Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200105637-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/01/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nam Thăng Long
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2200086641
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác của bệnh viện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Khoa Dược Bệnh viện Nam Thăng Long 38 Tân Xuân - P. Xuân Đỉnh - Q. Bắc Từ Liêm - TP. HÀ Nội
Giá bán HSMT 800.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 9,998,868,350 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 99,988,684 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Acetylsalicylic acid + clopidogrel 12,480,000 24,993,600 249,936 12 tháng
2 Acid amin 92,000,000 137,700,000 1,377,000 12 tháng
3 Aminophylin 1,050,000 5,446,500 54,465 12 tháng
4 Amlodipin + indapamid 29,922,000 29,922,000 299,220 12 tháng
5 Amlodipin + indapamid + perindopril 51,342,000 51,342,000 513,420 12 tháng
6 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 915,900 915,900 9,159 12 tháng
7 Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii 13,128,000 13,128,000 131,280 12 tháng
8 Budesonid 24,000,000 24,000,000 240,000 12 tháng
9 Clobetasol butyrat 1,013,450 1,013,450 10,135 12 tháng
10 Cloxacilin 300,000,000 300,000,000 3,000,000 12 tháng
11 Diazepam 896,000 7,560,000 75,600 12 tháng
12 Diazepam 7,560,000 2,560,800 25,608 12 tháng
13 Digoxin 315,000 1,225,000 12,250 12 tháng
14 Diosmectit 1,042,500 1,042,500 10,425 12 tháng
15 Diosmin + hesperidin 9,300,000 9,300,000 93,000 12 tháng
16 Diosmin + hesperidin 18,960,000 18,960,000 189,600 12 tháng
17 Ephedrin 5,250,000 5,250,000 52,500 12 tháng
18 Ephedrin 5,197,500 5,197,500 51,975 12 tháng
19 Etomidat 6,000,000 6,000,000 60,000 12 tháng
20 Fentanyl 13,000,000 13,000,000 130,000 12 tháng
21 Fentanyl 2,400,000 2,400,000 24,000 12 tháng
22 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 1,860,000 1,860,000 18,600 12 tháng
23 Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) 5,874,000 30,000,000 300,000 12 tháng
24 Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) 30,000,000 66,500,000 665,000 12 tháng
25 Kali clorid 1,490,000 4,410,000 44,100 12 tháng
26 Ketamin 608,000 608,000 6,080 12 tháng
27 Lidocain hydroclodrid 1,590,000 1,590,000 15,900 12 tháng
28 Lynestrenol 1,863,000 1,863,000 18,630 12 tháng
29 Metronidazol + neomycin + nystatin 23,760,000 23,760,000 237,600 12 tháng
30 N-acetylcystein 4,380,000 17,000,000 170,000 12 tháng
31 Natri montelukast 55,000,000 55,000,000 550,000 12 tháng
32 Neostigmin metylsulfat 6,400,000 6,400,000 64,000 12 tháng
33 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 1,050,000 1,050,000 10,500 12 tháng
34 Nystatin + Neomycin + Polymyxin B 9,500,000 9,500,000 95,000 12 tháng
35 Paracetamol 378,000 378,000 3,780 12 tháng
36 Paracetamol 451,600 451,600 4,516 12 tháng
37 Paracetamol 792,300 792,300 7,923 12 tháng
38 Perindopril + amlodipin 53,640,000 53,640,000 536,400 12 tháng
39 Perindopril + amlodipin 39,534,000 39,534,000 395,340 12 tháng
40 Perindopril + amlodipin 59,301,000 59,301,000 593,010 12 tháng
41 Perindopril + indapamid 39,000,000 39,000,000 390,000 12 tháng
42 Pethidin hydroclorid 18,000,000 18,000,000 180,000 12 tháng
43 Phenazon + lidocain hydroclorid 5,400,000 5,400,000 54,000 12 tháng
44 Progesteron 9,750,000 9,750,000 97,500 12 tháng
45 Progesteron 39,000,000 39,000,000 390,000 12 tháng
46 Progesteron 18,900,000 18,900,000 189,000 12 tháng
47 Propofol 53,000,000 53,000,000 530,000 12 tháng
48 Rocuronium bromid 23,195,000 23,195,000 231,950 12 tháng
49 Saccharomyces boulardii 130,000,000 130,000,000 1,300,000 12 tháng
50 Spiramycin + metronidazol 68,000,000 68,000,000 680,000 12 tháng
51 Suxamethonium clorid 5,869,200 5,869,200 58,692 12 tháng
52 Tamsulosin hydroclorid 24,000,000 24,000,000 240,000 12 tháng
53 Thiamazol 2,835,000 2,835,000 28,350 12 tháng
54 Tinh bột este hóa 8,500,000 8,500,000 85,000 12 tháng
55 Tobramycin 17,075,000 17,075,000 170,750 12 tháng
56 Valproat natri 1,239,500 1,239,500 12,395 12 tháng
57 Salbutamol sulfat 25,539,000 25,539,000 255,390 12 tháng
58 Acetylsalicylic acid 1,700,000 1,700,000 17,000 12 tháng
59 Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận) 110,000,000 110,000,000 1,100,000 12 tháng
60 Acid amin + glucose + lipid 26,250,000 26,250,000 262,500 12 tháng
61 Acid amin + glucose + lipid 6,250,000 6,250,000 62,500 12 tháng
62 Alpha chymotrypsin 33,950,000 33,950,000 339,500 12 tháng
63 Atorvastatin + ezetimibe 16,200,000 16,200,000 162,000 12 tháng
64 Cefdinir 1,200,000 1,200,000 12,000 12 tháng
65 Cefoperazon + sulbactam 1,332,000,000 1,332,000,000 13,320,000 12 tháng
66 Heparin 290,000,000 290,000,000 2,900,000 12 tháng
67 Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) 66,500,000 5,874,000 58,740 12 tháng
68 Levothyroxin 3,021,000 3,021,000 30,210 12 tháng
69 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 79,000,000 79,000,000 790,000 12 tháng
70 Nystatin + Neomycin + Polymyxin B 7,100,000 7,100,000 71,000 12 tháng
71 Salbutamol + ipratropium 75,000,000 75,000,000 750,000 12 tháng
72 Spiramycin + metronidazol 19,900,000 19,900,000 199,000 12 tháng
73 Ticarcillin + acid clavulanic 2,100,000 2,100,000 21,000 12 tháng
74 Trimetazidin 18,000,000 18,000,000 180,000 12 tháng
75 Vitamin B6 + magnesi lactat 3,900,000 3,900,000 39,000 12 tháng
76 Alfuzosin 13,200,000 13,200,000 132,000 12 tháng
77 Drotaverin clohydrat 1,638,000 1,638,000 16,380 12 tháng
78 Fexofenadin 37,800,000 37,800,000 378,000 12 tháng
79 Glibenclamid + metformin 397,500,000 397,500,000 3,975,000 12 tháng
80 Acetyl leucin 117,500,000 117,500,000 1,175,000 12 tháng
81 Acetylsalicylic acid 390,000 390,000 3,900 12 tháng
82 Acetylsalicylic acid 4,500,000 4,500,000 45,000 12 tháng
83 Acetylsalicylic acid + clopidogrel 24,993,600 12,480,000 124,800 12 tháng
84 Aciclovir 420,000 420,000 4,200 12 tháng
85 Acid amin 137,700,000 92,000,000 920,000 12 tháng
86 Alfuzosin 13,600,000 13,600,000 136,000 12 tháng
87 Alpha chymotrypsin 10,500,000 10,500,000 105,000 12 tháng
88 Ambroxol 27,300,000 27,300,000 273,000 12 tháng
89 Aminophylin 5,446,500 1,050,000 10,500 12 tháng
90 Atropin sulfat 2,300,000 2,300,000 23,000 12 tháng
91 Bacillus subtilis 75,000,000 75,000,000 750,000 12 tháng
92 Bromhexin hydroclorid 9,450,000 9,450,000 94,500 12 tháng
93 Calci carbonat + vitamin D3 8,190,000 8,190,000 81,900 12 tháng
94 Calci clorid 444,000 444,000 4,440 12 tháng
95 Carbetocin 10,395,000 10,395,000 103,950 12 tháng
96 Carbocistein 18,900,000 18,900,000 189,000 12 tháng
97 Cefdinir 8,175,000 8,175,000 81,750 12 tháng
98 Chlorpheniramin 2,250,000 2,250,000 22,500 12 tháng
99 Clotrimazol 1,050,000 1,050,000 10,500 12 tháng
100 Colchicin 1,290,000 1,290,000 12,900 12 tháng
101 Dexamethason phosphat 1,500,000 1,500,000 15,000 12 tháng
102 Dexpanthenol 540,000 540,000 5,400 12 tháng
103 Diazepam 2,560,800 896,000 8,960 12 tháng
104 Diclofenac 4,250,000 4,250,000 42,500 12 tháng
105 Digoxin 800,000 315,000 3,150 12 tháng
106 Digoxin 1,225,000 800,000 8,000 12 tháng
107 Diphenhydramin 4,320,000 4,320,000 43,200 12 tháng
108 Drotaverin clohydrat 17,600,000 17,600,000 176,000 12 tháng
109 Eperison 2,890,000 2,890,000 28,900 12 tháng
110 Erythropoietin 1,125,000,000 1,125,000,000 11,250,000 12 tháng
111 Famotidin 104,775,000 104,775,000 1,047,750 12 tháng
112 Flunarizin 1,449,000 1,449,000 14,490 12 tháng
113 Galantamin 157,500,000 157,500,000 1,575,000 12 tháng
114 Glucosamin 3,360,000 3,360,000 33,600 12 tháng
115 Glucose 2,100,000 2,100,000 21,000 12 tháng
116 Glucose 53,550,000 53,550,000 535,500 12 tháng
117 Glucose 9,450,000 9,450,000 94,500 12 tháng
118 Glycerol 4,158,000 4,158,000 41,580 12 tháng
119 Huyết thanh kháng uốn ván 45,473,400 45,473,400 454,734 12 tháng
120 Kali clorid 1,230,000 1,490,000 14,900 12 tháng
121 Kali clorid 4,410,000 1,230,000 12,300 12 tháng
122 Kẽm Gluconat 3,900,000 3,900,000 39,000 12 tháng
123 Levothyroxin 1,470,000 1,470,000 14,700 12 tháng
124 Magnesi sulfat 145,000 145,000 1,450 12 tháng
125 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd 15,750,000 15,750,000 157,500 12 tháng
126 Manitol 5,850,000 5,850,000 58,500 12 tháng
127 Meclophenoxat 145,000,000 145,000,000 1,450,000 12 tháng
128 Mequitazin 14,910,000 14,910,000 149,100 12 tháng
129 Metformin 51,000,000 51,000,000 510,000 12 tháng
130 Metformin 17,850,000 17,850,000 178,500 12 tháng
131 Morphin hydroclorid 1,108,800 1,108,800 11,088 12 tháng
132 Moxifloxacin 10,000,000 10,000,000 100,000 12 tháng
133 Moxifloxacin + dexamethason 6,000,000 6,000,000 60,000 12 tháng
134 N-acetylcystein 15,120,000 4,380,000 43,800 12 tháng
135 N-acetylcystein 17,000,000 15,120,000 151,200 12 tháng
136 Naphazolin 2,625,000 2,625,000 26,250 12 tháng
137 Natri clorid 6,600,000 6,600,000 66,000 12 tháng
138 Natri clorid 3,465,000 3,465,000 34,650 12 tháng
139 Natri clorid 6,468,000 6,468,000 64,680 12 tháng
140 Natri clorid 796,800,000 796,800,000 7,968,000 12 tháng
141 Natri clorid 40,950,000 40,950,000 409,500 12 tháng
142 Natri clorid 150,000,000 150,000,000 1,500,000 12 tháng
143 Natri hyaluronat 7,500,000 7,500,000 75,000 12 tháng
144 Natri hyaluronat 13,060,000 13,060,000 130,600 12 tháng
145 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 3,990,000 3,990,000 39,900 12 tháng
146 Neostigmin metylsulfat 4,720,000 4,720,000 47,200 12 tháng
147 Nicardipin 21,000,000 21,000,000 210,000 12 tháng
148 Nicorandil 2,394,000 2,394,000 23,940 12 tháng
149 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 780,000 780,000 7,800 12 tháng
150 Nước oxy già 3,780,000 3,780,000 37,800 12 tháng
151 Nystatin + Neomycin + Polymyxin B 3,990,000 3,990,000 39,900 12 tháng
152 Papaverin hydroclorid 2,210,000 2,210,000 22,100 12 tháng
153 Papaverin hydroclorid 12,500,000 12,500,000 125,000 12 tháng
154 Phytomenadion 630,000 630,000 6,300 12 tháng
155 Piracetam 4,040,000 10,400,000 104,000 12 tháng
156 Polyethylen glycol + propylen glycol 18,375,000 18,375,000 183,750 12 tháng
157 Propylthiouracil (PTU) 735,000 735,000 7,350 12 tháng
158 Ranitidin 7,500,000 7,500,000 75,000 12 tháng
159 Ringer lactat 36,500,000 36,500,000 365,000 12 tháng
160 Rocuronium bromid 12,750,000 12,750,000 127,500 12 tháng
161 Salbutamol sulfat 13,230,000 13,230,000 132,300 12 tháng
162 Salbutamol sulfat 25,200,000 25,200,000 252,000 12 tháng
163 Salicylic acid + betamethason dipropionat 4,860,000 4,860,000 48,600 12 tháng
164 Sắt fumarat + acid folic 6,300,000 6,300,000 63,000 12 tháng
165 Simethicon 1,050,000 1,050,000 10,500 12 tháng
166 Sorbitol 2,520,000 2,520,000 25,200 12 tháng
167 Sorbitol 2,800,000 2,800,000 28,000 12 tháng
168 Terbutalin 33,600,000 33,600,000 336,000 12 tháng
169 Tetracyclin hydroclorid 177,500 177,500 1,775 12 tháng
170 Thiamazol 2,625,000 2,625,000 26,250 12 tháng
171 Tinidazol 65,550,000 65,550,000 655,500 12 tháng
