Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu mua sắm vật tư tiêu hao, môi trường hoá chất trong thụ tinh ống nghiệm theo phần
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400356480-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2024 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Phú Thọ | Chủ đầu tư | Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Phú Thọ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Gói thầu mua sắm vật tư tiêu hao, môi trường hoá chất trong thụ tinh ống nghiệm theo phần |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400184684 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Phú Thọ |
| Giá gói thầu | 23,447,394,077 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400213047 - OG6 | 28,000,000 | 476,000 |
| 2 | PP2400213048 - EA50 | 28,000,000 | 476,000 |
| 3 | PP2400213049 - Hematoxylin | 36,000,000 | 612,000 |
| 4 | PP2400213050 - Keo gắn lamen | 720,000 | 13,000 |
| 5 | PP2400213051 - Formaldehyde 4% | 1,500,000 | 26,000 |
| 6 | PP2400213052 - Giêm sa mẹ | 15,000,000 | 255,000 |
| 7 | PP2400213053 - Xylene | 2,480,000 | 43,000 |
| 8 | PP2400213054 - Giấy lọc | 1,200,000 | 21,000 |
| 9 | PP2400213055 - Lamen 22mmx22mm | 2,375,000 | 41,000 |
| 10 | PP2400213056 - Lamen 22mmx32mm | 2,500,000 | 43,000 |
| 11 | PP2400213057 - Lam kính mài | 8,700,000 | 148,000 |
| 12 | PP2400213058 - Đầu tip 200µl | 2,500,000 | 43,000 |
| 13 | PP2400213059 - Đĩa 96 giếng chữ V | 12,140,000 | 207,000 |
| 14 | PP2400213060 - Ống ly tâm 2ml | 7,710,000 | 132,000 |
| 15 | PP2400213061 - Máng nhựa đựng hóa chất 50ml | 21,240,000 | 362,000 |
| 16 | PP2400213062 - Hộp bảo quản lạnh tế bào | 50,400,000 | 857,000 |
| 17 | PP2400213063 - Đầu tip 1000µl | 37,800,000 | 643,000 |
| 18 | PP2400213064 - Ống ly tâm 50ml | 38,990,000 | 663,000 |
| 19 | PP2400213065 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 18,200,000 | 310,000 |
| 20 | PP2400213066 - Chỉ phẫu thuật số 1 | 331,200,000 | 5,631,000 |
| 21 | PP2400213067 - Chỉ phẫu thuật số 2/0 | 302,400,000 | 5,141,000 |
| 22 | PP2400213068 - Chỉ phẫu thuật số 3/0 | 30,400,000 | 517,000 |
| 23 | PP2400213069 - Chỉ phẫu thuật 2/0 | 367,200,000 | 6,243,000 |
| 24 | PP2400213070 - Chỉ phẫu thuật số 6/0 | 74,000,000 | 1,258,000 |
| 25 | PP2400213071 - Chỉ CPT 4/0 | 22,800,000 | 388,000 |
| 26 | PP2400213072 - Chỉ Nylon Polyamide đơn sợi số 2/0 | 108,000,000 | 1,836,000 |
| 27 | PP2400213073 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 460,000,000 | 7,820,000 |
| 28 | PP2400213074 - Bộ truyền giảm đau dùng một lần đa tốc độ có chức năng PCA | 1,260,000,000 | 21,420,000 |
| 29 | PP2400213075 - Tay dao hàn mạch mổ nội soi | 105,000,000 | 1,785,000 |
| 30 | PP2400213076 - Tay dao hàn mạch mổ mở | 92,500,000 | 1,573,000 |
| 31 | PP2400213077 - Nito lỏng | 72,000,000 | 1,224,000 |
| 32 | PP2400213078 - Khí Nito | 54,000,000 | 918,000 |
| 33 | PP2400213079 - Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh | 1,620,000,000 | 27,540,000 |
| 34 | PP2400213080 - Ống thông tiểu 2 nhánh | 91,500,000 | 1,556,000 |
| 35 | PP2400213081 - Ống nghiệm EDTA (K2 ) nắp cao su | 150,000,000 | 2,550,000 |
| 36 | PP2400213082 - Ống nội khí quản các số | 86,700,000 | 1,474,000 |
| 37 | PP2400213083 - Kim chọc dò tủy sống , gây tê tủy sống | 121,500,000 | 2,066,000 |
| 38 | PP2400213084 - Lưỡi dao mổ | 6,480,000 | 111,000 |
| 39 | PP2400213085 - Dây nối bơm tiêm điện | 420,000,000 | 7,140,000 |
| 40 | PP2400213086 - Gạc hút ( Gạc hút mét y tế 0,8m) | 480,000,000 | 8,160,000 |
| 41 | PP2400213087 - Găng tay sản khoa | 7,200,000 | 123,000 |
| 42 | PP2400213088 - Dây hút nhớt | 34,800,000 | 592,000 |
| 43 | PP2400213089 - Sonde dạ dày | 85,400,000 | 1,452,000 |
| 44 | PP2400213090 - Giấy thử ( Chỉ thị hóa học ) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế | 16,400,000 | 279,000 |
| 45 | PP2400213091 - Túi ép tiệt trùng | 51,875,000 | 882,000 |
| 46 | PP2400213092 - Túi ép tiệt trùng | 70,475,000 | 1,199,000 |
| 47 | PP2400213093 - Dây hút dịch phẫu thuật | 46,000,000 | 782,000 |
| 48 | PP2400213094 - Viên nén khử khuẩn loại 2,5g - PRESEPT Effervescent Disinfectant Tablets | 86,000,000 | 1,462,000 |
| 49 | PP2400213095 - Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế | 99,750,000 | 1,696,000 |
| 50 | PP2400213096 - Que tăm bông vô khuẩn lấy dịch tỵ hầu | 2,000,000 | 34,000 |
| 51 | PP2400213097 - Ăng cấy 10 µL | 3,300,000 | 57,000 |
| 52 | PP2400213098 - Ăng cấy 1 µL | 3,200,000 | 55,000 |
| 53 | PP2400213099 - Catheter tĩnh mạch rốn | 60,900,000 | 1,036,000 |
| 54 | PP2400213100 - Kim luồn tĩnh mạch số 24G | 370,000,000 | 6,290,000 |
| 55 | PP2400213101 - Điện cực dao mổ (kim đốt) điện cao tần | 1,830,000,000 | 31,110,000 |
| 56 | PP2400213102 - Bộ cảm biến huyết áp | 170,000,000 | 2,890,000 |
| 57 | PP2400213103 - Chỉ lanh | 8,250,000 | 141,000 |
| 58 | PP2400213104 - Miếng dán cầm máu surgicel | 91,800,000 | 1,561,000 |
| 59 | PP2400213105 - Nhiệt kế thủy ngân | 14,000,000 | 238,000 |
| 60 | PP2400213106 - Găng tay vô khuẩn không bột | 48,000,000 | 816,000 |
| 61 | PP2400213107 - Băng dính cá nhân | 140,000,000 | 2,380,000 |
| 62 | PP2400213108 - Bộ gá đầu dò siêu âm | 36,000,000 | 612,000 |
| 63 | PP2400213109 - Sonde oxy 2 nhánh | 16,650,000 | 284,000 |
| 64 | PP2400213110 - Miếng che mắt dùng trong điều trị vàng da sơ sinh | 119,000,000 | 2,023,000 |
| 65 | PP2400213111 - Gọng CPAP số 0,1,2 | 6,900,000 | 118,000 |
| 66 | PP2400213112 - Môi trường phân loại tinh trùng | 157,001,250 | 2,670,000 |
| 67 | PP2400213113 - Môi trường phủ đĩa nuôi cấy | 477,394,575 | 8,116,000 |
| 68 | PP2400213114 - Môi trường cô lập và cố định tinh trùng | 365,148,000 | 6,208,000 |
| 69 | PP2400213115 - Dung dịch chứa Hyaluronidase | 255,702,000 | 4,347,000 |
| 70 | PP2400213116 - Môi trường đông lạnh tinh trùng | 52,429,440 | 892,000 |
| 71 | PP2400213117 - Môi trường chuyển phôi | 347,155,200 | 5,902,000 |
| 72 | PP2400213118 - Môi trường đông phôi | 2,681,249,670 | 45,582,000 |
| 73 | PP2400213119 - Môi trường rã phôi | 585,833,600 | 9,960,000 |
| 74 | PP2400213120 - Dụng cụ trữ phôi | 1,106,926,667 | 18,818,000 |
| 75 | PP2400213121 - Đĩa ICSI | 34,602,750 | 589,000 |
| 76 | PP2400213122 - Đĩa nuôi cấy Φ 60 mm | 29,295,000 | 499,000 |
| 77 | PP2400213123 - Đĩa thu trứng Φ 90 mm | 21,420,000 | 365,000 |
| 78 | PP2400213124 - Đĩa nuôi cấy 35mm | 85,701,000 | 1,457,000 |
| 79 | PP2400213125 - Đĩa nuôi cấy 4 giếng | 114,975,000 | 1,955,000 |
| 80 | PP2400213126 - Đĩa 6 giếng | 260,195,600 | 4,424,000 |
| 81 | PP2400213127 - Đĩa nuôi cấy 100 mm | 117,000,000 | 1,989,000 |
| 82 | PP2400213128 - Ống nghiệm 14 ml | 120,120,000 | 2,043,000 |
| 83 | PP2400213129 - Ống nghiệm 5 ml | 37,262,500 | 634,000 |
| 84 | PP2400213130 - Kim hút nhả tinh trùng (ICSI) | 659,750,000 | 11,216,000 |
| 85 | PP2400213131 - Kim giữ phôi và noãn (giữ kim ICSI) | 250,250,000 | 4,255,000 |
| 86 | PP2400213132 - Kim vi phẫu dùng trong hỗ trợ sinh sản (đầu sắc nhọn, đường kính trong: 150 μm). | 90,690,000 | 1,542,000 |
| 87 | PP2400213133 - Kim tách bào tương trứng đường kính 180μm | 181,380,000 | 3,084,000 |
| 88 | PP2400213134 - Bao cao su dùng cho đầu dò máy siêu âm để lấy noãn | 103,600,000 | 1,762,000 |
| 89 | PP2400213135 - Dung dịch khử khuẩn, nấm dùng lau tủ ấm CO2 trong phòng IVF | 9,276,000 | 158,000 |
| 90 | PP2400213136 - Dung dịch khử khuẩn, nấm dùng để lau sàn cho phòng IVF | 59,600,000 | 1,014,000 |
| 91 | PP2400213137 - Dung dịch khử khuẩn, nấm dùng để lau tay | 16,600,000 | 283,000 |
| 92 | PP2400213138 - Môi trường ICSI – PVP | 124,830,000 | 2,123,000 |
| 93 | PP2400213139 - Môi trường tách noãn – Hyaluronidase | 447,300,000 | 7,605,000 |
| 94 | PP2400213140 - Lọc khí CO2, N2 đầu vào tủ ấm Co2 | 70,080,000 | 1,192,000 |
| 95 | PP2400213141 - Bộ kít xét nghiệm ung thư cổ tử cung Bestprep | 1,770,000,000 | 30,090,000 |
| 96 | PP2400213142 - Test hơi thở C13 | 630,000,000 | 10,710,000 |
| 97 | PP2400213143 - Test nhanh phát hiện hemoglobin người trong phân FOB | 72,000,000 | 1,224,000 |
| 98 | PP2400213144 - Test nhanh phát hiện kháng nguên Norovirus | 682,500,000 | 11,603,000 |
| 99 | PP2400213145 - Nhuộm Gram | 5,997,600 | 102,000 |
| 100 | PP2400213146 - Nhuộm Lao Ziehl-Neelsen | 1,155,000 | 20,000 |
| 101 | PP2400213147 - Thạch máu | 256,500,000 | 4,361,000 |
| 102 | PP2400213148 - Thạch nâu (chocolate) | 324,975,000 | 5,525,000 |
| 103 | PP2400213149 - Thạch Uti | 11,899,000 | 203,000 |
| 104 | PP2400213150 - Thạch Sabouraud | 3,278,000 | 56,000 |
| 105 | PP2400213151 - Thạch Mueller | 1,564,000 | 27,000 |
| 106 | PP2400213152 - Thạch Mac | 2,275,125 | 39,000 |
| 107 | PP2400213153 - Thạch SS | 2,456,250 | 42,000 |
| 108 | PP2400213154 - Môi trường thạch màu phân biệt liên cầu B | 4,830,000 | 83,000 |
| 109 | PP2400213155 - Môi trường tăng sinh chọn lọc liên cầu B | 2,310,000 | 40,000 |
| 110 | PP2400213156 - Môi trường kháng sinh đồ cho vi khuẩn Haemophilus species | 100,800,000 | 1,714,000 |
| 111 | PP2400213157 - Thanh xác định giá trị MIC của kháng sinh Amoxicillin/clavulanic acid | 5,147,100 | 88,000 |
| 112 | PP2400213158 - Thanh xác định giá trị MIC của kháng sinh Imipenem | 4,032,000 | 69,000 |
| 113 | PP2400213159 - Thanh xác định giá trị MIC của kháng sinh Vancomycin | 4,167,450 | 71,000 |
| 114 | PP2400213160 - Thanh xác định giá trị MIC của kháng sinh Ceftriaxone | 5,739,300 | 98,000 |
| 115 | PP2400213161 - Thạch mueller máu | 12,075,000 | 206,000 |
| 116 | PP2400213162 - Ống lưu chủng | 48,600,000 | 827,000 |
| 117 | PP2400213163 - Khoanh giấy kháng sinh Amikacin | 520,000 | 9,000 |
| 118 | PP2400213164 - Khoanh giấy kháng sinh Amoxycillin/Clavulanic acid | 2,600,000 | 45,000 |
| 119 | PP2400213165 - Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin | 1,350,000 | 23,000 |
| 120 | PP2400213166 - Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin/Sulbactam | 2,600,000 | 45,000 |
| 121 | PP2400213167 - Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin | 2,080,000 | 36,000 |
| 122 | PP2400213168 - Khoanh giấy kháng sinh Aztreonam | 2,120,000 | 37,000 |
| 123 | PP2400213169 - Khoanh giấy kháng sinh Cefepime | 1,590,000 | 28,000 |
| 124 | PP2400213170 - Khoanh giấy kháng sinh Cefixime | 1,530,000 | 27,000 |
| 125 | PP2400213171 - Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone | 510,000 | 9,000 |
| 126 | PP2400213172 - Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone/ Sulbactam | 530,000 | 10,000 |
| 127 | PP2400213173 - Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime | 2,250,000 | 39,000 |
| 128 | PP2400213174 - Khoanh giấy kháng sinh Cefoxitin | 450,000 | 8,000 |
| 129 | PP2400213175 - Khoanh giấy kháng sinh Cefpodoxime | 1,560,000 | 27,000 |
| 130 | PP2400213176 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidime | 1,590,000 | 28,000 |
| 131 | PP2400213177 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone | 2,650,000 | 46,000 |
| 132 | PP2400213178 - Khoanh giấy kháng sinh Cefuroxime Sodium | 1,530,000 | 27,000 |
| 133 | PP2400213179 - Khoanh giấy kháng sinh Ciprofloxacin | 450,000 | 8,000 |
| 134 | PP2400213180 - Khoanh giấy kháng sinh Clarithromycin | 2,080,000 | 36,000 |
| 135 | PP2400213181 - Khoanh giấy kháng sinh Clindamycin | 530,000 | 10,000 |
| 136 | PP2400213182 - Khoanh giấy kháng sinh Doripenem | 1,560,000 | 27,000 |
| 137 | PP2400213183 - Khoanh giấy kháng sinh Doxycycline | 440,000 | 8,000 |
| 138 | PP2400213184 - Khoanh giấy kháng sinh Ertapenem | 520,000 | 9,000 |
| 139 | PP2400213185 - Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin | 450,000 | 8,000 |
| 140 | PP2400213186 - Khoanh giấy kháng sinh Fluconazole | 630,000 | 11,000 |
| 141 | PP2400213187 - Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin | 450,000 | 8,000 |
| 142 | PP2400213188 - Khoanh giấy kháng sinh Imipenem | 450,000 | 8,000 |
| 143 | PP2400213189 - Khoanh giấy kháng sinh Levofloxacin | 520,000 | 9,000 |
| 144 | PP2400213190 - Khoanh giấy kháng sinh Linezolid | 520,000 | 9,000 |
| 145 | PP2400213191 - Khoanh giấy kháng sinh Metronidazole | 530,000 | 10,000 |
| 146 | PP2400213192 - Khoanh giấy kháng sinh Minocycline | 530,000 | 10,000 |
| 147 | PP2400213193 - Khoanh giấy kháng sinh Moxifloxacin | 2,080,000 | 36,000 |
| 148 | PP2400213194 - Khoanh giấy kháng sinh Norfloxacin | 450,000 | 8,000 |
| 149 | PP2400213195 - Khoanh giấy kháng sinh Ofloxacin | 1,560,000 | 27,000 |
| 150 | PP2400213196 - Khoanh giấy kháng sinh Oxacillin | 520,000 | 9,000 |
| 151 | PP2400213197 - Khoanh giấy kháng sinh Penicillin G | 450,000 | 8,000 |
| 152 | PP2400213198 - Khoanh giấy kháng sinh Piperacillin/tazobactam | 530,000 | 10,000 |
| 153 | PP2400213199 - Khoanh giấy kháng sinh Tetracycline | 1,800,000 | 31,000 |
| 154 | PP2400213200 - Khoanh giấy kháng sinh Tigecycline | 530,000 | 10,000 |
| 155 | PP2400213201 - Khoanh giấy kháng sinh Tobramycin | 530,000 | 10,000 |
| 156 | PP2400213202 - Khoanh giấy kháng sinh Trimethoprim/sulphamethoxazole 1:19 | 450,000 | 8,000 |
| 157 | PP2400213203 - Khoanh giấy kháng sinh Vancomycin | 520,000 | 9,000 |
| 158 | PP2400213204 - Khoanh giấy kháng sinh Voriconazole | 510,000 | 9,000 |
| 159 | PP2400213205 - Optochin | 3,240,000 | 56,000 |
| 160 | PP2400213206 - Tay dao plasma, cắt cầm máu, điều chỉnh được độ dài | 595,000,000 | 10,115,000 |
OG6 |
|
| Mã phần lô | PP2400213047 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
EA50 |
|
| Mã phần lô | PP2400213048 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2400213049 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo gắn lamen |
|
| Mã phần lô | PP2400213050 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Formaldehyde 4% |
|
| Mã phần lô | PP2400213051 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giêm sa mẹ |
|
| Mã phần lô | PP2400213052 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xylene |
|
| Mã phần lô | PP2400213053 |
| Giá từng phần lô | 2,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400213054 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen 22mmx22mm |
|
| Mã phần lô | PP2400213055 |
| Giá từng phần lô | 2,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen 22mmx32mm |
|
| Mã phần lô | PP2400213056 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính mài |
|
| Mã phần lô | PP2400213057 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu tip 200µl |
|
| Mã phần lô | PP2400213058 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa 96 giếng chữ V |
|
| Mã phần lô | PP2400213059 |
| Giá từng phần lô | 12,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống ly tâm 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400213060 |
| Giá từng phần lô | 7,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máng nhựa đựng hóa chất 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400213061 |
| Giá từng phần lô | 21,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp bảo quản lạnh tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2400213062 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 857,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu tip 1000µl |
|
| Mã phần lô | PP2400213063 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 643,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống ly tâm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400213064 |
| Giá từng phần lô | 38,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 663,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400213065 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400213066 |
| Giá từng phần lô | 331,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,631,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400213067 |
| Giá từng phần lô | 302,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400213068 |
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 517,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400213069 |
| Giá từng phần lô | 367,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400213070 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ CPT 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400213071 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon Polyamide đơn sợi số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400213072 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,836,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400213073 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ truyền giảm đau dùng một lần đa tốc độ có chức năng PCA |
|
| Mã phần lô | PP2400213074 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao hàn mạch mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400213075 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao hàn mạch mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2400213076 |
