Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500553331-02
Thời điểm đóng mở thầu 23/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế Quỳ Châu
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500312965
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 12,933,708,100 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Yêu cầu về kinh nghiệm phù hợpNhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022 đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là:- Có tính chất tương tự: quy định tại bảng số X.- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500578802 - 3,024,000 2.405.454 2.116.800
2 PP2500578803 - 7,800,000 6.204.545 5.460.000
3 PP2500578804 - 6,300,000 5.011.363 4.410.000
4 PP2500578805 - 5,250,000 4.176.136 3.675.000
5 PP2500578806 - 36,000,000 28.636.363 25.200.000
6 PP2500578807 - 53,000,000 42.159.090 37.100.000
7 PP2500578808 - 2,400,000 1.909.090 1.680.000
8 PP2500578809 - 2,850,000 2.267.045 1.995.000
9 PP2500578810 - 2,205,000 1.753.977 1.543.500
10 PP2500578811 - 1,969,000 1.566.250 1.378.300
11 PP2500578812 - 8,320,000 6.618.181 5.824.000
12 PP2500578813 - 48,000,000 38.181.818 33.600.000
13 PP2500578814 - 17,598,000 13.998.409 12.318.600
14 PP2500578815 - 77,500,000 61.647.727 54.250.000
15 PP2500578816 - 3,500,000 2.784.090 2.450.000
16 PP2500578817 - 8,715,000 6.932.386 6.100.500
17 PP2500578818 - 34,650,000 27.562.500 24.255.000
18 PP2500578819 - 70,000,000 55.681.818 49.000.000
19 PP2500578820 - 19,500,000 15.511.363 13.650.000
20 PP2500578821 - 6,540,000 5.202.272 4.578.000
21 PP2500578822 - 9,500,000 7.556.818 6.650.000
22 PP2500578823 - 20,800,000 16.545.454 14.560.000
23 PP2500578824 - 14,000,000 11.136.363 9.800.000
24 PP2500578825 - 104,000,000 82.727.272 72.800.000
25 PP2500578826 - 58,000,000 46.136.363 40.600.000
26 PP2500578827 - 38,800,000 30.863.636 27.160.000
27 PP2500578828 - 84,000,000 66.818.181 58.800.000
28 PP2500578829 - 63,000,000 50.113.636 44.100.000
29 PP2500578830 - 60,000,000 47.727.272 42.000.000
30 PP2500578831 - 15,000,000 11.931.818 10.500.000
31 PP2500578832 - 978,000 777.954 684.600
32 PP2500578833 - 1,750,000 1.392.045 1.225.000
33 PP2500578834 - 1,350,000 1.073.863 945.000
34 PP2500578835 - 22,000,000 17.500.000 15.400.000
35 PP2500578836 - 41,000,000 32.613.636 28.700.000
36 PP2500578837 - 13,150,000 10.460.227 9.205.000
37 PP2500578838 - 37,800,000 30.068.181 26.460.000
38 PP2500578839 - 7,950,000 6.323.863 5.565.000
39 PP2500578840 - 7,950,000 6.323.863 5.565.000
40 PP2500578841 - 2,580,000 2.052.272 1.806.000
41 PP2500578842 - 425,000 338.068 297.500
42 PP2500578843 - 4,500,000 3.579.545 3.150.000
43 PP2500578844 - 780,000 620.454 546.000
44 PP2500578845 - 158,000 125.681 110.600
45 PP2500578846 - 176,400 140.318 123.480
46 PP2500578847 - 105,000 83.522 73.500
47 PP2500578848 - 7,950,000 6.323.863 5.565.000
48 PP2500578849 - 42,000,000 33.409.090 29.400.000
49 PP2500578850 - 89,880,000 71.495.454 62.916.000
50 PP2500578851 - 79,880,000 63.540.909 55.916.000
51 PP2500578852 - 188,000,000 149.545.454 131.600.000
52 PP2500578853 - 92,500,000 73.579.545 64.750.000
53 PP2500578854 - 77,500,000 61.647.727 54.250.000
54 PP2500578855 - 75,180,000 59.802.272 52.626.000
55 PP2500578856 - 756,000,000 601.363.636 529.200.000
56 PP2500578857 - 59,850,000 47.607.954 41.895.000
57 PP2500578858 - 67,500,000 53.693.181 47.250.000
58 PP2500578859 - 96,000,000 76.363.636 67.200.000
59 PP2500578860 - 75,450,000 60.017.045 52.815.000
60 PP2500578861 - 42,000,000 33.409.090 29.400.000
61 PP2500578862 - 119,180,000 94.802.272 83.426.000
62 PP2500578863 - 132,000,000 105.000.000 92.400.000
63 PP2500578864 - 21,645,000 17.217.613 15.151.500
64 PP2500578865 - 45,700,000 36.352.272 31.990.000
65 PP2500578866 - 17,250,000 13.721.590 12.075.000
66 PP2500578867 - 68,500,000 54.488.636 47.950.000
67 PP2500578868 - 160,500,000 127.670.454 112.350.000
68 PP2500578869 - 15,800,000 12.568.181 11.060.000
69 PP2500578870 - 167,940,000 133.588.636 117.558.000
70 PP2500578871 - 180,000,000 143.181.818 126.000.000
71 PP2500578872 - 157,500,000 125.284.090 110.250.000
72 PP2500578873 - 7,000,000 5.568.181 4.900.000
73 PP2500578874 - 6,750,000 5.369.318 4.725.000
74 PP2500578875 - 55,500,000 44.147.727 38.850.000
75 PP2500578876 - 21,964,500 17.471.761 15.375.150
76 PP2500578877 - 9,817,500 7.809.375 6.872.250
77 PP2500578878 - 75,600,000 60.136.363 52.920.000
78 PP2500578879 - 27,037,500 21.507.102 18.926.250
79 PP2500578880 - 15,000,000 11.931.818 10.500.000
80 PP2500578881 - 6,000,000 4.772.727 4.200.000
81 PP2500578882 - 88,000,000 70.000.000 61.600.000
82 PP2500578883 - 18,060,000 14.365.909 12.642.000
83 PP2500578884 - 36,000,000 28.636.363 25.200.000
84 PP2500578885 - 735,000 584.659 514.500
85 PP2500578886 - 38,000,000 30.227.272 26.600.000
86 PP2500578887 - 29,400,000 23.386.363 20.580.000
87 PP2500578888 - 25,000,000 19.886.363 17.500.000
88 PP2500578889 - 3,200,000 2.545.454 2.240.000
89 PP2500578890 - 4,727,300 3.760.352 3.309.110
90 PP2500578891 - 3,540,000 2.815.909 2.478.000
91 PP2500578892 - 11,850,000 9.426.136 8.295.000
92 PP2500578893 - 1,420,200,000 1.129.704.545 994.140.000
93 PP2500578894 - 1,190,000 946.590 833.000
94 PP2500578895 - 6,858,000 5.455.227 4.800.600
95 PP2500578896 - 6,274,800 4.991.318 4.392.360
96 PP2500578897 - 32,000,000 25.454.545 22.400.000
97 PP2500578898 - 6,272,000 4.989.090 4.390.400
98 PP2500578899 - 3,060,000 2.434.090 2.142.000
99 PP2500578900 - 7,910,000 6.292.045 5.537.000
100 PP2500578901 - 8,600,000 6.840.909 6.020.000
101 PP2500578902 - 1,600,000 1.272.727 1.120.000
102 PP2500578903 - 1,990,000 1.582.954 1.393.000
103 PP2500578904 - 1,134,000 902.045 793.800
104 PP2500578905 - 26,000,000 20.681.818 18.200.000
105 PP2500578906 - 13,200,000 10.500.000 9.240.000
106 PP2500578907 - 480,000 381.818 336.000
107 PP2500578908 - 160,000 127.272 112.000
108 PP2500578909 - 6,600,000 5.250.000 4.620.000
109 PP2500578910 - 8,500,000 6.761.363 5.950.000
110 PP2500578911 - 500,000 397.727 350.000
111 PP2500578912 - 1,200,000 954.545 840.000
112 PP2500578913 - 8,000,000 6.363.636 5.600.000
113 PP2500578914 - 33,600,000 26.727.272 23.520.000
114 PP2500578915 - 294,000,000 233.863.636 205.800.000
115 PP2500578916 - 300,000,000 238.636.363 210.000.000
116 PP2500578917 - 228,000,000 181.363.636 159.600.000
117 PP2500578918 - 520,000,000 413.636.363 364.000.000
118 PP2500578919 - 213,000,000 169.431.818 149.100.000
119 PP2500578920 - 280,000,000 222.727.272 196.000.000
120 PP2500578921 - 208,000,000 165.454.545 145.600.000
121 PP2500578922 - 154,000,000 122.500.000 107.800.000
122 PP2500578923 - 100,000,000 79.545.454 70.000.000
123 PP2500578924 - 384,000,000 305.454.545 268.800.000
124 PP2500578925 - 126,000,000 100.227.272 88.200.000
125 PP2500578926 - 69,300,000 55.125.000 48.510.000
126 PP2500578927 - 75,600,000 60.136.363 52.920.000
127 PP2500578928 - 104,000,000 82.727.272 72.800.000
128 PP2500578929 - 120,000,000 95.454.545 84.000.000
129 PP2500578930 - 118,000,000 93.863.636 82.600.000
130 PP2500578931 - 17,000,000 13.522.727 11.900.000
131 PP2500578932 - 128,000,000 101.818.181 89.600.000
132 PP2500578933 - 53,440,000 42.509.090 37.408.000
