Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200102860-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế Ba Đình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200081534 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Phòng Hành chính Tổ chức Tài vụ (tầng 2) - Trung tâm Y tế quận Ba Đình, số 101 Quán Thánh, Phường Quán Thánh, quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội |
| Giá bán HSMT | 500.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 796,444,260 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,946,663 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atropin sulfatN40,25mg/1mlThuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền | 90,000 | 90,000 | 1,350 | 12 tháng |
| 2 | Lidocain + epinephrin (adrenalin)N5(36mg + 18,13mcg)/1,8mlThuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền | 3,475,000 | 3,475,000 | 52,125 | 12 tháng |
| 3 | Paracetamol + Clopheniramin maleatN2325mg+ 2mgviên | 1,365,000 | 1,365,000 | 20,475 | 12 tháng |
| 4 | ColchicinN41mgViên | 268,000 | 268,000 | 4,020 | 12 tháng |
| 5 | GlucosaminN2500mgViên | 21,000,000 | 21,000,000 | 315,000 | 12 tháng |
| 6 | CinnarizinN425mgviên | 810,000 | 810,000 | 12,150 | 12 tháng |
| 7 | ChlorpheniraminN44mgViên nang | 2,800,000 | 2,800,000 | 42,000 | 12 tháng |
| 8 | DesloratadinN45mgViên | 875,000 | 875,000 | 13,125 | 12 tháng |
| 9 | FexofenadinN360mgViên | 18,900,000 | 18,900,000 | 283,500 | 12 tháng |
| 10 | Promethazin hydrocloridN42%/10gThuốc dùng ngoài | 290,000 | 290,000 | 4,350 | 12 tháng |
| 11 | PhenobarbitalN4100mgViên | 4,620,000 | 4,620,000 | 69,300 | 12 tháng |
| 12 | Valproat natriN4200mgViên bao tan ở ruột | 18,900,000 | 18,900,000 | 283,500 | 12 tháng |
| 13 | CefdinirN4300mgViên nang | 7,326,000 | 7,326,000 | 109,890 | 12 tháng |
| 14 | CefpodoximN4200mgViên | 4,650,000 | 4,650,000 | 69,750 | 12 tháng |
| 15 | AzithromycinN3250 mgviên | 3,750,000 | 3,750,000 | 56,250 | 12 tháng |
| 16 | AzithromycinN3200mgBột/cốm/hạt pha uống | 12,800,000 | 12,800,000 | 192,000 | 12 tháng |
| 17 | Spiramycin + metronidazolN2750.000IU + 125mgViên | 19,900,000 | 19,900,000 | 298,500 | 12 tháng |
| 18 | LevofloxacinN40,5%/5mlThuốc nhỏ mắt | 1,848,000 | 1,848,000 | 27,720 | 12 tháng |
| 19 | MoxifloxacinN40,5%/6mlThuốc nhỏ mắt | 20,000,000 | 20,000,000 | 300,000 | 12 tháng |
| 20 | OfloxacinN10,3%/3,5gThuốc tra mắt | 14,906,000 | 14,906,000 | 223,590 | 12 tháng |
| 21 | Sulfadiazin bạcN41%/20gThuốc dùng ngoài | 612,000 | 612,000 | 9,180 | 12 tháng |
| 22 | AciclovirN2200mgviên | 1,102,400 | 1,102,400 | 16,536 | 12 tháng |
| 23 | AciclovirN2400mgViên | 4,810,000 | 4,810,000 | 72,150 | 12 tháng |
| 24 | AciclovirN45%/5gThuốc dùng ngoài | 504,000 | 504,000 | 7,560 | 12 tháng |
| 25 | Enalapril + hydrochlorothiazidN410mg + 25mgViên | 31,000,000 | 31,000,000 | 465,000 | 12 tháng |
| 26 | PerindoprilN24mg (dạng muối)Viên | 15,600,000 | 15,600,000 | 234,000 | 12 tháng |
| 27 | Perindopril + amlodipinN15mg (dạng muối)+ 10mgViên | 79,068,000 | 79,068,000 | 1,186,020 | 12 tháng |
| 28 | FenofibratN2200mgViên nang | 80,000,000 | 80,000,000 | 1,200,000 | 12 tháng |
| 29 | FenofibratN4200mgViên nang | 43,120,000 | 43,120,000 | 646,800 | 12 tháng |
| 30 | Nước oxy giàN43%/20mlThuốc dùng ngoài | 195,000 | 195,000 | 2,925 | 12 tháng |
| 31 | Cồn 70°N4500mlThuốc dùng ngoài | 370,000 | 370,000 | 5,550 | 12 tháng |
| 32 | Natri cloridN40,9%/500mlThuốc dùng ngoài | 305,000 | 305,000 | 4,575 | 12 tháng |
| 33 | LansoprazolN230mgViên nang | 11,050,000 | 11,050,000 | 165,750 | 12 tháng |
| 34 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxydN4250 mg + 120 mgViên | 10,437,000 | 10,437,000 | 156,555 | 12 tháng |
| 35 | Bacillus subtilisN410^7-10^8 CFU/250mgViên nang | 4,900,000 | 4,900,000 | 73,500 | 12 tháng |
| 36 | Glimepirid + metforminN31mg + 500mgViên giải phóng có kiểm soát | 52,000,000 | 52,000,000 | 780,000 | 12 tháng |
| 37 | BrinzolamidN11%/5mlThuốc nhỏ mắt | 11,669,900 | 11,669,900 | 175,050 | 12 tháng |
| 38 | Natri cloridN40,9%/10mlThuốc nhỏ mắt | 3,600,000 | 3,600,000 | 54,000 | 12 tháng |
| 39 | Natri hyaluronatN40,1%/6mlThuốc nhỏ mắt | 25,000,000 | 25,000,000 | 375,000 | 12 tháng |
| 40 | ClorpromazinN425mgViên | 2,300,000 | 2,300,000 | 34,500 | 12 tháng |
| 41 | HaloperidolN41,5mgViên | 1,050,000 | 1,050,000 | 15,750 | 12 tháng |
| 42 | LevomepromazinN425mgViên | 24,000,000 | 24,000,000 | 360,000 | 12 tháng |
| 43 | OlanzapinN310mgViên | 46,200,000 | 46,200,000 | 693,000 | 12 tháng |
| 44 | QuetiapinN4100 mgviên | 3,880,000 | 3,880,000 | 58,200 | 12 tháng |
| 45 | PiracetamN2400mgViên | 20,800,000 | 20,800,000 | 312,000 | 12 tháng |
| 46 | BudesonidN10,5mg/ml x 2mlDung dịch/hỗn dịch khí dung | 27,960,000 | 27,960,000 | 419,400 | 12 tháng |
| 47 | Salbutamol sulfatN12,5mg/2,5mlDung dịch/hỗn dịch khí dung | 9,150,000 | 9,150,000 | 137,250 | 12 tháng |
| 48 | AmbroxolN43mg/ml x 60mlDung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | 930,000 | 930,000 | 13,950 | 12 tháng |
| 49 | N-acetylcysteinN4100mgBột/cốm/hạt pha uống | 924,000 | 924,000 | 13,860 | 12 tháng |
| 50 | N-acetylcysteinN2200mgViên | 10,650,000 | 10,650,000 | 159,750 | 12 tháng |
| 51 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khanN40,7g + 0,3g + 0,58g + 4gBột/cốm/hạt pha uống | 1,920,000 | 1,920,000 | 28,800 | 12 tháng |
| 52 | Natri cloridN40,9%/500mlThuốc tiêm truyền | 148,960 | 148,960 | 2,230 | 12 tháng |
| 53 | Calci carbonat + vitamin D3N4750mg + 200IUViên | 3,875,000 | 3,875,000 | 58,125 | 12 tháng |
| 54 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)N42.500UI + 200UIViên nang | 2,240,000 | 2,240,000 | 33,600 | 12 tháng |
| 55 | Vitamin B1 + B6 + B12N4100mg + 100mg + 150mcgViên | 80,000,000 | 80,000,000 | 1,200,000 | 12 tháng |
| 56 | Vitamin B6 + magnesi lactatN25mg + 470mgViên | 24,000,000 | 24,000,000 | 360,000 | 12 tháng |
| 57 | Vitamin CN4500mgViên | 2,500,000 | 2,500,000 | 37,500 | 12 tháng |
Atropin sulfatN40,25mg/1mlThuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Dự toán (VND) | 90,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lidocain + epinephrin (adrenalin)N5(36mg + 18,13mcg)/1,8mlThuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 3,475,000 |
| Dự toán (VND) | 3,475,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,125 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol + Clopheniramin maleatN2325mg+ 2mgviên |
|
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Dự toán (VND) | 1,365,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,475 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ColchicinN41mgViên |
|
| Giá từng phần lô | 268,000 |
| Dự toán (VND) | 268,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,020 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
GlucosaminN2500mgViên |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 315,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
CinnarizinN425mgviên |
|
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Dự toán (VND) | 810,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,150 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ChlorpheniraminN44mgViên nang |
|
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Dự toán (VND) | 2,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
DesloratadinN45mgViên |
|
| Giá từng phần lô | 875,000 |
| Dự toán (VND) | 875,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,125 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
FexofenadinN360mgViên |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 18,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 283,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Promethazin hydrocloridN42%/10gThuốc dùng ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Dự toán (VND) | 290,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PhenobarbitalN4100mgViên |
|
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Dự toán (VND) | 4,620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Valproat natriN4200mgViên bao tan ở ruột |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 18,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 283,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
CefdinirN4300mgViên nang |
|
| Giá từng phần lô | 7,326,000 |
| Dự toán (VND) | 7,326,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 109,890 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
CefpodoximN4200mgViên |
|
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Dự toán (VND) | 4,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
AzithromycinN3250 mgviên |
|
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Dự toán (VND) | 3,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
AzithromycinN3200mgBột/cốm/hạt pha uống |
|
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Dự toán (VND) | 12,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 192,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Spiramycin + metronidazolN2750.000IU + 125mgViên |
|
| Giá từng phần lô | 19,900,000 |
| Dự toán (VND) | 19,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 298,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
LevofloxacinN40,5%/5mlThuốc nhỏ mắt |
|
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Dự toán (VND) | 1,848,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
MoxifloxacinN40,5%/6mlThuốc nhỏ mắt |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 20,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
OfloxacinN10,3%/3,5gThuốc tra mắt |
|
| Giá từng phần lô | 14,906,000 |
| Dự toán (VND) | 14,906,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 223,590 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sulfadiazin bạcN41%/20gThuốc dùng ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 612,000 |
| Dự toán (VND) | 612,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,180 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
AciclovirN2200mgviên |
|
| Giá từng phần lô | 1,102,400 |
| Dự toán (VND) | 1,102,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,536 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
AciclovirN2400mgViên |
|
| Giá từng phần lô | 4,810,000 |
| Dự toán (VND) | 4,810,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,150 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
AciclovirN45%/5gThuốc dùng ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Dự toán (VND) | 504,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Enalapril + hydrochlorothiazidN410mg + 25mgViên |
|
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Dự toán (VND) | 31,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 465,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PerindoprilN24mg (dạng muối)Viên |
|
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Dự toán (VND) | 15,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 234,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril + amlodipinN15mg (dạng muối)+ 10mgViên |
|
| Giá từng phần lô | 79,068,000 |
| Dự toán (VND) | 79,068,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,186,020 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
FenofibratN2200mgViên nang |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 80,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
FenofibratN4200mgViên nang |
|
| Giá từng phần lô | 43,120,000 |
| Dự toán (VND) | 43,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 646,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nước oxy giàN43%/20mlThuốc dùng ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 195,000 |
| Dự toán (VND) | 195,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,925 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cồn 70°N4500mlThuốc dùng ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 370,000 |
| Dự toán (VND) | 370,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri cloridN40,9%/500mlThuốc dùng ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 305,000 |
| Dự toán (VND) | 305,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,575 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
LansoprazolN230mgViên nang |
|
| Giá từng phần lô | 11,050,000 |
| Dự toán (VND) | 11,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 165,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxydN4250 mg + 120 mgViên |
|
| Giá từng phần lô | 10,437,000 |
| Dự toán (VND) | 10,437,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 156,555 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bacillus subtilisN410^7-10^8 CFU/250mgViên nang |
|
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Dự toán (VND) | 4,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 73,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glimepirid + metforminN31mg + 500mgViên giải phóng có kiểm soát |
|
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Dự toán (VND) | 52,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 780,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
BrinzolamidN11%/5mlThuốc nhỏ mắt |
|
| Giá từng phần lô | 11,669,900 |
| Dự toán (VND) | 11,669,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 175,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri cloridN40,9%/10mlThuốc nhỏ mắt |
|
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Dự toán (VND) | 3,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri hyaluronatN40,1%/6mlThuốc nhỏ mắt |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 25,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 375,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ClorpromazinN425mgViên |
|
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Dự toán (VND) | 2,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
HaloperidolN41,5mgViên |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Dự toán (VND) | 1,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
LevomepromazinN425mgViên |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 24,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
OlanzapinN310mgViên |
|
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Dự toán (VND) | 46,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 693,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
QuetiapinN4100 mgviên |
|
| Giá từng phần lô | 3,880,000 |
| Dự toán (VND) | 3,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 58,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PiracetamN2400mgViên |
|
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Dự toán (VND) | 20,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 312,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
BudesonidN10,5mg/ml x 2mlDung dịch/hỗn dịch khí dung |
|
| Giá từng phần lô | 27,960,000 |
| Dự toán (VND) | 27,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 419,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salbutamol sulfatN12,5mg/2,5mlDung dịch/hỗn dịch khí dung |
|
| Giá từng phần lô | 9,150,000 |
| Dự toán (VND) | 9,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 137,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
AmbroxolN43mg/ml x 60mlDung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
|
| Giá từng phần lô | 930,000 |
| Dự toán (VND) | 930,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N-acetylcysteinN4100mgBột/cốm/hạt pha uống |
|
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Dự toán (VND) | 924,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,860 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N-acetylcysteinN2200mgViên |
|
| Giá từng phần lô | 10,650,000 |
| Dự toán (VND) | 10,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 159,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khanN40,7g + 0,3g + 0,58g + 4gBột/cốm/hạt pha uống |
|
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Dự toán (VND) | 1,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri cloridN40,9%/500mlThuốc tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 148,960 |
| Dự toán (VND) | 148,960 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,230 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci carbonat + vitamin D3N4750mg + 200IUViên |
|
| Giá từng phần lô | 3,875,000 |
| Dự toán (VND) | 3,875,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 58,125 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)N42.500UI + 200UIViên nang |
|
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Dự toán (VND) | 2,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B1 + B6 + B12N4100mg + 100mg + 150mcgViên |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 80,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B6 + magnesi lactatN25mg + 470mgViên |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 24,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin CN4500mgViên |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 2,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi