Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600033988-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/02/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh Viện Tâm Thần Huế
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2600018024
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Kim Long, Thành phố Huế
Giá gói thầu 7,896,832,680 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2600034638 - 33,333,500 31.666.825 23.333.450 333,335
2 PP2600034639 - 193,200,000 183.540.000 135.240.000 1,932,000
3 PP2600034640 - 72,450,000 68.827.500 50.715.000 724,500
4 PP2600034641 - 201,600,000 191.520.000 141.120.000 2,016,000
5 PP2600034642 - 67,880,000 64.486.000 47.516.000 678,800
6 PP2600034643 - 65,999,980 62.699.981 46.199.986 659,999
7 PP2600034644 - 46,590,000 44.260.500 32.613.000 465,900
8 PP2600034645 - 27,300,000 25.935.000 19.110.000 273,000
9 PP2600034646 - 55,000,000 52.250.000 38.500.000 550,000
10 PP2600034647 - 6,800,000 6.460.000 4.760.000 68,000
11 PP2600034648 - 164,000 155.800 114.800 1,640
12 PP2600034649 - 105,600,000 100.320.000 73.920.000 1,056,000
13 PP2600034650 - 960,000 912.000 672.000 9,600
14 PP2600034651 - 126,000,000 119.700.000 88.200.000 1,260,000
15 PP2600034652 - 1,312,500 1.246.875 918.750 13,125
16 PP2600034653 - 210,000,000 199.500.000 147.000.000 2,100,000
17 PP2600034654 - 24,208,800 22.998.360 16.946.160 242,088
18 PP2600034655 - 43,200,000 41.040.000 30.240.000 432,000
19 PP2600034656 - 6,255,000 5.942.250 4.378.500 62,550
20 PP2600034657 - 2,300,000 2.185.000 1.610.000 23,000
21 PP2600034658 - 10,800,000 10.260.000 7.560.000 108,000
22 PP2600034659 - 60,375,000 57.356.250 42.262.500 603,750
23 PP2600034660 - 10,080,000 9.576.000 7.056.000 100,800
24 PP2600034661 - 135,000,000 128.250.000 94.500.000 1,350,000
25 PP2600034662 - 146,000 138.700 102.200 1,460
26 PP2600034663 - 251,000 238.450 175.700 2,510
27 PP2600034664 - 89,000,000 84.550.000 62.300.000 890,000
28 PP2600034665 - 83,520,000 79.344.000 58.464.000 835,200
29 PP2600034666 - 63,000,000 59.850.000 44.100.000 630,000
30 PP2600034667 - 21,000,000 19.950.000 14.700.000 210,000
31 PP2600034668 - 2,200,000 2.090.000 1.540.000 22,000
32 PP2600034669 - 17,760,000 16.872.000 12.432.000 177,600
33 PP2600034670 - 32,000,000 30.400.000 22.400.000 320,000
34 PP2600034671 - 112,000,000 106.400.000 78.400.000 1,120,000
35 PP2600034672 - 165,000,000 156.750.000 115.500.000 1,650,000
36 PP2600034673 - 49,120,000 46.664.000 34.384.000 491,200
37 PP2600034674 - 21,000,000 19.950.000 14.700.000 210,000
38 PP2600034675 - 49,500,000 47.025.000 34.650.000 495,000
39 PP2600034676 - 378,000 359.100 264.600 3,780
40 PP2600034677 - 196,000 186.200 137.200 1,960
41 PP2600034678 - 540,000 513.000 378.000 5,400
42 PP2600034679 - 6,900,000 6.555.000 4.830.000 69,000
43 PP2600034680 - 12,600,000 11.970.000 8.820.000 126,000
44 PP2600034681 - 52,500,000 49.875.000 36.750.000 525,000
45 PP2600034682 - 15,120,000 14.364.000 10.584.000 151,200
46 PP2600034683 - 78,000,000 74.100.000 54.600.000 780,000
47 PP2600034684 - 354,000,000 336.300.000 247.800.000 3,540,000
48 PP2600034685 - 78,900,000 74.955.000 55.230.000 789,000
49 PP2600034686 - 405,000 384.750 283.500 4,050
50 PP2600034687 - 1,065,000 1.011.750 745.500 10,650
51 PP2600034688 - 351,500,000 333.925.000 246.050.000 3,515,000
52 PP2600034689 - 1,280,000 1.216.000 896.000 12,800
53 PP2600034690 - 3,486,000 3.311.700 2.440.200 34,860
54 PP2600034691 - 78,960,000 75.012.000 55.272.000 789,600
55 PP2600034692 - 63,000,000 59.850.000 44.100.000 630,000
56 PP2600034693 - 376,000,000 357.200.000 263.200.000 3,760,000
57 PP2600034694 - 2,975,000 2.826.250 2.082.500 29,750
58 PP2600034695 - 26,000,000 24.700.000 18.200.000 260,000
59 PP2600034696 - 23,250,000 22.087.500 16.275.000 232,500
60 PP2600034697 - 336,000 319.200 235.200 3,360
61 PP2600034698 - 115,710,000 109.924.500 80.997.000 1,157,100
62 PP2600034699 - 234,000 222.300 163.800 2,340
63 PP2600034700 - 49,875,000 47.381.250 34.912.500 498,750
64 PP2600034701 - 330,750,000 314.212.500 231.525.000 3,307,500
65 PP2600034702 - 3,623,550,000 3.442.372.500 2.536.485.000 36,235,500
66 PP2600034703 - 8,250,000 7.837.500 5.775.000 82,500
67 PP2600034704 - 28,158,900 26.750.955 19.711.230 281,589
68 PP2600034705 - 1,008,000 957.600 705.600 10,080
Mã phần lô PP2600034638
Giá từng phần lô 33,333,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.666.825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.333.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,335
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034639
Giá từng phần lô 193,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,932,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034640
Giá từng phần lô 72,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.827.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034641
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034642
Giá từng phần lô 67,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.486.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034643
Giá từng phần lô 65,999,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.699.981
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.199.986
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,999
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034644
Giá từng phần lô 46,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.260.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.613.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034645
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.935.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034646
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034647
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034648
Giá từng phần lô 164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034649
Giá từng phần lô 105,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034650
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 912.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034651
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034652
Giá từng phần lô 1,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.246.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 918.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034653
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034654
Giá từng phần lô 24,208,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.998.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.946.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,088
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034655
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034656
Giá từng phần lô 6,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.942.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.378.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034657
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.185.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034658
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034659
Giá từng phần lô 60,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.356.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034660
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.576.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034661
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034662
Giá từng phần lô 146,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034663
Giá từng phần lô 251,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034664
Giá từng phần lô 89,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034665
Giá từng phần lô 83,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.344.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 835,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034666
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034667
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034668
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034669
Giá từng phần lô 17,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.872.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034670
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034671
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034672
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034673
Giá từng phần lô 49,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.664.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034674
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034675
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034676
Giá từng phần lô 378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034677
Giá từng phần lô 196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034678
Giá từng phần lô 540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034679
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.555.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034680
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034681
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034682
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.364.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034683
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034684
Giá từng phần lô 354,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034685
Giá từng phần lô 78,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 789,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034686
Giá từng phần lô 405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034687
Giá từng phần lô 1,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.011.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 745.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034688
Giá từng phần lô 351,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,515,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034689
Giá từng phần lô 1,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.216.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034690
Giá từng phần lô 3,486,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.311.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.440.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034691
Giá từng phần lô 78,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.012.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 789,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034692
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034693
Giá từng phần lô 376,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034694
Giá từng phần lô 2,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.826.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.082.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034695
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034696
Giá từng phần lô 23,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034697
Giá từng phần lô 336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034698
Giá từng phần lô 115,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.924.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.997.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,157,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034699
Giá từng phần lô 234,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034700
Giá từng phần lô 49,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.381.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.912.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034701
Giá từng phần lô 330,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.212.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034702
Giá từng phần lô 3,623,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.442.372.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.536.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,235,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034703
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034704
Giá từng phần lô 28,158,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.750.955
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.711.230
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,589
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600034705
Giá từng phần lô 1,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 957.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->