172 Tranexamic acid 5,040,000 5,040,000 50,400 12 tháng
173 Trimetazidin 11,340,000 11,340,000 113,400 12 tháng
174 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) 6,400,000 6,400,000 64,000 12 tháng
175 Vitamin B1 6,300,000 6,300,000 63,000 12 tháng
176 Vitamin B1 + B6 + B12 34,500,000 34,500,000 345,000 12 tháng
177 Vitamin B12 3,696,000 3,696,000 36,960 12 tháng
178 Vitamin B6 3,944,000 3,944,000 39,440 12 tháng
179 Vitamin B6 + magnesi lactat 7,000,000 7,000,000 70,000 12 tháng
180 Vitamin C 5,670,000 5,670,000 56,700 12 tháng
181 Vitamin E 2,250,000 2,250,000 22,500 12 tháng
182 Vitamin K 1,680,000 1,680,000 16,800 12 tháng
183 Xanh methylen 500,000 500,000 5,000 12 tháng
184 Erythropoietin Beta 2,168,000,000 2,168,000,000 21,680,000 12 tháng
185 Fentanyl 3,150,000 3,150,000 31,500 12 tháng
186 Phenobarbital 1,486,800 1,486,800 14,868 12 tháng
187 Propofol 12,000,000 12,000,000 120,000 12 tháng
188 Vitamin B1 + B6 + B12 67,500,000 67,500,000 675,000 12 tháng
189 Amoxicilin + Acid Clavulanic 3,900,000 3,900,000 39,000 12 tháng
190 Calci carbonat + Vitamin D3 1,710,000 1,710,000 17,100 12 tháng
191 Piroxicam 1,552,000 1,552,000 15,520 12 tháng
192 Risperidon 2,700,000 2,700,000 27,000 12 tháng
193 Alphachymotrypsin 700,000 700,000 7,000 12 tháng
194 Arginin hydroclorid 2,200,000 2,200,000 22,000 12 tháng
195 Arginin hydroclorid (L-Arginin hydroclorid) 2,250,000 2,250,000 22,500 12 tháng
196 Calci (dưới dạng Calci carbonat 750 mg) 300 mg; Vitamin D3 (cholecalciferol) 200 IU 780,000 780,000 7,800 12 tháng
197 Cao khô lá Bạch quả ( tương đương với 4,4g lá Bạch quả ) 900,000 900,000 9,000 12 tháng
198 Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 28,8mg flavonoid toàn phần) 3,120,000 3,120,000 31,200 12 tháng
199 Cardus marianus 3,200,000 3,200,000 32,000 12 tháng
200 Cardus marianus (Tương đương với 140mg Silymarin,60mg Silybin) Vitamin B1 Vitamin B2 Vitamin B5 Vitamin B6 Vitamin PP 1,050,000 1,050,000 10,500 12 tháng
201 Cefditoren 2,700,000 2,700,000 27,000 12 tháng
202 Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil 65,2mg) 1,200,000 1,200,000 12,000 12 tháng
203 Cefprozil 2,670,000 2,670,000 26,700 12 tháng
204 Cefprozil 4,170,000 4,170,000 41,700 12 tháng
205 Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 3,250,000 3,250,000 32,500 12 tháng
206 Clindamycin ( dưới dạng Clindamycin phosphat ) 930,000 930,000 9,300 12 tháng
207 Glucosamin sulfat ( dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid tương đương 393mg Glucosamin base) 450,000 450,000 4,500 12 tháng
208 Glucosamin sulfat ( dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid) 1,020,000 1,020,000 10,200 12 tháng
209 L-Arginine hydroclorid 4,000,000 4,000,000 40,000 12 tháng
210 L-Ornithin L-Aspartat; DL-Alpha tocopheryl acetat 1,750,000 1,750,000 17,500 12 tháng
211 L-Ornithin-L-Aspartate 2,500,000 2,500,000 25,000 12 tháng
212 Piracetam 1,390,000 4,040,000 40,400 12 tháng
213 Piracetam 2,100,000 1,390,000 13,900 12 tháng
214 Piracetam 1,360,000 2,100,000 21,000 12 tháng
215 Piracetam 10,400,000 1,360,000 13,600 12 tháng
216 Pregabalin 1,700,000 1,700,000 17,000 12 tháng
217 Tricalci Phosphat + Vitamin D3 4,200,000 4,200,000 42,000 12 tháng
218 Ubidecarenone (Coenzym Q10) 3,520,000 3,520,000 35,200 12 tháng
219 Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat kết hợp với silicon dioxid 1:1) 1,250,000 1,250,000 12,500 12 tháng
220 Amoxicillin + Acid clavulanic 2,520,000 2,520,000 25,200 12 tháng
221 Metronidazole 2,200,000 2,200,000 22,000 12 tháng
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
Giá từng phần lô 12,480,000
Dự toán (VND) 24,993,600
Số tiền bảo đảm (VND) 249,936
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin
Giá từng phần lô 92,000,000
Dự toán (VND) 137,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,377,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aminophylin
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 5,446,500
Số tiền bảo đảm (VND) 54,465
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin + indapamid
Giá từng phần lô 29,922,000
Dự toán (VND) 29,922,000
Số tiền bảo đảm (VND) 299,220
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin + indapamid + perindopril
Giá từng phần lô 51,342,000
Dự toán (VND) 51,342,000
Số tiền bảo đảm (VND) 513,420
Thời gian THHĐ 12 tháng
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Giá từng phần lô 915,900
Dự toán (VND) 915,900
Số tiền bảo đảm (VND) 9,159
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
Giá từng phần lô 13,128,000
Dự toán (VND) 13,128,000
Số tiền bảo đảm (VND) 131,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clobetasol butyrat
Giá từng phần lô 1,013,450
Dự toán (VND) 1,013,450
Số tiền bảo đảm (VND) 10,135
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cloxacilin
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 300,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 896,000
Dự toán (VND) 7,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 7,560,000
Dự toán (VND) 2,560,800
Số tiền bảo đảm (VND) 25,608
Thời gian THHĐ 12 tháng
Digoxin
Giá từng phần lô 315,000
Dự toán (VND) 1,225,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmectit
Giá từng phần lô 1,042,500
Dự toán (VND) 1,042,500
Số tiền bảo đảm (VND) 10,425
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmin + hesperidin
Giá từng phần lô 9,300,000
Dự toán (VND) 9,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 93,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmin + hesperidin
Giá từng phần lô 18,960,000
Dự toán (VND) 18,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 189,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ephedrin
Giá từng phần lô 5,250,000
Dự toán (VND) 5,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ephedrin
Giá từng phần lô 5,197,500
Dự toán (VND) 5,197,500
Số tiền bảo đảm (VND) 51,975
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etomidat
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 6,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fentanyl
Giá từng phần lô 13,000,000
Dự toán (VND) 13,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 130,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fentanyl
Giá từng phần lô 2,400,000
Dự toán (VND) 2,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Giá từng phần lô 1,860,000
Dự toán (VND) 1,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Giá từng phần lô 5,874,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 66,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 665,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali clorid
Giá từng phần lô 1,490,000
Dự toán (VND) 4,410,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ketamin
Giá từng phần lô 608,000
Dự toán (VND) 608,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,080
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain hydroclodrid
Giá từng phần lô 1,590,000
Dự toán (VND) 1,590,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lynestrenol
Giá từng phần lô 1,863,000
Dự toán (VND) 1,863,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,630
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metronidazol + neomycin + nystatin
Giá từng phần lô 23,760,000
Dự toán (VND) 23,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 237,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
N-acetylcystein
Giá từng phần lô 4,380,000
Dự toán (VND) 17,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 170,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri montelukast
Giá từng phần lô 55,000,000
Dự toán (VND) 55,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 550,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neostigmin metylsulfat
Giá từng phần lô 6,400,000
Dự toán (VND) 6,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 64,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 1,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nystatin + Neomycin + Polymyxin B
Giá từng phần lô 9,500,000
Dự toán (VND) 9,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 95,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 378,000
Dự toán (VND) 378,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,780
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 451,600
Dự toán (VND) 451,600
Số tiền bảo đảm (VND) 4,516
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 792,300
Dự toán (VND) 792,300
Số tiền bảo đảm (VND) 7,923
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + amlodipin
Giá từng phần lô 53,640,000
Dự toán (VND) 53,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 536,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + amlodipin
Giá từng phần lô 39,534,000
Dự toán (VND) 39,534,000
Số tiền bảo đảm (VND) 395,340
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + amlodipin
Giá từng phần lô 59,301,000
Dự toán (VND) 59,301,000
Số tiền bảo đảm (VND) 593,010
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + indapamid
Giá từng phần lô 39,000,000
Dự toán (VND) 39,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 390,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pethidin hydroclorid
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 18,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenazon + lidocain hydroclorid
Giá từng phần lô 5,400,000
Dự toán (VND) 5,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Progesteron
Giá từng phần lô 9,750,000
Dự toán (VND) 9,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 97,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Progesteron
Giá từng phần lô 39,000,000
Dự toán (VND) 39,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 390,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Progesteron
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 18,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 189,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propofol
Giá từng phần lô 53,000,000
Dự toán (VND) 53,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 530,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rocuronium bromid
Giá từng phần lô 23,195,000
Dự toán (VND) 23,195,000
Số tiền bảo đảm (VND) 231,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Saccharomyces boulardii
Giá từng phần lô 130,000,000
Dự toán (VND) 130,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spiramycin + metronidazol
Giá từng phần lô 68,000,000
Dự toán (VND) 68,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 680,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Suxamethonium clorid
Giá từng phần lô 5,869,200
Dự toán (VND) 5,869,200
Số tiền bảo đảm (VND) 58,692
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tamsulosin hydroclorid
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiamazol
Giá từng phần lô 2,835,000
Dự toán (VND) 2,835,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tinh bột este hóa
Giá từng phần lô 8,500,000
Dự toán (VND) 8,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 85,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin
Giá từng phần lô 17,075,000
Dự toán (VND) 17,075,000
Số tiền bảo đảm (VND) 170,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valproat natri
Giá từng phần lô 1,239,500
Dự toán (VND) 1,239,500
Số tiền bảo đảm (VND) 12,395
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 25,539,000
Dự toán (VND) 25,539,000
Số tiền bảo đảm (VND) 255,390
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylsalicylic acid
Giá từng phần lô 1,700,000
Dự toán (VND) 1,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận)
Giá từng phần lô 110,000,000
Dự toán (VND) 110,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin + glucose + lipid
Giá từng phần lô 26,250,000
Dự toán (VND) 26,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 262,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin + glucose + lipid
Giá từng phần lô 6,250,000
Dự toán (VND) 6,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 62,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alpha chymotrypsin
Giá từng phần lô 33,950,000
Dự toán (VND) 33,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 339,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atorvastatin + ezetimibe
Giá từng phần lô 16,200,000
Dự toán (VND) 16,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 162,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefdinir
Giá từng phần lô 1,200,000
Dự toán (VND) 1,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefoperazon + sulbactam
Giá từng phần lô 1,332,000,000
Dự toán (VND) 1,332,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Heparin
Giá từng phần lô 290,000,000
Dự toán (VND) 290,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Giá từng phần lô 66,500,000
Dự toán (VND) 5,874,000
Số tiền bảo đảm (VND) 58,740
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levothyroxin
Giá từng phần lô 3,021,000
Dự toán (VND) 3,021,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,210
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Giá từng phần lô 79,000,000
Dự toán (VND) 79,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 790,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nystatin + Neomycin + Polymyxin B
Giá từng phần lô 7,100,000
Dự toán (VND) 7,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 71,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol + ipratropium
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 75,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spiramycin + metronidazol
Giá từng phần lô 19,900,000
Dự toán (VND) 19,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 199,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ticarcillin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 2,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidin
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 18,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B6 + magnesi lactat
Giá từng phần lô 3,900,000
Dự toán (VND) 3,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alfuzosin
Giá từng phần lô 13,200,000
Dự toán (VND) 13,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 132,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin clohydrat
Giá từng phần lô 1,638,000
Dự toán (VND) 1,638,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,380
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fexofenadin
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 37,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 378,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glibenclamid + metformin
Giá từng phần lô 397,500,000
Dự toán (VND) 397,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,975,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetyl leucin
Giá từng phần lô 117,500,000
Dự toán (VND) 117,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,175,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylsalicylic acid
Giá từng phần lô 390,000
Dự toán (VND) 390,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylsalicylic acid
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
Giá từng phần lô 24,993,600
Dự toán (VND) 12,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 124,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 420,000
Dự toán (VND) 420,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin
Giá từng phần lô 137,700,000
Dự toán (VND) 92,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 920,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alfuzosin
Giá từng phần lô 13,600,000
Dự toán (VND) 13,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 136,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alpha chymotrypsin
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ambroxol
Giá từng phần lô 27,300,000
Dự toán (VND) 27,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 273,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aminophylin
Giá từng phần lô 5,446,500
Dự toán (VND) 1,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atropin sulfat
Giá từng phần lô 2,300,000
Dự toán (VND) 2,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bacillus subtilis
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 75,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bromhexin hydroclorid
Giá từng phần lô 9,450,000
Dự toán (VND) 9,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci carbonat + vitamin D3
Giá từng phần lô 8,190,000
Dự toán (VND) 8,190,000
Số tiền bảo đảm (VND) 81,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci clorid
Giá từng phần lô 444,000
Dự toán (VND) 444,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carbetocin
Giá từng phần lô 10,395,000
Dự toán (VND) 10,395,000
Số tiền bảo đảm (VND) 103,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carbocistein
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 18,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 189,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefdinir
Giá từng phần lô 8,175,000
Dự toán (VND) 8,175,000
Số tiền bảo đảm (VND) 81,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chlorpheniramin
Giá từng phần lô 2,250,000
Dự toán (VND) 2,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clotrimazol
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 1,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colchicin
Giá từng phần lô 1,290,000
Dự toán (VND) 1,290,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dexamethason phosphat
Giá từng phần lô 1,500,000
Dự toán (VND) 1,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dexpanthenol
Giá từng phần lô 540,000
Dự toán (VND) 540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 2,560,800
Dự toán (VND) 896,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diclofenac
Giá từng phần lô 4,250,000
Dự toán (VND) 4,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Digoxin
Giá từng phần lô 800,000
Dự toán (VND) 315,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,150
Thời gian THHĐ 12 tháng
Digoxin
Giá từng phần lô 1,225,000
Dự toán (VND) 800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diphenhydramin
Giá từng phần lô 4,320,000
Dự toán (VND) 4,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 43,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin clohydrat
Giá từng phần lô 17,600,000
Dự toán (VND) 17,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 176,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Eperison
Giá từng phần lô 2,890,000
Dự toán (VND) 2,890,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Erythropoietin
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Dự toán (VND) 1,125,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Famotidin
Giá từng phần lô 104,775,000
Dự toán (VND) 104,775,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,047,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Flunarizin
Giá từng phần lô 1,449,000
Dự toán (VND) 1,449,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,490
Thời gian THHĐ 12 tháng
Galantamin
Giá từng phần lô 157,500,000
Dự toán (VND) 157,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,575,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucosamin
Giá từng phần lô 3,360,000
Dự toán (VND) 3,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 2,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 53,550,000
Dự toán (VND) 53,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 535,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 9,450,000
Dự toán (VND) 9,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glycerol
Giá từng phần lô 4,158,000
Dự toán (VND) 4,158,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,580
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyết thanh kháng uốn ván
Giá từng phần lô 45,473,400
Dự toán (VND) 45,473,400
Số tiền bảo đảm (VND) 454,734
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali clorid
Giá từng phần lô 1,230,000
Dự toán (VND) 1,490,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali clorid
Giá từng phần lô 4,410,000
Dự toán (VND) 1,230,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kẽm Gluconat
Giá từng phần lô 3,900,000
Dự toán (VND) 3,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levothyroxin
Giá từng phần lô 1,470,000
Dự toán (VND) 1,470,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi sulfat
Giá từng phần lô 145,000
Dự toán (VND) 145,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Giá từng phần lô 15,750,000
Dự toán (VND) 15,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 157,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Manitol
Giá từng phần lô 5,850,000
Dự toán (VND) 5,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 58,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Meclophenoxat
Giá từng phần lô 145,000,000
Dự toán (VND) 145,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mequitazin
Giá từng phần lô 14,910,000
Dự toán (VND) 14,910,000
Số tiền bảo đảm (VND) 149,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin
Giá từng phần lô 51,000,000
Dự toán (VND) 51,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 510,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin
Giá từng phần lô 17,850,000
Dự toán (VND) 17,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 178,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Morphin hydroclorid
Giá từng phần lô 1,108,800
Dự toán (VND) 1,108,800
Số tiền bảo đảm (VND) 11,088
Thời gian THHĐ 12 tháng
Moxifloxacin
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 10,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Moxifloxacin + dexamethason
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 6,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
N-acetylcystein
Giá từng phần lô 15,120,000
Dự toán (VND) 4,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 43,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
N-acetylcystein
Giá từng phần lô 17,000,000
Dự toán (VND) 15,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 151,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Naphazolin
Giá từng phần lô 2,625,000
Dự toán (VND) 2,625,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 6,600,000
Dự toán (VND) 6,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 66,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 3,465,000
Dự toán (VND) 3,465,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 6,468,000
Dự toán (VND) 6,468,000
Số tiền bảo đảm (VND) 64,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 796,800,000
Dự toán (VND) 796,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,968,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 40,950,000
Dự toán (VND) 40,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 409,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 150,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri hyaluronat
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 7,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri hyaluronat
Giá từng phần lô 13,060,000
Dự toán (VND) 13,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 130,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Giá từng phần lô 3,990,000
Dự toán (VND) 3,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neostigmin metylsulfat
Giá từng phần lô 4,720,000
Dự toán (VND) 4,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nicardipin
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 210,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nicorandil
Giá từng phần lô 2,394,000
Dự toán (VND) 2,394,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,940
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Giá từng phần lô 780,000
Dự toán (VND) 780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nước oxy già
Giá từng phần lô 3,780,000
Dự toán (VND) 3,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nystatin + Neomycin + Polymyxin B
Giá từng phần lô 3,990,000
Dự toán (VND) 3,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Papaverin hydroclorid
Giá từng phần lô 2,210,000
Dự toán (VND) 2,210,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Papaverin hydroclorid
Giá từng phần lô 12,500,000
Dự toán (VND) 12,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 125,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phytomenadion
Giá từng phần lô 630,000
Dự toán (VND) 630,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 4,040,000
Dự toán (VND) 10,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 104,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Polyethylen glycol + propylen glycol
Giá từng phần lô 18,375,000
Dự toán (VND) 18,375,000
Số tiền bảo đảm (VND) 183,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propylthiouracil (PTU)
Giá từng phần lô 735,000
Dự toán (VND) 735,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ranitidin
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 7,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ringer lactat
Giá từng phần lô 36,500,000
Dự toán (VND) 36,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 365,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rocuronium bromid
Giá từng phần lô 12,750,000
Dự toán (VND) 12,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 127,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 13,230,000
Dự toán (VND) 13,230,000
Số tiền bảo đảm (VND) 132,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 25,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 252,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Giá từng phần lô 4,860,000
Dự toán (VND) 4,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt fumarat + acid folic
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 6,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Simethicon
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 1,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sorbitol
Giá từng phần lô 2,520,000
Dự toán (VND) 2,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sorbitol
Giá từng phần lô 2,800,000
Dự toán (VND) 2,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Terbutalin
Giá từng phần lô 33,600,000
Dự toán (VND) 33,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 336,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tetracyclin hydroclorid
Giá từng phần lô 177,500
Dự toán (VND) 177,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,775
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiamazol
Giá từng phần lô 2,625,000
Dự toán (VND) 2,625,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tinidazol
Giá từng phần lô 65,550,000
Dự toán (VND) 65,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 655,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tranexamic acid
Giá từng phần lô 5,040,000
Dự toán (VND) 5,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidin
Giá từng phần lô 11,340,000
Dự toán (VND) 11,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 113,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Giá từng phần lô 6,400,000
Dự toán (VND) 6,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 64,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 6,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 34,500,000
Dự toán (VND) 34,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 345,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B12
Giá từng phần lô 3,696,000
Dự toán (VND) 3,696,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B6
Giá từng phần lô 3,944,000
Dự toán (VND) 3,944,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B6 + magnesi lactat
Giá từng phần lô 7,000,000
Dự toán (VND) 7,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin C
Giá từng phần lô 5,670,000
Dự toán (VND) 5,670,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin E
Giá từng phần lô 2,250,000
Dự toán (VND) 2,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin K
Giá từng phần lô 1,680,000
Dự toán (VND) 1,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xanh methylen
Giá từng phần lô 500,000
Dự toán (VND) 500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Erythropoietin Beta
Giá từng phần lô 2,168,000,000
Dự toán (VND) 2,168,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,680,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fentanyl
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 3,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenobarbital
Giá từng phần lô 1,486,800
Dự toán (VND) 1,486,800
Số tiền bảo đảm (VND) 14,868
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propofol
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 12,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 67,500,000
Dự toán (VND) 67,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 675,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + Acid Clavulanic
Giá từng phần lô 3,900,000
Dự toán (VND) 3,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci carbonat + Vitamin D3
Giá từng phần lô 1,710,000
Dự toán (VND) 1,710,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piroxicam
Giá từng phần lô 1,552,000
Dự toán (VND) 1,552,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
Risperidon
Giá từng phần lô 2,700,000
Dự toán (VND) 2,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alphachymotrypsin
Giá từng phần lô 700,000
Dự toán (VND) 700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Arginin hydroclorid
Giá từng phần lô 2,200,000
Dự toán (VND) 2,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Arginin hydroclorid (L-Arginin hydroclorid)
Giá từng phần lô 2,250,000
Dự toán (VND) 2,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci (dưới dạng Calci carbonat 750 mg) 300 mg; Vitamin D3 (cholecalciferol) 200 IU
Giá từng phần lô 780,000
Dự toán (VND) 780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cao khô lá Bạch quả ( tương đương với 4,4g lá Bạch quả )
Giá từng phần lô 900,000
Dự toán (VND) 900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 28,8mg flavonoid toàn phần)
Giá từng phần lô 3,120,000
Dự toán (VND) 3,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cardus marianus
Giá từng phần lô 3,200,000
Dự toán (VND) 3,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cardus marianus (Tương đương với 140mg Silymarin,60mg Silybin) Vitamin B1 Vitamin B2 Vitamin B5 Vitamin B6 Vitamin PP
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 1,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefditoren
Giá từng phần lô 2,700,000
Dự toán (VND) 2,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil 65,2mg)
Giá từng phần lô 1,200,000
Dự toán (VND) 1,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefprozil
Giá từng phần lô 2,670,000
Dự toán (VND) 2,670,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefprozil
Giá từng phần lô 4,170,000
Dự toán (VND) 4,170,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri)
Giá từng phần lô 3,250,000
Dự toán (VND) 3,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clindamycin ( dưới dạng Clindamycin phosphat )
Giá từng phần lô 930,000
Dự toán (VND) 930,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucosamin sulfat ( dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid tương đương 393mg Glucosamin base)
Giá từng phần lô 450,000
Dự toán (VND) 450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucosamin sulfat ( dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid)
Giá từng phần lô 1,020,000
Dự toán (VND) 1,020,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
L-Arginine hydroclorid
Giá từng phần lô 4,000,000
Dự toán (VND) 4,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
L-Ornithin L-Aspartat; DL-Alpha tocopheryl acetat
Giá từng phần lô 1,750,000
Dự toán (VND) 1,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
L-Ornithin-L-Aspartate
Giá từng phần lô 2,500,000
Dự toán (VND) 2,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 1,390,000
Dự toán (VND) 4,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 1,390,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 1,360,000
Dự toán (VND) 2,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 10,400,000
Dự toán (VND) 1,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pregabalin
Giá từng phần lô 1,700,000
Dự toán (VND) 1,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tricalci Phosphat + Vitamin D3
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 4,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ubidecarenone (Coenzym Q10)
Giá từng phần lô 3,520,000
Dự toán (VND) 3,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat kết hợp với silicon dioxid 1:1)
Giá từng phần lô 1,250,000
Dự toán (VND) 1,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicillin + Acid clavulanic
Giá từng phần lô 2,520,000
Dự toán (VND) 2,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metronidazole
Giá từng phần lô 2,200,000
Dự toán (VND) 2,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->