Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu mua sắm thuốc Generic (182 thuốc) bổ sung năm 2024 trong thời gian chờ kết quả đấu thầu tập trung tại Sở Y tế năm 2024-2026 tại Trung tâm y tế Quận Liên Chiểu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400434298-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế quận Liên Chiểu
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế quận Liên Chiểu
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Gói thầu mua sắm thuốc Generic (182 thuốc) bổ sung năm 2024 trong thời gian chờ kết quả đấu thầu tập trung tại Sở Y tế năm 2024-2026 tại Trung tâm y tế Quận Liên Chiểu
Số hiệu KHLCNT PL2400230004
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 11,047,349,819 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400341359 - G1.001 9,568,000 143,520
2 PP2400341360 - G1.002 537,600 8,070
3 PP2400341361 - G1.003 3,344,250 50,170
4 PP2400341362 - G1.004 326,800 4,910
5 PP2400341363 - G1.005 1,590,000 23,850
6 PP2400341364 - G1.006 6,720,000 100,800
7 PP2400341365 - G1.007 29,683,500 445,260
8 PP2400341366 - G1.008 2,728,320 40,930
9 PP2400341367 - G1.009 1,457,060 21,860
10 PP2400341368 - G1.010 7,650,000 114,750
11 PP2400341369 - G1.011 990,000 14,850
12 PP2400341370 - G1.012 2,340,000 35,100
13 PP2400341371 - G1.013 1,764,000 26,460
14 PP2400341372 - G1.014 420,000 6,300
15 PP2400341373 - G1.015 4,462,500 66,940
16 PP2400341374 - G1.016 31,272,500 469,090
17 PP2400341375 - G1.017 2,480,000 37,200
18 PP2400341376 - G1.018 182,280,000 2,734,200
19 PP2400341377 - G1.019 17,520,000 262,800
20 PP2400341378 - G1.020 264,480,000 3,967,200
21 PP2400341379 - G1.021 49,936,500 749,050
22 PP2400341380 - G1.022 3,916,800 58,760
23 PP2400341381 - G1.023 22,680,000 340,200
24 PP2400341382 - G1.024 34,625,600 519,390
25 PP2400341383 - G1.025 56,826,000 852,390
26 PP2400341384 - G1.026 5,708,000 85,620
27 PP2400341385 - G1.027 1,410,000 21,150
28 PP2400341386 - G1.028 243,810,000 3,657,150
29 PP2400341387 - G1.029 1,330,000 19,950
30 PP2400341388 - G1.030 219,975 3,300
31 PP2400341389 - G1.031 13,372,884 200,600
32 PP2400341390 - G1.032 138,180 2,080
33 PP2400341391 - G1.033 6,476,000 97,140
34 PP2400341392 - G1.034 86,400,000 1,296,000
35 PP2400341393 - G1.035 364,980,000 5,474,700
36 PP2400341394 - G1.036 226,852,500 3,402,790
37 PP2400341395 - G1.037 487,900,000 7,318,500
38 PP2400341396 - G1.038 266,400,000 3,996,000
39 PP2400341397 - G1.039 866,800,000 13,002,000
40 PP2400341398 - G1.040 506,324,000 7,594,860
41 PP2400341399 - G1.041 25,740,000 386,100
42 PP2400341400 - G1.042 6,120,000 91,800
43 PP2400341401 - G1.043 10,348,800 155,240
44 PP2400341402 - G1.044 5,494,500 82,420
45 PP2400341403 - G1.045 11,338,500 170,080
46 PP2400341404 - G1.046 10,660,000 159,900
47 PP2400341405 - G1.047 43,470,000 652,050
48 PP2400341406 - G1.048 35,260,000 528,900
49 PP2400341407 - G1.049 5,828,000 87,420
50 PP2400341408 - G1.050 103,371,660 1,550,580
51 PP2400341409 - G1.051 50,485,680 757,290
52 PP2400341410 - G1.052 873,600 13,110
53 PP2400341411 - G1.053 9,433,600 141,510
54 PP2400341412 - G1.054 862,500 12,940
55 PP2400341413 - G1.055 12,337,500 185,070
56 PP2400341414 - G1.056 52,285,800 784,290
57 PP2400341415 - G1.057 82,000,000 1,230,000
58 PP2400341416 - G1.058 81,900,000 1,228,500
59 PP2400341417 - G1.059 2,568,000 38,520
60 PP2400341418 - G1.060 50,820,000 762,300
61 PP2400341419 - G1.061 92,480,000 1,387,200
62 PP2400341420 - G1.062 3,800,000 57,000
63 PP2400341421 - G1.063 500,000 7,500
64 PP2400341422 - G1.064 3,480,000 52,200
65 PP2400341423 - G1.065 12,206,250 183,100
66 PP2400341424 - G1.066 24,231,000 363,470
67 PP2400341425 - G1.067 1,502,400 22,540
68 PP2400341426 - G1.068 3,325,000 49,880
69 PP2400341427 - G1.069 120,061,500 1,800,930
70 PP2400341428 - G1.070 186,150,000 2,792,250
71 PP2400341429 - G1.071 593,250,000 8,898,750
72 PP2400341430 - G1.072 10,584,000 158,760
73 PP2400341431 - G1.073 51,300,000 769,500
74 PP2400341432 - G1.074 13,962,000 209,430
75 PP2400341433 - G1.075 7,700,000 115,500
76 PP2400341434 - G1.076 1,125,000 16,880
77 PP2400341435 - G1.077 13,260,000 198,900
78 PP2400341436 - G1.078 9,240,000 138,600
79 PP2400341437 - G1.079 151,980,000 2,279,700
80 PP2400341438 - G1.080 6,840,000 102,600
81 PP2400341439 - G1.081 25,944,000 389,160
82 PP2400341440 - G1.082 147,900,000 2,218,500
83 PP2400341441 - G1.083 43,108,800 646,640
84 PP2400341442 - G1.084 6,240,000 93,600
85 PP2400341443 - G1.085 47,450,000 711,750
86 PP2400341444 - G1.086 69,993,000 1,049,900
87 PP2400341445 - G1.087 14,541,630 218,130
88 PP2400341446 - G1.088 40,062,330 600,940
89 PP2400341447 - G1.089 680,000 10,200
90 PP2400341448 - G1.090 248,000 3,720
91 PP2400341449 - G1.091 31,600,800 474,020
92 PP2400341450 - G1.092 46,665,000 699,980
93 PP2400341451 - G1.093 31,654,000 474,810
94 PP2400341452 - G1.094 208,587,500 3,128,820
