Gói thầu: Gói thầu số 1: Dược liệu (198 mặt hàng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300294375-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/11/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN, BỘ CÔNG AN | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN, BỘ CÔNG AN |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Dược liệu (198 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300174441 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 37,747,983,357 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 566.219.750,355 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300372206 - A giao | 48,106,800 | 721,602 |
| 2 | PP2300372207 - Bá tử nhân | 92,912,400 | 1,393,686 |
| 3 | PP2300372208 - Bạc hà | 11,536,000 | 173,040 |
| 4 | PP2300372209 - Bạch biển đậu | 27,405,000 | 411,075 |
| 5 | PP2300372210 - Bách bộ | 16,329,600 | 244,944 |
| 6 | PP2300372211 - Bạch đậu khấu | 9,987,840 | 149,817 |
| 7 | PP2300372212 - Bạch giới tử | 2,116,800 | 31,752 |
| 8 | PP2300372213 - Bạch hoa xà | 262,500,000 | 3,937,500 |
| 9 | PP2300372214 - Bạch hoa xà thiệt thảo | 129,600,000 | 1,944,000 |
| 10 | PP2300372215 - Bách hợp | 42,336,000 | 635,040 |
| 11 | PP2300372216 - Bạch linh (phục linh) | 882,000,000 | 13,230,000 |
| 12 | PP2300372217 - Bạch phụ tử | 66,315,744 | 994,736 |
| 13 | PP2300372218 - Bạch quả (Ngân hạnh) | 326,400,000 | 4,896,000 |
| 14 | PP2300372219 - Bạch tật lê | 16,758,000 | 251,370 |
| 15 | PP2300372220 - Bạch tiễn bì | 591,570,000 | 8,873,550 |
| 16 | PP2300372221 - Bán hạ bắc | 229,824,000 | 3,447,360 |
| 17 | PP2300372222 - Bản lam căn | 102,564,000 | 1,538,460 |
| 18 | PP2300372223 - Biển súc | 21,420,000 | 321,300 |
| 19 | PP2300372224 - Binh lang | 22,579,200 | 338,688 |
| 20 | PP2300372225 - Bình vôi (ngải tượng) | 241,200,000 | 3,618,000 |
| 21 | PP2300372226 - Bồ hoàng | 32,760,000 | 491,400 |
| 22 | PP2300372227 - Cam thảo | 659,610,000 | 9,894,150 |
| 23 | PP2300372228 - Can khương | 46,620,000 | 699,300 |
| 24 | PP2300372229 - Cảo bản | 20,842,104 | 312,631 |
| 25 | PP2300372230 - Cát căn | 208,656,000 | 3,129,840 |
| 26 | PP2300372231 - Câu đằng | 54,532,800 | 817,992 |
| 27 | PP2300372232 - Câu kỷ tử | 420,000,000 | 6,300,000 |
| 28 | PP2300372233 - Cẩu tích | 46,725,000 | 700,875 |
| 29 | PP2300372234 - Chỉ thực | 29,064,000 | 435,960 |
| 30 | PP2300372235 - Cỏ ngọt | 36,540,000 | 548,100 |
| 31 | PP2300372236 - Cỏ nhọ nồi | 9,576,000 | 143,640 |
| 32 | PP2300372237 - Côn bố | 7,032,000 | 105,480 |
| 33 | PP2300372238 - Cốt khí củ | 216,720,000 | 3,250,800 |
| 34 | PP2300372239 - Cốt toái bổ | 96,390,000 | 1,445,850 |
| 35 | PP2300372240 - Cù mạch | 1,771,500 | 26,572 |
| 36 | PP2300372241 - Cúc hoa | 140,070,000 | 2,101,050 |
| 37 | PP2300372242 - Đại hoàng | 123,480,000 | 1,852,200 |
| 38 | PP2300372243 - Đại hồi | 5,040,000 | 75,600 |
| 39 | PP2300372244 - Đại táo | 218,400,000 | 3,276,000 |
| 40 | PP2300372245 - Dâm dương hoắc | 54,835,200 | 822,528 |
| 41 | PP2300372246 - Đan sâm | 486,360,000 | 7,295,400 |
| 42 | PP2300372247 - Đảng sâm | 1,891,890,000 | 28,378,350 |
| 43 | PP2300372248 - Đào nhân | 297,108,000 | 4,456,620 |
| 44 | PP2300372249 - Dây đau xương | 43,092,000 | 646,380 |
| 45 | PP2300372250 - Dây gắm | 10,920,000 | 163,800 |
| 46 | PP2300372251 - Dây tơ hồng | 1,726,200 | 25,893 |
| 47 | PP2300372252 - Địa cốt bì | 11,592,000 | 173,880 |
| 48 | PP2300372253 - Địa du | 4,140,000 | 62,100 |
| 49 | PP2300372254 - Địa liền | 235,000,000 | 3,525,000 |
| 50 | PP2300372255 - Địa long | 155,988,000 | 2,339,820 |
| 51 | PP2300372256 - Đinh hương | 89,208,000 | 1,338,120 |
| 52 | PP2300372257 - Đỗ trọng | 365,400,000 | 5,481,000 |
| 53 | PP2300372258 - Đông trùnghạ thảo | 3,260,000,000 | 48,900,000 |
| 54 | PP2300372259 - Dứa dại | 2,340,000 | 35,100 |
| 55 | PP2300372260 - Đương quy (Toàn quy) | 2,016,000,000 | 30,240,000 |
| 56 | PP2300372261 - Hạ khô thảo | 14,553,000 | 218,295 |
| 57 | PP2300372262 - Hạ khô thảo (Cải trời) | 3,049,800 | 45,747 |
| 58 | PP2300372263 - Hải kim sa | 269,072,160 | 4,036,082 |
| 59 | PP2300372264 - Hải tảo (Rong mơ) | 147,155,400 | 2,207,331 |
| 60 | PP2300372265 - Hạnh nhân | 247,590,000 | 3,713,850 |
| 61 | PP2300372266 - Hậu phác | 69,486,000 | 1,042,290 |
| 62 | PP2300372267 - Hậu phác nam | 18,222,000 | 273,330 |
| 63 | PP2300372268 - Hoắc hương | 30,600,000 | 459,000 |
| 64 | PP2300372269 - Hoàng bá | 252,315,000 | 3,784,725 |
| 65 | PP2300372270 - Hoàng cầm | 494,550,000 | 7,418,250 |
| 66 | PP2300372271 - Hoàng đằng | 13,167,000 | 197,505 |
| 67 | PP2300372272 - Hoàng liên | 156,492,000 | 2,347,380 |
| 68 | PP2300372273 - Hoàng nàn (chế) | 2,700,000 | 40,500 |
| 69 | PP2300372274 - Hoàng tinh | 3,225,600 | 48,384 |
| 70 | PP2300372275 - Hoạt thạch | 17,640,000 | 264,600 |
| 71 | PP2300372276 - Hòe hoa | 49,140,000 | 737,100 |
| 72 | PP2300372277 - Hồng hoa | 250,803,000 | 3,762,045 |
| 73 | PP2300372278 - Hương phụ | 42,336,000 | 635,040 |
| 74 | PP2300372279 - Huyền hồ | 149,940,000 | 2,249,100 |
| 75 | PP2300372280 - Huyết giác | 185,220,000 | 2,778,300 |
| 76 | PP2300372281 - Hy thiêm | 229,500,000 | 3,442,500 |
| 77 | PP2300372282 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) | 137,340,000 | 2,060,100 |
| 78 | PP2300372283 - Kê nội kim | 83,790,000 | 1,256,850 |
| 79 | PP2300372284 - Kha tử | 3,213,000 | 48,195 |
| 80 | PP2300372285 - Khiếm thực | 28,854,000 | 432,810 |
| 81 | PP2300372286 - Khoản đông hoa | 648,000,000 | 9,720,000 |
| 82 | PP2300372287 - Khương hoàng/ Uất kim | 180,810,000 | 2,712,150 |
| 83 | PP2300372288 - Khương hoạt | 861,840,000 | 12,927,600 |
| 84 | PP2300372289 - Kim anh | 7,408,800 | 111,132 |
| 85 | PP2300372290 - Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng) | 11,505,000 | 172,575 |
| 86 | PP2300372291 - Kim ngân hoa | 836,640,000 | 12,549,600 |
| 87 | PP2300372292 - Kinh giới | 17,535,000 | 263,025 |
| 88 | PP2300372293 - La bạc tử | 2,136,000 | 32,040 |
| 89 | PP2300372294 - Lạc tiên | 29,820,000 | 447,300 |
| 90 | PP2300372295 - Liên kiều | 199,710,000 | 2,995,650 |
| 91 | PP2300372296 - Liên tâm | 19,278,000 | 289,170 |
| 92 | PP2300372297 - Linh chi | 30,768,000 | 461,520 |
| 93 | PP2300372298 - Lộc nhung | 392,112,000 | 5,881,680 |
| 94 | PP2300372299 - Long đởm thảo | 7,560,000 | 113,400 |
| 95 | PP2300372300 - Long nha thảo | 6,300,000 | 94,500 |
| 96 | PP2300372301 - Lức (Sài hồ nam) | 18,360,000 | 275,400 |
| 97 | PP2300372302 - Mã đề | 6,930,000 | 103,950 |
| 98 | PP2300372303 - Mã tiền | 1,971,900 | 29,578 |
| 99 | PP2300372304 - Mạch môn | 416,010,000 | 6,240,150 |
| 100 | PP2300372305 - Mạn kinh tử | 48,510,000 | 727,650 |
| 101 | PP2300372306 - Mẫu đơn bì | 454,608,000 | 6,819,120 |
| 102 | PP2300372307 - Miết giáp | 58,620,000 | 879,300 |
| 103 | PP2300372308 - Mộc hương | 160,650,000 | 2,409,750 |
| 104 | PP2300372309 - Mộc hương nam | 17,664,000 | 264,960 |
| 105 | PP2300372310 - Mộc qua | 27,594,000 | 413,910 |
| 106 | PP2300372311 - Mộc thông | 2,140,800 | 32,112 |
| 107 | PP2300372312 - Một dược | 35,469,000 | 532,035 |
| 108 | PP2300372313 - Nga truật | 11,172,000 | 167,580 |
| 109 | PP2300372314 - Ngô công | 166,407,600 | 2,496,114 |
| 110 | PP2300372315 - Ngô thù du | 29,376,000 | 440,640 |
| 111 | PP2300372316 - Ngọc trúc | 27,405,000 | 411,075 |
| 112 | PP2300372317 - Ngũ gia bì chân chim | 212,415,000 | 3,186,225 |
| 113 | PP2300372318 - Ngũ vị tử | 256,410,000 | 3,846,150 |
| 114 | PP2300372319 - Ngưu bàng tử | 28,560,000 | 428,400 |
| 115 | PP2300372320 - Ngưu tất | 663,600,000 | 9,954,000 |
| 116 | PP2300372321 - Nhân sâm | 647,640,000 | 9,714,600 |
| 117 | PP2300372322 - Nhũ hương | 25,137,000 | 377,055 |
| 118 | PP2300372323 - Ô dược | 63,630,000 | 954,450 |
| 119 | PP2300372324 - Ô tặc cốt | 183,708,000 | 2,755,620 |
| 120 | PP2300372325 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) | 149,760,000 | 2,246,400 |
| 121 | PP2300372326 - Phúc bồn tử | 44,037,000 | 660,555 |
| 122 | PP2300372327 - Phục thần | 166,698,000 | 2,500,470 |
| 123 | PP2300372328 - Qua lâu nhân | 7,637,760 | 114,566 |
| 124 | PP2300372329 - Quảng vương bất lưu hành (Trâu cổ) | 15,220,800 | 228,312 |
| 125 | PP2300372330 - Quất hạch | 1,085,760 | 16,286 |
| 126 | PP2300372331 - Quế nhục | 59,535,000 | 893,025 |
| 127 | PP2300372332 - Quy bản | 119,160,000 | 1,787,400 |
| 128 | PP2300372333 - Râu mèo | 2,998,800 | 44,982 |
| 129 | PP2300372334 - Râu ngô | 3,628,800 | 54,432 |
| 130 | PP2300372335 - Sa sâm | 207,270,000 | 3,109,050 |
| 131 | PP2300372336 - Sài đất | 1,398,600 | 20,979 |
| 132 | PP2300372337 - Sài hồ | 822,024,000 | 12,330,360 |
| 133 | PP2300372338 - Sâm đại hành | 2,709,000 | 40,635 |
| 134 | PP2300372339 - Sinh địa | 192,780,000 | 2,891,700 |
| 135 | PP2300372340 - Sơn thù | 716,940,000 | 10,754,100 |
| 136 | PP2300372341 - Sơn tra | 92,736,000 | 1,391,040 |
| 137 | PP2300372342 - Tam lăng | 8,060,856 | 120,913 |
| 138 | PP2300372343 - Tân di | 52,038,000 | 780,570 |
| 139 | PP2300372344 - Tần giao | 475,272,000 | 7,129,080 |
| 140 | PP2300372345 - Tang bạch bì | 6,312,600 | 94,689 |
| 141 | PP2300372346 - Tang phiêu tiêu | 45,158,400 | 677,376 |
| 142 | PP2300372347 - Tạo giác thích | 7,524,000 | 112,860 |
| 143 | PP2300372348 - Táo nhân | 772,800,000 | 11,592,000 |
| 144 | PP2300372349 - Tế tân | 119,542,500 | 1,793,137 |
| 145 | PP2300372350 - Thạch hộc | 12,852,000 | 192,780 |
| 146 | PP2300372351 - Thạch quyết minh | 7,824,600 | 117,369 |
| 147 | PP2300372352 - Thạch vĩ | 18,720,000 | 280,800 |
| 148 | PP2300372353 - Thăng ma | 108,738,000 | 1,631,070 |
| 149 | PP2300372354 - Thanh bì | 5,493,600 | 82,404 |
| 150 | PP2300372355 - Thảo quả | 4,636,800 | 69,552 |
| 151 | PP2300372356 - Thị đế | 11,916,000 | 178,740 |
| 152 | PP2300372357 - Thiên hoa phấn | 16,254,000 | 243,810 |
| 153 | PP2300372358 - Thiên ma | 185,220,000 | 2,778,300 |
| 154 | PP2300372359 - Thiên môn đông | 73,164,000 | 1,097,460 |
| 155 | PP2300372360 - Thiên nam tinh | 3,943,800 | 59,157 |
| 156 | PP2300372361 - Thổ bối mẫu | 242,526,240 | 3,637,894 |
| 157 | PP2300372362 - Thổ phục linh | 403,882,500 | 6,058,237 |
| 158 | PP2300372363 - Thỏ ty tử | 108,680,000 | 1,630,200 |
| 159 | PP2300372364 - Thông thảo | 105,210,000 | 1,578,150 |
| 160 | PP2300372365 - Thục địa | 1,607,760,000 | 24,116,400 |
| 161 | PP2300372366 - Thương truật | 279,667,500 | 4,195,012 |
| 162 | PP2300372367 - Thuyền thoái | 21,848,400 | 327,726 |
| 163 | PP2300372368 - Tiền hồ | 14,036,400 | 210,546 |
| 164 | PP2300372369 - Tiểu hồi | 6,399,984 | 96,000 |
| 165 | PP2300372370 - Tiểu mạch | 1,923,000 | 28,845 |
| 166 | PP2300372371 - Tô diệp | 10,220,000 | 153,300 |
| 167 | PP2300372372 - Tô mộc | 7,358,400 | 110,376 |
| 168 | PP2300372373 - Tô ngạnh | 5,938,128 | 89,072 |
| 169 | PP2300372374 - Tô tử | 3,175,200 | 47,628 |
| 170 | PP2300372375 - Toàn yết | 374,522,400 | 5,617,836 |
| 171 | PP2300372376 - Trắc bách diệp | 17,186,400 | 257,796 |
| 172 | PP2300372377 - Tri mẫu | 17,640,000 | 264,600 |
| 173 | PP2300372378 - Trinh nữ (xấu hổ) | 3,931,200 | 58,968 |
| 174 | PP2300372379 - Trinh nữ hoàng cung | 335,664,000 | 5,034,960 |
| 175 | PP2300372380 - Trinh nữ tử | 45,360,000 | 680,400 |
| 176 | PP2300372381 - Trúc diệp | 6,063,144 | 90,947 |
| 177 | PP2300372382 - Trúc nhự | 3,880,800 | 58,212 |
| 178 | PP2300372383 - Tử uyển | 4,743,900 | 71,158 |
| 179 | PP2300372384 - Tục đoạn | 239,400,000 | 3,591,000 |
| 180 | PP2300372385 - Tỳ bà diệp (Lá) | 8,400,000 | 126,000 |
| 181 | PP2300372386 - Tỳ giải | 15,540,000 | 233,100 |
| 182 | PP2300372387 - Uy linh tiên | 186,984,000 | 2,804,760 |
| 183 | PP2300372388 - Viễn chí | 938,952,000 | 14,084,280 |
| 184 | PP2300372389 - Vông nem | 7,875,000 | 118,125 |
| 185 | PP2300372390 - Vừng đen (ma nhân) | 4,611,600 | 69,174 |
| 186 | PP2300372391 - Xạ can (Rẻ quạt) | 405,216,000 | 6,078,240 |
| 187 | PP2300372392 - Xà sàng tử | 17,161,200 | 257,418 |
| 188 | PP2300372393 - Xa tiền tử | 41,832,000 | 627,480 |
| 189 | PP2300372394 - Xích thược | 433,944,000 | 6,509,160 |
| 190 | PP2300372395 - Xuyên bối mẫu | 374,400,000 | 5,616,000 |
| 191 | PP2300372396 - Xuyên khung | 578,025,000 | 8,670,375 |
| 192 | PP2300372397 - Xuyên luyện tử | 12,927,600 | 193,914 |
| 193 | PP2300372398 - Xuyên tâm liên | 212,688,000 | 3,190,320 |
| 194 | PP2300372399 - Xuyên tiêu | 42,732,000 | 640,980 |
| 195 | PP2300372400 - Ý dĩ | 247,680,000 | 3,715,200 |
| 196 | PP2300372401 - Sâm ngọc linh | 1,590,000,000 | 23,850,000 |
| 197 | PP2300372402 - Phèn chua (bạch phàn) | 19,344,000 | 290,160 |
| 198 | PP2300372403 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 43,307,250 | 649,608 |
A giao |
|
| Mã phần lô | PP2300372206 |
| Giá từng phần lô | 48,106,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 721,602 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300372207 |
| Giá từng phần lô | 92,912,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,393,686 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2300372208 |
| Giá từng phần lô | 11,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300372209 |
| Giá từng phần lô | 27,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300372210 |
| Giá từng phần lô | 16,329,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Bạch đậu khấu |
|
| Mã phần lô | PP2300372211 |
| Giá từng phần lô | 9,987,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,817 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Bạch giới tử |
|
| Mã phần lô | PP2300372212 |
| Giá từng phần lô | 2,116,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Bạch hoa xà |
|
| Mã phần lô | PP2300372213 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300372214 |
| Giá từng phần lô | 129,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,944,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Bách hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300372215 |
| Giá từng phần lô | 42,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 635,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300372216 |
| Giá từng phần lô | 882,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Bạch phụ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300372217 |
| Giá từng phần lô | 66,315,744 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 994,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Bạch quả (Ngân hạnh) |
|
| Mã phần lô | PP2300372218 |
| Giá từng phần lô | 326,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,896,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2300372219 |
| Giá từng phần lô | 16,758,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Bạch tiễn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300372220 |
| Giá từng phần lô | 591,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,873,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Bán hạ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2300372221 |
| Giá từng phần lô | 229,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,447,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Bản lam căn |
|
| Mã phần lô | PP2300372222 |
| Giá từng phần lô | 102,564,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,538,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Biển súc |
|
| Mã phần lô | PP2300372223 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Binh lang |
|
| Mã phần lô | PP2300372224 |
| Giá từng phần lô | 22,579,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Bình vôi (ngải tượng) |
|
| Mã phần lô | PP2300372225 |
| Giá từng phần lô | 241,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,618,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Bồ hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300372226 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300372227 |
| Giá từng phần lô | 659,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,894,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300372228 |
| Giá từng phần lô | 46,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 699,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Cảo bản |
|
| Mã phần lô | PP2300372229 |
| Giá từng phần lô | 20,842,104 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,631 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300372230 |
| Giá từng phần lô | 208,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,129,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300372231 |
| Giá từng phần lô | 54,532,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 817,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300372232 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300372233 |
| Giá từng phần lô | 46,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2300372234 |
| Giá từng phần lô | 29,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2300372235 |
| Giá từng phần lô | 36,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 548,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2300372236 |
| Giá từng phần lô | 9,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Côn bố |
|
| Mã phần lô | PP2300372237 |
| Giá từng phần lô | 7,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Cốt khí củ |
|
| Mã phần lô | PP2300372238 |
| Giá từng phần lô | 216,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,250,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300372239 |
| Giá từng phần lô | 96,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,445,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Cù mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300372240 |
| Giá từng phần lô | 1,771,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300372241 |
| Giá từng phần lô | 140,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,101,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300372242 |
| Giá từng phần lô | 123,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,852,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Đại hồi |
|
| Mã phần lô | PP2300372243 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300372244 |
| Giá từng phần lô | 218,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2300372245 |
| Giá từng phần lô | 54,835,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 822,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300372246 |
| Giá từng phần lô | 486,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,295,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300372247 |
| Giá từng phần lô | 1,891,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,378,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300372248 |
| Giá từng phần lô | 297,108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,456,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300372249 |
| Giá từng phần lô | 43,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 646,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Dây gắm |
|
| Mã phần lô | PP2300372250 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Dây tơ hồng |
|
| Mã phần lô | PP2300372251 |
| Giá từng phần lô | 1,726,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,893 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2300372252 |
| Giá từng phần lô | 11,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Địa du |
|
| Mã phần lô | PP2300372253 |
| Giá từng phần lô | 4,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Địa liền |
|
| Mã phần lô | PP2300372254 |
| Giá từng phần lô | 235,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2300372255 |
| Giá từng phần lô | 155,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,339,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2300372256 |
| Giá từng phần lô | 89,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,338,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300372257 |
| Giá từng phần lô | 365,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,481,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Đông trùnghạ thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300372258 |
| Giá từng phần lô | 3,260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Dứa dại |
|
| Mã phần lô | PP2300372259 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2300372260 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300372261 |
| Giá từng phần lô | 14,553,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Hạ khô thảo (Cải trời) |
|
| Mã phần lô | PP2300372262 |
| Giá từng phần lô | 3,049,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,747 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Hải kim sa |
|
| Mã phần lô | PP2300372263 |
| Giá từng phần lô | 269,072,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,036,082 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Hải tảo (Rong mơ) |
|
| Mã phần lô | PP2300372264 |
| Giá từng phần lô | 147,155,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,207,331 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300372265 |
| Giá từng phần lô | 247,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,713,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2300372266 |
| Giá từng phần lô | 69,486,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,042,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Hậu phác nam |
|
| Mã phần lô | PP2300372267 |
| Giá từng phần lô | 18,222,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Hoắc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300372268 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300372269 |
| Giá từng phần lô | 252,315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,784,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300372270 |
| Giá từng phần lô | 494,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,418,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Hoàng đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300372271 |
| Giá từng phần lô | 13,167,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300372272 |
| Giá từng phần lô | 156,492,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,347,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Hoàng nàn (chế) |
|
| Mã phần lô | PP2300372273 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Hoàng tinh |
|
| Mã phần lô | PP2300372274 |
| Giá từng phần lô | 3,225,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Hoạt thạch |
|
| Mã phần lô | PP2300372275 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300372276 |
| Giá từng phần lô | 49,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 737,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300372277 |
| Giá từng phần lô | 250,803,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,762,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300372278 |
| Giá từng phần lô | 42,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 635,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300372279 |
| Giá từng phần lô | 149,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,249,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2300372280 |
| Giá từng phần lô | 185,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,778,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300372281 |
| Giá từng phần lô | 229,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,442,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2300372282 |
| Giá từng phần lô | 137,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,060,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2300372283 |
| Giá từng phần lô | 83,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,256,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Kha tử |
|
| Mã phần lô | PP2300372284 |
| Giá từng phần lô | 3,213,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300372285 |
| Giá từng phần lô | 28,854,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Khoản đông hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300372286 |
| Giá từng phần lô | 648,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Khương hoàng/ Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2300372287 |
| Giá từng phần lô | 180,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,712,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300372288 |
| Giá từng phần lô | 861,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,927,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Kim anh |
|
| Mã phần lô | PP2300372289 |
| Giá từng phần lô | 7,408,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng) |
|
| Mã phần lô | PP2300372290 |
| Giá từng phần lô | 11,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300372291 |
| Giá từng phần lô | 836,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,549,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300372292 |
| Giá từng phần lô | 17,535,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
La bạc tử |
|
| Mã phần lô | PP2300372293 |
| Giá từng phần lô | 2,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300372294 |
| Giá từng phần lô | 29,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300372295 |
| Giá từng phần lô | 199,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,995,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300372296 |
| Giá từng phần lô | 19,278,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Linh chi |
|
| Mã phần lô | PP2300372297 |
| Giá từng phần lô | 30,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Lộc nhung |
|
| Mã phần lô | PP2300372298 |
| Giá từng phần lô | 392,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,881,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Long đởm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300372299 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Long nha thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300372300 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Lức (Sài hồ nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300372301 |
| Giá từng phần lô | 18,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Mã đề |
|
| Mã phần lô | PP2300372302 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Mã tiền |
|
| Mã phần lô | PP2300372303 |
| Giá từng phần lô | 1,971,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,578 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300372304 |
| Giá từng phần lô | 416,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,240,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2300372305 |
| Giá từng phần lô | 48,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 727,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300372306 |
| Giá từng phần lô | 454,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,819,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Miết giáp |
|
| Mã phần lô | PP2300372307 |
| Giá từng phần lô | 58,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 879,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300372308 |
| Giá từng phần lô | 160,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,409,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Mộc hương nam |
|
| Mã phần lô | PP2300372309 |
| Giá từng phần lô | 17,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300372310 |
| Giá từng phần lô | 27,594,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Mộc thông |
|
| Mã phần lô | PP2300372311 |
| Giá từng phần lô | 2,140,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2300372312 |
| Giá từng phần lô | 35,469,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2300372313 |
| Giá từng phần lô | 11,172,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Ngô công |
|
| Mã phần lô | PP2300372314 |
| Giá từng phần lô | 166,407,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,496,114 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Ngô thù du |
|
| Mã phần lô | PP2300372315 |
| Giá từng phần lô | 29,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Ngọc trúc |
|
| Mã phần lô | PP2300372316 |
| Giá từng phần lô | 27,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300372317 |
| Giá từng phần lô | 212,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,186,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300372318 |
| Giá từng phần lô | 256,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,846,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Ngưu bàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2300372319 |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300372320 |
| Giá từng phần lô | 663,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,954,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300372321 |
| Giá từng phần lô | 647,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,714,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2300372322 |
| Giá từng phần lô | 25,137,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2300372323 |
| Giá từng phần lô | 63,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 954,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2300372324 |
| Giá từng phần lô | 183,708,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,755,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) |
|
| Mã phần lô | PP2300372325 |
| Giá từng phần lô | 149,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,246,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Phúc bồn tử |
|
| Mã phần lô | PP2300372326 |
| Giá từng phần lô | 44,037,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2300372327 |
| Giá từng phần lô | 166,698,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Qua lâu nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300372328 |
| Giá từng phần lô | 7,637,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Quảng vương bất lưu hành (Trâu cổ) |
|
| Mã phần lô | PP2300372329 |
| Giá từng phần lô | 15,220,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Quất hạch |
|
| Mã phần lô | PP2300372330 |
| Giá từng phần lô | 1,085,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,286 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300372331 |
| Giá từng phần lô | 59,535,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 893,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Quy bản |
|
| Mã phần lô | PP2300372332 |
| Giá từng phần lô | 119,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,787,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Râu mèo |
|
| Mã phần lô | PP2300372333 |
| Giá từng phần lô | 2,998,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Râu ngô |
|
| Mã phần lô | PP2300372334 |
| Giá từng phần lô | 3,628,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300372335 |
| Giá từng phần lô | 207,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,109,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Sài đất |
|
| Mã phần lô | PP2300372336 |
