Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200096625-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN GIAO THÔNG VẬN TẢI HỒ CHÍ MINH
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2200074310
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Bảo hiểm y tế, nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp của bệnh viện.
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Khoa Dược-TTBYT , Bệnh viện Giao thông Vận tải TP Hồ Chí Minh, 72/3 Trần Quốc Toản, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Giá bán HSMT 500.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 3, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 997,177,680 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 9,971,779 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Diazepam 224,000 224,000 2,240 12 tháng
2 Diazepam 24,000 24,000 240 12 tháng
3 Fentanyl 25,998,000 25,998,000 259,980 12 tháng
4 Lidocain + prilocain 742,400 742,400 7,424 12 tháng
5 Midazolam 22,680,000 22,680,000 226,800 12 tháng
6 Morphin (hydroclorid, sulfat) 837,900 837,900 8,379 12 tháng
7 Pethidin hydroclorid 539,910 539,910 5,400 12 tháng
8 Propofol 5,908,400 5,908,400 59,084 12 tháng
9 Sevofluran 21,471,600 21,471,600 214,716 12 tháng
10 Neostigmin metylsulfat 384,000 384,000 3,840 12 tháng
11 Rocuronium bromid 672,000 672,000 6,720 12 tháng
12 Diclofenac 903,300 903,300 9,033 12 tháng
13 Etoricoxib 13,650,000 13,650,000 136,500 12 tháng
14 Colchicin 15,000,000 15,000,000 150,000 12 tháng
15 Glucosamin sulfat 17,880,000 17,880,000 178,800 12 tháng
16 Alphachymotrypsin 7,560,000 7,560,000 75,600 12 tháng
17 Cetirizin 420,000 420,000 4,200 12 tháng
18 Cinnarizine 2,229,000 2,229,000 22,290 12 tháng
19 Desloratadin 1,575,000 1,575,000 15,750 12 tháng
20 Fexofenadin hydrochlorid 10,020,000 10,020,000 100,200 12 tháng
21 Levocetirizin dihydroclorid 10mg 1,495,000 1,495,000 14,950 12 tháng
22 Promethazin hydrochlorid 300,000 300,000 3,000 12 tháng
23 Ephedrin (hydroclorid) 1,732,500 1,732,500 17,325 12 tháng
24 Naloxon (hydroclorid) 439,950 439,950 4,400 12 tháng
25 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 197,400 197,400 1,974 12 tháng
26 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 280,000 280,000 2,800 12 tháng
27 Gabapentin 4,005,000 4,005,000 40,050 12 tháng
28 Neomycin + Polymycin B + Dexamethason 3,700,000 3,700,000 37,000 12 tháng
29 Tobramycin 3,999,900 3,999,900 39,999 12 tháng
30 Tobramycin + dexamethason 9,460,000 9,460,000 94,600 12 tháng
31 Spiramycin + metronidazol 20,400,000 20,400,000 204,000 12 tháng
32 Aciclovir 410,000 410,000 4,100 12 tháng
33 Flunarizin 1,250,000 1,250,000 12,500 12 tháng
34 Dutasterid 1,725,700 1,725,700 17,257 12 tháng
35 Sắt sulfat + folic acid 2,760,000 2,760,000 27,600 12 tháng
36 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 800,000 800,000 8,000 12 tháng
37 Trimetazidin 14,040,000 14,040,000 140,400 12 tháng
38 Propranolol hydroclorid 250,000 250,000 2,500 12 tháng
39 Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 25,920,000 25,920,000 259,200 12 tháng
40 Carvedilol 13,680,000 13,680,000 136,800 12 tháng
41 Felodipin 17,640,000 17,640,000 176,400 12 tháng
42 Valsartan 108,000,000 108,000,000 1,080,000 12 tháng
43 Lisinopril 13,800,000 13,800,000 138,000 12 tháng
44 Losartan kali + Hydroclorothiazid 5,520,000 5,520,000 55,200 12 tháng
45 Acetylsalicylic acid 4,080,000 4,080,000 40,800 12 tháng
46 Nicardipin hydroclorid 8,400,000 8,400,000 84,000 12 tháng
47 Telmisartan 96,000,000 96,000,000 960,000 12 tháng
48 Telmisartan + hydroclorothiazid 44,940,000 44,940,000 449,400 12 tháng
49 Digoxin 160,000 160,000 1,600 12 tháng
50 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 16,000,000 16,000,000 160,000 12 tháng
51 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon 16,250,000 16,250,000 162,500 12 tháng
52 Rebamipid 1,500,000 1,500,000 15,000 12 tháng
53 Sucralfat 10,400,000 10,400,000 104,000 12 tháng
54 Domperidon 1,350,000 1,350,000 13,500 12 tháng
55 Metoclopramid 11,360,000 11,360,000 113,600 12 tháng
56 Drotaverin clohydrat 126,000 126,000 1,260 12 tháng
57 Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol) 3,500,000 3,500,000 35,000 12 tháng
58 Bacillus subtilis 7,500,000 7,500,000 75,000 12 tháng
59 Berberin clorid 3,030,000 3,030,000 30,300 12 tháng
60 Diosmectit 5,700,000 5,700,000 57,000 12 tháng
61 Diosmin + hesperidin 28,800,000 28,800,000 288,000 12 tháng
62 Trimebutin (dưới dạng Trimebutin maleat) 24mg 4,200,000 4,200,000 42,000 12 tháng
63 Beclomethason dipropionat 5,600,000 5,600,000 56,000 12 tháng
64 Gliclazide 115,920,000 115,920,000 1,159,200 12 tháng
65 Insulin người trộn, hỗn hợp 18,600,000 18,600,000 186,000 12 tháng
66 Eperison 16,272,000 16,272,000 162,720 12 tháng
67 Hydroxypropylmethyl cellulose 9,000,000 9,000,000 90,000 12 tháng
68 Olopatadin (hydroclorid) 8,800,000 8,800,000 88,000 12 tháng
69 Timolol 422,000 422,000 4,220 12 tháng
70 Betahistine dihydrochloride 8,505,000 8,505,000 85,050 12 tháng
71 Fluticasone propionat 4,800,000 4,800,000 48,000 12 tháng
72 Salbutamol (sulfat) 6,110,320 6,110,320 61,104 12 tháng
73 Acetyl leucin 484,000 484,000 4,840 12 tháng
74 Acetylleucin 6,930,000 6,930,000 69,300 12 tháng
75 Ginkgo biloba leaf extract 120 mg 27,200,000 27,200,000 272,000 12 tháng
76 Vinpocetin 2,200,000 2,200,000 22,000 12 tháng
77 Budesonide 7,200,000 7,200,000 72,000 12 tháng
78 Budesonid + formoterol 2,864,400 2,864,400 28,644 12 tháng
79 Salmeterol + fluticason propionat 27,809,000 27,809,000 278,090 12 tháng
80 Acid amin* (Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng lysine HCl) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate) 1,575,000 1,575,000 15,750 12 tháng
81 Mannitol 390,000 390,000 3,900 12 tháng
82 Natri clorid 13,387,500 13,387,500 133,875 12 tháng
83 Ringer lactat 13,387,500 13,387,500 133,875 12 tháng
84 Calci carbonat + Calci gluconolactat 10,500,000 10,500,000 105,000 12 tháng
85 Thiamin nitrat (vitamin B1) + Pyridoxin HCL (vitamin B6) + Cyanocobalamin (vitamin B12) 3,300,000 3,300,000 33,000 12 tháng
86 Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxine HCl (Vitamin B6) 16,400,000 16,400,000 164,000 12 tháng
87 Vitamin C 1g 5,700,000 5,700,000 57,000 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 224,000
Dự toán (VND) 224,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 24,000
Dự toán (VND) 24,000
Số tiền bảo đảm (VND) 240
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fentanyl
Giá từng phần lô 25,998,000
Dự toán (VND) 25,998,000
Số tiền bảo đảm (VND) 259,980
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain + prilocain
Giá từng phần lô 742,400
Dự toán (VND) 742,400
Số tiền bảo đảm (VND) 7,424
Thời gian THHĐ 12 tháng
Midazolam
Giá từng phần lô 22,680,000
Dự toán (VND) 22,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 226,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Morphin (hydroclorid, sulfat)
Giá từng phần lô 837,900
Dự toán (VND) 837,900
Số tiền bảo đảm (VND) 8,379
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pethidin hydroclorid
Giá từng phần lô 539,910
Dự toán (VND) 539,910
Số tiền bảo đảm (VND) 5,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propofol
Giá từng phần lô 5,908,400
Dự toán (VND) 5,908,400
Số tiền bảo đảm (VND) 59,084
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sevofluran
Giá từng phần lô 21,471,600
Dự toán (VND) 21,471,600
Số tiền bảo đảm (VND) 214,716
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neostigmin metylsulfat
Giá từng phần lô 384,000
Dự toán (VND) 384,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rocuronium bromid
Giá từng phần lô 672,000
Dự toán (VND) 672,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diclofenac
Giá từng phần lô 903,300
Dự toán (VND) 903,300
Số tiền bảo đảm (VND) 9,033
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etoricoxib
Giá từng phần lô 13,650,000
Dự toán (VND) 13,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 136,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colchicin
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 15,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucosamin sulfat
Giá từng phần lô 17,880,000
Dự toán (VND) 17,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 178,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alphachymotrypsin
Giá từng phần lô 7,560,000
Dự toán (VND) 7,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cetirizin
Giá từng phần lô 420,000
Dự toán (VND) 420,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cinnarizine
Giá từng phần lô 2,229,000
Dự toán (VND) 2,229,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,290
Thời gian THHĐ 12 tháng
Desloratadin
Giá từng phần lô 1,575,000
Dự toán (VND) 1,575,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fexofenadin hydrochlorid
Giá từng phần lô 10,020,000
Dự toán (VND) 10,020,000
Số tiền bảo đảm (VND) 100,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levocetirizin dihydroclorid 10mg
Giá từng phần lô 1,495,000
Dự toán (VND) 1,495,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Promethazin hydrochlorid
Giá từng phần lô 300,000
Dự toán (VND) 300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ephedrin (hydroclorid)
Giá từng phần lô 1,732,500
Dự toán (VND) 1,732,500
Số tiền bảo đảm (VND) 17,325
Thời gian THHĐ 12 tháng
Naloxon (hydroclorid)
Giá từng phần lô 439,950
Dự toán (VND) 439,950
Số tiền bảo đảm (VND) 4,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Giá từng phần lô 197,400
Dự toán (VND) 197,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,974
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Giá từng phần lô 280,000
Dự toán (VND) 280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gabapentin
Giá từng phần lô 4,005,000
Dự toán (VND) 4,005,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neomycin + Polymycin B + Dexamethason
Giá từng phần lô 3,700,000
Dự toán (VND) 3,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin
Giá từng phần lô 3,999,900
Dự toán (VND) 3,999,900
Số tiền bảo đảm (VND) 39,999
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin + dexamethason
Giá từng phần lô 9,460,000
Dự toán (VND) 9,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spiramycin + metronidazol
Giá từng phần lô 20,400,000
Dự toán (VND) 20,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 204,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 410,000
Dự toán (VND) 410,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Flunarizin
Giá từng phần lô 1,250,000
Dự toán (VND) 1,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dutasterid
Giá từng phần lô 1,725,700
Dự toán (VND) 1,725,700
Số tiền bảo đảm (VND) 17,257
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt sulfat + folic acid
Giá từng phần lô 2,760,000
Dự toán (VND) 2,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Giá từng phần lô 800,000
Dự toán (VND) 800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidin
Giá từng phần lô 14,040,000
Dự toán (VND) 14,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 140,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propranolol hydroclorid
Giá từng phần lô 250,000
Dự toán (VND) 250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
Giá từng phần lô 25,920,000
Dự toán (VND) 25,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 259,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carvedilol
Giá từng phần lô 13,680,000
Dự toán (VND) 13,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 136,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Felodipin
Giá từng phần lô 17,640,000
Dự toán (VND) 17,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 176,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valsartan
Giá từng phần lô 108,000,000
Dự toán (VND) 108,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,080,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lisinopril
Giá từng phần lô 13,800,000
Dự toán (VND) 13,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 138,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Losartan kali + Hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 5,520,000
Dự toán (VND) 5,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylsalicylic acid
Giá từng phần lô 4,080,000
Dự toán (VND) 4,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nicardipin hydroclorid
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 8,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 84,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Telmisartan
Giá từng phần lô 96,000,000
Dự toán (VND) 96,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 960,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Telmisartan + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 44,940,000
Dự toán (VND) 44,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 449,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Digoxin
Giá từng phần lô 160,000
Dự toán (VND) 160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Giá từng phần lô 16,000,000
Dự toán (VND) 16,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 160,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
Giá từng phần lô 16,250,000
Dự toán (VND) 16,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 162,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rebamipid
Giá từng phần lô 1,500,000
Dự toán (VND) 1,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sucralfat
Giá từng phần lô 10,400,000
Dự toán (VND) 10,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 104,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Domperidon
Giá từng phần lô 1,350,000
Dự toán (VND) 1,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metoclopramid
Giá từng phần lô 11,360,000
Dự toán (VND) 11,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 113,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin clohydrat
Giá từng phần lô 126,000
Dự toán (VND) 126,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,260
Thời gian THHĐ 12 tháng
Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol)
Giá từng phần lô 3,500,000
Dự toán (VND) 3,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bacillus subtilis
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 7,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Berberin clorid
Giá từng phần lô 3,030,000
Dự toán (VND) 3,030,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmectit
Giá từng phần lô 5,700,000
Dự toán (VND) 5,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 57,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmin + hesperidin
Giá từng phần lô 28,800,000
Dự toán (VND) 28,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 288,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimebutin (dưới dạng Trimebutin maleat) 24mg
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 4,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Beclomethason dipropionat
Giá từng phần lô 5,600,000
Dự toán (VND) 5,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazide
Giá từng phần lô 115,920,000
Dự toán (VND) 115,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,159,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp
Giá từng phần lô 18,600,000
Dự toán (VND) 18,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 186,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Eperison
Giá từng phần lô 16,272,000
Dự toán (VND) 16,272,000
Số tiền bảo đảm (VND) 162,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hydroxypropylmethyl cellulose
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 9,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 90,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Olopatadin (hydroclorid)
Giá từng phần lô 8,800,000
Dự toán (VND) 8,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 88,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Timolol
Giá từng phần lô 422,000
Dự toán (VND) 422,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,220
Thời gian THHĐ 12 tháng
Betahistine dihydrochloride
Giá từng phần lô 8,505,000
Dự toán (VND) 8,505,000
Số tiền bảo đảm (VND) 85,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fluticasone propionat
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 4,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol (sulfat)
Giá từng phần lô 6,110,320
Dự toán (VND) 6,110,320
Số tiền bảo đảm (VND) 61,104
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetyl leucin
Giá từng phần lô 484,000
Dự toán (VND) 484,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylleucin
Giá từng phần lô 6,930,000
Dự toán (VND) 6,930,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ginkgo biloba leaf extract 120 mg
Giá từng phần lô 27,200,000
Dự toán (VND) 27,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 272,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vinpocetin
Giá từng phần lô 2,200,000
Dự toán (VND) 2,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonide
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 7,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 72,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid + formoterol
Giá từng phần lô 2,864,400
Dự toán (VND) 2,864,400
Số tiền bảo đảm (VND) 28,644
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salmeterol + fluticason propionat
Giá từng phần lô 27,809,000
Dự toán (VND) 27,809,000
Số tiền bảo đảm (VND) 278,090
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin* (Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng lysine HCl) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate)
Giá từng phần lô 1,575,000
Dự toán (VND) 1,575,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mannitol
Giá từng phần lô 390,000
Dự toán (VND) 390,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 13,387,500
Dự toán (VND) 13,387,500
Số tiền bảo đảm (VND) 133,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ringer lactat
Giá từng phần lô 13,387,500
Dự toán (VND) 13,387,500
Số tiền bảo đảm (VND) 133,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci carbonat + Calci gluconolactat
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiamin nitrat (vitamin B1) + Pyridoxin HCL (vitamin B6) + Cyanocobalamin (vitamin B12)
Giá từng phần lô 3,300,000
Dự toán (VND) 3,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxine HCl (Vitamin B6)
Giá từng phần lô 16,400,000
Dự toán (VND) 16,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 164,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin C 1g
Giá từng phần lô 5,700,000
Dự toán (VND) 5,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 57,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->