95 PP2400341453 - G1.095 297,500 4,470
96 PP2400341454 - G1.096 22,940,000 344,100
97 PP2400341455 - G1.097 451,000 6,770
98 PP2400341456 - G1.098 585,000 8,780
99 PP2400341457 - G1.099 45,643,500 684,660
100 PP2400341458 - G1.100 1,260,000 18,900
101 PP2400341459 - G1.101 5,100,000 76,500
102 PP2400341460 - G1.102 17,640,000 264,600
103 PP2400341461 - G1.103 99,829,800 1,497,450
104 PP2400341462 - G1.104 8,253,600 123,810
105 PP2400341463 - G1.105 114,741,900 1,721,130
106 PP2400341464 - G1.106 4,453,000 66,800
107 PP2400341465 - G1.107 126,420,000 1,896,300
108 PP2400341466 - G1.108 2,681,600 40,230
109 PP2400341467 - G1.109 17,056,000 255,840
110 PP2400341468 - G1.110 8,060,000 120,900
111 PP2400341469 - G1.111 71,000 1,070
112 PP2400341470 - G1.112 71,820,000 1,077,300
113 PP2400341471 - G1.113 34,371,000 515,570
114 PP2400341472 - G1.114 59,450,000 891,750
115 PP2400341473 - G1.115 19,720,000 295,800
116 PP2400341474 - G1.116 97,768,000 1,466,520
117 PP2400341475 - G1.117 12,006,000 180,090
118 PP2400341476 - G1.118 129,055,500 1,935,840
119 PP2400341477 - G1.119 114,950,000 1,724,250
120 PP2400341478 - G1.120 41,500,000 622,500
121 PP2400341479 - G1.121 280,500,000 4,207,500
122 PP2400341480 - G1.122 1,213,422,000 18,201,330
123 PP2400341481 - G1.123 119,076,300 1,786,150
124 PP2400341482 - G1.124 74,256,000 1,113,840
125 PP2400341483 - G1.125 1,780,000 26,700
126 PP2400341484 - G1.126 36,047,200 540,710
127 PP2400341485 - G1.127 19,404,000 291,060
128 PP2400341486 - G1.128 80,685,000 1,210,280
129 PP2400341487 - G1.129 82,695,000 1,240,430
130 PP2400341488 - G1.130 95,000,000 1,425,000
131 PP2400341489 - G1.131 16,900,000 253,500
132 PP2400341490 - G1.132 17,911,650 268,680
133 PP2400341491 - G1.133 824,000 12,360
134 PP2400341492 - G1.134 12,155,000 182,330
135 PP2400341493 - G1.135 5,100,000 76,500
136 PP2400341494 - G1.136 8,820,000 132,300
137 PP2400341495 - G1.137 4,257,000 63,860
138 PP2400341496 - G1.138 2,194,500 32,920
139 PP2400341497 - G1.139 32,276,100 484,150
140 PP2400341498 - G1.140 67,650,000 1,014,750
141 PP2400341499 - G1.141 7,980,000 119,700
142 PP2400341500 - G1.142 8,785,000 131,780
143 PP2400341501 - G1.143 181,350,000 2,720,250
144 PP2400341502 - G1.144 525,000 7,880
145 PP2400341503 - G1.145 3,968,000 59,520
146 PP2400341504 - G1.146 9,570,000 143,550
147 PP2400341505 - G1.147 8,694,000 130,410
148 PP2400341506 - G1.148 37,050,000 555,750
149 PP2400341507 - G1.149 130,358,550 1,955,380
150 PP2400341508 - G1.150 12,600,000 189,000
151 PP2400341509 - G1.151 8,160,000 122,400
152 PP2400341510 - G1.152 2,745,000 41,180
153 PP2400341511 - G1.153 3,402,000 51,030
154 PP2400341512 - G1.154 682,500 10,240
155 PP2400341513 - G1.155 4,208,400 63,130
156 PP2400341514 - G1.156 83,900 1,260
157 PP2400341515 - G1.157 289,800 4,350
158 PP2400341516 - G1.158 40,992,000 614,880
159 PP2400341517 - G1.159 32,655,000 489,830
160 PP2400341518 - G1.160 380,000 5,700
161 PP2400341519 - G1.161 34,471,500 517,080
162 PP2400341520 - G1.162 58,800,000 882,000
163 PP2400341521 - G1.163 243,100,000 3,646,500
164 PP2400341522 - G1.164 27,880,200 418,210
165 PP2400341523 - G1.165 18,240,000 273,600
166 PP2400341524 - G1.166 360,000,000 5,400,000
167 PP2400341525 - G1.167 52,836,200 792,550
168 PP2400341526 - G1.168 17,556,000 263,340
169 PP2400341527 - G1.169 37,365,000 560,480
170 PP2400341528 - G1.170 2,601,900 39,030
171 PP2400341529 - G1.171 2,889,600 43,350
172 PP2400341530 - G1.172 3,402,000 51,030
173 PP2400341531 - G1.173 919,800 13,800
174 PP2400341532 - G1.174 1,197,000 17,960
175 PP2400341533 - G1.175 1,680,000 25,200
176 PP2400341534 - G1.176 2,670,000 40,050
177 PP2400341535 - G1.177 5,700,000 85,500
178 PP2400341536 - G1.178 140,000 2,100
179 PP2400341537 - G1.179 840,000 12,600
180 PP2400341538 - G1.180 4,400,000 66,000
181 PP2400341539 - G1.181 8,100,000 121,500
182 PP2400341540 - G1.182 432,000 6,480
G1.001
Mã phần lô PP2400341359
Giá từng phần lô 9,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.002
Mã phần lô PP2400341360
Giá từng phần lô 537,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.003
Mã phần lô PP2400341361
Giá từng phần lô 3,344,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.004
Mã phần lô PP2400341362
Giá từng phần lô 326,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.005
Mã phần lô PP2400341363
Giá từng phần lô 1,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.006
Mã phần lô PP2400341364
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.007
Mã phần lô PP2400341365
Giá từng phần lô 29,683,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.008
Mã phần lô PP2400341366
Giá từng phần lô 2,728,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.009
Mã phần lô PP2400341367
Giá từng phần lô 1,457,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.010
Mã phần lô PP2400341368
