Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200096625-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN GIAO THÔNG VẬN TẢI HỒ CHÍ MINH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200074310 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Bảo hiểm y tế, nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp của bệnh viện. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Khoa Dược-TTBYT , Bệnh viện Giao thông Vận tải TP Hồ Chí Minh, 72/3 Trần Quốc Toản, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP Hồ Chí Minh |
| Giá bán HSMT | 500.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 3, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 997,177,680 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,971,779 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Diazepam | 224,000 | 224,000 | 2,240 | 12 tháng |
| 2 | Diazepam | 24,000 | 24,000 | 240 | 12 tháng |
| 3 | Fentanyl | 25,998,000 | 25,998,000 | 259,980 | 12 tháng |
| 4 | Lidocain + prilocain | 742,400 | 742,400 | 7,424 | 12 tháng |
| 5 | Midazolam | 22,680,000 | 22,680,000 | 226,800 | 12 tháng |
| 6 | Morphin (hydroclorid, sulfat) | 837,900 | 837,900 | 8,379 | 12 tháng |
| 7 | Pethidin hydroclorid | 539,910 | 539,910 | 5,400 | 12 tháng |
| 8 | Propofol | 5,908,400 | 5,908,400 | 59,084 | 12 tháng |
| 9 | Sevofluran | 21,471,600 | 21,471,600 | 214,716 | 12 tháng |
| 10 | Neostigmin metylsulfat | 384,000 | 384,000 | 3,840 | 12 tháng |
| 11 | Rocuronium bromid | 672,000 | 672,000 | 6,720 | 12 tháng |
| 12 | Diclofenac | 903,300 | 903,300 | 9,033 | 12 tháng |
| 13 | Etoricoxib | 13,650,000 | 13,650,000 | 136,500 | 12 tháng |
| 14 | Colchicin | 15,000,000 | 15,000,000 | 150,000 | 12 tháng |
| 15 | Glucosamin sulfat | 17,880,000 | 17,880,000 | 178,800 | 12 tháng |
| 16 | Alphachymotrypsin | 7,560,000 | 7,560,000 | 75,600 | 12 tháng |
| 17 | Cetirizin | 420,000 | 420,000 | 4,200 | 12 tháng |
| 18 | Cinnarizine | 2,229,000 | 2,229,000 | 22,290 | 12 tháng |
| 19 | Desloratadin | 1,575,000 | 1,575,000 | 15,750 | 12 tháng |
| 20 | Fexofenadin hydrochlorid | 10,020,000 | 10,020,000 | 100,200 | 12 tháng |
| 21 | Levocetirizin dihydroclorid 10mg | 1,495,000 | 1,495,000 | 14,950 | 12 tháng |
| 22 | Promethazin hydrochlorid | 300,000 | 300,000 | 3,000 | 12 tháng |
| 23 | Ephedrin (hydroclorid) | 1,732,500 | 1,732,500 | 17,325 | 12 tháng |
| 24 | Naloxon (hydroclorid) | 439,950 | 439,950 | 4,400 | 12 tháng |
| 25 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 197,400 | 197,400 | 1,974 | 12 tháng |
| 26 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 280,000 | 280,000 | 2,800 | 12 tháng |
| 27 | Gabapentin | 4,005,000 | 4,005,000 | 40,050 | 12 tháng |
| 28 | Neomycin + Polymycin B + Dexamethason | 3,700,000 | 3,700,000 | 37,000 | 12 tháng |
| 29 | Tobramycin | 3,999,900 | 3,999,900 | 39,999 | 12 tháng |
| 30 | Tobramycin + dexamethason | 9,460,000 | 9,460,000 | 94,600 | 12 tháng |
| 31 | Spiramycin + metronidazol | 20,400,000 | 20,400,000 | 204,000 | 12 tháng |
| 32 | Aciclovir | 410,000 | 410,000 | 4,100 | 12 tháng |
| 33 | Flunarizin | 1,250,000 | 1,250,000 | 12,500 | 12 tháng |
| 34 | Dutasterid | 1,725,700 | 1,725,700 | 17,257 | 12 tháng |
| 35 | Sắt sulfat + folic acid | 2,760,000 | 2,760,000 | 27,600 | 12 tháng |
| 36 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 800,000 | 800,000 | 8,000 | 12 tháng |
| 37 | Trimetazidin | 14,040,000 | 14,040,000 | 140,400 | 12 tháng |
| 38 | Propranolol hydroclorid | 250,000 | 250,000 | 2,500 | 12 tháng |
| 39 | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) | 25,920,000 | 25,920,000 | 259,200 | 12 tháng |
| 40 | Carvedilol | 13,680,000 | 13,680,000 | 136,800 | 12 tháng |
| 41 | Felodipin | 17,640,000 | 17,640,000 | 176,400 | 12 tháng |
| 42 | Valsartan | 108,000,000 | 108,000,000 | 1,080,000 | 12 tháng |
| 43 | Lisinopril | 13,800,000 | 13,800,000 | 138,000 | 12 tháng |
| 44 | Losartan kali + Hydroclorothiazid | 5,520,000 | 5,520,000 | 55,200 | 12 tháng |
| 45 | Acetylsalicylic acid | 4,080,000 | 4,080,000 | 40,800 | 12 tháng |
| 46 | Nicardipin hydroclorid | 8,400,000 | 8,400,000 | 84,000 | 12 tháng |
| 47 | Telmisartan | 96,000,000 | 96,000,000 | 960,000 | 12 tháng |
| 48 | Telmisartan + hydroclorothiazid | 44,940,000 | 44,940,000 | 449,400 | 12 tháng |
| 49 | Digoxin | 160,000 | 160,000 | 1,600 | 12 tháng |
| 50 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 16,000,000 | 16,000,000 | 160,000 | 12 tháng |
| 51 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | 16,250,000 | 16,250,000 | 162,500 | 12 tháng |
| 52 | Rebamipid | 1,500,000 | 1,500,000 | 15,000 | 12 tháng |
| 53 | Sucralfat | 10,400,000 | 10,400,000 | 104,000 | 12 tháng |
| 54 | Domperidon | 1,350,000 | 1,350,000 | 13,500 | 12 tháng |
| 55 | Metoclopramid | 11,360,000 | 11,360,000 | 113,600 | 12 tháng |
| 56 | Drotaverin clohydrat | 126,000 | 126,000 | 1,260 | 12 tháng |
| 57 | Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol) | 3,500,000 | 3,500,000 | 35,000 | 12 tháng |
| 58 | Bacillus subtilis | 7,500,000 | 7,500,000 | 75,000 | 12 tháng |
| 59 | Berberin clorid | 3,030,000 | 3,030,000 | 30,300 | 12 tháng |
| 60 | Diosmectit | 5,700,000 | 5,700,000 | 57,000 | 12 tháng |
| 61 | Diosmin + hesperidin | 28,800,000 | 28,800,000 | 288,000 | 12 tháng |
| 62 | Trimebutin (dưới dạng Trimebutin maleat) 24mg | 4,200,000 | 4,200,000 | 42,000 | 12 tháng |
| 63 | Beclomethason dipropionat | 5,600,000 | 5,600,000 | 56,000 | 12 tháng |
| 64 | Gliclazide | 115,920,000 | 115,920,000 | 1,159,200 | 12 tháng |
| 65 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 18,600,000 | 18,600,000 | 186,000 | 12 tháng |
| 66 | Eperison | 16,272,000 | 16,272,000 | 162,720 | 12 tháng |
| 67 | Hydroxypropylmethyl cellulose | 9,000,000 | 9,000,000 | 90,000 | 12 tháng |
| 68 | Olopatadin (hydroclorid) | 8,800,000 | 8,800,000 | 88,000 | 12 tháng |
| 69 | Timolol | 422,000 | 422,000 | 4,220 | 12 tháng |
| 70 | Betahistine dihydrochloride | 8,505,000 | 8,505,000 | 85,050 | 12 tháng |
| 71 | Fluticasone propionat | 4,800,000 | 4,800,000 | 48,000 | 12 tháng |
| 72 | Salbutamol (sulfat) | 6,110,320 | 6,110,320 | 61,104 | 12 tháng |
| 73 | Acetyl leucin | 484,000 | 484,000 | 4,840 | 12 tháng |
| 74 | Acetylleucin | 6,930,000 | 6,930,000 | 69,300 | 12 tháng |
| 75 | Ginkgo biloba leaf extract 120 mg | 27,200,000 | 27,200,000 | 272,000 | 12 tháng |
| 76 | Vinpocetin | 2,200,000 | 2,200,000 | 22,000 | 12 tháng |
| 77 | Budesonide | 7,200,000 | 7,200,000 | 72,000 | 12 tháng |
| 78 | Budesonid + formoterol | 2,864,400 | 2,864,400 | 28,644 | 12 tháng |
| 79 | Salmeterol + fluticason propionat | 27,809,000 | 27,809,000 | 278,090 | 12 tháng |
| 80 | Acid amin* (Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng lysine HCl) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate) | 1,575,000 | 1,575,000 | 15,750 | 12 tháng |
| 81 | Mannitol | 390,000 | 390,000 | 3,900 | 12 tháng |
| 82 | Natri clorid | 13,387,500 | 13,387,500 | 133,875 | 12 tháng |
| 83 | Ringer lactat | 13,387,500 | 13,387,500 | 133,875 | 12 tháng |
| 84 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | 10,500,000 | 10,500,000 | 105,000 | 12 tháng |
| 85 | Thiamin nitrat (vitamin B1) + Pyridoxin HCL (vitamin B6) + Cyanocobalamin (vitamin B12) | 3,300,000 | 3,300,000 | 33,000 | 12 tháng |
| 86 | Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxine HCl (Vitamin B6) | 16,400,000 | 16,400,000 | 164,000 | 12 tháng |
| 87 | Vitamin C 1g | 5,700,000 | 5,700,000 | 57,000 | 12 tháng |
Diazepam |
|
| Giá từng phần lô | 224,000 |
| Dự toán (VND) | 224,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diazepam |
|
| Giá từng phần lô | 24,000 |
| Dự toán (VND) | 24,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fentanyl |
|
| Giá từng phần lô | 25,998,000 |
| Dự toán (VND) | 25,998,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 259,980 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lidocain + prilocain |
|
| Giá từng phần lô | 742,400 |
| Dự toán (VND) | 742,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,424 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Midazolam |
|
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Dự toán (VND) | 22,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 226,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Morphin (hydroclorid, sulfat) |
|
| Giá từng phần lô | 837,900 |
| Dự toán (VND) | 837,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,379 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pethidin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 539,910 |
| Dự toán (VND) | 539,910 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Propofol |
|
| Giá từng phần lô | 5,908,400 |
| Dự toán (VND) | 5,908,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 59,084 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sevofluran |
|
| Giá từng phần lô | 21,471,600 |
| Dự toán (VND) | 21,471,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 214,716 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Giá từng phần lô | 384,000 |
| Dự toán (VND) | 384,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rocuronium bromid |
|
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Dự toán (VND) | 672,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diclofenac |
|
| Giá từng phần lô | 903,300 |
| Dự toán (VND) | 903,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,033 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Etoricoxib |
|
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Dự toán (VND) | 13,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 136,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Colchicin |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 15,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucosamin sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 17,880,000 |
| Dự toán (VND) | 17,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 178,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Alphachymotrypsin |
|
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Dự toán (VND) | 7,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cetirizin |
|
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Dự toán (VND) | 420,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cinnarizine |
|
| Giá từng phần lô | 2,229,000 |
| Dự toán (VND) | 2,229,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,290 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Desloratadin |
|
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Dự toán (VND) | 1,575,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fexofenadin hydrochlorid |
|
| Giá từng phần lô | 10,020,000 |
