Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic (236 thuốc) bổ sung trong thời gian chờ kết quả đấu thầu tập trung tại Sở Y tế năm 2024-2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400488950-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/11/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế quận Thanh Khê
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế quận Thanh Khê
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic (236 thuốc) bổ sung trong thời gian chờ kết quả đấu thầu tập trung tại Sở Y tế năm 2024-2026
Số hiệu KHLCNT PL2400260255
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 9,936,441,090 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400416757 - G1.1 585,000 8,775
2 PP2400416758 - G1.2 440,000 6,600
3 PP2400416759 - G1.3 2,100,000 31,500
4 PP2400416760 - G1.4 32,340,000 485,100
5 PP2400416761 - G1.5 275,660 4,134
6 PP2400416762 - G1.6 700,000 10,500
7 PP2400416763 - G1.7 1,505,000 22,575
8 PP2400416764 - G1.8 2,640,000 39,600
9 PP2400416765 - G1.9 19,500,000 292,500
10 PP2400416766 - G1.10 4,174,800 62,622
11 PP2400416767 - G1.11 10,160,000 152,400
12 PP2400416768 - G1.12 855,000 12,825
13 PP2400416769 - G1.13 651,000 9,765
14 PP2400416770 - G1.14 17,400,000 261,000
15 PP2400416771 - G1.15 13,965,000 209,475
16 PP2400416772 - G1.16 1,125,600 16,884
17 PP2400416773 - G1.17 1,980,000 29,700
18 PP2400416774 - G1.18 81,000,000 1,215,000
19 PP2400416775 - G1.19 376,000 5,640
20 PP2400416776 - G1.20 637,500 9,562
21 PP2400416777 - G1.21 61,005,000 915,075
22 PP2400416778 - G1.22 962,500 14,437
23 PP2400416779 - G1.23 2,481,600 37,224
24 PP2400416780 - G1.24 1,330,000 19,950
25 PP2400416781 - G1.25 6,124,800 91,872
26 PP2400416782 - G1.26 1,801,800 27,027
27 PP2400416783 - G1.27 14,000 210
28 PP2400416784 - G1.28 409,500 6,142
29 PP2400416785 - G1.29 6,900,000 103,500
30 PP2400416786 - G1.30 24,300,000 364,500
31 PP2400416787 - G1.31 16,128,000 241,920
32 PP2400416788 - G1.32 808,500 12,127
33 PP2400416789 - G1.33 39,026,000 585,390
34 PP2400416790 - G1.34 20,538,000 308,070
35 PP2400416791 - G1.35 136,867,500 2,053,012
36 PP2400416792 - G1.36 62,475,000 937,125
37 PP2400416793 - G1.37 30,550,000 458,250
38 PP2400416794 - G1.38 52,000,000 780,000
39 PP2400416795 - G1.39 156,000,000 2,340,000
40 PP2400416796 - G1.40 9,800,000 147,000
41 PP2400416797 - G1.41 13,230,000 198,450
42 PP2400416798 - G1.42 113,400,000 1,701,000
43 PP2400416799 - G1.43 44,016,000 660,240
44 PP2400416800 - G1.44 4,457,600 66,864
45 PP2400416801 - G1.45 20,790,000 311,850
46 PP2400416802 - G1.46 384,800,000 5,772,000
47 PP2400416803 - G1.47 7,200,000 108,000
48 PP2400416804 - G1.48 112,512,000 1,687,680
49 PP2400416805 - G1.49 81,480,000 1,222,200
50 PP2400416806 - G1.50 114,660,000 1,719,900
51 PP2400416807 - G1.51 5,400,000 81,000
52 PP2400416808 - G1.52 4,797,000 71,955
53 PP2400416809 - G1.53 3,576,300 53,644
54 PP2400416810 - G1.54 94,580,000 1,418,700
55 PP2400416811 - G1.55 2,011,500 30,172
56 PP2400416812 - G1.56 3,450,000 51,750
57 PP2400416813 - G1.57 1,500,000 22,500
58 PP2400416814 - G1.58 105,575,000 1,583,625
59 PP2400416815 - G1.59 73,630,000 1,104,450
60 PP2400416816 - G1.60 6,200,000 93,000
61 PP2400416817 - G1.61 994,500 14,917
62 PP2400416818 - G1.62 23,340,000 350,100
63 PP2400416819 - G1.63 25,821,600 387,324
64 PP2400416820 - G1.64 62,440,000 936,600
65 PP2400416821 - G1.65 155,000,000 2,325,000
66 PP2400416822 - G1.66 65,000,000 975,000
67 PP2400416823 - G1.67 71,199,000 1,067,985
68 PP2400416824 - G1.68 655,200 9,828
69 PP2400416825 - G1.69 7,175,000 107,625
70 PP2400416826 - G1.70 2,368,800 35,532
71 PP2400416827 - G1.71 8,050,000 120,750
72 PP2400416828 - G1.72 86,730,000 1,300,950
73 PP2400416829 - G1.73 136,920,000 2,053,800
74 PP2400416830 - G1.74 39,707,600 595,614
75 PP2400416831 - G1.75 9,542,400 143,136
76 PP2400416832 - G1.76 375,000 5,625
77 PP2400416833 - G1.77 441,000 6,615
78 PP2400416834 - G1.78 480,000 7,200
79 PP2400416835 - G1.79 165,000 2,475
80 PP2400416836 - G1.80 4,200,000 63,000
81 PP2400416837 - G1.81 464,000 6,960
82 PP2400416838 - G1.82 860,000 12,900
83 PP2400416839 - G1.83 78,780,000 1,181,700
84 PP2400416840 - G1.84 44,919,000 673,785
85 PP2400416841 - G1.85 24,000,000 360,000
86 PP2400416842 - G1.86 300,480 4,507
87 PP2400416843 - G1.87 108,075,000 1,621,125
88 PP2400416844 - G1.88 20,352,000 305,280
89 PP2400416845 - G1.89 18,165,000 272,475
90 PP2400416846 - G1.90 3,114,000 46,710
91 PP2400416847 - G1.91 7,052,800 105,792
92 PP2400416848 - G1.92 6,175,000 92,625
93 PP2400416849 - G1.93 7,125,000 106,875
94 PP2400416850 - G1.94 6,204,000 93,060
95 PP2400416851 - G1.95 9,049,320 135,739
96 PP2400416852 - G1.96 41,830,000 627,450
97 PP2400416853 - G1.97 310,406,800 4,656,102
98 PP2400416854 - G1.98 151,890,000 2,278,350
99 PP2400416855 - G1.99 75,000,000 1,125,000
100 PP2400416856 - G1.100 69,235,400 1,038,531
101 PP2400416857 - G1.101 13,500,000 202,500
