Gói thầu: Gói thầu số 1: Danh mục vật tư dùng chung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400103288-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/05/2024 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân Y 103
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân Y 103
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Danh mục vật tư dùng chung
Số hiệu KHLCNT PL2400056097
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 37,689,626,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 565.344.399 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400030930 - Phần 1 5,040,000 75,600
2 PP2400030931 - Phần 2 100,000,000 1,500,000
3 PP2400030932 - Phần 3 15,000,000 225,000
4 PP2400030933 - Phần 4 45,150,000 677,250
5 PP2400030934 - Phần 5 350,000,000 5,250,000
6 PP2400030935 - Phần 6 12,663,000 189,945
7 PP2400030936 - Phần 7 27,000,000 405,000
8 PP2400030937 - Phần 8 138,600,000 2,079,000
9 PP2400030938 - Phần 9 75,000,000 1,125,000
10 PP2400030939 - Phần 10 33,950,000 509,250
11 PP2400030940 - Phần 11 48,000,000 720,000
12 PP2400030941 - Phần 12 1,260,000,000 18,900,000
13 PP2400030942 - Phần 13 273,000,000 4,095,000
14 PP2400030943 - Phần 14 4,200,000 63,000
15 PP2400030944 - Phần 15 14,805,000 222,075
16 PP2400030945 - Phần 16 10,080,000 151,200
17 PP2400030946 - Phần 17 14,280,000 214,200
18 PP2400030947 - Phần 18 360,600,000 5,409,000
19 PP2400030948 - Phần 19 280,000,000 4,200,000
20 PP2400030949 - Phần 20 242,000,000 3,630,000
21 PP2400030950 - Phần 21 9,500,000 142,500
22 PP2400030951 - Phần 22 486,675,000 7,300,125
23 PP2400030952 - Phần 23 1,560,000 23,400
24 PP2400030953 - Phần 24 1,850,000 27,750
25 PP2400030954 - Phần 25 87,000,000 1,305,000
26 PP2400030955 - Phần 26 16,000,000 240,000
27 PP2400030956 - Phần 27 194,000,000 2,910,000
28 PP2400030957 - Phần 28 36,750,000 551,250
29 PP2400030958 - Phần 29 2,200,000,000 33,000,000
30 PP2400030959 - Phần 30 705,000,000 10,575,000
31 PP2400030960 - Phần 31 121,800,000 1,827,000
32 PP2400030961 - Phần 32 400,000,000 6,000,000
33 PP2400030962 - Phần 33 41,055,000 615,825
34 PP2400030963 - Phần 34 74,250,000 1,113,750
35 PP2400030964 - Phần 35 23,100,000 346,500
36 PP2400030965 - Phần 36 101,999,200 1,529,988
37 PP2400030966 - Phần 37 110,000,000 1,650,000
38 PP2400030967 - Phần 38 1,975,000,000 29,625,000
39 PP2400030968 - Phần 39 144,000,000 2,160,000
40 PP2400030969 - Phần 40 990,000,000 14,850,000
41 PP2400030970 - Phần 41 140,000,000 2,100,000
42 PP2400030971 - Phần 42 340,000,000 5,100,000
43 PP2400030972 - Phần 43 225,000,000 3,375,000
44 PP2400030973 - Phần 44 720,000,000 10,800,000
45 PP2400030974 - Phần 45 4,725,000 70,875
46 PP2400030975 - Phần 46 118,650,000 1,779,750
47 PP2400030976 - Phần 47 49,000,000 735,000
48 PP2400030977 - Phần 48 139,501,800 2,092,527
49 PP2400030978 - Phần 49 2,047,500 30,713
50 PP2400030979 - Phần 50 46,720,000 700,800
51 PP2400030980 - Phần 51 1,362,000,000 20,430,000
52 PP2400030981 - Phần 52 335,000,000 5,025,000
53 PP2400030982 - Phần 53 23,100,000 346,500
54 PP2400030983 - Phần 54 502,000,000 7,530,000
55 PP2400030984 - Phần 55 215,000,000 3,225,000
56 PP2400030985 - Phần 56 1,200,000 18,000
57 PP2400030986 - Phần 57 51,660,000 774,900
58 PP2400030987 - Phần 58 56,700,000 850,500
59 PP2400030988 - Phần 59 44,000,000 660,000
60 PP2400030989 - Phần 60 23,688,000 355,320
61 PP2400030990 - Phần 61 66,240,000 993,600
62 PP2400030991 - Phần 62 90,000,000 1,350,000
63 PP2400030992 - Phần 63 22,500,000 337,500
64 PP2400030993 - Phần 64 472,500,000 7,087,500
65 PP2400030994 - Phần 65 298,000,000 4,470,000
66 PP2400030995 - Phần 66 180,000,000 2,700,000
67 PP2400030996 - Phần 67 225,000,000 3,375,000
68 PP2400030997 - Phần 68 34,000,000 510,000
69 PP2400030998 - Phần 69 13,000,000 195,000
70 PP2400030999 - Phần 70 50,000,000 750,000
71 PP2400031000 - Phần 71 191,065,200 2,865,978
72 PP2400031001 - Phần 72 2,940,000 44,100
73 PP2400031002 - Phần 73 13,000,000 195,000
74 PP2400031003 - Phần 74 91,000,000 1,365,000
75 PP2400031004 - Phần 75 1,575,000 23,625
76 PP2400031005 - Phần 76 14,600,000 219,000
77 PP2400031006 - Phần 77 13,860,000 207,900
78 PP2400031007 - Phần 78 3,780,000 56,700
79 PP2400031008 - Phần 79 6,085,800 91,287
80 PP2400031009 - Phần 80 23,205,000 348,075
81 PP2400031010 - Phần 81 10,776,000 161,640
82 PP2400031011 - Phần 82 60,375,000 905,625
83 PP2400031012 - Phần 83 7,600,000 114,000
84 PP2400031013 - Phần 84 10,332,000 154,980
85 PP2400031014 - Phần 85 1,039,500,000 15,592,500
86 PP2400031015 - Phần 86 1,848,000,000 27,720,000
87 PP2400031016 - Phần 87 970,200,000 14,553,000
88 PP2400031017 - Phần 88 99,225,000 1,488,375
89 PP2400031018 - Phần 89 9,600,000 144,000
90 PP2400031019 - Phần 90 3,840,000 57,600
91 PP2400031020 - Phần 91 2,898,000 43,470
92 PP2400031021 - Phần 92 110,250,000 1,653,750
93 PP2400031022 - Phần 93 241,500,000 3,622,500
94 PP2400031023 - Phần 94 16,000,000 240,000
95 PP2400031024 - Phần 95 360,000,000 5,400,000
96 PP2400031025 - Phần 96 69,000,000 1,035,000
97 PP2400031026 - Phần 97 120,000,000 1,800,000
