032173
Giá từng phần lô 1,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.348.000
Mã hàng hóa (HS) TK184
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.302.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Đầu côn
Mã phần lô PP2300032174
Giá từng phần lô 640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.152.000
Mã hàng hóa (HS) TK185
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2300032175
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS) TK186
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Điện cực dán
Mã phần lô PP2300032176
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS) TK187
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 Chứng minh năng lực bảo thánghành
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2300032177
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.420.000
Mã hàng hóa (HS) TK188
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Mask bóp bóng
Mã phần lô PP2300032178
Giá từng phần lô 21,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.700.000
Mã hàng hóa (HS) TK189
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Mặt nạ thở oxy
Mã phần lô PP2300032179
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.880.000
Mã hàng hóa (HS) TK190
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Mask khí dung
Mã phần lô PP2300032180
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.400.000
Mã hàng hóa (HS) TK191
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Ambu bóp bóng người lớn
Mã phần lô PP2300032181
Giá từng phần lô 1,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.105.000
Mã hàng hóa (HS) TK192
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 Chứng minh năng lực bảo thánghành
Miếng dán mi loại nhỏ
Mã phần lô PP2300032182
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.550.000
Mã hàng hóa (HS) TK194
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 1
Mã phần lô PP2300032183
Giá từng phần lô 50,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.907.200
Mã hàng hóa (HS) TK195
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.353.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 3/0
Mã phần lô PP2300032184
Giá từng phần lô 9,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.910.000
Mã hàng hóa (HS) TK196
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh năng lực bảo hành
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->