Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc biệt dược gốc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500602698-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/01/2026 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Gia Lai
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2500322371
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Pleiku, Tỉnh Gia Lai
Giá gói thầu 11,672,685,160 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500590301 - 779,760,000 1.113.942.858 545.832.000 15,595,200
2 PP2500590302 - 29,250,000 41.785.715 20.475.000 585,000
3 PP2500590303 - 323,400,000 462.000.000 226.380.000 6,468,000
4 PP2500590304 - 41,904,720 59.863.886 29.333.304 838,095
5 PP2500590305 - 46,380,000 66.257.143 32.466.000 927,600
6 PP2500590306 - 779,047,500 1.112.925.000 545.333.250 15,580,950
7 PP2500590307 - 17,976,600 25.680.858 12.583.620 359,532
8 PP2500590308 - 37,764,000 53.948.572 26.434.800 755,280
9 PP2500590309 - 90,090,000 128.700.000 63.063.000 1,801,800
10 PP2500590310 - 89,966,800 128.524.000 62.976.760 1,799,336
11 PP2500590311 - 344,380,800 491.972.572 241.066.560 6,887,616
12 PP2500590312 - 429,206,400 613.152.000 300.444.480 8,584,128
13 PP2500590313 - 73,620,000 105.171.429 51.534.000 1,472,400
14 PP2500590314 - 60,621,600 86.602.286 42.435.120 1,212,432
15 PP2500590315 - 170,695,800 243.851.143 119.487.060 3,413,916
16 PP2500590316 - 499,872,000 714.102.858 349.910.400 9,997,440
17 PP2500590317 - 1,005,386,400 1.436.266.286 703.770.480 20,107,728
18 PP2500590318 - 96,902,400 138.432.000 67.831.680 1,938,048
19 PP2500590319 - 848,578,500 1.212.255.000 594.004.950 16,971,570
20 PP2500590320 - 50,692,800 72.418.286 35.484.960 1,013,856
21 PP2500590321 - 85,381,000 121.972.858 59.766.700 1,707,620
22 PP2500590322 - 486,569,160 695.098.800 340.598.412 9,731,384
23 PP2500590323 - 973,006,560 1.390.009.372 681.104.592 19,460,132
24 PP2500590324 - 27,360,000 39.085.715 19.152.000 547,200
25 PP2500590325 - 260,548,980 372.212.829 182.384.286 5,210,980
26 PP2500590326 - 139,511,750 199.302.500 97.658.225 2,790,235
27 PP2500590327 - 4,091,760 5.845.372 2.864.232 81,836
28 PP2500590328 - 78,220,800 111.744.000 54.754.560 1,564,416
29 PP2500590329 - 649,965,000 928.521.429 454.975.500 12,999,300
30 PP2500590330 - 403,656,000 576.651.429 282.559.200 8,073,120
31 PP2500590331 - 30,434,800 43.478.286 21.304.360 608,696
32 PP2500590332 - 525,600,000 750.857.143 367.920.000 10,512,000
33 PP2500590333 - 13,199,670 18.856.672 9.239.769 263,994
34 PP2500590334 - 56,167,200 80.238.858 39.317.040 1,123,344
35 PP2500590335 - 146,793,600 209.705.143 102.755.520 2,935,872
36 PP2500590336 - 84,600,000 120.857.143 59.220.000 1,692,000
37 PP2500590337 - 592,800,000 846.857.143 414.960.000 11,856,000
38 PP2500590338 - 66,500,000 95.000.000 46.550.000 1,330,000
39 PP2500590339 - 1,232,782,560 1.761.117.943 862.947.792 24,655,652
Mã phần lô PP2500590301
Giá từng phần lô 779,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.113.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 545.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,595,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500590302
Giá từng phần lô 29,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500590303
Giá từng phần lô 323,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500590304
Giá từng phần lô 41,904,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.863.886
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.333.304
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 838,095
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500590305
Giá từng phần lô 46,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 927,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500590306
Giá từng phần lô 779,047,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.112.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 545.333.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,580,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500590307
Giá từng phần lô 17,976,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.680.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.583.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,532
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500590308
Giá từng phần lô 37,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.948.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.434.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 755,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500590309
Giá từng phần lô 90,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.063.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,801,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500590310
Giá từng phần lô 89,966,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.524.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.976.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,799,336
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500590311
Giá từng phần lô 344,380,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.972.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.066.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,887,616
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500590312
Giá từng phần lô 429,206,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 613.152.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.444.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,584,128
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500590313
Giá từng phần lô 73,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.534.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,472,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500590314
Giá từng phần lô 60,621,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.602.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.435.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,212,432
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500590315
Giá từng phần lô 170,695,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.851.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.487.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,413,916
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500590316
Giá từng phần lô 499,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.102.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.910.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,997,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500590317
Giá từng phần lô 1,005,386,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.436.266.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 703.770.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,107,728
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500590318
Giá từng phần lô 96,902,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.432.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.831.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,938,048
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500590319
Giá từng phần lô 848,578,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.212.255.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 594.004.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,971,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500590320
Giá từng phần lô 50,692,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.418.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.484.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,013,856
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500590321
Giá từng phần lô 85,381,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.972.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.766.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,707,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500590322
Giá từng phần lô 486,569,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 695.098.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 340.598.412
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,731,384
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500590323
Giá từng phần lô 973,006,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.390.009.372
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 681.104.592
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,460,132
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500590324
Giá từng phần lô 27,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500590325
Giá từng phần lô 260,548,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.212.829
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.384.286
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,210,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500590326
Giá từng phần lô 139,511,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.302.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.658.225
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,235
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500590327
Giá từng phần lô 4,091,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.845.372
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.864.232
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,836
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500590328
Giá từng phần lô 78,220,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.744.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.754.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,564,416
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500590329
Giá từng phần lô 649,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.521.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454.975.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,999,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500590330
Giá từng phần lô 403,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 576.651.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.559.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,073,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500590331
Giá từng phần lô 30,434,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.478.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.304.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,696
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500590332
Giá từng phần lô 525,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500590333
Giá từng phần lô 13,199,670
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.856.672
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.239.769
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,994
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500590334
Giá từng phần lô 56,167,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.238.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.317.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,123,344
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500590335
Giá từng phần lô 146,793,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.705.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.755.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,935,872
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500590336
Giá từng phần lô 84,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,692,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500590337
Giá từng phần lô 592,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 846.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500590338
Giá từng phần lô 66,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500590339
Giá từng phần lô 1,232,782,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.761.117.943
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 862.947.792
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,655,652
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->