133 PP2500578934 - 69,300 55.125 48.510
134 PP2500578935 - 1,647,500 1.310.511 1.153.250
135 PP2500578936 - 1,479,500 1.176.875 1.035.650
136 PP2500578937 - 2,900,000 2.306.818 2.030.000
137 PP2500578938 - 5,000,000 3.977.272 3.500.000
138 PP2500578939 - 8,400,000 6.681.818 5.880.000
139 PP2500578940 - 7,700,000 6.125.000 5.390.000
140 PP2500578941 - 6,300,000 5.011.363 4.410.000
141 PP2500578942 - 8,900,000 7.079.545 6.230.000
142 PP2500578943 - 12,600,000 10.022.727 8.820.000
143 PP2500578944 - 3,528,000 2.806.363 2.469.600
144 PP2500578945 - 12,000,000 9.545.454 8.400.000
145 PP2500578946 - 88,000,000 70.000.000 61.600.000
146 PP2500578947 - 128,992,500 102.607.670 90.294.750
147 PP2500578948 - 2,100,000 1.670.454 1.470.000
148 PP2500578949 - 120,000 95.454 84.000
149 PP2500578950 - 1,575,000 1.252.840 1.102.500
150 PP2500578951 - 49,600,000 39.454.545 34.720.000
151 PP2500578952 - 25,830,000 20.546.590 18.081.000
152 PP2500578953 - 39,500,000 31.420.454 27.650.000
153 PP2500578954 - 29,900,000 23.784.090 20.930.000
154 PP2500578955 - 35,400,000 28.159.090 24.780.000
155 PP2500578956 - 16,300,000 12.965.909 11.410.000
156 PP2500578957 - 16,000,000 12.727.272 11.200.000
157 PP2500578958 - 1,460,000 1.161.363 1.022.000
158 PP2500578959 - 6,250,000 4.971.590 4.375.000
159 PP2500578960 - 7,350,000 5.846.590 5.145.000
160 PP2500578961 - 15,400,000 12.250.000 10.780.000
161 PP2500578962 - 19,080,000 15.177.272 13.356.000
162 PP2500578963 - 5,800,000 4.613.636 4.060.000
163 PP2500578964 - 5,000,000 3.977.272 3.500.000
164 PP2500578965 - 28,000,000 22.272.727 19.600.000
165 PP2500578966 - 1,752,000 1.393.636 1.226.400
166 PP2500578967 - 3,465,000 2.756.250 2.425.500
167 PP2500578968 - 58,000 46.136 40.600
168 PP2500578969 - 7,800,000 6.204.545 5.460.000
169 PP2500578970 - 28,500,000 22.670.454 19.950.000
170 PP2500578971 - 4,200,000 3.340.909 2.940.000
171 PP2500578972 - 10,080,000 8.018.181 7.056.000
172 PP2500578973 - 72,000,000 57.272.727 50.400.000
173 PP2500578974 - 108,000,000 85.909.090 75.600.000
174 PP2500578975 - 105,000,000 83.522.727 73.500.000
175 PP2500578976 - 1,640,000 1.304.545 1.148.000
176 PP2500578977 - 140,000,000 111.363.636 98.000.000
177 PP2500578978 - 49,500,000 39.375.000 34.650.000
178 PP2500578979 - 12,000,000 9.545.454 8.400.000
179 PP2500578980 - 27,800,000 22.113.636 19.460.000
180 PP2500578981 - 6,489,000 5.161.704 4.542.300
181 PP2500578982 - 27,950,000 22.232.954 19.565.000
182 PP2500578983 - 52,920,000 42.095.454 37.044.000
183 PP2500578984 - 128,000,000 101.818.181 89.600.000
184 PP2500578985 - 165,000,000 131.250.000 115.500.000
185 PP2500578986 - 88,980,000 70.779.545 62.286.000
186 PP2500578987 - 38,000,000 30.227.272 26.600.000
187 PP2500578988 - 26,940,000 21.429.545 18.858.000
188 PP2500578989 - 17,820,000 14.175.000 12.474.000
189 PP2500578990 - 59,000,000 46.931.818 41.300.000
190 PP2500578991 - 52,000,000 41.363.636 36.400.000
191 PP2500578992 - 37,600,000 29.909.090 26.320.000
192 PP2500578993 - 39,000,000 31.022.727 27.300.000
193 PP2500578994 - 29,043,000 23.102.386 20.330.100
194 PP2500578995 - 34,000,000 27.045.454 23.800.000
195 PP2500578996 - 27,000,000 21.477.272 18.900.000
196 PP2500578997 - 20,000,000 15.909.090 14.000.000
197 PP2500578998 - 8,600,000 6.840.909 6.020.000
198 PP2500578999 - 5,500,000 4.375.000 3.850.000
199 PP2500579000 - 27,500,000 21.875.000 19.250.000
200 PP2500579001 - 6,500,000 5.170.454 4.550.000
201 PP2500579002 - 5,500,000 4.375.000 3.850.000
202 PP2500579003 - 230,000 182.954 161.000
203 PP2500579004 - 5,438,000 4.325.681 3.806.600
204 PP2500579005 - 1,300,000 1.034.090 910.000
205 PP2500579006 - 13,500,000 10.738.636 9.450.000
206 PP2500579007 - 37,265,000 29.642.613 26.085.500
207 PP2500579008 - 15,484,000 12.316.818 10.838.800
208 PP2500579009 - 8,047,000 6.401.022 5.632.900
209 PP2500579010 - 7,507,500 5.971.875 5.255.250
210 PP2500579011 - 60,000,000 47.727.272 42.000.000
211 PP2500579012 - 2,380,000 1.893.181 1.666.000
212 PP2500579013 - 9,600,000 7.636.363 6.720.000
213 PP2500579014 - 105,000 83.522 73.500
214 PP2500579015 - 1,050,000 835.227 735.000
215 PP2500579016 - 22,500,000 17.897.727 15.750.000
216 PP2500579017 - 26,000 20.681 18.200
217 PP2500579018 - 42,000 33.409 29.400
218 PP2500579019 - 700,000 556.818 490.000
219 PP2500579020 - 134,590,000 107.060.227 94.213.000
220 PP2500579021 - 10,245,000 8.149.431 7.171.500
221 PP2500579022 - 10,500,000 8.352.272 7.350.000
222 PP2500579023 - 34,650,000 27.562.500 24.255.000
223 PP2500579024 - 45,000,000 35.795.454 31.500.000
224 PP2500579025 - 10,300,000 8.193.181 7.210.000
225 PP2500579026 - 3,800,000 3.022.727 2.660.000
226 PP2500579027 - 22,320,000 17.754.545 15.624.000
227 PP2500579028 - 31,200,000 24.818.181 21.840.000
228 PP2500579029 - 8,820,000 7.015.909 6.174.000
229 PP2500579030 - 844,500 671.761 591.150
230 PP2500579031 - 12,600,000 10.022.727 8.820.000
231 PP2500579032 - 44,000,000 35.000.000 30.800.000
232 PP2500579033 - 20,250,000 16.107.954 14.175.000
233 PP2500579034 - 28,000,000 22.272.727 19.600.000
234 PP2500579035 - 19,500,000 15.511.363 13.650.000
235 PP2500579036 - 14,000,000 11.136.363 9.800.000
236 PP2500579037 - 4,950,000 3.937.500 3.465.000
237 PP2500579038 - 18,375,000 14.616.477 12.862.500
238 PP2500579039 - 9,270,000 7.373.863 6.489.000
239 PP2500579040 - 14,740,000 11.725.000 10.318.000
240 PP2500579041 - 6,300,000 5.011.363 4.410.000
241 PP2500579042 - 20,160,000 16.036.363 14.112.000
242 PP2500579043 - 27,400,000 21.795.454 19.180.000
243 PP2500579044 - 67,500 53.693 47.250
244 PP2500579045 - 9,450,000 7.517.045 6.615.000
245 PP2500579046 - 39,215,000 31.193.750 27.450.500
246 PP2500579047 - 2,100,000 1.670.454 1.470.000
247 PP2500579048 - 84,000,000 66.818.181 58.800.000
248 PP2500579049 - 59,900,000 47.647.727 41.930.000
249 PP2500579050 - 6,595,000 5.246.022 4.616.500
250 PP2500579051 - 83,800 66.659 58.660
251 PP2500579052 - 133,200,000 105.954.545 93.240.000
252 PP2500579053 - 6,300,000 5.011.363 4.410.000
253 PP2500579054 - 3,800,000 3.022.727 2.660.000
254 PP2500579055 - 44,000,000 35.000.000 30.800.000
255 PP2500579056 - 3,900,000 3.102.272 2.730.000
256 PP2500579057 - 1,650,000 1.312.500 1.155.000
257 PP2500579058 - 4,410,000 3.507.954 3.087.000
258 PP2500579059 - 3,696,000 2.940.000 2.587.200
259 PP2500579060 - 2,840,000 2.259.090 1.988.000
260 PP2500579061 - 2,844,000 2.262.272 1.990.800
261 PP2500579062 - 1,120,000 890.909 784.000
262 PP2500579063 - 30,900,000 24.579.545 21.630.000
263 PP2500579064 - 33,000,000 26.250.000 23.100.000
264 PP2500579065 - 28,000,000 22.272.727 19.600.000
265 PP2500579066 - 11,970,000 9.521.590 8.379.000
266 PP2500579067 - 29,950,000 23.823.863 20.965.000
267 PP2500579068 - 154,800,000 123.136.363 108.360.000
268 PP2500579069 - 180,000 143.181 126.000
Mã phần lô PP2500578802
Giá từng phần lô 3,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.405.454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.116.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578803
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.204.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578804
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.011.363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578805
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.176.136
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578806
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.636.363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578807
Giá từng phần lô 53,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.159.090
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578808
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.909.090
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578809
Giá từng phần lô 2,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.267.045
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578810
Giá từng phần lô 2,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.753.977
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.543.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578811
Giá từng phần lô 1,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.566.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.378.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578812
Giá từng phần lô 8,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.618.181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578813
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.181.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578814
Giá từng phần lô 17,598,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.998.409
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.318.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578815
Giá từng phần lô 77,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.647.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578816
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.784.090
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578817
Giá từng phần lô 8,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.932.386
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.100.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578818
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578819
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.681.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578820
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.511.363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578821
Giá từng phần lô 6,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.202.272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.578.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578822
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.556.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578823
Giá từng phần lô 20,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.545.454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578824
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.136.363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578825
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.727.272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578826
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.136.363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578827
Giá từng phần lô 38,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.863.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578828
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.818.181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578829
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.113.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578830
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.727.272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578831
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.931.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578832
Giá từng phần lô 978,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 777.954
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 684.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578833
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.392.045
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578834
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.073.863
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578835
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578836
Giá từng phần lô 41,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.613.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578837
Giá từng phần lô 13,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.460.227
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578838
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.068.181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578839
Giá từng phần lô 7,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.323.863
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578840
Giá từng phần lô 7,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.323.863
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578841
Giá từng phần lô 2,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.052.272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.806.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578842
Giá từng phần lô 425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.068
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578843
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.579.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578844
Giá từng phần lô 780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 620.454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578845
Giá từng phần lô 158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.681
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578846
Giá từng phần lô 176,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.318
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578847
Giá từng phần lô 105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.522
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578848
Giá từng phần lô 7,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.323.863
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578849
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.409.090
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578850
Giá từng phần lô 89,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.495.454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578851
Giá từng phần lô 79,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.540.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578852
Giá từng phần lô 188,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.545.454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578853
Giá từng phần lô 92,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.579.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578854
Giá từng phần lô 77,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.647.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578855
Giá từng phần lô 75,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.802.272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.626.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578856