| Giá từng phần lô | 1,398,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,979 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300372337 |
| Giá từng phần lô | 822,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,330,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Sâm đại hành |
|
| Mã phần lô | PP2300372338 |
| Giá từng phần lô | 2,709,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300372339 |
| Giá từng phần lô | 192,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,891,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300372340 |
| Giá từng phần lô | 716,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,754,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300372341 |
| Giá từng phần lô | 92,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,391,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Tam lăng |
|
| Mã phần lô | PP2300372342 |
| Giá từng phần lô | 8,060,856 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,913 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Tân di |
|
| Mã phần lô | PP2300372343 |
| Giá từng phần lô | 52,038,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300372344 |
| Giá từng phần lô | 475,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,129,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2300372345 |
| Giá từng phần lô | 6,312,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,689 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Tang phiêu tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300372346 |
| Giá từng phần lô | 45,158,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 677,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Tạo giác thích |
|
| Mã phần lô | PP2300372347 |
| Giá từng phần lô | 7,524,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300372348 |
| Giá từng phần lô | 772,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300372349 |
| Giá từng phần lô | 119,542,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,793,137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Thạch hộc |
|
| Mã phần lô | PP2300372350 |
| Giá từng phần lô | 12,852,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Thạch quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300372351 |
| Giá từng phần lô | 7,824,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,369 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Thạch vĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300372352 |
| Giá từng phần lô | 18,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300372353 |
| Giá từng phần lô | 108,738,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,631,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Thanh bì |
|
| Mã phần lô | PP2300372354 |
| Giá từng phần lô | 5,493,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,404 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Thảo quả |
|
| Mã phần lô | PP2300372355 |
| Giá từng phần lô | 4,636,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Thị đế |
|
| Mã phần lô | PP2300372356 |
| Giá từng phần lô | 11,916,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2300372357 |
| Giá từng phần lô | 16,254,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300372358 |
| Giá từng phần lô | 185,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,778,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300372359 |
| Giá từng phần lô | 73,164,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,097,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Thiên nam tinh |
|
| Mã phần lô | PP2300372360 |
| Giá từng phần lô | 3,943,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,157 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Thổ bối mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300372361 |
| Giá từng phần lô | 242,526,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,637,894 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300372362 |
| Giá từng phần lô | 403,882,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,058,237 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Thỏ ty tử |
|
| Mã phần lô | PP2300372363 |
| Giá từng phần lô | 108,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,630,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Thông thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300372364 |
| Giá từng phần lô | 105,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,578,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300372365 |
| Giá từng phần lô | 1,607,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,116,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300372366 |
| Giá từng phần lô | 279,667,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,195,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Thuyền thoái |
|
| Mã phần lô | PP2300372367 |
| Giá từng phần lô | 21,848,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,726 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Tiền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300372368 |
| Giá từng phần lô | 14,036,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Tiểu hồi |
|
| Mã phần lô | PP2300372369 |
| Giá từng phần lô | 6,399,984 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Tiểu mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300372370 |
| Giá từng phần lô | 1,923,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Tô diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300372371 |
| Giá từng phần lô | 10,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2300372372 |
| Giá từng phần lô | 7,358,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Tô ngạnh |
|
| Mã phần lô | PP2300372373 |
| Giá từng phần lô | 5,938,128 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Tô tử |
|
| Mã phần lô | PP2300372374 |
| Giá từng phần lô | 3,175,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Toàn yết |
|
| Mã phần lô | PP2300372375 |
| Giá từng phần lô | 374,522,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,617,836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300372376 |
| Giá từng phần lô | 17,186,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,796 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300372377 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Trinh nữ (xấu hổ) |
|
| Mã phần lô | PP2300372378 |
| Giá từng phần lô | 3,931,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Mã phần lô | PP2300372379 |
| Giá từng phần lô | 335,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,034,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Trinh nữ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300372380 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Trúc diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300372381 |
| Giá từng phần lô | 6,063,144 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,947 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Trúc nhự |
|
| Mã phần lô | PP2300372382 |
| Giá từng phần lô | 3,880,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Tử uyển |
|
| Mã phần lô | PP2300372383 |
| Giá từng phần lô | 4,743,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300372384 |
| Giá từng phần lô | 239,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,591,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Tỳ bà diệp (Lá) |
|
| Mã phần lô | PP2300372385 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2300372386 |
| Giá từng phần lô | 15,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300372387 |
| Giá từng phần lô | 186,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,804,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300372388 |
| Giá từng phần lô | 938,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,084,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Vông nem |
|
| Mã phần lô | PP2300372389 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Vừng đen (ma nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2300372390 |
| Giá từng phần lô | 4,611,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,174 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Xạ can (Rẻ quạt) |
|
| Mã phần lô | PP2300372391 |
| Giá từng phần lô | 405,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,078,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Xà sàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2300372392 |
| Giá từng phần lô | 17,161,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,418 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300372393 |
| Giá từng phần lô | 41,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300372394 |
| Giá từng phần lô | 433,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,509,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Xuyên bối mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300372395 |
| Giá từng phần lô | 374,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300372396 |
| Giá từng phần lô | 578,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,670,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Xuyên luyện tử |
|
| Mã phần lô | PP2300372397 |
| Giá từng phần lô | 12,927,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,914 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Xuyên tâm liên |
|
| Mã phần lô | PP2300372398 |
| Giá từng phần lô | 212,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,190,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Xuyên tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300372399 |
| Giá từng phần lô | 42,732,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300372400 |
| Giá từng phần lô | 247,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,715,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Sâm ngọc linh |
|
| Mã phần lô | PP2300372401 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Phèn chua (bạch phàn) |
|
| Mã phần lô | PP2300372402 |
| Giá từng phần lô | 19,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2300372403 |
| Giá từng phần lô | 43,307,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 649,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao theo từng đơn đặt hàng và theo lịch thông báo (≤03 ngày) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi