Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600037431-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/02/2026 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế Phú Vang
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2600012984
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 545 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Phú Vang, Thành phố Huế
Giá gói thầu 24,043,862,070 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600026188 - 58,978,000 56.029.100 41.284.600
2 PP2600026189 - 174,000,000 165.300.000 121.800.000
3 PP2600026190 - 119,000,000 113.050.000 83.300.000
4 PP2600026191 - 139,500,000 132.525.000 97.650.000
5 PP2600026192 - 109,500,000 104.025.000 76.650.000
6 PP2600026193 - 112,455,000 106.832.250 78.718.500
7 PP2600026194 - 150,454,500 142.931.775 105.318.150
8 PP2600026195 - 432,000,000 410.400.000 302.400.000
9 PP2600026196 - 100,620,000 95.589.000 70.434.000
10 PP2600026197 - 47,760,000 45.372.000 33.432.000
11 PP2600026198 - 25,800,000 24.510.000 18.060.000
12 PP2600026199 - 7,500,000 7.125.000 5.250.000
13 PP2600026200 - 42,504,000 40.378.800 29.752.800
14 PP2600026201 - 96,000,000 91.200.000 67.200.000
15 PP2600026202 - 26,400,000 25.080.000 18.480.000
16 PP2600026203 - 147,000,000 139.650.000 102.900.000
17 PP2600026204 - 105,795,000 100.505.250 74.056.500
18 PP2600026205 - 87,000,000 82.650.000 60.900.000
19 PP2600026206 - 46,200,000 43.890.000 32.340.000
20 PP2600026207 - 37,200,000 35.340.000 26.040.000
21 PP2600026208 - 20,000,000 19.000.000 14.000.000
22 PP2600026209 - 724,500,000 688.275.000 507.150.000
23 PP2600026210 - 14,000,000 13.300.000 9.800.000
24 PP2600026211 - 1,800,000 1.710.000 1.260.000
25 PP2600026212 - 92,626,100 87.994.795 64.838.270
26 PP2600026213 - 133,500,000 126.825.000 93.450.000
27 PP2600026214 - 23,750,000 22.562.500 16.625.000
28 PP2600026215 - 139,356,000 132.388.200 97.549.200
29 PP2600026216 - 190,000,000 180.500.000 133.000.000
30 PP2600026217 - 216,000,000 205.200.000 151.200.000
31 PP2600026218 - 31,500,000 29.925.000 22.050.000
32 PP2600026219 - 101,700,000 96.615.000 71.190.000
33 PP2600026220 - 89,400,000 84.930.000 62.580.000
34 PP2600026221 - 97,500,000 92.625.000 68.250.000
35 PP2600026222 - 34,909,000 33.163.550 24.436.300
36 PP2600026223 - 162,000,000 153.900.000 113.400.000
37 PP2600026224 - 34,181,000 32.471.950 23.926.700
38 PP2600026225 - 52,800,000 50.160.000 36.960.000
39 PP2600026226 - 40,500,000 38.475.000 28.350.000
40 PP2600026227 - 52,000,000 49.400.000 36.400.000
41 PP2600026228 - 165,000,000 156.750.000 115.500.000
42 PP2600026229 - 279,360,000 265.392.000 195.552.000
43 PP2600026230 - 37,870,000 35.976.500 26.509.000
44 PP2600026231 - 19,200,000 18.240.000 13.440.000
45 PP2600026232 - 7,950,000 7.552.500 5.565.000
46 PP2600026233 - 21,600,000 20.520.000 15.120.000
47 PP2600026234 - 3,540,000 3.363.000 2.478.000
48 PP2600026235 - 26,664,000 25.330.800 18.664.800
49 PP2600026236 - 17,155,320 16.297.554 12.008.724
50 PP2600026237 - 2,614,400 2.483.680 1.830.080
51 PP2600026238 - 21,750,000 20.662.500 15.225.000
52 PP2600026239 - 176,000,000 167.200.000 123.200.000
53 PP2600026240 - 105,000,000 99.750.000 73.500.000
54 PP2600026241 - 73,620,000 69.939.000 51.534.000
55 PP2600026242 - 68,805,000 65.364.750 48.163.500
56 PP2600026243 - 15,600,000 14.820.000 10.920.000
57 PP2600026244 - 697,500,000 662.625.000 488.250.000
58 PP2600026245 - 368,550,000 350.122.500 257.985.000
59 PP2600026246 - 132,750,000 126.112.500 92.925.000
60 PP2600026247 - 17,055,000 16.202.250 11.938.500
61 PP2600026248 - 48,000,000 45.600.000 33.600.000
62 PP2600026249 - 110,250,000 104.737.500 77.175.000
63 PP2600026250 - 157,500,000 149.625.000 110.250.000
64 PP2600026251 - 148,200,000 140.790.000 103.740.000
65 PP2600026252 - 111,000,000 105.450.000 77.700.000
66 PP2600026253 - 174,680,000 165.946.000 122.276.000
67 PP2600026254 - 112,500,000 106.875.000 78.750.000
68 PP2600026255 - 183,000,000 173.850.000 128.100.000
69 PP2600026256 - 210,000,000 199.500.000 147.000.000
70 PP2600026257 - 480,000,000 456.000.000 336.000.000
71 PP2600026258 - 129,500,000 123.025.000 90.650.000
72 PP2600026259 - 115,320,000 109.554.000 80.724.000
73 PP2600026260 - 77,904,000 74.008.800 54.532.800
74 PP2600026261 - 816,000,000 775.200.000 571.200.000
75 PP2600026262 - 14,175,000 13.466.250 9.922.500
76 PP2600026263 - 41,400,000 39.330.000 28.980.000
77 PP2600026264 - 10,500,000 9.975.000 7.350.000
78 PP2600026265 - 9,000,000 8.550.000 6.300.000
79 PP2600026266 - 14,985,000 14.235.750 10.489.500
80 PP2600026267 - 30,000,000 28.500.000 21.000.000
81 PP2600026268 - 50,850,000 48.307.500 35.595.000
82 PP2600026269 - 10,800,000 10.260.000 7.560.000
83 PP2600026270 - 23,850,000 22.657.500 16.695.000
84 PP2600026271 - 70,200,000 66.690.000 49.140.000
85 PP2600026272 - 174,000,000 165.300.000 121.800.000
86 PP2600026273 - 66,000,000 62.700.000 46.200.000
87 PP2600026274 - 74,790,000 71.050.500 52.353.000
88 PP2600026275 - 90,000,000 85.500.000 63.000.000
89 PP2600026276 - 28,000,000 26.600.000 19.600.000
90 PP2600026277 - 358,500,000 340.575.000 250.950.000
91 PP2600026278 - 82,500,000 78.375.000 57.750.000
92 PP2600026279 - 112,770,000 107.131.500 78.939.000
93 PP2600026280 - 9,200,000 8.740.000 6.440.000
94 PP2600026281 - 72,000,000 68.400.000 50.400.000
95 PP2600026282 - 63,573,500 60.394.825 44.501.450
96 PP2600026283 - 162,000,000 153.900.000 113.400.000
97 PP2600026284 - 39,000,000 37.050.000 27.300.000
98 PP2600026285 - 264,860,000 251.617.000 185.402.000
99 PP2600026286 - 27,676,000 26.292.200 19.373.200
100 PP2600026287 - 75,600,000 71.820.000 52.920.000
101 PP2600026288 - 22,500,000 21.375.000 15.750.000
102 PP2600026289 - 23,625,000 22.443.750 16.537.500
103 PP2600026290 - 36,000,000 34.200.000 25.200.000
104 PP2600026291 - 8,500,000 8.075.000 5.950.000
105 PP2600026292 - 115,125,000 109.368.750 80.587.500
106 PP2600026293 - 56,700,000 53.865.000 39.690.000
107 PP2600026294 - 82,500,000 78.375.000 57.750.000
108 PP2600026295 - 174,000,000 165.300.000 121.800.000
109 PP2600026296 - 19,500,000 18.525.000 13.650.000
110 PP2600026297 - 332,850,000 316.207.500 232.995.000
