Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200091758-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế thị xã Sơn Tây
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2200074668
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Phòng Kế hoạch nghiệp vụ- Trung tâm y tế thị xã Sơn Tây
Giá bán HSMT 1.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,100,146,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 11,001,460 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Paracetamol + Clopheniramin maleat 10,500,000 10,500,000 105,000 12 tháng
2 Cetirizin 40,000,000 40,000,000 400,000 12 tháng
3 Carbamazepin 27,840,000 27,840,000 278,400 12 tháng
4 Phenobarbital 29,900,000 29,900,000 299,000 12 tháng
5 Phenytoin 8,820,000 8,820,000 88,200 12 tháng
6 Valproat natri 25,200,000 25,200,000 252,000 12 tháng
7 Valproat natri 25,000,000 25,000,000 250,000 12 tháng
8 Cefradin 30,000,000 30,000,000 300,000 12 tháng
9 Azithromycin 32,400,000 10,200,000 102,000 12 tháng
10 Azithromycin 10,200,000 32,400,000 324,000 12 tháng
11 Spiramycin + metronidazol 1,990,000 1,990,000 19,900 12 tháng
12 Enalapril + hydrochlorothiazid 245,000,000 245,000,000 2,450,000 12 tháng
13 Perindopril + amlodipin 59,301,000 59,301,000 593,010 12 tháng
14 Telmisartan + hydroclorothiazid 39,900,000 39,900,000 399,000 12 tháng
15 Lovastatin 15,400,000 15,400,000 154,000 12 tháng
16 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 39,500,000 39,500,000 395,000 12 tháng
17 Gliclazid 48,000,000 48,000,000 480,000 12 tháng
18 Glimepirid + metformin 23,900,000 23,900,000 239,000 12 tháng
19 Natri clorid 3,570,000 3,570,000 35,700 12 tháng
20 Clorpromazin 18,400,000 18,400,000 184,000 12 tháng
21 Haloperidol 5,250,000 5,250,000 52,500 12 tháng
22 Levomepromazin 109,200,000 109,200,000 1,092,000 12 tháng
23 Olanzapin 115,500,000 115,500,000 1,155,000 12 tháng
24 Thioridazin 5,750,000 5,750,000 57,500 12 tháng
25 Amitriptylin hydroclorid 825,000 825,000 8,250 12 tháng
26 Piracetam 61,000,000 61,000,000 610,000 12 tháng
27 Ambroxol 9,300,000 9,300,000 93,000 12 tháng
28 Bromhexin hydroclorid 18,900,000 18,900,000 189,000 12 tháng
29 Natri clorid + Kali Clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm 5,000,000 5,000,000 50,000 12 tháng
30 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) 1,600,000 1,600,000 16,000 12 tháng
31 Vitamin B1 + B6 + B12 33,000,000 33,000,000 330,000 12 tháng
Paracetamol + Clopheniramin maleat
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cetirizin
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 40,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carbamazepin
Giá từng phần lô 27,840,000
Dự toán (VND) 27,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 278,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenobarbital
Giá từng phần lô 29,900,000
Dự toán (VND) 29,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 299,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenytoin
Giá từng phần lô 8,820,000
Dự toán (VND) 8,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 88,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valproat natri
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 25,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 252,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valproat natri
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 25,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefradin
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Azithromycin
Giá từng phần lô 32,400,000
Dự toán (VND) 10,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 102,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Azithromycin
Giá từng phần lô 10,200,000
Dự toán (VND) 32,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 324,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spiramycin + metronidazol
Giá từng phần lô 1,990,000
Dự toán (VND) 1,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enalapril + hydrochlorothiazid
Giá từng phần lô 245,000,000
Dự toán (VND) 245,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + amlodipin
Giá từng phần lô 59,301,000
Dự toán (VND) 59,301,000
Số tiền bảo đảm (VND) 593,010
Thời gian THHĐ 12 tháng
Telmisartan + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 39,900,000
Dự toán (VND) 39,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 399,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lovastatin
Giá từng phần lô 15,400,000
Dự toán (VND) 15,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 154,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Giá từng phần lô 39,500,000
Dự toán (VND) 39,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 395,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazid
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 48,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 480,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glimepirid + metformin
Giá từng phần lô 23,900,000
Dự toán (VND) 23,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 239,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 3,570,000
Dự toán (VND) 3,570,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clorpromazin
Giá từng phần lô 18,400,000
Dự toán (VND) 18,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 184,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Haloperidol
Giá từng phần lô 5,250,000
Dự toán (VND) 5,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levomepromazin
Giá từng phần lô 109,200,000
Dự toán (VND) 109,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,092,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Olanzapin
Giá từng phần lô 115,500,000
Dự toán (VND) 115,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,155,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thioridazin
Giá từng phần lô 5,750,000
Dự toán (VND) 5,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 57,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amitriptylin hydroclorid
Giá từng phần lô 825,000
Dự toán (VND) 825,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 61,000,000
Dự toán (VND) 61,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 610,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ambroxol
Giá từng phần lô 9,300,000
Dự toán (VND) 9,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 93,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bromhexin hydroclorid
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 18,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 189,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + Kali Clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm
Giá từng phần lô 5,000,000
Dự toán (VND) 5,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Giá từng phần lô 1,600,000
Dự toán (VND) 1,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 33,000,000
Dự toán (VND) 33,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 330,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->