98 PP2400031027 - Phần 98 300,000,000 4,500,000
99 PP2400031028 - Phần 99 120,000,000 1,800,000
100 PP2400031029 - Phần 100 22,400,000 336,000
101 PP2400031030 - Phần 101 252,000 3,780
102 PP2400031031 - Phần 102 30,920,000 463,800
103 PP2400031032 - Phần 103 9,800,000 147,000
104 PP2400031033 - Phần 104 5,550,000 83,250
105 PP2400031034 - Phần 105 8,400,000 126,000
106 PP2400031035 - Phần 106 172,500,000 2,587,500
107 PP2400031036 - Phần 107 300,000,000 4,500,000
108 PP2400031037 - Phần 108 51,920,000 778,800
109 PP2400031038 - Phần 109 245,000,000 3,675,000
110 PP2400031039 - Phần 110 222,000,000 3,330,000
111 PP2400031040 - Phần 111 50,000,000 750,000
112 PP2400031041 - Phần 112 86,700,000 1,300,500
113 PP2400031042 - Phần 113 4,625,000 69,375
114 PP2400031043 - Phần 114 47,250,000 708,750
115 PP2400031044 - Phần 115 46,200,000 693,000
116 PP2400031045 - Phần 116 72,500,000 1,087,500
117 PP2400031046 - Phần 117 59,100,000 886,500
118 PP2400031047 - Phần 118 117,600,000 1,764,000
119 PP2400031048 - Phần 119 12,000,000 180,000
120 PP2400031049 - Phần 120 7,500,000 112,500
121 PP2400031050 - Phần 121 1,392,000,000 20,880,000
122 PP2400031051 - Phần 122 1,596,000,000 23,940,000
123 PP2400031052 - Phần 123 4,500,000 67,500
124 PP2400031053 - Phần 124 3,700,000 55,500
125 PP2400031054 - Phần 125 3,500,000 52,500
126 PP2400031055 - Phần 126 3,700,000 55,500
127 PP2400031056 - Phần 127 3,500,000 52,500
128 PP2400031057 - Phần 128 2,250,000 33,750
129 PP2400031058 - Phần 129 2,250,000 33,750
130 PP2400031059 - Phần 130 121,800,000 1,827,000
131 PP2400031060 - Phần 131 110,000,000 1,650,000
132 PP2400031061 - Phần 132 3,000,000 45,000
133 PP2400031062 - Phần 133 1,300,000 19,500
134 PP2400031063 - Phần 134 1,200,000 18,000
135 PP2400031064 - Phần 135 490,000,000 7,350,000
136 PP2400031065 - Phần 136 168,000,000 2,520,000
137 PP2400031066 - Phần 137 100,000,000 1,500,000
138 PP2400031067 - Phần 138 2,100,000 31,500
139 PP2400031068 - Phần 139 144,000,000 2,160,000
140 PP2400031069 - Phần 140 110,000,000 1,650,000
141 PP2400031070 - Phần 141 95,000,000 1,425,000
142 PP2400031071 - Phần 142 3,936,000,000 59,040,000
143 PP2400031072 - Phần 143 2,000,000 30,000
144 PP2400031073 - Phần 144 201,600,000 3,024,000
145 PP2400031074 - Phần 145 42,000,000 630,000
146 PP2400031075 - Phần 146 116,000,000 1,740,000
147 PP2400031076 - Phần 147 3,150,000 47,250
148 PP2400031077 - Phần 148 8,400,000 126,000
149 PP2400031078 - Phần 149 330,000,000 4,950,000
150 PP2400031079 - Phần 150 13,440,000 201,600
151 PP2400031080 - Phần 151 179,400,000 2,691,000
152 PP2400031081 - Phần 152 23,000,000 345,000
153 PP2400031082 - Phần 153 5,550,000 83,250
154 PP2400031083 - Phần 154 4,252,500 63,788
155 PP2400031084 - Phần 155 160,000 2,400
156 PP2400031085 - Phần 156 13,000,000 195,000
157 PP2400031086 - Phần 157 73,500,000 1,102,500
158 PP2400031087 - Phần 158 14,700,000 220,500
159 PP2400031088 - Phần 159 27,000,000 405,000
160 PP2400031089 - Phần 160 600,000,000 9,000,000
161 PP2400031090 - Phần 161 84,000,000 1,260,000
162 PP2400031091 - Phần 162 33,000,000 495,000
163 PP2400031092 - Phần 163 7,750,000 116,250
164 PP2400031093 - Phần 164 345,000,000 5,175,000
165 PP2400031094 - Phần 165 210,000,000 3,150,000
166 PP2400031095 - Phần 166 160,000,000 2,400,000
167 PP2400031096 - Phần 167 24,900,000 373,500
168 PP2400031097 - Phần 168 18,000,000 270,000
169 PP2400031098 - Phần 169 54,000,000 810,000
170 PP2400031099 - Phần 170 114,000,000 1,710,000
171 PP2400031100 - Phần 171 33,600,000 504,000
172 PP2400031101 - Phần 172 31,248,000 468,720
173 PP2400031102 - Phần 173 46,200,000 693,000
174 PP2400031103 - Phần 174 34,000,000 510,000
175 PP2400031104 - Phần 175 237,000,000 3,555,000
176 PP2400031105 - Phần 176 172,000,000 2,580,000
177 PP2400031106 - Phần 177 45,000,000 675,000
178 PP2400031107 - Phần 178 3,500,000 52,500
179 PP2400031108 - Phần 179 3,500,000 52,500
180 PP2400031109 - Phần 180 3,780,000 56,700
181 PP2400031110 - Phần 181 11,025,000 165,375
182 PP2400031111 - Phần 182 46,116,000 691,740
183 PP2400031112 - Phần 183 3,780,000 56,700
184 PP2400031113 - Phần 184 178,500 2,678
185 PP2400031114 - Phần 185 8,700,000 130,500
186 PP2400031115 - Phần 186 56,700,000 850,500
187 PP2400031116 - Phần 187 1,883,000 28,245
188 PP2400031117 - Phần 188 54,600,000 819,000
189 PP2400031118 - Phần 189 225,750,000 3,386,250
190 PP2400031119 - Phần 190 74,112,000 1,111,680
191 PP2400031120 - Phần 191 714,000,000 10,710,000
192 PP2400031121 - Phần 192 12,000,000 180,000
193 PP2400031122 - Phần 193 89,250,000 1,338,750
194 PP2400031123 - Phần 194 48,960,000 734,400
195 PP2400031124 - Phần 195 8,780,000 131,700
196 PP2400031125 - Phần 196 393,750,000 5,906,250
197 PP2400031126 - Phần 197 6,048,000 90,720
198 PP2400031127 - Phần 198 110,000,000 1,650,000
Phần 1
Mã phần lô PP2400030930
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 2
Mã phần lô PP2400030931
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 3
Mã phần lô PP2400030932
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 4