111 PP2600026298 - 202,500,000 192.375.000 141.750.000
112 PP2600026299 - 30,600,000 29.070.000 21.420.000
113 PP2600026300 - 67,500,000 64.125.000 47.250.000
114 PP2600026301 - 45,000,000 42.750.000 31.500.000
115 PP2600026302 - 154,500,000 146.775.000 108.150.000
116 PP2600026303 - 47,250,000 44.887.500 33.075.000
117 PP2600026304 - 36,750,000 34.912.500 25.725.000
118 PP2600026305 - 123,000,000 116.850.000 86.100.000
119 PP2600026306 - 16,065,000 15.261.750 11.245.500
120 PP2600026307 - 144,000,000 136.800.000 100.800.000
121 PP2600026308 - 232,650,000 221.017.500 162.855.000
122 PP2600026309 - 319,500,000 303.525.000 223.650.000
123 PP2600026310 - 81,000,000 76.950.000 56.700.000
124 PP2600026311 - 149,400,000 141.930.000 104.580.000
125 PP2600026312 - 75,000,000 71.250.000 52.500.000
126 PP2600026313 - 94,248,000 89.535.600 65.973.600
127 PP2600026314 - 52,500,000 49.875.000 36.750.000
128 PP2600026315 - 54,000,000 51.300.000 37.800.000
129 PP2600026316 - 47,880,000 45.486.000 33.516.000
130 PP2600026317 - 10,500,000 9.975.000 7.350.000
131 PP2600026318 - 63,000,000 59.850.000 44.100.000
132 PP2600026319 - 25,600,000 24.320.000 17.920.000
133 PP2600026320 - 47,250,000 44.887.500 33.075.000
134 PP2600026321 - 79,200,000 75.240.000 55.440.000
135 PP2600026322 - 24,024,000 22.822.800 16.816.800
136 PP2600026323 - 99,000,000 94.050.000 69.300.000
137 PP2600026324 - 40,500,000 38.475.000 28.350.000
138 PP2600026325 - 223,650,000 212.467.500 156.555.000
139 PP2600026326 - 9,000,000 8.550.000 6.300.000
140 PP2600026327 - 107,100,000 101.745.000 74.970.000
141 PP2600026328 - 11,340,000 10.773.000 7.938.000
142 PP2600026329 - 12,000,000 11.400.000 8.400.000
143 PP2600026330 - 340,000 323.000 238.000
144 PP2600026331 - 204,750,000 194.512.500 143.325.000
145 PP2600026332 - 67,500,000 64.125.000 47.250.000
146 PP2600026333 - 16,800,000 15.960.000 11.760.000
147 PP2600026334 - 260,820,000 247.779.000 182.574.000
148 PP2600026335 - 23,940,000 22.743.000 16.758.000
149 PP2600026336 - 85,500,000 81.225.000 59.850.000
150 PP2600026337 - 53,685,300 51.001.035 37.579.710
151 PP2600026338 - 37,800,000 35.910.000 26.460.000
152 PP2600026339 - 260,400 247.380 182.280
153 PP2600026340 - 157,500,000 149.625.000 110.250.000
154 PP2600026341 - 26,995,500 25.645.725 18.896.850
155 PP2600026342 - 33,810,000 32.119.500 23.667.000
156 PP2600026343 - 285,000,000 270.750.000 199.500.000
157 PP2600026344 - 119,976,000 113.977.200 83.983.200
158 PP2600026345 - 840,000 798.000 588.000
159 PP2600026346 - 3,600,000 3.420.000 2.520.000
160 PP2600026347 - 24,000,000 22.800.000 16.800.000
161 PP2600026348 - 20,250,000 19.237.500 14.175.000
162 PP2600026349 - 1,057,500 1.004.625 740.250
163 PP2600026350 - 4,800,000 4.560.000 3.360.000
164 PP2600026351 - 10,080,000 9.576.000 7.056.000
165 PP2600026352 - 31,500,000 29.925.000 22.050.000
166 PP2600026353 - 7,500,000 7.125.000 5.250.000
167 PP2600026354 - 80,400,000 76.380.000 56.280.000
168 PP2600026355 - 46,800,000 44.460.000 32.760.000
169 PP2600026356 - 72,219,000 68.608.050 50.553.300
170 PP2600026357 - 45,000,000 42.750.000 31.500.000
171 PP2600026358 - 45,000,000 42.750.000 31.500.000
172 PP2600026359 - 97,500,000 92.625.000 68.250.000
173 PP2600026360 - 5,370,000 5.101.500 3.759.000
174 PP2600026361 - 24,120,000 22.914.000 16.884.000
175 PP2600026362 - 20,475,000 19.451.250 14.332.500
176 PP2600026363 - 172,935,000 164.288.250 121.054.500
177 PP2600026364 - 50,400,000 47.880.000 35.280.000
178 PP2600026365 - 94,500,000 89.775.000 66.150.000
179 PP2600026366 - 129,000,000 122.550.000 90.300.000
180 PP2600026367 - 34,020,000 32.319.000 23.814.000
181 PP2600026368 - 81,270,000 77.206.500 56.889.000
182 PP2600026369 - 110,250,000 104.737.500 77.175.000
183 PP2600026370 - 5,575,500 5.296.725 3.902.850
184 PP2600026371 - 124,800,000 118.560.000 87.360.000
185 PP2600026372 - 53,900,000 51.205.000 37.730.000
186 PP2600026373 - 6,300,000 5.985.000 4.410.000
187 PP2600026374 - 17,250,000 16.387.500 12.075.000
188 PP2600026375 - 4,252,500 4.039.875 2.976.750
189 PP2600026376 - 7,500,000 7.125.000 5.250.000
190 PP2600026377 - 33,723,000 32.036.850 23.606.100
191 PP2600026378 - 4,158,000 3.950.100 2.910.600
192 PP2600026379 - 8,820,000 8.379.000 6.174.000
193 PP2600026380 - 450,000 427.500 315.000
194 PP2600026381 - 5,587,500 5.308.125 3.911.250
195 PP2600026382 - 69,600,000 66.120.000 48.720.000
196 PP2600026383 - 35,625,000 33.843.750 24.937.500
197 PP2600026384 - 37,500,000 35.625.000 26.250.000
198 PP2600026385 - 1,650,000 1.567.500 1.155.000
199 PP2600026386 - 35,910,000 34.114.500 25.137.000
200 PP2600026387 - 3,675,000 3.491.250 2.572.500
201 PP2600026388 - 16,800,000 15.960.000 11.760.000
202 PP2600026389 - 18,900,000 17.955.000 13.230.000
203 PP2600026390 - 192,000,000 182.400.000 134.400.000
204 PP2600026391 - 171,480,000 162.906.000 120.036.000
205 PP2600026392 - 165,000,000 156.750.000 115.500.000
206 PP2600026393 - 157,500,000 149.625.000 110.250.000
207 PP2600026394 - 139,500,000 132.525.000 97.650.000
208 PP2600026395 - 5,550,000 5.272.500 3.885.000
209 PP2600026396 - 67,095,000 63.740.250 46.966.500
210 PP2600026397 - 194,400,000 184.680.000 136.080.000
211 PP2600026398 - 93,555,000 88.877.250 65.488.500
212 PP2600026399 - 192,000,000 182.400.000 134.400.000
213 PP2600026400 - 2,250,000 2.137.500 1.575.000
214 PP2600026401 - 5,985,000 5.685.750 4.189.500
215 PP2600026402 - 2,475,000 2.351.250 1.732.500
216 PP2600026403 - 28,350,000 26.932.500 19.845.000
217 PP2600026404 - 6,750,000 6.412.500 4.725.000
218 PP2600026405 - 6,750,000 6.412.500 4.725.000
219 PP2600026406 - 13,833,750 13.142.062,5 9.683.625
220 PP2600026407 - 12,000,000 11.400.000 8.400.000
221 PP2600026408 - 16,500,000 15.675.000 11.550.000
222 PP2600026409 - 20,970,000 19.921.500 14.679.000
223 PP2600026410 - 53,550,000 50.872.500 37.485.000
224 PP2600026411 - 20,850,000 19.807.500 14.595.000
225 PP2600026412 - 17,400,000 16.530.000 12.180.000
226 PP2600026413 - 202,500,000 192.375.000 141.750.000
227 PP2600026414 - 17,850,000 16.957.500 12.495.000
228 PP2600026415 - 234,000,000 222.300.000 163.800.000
229 PP2600026416 - 41,250,000 39.187.500 28.875.000
230 PP2600026417 - 16,200,000 15.390.000 11.340.000
231 PP2600026418 - 59,184,000 56.224.800 41.428.800
232 PP2600026419 - 8,190,000 7.780.500 5.733.000
233 PP2600026420 - 84,000,000 79.800.000 58.800.000
234 PP2600026421 - 143,325,000 136.158.750 100.327.500
235 PP2600026422 - 22,365,000 21.246.750 15.655.500
236 PP2600026423 - 71,237,250 67.675.387,5 49.866.075
237 PP2600026424 - 9,250,000 8.787.500 6.475.000
238 PP2600026425 - 47,250,000 44.887.500 33.075.000
239 PP2600026426 - 66,150,000 62.842.500 46.305.000
240 PP2600026427 - 81,600,000 77.520.000 57.120.000
241 PP2600026428 - 236,250 224.437,5 165.375
242 PP2600026429 - 16,087,500 15.283.125 11.261.250
243 PP2600026430 - 86,940,000 82.593.000 60.858.000
244 PP2600026431 - 5,670,000 5.386.500 3.969.000
245 PP2600026432 - 59,670,000 56.686.500 41.769.000
246 PP2600026433 - 67,410,000 64.039.500 47.187.000
247 PP2600026434 - 74,850,000 71.107.500 52.395.000
248 PP2600026435 - 120,582,000 114.552.900 84.407.400
249 PP2600026436 - 127,620,000 121.239.000 89.334.000
250 PP2600026437 - 63,750,000 60.562.500 44.625.000
251 PP2600026438 - 118,440,000 112.518.000 82.908.000
252 PP2600026439 - 79,380,000 75.411.000 55.566.000
253 PP2600026440 - 126,000,000 119.700.000 88.200.000
254 PP2600026441 - 94,500,000 89.775.000 66.150.000
255 PP2600026442 - 200,778,900 190.739.955 140.545.230
256 PP2600026443 - 8,392,000 7.972.400 5.874.400
257 PP2600026444 - 150,000,000 142.500.000 105.000.000
258 PP2600026445 - 56,700,000 53.865.000 39.690.000
259 PP2600026446 - 30,600,000 29.070.000 21.420.000
260 PP2600026447 - 21,750,000 20.662.500 15.225.000
261 PP2600026448 - 23,940,000 22.743.000 16.758.000
262 PP2600026449 - 29,925,000 28.428.750 20.947.500
263 PP2600026450 - 7,200,000 6.840.000 5.040.000
264 PP2600026451 - 11,400,000 10.830.000 7.980.000
265 PP2600026452 - 17,955,000 17.057.250 12.568.500
266 PP2600026453 - 4,126,500 3.920.175 2.888.550
267 PP2600026454 - 16,200,000 15.390.000 11.340.000
268 PP2600026455 - 417,900,000 397.005.000 292.530.000
269 PP2600026456 - 87,840,000 83.448.000 61.488.000
270 PP2600026457 - 123,750,000 117.562.500 86.625.000
271 PP2600026458 - 10,620,000 10.089.000 7.434.000
272 PP2600026459 - 138,600,000 131.670.000 97.020.000
273 PP2600026460 - 89,964,000 85.465.800 62.974.800
274 PP2600026461 - 10,800,000 10.260.000 7.560.000
275 PP2600026462 - 3,780,000 3.591.000 2.646.000
276 PP2600026463 - 48,600,000 46.170.000 34.020.000
277 PP2600026464 - 13,230,000 12.568.500 9.261.000
278 PP2600026465 - 52,800,000 50.160.000 36.960.000
279 PP2600026466 - 2,326,500 2.210.175 1.628.550
280 PP2600026467 - 975,000 926.250 682.500
281 PP2600026468 - 960,000 912.000 672.000
282 PP2600026469 - 109,500,000 104.025.000 76.650.000
283 PP2600026470 - 4,066,400 3.863.080 2.846.480
284 PP2600026471 - 46,413,000 44.092.350 32.489.100
285 PP2600026472 - 1,386,000 1.316.700 970.200
286 PP2600026473 - 328,500,000 312.075.000 229.950.000
287 PP2600026474 - 28,350,000 26.932.500 19.845.000
288 PP2600026475 - 111,600,000 106.020.000 78.120.000
Mã phần lô PP2600026188
Giá từng phần lô 58,978,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.029.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.284.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026189
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026190
Giá từng phần lô 119,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026191
Giá từng phần lô 139,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026192
Giá từng phần lô 109,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026193
Giá từng phần lô 112,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.832.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.718.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026194
Giá từng phần lô 150,454,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.931.775
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.318.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026195
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026196
Giá từng phần lô 100,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.589.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.434.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026197
Giá từng phần lô 47,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.372.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026198
Giá từng phần lô 25,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026199
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026200
Giá từng phần lô 42,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.378.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.752.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026201
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026202
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026203
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026204
Giá từng phần lô 105,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.505.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.056.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026205
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026206
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026207
Giá từng phần lô 37,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026208
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026209
Giá từng phần lô 724,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 688.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 507.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026210
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026211
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026212
Giá từng phần lô 92,626,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.994.795
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.838.270
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026213
Giá từng phần lô 133,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026214
Giá từng phần lô 23,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026215
Giá từng phần lô 139,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.388.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.549.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026216
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026217
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026218
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026219
Giá từng phần lô 101,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026220
Giá từng phần lô 89,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026221
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026222
Giá từng phần lô 34,909,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.163.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.436.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026223
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026224
Giá từng phần lô 34,181,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.471.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.926.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026225
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026226
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026227
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026228
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026229
Giá từng phần lô 279,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.392.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026230
Giá từng phần lô 37,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.976.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.509.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026231
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026232
Giá từng phần lô 7,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.552.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026233
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026234
Giá từng phần lô 3,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.363.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.478.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026235
Giá từng phần lô 26,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.330.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.664.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026236
Giá từng phần lô 17,155,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.297.554
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.008.724
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026237
Giá từng phần lô 2,614,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.483.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.830.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026238
Giá từng phần lô 21,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.662.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026239
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026240
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026241
Giá từng phần lô 73,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.939.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.534.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026242
Giá từng phần lô 68,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.364.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.163.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026243
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026244
Giá từng phần lô 697,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 662.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 488.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026245
Giá từng phần lô 368,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.122.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.985.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026246
Giá từng phần lô 132,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.112.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026247
Giá từng phần lô 17,055,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.202.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.938.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026248
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026249
Giá từng phần lô 110,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.737.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026250
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026251
Giá từng phần lô 148,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026252
Giá từng phần lô 111,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026253
Giá từng phần lô 174,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.946.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026254
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026255
Giá từng phần lô 183,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026256
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026257
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026258
Giá từng phần lô 129,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026259
Giá từng phần lô 115,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.554.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.724.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026260
Giá từng phần lô 77,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.008.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.532.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026261
Giá từng phần lô 816,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 775.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 571.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026262
Giá từng phần lô 14,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.466.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.922.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026263
Giá từng phần lô 41,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026264
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026265
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026266
Giá từng phần lô 14,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.235.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.489.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026267
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026268
Giá từng phần lô 50,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.307.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026269
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026270
Giá từng phần lô 23,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.657.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026271
Giá từng phần lô 70,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026272
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026273
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026274
Giá từng phần lô 74,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.050.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.353.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026275
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026276
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026277
Giá từng phần lô 358,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026278
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026279
Giá từng phần lô 112,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.131.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.939.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026280
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026281
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026282
Giá từng phần lô 63,573,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.394.825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.501.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026283
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026284
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026285
Giá từng phần lô 264,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.617.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.402.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026286
Giá từng phần lô 27,676,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.292.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.373.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026287
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026288
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026289
Giá từng phần lô 23,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.443.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026290
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026291
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026292
Giá từng phần lô 115,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.368.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.587.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026293
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.865.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026294
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026295
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026296
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026297
Giá từng phần lô 332,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.207.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026298
Giá từng phần lô 202,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026299
Giá từng phần lô 30,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026300
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026301
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026302
Giá từng phần lô 154,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026303
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.887.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026304
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.912.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026305
Giá từng phần lô 123,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026306
Giá từng phần lô 16,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.261.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.245.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026307
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026308
Giá từng phần lô 232,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.017.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026309
Giá từng phần lô 319,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026310
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026311
Giá từng phần lô 149,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026312
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026313
Giá từng phần lô 94,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.535.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.973.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026314
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026315
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026316
Giá từng phần lô 47,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.486.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026317
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026318
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026319
Giá từng phần lô 25,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026320
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.887.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026321
Giá từng phần lô 79,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026322
Giá từng phần lô 24,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.822.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.816.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026323
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026324
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026325
Giá từng phần lô 223,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.467.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026326
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026327
Giá từng phần lô 107,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.745.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026328
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.773.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026329
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026330
Giá từng phần lô 340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026331
Giá từng phần lô 204,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.512.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026332
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026333
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026334
Giá từng phần lô 260,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.779.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.574.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026335
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.743.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026336
Giá từng phần lô 85,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026337
Giá từng phần lô 53,685,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.001.035
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.579.710
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026338
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026339
Giá từng phần lô 260,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.380
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026340
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026341
Giá từng phần lô 26,995,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.645.725
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.896.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026342
Giá từng phần lô 33,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.119.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.667.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026343
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026344
Giá từng phần lô 119,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.977.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.983.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026345
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 798.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026346
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026347
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026348
Giá từng phần lô 20,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026349
Giá từng phần lô 1,057,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.004.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 740.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026350
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026351
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.576.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026352
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026353
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026354
Giá từng phần lô 80,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026355
Giá từng phần lô 46,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026356
Giá từng phần lô 72,219,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.608.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.553.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026357
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026358
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026359
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026360
Giá từng phần lô 5,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.101.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.759.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026361
Giá từng phần lô 24,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.914.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.884.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026362
Giá từng phần lô 20,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.451.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.332.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026363
Giá từng phần lô 172,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.288.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.054.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026364
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026365
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026366
Giá từng phần lô 129,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026367
Giá từng phần lô 34,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.319.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026368
Giá từng phần lô 81,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.206.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.889.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026369
Giá từng phần lô 110,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.737.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026370
Giá từng phần lô 5,575,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.296.725
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.902.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026371
Giá từng phần lô 124,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026372
Giá từng phần lô 53,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026373
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026374
Giá từng phần lô 17,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.387.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026375
Giá từng phần lô 4,252,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.039.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.976.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026376
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026377
Giá từng phần lô 33,723,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.036.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.606.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026378
Giá từng phần lô 4,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.950.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.910.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026379
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.379.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026380
Giá từng phần lô 450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026381
Giá từng phần lô 5,587,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.308.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.911.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026382
Giá từng phần lô 69,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026383
Giá từng phần lô 35,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.843.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026384
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026385
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.567.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026386
Giá từng phần lô 35,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.114.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.137.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026387
Giá từng phần lô 3,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.491.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.572.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026388
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026389
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026390
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026391
Giá từng phần lô 171,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.906.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.036.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026392
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026393
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026394
Giá từng phần lô 139,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026395
Giá từng phần lô 5,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.272.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026396
Giá từng phần lô 67,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.740.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.966.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026397
Giá từng phần lô 194,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026398
Giá từng phần lô 93,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.877.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.488.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026399
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026400
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.137.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026401
Giá từng phần lô 5,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.685.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.189.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026402
Giá từng phần lô 2,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.351.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.732.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026403
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.932.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026404
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.412.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026405
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.412.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026406
Giá từng phần lô 13,833,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.142.062,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.683.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026407
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026408
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026409
Giá từng phần lô 20,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.921.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.679.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026410
Giá từng phần lô 53,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.872.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026411
Giá từng phần lô 20,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.807.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026412
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026413
Giá từng phần lô 202,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026414
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.957.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026415
Giá từng phần lô 234,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026416
Giá từng phần lô 41,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026417
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026418
Giá từng phần lô 59,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.224.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.428.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026419
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.780.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026420
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026421
Giá từng phần lô 143,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.158.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.327.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026422
Giá từng phần lô 22,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.246.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.655.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026423
Giá từng phần lô 71,237,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.675.387,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.866.075
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026424
Giá từng phần lô 9,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.787.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026425
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.887.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026426
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.842.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026427
Giá từng phần lô 81,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026428
Giá từng phần lô 236,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.437,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026429
Giá từng phần lô 16,087,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.283.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.261.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026430
Giá từng phần lô 86,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.593.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.858.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026431
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.386.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026432
Giá từng phần lô 59,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.686.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.769.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026433
Giá từng phần lô 67,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.039.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.187.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026434
Giá từng phần lô 74,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.107.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026435
Giá từng phần lô 120,582,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.552.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.407.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026436
Giá từng phần lô 127,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.239.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.334.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026437
Giá từng phần lô 63,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026438
Giá từng phần lô 118,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.518.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.908.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026439
Giá từng phần lô 79,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.411.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.566.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026440
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026441
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026442
Giá từng phần lô 200,778,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.739.955
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.545.230
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026443
Giá từng phần lô 8,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.972.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.874.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026444
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026445
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.865.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026446
Giá từng phần lô 30,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026447
Giá từng phần lô 21,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.662.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026448
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.743.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026449
Giá từng phần lô 29,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.428.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.947.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026450
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026451
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026452
Giá từng phần lô 17,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.057.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.568.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026453
Giá từng phần lô 4,126,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.920.175
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.888.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026454
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026455
Giá từng phần lô 417,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.005.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026456
Giá từng phần lô 87,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.448.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.488.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026457
Giá từng phần lô 123,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026458
Giá từng phần lô 10,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.089.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.434.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026459
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026460
Giá từng phần lô 89,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.465.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.974.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026461
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026462
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.591.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026463
Giá từng phần lô 48,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026464
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.568.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026465
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026466
Giá từng phần lô 2,326,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.210.175
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.628.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026467
Giá từng phần lô 975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 926.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026468
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 912.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026469
Giá từng phần lô 109,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026470
Giá từng phần lô 4,066,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.863.080
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.846.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026471
Giá từng phần lô 46,413,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.092.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.489.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026472
Giá từng phần lô 1,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.316.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026473
Giá từng phần lô 328,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026474
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.932.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2600026475
Giá từng phần lô 111,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->