| Giá từng phần lô | 92,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,573,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nito lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400213077 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí Nito |
|
| Mã phần lô | PP2400213078 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 918,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400213079 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400213080 |
| Giá từng phần lô | 91,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,556,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA (K2 ) nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400213081 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2400213082 |
| Giá từng phần lô | 86,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò tủy sống , gây tê tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2400213083 |
| Giá từng phần lô | 121,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,066,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400213084 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400213085 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc hút ( Gạc hút mét y tế 0,8m) |
|
| Mã phần lô | PP2400213086 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400213087 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2400213088 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400213089 |
| Giá từng phần lô | 85,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy thử ( Chỉ thị hóa học ) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400213090 |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400213091 |
| Giá từng phần lô | 51,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400213092 |
| Giá từng phần lô | 70,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,199,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400213093 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 782,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên nén khử khuẩn loại 2,5g - PRESEPT Effervescent Disinfectant Tablets |
|
| Mã phần lô | PP2400213094 |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400213095 |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que tăm bông vô khuẩn lấy dịch tỵ hầu |
|
| Mã phần lô | PP2400213096 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ăng cấy 10 µL |
|
| Mã phần lô | PP2400213097 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ăng cấy 1 µL |
|
| Mã phần lô | PP2400213098 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400213099 |
| Giá từng phần lô | 60,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,036,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch số 24G |
|
| Mã phần lô | PP2400213100 |
| Giá từng phần lô | 370,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực dao mổ (kim đốt) điện cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2400213101 |
| Giá từng phần lô | 1,830,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ cảm biến huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2400213102 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ lanh |
|
| Mã phần lô | PP2400213103 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán cầm máu surgicel |
|
| Mã phần lô | PP2400213104 |
| Giá từng phần lô | 91,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,561,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2400213105 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay vô khuẩn không bột |
|
| Mã phần lô | PP2400213106 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400213107 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ gá đầu dò siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400213108 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde oxy 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400213109 |
| Giá từng phần lô | 16,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng che mắt dùng trong điều trị vàng da sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400213110 |
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,023,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gọng CPAP số 0,1,2 |
|
| Mã phần lô | PP2400213111 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường phân loại tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400213112 |
| Giá từng phần lô | 157,001,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường phủ đĩa nuôi cấy |
|
| Mã phần lô | PP2400213113 |
| Giá từng phần lô | 477,394,575 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường cô lập và cố định tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400213114 |
| Giá từng phần lô | 365,148,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chứa Hyaluronidase |
|
| Mã phần lô | PP2400213115 |
| Giá từng phần lô | 255,702,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,347,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường đông lạnh tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400213116 |
| Giá từng phần lô | 52,429,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 892,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường chuyển phôi |
|
| Mã phần lô | PP2400213117 |
| Giá từng phần lô | 347,155,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,902,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường đông phôi |
|
| Mã phần lô | PP2400213118 |
| Giá từng phần lô | 2,681,249,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,582,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường rã phôi |
|
| Mã phần lô | PP2400213119 |
| Giá từng phần lô | 585,833,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ trữ phôi |
|
| Mã phần lô | PP2400213120 |
| Giá từng phần lô | 1,106,926,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,818,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa ICSI |
|
| Mã phần lô | PP2400213121 |
| Giá từng phần lô | 34,602,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 589,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa nuôi cấy Φ 60 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400213122 |
| Giá từng phần lô | 29,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa thu trứng Φ 90 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400213123 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa nuôi cấy 35mm |
|
| Mã phần lô | PP2400213124 |
| Giá từng phần lô | 85,701,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,457,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa nuôi cấy 4 giếng |
|
| Mã phần lô | PP2400213125 |
| Giá từng phần lô | 114,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,955,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa 6 giếng |
|
| Mã phần lô | PP2400213126 |
| Giá từng phần lô | 260,195,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,424,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa nuôi cấy 100 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400213127 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,989,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm 14 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400213128 |
| Giá từng phần lô | 120,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,043,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm 5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400213129 |
| Giá từng phần lô | 37,262,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 634,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim hút nhả tinh trùng (ICSI) |
|
| Mã phần lô | PP2400213130 |
| Giá từng phần lô | 659,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim giữ phôi và noãn (giữ kim ICSI) |
|
| Mã phần lô | PP2400213131 |
| Giá từng phần lô | 250,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim vi phẫu dùng trong hỗ trợ sinh sản (đầu sắc nhọn, đường kính trong: 150 μm). |
|
| Mã phần lô | PP2400213132 |
| Giá từng phần lô | 90,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,542,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tách bào tương trứng đường kính 180μm |
|
| Mã phần lô | PP2400213133 |
| Giá từng phần lô | 181,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,084,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao cao su dùng cho đầu dò máy siêu âm để lấy noãn |
|
| Mã phần lô | PP2400213134 |
| Giá từng phần lô | 103,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,762,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn, nấm dùng lau tủ ấm CO2 trong phòng IVF |