| Dự toán (VND) | 10,020,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levocetirizin dihydroclorid 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,495,000 |
| Dự toán (VND) | 1,495,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Promethazin hydrochlorid |
|
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Dự toán (VND) | 300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ephedrin (hydroclorid) |
|
| Giá từng phần lô | 1,732,500 |
| Dự toán (VND) | 1,732,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,325 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Naloxon (hydroclorid) |
|
| Giá từng phần lô | 439,950 |
| Dự toán (VND) | 439,950 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Giá từng phần lô | 197,400 |
| Dự toán (VND) | 197,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,974 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
|
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Dự toán (VND) | 280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gabapentin |
|
| Giá từng phần lô | 4,005,000 |
| Dự toán (VND) | 4,005,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Neomycin + Polymycin B + Dexamethason |
|
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Dự toán (VND) | 3,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tobramycin |
|
| Giá từng phần lô | 3,999,900 |
| Dự toán (VND) | 3,999,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,999 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Giá từng phần lô | 9,460,000 |
| Dự toán (VND) | 9,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Dự toán (VND) | 20,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 204,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aciclovir |
|
| Giá từng phần lô | 410,000 |
| Dự toán (VND) | 410,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Flunarizin |
|
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Dự toán (VND) | 1,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dutasterid |
|
| Giá từng phần lô | 1,725,700 |
| Dự toán (VND) | 1,725,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,257 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sắt sulfat + folic acid |
|
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Dự toán (VND) | 2,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
|
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Dự toán (VND) | 800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trimetazidin |
|
| Giá từng phần lô | 14,040,000 |
| Dự toán (VND) | 14,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 140,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Propranolol hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Dự toán (VND) | 250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
|
| Giá từng phần lô | 25,920,000 |
| Dự toán (VND) | 25,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 259,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Carvedilol |
|
| Giá từng phần lô | 13,680,000 |
| Dự toán (VND) | 13,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 136,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Felodipin |
|
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Dự toán (VND) | 17,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 176,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Valsartan |
|
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 108,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lisinopril |
|
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Dự toán (VND) | 13,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 138,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Losartan kali + Hydroclorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Dự toán (VND) | 5,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acetylsalicylic acid |
|
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Dự toán (VND) | 4,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nicardipin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 8,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 84,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Telmisartan |
|
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Dự toán (VND) | 96,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 960,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 44,940,000 |
| Dự toán (VND) | 44,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 449,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Digoxin |
|
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Dự toán (VND) | 160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 16,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 160,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
|
| Giá từng phần lô | 16,250,000 |
| Dự toán (VND) | 16,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 162,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rebamipid |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sucralfat |
|
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Dự toán (VND) | 10,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 104,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Domperidon |
|
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Dự toán (VND) | 1,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metoclopramid |
|
