Gói thầu: Gói thầu số 1: Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300383648-01
Thời điểm đóng mở thầu 08/01/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Tĩnh Túc
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300246989
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Cao Bằng
Giá gói thầu 174,484,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6.463.125,6 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2300490474 - BVTT-1 59,000
2 PP2300490475 - BVTT-2 61,900
3 PP2300490476 - BVTT-3 5,250
4 PP2300490477 - BVTT-4 2,600
5 PP2300490478 - BVTT-5 4,326
6 PP2300490479 - BVTT-6 5,500
7 PP2300490480 - BVTT-7 480
8 PP2300490481 - BVTT-8 12,900
9 PP2300490482 - BVTT-9 830
10 PP2300490483 - BVTT-10 84,900
11 PP2300490484 - BVTT-11 1,100
12 PP2300490485 - BVTT-12 13,400
13 PP2300490486 - BVTT-13 65,000
14 PP2300490487 - BVTT-14 40,000
15 PP2300490488 - BVTT-15 15,000
16 PP2300490489 - BVTT-16 987
17 PP2300490490 - BVTT-17 330
18 PP2300490491 - BVTT-18 8,925
19 PP2300490492 - BVTT-19 819
20 PP2300490493 - BVTT-20 1,020
21 PP2300490494 - BVTT-21 1,500
22 PP2300490495 - BVTT-22 2,100
23 PP2300490496 - BVTT-23 3,150
24 PP2300490497 - BVTT-24 3,800
25 PP2300490498 - BVTT-25 5,334
26 PP2300490499 - BVTT-26 49,350
27 PP2300490500 - BVTT-27 3,675
28 PP2300490501 - BVTT-28 1,890
29 PP2300490502 - BVTT-29 5,700
30 PP2300490503 - BVTT-30 690
31 PP2300490504 - BVTT-31 452
32 PP2300490505 - BVTT-32 525
33 PP2300490506 - BVTT-33 21,670
34 PP2300490507 - BVTT-34 40,500
35 PP2300490508 - BVTT-35 30,000
36 PP2300490509 - BVTT-36 1,450
37 PP2300490510 - BVTT-37 14,000
38 PP2300490511 - BVTT-38 23,000
39 PP2300490512 - BVTT-39 7,559
40 PP2300490513 - BVTT-40 37,000
41 PP2300490514 - BVTT-41 27,500
42 PP2300490515 - BVTT-42 43,000
43 PP2300490516 - BVTT-43 9,000
44 PP2300490517 - BVTT-44 136
BVTT-1
Mã phần lô PP2300490474
Giá từng phần lô 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Quyđịnh tạiĐiểm 2Mục 1ChươngV củaHSMT
BVTT-2
Mã phần lô PP2300490475
Giá từng phần lô 61,900
Thời gian thực hiện HĐ Quyđịnh tạiĐiểm 2Mục 1ChươngV củaHSMT
BVTT-3
Mã phần lô PP2300490476
Giá từng phần lô 5,250
Thời gian thực hiện HĐ Quyđịnh tạiĐiểm 2Mục 1ChươngV củaHSMT
BVTT-4
Mã phần lô PP2300490477
Giá từng phần lô 2,600
Thời gian thực hiện HĐ Quyđịnh tạiĐiểm 2Mục 1ChươngV củaHSMT
BVTT-5
Mã phần lô PP2300490478
Giá từng phần lô 4,326
Thời gian thực hiện HĐ Quyđịnh tạiĐiểm 2Mục 1ChươngV củaHSMT
BVTT-6
Mã phần lô PP2300490479
Giá từng phần lô 5,500
Thời gian thực hiện HĐ Quyđịnh tạiĐiểm 2Mục 1ChươngV củaHSMT
BVTT-7
Mã phần lô PP2300490480
Giá từng phần lô 480
Thời gian thực hiện HĐ Quyđịnh tạiĐiểm 2Mục 1ChươngV củaHSMT
BVTT-8
Mã phần lô PP2300490481
Giá từng phần lô 12,900
Thời gian thực hiện HĐ Quyđịnh tạiĐiểm 2Mục 1ChươngV củaHSMT
BVTT-9
Mã phần lô PP2300490482
Giá từng phần lô 830
Thời gian thực hiện HĐ Quyđịnh tạiĐiểm 2Mục 1ChươngV củaHSMT
BVTT-10
Mã phần lô PP2300490483
Giá từng phần lô 84,900
Thời gian thực hiện HĐ Quyđịnh tạiĐiểm 2Mục 1ChươngV củaHSMT
BVTT-11
Mã phần lô PP2300490484
Giá từng phần lô 1,100
Thời gian thực hiện HĐ Quyđịnh tạiĐiểm 2Mục 1ChươngV củaHSMT
BVTT-12
Mã phần lô PP2300490485
Giá từng phần lô 13,400
Thời gian thực hiện HĐ Quyđịnh tạiĐiểm 2Mục 1ChươngV củaHSMT
BVTT-13
Mã phần lô PP2300490486
Giá từng phần lô 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Quyđịnh tạiĐiểm 2Mục 1ChươngV củaHSMT
BVTT-14
Mã phần lô PP2300490487
Giá từng phần lô 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Quyđịnh tạiĐiểm 2Mục 1ChươngV củaHSMT
BVTT-15
Mã phần lô PP2300490488
Giá từng phần lô 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Quyđịnh tạiĐiểm 2Mục 1ChươngV củaHSMT
BVTT-16
Mã phần lô PP2300490489
Giá từng phần lô 987
Thời gian thực hiện HĐ Quyđịnh tạiĐiểm 2Mục 1ChươngV củaHSMT
BVTT-17
Mã phần lô PP2300490490
Giá từng phần lô 330
Thời gian thực hiện HĐ Quyđịnh tạiĐiểm 2Mục 1ChươngV củaHSMT
BVTT-18
Mã phần lô PP2300490491
Giá từng phần lô 8,925
Thời gian thực hiện HĐ Quyđịnh tạiĐiểm 2Mục 1ChươngV củaHSMT
BVTT-19
Mã phần lô PP2300490492
Giá từng phần lô 819
Thời gian thực hiện HĐ Quyđịnh tạiĐiểm 2Mục 1ChươngV củaHSMT
BVTT-20
Mã phần lô PP2300490493
Giá từng phần lô 1,020
Thời gian thực hiện HĐ Quyđịnh tạiĐiểm 2Mục 1ChươngV củaHSMT
BVTT-21
Mã phần lô PP2300490494
Giá từng phần lô 1,500
Thời gian thực hiện HĐ Quyđịnh tạiĐiểm 2Mục 1ChươngV củaHSMT
BVTT-22
Mã phần lô PP2300490495
Giá từng phần lô 2,100
Thời gian thực hiện HĐ Quyđịnh tạiĐiểm 2Mục 1ChươngV củaHSMT
BVTT-23
Mã phần lô PP2300490496
Giá từng phần lô 3,150
Thời gian thực hiện HĐ Quyđịnh tạiĐiểm 2Mục 1ChươngV củaHSMT
BVTT-24
Mã phần lô PP2300490497
Giá từng phần lô 3,800
Thời gian thực hiện HĐ Quyđịnh tạiĐiểm 2Mục 1ChươngV củaHSMT
BVTT-25
Mã phần lô PP2300490498
Giá từng phần lô 5,334
Thời gian thực hiện HĐ Quyđịnh tạiĐiểm 2Mục 1ChươngV củaHSMT
BVTT-26
Mã phần lô PP2300490499
Giá từng phần lô 49,350
Thời gian thực hiện HĐ Quyđịnh tạiĐiểm 2Mục 1ChươngV củaHSMT
BVTT-27
Mã phần lô PP2300490500
Giá từng phần lô 3,675
Thời gian thực hiện HĐ Quyđịnh tạiĐiểm 2Mục 1ChươngV củaHSMT
BVTT-28
Mã phần lô PP2300490501
Giá từng phần lô 1,890
Thời gian thực hiện HĐ Quyđịnh tạiĐiểm 2Mục 1ChươngV củaHSMT
BVTT-29
Mã phần lô PP2300490502
Giá từng phần lô 5,700
Thời gian thực hiện HĐ Quyđịnh tạiĐiểm 2Mục 1ChươngV củaHSMT
BVTT-30
Mã phần lô PP2300490503
Giá từng phần lô 690
Thời gian thực hiện HĐ Quyđịnh tạiĐiểm 2Mục 1ChươngV củaHSMT
BVTT-31
Mã phần lô PP2300490504
Giá từng phần lô 452
Thời gian thực hiện HĐ Quyđịnh tạiĐiểm 2Mục 1ChươngV củaHSMT
BVTT-32
Mã phần lô PP2300490505
Giá từng phần lô 525
Thời gian thực hiện HĐ Quyđịnh tạiĐiểm 2Mục 1ChươngV củaHSMT
BVTT-33
Mã phần lô PP2300490506
Giá từng phần lô 21,670
Thời gian thực hiện HĐ Quyđịnh tạiĐiểm 2Mục 1ChươngV củaHSMT
BVTT-34
Mã phần lô PP2300490507
Giá từng phần lô 40,500
Thời gian thực hiện HĐ Quyđịnh tạiĐiểm 2Mục 1ChươngV củaHSMT
BVTT-35
Mã phần lô PP2300490508
Giá từng phần lô 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Quyđịnh tạiĐiểm 2Mục 1ChươngV củaHSMT
BVTT-36
Mã phần lô PP2300490509
Giá từng phần lô 1,450
Thời gian thực hiện HĐ Quyđịnh tạiĐiểm 2Mục 1ChươngV củaHSMT
BVTT-37
Mã phần lô PP2300490510
Giá từng phần lô 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Quyđịnh tạiĐiểm 2Mục 1ChươngV củaHSMT
BVTT-38
Mã phần lô PP2300490511
Giá từng phần lô 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Quyđịnh tạiĐiểm 2Mục 1ChươngV củaHSMT
BVTT-39
Mã phần lô PP2300490512
Giá từng phần lô 7,559
Thời gian thực hiện HĐ Quyđịnh tạiĐiểm 2Mục 1ChươngV củaHSMT
BVTT-40
Mã phần lô PP2300490513
Giá từng phần lô 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Quyđịnh tạiĐiểm 2Mục 1ChươngV củaHSMT
BVTT-41
Mã phần lô PP2300490514
Giá từng phần lô 27,500
Thời gian thực hiện HĐ Quyđịnh tạiĐiểm 2Mục 1ChươngV củaHSMT
BVTT-42
Mã phần lô PP2300490515
Giá từng phần lô 43,000
Thời gian thực hiện HĐ Quyđịnh tạiĐiểm 2Mục 1ChươngV củaHSMT
BVTT-43
Mã phần lô PP2300490516
Giá từng phần lô 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Quyđịnh tạiĐiểm 2Mục 1ChươngV củaHSMT
BVTT-44
Mã phần lô PP2300490517
Giá từng phần lô 136
Thời gian thực hiện HĐ Quyđịnh tạiĐiểm 2Mục 1ChươngV củaHSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->