|
| Mã phần lô | PP2400213135 |
| Giá từng phần lô | 9,276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn, nấm dùng để lau sàn cho phòng IVF |
|
| Mã phần lô | PP2400213136 |
| Giá từng phần lô | 59,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,014,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn, nấm dùng để lau tay |
|
| Mã phần lô | PP2400213137 |
| Giá từng phần lô | 16,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường ICSI – PVP |
|
| Mã phần lô | PP2400213138 |
| Giá từng phần lô | 124,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường tách noãn – Hyaluronidase |
|
| Mã phần lô | PP2400213139 |
| Giá từng phần lô | 447,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,605,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc khí CO2, N2 đầu vào tủ ấm Co2 |
|
| Mã phần lô | PP2400213140 |
| Giá từng phần lô | 70,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kít xét nghiệm ung thư cổ tử cung Bestprep |
|
| Mã phần lô | PP2400213141 |
| Giá từng phần lô | 1,770,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,090,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test hơi thở C13 |
|
| Mã phần lô | PP2400213142 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện hemoglobin người trong phân FOB |
|
| Mã phần lô | PP2400213143 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng nguên Norovirus |
|
| Mã phần lô | PP2400213144 |
| Giá từng phần lô | 682,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,603,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400213145 |
| Giá từng phần lô | 5,997,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhuộm Lao Ziehl-Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2400213146 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400213147 |
| Giá từng phần lô | 256,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,361,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch nâu (chocolate) |
|
| Mã phần lô | PP2400213148 |
| Giá từng phần lô | 324,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch Uti |
|
| Mã phần lô | PP2400213149 |
| Giá từng phần lô | 11,899,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch Sabouraud |
|
| Mã phần lô | PP2400213150 |
| Giá từng phần lô | 3,278,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch Mueller |
|
| Mã phần lô | PP2400213151 |
| Giá từng phần lô | 1,564,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch Mac |
|
| Mã phần lô | PP2400213152 |
| Giá từng phần lô | 2,275,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch SS |
|
| Mã phần lô | PP2400213153 |
| Giá từng phần lô | 2,456,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường thạch màu phân biệt liên cầu B |
|
| Mã phần lô | PP2400213154 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường tăng sinh chọn lọc liên cầu B |
|
| Mã phần lô | PP2400213155 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường kháng sinh đồ cho vi khuẩn Haemophilus species |
|
| Mã phần lô | PP2400213156 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,714,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định giá trị MIC của kháng sinh Amoxicillin/clavulanic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400213157 |
| Giá từng phần lô | 5,147,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định giá trị MIC của kháng sinh Imipenem |
|
| Mã phần lô | PP2400213158 |
| Giá từng phần lô | 4,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định giá trị MIC của kháng sinh Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400213159 |
| Giá từng phần lô | 4,167,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định giá trị MIC của kháng sinh Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2400213160 |
| Giá từng phần lô | 5,739,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch mueller máu |
|
| Mã phần lô | PP2400213161 |
| Giá từng phần lô | 12,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống lưu chủng |
|
| Mã phần lô | PP2400213162 |
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 827,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2400213163 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Amoxycillin/Clavulanic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400213164 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin |
|
| Mã phần lô | PP2400213165 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin/Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2400213166 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2400213167 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Aztreonam |
|
| Mã phần lô | PP2400213168 |
| Giá từng phần lô | 2,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefepime |
|
| Mã phần lô | PP2400213169 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefixime |
|
| Mã phần lô | PP2400213170 |
| Giá từng phần lô | 1,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone |
|
| Mã phần lô | PP2400213171 |
| Giá từng phần lô | 510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone/ Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2400213172 |
| Giá từng phần lô | 530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime |
|
| Mã phần lô | PP2400213173 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2400213174 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefpodoxime |
|
| Mã phần lô | PP2400213175 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidime |
|
| Mã phần lô | PP2400213176 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2400213177 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefuroxime Sodium |
|
| Mã phần lô | PP2400213178 |
| Giá từng phần lô | 1,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400213179 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2400213180 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2400213181 |
| Giá từng phần lô | 530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Doripenem |
|
| Mã phần lô | PP2400213182 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Doxycycline |
|
| Mã phần lô | PP2400213183 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ertapenem |
|
| Mã phần lô | PP2400213184 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2400213185 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Fluconazole |
|
| Mã phần lô | PP2400213186 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2400213187 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Imipenem |
|
| Mã phần lô | PP2400213188 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400213189 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2400213190 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Metronidazole |
|
| Mã phần lô | PP2400213191 |
| Giá từng phần lô | 530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Minocycline |
|
| Mã phần lô | PP2400213192 |
| Giá từng phần lô | 530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400213193 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Norfloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400213194 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400213195 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Oxacillin |
|
| Mã phần lô | PP2400213196 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Penicillin G |
|
| Mã phần lô | PP2400213197 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Piperacillin/tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2400213198 |
| Giá từng phần lô | 530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Tetracycline |
|
| Mã phần lô | PP2400213199 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Tigecycline |
|
| Mã phần lô | PP2400213200 |
| Giá từng phần lô | 530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2400213201 |
| Giá từng phần lô | 530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Trimethoprim/sulphamethoxazole 1:19 |
|
| Mã phần lô | PP2400213202 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400213203 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Voriconazole |
|
| Mã phần lô | PP2400213204 |
| Giá từng phần lô | 510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Optochin |
|
| Mã phần lô | PP2400213205 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao plasma, cắt cầm máu, điều chỉnh được độ dài |
|
| Mã phần lô | PP2400213206 |
| Giá từng phần lô | 595,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi