Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200102860-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế Ba Đình
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2200081534
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Phòng Hành chính Tổ chức Tài vụ (tầng 2) - Trung tâm Y tế quận Ba Đình, số 101 Quán Thánh, Phường Quán Thánh, quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Giá bán HSMT 500.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 796,444,260 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 11,946,663 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Atropin sulfatN40,25mg/1mlThuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền 90,000 90,000 1,350 12 tháng
2 Lidocain + epinephrin (adrenalin)N5(36mg + 18,13mcg)/1,8mlThuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền 3,475,000 3,475,000 52,125 12 tháng
3 Paracetamol + Clopheniramin maleatN2325mg+ 2mgviên 1,365,000 1,365,000 20,475 12 tháng
4 ColchicinN41mgViên 268,000 268,000 4,020 12 tháng
5 GlucosaminN2500mgViên 21,000,000 21,000,000 315,000 12 tháng
6 CinnarizinN425mgviên 810,000 810,000 12,150 12 tháng
7 ChlorpheniraminN44mgViên nang 2,800,000 2,800,000 42,000 12 tháng
8 DesloratadinN45mgViên 875,000 875,000 13,125 12 tháng
9 FexofenadinN360mgViên 18,900,000 18,900,000 283,500 12 tháng
10 Promethazin hydrocloridN42%/10gThuốc dùng ngoài 290,000 290,000 4,350 12 tháng
11 PhenobarbitalN4100mgViên 4,620,000 4,620,000 69,300 12 tháng
12 Valproat natriN4200mgViên bao tan ở ruột 18,900,000 18,900,000 283,500 12 tháng
13 CefdinirN4300mgViên nang 7,326,000 7,326,000 109,890 12 tháng
14 CefpodoximN4200mgViên 4,650,000 4,650,000 69,750 12 tháng
15 AzithromycinN3250 mgviên 3,750,000 3,750,000 56,250 12 tháng
16 AzithromycinN3200mgBột/cốm/hạt pha uống 12,800,000 12,800,000 192,000 12 tháng
17 Spiramycin + metronidazolN2750.000IU + 125mgViên 19,900,000 19,900,000 298,500 12 tháng
18 LevofloxacinN40,5%/5mlThuốc nhỏ mắt 1,848,000 1,848,000 27,720 12 tháng
19 MoxifloxacinN40,5%/6mlThuốc nhỏ mắt 20,000,000 20,000,000 300,000 12 tháng
20 OfloxacinN10,3%/3,5gThuốc tra mắt 14,906,000 14,906,000 223,590 12 tháng
21 Sulfadiazin bạcN41%/20gThuốc dùng ngoài 612,000 612,000 9,180 12 tháng
22 AciclovirN2200mgviên 1,102,400 1,102,400 16,536 12 tháng
23 AciclovirN2400mgViên 4,810,000 4,810,000 72,150 12 tháng
24 AciclovirN45%/5gThuốc dùng ngoài 504,000 504,000 7,560 12 tháng
25 Enalapril + hydrochlorothiazidN410mg + 25mgViên 31,000,000 31,000,000 465,000 12 tháng
26 PerindoprilN24mg (dạng muối)Viên 15,600,000 15,600,000 234,000 12 tháng
27 Perindopril + amlodipinN15mg (dạng muối)+ 10mgViên 79,068,000 79,068,000 1,186,020 12 tháng
28 FenofibratN2200mgViên nang 80,000,000 80,000,000 1,200,000 12 tháng
29 FenofibratN4200mgViên nang 43,120,000 43,120,000 646,800 12 tháng
30 Nước oxy giàN43%/20mlThuốc dùng ngoài 195,000 195,000 2,925 12 tháng
31 Cồn 70°N4500mlThuốc dùng ngoài 370,000 370,000 5,550 12 tháng
32 Natri cloridN40,9%/500mlThuốc dùng ngoài 305,000 305,000 4,575 12 tháng
33 LansoprazolN230mgViên nang 11,050,000 11,050,000 165,750 12 tháng
34 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxydN4250 mg + 120 mgViên 10,437,000 10,437,000 156,555 12 tháng
35 Bacillus subtilisN410^7-10^8 CFU/250mgViên nang 4,900,000 4,900,000 73,500 12 tháng
36 Glimepirid + metforminN31mg + 500mgViên giải phóng có kiểm soát 52,000,000 52,000,000 780,000 12 tháng
37 BrinzolamidN11%/5mlThuốc nhỏ mắt 11,669,900 11,669,900 175,050 12 tháng
38 Natri cloridN40,9%/10mlThuốc nhỏ mắt 3,600,000 3,600,000 54,000 12 tháng
39 Natri hyaluronatN40,1%/6mlThuốc nhỏ mắt 25,000,000 25,000,000 375,000 12 tháng
40 ClorpromazinN425mgViên 2,300,000 2,300,000 34,500 12 tháng
41 HaloperidolN41,5mgViên 1,050,000 1,050,000 15,750 12 tháng
42 LevomepromazinN425mgViên 24,000,000 24,000,000 360,000 12 tháng
43 OlanzapinN310mgViên 46,200,000 46,200,000 693,000 12 tháng
44 QuetiapinN4100 mgviên 3,880,000 3,880,000 58,200 12 tháng
45 PiracetamN2400mgViên 20,800,000 20,800,000 312,000 12 tháng
46 BudesonidN10,5mg/ml x 2mlDung dịch/hỗn dịch khí dung 27,960,000 27,960,000 419,400 12 tháng
47 Salbutamol sulfatN12,5mg/2,5mlDung dịch/hỗn dịch khí dung 9,150,000 9,150,000 137,250 12 tháng
48 AmbroxolN43mg/ml x 60mlDung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống 930,000 930,000 13,950 12 tháng
49 N-acetylcysteinN4100mgBột/cốm/hạt pha uống 924,000 924,000 13,860 12 tháng
50 N-acetylcysteinN2200mgViên 10,650,000 10,650,000 159,750 12 tháng
51 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khanN40,7g + 0,3g + 0,58g + 4gBột/cốm/hạt pha uống 1,920,000 1,920,000 28,800 12 tháng
52 Natri cloridN40,9%/500mlThuốc tiêm truyền 148,960 148,960 2,230 12 tháng
53 Calci carbonat + vitamin D3N4750mg + 200IUViên 3,875,000 3,875,000 58,125 12 tháng
54 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)N42.500UI + 200UIViên nang 2,240,000 2,240,000 33,600 12 tháng
55 Vitamin B1 + B6 + B12N4100mg + 100mg + 150mcgViên 80,000,000 80,000,000 1,200,000 12 tháng
56 Vitamin B6 + magnesi lactatN25mg + 470mgViên 24,000,000 24,000,000 360,000 12 tháng
57 Vitamin CN4500mgViên 2,500,000 2,500,000 37,500 12 tháng
Atropin sulfatN40,25mg/1mlThuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
Giá từng phần lô 90,000
Dự toán (VND) 90,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain + epinephrin (adrenalin)N5(36mg + 18,13mcg)/1,8mlThuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
Giá từng phần lô 3,475,000
Dự toán (VND) 3,475,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,125
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + Clopheniramin maleatN2325mg+ 2mgviên
Giá từng phần lô 1,365,000
Dự toán (VND) 1,365,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,475
Thời gian THHĐ 12 tháng
ColchicinN41mgViên
Giá từng phần lô 268,000
Dự toán (VND) 268,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,020
Thời gian THHĐ 12 tháng
GlucosaminN2500mgViên
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 315,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
CinnarizinN425mgviên
Giá từng phần lô 810,000
Dự toán (VND) 810,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,150
Thời gian THHĐ 12 tháng
ChlorpheniraminN44mgViên nang
Giá từng phần lô 2,800,000
Dự toán (VND) 2,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
DesloratadinN45mgViên
Giá từng phần lô 875,000
Dự toán (VND) 875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,125
Thời gian THHĐ 12 tháng
FexofenadinN360mgViên
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 18,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 283,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Promethazin hydrocloridN42%/10gThuốc dùng ngoài
Giá từng phần lô 290,000
Dự toán (VND) 290,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
PhenobarbitalN4100mgViên
Giá từng phần lô 4,620,000
Dự toán (VND) 4,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valproat natriN4200mgViên bao tan ở ruột
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 18,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 283,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
CefdinirN4300mgViên nang
Giá từng phần lô 7,326,000
Dự toán (VND) 7,326,000
Số tiền bảo đảm (VND) 109,890
Thời gian THHĐ 12 tháng
CefpodoximN4200mgViên
Giá từng phần lô 4,650,000
Dự toán (VND) 4,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
AzithromycinN3250 mgviên
Giá từng phần lô 3,750,000
Dự toán (VND) 3,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
AzithromycinN3200mgBột/cốm/hạt pha uống
Giá từng phần lô 12,800,000
Dự toán (VND) 12,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 192,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spiramycin + metronidazolN2750.000IU + 125mgViên
Giá từng phần lô 19,900,000
Dự toán (VND) 19,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 298,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
LevofloxacinN40,5%/5mlThuốc nhỏ mắt
Giá từng phần lô 1,848,000
Dự toán (VND) 1,848,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
MoxifloxacinN40,5%/6mlThuốc nhỏ mắt
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 20,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
OfloxacinN10,3%/3,5gThuốc tra mắt
Giá từng phần lô 14,906,000
Dự toán (VND) 14,906,000
Số tiền bảo đảm (VND) 223,590
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sulfadiazin bạcN41%/20gThuốc dùng ngoài
Giá từng phần lô 612,000
Dự toán (VND) 612,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,180
Thời gian THHĐ 12 tháng
AciclovirN2200mgviên
Giá từng phần lô 1,102,400
Dự toán (VND) 1,102,400
Số tiền bảo đảm (VND) 16,536
Thời gian THHĐ 12 tháng
AciclovirN2400mgViên
Giá từng phần lô 4,810,000
Dự toán (VND) 4,810,000
Số tiền bảo đảm (VND) 72,150
Thời gian THHĐ 12 tháng
AciclovirN45%/5gThuốc dùng ngoài
Giá từng phần lô 504,000
Dự toán (VND) 504,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enalapril + hydrochlorothiazidN410mg + 25mgViên
Giá từng phần lô 31,000,000
Dự toán (VND) 31,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 465,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PerindoprilN24mg (dạng muối)Viên
Giá từng phần lô 15,600,000
Dự toán (VND) 15,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 234,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + amlodipinN15mg (dạng muối)+ 10mgViên
Giá từng phần lô 79,068,000
Dự toán (VND) 79,068,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,186,020
Thời gian THHĐ 12 tháng
FenofibratN2200mgViên nang
Giá từng phần lô 80,000,000
Dự toán (VND) 80,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
FenofibratN4200mgViên nang
Giá từng phần lô 43,120,000
Dự toán (VND) 43,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 646,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nước oxy giàN43%/20mlThuốc dùng ngoài
Giá từng phần lô 195,000
Dự toán (VND) 195,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,925
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cồn 70°N4500mlThuốc dùng ngoài
Giá từng phần lô 370,000
Dự toán (VND) 370,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri cloridN40,9%/500mlThuốc dùng ngoài
Giá từng phần lô 305,000
Dự toán (VND) 305,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,575
Thời gian THHĐ 12 tháng
LansoprazolN230mgViên nang
Giá từng phần lô 11,050,000
Dự toán (VND) 11,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 165,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxydN4250 mg + 120 mgViên
Giá từng phần lô 10,437,000
Dự toán (VND) 10,437,000
Số tiền bảo đảm (VND) 156,555
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bacillus subtilisN410^7-10^8 CFU/250mgViên nang
Giá từng phần lô 4,900,000
Dự toán (VND) 4,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 73,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glimepirid + metforminN31mg + 500mgViên giải phóng có kiểm soát
Giá từng phần lô 52,000,000
Dự toán (VND) 52,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 780,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
BrinzolamidN11%/5mlThuốc nhỏ mắt
Giá từng phần lô 11,669,900
Dự toán (VND) 11,669,900
Số tiền bảo đảm (VND) 175,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri cloridN40,9%/10mlThuốc nhỏ mắt
Giá từng phần lô 3,600,000
Dự toán (VND) 3,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri hyaluronatN40,1%/6mlThuốc nhỏ mắt
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 25,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 375,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
ClorpromazinN425mgViên
Giá từng phần lô 2,300,000
Dự toán (VND) 2,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
HaloperidolN41,5mgViên
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 1,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
LevomepromazinN425mgViên
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
OlanzapinN310mgViên
Giá từng phần lô 46,200,000
Dự toán (VND) 46,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 693,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
QuetiapinN4100 mgviên
Giá từng phần lô 3,880,000
Dự toán (VND) 3,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 58,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PiracetamN2400mgViên
Giá từng phần lô 20,800,000
Dự toán (VND) 20,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 312,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
BudesonidN10,5mg/ml x 2mlDung dịch/hỗn dịch khí dung
Giá từng phần lô 27,960,000
Dự toán (VND) 27,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 419,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfatN12,5mg/2,5mlDung dịch/hỗn dịch khí dung
Giá từng phần lô 9,150,000
Dự toán (VND) 9,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 137,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
AmbroxolN43mg/ml x 60mlDung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Giá từng phần lô 930,000
Dự toán (VND) 930,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
N-acetylcysteinN4100mgBột/cốm/hạt pha uống
Giá từng phần lô 924,000
Dự toán (VND) 924,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,860
Thời gian THHĐ 12 tháng
N-acetylcysteinN2200mgViên
Giá từng phần lô 10,650,000
Dự toán (VND) 10,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 159,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khanN40,7g + 0,3g + 0,58g + 4gBột/cốm/hạt pha uống
Giá từng phần lô 1,920,000
Dự toán (VND) 1,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri cloridN40,9%/500mlThuốc tiêm truyền
Giá từng phần lô 148,960
Dự toán (VND) 148,960
Số tiền bảo đảm (VND) 2,230
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci carbonat + vitamin D3N4750mg + 200IUViên
Giá từng phần lô 3,875,000
Dự toán (VND) 3,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 58,125
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)N42.500UI + 200UIViên nang
Giá từng phần lô 2,240,000
Dự toán (VND) 2,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12N4100mg + 100mg + 150mcgViên
Giá từng phần lô 80,000,000
Dự toán (VND) 80,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B6 + magnesi lactatN25mg + 470mgViên
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin CN4500mgViên
Giá từng phần lô 2,500,000
Dự toán (VND) 2,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->