Mã phần lô PP2400030933
Giá từng phần lô 45,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 677,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 5
Mã phần lô PP2400030934
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 6
Mã phần lô PP2400030935
Giá từng phần lô 12,663,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,945
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 7
Mã phần lô PP2400030936
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 8
Mã phần lô PP2400030937
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 9
Mã phần lô PP2400030938
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 10
Mã phần lô PP2400030939
Giá từng phần lô 33,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 11
Mã phần lô PP2400030940
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 12
Mã phần lô PP2400030941
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 13
Mã phần lô PP2400030942
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 14
Mã phần lô PP2400030943
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 15
Mã phần lô PP2400030944
Giá từng phần lô 14,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,075
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 16
Mã phần lô PP2400030945
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 17
Mã phần lô PP2400030946
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 18
Mã phần lô PP2400030947
Giá từng phần lô 360,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,409,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 19
Mã phần lô PP2400030948
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 20
Mã phần lô PP2400030949
Giá từng phần lô 242,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,630,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 21
Mã phần lô PP2400030950
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 22
Mã phần lô PP2400030951
Giá từng phần lô 486,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,300,125
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 23
Mã phần lô PP2400030952
Giá từng phần lô 1,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 24
Mã phần lô PP2400030953
Giá từng phần lô 1,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 25
Mã phần lô PP2400030954
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 26
Mã phần lô PP2400030955
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 27
Mã phần lô PP2400030956
Giá từng phần lô 194,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,910,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 28
Mã phần lô PP2400030957
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 29
Mã phần lô PP2400030958
Giá từng phần lô 2,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 30
Mã phần lô PP2400030959
Giá từng phần lô 705,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 31
Mã phần lô PP2400030960
Giá từng phần lô 121,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 32
Mã phần lô PP2400030961
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 33
Mã phần lô PP2400030962
Giá từng phần lô 41,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,825
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 34
Mã phần lô PP2400030963
Giá từng phần lô 74,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 35
Mã phần lô PP2400030964
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 36
Mã phần lô PP2400030965
Giá từng phần lô 101,999,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,529,988
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 37
Mã phần lô PP2400030966
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 38
Mã phần lô PP2400030967
Giá từng phần lô 1,975,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 39
Mã phần lô PP2400030968
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 40
Mã phần lô PP2400030969
Giá từng phần lô 990,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 41
Mã phần lô PP2400030970
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 42
Mã phần lô PP2400030971
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 43
Mã phần lô PP2400030972
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 44
Mã phần lô PP2400030973
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 45
Mã phần lô PP2400030974
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,875
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 46
Mã phần lô PP2400030975
Giá từng phần lô 118,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,779,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 47
Mã phần lô PP2400030976
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 48
Mã phần lô PP2400030977
Giá từng phần lô 139,501,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,092,527
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 49
Mã phần lô PP2400030978
Giá từng phần lô 2,047,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,713
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 50
Mã phần lô PP2400030979
Giá từng phần lô 46,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 51
Mã phần lô PP2400030980
Giá từng phần lô 1,362,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 52
Mã phần lô PP2400030981
Giá từng phần lô 335,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 53
Mã phần lô PP2400030982
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 54
Mã phần lô PP2400030983
Giá từng phần lô 502,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 55
Mã phần lô PP2400030984
Giá từng phần lô 215,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,225,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 56
Mã phần lô PP2400030985
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 57
Mã phần lô PP2400030986
Giá từng phần lô 51,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 58
Mã phần lô PP2400030987
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 59
Mã phần lô PP2400030988
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 60
Mã phần lô PP2400030989
Giá từng phần lô 23,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 61
Mã phần lô PP2400030990
Giá từng phần lô 66,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 993,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 62
Mã phần lô PP2400030991
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 63
Mã phần lô PP2400030992
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 64
Mã phần lô PP2400030993
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,087,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 65
Mã phần lô PP2400030994
Giá từng phần lô 298,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 66
Mã phần lô PP2400030995
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 67
Mã phần lô PP2400030996
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 68
Mã phần lô PP2400030997
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 69
Mã phần lô PP2400030998
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 70
Mã phần lô PP2400030999
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 71
Mã phần lô PP2400031000
Giá từng phần lô 191,065,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,865,978
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 72
Mã phần lô PP2400031001
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 73
Mã phần lô PP2400031002
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 74
Mã phần lô PP2400031003
Giá từng phần lô 91,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 75
Mã phần lô PP2400031004
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 76
Mã phần lô PP2400031005
Giá từng phần lô 14,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 77
Mã phần lô PP2400031006
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 78
Mã phần lô PP2400031007
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 79
Mã phần lô PP2400031008
Giá từng phần lô 6,085,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,287
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 80
Mã phần lô PP2400031009
Giá từng phần lô 23,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,075
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 81
Mã phần lô PP2400031010
Giá từng phần lô 10,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 82
Mã phần lô PP2400031011
Giá từng phần lô 60,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 905,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 83
Mã phần lô PP2400031012
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 84
Mã phần lô PP2400031013
Giá từng phần lô 10,332,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,980
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 85
Mã phần lô PP2400031014
Giá từng phần lô 1,039,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,592,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 86
Mã phần lô PP2400031015
Giá từng phần lô 1,848,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 87
Mã phần lô PP2400031016
Giá từng phần lô 970,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,553,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 88
Mã phần lô PP2400031017
Giá từng phần lô 99,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,488,375
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 89
Mã phần lô PP2400031018
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 90
Mã phần lô PP2400031019
Giá từng phần lô 3,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 91
Mã phần lô PP2400031020
Giá từng phần lô 2,898,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,470
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 92
Mã phần lô PP2400031021
Giá từng phần lô 110,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 93
Mã phần lô PP2400031022
Giá từng phần lô 241,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,622,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 94
Mã phần lô PP2400031023
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 95
Mã phần lô PP2400031024
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 96
Mã phần lô PP2400031025
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 97
Mã phần lô PP2400031026
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 98
Mã phần lô PP2400031027
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 99
Mã phần lô PP2400031028
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 100
Mã phần lô PP2400031029
Giá từng phần lô 22,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 101
Mã phần lô PP2400031030
Giá từng phần lô 252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 102
Mã phần lô PP2400031031
Giá từng phần lô 30,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 103
Mã phần lô PP2400031032
Giá từng phần lô 9,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 104
Mã phần lô PP2400031033
Giá từng phần lô 5,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 105
Mã phần lô PP2400031034
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 106
Mã phần lô PP2400031035
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,587,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 107
Mã phần lô PP2400031036
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 108
Mã phần lô PP2400031037
Giá từng phần lô 51,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 778,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 109
Mã phần lô PP2400031038
Giá từng phần lô 245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 110
Mã phần lô PP2400031039
Giá từng phần lô 222,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,330,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 111
Mã phần lô PP2400031040
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 112
Mã phần lô PP2400031041
Giá từng phần lô 86,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 113
Mã phần lô PP2400031042
Giá từng phần lô 4,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,375
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 114
Mã phần lô PP2400031043
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 115
Mã phần lô PP2400031044
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 116
Mã phần lô PP2400031045
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,087,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 117
Mã phần lô PP2400031046
Giá từng phần lô 59,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 886,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 118
Mã phần lô PP2400031047
Giá từng phần lô 117,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 119
Mã phần lô PP2400031048
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 120
Mã phần lô PP2400031049
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 121
Mã phần lô PP2400031050
Giá từng phần lô 1,392,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 122
Mã phần lô PP2400031051
Giá từng phần lô 1,596,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 123
Mã phần lô PP2400031052
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 124
Mã phần lô PP2400031053
Giá từng phần lô 3,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 125
Mã phần lô PP2400031054
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 126
Mã phần lô PP2400031055
Giá từng phần lô 3,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 127
Mã phần lô PP2400031056
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 128
Mã phần lô PP2400031057
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 129
Mã phần lô PP2400031058
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 130
Mã phần lô PP2400031059
Giá từng phần lô 121,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 131
Mã phần lô PP2400031060
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 132
Mã phần lô PP2400031061
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 133
Mã phần lô PP2400031062
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 134
Mã phần lô PP2400031063
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 135
Mã phần lô PP2400031064
Giá từng phần lô 490,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 136
Mã phần lô PP2400031065
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 137
Mã phần lô PP2400031066
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 138
Mã phần lô PP2400031067
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 139
Mã phần lô PP2400031068
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 140
Mã phần lô PP2400031069
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 141
Mã phần lô PP2400031070
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 142
Mã phần lô PP2400031071
Giá từng phần lô 3,936,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 143
Mã phần lô PP2400031072
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 144
Mã phần lô PP2400031073
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 145
Mã phần lô PP2400031074
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 146
Mã phần lô PP2400031075
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 147
Mã phần lô PP2400031076
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 148
Mã phần lô PP2400031077
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 149
Mã phần lô PP2400031078
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 150
Mã phần lô PP2400031079
Giá từng phần lô 13,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 151
Mã phần lô PP2400031080
Giá từng phần lô 179,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,691,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 152
Mã phần lô PP2400031081
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 153
Mã phần lô PP2400031082
Giá từng phần lô 5,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 154
Mã phần lô PP2400031083
Giá từng phần lô 4,252,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,788
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 155
Mã phần lô PP2400031084
Giá từng phần lô 160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 156
Mã phần lô PP2400031085
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 157
Mã phần lô PP2400031086
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 158
Mã phần lô PP2400031087
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 159
Mã phần lô PP2400031088
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 160
Mã phần lô PP2400031089
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 161
Mã phần lô PP2400031090
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 162
Mã phần lô PP2400031091
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 163
Mã phần lô PP2400031092
Giá từng phần lô 7,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 164
Mã phần lô PP2400031093
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 165
Mã phần lô PP2400031094
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 166
Mã phần lô PP2400031095
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 167
Mã phần lô PP2400031096
Giá từng phần lô 24,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 168
Mã phần lô PP2400031097
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 169
Mã phần lô PP2400031098
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 170
Mã phần lô PP2400031099
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 171
Mã phần lô PP2400031100
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 172
Mã phần lô PP2400031101
Giá từng phần lô 31,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 173
Mã phần lô PP2400031102
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 174
Mã phần lô PP2400031103
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 175
Mã phần lô PP2400031104
Giá từng phần lô 237,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,555,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 176
Mã phần lô PP2400031105
Giá từng phần lô 172,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 177
Mã phần lô PP2400031106
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 178
Mã phần lô PP2400031107
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 179
Mã phần lô PP2400031108
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 180
Mã phần lô PP2400031109
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 181
Mã phần lô PP2400031110
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,375
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 182
Mã phần lô PP2400031111
Giá từng phần lô 46,116,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,740
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 183
Mã phần lô PP2400031112
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 184
Mã phần lô PP2400031113
Giá từng phần lô 178,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,678
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 185
Mã phần lô PP2400031114
Giá từng phần lô 8,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 186
Mã phần lô PP2400031115
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 187
Mã phần lô PP2400031116
Giá từng phần lô 1,883,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,245
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 188
Mã phần lô PP2400031117
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 189
Mã phần lô PP2400031118
Giá từng phần lô 225,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,386,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 190
Mã phần lô PP2400031119
Giá từng phần lô 74,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,111,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 191
Mã phần lô PP2400031120
Giá từng phần lô 714,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 192
Mã phần lô PP2400031121
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 193
Mã phần lô PP2400031122
Giá từng phần lô 89,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,338,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 194
Mã phần lô PP2400031123
Giá từng phần lô 48,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 195
Mã phần lô PP2400031124
Giá từng phần lô 8,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 196
Mã phần lô PP2400031125
Giá từng phần lô 393,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,906,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 197
Mã phần lô PP2400031126
Giá từng phần lô 6,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 198
Mã phần lô PP2400031127
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->