Giá từng phần lô 7,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.011
Mã phần lô PP2400341369
Giá từng phần lô 990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.012
Mã phần lô PP2400341370
Giá từng phần lô 2,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.013
Mã phần lô PP2400341371
Giá từng phần lô 1,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.014
Mã phần lô PP2400341372
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.015
Mã phần lô PP2400341373
Giá từng phần lô 4,462,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.016
Mã phần lô PP2400341374
Giá từng phần lô 31,272,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.017
Mã phần lô PP2400341375
Giá từng phần lô 2,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.018
Mã phần lô PP2400341376
Giá từng phần lô 182,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,734,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.019
Mã phần lô PP2400341377
Giá từng phần lô 17,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.020
Mã phần lô PP2400341378
Giá từng phần lô 264,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,967,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.021
Mã phần lô PP2400341379
Giá từng phần lô 49,936,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.022
Mã phần lô PP2400341380
Giá từng phần lô 3,916,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.023
Mã phần lô PP2400341381
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.024
Mã phần lô PP2400341382
Giá từng phần lô 34,625,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.025
Mã phần lô PP2400341383
Giá từng phần lô 56,826,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.026
Mã phần lô PP2400341384
Giá từng phần lô 5,708,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.027
Mã phần lô PP2400341385
Giá từng phần lô 1,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.028
Mã phần lô PP2400341386
Giá từng phần lô 243,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,657,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.029
Mã phần lô PP2400341387
Giá từng phần lô 1,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.030
Mã phần lô PP2400341388
Giá từng phần lô 219,975
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.031
Mã phần lô PP2400341389
Giá từng phần lô 13,372,884
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.032
Mã phần lô PP2400341390
Giá từng phần lô 138,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.033
Mã phần lô PP2400341391
Giá từng phần lô 6,476,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.034
Mã phần lô PP2400341392
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.035
Mã phần lô PP2400341393
Giá từng phần lô 364,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,474,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.036
Mã phần lô PP2400341394
Giá từng phần lô 226,852,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.037
Mã phần lô PP2400341395
Giá từng phần lô 487,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,318,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.038
Mã phần lô PP2400341396
Giá từng phần lô 266,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.039
Mã phần lô PP2400341397
Giá từng phần lô 866,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,002,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.040
Mã phần lô PP2400341398
Giá từng phần lô 506,324,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,594,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.041
Mã phần lô PP2400341399
Giá từng phần lô 25,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.042
Mã phần lô PP2400341400
Giá từng phần lô 6,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.043
Mã phần lô PP2400341401
Giá từng phần lô 10,348,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.044
Mã phần lô PP2400341402
Giá từng phần lô 5,494,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.045
Mã phần lô PP2400341403
Giá từng phần lô 11,338,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.046
Mã phần lô PP2400341404
Giá từng phần lô 10,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.047
Mã phần lô PP2400341405
Giá từng phần lô 43,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.048
Mã phần lô PP2400341406
Giá từng phần lô 35,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.049
Mã phần lô PP2400341407
Giá từng phần lô 5,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.050
Mã phần lô PP2400341408
Giá từng phần lô 103,371,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,550,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.051
Mã phần lô PP2400341409
Giá từng phần lô 50,485,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 757,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.052
Mã phần lô PP2400341410
Giá từng phần lô 873,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.053
Mã phần lô PP2400341411
Giá từng phần lô 9,433,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.054
Mã phần lô PP2400341412
Giá từng phần lô 862,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.055
Mã phần lô PP2400341413
Giá từng phần lô 12,337,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.056
Mã phần lô PP2400341414
Giá từng phần lô 52,285,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.057
Mã phần lô PP2400341415
Giá từng phần lô 82,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.058
Mã phần lô PP2400341416
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.059
Mã phần lô PP2400341417
Giá từng phần lô 2,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.060
Mã phần lô PP2400341418
Giá từng phần lô 50,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 762,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.061
Mã phần lô PP2400341419
Giá từng phần lô 92,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,387,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.062
Mã phần lô PP2400341420
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.063
Mã phần lô PP2400341421
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.064
Mã phần lô PP2400341422
Giá từng phần lô 3,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.065
Mã phần lô PP2400341423
Giá từng phần lô 12,206,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.066
Mã phần lô PP2400341424
Giá từng phần lô 24,231,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.067
Mã phần lô PP2400341425
Giá từng phần lô 1,502,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.068
Mã phần lô PP2400341426
Giá từng phần lô 3,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.069
Mã phần lô PP2400341427
Giá từng phần lô 120,061,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.070
Mã phần lô PP2400341428
Giá từng phần lô 186,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,792,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.071
Mã phần lô PP2400341429
Giá từng phần lô 593,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,898,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.072
Mã phần lô PP2400341430
Giá từng phần lô 10,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.073
Mã phần lô PP2400341431
Giá từng phần lô 51,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 769,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.074
Mã phần lô PP2400341432
Giá từng phần lô 13,962,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.075
Mã phần lô PP2400341433
Giá từng phần lô 7,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.076
Mã phần lô PP2400341434
Giá từng phần lô 1,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.077
Mã phần lô PP2400341435
Giá từng phần lô 13,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.078
Mã phần lô PP2400341436
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.079
Mã phần lô PP2400341437
Giá từng phần lô 151,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,279,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.080
Mã phần lô PP2400341438
Giá từng phần lô 6,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.081
Mã phần lô PP2400341439
Giá từng phần lô 25,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.082
Mã phần lô PP2400341440
Giá từng phần lô 147,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,218,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.083
Mã phần lô PP2400341441
Giá từng phần lô 43,108,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.084
Mã phần lô PP2400341442
Giá từng phần lô 6,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.085
Mã phần lô PP2400341443
Giá từng phần lô 47,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.086
Mã phần lô PP2400341444
Giá từng phần lô 69,993,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,049,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.087
Mã phần lô PP2400341445
Giá từng phần lô 14,541,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.088
Mã phần lô PP2400341446
Giá từng phần lô 40,062,330
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.089
Mã phần lô PP2400341447
Giá từng phần lô 680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.090
Mã phần lô PP2400341448
Giá từng phần lô 248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.091
Mã phần lô PP2400341449
Giá từng phần lô 31,600,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.092
Mã phần lô PP2400341450
Giá từng phần lô 46,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.093
Mã phần lô PP2400341451
Giá từng phần lô 31,654,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.094
Mã phần lô PP2400341452
Giá từng phần lô 208,587,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,128,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.095
Mã phần lô PP2400341453
Giá từng phần lô 297,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.096
Mã phần lô PP2400341454
Giá từng phần lô 22,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.097
Mã phần lô PP2400341455
Giá từng phần lô 451,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.098
Mã phần lô PP2400341456
Giá từng phần lô 585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.099
Mã phần lô PP2400341457
Giá từng phần lô 45,643,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.100
Mã phần lô PP2400341458
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.101
Mã phần lô PP2400341459
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.102
Mã phần lô PP2400341460
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.103
Mã phần lô PP2400341461
Giá từng phần lô 99,829,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,497,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.104
Mã phần lô PP2400341462
Giá từng phần lô 8,253,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.105
Mã phần lô PP2400341463
Giá từng phần lô 114,741,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,721,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.106
Mã phần lô PP2400341464
Giá từng phần lô 4,453,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.107
Mã phần lô PP2400341465
Giá từng phần lô 126,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,896,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.108
Mã phần lô PP2400341466
Giá từng phần lô 2,681,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.109
Mã phần lô PP2400341467
Giá từng phần lô 17,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.110
Mã phần lô PP2400341468
Giá từng phần lô 8,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.111
Mã phần lô PP2400341469
Giá từng phần lô 71,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.112
Mã phần lô PP2400341470
Giá từng phần lô 71,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,077,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.113
Mã phần lô PP2400341471
Giá từng phần lô 34,371,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 515,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.114
Mã phần lô PP2400341472
Giá từng phần lô 59,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.115
Mã phần lô PP2400341473
Giá từng phần lô 19,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.116
Mã phần lô PP2400341474
Giá từng phần lô 97,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,466,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.117
Mã phần lô PP2400341475
Giá từng phần lô 12,006,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.118
Mã phần lô PP2400341476
Giá từng phần lô 129,055,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,935,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.119
Mã phần lô PP2400341477
Giá từng phần lô 114,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,724,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.120
Mã phần lô PP2400341478
Giá từng phần lô 41,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.121
Mã phần lô PP2400341479
Giá từng phần lô 280,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,207,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.122
Mã phần lô PP2400341480
Giá từng phần lô 1,213,422,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,201,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.123
Mã phần lô PP2400341481
Giá từng phần lô 119,076,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,786,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.124
Mã phần lô PP2400341482
Giá từng phần lô 74,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.125
Mã phần lô PP2400341483
Giá từng phần lô 1,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.126
Mã phần lô PP2400341484
Giá từng phần lô 36,047,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.127
Mã phần lô PP2400341485
Giá từng phần lô 19,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.128
Mã phần lô PP2400341486
Giá từng phần lô 80,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,210,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.129
Mã phần lô PP2400341487
Giá từng phần lô 82,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.130
Mã phần lô PP2400341488
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.131
Mã phần lô PP2400341489
Giá từng phần lô 16,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.132
Mã phần lô PP2400341490
Giá từng phần lô 17,911,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.133
Mã phần lô PP2400341491
Giá từng phần lô 824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.134
Mã phần lô PP2400341492
Giá từng phần lô 12,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.135
Mã phần lô PP2400341493
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.136