102 PP2400416858 - G1.102 15,295,000 229,425
103 PP2400416859 - G1.103 90,200,000 1,353,000
104 PP2400416860 - G1.104 440,000 6,600
105 PP2400416861 - G1.105 2,520,000 37,800
106 PP2400416862 - G1.106 60,000,000 900,000
107 PP2400416863 - G1.107 18,803,400 282,051
108 PP2400416864 - G1.108 22,680,000 340,200
109 PP2400416865 - G1.109 87,780,000 1,316,700
110 PP2400416866 - G1.110 57,400,000 861,000
111 PP2400416867 - G1.111 49,875,000 748,125
112 PP2400416868 - G1.112 480,000 7,200
113 PP2400416869 - G1.113 468,000 7,020
114 PP2400416870 - G1.114 26,005,000 390,075
115 PP2400416871 - G1.115 31,728,800 475,932
116 PP2400416872 - G1.116 20,511,000 307,665
117 PP2400416873 - G1.117 58,000,000 870,000
118 PP2400416874 - G1.118 59,200,000 888,000
119 PP2400416875 - G1.119 5,950,000 89,250
120 PP2400416876 - G1.120 45,489,500 682,342
121 PP2400416877 - G1.121 3,465,000 51,975
122 PP2400416878 - G1.122 2,979,900 44,698
123 PP2400416879 - G1.123 2,520,000 37,800
124 PP2400416880 - G1.124 1,501,500 22,522
125 PP2400416881 - G1.125 4,730,000 70,950
126 PP2400416882 - G1.126 65,747,000 986,205
127 PP2400416883 - G1.127 95,760,000 1,436,400
128 PP2400416884 - G1.128 156,450,000 2,346,750
129 PP2400416885 - G1.129 7,056,000 105,840
130 PP2400416886 - G1.130 9,187,750 137,816
131 PP2400416887 - G1.131 7,658,700 114,880
132 PP2400416888 - G1.132 17,875,000 268,125
133 PP2400416889 - G1.133 226,000 3,390
134 PP2400416890 - G1.134 36,400 546
135 PP2400416891 - G1.135 4,550,000 68,250
136 PP2400416892 - G1.136 5,016,000 75,240
137 PP2400416893 - G1.137 289,800 4,347
138 PP2400416894 - G1.138 1,984,500 29,767
139 PP2400416895 - G1.139 8,190,000 122,850
140 PP2400416896 - G1.140 2,520,000 37,800
141 PP2400416897 - G1.141 3,675,000 55,125
142 PP2400416898 - G1.142 3,360,000 50,400
143 PP2400416899 - G1.143 26,052,000 390,780
144 PP2400416900 - G1.144 3,313,600 49,704
145 PP2400416901 - G1.145 29,484,000 442,260
146 PP2400416902 - G1.146 25,416,300 381,244
147 PP2400416903 - G1.147 68,800,000 1,032,000
148 PP2400416904 - G1.148 36,000,000 540,000
149 PP2400416905 - G1.149 41,475,000 622,125
150 PP2400416906 - G1.150 74,025,000 1,110,375
151 PP2400416907 - G1.151 10,880,000 163,200
152 PP2400416908 - G1.152 952,860 14,292
153 PP2400416909 - G1.153 15,590,400 233,856
154 PP2400416910 - G1.154 592,200,000 8,883,000
155 PP2400416911 - G1.155 299,880,000 4,498,200
156 PP2400416912 - G1.156 551,200,000 8,268,000
157 PP2400416913 - G1.157 239,100,000 3,586,500
158 PP2400416914 - G1.158 46,620,000 699,300
159 PP2400416915 - G1.159 78,850,000 1,182,750
160 PP2400416916 - G1.160 8,838,300 132,574
161 PP2400416917 - G1.161 15,456,000 231,840
162 PP2400416918 - G1.162 290,000,000 4,350,000
163 PP2400416919 - G1.163 94,800,000 1,422,000
164 PP2400416920 - G1.164 167,280,000 2,509,200
165 PP2400416921 - G1.165 882,000 13,230
166 PP2400416922 - G1.166 58,086,000 871,290
167 PP2400416923 - G1.167 47,628,000 714,420
168 PP2400416924 - G1.168 100,000 1,500
169 PP2400416925 - G1.169 1,680,000 25,200
170 PP2400416926 - G1.170 1,100,000 16,500
171 PP2400416927 - G1.171 141,520,000 2,122,800
172 PP2400416928 - G1.172 2,720,000 40,800
173 PP2400416929 - G1.173 23,918,580 358,778
174 PP2400416930 - G1.174 4,400,000 66,000
175 PP2400416931 - G1.175 6,730,710 100,960
176 PP2400416932 - G1.176 27,520,000 412,800
177 PP2400416933 - G1.177 513,450,000 7,701,750
178 PP2400416934 - G1.178 6,020,000 90,300
179 PP2400416935 - G1.179 6,611,000 99,165
180 PP2400416936 - G1.180 26,927,890 403,918
181 PP2400416937 - G1.181 4,200,000 63,000
182 PP2400416938 - G1.182 29,823,960 447,359
183 PP2400416939 - G1.183 35,159,040 527,385
184 PP2400416940 - G1.184 67,500 1,012
185 PP2400416941 - G1.185 76,950,000 1,154,250
186 PP2400416942 - G1.186 8,100,000 121,500
187 PP2400416943 - G1.187 432,000 6,480
188 PP2400416944 - G1.188 346,500 5,197
189 PP2400416945 - G1.189 266,100 3,991
190 PP2400416946 - G1.190 1,440,000 21,600
191 PP2400416947 - G1.191 10,362,240 155,433
192 PP2400416948 - G1.192 8,568,000 128,520
193 PP2400416949 - G1.193 1,785,000 26,775
194 PP2400416950 - G1.194 10,584,000 158,760
195 PP2400416951 - G1.195 525,000 7,875
196 PP2400416952 - G1.196 250,800 3,762
197 PP2400416953 - G1.197 60,566,940 908,504
198 PP2400416954 - G1.198 143,330,000 2,149,950
199 PP2400416955 - G1.199 10,050,300 150,754
200 PP2400416956 - G1.200 2,510,000 37,650
201 PP2400416957 - G1.201 43,800,000 657,000
202 PP2400416958 - G1.202 60,480,000 907,200
203 PP2400416959 - G1.203 26,400,000 396,000
204 PP2400416960 - G1.204 72,850,000 1,092,750
205 PP2400416961 - G1.205 9,966,600 149,499
206 PP2400416962 - G1.206 52,164,000 782,460
207 PP2400416963 - G1.207 12,969,000 194,535
208 PP2400416964 - G1.208 26,250,000 393,750
209 PP2400416965 - G1.209 15,984,000 239,760
210 PP2400416966 - G1.210 19,126,800 286,902
211 PP2400416967 - G1.211 9,250,000 138,750
212 PP2400416968 - G1.212 89,040,000 1,335,600
213 PP2400416969 - G1.213 79,002,000 1,185,030
214 PP2400416970 - G1.214 2,940,000 44,100
215 PP2400416971 - G1.215 2,235,000 33,525
216 PP2400416972 - G1.216 9,607,500 144,112
217 PP2400416973 - G1.217 115,000 1,725
218 PP2400416974 - G1.218 682,500 10,237
219 PP2400416975 - G1.219 975,000 14,625
220 PP2400416976 - G1.220 110,000 1,650
221 PP2400416977 - G1.221 14,923,650 223,854
222 PP2400416978 - G1.222 18,816,000 282,240
223 PP2400416979 - G1.223 1,105,000 16,575
224 PP2400416980 - G1.224 6,900,000 103,500
225 PP2400416981 - G1.225 25,200,000 378,000
226 PP2400416982 - G1.226 42,700,000 640,500
227 PP2400416983 - G1.227 104,857,200 1,572,858
228 PP2400416984 - G1.228 38,950,000 584,250
229 PP2400416985 - G1.229 11,340,000 170,100
230 PP2400416986 - G1.230 240,056,250 3,600,843
231 PP2400416987 - G1.231 20,722,500 310,837
232 PP2400416988 - G1.232 3,790,000 56,850
233 PP2400416989 - G1.233 17,424,000 261,360
234 PP2400416990 - G1.234 68,823,960 1,032,359
235 PP2400416991 - G1.235 3,000,000 45,000
236 PP2400416992 - G1.236 19,154,800 287,322
G1.1
Mã phần lô PP2400416757
Giá từng phần lô 585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.2
Mã phần lô PP2400416758
Giá từng phần lô 440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.3
Mã phần lô PP2400416759
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.4
Mã phần lô PP2400416760
Giá từng phần lô 32,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.5
Mã phần lô PP2400416761
Giá từng phần lô 275,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,134
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.6
Mã phần lô PP2400416762
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.7
Mã phần lô PP2400416763
Giá từng phần lô 1,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.8
Mã phần lô PP2400416764
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.9
Mã phần lô PP2400416765
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.10
Mã phần lô PP2400416766
Giá từng phần lô 4,174,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,622
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.11
Mã phần lô PP2400416767
Giá từng phần lô 10,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.12
Mã phần lô PP2400416768
Giá từng phần lô 855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.13
Mã phần lô PP2400416769
Giá từng phần lô 651,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,765
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.14
Mã phần lô PP2400416770
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.15
Mã phần lô PP2400416771
Giá từng phần lô 13,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.16
Mã phần lô PP2400416772
Giá từng phần lô 1,125,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,884
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.17
Mã phần lô PP2400416773
Giá từng phần lô 1,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.18
Mã phần lô PP2400416774
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.19
Mã phần lô PP2400416775
Giá từng phần lô 376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.20
Mã phần lô PP2400416776
Giá từng phần lô 637,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,562
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.21
Mã phần lô PP2400416777
Giá từng phần lô 61,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.22
Mã phần lô PP2400416778
Giá từng phần lô 962,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,437
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.23
Mã phần lô PP2400416779
Giá từng phần lô 2,481,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,224
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.24
Mã phần lô PP2400416780
Giá từng phần lô 1,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.25
Mã phần lô PP2400416781
Giá từng phần lô 6,124,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,872
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.26
Mã phần lô PP2400416782
Giá từng phần lô 1,801,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,027
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.27
Mã phần lô PP2400416783
Giá từng phần lô 14,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.28
Mã phần lô PP2400416784
Giá từng phần lô 409,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,142
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.29
Mã phần lô PP2400416785
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.30
Mã phần lô PP2400416786
Giá từng phần lô 24,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.31
Mã phần lô PP2400416787
Giá từng phần lô 16,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.32
Mã phần lô PP2400416788
Giá từng phần lô 808,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,127
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.33
Mã phần lô PP2400416789
Giá từng phần lô 39,026,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.34
Mã phần lô PP2400416790
Giá từng phần lô 20,538,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.35
Mã phần lô PP2400416791
Giá từng phần lô 136,867,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,053,012
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.36
Mã phần lô PP2400416792
Giá từng phần lô 62,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.37
Mã phần lô PP2400416793
Giá từng phần lô 30,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.38
Mã phần lô PP2400416794
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.39
Mã phần lô PP2400416795
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.40
Mã phần lô PP2400416796
Giá từng phần lô 9,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.41
Mã phần lô PP2400416797
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.42
Mã phần lô PP2400416798
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.43
Mã phần lô PP2400416799
Giá từng phần lô 44,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.44
Mã phần lô PP2400416800
Giá từng phần lô 4,457,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,864
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.45
Mã phần lô PP2400416801
Giá từng phần lô 20,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.46
Mã phần lô PP2400416802
Giá từng phần lô 384,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.47
Mã phần lô PP2400416803
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.48
Mã phần lô PP2400416804
Giá từng phần lô 112,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.49
Mã phần lô PP2400416805
Giá từng phần lô 81,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,222,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.50
Mã phần lô PP2400416806
Giá từng phần lô 114,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,719,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.51
Mã phần lô PP2400416807
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.52
Mã phần lô PP2400416808
Giá từng phần lô 4,797,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,955
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.53
Mã phần lô PP2400416809
Giá từng phần lô 3,576,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,644
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.54
Mã phần lô PP2400416810
Giá từng phần lô 94,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,418,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.55
Mã phần lô PP2400416811
Giá từng phần lô 2,011,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,172
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.56
Mã phần lô PP2400416812
Giá từng phần lô 3,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.57
Mã phần lô PP2400416813
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.58
Mã phần lô PP2400416814
Giá từng phần lô 105,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,583,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.59
Mã phần lô PP2400416815
Giá từng phần lô 73,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,104,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.60
Mã phần lô PP2400416816
Giá từng phần lô 6,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.61
Mã phần lô PP2400416817
Giá từng phần lô 994,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,917
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.62
Mã phần lô PP2400416818
Giá từng phần lô 23,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.63
Mã phần lô PP2400416819
Giá từng phần lô 25,821,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,324
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.64
Mã phần lô PP2400416820
Giá từng phần lô 62,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.65
Mã phần lô PP2400416821
Giá từng phần lô 155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.66
Mã phần lô PP2400416822
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.67
Mã phần lô PP2400416823
Giá từng phần lô 71,199,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,067,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.68
Mã phần lô PP2400416824
Giá từng phần lô 655,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,828
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.69
Mã phần lô PP2400416825
Giá từng phần lô 7,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.70
Mã phần lô PP2400416826
Giá từng phần lô 2,368,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,532
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.71
Mã phần lô PP2400416827
Giá từng phần lô 8,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.72
Mã phần lô PP2400416828
Giá từng phần lô 86,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.73
Mã phần lô PP2400416829
Giá từng phần lô 136,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,053,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.74
Mã phần lô PP2400416830
Giá từng phần lô 39,707,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,614
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.75
Mã phần lô PP2400416831
Giá từng phần lô 9,542,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,136
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.76
Mã phần lô PP2400416832
Giá từng phần lô 375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.77
Mã phần lô PP2400416833
Giá từng phần lô 441,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.78
Mã phần lô PP2400416834
Giá từng phần lô 480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.79
Mã phần lô PP2400416835
Giá từng phần lô 165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.80
Mã phần lô PP2400416836
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.81
Mã phần lô PP2400416837
Giá từng phần lô 464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.82
Mã phần lô PP2400416838
Giá từng phần lô 860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.83
Mã phần lô PP2400416839
Giá từng phần lô 78,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.84
Mã phần lô PP2400416840
Giá từng phần lô 44,919,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 673,785
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.85
Mã phần lô PP2400416841
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.86
Mã phần lô PP2400416842
Giá từng phần lô 300,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,507
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.87
Mã phần lô PP2400416843
Giá từng phần lô 108,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,621,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.88
Mã phần lô PP2400416844
Giá từng phần lô 20,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.89
Mã phần lô PP2400416845
Giá từng phần lô 18,165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.90
Mã phần lô PP2400416846
Giá từng phần lô 3,114,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.91
Mã phần lô PP2400416847
Giá từng phần lô 7,052,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,792
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.92
Mã phần lô PP2400416848
Giá từng phần lô 6,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.93
Mã phần lô PP2400416849
Giá từng phần lô 7,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.94
Mã phần lô PP2400416850
Giá từng phần lô 6,204,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.95
Mã phần lô PP2400416851
Giá từng phần lô 9,049,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,739
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.96
Mã phần lô PP2400416852
Giá từng phần lô 41,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.97
Mã phần lô PP2400416853
Giá từng phần lô 310,406,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,656,102
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.98
Mã phần lô PP2400416854
Giá từng phần lô 151,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,278,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.99
Mã phần lô PP2400416855
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.100
Mã phần lô PP2400416856
Giá từng phần lô 69,235,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,038,531
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.101
Mã phần lô PP2400416857
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.102
Mã phần lô PP2400416858
Giá từng phần lô 15,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.103
Mã phần lô PP2400416859
Giá từng phần lô 90,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,353,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.104
Mã phần lô PP2400416860
Giá từng phần lô 440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.105
Mã phần lô PP2400416861
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.106
Mã phần lô PP2400416862
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.107
Mã phần lô PP2400416863
Giá từng phần lô 18,803,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,051
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.108
Mã phần lô PP2400416864
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.109
Mã phần lô PP2400416865
Giá từng phần lô 87,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,316,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.110
Mã phần lô PP2400416866
Giá từng phần lô 57,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 861,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.111
Mã phần lô PP2400416867
Giá từng phần lô 49,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.112
Mã phần lô PP2400416868
Giá từng phần lô 480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.113
Mã phần lô PP2400416869
Giá từng phần lô 468,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.114
Mã phần lô PP2400416870
Giá từng phần lô 26,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.115
Mã phần lô PP2400416871
Giá từng phần lô 31,728,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,932
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.116
Mã phần lô PP2400416872
Giá từng phần lô 20,511,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,665
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.117
Mã phần lô PP2400416873
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.118
Mã phần lô PP2400416874
Giá từng phần lô 59,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.119
Mã phần lô PP2400416875
Giá từng phần lô 5,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.120
Mã phần lô PP2400416876
Giá từng phần lô 45,489,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,342
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.121
Mã phần lô PP2400416877
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.122
Mã phần lô PP2400416878
Giá từng phần lô 2,979,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,698
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.123
Mã phần lô PP2400416879
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.124
Mã phần lô PP2400416880
Giá từng phần lô 1,501,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,522
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.125
Mã phần lô PP2400416881
Giá từng phần lô 4,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.126
Mã phần lô PP2400416882
Giá từng phần lô 65,747,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 986,205
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.127
Mã phần lô PP2400416883
Giá từng phần lô 95,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.128
Mã phần lô PP2400416884
Giá từng phần lô 156,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,346,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.129
Mã phần lô PP2400416885
Giá từng phần lô 7,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.130
Mã phần lô PP2400416886
Giá từng phần lô 9,187,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,816
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.131
Mã phần lô PP2400416887
Giá từng phần lô 7,658,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.132
Mã phần lô PP2400416888
Giá từng phần lô 17,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.133
Mã phần lô PP2400416889
Giá từng phần lô 226,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.134
Mã phần lô PP2400416890
Giá từng phần lô 36,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 546
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.135
Mã phần lô PP2400416891
Giá từng phần lô 4,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.136
Mã phần lô PP2400416892
Giá từng phần lô 5,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.137
Mã phần lô PP2400416893
Giá từng phần lô 289,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,347
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.138
Mã phần lô PP2400416894
Giá từng phần lô 1,984,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,767
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.139
Mã phần lô PP2400416895
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.140
Mã phần lô PP2400416896
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.141
Mã phần lô PP2400416897
Giá từng phần lô 3,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.142
Mã phần lô PP2400416898
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.143
Mã phần lô PP2400416899
Giá từng phần lô 26,052,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.144
Mã phần lô PP2400416900
Giá từng phần lô 3,313,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,704
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.145
Mã phần lô PP2400416901
Giá từng phần lô 29,484,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.146
Mã phần lô PP2400416902
Giá từng phần lô 25,416,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,244
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.147
Mã phần lô PP2400416903
Giá từng phần lô 68,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.148
Mã phần lô PP2400416904
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.149
Mã phần lô PP2400416905
Giá từng phần lô 41,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.150
Mã phần lô PP2400416906
Giá từng phần lô 74,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.151
Mã phần lô PP2400416907
Giá từng phần lô 10,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.152
Mã phần lô PP2400416908
Giá từng phần lô 952,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,292
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.153
Mã phần lô PP2400416909
Giá từng phần lô 15,590,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,856
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.154
Mã phần lô PP2400416910
Giá từng phần lô 592,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,883,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.155
Mã phần lô PP2400416911
Giá từng phần lô 299,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,498,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.156
Mã phần lô PP2400416912
Giá từng phần lô 551,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.157
Mã phần lô PP2400416913
Giá từng phần lô 239,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,586,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.158
Mã phần lô PP2400416914
Giá từng phần lô 46,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.159
Mã phần lô PP2400416915
Giá từng phần lô 78,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,182,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.160
Mã phần lô PP2400416916
Giá từng phần lô 8,838,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,574
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.161
Mã phần lô PP2400416917
Giá từng phần lô 15,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.162
Mã phần lô PP2400416918
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.163
Mã phần lô PP2400416919
Giá từng phần lô 94,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,422,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.164
Mã phần lô PP2400416920
Giá từng phần lô 167,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,509,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.165
Mã phần lô PP2400416921
Giá từng phần lô 882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.166
Mã phần lô PP2400416922
Giá từng phần lô 58,086,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.167
Mã phần lô PP2400416923
Giá từng phần lô 47,628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.168
Mã phần lô PP2400416924
Giá từng phần lô 100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.169
Mã phần lô PP2400416925
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.170
Mã phần lô PP2400416926
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.171
Mã phần lô PP2400416927
Giá từng phần lô 141,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,122,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.172
Mã phần lô PP2400416928
Giá từng phần lô 2,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.173
Mã phần lô PP2400416929
Giá từng phần lô 23,918,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,778
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.174
Mã phần lô PP2400416930
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.175
Mã phần lô PP2400416931
Giá từng phần lô 6,730,710
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.176
Mã phần lô PP2400416932
Giá từng phần lô 27,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.177
Mã phần lô PP2400416933
Giá từng phần lô 513,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,701,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.178
Mã phần lô PP2400416934
Giá từng phần lô 6,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.179
Mã phần lô PP2400416935
Giá từng phần lô 6,611,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,165
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.180
Mã phần lô PP2400416936
Giá từng phần lô 26,927,890
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,918
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.181
Mã phần lô PP2400416937
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.182
Mã phần lô PP2400416938
Giá từng phần lô 29,823,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,359
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.183
Mã phần lô PP2400416939
Giá từng phần lô 35,159,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 527,385
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.184
Mã phần lô PP2400416940
Giá từng phần lô 67,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.185
Mã phần lô PP2400416941
Giá từng phần lô 76,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,154,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.186
Mã phần lô PP2400416942
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.187
Mã phần lô PP2400416943
Giá từng phần lô 432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.188
Mã phần lô PP2400416944
Giá từng phần lô 346,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,197
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.189
Mã phần lô PP2400416945
Giá từng phần lô 266,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,991
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.190
Mã phần lô PP2400416946
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.191
Mã phần lô PP2400416947
Giá từng phần lô 10,362,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,433
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.192
Mã phần lô PP2400416948
Giá từng phần lô 8,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.193
Mã phần lô PP2400416949
Giá từng phần lô 1,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.194
Mã phần lô PP2400416950
Giá từng phần lô 10,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.195
Mã phần lô PP2400416951
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.196
Mã phần lô PP2400416952
Giá từng phần lô 250,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,762
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.197
Mã phần lô PP2400416953
Giá từng phần lô 60,566,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 908,504
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.198
Mã phần lô PP2400416954
Giá từng phần lô 143,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,149,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.199
Mã phần lô PP2400416955
Giá từng phần lô 10,050,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,754
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.200
Mã phần lô PP2400416956
Giá từng phần lô 2,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.201
Mã phần lô PP2400416957
Giá từng phần lô 43,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.202
Mã phần lô PP2400416958
Giá từng phần lô 60,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.203
Mã phần lô PP2400416959
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.204
Mã phần lô PP2400416960
Giá từng phần lô 72,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.205
Mã phần lô PP2400416961
Giá từng phần lô 9,966,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,499
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.206
Mã phần lô PP2400416962
Giá từng phần lô 52,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 782,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.207
Mã phần lô PP2400416963
Giá từng phần lô 12,969,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,535
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.208
Mã phần lô PP2400416964
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.209
Mã phần lô PP2400416965
Giá từng phần lô 15,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.210
Mã phần lô PP2400416966
Giá từng phần lô 19,126,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,902
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.211
Mã phần lô PP2400416967
Giá từng phần lô 9,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.212
Mã phần lô PP2400416968
Giá từng phần lô 89,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.213
Mã phần lô PP2400416969
Giá từng phần lô 79,002,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.214
Mã phần lô PP2400416970
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.215
Mã phần lô PP2400416971
Giá từng phần lô 2,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.216
Mã phần lô PP2400416972
Giá từng phần lô 9,607,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.217
Mã phần lô PP2400416973
Giá từng phần lô 115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.218
Mã phần lô PP2400416974
Giá từng phần lô 682,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,237
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.219
Mã phần lô PP2400416975
Giá từng phần lô 975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.220
Mã phần lô PP2400416976
Giá từng phần lô 110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.221
Mã phần lô PP2400416977
Giá từng phần lô 14,923,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,854
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.222
Mã phần lô PP2400416978
Giá từng phần lô 18,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.223
Mã phần lô PP2400416979
Giá từng phần lô 1,105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.224
Mã phần lô PP2400416980
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.225
Mã phần lô PP2400416981
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.226
Mã phần lô PP2400416982
Giá từng phần lô 42,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.227
Mã phần lô PP2400416983
Giá từng phần lô 104,857,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,572,858
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.228
Mã phần lô PP2400416984
Giá từng phần lô 38,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 584,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.229
Mã phần lô PP2400416985
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.230
Mã phần lô PP2400416986
Giá từng phần lô 240,056,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,843
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.231
Mã phần lô PP2400416987
Giá từng phần lô 20,722,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,837
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.232
Mã phần lô PP2400416988
Giá từng phần lô 3,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.233
Mã phần lô PP2400416989
Giá từng phần lô 17,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.234
Mã phần lô PP2400416990
Giá từng phần lô 68,823,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,032,359
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.235
Mã phần lô PP2400416991
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G1.236
Mã phần lô PP2400416992
Giá từng phần lô 19,154,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,322
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->