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 601.363.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578857
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.607.954
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578858
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.693.181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578859
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.363.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578860
Giá từng phần lô 75,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.017.045
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578861
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.409.090
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578862
Giá từng phần lô 119,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.802.272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.426.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578863
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578864
Giá từng phần lô 21,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.217.613
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.151.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578865
Giá từng phần lô 45,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.352.272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578866
Giá từng phần lô 17,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.721.590
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578867
Giá từng phần lô 68,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.488.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578868
Giá từng phần lô 160,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.670.454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578869
Giá từng phần lô 15,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.568.181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578870
Giá từng phần lô 167,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.588.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.558.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578871
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.181.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578872
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.284.090
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578873
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.568.181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578874
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.369.318
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578875
Giá từng phần lô 55,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.147.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578876
Giá từng phần lô 21,964,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.471.761
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.375.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578877
Giá từng phần lô 9,817,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.809.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.872.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578878
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.136.363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578879
Giá từng phần lô 27,037,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.507.102
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.926.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578880
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.931.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578881
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.772.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578882
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578883
Giá từng phần lô 18,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.365.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.642.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578884
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.636.363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578885
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 584.659
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578886
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.227.272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578887
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.386.363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578888
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.886.363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578889
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.545.454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578890
Giá từng phần lô 4,727,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.760.352
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.309.110
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578891
Giá từng phần lô 3,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.815.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.478.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578892
Giá từng phần lô 11,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.426.136
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578893
Giá từng phần lô 1,420,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.129.704.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 994.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578894
Giá từng phần lô 1,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 946.590
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 833.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578895
Giá từng phần lô 6,858,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.455.227
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.800.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578896
Giá từng phần lô 6,274,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.991.318
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.392.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578897
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.454.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578898
Giá từng phần lô 6,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.989.090
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.390.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578899
Giá từng phần lô 3,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.434.090
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.142.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578900
Giá từng phần lô 7,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.292.045
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.537.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578901
Giá từng phần lô 8,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.840.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578902
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.272.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578903
Giá từng phần lô 1,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.582.954
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.393.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578904
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 902.045
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 793.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578905
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.681.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578906
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578907
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578908
Giá từng phần lô 160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578909
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578910
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.761.363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578911
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578912
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 954.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578913
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.363.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578914
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.727.272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578915
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.863.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578916
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.636.363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578917
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.363.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578918
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.636.363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578919
Giá từng phần lô 213,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.431.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578920
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.727.272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578921
Giá từng phần lô 208,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.454.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578922
Giá từng phần lô 154,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578923
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.545.454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578924
Giá từng phần lô 384,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.454.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578925
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.227.272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578926
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578927
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.136.363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578928
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.727.272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578929
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.454.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578930
Giá từng phần lô 118,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.863.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578931
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.522.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578932
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.818.181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578933
Giá từng phần lô 53,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.509.090
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578934
Giá từng phần lô 69,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578935
Giá từng phần lô 1,647,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.310.511
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.153.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578936
Giá từng phần lô 1,479,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.176.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.035.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578937
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.306.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578938
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.977.272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578939
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.681.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578940
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578941
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.011.363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578942
Giá từng phần lô 8,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.079.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578943
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.022.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578944
Giá từng phần lô 3,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.806.363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.469.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578945
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.545.454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578946
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578947
Giá từng phần lô 128,992,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.607.670
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.294.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578948
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.670.454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578949
Giá từng phần lô 120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578950
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.252.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578951
Giá từng phần lô 49,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.454.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578952
Giá từng phần lô 25,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.546.590
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.081.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578953
Giá từng phần lô 39,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.420.454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578954
Giá từng phần lô 29,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.784.090
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578955
Giá từng phần lô 35,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.159.090
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578956
Giá từng phần lô 16,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.965.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578957
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.727.272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578958
Giá từng phần lô 1,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.161.363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.022.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578959
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.971.590
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578960
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.846.590
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578961
Giá từng phần lô 15,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578962
Giá từng phần lô 19,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.177.272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578963
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.613.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578964
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.977.272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578965
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.272.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578966
Giá từng phần lô 1,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.393.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.226.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578967
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.756.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.425.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578968
Giá từng phần lô 58,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.136
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578969
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.204.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578970
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.670.454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578971
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.340.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578972
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.018.181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578973
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.272.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578974
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.909.090
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578975
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.522.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578976
Giá từng phần lô 1,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.304.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.148.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578977
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.363.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578978
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578979
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.545.454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578980
Giá từng phần lô 27,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.113.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578981
Giá từng phần lô 6,489,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.161.704
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.542.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578982
Giá từng phần lô 27,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.232.954
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578983
Giá từng phần lô 52,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.095.454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578984
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.818.181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578985
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578986
Giá từng phần lô 88,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.779.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578987
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.227.272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578988
Giá từng phần lô 26,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.429.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.858.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578989
Giá từng phần lô 17,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.474.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578990
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.931.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578991
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.363.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578992
Giá từng phần lô 37,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.909.090
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578993
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.022.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578994
Giá từng phần lô 29,043,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.102.386
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.330.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578995
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.045.454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578996
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.477.272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578997
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.909.090
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578998
Giá từng phần lô 8,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.840.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500578999
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579000
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579001
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.170.454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579002
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579003
Giá từng phần lô 230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.954
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579004
Giá từng phần lô 5,438,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.325.681
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.806.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579005
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.034.090
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579006
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.738.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579007
Giá từng phần lô 37,265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.642.613
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.085.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579008
Giá từng phần lô 15,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.316.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.838.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579009
Giá từng phần lô 8,047,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.401.022
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.632.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579010
Giá từng phần lô 7,507,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.971.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.255.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579011
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.727.272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579012
Giá từng phần lô 2,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.893.181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.666.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579013
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.636.363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579014
Giá từng phần lô 105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.522
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579015
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 835.227
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579016
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.897.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579017
Giá từng phần lô 26,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.681
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579018
Giá từng phần lô 42,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.409
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579019
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 556.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579020
Giá từng phần lô 134,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.060.227
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.213.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579021
Giá từng phần lô 10,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.149.431
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.171.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579022
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.352.272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579023
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579024
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.795.454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579025
Giá từng phần lô 10,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.193.181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579026
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.022.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579027
Giá từng phần lô 22,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.754.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579028
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.818.181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579029
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.015.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579030
Giá từng phần lô 844,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 671.761
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 591.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579031
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.022.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579032
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579033
Giá từng phần lô 20,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.107.954
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579034
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.272.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579035
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.511.363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579036
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.136.363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579037
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579038
Giá từng phần lô 18,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.616.477
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.862.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579039
Giá từng phần lô 9,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.373.863
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.489.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579040
Giá từng phần lô 14,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.318.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579041
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.011.363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579042
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.036.363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579043
Giá từng phần lô 27,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.795.454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579044
Giá từng phần lô 67,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.693
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579045
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.517.045
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579046
Giá từng phần lô 39,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.193.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.450.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579047
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.670.454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579048
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.818.181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579049
Giá từng phần lô 59,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.647.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579050
Giá từng phần lô 6,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.246.022
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.616.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579051
Giá từng phần lô 83,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.659
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579052
Giá từng phần lô 133,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.954.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579053
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.011.363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579054
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.022.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579055
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579056
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.102.272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579057
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579058
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.507.954
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579059
Giá từng phần lô 3,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.587.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579060
Giá từng phần lô 2,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.259.090
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579061
Giá từng phần lô 2,844,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.262.272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.990.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579062
Giá từng phần lô 1,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 890.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579063
Giá từng phần lô 30,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.579.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579064
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579065
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.272.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579066
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.521.590
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579067
Giá từng phần lô 29,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.823.863
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579068
Giá từng phần lô 154,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.136.363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500579069
Giá từng phần lô 180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->