Mã phần lô PP2400341494
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.137
Mã phần lô PP2400341495
Giá từng phần lô 4,257,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.138
Mã phần lô PP2400341496
Giá từng phần lô 2,194,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.139
Mã phần lô PP2400341497
Giá từng phần lô 32,276,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.140
Mã phần lô PP2400341498
Giá từng phần lô 67,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,014,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.141
Mã phần lô PP2400341499
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.142
Mã phần lô PP2400341500
Giá từng phần lô 8,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.143
Mã phần lô PP2400341501
Giá từng phần lô 181,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,720,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.144
Mã phần lô PP2400341502
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.145
Mã phần lô PP2400341503
Giá từng phần lô 3,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.146
Mã phần lô PP2400341504
Giá từng phần lô 9,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.147
Mã phần lô PP2400341505
Giá từng phần lô 8,694,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.148
Mã phần lô PP2400341506
Giá từng phần lô 37,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.149
Mã phần lô PP2400341507
Giá từng phần lô 130,358,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,955,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.150
Mã phần lô PP2400341508
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.151
Mã phần lô PP2400341509
Giá từng phần lô 8,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.152
Mã phần lô PP2400341510
Giá từng phần lô 2,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.153
Mã phần lô PP2400341511
Giá từng phần lô 3,402,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.154
Mã phần lô PP2400341512
Giá từng phần lô 682,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.155
Mã phần lô PP2400341513
Giá từng phần lô 4,208,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.156
Mã phần lô PP2400341514
Giá từng phần lô 83,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.157
Mã phần lô PP2400341515
Giá từng phần lô 289,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.158
Mã phần lô PP2400341516
Giá từng phần lô 40,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.159
Mã phần lô PP2400341517
Giá từng phần lô 32,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.160
Mã phần lô PP2400341518
Giá từng phần lô 380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.161
Mã phần lô PP2400341519
Giá từng phần lô 34,471,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.162
Mã phần lô PP2400341520
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.163
Mã phần lô PP2400341521
Giá từng phần lô 243,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,646,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.164
Mã phần lô PP2400341522
Giá từng phần lô 27,880,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.165
Mã phần lô PP2400341523
Giá từng phần lô 18,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.166
Mã phần lô PP2400341524
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.167
Mã phần lô PP2400341525
Giá từng phần lô 52,836,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.168
Mã phần lô PP2400341526
Giá từng phần lô 17,556,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.169
Mã phần lô PP2400341527
Giá từng phần lô 37,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.170
Mã phần lô PP2400341528
Giá từng phần lô 2,601,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.171
Mã phần lô PP2400341529
Giá từng phần lô 2,889,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.172
Mã phần lô PP2400341530
Giá từng phần lô 3,402,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.173
Mã phần lô PP2400341531
Giá từng phần lô 919,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.174
Mã phần lô PP2400341532
Giá từng phần lô 1,197,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.175
Mã phần lô PP2400341533
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.176
Mã phần lô PP2400341534
Giá từng phần lô 2,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.177
Mã phần lô PP2400341535
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.178
Mã phần lô PP2400341536
Giá từng phần lô 140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.179
Mã phần lô PP2400341537
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.180
Mã phần lô PP2400341538
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.181
Mã phần lô PP2400341539
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.182
Mã phần lô PP2400341540
Giá từng phần lô 432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->