| Giá từng phần lô | 11,360,000 |
| Dự toán (VND) | 11,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 113,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Drotaverin clohydrat |
|
| Giá từng phần lô | 126,000 |
| Dự toán (VND) | 126,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,260 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol) |
|
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 3,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bacillus subtilis |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 7,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Berberin clorid |
|
| Giá từng phần lô | 3,030,000 |
| Dự toán (VND) | 3,030,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diosmectit |
|
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Dự toán (VND) | 5,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diosmin + hesperidin |
|
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Dự toán (VND) | 28,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 288,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trimebutin (dưới dạng Trimebutin maleat) 24mg |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 4,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Beclomethason dipropionat |
|
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Dự toán (VND) | 5,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gliclazide |
|
| Giá từng phần lô | 115,920,000 |
| Dự toán (VND) | 115,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,159,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Dự toán (VND) | 18,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 186,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Eperison |
|
| Giá từng phần lô | 16,272,000 |
| Dự toán (VND) | 16,272,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 162,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hydroxypropylmethyl cellulose |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Olopatadin (hydroclorid) |
|
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Dự toán (VND) | 8,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 88,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Timolol |
|
| Giá từng phần lô | 422,000 |
| Dự toán (VND) | 422,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,220 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Betahistine dihydrochloride |
|
| Giá từng phần lô | 8,505,000 |
| Dự toán (VND) | 8,505,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 85,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fluticasone propionat |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 4,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Giá từng phần lô | 6,110,320 |
| Dự toán (VND) | 6,110,320 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 61,104 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acetyl leucin |
|
| Giá từng phần lô | 484,000 |
| Dự toán (VND) | 484,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acetylleucin |
|
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Dự toán (VND) | 6,930,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ginkgo biloba leaf extract 120 mg |
|
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Dự toán (VND) | 27,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 272,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vinpocetin |
|
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Dự toán (VND) | 2,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Budesonide |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 7,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Budesonid + formoterol |
|
| Giá từng phần lô | 2,864,400 |
| Dự toán (VND) | 2,864,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,644 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salmeterol + fluticason propionat |
|
| Giá từng phần lô | 27,809,000 |
| Dự toán (VND) | 27,809,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 278,090 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acid amin* (Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng lysine HCl) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate) |
|
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Dự toán (VND) | 1,575,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mannitol |
|
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Dự toán (VND) | 390,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 13,387,500 |
| Dự toán (VND) | 13,387,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 133,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ringer lactat |
|
| Giá từng phần lô | 13,387,500 |
| Dự toán (VND) | 13,387,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 133,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiamin nitrat (vitamin B1) + Pyridoxin HCL (vitamin B6) + Cyanocobalamin (vitamin B12) |
|
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Dự toán (VND) | 3,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxine HCl (Vitamin B6) |
|
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Dự toán (VND) | 16,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 164,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin C 1g |
|
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Dự toán (VND) | 5,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi